Bài toán đặt ra cho cửa hàng là tìm cách tổ chức một hệ thống quản lý cáchoạt động liên quan tới quản lý bán hàng và kiểm soát hàng hóa của cửa hàng.. Việc quản lý của hệ thống sẽ được k
PHÂN TÍCH YÊU CẦU HỆ THỐNG
Tổng quan về hệ thống quản lý bán hàng, hàng hóa
Nhiều cửa hàng hiện nay vẫn quản lý hàng hóa thủ công bằng sổ sách, gây mất thời gian và dễ phát sinh nhầm lẫn Việc kiểm soát số lượng và tài chính bán hàng chưa chặt chẽ ảnh hưởng đến chính xác doanh thu và lợi nhuận cửa hàng Thiếu hệ thống quản lý hàng hóa hiệu quả dẫn đến khó khăn cho người quản lý, gây ra thất thoát và thua lỗ lâu dài cho doanh nghiệp Việc áp dụng phần mềm quản lý hàng hóa giúp nâng cao hiệu quả công tác quản lý, giảm thiểu rủi ro và tăng lợi nhuận cho cửa hàng.
Bên cạnh đó việc quản lý bán hàng của cửa hàng được thực hiện bằng phương pháp thủ công còn dẫn đến những bất cập như sau:
Tốc độ cập nhật, xử lý không cao, không đáp ứng được nhu cầu cần báo cáo nhanh chóng và chính xác cho chủ của hàng.
Không đồng bộ trong việc cập nhật dẫn đến những sai sót không đáng có.
Quản lý thủ công thường chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan do sự tác động của môi trường bên ngoài.
Lưu trữ thông tin khó khăn, dễ bị lộ, lẫn thông tin khách hàng.
Thông tin thường được lưu trữ trên giấy nên gây lãng phí lớn.
Khi mở rộng quy mô hoạt động thì hệ thống quản lý thủ công sẽ không đáp ứng được các yêu cầu lớn đề ra.
Cửa hàng cần xây dựng một hệ thống quản lý bán hàng và kiểm soát hàng hóa hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp Hệ thống này phải giải quyết các vấn đề liên quan đến quản lý hoạt động kinh doanh, đồng thời dễ dàng cập nhật các chức năng mới nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và thúc đẩy sự phát triển của cửa hàng Việc áp dụng một hệ thống quản lý linh hoạt, hiện đại sẽ giúp tối ưu hóa quy trình bán hàng, kiểm soát hàng tồn kho chặt chẽ, từ đó tăng cường năng lực cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng lâu dài cho doanh nghiệp.
Hệ thống quản lý bán hàng và hàng hóa giúp người quản lý dễ dàng theo dõi và giám sát hoạt động mua bán cũng như doanh thu của cửa hàng Chức năng quản lý bán hàng giúp kiểm soát khách hàng, doanh số và doanh thu một cách hiệu quả Trong khi đó, chức năng quản lý hàng hóa cho phép theo dõi số lượng, chủng loại và giá thành của từng mặt hàng, nâng cao hiệu quả quản lý kho và tăng doanh thu cho cửa hàng.
Kiểm soát hoạt động nhập hàng (bao gồm đầy đủ các thông tin về giá nhập, số lượng và thông tin của từng mặt hàng).
Kiểm soát hoạt động bán hàng (bao gồm đầy đủ các thông tin về giá bán, số lượng và xu hướng của từng mặt hàng).
Kiểm tra số lượng hàng hóa tồn (bao gồm thông tin về số lượng).
Kiểm tra, báo cáo doanh số hàng tháng, hàng quý.
Người dùng cuối hệ thống (tên, mô tả, trách nhiệm)
Quản trị viên hệ thống của cửa hàng đảm nhận vai trò quan trọng trong việc điều hành và quản lý toàn bộ hệ thống cửa hàng Họ tham gia vào tất cả các chức năng của hệ thống, chịu trách nhiệm điều khiển phần mềm để đảm bảo hoạt động suôn sẻ Quản trị viên có quyền truy cập toàn diện để sửa đổi, xóa hoặc thêm thông tin cần thiết, nhằm duy trì tính chính xác và cập nhật của dữ liệu hệ thống.
Các bên liên quan (tên, mô tả, trách nhiệm)
Nhà cung cấp là đơn vị cung cấp nguồn hàng cho cửa hàng, việc quản lý thông tin nhà cung cấp giúp doanh nghiệp duy trì liên lạc dễ dàng để đặt hàng nhanh chóng và thuận tiện Quản lý tốt nhà cung cấp còn giúp cửa hàng tiết kiệm chi phí nhập hàng nhờ vào các chính sách ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết Điều này đảm bảo nguồn hàng ổn định, giá cả cạnh tranh và hoạt động kinh doanh diễn ra trôi chảy hơn.
Khách hàng là người đã mua hàng tại cửa hàng, việc lưu trữ thông tin khách hàng trên hệ thống giúp nâng cao chất lượng hỗ trợ và chăm sóc khách hàng một cách tận tình Các chương trình khuyến mãi đặc biệt dành riêng cho khách hàng thân thiết xây dựng lòng tin và sự gắn kết lâu dài với công ty Điều này góp phần thúc đẩy doanh số bán hàng và nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với thương hiệu.
Yêu cầu của hệ thống
Hệ thống quản lý của chúng tôi sẽ kiểm soát toàn diện các khâu quan trọng như nhập hàng, quản lý sản phẩm, quản lý hóa đơn, khách hàng và nhà cung cấp Các chức năng cơ bản của hệ thống bao gồm quản lý dữ liệu khách hàng, theo dõi tiến trình bán hàng và kiểm soát tồn kho, giúp nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu hóa quy trình kinh doanh Điều này đảm bảo tính liên kết chặt chẽ giữa các bộ phận, tăng cường khả năng kiểm soát và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Quản lý hàng hóa trong cửa hàng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong kinh doanh, giúp người quản lý dễ dàng kiểm soát tồn kho, giảm thiểu thất thoát và tồn đọng hàng hóa Chức năng quản lý hàng hóa của phần mềm quản lý trở thành yếu tố không thể thiếu, với các nhiệm vụ chính bao gồm “Quản lý sản phẩm” và “Quản lý phiếu nhập hàng” Trong đó, chức năng “Quản lý sản phẩm” giúp doanh nghiệp theo dõi và cập nhật thông tin sản phẩm một cách chính xác và hiệu quả, nâng cao hiệu suất vận hành cửa hàng và tối ưu hóa quản lý tồn kho.
Kiểm soát, cập nhật dữ liệu về hàng hóa.
Tìm kiếm, thêm, sửa, xóa sản phẩm.
Biết được mặt hàng nào sắp hết hay tồn kho quá lâu để có thể nhập và xả hàng kịp thời.
Đính kèm ảnh chứng từ lên các phiếu nhập kho.
Bên cạnh chức năng quản lý sản phẩm là chức năng quản lý phiếu nhập hàng Chức năng này bao gồm:
Tìm kiếm, thêm, sửa, xóa phiếu nhập hàng.
Chức năng quản lý hóa đơn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát hoạt động bán hàng của cửa hàng, giúp theo dõi, lưu trữ và xử lý các chứng từ mua bán một cách hiệu quả.
Tìm kiếm, thêm, sửa, xóa hóa đơn.
Báo cáo doanh thu theo ngày, tuần hay tháng.
Chức năng Quản lý khách hàng của phần mềm giúp lưu trữ thông tin khách hàng một cách dễ dàng Điều này giúp người bán hàng nhận biết chính xác khách hàng mới, khách cũ hay khách quen để xây dựng các chương trình bán hàng và tri ân phù hợp Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tiết kiệm chi phí và thời gian trong quá trình tạo lập đơn hàng, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
1.2.2 Yêu cầu phi chức năng. Để hệ thống này hoạt động một cách hiệu quả thì nó phải được nằm dưới những “Yêu cầu phi chức năng” Vậy với hệ thống này cần những “Yêu cầu phi chức năng nào”.
Hệ thống cần đảm bảo phân quyền chặt chẽ để quản lý người dùng hiệu quả Điều này đòi hỏi phân quyền rõ ràng dựa trên chức năng và dữ liệu của hệ thống, trong đó quản trị viên và chủ cửa hàng có các quyền riêng biệt ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống và dữ liệu của doanh nghiệp.
Thứ hai, tính bảo mật là một yêu cầu cực kỳ cấp thiết trong việc bảo vệ hệ thống công nghệ của doanh nghiệp Đảm bảo an toàn dữ liệu và thông tin nhạy cảm không chỉ giúp bảo vệ hệ thống mà còn góp phần giữ vững uy tín và bí mật của doanh nghiệp trên thị trường cạnh tranh khốc liệt.
Hệ thống cần đảm bảo giao diện đẹp, thân thiện và dễ sử dụng để nâng cao trải nghiệm người dùng Các màn hình được thiết kế đơn giản, tiện lợi cho công tác nhập liệu và hướng đến cá nhân hóa theo từng người dùng Người dùng còn có khả năng tự thiết lập các nghiệp vụ và màn hình thường xuyên làm việc, cùng với khả năng định dạng danh sách dữ liệu theo yêu cầu công việc để tối ưu hóa hiệu quả làm việc.
Hệ thống cần đảm bảo tính kế thừa cao để các phân hệ có thể kế thừa và xử lý tự động, giúp tối ưu hóa quá trình vận hành Ngoài ra, phần mềm phải dễ dàng tích hợp với các phần mềm khác nhằm nâng cao hiệu quả công việc và đảm bảo sự nhất quán về dữ liệu Việc xây dựng hệ thống linh hoạt, có khả năng mở rộng và kết nối mạnh mẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất hoạt động tổng thể.
Các yêu cầu phi chức năng đóng vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả và độ ổn định của hệ thống Nếu không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này, hệ thống có thể trở nên vô dụng và không thể hoạt động một cách tối ưu Do đó, việc xác định và thực hiện các yêu cầu phi chức năng là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của dự án công nghệ thông tin.
1.3 Các công cụ được sử dụng.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
1.3.2 Phần mềm code NetBeans IDE.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
NetBeans IDE là môi trường phát triển tích hợp phổ biến và cần thiết cho lập trình viên, hỗ trợ đa nền tảng như Linux, Windows và MacOS Đây là phần mềm mã nguồn mở cung cấp các tính năng quan trọng để phát triển ứng dụng web, thiết bị di động và ứng dụng desktop một cách dễ dàng và hiệu quả.
NetBeans IDE hỗ trợ rất nhiều những ngôn ngữ lập trình như Python, Ruby,JavaScript, Groovy, C / C + +, và PHP.
PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG
Biểu đồ Use case
Sau khi xác định yêu cầu của hệ thống ở Chương 1, chúng ta có thể phân tích các tác nhân chính của hệ thống và các chức năng liên kết chặt chẽ với nhau Việc này giúp đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và đáp ứng đúng các yêu cầu đề ra Phân tích tác nhân và chức năng là bước quan trọng trong quá trình thiết kế hệ thống, giúp xác định rõ vai trò của từng thành phần trong tổng thể.
2.1.1 Biểu đồ ca sử dụng mức tổng quát:
Hình 2 1: Biểu đồ Usecase mức tổng quát
2.1.2 Phân rã biểu đồ ca sử dụng.
2.1.2.1 Biểu đồ Usecase “ Quản lý hàng hóa”
Admin sử dụng chức năng Quản lý hàng hóa để quản lý sản phẩm và phiếu nhập hàng của cửa hàng Chức năng này cho phép admin tạo, chỉnh sửa và xóa danh mục sản phẩm, cũng như xem danh sách các mặt hàng hiện có trong cửa hàng, giúp quản lý kho hiệu quả Ngoài ra, quản lý phiếu nhập hàng giúp admin dễ dàng tạo, tìm kiếm, sửa đổi và xóa thông tin phiếu nhập để đảm bảo công tác nhập hàng chính xác và nhanh chóng.
Hình 2 2: Biểu đồ Usecase Quản lý hàng hóa
2.1.2.2 Biểu đồ Usecase “ Quản lý hóa đơn”
Quản lý hóa đơn là chức năng giúp admin dễ dàng tạo mới và kiểm tra thông tin các hóa đơn đã khởi tạo trong hệ thống Ngoài ra, hệ thống còn hỗ trợ quản lý bán hàng, cho phép admin tìm kiếm, chỉnh sửa và xóa các hóa đơn trong dữ liệu của cửa hàng một cách thuận tiện Việc quản lý hóa đơn hiệu quả giúp nâng cao năng suất và đảm bảo chính xác trong hoạt động bán hàng.
Hình 2 3: Biểu đồ Usecase Quản lý hóa đơn
2.1.2.3 Biểu đồ Usecase “ Thống kê báo cáo”
Thống kê báo cáo phân tích những số liệu bán hàng của cửa hàng Nó giúp
Admin kiểm soát được doanh số của cửa hàng và phán đoán được nhu cầu khách hàng để kinh doanh sản phẩm phù hợp.
Hình 2 4: Biểu đồ Usecase Thống kê báo cáo
2.1.2.4 Biểu đồ Usecase “ Quản lý khách hàng”
Quản lý khách hàng dùng để Admin quản lý thông tin khách hàng Admin có thể thêm, chỉnh sửa hay tìm kiếm thông tin về khách hàng của mình.
Hình 2 5: Biểu đồ Usecase Quản lý khách hàng
2.1.2.5 Biểu đồ Usecase “ Quản lý nhà cung cấp”
Quản lý nhà cung cấp cho phép admin thêm mới, xem lại và cập nhật thông tin các nhà cung cấp đã được khởi tạo trong hệ thống Tính năng này giúp admin dễ dàng chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu nhà cung cấp để duy trì độ chính xác của hệ thống Ngoài ra, quản lý nhà cung cấp còn hỗ trợ chức năng tìm kiếm nhanh chóng, giúp quản trị viên dễ dàng tra cứu thông tin nhà cung cấp một cách thuận tiện và hiệu quả.
Hình 2 6: Biểu đồ Usecase Quản lý nhà cung cấp.
Đặc tả chi tiết từng ca sử dụng
2.2.1 Đặc tả Use case “Đăng nhập”
Brief Description Use case này môt tả các bước đăng nhập của actor vào hệ thống.
Basic Flows 1 Hệ thống hiển thị giao diện đăng nhập.
2 Hệ thống yêu cầu admin nhập tên đăng nhập, mật khẩu.
3 Admin nhập tên đăng nhập, mật khẩu của mình và nhấn nút đăng nhập.
4 Hệ thống kiểm tra thông tin đăng nhập
5 Hệ thống thông báo thành công và cho admin đăng nhập vào hệ thống, đồng thời phân quyền tùy theo vai trò.
Alternative Flows Tên đăng nhập hoặc mật khẩu không đúng, hệ thống hiện thông báo cho người dùng và yêu cầu đăng nhập lại.
Post-conditions Cho phép admin đăng nhập vào hệ thống.
Bảng 2 1: Đặc tả Usecase Đăng nhập
2.2.2 Đặc tả Use case “Quản lý hàng hóa”.
2.2.2.1 Đặc tả Use case “Quản lý sản phẩm”
Use Case Quản lý sản phẩm
Brief Description Mô tả tác nhân “Quản lý sản phẩm”
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập hàng”
3 Admin chọn “Quản lý sản phẩm”.
4 Hệ thống hiển thị form danh sách sản phẩm.
Bảng 2 2: Đặc tả Usecase Quản lý sản phẩm
2.2.2.2 Đặc tả Use case “Thêm sản phẩm”
Use Case Thêm sản phẩm
Brief Description Use case này cho phép actor thêm sản phẩm
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập hàng”
5 Admin thêm thông tin của sản phẩm cần thêm như:
Mã sản phẩm, Tên sản phẩm, Đơn vị tính, Giá nhập, Giá bán, Số lượng,…
6 Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của thông tin.
8 Hệ thống lưu thông tin sản phẩm vào CSDL,
9 Hệ thống thông báo “Thêm thành công.”
Alternative Flows Hệ thống báo lỗi và thông tin hàng hóa không được lưu vào CSDL Cần nhập lại thông tin.
Post-conditions Hàng hóa mới được lưu vào CSDL
Bảng 2 3: Đặc tả Usecase Thêm sản phẩm
2.2.2.3 Đặc tả Use case “Tìm kiếm sản phẩm”
Use Case Tìm kiếm sản phẩm
Brief Description Use case này cho phép actor tìm kiếm sản phẩm
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập hàng”
3 Admin chọn “Quản lý sản phẩm”
4 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
5 Admin nhập mã sản phẩm.
6 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
7 Hệ thống hiển thị hàng hóa với mã hàng hóa tương ứng
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi “Mã sản phẩm không hợp lệ”.
Hệ thống yêu cầu nhập lại mã sản phẩm.
Bảng 2 4: Đặc tả Usecase Tìm kiếm sản phẩm
2.2.2.4 Đặc tả Use case “Sửa thông tin”
Use Case Sửa thông tin
Brief Description Use case này cho phép actor Sửa thông tin sản phẩm
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập”
3 Admin chọn “Quản lý sản phẩm”
5 Hệ thống hiển thị form để chỉnh sửa sản phẩm.
6 Admin chỉnh sửa thông tin sản phẩm cần sửa, sau đó chọn nút “Sửa”
7 Hệ thống kiểm tra thông tin và thông báo “Cập nhật
Hệ thống yêu cầu nhập lại thông tin sản phẩm.
Post-conditions Thông tin hàng hóa cập nhật được lưu vào CSDL
Bảng 2 5: Đặc tả Usecase Sửa thông tin sản phẩm
2.2.2.5 Đặc tả Use case “Xóa hàng hóa”
Use Case Xóa hàng hóa
Brief Description Use case này cho phép actor Xóa hàng hóa
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập”
3 Admin chọn “Quản lý sản phẩm”
4 Hệ thống hiển thị form chứa danh sách hàng hóa.
6 Admin chọn hàng hóa cần xóa
8 Hệ thống xác nhận và cập nhật thông tin hàng hóa vào CSDL
9 Hệ thống hiển thị “Xóa thành công”
Post-conditions Xóa hàng hóa khỏi CSDL
Số lượng hàng hóa đó phải có giá trị bằng 0
Bảng 2 6: Đặc tả Usecase Xóa hàng hóa
2.2.2.6 Đặc tả Use case “Quản lý phiếu nhập hàng”
Use Case Quản lý phiếu nhập hàng
Brief Description Mô tả tác nhân “Quản lý phiếu nhập hàng”
Pre-conditions Acdmin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập hàng”
3 Admin chọn “Quản lý phiếu nhập hàng”.
4 Hệ thống hiển thị form danh sách sản phẩm.
Bảng 2 7: Đặc tả Usecase Quản lý phiếu nhập hàng
2.2.2.7 Đặc tả Use case “Thêm phiếu nhập”
Use Case Thêm phiếu nhập
Brief Description Use case này cho phép actor thêm phiếu nhập hàng
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập hàng”
3 Admin chọn “Quản lý phiếu nhập hàng”.
5 Admin thêm thông tin của phiếu nhập cần thêm như: Mã phiếu nhập, Tên sản phẩm, Đơn vị tính, Giá nhập, Số lượng, Ngày nhập, Nhà cung cấp,…
6 Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của thông tin.
8 Hệ thống lưu thông tin sản phẩm vào CSDL,
9 Hệ thống thông báo “Thêm thành công.”
Alternative Flows Hệ thống báo lỗi và thông tin phiếu nhập không được lưu vào CSDL Cần nhập lại thông tin.
Post-conditions Hàng hóa mới được lưu vào CSDL
Bảng 2 8: Đặc tả Usecase Thêm phiếu nhập
2.2.2.8 Đặc tả Use case “Tìm kiếm phiếu nhập”
Use Case Tìm kiếm phiếu nhập
Brief Description Use case này cho phép actor tìm kiếm phiếu nhập
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập hàng”
3 Admin chọn “Quản lý phiếu nhập hàng”
4 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
5 Admin nhập mã phiếu nhập.
6 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
7 Hệ thống hiển thị form thông tin phiếu nhập với mã phiếu nhập tương ứng
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi “Mã phiếu nhập không hợp lệ”.
Hệ thống yêu cầu nhập lại mã phiếu nhập.
Bảng 2 9: Đặc tả Usecase Tìm kiếm phiếu nhập
2.2.2.9 Đặc tả Use case “Sửa thông tin”
Use Case Sửa thông tin
Brief Description Use case này cho phép actor Sửa thông tin phiếu nhập hàng
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập”
3 Admin chọn “Quản lý phiếu nhập hàng”
6 Admin chon phiếu nhập hàng cần chỉnh sửa thông tin và chỉnh sửa.
7 Admin chọn nút “Sửa” để hoàn tất.
7 Hệ thống kiểm tra thông tin và thông báo “Cập nhật thành công”.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi “Thông tin phiếu nhập không hợp lệ”.
Hệ thống yêu cầu nhập lại thông tin phiếu nhập.
Post-conditions Thông tin phiếu nhập được cập nhật và lưu vào CSDL
Bảng 2 10: Đặc tả Usecase Sửa thông tin phiếu nhập
2.2.2.10 Đặc tả Use case “Xóa phiếu nhập”
Use Case Xóa phiếu nhập
Brief Description Use case này cho phép actor Xóa phiếu nhập hàng
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hàng hóa”
2 Hệ thống hiển thị các lựa chọn “Quản lý sản phẩm”,“Quản lý phiếu nhập”
3 Admin chọn “Quản lý phiếu nhập hàng”
4 Hệ thống hiển thị form chứa danh sách hàng hóa.
6 Admin chọn hàng hóa cần xóa.
8 Hệ thống xác nhận và cập nhật thông tin phiếu nhập hàng vào CSDL
9 Hệ thống hiển thị “Xóa thành công”
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và phiếu nhập không xóa được
Post-conditions Xóa phiếu nhập khỏi CSDL
Bảng 2 11: Đặc tả Usecase Xóa phiếu nhập
2.2.3 Đặc tả Use case “Quản lý hóa đơn”.
2.2.3.1 Đặc tả Use case “Thêm hóa đơn”
Use Case Thêm hóa đơn
Brief Description Use case này cho phép actor thêm hóa đơn
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Quản lý hóa đơn”
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các hóa đơn đã được tạo.
3 Admin chọn nút “Thêm” lượng, Giá bán, Thành tiền,…
6 Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của thông tin.
8 Hệ thống lưu thông tin hóa đơn vào CSDL,
9 Hệ thống thông báo “Thêm thành công.”
Alternative Flows Hệ thống báo lỗi và thông tin hóa đơn không được lưu vào CSDL Cần nhập lại thông tin.
Post-conditions Hóa đơn mới được lưu vào CSDL
Bảng 2 12: Đặc tả Usecase Thêm hóa đơn
2.2.3.2 Đặc tả Use case “Tìm kiếm hóa đơn”
Use Case Tìm kiếm hóa đơn
Brief Description Use case này cho phép actor tìm kiếm hóa đơn
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hóa đơn”
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các hóa đơn đã được tạo.
3 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
4 Admin nhập mã hóa đơn.
5 Admin chọn nút “Tìm kiếm” tương ứng.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi “Mã hóa đơn không hợp lệ”.
Hệ thống yêu cầu nhập lại mã hóa đơn.
Bảng 2 13: Đặc tả Usecase Tìm kiếm hóa đơn
2.2.3.3 Đặc tả Use case “Sửa thông tin”
Use Case Sửa thông tin
Brief Description Use case này cho phép actor Sửa thông tin hóa đơn
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hóa đơn”
2 Hệ thống hiển thị form thông tin các hóa đơn đã được tạo.
5 Admin chon và chỉnh sửa thông tin hóa đơn cần chỉnh sửa.
6 Sau đó admin chọn nút “Sửa”
7 Hệ thống kiểm tra thông tin và thông báo “Cập nhật thành công”.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi “Thông tin hóa đơn không hợp lệ”.
Hệ thống yêu cầu nhập lại thông tin hóa đơn.
Post-conditions Thông tin hóa đơn cập nhật được lưu vào CSDL
Bảng 2 14: Đặc tả Usecase Sửa thông tin hóa đơn
2.2.3.4 Đặc tả Use case “Xóa hóa đơn”
Use Case Xóa hóa đơn
Brief Description Use case này cho phép actor Xóa hóa đơn
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý hóa đơn”
2 Hệ thống hiển thị form thông tin các hóa đơn đã được tạo.
5 Admin chọn hóa đơn cần xóa.
6 Sau đó admin chọn nút “Xóa”
7 Hệ thống hiển thị “Xóa thành công”
8 Hệ thống cập nhật lại thông tin hóa đơn trong CSDL.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và hóa đơn không xóa được.
Post-conditions Xóa hóa đơn khỏi CSDL
Bảng 2 15: Đặc tả Usecase Xóa hóa đơn
2.2.4 Đặc tả Use case “Thống kê, báo cáo”.
2.2.4.1 Đặc tả Use case “Thêm báo cáo”
Use Case Thêm báo cáo
Brief Description Use case này cho phép actor thêm báo cáo, thống kê
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Thống kê báo cáo”
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các báo cáo đã được tạo.
4 Admin thêm thông tin của sản phẩm cần thêm như:
Mã báo cáo, Tên sản phẩm, Số lượng bán, Giá nhập, Giá bán, Doanh thu,…
5 Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của thông tin.
7 Hệ thống lưu thông tin báo cáo vào CSDL.
8 Hệ thống thông báo “Thêm thành công.”
Alternative Flows Hệ thống thông báo lỗi
Post-conditions Hiển thị báo cáo, thống kê
Bảng 2 16: Đặc tả Usecase Thêm báo cáo
2.2.4.2 Đặc tả Use case “Tìm kiếm báo cáo”
Use Case Tìm kiếm báo cáo
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Thống kê báo cáo”
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các báo cáo đã được tạo.
3 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
4 Admin nhập mã báo cáo.
5.Admin chọn nút “Tìm kiếm”
6 Hệ thống hiển thị thông tin báo cáo cần tìm
Alternative Flows Hệ thống thông báo lỗi “Mã báo cáo không hơp lệ”.
Admin cần nhập lại mã báo cáo.
Post-conditions Hiển thị báo cáo, thống kê
Bảng 2 17: Đặc tả Usecase Tìm kiếm báo cáo
2.2.4.3 Đặc tả Use case “Sửa thông tin”
Use Case Sửa thông tin
Brief Description Use case này cho phép actor Sửa thông tin báo cáo
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Thống kê báo cáo”
2 Hệ thống hiển thị form thông tin các báo cáo đã được tạo.
5 Admin chon và chỉnh sửa thông tin báo cáo cần
6 Sau đó admin chọn nút “Sửa”
7 Hệ thống kiểm tra thông tin và thông báo “Cập nhật thành công”.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi “Thông tin báo cáo không hợp lệ”.
Hệ thống yêu cầu nhập lại thông tin báo cáo.
Post-conditions Thông tin báo cáo cập nhật được lưu vào CSDL
Bảng 2 18: Đặc tả Usecase Sửa thông tin báo cáo
2.2.4.4 Đặc tả Use case “Xóa báo cáo”
Use Case Xóa báo cáo
Brief Description Use case này cho phép actor Xóa báo cáo
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Thống kê báo cáo”
2 Hệ thống hiển thị form thông tin các báo cáo đã được tạo.
5 Admin chọn báo cáo cần xóa.
6 Sau đó admin chọn nút “Xóa”
7 Hệ thống hiển thị “Xóa thành công”
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và báo cáo không xóa được.
Post-conditions Xóa báo cáo khỏi CSDL
Bảng 2 19: Đặc tả Usecase Xóa báo cáo
2.2.5 Đặc tả Use case “Quản lý nhà cung cấp”.
2.2.5.1 Đặc tả Usecase “Thêm nhà cung cấp”
Use Case Thêm nhà cung cấp
Brief Description Use case này cho phép actor thêm nhà cung cấp
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý nhà cung cấp”.
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các nhà cung cấp đã có.
4 Hệ thống hiển thị form yêu cầu nhập thông tin:
+ Mã nhà cung cấp, Tên nhà cung cấp, Tên sản phẩm,
3 Hệ thống kiểm tra sự hợp lệ của thông tin đưa vào
5 Hệ thống lưu thông tin nhà cung cấp vào CSDL
6 Hệ thống hiển thị “Thêm thành công”
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và thông tin nhà cung cấp không được lưu vào CSDL
Bảng 2 20: Đặc tả Usecase Thêm nhà cung cấp
2.2.5.2 Đặc tả Use case “Tìm kiếm nhà cung cấp”
Use Case Tìm kiếm nhà cung cấp
Brief Description Use case này cho phép actor tìm thông tin nhà cung cấp
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Quản lý nhà cung cấp”
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các nhà cung cấp đã có.
3 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
4 Admin nhập mã nhà cung cấp.
5.Admin chọn nút “Tìm kiếm”
6 Hệ thống hiển thị thông tin nhà cung cấp cần tìm
Alternative Flows Hệ thống thông báo lỗi “Mã nhà cung cấp không hơp lệ” Admin cần nhập lại mã nhà cung cấp.
Post-conditions Hiển thị thông tin nhà cung cấp
2.2.5.3 Đặc tả usecase “ Sửa thông tin”
Use Case Sửa thông tin
Brief Description Use case này cho phép actor sửa thông tin nhà cung cấp
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý nhà cung cấp”.
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các nhà cung cấp đã có.
4 Hệ thống hiển thị form thông tin các nhà cung cấp.
5 Admin chọn và chỉnh sửa thông tin nhà cung cấp cần sửa.
7 Hệ thống kiểm tra thông tin và thông báo “Cập nhật thành công”.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và thông tin nhà cung cấp không hợp lệ Yêu cầu nhập lại thông tin nhà cung cấp.
Post-conditions Thông tin nhà cung cấp cập nhật được lưu vào CSDL
Bảng 2 22: Đặc tả Usecase Sửa thông tin nhà cung cấp
2.2.5.4 Đặc tả Usecase “Xóa nhà cung cấp”
Use Case Xóa nhà cung cấp
Brief Description Use case này cho phép actor Xóa nhà cung cấp
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý nhà cung cấp”.
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các nhà cung cấp đã có.
4 Hệ thống hiển thị form thông tin các nhà cung cấp.
5 Admin chọn nhà cung cấp cần xóa.
7 Hệ thống hiển thị “Xóa thành công”
8 Hệ thống cập nhật lại thông tin nhà cung cấp trong CSDL.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và thông tin nhà cung cấp không được xóa khỏi CSDL
Post-conditions Xóa nhà cung cấp khỏi CSDL
Bảng 2 23: Đặc tả Usecase Xóa nhà cung cấp
2.2.6 Đặc tả Use case “Quản lý khách hàng”.
Brief Description Use case này cho phép actor thêm khách hàng
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý khách hàng”.
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các khách hàng đã có.
4 Hệ thống hiển thị form yêu cầu nhập thông tin: + Mã KH, Tên khách hàng, Địa chỉ, SĐT,
3 Hệ thống kiểm tra sự hợp lệ của thông tin đưa vào
5 Hệ thống lưu thông tin khách hàng vào CSDL
6 Hệ thống hiển thị “Thêm thành công”
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và thông tin khách hàng không được lưu vào CSDL
Post-conditions Khách hàng mới được lưu vào CSDL
Bảng 2 24: Đặc tả Usecase Thêm khách hàng
2.2.6.2 Đặc tả Use case “Tìm kiếm khách hàng”
Use Case Tìm kiếm khách hàng
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin ấn vào “Quản lý khách hàng”
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các khách hàng đã có.
3 Admin chọn nút “Tìm kiếm”
5.Admin chọn nút “Tìm kiếm”
6 Hệ thống hiển thị thông tin khách hàng cần tìm
Alternative Flows Hệ thống thông báo lỗi “Mã KH không hơp lệ”.
Admin cần nhập lại mã khách hàng.
Post-conditions Hiển thị thông tin khách hàng.
Bảng 2 25: Đặc tả Usecase Tìm kiếm khách hàng
2.2.6.3 Đặc tả usecase “ Sửa thông tin”
Use Case Sửa thông tin
Brief Description Use case này cho phép actor sửa thông tin khách hàng
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý khách hàng”. có.
4 Hệ thống hiển thị form thông tin khách hàng.
5 Admin chọn và chỉnh sửa thông tin khách hàng cần sửa.
7 Hệ thống kiểm tra thông tin và thông báo “Cập nhật thành công”
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và thông tin khách hàng không hợp lệ.
Yêu cầu nhập lại thông tin khách hàng.
Post-conditions Thông tin khách hàng cập nhật được lưu vào CSDL
Bảng 2 26: Đặc tả Usecase Sửa thông tin khách hàng
2.2.6.4 Đặc tả Usecase “Xóa khách hàng”
Use Case Xóa khách hàng
Brief Description Use case này cho phép actor Xóa khách hàng
Pre-conditions Admin phải đăng nhập thành công
Basic Flows 1 Admin chọn chức năng “Quản lý khách hàng”.
2 Hệ thống hiển thị form danh sách các khách hàng đã có.
4 Hệ thống hiển thị form thông tin khách hàng.
5 Admin chọn khách hàng cần xóa.
7 Hệ thống hiển thị “Xóa thành công”
8 Hệ thống cập nhật lại thông tin khách hàng trong CSDL.
Alternative Flows Hệ thông báo lỗi và thông tin khách hàng không được xóa khỏi CSDL
Post-conditions Xóa thông tin khách hàng khỏi CSDL
Bảng 2 27: Đặc tả Usecase Xóa khách hàng.
Các biểu đồ tuần tự
2.3.1 Biểu đồ tuần tự Đăng nhập.
Biểu đồ tuần tự dưới đây mô tả rõ kịch bản của use case Đăng nhập, thể hiện mối quan hệ giữa các đối tượng và tác nhân theo trình tự thời gian Các bước trong quy trình này giúp người dùng hiểu rõ cách hệ thống xử lý yêu cầu đăng nhập, đồng thời phản ánh sự tương tác giữa các thành phần quan trọng như người dùng, máy chủ xác thực và cơ sở dữ liệu Việc nắm bắt các dòng chảy này giúp tối ưu hóa quá trình phát triển hệ thống và nâng cao trải nghiệm người dùng.
Hình 2 7: Biểu đồ tuần tự Đăng nhập
2.3.2 Biểu đồ tuần tự Quản lý sản phẩm.
Biểu đồ tuần tự dưới đây mô tả kịch bản của use case Quản lý sản phẩm, thể hiện rõ mối quan hệ giữa các đối tượng và tác nhân theo trình tự thời gian Nó giúp minh họa quá trình thao tác quản lý sản phẩm, từ việc tạo mới, chỉnh sửa đến xóa bỏ, qua đó tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống This diagram cung cấp cái nhìn toàn diện về luồng hoạt động, giúp các nhà phát triển và quản trị hiểu rõ các bước cần thiết để quản lý sản phẩm một cách chính xác và hiệu quả.
Hình 2 8: Biểu đồ tuần tự Quản lý sản phẩm
2.3.3 Biểu đồ tuần tự Quản lý phiếu nhập hàng.
Biểu đồ tuần tự trình bày chi tiết kịch bản của use case Quản lý phiếu nhập hàng, minh họa rõ mối quan hệ giữa các đối tượng trong hệ thống và các tác nhân liên quan Nó thể hiện thứ tự các bước thực hiện từ khi tạo phiếu nhập hàng đến xử lý và xác nhận, giúp hiểu rõ quy trình quản lý nhập hàng một cách trực quan và hệ thống Đây là công cụ hữu ích để tối ưu hoá quy trình nghiệp vụ, nâng cao hiệu quả làm việc và đảm bảo tính chính xác của dữ liệu trong quá trình quản lý kho hàng.
2.3.4 Biểu đồ tuần tự Quản lý hóa đơn.
Biểu đồ tuần tự dưới đây mô tả kịch bản của use case Quản lý hóa đơn, thể hiện rõ mối quan hệ giữa các đối tượng và tác nhân theo trình tự thời gian Nó giúp hình dung quá trình xử lý hóa đơn từ khi tạo, chỉnh sửa đến phát hành hoặc thanh toán, đồng thời thể hiện các tương tác giữa người dùng và hệ thống Đây là công cụ quan trọng để phân tích và thiết kế hệ thống quản lý hóa đơn hiệu quả, đảm bảo các bước đều được vận hành chính xác theo thứ tự ưu tiên.
2.3.5 Biểu đồ tuần tự Quản lý khách hàng.
Biểu đồ tuần tự mô tả kịch bản của use case Quản lý khách hàng, thể hiện rõ mối quan hệ giữa các đối tượng và tác nhân theo thứ tự thời gian Trong quá trình này, các đối tượng tương tác để thực hiện các chức năng quản lý khách hàng như thêm mới, cập nhật hoặc xóa thông tin khách hàng Việc hiểu rõ các bước trong biểu đồ giúp tối ưu hóa quy trình xử lý dữ liệu khách hàng và nâng cao hiệu quả hệ thống quản lý Điều này cũng hỗ trợ cải thiện trải nghiệm người dùng và đảm bảo tính chính xác của dữ liệu trong hệ thống quản lý khách hàng.
2.3.6 Biểu đồ tuần tự Thống kê, báo cáo.
Biểu đồ tuần tự mô tả kịch bản của use case Thống kê báo cáo, thể hiện rõ mối quan hệ giữa các đối tượng và tác nhân theo thứ tự thời gian Điều này giúp hiểu rõ quá trình thao tác và luồng thông tin trong hệ thống, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và trải nghiệm người dùng Việc xây dựng biểu đồ tuần tự phù hợp giúp các nhà phát triển dễ dàng hình dung các bước cần thực hiện để tạo ra báo cáo chính xác và hiệu quả.
Hình 2 12: Biểu đồ tuần tự Thống kê, báo cáo
2.3.7 Biểu đồ tuần tự Quản lý nhà cung cấp.
Biểu đồ tuần tự mô tả kịch bản use case Quản lý nhà cung cấp, thể hiện rõ mối quan hệ giữa các đối tượng và tác nhân theo trình tự thời gian Nó giúp hình dung quá trình quản lý nhà cung cấp một cách trực quan và logic, từ việc tạo, cập nhật đến xóa thông tin nhà cung cấp, đảm bảo quy trình diễn ra hiệu quả và chính xác Đặc biệt, biểu đồ này tối ưu hóa mối liên hệ giữa các thành phần trong hệ thống, hỗ trợ đưa ra các quyết định phù hợp nhằm nâng cao hiệu suất quản lý nhà cung cấp.
Thiết kế cơ sở dữ liệu
2.4.1 Mô hình thực thể quan hệ (E-R).
Hình 2 14:Mô hình thực thể quan hệ (E-R)
2.4.2 Lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ.
Lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ.
Khach_hang(MaKH, TenKH, Diachi, Gioitinh, SDT)
Hoa_don(MaHD, Ngaylap, Tongtien, MaKH)
San_pham(MaSP, TenSP, LoaiSP, Gianhap, Giaban, Nhacungcap, Soluong) Mua_hang(MaHD, MaSP, Soluong, Thanhtien)
Phieu_nhap_hang(MaPhieunhap, Ngaynhap, Tongtien, MaNcc)
Nhap_hang(MaPhieunhap, MaSP, Soluong, Thanhtien)
TRIỂN KHAI HỆ THỐNG
Quá trình triển khai hệ thống
Sau khi phân tích yêu cầu hệ thống và xác định mô hình thiết kế, nhóm chúng tôi bắt đầu triển khai hệ thống với hai phần chính là Front-end và Back-end, nhằm đảm bảo quá trình phát triển diễn ra hiệu quả và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
3.1.1 Quá trình triển khai Front-end.
Front-end là phần thiết kế tất cả những yếu tố hiển thị trên trang web cùng các hiệu ứng, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giao diện dễ nhìn và thẩm mỹ cao Để đảm bảo website có giao diện bắt mắt và thân thiện người dùng, cần sử dụng hiệu quả các ngôn ngữ lập trình và công cụ hỗ trợ phù hợp Trong đề tài này, nhóm đã lựa chọn Java Swing để triển khai phần front-end của phần mềm, đảm bảo tính linh hoạt và khả năng tùy biến cao trong thiết kế giao diện người dùng.
3.1.2 Quá trình triển khai Back-end.
Back-end giúp người dùng có thể thực hiện được các chức năng của phần mềm. Quá trình triển khai Back-end được thực hiện như sau:
Xây dựng các chức năng theo đúng yêu cầu và mô hình thiết kế trước đó đã đặt ra.
Sử dụng Java để xử lý dữ liệu và thực hiện các chức năng theo yêu cầu của người dùng là cách hiệu quả để xây dựng ứng dụng linh hoạt và dễ mở rộng Việc triển khai dự án theo mô hình MVC (Model-View-Controller) giúp phân chia rõ ràng các phần của ứng dụng, trong đó Model quản lý dữ liệu, View xử lý giao diện người dùng và Controller điều phối các thao tác và nghiệp vụ, đảm bảo tính tổ chức và dễ bảo trì của hệ thống.
Để lưu và truy vấn cơ sở dữ liệu bằng MySQL Các ưu điểm của MySQL như sau:
MySQL dễ dàng sử dụng với giao diện thân thiện, đồng thời cung cấp mức độ bảo mật cao để bảo vệ dữ liệu quan trọng của người dùng Hệ thống này còn tích hợp đa tính năng phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau, giúp công việc trở nên hiệu quả hơn Ngoài ra, MySQL tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, góp phần giảm thiểu chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả làm việc của doanh nghiệp.
Giới thiệu một số giao diện của hệ thống
Giao diện chính của hệ thống hiển thị nút đăng nhập, mô tả về hệ thống và các sản phẩm độc quyền, đồng thời cung cấp thông tin liên hệ để người dùng dễ dàng tiếp cận và sử dụng dịch vụ.
Khi người dùng đăng nhập qua giao diện hệ thống, trang đăng nhập sẽ hiển thị để nhập tài khoản và mật khẩu Hệ thống yêu cầu điền đúng cả hai thông tin; nếu thiếu hoặc sai, sẽ thông báo và yêu cầu nhập lại Đối với người chưa có tài khoản, hệ thống cung cấp chức năng đăng ký để tạo tài khoản mới dễ dàng.
Hình 3 1: Giao diện đăng nhập của hệ thống
3.2.2 Giao diện chính của hệ thống.
Sau khi đăng nhập thành công, hệ thống hiển thị giao diện bao gồm các thông tin quan trọng như lượt thích Fanpage, số lượng khách hàng, báo cáo đơn giản và các chức năng hệ thống Giao diện này giúp quản trị viên dễ dàng theo dõi hiệu quả hoạt động của Fanpage cũng như quản lý khách hàng một cách thuận tiện Các chức năng hệ thống được thiết kế trực quan, hỗ trợ công việc quản lý và phân tích dữ liệu dễ dàng hơn.
Hình 3 2: Giao diện chính của hệ thống
3.2.3 Các giao diện chức năng.
3.2.3.1 Giao diện quản lý sản phẩm
Khi người dùng nhấn vào "Quản lý hàng hóa" và chọn chức năng "Quản lý sản phẩm," họ có thể dễ dàng xem danh sách đầy đủ các sản phẩm hiện có của cửa hàng, bao gồm tên sản phẩm, mã sản phẩm, giá nhập, số lượng tồn kho và giá bán Hệ thống cho phép tìm kiếm sản phẩm nhanh chóng và thực hiện các thao tác thêm mới, sửa đổi hoặc xóa thông tin sản phẩm một cách dễ dàng qua các nút chức năng Nhờ đó, người dùng có thể cập nhật dữ liệu sản phẩm một cách nhanh chóng và chính xác để quản lý kho hàng hiệu quả hơn.
Hình 3 3: Giao diện chức năng quản lý sản phẩm
3.2.3.2 Giao diện quản lý hóa đơn
Khi bạn nhấp vào "Quản lý hóa đơn", hệ thống giúp bạn xem danh sách các hóa đơn đã lập của cửa hàng, hiển thị đầy đủ mã hóa đơn, thông tin khách hàng và tổng tiền Bạn dễ dàng tìm kiếm nhanh chóng các sản phẩm hoặc chỉnh sửa, thêm hoặc xóa thông tin hóa đơn nhờ vào các nút chức năng tiện lợi Đây là tính năng quản lý hóa đơn hiệu quả, tối ưu hóa quy trình bán hàng của cửa hàng bạn.
Hình 3 4: Giao diện chức năng quản lý hóa đơn
Hình 3 5: Giao diện chức năng quản lý nhà cung cấp
Hình 3 6: Giao diện Thống kê báo cáo
Hình 3 7: Giao diện quản lý khách hàng.