Chính bằng những hiểu biết và thái độ, hành vi bảo vệ sức khoẻ sinh sản của chính vị thành niên; thái độ đánh giá, nhìn nhận hành vi QHTD ở lứa tuổi vị thành niên của cộng đồng đặc biệt
Ý nghĩa lý luận và ý nghĩa thực tiễn
Trong nghiên cứu của đề tài, chúng tôi không đặt mục tiêu đề xuất lý thuyết mới mà nhằm làm rõ khả năng ứng dụng lý thuyết gán nhãn và lý thuyết xã hội hóa trong việc giải thích nguyên nhân hình thành thái độ xã hội đối với hành vi quan hệ tình dục của vị thành niên Nghiên cứu cũng tập trung vào thực trạng thái độ xã hội, các tác động xã hội ảnh hưởng đến hành vi quan hệ tình dục, và khả năng của giới trẻ trong việc bảo vệ bản thân khỏi những cám dỗ của môi trường xã hội, đồng thời biết cách tự bảo vệ và bảo vệ cộng đồng của mình.
Nghiên cứu này nhằm đánh giá thái độ của cộng đồng về hành vi quan hệ tình dục, bao gồm mức độ ủng hộ, tán thành hay phản đối Đồng thời, nó cũng xác định các hạn chế trong việc giáo dục nhân cách và phát triển toàn diện của vị thành niên Kết quả sẽ góp phần điều chỉnh chính sách và chương trình giáo dục sức khỏe sinh sản của Nhà nước, tổ chức, đoàn thể xã hội Mục tiêu là hạn chế những hậu quả tiêu cực của quan hệ tình dục khi thiếu kiến thức và hiểu biết về bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.
Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của thái độ và đánh giá của cộng đồng trong việc truyền tải thông tin xác thực về hành vi quan hệ tình dục của vị thành niên Thông qua các nhận thức này, cộng đồng có thể góp phần nâng cao hiểu biết về hậu quả của quan hệ tình dục sớm và tác động tâm lý đối với tuổi vị thành niên Đây là kênh quan trọng nhằm giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy các hành vi có trách nhiệm trong giới trẻ.
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu
Nghiên cứu thái độ xã hội đối với hành vi quan hệ tình dục của vị thành niên nhằm đánh giá mức độ ủng hộ, tán thành hoặc phản đối của cộng đồng Mục tiêu của nghiên cứu là hiểu rõ thực trạng và cách xã hội nhìn nhận hành vi quan hệ tình dục của VTN để từ đó đưa ra các kiến nghị nâng cao nhận thức về bảo vệ bản thân và cộng đồng Việc đề xuất các giải pháp phù hợp giúp tăng cường kiến thức và ý thức của vị thành niên về an toàn tình dục và trách nhiệm xã hội Thúc đẩy nhận thức tích cực về giới tính và quan hệ tình dục nhằm giảm thiểu các rủi ro và nâng cao chất lượng cuộc sống của vị thành niên.
Trong nghiên cứu về thái độ xã hội đối với hành vi quan hệ tình dục của vị, việc vận dụng khái niệm thái độ xã hội cùng các lý thuyết liên quan giúp hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng và cách các quan điểm xã hội hình thành Thái độ xã hội đóng vai trò quan trọng trong nhận thức và hành xử của cá nhân, ảnh hưởng đến cách họ tiếp cận và chấp nhận hành vi này trong cộng đồng Các lý thuyết như lý thuyết nhận thức xã hội hay lý thuyết định kiến giúp phân tích các yếu tố tâm lý, xã hội góp phần hình thành thái độ đối với hành vi quan hệ tình dục Việc áp dụng các khái niệm và lý thuyết này cung cấp cơ sở khoa học để nghiên cứu sâu hơn về nhận thức xã hội và đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy thái độ tích cực, mở lòng hơn trong cộng đồng.
Đề xuất các biện pháp tác động dựa trên thái độ đánh giá của cộng đồng nhằm nâng cao nhận thức của vị thành niên về giáo dục giới tính và chăm sóc sức khỏe sinh sản Việc thúc đẩy cộng đồng nhận thức đúng đắn về hành vi quan hệ tình dục của vị thành niên là yếu tố quan trọng giúp tạo môi trường hỗ trợ và giảm kỳ thị Tăng cường truyền thông và giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc hiểu biết và tôn trọng các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản của vị thành niên sẽ góp phần thúc đẩy thái độ tích cực và sự hỗ trợ đối với nhóm tuổi này.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Thái độ xã hội đối với hành vi quan hệ tình dục của vị thành niên
Khách thể nghiên cứu chính là người dân ở cộng đồng
4.3 Phạm vi nghiên cứu a Không gian nghiên cứu:
Nghiên cứu được thực hiện tại xã Liêm Cần, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam và phường Đồng Xuân, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội vào năm 2010.
Câu hỏi nghiên cứu
Trong bối cảnh kinh tế, văn hoá và xã hội hiện nay, thái độ xã hội đối với hành vi quan hệ tình dục trước hôn nhân của giới trẻ diễn ra nhiều chiều thức và thay đổi đáng kể Nhiều ý kiến đánh giá hành vi này là một phần của quá trình trưởng thành và tự khám phá bản thân, song cũng có quan điểm giữ gìn truyền thống và coi đó là điều không phù hợp Sự khác biệt rõ rệt giữa nông thôn và đô thị thể hiện qua nhận thức và thái độ của cộng đồng, khi đô thị thường có cái nhìn thoáng hơn, chấp nhận sự đa dạng về lối sống, còn nông thôn thường duy trì quan điểm bảo thủ hơn và nhìn nhận hành vi này theo hướng tiêu cực Những yếu tố này phản ánh rõ nét sự biến đổi trong nhận thức xã hội về vấn đề quan hệ tình dục của giới trẻ hiện nay.
Giả thuyết nghiên cứu
Các đặc điểm nhân khẩu học đều ảnh hưởng đáng kể đến thái độ của xã hội đối với hành vi quan hệ tình dục của vị thành niên Trong đó, giới tính là yếu tố quan trọng, khi nam giới có xu hướng tán thành hành vi này nhiều hơn nữ giới Điều này cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong nhận thức và quan điểm dựa trên đặc điểm nhân khẩu học của các nhóm đối tượng trong xã hội.
Nông thôn và đô thị thể hiện sự khác biệt rõ rệt trong thái độ đánh giá hành vi quan hệ tình dục của giới trẻ, phản ánh qua các mức độ ủng hộ, tán thành hay phản đối Những khác biệt này cho thấy mức độ chấp nhận và quan điểm xã hội về hành vi của giới trẻ thay đổi tùy theo đặc điểm địa lý và văn hóa khu vực Hiểu rõ các xu hướng này giúp định hướng các hoạt động truyền thông và giáo dục giới tính phù hợp hơn với từng cộng đồng.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận chung: Luận văn dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử
- Vận dụng một số lý thuyết:
+ Lý thuyết xã hội hóa
7.2 Phương pháp nghiên cứu cụ thể 7.2.1 Phương pháp nghiên cứu định lượng
Trong luận văn, phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng thông qua khảo sát chọn mẫu bằng bảng hỏi cấu trúc Nội dung của bảng hỏi được chia thành ba nhóm chủ đề chính, giúp thu thập dữ liệu chính xác và có hệ thống để phân tích các yếu tố liên quan đến đề tài nghiên cứu Phương pháp này hỗ trợ xác định mối quan hệ và xu hướng rõ ràng, góp phần nâng cao tính khách quan của kết quả nghiên cứu.
- Hiểu biết về SKSS và QHTD
- Thái độ xã hội đối với hành vi QHTD của VTN
Để đảm bảo tính đại diện của thông tin cá nhân, mẫu nghiên cứu cho luận văn được chọn dựa trên phương pháp phân cụm theo khu vực địa lý, kinh tế và hành chính Ngoài ra, phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên và chọn mẫu phân tầng tại cơ sở cũng được áp dụng để nâng cao độ chính xác và khả năng phản ánh thực tế của dữ liệu Các phương pháp này giúp đảm bảo tính khách quan và đại diện của mẫu nghiên cứu trong quá trình phân tích.
Trong luận văn, phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng để nghiên cứu các khu vực đô thị và nông thôn tại Hà Nội và Hà Nam, nhằm đảm bảo tính đại diện và chính xác của dữ liệu Địa bàn nghiên cứu gồm phường Đồng Xuân, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội và xã Liêm Cần, huyện Thanh Liêm, Hà Nam Tại mỗi điểm, mẫu ngẫu nhiên các hộ gia đình được chọn dựa trên danh sách do Ủy ban Nhân dân cung cấp, với số lượng 150 hộ tại phường Đồng Xuân và thêm 30 hộ làm mẫu dự phòng để đảm bảo tính liên tục của khảo sát Việc tính toán bước nhảy dựa trên kích cỡ hộ gia đình giúp chia lựa chọn một cách hợp lý và khách quan, nâng cao hiệu quả nghiên cứu.
Quy trình chọn mẫu tại xã Liêm Cần được thực hiện tương tự như tại phường Đồng Xuân, giúp đảm bảo tính thống nhất trong nghiên cứu Tổng số hộ gia đình được chọn để nghiên cứu là 300, phản ánh quy mô lớn và đa dạng của mẫu Đặc điểm mẫu nghiên cứu được xác định rõ ràng để đảm bảo tính chính xác và đại diện cho cộng đồng địa phương, góp phần nâng cao hiệu quả của các phân tích và đánh giá trong nghiên cứu.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
- Chỗ ở hiện nay: + Nông thôn: 150/300 = 50%
- Hoàn cảnh hôn nhân: + Có vợ/chồng: 175/300 = 58,3%
- Điều kiện kinh tế: + Nghèo: 100/300 = 33,3%
7.2.2 Phương pháp nghiên cứu định tính
- Phương pháp phỏng vấn sâu:
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
- Phương pháp phân tích tài liệu:
Luận văn dựa trên các tài liệu có sẵn khác liên quan đến chủ đề nghiên cứu
7.3 Phương pháp xử lý số liệu
- Sử dụng phần mềm SPSS 15.0 để xử lý các thông tin định lượng.
Khung lý thuyết
- Giới tính, tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, điều kiện kinh tế, nơi ở của cộng đồng…
- Thái độ xã hội đối với hành vi quan hệ tình dục của vị thành niên
+ Mức độ ủng hộ + Mức độ phản đối
- Môi trường kinh tế - văn hoá - xã hội của xã Liêm Cần - huyện Thanh Liêm - tỉnh Hà Nam và phường Đồng Xuân - quận Hoàn Kiếm - Hà Nội
- Các hoạt động truyền thông giáo dục; Các dịch vụ tư vấn và các phương tiện thực hiện chăm sóc SKSS/KHHGĐ
Môi trường KT-VH-XH và môi trường của xã và phường của xã và phường Đặc điểm cá nhân của cộng đồng:
+ Giới tính + Tuổi + Trình độ học vấn + Nghề nghiệp + Điều kiện kinh tế + Nơi ở…
Thái độ xã hội đối với hành vi QHTD của VTN
Truyền thông giáo dục + Dịch vụ tư vấn và biện pháp chăm sóc SKSS
Hạn chế của luận văn
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN ĐỀ TÀI
Cơ sở lý luận
1.1.1 Phương pháp luận Mácxít Đề tài này dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật lịch sử và chủ nghĩa duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác-Lênin Đây là cơ sở phương pháp luận có tính nguyên tắc, đóng vai trò nền tảng trong suốt quá trình nghiên cứu đề tài Cụ thể là:
Nguyên tắc đảm bảo tính khách quan trong nghiên cứu yêu cầu các nhà nghiên cứu phải quan sát và phân tích các sự vật, hiện tượng một cách trung thực, phản ánh chính xác thực tế Nghiên cứu bản thân sự vật, hiện tượng như chúng tồn tại trong thực tế giúp tránh các phán đoán chủ quan, đảm bảo các kết luận dựa trên dữ liệu khách quan Các kết luận khoa học cần phải phản ánh đúng thực tế, từ đó nâng cao độ tin cậy và giá trị của nghiên cứu.
Nghiên cứu sự vật, hiện tượng trong quá trình phát triển giúp chúng ta hiểu rõ quá trình nảy sinh, vận động và trưởng thành của các hiện tượng tự nhiên và xã hội Việc này đòi hỏi phải nhìn nhận sự tồn tại của sự vật trong một giai đoạn cụ thể cũng như trong toàn bộ quá trình phát triển của nó, từ đó nắm bắt được bản chất và đặc điểm của hiện tượng.
Nghiên cứu sự vật cần tuân thủ nguyên tắc trong một chỉnh thể toàn vẹn, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng Trước sự phát triển nhanh chóng của các phương tiện truyền thông đại chúng, xã hội hiện đại đón nhận nhiều giá trị mới, đồng thời văn hóa phương Tây ngày càng thấm sâu vào đời sống người Việt Vị thành niên là nhóm đối tượng đặc biệt, trong giai đoạn thay đổi toàn diện về thể chất, tâm lý và nhân cách, chịu tác động mạnh mẽ từ gia đình, nhà trường và xã hội Đây là giai đoạn nhạy cảm, dễ chịu ảnh hưởng từ nhiều phía, đòi hỏi sự quan tâm và hiểu biết sâu sắc để hỗ trợ sự phát triển toàn diện của các em.
1.1.2 Các lý thuyết xã hội học 1.1.2.1 Lý thuyết xã hội hóa
Xã hội hóa là quá trình cá nhân nội hóa các nguyên tắc, chuẩn mực và giá trị của xã hội, giúp họ hình thành nhận thức và hành vi phù hợp với cộng đồng Quá trình này bắt đầu từ sự lớn lên của trẻ trong xã hội, nơi những giá trị và chuẩn mực được truyền đạt qua các tương tác xã hội Ngoài ra, xã hội hóa còn thể hiện khả năng hội nhập của cá nhân vào cộng đồng xã hội, góp phần xây dựng sự phát triển toàn diện và bền vững của xã hội.
Nghiên cứu thái độ xã hội đối với hành vi quan hệ tình dục của vị thành niên có thể được giải thích qua lý thuyết xã hội hóa, cho thấy rằng các chuẩn mực xã hội ảnh hưởng lớn đến phản ứng của cộng đồng Trước những quy định xã hội liên quan đến sức khỏe sinh sản và hành vi tình dục của vị thành niên, phản ứng cộng đồng thường phản ánh sự phù hợp với các giá trị văn hóa và truyền thống Thái độ của cộng đồng đối với vấn đề này phản ánh mức độ chấp nhận, lo ngại hay kỳ thị, từ đó ảnh hưởng đến cách thức xử lý các tình huống liên quan Hiểu rõ các yếu tố xã hội hóa giúp chúng ta đưa ra các chiến lược giáo dục và can thiệp phù hợp để nâng cao nhận thức và hỗ trợ vị thành niên trong quan hệ tình dục an toàn và có trách nhiệm.
Lý thuyết xã hội hóa là cơ sở giúp nhìn nhận và giải thích các vấn đề trong những hoàn cảnh cụ thể Có nhiều cách hiểu khác nhau về xã hội hóa, phản ánh đa dạng quan điểm về quá trình hình thành bản sắc và chuẩn mực xã hội Dựa trên mức độ chủ động của cá nhân trong quá trình xã hội hóa, ta có thể phân chia thành hai loại chính, giúp hiểu rõ hơn về vai trò của cá nhân và môi trường xã hội trong quá trình này.
Loại 1 đề cập đến việc ít chú trọng đến vai trò chủ động của cá nhân trong quá trình tiếp nhận kinh nghiệm xã hội Các cá nhân thường bị khuôn mẫu hóa theo các chuẩn mực xã hội một cách thụ động, hạn chế khả năng nhận thức và tham gia tích cực vào quá trình xây dựng kinh nghiệm cá nhân.
Neil Smelser định nghĩa xã hội hóa là quá trình mà cá nhân học cách hành xử phù hợp với vai trò xã hội của mình Theo ông, vai trò cá nhân chỉ giới hạn trong việc tiếp nhận các kinh nghiệm, giá trị và chuẩn mực xã hội, giúp cá nhân thích nghi và hòa nhập vào cộng đồng.
Loại 2 nhấn mạnh vai trò tích cực và sáng tạo của cá nhân trong quá trình xã hội hóa, khi họ không chỉ tiếp thu kinh nghiệm xã hội mà còn actively tham gia vào việc tạo ra những trải nghiệm xã hội mới Việc này giúp cá nhân phát triển năng lực sáng tạo, thể hiện tính tích cực trong quá trình hòa nhập và đóng góp vào cộng đồng Đây là yếu tố quan trọng để hình thành nên cá nhân có trách nhiệm và khả năng thích nghi cao trong xã hội hiện đại.
Nhà xã hội học Mỹ J.H Fichter nhấn mạnh tầm quan trọng của vai trò cá nhân trong quá trình xã hội hóa, cho rằng xã hội hóa là một quá trình tương tác giữa các cá nhân dẫn đến việc chấp nhận và thích nghi với các khuôn mẫu hành động xã hội Theo G Andreeva, xã hội hóa là một quá trình hai mặt, trong đó cá nhân vừa tiếp nhận kinh nghiệm xã hội qua việc thâm nhập vào môi trường xã hội và hệ thống các quan hệ xã hội, vừa chủ động tái sản xuất các mối quan hệ xã hội thông qua việc tham gia hoạt động và xây dựng các mối liên hệ này.
Quá trình xã hội hóa giúp cá nhân không chỉ tiếp thu kinh nghiệm xã hội mà còn chuyển hóa thành các giá trị, xu hướng cá nhân để tham gia tái tạo và duy trì chúng trong xã hội Mặt thứ nhất của quá trình này là thu nhận kinh nghiệm xã hội, thể hiện qua sự tác động của con người đến môi trường thông qua hoạt động của mình Nhận thức và thái độ của cộng đồng về hành vi quan hệ tình dục của vị thành niên được hình thành dựa trên việc tiếp thu các giá trị, chuẩn mực từ các môi trường xã hội hóa như gia đình, nhà trường, nhóm bạn bè, cộng đồng sinh sống và phương tiện truyền thông Đồng thời, chính các cá nhân cũng có khả năng tác động trở lại, làm biến đổi các giá trị và chuẩn mực đó.
George Herbert Mead, nhà xã hội học nổi tiếng người Mỹ, là người đưa ra những quan điểm nền tảng cho lý thuyết gán nhãn, phân tích rằng cái tôi là nền tảng của sự tồn tại của con người và là nhận thức của cá nhân về việc là một thực thể khác biệt trong xã hội Ông nhấn mạnh rằng con người có khả năng tưởng tượng và phán đoán phản ứng của người khác đối với mình, từ đó nhìn nhận bản thân như người khác đang làm điều đó.
Howard Becker, nhà xã hội học người Mỹ sinh năm 1928, đã định hình và phổ biến lý thuyết gán nhãn hiệu, nhấn mạnh rằng sự lệch lạc chỉ có thể được hiểu là "hành vi mà con người được gọi như thế" vì tính tương đối và phụ thuộc vào tình huống xã hội cụ thể Lý thuyết dán nhãn tập trung vào phản ứng của xã hội đối với hành vi của cá nhân và ảnh hưởng của những phản ứng này, từ đó hình thành sự sai lệch trong nhận thức về hành vi lệch lạc Khi bị gắn nhãn hành vi lệch lạc, cá nhân sẽ bị xã hội tách ra và mang theo những định kiến của xã hội về hành vi đó, từ đó góp phần tạo ra sự phân biệt và kỳ thị xã hội.
“mác” Ví dụ như “gái điếm”, “kẻ nghiện ngập”… Theo ông: Sự chia tách lớn này tạo ra xu thế “người ngoài cuộc”.[28]
Gắn nhãn là do những hành vi lệch lạc của mỗi cá nhân
Lý thuyết gán nhãn (Labeling Theory) nghiên cứu hành vi ứng xử của con người thông qua phân tích tương tác biểu tượng Theo lý thuyết này, hành vi của một người là kết quả của quá trình người khác xác định hoặc gán nhãn hiệu cho họ Nó nhấn mạnh tính tương đối trong việc đánh giá hành vi lệch lạc, khi cùng một hành vi có thể được hiểu khác nhau ở các tình huống khác nhau.
Cơ sở thực tiễn
1.2.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chăm sóc sức khỏe sinh sản cho vị thành niên và thanh niên (VTN/TN) đang trở thành vấn đề thu hút sự quan tâm lớn của nhiều quốc gia trên thế giới, vì đây là bước khởi đầu quan trọng hướng tới tương lai tươi sáng Giới trẻ ngày nay đối mặt với nhiều thách thức như lối sống thay đổi và giá trị sống biến động, khiến việc trang bị kiến thức đầy đủ về SKSS trở nên vô cùng cần thiết để tránh những lúng túng, khó khăn trong cuộc sống Thiếu kiến thức về SKSS có thể dẫn đến các hành vi sai lầm, gây ra hậu quả đáng tiếc cho sức khỏe và tương lai của VTN/TN.
Trong những năm gần đây, các nghiên cứu tại Việt Nam đã tập trung vào nhận thức của VTN/TN về SKSS, mặc dù chủ yếu dưới góc độ y học và chưa có các dự án toàn diện quy mô quốc gia Nghiên cứu của Nguyễn Bích Điểm cho thấy tình trạng mang thai ngoài ý muốn và nạo hút thai ở VTN rất đáng báo động, đặt ra nhiều bức xúc trong công tác giáo dục SKSS cho nhóm này Khảo sát cho thấy 26% VTN đang đi học đã yêu hoặc đang yêu, trong khi tỷ lệ này cao hơn (39,7%) ở VTN đã thôi học Về quan niệm QHTD trước hôn nhân, có 53,5% VTN cho rằng không nên, 40% thì nghĩ tới, và chỉ 0,45% cho rằng nên Tuy nhiên, vẫn có tỷ lệ nhất định chấp nhận QHTD ở tuổi 15-18, đặc biệt là 29,8% VTN đã yêu công nhận đã có QHTD Nhiều VTN coi QHTD là biểu hiện của tình yêu, với 11,4% đồng ý, trong khi 62,7% không đồng ý và 22,9% phân vân Đồng thời, hơn một nửa số VTN không đồng ý rằng tình dục là nghĩa là tình yêu, còn nhiều người cho rằng QHTD trước hôn nhân là hợp lý, phản ánh nhận thức đa dạng về vấn đề này trong giới trẻ Việt Nam.
17,7% cho rằng có thể QHTD nếu cả hai cũng thích
Một nghiên cứu về kiến thức, thái độ và hành vi SKSS của nhóm VTN Hà Nội cho thấy, tỷ lệ thanh niên chưa kết hôn có quan hệ tình dục nam chiếm 17,0% và nữ chiếm 2,6% Trong số những người được khảo sát, có 37% nam và 12,5% nữ chấp nhận có thể quan hệ tình dục trước hôn nhân Đa số ý kiến cho rằng trinh tiết vẫn giữ vai trò quan trọng, tuy nhiên, mức độ quan trọng này không còn lớn như trước đây.
Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoài Đức, Anke Van Dam, Vũ Thu Hà, và Phan Thanh Tuyền về "Kiến thức, thái độ, hành vi của vị thành niên liên quan đến sức khỏe sinh sản và tình dục tại Hà Nội và Ninh Bình" được thực hiện năm 1999 nhằm đánh giá nhận thức, thái độ và hành vi của giới trẻ trong độ tuổi 15-19 về vấn đề sức khỏe sinh sản và tình dục Bài nghiên cứu tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sức khỏe sinh sản của vị thành niên, góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về công tác tư vấn và giáo dục giới tính cho thanh thiếu niên.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thảo luận nhóm để khảo sát nguồn cung cấp thông tin về sức khỏe sinh sản cho vị thành niên, chủ yếu từ trường học, nhưng nội dung còn nghèo nàn và thiếu chi tiết Các giáo viên ngại đề cập đến vấn đề này, trong khi thông tin đại chúng là nơi cung cấp nhiều nhất về lĩnh vực này, đặc biệt là các biện pháp tránh thai như vòng và bao cao su Đa số thanh thiếu niên không đồng ý quan hệ trước hôn nhân, nhưng họ tự chịu trách nhiệm quyết định Các em cho rằng cần có giáo dục giới để hiểu rõ hơn về vấn đề này, và cha mẹ cùng giáo viên là những người giáo dục giới tính phù hợp nhất Nghiên cứu đề xuất xây dựng không gian thoải mái để thanh thiếu niên thảo luận về tình dục, tránh xa sự kỳ thị và dư luận tiêu cực Cần cung cấp kiến thức đầy đủ về sức khỏe sinh sản để quyết định đúng đắn và hình thành mối quan hệ tốt với người thân, bạn bè, đặc biệt là trong các vấn đề như kỳ kinh nguyệt, thủ dâm, mộng tinh, nhằm giúp thanh thiếu niên chủ động và có ý thức trách nhiệm về hành vi của chính mình.
Nghiên cứu về tuổi VTN liên quan đến vấn đề tình dục và các BPTT do Uỷ ban Quốc gia về Dân số và Kế hoạch hoá gia đình chủ trì năm 1997 đã khảo sát 8 tỉnh thành đại diện cho các vùng miền, với mẫu gồm 1.033 học sinh phổ thông, 370 người đã thôi học, trong đó có những trường hợp đã lập gia đình, cùng với cha mẹ VTN, cán bộ ngành liên quan và chủ cửa hàng thuốc tư nhân Kết quả cho thấy đa số VTN có quan niệm về tình yêu và tình dục phù hợp với truyền thống, tuy nhiên vẫn có 33,4% coi tình dục là phần của tình yêu và 15,7% chấp nhận QHTD trước hôn nhân nếu hai bên thích hợp hoặc chắc chắn sẽ lấy nhau Đồng thời, 78,8% VTN xem QHTD là vấn đề liên quan đến lương tâm và trách nhiệm, trong khi 3,4% cho rằng để mua vui, giải trí Khoảng 26% VTN đã có người yêu, trong đó đa số ở tuổi 17-18, và có tới 10,4% bắt đầu yêu từ tuổi 14 Cha mẹ VTN cho rằng tình trạng QHTD hiện nay không phổ biến nhưng khá nghiêm trọng, chủ yếu do ảnh hưởng của phim xấu (41%) Hầu hết người lớn (84,8%) nhận thấy cần thiết cung cấp kiến thức về tình dục và các BPTT cho VTN, đồng thời tăng cường xử lý các hoạt động, sản phẩm văn hoá không lành mạnh liên quan.
Các tác giả nhận định rằng thuốc viên, vòng tránh thai và bao cao su là các biện pháp tránh thai phổ biến nhất mà VTN biết đến, trong đó nhiều em còn hiểu sai hoặc không biết về đường lây nhiễm của các bệnh lây truyền qua đường tình dục Ở Hà Nội, đa số em biết cách phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục bằng bao cao su, tuy nhiên tỷ lệ này chỉ đạt một nửa tại Ninh Bình Hầu hết các em không chấp nhận quan hệ tình dục trước hôn nhân, nhưng tự chịu trách nhiệm quyết định có quan hệ tình dục trước hay không Nghiên cứu cũng cho thấy tình hình quan hệ tình dục và nạo phá thai trong lứa tuổi VTN vẫn còn nhiều thách thức.
Nghiên cứu của Daniele Belanger và Khuất Thu Hồng cho thấy rằng 85% người được hỏi chưa từng nói chuyện về tình dục tại nhà, nhưng gần 50% thảo luận về chủ đề này với bạn bè, trong đó nói chuyện về tình dục phổ biến hơn so với các BPTT Họ còn tiếp nhận thông tin về tình dục và BPTT từ các phương tiện truyền thông như sách báo, tạp chí, TV và radio, với phần lớn từ sách báo và tạp chí Đa số cho rằng nữ thanh niên cần được giáo dục về tình dục nhiều hơn, mặc dù tỷ lệ sử dụng các BPTT để tránh thai rất thấp so với mức hiểu biết về chúng Khoảng 1/3 người đã có bạn trai khi tham gia khảo sát, tuổi trung bình có bạn trai là 18, và hơn 1/3 từng có nhiều bạn trai Chỉ khoảng 1/3 thảo luận về tình dục với bạn trai, trong đó nhiều trường hợp chưa bao giờ đề cập đến hôn nhân nhưng vẫn thường xuyên quan hệ tình dục Tuổi trung bình lần quan hệ tình dục đầu tiên là 19,5, với khoảng 50% đang còn là học sinh, sinh viên, 40% đang đi làm, và số còn lại ở nhà Kiến thức và việc sử dụng BPTT trong lần Quan hệ tình dục đầu tiên rất hạn chế, khi 46% quen biết nhau từ 6 tháng đến 1 năm trước, 38% sau hơn 1 năm, và 17% dưới 6 tháng.
Cũng với chủ đề trên, tác giả Nguyễn Đức Vi và cộng sự đã nghiên cứu đề tài:
“Tình hình thanh niên đến nạo phá thai tại Viện Bảo vệ bà mẹ và trẻ sơ sinh”
Trong thời gian 6 tháng từ tháng 3 đến tháng 8 năm 2001, tại Viện Bảo vệ bà mẹ và trẻ sơ sinh, đã ghi nhận 2.344 phụ nữ đến nạo hút thai dưới 3 tháng tuổi, trong đó 19,5% là thanh thiếu niên (16-24 tuổi) và 5,9% thuộc nhóm VTN từ 16-19 tuổi Gần 83% thanh thiếu niên này đến từ Hà Nội, chủ yếu làm nghề buôn bán hoặc thủ công, trong đó hơn 17% là nữ học sinh, sinh viên Khoảng 80% tự khai chưa có chồng, nhưng các chuyên gia cho rằng con số thực tế có thể còn cao hơn, và khoảng 5% đã từng nạo hút thai ít nhất một lần trước đó Hầu hết các VTN không sử dụng biện pháp tránh thai hàng tháng (93%), và nhóm tuổi 16-19 có tỷ lệ nạo thai cao hơn so với hút thai (67% so với 33%), cho thấy xu hướng phát hiện và xử lý thai ngoài ý muốn chậm hơn so với nhóm 20-24 tuổi (45% nạo thai, 55% hút thai) Những số liệu này là một cảnh báo về sức khỏe sinh sản, bệnh lây truyền qua đường tình dục và các hậu quả lâu dài đối với khả năng sinh sản của VTN Các nghiên cứu của Hoàng Thị Hoa, Lưu Minh Châu và Nguyễn Quốc Anh đều nhấn mạnh về vấn đề nạo hút thai trong lứa tuổi VTN, đang là chủ đề cần được quan tâm đặc biệt trong công tác chăm sóc và giáo dục sức khỏe sinh sản.
SAVY là cuộc điều tra quốc gia lớn nhất từ trước đến nay, với 7.584 thanh thiếu niên tuổi từ 14 đến 25 tham gia để khảo sát các khía cạnh khác nhau của cuộc sống như giáo dục, việc làm và sức khỏe Cuộc điều tra được thực hiện trong 10 tháng (từ tháng 10-2003 đến tháng 1-2004) tại 42 tỉnh thành trên toàn quốc Đối tượng nghiên cứu của SAVY gồm các thanh thiếu niên đang sống cùng gia đình, trong độ tuổi từ 14 đến 25 tuổi.
Nghiên cứu này tập trung vào các vấn đề liên quan đến sự phát triển của thanh thiếu niên, bao gồm giáo dục, việc làm, và tình trạng sức khỏe sinh sản Ngoài ra, nội dung điều tra còn chú trọng đến các vấn đề như HIV/AIDS, sử dụng chất kích thích, tai nạn thương tích và bạo lực, nhằm nâng cao nhận thức và đưa ra các giải pháp phù hợp để hỗ trợ sự phát triển toàn diện của thanh thiếu niên.
Theo kết quả điều tra về tuổi quan hệ tình dục của thanh niên Việt Nam, có tới 80% quan hệ sau khi đã lập gia đình, với độ tuổi trung bình là 19,6 tuổi Điều này thể hiện rằng phần lớn người trẻ Việt Nam giữ quan hệ tình dục chỉ sau khi kết hôn, phản ánh những quy tắc văn hóa và xã hội đặc thù của đất nước.
Kết quả điều tra cho thấy chỉ khoảng 7,6% thanh niên có quan hệ trước hôn nhân, trong đó tỷ lệ nam là 11,1% và nữ là 4%, phản ánh những con số khả quan về đời sống tình dục trong độ tuổi này Khoảng một phần ba nam thanh niên thành phố và một phần tư nam thanh niên nông thôn trong độ tuổi 22-25 đã có quan hệ trước hôn nhân, cho thấy xu hướng ngày càng phổ biến Đặc biệt, quan hệ trước hôn nhân diễn ra phổ biến hơn trong khu vực đồng bào dân tộc thiểu số, với tỷ lệ 39,8% ở nam và 26,1% ở nữ, đặt ra vấn đề cần quan tâm trong công tác giáo dục sức khỏe và tư vấn tâm lý cho giới trẻ.
Hầu hết các đối tượng đều không chấp nhận quan hệ tình dục trước hôn nhân và khoảng 75% trong số họ cho biết sẽ đợi đến khi kết hôn Tuy nhiên, khoảng 25-30% cho rằng quan hệ tình dục trước hôn nhân có thể chấp nhận được nếu cả hai người đồng thuận hoặc đã có kế hoạch phòng tránh thai trước khi tiến tới hôn nhân.
Theo khảo sát, có 5,3% nam thanh niên cho biết đã từng quan hệ với gái mại dâm, trong đó 21,5% nam thanh niên độc thân đã có quan hệ tình dục với gái mại dâm, còn tỷ lệ này ở những người đã lập gia đình là chỉ 1% Đặc biệt, có đến 93,2% người tham gia khảo sát khẳng định họ sử dụng các biện pháp phòng hộ như bao cao su để đảm bảo an toàn khi quan hệ với gái mại dâm.
THÁI ĐỘ XÃ HỘI ĐỐI VỚI HÀNH VI QUAN HỆ TÌNH DỤC CỦA VỊ THÀNH NIÊN
Quan điểm của cộng đồng về SKSS và tình dục
2.1.1.Ý kiến của cộng đồng về giáo dục SKSS VTN
VTN là chủ nhân tương lai của đất nước, do đó các em cần trang bị đầy đủ kiến thức để bước vào đời thành công Việc tiếp thu kiến thức về sức khỏe sinh sản và tình dục (SKSS) là vô cùng cần thiết để nâng cao chất lượng sức khỏe của chính các em Đồng thời, giáo dục SKSS không chỉ mang lại lợi ích cho từng cá nhân mà còn góp phần cải thiện sức khỏe gia đình và phát triển bền vững cho toàn xã hội.
Việc giáo dục kỹ năng sinh lý - sức khoẻ sinh sản (SKSS) cho học sinh là cực kỳ cần thiết để giúp các em tự tin và chủ động trong giao tiếp với bạn cùng giới và xử lý các vấn đề tế nhị hàng ngày Khi được trang bị kiến thức đầy đủ về SKSS, học sinh biết làm chủ hành động của bản thân trước các tình huống khó xử và sự lôi kéo của bạn bè, từ đó xây dựng tư duy và ứng xử phù hợp với cuộc sống.
Bảng 2.1 Nội dung và nhu cầu cung cấp thông tin về SKSS cho VTN
Nội dung Số người Tỷ lệ (%)
Kiến thức về SKSS và tình dục 259 86,3
Những tình huống giúp họ không hiểu sai khi tự tìm hiểu về SKSS
Những kiến thức về hành vi tình dục an toàn 211 70,3 Những kiến thức tránh thai ngoài ý muốn 150 50,0 Ý kiến khác 2 0,7
Kết quả nghiên cứu cho thấy, đa số cộng đồng (86,3%, tương đương 259 người) đồng ý rằng nên cung cấp cho vị thành niên hiểu biết đầy đủ về sức khỏe sinh sản và tình dục Điều này phản ánh sự ủng hộ lớn đối với việc cung cấp thông tin toàn diện về kiến thức SKSS và tình dục, nhằm đáp ứng nhu cầu của các em trong giai đoạn bắt đầu yêu, muốn trưởng thành và đang phát triển về thể chất, cũng như hình thành nhân cách trong quá trình biến đổi tâm sinh lý.
Theo số liệu điều tra, có đến 63,0% ý kiến cho rằng cần cung cấp các tình huống rõ ràng để giúp VTN tránh hiểu sai khi tự tìm hiểu về sức khỏe sinh sản Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin chính xác và phù hợp nhằm nâng cao nhận thức và khả năng tự chủ trong chăm sóc sức khỏe sinh sản cho trẻ em và vị thành niên.
Theo khảo sát, có tới 70,3% ý kiến ủng hộ việc cung cấp kiến thức về hành vi tình dục an toàn, nhằm nâng cao nhận thức và bảo vệ sức khỏe cộng đồng Đồng thời, 50,0% ý kiến cho rằng nên tập trung chia sẻ kiến thức phòng tránh thai ngoài ý muốn cho VTN, giúp giảm thiểu các hậu quả không mong muốn do thiếu kiến thức đúng đắn.
Một nghiên cứu của nhóm tác giả Nguyễn Thị Văn, Đoàn Kim Thắng, Phạm Quốc Thắng, với đề tài “Tìm hiểu nhu cầu về giáo dục giới tính và sức khỏe sinh sản cho học sinh PTTH: nghiên cứu trường hợp bốn trường nội thành Hà Nội – 2001”, cho thấy học sinh trung học phổ thông thường quan tâm nhiều hơn đến các vấn đề như phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục (93,9%) và tâm lý tuổi dậy thì (88,4%) Trong khi đó, học sinh ở tuổi sinh viên lại có tỷ lệ quan tâm cao hơn đối với các nội dung như quan hệ tình dục (73,1%), nạo hút thai (64,4%) và sự thụ thai (63,1%).
Theo nghiên cứu của tác giả Trần Thị Trung Chiến và cộng sự, có tới 79,1% thanh thiếu niên cho rằng họ hiểu biết về quá trình thụ thai, nhưng chỉ 72% trong số đó trả lời đúng; đồng thời, 60% không biết hoặc biết sai về khả năng mang thai khi quan hệ sau hành kinh, trong đó 26% không biết và 32,5% hiểu sai Ngoài ra, 24% không biết thời điểm nào trong chu kỳ kinh nguyệt có thể mang thai, trong khi 25,7% trả lời đúng thời điểm thụ thai thường diễn ra giữa hai kỳ kinh, còn 40,3% không biết, và 34% đưa ra câu trả lời sai.
Thực tế cho thấy nhiều VTN còn hạn chế hoặc hiểu sai về kiến thức phòng tránh thai, do đó cần cung cấp các tình huống giúp họ tiếp cận đúng thông tin về SKSS và phòng tránh thai ngoài ý muốn Đa phần cộng đồng (85,7%) ý kiến rằng nên đưa chương trình giáo dục SKSS qua Nhà trường, vì đây là địa điểm quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức và tạo môi trường giao lưu cho VTN Ngoài ra, các phương tiện truyền thông như truyền hình/đài chiếm 64,7%, sách/báo đạt 58%, và câu lạc bộ (CLB) đạt 39% cũng là các kênh giúp truyền đạt kiến thức về SKSS hiệu quả cho VTN.
29,7% qua dịch vụ tư vấn; 25,3% qua điện thoại; 12,3% ý kiến khác
Bảng 2.2 Ý kiến của cộng đồng về kênh giáo dục SKSS cho VTN
Kênh thông tin Số người Tỷ lệ (%)
Nhà trường là kênh thông tin phù hợp nhất để truyền đạt kiến thức về sức khỏe sinh sản (SKSS) cho VTN, vì các em đang trong độ tuổi học đường và dễ dàng lĩnh hội kiến thức này Việc tích hợp kiến thức SKSS vào chương trình học sẽ giúp định hướng hành vi và nâng cao nhận thức về chăm sóc sức khỏe bản thân của các em Do đó, chúng ta nên đưa nội dung về SKSS vào trong quá trình giảng dạy để đáp ứng nhu cầu phát triển toàn diện của VTN trong giai đoạn quan trọng này.
Các phương tiện truyền thông như truyền hình, sách báo cũng là những phương án phổ biến để truyền tải thông tin về sức khỏe sinh sản cho vị thành niên Tuy nhiên, truyền hình chỉ cung cấp kiến thức giới hạn qua một số kênh như VTV6, trong khi các chương trình trên tivi chưa thể bao quát toàn diện nội dung cần thiết Câu lạc bộ là một lựa chọn hiệu quả nhờ hoạt động giao lưu và tạo môi trường thân thiện giúp các em học hỏi, chia sẻ thông tin và thắc mắc về SKSS Dịch vụ tư vấn và sách báo ít được lựa chọn hơn, bởi vì những phương án này ít gần gũi với các em và chưa phổ biến tại Việt Nam do tâm lý người dân ngại trao đổi và khám chữa bệnh.
Việc vị thành niên chủ động tìm kiếm thông tin về SKSS và tình dục là dấu hiệu tích cực, nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc hướng dẫn và giáo dục các em tránh xa các nguồn thông tin không xác thực trên internet Để đảm bảo các em tiếp cận với nội dung lành mạnh về SKSS, cần tổ chức các chương trình tuyên truyền hệ thống và dễ dàng tiếp cận, phù hợp với nhu cầu tìm hiểu của các em Việc xây dựng một chiến lược truyền thông rõ ràng, hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao nhận thức và kiến thức cho giới trẻ về SKSS tại Việt Nam.
2.1.2 Nhận thức và quan niệm của cộng đồng về QHTD
Vị thành niên là nhóm dân số đặc biệt dễ bị tổn thương và không được tiếp cận đầy đủ các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản (SKSS) Các em thường chỉ nhận được những thông tin hạn chế về tránh thai và các bệnh lây qua đường tình dục, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và sự phát triển của giới trẻ.
Theo kết quả điều tra, có 34,0% ý kiến cho rằng quan hệ tình dục là việc làm đáng xấu hổ, thể hiện sự còn nhiều kỳ thị trong cộng đồng về chủ đề này Trong khi đó, 23,0% cho rằng đây là việc làm bình thường, phản ánh sự thay đổi dần trong nhận thức xã hội Đồng thời, 17,7% xem quan hệ tình dục như hành vi bản năng của con người, cho thấy một quan điểm tự nhiên và tự do hơn Tuy nhiên, 25,0% ý kiến còn có ý kiến khác, cho thấy sự đa dạng trong nhận thức và quan điểm của cộng đồng về chủ đề này Có thể thấy rằng, hiện nay, cộng đồng vẫn còn khá khắt khe và e ngại, né tránh đề cập đến vấn đề quan hệ tình dục.
Theo số liệu điều tra mới nhất, có đến 67,2% cộng đồng phản đối quan điểm quan hệ tình dục trước hôn nhân, trong khi chỉ 32,8% đồng tình, tạo ra một khoảng chênh lệch rõ rệt 34,4% giữa hai phía về vấn đề này.
Hiện nay, một bộ phận vị thành niên và thanh niên đang đua đòi theo lối sống vật chất và quan niệm sống dễ dãi Theo tôi, quan hệ tình dục trước hôn nhân là không nên vì nó có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và cuộc sống sau này của các em Ngoài ra, khi chia tay, các bạn nữ thường là người thiệt thòi nhất trong những tình huống này.
Thái độ xã hội đối với hành vi QHTD của VTN
Vị thành niên là giai đoạn phát triển nhanh về thể chất, tâm sinh lý và tinh thần, trong đó nhiều vấn đề sức khỏe của người lớn bắt nguồn từ các thói quen trong giai đoạn này như hành vi tình dục, sử dụng rượu, ma túy Thay đổi về môi trường sống ở các thành phố và làng mạc ở các nước thứ ba ảnh hưởng lớn đến suy nghĩ và hành vi của thanh thiếu niên, khi các em tìm kiếm giá trị từ gia đình, nhà trường, bạn bè, ngôi sao để khẳng định bản thân Trong bối cảnh đó, sức khỏe sinh sản của vị thành niên trở thành một trong những thách thức nghiêm trọng đòi hỏi strategic của các nhà hoạch định phát triển quốc gia.
Trong tuổi vị thành niên, những biểu hiện ham muốn thể xác bắt đầu xuất hiện, điều này là hoàn toàn bình thường Tuy nhiên, các em cần được giáo dục để hiểu rằng con người không phải là nô lệ của bản năng tính dục, và cần biết kiểm soát cảm xúc của chính mình Khi chuyển từ tuổi thiếu nhi sang tuổi vị thành niên, cơ thể bắt đầu xuất hiện các xung năng sinh lý do tác động của hormone sinh dục từ bên trong cùng với các yếu tố bên ngoài như phim ảnh, âm nhạc, sách báo và giáo dục gia đình Những tín hiệu này đã góp phần hình thành bản năng tính dục cho trẻ, khiến các em trai và em gái có thể thể hiện rõ những dấu hiệu của việc "bừng tỉnh" giới tính một cách đặc trưng.
Thiếu kiến thức về giới tính và sức khỏe sinh sản (SKSS) cùng với sự thiếu quan tâm từ gia đình, nhà trường, bạn bè và xã hội có thể dẫn đến hành vi tình dục không được kiểm soát ở trẻ em và thanh thiếu niên Do đó, việc trang bị kiến thức đầy đủ về SKSS và tạo môi trường hỗ trợ sẽ giúp các em phòng tránh các rủi ro về sức khỏe, cũng như hình thành thái độ nhận thức đúng đắn về quan hệ tình dục.
Cộng đồng tại hai địa bàn nghiên cứu có quan điểm rõ ràng về SKSS và QHTD, trong đó đa số không ủng hộ QHTD trước hôn nhân Họ cho rằng quan hệ tình dục trước hôn nhân có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực, ảnh hưởng đến cuộc sống sau này của giới trẻ.
2.2.1 Quan hệ yêu đương của VTN
Nghiên cứu chỉ ra rằng 82,0% số người tham gia cho rằng trong quan hệ yêu đương của VTN có xảy ra quan hệ tình dục, trong khi chỉ 18,0% cho rằng không có Thanh niên ngày nay có quan niệm cởi mở hơn về quan hệ tình dục trước hôn nhân, với xu hướng “trẻ hóa” trong lần quan hệ tình dục đầu tiên Tuy nhiên, hiểu biết và thái độ về vấn đề tình dục của giới trẻ lại ngày càng tích cực hơn, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội.
Bộ Y tế đưa ra tại buổi công bố báo cáo chung Điều tra Quốc gia về VTN và thanh niên Việt Nam lần 2 (SAVY 2), ngày 1/6/2010
Biểu đồ 2.1 Nhận định của cộng đồng về hiện tượng QHTD của VTN
Theo PGS.TS Hoàng Bá Thịnh, Giám đốc Trung tâm Dân số và Công tác xã hội, khảo sát trên hơn 300 sinh viên nội thành Hà Nội cho thấy hơn 10% nam và 7,5% nữ sinh viên đã từng quan hệ tình dục Cuộc điều tra lớn nhất về vị thành niên và thanh niên Việt Nam công bố rằng tuổi trung bình quan hệ tình dục lần đầu là 19,6 tuổi Đặc biệt, 5,4% thanh niên bắt đầu quan hệ khi mới 15 tuổi, gần 20% trong nhóm tuổi 15-17 đã có trải nghiệm này.
17 tuổi từng quan hệ tình dục Địa điểm chủ yếu là ở nhà mình hoặc nhà bạn tình
Bảng 2.4 Ý kiến cộng đồng về hậu quả có thể xảy ra khi
VTN có quan hệ tình dục
Xảy ra trường hợp Số người Tỷ lệ (%)
Bỏ dở học hành vì mang thai 216 72,0
Kết quả nghiên cứu cho thấy, đa số người được hỏi đều nhận định rằng trong quan hệ yêu đương của VTN hiện nay có xảy ra quan hệ tình dục và dẫn đến các hậu quả như mang thai ngoài ý muốn Cụ thể, có 68,7% số người cho rằng đã xảy ra quan hệ tình dục trong quan hệ yêu đương của VTN, và 72% cho rằng điều này dẫn đến việc nạo hút thai hoặc bỏ dở việc học vì mang thai Các số liệu này cho thấy cộng đồng nhận thức rõ về mối liên hệ giữa quan hệ tình dục và các hệ quả tiêu cực trong đời sống của VTN hiện nay.
Theo BS Lê Hoài Chương, Trưởng Phòng Kế hoạch tổng hợp, Bệnh viện Phụ sản Trung ương, tỷ lệ nạo hút thai ở vị thành niên đang tăng đều hàng năm, đặc biệt là trong nhóm thanh thiếu niên chưa lập gia đình Số lượng học sinh, sinh viên đến bệnh viện để thực hiện các liệu pháp phá thai ngày càng cao, cho thấy cần có sự báo động và các biện pháp can thiệp hiệu quả nhằm giảm thiểu tình trạng này.
Thế hệ trẻ ngày nay có quan điểm khá thoáng về quan hệ tình dục trước hôn nhân Theo BS Đào Xuân Dũng, nguyên bác sĩ Bệnh viện Phụ sản Trung ương, việc xây dựng kỹ năng giao tiếp về vấn đề tình dục giữa bố mẹ và con cái là vô cùng cần thiết Giao tiếp đúng cách sẽ giúp con cái hiểu rõ ý muốn của cha mẹ mà không cảm thấy bị xúc phạm hoặc tổn thương, góp phần tạo dựng mối quan hệ tin cậy và mở rộng kiến thức về sức khỏe sinh sản.
Cha mẹ cần dạy trẻ biết nhận diện và kiểm soát cảm xúc để phát triển kỹ năng xã hội Việc hướng dẫn con trách nhiệm trong hành vi và biết từ chối các cám dỗ giúp trẻ hình thành thói quen tự lập và đảm bảo an toàn cho chính mình Tránh việc cha mẹ im lặng hoặc né tránh câu hỏi của con về vấn đề này, vì điều đó có thể làm trẻ tò mò hơn và tự tìm hiểu cách xử lý không phù hợp Thay vào đó, hãy trò chuyện mở lòng, giúp trẻ hiểu rõ và có kỹ năng phản ứng đúng đắn trong các tình huống thực tế.
2.2.2 Ý kiến của cộng đồng về hành vi QHTD của VTN
Kết quả cho thấy có một tỷ lệ nhỏ ý kiến tán thành với chỉ 23 người lựa chọn, chiếm 7,7%, trong khi phần lớn không tán thành với 189 người, chiếm 63,0% Số người khó đưa ra ý kiến là 59 người, chiếm 19,7%, và có 29 người không trả lời, chiếm 9,7% Nhìn chung, đa số người dân được hỏi đều không đồng tình với hành vi quan hệ tình dục ở tuổi vị thành niên, cho rằng hành vi này không phù hợp với lứa tuổi của VTN.
Quan điểm về quan hệ tình dục ở tuổi vị thành niên (VTN) đang gây tranh cãi, với nhiều ý kiến cho rằng đây là hành vi chưa phù hợp do các em chưa đủ phát triển về tâm sinh lý và chưa hiểu biết rõ về cuộc sống Nghiên cứu cho thấy chỉ có 11,7% người trưởng thành tán thành quan hệ tình dục ở tuổi VTN, trong khi 45,0% không đồng tình, 30,0% khó nói và 13,3% không phản hồi, cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các đối tượng Cuộc sống của VTN ngày càng khó khăn hơn trong bối cảnh kinh tế xã hội hiện nay, đặc biệt khi các em chưa được chuẩn bị đầy đủ để đối mặt với các vấn đề đặc thù của tuổi này Đồng thời, nhận thức của giới trẻ cũng đã thoáng hơn, họ dễ dàng chấp nhận việc QHTD hơn so với trước kia.
TS Khuất Thu Hồng, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển Xã hội, nhận định rằng giới trẻ hiện nay đã "thoáng" hơn rất nhiều với các đề tài nhạy cảm như tình dục Sự thay đổi này thể hiện rõ qua việc quan niệm về tình dục đã trở nên cởi mở và đa dạng hơn so với trước đây Trong quá khứ, cách nhìn nhận về sex khá đơn giản, còn ngày nay, đời sống tình dục của giới trẻ vô cùng phong phú và đa dạng, phản ánh xu hướng tiến bộ của xã hội.
Trong bối cảnh hiện nay, các cặp đôi trẻ sẵn sàng công khai tình cảm và thể hiện sự thân mật nơi công cộng như đi bộ tay trong tay, ôm hôn nhau trong công viên hoặc quán cà phê đông người, thậm chí còn tiến xa hơn trong mối quan hệ Nghiên cứu cho thấy có 66,3% ý kiến cho rằng quan hệ tình dục của vợ chồng hiện nay bị ảnh hưởng bởi lối sống hiện đại, trong khi 39,0% cho rằng do nể nang Ngoài ra, 57,7% ý kiến cho rằng đó là do mong muốn chứng minh tình yêu, và 51,7% đổ lỗi cho ảnh hưởng của lối sống vật chất Một tỷ lệ không nhỏ (33,7%) cho biết nhu cầu sinh lý không thể kiểm soát chính là nguyên nhân Đáng chú ý, có 66,3% người được hỏi cho rằng việc quan hệ tình dục là do bị bạn trai lừa dối.
Quan niệm của cộng đồng về hành vi quan hệ tình dục (QHTD) ngày càng bị ảnh hưởng bởi lối sống hiện đại và cuộc sống vật chất, khiến nhiều vị thành niên muốn thể hiện sự trưởng thành và chứng minh tình yêu của mình thông qua hành vi QHTD Thêm vào đó, các tác động của xã hội cùng với sự thiếu kiến thức về sức khỏe sinh sản khiến các em dễ bị lạc lối, chưa đủ khả năng làm chủ cảm xúc cũng như đối mặt với những nguy cơ như bị lừa dối từ bạn trai Việc này phản ánh thực trạng các bạn trẻ còn non nớt trước những phức tạp của xã hội, cần được nâng cao nhận thức và giáo dục giới tính đúng đắn.
Thái độ của cộng đồng đối với hiện tượng học sinh vào nhà nghỉ (biểu đồ 2.2):
8,0% có thể chấp nhận được; 54,0% không thể chấp nhận; 30,3% không quan tâm;
Các yếu tố mang đặc điểm nhân khẩu học
Hiểu biết về các vấn đề giới tính, Sikă và quan hệ tình dục (SKSS, QHTD) bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như giới tính, nơi ở, trình độ học vấn và nghề nghiệp Những yếu tố này tác động gián tiếp đến nguồn cung cấp thông tin cũng như cách mọi người hình thành quan niệm về tình yêu và tình dục.
3.1.1 Giới tính 3.1.1.1 Tìm hiểu thông tin về SKSS
Khi tìm hiểu về sức khỏe sinh sản và giới tính (SKSS), nhận thức và nhu cầu tìm hiểu của nam và nữ có những khác biệt rõ rệt Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy, nữ giới thường quan tâm nhiều hơn đến các vấn đề liên quan đến thai kỳ, chăm sóc sức khỏe sinh sản và phòng tránh các bệnh lý phụ khoa Trong khi đó, nam giới quan tâm nhiều hơn đến kiến thức về sức khỏe sinh sản để nâng cao khả năng sinh lý, tránh các bệnh liên quan đến hệ sinh dục nam Hiểu rõ những khác biệt này giúp xác định các nội dung phù hợp và hiệu quả trong các chiến dịch truyền thông về SKSS dành cho từng giới.
Biểu đồ 3.1 Giới tính đối với việc tìm hiểu thông tin về SKSS
0 10 20 30 40 50 60 70 80 có tìm hiểu thông tin về SKSS
Không tìm hiểu thông tin về SKSS
Dữ liệu cho thấy, tỷ lệ người nam và nữ tìm hiểu về chăm sóc sức khỏe sinh sản (SKSS) có sự khác biệt rõ rệt Cụ thể, trong số 153 người nam khảo sát, 64,5% đã tìm hiểu kiến thức về SKSS, trong khi chỉ có 35,5% không Ngược lại, trong số 147 người nữ, tỷ lệ này tăng lên đến 74,8% có kiến thức về SKSS và 26,2% không Điều này cho thấy giới tính ảnh hưởng đáng kể đến nhu cầu tìm hiểu kiến thức trong cộng đồng, với phụ nữ có xu hướng chú trọng hơn trong việc tìm hiểu về chăm sóc SKSS.
3.1.1.2 Quan niệm về giáo dục SKSS cho VTN
Nghiên cứu cho thấy phần lớn ý kiến cho rằng cần giáo dục SKSS cho VTN, với tỷ lệ 64,0% đối với nam giới và 63,9% đối với nữ giới Chỉ một phần nhỏ ý kiến cho rằng không nên triển khai chương trình giáo dục SKSS cho VTN Điều này thể hiện sự đồng thuận cao về tầm quan trọng của việc nâng cao kiến thức về sức khỏe sinh sản cho cả nam và nữ Các kết quả này nhấn mạnh vai trò của giáo dục SKSS trong việc nâng cao nhận thức và hướng tới sức khỏe cộng đồng.
18,3%, nữ 23,1%, còn lại là không có ý kiến nam 17,7%, nữ 13%
Bảng 3.1 Ý kiến đối với việc giáo dục SKSS cho VTN theo giới tính (%)
Có nên giáo dục SKSS cho VTN
Trong bài viết này, chúng ta nhận thấy rằng không có sự khác biệt đáng kể giữa nam và nữ về mặt nhận thức, đồng thời nhiều người cho rằng việc giáo dục SKSS cho VTN là rất cần thiết để thúc đẩy nhận thức và nâng cao hiểu biết về sức khỏe sinh sản trong cộng đồng.
Ý kiến phản đối cho rằng tỷ lệ nữ cao hơn nam giới 4,8%, thể hiện rằng cộng đồng ngày càng cởi mở hơn trong việc chia sẻ và giáo dục kiến thức về sức khỏe sinh sản và giới tính (SKSS) cho người tuổi VTN Điều này cho thấy sự nhận thức về tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ để giúp VTN có thể xây dựng kiến thức và tự bảo vệ bản thân trong cuộc sống hàng ngày.
Bảng 3.2 Giới tính và quan hệ yêu đương của VTN dẫn đến QHTD (%)
VTN có nên QHTD khi yêu?
Kết quả điều tra cho thấy không có sự khác biệt rõ ràng giữa ý kiến của nam và nữ về việc xảy ra quan hệ tình dục trong quan hệ yêu đương của VTN, với tỷ lệ 80,3% nam và 83,6% nữ xác nhận có xảy ra Cả hai giới đều phản ánh rằng trong quan hệ yêu đương của VTN, quá trình QHTD đã diễn ra, trong khi tỷ lệ phản hồi không xảy ra chiếm khoảng 16,4% của nữ và 19,7% của nam Nguyên nhân có thể do điều kiện sống ngày càng nâng cao, giúp các em VTN phát triển thể chất vượt trội hơn, cùng với tác động của cơ chế thị trường, lối sống hiện đại và xã hội đầy biến động, khiến các em dễ mắc vào các tệ nạn xã hội nếu không được quan tâm, giám sát chặt chẽ.
Trong quan niệm của cộng đồng, việc quan hệ tình dục trước hôn nhân thường gặp nhiều định kiến khác nhau Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ phản hồi của người nam và người nữ về chủ đề này khá chênh lệch, phản ánh sự khác biệt trong quan niệm và thái độ của giới tính đối với vấn đề này.
Bảng 3.3 Ý kiến về QHTD trước hôn nhân theo giới tính (%)
Giới tính QHTD trước hôn nhân
Gần nửa số người nam (45,1%) cho rằng nên quan hệ tình dục trước hôn nhân, trong khi nữ giới chỉ có 16,3% đồng tình, phản ánh sự khác biệt trong quan niệm về tình dục giữa hai giới Điều này có thể bắt nguồn từ việc nam giới có quan niệm thoáng hơn và dễ dãi hơn về việc quan hệ tình dục trước hôn nhân so với nữ giới.
Quan hệ tình dục trước hôn nhân có thể mang lại một số lợi ích nhất định, như giúp hai người xác định mức độ hợp nhau trước khi tiến tới đăng ký kết hôn Nếu không phù hợp, họ có thể chia tay mà không gặp rắc rối pháp lý; còn nếu hợp, việc đăng ký kết hôn vẫn diễn ra sau đó Trong xã hội hiện đại, sống thử còn giúp giới trẻ có trải nghiệm thực tế về cuộc sống gia đình tương lai, từ đó hạn chế những sai lầm trong quá trình xây dựng mối quan hệ hôn nhân.
Tôi không đồng tình với quan niệm Quan Hệ Tình Dục trước hôn nhân vì chúng ta sống tại Việt Nam, nơi có giá trị văn hóa khác biệt so với Tây; hơn nữa, sống thử mang lại nhiều hậu quả tiêu cực cho các bạn gái, như mất đi sự trong sáng và dễ đối diện với dằn vặt, tổn thương nếu chuyện không suôn sẻ Để hiểu rõ hơn về ý kiến của cộng đồng cũng như nhận thức của nam nữ về vấn đề này tại Việt Nam, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu nguyên nhân dẫn đến hành vi QHTD của VTN và kết quả cho thấy nhiều yếu tố về gia đình, giáo dục và xã hội ảnh hưởng đến quyết định của họ.
Dựa trên bảng 3.4, có thể thấy rằng quan niệm về nguyên nhân quan hệ tình dục khác nhau giữa nam và nữ, thể hiện sự chênh lệch nhỏ nhưng rõ ràng Đối với lý do do ảnh hưởng của lối sống hiện đại, tỷ lệ trả lời giữa nam và nữ không chênh lệch nhiều (nam 67,3%, nữ 65,3%), trong khi các nguyên nhân như nể nang và muốn chứng minh tình yêu có sự khác biệt rõ ràng hơn: nữ chọn do nể nang 43,5% cao hơn nam 34,6%, và do muốn chứng minh tình yêu 61,9% so với 53,6% của nam Điều này cho thấy nữ giới thường chọn các nguyên nhân tình cảm nhiều hơn nam giới Ngược lại, trong các phương án do ảnh hưởng của lối sống vật chất và nhu cầu sinh lý, nam giới lại chọn nhiều hơn nữ (lối sống vật chất: nam 45,1%, nữ 37,4%; nhu cầu sinh lý: nam 35,3%, nữ 31,9%) Trong trường hợp bị bạn trai lừa dối, tỷ lệ nữ lựa chọn cao hơn (70,7%) so với nam (62,1%) Từ số liệu này, có thể nhận thấy rằng mặc dù có sự chênh lệch về tỉ lệ lựa chọn giữa giới tính, nhưng mức chênh lệch không quá lớn và vẫn thể hiện sự gần như đồng thuận Ngoài ra, người nam thường dựa trên các yếu tố thực dụng và lý trí, trong khi người nữ lại thiên về các yếu tố tình cảm hơn trong quan niệm về quan hệ tình dục.
Bảng 3.4 Ý kiến của cộng đồng về nguyên nhân của hành vi QHTD theo giới tính (%)
Giới tính Nguyên nhân của hành vi QHTD VTN
1 Do ảnh hưởng của lối sống hiện đại 67,3 65,3
3 Do muốn chứng minh tình yêu với người yêu
4 Do ảnh hưởng của lối sống vật chất 45,1 37,4
5 Do nhu cầu sinh lý đòi hỏi, không kìm chế được
6 Do bị bạn trai lừa dối 62,1 70,7
3.1.1.4 VTN mang thai và thái độ của cộng đồng
Khi hỏi về nơi bạn sinh sống có trường hợp VTN mang thai không? Câu trả
Bảng 3.5 Ý kiến cộng đồng về nơi sinh sống có VTN mang thai theo giới tính (%)
Dữ liệu cho thấy, chỉ có 5,6% người dân nghĩ rằng tại nơi họ sinh sống không có trường hợp VTN mang thai nữ, trong khi tỷ lệ này với nam là 2,7% Ngoài ra, có tới 66,6% người cho rằng ở nơi cư trú của họ, không có trường hợp VTN mang thai nữ, điều này cho thấy phần lớn cộng đồng chưa ghi nhận các trường hợp này.
Dưới góc độ ý kiến về việc không có hoặc ít ý kiến, tỷ lệ lựa chọn giữa nam và nữ cho thấy sự chênh lệch không lớn, với nữ có tỷ lệ cao hơn Tuy nhiên, khi xem xét các phương án có nhiều ý kiến hoặc không rõ, nam giới thể hiện mức độ lựa chọn cao hơn nữ giới Cụ thể, tỷ lệ đồng ý mang thai nhiều của nam là 18,9%, trong khi nữ là 16,3%, còn đối với ý kiến không biết, tỷ lệ của nam là 15,0% so với 11,5% của nữ.
Thái độ của cộng đồng đối với hiện tượng VTN mang thai như thế nào? Đề tài đã tìm hiểu và thu được kết quả sau:
Bảng 3.6 Thái độ đối với hiện tượng VTN mang thai theo giới tính (%)
Giới tính Thái độ đối với ht VTN mang thai
Theo số liệu điều tra (bảng 3.6), ý kiến về hiện tượng VTN mang thai cho thấy chỉ có 5% nữ và 10,4% nam chấp nhận, trong khi đa số không chấp nhận (53,7% nữ, 38,9% nam) Có một số người không quan tâm đến vấn đề này (12,2% nữ, 30,7% nam), và một phần dân số chưa rõ quan điểm (11,6% nữ, 5% nam) Ngoài ra, vẫn còn ý kiến khác từ phía nữ giới.
Các yếu tố môi trường, truyền thông và các mối quan hệ
Ngoài các yếu tố nhân khẩu học cá nhân ảnh hưởng đến nhận thức và thái độ của cộng đồng về hành vi quan hệ tình dục của VTN, còn có các yếu tố khác như gia đình, nhà trường và phương tiện truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và thái độ của cộng đồng Những yếu tố này giúp thúc đẩy sự hiểu biết đúng đắn về hành vi tình dục của VTN và góp phần hình thành các quan điểm tích cực, giảm kỳ thị trong xã hội.
Sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế đem lại sự no đủ về tinh thần cho gia đình, trở thành điểm tựa vững chắc giúp các thành viên bước vào đời tự tin hơn Khi có điều kiện kinh tế, các gia đình có thể đầu tư vào các phương tiện nghe nhìn và sách báo, góp phần quan trọng trong việc nâng cao kiến thức và hiểu biết cho mọi thành viên Đây chính là nền tảng để xây dựng một môi trường gia đình văn hóa, phát triển toàn diện và hạnh phúc bền vững.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ, gia đình Việt Nam vẫn giữ vững những giá trị truyền thống của phương Đông Tuy đang trong quá trình chuyển đổi từ gia đình truyền thống sang hiện đại, các gia đình Việt Nam vẫn lưu giữ những nét đẹp văn hóa đặc trưng Tuy nhiên, những tác động của xã hội và áp lực cuộc sống cũng đem lại những mặt trái, ảnh hưởng đến việc chăm sóc và giáo dục con cái của các gia đình hiện nay.
Trong nghiên cứu này, tỷ lệ tìm hiểu các thông tin về sức khỏe sinh sản (SKSS) qua gia đình chỉ đạt 24,3%, thấp hơn nhiều so với truyền hình (55,7%) và sách/báo/internet (38,7%), cho thấy vai trò của gia đình trong cung cấp kiến thức SKSS còn mờ nhạt Điều này phản ánh thực trạng gia đình, dù là nơi nuôi dưỡng và giáo dục thanh thiếu niên trưởng thành, nhưng chưa đảm bảo cung cấp đủ kiến thức về SKSS cho các em Việc thiếu hướng dẫn từ gia đình khiến thanh thiếu niên thiếu tự tin và có nguy cơ tiếp cận thông tin không chính xác về sức khỏe sinh sản Do đó, cần tăng cường vai trò của gia đình trong công tác giáo dục SKSS để nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành vi tích cực về sức khỏe sinh sản cho thanh thiếu niên.
Môi trường giáo dục trong nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức về sức khỏe sinh sản (SKSS) và giáo dục nhân cách cho học sinh Theo nghiên cứu, 85,7% ý kiến cho rằng chương trình giáo dục SKSS nên được tích hợp vào nhà trường để giúp các em vừa tiếp thu kiến thức vừa tiếp nhận các giá trị văn hóa và kỹ năng giao tiếp Các hoạt động ngoại khóa, sinh hoạt đoàn, câu lạc bộ, tọa đàm, và giao lưu do nhà trường tổ chức là những hình thức phù hợp, tạo điều kiện để học sinh tự do giao lưu, thể hiện bản thân, và học hỏi một cách tự nhiên mà không bị gò bó hay ép buộc Đây là phương pháp hiệu quả trong việc truyền đạt các kiến thức nhạy cảm về tình dục và sức khỏe sinh sản một cách phù hợp và thân thiện.
Với sự phát triển của công nghệ, các phương tiện truyền thông ngày càng thể hiện rõ vai trò trong việc thúc đẩy sự phát triển xã hội Truyền thông ảnh hưởng lớn đến nhận thức và thái độ của cộng đồng về các vấn đề xã hội, đặc biệt là chăm sóc sức khỏe sinh sản và tình dục Khi tiếp xúc với các phương tiện truyền thông, người dân có thể nâng cao hiểu biết, tự mình tìm hiểu mà không ngại ngùng hay dè dặt Vai trò của truyền thông trong việc cung cấp thông tin dễ tiếp cận giúp thay đổi nhận thức và thái độ tích cực đối với các vấn đề nhạy cảm này.
Trong đề tài này, truyền hình là kênh truyền thông chính mà mọi người tiếp cận với tỷ lệ 55,7%, bên cạnh đó sách, báo, internet cũng chiếm 38,7%, phản ánh xu hướng phổ biến trong việc tiếp cận thông tin về sức khỏe sinh sản Hầu hết người dân đều lựa chọn các phương tiện này để cập nhật thông tin liên quan đến SKSS Ngoài ra, cộng đồng nhận định rằng truyền thông qua sách, báo chiếm tỷ lệ cao 58%, còn truyền hình và đài tiếng nói Việt Nam đạt 64,7%, như là những kênh hiệu quả giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về vấn đề này.
3.2.4 Các yếu tố quan hệ xã hội
Các mối quan hệ xã hội, bên cạnh yếu tố gia đình, nhà trường và truyền thông đại chúng, đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến nhận thức và thái độ của cộng đồng cũng như của chính VTN về hành vi QHTD Nghiên cứu cho thấy, ngoài hình thức truyền đạt kiến thức qua gia đình, nhà trường và bạn bè, các yếu tố như dịch vụ tư vấn (55%), tham gia câu lạc bộ (39%) và hoạt động của các tổ chức xã hội ngoài nhà trường (54,7%) đều góp phần nâng cao nhận thức và hiệu quả giáo dục SKSS Để trưởng thành toàn diện, VTN cần tiếp nhận đầy đủ các giá trị về tri thức và văn hóa từ ba môi trường quan trọng này, vì đây là những yếu tố tác động đến sự phát triển về thể chất, trí tuệ và tâm hồn của con người; thiếu một trong ba yếu tố này, VTN không thể đạt được sự phát triển toàn diện.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Kết luận
Dựa trên khảo sát 300 người tại xã Liêm Cần, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam, và phường Đồng Xuân, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội, nghiên cứu đã làm sáng tỏ thực trạng nhận thức và thái độ của cộng đồng về hành vi quan hệ tình dục của VTN hiện nay Báo cáo cung cấp cái nhìn tổng quan về quan điểm và phản ứng của cộng đồng qua các trường hợp ở khu vực nông thôn và đô thị.
Hiện nay, người dân ngày càng quan tâm đến kiến thức về Sức khỏe sinh sản (SKSS), với đa số ý kiến cho rằng cần phải giáo dục SKSS cho vị thành niên (64%) và cung cấp kiến thức về SKSS và tình dục qua nhà trường (85,7%), giúp họ có cái nhìn cởi mở hơn về quan hệ tình dục và không ngại ngần khi bàn luận về vấn đề này Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ chấp nhận việc quan hệ tình dục trước hôn nhân là khá dễ dàng (31%), cho thấy vẫn còn tồn tại những quan điểm khác nhau về việc này trong xã hội.
Phần lớn ý kiến cho rằng VTN hiện nay có QHTD do ảnh hưởng của lối sống hiện đại (66,3%) và lối sống vật chất (51,7%) Các em muốn khẳng định bản thân và muốn trở thành người lớn, nhưng chưa nhận thức được hậu quả nghiêm trọng của những hành vi này khi chưa đủ trưởng thành và kiến thức để bảo vệ chính mình Cộng đồng nhấn mạnh rằng giáo dục SKSS cho VTN là rất cần thiết, và đa số ý kiến đồng tình rằng giáo dục giới tính và SKSS cần bắt đầu từ gia đình và nhà trường để giúp các em có nhận thức đúng đắn.
Phần lớn ý kiến không tán thành QHTD trước hôn nhân, nhất là đối với VTN
Cộng đồng không đồng tình và phản đối hành vi quan hệ tình dục trước tuổi trưởng thành do lo ngại về ảnh hưởng tiêu cực đến tâm sinh lý của giới trẻ Tuy nhiên, thực tế cho thấy, mặc dù không tán thành, họ nhận thức rằng hành vi quan hệ tình dục ở tuổi VTN hiện nay là khó tránh khỏi khi các em có quan hệ yêu đương với bạn khác giới.
Các yếu tố nhân khẩu học ảnh hưởng đáng kể đến thái độ của cộng đồng, trong đó giới tính đóng vai trò quan trọng vì nam và nữ có quan niệm và cách nhìn nhận khác nhau, dẫn đến sự khác biệt trong đánh giá Hầu hết ý kiến đều không chấp nhận hành vi quan hệ tình dục không an toàn (QHTD) của VTN, nhưng tỷ lệ nam giới tán thành cao hơn nữ giới Về thái độ đối với hiện tượng mang thai ngoài ý muốn của VTN, tỷ lệ nam chấp nhận (10,4%) cao hơn nữ (5%), trong khi tỷ lệ không chấp nhận ở nữ (53,7%) cũng cao hơn nam (38,9%).
Địa bàn cư trú ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức và thái độ của cộng đồng về hành vi quan hệ tình dục không an toàn (QHTD) của VTN Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đánh giá hành vi QHTD của VTN khác nhau giữa nông thôn và đô thị, với tỷ lệ tán thành ở nông thôn là 11,3% so với 4% ở đô thị Trong khi đó, tỷ lệ không tán thành là 68% ở nông thôn và 58% ở đô thị, cho thấy sự khác biệt rõ rệt về thái độ giữa các khu vực Ngoài ra, tỷ lệ người khó nói về vấn đề này là 14% ở nông thôn và 25,3% ở đô thị, còn các người không trả lời chiếm 6,7% ở nông thôn và 12,7% ở đô thị.
Một số khuyến nghị
Trong những năm qua, nhờ sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền các cấp, các ngành và đoàn thể, nhiều chương trình tuyên truyền và phổ biến kiến thức giáo dục sức khỏe sinh sản đã được triển khai rộng khắp cả nước, góp phần nâng cao nhận thức của giới trẻ và vận động tình trạng quan hệ tình dục an toàn hơn Kết quả nghiên cứu cho thấy phần lớn người dân có hiểu biết đúng đắn và đầy đủ về nội dung liên quan đến tình dục và sức khỏe sinh sản, mặc dù vẫn còn nhiều ý kiến phản đối hành vi quan hệ tình dục trước hôn nhân Tuy nhiên, một bộ phận nhận thức rằng họ có thể chấp nhận quan hệ tình dục trước hôn nhân trong bối cảnh hiện nay, dẫn đến việc xảy ra quan hệ tình dục và thai ngoài ý muốn ở VTN Chính vì vậy, cần có các biện pháp phòng tránh hiệu quả để giảm thiểu các tình huống này, đồng thời, các cấp, ngành và đoàn thể cần quan tâm nhiều hơn đến công tác giáo dục sức khỏe sinh sản cho giới trẻ, đặc biệt là VTN.
Giáo dục giới tính là quá trình dài giúp hình thành thái độ, niềm tin và giá trị về bản ngã, các mối quan hệ tình cảm và vai trò giới Chương trình giáo dục này bao gồm các nội dung quan trọng như sự phát triển của giới tính, sức khỏe sinh sản, các mối quan hệ cá nhân, tình cảm, và ngoại hình Nó giúp trẻ vị thành niên có quan điểm tích cực về tình dục, cung cấp kỹ năng và thông tin cần thiết để đưa ra các quyết định đúng đắn, có trách nhiệm và hiểu biết về giới tính Để đạt hiệu quả, các chương trình giáo dục giới tính cần sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội.
Trẻ ở độ tuổi 10-19, thuộc các cấp học tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông, còn non nớt về kiến thức và nhận thức liên quan đến sức khỏe sinh sản và tình dục Các em chưa tự nhận thức rõ hành động của mình là đúng hay sai, thường hành động tự phát và bắt chước theo người khác Vì vậy, việc định hướng và giáo dục về SKSS và tình dục là trách nhiệm của gia đình và nhà trường nhằm giúp các em có nhận thức đúng đắn và phát triển toàn diện.
Nhà trường cần thiết kế và xây dựng các chương trình giảng dạy về tình dục, SKSS phù hợp với từng cấp học, lứa tuổi, giới tính và khả năng tiếp nhận kiến thức của học sinh Việc biên soạn giáo trình và tài liệu hướng dẫn cụ thể là yếu tố quan trọng để phục vụ hiệu quả hoạt động giáo dục giới tính trong các trường học.
Đưa và tích hợp các chương trình giáo dục về sức khỏe sinh sản và giới tính vào môn học sinh học là cách hiệu quả để nâng cao nhận thức cho học sinh Việc lồng ghép các nội dung này vào chương trình đào tạo ở các cấp học, qua các hình thức giảng dạy đan xen và phù hợp, giúp hình thành kiến thức toàn diện về giới, sức khỏe sinh sản, từ đó góp phần thúc đẩy tư duy tích cực và hành vi có trách nhiệm của học sinh đối với bản thân và cộng đồng.
Chúng tôi tổ chức các khóa đào tạo và tập huấn nhằm nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên về kiến thức và nghiệp vụ sư phạm chuyên sâu trong lĩnh vực sức khỏe sinh sản và tình dục (SKSS) Các chương trình đào tạo này giúp cập nhật kiến thức mới nhất, nâng cao kỹ năng giảng dạy và truyền đạt thông tin chính xác, phù hợp với yêu cầu của chương trình giáo dục về SKSS Nhằm đảm bảo chất lượng giảng dạy, chúng tôi tập trung trang bị cho giảng viên những nghiệp vụ sư phạm cần thiết, góp phần nâng cao hiệu quả công tác truyền thông và giáo dục về sức khỏe sinh sản cho cộng đồng.
Chúng tôi đầu tư kinh phí, cung cấp trang thiết bị và cơ sở vật chất hiện đại để phục vụ quá trình giảng dạy nội dung về giới tính, sức khoẻ sinh sản và tình dục phù hợp với từng cấp học.
Gia đình là nơi duy trì nòi giống, tái tạo ra con người, đồng thời cũng là môi trường đầu tiên mà VTN tiếp nhận các thông tin quan trọng về sức khỏe sinh sản Chính vì vậy, gia đình đóng vai trò then chốt trong việc hình thành nhận thức và kiến thức về SKSS, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho các thế hệ tương lai Việc cung cấp thông tin chính xác và giáo dục về sức khỏe sinh sản trong gia đình giúp thúc đẩy hành vi tích cực, giảm thiểu các vấn đề về sức khỏe sinh sản và xây dựng cộng đồng khỏe mạnh hơn.
Cha mẹ là những người thân trong gia đình có ảnh hưởng trực tiếp đến lối sống và hành vi của con cái trong tương lai Chính họ là người hiểu rõ sự phát triển của con, đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục về sự phát triển, sinh sản và chăm sóc sức khỏe sinh sản Việc cha mẹ hướng dẫn con thái độ đúng đắn về các vấn đề giới tính góp phần hình thành nhận thức tích cực và giúp con phát triển toàn diện.
Nghiên cứu cho thấy, VTN nhận ít thông tin từ cha mẹ, cho thấy phương pháp giáo dục hiện tại cần được cải tiến để tăng cường kiến thức và kỹ năng trong việc quan tâm, lắng nghe và giao tiếp với trẻ Gia đình và người thân cần tạo không khí thoải mái, cởi mở, khuyến khích trẻ chia sẻ suy nghĩ và nguyện vọng, từ đó hỗ trợ phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.
2.3 Đối với xã hội: các cơ quan đoàn thể có trách nhiệm quản lý lĩnh vực văn hóa; các tổ chức, đoàn thể trong nhà trường; các trung tâm tư vấn kiến thức tình dục cho VTN; cộng đồng nơi VTN sinh sống; cơ quan đoàn thể nơi VTN sinh sống
Giáo dục về sức khỏe sinh sản, giới tính và quan hệ tình dục cho vị thành niên không nhằm "vẽ đường cho hươu chạy", mà tập trung vào cung cấp đầy đủ phương tiện, kiến thức và môi trường thuận lợi để khuyến khích thanh thiếu niên trao đổi tâm tư, nguyện vọng cũng như những thắc mắc thầm kín của tuổi mới lớn Điều này giúp VTN hiểu cách từ chối quan hệ tình dục trước hôn nhân và lựa chọn phương thức phù hợp để bảo vệ bản thân cùng cộng đồng, góp phần xây dựng thế hệ trẻ tự tin, có ý thức trách nhiệm trong việc phòng tránh các rủi ro liên quan đến sức khỏe sinh sản.
2.4 Đối với chính bản thân VTN
Là đối tượng chủ thể của những hành vi và hành động tình dục, các em VTN cần phải:
Quan trọng để tự chủ động chú ý và theo dõi những biến đổi của cơ thể hàng ngày, đặc biệt khi phát hiện các biểu hiện bất thường, các em cần trao đổi ngay với cha mẹ, người thân hoặc thầy cô, bạn bè để nhận được sự giúp đỡ và giải quyết vấn đề kịp thời, bảo vệ sức khỏe và duy trì trạng thái tốt nhất của bản thân.
- Có cách nhìn nhận đúng đắn đối với vấn đề tình dục và SKSS, coi đó là khoa học chứ không phải là những vấn đề gì “ghê sợ”
Chủ động tìm hiểu thông tin chính xác về tình dục và các biện pháp tránh thai từ những địa chỉ uy tín giúp bạn có kiến thức đúng đắn và an toàn Tránh xa các nguồn thông tin không chính thống, nhảm nhí hoặc độc hại để bảo vệ sức khỏe và tâm lý của bản thân Việc nắm vững kiến thức từ các nguồn tin cậy là bước quan trọng trong việc phòng tránh các vấn đề sức khỏe sinh sản và giảm thiểu rủi ro liên quan.
Trong các mối quan hệ yêu đương, việc cởi mở và thẳng thắn trong trao đổi giúp bạn học hỏi kiến thức về sức khỏe sinh sản và tình dục (SKSS), đồng thời chia sẻ những vấn đề gặp phải với người thân, bạn bè hoặc qua các đường dây nóng tư vấn để có được lời khuyên đúng đắn Ngoài ra, biết cách nói “không” khi đối mặt với những tình huống có vấn đề trong quan hệ yêu đương là kỹ năng quan trọng giúp duy trì mối quan hệ lành mạnh và tránh những hệ lụy không mong muốn.