Nếu có bao bì đi kèm với hàng gửi bán tính giá riêng thì giá trị của bao bì đượcphản ánh: Ghi tăng khoản phải thu khác TK 1388, ghi giảm công cụ dụng cụ TK 153.Khi hàng hóa gửi bán được
CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ BÁN HÀNG TRONG DOANH NGHIỆP
Sự cần thiết tổ chức kế toán bán hàng và xác định kết quả bán hàng của doanh nghiệp
2.1.1 Khái niệm, đặc điểm và vai trò của bán hàng và xác định kết quả bán hàng
Bán hàng là khâu cuối cùng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và là quá trình chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa từ người bán sang người mua; sau giao dịch, người mua thanh toán và doanh nghiệp nhận được tiền, hoặc hai bên có quyền thu tiền theo thỏa thuận.
Xét về góc độ kinh tế, bán hàng là quá trình mà hàng hóa của doanh nghiệp được chuyển từ trạng thái vật chất sang hình thái tiền tệ Quá trình này thể hiện sự chuyển dịch giá trị và dòng tiền, từ sự tồn tại của hàng hóa trong kho sang sự thanh toán và lưu thông vốn Khi bán hàng thành công, doanh nghiệp nhận được tiền mặt hoặc các hình thức thanh toán khác, đồng thời gia tăng doanh thu và lợi nhuận Hiệu quả bán hàng phụ thuộc vào chiến lược tiếp thị, quản lý chu kỳ bán hàng, và điều kiện thị trường Nắm bắt tốt quy trình bán hàng giúp tối ưu hóa luồng tiền, cải thiện khả năng thanh toán và tạo nền tảng cho sự phát triển kinh tế của doanh nghiệp.
Khái niệm Kết quả bán hàng:
Kết quả bán hàng là lãi hay lỗ từ hoạt động bán hàng, được tính bằng chênh lệch giữa doanh thu thuần từ bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ và doanh thu thuần từ bất động sản đầu tư với giá vốn hàng hóa và các chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp Kết quả đầu tư tài chính là lãi hay lỗ từ hoạt động đầu tư tài chính ngắn hạn hay dài hạn mà doanh nghiệp tiến hành trong kỳ.
Quá trình bán hàng ở các doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp thương mại nói riêng có những đặc điểm chính sau đây:
Có sự trao đổi thỏa thuận giữa người mua với người bán, người bán đồng ý bán, người mua đồng ý mua, họ trả tiền hoặc chấp nhận trả tiền.
Trong giao dịch mua bán hàng hóa, quyền sở hữu hàng hóa được chuyển giao từ người bán sang người mua: người bán mất quyền sở hữu và người mua có quyền sở hữu hàng hóa đã mua Trong quá trình tiêu thụ, doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng một khối lượng hàng hóa và nhận lại của khách hàng một khoản tiền gọi là doanh thu bán hàng Doanh thu bán hàng là cơ sở để xác định kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Đặc điểm Kết quả bán hàng
Trong quá trình bán hàng, doanh nghiệp phải chi ra chi phí bán hàng Doanh thu bán hàng được tính theo giá bán chưa có thuế GTGT và gồm cả doanh thu bán hàng ra bên ngoài lẫn doanh thu bán hàng nội bộ Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn thu nhập từ các hoạt động tài chính và hoạt động bất thường, được gọi lần lượt là doanh thu từ hoạt động tài chính và doanh thu từ hoạt động bất thường.
Trong điều kiện kinh tế hiện nay, để đẩy mạnh bán ra, thu hồi nhanh chóng tiền hàng,
Doanh nghiệp cần thiết lập một chế độ khuyến khích đối với khách hàng để thúc đẩy doanh số và tối ưu quản lý dòng tiền Cụ thể, khách hàng mua với khối lượng lớn sẽ được giảm giá, khách hàng thanh toán sớm sẽ được chiết khấu, và nếu hàng hóa kém chất lượng thì khách hàng có thể từ chối thanh toán hoặc yêu cầu doanh nghiệp giảm giá Các khoản giảm giá và chiết khấu này được ghi nhận như chi phí hoạt động tài chính hoặc được ghi giảm doanh thu bán hàng trên hóa đơn.
Trong quá trình hoạt động, DN phải tính được kết quả kinh doanh trên cơ sở so sánh giữa doanh thu và chi phí của các hoạt động.
2.1.1.3 Vai trò của hoạt động bán hàng và xác định kết quả bán hàng
Việc bán hàng và xác định kết quả bán hàng đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với doanh nghiệp và nền kinh tế quốc dân Đối với doanh nghiệp, bán hàng mang lại nguồn thu nhập để trang trải chi phí, mở rộng hoạt động, nâng cao đời sống người lao động và tích lũy nguồn lực cho sự phát triển kinh tế của quốc gia Việc đo lường chính xác kết quả bán hàng còn là cơ sở để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trước Nhà nước thông qua nộp thuế, phí và lệ phí vào ngân sách nhà nước, từ đó xác định cơ cấu chi phí hợp lý, sử dụng hiệu quả lợi nhuận và hài hòa lợi ích kinh tế giữa Nhà nước, tập thể và người lao động.
2.1.2 Yêu cầu quản lý quá trình bán hàng và nhiệm vụ của công tác bán hàng và xác định kết quả bán hàng
2.1.2.1 Yêu cầu quản lý quá trình bán hàng
Quản lý quá trình bán hàng và kết quả của bán hàng là một yêu cầu thực tế bắt nguồn từ mục tiêu của doanh nghiệp; khi doanh nghiệp quản lý tốt các khâu bán sản phẩm, hàng hóa, nó không chỉ đảm bảo hoàn thành chỉ tiêu kế hoạch tiêu thụ mà còn cho phép đánh giá chính xác hiệu quả sản xuất – kinh doanh Do đó, mỗi doanh nghiệp cần xác định và tối ưu hóa các yếu tố của quá trình bán hàng để tăng tính dự đoán và kiểm soát hiệu quả kinh doanh, đồng thời tập trung vào các chỉ số như doanh thu, biên lợi nhuận và tỷ lệ chuyển đổi để phản ánh đúng thực lực và triển vọng của doanh nghiệp.
- Quản lý kế hoạch và tình hình thực hiện kế hoạch tiêu thụ đối với từng thời kỳ, từng khách hàng, từng họa động kinh tế
- Quản lý chất lượng cải tiến mẫu mã và xây dựng thương hiệu sản phẩm là mục tiêu cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Quản trị và theo dõi hiệu quả từng phương thức bán hàng, từng khách hàng và tình hình thanh toán để đảm bảo thanh toán đúng hình thức và đúng hạn, từ đó giảm thiểu mất mát, thất thoát và ứ đọng vốn Doanh nghiệp cần lựa chọn hình thức tiêu thụ sản phẩm phù hợp với từng đơn vị, từng thị trường và từng khách hàng nhằm thúc đẩy quá trình tiêu thụ nhanh hơn, đồng thời tiến hành thăm dò, nghiên cứu thị trường và mở rộng quan hệ buôn bán trong nước và nước ngoài.
Quản lý chặt chẽ vốn tồn kho của thành phẩm đến thời điểm tiêu thụ, giám sát nghiêm ngặt chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp, kiểm tra tính hợp pháp và hợp lý của các số liệu, đồng thời phân bổ chi phí cho hàng hóa tiêu thụ nhằm đảm bảo việc xác định lượng tiêu thụ được chính xác và hợp lý.
Đối với hạch toán tiêu thụ, cần được tổ chức chặt chẽ và khoa học nhằm xác định kết quả cuối cùng của quá trình tiêu thụ một cách chính xác Việc này phản ánh đầy đủ và đúng tình hình thực hiện nghĩa vụ đối với Nhà nước, đồng thời làm cơ sở cho việc giám sát và quản lý việc thực hiện nghĩa vụ này Do đó, hệ thống hạch toán tiêu thụ phải được cập nhật kịp thời, minh bạch và có căn cứ để đưa ra các quyết định quản trị phù hợp.
2.1.2.2 Vai trò, nhiệm vụ của kế toán bán hàng và xác định kết quả bán hàng
Trong phạm vi doanh nghiệp sản xuất và tiêu thụ thành phẩm, bán hàng là yếu tố quyết định thành công hay thất bại và thể hiện sức cạnh tranh cũng như uy tín trên thị trường Hoạt động tiêu thụ là căn cứ để đánh giá trình độ tổ chức quản lý hiệu quả của quá trình sản xuất kinh doanh, đồng thời phản ánh trình độ tổ chức các khâu cung ứng, sản xuất và dự trữ Bảo quản thành phẩm đóng vai trò then chốt trong chuỗi giá trị, đảm bảo chất lượng và sự sẵn có của sản phẩm để đáp ứng nhu cầu khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh.
Trên phạm vi toàn bộ nền kinh tế, bán hàng giữ vai trò đặc biệt khi là điều kiện để tiến hành tái sản xuất xã hội và là cầu nối giữa nhà sản xuất với người tiêu dùng Hoạt động bán hàng phản ánh sự gặp gỡ giữa cung và cầu về hàng hóa, từ đó định hướng cho sản xuất, tiêu dùng và khả năng thanh toán của nền kinh tế Nói cách khác, bán hàng vừa thúc đẩy luân chuyển hàng hóa vừa định hình cơ cấu thị trường, tác động trực tiếp tới hiệu quả phân bổ nguồn lực và sự phát triển của thị trường tiêu dùng.
Trong một doanh nghiệp tăng trưởng nhanh, cung cấp dịch vụ góp phần tăng vòng quay vốn và tiết kiệm vốn, từ đó đẩy mạnh lợi nhuận một cách trực tiếp Việc tối ưu hóa chi phí và dòng tiền giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô mà vẫn duy trì hiệu quả tài chính Nhờ đó đời sống và thu nhập của cán bộ công nhân viên được cải thiện, phúc lợi được tăng cường, và doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ với Nhà nước Đây cũng là nền tảng cho sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Trong doanh nghiệp, kế toán là công cụ thiết yếu để quản lý sản xuất và tiêu thụ một cách hiệu quả Dữ liệu từ kế toán tổng hợp, kế toán bán hàng và kết quả bán hàng cung cấp cho lãnh đạo và các cấp có thẩm quyền cái nhìn toàn diện về mức độ hoàn thành kế hoạch, chi phí, giá thành, tiêu thụ và lợi nhuận Nhờ hệ thống kế toán chính xác, doanh nghiệp có thể đánh giá hiệu quả hoạt động ở từng khâu sản xuất để điều chỉnh chiến lược, tối ưu chi phí và tăng lợi nhuận Do vậy, kế toán doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong quản trị tài chính và chiến lược kinh doanh.
Các nội dung cơ bản liên quan đến kế toán bán hàng và xác định kết quả bán hàng tại doanh nghiệp
2.2.1 Phương thức bán hàng và hình thức thanh toán
2.2.1.1 Các phương thức bán hàng trong doanh nghiệp Để đẩy nhanh quá trình tiêu thụ hàng hóa doanh nghiệp phải đa dạng hóa các phương thức bán hàng để phù hợp với từng đối tượng khách hàng Có hai phương thức bán hàng chính là Bán buôn và bán lẻ Cụ thể:
Bán buôn là hoạt động bán hàng hóa cho thương nhân, tổ chức khác và không bao gồm bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng Đặc điểm của bán buôn là hàng hóa vẫn nằm trong chu kỳ lưu thông, chưa đi vào lĩnh vực tiêu dùng nên giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa chưa được thực hiện Hàng bán buôn thường được bán theo lô hoặc với số lượng lớn, và giá bán biến động tùy thuộc vào số lượng hàng bán cũng như phương thức thanh toán Căn cứ vào địa điểm nhận và giao hàng, bán buôn được chia thành hai hình thức.
+ Bán buôn qua kho: Là phương thức bán buôn hàng hóa mà hàng được bán từ kho của doanh nghiệp Có hai hình thức:
Quy trình bán buôn qua kho theo hình thức giao hàng trực tiếp (giao hàng tại kho) bắt đầu khi bên mua cử đại diện đến kho của người bán nhận hàng; người bán tiến hành xuất kho và giao trực tiếp toàn bộ hàng hóa cho đại diện bên mua Sau khi đại diện nhận đủ hàng và đã thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán, lô hàng được coi là tiêu thụ.
Bán buôn qua kho theo hình thức chuyển hàng bắt đầu bằng việc bên bán xuất kho, gửi hàng và giao tại địa điểm quy định trong hợp đồng cho bên mua Khi xuất hàng, kế toán lập hóa đơn GTGT (VAT); khi giao nhận kết thúc, bên mua xác nhận và ký vào hóa đơn thì doanh thu được ghi nhận Chi phí vận chuyển do bên bán hay bên mua chịu sẽ được thỏa thuận trước giữa hai bên trong hợp đồng hoặc các văn bản kèm theo.
Bán buôn không qua kho (bán buôn vận chuyển thẳng) là hình thức doanh nghiệp mua hàng nhưng không nhập kho, mà chuyển hàng thẳng tới người mua Hình thức này giúp rút ngắn chu trình cung ứng và giảm chi phí lưu kho Thông thường nó được thực hiện theo hai hình thức: một là giao hàng thẳng từ nhà cung cấp đến khách hàng theo hợp đồng, hai là bán buôn qua đại lý hoặc công ty logistics nhận đơn hàng và vận chuyển hàng hóa trực tiếp tới người mua.
Hình thức bán buôn vận chuyển thẳng theo kiểu giao hàng trực tiếp (giao tay ba) được thực hiện như sau: doanh nghiệp mua hàng nhận hàng và sau đó giao ngay cho đại diện bên mua tại kho của người bán; sau khi nhận hàng, đại diện bên mua ký nhận đầy đủ số lượng, bên mua thanh toán tiền hàng hoặc chấp nhận trả nợ, và hàng hóa được xác định là đã tiêu thụ.
Bán buôn vận chuyển thẳng theo hình thức gửi hàng: doanh nghiệp mua hàng và vận chuyển đến địa điểm của người mua bằng phương tiện của chính doanh nghiệp hoặc thuê ngoài, tại một địa điểm đã được thỏa thuận Hàng hóa trong trường hợp này vẫn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp cho đến khi nhận được thanh toán từ người mua hoặc có thông báo người mua đã nhận hàng và ký nhận; khi đó quyền sở hữu hàng hóa được xác định là đã chuyển giao cho người mua Việc thực hiện đúng quy trình này giúp quản lý ràng buộc về thanh toán và quyền sở hữu, đồng thời hạn chế tranh chấp giữa hai bên.
Bán lẻ là phương thức bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc cho các tổ chức, đơn vị mua về để tiêu dùng nội bộ Đặc điểm của bán lẻ là hàng hóa đã ra khỏi lĩnh vực lưu thông và đi vào lĩnh vực tiêu dùng, giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa đã được thực hiện Bán lẻ thường bán đơn chiếc hoặc với số lượng nhỏ và giá bán thường ổn định, phù hợp với nhu cầu mua sắm hàng ngày và chu kỳ tiêu dùng ngắn hạn.
+ Hình thức bán hàng thu tiền tập trung: Là phương thức bán hàng mà nghiệp vụ bán hàng và thu tiền tách rời nhau
Hình thức bán hàng thu tiền trực tiếp (COD) là phương thức bán hàng mà nhân viên bán hàng trực tiếp thu tiền của khách và giao hàng cho khách ngay tại quầy Trong hình thức này, người bán chịu trách nhiệm vật chất đối với số hàng đã nhận từ quầy để bán lẻ, đảm bảo hàng hóa được giao đúng số lượng và trạng thái như cam kết, đồng thời thanh toán được thực hiện đầy đủ.
Trong hình thức bán hàng tự phục vụ, khách hàng tự chọn hàng hóa và mang đến quầy thanh toán để thanh toán tổng tiền; nhân viên thu ngân sẽ kiểm đếm hàng hóa, tính tiền và lập hoá đơn bán hàng, sau đó thu tiền của khách hàng.
Hình thức gửi bán đại lý (ký gửi) là một mô hình phân phối trong đó doanh nghiệp thương mại giao hàng cho cơ sở nhận bán đại lý, ký gửi sản phẩm Bên đại lý sẽ trực tiếp bán hàng và thanh toán cho doanh nghiệp thương mại theo hợp đồng, đồng thời được hưởng hoa hồng đại lý bán dựa trên doanh số Mô hình này tận dụng mạng lưới đại lý để mở rộng kênh phân phối, giảm vốn tồn kho và tối ưu luân chuyển hàng hóa cho doanh nghiệp.
Hình thức bán trả góp, trả chậm là phương thức doanh nghiệp dành cho người mua, cho phép trả tiền hàng theo kỳ hạn thay vì thanh toán ngay Người mua nhận hàng và thanh toán dần theo lịch trả góp, trong khi doanh nghiệp được hưởng thêm khoản chênh lệch giữa giá bán trả góp và giá bán thông thường khi thanh toán ngay, được gọi là lãi trả góp.
2.2.1.2 Các hình thức thanh toán trong doanh nghiệp
Hình thức thanh toán trực tiếp là phương thức trong đó quyền sở hữu tiền tệ được chuyển từ người mua sang người bán ngay khi quyền sở hữu hàng hóa được chuyển giao Thanh toán trực tiếp có thể thực hiện bằng tiền mặt, ngân phiếu, séc hoặc có thể bằng hàng hóa nếu bán theo phương thức đổi hàng Ở hình thức này sự vận động của hàng hóa gắn với sự vận động của tiền tệ, đảm bảo sự cân đối giữa giao nhận hàng hóa và thanh toán.
Thanh toán chậm trả là một hình thức thanh toán trong đó quyền sở hữu đối với tiền tệ được chuyển giao sau một khoảng thời gian so với thời điểm chuyển quyền sở hữu hàng hóa, từ đó hình thành khoản công nợ phải thu của khách hàng Hình thức này khiến doanh nghiệp ghi nhận nghĩa vụ thanh toán từ khách hàng ở thời điểm sau khi hàng hóa được chuyển giao, ảnh hưởng đến quản lý dòng tiền, tình hình thanh toán và báo cáo tài chính.
2.2.2 Kế toán trị giá vốn hàng bán
2.2.2.1 Các phương pháp xác định trị giá vốn hàng xuất kho
Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 chi phối phương pháp tính giá vốn hàng xuất kho và định hướng cách xác định trị giá hàng tồn kho (HTK) cho doanh nghiệp Theo Đoạn 13 của VAS 02, việc tính trị giá HTK được áp dụng theo một trong các phương pháp nhất định, nhằm đảm bảo tính nhất quán và chính xác trong giá vốn hàng xuất kho.