Khái niệm mua hàng Mua hàng là một quá trình bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc xácđịnh cầu, xác định vị trí và lựa chọn nhà cung cấp, đàm phán các điều khoản tronghợp đồng
LÝ THUYẾT QUẢN LÝ MUA HÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ LỰA CHỌN NHÀ CUNG CẤP
Quản lý mua hàng
1.1 Khái niệm mua hàng và tầm quan trọng của mua hàng a Khái niệm mua hàng
Mua hàng là quá trình quan trọng bao gồm các hoạt động xác định nhu cầu, lựa chọn nhà cung cấp phù hợp, đàm phán điều khoản hợp đồng và theo dõi hiệu suất của nhà cung cấp để đảm bảo đáp ứng đúng yêu cầu và tối ưu hóa chi phí Tầm quan trọng của mua hàng giúp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, đảm bảo nguồn cung ổn định và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Tăng giá trị và tiết kiệm
Khi các công ty nỗ lực nâng cao giá trị khách hàng thông qua việc cải thiện hiệu suất, họ đang dần chuyển hướng tập trung sang quản lý mua hàng và chuỗi cung ứng để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh Việc quản lý mua hàng và cung ứng hiệu quả giúp giảm chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra giá trị bền vững cho khách hàng Các doanh nghiệp nhận thấy rằng, kiểm soát chặt chẽ nguồn cung ứng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự linh hoạt và ổn định trong hoạt động kinh doanh Do đó, chiến lược quản lý mua hàng và cung ứng đang trở thành yếu tố then chốt giúp các công ty tối đa hóa hiệu quả kinh tế và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
Trong lĩnh vực sản xuất, tỷ lệ mua hàng trên doanh thu trung bình là 55%, cho thấy hơn một nửa doanh thu từ bán hàng hóa và dịch vụ sẽ quay trở lại các nhà cung cấp Điều này làm rõ tầm quan trọng của việc quản lý mua hàng nhằm tối ưu hóa chi phí Mua hàng là một lĩnh vực chủ chốt giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động Việc kiểm soát chặt chẽ các hoạt động mua hàng sẽ mang lại lợi ích lớn trong việc giảm thiểu chi phí không cần thiết.
Xây dựng mối quan hệ và thúc đẩy đổi mới là yếu tố then chốt để các quan hệ này hoạt động hiệu quả Cả người mua và nhà cung cấp đều phải thỏa thuận về mức hoàn vốn hợp lý từ các khoản đầu tư của mình, nhằm đảm bảo lợi nhuận tích cực cho cả hai bên Để nhà cung cấp có thể trở thành đối tác được lựa chọn, họ cần cung cấp cơ sở hạ tầng kỹ thuật cần thiết nhằm hỗ trợ tốt nhất cho nhu cầu của người mua.
Nâng cao chất lượng và danh tiếng
Quản lý mua hàng và cung ứng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp Nhiều công ty hiện nay ưu tiên tăng tỷ lệ các bộ phận, đối tác hợp tác và dịch vụ thuê ngoài để tập trung vào các lĩnh vực chuyên môn hóa và phát triển năng lực cốt lõi Việc tối ưu hóa quy trình mua hàng giúp đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động Đồng thời, quản lý cung ứng hiệu quả góp phần giảm thiểu rủi ro về chuỗi cung ứng và nâng cao cạnh tranh trên thị trường.
Giảm thời gian đến thị trường
Mua hàng, đóng vai trò là người liên lạc giữa nhà cung cấp và kỹ sư, cũng có thể giúp cải tiến thiết kế sản phẩm và quy trình
Quản lý rủi ro nhà cung cấp
Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng đòi hỏi triển khai các chiến lược nguồn cung ứng toàn cầu, đa dạng hóa nguồn cung và sử dụng hàng tồn kho JIT để giảm thiểu rủi ro Điều này giúp doanh nghiệp duy trì sự linh hoạt, giảm thiểu tác động của biến động thị trường và đảm bảo hoạt động liên tục Việc tìm kiếm nguồn cung chiến lược từ các thị trường khác nhau giúp giảm phụ thuộc vào một nguồn duy nhất, qua đó nâng cao khả năng thích ứng và giảm thiểu thiệt hại tiềm năng Hàng tồn kho JIT không chỉ giảm chi phí lưu kho mà còn tăng cường khả năng phản ứng nhanh với nhu cầu khách hàng, từ đó nâng cao tính cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.
Các nhà quản lý cung ứng cấp tiến cần liên tục theo dõi cơ sở cung ứng của họ để nhận diện các rủi ro tiềm tàng Việc này giúp họ phát triển các kế hoạch kinh doanh liên tục nhằm giảm thiểu tác động của các rủi ro đó Quản lý rủi ro hiệu quả trong chuỗi cung ứng đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định của doanh nghiệp.
Tạo ra tác động kinh tế
Quyền lực của những người mua là tổ chức với tư cách là một nhóm là đáng kể Đóng góp vào Lợi thế cạnh tranh
Tập trung vào việc mua hàng hiệu quả đã trở thành một cách quan trọng để đạt được lợi thế cạnh tranh
Một dấu hiệu rõ ràng cho thấy địa vị, danh tiếng và khả năng được công nhận ngày càng cao của các chuyên gia mua hàng chính là mức lương hấp dẫn hơn Theo khảo sát lương từ Quản lý nguồn cung cấp gần đây, thu nhập trung bình hàng năm của các chuyên gia này đạt khoảng $103,793, thể hiện sự đánh giá cao từ thị trường và củng cố vị trí của họ trong ngành.
1.2 Quản lý mua hàng và quản lý cung ứng
Thu mua là một chức năng quan trọng trong tổ chức, vừa là một bộ phận chính thức trong sơ đồ tổ chức vừa đảm nhận hoạt động mua hàng hóa và dịch vụ Nhóm mua chịu trách nhiệm thực hiện nhiều hoạt động nhằm đảm bảo mang lại giá trị tối đa cho tổ chức, góp phần tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Mua hàng được coi là thực hiện “năm quyền”: mua đúng chất lượng, đúng số lượng, đúng thời điểm, đúng giá, đúng nguồn gốc.
Quản lý cung ứng là một khái niệm rộng hơn so với mua hàng, tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài với nhà cung cấp Đây là một phương pháp tiếp cận có lợi để tối ưu hóa hoạt động cung cấp và nâng cao hiệu quả vận hành doanh nghiệp Quản lý cung ứng đòi hỏi các chuyên gia mua hàng phải làm việc trực tiếp với các nhà cung cấp có khả năng cung cấp hiệu suất và lợi thế cạnh tranh đẳng cấp thế giới Việc này giúp doanh nghiệp đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu thị trường và nâng cao giá trị khách hàng, phù hợp với các chiến lược SEO về quản lý chuỗi cung ứng và mua hàng chuyên nghiệp.
Có 5 mục tiêu Đảm bảo nguồn cung: tìm nguồn phù hợp qua mức giá, thông số kĩ thuật, thời điểm giao hàng.
Quản lý quy trình tìm nguồn cung ứng một cách hiệu quả: quản lý, đào tạo nhân viên, tuân thủ ngân sách, làm việc hiệu quả nội bộ
Quản lý nhà cung cấp hiệu quả đòi hỏi lựa chọn những nhà cung cấp có khả năng cạnh tranh và tiềm năng phát triển lâu dài Đồng thời, việc xây dựng các mục tiêu phù hợp với các bên liên quan nội bộ như phòng tài chính, ban giám đốc và bộ phận khách hàng là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình hợp tác đạt hiệu quả cao nhất.
Phát triển các chiến lược cung ứng tích hợp hỗ trợ các mục tiêu kinh doanh
Đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp
2.1 Quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp a Nhận biết nhu cầu lựa chọn nhà cung cấp
- Khi khách hang nội bộ gửi yêu cầu hàng hóa hoặc dịch vụ
- Trong quá trình phát triển sản phẩm mới
- Do hoạt động của nhà cung cấp kém hiệu quả
- Khi thời hạn hợp đồng kết thúc
- Khi cần mua thiết bị mới
- Khi mở rộng sang các thị trường hoặc dòng sản phẩm mới
- Khi thực hiện các thử nghiệm thị trường
- Khi phải đối mặt với các yêu cầu cần đối phó
- Trong quá trình phân tích thuê ngoài
- Khi hợp nhất khối lượng trong một doanh nghiệp
- Khi phát hành RFQ hoặc tiến hành đấu giá ngược
- Khi các nhà cung cấp hiện tại không đủ năng lực
- Khi giảm quy mô cơ sở cung cấp b Xác định các yêu cầu chính về nguồn cung ứng
Các yêu cầu này, thường được xác định bởi khách hàng bên trong và bên ngoài chuỗi giá trị, có thể rất khác nhau giữa các mặt hàng
Trong quá trình đánh giá nhà cung cấp, các yêu cầu cốt lõi vẫn bao gồm các tiêu chí quan trọng như chất lượng sản phẩm, chi phí hợp lý và hiệu suất giao hàng đúng hạn của nhà cung cấp Việc xác định nguồn cung ứng tiềm năng là bước quan trọng giúp đảm bảo các tiêu chí này được đáp ứng một cách tối ưu Mặc dù có thể có các yêu cầu khác nhau cho từng đánh giá, nhưng các yếu tố cơ bản vẫn giữ vai trò then chốt trong quá trình lựa chọn nhà cung cấp phù hợp.
Người mua thường dựa vào nhiều nguồn thông tin khác nhau để xác định các nguồn cung cấp tiềm năng, nhằm đưa ra quyết định mua hàng chính xác và hiệu quả Mức độ tìm kiếm thông tin mà người mua cần thực hiện phụ thuộc vào các biến số như độ phức tạp của sản phẩm, mức độ quan trọng của quyết định mua và mức độ hiểu biết về thị trường Việc nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tìm kiếm sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tiếp cận khách hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
+ Mức độ đáp ứng của các nhà cung cấp (NCC) hiện tại về các biến số chi phí, chất lượng hoặc hiệu suất khác
+ Tầm quan trọng chiến lược hoặc mức độ phức tạp về công nghệ của yêu cầu mua hàng.
Mức độ đáp ứng cao của các NCC hiện tại + Tầm quan trọng chiến lược yêu cầu cao Tìm kiếm thông tin từ nhỏ đến vừa phải
Mức độ đáp ứng cao của các NCC hiện tại + Tầm quan trọng chiến lược yêu cầu thấp Tìm kiếm thông tin nhỏ
Mức độ đáp ứng thấp của các NCC hiện tại + Tầm quan trọng chiến lược yêu cầu cao Tìm kiếm thông tin chính
Mức độ đáp ứng thấp của các NCC hiện tại + Tầm quan trọng chiến lược yêu cầu thấp Tìm kiếm thông tin từ nhỏ đến vừa phải
Những nguồn thông tin sẵn có khi xác định các ứng viên nhà cung cấp cho yêu cầu mới:
+ Internet Searches and Social Media
+ Second-Party or Indirect Information
+ Internal Sources d Xác định chiến lược tìm nguồn cung ứng
Không có một chiến lược tìm nguồn cung ứng duy nhất phù hợp với tất cả các nhà quản lý cung ứng Do đó, chiến lược mua hàng được xây dựng dựa trên đặc điểm của từng mặt hàng hoặc dịch vụ, từ đó ảnh hưởng đến cách đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp phù hợp nhất.
Khi phát triển một chiến lược tìm nguồn cung ứng, người mua phải xem xét các lựa chọn thay thế:
+ Nhà sản xuất hay nhà phân phối
+ Nhà cung cấp địa phương, quốc gia hay quốc tế
+ Nhà cung cấp lớn hay nhỏ
+ Nguồn đơn lẻ so với nhiều nguồn
+ Hợp đồng ngắn hạn so với dài hạn
Nhà sản xuất hay nhà phân phối
Việc lựa chọn mua trực tiếp nhà sản xuất gốc (OEM-Origine Eqiupment Manufacturer) với từ nhà phân phối thường dựa trên bốn tiêu chí:
+ Quy mô của việc mua hàng
+ Các chính sách của nhà sản xuất liên quan đến bán hàng trực tiếp
+ Không gian lưu trữ có sẵn tại cơ sở của người mua
+ Yêu cầu về mức độ của các dịch vụ
Nhà cung cấp địa phương, quốc gia hay quốc tế
Các nhà cung cấp quốc tế và trong nước có thể cung cấp mức giá cạnh tranh nhất cùng dịch vụ kỹ thuật cao cấp, mang đến cơ hội tiết kiệm lớn dựa trên chi phí hàng tồn kho, thông tin liên lạc và logistics Điều này giúp nâng cao hiệu quả trong các lĩnh vực như Quản lý Chất lượng, Chi phí và Hiệu suất Giao hàng, đồng thời phát triển nhiều kỹ năng và quy trình tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
Các nhà cung cấp địa phương phản ứng nhanh hơn với nhu cầu thay đổi của công ty mua, giúp đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu mới và linh hoạt trong quá trình hoạt động Họ có khả năng thực hiện các đơn hàng nhỏ hơn, tiết kiệm chi phí vận chuyển và giảm thiểu chi phí thuế cũng như các khoản phí nhập khẩu khác Nhờ đó, doanh nghiệp thường xuyên nhận được các nguồn cung ứng phù hợp, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Nhà cung cấp địa phương, quốc gia hay quốc tế
Các công ty mua hàng thường ưu tiên chọn các nhà cung cấp địa phương để đảm bảo hệ thống bổ sung nhanh chóng và kịp thời (JIT), từ đó nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro về chuỗi cung ứng Việc sử dụng nhiều nhà cung cấp tại địa phương giúp doanh nghiệp duy trì nguồn hàng ổn định, đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu thị trường Các lợi ích của việc ưu tiên nhà cung cấp địa phương bao gồm giảm thời gian vận chuyển, giảm chi phí logistics và tăng khả năng linh hoạt trong quản lý tồn kho Nhờ vào hệ thống JIT, các công ty mua hàng có thể tối ưu hoá quy trình hoạt động và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Nhà cung cấp địa phương hỗ trợ công ty mua xây dựng mối quan hệ thiện chí cộng đồng thông qua tăng cường hoạt động kinh tế địa phương.
Nhà cung cấp lớn hay nhỏ
Tất cả các nhà cung cấp (NCC) đều bắt đầu từ quy mô nhỏ và phát triển qua thời gian bằng cách nâng cao khả năng cung cấp giá cả cạnh tranh, chất lượng sản phẩm và dịch vụ vượt trội so với đối thủ Tuy nhiên, nhiều công ty tập trung vào khả năng thực hiện công việc bất kể quy mô của NCC, trong khi các NCC nhỏ có thể thiếu năng lực cần thiết để đáp ứng toàn bộ nhu cầu của người mua, đặc biệt khi quy mô còn hạn chế.
Các công ty thường giới hạn tổng chi tiêu cho từng nhà cung cấp ở mức tỷ lệ nhất định, thường trong khoảng 35-45% trên tổng doanh thu bán hàng của nhà cung cấp Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí mua hàng và duy trì mối quan hệ hợp tác ổn định, đồng thời đảm bảo không phụ thuộc quá nhiều vào một nhà cung cấp duy nhất Việc đặt ra giới hạn chi tiêu cũng là chiến lược tối ưu hóa chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Nhiều nguồn cung cấp hay đơn lẻ
Trước khi quyết định lựa chọn nhiều nguồn cung ứng hay chỉ một nhà cung cấp duy nhất, người mua cần xem xét kỹ lưỡng danh mục các nhà cung cấp sẵn có để đáp ứng yêu cầu mua hàng cụ thể Việc xác định số lượng nhà cung cấp tối ưu đóng vai trò quan trọng trong chiến lược mua hàng, ví dụ như nếu danh mục mua hàng là quan trọng, người mua có thể chọn một nhà cung cấp đối tác làm nguồn duy nhất, nhưng điều này cũng đồng nghĩa với việc phụ thuộc vào nhà cung cấp đó.
Nếu danh mục mua chỉ bao gồm các NCC đã được phê duyệt/đủ điều kiện trước thì có thể đưa ra quyết định sử dụng nhiều nguồn.
Nguồn cung cấp đơn lẻ hay nhiều nguồn
Trong quản lý cung ứng, không có giải pháp đúng đắn phù hợp cho mọi tình huống, do đó các nhà quản lý phải đánh giá lợi thế từ nhiều nguồn cung cấp hoặc lựa chọn đơn lẻ Quyết định chọn một hoặc nhiều nguồn cho danh mục mua hàng phụ thuộc vào tình huống cụ thể, thay đổi theo thành phần nhà cung cấp và điều kiện kinh tế.
Nhiều nguồn cung cấp hay đơn lẻ
Nguồn cung ứng duy nhất mang lại các lợi ích:
+ Đòn bẩy tối ưu và quyền lực đối với nhà cung cấp
+ Khả năng phát triển các mối quan hệ thân thiết hơn
+ Phát triển các chương trình gia tăng giá trị như dự trữ hàng bởi NCC, cải tiến quy trình… Đa dạng nguồn cung ứng mang lại các lợi ích:
+ Cải thiện đảm bảo cung cấp
+ Cạnh tranh tích cực thúc đẩy các NCC hoạt động hiệu quả
Mỗi phương án thay thế tìm nguồn cung ứng đều mang lại những thách thức cụ thể cần được giải quyết để đảm bảo quy trình lựa chọn diễn ra hiệu quả Việc xác định và xử lý các vấn đề này là bước quan trọng giúp nâng cao chất lượng quyết định mua sắm và tối ưu hóa nguồn lực của doanh nghiệp Trong quá trình đánh giá các tùy chọn, cần xem xét kỹ các lợi ích và rủi ro liên quan để đảm bảo sự phù hợp với mục tiêu chiến lược của tổ chức Áp dụng quy trình lựa chọn hợp lý giúp giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn và nâng cao hiệu quả của chu trình cung ứng.
05 vấn đề quan trọng cần xem xét bao gồm:
+ Quy mô, tầm quan hệ đủ lớn với NCC
+ Rủi ro/phần thưởng đạt được
+ Các mục tiêu bền vững và đa dạng
+ Đối thủ cạnh tranh với tư cách là nhà cung cấp
+ Các nhà cung cấp và đối tác nước ngoài e Giới hạn số lượng nhà cung cấp trong nhóm lựa chọn
Khả năng của từng nhà cung cấp (NCC) khác nhau, khiến người mua thường tiến hành đánh giá sơ bộ và cắt giảm danh sách các nhà cung cấp tiềm năng để lựa chọn những đối tác phù hợp nhất.
Thời gian và nguồn lực hạn chế khiến việc đánh giá toàn diện các nhà cung cấp trở nên khó khăn Để thu hẹp danh sách nhà cung cấp một cách hiệu quả, bạn có thể sử dụng một số tiêu chí quan trọng Những tiêu chí này giúp xác định các đối tác phù hợp nhanh chóng và chính xác hơn, từ đó tối ưu hóa quá trình lựa chọn nhà cung cấp Việc áp dụng các tiêu chí này không những tiết kiệm thời gian mà còn giúp nâng cao chất lượng quyết định và đảm bảo lựa chọn những nhà cung cấp đáng tin cậy nhất cho doanh nghiệp.
Quản lý rủi ro NCC
Quá trình quản lý rủi ro gồm xác định các sự kiện tiêu cực tiềm ẩn, đánh giá xác suất xảy ra và lập kế hoạch dự phòng để giảm thiểu tác động của rủi ro Trong giai đoạn lựa chọn, rủi ro có thể xuất phát từ nhiều lĩnh vực, tuy nhiên, rủi ro tài chính và rủi ro hoạt động cần được tập trung xem xét nhằm đảm bảo sự an toàn và thành công cho dự án Việc loại bỏ hoặc giảm thiểu các sự kiện rủi ro trước khi chúng xảy ra giúp giảm thiểu tổn thất và duy trì hoạt động ổn định.
Quản lý rủi ro tài chính là quá trình giám sát liên tục tình hình tài chính của nhà cung cấp nhằm đảm bảo khả năng đáp ứng yêu cầu về hiệu suất của khách hàng đối với sản phẩm và dịch vụ Việc này giúp giảm thiểu các rủi ro tài chính, đảm bảo tính bền vững và ổn định trong hoạt động kinh doanh Quản lý rủi ro tài chính là yếu tố then chốt để duy trì mối quan hệ tin cậy giữa doanh nghiệp và khách hàng, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động chung của tổ chức.
Hợp đồng mua hàng
Theo Khoản 8, Điều 3, Luật Thương mại 2005, hợp đồng mua bán hàng hóa được xác định là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên bán có nghĩa vụ giao hàng, chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua và nhận thanh toán, còn bên mua có trách nhiệm thanh toán, nhận hàng và quyền sở hữu hàng hóa theo thỏa thuận.
Theo Điều 430 Bộ Luật Dân Sự 2015, hợp đồng mua bán tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên bán chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên mua và bên mua trả tiền theo thỏa thuận Hợp đồng này chứng minh quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan đến việc chuyển giao tài sản và thanh toán, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của cả hai bên mua và bán.
3.2 Các yếu tố cơ bản của hợp đồng
THỎA THUẬN NÀY ĐÃ ĐƯỢC THỰC HIỆN ngày… tháng…năm…
Các điều khoản hợp đồng gồm có: Điều 1 xác định các thuật ngữ quan trọng để đảm bảo hiểu đúng nội dung; Điều 2 quy định phạm vi của hiệp định gồm địa lý, hiệu lực và các điều kiện liên quan; Điều 3 nêu rõ mối quan hệ giữa hợp đồng và đơn đặt hàng (PO), bao gồm các quy định về hủy đơn và xung đột điều khoản; Điều 4 quy định về cung cấp, giao hàng, thời gian chờ và xử lý giao hàng muộn; Điều 5 mô tả yêu cầu về kỹ thuật, chất lượng, tiêu chuẩn an toàn, sức khỏe và môi trường của sản phẩm và dịch vụ; Điều 6 trình bày về các điều khoản thanh toán, điều chỉnh giá và các yếu tố liên quan; Điều 7 xác định trách nhiệm của các bên, bao gồm quyền và nghĩa vụ bồi thường, bảo hiểm; Điều 8 mô tả các trường hợp bất khả kháng như thiên tai, và nỗ lực khắc phục; Điều 9 quy định ngày hiệu lực, thời hạn, gia hạn và khả năng chấm dứt hợp đồng; Điều 10 về quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến tài sản và sáng tạo của các bên; Điều 11 cho phép chuyển nhượng quyền và hợp đồng phụ; Điều 12 đề cập đến các cải tiến công nghệ và quyền chia sẻ thông tin; Điều 13 xác định quyền ưu đãi đặc biệt của khách hàng; Điều 14 cam kết giữ bí mật thông tin, công nghệ; Điều 15 quy định về báo cáo thống kê và tần suất cung cấp dữ liệu; Điều 16 mô tả các Chỉ số Hiệu suất chính (KPIs) và phần thưởng kèm theo; Điều 17 quy định nơi gửi thông báo, hóa đơn và liên hệ công ty; Điều 18 xử lý các vấn đề khi phần hợp đồng vô hiệu hoặc không thi hành; Điều 19 quy định quyền của bên thứ ba liên quan lợi ích trong hợp đồng; Điều 20 đề cập đến lợi ích thương mại tự do và phân chia lợi ích; Điều 21 thể hiện cam kết hỗ trợ doanh nghiệp do phụ nữ hoặc thiểu số sở hữu; Điều 22 nêu rõ các nguyên tắc kinh doanh chung khác; Điều 23 quy định luật điều chỉnh tranh chấp, có thể là luật địa phương hoặc luật của Anh, kèm theo phương thức giải quyết tranh chấp; Điều 24 quy định về chữ ký xác nhận hợp đồng.
ĐÁNH GIÁ VÀ LỰA CHỌN NHÀ CUNG CẤP THÉP
Giới thiệu chung về công ty của bạn (giả định)
1.1 Thông tin chung về công ty
Tên công ty: Công ty Cổ phần đầu tư và xây dựng Thăng Long Địa chỉ: số 215 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, Thanh Xuân, Hà Nội.
Vốn điều lệ 10 tỷ đồng, vốn thực góp 3,875,000,000 đồng tính đến năm 2018
Ban điều hành gồm: Đại hội đồng cổ đông => Hội đồng quản trị => Ban giám đốc => Các phòng ban trực thuộc.
Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ đầu tư, thi công và hoàn thiện các dự án bất động sản theo đúng yêu cầu và thời gian đã thỏa thuận, đáp ứng ngày càng cao các tiêu chuẩn của xã hội Với kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản, chúng tôi cam kết đảm bảo tiến độ và chất lượng công việc để khách hàng hài lòng Các dịch vụ của chúng tôi bao gồm từ giai đoạn tư vấn, đầu tư đến thi công và hoàn thiện dự án, phù hợp với từng yêu cầu cụ thể của khách hàng.
Việc áp dụng và duy trì hiệu quả Hệ thống Quản lý Chất lượng đòi hỏi sự tham gia tích cực của toàn bộ cán bộ công nhân viên trong công ty Đào tạo liên tục và cung cấp đầy đủ nguồn lực cho nhân viên là yếu tố then chốt để họ có thể thực hiện tốt các nhiệm vụ được giao, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ của công ty.
Liên tục cải tiến chất lượng Đầu tư và đổi mới để Công ty phát triển bền vững.
1.2 Lĩnh vực sản xuất kinh doanh
- Đầu tư, kinh doanh bất động sản Đấu giá bất động sản.
- Thi công cơ sở hạ tầng, công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông Hoàn thiện công trình xây dựng.
- Đầu tư kinh doanh dịch vụ nhà hàng khách sạn Kinh doanh dịch vụ ăn uống, lữ hành, giải trí, du lịch.
2 Đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp
2.1 Giới thiệu về nhà cung cấp a Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen (HOSE)
- Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp: Mã số doanh nghiệp 3700381324, đăng ký lần đầu ngày 08/08/2001, đăng ký thay đổi lần thứ 35 ngày 12/06/2020
- Vốn điều lệ: 4.446.252.130.000 đồng (bằng chữ: Bốn nghìn bốn trăm bốn mươi sáu tỷ hai trăm năm mươi hai triệu một trăm ba mươi nghìn đồng)
- Địa chỉ trụ sở chính: Số 9, Đại lộ Thống Nhất, Khu công nghiệp Sóng Thần II, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam.
- Sản xuất tấm lợp bằng thép mạ kẽm, hợp kim nhôm kẽm, mạ kẽm phủ sơn và mạ các loại hợp kim khác.
- Sản xuất xà gồ thép, xà gỗ mạ kẽm.
- Sản xuất ống thép đen, ống thép mạ kém, ống thép mạ các hợp kim khác.
- Sản xuất lưới thép mạ, dây thép mạ kẽm, dây thép các loại.
- Sản xuất tấm trần PVC.
- Sản xuất các loại vật liệu xây dựng.
- Mua bán vật liệu xây dựng, tư liệu sản xuất và hàng tiêu dùng.
- Dịch vụ cho thuê kho và vận tải hàng hóa.
- Xây dựng công nghiệp và dân dụng.
- Sản xuất thép cán nguội dạng cuộn.
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác. b Tổng công ty Gang thép Hòa Phát
Được thành lập vào ngày 15/10/2020, công ty trực thuộc tập đoàn Hòa Phát, chiếm đến 90% doanh thu và lợi nhuận của toàn tập đoàn Với công suất sản xuất 8 triệu tấn thép thô mỗi năm, Hòa Phát là doanh nghiệp sản xuất thép lớn nhất khu vực Đông Nam Á, góp phần quan trọng vào ngành công nghiệp thép của khu vực.
- Vốn điều lệ của Tổng công ty Gang thép Hòa Phát là 39.000 tỷ đồng Công ty
Cổ phần Ống thép và Tôn mạ màu Hòa Phát là 3.500 tỷ đồng.
- Địa chỉ trụ sở chính: 39 Nguyễn Đình Chiểu, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
- Website: www.hoaphat.com.vn
- Đầu tư, sản xuất kinh doanh thép xây dựng và các hoạt động phụ trợ.
2.2 Đánh giá nhà cung cấp a Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen (HOSE)
Là doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh tôn thép tại Việt Nam, chúng tôi còn là nhà xuất khẩu tôn thép lớn nhất khu vực Đông Nam Á Nghiên cứu thị trường năm 2016 cho thấy công ty chiếm 33,1% thị phần tôn và 20,3% thị phần ống thép tại Việt Nam, khẳng định vị thế vững chắc của chúng tôi trong ngành công nghiệp thép.
Công ty hiện vận hành 11 nhà máy lớn và hệ thống gần 300 chi nhánh phân phối – bán lẻ trải dài khắp toàn quốc Với mạng lưới phủ sóng rộng lớn, doanh nghiệp có mặt tại hơn 70 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới, khẳng định năng lực mở rộng và phát triển toàn cầu.
Các giải thưởng thành tựu đạt được:
- Đạt huân chương lao động hạng nhỉ
Các chứng chỉ chất lượng
- Tôn hoa sen: JIS G3312:2013, JISG 3322:2012, TCCS 01:2015/HSG
- Ống thép hoa sen: JISG 3466: 2006, JIS G 3444:2010, ASTM A500/A500M -13, AS/NZS 1163: 2009
- Thép cán nguội/ cán nóng: JIS G3141/ SAE 1006
Các dự án tiêu biểu
- Dự án san lấp hạ tầng KCN Việt Nam Mộc Bài, H Gò Dầu, T Tây Ninh
- Dự án Nhà máy khí điện đạm GPP – Cà Mau
- Dự án Nâng cấp sửa chữa đường Lê Thị Hà (HL70)
- Chung cư thương mại Oriental Plaza
Báo cáo tài chính 3 năm gần nhất
Chênh lệch tương đối so với năm 2018 Chênh lệch tuyệt đối so với năm 2018
-235,231 904,131 -50% 190% b Tổng công ty Gang thép Hòa Phát
Với gần 20 năm kinh nghiệm, Hòa Phát sở hữu nhiều nhà máy và khu liên hợp gang thép, tổng công suất trên 4 triệu tấn thép xây dựng mỗi năm Thép Hòa Phát chiếm 25% thị phần toàn quốc, là nhà sản xuất thép lớn nhất tại Việt Nam Do đứng đầu trong lĩnh vực sản xuất thép, sản phẩm của Hòa Phát đảm bảo chất lượng vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong nước và quốc tế, đồng thời có mức giá cạnh tranh hàng đầu.
- Top 10 doanh nghiệp vật liệu xây dựng uy tín
- Top 50 công ty kinh doanh hiệu quả nhất Việt Nam
Các chứng chỉ chất lượng
- Thép xây dựng: ASTM, BS EN 15038, ISO 14001, ISO 9001:2015, TCVN
- Ống thép: JIS G3302:2010, JIS H04301:2013, ASTM E415:2017, JIS Z2241:2011.
- Tôn mạ màu – mạ kẽm: JIS G3322:2012, BS EN 15038, ASTM, AUS STANDARD, TCVN, ISO9001:2015
- Chế tạo kim loại: TVCN, ISO 9001:2015
Các dự án tiêu biểu
- Cải tạo sân bay Nội Bài cung ứng khoảng 20.000 tấn (yêu cầu chất lượng cao)
- Cung cấp ống thép cho nhà máy Vinfast tại Hải Phòng
- Xuất khẩu trăm nghìn tấn phôi thép với tỷ trọng gần 100% năm 2019.
Báo cáo tài chính 3 năm gần nhất
Chênh lệch tương đối so với năm 2018 Chênh lệch tuyệt đối so với năm 2018
2.3 Lựa chọn nhà cung cấp
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen (HOSE) chuyên về sản phẩm tôn và ống thép hoa sen, đáp ứng nhu cầu xây dựng và công nghiệp Trong khi đó, Tổng công ty Gang thép Hòa Phát sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng hơn, với thế mạnh nổi bật trong lĩnh vực thép vật liệu xây dựng, góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp xây dựng Việt Nam.
Về khả năng cung cấp
Cả 2 công ty đều là những công ty lớn có khả năng cung ứng tốt khi đều có cơ sở hạ tầng được đầu tư, sản lượng luôn ở mức cao đầu ngành Và đều có uy tín và thành tựu cũng như kinh nghiệm trong quá khứ
Về đáp ứng tiêu chuẩn
Cả 2 công ty đều đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế khi đều đạt được những chứng nhận kiểm định uy tín
Công ty Hoa Sen và Tổng công ty Gang thép Hòa Phát đều hoạt động trong các phân khúc chính như thép xây dựng, ống thép và tôn mạ, nhưng không cạnh tranh trực diện do chuyên môn hóa riêng biệt Trong lĩnh vực tôn mạ, Hoa Sen có chi phí và giá thành cạnh tranh hơn nhờ vào phạm vi thị phần phù hợp, trong khi đó, Hòa Phát lại nổi bật với giá thép xây dựng cạnh tranh hơn trên thị trường Đặc biệt, trong ngành ống thép, hai doanh nghiệp luôn duy trì vị trí số 1 và số 2, thể hiện sự cạnh tranh gay gắt và khó phân định rõ ràng ai đứng trước.
Về tài chính, sự ổn định
Dù là cả 2 đều là công ty lớn có tiềm lực tài chính mạnh mẽ nhưng ta có thể thấy
Tập đoàn Hòa Phát liên tục ghi nhận doanh thu và lợi nhuận vượt trội so với Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen, trong đó 90% doanh thu đến từ hoạt động sản xuất thép Sự ổn định của Hòa Phát thể hiện rõ qua các số liệu tài chính và năng lực hoạt động vững chắc của công ty, khẳng định vị thế hàng đầu trong ngành thép Việt Nam.
Dựa trên các phân tích, tôi đã quyết định chọn cả hai nhà cung cấp dựa trên điểm mạnh của từng sản phẩm phân khúc Cụ thể, thép xây dựng sẽ được nhập chủ yếu từ Tổng công ty Gang thép Hòa Phát, trong khi đó, tôn sẽ được cung cấp bởi công ty khác Việc lựa chọn này nhằm tối ưu hóa chất lượng và chi phí, phù hợp với chiến lược phát triển của dự án.
Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen Về ống thép sẽ chia tỷ lệ Điều này sẽ giảm sự phụ
VIẾT HỢP ĐỒNG MUA BÁN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA
- Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015 và các văn bản pháp luật liên quan;
- Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14/06/2005 và các văn bản pháp luật liên quan;
- Nhu cầu và khả năng của các bên;
Hôm nay, ngày 20 tháng 10 năm 2021, Tại Hà Nội
Tên doanh nghiệp: Tổng công ty Gang thép Hòa Phát
Mã số doanh nghiệp: 2548ec1 Địa chỉ trụ sở chính: 39 Nguyễn Đình Chiểu, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Điện thoại: 0943050201
Mở tại ngân hàng: Techcom bank Đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn B Chức vụ: trưởng phòng bán hàng
CMND/Thẻ CCCD số: 12093248213 Nơi cấp: Hà Nội Ngày cấp: 30/12/2007
(Giấy ủy quyền số: 59 ngày 20 tháng 10 năm 2021 do Nguyễn Ngọc C chức vụ Giám đốc ký)
Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần đầu tư và xây dựng Thăng Long
Mã số doanh nghiệp: 12323412 Địa chỉ trụ sở chính: số 215 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, Thanh Xuân, Hà Nội Điện thoại: 094318518123 Fax: 094318518123
Mở tại ngân hàng: MB bank Đại diện theo pháp luật: Đỗ Anh Đức Chức vụ: trưởng phòng mua hàng
CMND/Thẻ CCCD số: 1234357698 Nơi cấp: Hà Nội Ngày cấp:28/9/2001
(Giấy ủy quyền số: 63 ngày 15 tháng 10 năm 2021 do Lê Văn A chức vụ Giám đốc ký).
Theo thỏa thuận, hai bên nhất trí ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa, trong đó điều khoản chính bao gồm tên hàng, số lượng, chất lượng và giá trị hợp đồng, được thể hiện bằng đơn vị tính là Việt Nam đồng.
Số thứ tự Tên hàng hóa Đơn vị
Số lượng Đơn giá Thành tiền Ghi chú
(Số tiền bằng chữ: tám tỷ năm trăm chín mươi lăm triệu đồng) Điều 2: THANH TOÁN
1 Bên B phải thanh toán cho Bên A số tiền ghi tại Điều 1 của Hợp đồng này vào ngày 15 tháng 5 năm 2022
2 Bên B thanh toán cho Bên A theo hình thức Giao dịch qua ngân hàng Điều 3: THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƯƠNG THỨC GIAO HÀNG
1 Bên A giao cho bên B theo lịch sau:
Tên hàng hóa Đơn vị Số lượng Đơn giá Thành tiền Ghi chú
Kg 25.000 170.000 4,250,000,000 giao làm 5 đợt từ 1/12/2020 đến 15/2/2021
2 Thép cuộn Kg 2.500 19.000 47,500,000 giao làm 5 đợt từ 1/12/2020 đến 15/2/2021
Kg 25.000 170.000 4,250,000,000 giao làm 5 đợt từ
4 Thép cuộn Kg 2.500 19.000 47,500,000 giao làm 5 đợt từ 30/2/2020 đến 15/5/2021
2 Phương tiện vận chuyển và chi phí vận chuyển do bên B chịu.
Chi phí bốc xếp do mỗi bên chịu một đầu
Theo quy định, khi bên mua không đến nhận hàng theo lịch giao nhận đã đề ra, họ sẽ phải chịu phí lưu kho là 1.500.000 đồng/ngày Trong trường hợp phương tiện vận chuyển của bên mua đến nhưng bên bán không có hàng để giao, bên bán sẽ chịu trách nhiệm thanh toán chi phí thực tế cho việc điều động phương tiện đó.
Khi nhận hàng, bên mua có trách nhiệm kiểm tra phẩm chất và quy cách hàng hóa tại chỗ để đảm bảo đúng tiêu chuẩn Trong trường hợp phát hiện hàng thiếu hoặc không đạt chất lượng, bên mua lập biên bản tại chỗ và yêu cầu bên bán xác nhận lỗi hàng Bên bán không chịu trách nhiệm đối với hàng đã rời khỏi kho, ngoại trừ các loại hàng có quy định về thời hạn bảo hành.
Trong trường hợp giao nhận hàng theo nguyên đai, nguyên kiện, nếu bên mua sau khi đưa hàng về kho phát hiện vi phạm, họ phải lập biên bản và gọi cơ quan kiểm tra trung gian (Đại lý thương mại Đại Việt) đến xác nhận Biên bản này phải được gửi cho bên bán trong vòng 10 ngày kể từ ngày lập, và nếu sau 15 ngày bên bán nhận được biên bản mà không có ý kiến phản hồi, thì coi như họ đã chịu trách nhiệm bồi thường lô hàng đó.
6 Mỗi lô hàng khi giao nhận phải có xác nhận chất lượng bằng phiếu hoặc biên bản kiểm nghiệm; khi đến nhận hàng, người nhận phải có đủ:
- Giấy giới thiệu của cơ quan bên mua;
- Phiếu xuất kho của cơ quan bên bán;
- Giấy chứng minh nhân dân. Điều 4: TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC BÊN
Bên bán không chịu trách nhiệm về bất kỳ khiếm khuyết nào của hàng hóa nếu tại thời điểm giao kết hợp đồng, bên mua đã biết hoặc phải biết về những khiếm khuyết đó Điều này có nghĩa là, trách nhiệm của bên bán sẽ không được áp dụng trong trường hợp hàng hóa có sai sót mà bên mua đã nhận thức rõ trước khi ký kết hợp đồng Để đảm bảo quyền lợi, bên mua cần kiểm tra kỹ hàng hóa trước khi chấp nhận, tránh trách nhiệm pháp lý không phù hợp.
Trong phạm vi quy định tại khoản 1 Điều này, bên bán chịu trách nhiệm về mọi khiếm khuyết của hàng hóa tồn tại trước khi chuyển rủi ro cho bên mua Điều này áp dụng ngay cả khi các khiếm khuyết này được phát hiện sau thời điểm chuyển rủi ro theo quy định của Luật Thương mại 2005 Thời hạn khiếu nại do Luật Thương mại 2005 quy định, đảm bảo quyền lợi của bên mua trong việc yêu cầu bồi thường hoặc khắc phục hàng hóa khi có lỗi từ phía bán.
Bên bán có trách nhiệm đối với các khiếm khuyết của hàng hóa phát sinh sau khi chuyển rủi ro, nếu các khiếm khuyết này xuất phát từ vi phạm hợp đồng của bên bán Điều này đảm bảo quyền lợi của người mua được bảo vệ trong trường hợp hàng hóa gặp sự cố do lỗi của bên bán sau khi đã chuyển giao quyền sở hữu Việc xác định trách nhiệm này giúp tăng tính minh bạch và công bằng trong giao dịch thương mại.
4 Bên mua có trách nhiệm thanh toán và nhận hàng theo đúng thời gian đã thỏa thuận. Điều 5: BẢO HÀNH VÀ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG HÀNG HÓA
1 Bên A có trách nhiệm bảo hành chất lượng và giá trị sử dụng loại hàng Thép thanh phi 32, thép cuộn cho bên mua trong thời gian là 24 tháng.
2 Bên A phải cung cấp đủ mỗi đơn vị hàng hóa một giấy hướng dẫn sử dụng (nếu cần). Điều 6: NGƯNG THANH TOÁN TIỀN MUA HÀNG
Việc ngừng thanh toán tiền mua hàng được quy định như sau:
1 Bên B có bằng chứng về việc bên A lừa dối thì có quyền tạm ngừng việc thanh toán;
Bên B có quyền tạm ngừng thanh toán khi có bằng chứng cho thấy hàng hóa đang bị tranh chấp Việc này giúp bảo vệ quyền lợi của bên mua trong quá trình giải quyết tranh chấp Thanh toán có thể được tạm ngưng cho đến khi các tranh chấp về hàng hóa được làm rõ và giải quyết triệt để Điều này đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình thương lượng và xử lý tranh chấp hàng hóa.
Bên B có quyền tạm ngừng thanh toán nếu có bằng chứng cho thấy bên A đã giao hàng không phù hợp với hợp đồng Việc tạm ngừng thanh toán sẽ kéo dài cho đến khi bên A khắc phục sự không phù hợp đó, đảm bảo quyền lợi và quyền kiểm soát của bên B trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Trong trường hợp tạm ngừng thanh toán theo quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều này mà bằng chứng do bên B cung cấp không xác thực, gây thiệt hại cho bên A, thì bên B phải bồi thường thiệt hại và chịu các chế tài theo quy định của pháp luật Điều 7 quy định về các khoản phạt vi phạm hợp đồng nhằm đảm bảo thực thi đúng các điều khoản đã thỏa thuận giữa các bên.
Hai bên cam kết thực hiện nghiêm túc các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng, không được đơn phương thay đổi hoặc hủy bỏ hợp đồng Trong trường hợp một bên không thực hiện hoặc đơn phương đình chỉ thực hiện hợp đồng mà không có lý do chính đáng, bên vi phạm sẽ phải chịu khoản phạt lên tới 10% giá trị của hợp đồng bị vi phạm.
Các bên vi phạm các điều khoản đã thỏa thuận sẽ phải chịu trách nhiệm vật chất theo quy định của pháp luật hiện hành về xử phạt vi phạm về chất lượng, số lượng, thời gian, địa điểm, thanh toán và bảo hành, mức phạt cụ thể do hai bên thỏa thuận dựa trên khung phạt do Nhà nước quy định cho loại hợp đồng này Điều 8 quy định về Bất khả kháng và Giải quyết Tranh chấp, xác định các trường hợp bất khả kháng và quy trình giải quyết các tranh chấp phát sinh nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên.
Bất khả kháng đề cập đến các sự kiện khách quan, không thể dự đoán hoặc khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết, dẫn đến một bên không thể thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng Bao gồm nhưng không giới hạn ở thiên tai, hỏa hoạn, lũ lụt, chiến tranh, can thiệp vũ trang của chính quyền, cản trở giao thông, và các sự kiện tương tự.
Khi xảy ra sự kiện bất khả kháng, bên gặp phải cần thông báo kịp thời tình trạng thực tế cho bên kia, đề xuất phương án xử lý phù hợp và nỗ lực giảm thiểu thiệt hại tối đa Điều này giúp duy trì sự phối hợp hiệu quả giữa các bên và hạn chế tổn thất trong quá trình xảy ra sự kiện bất khả kháng.
Trong quá trình thực hiện hợp đồng, các bên phải thực hiện đầy đủ và đúng thời hạn các nghĩa vụ đã cam kết, trừ những trường hợp bất khả kháng Khi gặp vướng mắc, hai bên sẽ hợp tác để giải quyết, và nếu không thể giải quyết nội bộ, sẽ đưa vụ việc ra Tòa án có thẩm quyền, nơi quyết định cuối cùng và bắt buộc các bên phải tuân thủ Bên thua kiện sẽ chịu mọi chi phí liên quan đến giải quyết tranh chấp.
1 Hợp đồng này có hiệu lực từ ngày ký và tự động thanh lý hợp đồng kể từ khi
Bên B đã nhận đủ hàng và Bên A đã nhận đủ tiền.
NHẬN XÉT VÀ KẾT LUẬN
Quản lý mua hàng hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian quý báu, tối ưu hóa quy trình mua hàng nhanh chóng và đạt hiệu quả về quy mô Việc này đảm bảo chất lượng sản phẩm trong mỗi lần mua, thời gian giao hàng nhanh chóng, đồng thời quản lý chặt chẽ các dịch vụ bảo hành Quản lý mua hàng hiệu quả còn giảm thiểu chi phí sửa chữa, tăng tính minh bạch trong quy trình, và củng cố mối quan hệ kinh doanh bền vững với nhà cung cấp Tất cả những yếu tố này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa chi phí cho tổ chức.
Nhưng để làm chủ khả năng Quản lý mua hàng ta cần biết đánh giá, so sánh, tìm kiếm các nhà cung cấp tiềm năng.