Tuy nhiên, để tạo được những bướcchuyển mới cho nền kinh tế - đặc biệt là trong tình hình khủng hoảng suythoái kinh tế khu vực và thế giới mà Việt Nam không phải là ngoại lệ - côngtác hu
Mục tiêu nghiên cứu
Khóa luận nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc nhằm thúc đẩy hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại, đặc biệt là thông qua việc huy động tiền gửi tiết kiệm Việc có một khung pháp lý rõ ràng và phù hợp sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng trong quá trình huy động vốn, từ đó nâng cao khả năng tài trợ và mở rộng hoạt động kinh doanh Mục tiêu chính của đề tài là phân tích các quy định pháp luật hiện hành ảnh hưởng đến hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm của ngân hàng thương mại, đồng thời đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của lĩnh vực này.
Huy động vốn bằng nhận tiền gửi tiết kiệm của các ngân hàng thương mại (NHTM) là một hoạt động quan trọng trong hệ thống tài chính, đòi hỏi phải xem xét một cách tổng quát và có hệ thống về pháp luật liên quan Việc phân tích các quy định pháp luật giúp đảm bảo sự minh bạch và an toàn trong hoạt động huy động vốn, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của các NHTM Trên cơ sở hệ thống lý luận cơ bản, việc nghiên cứu này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý cũng như xây dựng các chính sách pháp lý phù hợp với thực tiễn.
Phân tích đánh giá thực trạng các quy định pháp luật về huy động vốn qua nhận tiền gửi tiết kiệm tại Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn giúp xác định những thuận lợi trong việc thực thi chính sách, đồng thời chỉ rõ những tồn tại, hạn chế và khó khăn mà các ngân hàng gặp phải Việc áp dụng các quy định này còn phản ánh nguyên nhân sâu xa của các vấn đề như thiếu hướng dẫn cụ thể, sự bất cập trong cập nhật pháp lý và thách thức trong kiểm soát rủi ro Những hạn chế trong pháp luật ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn hiệu quả của các ngân hàng thương mại, từ đó cần có các giải pháp phù hợp để hoàn thiện khung pháp lý nhằm thúc đẩy hoạt động huy động vốn an toàn và bền vững hơn.
Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của pháp luật về huy động vốn bằng nhận tiền gửi tiết kiệm của các ngân hàng tại Việt Nam, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng.
Phương pháp và phạm vi nghiên cứu
Khoá luận sử dụng các phương pháp: phân tích – tổng hợp, thống kê, so sánh - đối chiếu, chứng minh để làm rõ vấn đề cần nghiên cứu.
Khoá luận tập trung nghiên cứu và đánh giá các quy định pháp luật về huy động vốn qua nhận tiền gửi tiết kiệm của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam Đề tài cũng phân tích thực tiễn thi hành pháp luật này tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn từ năm 2012 trở lại đây, thời điểm nền kinh tế Việt Nam đối mặt với khủng hoảng và suy thoái Đồng thời, giai đoạn này cũng ghi nhận Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn chính thức bước vào hoạt động theo Đề án tái cơ cấu toàn diện trong giai đoạn 2012-2014.
Phần mở đầu: Lý do chọn đề tài; mục tiêu, phạm vi, ý nghĩa thực tiễn, kết cấu đề tài
Chương 1: Những vấn đề lý luận chung và pháp luật về huy động vốn bằng nhận tiền gửi tiết kiệm của các ngân hàng ở Việt Nam
Chương 2: Thực tiễn huy động tiền gửi tiết kiệm tại Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn
Chương 3 tập trung đánh giá thực trạng huy động vốn bằng nhận tiền gửi tiết kiệm tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam, nhận diện những tồn tại và hạn chế hiện nay Bài viết đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục các vấn đề này, bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động huy động vốn Đồng thời, chương này đề xuất định hướng phát triển chính sách pháp luật để nâng cao hiệu quả huy động vốn, bảo vệ quyền lợi của khách hàng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng Việt Nam Các đề xuất này nhằm góp phần xây dựng môi trường pháp lý ổn định, minh bạch và phù hợp với xu thế phát triển của thị trường tài chính trong bối cảnh hiện nay.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VÀ PHÁP LUẬT VỀ HUY ĐỘNG VỐN BẰNG NHẬN TIỀN GỬI TIẾT KIỆM CỦA CÁC NHTM Ở VIỆT NAM
1.1Những vấn đề lý luận chung về huy động vốn trong lĩnh vực ngân hàng
1.1.1Khái niệm, đặc điểm, vai trò của huy động vốn, nguồn vốn huy động của NHTM
Hợp đồng vay trong lĩnh vực ngân hàng là hình thức NHTM đi vay tiền từ các chủ sở hữu trong một khoảng thời gian nhất định, có trách nhiệm hoàn trả cả vốn lẫn lãi khi đến hạn hoặc theo yêu cầu của chủ sở hữu Hoạt động vay vốn giúp thúc đẩy lưu thông vốn trong nền kinh tế, tạo điều kiện thuận lợi cho việc huy động các nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư để đáp ứng nhu cầu đầu tư, xây dựng hạ tầng và phát triển kinh tế - xã hội Để nâng cao sức cạnh tranh, hiệu quả và độ an toàn của hoạt động, ngân hàng thương mại cần đáp ứng kịp thời, đầy đủ nhu cầu vay vốn với chi phí hợp lý.
Vốn huy động là khoản tiền, tài sản do các chủ sở hữu khác nhau trong xã hội gửi vào ngân hàng thương mại, được phép thu hút và sử dụng với trách nhiệm hoàn trả đầy đủ cả gốc lẫn lãi Mặc dù không ổn định, nhưng nguồn vốn này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn kinh doanh của ngân hàng, đóng vai trò nền tảng để ngân hàng tổ chức mọi hoạt động kinh doanh Vốn huy động gồm các khoản tiền gửi từ khách hàng, như tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi thanh toán và các loại hình tiền gửi khác, là cơ sở để ngân hàng thực hiện các hoạt động tín dụng, đầu tư và dịch vụ tài chính.
- Tiền gửi không kỳ hạn của các cá nhân, tổ chức;
- Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn;
- Tiền phát hành các GTCG (chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu NH )
- Các khoản vay phi tiền gửi (vay vốn trên thị trường tiền tệ)
Các nguồn vốn của ngân hàng có tính nhạy cảm cao với biến động về giá cả, đòi hỏi ngân hàng phải cung cấp lãi suất cạnh tranh để tiếp cận nguồn vốn này Trong một số trường hợp, ngân hàng có thể tạm thời nâng cao mức lãi suất huy động so với lãi suất thị trường để đáp ứng nhu cầu vốn tín dụng Nguồn vốn tiền gửi chủ yếu là các nguồn vốn thụ động, do khách hàng chủ động gửi tiền để sinh lợi hoặc nhận các tiện ích và dịch vụ ngân hàng, trong khi các khoản vay phi tiền gửi là nguồn vốn phải được mua từ bên ngoài.
1.1.2 Các hình thức huy động vốn của NHTM:
1.1.1 Huy động từ tài khoản tiền gửi: thường bao gồm:
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn cho phép khách hàng gửi tiền để sử dụng dịch vụ thanh toán của ngân hàng và dễ dàng rút tiền bất cứ lúc nào Mức lãi suất trả cho loại tài khoản này rất thấp hoặc không có, và khách hàng còn phải trả phí duy trì tài khoản hàng tháng.
Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn là hình thức gửi tiền nhằm sinh lời, trong đó khách hàng thỏa thuận về thời gian rút tiền và không được phép rút trước hạn Tuy nhiên, để thu hút khách hàng, ngân hàng có thể cho phép rút tiền trước kỳ hạn với các hình thức trả lãi phù hợp, đảm bảo lợi ích cho cả hai bên.
- TGTK không kỳ hạn: KH gửi tiền vì mục tiêu an toàn và sinh lợi (an toàn quan trọng hơn)
TGTK có kỳ hạn phù hợp cho khách hàng có tiền tạm thời nhàn rỗi và muốn lên kế hoạch sử dụng tiền trong tương lai, đồng thời hướng đến mục tiêu an toàn Loại hình gửi tiết kiệm này mang lại lãi suất cao hơn so với tiền gửi không kỳ hạn, và thông thường, lãi suất kỳ hạn dài sẽ cao hơn so với kỳ hạn ngắn Đây là lựa chọn lý tưởng cho những khách hàng muốn đảm bảo an toàn vốn và tối ưu lợi nhuận từ lãi suất cao hơn theo thời gian gửi.
- TGTK khác: TGTK hưởng LS bậc thang theo số dư, TGTK gửi góp, TGTK gửi một lần rút nhiều lần, TGTK tự động
1.1.2 Phát hành giấy tờ có giá:
GTCG là các chứng nhận, công cụ nợ do Ngân hàng phát hành để huy động vốn trên thị trường, xác nhận nghĩa vụ trả nợ một khoản tiền trong thời hạn quy định GTCG còn quy định rõ điều kiện trả lãi và các điều khoản cam kết giữa Tổ chức Tín dụng và người mua GTCG Đây là phương tiện để ngân hàng huy động vốn hiệu quả, góp phần thúc đẩy hoạt động tài chính và phát triển thị trường tiền tệ.
Nguồn vốn này có tính ổn định cao và thường dùng để phục vụ các mục đích cụ thể của doanh nghiệp Lãi suất của loại vốn này phụ thuộc vào mức độ cấp thiết của hoạt động vay vốn để đáp ứng mục đích sử dụng, do đó thường cao hơn so với lãi suất tiền gửi có kỳ hạn thông thường Việc sử dụng nguồn vốn ổn định này giúp doanh nghiệp đảm bảo nguồn tài chính vững chắc cho các dự án dài hạn và có tính chiến lược hơn.
1.1.3 Các khoản vay phi tiền gửi:
Vay NHNN là hình thức hoạt động cho vay đặc biệt của các ngân hàng thương mại, chỉ được sử dụng trong các trường hợp cần bổ sung vốn khả dụng hoặc khi thiếu hụt trong thanh toán bù trừ Ngoài ra, trong trường hợp đặc biệt, khi được Thủ tướng chấp thuận, NHNN có thể cho vay để hỗ trợ các tổ chức tín dụng tạm thời gặp khó khăn về khả năng chi trả, nhằm đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng Mức lãi suất áp dụng cho vay NHNN phụ thuộc vào chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước.
- Vay các NHTM khác trên thị trường liên NH
- Vay các tổ chức tài chính khác trong nước
- Vay các TCTD, tổ chức tài chính ngoài nước
1.1.3 Những nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động HĐV của NHTM:
1.1.4 Các nhân tố chủ quan:
- Chiến lược kinh doanh của NH: loại hình và cách thức kinh doanh,khách hàng mục tiêu, mục tiêu lợi nhuận, chính sách LS
- Mạng lưới huy động; uy tín, vị thế của NH; cùng với việc tham gia Bảo hiểm tiền gửi
- Cơ sở vật chất, hệ thống công nghệ thông tin, công nghệ thanh toán và đội ngũ nhân sự
- Hình thức huy động và các dịch vụ, tiện ích đi kèm
1.1.5 Các nhân tố khách quan:
- Nhân tố môi trường: lạm phát, tình hình kinh tế - chính trị - xã hội trong và ngoài nước, dân số, địa lý, công nghệ, văn hóa
- Nhân tố thuộc chính sách nhà nước: hành lang pháp lý; các chính sách về thu nhập, thuế, đầu tư, tiết kiệm, tiền tệ
- Nhân tố thuộc khách hàng: mức độ thu nhập; tâm lý, thói quen tiết kiệm, tiêu dùng
1.2 Pháp luật Việt Nam về HĐV vốn bằng nhận TGTK của các NHTM:
1.2.1 Tổng quan hệ thống pháp luật Việt Nam về HĐV bằng nhận
1.2.1.1 Sự cần thiết và bản chất của việc điều chỉnh bằng pháp luật đối với hoạt động HĐV của các NHTM
Hoạt động HĐV của các NHTM cần phải được điều chỉnh bằng pháp luật nhằm thực hiện những mục tiêu nhất định của Nhà nước, như:
- Thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia cho từng giai đoạn phát triển kinh tế - xã hội;
- Giảm các tác động tiêu cực của hoạt động này, vốn dĩ thường gây phản ứng "dây chuyền", ảnh hưởng đến cả hệ thống TCTD và nền kinh tế;
- Bảo vệ quyền lợi của các chủ thể trong quan hệ HĐV;
- Ngăn ngừa, giải quyết các tranh chấp phát sinh trong lĩnh vực HĐV của NH.
NHTM là loại hình doanh nghiệp đặc biệt, không phải là cơ quan nhà nước nên cần có sự độc lập trong hoạt động kinh doanh Hoạt động của HĐV là hoạt động kinh tế thuộc nền kinh tế thị trường, phải vận hành theo các quy luật nội tại của nó để duy trì sự ổn định và phát triển bền vững Việc không tuân thủ các quy luật này có thể làm phá vỡ bản chất kinh tế của hoạt động, gây ra hệ quả tiêu cực cho nền kinh tế Do đó, pháp luật của nhà nước điều chỉnh hoạt động HĐV nhằm đảm bảo nó vận hành phù hợp với quy luật nội tại, đồng thời nhà nước có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp để hướng hoạt động này phát triển theo mục tiêu của mình.
1.2.1.2 Lịch sử pháp luật về HĐV của các NHTM ở Việt Nam
Trước đây, trong nền kinh tế vận hành theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung, nhà nước Việt Nam thực hiện nguyên tắc độc quyền trong ngành Ngân hàng, với tất cả các ngân hàng đều thuộc sở hữu nhà nước Ngân hàng thương mại, trong đó có hoạt động huy động vốn, là lĩnh vực độc quyền của nhà nước, và hệ thống ngân hàng được xây dựng theo mô hình ngân hàng một cấp Trong các quan hệ kinh doanh của mình, các ngân hàng quốc doanh vừa tham gia với vai trò chủ thể kinh doanh, vừa là cơ quan quản lý nhà nước Các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực ngân hàng chủ yếu mang tính chất quản lý nhà nước, và bộ phận pháp luật điều chỉnh các quan hệ này mang đặc tính pháp luật quản lý nhà nước.
Chuyển sang nền kinh tế thị trường, nhà nước thực hiện cải cách hệ thống ngân hàng từ hệ thống ngân hàng một cấp sang hệ thống ngân hàng hai cấp, quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động ngân hàng nói chung và hoạt động đảm bảo vốn (HĐV) nói riêng để ngân hàng vận hành theo các quy luật nội tại và nhà nước có thể tác động phù hợp nhằm hướng phát triển theo mục tiêu đã đặt ra Mặc dù các quy phạm pháp luật liên quan đến hoạt động đảm bảo vốn còn hạn chế so với các nghiệp vụ khác của ngân hàng như tín dụng, nhưng từ sau khi Việt Nam gia nhập WTO, hệ thống pháp luật đã có những bổ sung đáng kể để phù hợp với các yêu cầu quốc tế.
Hiện chưa có văn bản pháp lý nào định nghĩa rõ ràng về hoạt động HĐV của các NHTM, trong khi Luật Các TCTD số 07/1997 chỉ liệt kê các loại hình hoạt động này một cách tổng quát Theo luật, hoạt động HĐV của các TCTD bao gồm bốn hoạt động cơ bản đã được quy định tại một chương riêng, gồm hoạt động nhận tiền gửi (Điều 45) và hoạt động phát hành GTCG (Điều 46).