Mục đích nghiên cứu sáng kiến Áp dụng mô hình “Lớp học đảo ngược” vào việc dạy học chủ đề Văn tự sự trong chương trình Ngữ văn 10 nhằm phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh tại trường THPT Nguyễn Duy Trinh nhằm tìm hiểu, nắm bắt, đánh giá được thực trạng dạy học Ngữ Văn tại trường THPT Nguyễn Duy Trinh, trên cơ sở đó, đề xuất mô hình dạy học mới nhằm phát triển năng lực và phẩm chất cho HS THPT nói chung và HS trường THPT Nguyễn Duy Trinh nói riêng trong thời đại mới.
NỘI DUNG
CƠ SỞ LÝ LUẬN
1 Mô hình Lớp học đảo ngược
1.1 Khái niệm Lớp học đảo ngược
Lớp học đảo ngược (Flipped classroom) là một phương pháp đào tạo hiện đại, trong đó nội dung học tập được cung cấp cho người học để tự nghiên cứu trước khi vào lớp thông qua các nguồn trực tuyến và tài liệu giảng dạy Với mô hình này, thời gian ở lớp được dành cho các hoạt động thực hành, thảo luận và giải quyết vấn đề, do giáo viên hướng dẫn và hỗ trợ từng học viên Lớp học đảo ngược thúc đẩy tự học, tăng tính chủ động và tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức bằng cách kết hợp học tập độc lập và tương tác trực tiếp trong lớp.
Lớp học đảo ngược là một mô hình giảng dạy năng động, khác với phương pháp học tập truyền thống khi người học nghe giảng ở lớp rồi làm bài tập ở nhà Thay vào đó, học viên sẽ xem trước các tài liệu như hồ sơ môn học, slide bài giảng, video, giáo trình và các bài hướng dẫn ở nhà thông qua hệ thống quản lý học tập (ví dụ Classroom hoặc Zalo) Thời gian ở lớp được dành cho các hoạt động tương tác nhằm củng cố sâu các khái niệm đã tìm hiểu, từ đó thúc đẩy thảo luận và nghiên cứu sâu hơn giữa thầy và trò về nội dung môn học.
1.2 Mô hình Lớp học đảo ngược
Hoạt động của người tham gia Người dạy Người học
Ngoài không gian lớp học
- Soạn tài liệu giảng dạy, video bài giảng
- Chia sẻ với người học trên
Hệ thống quản lý học tập
- Tự học, xem, tiềm hiểu bài giảng
- Ghi chú những điều chưa rõ, chưa hiểu, chuẩn
4 bị các câu hỏi dành cho người dạy
Trong không gian lớp học
- Trả lời câu hỏi, tình huống thực tế của người học
- Chủ động tham gia lớp học
- Đặt câu hỏi, thực hành, thảo luận, ứng dụng các kiến thức
1.3 So sánh mô hình Lớp học truyền thống với Lớp học đảo ngược
Trong các lớp học truyền thống, thầy cô truyền đạt kiến thức mới và học sinh thụ động nghe giảng, theo thang tư duy Bloom thì nhiệm vụ này chỉ ở các bậc thấp, cụ thể là "Biết" và "Hiểu" Khi học tại nhà, học sinh được giao các bài tập vận dụng nhằm kích hoạt tư duy ở bậc cao của thang tư duy, gồm các cấp "Ứng dụng", "Phân tích", "Đánh giá" và "Sáng tạo", giúp phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề – một hướng đi cho giáo dục hiện đại và học tập chủ động.
Trong mô hình lớp học đảo ngược, giáo viên định hướng nội dung thông qua các giáo trình E-Learning được chuẩn bị sẵn và những thông tin mà học sinh tự tìm kiếm, giúp học viên chủ động tự khám phá kiến thức mới tại nhà bằng các bài tập ở mức độ dễ Nhiệm vụ ở mức độ phức tạp và yêu cầu tư duy cao được thực hiện trên lớp, dưới sự hướng dẫn và hỗ trợ của giáo viên cũng như làm việc nhóm Khi đến lớp, thầy cô tổ chức các hoạt động tương tác và chia sẻ để chuyển hóa kiến thức thành kỹ năng, đồng thời bài tập khó sẽ được thực hiện với sự hỗ trợ từ giáo viên và bạn cùng nhóm.
1.4 Cách tổ chức mô hình lớp học đảo ngược
Nguyên tắc tổ chức hoạt động học tập theo mô hình lớp học đảo ngược là:
- Lớp học đảo ngược đảm bảo nguyên tắc phải lấy người học làm trung tâm
- Thời gian ở lớp được dành để khám phá các kiến thức sâu hơn và tạo ra những cơ hội học tập thú vị cho HS
Những bài giảng và video giáo dục trực tuyến được giáo viên thiết kế và tuyển chọn nhằm truyền tải nội dung kiến thức sẽ được học sinh sử dụng ở bên ngoài lớp học Việc tiếp cận các nguồn tài liệu số này giúp học sinh tự học hiệu quả, chủ động ôn tập và mở rộng kiến thức, đồng thời tăng tính linh hoạt về thời gian và địa điểm học tập Những nội dung số này đóng vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại, là cầu nối giữa giảng đường trên lớp và hoạt động tự học tại nhà hoặc nơi khác.
- Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học là điều kiện quan trọng để triển khai mô hình lớp học đảo ngược
Để tối ưu hóa hiệu quả học tập, các học liệu được trình bày ở nhiều định dạng đa dạng nhằm phù hợp với phong cách và phương thức học khác nhau Tài liệu có thể ở dạng văn bản, video, âm thanh hoặc các nội dung đa phương tiện, cho người học tiếp cận kiến thức theo nhiều cách phù hợp với sở thích và nhu cầu cá nhân Việc cung cấp đa dạng hình thức không chỉ tăng tính linh hoạt mà còn cải thiện khả năng ghi nhớ và ứng dụng kiến thức, đặc biệt với những người học thích đọc, xem hình ảnh hoặc nghe giảng, cũng như những người học qua trải nghiệm tương tác Nhờ tích hợp văn bản, video, âm thanh và đa phương tiện, nội dung giảng dạy trở nên dễ tiếp cận, sống động và tối ưu hóa trải nghiệm học tập.
- Các công cụ có các chức năng tạo cơ hội cho người học có thể thảo luận, trao đổi và tương tác trong và ngoài lớp học
Các công cụ giáo dục hiện đại có khả năng cung cấp phản hồi tức thì và ẩn danh cho cả người dạy lẫn người học, nhằm phục vụ đánh giá và cải tiến đồng thời điều chỉnh phương pháp để thúc đẩy sự tiến bộ của người học Những hình thức phổ biến gồm câu hỏi kiểm tra nhanh, câu hỏi thăm dò/khảo sát và các công cụ đánh giá theo tiến trình, giúp đo lường kiến thức, nhận diện lỗ hổng và theo dõi tiến bộ theo thời gian Việc tận dụng những công cụ này mang lại dữ liệu phản hồi có tác động, cho phép cải thiện nội dung, phương pháp và thời lượng giảng dạy để tối ưu hóa hiệu quả học tập.
Nhờ một số chức năng của công cụ công nghệ, việc thu thập dữ liệu về sự tiến bộ và thành tích học tập của người học được thực hiện liên tục và chính xác, giúp giáo viên nắm bắt hiện trạng học tập của từng em Các dữ liệu này cũng cho phép dự báo các khó khăn và thách thức mà người học có thể gặp phải trong quá trình học, từ đó kích hoạt các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả Việc phân tích dữ liệu học tập hỗ trợ cá nhân hóa lộ trình học, tối ưu hóa tài nguyên giảng dạy và nâng cao kết quả học tập Nhờ đó, hệ thống giáo dục có thể cải thiện chất lượng dạy và học thông qua các quyết định dựa trên dữ liệu thực tế.
1.5 Ưu điểm và hạn chế của mô hình Lớp học đảo ngược a Ưu điểm
Mô hình lớp học đảo ngược là một phương pháp tổ chức dạy học hiện đại, trong đó học sinh tự nghiên cứu nội dung bài học ở nhà và thời gian lên lớp được dành cho thảo luận, thực hành và giải bài tập dưới sự hướng dẫn của thầy cô Phương pháp này đã và đang chứng tỏ sự phù hợp với nhiều ngôi trường và mang lại nhiều ưu thế như tăng tính chủ động của người học, tối ưu hóa thời gian trên lớp và nâng cao chất lượng giảng dạy Việc kết hợp công nghệ và tài liệu học tập linh hoạt giúp lớp học đảo ngược thích ứng với đa dạng đối tượng học sinh và đáp ứng các yêu cầu giáo dục hiện đại.
Mô hình dạy học này phù hợp với sự phát triển tư duy của người học, giúp họ chủ động trong học tập và tối ưu hóa việc sử dụng thời gian học tại nhà và trên lớp Nhờ đó người học nâng cao năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề, đồng thời được rèn luyện các kỹ năng thiết yếu như công nghệ thông tin, thuyết trình, đọc hiểu và nghiên cứu tài liệu Việc áp dụng mô hình này đóng góp vào tăng cường hiệu quả giáo dục và tạo đà cho sự tiến bộ toàn diện của người học.
Đối với người dạy, mô hình này cho phép khai thác thế mạnh để tổ chức hoạt động dạy học hiệu quả, tăng thời gian giao tiếp và làm việc với người học ngoài phạm vi lớp học truyền thống Hệ thống bài giảng và học liệu được sử dụng cho giảng dạy sẽ được khai thác một cách khoa học và hiệu quả hơn, đồng thời có thể dùng chung và tận dụng học liệu mở cho các môn học Hạn chế có thể gồm đòi hỏi nguồn lực và hạ tầng công nghệ, cùng sự thích nghi của người dạy và người học với môi trường học tập mở.
Hiện nay có quá nhiều thông tin về môn học được các giảng viên chia sẻ, khiến người học dễ bị bối rối khi lựa chọn và sàng lọc thông tin; người học cần chủ động sắp xếp thời gian và địa điểm học để đáp ứng yêu cầu của học tập trực tuyến và học tập tại lớp, bởi nếu không xem trước bài giảng tại nhà thì sẽ khó theo kịp ở lớp Nhiều bài giảng video chưa thực sự hấp dẫn, làm giảm hứng thú và hiệu quả học tập Việc tiếp cận công nghệ mới có thể khiến một số em gặp khó khăn và không theo kịp bạn cùng lớp Người học dễ sa vào việc lạm dụng các thiết bị điện tử, gây sao nhãng và dễ mất thông tin (ví dụ do virus hoặc trộm) Học online dễ bị gián đoạn bởi các thông báo trên mạng xã hội, và nhiều em mất dần sự sáng tạo do ỷ lại vào những nguồn có sẵn dẫn đến hiện tượng đạo văn.
2 Dạy học chủ đề theo định hướng phát triển năng lực và phẩm chất của HS
2.1 Khái niệm dạy học theo chủ đề
Dạy học theo chủ đề là hình thức tổ chức bài học dựa trên việc bắt đầu từ khái niệm, tư tưởng và các đơn vị kiến thức liên quan đến một chủ đề, nơi các nội dung có sự giao thoa và tương đồng với nhau dựa trên mối liên hệ giữa lí luận và thực tiễn được đề cập trong các môn học hoặc học phần Quá trình tích hợp từ nhiều nội dung của các đơn vị, bài học và môn học có liên hệ giúp hình thành nội dung bài học trong một chủ đề có ý nghĩa và thực tế hơn Nhờ đó, học sinh có thể tự hoạt động, khám phá kiến thức và vận dụng vào thực tiễn một cách chủ động và hiệu quả.
Dạy học theo chủ đề là sự kết hợp giữa mô hình dạy học truyền thống và hiện đại, nơi giáo viên không chỉ truyền thụ kiến thức mà chủ động hướng dẫn học sinh tự lực tìm kiếm thông tin và vận dụng kiến thức để giải quyết các nhiệm vụ có ý nghĩa thực tiễn, từ đó phát huy khả năng tự học, tư duy sáng tạo và áp dụng kiến thức vào đời sống và công việc.
2.2 Các loại chủ đề dạy học:
+ Chủ đề tích hợp, liên môn
Dạy học theo chủ đề mà chúng ta đang thực hiện là chủ đề đơn môn
2.3 Ưu thế của dạy học chủ đề so với dạy học theo cách tiếp cận truyền thống hiện nay
Trong giáo dục hiện đại, mọi so sánh giữa các mô hình hoặc phương pháp dạy học đều gặp hạn chế vì mỗi hệ thống có ưu thế riêng Tuy vậy, câu hỏi then chốt là làm sao để nội dung kiến thức trở nên hấp dẫn và có ý nghĩa thực tế, và học sinh có thể rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề ngay trên các tình huống đa dạng của đời sống Cũng cần xem xét học theo chủ đề hay học theo lô-gic bài giảng riêng lẻ, đồng thời đảm bảo chương trình được cập nhật trước sự bùng nổ thông tin để kiến thức trở thành một thế giới mới cho người học Những câu trả lời này giúp xác định mục tiêu giáo dục và mô hình dạy học phù hợp thời đại, đồng thời cho thấy lợi thế của từng mô hình khi áp dụng vào giảng dạy; rõ ràng, dạy học theo chủ đề mang đến những ưu điểm nhất định so với cách tiếp cận truyền thống.
Dạy học theo truyền thống Dạy học theo chủ đề
Dạy theo từng bài riêng lẻ với một thời lượng cố định
Dạy theo một chủ đề thống nhất được tổ chức lại theo hướng tích hợp từ một phần trong chương trình học
Kiến thức thu được rời rạc, hoặc chỉ có mối liên hệ tuyến tính (một chiều theo thiết kế chương trình học)
Kiến thức thu được là các khái niệm trong một mối liên hệ mạng lưới với nhau
Trình độ nhận thức sau quá trình học tập thường theo trình tự và thường dừng lại ở trình độ biết, hiểu và vận dụng
Trình độ nhận thức có thể đạt được ở mức độ cao: Phân tích, tổng hợp, đánh giá
THỰC TRẠNG
1.1 Tình hình thực tế dạy học trong bối cảnh thời đại mới
Trong 2 năm qua, dịch Covid-19 đã ảnh hưởng nặng nề đến các mặt đời sống, kinh tế - xã hội, nhất là ngành giáo dục khi kế hoạch năm học bị đứt đoạn, chương trình và nội dung giáo dục phải điều chỉnh Gần 20 triệu trẻ em, HS, SV và
1 triệu GV phải tạm dừng đến trường, chuyển sang dạy và học trực tuyến Trong nhiều tháng liên tiếp; hơn 70.000 SV không thể ra trường đúng hạn…Chính phủ,
Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) cùng các bộ, ngành đã đưa ra các giải pháp quyết liệt trong phòng, chống dịch COVID-19 và triển khai mở cửa trường học an toàn, thích ứng với thực tiễn; các biện pháp này tập trung vào tăng cường công tác y tế trường học, kiểm soát dịch bệnh, đảm bảo an toàn cho học sinh và giáo viên, đồng thời duy trì hiệu quả hoạt động dạy và học trong bối cảnh dịch bệnh biến động.
Năm học 2021-2022 là năm đặc biệt khi nhiều địa phương tổ chức khai giảng và giảng dạy bằng hình thức trực tuyến hoặc qua truyền hình, khiến nhiều học sinh chưa được đến trường, chưa được gặp mặt và trao đổi trực tiếp với thầy cô và bạn bè Nhiều nhiệm vụ trọng tâm của ngành không thể triển khai đúng kế hoạch, gây áp lực lên phát triển đội ngũ nhà giáo, nguồn lực tài chính và chất lượng giáo dục tại các cơ sở giáo dục Những thách thức này tác động tới tư tưởng, tâm lý của đội ngũ giáo viên, học sinh và phụ huynh, làm ảnh hưởng đến quá trình dạy và học cũng như thành quả giáo dục.
Nhờ sự nỗ lực của toàn ngành, sự động viên và tạo điều kiện của cấp ủy, chính quyền địa phương, cùng sự quan tâm và đồng thuận của phụ huynh, ngành giáo dục đã hoàn thành nhiệm vụ năm học, đồng thời bảo đảm chất lượng và sẵn sàng thực hiện hiệu quả Chương trình giáo dục phổ thông 2018 Các cơ sở giáo dục đã xây dựng kế hoạch và phương án dạy học trong điều kiện phòng, chống dịch COVID-19 để đảm bảo an toàn cho thầy và trò Đa số giáo viên đồng thuận, tích cực ứng dụng CNTT vào quá trình dạy học; chủ động tự học, bồi dưỡng kỹ năng, xây dựng và lựa chọn học liệu, và bước đầu biết sử dụng các ứng dụng, phần mềm dạy học khi được tập huấn Phụ huynh đồng tình với chủ trương dạy học trực tuyến và tạo điều kiện cho con em học qua máy tính, laptop, điện thoại thông minh và kết nối mạng Việc tổ chức dạy học trực tuyến hiện nay được xem là một trong những giải pháp hiệu quả để học sinh tiếp cận chương trình giáo dục, đảm bảo thiết bị và đường truyền internet Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng tổ chức nhiều đợt tập huấn và cung cấp tài liệu cho giáo viên và phụ huynh để nâng cao chất lượng dạy và học trực tuyến.
GV về kỹ năng tổ chức dạy học trực tuyến Đến nay, việc dạy học trực tuyến đã đi vào nề nếp và ổn định
Xuất phát từ thực tế giáo dục hiện nay, việc triển khai mô hình Lớp học đảo ngược nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và trang bị cho người học kiến thức lý thuyết cùng kỹ năng dạy học phù hợp với yêu cầu giáo dục 4.0 là một bước đi thiết yếu Mô hình này cho phép học viên tiếp cận nội dung nền tảng ở nhà trước, dành thời lượng trên lớp cho hoạt động thực hành, thảo luận và phát triển tư duy thông qua tương tác với giáo viên và bạn bè Để phát huy hiệu quả, cần xây dựng tài liệu học tập trực tuyến chất lượng, thiết kế các hoạt động trên lớp mang tính tương tác cao và có hệ thống đánh giá phù hợp với từng giai đoạn học tập Đồng thời, giáo viên cần được đào tạo và hỗ trợ để định hướng người học tự học, rèn luyện kỹ năng sư phạm và khơi gợi sáng tạo Việc áp dụng Lớp học đảo ngược trong giáo dục 4.0 sẽ tạo môi trường học tập linh hoạt, nâng cao khả năng tiếp thu lý thuyết và kỹ năng dạy học, đáp ứng nhu cầu phát triển nguồn nhân lực có trình độ và thích ứng với thời đại số.
1.2 Sự cần thiết phải sử dụng phương pháp giáo dục hiện đại trong dạy học Đổi mới PPDH theo hướng hiện đại nhằm nâng cao hiệu quả và chất lượng giáo dục đang được các nhà trường đặc biệt quan tâm Trong những năm gần đây, các phương pháp dạy học mới đã được triển khai như phương pháp bàn tay nặn bột, giáo dục trải nghiệm sáng tạo, tích hợp, liên môn, giáo dục Stem, sơ đồ tư duy, mô hình lớp học đảo ngược Việc đổi mới phương pháp dạy học để từ đó mà lựa chọn các hình thức tổ chức dạy học như tăng cường các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, ứng dụng công nghệ thông tin, kết hợp giữa mô hình lớp học truyền thống với các mô hình dạy học mở, dạy học trực tuyến phù hợp với tình hình mới, đáp ứng mục tiêu giáo dục mới, khơi gợi và khuyến khích người học tự khẳng định nhu cầu và năng lực của bản thân, đồng thời rèn cho người học thói quen và khả năng tự học, tích cực phát huy tiềm năng và vận dụng hiệu quả những kiến thức, kỹ năng đã được tích luỹ vào cuộc sống Vì vậy, việc sử dụng các PPDH hiện đại sẽ góp phần tạo tiền đề để phát triển toàn diện nguồn nhân lực trong bối cảnh phát triển của cách mạng công nghiệp 4.0, hướng tới một nền giáo dục Việt Nam hiện đại và hội nhập quốc tế
1.3 Thực trạng quan niệm, nhận thức của GV về việc đổi mới PPDH
Thực tế cho thấy nhận thức và tâm lý của giáo viên về đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) còn nhiều hạn chế Nhiều giáo viên ngại thay đổi và dạy học theo thói quen, trong khi một bộ phận cán bộ quản lý và giáo viên thiếu động lực đổi mới và chưa hiểu đúng bản chất của các PPDH và kỹ thuật dạy học tích cực, dẫn đến việc vận dụng mang tính máy móc Hệ quả là vẫn tồn tại tư tưởng dạy học tập trung vào kiểm tra, thi cử và nặng về ghi nhớ nội dung kiến thức, cản trở quá trình đổi mới giáo dục.
Chương trình và nội dung dạy học hiện hành được thiết kế theo định hướng nội dung, gây khó khăn cho quá trình đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) Dự giờ và đánh giá giờ dạy hiện nay chủ yếu tập trung vào các hoạt động dạy của giáo viên, chưa chú trọng đúng mức đến các hoạt động học của học sinh, từ đó gây mất cân bằng giữa giảng dạy và học tập và hạn chế hiệu quả đổi mới PPDH.
1.4 Thực trạng dạy học môn Ngữ Văn ở trường THPT a Đối với GV:
Hiện nay, việc dạy học nói chung và dạy học Văn nói riêng chủ yếu được thực hiện trên lớp theo từng bài/tiết trong sách giáo khoa, giới hạn ở phạm vi một tiết học Thời lượng như vậy không đủ để triển khai đầy đủ các hoạt động học tập của học sinh theo chủ đề, khiến cho quá trình rèn luyện kỹ năng nói và phát triển năng lực ngôn ngữ bị hạn chế.
- Một số GV vẫn còn thói quen dạy học theo kiểu truyền thụ kiến thức một chiều;
GV chủ động cung cấp kiến thức cho HS, áp đặt những kinh nghiệm, hiểu biết, cách cảm, cách nghĩ của mình tới HS Điều này cũng do một phần vì GV sợ “cháy” giáo án
Nhồi nhét kiến thức là hiện tượng phổ biến trong nhiều trường học, xuất phát từ nỗi sợ của giáo viên về việc dạy không kỹ có thể ảnh hưởng đến kết quả làm bài thi của học sinh Vì thế, nhiều thầy cô không xác định được trọng tâm bài học và thiếu thời gian để nêu vấn đề cho học sinh trao đổi, thảo luận Kết quả của lối dạy nhồi nhét là học sinh tiếp thu một cách thụ động, một chiều và ít cơ hội vận dụng kiến thức vào thực tế Để cải thiện chất lượng giảng dạy và kết quả học tập, cần tập trung vào nội dung trọng tâm, khuyến khích thảo luận và trao đổi giữa học sinh, từ đó phát huy tư duy phản biện và khả năng tự chủ trong học tập.
Hiện tượng phổ biến là cách giảng Văn trên lớp giống với cách nghiên cứu văn học; đối với học sinh (HS), môn Ngữ văn chỉ cần dạy cho HS đọc hiểu và tiếp nhận tác phẩm như một độc giả bình thường, nghĩa là chỉ cần nắm bắt đúng ý nghĩa và tư tưởng của tác phẩm, cùng với một vài nét đặc sắc về nghệ thuật để thưởng thức và gây hứng thú.
Phương pháp dạy học truyền thống khiến học sinh tiếp nhận kiến thức theo hướng thụ động: chỉ nghe, chép, ghi nhớ và tái hiện lại một cách máy móc những gì giáo viên giảng Thói quen thụ động thể hiện ở việc học thiếu hứng thú, học đối phó và về nhà chỉ còn học thuộc để trả bài và làm bài Cách học như vậy không tạo điều kiện cho tìm tòi, suy nghĩ và sáng tạo, và không được khuyến khích sáng tạo.
- HS không biết tự học, không có nhu cầu tự tìm hiểu, nghiên cứu, không biết cách chủ động tự đọc SGK
Quá trình học tập hiệu quả dựa trên sự hợp tác giữa thầy và trò, giữa trò với trò, giúp nhắc nhở, bổ sung cho nhau và làm cho kiến thức trở nên toàn diện và sâu sắc hơn Khi thầy cô không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn khuyến khích thảo luận, phản biện và chia sẻ kinh nghiệm, học sinh sẽ phát huy tư duy sáng tạo, tinh thần hợp tác và ý thức trách nhiệm lẫn nhau Mô hình học tập hợp tác cũng tăng cường khả năng đánh giá, nhận diện sai sót và khắc phục chúng nhanh chóng, từ đó mở rộng phạm vi hiểu biết và ứng dụng thực tiễn kiến thức trong cuộc sống Vì vậy, một môi trường giáo dục thúc đẩy sự tham gia của cả thầy và trò sẽ xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc, bền vững và phù hợp với yêu cầu của thời đại số.
Thiếu hứng thú học tập, đam mê và động cơ nội tại khiến quá trình học tập thường ít có kết quả Khi không có động lực nội tại, học sinh khó duy trì sự tập trung, tiếp thu và vận dụng kiến thức vào thực tế Họ cũng khó bộc lộ suy nghĩ, tình cảm trước tập thể, nên khi phải nói và viết, các em gặp nhiều khó khăn.
TIẾN TRÌNH THỰC HIỆN DẠY HỌC CHỦ ĐỀ VĂN TỰ SỰ
MÔ HÌNH “LỚP HỌC ĐẢO NGƯỢC” NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC
VÀ PHẨM CHẤT CHO HS TẠI TRƯỜNG THPT NGUYỄN DUY TRINH
1 XÂY DỰNG KẾ HOẠCH THỰC HIỆN CHỦ ĐỀ
1.1 Xác định những tiết dạy học chủ đề Văn tự sự sẽ thực hiện mô hình “Lớp học đảo ngược” (10 tiết)
Tiết 10;11: - Phần I: Khái quát chung về văn tự sự
- Phần II: Một số văn bản tự sự dân gian: Đoạn trích “Chiến thắng Mtao Mxây (Trích “Sử thi Đăm Săn)
Tiết 13; 14; 15: Phần II (tiếp): Văn bản: Truyện An Dương Vương và Mị Châu - Trọng Thủy
Tiết 18; 19; 20: Phần II (tiếp): Văn bản: Tấm Cám
Tiết 19; 20: Chọn sự việc, chi tiết tiêu biểu trong bài văn tự sự và Tóm tắt văn bản tự sự
1.2 Xác định mục tiêu cần đạt của chủ đề a Về kiến thức:
- Nắm được đặc điểm thể loại Văn tự sự, Tự sự dân gian: Sử thi, Truyện cổ tích, Truyền thuyết
Việc nắm được đặc điểm của sử thi anh hùng là nền tảng để xây dựng kiểu nhân vật anh hùng sử thi một cách đồng nhất và ấn tượng Trong quá trình khắc họa, nghệ thuật miêu tả đóng vai trò then chốt giúp thể hiện phẩm chất, số phận và quá trình trưởng thành của nhân vật một cách sống động và thuyết phục Việc lựa chọn ngôn từ và các biện pháp tu từ phù hợp sẽ làm tăng tính hào hùng, nhịp điệu và sắc thái cảm xúc, giúp câu chuyện dễ dàng ghi sâu vào trí nhớ người đọc Chính vì thế, việc kết hợp chặt chẽ giữa đặc điểm của sử thi anh hùng, nghệ thuật miêu tả và sử dụng ngôn từ sẽ tạo nên một tác phẩm vừa giàu ý nghĩa vừa có sức hấp dẫn đối với độc giả.
Qua phân tích một truyền thuyết cụ thể, ta nắm được đặc trưng chủ yếu của thể loại truyền thuyết: sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố tưởng tượng và bối cảnh lịch sử, cùng với việc phản ánh quan điểm, đánh giá, thái độ và tình cảm của nhân dân đối với các sự kiện và các nhân vật lịch sử Truyền thuyết không chỉ kể lại diễn biến sự kiện mà còn chuyển tải cách nhìn nhận và niềm tin tập thể của cộng đồng, giúp độc giả hiểu sâu hơn về lịch sử được diễn đạt qua mỹ thuật kể chuyện và huyền thoại.
Truyện An Dương Vương và Mị Châu - Trọng Thủy mang lại giá trị sâu sắc về ý nghĩa của lòng yêu nước và sự tỉnh táo trước người thân bằng cách thể hiện bi kịch mất nước của An Dương Vương và bi kịch tình yêu giữa Mị Châu và Trọng Thủy; câu chuyện làm rõ hậu quả của sự phản bội, tham vọng và hiểu lầm, đồng thời lưu lại những bài học về trung thành, trách nhiệm với quốc gia và cân bằng giữa tình cảm cá nhân với lợi ích dân tộc Bên cạnh đó, tác phẩm gợi nhắc di sản văn hóa Việt qua hình ảnh Cổ Loa thành và Jade Seal, góp phần hình thành nhận thức lịch sử và giá trị văn hóa, khơi gợi sự trân trọng đối với truyền thống dân gian và thông điệp về đạo lý, sự thận trọng và bảo vệ đất nước khỏi nguy cơ từ kẻ thù bên ngoài.
Mị Châu - Trọng Thủy là một bài học lịch sử sâu sắc về ý thức cảnh giác trước âm mưu của kẻ thù xâm lược trong công cuộc giữ nước Nhân dân rút ra nguyên tắc cảnh giác trước mọi dấu hiệu nghi ngờ và sự bất thường từ phía địch, đồng thời kiên quyết đoàn kết để bảo vệ đất nước Bài học nhấn mạnh vai trò của mỗi cá nhân và toàn dân trong việc phát hiện sớm âm mưu, ngăn chặn nguy cơ và bảo vệ chủ quyền quốc gia Việc đề cao cảnh giác giúp củng cố nền quốc phòng toàn dân, tăng cường hợp tác giữa cộng đồng và các cơ quan bảo vệ an ninh, và duy trì sự bình yên cho đất nước.
Hiểu được nội dung của truyện cổ tích Tấm Cám và nhận thức sâu sắc về tính chất, ý nghĩa của những mâu thuẫn, xung đột diễn ra trong truyện, từ sự bất công trong gia đình đến sự đối đầu giữa Tấm và mụ Cám, qua đó thấy thông điệp về công bằng, lòng nhân hậu và sức mạnh vượt lên nghịch cảnh Ý nghĩa của sự biến hóa của Tấm được thể hiện như một quá trình trưởng thành, từ một người chịu đựng trở thành nhân vật kiên cường, biết nắm bắt cơ hội và đứng lên đấu tranh cho hạnh phúc Những yếu tố này làm nổi bật cốt lõi của truyện cổ tích Tấm Cám, đồng thời giúp độc giả phân tích sâu về nội dung, xung đột và sự biến hóa của nhân vật.
- Nắm được giá trị nghệ thuật của truyện của truyện cổ tích “Tấm Cám”
Sau khi hoàn thành việc học các văn bản tự sự có cùng chủ đề, học sinh sẽ nhận biết sự việc và các chi tiết tiêu biểu trong văn bản tự sự Quá trình này giúp các em nhận diện trình tự các sự kiện, phân tích vai trò của từng chi tiết trong việc xây dựng mạch kể, từ đó nâng cao kỹ năng đọc hiểu và diễn đạt nội dung tự sự một cách mạch lạc và tự tin hơn.
- Vạch ra những kết quả cơ bản HS phải đạt được về năng lực và phẩm chất của
HS khi lớp học kết thúc
*/ Năng lực đặc thù: Đọc - nói - nghe - viết
- Nắm chắc kĩ năng phân tích truyện dân gian
- Có khả năng đọc kể, phân tích nhân vật theo đặc trưng thể loại
- Chọn được sự việc và chi tiết tiêu biểu khi viết một bài văn tự sự đơn giản
- Biết ghi nhận những sự việc chi tiết xảy ra trong cuộc sống và trong tác phẩm để viết một bài văn tự sự
Biết cảm nhận và trình bày ý kiến một cách sắc bén về giá trị nội dung và nghệ thuật của văn học dân gian Việt Nam thông qua các văn bản đã học Người học có khả năng phân tích các yếu tố nội dung như nguồn cảm hứng, thông điệp và giá trị nhân văn, đồng thời nhận diện và đánh giá các yếu tố nghệ thuật như ngôn ngữ, hình ảnh, nhịp điệu và biện pháp tu từ đặc trưng ở từng thể loại Qua quá trình so sánh giữa các văn bản, họ có thể trình bày quan điểm cá nhân có căn cứ, nêu ví dụ minh họa và rút ra nhận định về vai trò của văn học dân gian Việt Nam đối với văn hóa và đời sống xã hội Kỹ năng này giúp nâng cao khả năng viết phân tích có tính thuyết phục và phù hợp với yêu cầu SEO khi đưa vào bài viết với các từ khóa như văn học dân gian Việt Nam, giá trị nội dung, giá trị nghệ thuật, cảm nhận và trình bày ý kiến.
- Có khả năng tạo lập một văn bản tự sự hoặc nghị luận
- Năng lực giao tiếp và hợp tác:
+ Phân tích được các công việc cần thực hiện để hoàn thành nhiệm vụ nhóm được GV phân công
Khả năng thu thập và làm rõ các thông tin liên quan đến vấn đề một cách có hệ thống, đảm bảo dữ liệu đầu vào đầy đủ và đáng tin cậy Từ nguồn thông tin phong phú ấy, có thể đề xuất và phân tích được một số giải pháp để giải quyết vấn đề, đánh giá ưu nhược điểm của từng phương án và lựa chọn giải pháp tối ưu dựa trên ngữ cảnh và nguồn lực Quá trình này giúp đạt hiệu quả và bền vững trong xử lý vấn đề, đồng thời tạo nội dung rõ ràng, có cấu trúc và dễ tiếp cận cho người đọc Nội dung được tối ưu cho SEO với các từ khóa liên quan như thu thập thông tin, làm rõ thông tin, đề xuất giải pháp, phân tích giải pháp, đánh giá hiệu quả.
- Năng lực giải quyết vấn đề
+ Có ý thức tìm tòi, chuẩn bị các điều kiện cần thiết để có thể tự tin tiếp thu, khám phá tri thức
+ Năng lực vận dụng kiến thức liên môn vào giải quyết nhiệm vụ học tập
Năng lực tự học được nhận diện qua các biểu hiện cụ thể: xác định mục tiêu học tập rõ ràng, lập kế hoạch và lựa chọn phương pháp học phù hợp, thực hiện quá trình học một cách chủ động và có tổ chức, đồng thời đánh giá kết quả và điều chỉnh chiến lược học tập để đáp ứng tiến độ và nhu cầu cá nhân.
Năng lực số là nền tảng của giáo dục hiện đại, giúp học sinh có năng lực sử dụng máy tính và các thiết bị số, thành thạo tìm kiếm, lựa chọn và xử lý kiến thức trên mạng, đồng thời vận dụng hiệu quả các phần mềm hỗ trợ việc học để nâng cao chất lượng học tập Về phẩm chất, học sinh được phát triển các giá trị như tự chủ, tư duy phản biện, trách nhiệm với công việc số và khả năng làm việc nhóm trong môi trường học tập trực tuyến, cũng như ý thức an toàn thông tin và đạo đức khi tham gia cộng đồng số Những yếu tố này giúp học sinh thích ứng với yêu cầu của sân chơi giáo dục số hóa và chuẩn bị cho tương lai số.
- Trân trọng những văn bản văn học dân gian
- Yêu gia đình, yêu quê hương đất nước, biết sống yêu thương, nhân ái, khoan dung, có trách nhiệm với bản thân, cộng đồng, đất nước
- Có ý thức tìm hiểu những nét đặc sắc của văn hóa vùng miền trên đất nước
- Có tinh thần cảnh giác với kẻ thù và xử lí đúng đắn mối quan hệ giữa nhà với nước, giữa cá nhân với cộng đồng
Luôn nuôi dưỡng niềm tin vững chắc vào cái thiện, tin vào lẽ công bằng và chính nghĩa trong cuộc sống cũng như trong xã hội; biết kiên định đấu tranh vì cái thiện, vì lẽ phải và vì công bằng xã hội để thúc đẩy sự tiến bộ, bảo vệ quyền lợi và xây dựng một cộng đồng ngày càng văn minh.
- Có ý thức tự học, tự chủ
1.3 Xây dựng bảng mô tả năng lực, phẩm chất:
HÓA NĂNG LỰC ĐẶC THÙ : Đọc – nói – nghe –viết
Phân tích văn bản sử thi anh hùng cho phép nhận diện giá trị của sử thi về nội dung và nghệ thuật Đặc biệt, sử thi mượn mô tả chiến tranh để khẳng định lí tưởng về một cuộc sống hòa hợp và hạnh phúc, đồng thời làm nổi bật các giá trị nhân văn, dũng cảm và tinh thần đoàn kết Qua đó, người đọc hiểu cách sử thi sử dụng hình tượng anh hùng và các biện pháp nghệ thuật để truyền đạt thông điệp về hòa bình và hạnh phúc chung Nhờ cách tiếp cận này, ta nhận diện được sức mạnh của sử thi trong giáo dục tư tưởng và khơi gợi niềm tin vào một xã hội tốt đẹp.
2 Nắm chắc kĩ năng phân tích truyện dân gian để có thể hiểu đúng ý nghĩa của những hư cấu nghệ thuật trong truyền thuyết Đ2
3 Có khả năng đọc kể, phân tích nhân vật qua mâu thuẫn, xung đột trong truyện cổ tích thần kì Đ3
4 Chọn được sự việc và chi tiết tiêu biểu khi viết một bài văn tự sự đơn giản Đ4
5 Biết ghi nhận những sự việc chi tiết xảy ra trong cuộc sống và trong tác phẩm để viết một bài văn tự sự Đ5
Biết cảm nhận và trình bày ý kiến của mình về các vấn đề thuộc giá trị nội dung và giá trị nghệ thuật của văn học dân gian Việt Nam thông qua các văn bản đã học Người học sẽ phân tích các yếu tố tư tưởng, hình tượng, ngôn ngữ và cách kể chuyện của các tác phẩm dân gian, từ đó đánh giá sự phù hợp với đời sống và văn hóa Việt Nam Việc trình bày quan điểm cá nhân có căn cứ giúp tăng cường tư duy phản biện, kỹ năng diễn đạt và khả năng so sánh giữa nhiều văn bản đã học Nhờ đó, người học mở rộng hiểu biết về văn học dân gian Việt Nam, nhận diện các giá trị nội dung và nghệ thuật, và thể hiện quan điểm một cách mạch lạc và thuyết phục.
7 Có khả năng tạo lập một văn bản nghị luận văn học (tự sự) V1
NĂNG LỰC CHUNG: GIAO TIẾP VÀ HỢP TÁC, GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ,
TỰ HỌC; NĂNG LỰC SỐ
8 Phân tích được các công việc cần thực hiện để hoàn thành nhiệm vụ nhóm được GV phân công
Có khả năng thu thập và làm rõ các thông tin liên quan đến vấn đề, từ đó xác định đúng bản chất và mức độ liên quan của mỗi nguồn thông tin Đồng thời, người có kỹ năng này biết đề xuất và phân tích được một số giải pháp giải quyết vấn đề, đánh giá ưu nhược điểm của từng phương án để chọn giải pháp tối ưu.
10 - Có ý thức tìm tòi, chuẩn bị các điều kiện cần thiết để có thể tự tin tiếp thu, khám phá tri thức
- Năng lực vận dụng kiến thức liên môn vào giải quyết nhiệm vụ học tập.
Phát triển năng lực số nhằm đa dạng hóa hình thức học tập trở thành nền tảng để người học tiếp cận kiến thức ở nhiều môi trường giáo dục khác nhau và làm chủ công nghệ trong quá trình học tập Đồng thời, phát triển kỹ năng chuyển đổi nhằm nâng cao khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn, giúp người học chuyển hóa từ kiến thức thành giải pháp cụ thể và hiệu quả trong đời sống và công việc.
PHẨM CHẤT CHỦ YẾU: TRÁCH NHIỆM, NHÂN ÁI, YÊU NƯỚC
12 - Yêu gia đình, yêu quê hương đất nước, biết sống yêu thương, nhân ái, khoan dung, có trách nhiệm với bản thân,cộng đồng, đất nước
- Có ý thức tìm hiểu những nét đặc sắc của văn hóa vùng miền trên đất nước
- Có tinh thần cảnh giác với kẻ thù và xử lí đúng đắn mối quan hệ giữa nhà với nước, giữa cá nhân với cộng đồng
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
1 Kết quả đánh giá các sản phẩm của HS (Xem Hồ sơ học tập của HS ở phần phụ lục 1)
2 Kết quả đánh giá tính khả thi của việc thực hiện mô hình “Lớp học đảo ngược” vào dạy học chủ đề Văn tự sự trong chương trình Ngữ Văn 10 tại trường THPT Nguyễn Duy Trinh
- Thực nghiệm sư phạm được tiến hành ở các lớp 10D (Lớp khối D); 10T (Lớp khối A1) , 10D4 (Lớp thường) với tổng số HS là 127 em
Bảng 1: Kết quả khảo sát tính hiệu quả của việc thực hiện mô hình “Lớp học
53 đảo ngược” vào dạy chủ đề Văn tự sự trong chương trình Ngữ Văn 10 tại trường THPT Nguyễn Duy Trinh (Dành cho HS các lớp được thực nghiệm)
1 Điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ dạy học
1.1 Trang bị đầy đủ tivi, máy chiếu phục vụ cho việc dạy học 49 59 15 4 0
1.2 Diện tích phòng học, ánh sáng, bảng, bàn ghế đạt chuẩn 47 68 11 1 0
1.3 Thư viện trang bị đầy đủ các loại sách báo, tài liệu, Thư viện điện tử, phần mền hỗ trợ dạy học…
1.4 Có phòng học thông minh đầy đủ, đạt chuẩn 65 53 8 1 0
1.5 Kết nối internet phục vụ hoạt động quản lý và hoạt động dạy học 42 73 12 0 0
2.1 Tuyên truyền, vận động GV, HS tích cực trong việc đổi mới PP dạy và học
2.2 Tổ chức các hoạt động tập huấn, trao đổi, chia sẻ PPDH mới 12 74 38 3 0
2.3 Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học hiện đại 48 59 15 4 1
2.4 Phổ biến, cung cấp tài liệu, Sách tham khảo, xây dựng mô hình thư viện điện tử, phần mềm hỗ trợ dạy học
II Về phía giáo viên
1.1 GV vận dụng các phương pháp dạy học tích cực giúp HS tập trung tốt và tích cực trong giờ học
1.2 Đa dạng hóa các hình thức tổ chức dạy học (Trên lớp, ở nhà, ngoại khóa, câu lạc bộ, trải nghiệm sáng tạo ,)
1.3 GV hướng dẫn HS cách bảo quản và sử dụng các thiết bị và phần mềm 33 78 12 4 0
DH hiện đại (Tivi, máy chiếu, điện thoại, các phần mềm hỗ trợ dạy học )
1.4 Phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của HS trong quá trình thực hiện nhiệm vụ học tập
1.5 Chú trọng hình thành năng lực và các kỹ năng cần thiết cho HS (Năng lực chung, năng lực đặc thù, năng lực số )
2.1 Chủ động, lôi cuốn sự tham gia của
HS vào trong quá trình dạy học 39 71 16 1 0
2.2 Hướng dẫn, giúp đỡ, chia sẻ với những khó khăn mà HS gặp phải trong quá trình học tập
2.3 Động viên, khuyến khích HS tích cực tham gia thực hiện nhiệm vụ học tập
2.4 Tạo sự hứng thú cho HS với mô hình dạy học mới 33 63 27 2 2
2.5 GV tổ chức cho HS tự đánh giá công bằng, khách quan 33 72 20 1 1
3.1 Tích cực trong việc thực hiện các nhiệm vụ học tập (Chuẩn bị bài, thảo luận nhóm, làm bài tập )
3.2 Có ý thức tự học, tự giác trong học tập
(Nghiên cứu tài liệu, sgk, xem bài giảng, tìm kiếm thông tin )
3.3 Biết chia sẻ, lắng nghe, hợp tác, giúp đỡ nhau trong học tập 21 67 31 5 3
3.4 Tự tin, mạnh dạn trong giao tiếp (phát biểu, trình bày, thảo luận, tranh luận, phản biện ) 21 59 40 5 2
3.5 Hứng thú với mô hình dạy học mới 37 62 25 2 1
3.6 Có năng lực ứng dụng CNTT trong học tập 35 75 12 3 2 3.7 Có năng lực tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau 24 56 43 2 2
Bảng 2 ghi nhận kết quả tự đánh giá của học sinh về việc thực hiện nhiệm vụ học tập môn Ngữ Văn tại trường THPT Nguyễn Duy Trinh trước và sau khi áp dụng mô hình "Lớp học đảo ngược" Dữ liệu cho thấy có sự khác biệt giữa hai thời kỳ về mức độ hoàn thành nhiệm vụ và sự tham gia, gợi ý tác động của lớp học đảo ngược đến sự chủ động tự học và hiệu quả tiếp cận nội dung Văn học của học sinh.
TRƯỚC THỂ NGHIỆM SAU THỂ NGHIỆM
1 Xác định nhiệm vụ học tập dựa trên kết quả đã đạt được 12 14 31 65 5 32 74 18 2 0
2 Đặt mục tiêu học tập chi tiết, cụ thể, khắc phục những kía cạnh còn yếu kém
3 Lập kế hoạch học tập 7 24 54 38 4 33 71 15 7 1
4 Đánh giá và điều chỉnh kế hoạch học tập 4 16 58 45 4 32 69 19 5 2
5 Tìm nguồn tư liệu cho các mục đích, nhiệm vụ học tập khác nhau
6 Sử dụng thư viện, chọn các tài liệu để nghiên cứu, tìm hiểu 13 26 67 18 3 38 81 6 1 1
7 Ghi chép thông tin đọc được, bổ sung và tự đặt vấn đề học tập
8 Tự nhận ra và điều chỉnh quá trình học tập 3 23 42 51 8 27 61 32 2 5
9 Suy ngẫm cách học, rút kinh nghiệm, điều chỉnh cách học trong tình huống mới
10 Hình thành cách học tập riêng cho bản thân 3 23 56 34 11 24 68 28 5 2
Bảng 3: Kết quả bài kiểm tra sau khi dạy xong chủ đề của các lớp thực nghiệm Điểm dưới
Trong kỳ I năm học 2021-2022, tôi đã áp dụng mô hình Lớp học đảo ngược vào dạy chủ đề Văn tự sự trong chương trình Ngữ văn 10 Đề tài được thực nghiệm sau khi khảo sát thực trạng và nắm bắt rõ các thuận lợi, khó khăn liên quan đến việc triển khai mô hình dạy học mới Vì vậy, việc áp dụng Lớp học đảo ngược vào dạy chủ đề Văn tự sự đã mang lại những kết quả tương đối khả thi.
Nhìn vào số liệu khảo sát ở Bảng 1 cho thấy tính hiệu quả của việc thực hiện mô hình Lớp học đảo ngược vào dạy chủ đề Văn tự sự trong chương trình Ngữ Văn 10 tại trường THPT Nguyễn Duy Trinh được thể hiện qua các chỉ số như tăng sự tham gia của học sinh, cải thiện khả năng phân tích nhân vật và cấu trúc câu chuyện, và nâng cao kỹ năng viết Văn tự sự Học sinh tiếp nhận kiến thức trước khi đến lớp thông qua các nguồn học liệu ngắn và bài tập chuẩn bị, từ đó tham gia thảo luận, làm bài tập ở lớp chủ động hơn và nhận được sự hỗ trợ trực tiếp từ giáo viên để rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng trình bày So với phương pháp dạy học truyền thống, Lớp học đảo ngược giúp nâng cao chất lượng bài viết, sự mạch lạc trong diễn đạt và khả năng tổ chức ý tưởng của học sinh Những kết quả này được khẳng định bởi Bảng 1 và gợi ý cho việc mở rộng mô hình Lớp học đảo ngược cho các chủ đề Văn tự sự khác trong chương trình Ngữ Văn 10 và cho cả hoạt động dạy học môn Ngữ Văn ở trường THPT Nguyễn Duy Trinh.
Nhà trường đã trang bị đầy đủ cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ cho dạy học, đáp ứng yêu cầu trong tình hình mới Vì thế, đa số GV và HS đánh giá cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học ở mức Tốt và Rất tốt Công tác tuyên truyền, vận động, tập huấn về đổi mới PPDH, giao lưu, chia sẻ về chuyên môn được nhà trường chú trọng và đặc biệt quan tâm Đây là điều kiện thuận lợi để GV có thể tự tin và mạnh dạn đổi mới PPDH nhằm đem lại hiệu quả cao trong công tác giảng dạy.
Về phía GV, việc áp dụng mô hình dạy học mới vào dạy chủ đề Văn tự sự không chỉ giúp GV tổ chức dạy học với nhiều hình thức phong phú như dạy ở nhà, trên lớp, trải nghiệm và ngoại khóa mà còn phát huy tính tích cực, chủ động của học sinh, đồng thời hình thành các năng lực then chốt như năng lực tự học, năng lực giao tiếp và năng lực số Bên cạnh đó, GV đã chủ động lôi cuốn sự tham gia tích cực của đa số học sinh vào quá trình thực hiện nhiệm vụ học tập, hướng dẫn, hỗ trợ và động viên các em kịp thời khi gặp khó khăn Qua khảo sát, ta thấy 78% học sinh cảm thấy hứng thú với mô hình dạy học mới áp dụng cho chủ đề Văn tự sự.
57 dạy học mới cho thấy sự đổi mới trong phương pháp giảng dạy, với sự tập trung vào tự đánh giá và đánh giá trong suốt quá trình học Đặc biệt, trên 60% học sinh đánh giá giáo viên ở mức Tốt hoặc Rất tốt về việc đã hướng dẫn và tổ chức cho các em tự đánh giá và tham gia đánh giá trong quá trình học.
Về phía HS, khảo sát về tính tích cực, chủ động của học sinh trong việc thực hiện nhiệm vụ học tập cho thấy 83% học sinh tự đánh giá mức độ Tốt và Rất tốt Khoảng 60-85% học sinh có ý thức tự học, tự nghiên cứu tài liệu, biết trao đổi, chia sẻ và giúp đỡ nhau trong quá trình thực hiện nhiệm vụ được GV giao Nhiều em rất tích cực xây dựng bài, tự tin, mạnh dạn bày tỏ quan điểm và tự đánh giá bản thân trong các giờ học Đặc biệt, qua khảo sát có đến 86% học sinh biết cách ứng dụng CNTT vào việc học, vận dụng các phần mềm để hỗ trợ cho quá trình học tập của bản thân.
Khảo sát kết quả tự đánh giá của HS về việc thực hiện nhiệm vụ học tập ở Bảng 2 cho thấy:
Trước thực nghiệm, tỉ lệ học sinh chưa xác định được nhiệm vụ học tập hoặc xác định chưa đầy đủ, chưa hợp lý là 55%, và chỉ có 20% xác định tốt các nhiệm vụ học tập; sau khi áp dụng dạy học theo mô hình lớp học đảo ngược, tỉ lệ học sinh có khả năng xác định đầy đủ và hợp lý nhiệm vụ học tập tăng lên 83% Trước thực nghiệm, chỉ có 22% học sinh lập kế hoạch học tập cụ thể, chi tiết, và sau thực nghiệm tỉ lệ này lên 73% Tương tự, tỉ lệ học sinh biết sử dụng thư viện, chọn tài liệu và làm thư mục cho từng chủ đề học tập một cách khoa học và biết suy ngẫm về cách học, rút kinh nghiệm và điều chỉnh cách học phù hợp trong tình huống mới cũng tăng lên sau khi áp dụng phương pháp lớp học đảo ngược vào giảng dạy Như vậy, thông qua dạy học bằng mô hình “lớp học đảo ngược”, năng lực tự học của học sinh đã có sự thay đổi tích cực hơn so với thời điểm trước khi thực nghiệm.
Bảng 3 trình bày kết quả bài kiểm tra giữa kỳ của học sinh sau khi hoàn thành chủ đề Văn tự sự Theo thống kê, có 56% học sinh đạt từ 7,5 đến 9,5 điểm, 38% từ 5,0 đến 7,25 điểm và 6% dưới 5 điểm Kết quả này cho thấy học sinh đã biết cách đọc hiểu một văn bản tự sự, hiểu đề và nắm được nội dung các văn bản tự sự đã học, đồng thời biết cách viết một bài văn tự sự Nhiều bài viết đạt chất lượng cao, diễn đạt trôi chảy, có cảm xúc và sáng tạo trong cách mở bài, kết truyện.
Qua so sánh kết quả giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng, chúng tôi đánh giá được hiệu quả của các biện pháp đã triển khai và khẳng định tính khả thi của mô hình dạy học được đề xuất Tuy nhiên, đây là một mô hình còn tương đối mới và được áp dụng cho một chủ đề dạy học bao gồm nhiều bài học và nhiều tiết học, nên chắc chắn còn tồn tại những thiếu sót Do đó, chúng tôi mong nhận được ý kiến đóng góp của quý thầy cô để đề tài được hoàn thiện hơn.