Từ xuất phát điểm đã được kiểm nghiệm qua lịch sử đó, việc nghiên cứu một cách nghiêm túc và đầy đủ nội dung, ý nghĩa của nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công và
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUYÊN TẮC THỐNG NHẤT, PHÂN CÔNG VÀ PHỐI HỢP TRONG TỔ CHỨC QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC
Một số khái niệm cơ bản và nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước
1.1.1 Một số khái niệm cơ bản
Quyền lực là khái niệm đã được loài người nhận biết và nghiên cứu từ rất sớm, bắt nguồn từ thời cổ đại Ngay từ khi ý thức về các vấn đề chính trị hình thành, con người đã đề cập đến quyền lực và xem đó là một trong những vấn đề cốt lõi của chính trị.
Ngay từ thời cổ đại, các nhà tư tưởng chính trị đã nhận thức rõ về quyền lực như là một trong những nền tảng quan trọng để tổ chức và duy trì trật tự xã hội Lý luận về quyền lực vẫn là trung tâm của các nghiên cứu chính trị và xã hội ngày nay, đã trải qua nhiều sự bổ sung và phát triển để phù hợp với thực tiễn Tuy nhiên, vẫn còn nhiều ý kiến khác nhau về khái niệm quyền lực, phản ánh sự đa dạng trong cách hiểu và phân tích vấn đề này Từ các ngôn ngữ như Latin, Nga và Anh, quyền lực được gọi bằng các thuật ngữ potere, vlast và power, thể hiện sự đa dạng trong cách diễn đạt và quan niệm về quyền lực trên thế giới.
Trong tiếng Anh, từ "52, tr 1409" không có động từ quyền lực, vì vậy cần phải thêm một động từ phù hợp hoặc sử dụng các từ như "ảnh hưởng" hoặc "thể hiện" để diễn đạt ý nghĩa rõ ràng hơn Việc này giúp câu trở nên hoàn chỉnh và phù hợp với các quy tắc ngữ pháp, đồng thời tăng cường khả năng truyền đạt thông điệp một cách chính xác và mạch lạc.
Quyền lực thường được hiểu là sức mạnh, sự ảnh hưởng, khả năng định hướng, kiểm soát, quản lý và thống trị Các cách tiếp cận về quyền lực có thể khác nhau, nhưng đều nhấn mạnh đến những yếu tố này Ở phương Đông, đặc biệt là Trung Quốc, khái niệm quyền lực đã xuất hiện từ sớm, trong đó khi quyền nhà nước còn chưa đủ mạnh để cai trị, người ta đã tận dụng uy tín của "thần quyền" để củng cố và bổ sung cho thế quyền.
“Mệnh trời” được xem như sức mạnh tối cao, chi phối toàn bộ thiên hạ Khổng Tử, nhà tư tưởng vĩ đại của Trung Quốc, nhấn mạnh rằng trong chính trị, đạo đức là quyền lực tối thượng, phản ánh sức mạnh tinh thần và nhân nghĩa Đạo đức có trong các nhà quân tử, những nhà chính trị có đạo đức và nhân phẩm, như một đặc ân trời ban, chỉ cần tu thân để đạt được.
“tu ” được “ thân ”, có được đạo đức thì “ tề ” được “ gia ” và “ bình ” được
Trong quan niệm của ông, đức của người quân tử giống như gió, còn đức của người tiểu nhân như cỏ, gió thổi sẽ làm cỏ lướt theo, thể hiện sự dao động của nhân cách Hàn Phi Tử nhấn mạnh rằng để đạt được quyền lực, vua chúa cần nắm vững nguyên tắc thưởng và phạt, vì con người đều ham lợi và ghét hại, việc sử dụng thưởng - phạt sẽ giúp kiểm soát và định hướng hành vi của họ Ở phương Tây, từ thời cổ đại, Plato đã cho rằng quyền lực không thuộc về một người mà có thể chuyển giao từ người này sang người khác, nhấn mạnh tính chất linh hoạt của quyền lực trong xã hội.
Trong tác phẩm “Chính trị” và “Hiến pháp Aten,” Aristotle nhấn mạnh rằng quyền lực không chỉ là thuộc tính của sự vật và hiện tượng cảm giác, mà còn thuộc về thế giới tự nhiên vô cơ Trong thời Trung đại, các nhà thần học coi quyền lực của Thượng đế là tối cao và trung tâm của vũ trụ Đến thời Phục hưng, các nhà tư tưởng theo chủ nghĩa tự do tập trung vào việc lật đổ quyền lực phong kiến, mở đường cho sự hình thành của quyền lực tư sản như một nhiệm vụ trọng tâm trong quá trình chuyển đổi xã hội.
Từ giữa thế kỷ XX đến nay, khoa học chính trị đã phát triển qua nhiều nghiên cứu ở các nước phương Tây, trong đó các nhà khoa học đã đưa ra nhiều quan điểm khác nhau về quyền lực Nhà xã hội học người Anh B Rutxen cho rằng quyền lực là khả năng tạo ra những sản phẩm một cách có chủ ý, còn L Lipsơn xem quyền lực là khả năng đạt tới kết quả nhờ hành động phối hợp A Tôpphơlơ nhấn mạnh quyền lực là khả năng buộc người khác phải hành động theo ý của mình Như vậy, các nhà khoa học đều thống nhất rằng quyền lực là khả năng buộc người khác phục tùng và thực hiện ý chí của mình trong các mối quan hệ xã hội.
Quyền lực được hiểu là mối quan hệ giữa các chủ thể trong xã hội, trong đó một chủ thể có khả năng chi phối hoặc bắt buộc các chủ thể khác phải phục tùng ý chí của mình nhờ vào sức mạnh hoặc vị thế xã hội nhất định Theo các tác giả trong "Tập bài giảng Chính trị học", quyền lực phản ánh mối liên hệ giữa các cá nhân và tập thể trong đời sống xã hội, thể hiện qua khả năng tác động và kiểm soát các hoạt động của người khác Do đó, quyền lực không chỉ là sức mạnh cá nhân mà còn là sự đa dạng trong các mối quan hệ xã hội, giúp duy trì trật tự và điều hòa các mối quan hệ trong xã hội.
Các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác - Lênin nhấn mạnh rằng quyền lực bắt nguồn từ bản chất của nó trong xã hội có giai cấp Theo quan điểm duy vật lịch sử, giai cấp kiểm soát tư liệu sản xuất sẽ nắm giữ quyền điều khiển và ảnh hưởng đến các lĩnh vực cơ bản khác của xã hội Cách tiếp cận này giúp nghiên cứu vấn đề quyền lực một cách khoa học và hiệu quả.
Quyền lực là mối quan hệ giữa các chủ thể hành động, trong đó một chủ thể có khả năng chi phối hoặc bắt buộc chủ thể khác phải phục tùng ý chí của mình dựa trên sức mạnh hoặc vị thế xã hội Đây là mối quan hệ giữa hai chủ thể: người chi phối và người bị chi phối, thể hiện qua hành động chỉ huy, ra lệnh và sự tuân thủ của bên bị chi phối Dấu hiệu nhận biết của quyền lực là khả năng bắt buộc người hoặc nhóm người phải tuân theo những mệnh lệnh hoặc ý chí của chủ thể có quyền lực.
Quyền lực là mối quan hệ xã hội đặc biệt, ai chi phối được mối quan hệ đó sẽ buộc người khác phải phục tùng, đồng thời việc vận dụng quyền lực một cách hiệu quả giúp đạt được mục tiêu thông qua hoạt động phối hợp Việc nắm giữ và sử dụng quyền lực một cách đúng đắn sẽ cho phép chủ thể có ảnh hưởng rõ rệt tới hành vi và phẩm chất của người khác trong xã hội.
Quyền lực được hiểu là khả năng của một chủ thể sử dụng sức mạnh để buộc các chủ thể khác phải tuân theo ý chí của mình Điều này thường dựa trên sức mạnh và vị thế trong các mối quan hệ xã hội để thiết lập quyền hạn và ảnh hưởng Hiểu rõ về quyền lực giúp nhận diện các cách tiếp cận và thực thi quyền lực trong các mối quan hệ xã hội và tổ chức.
Quan niệm về quyền lực đóng vai trò là nền tảng để hiểu rõ hơn về các phạm trù quyền lực khác nhau, đặc biệt là quyền lực nhà nước và quyền lực chính trị Điều này giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về vai trò và ảnh hưởng của quyền lực trong hệ thống xã hội và quản lý nhà nước Hiểu bản chất của quyền lực là cơ sở để phân tích mối quan hệ quyền lực trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội.
* Khái niệm quyền lực chính trị
Quyền lực xuất hiện rất sớm trong lịch sử loài người, bắt nguồn từ những hoạt động cộng đồng của xã hội nguyên thủy Tuy nhiên, quyền lực chính trị xuất hiện muộn hơn, phát triển song song với sự ra đời của chế độ tư hữu và phân chia giai cấp trong xã hội Sự hình thành của chế độ tư hữu dẫn đến sự phân chia giai cấp, tạo điều kiện cho xuất hiện các cấu trúc quyền lực chính trị nhằm duy trì lợi ích của từng giai cấp.
Nguyên tắc thống nhất, phân công và phối hợp trong tổ chức quyền lực nhà nước
Việc tổ chức và phân công quyền lực nhà nước là yếu tố then chốt trong hệ thống chính trị và tổ chức bộ máy nhà nước Sắp xếp hợp lý và phù hợp quyền lực nhà nước đảm bảo hoạt động hiệu lực và hiệu quả của bộ máy, giữ vững bản chất của nhà nước Cơ cấu quyền lực nhà nước phụ thuộc vào bản chất của nhà nước đó, truyền thống lịch sử dân tộc và đặc thù của cuộc đấu tranh giai cấp Vì vậy, tổ chức và phân công quyền lực của mỗi quốc gia đều dựa trên các nguyên tắc hiến định chặt chẽ.
1.2.1 Nội dung thống nhất trong tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước
Trong quyền lực nhà nước, thống nhất là thuộc tính cơ bản và nó được hình thành trên những cơ sở sau:
Một nhà nước được xây dựng dựa trên một lãnh thổ xác định và cộng đồng dân cư sinh sống trên đó, trong đó chủ quyền quốc gia thể hiện quyền tự quyết về chính sách đối nội và đối ngoại, là thuộc tính tối cao và không thể tách rời của nhà nước Bảo vệ chủ quyền quốc gia chính là bảo vệ lợi ích và ý chí của toàn bộ công dân, phản ánh ý chí và lợi ích tập trung của cộng đồng xã hội Chủ quyền quốc gia hình thành từ đời sống tự nhiên của cộng đồng, phát triển qua quá trình chuyển đổi thành một cộng đồng xã hội có nhà nước, tạo nên nền tảng cho sự thống nhất của quyền lực nhà nước Để trở thành một cộng đồng xã hội có nhà nước, cộng đồng đó cần có ý chí chung thống nhất thể hiện lợi ích cộng đồng, kết hợp sức mạnh đoàn kết và xây dựng hệ thống tổ chức phù hợp, quá trình này là sự xã hội hóa các cá nhân và nhóm nhỏ thành một xã hội thống nhất với các “thoả thuận” như mô tả của J Rutxô.
Khế ước xã hội thể hiện sự thống nhất về lực lượng, ý chí và lợi ích của cả cộng đồng, dựa trên nền tảng hiến pháp và pháp luật Quyền lực nhà nước được hợp pháp hóa bằng pháp luật, thể hiện ý chí của nhân dân Mỗi quốc gia chỉ có một hệ thống pháp luật thống nhất, đóng vai trò nền tảng cho việc tổ chức và quản lý đời sống chính trị của đất nước.
Quyền lực nhà nước không tồn tại tự thân mà bắt nguồn từ quyền lực của nhân dân, thể hiện qua sự ủy quyền của nhân dân cho các cơ quan đại diện Nhà nước là tổ chức do nhân dân lập ra để thay mặt nhân dân quản lý xã hội, dựa trên sức mạnh vật chất và quân sự do nhân dân tạo ra, cũng như lực lượng cưỡng chế như quân đội, cảnh sát, toà án xuất phát từ nhân dân Quyền lực nhân dân là sự thống nhất, biểu hiện rõ nhất qua việc nhân dân tham gia bầu cử để lựa chọn các đại diện thay mặt mình, qua đó thể hiện tính chính danh và duy trì sự đại diện thống nhất của cơ quan quyền lực nhà nước Cơ quan này đại diện cho ý chí của nhân dân, bảo vệ lợi ích và thực hiện các mục tiêu phát triển đất nước, thể hiện tính chủ quyền và sự phát huy quyền lực của nhân dân trong quản lý nhà nước và xã hội.
Ngay từ khi ra đời, nhà nước và quyền lực nhà nước đã mang bản chất giai cấp, phản ánh lợi ích của giai cấp chiếm ưu thế trong xã hội Giai cấp kiểm soát tư liệu sản xuất thường là lực lượng thống trị, dùng quyền lực nhà nước để bảo vệ quyền lợi và trấn áp các giai cấp khác Sự thống nhất của quyền lực nhà nước thể hiện qua ý chí của giai cấp thống trị, luôn sử dụng các biện pháp chính trị để củng cố và duy trì quyền lực nhằm đảm bảo lợi ích của mình Bộ máy nhà nước được tổ chức nhằm tối đa hóa tính thống nhất của quyền lực, thường do đảng chính trị mạnh nhất nắm giữ để đảm bảo sự ổn định, hoặc qua liên minh giữa các đảng nếu không có đảng nào đủ uy tín, sức mạnh Trong trường hợp này, các đảng vẫn đấu tranh gay gắt, nhưng thường phải thoả hiệp để duy trì sự thống nhất của quyền lực nhà nước, giúp quản lý và điều hành xã hội hiệu quả trong một thời gian nhất định.
Quyền lực thống nhất trong các hệ thống tổ chức, đặc biệt trong hệ thống tổ chức nhà nước, là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu lực và hiệu quả quản lý Khi quyền lực không được tập trung và thống nhất, các mục tiêu quản lý khó có thể đạt được Trong quá trình tổ chức bộ máy nhà nước, việc duy trì quyền lực thống nhất luôn là mục tiêu hàng đầu để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Quyền lực thống nhất đảm bảo sự hòa hợp về ý chí và lực lượng, tạo ra sức mạnh vững chắc để thực hiện mục tiêu chung, khác biệt hoàn toàn với tình trạng "trống đánh xuôi, kèn thổi ngược" gây mất đoàn kết và hiệu quả công việc.
Quyền lực nhà nước thống nhất thể hiện sự thống nhất của toàn bộ tổ chức bộ máy nhà nước, bao gồm sự thống nhất theo chiều ngang giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp, cũng như thống nhất theo chiều dọc giữa trung ương và chính quyền địa phương Địa vị pháp lý, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan nhà nước, đặc biệt là cơ quan lập pháp ở trung ương, đóng vai trò nền tảng để bảo đảm sự thống nhất của quyền lực nhà nước Để thực hiện nguyên tắc này và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước cần hoàn thiện hệ thống pháp luật toàn diện, đồng bộ, đặc biệt chú trọng đến pháp luật về tổ chức bộ máy nhà nước, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn được quy định rõ ràng, minh bạch Các quy định pháp luật thiếu tính đồng bộ và thống nhất sẽ gây khó khăn trong việc duy trì sự nhất quán trong tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước.
Theo quy định pháp luật, tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong công tác quản lý nhà nước Việc tránh vi phạm quyền hạn và xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật của các cơ quan nhà nước cùng đội ngũ cán bộ, công chức là yếu tố then chốt giúp nâng cao khả năng thực thi pháp luật và duy trì trật tự công cộng Chính sách pháp luật rõ ràng và chế độ kiểm tra, giám sát chặt chẽ góp phần đảm bảo bộ máy nhà nước hoạt động một cách hợp pháp, hiệu quả và phục vụ tốt lợi ích của nhân dân.
Quyền lực nhà nước thống nhất đảm bảo quyền lực thuộc về nhân dân và dựa trên sự lãnh đạo của một đảng duy nhất Sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp thể hiện rõ trong hệ thống và mối quan hệ giữa Nghị viện, Chủ tịch nước, Chính phủ, Toà án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân và chính quyền địa phương các cấp Phân cấp quản lý nhà nước theo chiều dọc chính là một hình thức phân công trong quá trình phối hợp này, góp phần duy trì sự thống nhất trong hệ thống nhà nước Sự thống nhất của nhà nước là thuộc tính vốn có và là nền tảng để nhà nước tồn tại, phát triển bền vững.
1.2.2 Nội dung phân công trong tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước
Phân chia quyền lực trong tổ chức nhà nước bắt nguồn từ nguyên tắc “tam quyền phân lập” của các nước tư sản, đề cập đến việc chia quyền lực thành ba nhánh có chức năng và nhiệm vụ riêng biệt Trong chế độ tư sản, ba quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp hoạt động độc lập, kiểm soát, đối trọng lẫn nhau để đảm bảo trật tự và tránh lạm quyền Ngược lại, ở các nước xã hội chủ nghĩa, quyền lực nhà nước chủ yếu tập trung vào Quốc hội, là cơ quan cao nhất đại diện ý chí của nhân dân nhằm phục vụ lợi ích của toàn thể dân tộc, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế, xây dựng xã hội công bằng, dân chủ và văn minh Tùy theo chế độ chính trị, các biểu hiện của phép phân quyền có thể khác nhau, nhưng đều phản ánh đặc trưng của mỗi chế độ.
Quyền lực nhà nước gồm ba bộ phận chính: quyền lập pháp, quyền hành pháp và quyền tư pháp Quyền lập pháp chịu trách nhiệm thông qua Hiến pháp và các luật pháp để xây dựng khuôn khổ pháp lý của đất nước Quyền hành pháp đảm nhận việc thi hành pháp luật và thực hiện các công việc hành chính nhằm duy trì trật tự xã hội Các bộ phận này phối hợp chặt chẽ để đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống chính quyền nhà nước.
Quyền tư pháp là quyền xét xử và giám sát việc thi hành pháp luật của các cơ quan nhà nước
Sự phân công rành mạch các quyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và phân bổ thẩm quyền cho các cơ quan nhà nước, đảm bảo rõ ràng trong việc thực hiện quyền lực Phân chia quyền lực phải dựa trên nguyên tắc mỗi cơ quan và đơn vị hành chính có các quyền riêng biệt do pháp luật quy định, bao gồm cả quyền độc lập và quyền cần có sự phê chuẩn của cơ quan có thẩm quyền Nguyên tắc này giúp duy trì tính tập trung, thống nhất và sự phối hợp chặt chẽ trong quá trình thực thi quyền lực nhà nước, thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả giữa các cơ quan, đảm bảo quản lý nhà nước chặt chẽ, minh bạch và có trật tự.
Nguyên tắc phân công, phân cấp thẩm quyền đảm bảo mỗi cơ quan nhà nước có vị trí pháp lý rõ ràng trong việc thực hiện các quyền của mình Quốc hội là cơ quan lập hiến, lập pháp và giám sát tối cao, giữ vị trí là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, có toàn quyền ban hành và sửa đổi Hiến pháp, luật pháp để duy trì trật tự pháp lý.
Việc tổ chức bộ máy nhà nước theo nguyên tắc “tam quyền phân lập” mang tính đối lập với nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước ở các nước XHCN, nhưng chúng ta không thể phủ nhận những giá trị tiến bộ của nó, mà cần kế thừa và vận dụng sáng tạo Ở Việt Nam, mô hình tập quyền XHCN kết hợp với sự phân chia quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp từ các cơ quan nhà nước khác nhau nhằm kế thừa các giá trị tiến bộ của các mô hình thể chế khác Việc phân chia các quyền này giúp các cơ quan hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình, đồng thời thúc đẩy tính chuyên môn hóa trong thực thi quyền lực nhà nước, mỗi cơ quan chỉ thực hiện chức năng riêng để tránh xâm lấn hoạt động của nhau.
Tính tất yếu của việc vận dụng nguyên tắc thống nhất, phân công và phối hợp trong tổ chức quyền lực nhà nước Việt Nam
1.3.1 Xét về bản chất, quyền lực Nhà nước ta bắt nguồn từ nhân dân
Quyền lực nhà nước là trung tâm và cốt lõi của quyền lực chính trị, được sử dụng như công cụ của giai cấp cầm quyền để quản lý và thống trị xã hội Trong các xã hội chiếm hữu như xã hội nô lệ, phong kiến và tư bản, nhà nước do thiểu số giai cấp nắm giữ nhằm bảo vệ lợi ích riêng và đàn áp các tầng lớp bị trị bằng các phương tiện như nhà tù và quân đội Tuy nhiên, trong mô hình nhà nước XHCN, các nhà lý luận Mácxít đã nhấn mạnh rằng nhà nước mang bản chất giai cấp công nhân, nhưng lợi ích của giai cấp này phù hợp với lợi ích của đa số nhân dân lao động, khiến nhà nước trở thành của nhân dân và quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân Tại Việt Nam, từ khi thành lập, Đảng đã xác định con đường đi lên chủ nghĩa xã hội và lãnh đạo nhân dân đấu tranh giành độc lập, đồng thời xây dựng nhà nước của dân, do dân và vì dân.
Khi Nhà nước Việt Nam dân chủ cộng hoà ra đời, Chủ tịch Hồ Chí Minh xác định rõ rằng Nhà nước là của dân, do dân và vì dân, nhằm phục vụ lợi ích chung của toàn thể nhân dân Sự ra đời của Nhà nước nhằm mục đích vì con người, thúc đẩy tiến bộ xã hội và đáp ứng những nhu cầu thiết thực của nhân dân Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng Nhà nước ra đời để phục vụ lợi ích của tất cả mọi người, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.
Nước ta là một nền dân chủ, trong đó mọi lợi ích đều hướng tới phục vụ nhân dân và mọi quyền hạn đều thuộc về dân Công cuộc đổi mới và xây dựng đất nước là trách nhiệm của nhân dân, góp phần phát huy quyền làm chủ của người dân trong mọi hoạt động chính trị, xã hội Chính quyền từ cấp xã đến Trung ương đều do dân cử, còn các đoàn thể từ trung ương đến cơ sở đều do dân tổ chức, thể hiện rõ ràng rằng quyền lực và lực lượng đều nằm trong tay nhân dân.
Quyền lực nhà nước bắt nguồn từ nhân dân và thuộc về nhân dân, đảm bảo tính dân chủ trong hoạt động của chính quyền Để thực hiện hiệu quả ý chí và nguyện vọng của nhân dân, quyền lực nhà nước phải thống nhất, không thể phân chia thành nhiều phân nhánh rời rạc Cơ quan đại diện cao nhất, duy nhất do nhân dân bầu ra, chịu trách nhiệm thực hiện quyền lực này một cách tuyệt đối, phản ánh ý chí của cộng đồng một cách trung thành và hiệu quả.
1.3.2 Vận dụng nguyên tắc “ thống nhất, phân công và phối hợp trong tổ chức quyền lực nhà nước ” là phù hợp với nền chính trị Việt Nam
Thể chế chính trị Việt Nam là một nhà nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam Đảng đóng vai trò trung tâm trong việc lãnh đạo Nhà nước và xã hội hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của đất nước Mục tiêu chung của Việt Nam là xây dựng một xã hội giàu mạnh, công bằng, dân chủ và văn minh Đây là những giá trị nhân văn, nhân đạo và toàn diện, phản ánh tinh thần phát triển vì lợi ích của toàn dân.
Chính vì chế độ chính trị Việt Nam là chế độ một đảng duy nhất cầm quyền, Đảng đại diện cho ý chí thống nhất của toàn dân Tất cả chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng đều nhằm phục vụ lợi ích của nhân dân Đảng lãnh đạo Nhà nước, quản lý và thực hiện các chính sách dựa trên tâm tư, nguyện vọng của nhân dân, góp phần thúc đẩy phát triển đất nước bền vững và hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh.
Ở Việt Nam, luôn có sự thống nhất về ý chí giữa Đảng và nhân dân, điều này đảm bảo tính thống nhất trong tổ chức quyền lực nhà nước Với chế độ chính trị nhất nguyên, chỉ có một đảng duy nhất cầm quyền lãnh đạo Nhà nước, không tồn tại các nhóm lợi ích như trong các quốc gia tư bản Hệ thống chính trị của nước ta gồm Đảng, Nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội như Mặt trận Tổ quốc, Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, nhằm mục đích động viên nhân dân thực hiện chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời phản ánh ý chí của nhân dân và giám sát hoạt động của chính quyền Các tổ chức này đại diện cho các tầng lớp khác nhau trong xã hội như nông dân, phụ nữ, thanh niên, song về cơ bản lợi ích của họ là thống nhất, phù hợp với nguyên tắc xây dựng nhà nước có sự phân công phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhằm đảm bảo lợi ích toàn dân.
1.3.3 Vận dụng nguyên tắc “ Thống nhất, phân công và phối hợp trong tổ chức quyền lực nhà nước ” là nhân tố để đảm bảo và phát huy quyền làm chủ của nhân dân
Trong hệ thống chính trị của Việt Nam, quyền làm chủ của nhân dân được đảm bảo thông qua việc tập trung quyền lực vào cơ quan đại diện do nhân dân trực tiếp bầu chọn dựa trên nguyên tắc phổ thông đầu phiếu, bình đẳng và tự do Qua các cuộc bầu cử, nhân dân trực tiếp lựa chọn những người đại diện phản ánh ý chí, nguyện vọng chung của toàn thể cộng đồng xã hội Đồng thời, tổng tuyển cử còn là dịp để toàn dân tự do lựa chọn những người có phẩm chất, đức độ để đảm nhận trọng trách xây dựng và phát triển đất nước.
Trong cuộc tổng tuyển cử, mọi người có nguyện vọng tham gia công việc nước đều có quyền ra ứng cử, góp phần xây dựng nền dân chủ vững mạnh Toàn dân sẽ trực tiếp bầu ra Quốc hội qua cuộc tổng tuyển cử, và Quốc hội sẽ cử Chính phủ — chính phủ đó thực sự là chính phủ của toàn dân Điều này thể hiện rõ vai trò của cuộc bầu cử trong việc đảm bảo quyền lực thuộc về nhân dân và xây dựng một chính phủ đại diện cho ý chí của toàn dân.
“Ai muốn lo việc nước đều có quyền ra ứng cử” là một tư tưởng dân chủ và nhân văn, khẳng định rằng dân chủ thực sự là quyền của mọi người chứ không chỉ hình thức Trong khi ở các nước tư sản, quyền ứng cử yêu cầu người đăng ký phải có quyền lực và tài sản, pháp luật quy định mọi người đều có quyền ứng cử nhưng tồn tại các nguyên tắc bất thành văn và chế định chỉ có giới giàu có và tầng lớp trên mới đủ khả năng thực hiện.
Các chiến dịch vận động tranh cử đòi hỏi chi phí lớn và yêu cầu các ứng cử viên phải có nguồn tài chính mạnh để đáp ứng các yêu cầu đó Điều này cho thấy rõ rằng, thực chất của dân chủ chỉ là bề nổi, mang tính giả tạo và không thực sự phản ánh quyền lực của nhân dân.
1.3.4 Muốn xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, phải tổ chức quyền lực nhà nước theo nguyên tắc “ thống nhất, phân công và phối hợp”
Nhà nước pháp quyền XHCN là nhà nước quản lý xã hội dựa trên hệ thống pháp luật nghiêm minh và toàn diện, đảm bảo quyền tự do dân chủ của công dân Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, thể hiện sự thực thi quyền làm chủ của nhân dân trong mọi hoạt động của hệ thống pháp luật Hệ thống pháp luật do Nhà nước xây dựng và thực thi nhằm duy trì trật tự xã hội, bảo vệ quyền lợi chính đáng của công dân và đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội.
Nhà nước thống nhất đề cao việc tất cả tổ chức và cá nhân phải tuân thủ pháp luật, sống và làm việc theo đúng quy định Chính pháp luật là công cụ bảo đảm quyền công bằng và bình đẳng của con người trong xã hội Như C.Mác đã nhấn mạnh, pháp luật phải dựa trên lợi ích và nhu cầu của xã hội để tạo ra công bằng và phát triển bền vững.
Nhà nước pháp quyền XHCN là nhà nước hướng tới tự do và bình đẳng, trong đó mọi chủ thể xã hội đều ngang bằng trước pháp luật, kể cả nhà nước Nhà nước chỉ là công cụ đại diện, thừa hành ý chí của nhân dân và phải chịu trách nhiệm trước nhân dân về các hoạt động của mình Sự bình đẳng và công bằng giữa nhà nước và nhân dân trước pháp luật thể hiện tính nhân văn và nhân đạo của nhà nước pháp quyền XHCN Đặc điểm nổi bật của nhà nước pháp quyền XHCN là nó là nhà nước của dân, do dân và vì dân, tạo nên sự khác biệt so với nhà nước pháp quyền Tư bản.
Những quy định pháp lý về nguyên tắc thống nhất, phân công và phối hợp
và phối hợp trong tổ chức quyền lực nhà nước ta
2.1.1 Về thống nhất quyền lực nhà nước
Hiến pháp là nền tảng quan trọng để phân tích việc thực hiện nguyên tắc thống nhất phân công và phối hợp trong tổ chức quyền lực của Nhà nước Đây là cơ sở vững chắc đảm bảo tính đúng đắn của việc vận dụng nguyên tắc này trong quản lý nhà nước Từ khi ra đời, nước ta đã trải qua bốn lần thay đổi Hiến pháp, thể hiện sự phát triển và điều chỉnh phù hợp với bối cảnh chính trị và xã hội.
Mỗi bản Hiến pháp phản ánh bước phát triển mới về tư duy và nhận thức của Đảng và Nhà nước qua các thời kỳ, đồng thời đánh dấu sự tiến bộ của thể chế chính trị Việt Nam Hiến pháp 1992, được bổ sung và sửa đổi năm 2001, là bản Hiến pháp hoàn chỉnh nhất hiện nay, quy định rõ nguyên tắc “quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp” (Điều 2 Hiến pháp 1992).
Thống nhất là thuộc tính cơ bản của quyền lực nhà nước, phản ánh khả năng duy trì sự toàn vẹn và sự kiểm soát của nhà nước đối với lãnh thổ và cộng đồng dân cư của mình Tính thống nhất của nhà nước bắt nguồn từ việc xác định một lãnh thổ cụ thể và một cộng đồng sinh sống có chủ quyền quốc gia, tạo nền tảng cho sự ổn định chính trị và phát triển bền vững của quốc gia đó.
Hiến pháp 1992 nhấn mạnh tính thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của nước CHXHCN Nam, khẳng định rằng đất nước là một thực thể độc lập, có chủ quyền và không chia cắt Việc xác nhận vị thế này đồng nghĩa với việc nhân dân Việt Nam sẵn sàng hy sinh tính mạng và tài sản để bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia Chủ quyền quốc gia là tổng hòa ý chí và lợi ích của toàn thể cộng đồng xã hội, hình thành nên nhà nước dựa trên tinh thần đoàn kết, nhất trí, không phân biệt dân tộc hay tôn giáo Hiến pháp khẳng định Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo tối cao của nhà nước và xã hội, theo chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, thể hiện vai trò trung tâm trong duy trì sự thống nhất và phát triển của đất nước.
Mọi tổ chức của Đảng hoạt động trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật ”
Điều 2 và Điều 4 của Hiến pháp 1992 thể hiện sự thống nhất quyền lực nhà nước, với Nhà nước đại diện ý chí của nhân dân và quyền lực thuộc về nhân dân Mọi hoạt động của Nhà nước đều nằm dưới sự lãnh đạo của Đảng, đơn vị duy nhất có đủ năng lực cầm quyền, lãnh đạo Nhà nước và nhân dân Đảng ra đời dựa trên nền tảng của chủ nghĩa Mác, đảm bảo sự nhất quán trong hệ thống chính trị.
Lênin và phong trào công nhân cùng phong trào yêu nước Việt Nam đã hình thành nên những cuộc đấu tranh quan trọng của lịch sử Đảng đại diện cho ý chí và nguyện vọng chung của toàn thể nhân dân Việt Nam Sự lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước là yếu tố then chốt đảm bảo sự thống nhất của quyền lực nhà nước và giữ vững sự ổn định chính trị Đảng không đứng trên hay ngoài Hiến pháp, pháp luật mà mọi hoạt động của Đảng đều phải tuân thủ theo khuôn khổ pháp luật và Hiến pháp Nhờ đó, tạo nên sự thống nhất của pháp luật trên toàn lãnh thổ Việt Nam, góp phần củng cố nền tảng pháp lý vững chắc cho đất nước.
Quyền lực nhà nước là biểu hiện tập trung của nhân dân, được trao cho cơ quan đại diện cho ý chí của nhân dân, chính là Quốc hội Hiến pháp 1992 khẳng định Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân và cơ quan quyền lực cao nhất của Nhà nước Việt Nam Điều 83 của Hiến pháp và Điều 1 Luật Tổ chức Quốc hội 2001 quy định rõ ràng rằng Quốc hội là cơ quan do nhân dân trực tiếp bầu ra theo nguyên tắc phổ thông đầu phiếu, thay mặt nhân dân quản lý đời sống xã hội và thực hiện ý chí, nguyện vọng của nhân dân Vì vậy, quản lý nhà nước tập trung thống nhất vào Quốc hội, đảm bảo nguyên tắc quyền lực thuộc về nhân dân.
Hiến pháp xác định quyền lực nhà nước tập trung vào Quốc hội, đồng thời quy định sự phân công và phối hợp trong hoạt động của các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp Sự phân chia quyền lực này không hoàn toàn giống các nước tư sản, vì nó vẫn thể hiện tính thống nhất của hệ thống chính quyền Nguyên tắc phân chia này dựa trên nguyên tắc thống nhất vào Quốc hội, nhằm thực hiện ý chí của nhân dân một cách hiệu quả.
2.1.2 Về phân công giữa các cơ quan trong thực hiện quyền lực nhà nước
Sự phân công quyền lực trong Nhà nước ta thể hiện qua việc phân chia hợp lý giữa các cơ quan nhà nước dựa trên nguyên tắc hợp tác và giám sát lẫn nhau Điều này đảm bảo mỗi cơ quan thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ của mình và hoạt động của bộ máy nhà nước phản ánh lợi ích của nhân dân Tổ chức bộ máy Nhà nước bao gồm ba cơ quan chính: lập pháp, hành pháp và tư pháp, mỗi cơ quan đảm nhận những nhiệm vụ và chức năng riêng biệt, góp phần thúc đẩy hiệu quả quản lý và bảo vệ quyền lợi của nhân dân.
Thứ nhất, Quốc hội là cơ quan lập pháp Như đã khẳng định ở trên,
Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân và là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất Theo nguyên tắc phân công trong tổ chức quyền lực nhà nước, Quốc hội giữ vai trò quyết định các chính sách pháp luật quan trọng của đất nước Nhiệm vụ chính của Quốc hội bao gồm việc ban hành, sửa đổi và bãi bỏ luật, giám sát hoạt động của chính phủ và các cơ quan nhà nước khác, cũng như quyết định các vấn đề quốc hội quan trọng để đảm bảo quyền lực của nhân dân được thực thi.
Quốc hội là cơ quan duy nhất có quyền lập hiến và ban hành luật pháp, đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng các quy định cơ bản nhất làm nền tảng cho hệ thống pháp luật quốc gia.
Quyền lập hiến và lập pháp của Quốc hội có vai trò đặc biệt quan trọng, quyết định sự tồn vong của chế độ và sự phát triển xã hội Thông qua chức năng lập pháp, Quốc hội đảm nhận nhiệm vụ thiết lập các nguyên tắc và tổ chức hoạt động của bộ máy nhà nước Đây là cơ quan quyền lực tối cao trong hệ thống quyền lực nhà nước, có ảnh hưởng lớn đến sự ổn định và phát triển của xã hội.
Quốc hội là cơ quan có quyền quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước, bao gồm chính sách nội bộ và đối ngoại, nhiệm vụ kinh tế xã hội, quốc phòng, an ninh Theo Điều 83 của Hiến pháp 1992, Quốc hội quyết định những nguyên tắc chủ yếu về tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước, cũng như quan hệ xã hội và hoạt động của công dân.
Quốc hội có quyền bầu và bãi miễn Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và Viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân tối cao Các cá nhân và cơ quan nhà nước do Quốc hội thành lập đều bắt buộc phải báo cáo hoạt động của mình trước Quốc hội để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Quốc hội có quyền giám sát tối cao đối với mọi hoạt động của các cơ quan nhà nước, bao gồm việc kiểm tra việc tuân thủ Hiến pháp, pháp luật và nghị quyết của Quốc hội Điều 84 Hiến pháp năm 1992 quy định rõ ràng rằng Quốc hội thực hiện quyền giám sát tối cao bằng cách xét báo cáo hoạt động của Chủ tịch nước, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Tòa án nhân dân và Viện Kiểm sát nhân dân tối cao Trong quá trình giám sát này, Quốc hội đảm bảo rằng các cơ quan nhà nước hoạt động đúng pháp luật và nghị quyết đã đề ra, góp phần giữ vững trật tự pháp luật và đảm bảo quyền lực nhà nước được kiểm soát chặt chẽ.