1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

BỘ đề PHÁT âm và tìm từ KHÁC LOẠI ôn THI IOE lớp 3 4 5

2 138 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bộ Đề Phát Âm Và Tìm Từ Khác Loại Ôn Thi IOE Lớp 3 4 5
Trường học Unknown School
Chuyên ngành English
Thể loại Bài tập trắc nghiệm
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 21,04 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

A.home B.house C.help D.hour 3.. A.no B.nothing C.go D.nobody 5.. lunch D.school I - Bài tập 1: Khoanh tròn một từ khác với các từ còn lại 1... post office 24.. post office 32.. A.rainy

Trang 1

BỘ ĐỀ PHÁT ÂM VÀ TÌM TỪ KHÁC LOẠI ÔN THI IOE LỚP 3-4-5 BÀI 1:

1 A end B bed C quiet D left

2 A behind B rice C right D third

3 A watch B game C play D rain

4 A lunch B turn C bus D truck

5 A bear B near C hear D tear

Bµi tËp 2: Khoanh trßn ch÷ c¸i ( A,B,C hoÆc D )cña tõ phát âm khác loại:

1 A.sit B live C.big D.time

2 A.ball B.cat C.can D.bag

3 A.fine B five C.little D.nine

4 A.doll B.robot C.for D.hot

5 A.mother B.thin C father D.the

Bµi tËp 3: Khoanh trßn ch÷ c¸i ( A,B,C hoÆc D )cña tõ phát âm khác loại:

1 A.started B talked C.watched D.hoped

2 A.home B.house C.help D.hour

3 A.London B run C.come D.cold

4 A.no B.nothing C.go D.nobody

5 A.chess B.teacher C lunch D.school

I - Bài tập 1: Khoanh tròn một từ khác với các từ còn lại

1 A Monday B Sunday C Friday D today

2 A headache B toothache C matter D fever

5 A Subject B English C Science D Music

6 A American B England C Vietnam D Singapore

8 A elephant B zoo C tiger D monkey

9 A shorts B T-shirt C circus D jean

10 A engineer B cinema C school D bookshop

13 A Play B Classroom C Swim D Dance

17 A Tivi B Radio C Computer D Book

Trang 2

21 A tiger B monkey C place D bear

22 A stamp B book C dance D post office

24 A black B T- shirt C skirt D dress

25 A fish B chicken C juice D meat

26 A teacher B doctor C engineer D food

27 A breakfast B lunch C drink D dinner

29 A school B book C notebook D pen

31 A circus B season C museum D post office

32 A stand B Go C wash D teeth

33 A chicken B mango C fish D shrimp

34 A clock B hours C minutes D seconds

35 A engineer B doctor C children D actor

36- A American B England C Vietnam D Singapore 37- A blue B green C white D bear 38- A elephant B zoo C tiger D.monkey 39- A shorts B T- shirt C circus D.jeans 40- A engineer B cinema C school D bookshop

41 A.rainy B.cloudy C.sunny D.lucky

42 A.in B.eat C.at D.on

43 A.small B.good C.long D big

44 A.draw B.write C.read D.happy

45 A.years B.subjects C.week D.months

47 A.toothache B.mouth C.hand D.stomach

48 A.travelled B.visited C.drove D.speak

49 A.doing B.going C.swimming D spring

50 A.chinese B.Japan C.American D.Cambodian

51 A Monday B.Sunday C.Friday D.today

52 A.headache B.toothache C.matter D.fever

53 A.hot B.weather C.cold D.warm

54 A.When B.How C.What D.The

55 A.Subject B.English C.Science D.Music

56 A.picnic B.volleyball C.football D.tennis

Ngày đăng: 05/12/2022, 09:32

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w