STT | Mã ngành | Số báo danh Họ Đệm Tên | Ngày sinh | Giới tính| Tổ hợp CÀ Hộ khẩu
DANH SÁCH TRÚNG TUYẾN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY ĐỢT 1 NĂM 2018
(Kèm theo Quyết định số 67⁄QĐ-ĐHKTCN, ngày 06 tháng 3 năm 2013 của Hiệu trưởng trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp)
STT | Mã ngành | Số báo danh Họ Đệm Tên | Ngày sinh | Giới tính| Tổ hợp CÀ Hộ khẩu
Ngành: Kỹ thuật Cơ khí động lực (Cơ khí ô tô)
1199|7520116 |12002622 |Nguyễn Long Đức 24/04/2000 [Nam DOL 18,00|Huyện Phú Bình Thái Nguyên
12007520116 |18017767 |Chu Việt Hoang |14/12/2000 |Nam D0I 14,70|Thành phô Bắc Giang Bắc Giang 1201|7520116 |10007135 =| Trinh Quang Huy 27/01/2000 [Nam D0I 17,30|Huyện Chi Lăng Lạng Sơn 1202|7520116 |12006237 |Trịnh Viết Kiên 15/04/2000 [Nam A00 14,60|Thành phó Thái Nguyên |Thái Nguyên 1203|7520116 |11000747 |Phan Ngọc Long |22/07/2000 |Nam A00 14,95|Thành phó Bắc Kan Bắc Kạn 1204]7520116 |12007329 |Nguyễn Thành Long = {11/11/2000 [Nam A00 14.80|Thành phố Thái Nguyên |Thái Nguyên 1205|7520116 |08003754 |Lé Dire Nghia |26/11/2000 [Nam DOL 14,05|Thanh phé Lao Cai Lao Cai 1206]7520116 {12010602 | Trinh Hung Son 10/07/2000 [Nam A00 14,45| Thành phố Sông Công Thái Nguyên 1207|7520116 |25013307 |Mai Đăng Tài 20/04/2000 [Nam D0I 15,50|Huyện Xuân Trường Nam Định 1208]7520116 |12011549 |Nguyễn Đức Thìn 08/10/2000 [Nam DOL 16,95|Thi x4 Phé Yén Thái Nguyên
12097520116 |I2013229 |Nguyễn Anh Tú 25/06/2000 [Nam D0I 15,45|Thành phố Thái Nguyên |Thái Nguyên 1210]7520116 |25005234 |Bùi Minh Tuấn |21/10/2000 [Nam A00 15,20|Huyện Vụ Bản Nam Định 1I211|7520116 [10005470 |Hoang Thanh Ting |28/10/2000 [Nam DOL 15,15|Huyện Văn Lãng Lạng Sơn 1212]7520116 |12013679 [Nguyễn Văn Tuyên |02/05/2000 [Nam D0I 14,15|Thị xã Phô Yên Thái Nguyên
1/1