BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH MARKETING KHOA THUẾ HẢI QUAN BÁO CÁO THỰC TẬP TỐT NGHIỆP ĐỀ TÀI QUY TRÌNH THỦ TỤC HẢI QUAN ĐỐI VỚI HÀNG HÓA NHẬP KHẨU TẠI CHI CỤC HẢI QUAN QUẢN LÝ HÀNG HÓA XUẤT N[.]
SỞ LÍ THUYẾT
Khái niệm về thủ tục hải quan
Công ước Kyoto ra đời năm 1973 và có hiệu lực từ năm 1974; tại khoản c, Điều 2, Chương 4 định nghĩa “thủ tục hải quan” là sự đối xử được cơ quan hải quan áp dụng đối với hàng hóa và phương tiện vận tải chịu sự kiểm soát của hải quan Ở Việt Nam, Luật Hải quan năm 2014 (Khoản 23, Điều 4, Chương 1) quy định rằng “thủ tục hải quan” là các công việc mà người khai hải quan và công chức hải quan phải thực hiện theo quy định của Luật này đối với hàng hóa và phương tiện vận tải.
Do tính chất đa dạng của hàng hóa thương mại quốc tế và sự khác biệt giữa các loại hình vận chuyển và kinh doanh, mỗi loại hàng hóa sẽ có một thủ tục hải quan riêng dựa trên các quy trình chung do Nhà nước quy định trong các bộ luật Việc áp dụng đúng thủ tục hải quan giúp bảo đảm tính hợp pháp, thông quan nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời tăng cường quản lý nhà nước về hải quan và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại quốc tế.
Thủ tục hải quan đối với hàng nhập khẩu là một phần quan trọng của quy trình hải quan tổng thể; đây là quy trình chung áp dụng cho mọi lô hàng nhập khẩu mà người làm thủ tục và nhân viên hải quan phải tuân thủ khi thực hiện nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài vào lãnh thổ Việt Nam.
Đặc điểm của thủ tục hải quan
Căn cứ Luật Hải quan số 54/2014/QH13 ngày 23 tháng 6 năm 2014 Điều 1 Phạm vi điều chỉnh
1 Thông tư này quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu.
2 Thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan đối với một số loại hình hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu sau đây thực hiện theo hướng dẫn riêng của Bộ Tài chính: a) Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu bán tại cửa hàng miễn thuế; b) Bưu gửi xuất khẩu, nhập khẩu gửi qua mạng bưu chính và hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh; c) Xăng, dầu; nguyên liệu xăng, dầu xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất; d) Khí và khí dầu mỏ hóa lỏng xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu; nguyên liệu nhập khẩu để sản xuất và pha chế khí và khí dầu mỏ hóa lỏng; nguyên liệu nhập khẩu để gia công xuất khẩu khí và khí dầu mỏ hóa lỏng.
3 Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu của doanh nghiệp được áp dụng chế độ ưu tiên trong lĩnh vực quản lý nhà nước về hải quan, khi thực hiện thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan và quản lý thuế theo quy định tại Thông tư này được áp dụng chế độ ưu tiên theo quy định riêng của Bộ Tài chính.
Vai trò của thủ tục hải quan
Trong bối cảnh kinh tế đối ngoại ngày càng phát triển, vai trò của thủ tục hải quan trở nên thiết yếu hơn không chỉ trong quản lý hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa mà còn là một công cụ của Nhà nước để bảo vệ lợi ích chủ quyền kinh tế và an ninh quốc gia, đồng thời hỗ trợ bảo hộ và thúc đẩy sản xuất trong nước, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và nguồn thu cho ngân sách nhà nước Ở Việt Nam, cùng với sự phát triển kinh tế những năm gần đây, vai trò của thủ tục hải quan càng được chú trọng và đảm nhận trách nhiệm hết sức quan trọng trong hệ thống quản lý kinh tế của đất nước.
1 Thủ tục Hải Quan được Nhà nước sử dụng như là công cụ để quản lý hành chính đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu; phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh Thực hiện thủ tục Hải Quan chính là thực hiện quyền hành pháp trong lĩnh vực Hải Quan và do cơ quan quản lý hành chính nhà nước thực hiện
Người khai Hải Quan và cán bộ công chức Hải Quan có trách nhiệm phối hợp chặt chẽ với nhau và với các cơ quan quản lý nhà nước khác để thực hiện đầy đủ các nội dung công việc được yêu cầu, bảo đảm tuân thủ quy trình, tăng cường hiệu quả hoạt động hải quan và tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp trong quá trình làm thủ tục.
Quy trình hải quan được thực hiện theo một chu trình logic, tuân thủ đầy đủ các quy định và được duy trì liên tục để đảm bảo thông quan nhanh chóng Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu dựa trên nguyên tắc công khai và minh bạch, nhằm đảm bảo tính thống nhất trong toàn bộ hệ thống quản lý hải quan Việc chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình giúp rút ngắn thời gian thông quan, giảm khó khăn cho doanh nghiệp và tăng cường tính cạnh tranh nội địa lẫn quốc tế.
2 Nhà nước sử dụng thủ tục Hải Quan như là công cụ để phòng chống buôn lậu,gian lận thương mại, vận chuyển trái phép hàng hóa, ngoại hối, tiền Việt Nam qua biên giới nhằm bảo hộ và thúc đẩy sản xuất trong nước phát triển, đảm bảo lợi ích của người tiêu dùng, góp phần bảo vệ lợi ích chủ quyền kinh tế và an ninh quốc gia
3 Nhà nước thông qua thủ tục Hải Quan để thực hiện thu thuế hàng hóa xuất nhập khẩu cũng như các khoản thuế khác có liên quan đến hàng hóa xuất nhập khẩu đối với ngân sách nhà nước
Ở nhiều nước đang phát triển, thuế từ hàng hóa xuất nhập khẩu, đặc biệt là thuế nhập khẩu, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu ngân sách và nguồn thu thuế nói chung Vì vậy, cần đảm bảo nguyên tắc thu đúng, thu đủ nhằm bảo vệ nguồn thu không thất thu và ngăn ngừa tình trạng hàng nước ngoài xâm nhập thị trường nội địa, bán phá giá Quản lý thuế đối với hàng hóa nhập khẩu cần được thực hiện một cách chặt chẽ để duy trì sự cạnh tranh công bằng, bảo vệ sản phẩm nội địa và tăng cường khả năng cạnh tranh của nền kinh tế.
4 Nhà nước sử dụng thủ tục Hải Quan như là công cụ để thực hiện thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, giúp Nhà nước thực hiện việc quản lý kinh tế vĩ mô, xây dựng các chính sách hợp lý; làm thông tin đầu vào hệ thống tài khoản quốc gia và cán cân thương mại…
5 Thủ tục Hải Quan có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình hợp tác, hội nhập của Việt Nam với khu vực và thế giới
Hải quan không chỉ hoạt động ở cửa khẩu biên giới mà còn hoạt động dọc theo biên giới và cả trong nội địa, tại mọi địa điểm có nhu cầu làm thủ tục hải quan, giám sát và kiểm soát hàng hóa xuất nhập khẩu; hoạt động này không chỉ phối hợp với lực lượng trong nước mà còn hợp tác chặt chẽ với các tổ chức hải quan quốc tế và khu vực.
Hải quan đóng vai trò là “người gác cửa” của nền kinh tế đất nước và là lực lượng biên phòng trên mặt trận kinh tế Vì vậy, các thủ tục hải quan ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu, đầu tư và du lịch, đồng thời tác động đến hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và sự giao lưu, hợp tác quốc tế giữa Việt Nam với các quốc gia khác.
Những vấn đề cơ bản về tình hình nhập khẩu đối với hải quan
1.2.1 Khái niệm về nhập khẩu
Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu được quy định nhằm phục vụ nền kinh tế trong nước bằng cách khai thác và sử dụng có hiệu quả các tiềm năng và thế mạnh sẵn có về lao động, đất đai và các tài nguyên khác, nhằm tạo điều kiện phát triển và tăng trưởng Mục tiêu là giải quyết việc làm cho người lao động, đổi mới trang thiết bị kỹ thuật và quy trình công nghệ sản xuất, thúc đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa đất nước và đáp ứng các yêu cầu căn bản và cấp bách về sản xuất và đời sống Bên cạnh đó, hoạt động này còn góp phần hướng dẫn sản xuất, tiêu dùng và điều hòa cung cầu để ổn định thị trường trong nước.
Xuất nhập khẩu là hoạt động kinh doanh trên phạm vi quốc tế, không phải là hành vi buôn bán riêng lẻ mà là một hệ thống các quan hệ mua bán phức tạp được tổ chức cả ở bên trong và bên ngoài nhằm mục tiêu lợi nhuận, thúc đẩy sản xuất hàng hoá phát triển, chuyển đổi cơ cấu kinh tế và ổn định cũng như nâng cao mức sống của người dân Hoạt động này có thể đem lại hiệu quả đột biến cho nền kinh tế, nhưng đồng thời mang lại rủi ro và có thể gây thiệt hại lớn khi phải đối đầu với một hệ thống kinh tế nước ngoài mà các chủ thể tham gia xuất nhập khẩu trong nước khó có thể kiểm soát hoàn toàn.
Xuất nhập khẩu là hoạt động mua bán hàng hóa với nước ngoài nhằm phát triển sản xuất, kinh doanh và đời sống Tuy nhiên, so với giao dịch trong nước, hoạt động này có nhiều nét riêng phức tạp như giao dịch với người có quốc tịch khác nhau, thị trường rộng lớn khó kiểm soát, mua bán qua trung gian chiếm tỷ trọng lớn, thanh toán bằng đồng tiền ngoại tệ mạnh, và hàng hóa vận chuyển qua biên giới cửa khẩu ở nhiều nước khác nhau phải tuân thủ cả tập quán quốc tế lẫn quy định địa phương.
Hoạt động xuất nhập khẩu được tổ chức thực hiện qua nhiều nghiệp vụ và khâu, từ điều tra thị trường nước ngoài, lựa chọn hàng hoá, thương nhân giao dịch, các bước đàm phán, ký kết hợp đồng cho đến khi hàng hoá được chuyển đến cảng và chuyển giao quyền sở hữu cho người mua, hoàn tất thanh toán Mỗi khâu phải được nghiên cứu đầy đủ, kỹ lưỡng và đặt trong mối liên hệ với các nghiệp vụ khác để tranh thủ nắm bắt lợi thế, bảo đảm hiệu quả cao nhất và phục vụ đầy đủ cho sản xuất, tiêu dùng trong nước Đối với người tham gia hoạt động trước khi bước vào các khâu nghiệp vụ, cần nắm bắt thông tin về nhu cầu hàng hoá, thị hiếu, tập quán tiêu dùng, khả năng mở rộng sản xuất và tiêu dùng trong nước, cùng với xu hướng biến động của chúng, những yếu tố này trở thành nếp tư duy thường xuyên của nhà kinh doanh xuất nhập khẩu để nắm bắt và khai thác cơ hội thị trường.
Mặc dù xuất nhập khẩu đem lại nhiều thuận lợi song vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế:
Cạnh tranh gay gắt trong hoạt động xuất nhập khẩu dẫn đến tình trạng tranh mua, tranh bán giữa các bên tham gia thị trường Nếu Nhà nước không kiểm soát kịp thời và chặt chẽ, các thiệt hại khi giao thương với nước ngoài sẽ gia tăng Trong bối cảnh này, các hoạt động kinh tế - xã hội phi pháp như buôn lậu, trốn thuế, ép cấp và ép giá có nguy cơ phát triển và làm méo mó thị trường.
Cạnh tranh có thể dẫn đến thôn tính lẫn nhau giữa các chủ thể kinh tế thông qua các biện pháp không lành mạnh như phá hoại và cản trở hoạt động của đối thủ Vì vậy, quản trị kinh doanh không chỉ tối ưu hóa hiệu quả kinh tế mà còn phải chú trọng tới văn hóa doanh nghiệp và đạo đức xã hội, để duy trì công bằng, minh bạch và tính bền vững trên thị trường.
1.2.2.Đặc điểm của nhập khẩu
Xuất-nhập khẩu là hai hoạt động cơ bản cấu thành nên hoạt động ngoại thương và là nền tảng của thương mại quốc tế Đây là hoạt động buôn bán diễn ra trên phạm vi ngoài quốc gia, đòi hỏi người tham gia phải làm quen với các hệ thống pháp lý, thủ tục hải quan, vận chuyển và thanh toán xuyên biên giới So với kinh doanh trong nước, hoạt động xuất-nhập khẩu phức tạp hơn rất nhiều vì có sự khác biệt về thị trường, rủi ro tỷ giá, chuỗi cung ứng toàn cầu và yêu cầu quản lý hợp đồng, bảo hiểm và an toàn vận chuyển Vì vậy, hiểu rõ các yếu tố này là chìa khóa để thành công trong hoạt động ngoại thương.
Thị trường toàn cầu rộng lớn và khó kiểm soát, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố từ môi trường kinh tế, biến động chính trị đến hệ thống pháp lý của các quốc gia khác nhau Trong thương mại quốc tế, các giao dịch được thanh toán bằng đồng tiền ngoại tệ và hàng hóa di chuyển qua biên giới, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tập quán buôn bán, quy định pháp lý và thông lệ quốc tế để bảo đảm tính minh bạch, an toàn và hiệu quả.
Xuất-nhập khẩu là hoạt động lưu thông hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia, mang tính phong phú và đa dạng, bị chi phối bởi các yếu tố như chính sách, luật pháp, văn hóa và môi trường chính trị ở mỗi nước Nhà nước quản lý hoạt động này thông qua các công cụ chính sách như thuế suất, hạn ngạch và các văn bản pháp luật khác, đồng thời quy định danh mục mặt hàng xuất-nhập khẩu nhằm điều tiết luồng thương mại và bảo vệ lợi ích quốc gia Quá trình giao thương xuyên biên giới không chỉ phản ánh quan hệ kinh tế mà còn chịu tác động bởi sự khác biệt văn hóa, lịch sử và môi trường chính trị, khiến chuỗi cung ứng quốc tế ngày càng phức tạp và đa dạng Hiểu rõ các cơ chế quản lý thương mại và xu hướng thị trường là yếu tố then chốt để doanh nghiệp tham gia và tối ưu hóa hoạt động XNK một cách hiệu quả.
1.2.3.Vai trò của nhập khẩu
Nhập khẩu là một hoạt động trọng yếu của thương mại quốc tế, ảnh hưởng trực tiếp và quyết định đến sản xuất và đời sống của xã hội Nhập khẩu giúp tăng cường cơ sở vật chất kỹ thuật và công nghệ tiên tiến cho sản xuất, đồng thời cung cấp các hàng hóa tiêu dùng mà nước ta chưa sản xuất được hoặc sản xuất không đáp ứng nhu cầu Bên cạnh đó, nhập khẩu còn đóng vai trò thay thế các mặt hàng mà sản xuất trong nước có lợi thế cạnh tranh thấp, từ đó tác động tích cực đến sự phát triển cân đối và khai thác tối đa tiềm năng của nền kinh tế quốc dân về lao động, vốn, cơ sở vật chất, tài nguyên và khoa học công nghệ.
Chính vì vậy mà nhập khẩu có vai trò như sau:
Nhập khẩu đóng vai trò quan trọng, thúc đẩy nhanh quá trình sử dụng cơ sở vật chất kỹ thuật và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước Việc tiếp nhận thiết bị, công nghệ và linh kiện từ nước ngoài giúp nâng cấp hạ tầng kỹ thuật, tăng năng lực sản xuất và đẩy mạnh quá trình hiện đại hóa nền kinh tế Nhờ đó, nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi sang cơ cấu công nghiệp trọng tâm, nâng cao hiệu quả và cạnh tranh trên thị trường quốc tế, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng xanh và bền vững.
Việc bổ sung kịp thời những mặt mất cân đối của nền kinh tế giúp đảm bảo một sự phát triển cân đối và ổn định, đồng thời khai thác tối đa tiềm năng và khả năng của nền kinh tế để tăng cường vòng quay kinh tế.
Nhập khẩu đóng vai trò là nguồn cung ứng đầu vào cho sản xuất, bảo đảm chuỗi cung ứng ổn định và tăng cường năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp Nhờ nguồn đầu vào được đảm bảo, thị trường lao động có việc làm ổn định, giúp người lao động yên tâm phát triển và gắn bó với công việc Việc làm ổn định này đóng góp vào tăng thu nhập và cải thiện chất lượng sống của người dân, qua đó nâng cao mức sống và sự thịnh vượng chung của cộng đồng Đồng thời, hoạt động nhập khẩu gắn với sản xuất thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, ổn định xã hội và hướng tới phát triển bền vững.
Nhập khẩu đóng vai trò tích cực thúc đẩy xuất khẩu bằng cách cung cấp nguyên liệu, công nghệ và hàng hóa trung gian cho doanh nghiệp, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm xuất khẩu Quá trình nhập khẩu không chỉ cải thiện quy trình sản xuất mà còn gia tăng tính cạnh tranh và mở rộng cơ hội tiếp cận các thị trường quốc tế Đồng thời, nhập khẩu tạo môi trường thuận lợi cho xuất khẩu hàng hoá ra thị trường quốc tế, đặc biệt là với các nước nhập khẩu, giúp hàng hóa Việt Nam có cơ hội tiếp cận và cạnh tranh ở quy mô toàn cầu.
Nhập khẩu đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam, trong việc cải thiện đời sống kinh tế và thúc đẩy sự thay đổi ở nhiều lĩnh vực Thông qua nhập khẩu, Việt Nam có thể tiếp thu kinh nghiệm quản lý và công nghệ hiện đại, từ đó nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả cạnh tranh của nền kinh tế Nhờ nguồn hàng và công nghệ nhập khẩu, nền kinh tế được kích thích tăng trưởng nhanh hơn, tái cơ cấu ngành nghề và đổi mới phương thức sản xuất Nhập khẩu cũng hỗ trợ quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu, mở cửa thị trường và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Thủ tục hải quan trong kiểm tra giám sát hải quan
Mục 1 Quản lý rủi ro trong hoạt động kiểm tra, giám sát hải quan Điều 8 Đánh giá tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu
1 Cơ quan hải quan đánh giá, phân loại tuân thủ pháp luật hải quan, pháp luật thuế của doanh nghiệp hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh, bao gồm: a) Doanh nghiệp ưu tiên; b) Doanh nghiệp tuân thủ; c) Doanh nghiệp không tuân thủ.
2 Tiêu chí đánh giá tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp được dựa trên Hệ thống các các chỉ tiêu thông tin theo khoản 1 Điều 14 Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21 tháng 01 năm 2015 của Chính phủ.
3 Cơ quan hải quan cung cấp thông tin liên quan đến việc đánh giá tuân thủ pháp luật tại khoản 2 Điều này; hỗ trợ, hướng dẫn doanh nghiệp nâng cao năng lực tuân thủ pháp luật.
Thủ tục hải quan đối với phần mềm VICIS
1.4.1Giớithiệu phần mềm VICIS Đây là 1 phần mềm giúp chúng ta khai báo trước thông tin về hàng hóa tới cơ quan Hải quan, để sử dụng phần mềm này chúng ta phải mua và nên mua bản quyền từ các công ty cung cấp phần mềm như Thái Sơn, FPT, BKAV Khi đó chúng ta sẽ được hướng dẫn cách khai báo và hỗ trợ khi gặp sự cố trong lúc khai báo.
Để khai báo trên phần mềm, bắt buộc có chữ ký số làm căn cứ xác thực Chữ ký số được hiểu là chức năng tương tự chữ ký sống trên giấy của cá nhân có thẩm quyền và dấu của công ty, nhưng được định dạng dưới dạng điện tử và lưu trữ trên một USB, đảm bảo tính xác thực và an toàn cho quá trình khai báo Việc áp dụng chữ ký số giúp hệ thống nhận diện người ký nhanh chóng, thuận tiện và tuân thủ các yêu cầu bảo mật thông tin.
Có thể sử dụng chữ ký số của kế toán để khai báo Hải quan.
Quá trình khai báo trong phần mềm gồm các bước chính:
- Nhập liệu và khai nháp thông tin bằng IDA.
- Khai chính thức tới Hải quan bằng IDC.
- Lấy kết quả phân luồng, thông quan tờ khai.
- Sau khi đăng nhập hệ thống, để thực hiện đăng ký một tờ khai nhập khẩu mới chúng ta thực hiện theo các bước sau đây:
1.4.2 Đặc điểm của thủ tục hải quan đối với phần mềm VICIS
Tốc độ thông quan nhanh được tăng lên nhờ chữ ký số và luồng Xanh, cho phép quá trình phân luồng chỉ mất 1-3 giây Chỉ cần nhấp chuột, kết quả phân luồng gần như đã hiển thị ngay, giúp tối ưu thời gian xử lý và nâng cao hiệu quả khai báo cho doanh nghiệp.
Trong luồng Vàng và Đỏ, thời gian xử lý phụ thuộc vào mức độ chuẩn chỉnh của hồ sơ và hàng hóa Tuy vậy, khi trên 60% tờ khai được xếp vào luồng xanh, thời gian phân luồng sẽ được rút ngắn đáng kể, mang lại thuận lợi lớn cho doanh nghiệp và hệ thống quản lý Hi vọng hệ thống và lực lượng hải quan sẽ thực hiện được mục tiêu này để thông quan nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Hạn chế hồ sơ giấy được thực hiện bằng liên kết giữa các bộ ngành thông qua phần mềm, giúp chứng từ (ví dụ: kiểm tra chất lượng nhà nước) gửi trực tiếp đến hải quan Với luồng xanh, bạn sẽ không cần tới chi cục hải quan vì không có chỗ trên tờ khai để hải quan đóng dấu như trước đây, nên không cần đến chi cục Khi ấy bạn có thể tới cảng lấy hàng, đúng theo tinh thần thông tư 128 mới.
Không cần khai riêng tờ khai trị giá theo phương pháp trị giá giao dịch như hiện nay, vì một số chỉ tiêu của tờ khai trị giá theo phương pháp trị giá giao dịch có thể được đưa trực tiếp vào tờ khai nhập khẩu Việc tích hợp các chỉ tiêu này vào tờ khai nhập khẩu giúp giảm bớt chứng từ, làm hồ sơ hải quan đỡ phức tạp và thống nhất giữa hai loại khai báo Đây là bước đơn giản hóa hồ sơ trị giá hàng hóa theo phương pháp trị giá giao dịch, tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
Việc giảm số loại hình xuất nhập khẩu dự kiến sẽ được VNACCS/VCIS chuẩn hóa từ hơn 200 mã hiện nay xuống khoảng 40 mã, giúp hệ thống tra cứu mã dễ dàng và nhanh hơn cho người khai hải quan Sự đổi mới này giảm sự phức tạp trong khai báo, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian xử lý hồ sơ, đồng thời tăng tính nhất quán và hiệu quả quản lý giữa các loại hình xuất khẩu, nhập khẩu Qua đó VNACCS/VCIS hỗ trợ doanh nghiệp và người khai hải quan có trải nghiệm khai báo thuận tiện hơn, nâng cao năng suất và đơn giản hóa quy trình hải quan.
Không phân biệt loại hình mậu dịch và phi mậu dịch: Nghĩa là hai loại này chỉ khác nhau về hồ sơ chứng từ, thủ tục thông quan giống nhau Hiện tại, hàng phi mậu dịch thủ tục lằng nhằng và phức tạp hơn khá nhiều so với hàng kinh doanh.
1.4.3 Vai trò của thủ tục hải quan đối với phần mềm VICIS
1 Do yêu cầu thực hiện khối lượng công việc tăng lên nhanh chóng:
Trong những năm qua, khối lượng hàng hóa và dịch vụ xuất nhập khẩu, số lượng phương tiện vận tải, hành khách qua lại nước ta, cùng với sự gia tăng của số thương nhân tham gia hoạt động xuất nhập khẩu và số lượng tờ khai xuất nhập khẩu đều tăng theo từng năm Theo dự báo chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa giai đoạn 2011-2020 và định hướng đến năm 2030 do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, trong những năm tới các chỉ tiêu này được dự báo tiếp tục tăng, thể hiện xu hướng tăng trưởng liên tục của hoạt động xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế ở nước ta.
- Xuất khẩu hàng hóa tăng trưởng bình quân 11-12%/năm trong thời kỳ
20112020 Trong đó giai đoạn 2011-2015 tăng trưởng bình quân 12%/năm; giai đoạn 2016-2020 tăng trưởng bình quân 11/%/năm Duy trì tốc độ tăng trưởng khoảng 10% thời kỳ 2021-2030 (Nguồn Bộ Công Thương)
- Số lượng doanh nghiệp tham gia hoạt động xuất nhập khẩu: Theo dự báo, đến năm 2015, số lượng doanh nghiệp sẽ vào khoảng 100.000 doanh nghiệp và đến năm
2020 sẽ là 150.000 doanh nghiệp (Nguồn Cục Công Nghệ Thông Tin và Thống Kê Hải Quan)
2 Do yêu cầu quản lý của Nhà nước và của cộng đồng doanh nghiệp:
Để đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước, Hải quan cần nâng cao năng lực quản lý nhằm thực hiện có hiệu quả các chính sách kinh tế của Nhà nước Nhiệm vụ trọng tâm là chống buôn lậu và gian lận thương mại, ngăn chặn các giao dịch thương mại bất hợp pháp, từ đó bảo đảm nguồn thu cho ngân sách và góp phần bảo vệ trật tự xã hội, lợi ích người tiêu dùng và an ninh quốc gia Bên cạnh đó, công tác này còn chú trọng bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững, bằng cách tăng cường giám sát, thanh tra và phối hợp liên ngành để bảo vệ nguồn lực quốc gia.
Hoạt động quản lý Nhà nước về Hải quan phải được đơn giản hóa và công khai, minh bạch trong mọi thủ tục hải quan; thông quan nhanh và giảm chi phí cho doanh nghiệp nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu, đầu tư, du lịch và dịch vụ.
3 Do yêu cầu hội nhập và xu hướng phát triển của Hải Quan quốc tế:
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế thế giới ngày càng sâu rộng và Việt Nam tham gia sâu vào các tổ chức như WTO, APEC và ASEAN, nước ta cần thực thi nghiêm túc các yêu cầu và cam kết đã ký kết với các nước và tổ chức liên quan Việc tuân thủ cam kết WTO cùng các thỏa thuận khu vực sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam và mở rộng cơ hội thương mại, đầu tư trong nước và ngoài nước.
Những công việc mà ngành Hải Quan phải thực hiện là:
- Đơn giản hóa thủ tục Hải Quan theo công ước Kyoto sửa đổi
- Thực hiện việc xác định trị giá Hải Quan theo Hiệp định trị giá GATT
- Thực hiện Công ước hệ thống mô tả hài hòa và mã hóa hàng hóa (công ước HS)
- Thực hiện cam kết liên quan đến bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với hàng hóa (Hiệp định TRIPs)
Hiện nay, xu thế phát triển của hải quan quốc tế là ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý một cách hiệu quả Việc triển khai thủ tục hải quan điện tử được xem là con đường phát triển chủ chốt của hầu hết các nước và là yêu cầu bắt buộc của hải quan quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa.
4 Sự phát triển của thương mại quốc tế về cả nội dung lẫn hình thức:
Với nhịp phát triển nhanh của nền kinh tế số, nhiều hình thức dịch vụ và kinh doanh mới xuất hiện, đòi hỏi Hải quan phải thích nghi để nâng cao công tác quản lý, kiểm tra và giám sát Trong bối cảnh đó, thương mại điện tử nổi lên như một mảng chủ đạo khi chỉ trong vài thập kỷ đã tăng trưởng với tốc độ rất nhanh và được dự báo sẽ tiếp tục chi phối nền kinh tế thế giới suốt thế kỷ 21 Vì vậy, việc áp dụng thủ tục Hải quan điện tử không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là xu hướng chung của Hải quan Việt Nam và các nước trên thế giới.
Xu hướng tự do hóa và toàn cầu hóa thương mại quốc tế đòi hỏi các nước phải tạo mọi điều kiện thuận lợi cho thương mại và dịch vụ hợp pháp hoạt động và phát triển Một trong những phương thức mà các nước trên thế giới đã và đang áp dụng là thực hiện thủ tục Hải Quan điện tử, đây là phương thức tiên tiến, hiện đại phù hợp với quá trình phát triển chung của thế giới.
5 Do yêu cầu nhiệm vụ mới của ngành Hải Quan:
THIỆU TỔNG QUAN VỀ CHI CỤC HẢI QUAN QUẢN LÍ HÀNG HÓA XNK NGOÀI KCN BÌNH DƯƠNG
Đặc điểm của Chi cục Hải quan Quản lý hàng hoá xuất nhâp khẩu ngoài khu công nghiệp Bình Dương
2.1.Quá trình hình thành và phát triển của Chi cục Hải quan quản lý hàng hóa XNK ngoài KCN
Chi cục Hải quan quản lý hàng hóa XNK ngoài KCN được thành lập theo Quyết định số 395/QĐ-TCCB ngày 21/9/2000 của Tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan Trụ sở làm việc đầu tiên cùng với trụ sở Cục, tại 327 Đại lộ Bình Dương, Phường Chánh Nghĩa, TP TDM, Bình Dương.
Vào năm 2013, Chi cục Hải quan quản lý hàng hóa XNK ngoài KCN được di dời trụ sở về Quốc lộ 13, Bình Đức, phường Bình Hòa, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, thông quan và phục vụ doanh nghiệp XNK ngoài khu công nghiệp tại địa phương.
Được thành lập từ năm 2002 trên nền tảng của phòng giám sát cũ, Chi cục Hải quan quản lý hàng hóa XNK ngoài KCN ban đầu chỉ có 15 biên chế, nay đã tăng lên 33 cán bộ công chức so với các Chi cục Hải quan khác Với quy mô quản lý số lượng lớn doanh nghiệp rải rác trên địa bàn tỉnh Bình Dương, Chi cục Hải quan quản lý hàng hóa XNK ngoài KCN thu hút nhiều doanh nghiệp đến làm thủ tục hải quan, đặc biệt là hoạt động nhập khẩu xăng dầu của Công ty Thanh Lễ, nhờ đó kim ngạch và số thu cao, góp phần quyết định số thu của toàn Cục.
Chi cục Hải quan Quản lý Hàng XNK Ngoài KCN là đơn vị đầu tiên của Cục Hải quan tỉnh Bình Dương thí điểm mô hình “Chính quyền, công sở thân thiện”, xây dựng môi trường làm thủ tục hải quan thuận tiện và minh bạch cho doanh nghiệp Sau ba năm triển khai, chi cục đã trở thành điểm đến tin cậy của cộng đồng doanh nghiệp và là một trong những đơn vị có uy tín tại tỉnh Cụ thể, năm 2015 chi cục chỉ thực hiện thủ tục hải quan cho khoảng 600 DN, nhưng đến nay số DN tham gia đã tăng thêm hơn 400, đưa tổng số DN làm thủ tục tại chi cục lên trên 1.000 và trở thành một trong những chi cục có lượng DN đến làm thủ tục nhiều nhất của Cục Hải quan tỉnh Bình Dương.
Nhờ sự lãnh đạo của Chi cục và sự nỗ lực của toàn thể CBCC, mô hình "Chính quyền, công sở thân thiện" được quán triệt sâu sắc và gắn với mục tiêu thực hiện nhiệm vụ Sự chuyển biến rõ nét từ lề lối làm việc, phong cách, tác phong và thái độ ứng xử đến giao tiếp của cán bộ công chức thể hiện qua nụ cười luôn nở trên môi khi khách hàng đến thực hiện thủ tục hải quan.
Với phương châm tận tình hướng dẫn, hỗ trợ và phục vụ doanh nghiệp, chúng tôi coi doanh nghiệp là đối tác tin cậy và người bạn đồng hành, cam kết giải quyết TTHC đúng như tuyên ngôn phục vụ khách hàng của ngành để rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa và giảm thiểu giấy tờ thủ tục theo quy định Công sở không chỉ là nơi làm việc mà còn là địa điểm tiếp đón, phục vụ tận tình đối với người dân và doanh nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công và sự hài lòng của khách hàng.
Không chỉ vậy, Chi cục luôn chú trọng và thực hiện hiệu quả công tác cải cách thủ tục hành chính và cam kết trong Tuyên ngôn phục vụ khách hàng nhằm rút ngắn thời gian thông quan, giải phóng hàng hóa Chi cục niêm yết công khai toàn bộ bộ thủ tục hành chính và thường xuyên rà soát, cập nhật các văn bản pháp luật hải quan tại trụ sở để người dân và doanh nghiệp nắm bắt kịp thời quy định liên quan Đồng thời, tại trụ sở được bố trí bảng hướng dẫn thực hiện quy trình, thủ tục hành chính phù hợp và công khai số điện thoại đường dây nóng của lãnh đạo Chi cục để khách hàng liên hệ thuận tiện.
Chi cục đã xây dựng bảng phương châm 5 biết (biết nghe khách hàng nói, biết nói khách hàng hiểu, biết làm khách hàng tin, biết xin lỗi và biết cảm ơn) và 3 thể hiện là tôn trọng, văn minh, gần gũi; đồng thời triển khai thư cảm ơn và thư chúc mừng nhằm thể hiện sự quan tâm tới khách hàng Gửi thư xin lỗi đến khách hàng khi giải quyết thủ tục không đúng thời gian làm ảnh hưởng đến hoạt động của các doanh nghiệp.
2.2Cơ cấu tổ chức, chức năng và nhiệm vụ của Chi cục Hải quan quản lý hàng hóa XNK ngoài KCN.
2.2.1 Sơ đồ tổ chức bộ máy
Lãnh đạo Chi cục: gồm 1 Chi cục trưởng và 3 Phó Chi cục trưởng.
3 Đội: Đội Nghiệp vụ, Đội Tổng hợp và Đội Kiểm hóa.
Chi cục Hải quan quản lý hàng hóa XNK ngoài KCN có tổng cộng 33 cán bộ công chức Trong đó có 26 công chức và 7 nhân viên theo hợp đồng
Bảng 1.1 Thể hiện số lượng nhân sự của từng đội. Đơn vị tính: người Đội Số lượng
CHI CỤC PHÓ CHI CỤC TRƯỞNG ĐỘI TỔNG HỢP ĐỘI KIỂM HOÁ ĐỘI NGHIỆP VỤ
Biểu đồ 1.1 Thể hiện số lượng nhân sự của từng Đội Đội nghiệp vụ;
Thể hiện số lượng nhân sự của từng Đội Đội nghiệp vụ Đội tổng hợp Độ kiểm hóa
2.4 Chức năng và nhiệm vụ.
Theo Quyết định số 4292/QĐ-TCHQ ngày 12/12/2016 của Tổng cục Hải quan về quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Chi cục Hải quan trực thuộc Cục Hải quan tỉnh, liên tỉnh, thành phố, Chi cục Hải quan được giao chức năng quản lý nhà nước về hải quan tại địa bàn với các nhiệm vụ và quyền hạn được xác định rõ và một cơ cấu tổ chức phù hợp nhằm đảm bảo thông quan hàng hóa, kiểm tra và giám sát hoạt động xuất nhập khẩu.
Trực tiếp thực hiện các quy định quản lý Nhà nước về hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, chuyển khẩu và quá cảnh, cũng như đối với phương tiện vận tải qua lại biên giới; tổ chức thực hiện pháp luật về thuế và các nghĩa vụ tài chính khác đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu; đồng thời phòng, chống buôn lậu và vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới theo quy định của pháp luật Nhiệm vụ của hệ thống là bảo đảm an toàn, kiểm soát và thông quan nhanh chóng, chính xác hàng hóa tại cửa khẩu; tăng cường công tác kiểm tra, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm và phối hợp với các cơ quan chức năng để ngăn chặn buôn lậu, gian lận thương mại và các hoạt động trái phép trên biên giới.
Thực hiện đầy đủ thủ tục hải quan, kiểm tra và giám sát hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh, tạm nhập - tái xuất, gia công, đầu tư và chế xuất; đồng thời hàng hóa vận chuyển chịu sự quản lý của cơ quan Hải quan và các phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, trung chuyển tại địa bàn hoạt động của Hải quan và các địa điểm khác được quy định bởi pháp luật.
Áp dụng nghiêm các nghiệp vụ kiểm soát hải quan để phòng, chống buôn lậu và vận chuyển trái phép hàng hóa, đồng thời ngăn ngừa gian lận thương mại trong phạm vi địa bàn hoạt động; tăng cường phối hợp với các lực lượng chức năng khác để thực hiện hiệu quả công tác phòng, chống buôn lậu, gian lận thương mại và vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới ngoài phạm vi địa bàn hoạt động của hải quan.
Việc thu thuế và các khoản thu khác đối với hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu được thực hiện đồng bộ nhằm bảo đảm nguồn ngân sách và tuân thủ đúng quy định pháp luật Đồng thời, hệ thống áp dụng các biện pháp miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế, không thu thuế và ấn định thuế, mở rộng thời hạn nộp thuế, theo dõi thu thuế nợ đọng, cũng như thực thi cưỡng chế thuế khi cần thiết để đảm bảo tính đầy đủ, công bằng và hiệu quả trong quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu.
- Thực hiện các biện pháp kỹ thuật nghiệp vụ quản lý rủi ro trong nghiệp vụ quản lý hải quan.
Thực hiện công tác kiểm tra sau thông quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu; thực thi quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực hải quan; thực hiện công tác kiểm định và kiểm tra chuyên ngành đối với hàng hóa xuất nhập khẩu theo phân công; cập nhật, thu thập và phân tích thông tin nghiệp vụ hải quan nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và bảo đảm tuân thủ các quy định.
Trong khuôn khổ quản lý nhà nước, hải quan thực hiện thống kê nhà nước về hải quan, đồng thời lập biên bản và ra quyết định tạm giữ người theo thủ tục hành chính Cơ quan này cũng giải quyết khiếu nại hành chính và các tố cáo, đồng thời tổ chức tiến hành một số hoạt động điều tra theo thẩm quyền để bảo đảm quyền và nghĩa vụ của cá nhân, tổ chức liên quan.
THỰC TRẠNG VỀ QUY TRÌNH THỦ TỤC HẢI QUAN ĐỐI VỚI HÀNG NHẬP KHẨU TẠI CHI CỤC HẢI QUAN QUẢN LÍ HÀNG HÓA XNK NGOÀI KCN BÌNH DƯƠNG
Quy trình thủ tục hải quan đối với hàng nhập khẩu tại chi cục hải quan quản lí hàng hóa XNK ngoài KCN Bình Dương
Ở bước 1 của quy trình hải quan, hồ sơ được tiếp nhận, điều kiện được kiểm tra và tờ khai hải quan được đăng ký Sau khi hồ sơ được xác nhận, việc kiểm tra hồ sơ sẽ được thực hiện và lô hàng sẽ được thông quan đối với các trường hợp miễn kiểm tra thực tế hàng hóa.
Bước 2:Kiểm tra thực tế hàng hóa và thông quan đối với lô hàng phải kiểm tra thực tế:
Bước 3:Thu thuế, lệ phí hải quan; đóng dấu “Đã làm thủ tục hải quan”; trả tờ khai cho người khai hải quan:
Bước 4: Phúc tập hồ sơ
Sơ đồ 3.1:Quy trình thủ tục hải quan đối với hàng nhập khẩu tại chi cục hải quan quản lí hàng hóa XNK ngoài KCN Bình Dương
Hình 3.1:Sơ đồ quy trình thủ tục hải quan đối với hàng nhập khẩu
Quy trình hải quan bắt đầu bằng việc tiếp nhận hồ sơ, sau đó tiến hành kiểm tra điều kiện và đăng ký tờ khai hải quan Hồ sơ được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính hợp lệ và đầy đủ trước khi thực hiện thông quan Đối với lô hàng miễn kiểm tra thực tế hàng hóa, công tác kiểm tra hồ sơ được thực hiện nhằm xác nhận tính phù hợp của hồ sơ và tiến hành thông quan nhanh chóng.
Kiểm tra thực tế hàng hóa và thông quan đối với lô hàng phải kiểm tra thực tế:
Thu thuế, lệ phí hải quan; đóng dấu “Đã làm thủ tục hải quan”; trả tờ khai cho người khai hải quan:
Bước 4 Phúc tập hồ sơ
3.2 Tiếp nhận hồ sơ và kiểm tra điều kiện đăng ký tờ khai hải quan,kiểm tra hồ sơ và thông quan đối với lô hàng miễn kiểm tra thực tế hàng hóa
3.2.1 Tiếp nhận hồ sơ của doanh nghiệp
Ngay sau khi nhận đủ các chứng từ thuộc hồ sơ hải quan do người khai hải quan nộp trực tiếp hoặc thông qua Hệ thống, căn cứ ý kiến chỉ đạo của Chi cục trưởng, các chỉ dẫn nghiệp vụ của Hệ thống VCIS (nếu có) thông qua Màn hình kiểm tra thông tin tờ khai - Kiểm tra hồ sơ, các chỉ dẫn rủi ro và kết quả kiểm tra hàng hóa trong quá trình xếp, dỡ tại khu vực kho, bãi, cảng, cửa khẩu qua máy soi và thông tin dừng đưa hàng qua khu vực giám sát trên Hệ thống e-Customs (nếu có), công chức hải quan thực hiện việc kiểm tra theo quy định tại mục 3 Chương II Thông tư số 38/2015/TT-BTC Trong quá trình kiểm tra, lưu ý các nội dung liên quan theo quy định hiện hành.
-Cơ quan hải quan có nhiệm vụ tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ:
-Kiểm tra giấy phép, văn bản thông báo miễn kiểm tra hoặc kết quả kiểm tra chuyên ngành đã khai báo
- Kiểm tra, xác định tên hàng, mã số hàng hóa, mức thuế khi kiểm tra hồ sơ hải quanbảo lãnh đã khai báo
- Kiểm tra, tham vấn, xác định trị giá hải quan
Quá trình kiểm tra hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu được thực hiện theo hướng dẫn của Tổng cục Hải quan nhằm xác định xuất xứ hàng hóa và kiểm tra khai báo về thuế, đồng thời thực hiện các chính sách thuế tương ứng.
-Kiểm tra giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu, kết quả kiểm tra chuyên ngành
Trong trường hợp người khai hải quan nộp trực tiếp hồ sơ cho cơ quan hải quan, cơ quan sẽ thực hiện kiểm tra dựa trên bản giấy của giấy phép xuất khẩu và giấy phép nhập khẩu, cùng với kết quả kiểm tra chuyên ngành theo quy định tại Điều 28 Thông tư số 38/2015/TT-BTC.
Trong trường hợp người khai hải quan gửi hồ sơ qua cổng thông tin của một quốc gia, việc tra cứu thông tin giấy phép xuất khẩu, giấy phép nhập khẩu và kết quả kiểm tra chuyên ngành được thực hiện trực tiếp trên Hệ thống e-Customs thông qua chức năng “7 Một cửa quốc gia” Quá trình này cho phép kiểm tra và đối chiếu dữ liệu online mà không yêu cầu người khai hải quan nộp bản giấy, giúp rút ngắn thời gian xử lý và tăng tính minh bạch của quy trình hải quan.
3.2.2 Kiểm tra hồ sơ và thông quan đối với lô hàng miễn kiểm tra hàng hóa thực tế hàng hóa
-Những lô hàng miễn kiểm tra thực tế hàng hóa khi thông qua cơ quan hải quan.
+ Hàng hóa phục vụ yêu cầu khẩn cấp
+ Hàng hóa chuyên dùng phục vụ quốc phòng, an ninh
+ Hàng hóa thuộc trường hợp đặc biệt khác theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ
*Trường hợp lô hàng được thông quan:
Đối với trường hợp hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu đăng ký danh mục miễn thuế bằng bản giấy theo quy định tại khoản 3 Điều 104 Thông tư số 38/2015/TT-BTC, thực hiện trừ lùi trên bản chính các danh mục trừ lùi đã đăng ký.
-Ghi nhận kết quả kiểm tra vào Hệ thống tại ô “Cập nhật ý kiến của công chức xử lý”
-Hoàn thành việc kiểm tra hồ sơ thông qua chức năng CEA/CEE
Đối với các trường hợp hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu đăng ký danh mục miễn thuế bản giấy theo quy định tại khoản 3 Điều 104 Thông tư số 38/2015/TT-BTC, thực hiện trừ lùi trên bản chính các danh mục trừ lùi đã đăng ký.
-Ghi nhận kết quả kiểm tra vào Hệ thống tại ô “Cập nhật ý kiến của công chức xử lý”
-Hoàn thành việc kiểm tra hồ sơ thông qua chức năng CEA/CEE
Đối với các trường hợp hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu đăng ký danh mục miễn thuế bản giấy theo quy định tại khoản 3 Điều 104 Thông tư số 38/2015/TT-BTC, thực hiện trừ lùi trên bản chính đối với các danh mục đã đăng ký.
-Ghi nhận kết quả kiểm tra vào Hệ thống tại ô “Cập nhật ý kiến của công chức xử lý”
-Hoàn thành việc kiểm tra hồ sơ thông qua chức năng CEA/CEE
Trong trường hợp lô hàng được giao cho nhiều công chức hải quan cùng kiểm tra, Chi cục trưởng Chi cục Hải quan phải chỉ định một công chức hải quan chịu trách nhiệm cập nhật kết quả kiểm tra của lô hàng vào Hệ thống Việc chỉ định người chịu trách nhiệm giúp đảm bảo thông tin kiểm tra được cập nhật đầy đủ, nhất quán và dễ tra cứu trên Hệ thống quản lý hải quan.
*Đối với công chức hải quan
Theo hình thức và mức độ kiểm tra thực tế hàng hóa do Chi cục trưởng Chi cục Hải quan quyết định, khi kiểm tra theo tỷ lệ, công chức hải quan căn cứ các thông tin liên quan đến hàng hóa tại thời điểm kiểm tra để lựa chọn phần hàng hóa cần kiểm tra theo tỷ lệ và chịu trách nhiệm đối với phần hàng hóa đó.
Trong trường hợp việc kiểm tra thực tế được giao cho nhiều công chức hải quan, các công chức được giao trách nhiệm chung phải phối hợp chặt chẽ để đảm bảo kết quả kiểm tra thực tế được cập nhật đầy đủ và chính xác Kết quả kiểm tra thực tế sau đó được cập nhật vào Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan, nhằm hỗ trợ theo dõi, tra cứu và xử lý thông tin một cách thống nhất và kịp thời.
*Kiểm tra về lượng hàng hóa
-Cơ quan hải quan căn cứ vào nội dung khai hải quan, kết quả kiểm tra thực tế hàng hóa hoặc kết quả giám định do cơ quan kiểm định hải quan thực hiện (nếu có) hoặc kết quả giám định tại tổ chức kinh doanh dịch vụ giám định theo quy định của pháp luật do người khai hải quan cung cấp (nếu có) để xác định khối lượng, trọng lượng hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
-Trường hợp bằng phương pháp thủ công hoặc sử dụng máy móc, thiết bị kỹ thuật hiện có tại Chi cục Hải quan, địa điểm kiểm tra hải quan, cơ quan kiểm định hải quan,công chức hải quan kiểm tra thực tế hàng hóa không đủ cơ sở để xác định tính chính xác đối với nội dung khai của người khai hải quan về khối lượng, trọng lượng hàng hóa thì tiến hành trưng cầu giám định tại tổ chức kinh doanh dịch vụ giám định theo quy định của pháp luật Cơ quan hải quan căn cứ vào kết luận của tổ chức kinh doanh dịch vụ giám định để quyết định việc thông quan.
Thu thuế lệ phí hải quanđóng dấu “Đã làm thủ tục hải quan”; trả tờ khai cho người khai hải quan
-Điều 5 Kê khai, nộp phí, lệ phí của người nộp theo thông tư số 274/2016/TT
1 Người nộp phí, lệ phí thực hiện nộp phí, lệ phí theo từng lần phát sinh trước khi thông quan, giải phóng hàng, phương tiện vận tải quá cảnh hoặc khi đề nghị cơ quan hải quan áp dụng biện pháp kiểm tra, giám sát hoặc tạm dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
2.Trường hợp đăng ký tờ khai nhiều lần trong tháng, người nộp phí, lệ phí đăng ký với tổ chức thu phí thực hiện nộp phí theo tháng.
Căn cứ danh sách các tờ khai phí, lệ phí do cơ quan hải quan thông báo; chậm nhất trong 10 ngày đầu của tháng tiếp theo, người nộp phí, lệ phí phải kê khai thông tin liên quan đến số tiền phải nộp cho từng loại phí, lệ phí theo Mẫu số 01/BKNT hoặc Mẫu số C1-02/NS ban hành kèm Thông tư số 184/2015/TT-BTC ngày 17 tháng 11 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định thủ tục kê khai, bảo lãnh tiền thuế, nộp tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt, tiền phí, lệ phí, các khoản thu khác đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh và phương tiện xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh để nộp phí, lệ phí hoặc yêu cầu trích chuyển tiền nộp phí, lệ phí theo quy định.
3 Hàng tạm nhập, tái xuất hoặc tạm xuất, tái nhập chỉ thu phí, lệ phí 01 (một) lần khi làm thủ tục nhập khẩu hoặc xuất khẩu; hàng gửi kho ngoại quan chỉ thu phí làm thủ tục hải quan 01 (một) lần khi làm thủ tục nhập kho, khi xuất kho không thu Đối với hàng hóa, phương tiện vận tải quá cảnh chỉ thực hiện thu lệ phí tờ khai 01 (một) lần khi làm thủ tục nhập cảnh tại cửa khẩu nhập, không thu lệ phí khi làm thủ tục xuất cảnh.
4 Người nộp phí, lệ phí thực hiện nộp phí, lệ phí bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản vào tài khoản tiền gửi của cơ quan hải quan mở tại Kho bạc nhà nước hoặc tài khoản của tổ chức được ủy nhiệm thu tại ngân hàng thương mại.
Trị giá tính thuế đối với một lô hàng
Trị giá tính thuế: 6,220.00(USD)4459629.56(VNĐ)
Tra cứu biểu thuế trong tổng cục hải quan
Vậy tổng số tiền thuế phải nộp là 445962.96(VNĐ)
Phúc tập hồ sơ đối với cơ quan hải quan
Mục đích phúc tập hồ sơ là kiểm tra lại toàn bộ các công việc trong quy trình thông quan nhằm kịp thời phát hiện thiếu sót và sai sót để khắc phục; nhận diện các sai lệch, bất hợp lý và vi phạm dễ thấy; phát hiện thất lạc hoặc chậm trễ hồ sơ xuất khẩu, nhập khẩu; bổ sung thông tin vào cơ sở dữ liệu; và sắp xếp, lưu trữ hồ sơ hải quan một cách khoa học, dễ tra cứu.
Toàn bộ hồ sơ hải quan của hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu đã được thông quan đều phải được phúc tập.
Phúc tập gồm hai nội dung chính: kiểm tra, rà soát toàn bộ công việc liên quan đến quá trình thông quan của người khai hải quan và của công chức hải quan để đảm bảo đã được thực hiện đầy đủ và đúng quy định; đồng thời cập nhật đầy đủ thông tin vào hệ thống cơ sở dữ liệu.
Phúc tập hồ sơ hải quan được thực hiện sau khi lô hàng xuất khẩu, nhập khẩu được thông quan và áp dụng theo từng nhóm khai báo và trường hợp hàng hóa Cụ thể: đối với Chi cục Hải quan làm thủ tục cho dưới 100 tờ khai/ngày, thời hạn phúc tập là 03 ngày kể từ ngày hàng hóa được thông quan; đối với Chi cục làm thủ tục cho từ 100 tờ khai/ngày trở lên, thời hạn phúc tập là 07 ngày kể từ ngày hàng hóa được thông quan; đối với lô hàng phải chờ kết quả phân tích phân loại, giám định, kiểm tra chất lượng (kết quả) mới được thông quan, thời gian phúc tập là 03 ngày kể từ ngày lô hàng được thông quan theo kết quả nhưng không quá 60 ngày kể từ ngày đăng ký hồ sơ hải quan; đối với lô hàng thuộc trường hợp gia công xuất khẩu, hàng được miễn thuế, xét miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế hoặc không thu thuế (miễn thuế) thì vẫn thực hiện phúc tập hồ sơ từng lô hàng như quy định trên, sau khi thanh khoản thì thực hiện phúc tập tiếp phần hồ sơ thanh khoản.
07 ngày kể từ ngày cơ quan Hải quan có văn bản giải quyết việc miễn thuế.
3.5.1.Quy trình phúc tập hồ sơ hải quan của cơ quan hải quan
Hình 3.2:Quy trình phúc tập hồ sơ hải quan
Bước 1:Nhận hồ sơ để phúc tập
Bước 2:Phân loại hồ sơ Bước 3:Phúc tập hồ sơ
Bước 4:Kết thúc phúc tập hồ sơ
Bước 5:Lưu trữ hồ sơ
Bước 1: Nhận hồ sơ để phúc tập:
1 Tiếp nhận hồ sơ theo từng loại hình, thứ tự, số lượng tờ khai;
2 Kiểm tra hồ sơ về số loại, số lượng, hình thức từng loại (mẫu, bản chính hay bản sao, ) các giấy tờ của hồ sơ hải quan và ký nhận bàn giao hồ sơ trên sổ giao nhận hồ sơ (mở sổ theo dõi).
Bước 2:Phân loại hồ sơ:
Căn cứ vào các thông tin có được tại thời điểm phúc tập, đặc biệt là các thông tin nhạy cảm và các chỉ đạo của cấp trên, cùng với khối lượng công việc hiện tại, chúng ta xác định các yếu tố ảnh hưởng để lên kế hoạch, xác định ưu tiên và phân bổ nguồn lực phù hợp cho từng mục tiêu, nhằm bảo đảm tiến độ, quản lý rủi ro và tối ưu hiệu quả công việc.
1 Thời gian phúc tập đối với từng hồ sơ;
2 Mức độ phúc tập sâu đối với từng hồ sơ.
Bước 3:Phúc tập hồ sơ:
1 Kiểm tra sự đầy đủ, đồng bộ (số loại, số lượng, hình thức) các chứng từ của hồ sơ hải quan;
2 Kiểm tra lại toàn bộ công việc phải làm được thể hiện trên hồ sơ hải quan trong quá trình thông quan của người khai hải quan, của công chức hải quan xem đã thực hiện đầy đủ và đúng quy định chưa;
3 Kiểm tra sự hợp lệ của các chứng từ (về hình thức và nội dung chứng từ, chữ ký, dấu, trình tự thời gian, chứng từ không bị tẩy xoá, sửa đổi nội dung, thay thế hoặc có dấu hiệu giả mạo), kết quả tính thuế, xử lý (nếu có);
4 Đối với hồ sơ có độ rủi ro cao và trường hợp có thông tin gian lận, sai phạm thì tiến hành kiểm tra kỹ thêm về tên hàng, lượng hàng, mã số, thuế suất, trị giá, định mức sử dụng nguyên liệu của mã hàng (đối với loại hình NSXXK, hàng gia công), giấy chứng nhận xuất xứ hàng hoá (trường hợp hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt). Đối với những mặt hàng phải phân tích phân loại hoặc giám định cần kiểm tra kết quả giám định, phân tích phân loại, kết quả kiểm tra thẩm định của cơ quan, tổ chức cấp giấy chứng nhận có đúng chức năng, thẩm quyền, phạm vi, điều kiện, tiêu chuẩn và quy trình giám định không
Trong quy trình phúc tập, cần lưu ý đối chiếu hồ sơ lô hàng đang phúc tập với hồ sơ lô hàng tương tự đã phúc tập trước đó nhằm phát hiện bất hợp lý và sai phạm, đảm bảo tính nhất quán của hồ sơ và tăng cường kiểm soát chất lượng chuỗi cung ứng.
Bước 4: Kết thúc phúc tập hồ sơ:
1 Kết quả phúc tập hồ sơ được ghi vào "Phiếu ghi kết quả phúc tập hồ sơ hải quan (mẫu số 01/PT đính kèm qui trình này) và phân loại, báo cáo lãnh đạo Chi cục: a) Những hồ sơ không có sai sót, vi phạm gì và hồ sơ đảm bảo theo quy định thì chuyển lưu trữ; b) Đối với hồ sơ còn thiếu chứng từ thì yêu cầu bộ phận làm thủ tục hải quan bổ sung; c) Đối với hồ sơ phát hiện có sai sót yêu cầu bộ phận làm thủ tục hải quan khắc phục, chấn chỉnh kịp thời; d) Đối với hồ sơ xác định có khả năng vi phạm (điểm 3, phần I, mẫu số 01/PT) thì tổng hợp và báo cáo riêng, hàng ngày về phòng Kiểm tra sau thông quan (ghi rõ nghi vấn gì? cơ sở để nghi vấn? Ví dụ: Có một lô hàng tương tự của một doanh nghiệp khác nhưng khai giá cao hơn, mã số có thuế suất cao hơn ) Nếu trong ngày không phát hiện các trường hợp này thì không phải làm báo cáo này;
2 Cập nhật các thông tin về kết quả phúc tập hồ sơ vào hệ thống cơ sở dữ liệu phục vụ công tác kiểm tra sau thông quan;
3 Tổng hợp báo cáo định kỳ về Phòng Kiểm tra sau thông quan 15 ngày 1 lần (tình hình, số liệu trong kỳ báo cáo là đến ngày 15 và ngày 30/31 của tháng) Nội dung báo cáo là tổng hợp tất cả các thông tin về dấu hiệu vi phạm, gian lận (sai về giá, mã số và thuế suất hàng hoá, xuất xứ, định mức, lượng hàng, ) trong kỳ báo cáo, kèm phụ lục về số liệu phúc tập hồ sơ trong kỳ (tổng số hồ sơ phải phúc tập theo từng loại hình; tổng số hồ sơ đã phúc tập theo từng loại hình; tổng số hồ sơ chưa phúc tập theo từng loại hình; tổng số hồ sơ xác định có khả năng vi phạm theo từng loại hình) Cục Kiểm tra sau thông quan hướng dẫn cụ thể nội dung, hình thức báo cáo hàng ngày và báo cáo định kỳ này.
Bước 5:Lưu trữ hồ sơ:
1 Sắp xếp, bảo quản, lưu trữ hồ sơ theo từng loại hình xuất khẩu, nhập khẩu của tháng/ quý/ năm, một cách khoa học và thống nhất theo trật tự tờ khai số (1, 2, 3 ÷ n), ngày đăng ký tờ khai, loại hình kinh doanh, địa điểm;
Hồ sơ thanh khoản loại hình nhập sản xuất xuất khẩu, gia công xuất khẩu lưu theo từng doanh nghiệp và theo từng loại a, b, c, d ở bước 4 kể trên.
2 Hồ sơ lưu trữ phải đảm bảo thuận tiện cho việc tra cứu, phục vụ cho công tác kiểm tra sau thông quan.
Quy trình thủ tục hải quan đối với phần mềm VICIS
3.6.1 Giới thiệu chung về phần mềm VICIS Đây là 1 phần mềm giúp chúng ta khai báo trước thông tin về hàng hóa tới cơ quan Hải quan, để sử dụng phần mềm này chúng ta phải mua và nên mua bản quyền từ các công ty cung cấp phần mềm như Thái Sơn, FPT, BKAV Khi đó chúng ta sẽ được hướng dẫn cách khai báo và hỗ trợ khi gặp sự cố trong lúc khai báo.
Để khai báo trên phần mềm, yêu cầu bắt buộc là có chữ ký số Chữ ký số có chức năng tương đương chữ ký sống trên giấy của cá nhân có thẩm quyền và con dấu của công ty, nhưng được định dạng điện tử và lưu trữ trên USB Trong quá trình khai báo Hải quan, chữ ký số do kế toán quản lý có thể được sử dụng để ký và nộp tờ khai.
Quá trình khai báo trong phần mềm gồm các bước chính:
- Nhập liệu và khai nháp thông tin bằng IDA.
- Khai chính thức tới Hải quan bằng IDC.
- Lấy kết quả phân luồng, thông quan tờ khai.
- Sau khi đăng nhập hệ thống, để thực hiện đăng ký một tờ khai nhập khẩu mới chúng ta thực hiện theo các bước sau đây:
Để bắt đầu, từ giao diện chính của chương trình, hãy vào menu "Tờ khai xuất nhập khẩu/Đăng ký mới tờ khai nhập khẩu (IDA)" Đầu tiên mở phần mềm và chọn IDA để tiếp tục quy trình đăng ký tờ khai xuất nhập khẩu.
Hình 3.3:Giao diện cơ quan hải quan kiểm tra tờ khai của doanh nghiệp (Hình a)
Khi đó màn hình tờ khai nhập khẩu hiện ra như sau:
Hình 3.4:Giao diện để cơ quan hải quan kiểm tra (Hình b)
Các mục có dấu sao đỏ (*) là các mục bắt buộc phải điền thông tin, trong khi các ô màu xám là những chỉ tiêu do hệ thống tự động trả về hoặc do chương trình tính toán Cơ quan hải quan không cần nhập vào những chỉ tiêu này.
Khai “thông tin chung”(Đối với doanh nghiệp khi nộp lên cơ quan hải quan)
Nhóm loại hình nhập khẩu được xác định dựa trên hồ sơ người nhập khẩu và mục đích sử dụng của lô hàng, từ đó chọn loại hình phù hợp để tiến hành thủ tục và quản lý lô hàng hiệu quả Việc phân loại này giúp xác định điều kiện, quy trình và hình thức xử lý tối ưu cho từng trường hợp nhập khẩu Ví dụ điển hình là A11 dành cho nhập kinh doanh tiêu dùng và A12 dành cho nhập kinh doanh sản xuất, ngoài ra còn có các nhóm loại hình khác tùy thuộc vào mục đích sử dụng cụ thể của lô hàng.
Để khai báo hải quan đúng với lô hàng và doanh nghiệp, cần chọn đúng đơn vị Hải quan khai báo phù hợp Ví dụ, doanh nghiệp vốn đầu tư nước ngoài 100% thường khai báo ở Hải quan đầu tư (mã 02PG) để thuận lợi thông quan và tuân thủ quy định.
Phân loại cá nhân/ tổ chức: Xuất ra một trong các mã phân loại cá nhân/tổ chức sau:
• Hàng của cá nhân gửi cá nhân
• Hàng của tổ chức gửi cá nhân
• Hàng của cá nhân gửi tổ chức
• Hàng của tổ chức gửi tổ chức
- Mã hiệu phương thức vận chuyển: Đối với hàng nhập khẩu bằng đường hàng không thì mã vận chuyển là 1 ( Đường không )
Thông tin đơn vị nhập khẩu được tự động điền khi đăng ký tờ khai dựa trên dữ liệu doanh nghiệp nhập khẩu đã được lưu từ lần đăng nhập trước Vì trước đó chúng ta đã nhập đầy đủ thông tin của doanh nghiệp, nên hệ thống sẽ tự động điền các trường liên quan khi đăng ký tờ khai, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót Điều này đảm bảo tính nhất quán của hồ sơ và đẩy nhanh quy trình thông quan trong hoạt động nhập khẩu.
• Mã: Hệ thống tự động nhập
• Tên: Hệ thống tự động nhập
• Mã bưu chính: Hệ thống tự động nhập
• Địa chỉ: Hệ thống tự động nhập
• Điện thoại: Hệ thống tự động nhập
- Người xuất khẩu: Xem thông tin trên họp đồng thương mại Khi nhập thông tin đối tác cần lưu ý nhập vào dạng chữ in HOA không dấu
- Thông tin vận đơn : Nhập vào các thông tin về vận chuyển hàng hóa như số vận đơn, số kiện, số ký
- Mã địa điểm lưu kho chờ thông quan dự kiến: Xem trên thông báo hàng đến
- Phương tiện vận chuyển: Xem trên thông báo hàng đến
- Ngày hàng đến: Xem trên thông báo hàng đến
- Địa điểm dở hàng: Xem thông tin trên vận đơn
- Địa điểm xếp hàng: Xem thông tin trên vận đơn
Hình 3.5:Giao diện để cơ quan hải quan kiểm tra một lô hàng (b)
2) Cơ quan hải quan kiểm tra một lô hàng
- Sau khi doanh nghiệp nộp tờ khai vào hệ thống visic cơ quan hải quan có nhiệm vụ kiểm tra lại thông tin
• B: Chứng từ thay thế hóa đơn
• D: Hóa đơn điện tử (VNACCS/ không có thông tin phân biệt)
- Số hóa đơn : Xem thông tin trên Invoice
- Mã phân loại giá hóa đơn
• A: Giá hóa đơn cho hàng hóa phải trả tiền
• B: Giá hóa đơn cho hàng hóa miễn trả tiền (free of charge)
• C: Giá hóa đơn cho hàng hóa lẫn cả phải trả và miễn trả tiền
- Phương thức thanh toán: Xem trên hợp đồng thương mại
- Mã đồng tiền hóa đơn: Xem trên Invoice
- Điều kiện giá hóa đơn: Xem trên hợp đồng hoặc Invoice
Trường Tổng trị giá hóa đơn yêu cầu nhập đúng tổng giá trị ghi trên hóa đơn; việc nhập liệu ở ô này phải chính xác để dữ liệu tổng trị giá ảnh hưởng trực tiếp đến tiền thuế phải nộp trong tờ khai thuế Đảm bảo số liệu được xác minh kỹ lưỡng nhằm tránh sai sót trong kê khai và tối ưu hóa quá trình nộp thuế.
- Mã phân loại khai trị giá: Ví dụ nếu mã phân loại “ 6 Áp dụng phương pháp giá giao dịch”
Khi khai mã phân loại trị giá cho các mã 1, 2, 3, 4, 8, 9 và T, người khai hải quan cần khai tờ khai trị giá Tờ khai trị giá sau đó được gửi cho cơ quan hải quan bằng nghiệp vụ HYS hoặc gửi dưới dạng tờ khai bản giấy.
- Chi tiết khai trị giá:
Hình 3.6:Kiểm tra hệ thống thông tin của doanh nghiệp
- Kiểm tra danh sách hàng”
Gồmcácmụccầnđiển thông tin như sau:
• Đơn vị giá hóa đơn
• Tên hàng (mô tả chi tiết)
Cơ quan hải quan kiểm tra kết quả phân luồng
-Đối với tờ khai là luồng xanh: Trường hợp tờ khai được phân luồng 1 (xanh),
Hệ thống tự động kiểm tra việc hoàn thành nghĩa vụ thuế và quyết định thông quan, trong khi công chức giám sát thuộc Chi cục Hải quan nơi đăng ký tờ khai hoặc Chi cục Hải quan nơi hàng hóa vận chuyển đi (trong trường hợp khai vận chuyển kết hợp) thực hiện in, đóng dấu xác nhận, ký và đóng dấu công chức lên góc trên cùng bên phải của trang đầu tiên Tờ khai hàng hóa nhập khẩu sau khi phê duyệt thông quan, rồi giao cho người khai hải quan để tiếp tục các thủ tục (nếu có).
Đối với tờ khai được phân luồng 2 (vàng), người khai xuất trình và nộp các chứng từ giấy thuộc hồ sơ hải quan để kiểm tra; nếu kết quả kiểm tra phù hợp, công chức hải quan cập nhật kết quả vào hệ thống và hệ thống tự động kiểm tra nghĩa vụ thuế, quyết định thông quan Công chức được giao nhiệm vụ tại Chi cục Hải quan nơi đăng ký tờ khai sẽ in, đóng dấu xác nhận, ký và đóng dấu công chức lên góc trên cùng bên phải của trang đầu tiên của tờ khai hàng hóa nhập khẩu (trừ thông tin chi tiết từng dòng hàng) khi tờ khai được phê duyệt thông quan Tờ khai sau khi được phê duyệt thông quan sẽ được giao cho người khai hải quan để làm tiếp các thủ tục (nếu có).
Đối với tờ khai luồng đỏ (phân luồng 3), người khai phải xuất trình và nộp đầy đủ chứng từ giấy liên quan đến hồ sơ hải quan và hàng hóa để tiến hành kiểm tra Nếu kết quả kiểm tra phù hợp, công chức hải quan sẽ cập nhật kết quả kiểm tra vào hệ thống để ghi nhận và xử lý tiếp theo.
Hệ thống tự động kiểm tra việc hoàn thành nghĩa vụ thuế và ra quyết định thông quan, trong khi các công chức được phân công tại Chi cục Hải quan nơi đăng ký tờ khai thực hiện công việc in ấn, đóng dấu xác nhận và ký tên, đồng thời đóng dấu công chức lên góc trên cùng bên phải của trang đầu để đảm bảo tính hợp lệ và quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng.
Cơ quan hải quan phúc tập hồ sơ
1.1 Kiểm tra lại các công việc đã làm trong quy trình thông quan để phát hiện thiếu sót, sai sót và kịp thời yêu cầu khắc phục;
1.2 Phát hiện những sai sót, bất hợp lý, vi phạm dễ thấy;
1.3 Phát hiện sự thất lạc hoặc chậm trễ chứng từ thuộc hồ sơ xuất khẩu, nhập khẩu;
1.4 Bổ sung thông tin vào cơ sở dữ liệu;
1.5 Sắp xếp, lưu trữ hồ sơ hải quan một cách khoa học, dễ tra cứu;
1.6 Cung cấp thông tin, dấu hiệu vi phạm cho khâu kiểm tra sau thông quan.
2.1 Khi thực hiện phúc tập hồ sơ hải quan, công chức thực hiện phúc tập kiểm tra tính đầy đủ, đồng bộ các thông tin khai báo trên các chứng từ.
2.2 Kiểm tra lại toàn bộ các công việc đã làm được thể hiện trên hệ thống và/hoặc trên hồ sơ hải quan của công chức hải quan và người khai hải quan đã thực hiện đầy đủ và đúng quy định.
2.3 Căn cứ vào các thông tin có được tại thời điểm phúc tập (thông tin nhạy cảm, chỉ đạo của cấp trên) để tập trung kiểm tra sâu đối với những hồ sơ có độ rủi ro cao.
3.1 Việc phúc tập hồ sơ hải quan được thực hiện sau khi lô hàng đã thông quan và hoàn thành phúc tập trong vòng sáu mươi ngày kể từ ngày quyết định thông quan lô hàng trên hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan;
3.2 Đối với lô hàng thuộc các trường hợp gia công, sản xuất xuất khẩu, tạm nhập tái xuất thì thực hiện phúc tập hồ sơ cho từng lô hàng như quy định nêu trên, sau khi thanh khoản thì thực hiện phúc tập tiếp phần hồ sơ thanh khoản trong vòng 7 ngày kể từ ngày cơ quan hải quan xác nhận kết quả thanh khoản
3.3 Đối với lô hàng thuộc các trường hợp miễn thuế, xét miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế, không thu thuế thì thực hiện phúc tập như quy định hiện hành.
Trường hợp 1: Đối với các chứng từ thuộc hồ sơ hải quan điện tử ở dạng điện tử.
1 Phúc tập hồ sơ hải quan điện tử đối với trường hợp lô hàng được chấp nhận thông tin khai tờ khai hải quan điện tử cho phép “thông quan”:
- Kiểm tra sự thống nhất thông tin khai của hồ sơ hải quan với thông tin của cơ sở dữ liệu trên hệ thống;
- Đối chiếu tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống với tờ khai hải quan điện tử in (nếu có);
- Kiểm tra lại kết quả tính thuế và xử lý (nếu có)
2 Phúc tập hồ sơ hải quan điện tử đối với trường hợp lô hàng được thông quan sau khi kiểm tra các chứng từ điện tử
Ngoài việc thực hiện phúc tập theo quy định tại Điều 1, công chức thực hiện phúc tập còn phải kiểm tra nội dung chứng từ, trình tự, thời gian và dấu để bảo đảm tính nguyên vẹn; chứng từ scan không được có tẩy xóa, sửa đổi nội dung hoặc bất kỳ dấu hiệu giả mạo nào dễ nhận thấy.
- Kiểm tra sự đầy đủ, đồng bộ (số loại, số lượng, hình thức) các chứng từ của hồ sơ hải quan theo quy định.
Trường hợp 2 quy định về xử lý các chứng từ thuộc hồ sơ hải quan điện tử ở dạng giấy Đối với những lô hàng được thông quan sau khi đã kiểm tra chứng từ giấy và kiểm tra thực tế hàng hóa, quá trình phúc tập hồ sơ được thực hiện nhằm bổ sung đầy đủ các thành phần, đảm bảo tính hợp lệ và nhất quán của hồ sơ trước khi hoàn tất thông quan.
- Thực hiện phúc tập như quy định tại Trường hợp 1 nêu trên;
- Kiểm tra, đối chiếu tính chính xác, thống nhất giữa hồ sơ hải quan điện tử trên hệ thống với hồ sơ hải quan ở dạng giấy;
- Các nội dung khác thực hiện như quy định hiện hành.
4.Xử lý kết quả phúc tập hồ sơ hải quan
Trường hợp hồ sơ hải quan hợp lệ, chính xác và không có nghi vấn sai phạm, công chức thực hiện phúc tập và xác nhận kết quả phúc tập hồ sơ hải quan trên hệ thống thông qua Phiếu kết quả phúc tập hồ sơ hải quan và tiến hành đóng hồ sơ hải quan; đối với hồ sơ hải quan thuộc trường hợp 2 Bước 2 Mục 2, sau khi cập nhật kết quả phúc tập trên hệ thống, cần in Phiếu kết quả phúc tập hồ sơ hải quan và đính kèm hồ sơ giấy để lưu trữ.
Trường hợp công chức thực hiện phúc tập hồ sơ và phát hiện còn thiếu chứng từ hoặc có sai sót, họ phải yêu cầu bộ phận liên quan bổ sung chứng từ còn thiếu và khắc phục sai sót để đảm bảo hồ sơ được hoàn chỉnh, đầy đủ và chính xác.
Trong trường hợp công chức thực hiện phúc tập và phát hiện hồ sơ hải quan có sai phạm về giá hoặc thuế, họ trình Lãnh đạo Chi cục nơi thực hiện thủ tục hải quan điện tử để xử lý.
Trong trường hợp công chức thực hiện phúc tập và phát hiện hồ sơ có dấu hiệu khả năng vi phạm nhưng chưa đủ căn cứ để kết luận hành vi gian lận, hệ thống sẽ in Phiếu kết quả phúc tập hồ sơ hải quan và hồ sơ hải quan điện tử, sau đó báo cáo Lãnh đạo Chi cục để gửi hồ sơ về Chi cục Kiểm tra sau thông quan tiến hành đánh giá, theo dõi và quản lý hồ sơ nhằm đảm bảo xác minh và xử lý kịp thời.
5.Thực hiện chế độ báo cáo và lưu trữ hồ sơ.
- Nội dung và thời gian báo cáo được thực hiện theo quy định hiện hành;
Việc lưu trữ hồ sơ hải quan ở dạng điện tử được thực hiện trên hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan, bảo đảm việc lưu trữ an toàn, dễ tra cứu và quản lý hiệu quả Đối với hồ sơ hải quan giấy, việc lưu trữ được thực hiện theo quy định hiện hành của pháp luật, đảm bảo tính hợp lệ, bảo mật và có thể truy cập khi cần.
Thủ tục hải quan trong việc kiểm tra giám sát hải quan
Điều 6 Đối tượng phải làm thủ tục hải quan, chịu sự kiểm tra, giám sát hải quan
1 Đối tượng phải làm thủ tục hải quan a) Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh; vật dụng trên phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh; ngoại tệ tiền mặt, đồng Việt Nam tiền mặt, công cụ chuyển nhượng, vàng, kim loại quý, đá quý, văn hóa phẩm, di vật, cổ vật, bảo vật, bưu phẩm, bưu kiện xuất khẩu, nhập khẩu; hành lý của người xuất cảnh, nhập cảnh; các vật phẩm khác xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh trong địa bàn hoạt động của cơ quan hải quan; b) Phương tiện vận tải đường bộ, đường sắt, đường hàng không, đường biển, đường thủy nội địa, đường sông xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh.
2 Đối tượng chịu sự kiểm tra hải quan: a) Đối tượng quy định tại Khoản 1 Điều này; b) Hồ sơ hải quan và các chứng từ liên quan đến đối tượng quy định tại Khoản 1 Điều này
Đối tượng chịu sự giám sát hải quan bao gồm các nhóm sau: đối tượng quy định tại Khoản 1 Điều này; hàng hóa và phương tiện vận tải trong địa bàn hoạt động hải quan, trong đó hàng hóa là máy móc, thiết bị, nguyên liệu và vật tư nhập khẩu để gia công, sản xuất hàng hóa xuất khẩu đang lưu giữ tại cơ sở sản xuất của tổ chức, cá nhân; hàng hóa thuộc đối tượng kiểm tra chuyên ngành được đưa về bảo quản chờ thông quan; và hàng hóa vận chuyển chịu sự giám sát hải quan.
Chế độ ưu tiên đối với doanh nghiệp trong việc làm thủ tục hải quan
Điều 9 Chế độ ưu tiên
1 Chế độ ưu tiên thực hiện theo quy định tại Điều 43 Luật Hải quan.
2 Được cơ quan hải quan và các cơ quan kinh doanh cảng, kho bãi ưu tiên làm thủ tục giao nhận hàng hóa trước, ưu tiên kiểm tra giám sát trước.
3 Trường hợp hàng hóa phải kiểm tra chuyên ngành, doanh nghiệp được đưa hàng hóa nhập khẩu về kho của doanh nghiệp để bảo quản trong khi chờ kết quả kiểm tra chuyên ngành, trừ trường hợp pháp luật kiểm tra chuyên ngành có quy định hàng hóa phải kiểm tra tại cửa khẩu Trường hợp hàng hóa phải kiểm tra chuyên ngành tại cửa khẩu thì được ưu tiên kiểm tra trước. Điều 10 Điều kiện để được áp dụng chế độ ưu tiên
1 Tuân thủ pháp luật về hải quan, pháp luật về thuế
Trong hai năm liên tục tính đến thời điểm doanh nghiệp nộp văn bản đề nghị công nhận doanh nghiệp ưu tiên, doanh nghiệp không vi phạm các quy định pháp luật về thuế, hải quan ở mức bị xử phạt liên quan đến các hành vi sau: trốn thuế, gian lận thuế, buôn lậu và vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới; và vi phạm hành chính có hình thức, mức phạt vượt thẩm quyền Những vi phạm này sẽ được Chi cục trưởng Chi cục Hải quan và các chức danh tương đương xem xét và xử lý.
2 Điều kiện về chấp hành tốt pháp luật về kế toán, kiểm toán: a) Áp dụng các chuẩn mực kế toán theo quy định của Bộ Tài chính; b) Báo cáo tài chính hàng năm phải được kiểm toán bởi công ty kiểm toán đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán theo quy định của pháp luật về kiểm toán độc lập Ý kiến kiểm toán về báo cáo tài chính nêu trong báo cáo kiểm toán phải là ý kiến chấp nhận toàn phần theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam.
3 Điều kiện về hệ thống kiểm soát nội bộ:
Doanh nghiệp phải thiết lập và duy trì hệ thống quản lý cùng các quy trình giám sát, kiểm soát vận hành thực tế trên toàn bộ dây chuyền cung ứng hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu của mình.
4 Điều kiện về kim ngạch xuất khẩu, nhập khẩu: a) Doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu đạt kim ngạch 100 triệu USD/năm; b) Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa sản xuất tại Việt Nam đạt kim ngạch 40 triệu USD/năm; c) Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa là nông sản, thủy sản sản xuất hoặc nuôi, trồng tại Việt Nam đạt kim ngạch 30 triệu USD/năm; d) Đại lý thủ tục hải quan: số tờ khai làm thủ tục hải quan trong năm đạt 20.000 tờ khai/năm.
Kim ngạch xuất khẩu, nhập khẩu được quy định tại điểm a, điểm b, điểm c và Điểm d Khoản này xác định kim ngạch bình quân trong hai năm liên tiếp, tính đến ngày doanh nghiệp có văn bản đề nghị xem xét, và không bao gồm kim ngạch xuất khẩu, nhập khẩu ủy thác.
5 Không áp dụng điều kiện kim ngạch xuất khẩu, nhập khẩu quy định tại Khoản
4 điều này áp dụng cho các doanh nghiệp được Bộ Khoa học và Công nghệ cấp giấy chứng nhận là doanh nghiệp công nghệ cao theo quy định của Luật Công nghệ cao Việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện giúp doanh nghiệp khẳng định năng lực công nghệ, nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh, đồng thời mở cửa tiếp cận các ưu đãi và hỗ trợ từ nhà nước trong hoạt động nghiên cứu và phát triển Giấy chứng nhận doanh nghiệp công nghệ cao không chỉ là chứng nhận về công nghệ mà còn là cơ hội thương mại hóa công nghệ, thu hút đầu tư và đẩy mạnh đổi mới sáng tạo.
6 Bộ Tài chính xem xét áp dụng chế độ ưu tiên theo quy định tại Điều 9 Nghị định này đối với hàng hóa nhập khẩu để thực hiện dự án đầu tư trọng điểm được Thủ tướng Chính phủ chỉ đạo trước khi cấp phép đầu tư đang trong giai đoạn xây dựng cơ bản.
Thủ tục hải quan trong việc gia hạn,tạm chỉ định
1 Hồ sơ đề nghị công nhận doanh nghiệp ưu tiên gồm: a) Văn bản đề nghị theo mẫu do Bộ Tài chính ban hành: 01 bản chính; b) Báo cáo tình hình, thống kê số liệu xuất khẩu, nhập khẩu của doanh nghiệp trong 02 năm gần nhất theo mẫu do Bộ Tài chính ban hành: 01 bản chính; c) Báo cáo chấp hành pháp luật về hải quan, pháp luật về thuế, pháp luật về kế toán trong 02 năm gần nhất theo mẫu do Bộ Tài chính ban hành: 01 bản chính; d) Báo cáo tài chính đã được kiểm toán trong 02 năm gần nhất: 01 bản chụp; đ) Báo cáo kiểm toán trong 02 năm gần nhất: 01 bản chụp; e) Bản kết luận thanh tra trong 02 năm gần nhất (nếu có): 01 bản chụp; g) Bản mô tả hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp trong đó mô tả đầy đủ quy trình quản lý, giám sát, kiểm soát vận hành thực tế trong toàn bộ dây chuyền cung ứng hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu của doanh nghiệp: 01 bản chụp; h) Các giấy chứng nhận khen thưởng, chứng chỉ chất lượng (nếu có): 01 bản chụp.
2 Thẩm định, công nhận doanh nghiệp ưu tiên a) Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ theo quy định tại Khoản 1 Điều này, Tổng cục Hải quan thẩm định, kết luận về việc công nhận doanh nghiệp ưu tiên. Đối với các trường hợp phức tạp, cần lấy ý kiến các Bộ, ngành liên quan thì thời gian thẩm định có thể được kéo dài nhưng không quá 30 ngày b) Trường hợp doanh nghiệp đủ điều kiện, Tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan ra quyết định công nhận doanh nghiệp ưu tiên.
Quyết định công nhận doanh nghiệp ưu tiên có hiệu lực trong 3 năm kể từ ngày ban hành quyết định Nếu doanh nghiệp vẫn đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định, quyết định sẽ tự động gia hạn thêm 3 năm.
2 Tạm đình chỉ áp dụng chế độ ưu tiên
Khi doanh nghiệp chưa thực hiện đầy đủ trách nhiệm theo quy định tại Điều 45 của Luật Hải quan và đã nhận được thông báo từ cơ quan hải quan, cơ quan hải quan sẽ tạm đình chỉ áp dụng chế độ ưu tiên đối với doanh nghiệp trong thời hạn 60 ngày Biện pháp này nhằm buộc doanh nghiệp khắc phục vi phạm và bảo đảm tuân thủ các quy định của Luật Hải quan.
3 Doanh nghiệp bị đình chỉ áp dụng chế độ ưu tiên trong các trường hợp sau:
4 a) Doanh nghiệp không còn đáp ứng một trong các điều kiện để áp dụng chế độ ưu tiên theo quy định tại Điều 10 Nghị định này;
5 b) Hết thời hạn tạm đình chỉ áp dụng chế độ ưu tiên mà doanh nghiệp không thực hiện các quy định tại Điều 45 Luật Hải quan;
6 c) Doanh nghiệp đề nghị dừng áp dụng chế độ ưu tiên.
7 Trường hợp doanh nghiệp đã bị đình chỉ áp dụng chế độ ưu tiên thì trong 02 năm tiếp theo, doanh nghiệp không được Tổng cục Hải quan xem xét,công nhận doanh nghiệp ưu tiên chỉ áp dụng chế độ ưu tiên
Quy trình kiểm tra và giám sát đối với một lô hàng nhập khẩu vào chi cục hải quan
1.Quy trình kiểm tra và giám sát đối với một lô hàng nhập khẩu Điều 1 Nguyên tắc chung
1 Đối tượng giám sát hải quan tại khu vực cảng biển là hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh, chuyển cảng (gọi tắt là hàng hóa XNK); phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, chuyển cảng (gọi tắt là tàu XNC) và phương tiện chứa hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu đưa vào, đưa ra, lưu giữ trong khu vực cảng.
2 Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh, chuyển cảng; phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh,chuyển cảng phải chịu sự giám sát hải quan, vận chuyển đúng tuyến đường, đúng thời gian, qua cửa khẩu theo đúng quy định của pháp luật;
Việc xác định hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh và chuyển cảng cùng với xác định phương tiện vận tải liên quan được thực hiện để áp dụng biện pháp giám sát hải quan trên cơ sở phân tích thông tin và đánh giá chấp hành pháp luật hải quan của chủ hàng, đồng thời đánh giá mức độ rủi ro vi phạm pháp luật hải quan Quá trình này nhằm đảm bảo quản lý nhà nước về hải quan và không gây khó khăn cho hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh và chuyển cảng.
3.2 Giám sát trực tiếp của công chức hải quan (chi thực hiện trong trường hợp cần thiết);
3.3 Giám sát bằng phương tiện kỹ thuật, gồm:
3.3.2 Giám sát thông qua kiểm tra thông tin trên hệ thống công nghệ thông tin;3.3.3 Giám sát bằng phương tiện kỹ thuật khác. Điều 2 Mục đích giám sát.
1 Đảm bảo hàng hóa xuất khẩu chỉ được xuất khẩu khi đã được cơ quan hải quan thông quan; hàng hóa nhập khẩu chỉ được đưa ra khỏi địa bàn giám sát hải quan tại khu vực cảng biển sau khi đã được cơ quan hải quan chấp nhận thông quan, giải phóng hàng, đưa hàng về bảo quản, chuyển về các địa điểm kiểm tra trong nội địa, cho phép vận chuyển hàng hóa đang chịu sự giám sát hải quan;
2 Theo dõi hàng hóa XNK theo các loại hình được đưa vào, đưa ra địa bàn giám sát; phát hiện và xử lý hành vi vi phạm pháp luật hải quan đối với hàng hóa XNK; phương tiện vận tải Điều 3 Nhiệm vụ giám sát
1 Thực hiện tiếp nhận, kiểm tra, đối chiếu, xác nhận trên hồ sơ và trên hệ thống đối với hàng XNK đưa vào, đưa ra khu vực cảng;
2 Kiểm tra, đối chiếu thực tế về tình trạng bên ngoài của lô hàng nhập khẩu đưa ra khu vực cảng với danh sách hàng hóa nhập khẩu đã được xác nhận trên hệ thống;
3 Tuần tra các khu vực thuộc địa bàn giám sát; Xử lý các tình huống cụ thể tại hiện trường trong địa bàn giám sát;
4 Thực hiện các nhiệm vụ khác có liên quan đến công tác giám sát hải quan. Việc bố trí lực lượng làm nhiệm vụ giám sát hải quan theo quy định này (Đội/Tổ/
Phần này do Cục trưởng Cục Hải quan tỉnh, thành phố xem xét và đưa ra quyết định cụ thể sao cho phù hợp với địa bàn, điều kiện thực tế và nhiệm vụ của từng Chi cục Hải quan cửa khẩu cảng biển.
2 Kiểm tra và giám sát đối với một lô hàng
1.Kiểm tra một lô hàng
Kiểm tra thực tế hàng hóa được quy định tại Khoản 18 Điều 1 Thông tư 39/2018/ TT-BTC sửa đổi Thông tư 38/2015/TT-BTC quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu do Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành, theo đó:
1 Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu trong quá trình xếp, dỡ từ phương tiện vận tải nhập cảnh xuống kho, bãi, cảng, khu vực cửa khẩu nhập và hàng hóa xuất khẩu đã thông quan được tập kết tại các địa điểm trong khu vực cửa khẩu xuất a) Việc kiểm tra hàng hóa được thực hiện bằng máy soi hoặc các phương tiện kỹ thuật khác Trường hợp phải kiểm tra theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 34 Luật
Hải quan thì Chi cục Hải quan cửa khẩu thực hiện việc kiểm tra thực tế với sự chứng kiến của đại diện doanh nghiệp vận tải; doanh nghiệp kinh doanh cảng, kho, bãi; cơ quan Cảng vụ tại cảng biển, cảng hàng không quốc tế hoặc Bộ đội Biên phòng b) Trách nhiệm của Chi cục Hải quan cửa khẩu: b.1) Thông báo cho người vận chuyển, doanh nghiệp kinh doanh kho, bãi, cảng danh sách lô hàng phải tiến hành kiểm tra; b.2) Tiến hành kiểm tra theo quy định tại điểm a khoản này; b.3) Lập Biên bản chứng nhận việc kiểm tra có chữ ký xác nhận của các bên quy định tại điểm a khoản này; b.4) Chi trả các khoản chi phí phát sinh liên quan đến việc kiểm tra hàng hóa. c) Trách nhiệm của người vận chuyển, doanh nghiệp kinh doanh kho, bãi, cảng: c.1) Thực hiện các thủ tục cần thiết để đưa hàng hóa đến địa điểm kiểm tra của cơ quan hải quan; c.2) Tạo điều kiện thuận lợi trong việc vận chuyển hàng hóa đến khu vực kiểm tra theo yêu cầu cơ quan hải quan; c.3) Doanh nghiệp kinh doanh cảng, kho, bãi bố trí khu vực lưu giữ riêng hoặc sử dụng hệ thống quản lý cảng điện tử để xác định vị trí hàng hóa cần kiểm tra thực tế trong quá trình làm thủ tục hải quan; c.4) Chứng kiến và ký xác nhận vào Biên bản chứng nhận việc kiểm tra. d) Xử lý kết quả kiểm tra đối với hàng hóa nhập khẩu trong quá trình xếp, dỡ từ phương tiện vận tải nhập cảnh xuống kho, bãi, cảng, khu vực cửa khẩu nhập: d.1) Trường hợp kiểm tra không phát hiện dấu hiệu vi phạm thì đơn vị được giao nhiệm vụ kiểm tra hàng hóa qua máy soi cập nhật thông tin kết quả kiểm tra qua máy soi trên Hệ thống.
Chi cục Hải quan nơi đăng ký tờ khai hải quan nhập khẩu sử dụng kết quả kiểm tra qua máy soi trên để làm thủ tục hải quan theo quy định; d.2) Trường hợp kiểm tra phát hiện dấu hiệu vi phạm, đơn vị được giao nhiệm vụ kiểm tra hàng hóa qua máy soi cập nhật kết quả kiểm tra trên Hệ thống; thông báo và phối hợp với doanh nghiệp kinh doanh, kho, bãi, cảng bố trí địa điểm lưu giữ riêng đối với lô hàng; phối hợp với Chi cục Hải quan nơi đăng ký tờ khai hải quan để thực hiện việc kiểm tra trực tiếp hàng hóa khi người khai hải quan đến làm thủ tục hải quan. đ) Xử lý kết quả kiểm tra đối với hàng hóa xuất khẩu đã thông quan được tập kết tại các địa điểm trong khu vực cửa khẩu xuất: đ.1) Trường hợp kiểm tra không phát hiện dấu hiệu vi phạm thì Chi cục Hải quan cửa khẩu cập nhật thông tin trên Hệ thống và giám sát hàng hóa xuất khẩu theo quy định; đ.2) Trường hợp kiểm tra phát hiện dấu hiệu vi phạm, Chi cục Hải quan cửa khẩu phối hợp với doanh nghiệp kinh doanh, kho, bãi, cảng bố trí địa điểm lưu giữ riêng đối với lô hàng, cập nhật kết quả kiểm tra trên Hệ thống; thông báo cho người khai hải quan mở hàng hóa để kiểm tra trực tiếp và xử lý theo quy định.
Trên cơ sở các quy định của pháp luật về hải quan, Tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan yêu cầu quản lý tại từng khu vực kho, bãi, cảng và cửa khẩu xem xét điều kiện thực tế về trang bị máy soi hoặc các phương tiện kỹ thuật khác để tổ chức kiểm tra hàng hóa nhập khẩu trong quá trình xếp dỡ từ phương tiện vận tải xuống kho, bãi, cảng hoặc khu vực cửa khẩu nhập; hàng hóa xuất khẩu sau khi thông quan được tập kết tại các địa điểm trong khu vực cửa khẩu xuất phù hợp với quy định của pháp luật; đồng thời đánh giá cơ sở hạ tầng, máy móc, trang thiết bị và điều kiện thực tế tại từng khu vực kho, bãi, cảng, cửa khẩu nhằm bảo đảm hiệu quả kiểm tra và thông quan.
2 Kiểm tra thực tế hàng hóa đối với những lô hàng xuất khẩu, nhập khẩu khi làm thủ tục tại Chi cục Hải quan cửa khẩu a) Đối với những lô hàng nhập khẩu phải kiểm tra thực tế hàng hóa thuộc diện đã tiến hành kiểm tra theo quy định tại khoản 1 Điều này thì công chức hải quan được sử dụng kết quả kiểm tra qua máy soi trong quá trình xếp, dỡ từ phương tiện vận tải nhập cảnh xuống kho, bãi, cảng, khu vực cửa khẩu nhập để làm thủ tục hải quan.
Khi kiểm tra qua máy soi và các phương tiện kỹ thuật khác phát hiện dấu hiệu vi phạm, kiểm tra trực tiếp hàng hóa được tiến hành; đối với những lô hàng xuất khẩu, nhập khẩu phải kiểm tra thực tế hàng hóa nhưng chưa kiểm tra theo quy định tại khoản 1 Điều này; b.1) Đối với các Chi cục Hải quan được trang bị máy soi container, việc kiểm tra thực tế hàng hóa được thực hiện qua máy soi container, trừ trường hợp máy soi container gặp sự cố hoặc hàng hóa không phù hợp với việc kiểm tra qua máy soi, hàng hóa bắt buộc phải kiểm tra trực tiếp bởi công chức hải quan theo hướng dẫn của Tổng cục.