KHÓA LUẬN TN ĐẠI HỌC TÀI LIỆU THAM KHẢO BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG oOo KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Đề tài HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG ONLINE MARKETING TẠI CÔNG TY T[.]
CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ ONLINE MARKETING
Tổng quan về Marketing
Marketing theo nghĩa đen có thể hiểu là làm thị trường và các hoạt động bán hàng, nhưng cách hiểu này chưa phản ánh đầy đủ bản chất và chức năng của marketing trong hệ thống doanh nghiệp Hiện nay có rất nhiều định nghĩa về marketing; các định nghĩa tiêu biểu nhấn mạnh marketing là quá trình nhận diện và thấu hiểu nhu cầu khách hàng, xác định giá trị cốt lõi, xây dựng và truyền thông giá trị đó tới thị trường, từ đó hình thành mối quan hệ lâu dài và mang lại lợi ích cho cả khách hàng lẫn doanh nghiệp.
Định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ:
Marketing là quá trình lập kế hoạch và triển khai các chính sách liên quan đến sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh của hàng hóa, ý tưởng hoặc dịch vụ nhằm tiến hành hoạt động trao đổi và thỏa mãn mục tiêu của các tổ chức và cá nhân Quá trình này đòi hỏi phân tích thị trường và nhu cầu khách hàng, từ đó đồng bộ hóa các yếu tố marketing để tối ưu hóa giá trị trao đổi và mang lại lợi ích cho cả người mua và người bán Các thành phần chủ chốt gồm nghiên cứu thị trường, định vị và phát triển sản phẩm, chiến lược giá, kênh phân phối và các hoạt động xúc tiến nhằm tăng nhận thức, kích thích sự quan tâm và thúc đẩy quyết định mua hàng, đồng thời xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
Định nghĩa của Philip Kotler:
Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội nhằm giúp các cá nhân và tập thể đáp ứng nhu cầu và mong muốn của mình thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi các sản phẩm có giá trị với người khác.
Định nghĩa của Viện Marketing Anh quốc:
Marketing là quá trình tổ chức và quản lý toàn bộ hoạt động kinh doanh, bắt đầu từ việc khám phá và khai thác sức mua của người tiêu dùng để biến nó thành nhu cầu thực sự đối với một mặt hàng cụ thể, sau đó là sản xuất và phân phối sản phẩm tới người tiêu dùng cuối cùng nhằm đảm bảo doanh nghiệp đạt lợi nhuận tối đa.
Qua các định nghĩa trên, có thể đưa ra một số đặc trưng cở bản của Marketing là:
Xác định đúng được nhu cầu và mong muốn của khách hàng và thỏa mãn nhu cầu đó một cách nhanh chóng, hiệu quả.
Doanh nghiệp thu được lợi nhuận thông qua thỏa mãn nhu cầu khách hàng.
1.1.2 Vai trò của Marketing trong doanh nghiệp
Marketing đóng vai trò là cầu nối giữa hoạt động của doanh nghiệp và thị trường, đảm bảo mọi hoạt động của doanh nghiệp được hướng tới thị trường và lấy thị trường làm mục tiêu kinh doanh Nhiệm vụ của marketing là tạo ra khách hàng cho doanh nghiệp Khi được sử dụng trong công tác lập kế hoạch kinh doanh, marketing giúp doanh nghiệp thực hiện phương châm kế hoạch xuất phát từ thị trường, từ đó hình thành chiến lược và chương trình hành động phù hợp với nhu cầu và cơ hội của thị trường.
Trong điều kiện cạnh tranh gay gắt thì chỉ có doanh nghiệp nào biết hướng đến thị trường thì mới có khả năng tồn tại.
1.1.3 Chức năng của Marketing trong doanh nghiệp
Trong doanh nghiệm, chức năng cơ bản của Marketing là phối hợp chặt chẽ với các bộ phận khác để tạo ra khách hàng cho doanh nghiệp Để đạt được mục tiêu này, người quản trị Marketing cần xác định chiến lược marketing, đặt ra nhiệm vụ và mục tiêu rõ ràng, và thiết lập các chiến lược có sự ràng buộc với chức năng của các bộ phận liên quan, nhằm đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả trong toàn tổ chức.
Chức năng marketing của doanh nghiệp giúp doanh nghiệp biết rõ những vấn đề sau đây:
- Hiểu rõ khách hàng: Ai là khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp? Họ có đặc điểm gì? Nhu cầu, mong muốn của họ như thế nào?
- Hiểu rõ môi trường kinh doanh: Môi trường kinh doanh của doanh nghiệp có tác động tích cực, tiêu cực như thế nào đến doanh nghiệp?
- Hiểu rõ đối thủ cạnh tranh: Các đối thủ nào đang cạnh tranh với doanh nghiệp? Họ mạnh yếu như thế nào so với doanh nghiệp?
- Marketing mix: Doanh nghiệp sử dụng các chiến lược marketing hỗn hợp gì để tác động tới khách hàng?
Marketing đưa ra một bức tranh tổng quát về thị trường cho doanh nghiệp, điều mà không một bộ phận nào có thể làm được.
Tổng quan về Online Marketing
Theo Mark Sceats: “Online Marketing chính là hoạt động tiếp thị sử dụng Internet là kênh hiển thị.”
Hay theo quan niệm của Chaffey thì: “Online Marketing là hoạt động đạt được mục tiêu nhờ kỹ thuật truyền thông điện tử.”
Theo Philip Kotler: “Online Marketing là quá trình tạo lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến đối với sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng để đáp ứng nhu cầu của tổ chức và cá nhân dựa trên những phương tiện điện tử và Internet.[ CITATION Kot08 \ l 1033 ]
Mặc dù có rất nhiều cách định nghĩa khác nhau về Online Marketing nhưng về bản chất thì vẫn không thay đổi:
Môi trường: Marketing trong môi trường mới, môi trường internet.
Phương tiện: Internet và các thiết bị thông tin kết nối vào internet.
1.2.2 Đặc điểm của Online Marketing Đặc điểm cơ bản của hình thức Online Marketing là khách hàng có thể tương tác với quảng cáo, có thể click chuột vào quảng cáo để mua hàng một cách nhanh chóng, dễ dàng xem được thông tin chi tiết về sản phẩm hoặc có thể so sánh sản phẩm này với sản phẩm khác, nhà cung cấp này với nhà cung cấp khác…
Ngoài ra, Online Marketing còn giúp cho nhà cung cấp có thể lựa chọn được khách hàng mục tiêu và tiềm năng mà doanh nghiệp muốn hướng tới từ đó giúp doanh nghiệp cắt giảm được nhiều chi phí, nâng cao hiệu quả của công việc kinh doanh, rút ngắn khoảng cách giữa khách hàng với doanh nghiệp Đây là đặc điểm cơ bản nhất mà các loại hình quảng cáo khác không có được như: quảng cáo Tivi, Radio, báo giấy…
1.2.3 Sự khác nhau giữa marketing truyền thống và Online Marketing
Với Online Marketing, bản chất của marketing vẫn là quá trình trao đổi thông tin và kinh tế, bắt đầu từ nhận diện nhu cầu, lên chiến lược và triển khai chiến dịch cho sản phẩm hoặc dịch vụ, cho tới theo dõi, đo lường và đạt được mục tiêu của tổ chức hoặc cá nhân Tuy nhiên, nhờ các công cụ số và công nghệ mới, online marketing có nhiều ưu điểm vượt trội so với marketing truyền thống như khả năng nhắm đúng đối tượng mục tiêu, tối ưu chi phí và hiệu quả, theo dõi hiệu quả thời gian thực, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa nội dung cho các kênh số Các đặc điểm nổi bật của Online Marketing so với Marketing truyền thống nằm ở phương thức triển khai linh hoạt, tiếp cận đa kênh và dựa trên dữ liệu để tối ưu hóa mọi bước trong quá trình marketing, từ nhận diện nhu cầu đến đánh giá ROI.
Sử dụng internet và các thiết bị số hóa.
Chủ yếu sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng như báo đài, tivi,…
Không gian Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ.
Bị giới hạn bởi phạm vi biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ.
Thời gian Mọi lúc, mọi nơi, phản ứng nhanh và cập nhật thay đổi thông tin một cách nhanh chóng.
Chỉ ở một số khung giờ nhất định, mất nhiều thời gian, công sức để thay đổi.
Khách hàng Có thể chọn được đối tượng cụ thể, tiếp cận trực tiếp với khách hàng, khách hàng tiềm năng.
Khó chọn, tiếp cận được đối tượng cụ thể.
Phản hồi Khách hàng tiếp cận thông tin nhanh, nhận phản hồi nhanh chóng, tương tác hai chiều.
Mất một thời gian khách hàng mới tiếp cận được thông tin, nhận phản hồi chậm, tương tác một chiều.
Chi phí Chi phí thấp, ngân sách thấp vẫn thực hiện quảng cáo được, kiểm soát được chi phí quảng cáo.
Chi phí cao, ngân sách lớn, chi phí ấn định một lần.
Lưu trữ thông tin khách hàng dễ dàng, chi tiết và nhanh chóng.
Lưu trữ thông tin khách hàng khó khăn, không chi tiết.
Bảng 1.1 Sự khác nhau giữa Online Marketing và marketing truyền thống.
Online Marketing mang lại hiệu quả và nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, giúp tăng nhận diện thương hiệu, tối ưu chi phí tiếp thị và mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng Tuy nhiên vẫn tồn tại hạn chế như không phải tất cả khách hàng đều sử dụng Internet, khiến thị trường tiềm năng không đạt toàn diện Để khai thác tối đa tiềm năng của Online Marketing, doanh nghiệp cần đội ngũ nhân viên am hiểu và luôn cập nhật kiến thức mới về các kênh, công cụ và xu hướng trong lĩnh vực này.
1.2.4 Vai trò và lợi ích của Online Marketing đối với doanh nghiệp
Từ bảng 1.1 cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa Online Marketing và marketing truyền thống, khẳng định tầm quan trọng của Online Marketing đối với doanh nghiệp Khi Internet ngày càng phổ biến, người tiêu dùng thường có thói quen tìm kiếm thông tin dịch vụ trên mạng trước khi đưa ra quyết định mua hàng Vì vậy Online Marketing không chỉ quảng bá hình ảnh của doanh nghiệp tới người tiêu dùng mà còn giúp đo lường kết quả truyền thông một cách hiệu quả, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định và xây dựng chiến lược marketing tối ưu hơn.
1.2.5 Các công cụ Online Marketing
Marketing trực tuyến bao gồm rất nhiều hình thức và công cụ khác nhau, nhưng chỉ có một nhóm công cụ được xem là cốt lõi và phổ biến nhất để đạt hiệu quả trên các kênh số Thực tế, hoạt động Marketing trực tuyến thường được triển khai thông qua tập hợp các công cụ chủ đạo giúp tăng tiếp cận, tối ưu chi phí và đo lường kết quả, như tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo trả tiền (SEM/SEA), quản lý và quảng bá trên mạng xã hội, email marketing, marketing nội dung và phân tích dữ liệu để cải thiện chuyển đổi và ROI.
Website (hay còn gọi là trang mạng) là tập hợp các trang thông tin chứa nội dung dưới dạng văn bản, chữ số, âm thanh, hình ảnh và video, được lưu trữ trên máy chủ (web server) và có thể truy cập từ xa qua mạng Internet Trong các văn bản quy định của Việt Nam, website được gọi là trang thông tin điện tử.
Website được coi như một văn phòng ảo hoặc cửa hàng trên mạng Internet, nơi giới thiệu thông tin và hình ảnh về doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ tới khách hàng; nó hoạt động 24/24 với chi phí vận hành thấp hơn nhiều so với một văn phòng giao dịch thông thường.
Trong bối cảnh Internet ngày càng phát triển mạnh mẽ, website trở thành một sản phẩm chiến lược của doanh nghiệp, mở ra cơ hội bán hàng mọi thứ cho bất kỳ khách hàng nào ở bất cứ đâu Website không chỉ là mặt tiền online mà còn là công cụ truyền tải thông điệp thương hiệu một cách nhất quán và chuyên nghiệp, đồng thời cho phép đo lường hiệu quả chiến dịch và nhận phản hồi từ khách hàng một cách nhanh chóng Do đó, một doanh nghiệp có website sẽ dễ dàng theo kịp xu thế số hóa, nâng cao tính cạnh tranh và tăng cường uy tín trên thị trường toàn cầu, trong khi một doanh nghiệp không có website có nguy cơ bị bỏ lại phía sau và đánh mất cơ hội kinh doanh.
Theo định nghĩa của tiến sĩ Tracy L Tulen trong cuốn Social Media Marketing, mạng xã hội là công cụ trực tuyến được thiết kế để hỗ trợ giao tiếp, chia sẻ thông tin và kết nối giữa các cá nhân, cộng đồng và các tổ chức có mối liên hệ hoặc phụ thuộc lẫn nhau, thông qua các nền tảng công nghệ và thiết bị di động.
Nhóm 1: Social Community (mạng xã hội) nổi bật với các nền tảng như Facebook, Instagram, Zalo… là những kênh tập trung phát triển mối quan hệ và gắn kết những người dùng có cùng sở thích và mối quan tâm Các nền tảng này cung cấp tính năng tương tác đa chiều, cho phép người dùng trò chuyện, kết nối và chia sẻ nội dung, từ đó tối ưu hóa sự gắn kết trong cộng đồng và mở rộng mạng lưới xã hội.
Nhóm 2: Social Publishing là tập hợp các nền tảng giúp phổ biến nội dung trên mạng và tăng khả năng tiếp cận người đọc, bao gồm blog, microsite, các trang đăng tải hình ảnh, video và tài liệu, cũng như các trang tin tức.
Social Commerce là hình thức tận dụng các công cụ trực tuyến để hỗ trợ cho hoạt động mua và bán, là một phần của thương mại điện tử, giúp người mua và người bán linh động hơn trong việc tương tác, phản hồi và chia sẻ kiến thức liên quan đến sản phẩm và thị trường.
Nhóm 4: Social Entertainment là tập hợp các trang web và công cụ trực tuyến cho phép người dùng vui chơi và giải trí một cách dễ dàng Nổi bật của nhóm này là các trò chơi xã hội và các trang web chơi game trực tuyến, nơi người dùng có thể tương tác với bạn bè, tham gia cộng đồng và tận hưởng các trải nghiệm giải trí đa dạng trên nhiều thiết bị Các nền tảng Social Entertainment tối ưu hóa cho trải nghiệm người dùng và SEO với các từ khóa như trò chơi xã hội, trò chơi trực tuyến, trang web chơi game và giải trí trực tuyến.
PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG ONLINE MARKETING TẠI CÔNG
Giới thiệu tổng quan công ty TNHH Acacy
Công ty TNHH Acacy là đơn vị chuyên tư vấn nhân sự, tư vấn quản lý và điều hành doanh nghiệp, đồng thời là doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp nhân sự cho ngành hàng tiêu dùng, mỹ phẩm, sản xuất và phân phối Với đội ngũ chuyên gia và các giải pháp nhân sự toàn diện, Acacy hỗ trợ khách hàng tối ưu nguồn lực, nâng cao hiệu quả quản trị và đẩy mạnh tăng trưởng trong các lĩnh vực ngành hàng tiêu dùng và mỹ phẩm.
Acacy là đối tác chiến lược cung cấp và quản lý nhân sự cho các hoạt động thị trường của các tập đoàn quốc tế hàng đầu Hiện nay, Công ty quản lý dự án cho Samsung và Unilever với quy mô khoảng 1.000 nhân viên trên phạm vi toàn quốc Đội ngũ nhân sự của Acacy trực tiếp tư vấn bán hàng cho các ngành hàng điện lạnh, điện tử và vi tính tại hệ thống cửa hàng và đại lý Samsung trên toàn quốc, đồng thời quản lý đội ngũ chấm điểm trưng bày của Unilever.
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển
Nhận thức rõ nhu cầu và xu hướng phát triển của thị trường lao động quốc gia, Công ty TNHH Acacy đã chính thức thành lập ngày 23/09/2011 và đặt văn phòng chính tại phòng 1901, tòa nhà Saigon Trade Center, số 37 đường Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh; năm 2012 công ty mở rộng mạng lưới bằng cách thành lập các chi nhánh và văn phòng đại diện tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng và Cần Thơ để tăng cường nguồn ứng viên trên toàn quốc, và tháng 03/2012 Acacy tiếp tục mở thêm văn phòng đại diện tại tầng 2, tòa nhà The Morning Star, Số 57 Quốc lộ 13, phường 26, quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh.
Tên doanh nghiệp: CÔNG TY TNHH ACACY
Tên giao dịch: ACACY CO LTD
Người đại diện theo pháp luật: Ông Tô Minh Thuận (Tổng Giám đốc)
Website: www.vieclam.acacy.com.vn
Trụ sở chính đặt tại TP HCM : Phòng 1901, tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, quận 1, TP HCM. Địa chỉ văn phòng đại diện:
TP HCM: Lầu 2 tòa nhà The Morning Star, Số 57 Quốc lộ 13, phường 26, quận Bình Thạnh, TP HCM.
Hà Nội: Số 188 đường Nguễn Lương Bằng, quận Đống Đa, Hà Nội.
Hải Phòng: Số 481 đường Lan Bè, phường Niềm nghĩa, quận Lê Chân, Hải Phòng. Đà nẵng: Số 174 đường Huỳnh Tấn Phát, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lê, Đà Nẵng.
Cần Thơ: 19/27A1 đường Hồ Tùng Mậu, quận Cái Khế, TP Cần thơ.
Hình 2.1 Logo công ty TNHH Acacy
Lĩnh vực hoạt động kinh doanh:
Công ty TNHH Acacy là nhà tuyển dụng và quản lý đội ngũ nhân viên kinh doanh chuyên nghiệp, đồng thời là đối tác chiến lược cung cấp và quản lý nhân sự làm công tác thị trường cho các tập đoàn đa quốc gia như PepsiCo, Unilever, Samsung Với thế mạnh tư vấn quản lý và điều hành doanh nghiệp, Acacy giúp khách hàng tối ưu nguồn lực, nâng cao hiệu suất và duy trì sự cạnh tranh trên thị trường.
Trong chiến lược tìm kiếm nhân sự cao cấp, chuyên viên tuyển dụng của công ty TNHH Acacy đóng vai trò là những chuyên gia hàng đầu trong việc nhận diện và thu hút nguồn ứng viên chất lượng Họ xây dựng mạng lưới tuyển dụng rộng rãi, áp dụng quy trình sàng lọc nghiêm ngặt và phân tích kỹ nhu cầu nguồn nhân lực để chọn được ứng viên phù hợp với mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp Nhờ đó, Acacy mang lại nguồn nhân sự cấp cao đáp ứng yêu cầu công việc, tăng hiệu quả vận hành và đóng góp vào sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.
Chúng tôi cung cấp tư vấn chiến lược nhân sự cho các doanh nghiệp đối tác, hỗ trợ xây dựng một bộ phận nhân sự chuyên nghiệp và hoàn chỉnh với các mô hình mẫu và chiến lược quản lý nhân sự phù hợp nhất Dịch vụ của chúng tôi bao gồm thiết kế quy trình tuyển dụng tiêu chuẩn, xây dựng hệ thống đánh giá và khen thưởng công bằng và chính xác, thiết lập chính sách công ty, lương thưởng và đãi ngộ; quản lý hợp đồng lao động và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý; và giải quyết mọi vấn đề nhân sự mà đối tác gặp phải một cách kịp thời và hiệu quả.
Cho thuê lại lao động là hình thức cung cấp nguồn nhân lực cho các đối tác Mỗi năm, công ty Acacy tuyển dụng với quy mô lớn và ký hợp đồng trực tiếp với một số lượng lớn lao động Nguồn lao động này sau đó được Acacy cho thuê lại cho các đối tác, đáp ứng nhanh nhu cầu nhân sự ngắn hạn và dài hạn Việc ký hợp đồng trực tiếp giữa người lao động và công ty Acacy giúp đảm bảo quyền lợi người lao động và sự tuân thủ pháp lý, đồng thời mang lại nguồn lao động chất lượng cho các đối tác.
Thuê ngoài tuyển dụng là dịch vụ mà công ty Acacy thực hiện toàn bộ quy trình tuyển dụng cho một hoặc nhiều chức danh mà doanh nghiệp đối tác có nhu cầu tuyển dụng Acacy sẽ thiết lập và quản lý các chương trình tuyển dụng một cách tối ưu, thực hiện đầy đủ các công việc từ xây dựng chiến lược tuyển dụng, tìm kiếm nguồn ứng viên, sàng lọc hồ sơ, đến thương lượng và ký kết hợp đồng lao động cho đến khi ứng viên bắt đầu làm việc Mô hình này giúp doanh nghiệp đối tác tiết kiệm thời gian và tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao nhanh chóng và hiệu quả.
Với vai trò là một công ty tuyển dụng, Acacy luôn đặt mục tiêu hoàn thành xuất sắc các yêu cầu tuyển dụng của đối tác theo phương châm: “Tuyển đúng người, đúng việc, đúng thời điểm” Với nguồn ứng viên phong phú, Acacy chú trọng lựa chọn kỹ lưỡng, không chỉ tìm người giỏi nhất mà tìm người phù hợp nhất với vị trí và văn hóa của doanh nghiệp Đặc biệt, trong quá trình tuyển dụng, công ty coi trọng thái độ của ứng viên, sẵn sàng đào tạo người lao động chưa có kinh nghiệm và tận dụng tối đa nguồn lực nhân sự có sẵn.
Acacy luôn tạo việc làm ổn định cho người lao động và dành các phần đãi ngộ tốt nhất có thể được thương thảo với đối tác về chế độ lương, tiền thưởng và các điều khoản liên quan, nhằm tối ưu lợi ích cho người lao động Thông qua đàm phán với đối tác, công ty đảm bảo mức lương cạnh tranh, các chế độ đãi ngộ hấp dẫn và các điều khoản về tiền cọc, giúp người lao động có sự yên tâm để làm việc và phát triển nghề nghiệp.
Acacy xác định hai nhiệm vụ cốt lõi: tuyển chọn nguồn ứng viên chất lượng để cung cấp cho đối tác và tạo ra số lượng lớn cơ hội việc làm với mức lương và đãi ngộ tốt nhất có thể cho người lao động Để đạt được mục tiêu đó, công ty tập trung phát triển nguồn nhân lực nội bộ, nâng cao trình độ và năng lực tuyển dụng của từng thành viên Mỗi nhân sự tại Acacy đều được xem là một chiến binh trong lĩnh vực tuyển dụng, sẵn sàng đóng góp và đồng hành cùng công ty vượt qua thách thức để mang lại nguồn nhân lực chất lượng và cơ hội nghề nghiệp cho đối tác và người lao động.
2.1.3 Các dịch vụ công ty cung cấp
Cung cấp nguồn nhân lực
Công ty xây dựng kế hoạch tuyển dụng dựa trên yêu cầu của khách hàng và đồng thời tổ chức đào tạo đội ngũ nhân sự, đại diện cho khách hàng chịu trách nhiệm pháp lý ký hợp đồng lao động với nhân viên Hiện tại, công ty đang phát triển đội ngũ ở các vị trí như nhân viên kiểm định chất lượng, đại diện bán hàng, nhân viên văn phòng, nhân viên tư vấn bán hàng và công nhân tại các xí nghiệp, nhà máy Tùy thuộc tính chất công việc và vị trí tuyển dụng, công ty áp dụng tiêu chí đánh giá tuyển dụng khác nhau nhằm đảm bảo lựa chọn nguồn nhân lực phù hợp với yêu cầu của khách hàng.
Công ty Acacy cung cấp dịch vụ nhân sự thuê ngoài và xây dựng bảng lương theo chính sách phúc lợi của khách hàng, tính toán và chuyển lương cho nhân viên, đồng thời thực hiện kê khai thuế và bảo hiểm xã hội cho người lao động, đảm bảo tuân thủ quy định và tối ưu quản trị nhân sự cho doanh nghiệp.
Giải pháp đào tạo nguồn nhân lực
Chúng tôi cung cấp dịch vụ đào tạo nhân viên nhằm trang bị cho đội ngũ của khách hàng các kỹ năng cần thiết phục vụ công việc và nâng cao năng lực thông qua các chương trình bổ sung kiến thức cho nhân viên hiện tại Ngoài đào tạo trực tiếp tại văn phòng, công ty còn triển khai các khóa đào tạo trực tuyến để học viên ở xa hoặc lịch trình bận rộn vẫn có thể cập nhật kiến thức Kết thúc khóa học là bài kiểm tra đánh giá trình độ diễn ra nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng và hiệu quả của chương trình đào tạo.
2.1.4 Cơ cấu tổ chức hành chính và tình hình nhân sự
2.1.4.1 Sơ đồ bộ máy tổ chức
Hình 2.2 Sơ đồ bộ máy tổ chức của Công ty TNHH Acacy
(Nguồn: Phòng hành chính Nhân sự công ty TNHH Acacy)
2.1.4.2 Chức năng nhiệm vụ của các phòng ban
Phòng đào tạo và phát triển
Phòng hành chính Nhân sự
Bộ phận marketing Phòng dự án
Phòng kế toánPhòng IT
Là bộ phận quản trị cấp cao của công ty, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành toàn diện các hoạt động kinh doanh, đồng thời hoạch định chiến lược và định hướng phát triển cho công ty trong tương lai.
Phòng đào tạo và phát triển
Lập kế hoạch đào tạo và tổ chức các khóa học để cập nhật kiến thức và kỹ năng cho nhân viên của công ty theo từng dự án.
Phòng hành chính nhân sự
Khảo sát thị trường “tác động của các hình thức truyền thông online marketing ảnh hưởng đến ý định ứng tuyển của ứng viên”
marketing ảnh hưởng đến ý định ứng tuyển của ứng viên”.
2.3.1 Giới thiệu tổng quát đề tài
Tính cấp thiết của đề tài
Như đã phân tích ở mục 2.2.3, các hình thức Online Marketing mà công ty đang triển khai mang lại mức hiệu quả nhất định Tuy nhiên, liệu những hình thức này có thực sự tác động đến ý định ứng tuyển của ứng viên hay không? Vì vậy, bài nghiên cứu này cung cấp dữ liệu sơ cấp để hỗ trợ nhà quản trị căn cứ vào đó để quyết định về các hình thức truyền thông nhằm tác động đến ý định nộp hồ sơ của ứng viên.
Hiện nay, khoảng 70% dân số Việt Nam sử dụng Internet, theo Bản báo cáo số liệu Digital Việt Nam 2020 - Cộng Đồng Digital Marketing OVN Điều này biến Việt Nam thành thị trường tiềm năng giúp doanh nghiệp tiếp cận được đông đảo ứng viên thông qua các kênh online Vì vậy, hiểu rõ các hình thức truyền thông Online Marketing và tác động của chúng đến ý định ứng viên là yếu tố then chốt trong chiến lược tuyển dụng Việc tối ưu nội dung tuyển dụng cho SEO và các nền tảng mạng xã hội sẽ tăng khả năng thu hút ứng viên chất lượng và cải thiện hiệu quả tuyển dụng.
Mục đích nghiên cứu Đo lường ảnh hưởng của Online Marketing lên ý định ứng tuyển của ứng viên.
Từ đó đưa ra các yếu tố tác động đến ý định ứng tuyển của ứng viên.
Những người có ý định ứng, tìm kiếm việc làm trên toàn quốc.
Các nhân tố của Online Marketing ảnh hưởng đến ý định ứng tuyển của ứng viên.
Với mục tiêu và phạm vi nghiên cứu đã trình bày, bài viết sẽ trả lời 3 câu hỏi nghiên cứu như sau:
Câu hỏi 1: Các hình thức truyền thông Online Marketing ảnh hưởng đến ý định ứng tuyển của ứng viên?
Câu hỏi 2: Mức độ tác động của các hình thức truyền thông Online Marketing ảnh hưởng đến ý định ứng tuyển của ứng viên như thế nào?
Kết quả nghiên cứu cho thấy một phần tác động của hoạt động Online Marketing đến ý định ứng tuyển của ứng viên được làm rõ, giúp giải thích sơ bộ mối quan hệ giữa các hoạt động marketing trực tuyến và hành vi tìm việc Từ đó, bài viết tạo ra một bức tranh tổng quan về tác động này và làm cơ sở đề xuất các giải pháp dựa trên kết quả nghiên cứu Đồng thời, các bằng chứng cho thấy cách thức Online Marketing ảnh hưởng đến ý định ứng tuyển của ứng viên, cung cấp các gợi ý chiến lược cho nhà tuyển dụng và nhà hoạch định marketing để tối ưu hóa hiệu quả tuyển dụng.
2.3.2 Đề xuất mô hình nghiên cứu
Website là nơi thể hiện thông tin dịch vụ của công ty một cách chủ động và đồng thời trình bày rõ ràng các vị trí tuyển dụng, kèm hướng dẫn ứng tuyển và giải đáp thắc mắc nhằm định hình hành vi và ý định của người truy cập Nhờ sự cung cấp đầy đủ thông tin tuyển dụng và sự minh bạch từ các đối tác tuyển dụng, cũng như từ các tập đoàn lớn, website sẽ xây dựng niềm tin của người dùng và thúc đẩy hành vi tìm hiểu, tương tác và ứng tuyển.
WS: Thái độ về hình thức truyền thông website có tác động dương và trực tiếp lên ý định ứng tuyển của ứng viên.
Facebook hiện được xem là mạng xã hội có cộng đồng người dùng lớn nhất, nơi các trang cá nhân, fanpage và nhóm xây dựng cộng đồng riêng để tạo sức ảnh hưởng và tác động đến cộng đồng Những thông tin từ các fanpage hay group có uy tín mà ứng viên theo dõi sẽ ảnh hưởng đến quyết định của họ và góp phần tạo dựng niềm tin Sự lan tỏa của thông tin và lời kêu gọi từ cộng đồng sẽ là yếu tố thúc đẩy khiến ứng viên có ý định ứng tuyển.
SM: Thái độ về hình thức truyền thông Mạng xã hội có tác động dương và trực tiếp lên ý định ứng tuyển của ứng viên.
2.3.2.3 SEO - Search Engine Optimization Đây là nơi khách hàng tìm kiếm về các thông tin chi tiết các vị trí tuyển dụng mà mình đang quan tâm Chính vì vậy các thứ hạng trong việc tìm kiếm từ khóa sẽ là niềm tin ảnh hưởng đến hành vi thái độ của người tìm kiếm Qua các thông tin giới thiệu từ thẻ mô tả hay việc giữ thứ hạng tốt sẽ thúc đẩy ý định tìm kiếm thông tin liên quan hoặc ứng tuyển ngay từ lần đầu tìm kiếm được thông tin do công ty cung cấp.
TK: Thái độ về hình thức truyền thông Công cụ tìm kiếm có tác động dương và trực tiếp lên ý định ứng tuyển của ứng viên.
Email Marketing là hình thức tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, trình bày thông tin và xây dựng niềm tin nhằm ảnh hưởng đến hành vi và ý định của họ Khi một người đang tìm việc nhận được một email đúng với mong muốn của mình, nội dung đó trở thành động lực thúc đẩy họ hành động Thái độ, ngôn từ và cách trình bày trong email có thể tăng sự quan tâm, nâng cao tỷ lệ mở và nhấp chuột, từ đó tối ưu hóa chuyển đổi và hiệu quả của chiến dịch Do đó, nội dung Email Marketing cần liên kết chặt chẽ giữa thông tin hữu ích và tín nhiệm để thúc đẩy hành vi mong muốn của khách hàng.
EM: Thái độ về hình thức truyền thông email marketing dương và trực tiếp lên ý định ứng tuyển của ứng viên.
Qua những phân tích trên đây có thể đưa ra mô hình lý thuyết cho nghiên cứu được thể hiện trong hình dưới đây (hình)
Hình 2.44 Mô hình lý thuyết
Tổng hợp giả thuyết mô hình:
WS: Thái độ về hình thức truyền thông website có tác động dương và trực tiếp lên ý định ứng tuyển của ứng viên.
SM: Thái độ về hình thức truyền thông Mạng xã hội có tác động dương và trực tiếp lên ý định ứng tuyển của ứng viên.
TK: Thái độ về hình thức truyền thông Công cụ tìm kiếm có tác động dương và trực tiếp lên ý định ứng tuyển của ứng viên.
EM: Thái độ về hình thức truyền thông email marketing dương và trực tiếp lên ý định ứng tuyển của ứng viên.
2.3.4.1 Thang đo lường các khái niệm nghiên cứu
Như đã thảo luận ở mục 2.3.2 có thể đưa ra các biến quan sát được tập hợp trong các bảng sau:
Bảng 2.11 Các biến quan sát của biến độc lập Website
WS1 Giao diện website tuyển dụng dễ sử dụng, màu sắc hài hòa, dễ nhìn tạo ấn tượng tốt.
WS2 Thông tin công ty trên website đầy đủ giúp tôi cảm thấy tin tưởng.
WS3 Thời gian tải website về tuyển dụng nhanh giúp tôi có trải nghiệm tốt.
WS4 Tôi được cung cấp đầy đủ, chi tiết thông tin về vị trí tuyển dụng trên website.
WS5 Website hỗ trợ ứng tuyển online giúp tôi có thể nộp đơn ứng tuyển nhanh chóng, dễ dàng.
Bảng 2.12 Các biến quan sát của biến độc lập Social Media Marketing
Social Media Marketing SM1 Tôi có thiện cảm với những trang có lượt đánh giá cao.
SM2 Tôi có thiện cảm với những trang có lượt đánh giá cao.
SM3 Tôi rất thích được phản hồi sớm về các thắc mắc của mình trên MXH. SM4 Tôi quan tâm đến những bài có lượt like, chia sẻ, bình luận nhiều.
SM5 Tôi tin tưởng các tin tuyển dụng trong các nhóm chuyên về tuyển dụng.
Bảng 2.13 Các biến quan sát của biến độc lập SEO
SEO TK1 Tôi quan tâm đến những bài viết có nội dung hay, thu hút.
TK2 Tôi thường nhấp vào link website của tuyển dụng hiển thị ở trang đầu kết quả tìm kiến trên google.
TK3 Tôi quan tâm đến nội dung giới thiệu ngắn gọn hiển thị trước khi nhấp vào link đó.
TK4 Tôi tin rằng tìm kiếm việc làm trên google sẽ cho ra những công việc phù hợp với yêu cầu của tôi.
Bảng 2.14 Các biến quan sát của biến độc lập Email Merketing
EM1 Tôi tin tưởng và đăng ký nhận thông tin việc làm qua email có thiết kế đẹp, đầy đủ thông tin.
EM2 Tôi tin tưởng các nội dung email có link liên kết về chi tiết công việc. EM3 Nội dung Email cung cấp đầy đủ thông tin tuyển dụng, dễ hiểu.
EM4 Tôi cảm thấy vui vẻ khi nhận được những lời thăm hỏi, chúc mừng qua email.
Bảng 2.15 Các biến quan sát của biến phụ thuộc Ý định
YD1 Thông tin tuyển dụng tìm kiếm được trên website giúp tôi tin tưởng để ứng tuyển hơn.
YD2 Tôi có ý định ứng tuyển ở công ty tìm được từ công cụ tìm kiếm
YD3 Tôi có ý định ứng tuyển thông qua thông tin nhận từ Email của công ty gửi cho mình.
YD4 Tôi có ý định ứng tuyển thông qua những tin tuyển dụng từ Mạng xã hội mà mình thấy được.
YD5 Tôi thích ứng tuyển thông qua các công cụ Online Marketing (Website,
Facebook, Zalo, Email, …) của công ty.
2.3.4.2 Thiết kế bảng câu hỏi điều tra
Dựa trên thang đo lường các khái niệm nghiên cứu được trình bày ở mục 2.3.4.1 một bảng hỏi điều tra Online được thiết kế (Phụ lục 1).
2.3.4.3 Tổng quát về chương trình nghiên cứu
Phương pháp lấy mẫu: thuận tiện, ngẫu nhiên
Xác định kích thước mẫu
Trong đó: n là kích thước mẫu tối thiểu cần thiết. p là số lượng biến độc lập trong mô hình.
Tuy nhiên, để đảm bảo cho bài nghiên cứu sẽ lấy mức mẫu làm 150 mẫu.
Hình 2.45 Quy trình nghiên cứu thị trường
2.3.5 Phân tích kết quả khảo sát
2.3.5.1 Thông tin chung về mẫu nghiên cứu
Có 165 bảng câu hỏi được người tham gia khảo sát trả lời qua bảng hỏi online Sau khi loại bỏ các phiếu khảo sát không đạt yêu cầu, như không đáp ứng tiêu chí lọc mẫu, thiếu đầy đủ các mục khảo sát, thông tin không đảm bảo chất lượng và tính khách quan không đảm bảo, 150 bảng trả lời đạt yêu cầu được chọn để tiến hành nhập liệu.
Bảng 2.16 Đặc điểm cá nhân người được phỏng vấn. Đặc điểm cá nhân của người được phỏng vấn Tần số Tỷ lệ
2.3.5.2 Kiểm định thang đo Để đánh giá độ tin cậy của các thang đo lường các khái niệm trong mô hình lý thuyết, nghiên cứu này ứng dụng hệ số Cronbach alpha và hệ số tương quan biến tổng để đánh giá độ tin cậy của các thang đo dùng để đo lường các khái niệm có trong mô hình nghiên cứu.
Cronbach alpha là hệ số được ứng dụng phổ biến nhất để đánh giá độ tin cậy của thang đo đa biến, đo lường tính nhất quán của các biến quan sát nhằm đo lường cùng một khái niệm Để tính Cronbach α cho một thang đo, thang đo đó phải có tối thiểu ba biến đo lường Hệ số Cronbach α dao động từ 0 đến 1; về lý thuyết, alpha càng cao càng cho thấy thang đo có độ tin cậy lớn, nhưng thực tế cho thấy điều này không phải lúc nào cũng đúng Nếu Cronbach α quá lớn, vượt quá 0,95, điều này có thể chỉ ra sự trùng lặp giữa các biến và chúng đang đo lường cùng nội dung của khái niệm nghiên cứu, hiện tượng này được gọi là trùng lắp trong thang đo (theo Nguyễn Đình Thọ, Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh).
Trong phân tích nhân tố, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng Cronbach alpha từ 0,8 trở lên gần bằng 1 cho thấy thang đo có độ tin cậy cao Ở mức 0,7–0,8 được xem là đủ dùng cho mục tiêu nghiên cứu Một số tác giả đề xuất Cronbach alpha từ 0,6 trở lên có thể được chấp nhận khi khái niệm đang được giới thiệu lần đầu và người trả lời còn ít kinh nghiệm với bối cảnh nghiên cứu.
Độ tin cậy của thang đo được coi là tốt khi hệ số biến thiên trong khoảng 0.75–0.95, cho thấy sự ổn định và nhất quán giữa các mục đo lường Cronbach α từ 0.60 trở lên được xem là mức độ tin cậy chấp nhận được theo chuẩn của Nunnally & Bernstein (1994).
Nguyên tắc kiểm định các biến.
Sau khi áp dụng SPSS để tính hệ số Cronbach alpha (α), ta có thể cải thiện giá trị của hệ số này bằng cách xem cột "Cronbach alpha nếu loại biến" Nếu trong cột này xuất hiện giá trị lớn hơn giá trị α hiện tại, tức là loại bỏ biến được chỉ định sẽ làm tăng α, ta nên cân nhắc loại biến đó để tối ưu hóa độ tin cậy của thang đo Quá trình rà soát và loại biến phù hợp giúp nâng cao tính nhất quán nội bộ và độ tin cậy của bộ câu hỏi, đồng thời duy trì khả năng phân tích sau này.
Cơ sở đề xuất giải pháp
3.1.1 Sự phát triển của thị trường
Cho thuê ngoài nhân sự là dịch vụ thuộc nhóm BPO (Business Process Outsourcing) và được xem là một trong năm ngành có tiềm năng phát triển tại Việt Nam trong thời gian tới Bên cạnh đó, các lĩnh vực được nhắc đến gồm năng lượng mặt trời và năng lượng gió, khách sạn hạng sang, nông nghiệp công nghệ cao và thực phẩm, cũng như ngân hàng bán lẻ Đây là kết quả khảo sát được trích trong báo cáo Spotlight on Vietnam do PwC Việt Nam công bố vào tháng 10/2017.
Theo bảng xếp hạng Global Services Location Index 2017 do công ty tư vấn A.T Kearney công bố, Việt Nam xếp thứ 6/20 thị trường mới nổi về kỳ vọng phát triển BPO trên toàn cầu, tăng 5 bậc và lần đầu vượt qua Philippines (đứng ở vị trí thứ 7) Việt Nam đang trên đà tăng trưởng với tốc độ từ 20-25% mỗi năm.
Hiện nay, dịch vụ thuê ngoài nhân sự đã được pháp luật thừa nhận theo Luật Lao động năm 2013, với gần 20 công việc nằm trong danh mục được áp dụng cho hình thức này Điều này cho thấy thuê ngoài nhân sự là một chế độ pháp lý vững chắc giúp doanh nghiệp tối ưu nguồn lực, giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả quản trị nhân sự.
Hình 3.1 Danh mục công việc được cho phép thuê ngoài nhân sự
Việc sử dụng dịch vụ thuê ngoài mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp như đáp ứng nhanh nhu cầu lao động, giảm tải khối lượng công việc tuyển dụng và các thủ tục quản lý, đồng thời loại bỏ chi phí duy trì nhân lực trong những giai đoạn kinh tế khó khăn nhằm tối ưu chi phí quản lý Nhờ đó xu hướng thuê ngoài lao động bắt đầu lan toả và phát triển từ các tập đoàn, công ty lớn và các nhà đầu tư nước ngoài đến các nhóm doanh nghiệp trên thị trường lao động Tiềm năng phát triển của dịch vụ cho thuê ngoài lao động là rất lớn.
3.1.2 Định hướng của doanh nghiệp
Acacy định hướng xây dựng hình ảnh một công ty tuyển dụng hàng đầu với sự khác biệt riêng được tạo thành từ bốn yếu tố cốt lõi: Hệ thống CNTT tiên tiến, Đào tạo bài bản, Tuyển dụng hàng loạt hiệu quả và Chuyên môn sâu rộng Khi hợp tác với Acacy hoặc sử dụng dịch vụ của công ty, mỗi đối tác sẽ nhận được bốn lợi ích vượt trội được thiết kế để tối ưu quy trình tuyển dụng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đẩy mạnh hiệu quả hoạt động doanh nghiệp nhờ sự kết hợp hài hòa giữa hệ thống CNTT, chương trình đào tạo, quy mô tuyển dụng và đội ngũ chuyên môn.
Một, chương trình đào tạo chuyên nghiệp và hệ thống đào tạo trực tuyến.
Công ty quyết tâm xây dựng bộ phận đào tạo hoặc hệ thống đào tạo chất lượng nhằm phục vụ khách hàng và đối tác, đồng thời đảm bảo nguồn ứng viên được đào tạo mang lại chất lượng tốt Việc tập trung vào đào tạo chuẩn hóa giúp nâng cao năng lực nhân sự, tối ưu hiệu suất làm việc và củng cố uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
Hai là, hệ thống - CNTT hiệu quả.
Xây dựng một nhóm chuyên gia CNTT có khả năng thiết kế và phát triển các sản phẩm phần mềm, đặc biệt là ứng dụng di động, nhằm phục vụ và hỗ trợ khách hàng trong quản lý hoạt động hàng ngày cũng như các hoạt động bán hàng Nhóm tập trung vào việc tạo ra các giải pháp CNTT tối ưu giúp khách hàng quản lý quy trình làm việc hiệu quả, nâng cao năng suất và cải thiện trải nghiệm người dùng Quá trình phát triển đảm bảo tính khả thi, bảo mật và tích hợp dễ dàng với hệ thống hiện có, từ đó thúc đẩy tăng trưởng doanh thu và hiệu quả vận hành cho doanh nghiệp Đây trở thành nền tảng cho các sản phẩm mềm và ứng dụng di động phù hợp với mục tiêu quản lý và bán hàng, đồng thời có khả năng mở rộng và bảo trì lâu dài.
Ba là, bộ phận tuyển dụng hiệu quả.
Chúng ta sẽ tập trung phát triển bộ phận tuyển dụng của công ty nhằm đảm bảo quy trình tìm kiếm nguồn ứng viên cho các dự án tuyển dụng hàng loạt được tối ưu và hiệu quả Bằng việc cải thiện nguồn lực, công cụ và phương pháp tìm kiếm, chúng ta sẽ nâng cao chất lượng nguồn ứng viên và rút ngắn thời gian tuyển dụng, từ đó đáp ứng kịp thời nhu cầu nhân lực của khách hàng và đối tác Đồng thời, việc liên tục tối ưu quy trình tuyển dụng sẽ giúp giảm chi phí và tăng khả năng phù hợp của mỗi hồ sơ với yêu cầu của dự án.
Bốn là, chuyên môn cao.
Để đảm bảo dự án chung vận hành trơn tru và hiệu quả, cần nâng cao chất lượng nhân sự thông qua tuyển dụng những nhân viên có trình độ cao và kinh nghiệm thực tế phong phú Nguồn nhân lực chất lượng không chỉ tăng cường năng lực đội ngũ mà còn tối ưu hóa quy trình làm việc, giảm thiểu rủi ro và tăng hiệu quả triển khai Nhờ đó, các dự án có thể chạy nhịp nhàng từ khâu lên kế hoạch đến vận hành, đồng thời mang lại kết quả cụ thể và bền vững cho tổ chức.
Bốn yếu tố cốt lõi của Acacy được kết hợp một cách xuất sắc, tạo nên sức mạnh và sự khác biệt nổi bật giúp thương hiệu phục vụ tốt nhất và làm khách hàng hài lòng hoàn toàn Sự hòa quyện giữa các yếu tố này mang lại trải nghiệm khách hàng vượt trội, tăng độ tin cậy và thúc đẩy sự yêu thích đối với dịch vụ Acacy Nhờ đó, Acacy có thể đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng và mang lại giá trị tối ưu cho từng trải nghiệm Định vị thương hiệu trên thị trường được củng cố, đồng thời các yếu tố này hỗ trợ chiến lược SEO bằng cách tối ưu hóa nội dung và từ khóa liên quan.
Ma trận SWOT
Bảng 3.1 Ma trận SWOT Điểm mạnh (S)
- Công ty có năng lực tài chính kinh doanh tốt, hiệu quả.
- Cung cấp đa dạng dịch vụ (S2)
- Đối tác là các tập đoàn lớn uy tín.
- Hình thức Online Marketing nội dung còn đơn giản (W1)
- Chưa có bộ phận Marketing rõ ràng. (W2)
- Thị trường tiềm năng, đang phát triển mạnh (O1)
- Tiếp cận các công nghệ mới (O2)
- Đầu tư xây dựng hình ảnh thương hiệu, phát triển truyền thông, phủ sóng hình ảnh công ty trên thị trường để thu hút khách hàng và ứng viên.
- Sử dụng công nghệ hỗ trợ, sáng tạo nội dung truyền thông
- Đối thủ là những thương hiệu lâu đời Có chỗ đứng trên thị trường.
- Mở rộng hình thức truyền thông Online Marketing.
- Xây dựng đội ngũMarketing chuyên nghiệp.