MỤC LỤC Chương I MỞ ĐẦU 1 1 1 Tính cấp thiết của đề tài 1 1 2 Tổng quan nghiên cứu 1 1 3 Mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu 6 1 4 Câu hỏi nghiên cứu 6 1 5 Giả thuyết và mô hình nghiên cứu 7 Sơ.
CƠ SỞ LÝ LUẬN
C ÁC KHÁI NIỆM VÀ VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
2.1.1 Khái niệm về ngành Kinh tế
Ngành Kinh tế là ngành khoa học xã hội chuyên nghiên cứu toàn diện các hoạt động sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ dưới góc nhìn tổng thể Khi theo học ngành này, sinh viên được trang bị kỹ năng phân tích và đánh giá sự tương quan cũng như ảnh hưởng của mọi hoạt động kinh doanh đối với nền kinh tế của xã hội.
2.1.2 Khái niệm hành vi chọn ngành
Hành vi chọn ngành là quá trình cá nhân thể hiện khi tìm kiếm, lựa chọn, sử dụng và đánh giá ngành học mà họ mong đợi sẽ thỏa mãn mong ước và nhu cầu cá nhân Quá trình này liên quan đến việc cân nhắc sở thích, mục tiêu nghề nghiệp, cơ hội việc làm và chất lượng đào tạo để xác định ngành học phù hợp, từ đó tối ưu hóa sự hài lòng và định hướng phát triển bản thân.
VD cho thấy mỗi học sinh cấp 3, đặc biệt là lớp 12, sẽ tìm hiểu, nghiên cứu và lựa chọn ngành học phù hợp với bản thân, ví dụ các ngành Kinh tế, Kĩ thuật, Y dược và Sư phạm Quá trình này giúp các em nhận diện sở trường và đam mê, cân nhắc triển vọng nghề nghiệp và định hướng học tập có mục tiêu để tăng cơ hội thành công sau khi ra trường.
2.1.3 Tiến trình ra quyết định chọn ngành của sinh viên
Việc lựa chọn ngành học cho học sinh, sinh viên và xã hội mang ý nghĩa to lớn, nên quyết định phù hợp với bản thân là điều cần thiết Để tối ưu hóa quyết định, học sinh, sinh viên nên cân nhắc sở thích cá nhân, năng lực và các cơ hội nghề nghiệp, đồng thời phân tích xu hướng thị trường lao động Bên cạnh đó, sinh viên là khách hàng trực tiếp của dịch vụ giáo dục: họ có quyền chọn trường, ngành và cả giảng viên, nên họ là người tiêu thụ trực tiếp các sản phẩm của nhà trường Vì vậy, HSSV cần có một tiến trình ra quyết định có hệ thống khi chọn ngành, chọn trường, đặc biệt với các ngành hot như ngành Kinh tế.
- Giai đoạn 1: Sự hình thành về những ước mơ nghề nghiệp.
- Giai đoạn 2: Xác định nhu cầu và thiết lập sự lựa chọn Giai đoạn này gồm các bước:
B3: Đánh giá và lựa chọn giải pháp
- Giai đoạn 3: Quyết định ngành học cuối cùng và tham gia dự thi
B5: Đánh giá kết quả sau khi ra quyết định
Ở mỗi giai đoạn và từng bước của quá trình học tập, HSSV có thể thay đổi cách nhìn nhận về ngành học mà mình chọn, chịu ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài như gia đình, thầy cô, bạn bè và thông tin từ mạng xã hội, cũng như từ chính bản thân HSSV thông qua trải nghiệm và tự nhận thức Quan điểm về ngành học không cố định mà mang tính linh hoạt, phụ thuộc vào định hướng nghề nghiệp và sự phát triển kỹ năng cá nhân Việc nhận diện sự biến đổi này có thể giúp HSSV điều chỉnh lựa chọn ngành học để tối ưu hóa cơ hội thành công trong tương lai.
C Ơ SỞ LÝ THUYẾT
D.W Chapman đã đề nghị một mô hình tổng quát của việc lựa chọn trường đại học của các HSSV, dựa vào kết quả thống kê mô tả, ông cho thấy có 2 nhóm yếu tố ảnh hưởng nhiều đến quyết định chọn trường đại học của HSSV Thứ nhất là đặc điểm gia đình và cá nhân học sinh, thứ hai là một số yếu tố bên ngoài ảnh hưởng cụ thể như các cá nhân ảnh hưởng, các quan điểm cố định của trường đại học và nỗ lực gián tiếp của trường đại học với các học sinh Bên cạnh đó, có rất nhiều nghiên cứu khác sử dụng kết quả nghiên cứu của D.W Chapman để phát triển trên những mô hình khác để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trường đại học cũng như ngành học của HSSV.
2.2.1 Yếu tố xuất phát từ bản thân HSSV
Trong mô hình của nhóm nghiên cứu các yếu tố xuất phát từ bản thân HSSV gồm sở thích cá nhân và tố chất
Sở thích là những hoạt động được thực hiện thường xuyên hoặc theo thói quen, mang lại niềm vui và sự phấn khởi cho con người Theo Jackling và Kenerley (2000), sở thích là yếu tố quyết định quan trọng giúp học sinh chọn ngành Kế toán.
Trong một nghiên cứu năm 2005 về các yếu tố ảnh hưởng đến việc chọn trở thành kế toán ở sinh viên năm nhất tại Đại học Pretoria, năng khiếu được xác định là một yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định chọn ngành học Nghiên cứu cho thấy năng khiếu không chỉ là yếu tố tự nhiên mà còn tác động mạnh mẽ đến sự lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên, bên cạnh các yếu tố khác như động lực học tập và triển vọng nghề nghiệp Những phát hiện này gợi ý rằng năng khiếu là yếu tố quan trọng cần được xem xét trong tư vấn hướng nghiệp và thiết kế chương trình đào tạo nhằm hỗ trợ sinh viên quyết định theo đuổi ngành kế toán.
Tương tự như vậy việc chọn ngành Kinh tế cũng cần phải có yếu tố sở thích cá nhân và tố chất để HSSV lựa chọn ngành này.
2.2.2 Các nhân tố xung quanh HSSV
Về đối tượng tham chiếu khi lựa chọn trường đại học, theo D W Chapman, HSSV chịu sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ sự thuyết phục và khuyên nhủ của bạn bè và gia đình Những nhân tố này tác động lên HSSV theo nhiều cách: ý kiến của họ hình thành và định hướng mong đợi về trường đại học và ngành học cụ thể, họ có thể khuyên trực tiếp về nơi học hoặc ngành mà HSSV nên thi, thậm chí khi là bạn thân, quyết định của bạn thân về nơi học và ngành thi cũng ảnh hưởng tới quyết định của HSSV Ngoài ra, nghiên cứu của Hossler và Gallagher khẳng định rằng ngoài sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ phía phụ huynh, sự ảnh hưởng từ bạn bè, anh chị và các cá nhân tại trường cũng đóng vai trò không nhỏ đối với quyết định chọn trường và ngành học của HSSV.
2.2.3 Các yếu tố ngoài xã hội
Sự hấp dẫn của ngành Kinh tế những năm gần đây thể hiện rõ qua điểm chuẩn của ngành Kinh tế tại các trường đại học, cho thấy mức cạnh tranh ngày càng cao Cùng với đó, cơ sở vật chất, cách tiếp cận HSSV và môi trường đào tạo của các trường đại học có chương trình đào tạo về Kinh tế được đầu tư và chú trọng nhiều hơn Hossler và Gallagher cho rằng việc tham quan trực tiếp trường hay các buổi giới thiệu về trường cũng ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của HSSV Với lứa tuổi còn trẻ của sinh viên, nhiều bạn chưa có định hướng nghề nghiệp rõ ràng cho tương lai, nên việc chọn ngành theo xu hướng là điều khó tránh.
Cơ hội đào tạo liên thông được các nhà nghiên cứu D W Chapman, Cabrera và La Nasa (được trích bởi M J Burns) khảo sát về ảnh hưởng của kỳ vọng học tập trong tương lai đối với quyết định chọn trường và ngành của học sinh, sinh viên Kết quả cho thấy sau khi hoàn thành chương trình đại học, sinh viên có thể tiếp tục tham gia các chương trình đào tạo cao hơn như thạc sĩ hoặc tiến sĩ, thậm chí du học nước ngoài, từ đó mở rộng cơ hội tiếp cận và nghiên cứu các kiến thức chuyên ngành kinh tế một cách sâu rộng.
Trong phân tích quyết định chọn trường và ngành của HSSV, cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp được xem là yếu tố quan trọng bên cạnh kỳ vọng về học tập tương lai Theo Cabrera và LaNasa (trích bởi M.J Burns), mong đợi về tương lai nghề nghiệp không chỉ là động lực học tập mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của HSSV về trường và ngành học Vì vậy, các chương trình đào tạo nên làm nổi bật triển vọng nghề nghiệp, cơ hội việc làm và mức lương khởi đầu để thu hút và hỗ trợ quyết định của sinh viên.
S.G.Washburn và các cộng sự còn cho rằng sự sẵn sàng của bản thân cho công việc và cơ hội kiếm được việc làm sau khi tốt nghiệp cũng là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường cũng như chọn ngành của HSSV Từ những cơ sở lý thuyết trên nhóm nghiên cứu đã thêm yếu tố cơ hội việc làm vào giả thuyết và mô hình.
Xung đột dự kiến là yếu tố quan trọng khi quyết định học ngành kế toán hay kinh tế trong bối cảnh ngành hot và cạnh tranh cao, vì có thể xuất hiện rủi ro thất nghiệp hoặc phải làm trái ngành sau khi ra trường Theo Weer et al (2006), xung đột dự kiến được định nghĩa là nhận thức về xung đột tiềm ẩn giữa công việc và vai trò gia đình khi sinh viên kế toán đi làm sau này Nghiên cứu của Elloy và Smith (2003) và Byune và Pirce (2007) cho thấy xung đột dự kiến ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp, đặc biệt là quyết định theo đuổi nghề kế toán Nếu sinh viên dự đoán có xung đột nghề nghiệp tương lai nhưng không có phương án giải quyết, họ có thể từ bỏ hoặc không theo đuổi nghề kế toán; tình trạng tương tự cũng diễn ra đối với ngành kinh tế.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nhóm nghiên cứu lựa chọn phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng) để bổ sung và đối chiếu kết quả từ hai chiều nghiên cứu Dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và định lượng, nhóm sẽ so sánh và phân tích nhằm làm rõ các vấn đề nghiên cứu Đối với công đoạn nghiên cứu định tính, nhóm đã sử dụng các công cụ như thảo luận để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành Kinh tế của sinh viên; đồng thời xây dựng mô hình nghiên cứu và hiệu chỉnh thang đo Tiếp đó, nhóm tiến hành phỏng vấn thăm dò với các sinh viên đã/đang học ngành Kinh tế nhằm phát hiện thêm các nhân tố tác động tới ý định chọn ngành và đánh giá mức độ phù hợp của các nhân tố đề xuất trong mô hình, từ đó hiệu chỉnh các thang đo cho phù hợp thực tiễn và kiểm định độ tin cậy để hình thành bảng câu hỏi chính thức.
Sơ đồ 3.1: Tiếp cận NC b) Nghiên cứu định lượng:
Khảo sát sử dụng bảng hỏi nhằm thu thập dữ liệu định lượng trên diện rộng Việc điều tra bằng bảng hỏi cho phép tổng hợp tất cả các câu hỏi đã soạn sẵn để thu thập thông tin từ đối tượng nghiên cứu Các câu hỏi thường ở dạng đóng với phương án trả lời được thiết kế sẵn, giúp quá trình phân tích dữ liệu trở nên nhanh chóng và nhất quán.
1 G iới thiệu chung về m ục đích của buổi phỏng vấn và người phỏng vấn
2 Trò chuyện, trao đổi và làm quen với đối tượng phỏng vấn
3 G iới thiệu về cấu trúc các câu hỏi sẽ đưa ra trong buổi phỏng vấn
4 Tiến hành phỏng vấn với đối tượng nghiên cứu
Kết thúc phỏng vấn và cảm ơn đối tượng phỏng vấn bằng lời nói lịch sự, có thể dùng lời cảm ơn đã chuẩn bị sẵn hoặc cung cấp lựa chọn mở để người trả lời chia sẻ thêm và giải thích thêm cho câu trả lời của mình Việc cho phép mở rộng câu trả lời giúp thu thập thông tin chi tiết và tăng tính tin cậy cho nội dung, đồng thời mang lại cái nhìn sâu hơn cho bài viết hoặc nghiên cứu Đây là bước kết thúc chuyên nghiệp, giúp người tham gia cảm thấy được tôn trọng và có cơ hội trình bày đầy đủ ý kiến của mình.
Đối tượng nghiên cứu là các sinh viên đã và đang học ngành Kinh tế Bảng câu hỏi được chuẩn bị sẵn và gửi tới họ để tự trả lời qua các hình thức khảo sát phổ biến: khảo sát trực tuyến bằng đường link gửi đến người tham gia, khảo sát qua điện thoại với phỏng vấn viên gọi điện và hỗ trợ điền bảng hỏi, hoặc khảo sát phát bảng hỏi trực tiếp để người tham gia tự hoàn chỉnh câu trả lời Các phương thức này giúp thu thập dữ liệu nhanh chóng, đồng nhất và thuận tiện cho người tham gia, từ đó đảm bảo dữ liệu thu được phục vụ cho các mục tiêu nghiên cứu.
3.2 Phương pháp chọn mẫu, thu thập và xử lý dữ liệu
- Phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên
Xác định tổng thể cần nghiên cứu
Xác định kích thước mẫu
Xác định phương pháp chọn mẫu
Tiến hành chọn mẫu và điều tra
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) dựa trên tham khảo Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) về kích thước mẫu dự kiến Theo nguyên tắc này, kích thước mẫu tối thiểu phải bằng 5 lần tổng số biến quan sát, đảm bảo đủ công suất cho phân tích Do đó, với m là số lượng câu hỏi trong bài, n tối thiểu = 5 × m Ví dụ với m = 35 câu hỏi, kích thước mẫu tối thiểu là 175 Quy tắc này giúp tăng độ tin cậy và phù hợp cho các nghiên cứu sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA).
Công thức 2: Đối với phân tích hồi quy đa biến: Dựa theo nghiên cứu của (Tacbachnick, BG, Fidell,
LS, 1996) cỡ mẫu tối thiểu cần đạt được tính theo công thức là n = 50 + 8 × m = 50 + 8 × 5 = 90 ( m là biến số độc lập )
Vậy kích thước mẫu tối thiểu là 175
Phương pháp chọn mẫu theo chỉ tiêu
Quá trình nghiên cứu và thu thập thông tin để nhà nghiên cứu dựa vào kiến thức và kinh nghiệm của mình nhằm phát hiện dữ liệu mới và từ đó quyết định kích thước mẫu; do đó mẫu trong nghiên cứu định tính thường nhỏ.
Nhóm 7 thực hiện bài khảo sát bằng phương pháp phỏng vấn với 20 sinh viên ngành kinh tế có ý định theo học hoặc đang theo học, nhằm làm rõ các yếu tố liên quan đến đề tài nghiên cứu của nhóm Tổng số mẫu thu được là 20, đại diện cho đối tượng nghiên cứu và cung cấp dữ liệu cho các phân tích sau này.
- Phương pháp thu thập số liệu
Công cụ thu thập dữ liệu: Thông tin được thu thập bằng phiếu điều tra, nội dung của phiếu điều tra bao gồm:
+ Phần mở đầu: giới thiệu ngắn gọn mục đích, ý nghĩa thông tin cung cấp đối với nghiên cứu.
Phần 1: Thông tin chung gồm giới tính, năm học hiện tại của sinh viên (ví dụ năm nhất, năm hai, năm ba, năm tư), trạng thái đang theo học hay có ý định theo học ngành kinh tế, và lý do lựa chọn ngành kinh tế Việc xác định giới tính và năm học giúp phân loại dữ liệu theo nhóm và nhận diện xu hướng của người tham gia, trong khi thông tin về tình trạng học tập và kế hoạch học ngành kinh tế cho thấy mức độ sẵn sàng và nhu cầu hỗ trợ Lý do chọn ngành kinh tế có thể liên quan đến sự đam mê phân tích dữ liệu, cơ hội nghề nghiệp, ảnh hưởng của kinh tế học đến cuộc sống hàng ngày hoặc mong muốn đóng góp vào giải quyết các vấn đề kinh tế.
+ Phần 2: Các câu hỏi liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng Đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ
Dữ liệu sơ cấp trong nghiên cứu này được thu thập thông qua việc rà soát, chọn lọc các tài liệu nghiên cứu khoa học, bài viết và báo cáo có uy tín nhằm xác định những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành kinh tế của người học Quá trình này tập trung vào việc làm rõ các yếu tố như chất lượng chương trình, cơ hội nghề nghiệp, uy tín của trường, chi phí học tập và môi trường học tập, từ đó hình thành cơ sở dữ liệu tin cậy cho phân tích Việc sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp chất lượng cao giúp tăng độ chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu về xu hướng chọn ngành kinh tế của người học.
Đây là kết quả nghiên cứu gồm hai phần: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng Trong nghiên cứu định tính, nhóm phỏng vấn gồm N sinh viên đại học Thương Mại đang theo học ngành kinh tế, trong đó có N bạn là năm nhất, N bạn là năm hai và N bạn là năm ba, với các câu hỏi phỏng vấn có cấu trúc mở nhằm khơi gợi quan điểm và ý kiến của sinh viên về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành kinh tế Trong nghiên cứu định lượng, nhóm nghiên cứu sử dụng phiếu khảo sát và thu về được N phiếu, mẫu được chọn ngẫu nhiên Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua Google Form với các câu hỏi được chuẩn bị sẵn để tiến hành khảo sát.
- Nhập và chuẩn bị dữ liệu
Xử lý sơ bộ bảng câu hỏi:
Nhóm nghiên cứu tiến hành xử lý sơ bộ các sai sót trong bảng dữ liệu để tăng chất lượng dữ liệu và giảm thiểu lỗi, giúp việc phân tích trở nên dễ dàng hơn Quá trình làm sạch dữ liệu tập trung vào khắc phục sai lệch, chuẩn hóa thông tin và loại bỏ giá trị bất hợp lý, từ đó nâng cao độ chính xác của các biến và kết quả đo lường Sau khi được làm sạch, dữ liệu sẽ được mã hóa và nhập vào phần mềm phân tích ở dạng số nhằm phục vụ các phân tích thống kê bằng SPSS, tăng tính khả dụng và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
+ Mỗi câu hỏi sẽ có cách mã hóa số liệu riêng.
+ Nhập dữ liệu vào Excel, loại bỏ những câu trả lời thiếu sót, hay bị nhập sai hoặc các câu trả lời không hợp lý
3.3 Xử lý và phân tích số liệu
- Đánh giá giá trị dữ liệu để đảm bảo dữ liệu đã được thu thập đúng cách, khách quan và theo đúng thiết kế ban đầu
Xử lý và phân tích số liệu trong nghiên cứu định lượng thường bắt đầu với phân tích thống kê mô tả, là những kỹ thuật đơn giản nhất giúp tóm lược và hiểu dữ liệu Bất kỳ nghiên cứu định lượng nào cũng thực hiện các phân tích này ít nhất để mô tả đối tượng điều tra như giới tính, độ tuổi và các đặc trưng khác của mẫu Các đại lượng thống kê mô tả phổ biến được trình bày dưới dạng bảng nhằm khái quát nhanh các đặc điểm của dữ liệu và làm nền cho các bước phân tích tiếp theo.
1 Mean (trung bình) Trung bình cộng các giá trị
2 Median (trung vị) Giá trị chia số lượng quan sát trong mẫu nghiên cứu ra làm đôi
3 Mode Giá trị có tần số xuất hiện lớn nhất
4 Var or σ² (phương sai) Bình phương độ lệch chuẩn
5 σ ( độ lệch chuẩn) Đo mức độ phân tán xung quanh giá trị trung bình
6 Khoảng biến thiên Khoảng cách giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất
Bảng 3.1:Các đại lượng thống kê mô tả
Sau khi dữ liệu được thu thập và trải qua các bước sàng lọc, kiểm tra, mã hóa, nhập liệu và làm sạch, chúng ta sẽ tiến hành xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS 25 để phục vụ cho phân tích thống kê và rút ra các kết quả có ý nghĩa.
KẾT QUẢ PHÂN TÍCH
K ẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH
Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện thông qua phương pháp định tính: Phỏng vấn 10 sinh viên đang theo học ngành Kinh tế tại trường Đại học Thương Mại
Kết quả nhóm nghiên cứu thu được:
Yếu tố hấp dẫn của ngành Kinh tế được cho là ảnh hưởng lớn đến quyết định chọn ngành của sinh viên, với 8 trên 10 người được phỏng vấn cho rằng yếu tố này tác động đáng kể Hầu hết người được phỏng vấn cho rằng ngành Kinh tế có sức hút nhờ các ưu điểm như cơ sở vật chất đầy đủ tiện nghi, đội ngũ giảng viên tận tâm và sự thấu hiểu tâm lý sinh viên; tuy nhiên chương trình học được cho là khá nặng, là một nhược điểm cần cân nhắc Có một số ít ý kiến cho rằng quyết định theo học ngành Kinh tế phần lớn xuất phát từ xu hướng chung, vì đây là một trong những ngành hot mà nhiều người mong muốn theo học.
Nhân tố sở thích cá nhân đóng vai trò quan trọng trong quyết định học ngành Kinh tế Theo khảo sát, 9 trên 10 sinh viên cho rằng sở thích liên quan đến ngành học ảnh hưởng đáng kể đến quyết định chọn học Kinh tế, cho thấy hầu hết mọi người tin rằng chỉ khi có đam mê hoặc sự gắn kết với nội dung kinh tế mới có thể theo học và phát triển tốt trong ngành này Tuy nhiên, một số bạn trẻ từng nghĩ mình chọn sai ngành vì thiếu sở thích hoặc bị tác động của các yếu tố khách quan, cho thấy sự cân nhắc giữa sở thích cá nhân và các yếu tố bên ngoài khi quyết định chọn ngành.
Nhân tố cơ hội việc làm đóng vai trò lớn nhất trong quyết định chọn ngành học của sinh viên, với 10/10 người cho rằng yếu tố này ảnh hưởng rõ rệt Tất cả mọi người đều đã tìm hiểu về ngành Kinh tế trước khi theo học và cho rằng cơ hội việc làm là yếu tố cực kỳ quan trọng không chỉ với ngành Kinh tế mà còn với những ngành khác Họ nhận thấy khả năng có việc làm sau khi ra trường của ngành Kinh tế khá cao, mức lương và cơ hội thăng tiến cũng tốt, nên đây là nhân tố tác động lớn đến quyết định chọn ngành của sinh viên nói chung và sinh viên ngành Kinh tế nói riêng.
Nhân tố tố chất được xem là ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn học ngành Kinh tế của sinh viên, với 5 trên 10 người cho rằng yếu tố này có tác động Qua phỏng vấn, nhóm nghiên cứu đã tổng hợp các tố chất mà sinh viên kinh tế cần có như năng động, nhạy bén, linh hoạt, cùng khả năng tư duy logic và dự đoán tương lai Một nửa số người được khảo sát cho rằng bản thân họ có đủ tố chất và năng lực để theo học ngành Kinh tế, trong khi số còn lại vẫn chưa chắc chắn về mức độ phù hợp của mình.
Nhân tố cơ hội đào tạo liên thông ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành Kinh tế: 6/10 sinh viên cho rằng yếu tố này góp phần quan trọng Một số ít cho rằng họ mong muốn học liên thông sau đại học vì cơ hội đào tạo liên thông của ngành Kinh tế rộng mở và chương trình đào tạo được đánh giá chuyên nghiệp Đa phần học sinh nhận thấy tỷ lệ liên thông của ngành Kinh tế cao, và họ có thể tiếp tục học liên thông hoặc đi du học sau khi hoàn thành chương trình cử nhân nếu có hứng thú.
Nhân tố xung đột dự kiến được xem là yếu tố ảnh hưởng lớn đến quyết định của sinh viên khi chọn ngành Kinh tế, với 10/10 người tham gia cho rằng nó sẽ tác động đáng kể Tất cả đều cho rằng họ sẵn sàng làm trái ngành khi tìm được việc làm phù hợp hơn là thiên về những công việc đúng chuyên ngành Hầu hết người được phỏng vấn cho rằng theo học ngành Kinh tế sẽ mở ra nhiều cơ hội phát triển bản thân và giúp họ học được nhiều kỹ năng mềm quan trọng.
Nhân tố đối tượng tham chiếu được 6/10 sinh viên cho là ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành Kinh tế, với một nửa cho rằng lựa chọn này đến từ lời khuyên và truyền thống gia đình, trong khi một số ít cho rằng họ theo học ngành Kinh tế vì có người nổi tiếng từng theo học hoặc muốn học cùng bạn bè.
Qua phỏng vấn 10 người, nhóm nghiên cứu cho thấy tất cả các nhân tố được nêu trên đều có ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên khi chọn ngành Kinh tế, cho thấy sự quan trọng của các yếu tố này trong quá trình ra quyết định học tập.
K ẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG
4.2.1 Phân tích thống kê mô tả
1 Sự hấp dẫn của chuyên ngành [Chuyên ngành đào tạo hấp dẫn và thú vị] HD1
1 Sự hấp dẫn của chuyên ngành [Được học tập với đội ngũ giảng viên giỏi, tâm lý, thấu hiểu sinh viên] HD2
1 Sự hấp dẫn của chuyên ngành [Hình thức xét tuyển đa dạng, nhiều mức điểm phù hợp với nhiều đối tượng dự thi vào chuyên ngành]
1 Sự hấp dẫn của chuyên ngành [Các trường có ngành đào tạo về kinh tế có cơ sở vật chất tốt, các chính sách hỗ trợ, hấp dẫn được sinh viên theo học ngành này]
1 Sự hấp dẫn của chuyên ngành [Sinh viên chọn học ngành Kinh tế theo số đông] HD5
2 Sở thích cá nhân [Sinh viên yêu thích ngành Kinh tê] ST1
2 Sở thích cá nhân [Sinh viên có hứng thú tìm hiểu về lĩnh vực
2 Sở thích cá nhân [Các sở thích cá nhân của sinh viên có liên quan đến ngành Kinh tế] ST3
2 Sở thích cá nhân [Khi lựa chọn học ngành Kinh tế, sinh viên sẽ xem xét đến sở thích của bản thân] ST4
2 Sở thích cá nhân [Sở thích là yếu tố quan trọng để sinh viên quyết định có nên theo học ngành Kinh tế hay không] ST5
3 Cơ hội việc làm [Cơ hội việc làm là tiêu chí hàng đầu để sinh CH1 viên lựa chọn học ngành Kinh tế]
3 Cơ hội việc làm [Mức lương của các công việc liên quan đến ngành Kinh tế cao] CH2
3 Cơ hội việc làm [Sinh viên chọn ngành kinh tế dễ tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp]
3 Cơ hội việc làm [Ngành Kinh tế có tỉ lệ việc làm cao hơn những ngành khác]
3 Cơ hội việc làm [Sinh viên có được nhiều cơ hội thăng tiến trong công việc sau khi tốt nghiệp] CH5
4 Đối tượng tham chiếu [Sinh viên chọn học ngành Kinh tế theo định hướng của gia đình] DTTC1
4 Đối tượng tham chiếu [Sinh viên nhận được lời khuyên từ các anh chị đi trước theo học ngành Kinh tế] DTTC2
4 Đối tượng tham chiếu [Sinh viên muốn học cùng với bạn bè cũng học ngành Kinh tế]
4 Đối tượng tham chiếu [Sinh viên chọn theo học ngành Kinh tế vì có nhiều người nổi tiếng, có sức ảnh hưởng cũng theo học ngành này]
4 Đối tượng tham chiếu [Sinh viên theo học ngành này theo truyền thống gia đình]
5 Cơ hội đào tạo liên thông [Ngành Kinh tế có cơ hội đào tạo liên thông cao hơn các ngành khác]
5 Cơ hội đào tạo liên thông [Sinh viên có cơ hội du học nước ngoài khi theo học ngành Kinh tế] CHDT2
5 Cơ hội đào tạo liên thông [Ngành Kinh tế dễ học liên thông hơn các ngành khác] CHDT3
6 Tố chất [Sinh viên cảm thấy bản thân có đủ năng lực để theo học ngành Kinh tế] TC1
6 Tố chất [Hầu hết các sinh viên chọn ngành Kinh tế đều có tư duy logic, linh hoạt, giỏi suy luận và tiên liệu]
6 Tố chất [Sinh viên có tính cách năng động, nhạy bén phù hợp để theo học ngành Kinh tế] TC3
7 Xung đột dự kiến [Sinh viên xem xét tới khả năng thất nghiệp trước khi lựa chọn ngành Kinh tế] XD1
7 Xung đột dự kiến [Sinh viên theo học ngành Kinh tế có thể sẽ làm trái ngành] XD2
7 Xung đột dự kiến [Sinh viên có thể sẽ tìm thấy cơ hội khác để phát triển bản thân trong khi đang theo học ngành Kinh tế]
8 Quyết định lựa chọn ngành Kinh tế của sinh viên [Tôi thấy hài lòng với quyết định lựa chọn học ngành Kinh tế của mình]
8 Quyết định lựa chọn ngành Kinh tế của sinh viên [Tôi sẽ quyết tâm học thật tốt để có thể tự tin khi đi làm] QD2
8 Quyết định lựa chọn ngành Kinh tế của sinh viên [Tôi sẵn sàng giới thiệu ngành học này với những người quan tâm đến nó] QD3
Bảng 4.1: Bảng mã hóa các nhân tố
4.2.2 Thống kê yếu tố nhân khẩu a Về yếu tố giới tính
Về yếu tố giới tính: nam chiếm 40,2%và nữ chiếm 59,8% b Về yếu tố độ tuổi Độ tuổi
Có thể thấy phần lớn người tham gia khảo sát là những đối tượng từ 18-20 tuổi c Về trình độ học vấn
Có thể thấy tỷ lệ sinh viên tham gia khảo sát chiếm tỷ lệ cao nhất, lên tới 87,6% d Về ý định lựa chọn theo học Ý định theo học
4.2.3 Thống kê về lý do lựa chọn và sự mong đợi của sinh viên a Lý do lựa chọn
$Q1 a Sự hấp dẫn của chuyên ngành
Lời khuyên từ gia đình, bạn bè
Cơ hội đào tạo liên thông 136 13.1% 41.1%
Tố chất của bản thân 129 12.4% 39.0%
Total 1042 100.0% 314.8% a Group b Mong đợi của sinh viên
$Q2 a Cơ hội việc làm/ mức lương cao
Trau dồi kiến thức, kỹ năng chuyên ngành
Cơ hội đào tạo liên thông, đi du học
Biểu đồ cho thấy mong đợi lớn nhất của sinh viên sau khi ra trường là có cơ hội việc làm và mức lương cao, chiếm 32,4% Đứng thứ hai, sinh viên cho rằng quá trình đào tạo cần giúp họ tiếp thu kiến thức và kỹ năng chuyên ngành, với tỷ lệ 31% Các kết quả này phản ánh sự cân bằng giữa kết quả nghề nghiệp và chất lượng đào tạo, nhấn mạnh tầm quan trọng của chương trình học trong việc phát triển kiến thức và kỹ năng chuyên môn Trong phần 4.2.4 và các thống kê trung bình các yếu tố, yếu tố sự hấp dẫn của ngành nghề được đánh giá ở mức trung bình, cho thấy mức độ hấp dẫn của ngành vẫn phụ thuộc vào cơ hội nghề nghiệp và mức độ đáp ứng nhu cầu kỹ năng của đào tạo.
N Minimum Maximum Mean Std Deviation
Trong nghiên cứu về yếu tố hấp dẫn ngành học, các yếu tố này được đánh giá ở mức trung bình đến thấp trên thang đo 1–5, với mức đánh giá thấp nhất là 1 và cao nhất là 5 Các yếu tố HD1 và HD2 được ghi nhận ở mức cao, lần lượt 3.93 và 3.89, cho thấy sự hấp dẫn của ngành kinh tế ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên khi chọn học ngành này Bên cạnh đó, yếu tố sở thích cá nhân được xem như một biến bổ sung có vai trò quan trọng trong việc hình thành quyết định theo học ngành kinh tế, cho thấy động lực từ sở thích cá nhân song song với các yếu tố chuyên ngành.
N Minimum Maximum Mean Std Deviation
Về yếu tố sở thích, các yếu tố được đánh giá ở mức khá cao, với điểm thấp nhất 3.76 và cao nhất 3.96 trên thang đo từ 1 đến 5 Điều này cho thấy sở thích cá nhân là một trong những động lực chính khiến sinh viên lựa chọn ngành kinh tế, tức là họ chọn ngành vì yêu thích môn học Bên cạnh đó, yếu tố cơ hội việc làm cũng được xem xét và đóng vai trò quan trọng trong quyết định nghề nghiệp, cho thấy sinh viên cân nhắc giữa đam mê và triển vọng việc làm khi định hướng học tập.
N Minimum Maximum Mean Std Deviation
Về yếu tố cơ hội việc làm, kết quả cho thấy CH1 đạt mức trung bình 4.12, trong khi CH4 đạt 3.59, cho thấy cơ hội việc làm có ảnh hưởng nhất định đến quyết định chọn ngành kinh tế của sinh viên CH1 cho thấy cơ hội việc làm là tiêu chí hàng đầu trong quá trình lựa chọn ngành của sinh viên, có nghĩa phần lớn sinh viên đều xem xét yếu tố này khi quyết định nghề nghiệp Mức độ trung bình ở CH4 cho thấy một số yếu tố khác cũng được cân nhắc, nhưng tác động của cơ hội việc làm vẫn nổi bật và đóng vai trò định hướng quan trọng trong quyết định học ngành kinh tế.
N Minimum Maximum Mean Std Deviation
Về yếu tố đối tượng tham chiếu, phần lớn các yếu tố được đánh giá ở mức trung bình, với thang điểm từ 3.29 đến 3.55 Điều này cho thấy các yếu tố liên quan đến đối tượng tham chiếu chỉ có ảnh hưởng ở một khía cạnh nhất định đến sự lựa chọn của sinh viên khi theo học ngành kinh tế Ngoài ra, phần e đề cập đến cơ hội đào tạo liên thông như một yếu tố được xem xét bổ sung trong quá trình quyết định chọn ngành.
N Minimum Maximum Mean Std Deviation
Yếu tố cơ hội đào tạo liên thông mở ra cơ hội việc làm và triển vọng tương lai cho sinh viên đáp ứng trình độ chuyên môn theo chuẩn xã hội, vì vậy yếu tố này có ảnh hưởng lớn đến quyết định theo học ngành kinh tế Đặc biệt, ngành kinh tế có cơ hội đào tạo liên thông cao hơn các ngành khác (CHDT1), với điểm đánh giá 3,79 cho yếu tố tố chất, cho thấy đây là yếu tố nổi bật có thể định hướng quyết định của sinh viên khi chọn ngành.
N Minimum Maximum Mean Std Deviation
Về yếu tố tố chất, các yếu tố được đánh giá ở mức khá cao, với thang điểm từ 1 đến 5: thấp nhất 3.73 và cao nhất 3.79, cho thấy tố chất là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến quyết định chọn ngành kinh tế của sinh viên Khi theo học ngành kinh tế, việc tính toán và thống kê dữ liệu là điều không thể tránh; người học cần được rèn luyện tư duy nhạy bén và khả năng đưa ra quyết định chính xác để đáp ứng yêu cầu công việc Tuy nhiên, xung đột dự kiến có thể nảy sinh trong quá trình học và làm việc, do đó cần chuẩn bị kỹ năng giải quyết vấn đề và quản lý mâu thuẫn để duy trì hiệu quả.
N Minimum Maximum Mean Std Deviation
Về yếu tố xung đột dự kiến, các yếu tố được đánh giá ở mức khá cao, dao động từ 3.80 đến 3.86 Thang đo được đánh giá cao ở XD1 và XD3 cho thấy mức xung đột được dự báo ở mức tương đối mạnh nhưng vẫn cân đối Điều này có thể giải thích là khi học ngành kinh tế với khối lượng kiến thức khổng lồ, bao gồm cả kiến thức liên ngành và các kỹ năng được trau dồi trong quá trình học, sinh viên sau khi ra trường hoặc trong quá trình học sẽ tìm thấy nhiều cơ hội việc làm liên quan đến ngành kinh tế Vì vậy, quyết định chọn ngành kinh tế của nhiều bạn trẻ được củng cố bởi tiềm năng cơ hội nghề nghiệp rộng mở.
N Minimum Maximum Mean Std Deviation
Các yếu tố quyết định chọn ngành kinh tế được đánh giá ở mức khá cao, với thang đo từ 1 đến 5 Trong đó, thang đo QD3 ghi nhận điểm cao nhất là 3.87, cho thấy yếu tố này đóng vai trò nổi bật trong quyết định của sinh viên Hầu hết sinh viên đều sẵn sàng giới thiệu ngành học này tới những người quan tâm.
4.2.5 Kiểm định hệ số Cronbach’s Alpha
Cronbach's alpha là thước đo phổ biến nhất cho tính nhất quán nội bộ của một thang đo Nó thường được áp dụng khi thang đo gồm nhiều câu hỏi Likert ghép lại trong một khảo sát, nhằm xác định xem thang đo có đáng tin cậy hay không Trong nghiên cứu sử dụng thang đo Likert với 5 mức độ, Cronbach's alpha được dùng để đánh giá độ tin cậy của thang đo đã xây dựng Theo quy ước, một tập hợp các mục hỏi được cho là tốt nên có hệ số alpha lớn hơn 0,8; giá trị từ 0,6 trở lên có thể được xem là chấp nhận được khi khái niệm nghiên cứu còn mới hoặc người trả lời chưa quen với khái niệm trong bối cảnh nghiên cứu.
Khi đánh giá Cronbach’s Alpha biến nào có hệ số tương quan biến tổng:
Từ 0.8 đến gần bằng 1: thang đo lường rất tốt.
Từ 0.7 đến gần bằng 0.8: thang đo lường sử dụng tốt.
Từ 0.6 trở lên: thang đo lường đủ điều kiện a Nhóm sự hấp dẫn của chuyên ngành
Scale Variance if Item Deleted
Cronbach's Alpha if Item Deleted
Nhóm biến sự hấp dẫn của chuyên ngành có 5 biến quan sát Cả 5 biến này đều có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0.3 nên được chấp nhận Ngoài ra, hệ số Cronbach’s Alpha khá cao 0.745 (lớn hơn 0.6) nên thang đo định hướng yếu tố sự hấp dẫn của chuyên ngành đạt yêu cầu Các biến này được đưa vào phân tích nhân tố tiếp theo b Nhóm sở thích cá nhân
Scale Variance if Item Deleted
Cronbach's Alpha if Item Deleted
Nhóm biến sở thích cá nhân có 5 biến quan sát Cả 5 biến này đều có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0.3 nên được chấp nhận Ngoài ra, hệ số Cronbach’s Alpha khá cao 0.850 (lớn hơn 0.6) nên thang đo định hướng yếu tố sở thích cá nhân đạt yêu cầu Các biến này được đưa vào phân tích nhân tố tiếp theo. c Nhóm cơ hội việc làm
Scale Variance if Item Deleted
Cronbach's Alpha if Item Deleted
Nhóm biến cơ hội việc làm gồm 5 biến quan sát Cả 5 biến này đều có hệ số tương quan với tổng lớn hơn 0.3, nên được chấp nhận cho phân tích tiếp theo Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo định hướng yếu tố cơ hội việc làm đạt 0.802, lớn hơn 0.6, cho thấy thang đo đáp ứng yêu cầu Các biến này được đưa vào phân tích nhân tố tiếp theo Nhóm đối tượng tham chiếu.
Scale Variance if Item Deleted
Cronbach's Alpha if Item Deleted
Nhóm biến đối tượng tham chiếu gồm 5 biến quan sát; cả 5 biến này có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0.3 nên được chấp nhận Hệ số Cronbach’s Alpha đạt 0.856, vượt ngưỡng 0.6, cho thấy thang đo định hướng yếu tố đối tượng tham chiếu đạt yêu cầu về độ tin cậy Các biến này được đưa vào phân tích nhân tố tiếp theo, thuộc nhóm cơ hội đào tạo liên thông.
Scale Variance if Item Deleted
Cronbach's Alpha if Item Deleted
K ẾT LUẬN KẾT QUẢ CHUNG
Qua quá trình phân tích và đánh giá, nhóm nghiên cứu nhận thấy cả hai phương pháp còn tồn tại một số hạn chế nhất định, khiến độ chính xác chưa đạt mức tối ưu và cho thấy cần tiếp tục rà soát cũng như cải thiện để nâng cao hiệu quả thực nghiệm.
Trong kết quả nghiên cứu định tính về cơ hội việc làm khi theo học ngành Kinh tế, phần lớn người tham gia cho biết họ đã tìm hiểu về ngành trước khi học và cho rằng cơ hội việc làm là yếu tố cực kỳ quan trọng không chỉ với ngành Kinh tế mà còn với các ngành khác Họ nhận thấy khả năng có việc làm sau khi ra trường của ngành Kinh tế khá cao, cùng với mức lương và cơ hội thăng tiến tốt, nên đây là nhân tố tác động lớn đến quyết định chọn ngành của sinh viên nói chung và sinh viên ngành Kinh tế nói riêng Tuy nhiên, kết quả từ nghiên cứu định lượng cho thấy biến này không tác động đến quyết định lựa chọn theo học ngành Kinh tế của sinh viên.
Về xung đột dự kiến, kết quả khảo sát cho thấy nhiều sinh viên theo học ngành kinh tế sẵn sàng làm việc trái ngành và linh hoạt trong lựa chọn công việc Họ cho rằng học ngành kinh tế sẽ mở ra nhiều cơ hội phát triển ở các hướng khác nhau, giúp sinh viên thích ứng với thị trường lao động đa dạng.
Trong nghiên cứu định tính, nhiều sinh viên cho rằng quyết định chọn ngành kinh tế chịu ảnh hưởng từ lời khuyên và định hướng của gia đình, thầy cô và những người đi trước, đồng thời nhận tác động từ những người thành công trong lĩnh vực này Ngược lại, ở nghiên cứu định lượng, biến này không tác động đến quyết định chọn ngành kinh tế của sinh viên.
Trong nghiên cứu định tính, cơ hội đào tạo được xem là yếu tố có ảnh hưởng không nhỏ đến quyết định chọn ngành kinh tế của sinh viên, khi các em cho rằng học ngành kinh tế dễ có cơ hội đào tạo liên thông và đồng thời mở ra nhiều cơ hội đi du học Tuy nhiên, kết quả từ nghiên cứu định lượng cho thấy biến này không tác động đến quyết định lựa chọn ngành kinh tế của sinh viên.
Về sở thích cá nhân, hai kết quả nghiên cứu gần đây cho thấy yếu tố này ảnh hưởng lớn đến quyết định chọn nghề của sinh viên Các bằng chứng cho thấy sự phù hợp giữa sở thích và ngành nghề không chỉ tác động tới động lực học tập mà còn quyết định mức độ hài lòng và thành công trong sự nghiệp sau này Vì vậy, nhận diện và phát triển sở thích cá nhân từ sớm giúp sinh viên lựa chọn nghề nghiệp phù hợp hơn, gia tăng cơ hội theo đuổi các lĩnh vực phù hợp với bản thân và đạt được mục tiêu nghề nghiệp trong tương lai.
+ Theo nghiên cứu định tính:
Đa số sinh viên cho rằng để chọn học ngành Kinh tế, họ phải có sở thích liên quan đến lĩnh vực này Tuy nhiên, một số ít cho rằng mình đã chọn nhầm ngành vì thiếu sở thích hoặc bị chi phối bởi các tác động khách quan, như xu hướng thị trường hoặc áp lực từ hoàn cảnh bên ngoài.
Theo nghiên cứu định lượng, hầu hết sinh viên lựa chọn ngành học dựa trên sở thích cá nhân để có động lực và hứng thú khi theo học ngành mà mình yêu thích Yếu tố sở thích được xem là động lực nội tại mạnh nhất tác động đến quyết định chọn ngành và xuất hiện với hệ số lớn nhất trong mô hình hồi quy được phân tích.