BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG o0o Tiểu luận môn QUẢN LÝ LOGISTICS Đề tài Thực trạng và giải pháp tiết kiệm chi phí logistics của chuỗi cung ứng Tôm Minh Phú Giáo viên hướng dẫn Sinh.
LOGISTICS VÀ QUẢN LÝ LOGISTICS TRONG CHUỖI CUNG ỨNG
Một số khai niệm
Logistics là một thành phần thiết yếu của chuỗi cung ứng, đảm nhận việc quản lý toàn diện quá trình di chuyển hàng hoá, dịch vụ, thông tin và tài chính từ nguồn cung nguyên vật liệu đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng Quản lý logistics hiệu quả giúp tối ưu hoá chi phí, nâng cao năng suất và đảm bảo cung ứng hàng hóa kịp thời, đáp ứng yêu cầu của thị trường Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố cạnh tranh của doanh nghiệp và nâng cao trải nghiệm khách hàng, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của chuỗi cung ứng.
Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan, đóng gói, ghi nhãn, giao hàng và các dịch vụ liên quan đến hàng hóa, nhằm giúp khách hàng vận chuyển hàng hóa một cách hiệu quả và an toàn Thương nhân thực hiện các công việc này theo thỏa thuận để hưởng thù lao, góp phần tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Mục tiêu của logistics là cung cấp đúng sản phẩm, chất lượng phù hợp, đúng thời điểm và địa điểm với mức giá hợp lý Logistics được chia thành hai nhóm chính: Inbound logistics liên quan đến hoạt động thu mua nguyên liệu, lưu kho và vận chuyển, còn Outbound logistics bao gồm các hoạt động thu thập, lưu trữ, phân phối và giao hàng đến người dùng cuối cùng Khái niệm chuỗi cung ứng là quá trình quản lý tổng thể các hoạt động liên quan đến sản xuất và phân phối, nhằm đảm bảo hàng hóa được di chuyển efficiently từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng cuối cùng.
Đến nay, đã có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về chuỗi cung ứng với các hướng tiếp cận đa dạng, giúp làm rõ hơn về vai trò và các yếu tố tác động của chuỗi cung ứng trong nền kinh tế toàn cầu Nhiều định nghĩa khác nhau về “chuỗi cung ứng” đã được đề cập, phản ánh sự phong phú và phức tạp của khái niệm này trong lý luận và thực tiễn quản lý Các nghiên cứu này góp phần nâng cao nhận thức về cách tối ưu hóa hoạt động của chuỗi cung ứng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng linh hoạt các yêu cầu thị trường.
Theo Ganeshan và Harrison (1995), chuỗi cung ứng là một mạng lưới các lựa chọn về sản xuất và phân phối nhằm tối ưu hóa quá trình thu mua nguyên liệu, chuyển đổi nguyên vật liệu thành bán thành phẩm và thành phẩm, đồng thời đảm bảo phân phối hiệu quả đến khách hàng Chuỗi cung ứng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của thị trường Việc quản lý chuỗi cung ứng hợp lý giúp giảm thiểu chi phí và tối đa hóa giá trị cho khách hàng.
Theo từ điển Supply Chain & Logistics, chuỗi cung ứng là hệ thống liên kết các công đoạn từ cung cấp nguyên vật liệu thô chưa qua xử lý đến phân phối sản phẩm cuối cùng tới người tiêu dùng Chuỗi cung ứng kết nối nhiều thành phần như nhà sản xuất, nhà cung cấp dịch vụ và khách hàng, giúp tối ưu hóa quá trình vận chuyển và lưu thông hàng hóa Đảm bảo sự liền mạch trong toàn bộ chuỗi là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thị trường.
Theo Thomas Fredman, chuỗi cung ứng là yếu tố chủ chốt giúp làm phẳng thế giới, thúc đẩy sự kết nối toàn cầu Chuỗi cung ứng chính là nghệ thuật và khoa học của sự hợp tác nhằm tạo ra giá trị, góp phần tăng cường hiệu quả và mở rộng quy mô toàn cầu Nhờ vào chuỗi cung ứng toàn diện, các doanh nghiệp có thể tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế Đây là yếu tố then chốt trong quá trình thúc đẩy sự phát triển kinh tế và hội nhập toàn cầu trong thế kỷ 21.
Trong bài luận này cơ sở lý luận chuỗi cung ứng sẽ dựa trên quyển sách
"Logistics và Quản lý Chuỗi Cung Ứng – Logistics and Supply Chain Management" 4th Edition, 2011, của tác giả Martin Christopher, gồm 14 chương và được xem là một trong mười cuốn sách hàng đầu về lĩnh vực này Theo tác giả, chuỗi cung ứng là hệ thống gồm tổ chức, con người, nguồn lực, thông tin và các hoạt động liên quan đến việc di chuyển sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
Chuỗi cung ứng là một hệ thống liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố như nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà vận chuyển, kho bãi, nhà phân phối và khách hàng Trong chuỗi cung ứng, nguyên vật liệu được mua từ nhiều nhà cung cấp và sau đó được sản xuất tại một hoặc nhiều nhà máy, rồi vận chuyển đến kho trung gian để lưu trữ, cuối cùng phân phối đến các cửa hàng bán lẻ và khách hàng Các thành viên trong chuỗi cung ứng có chức năng riêng biệt nhưng cần phối hợp chặt chẽ để đảm bảo hoạt động hiệu quả.
Chuỗi cung ứng đóng vai trò quyết định đối với hoạt động sản xuất và kinh doanh của các doanh nghiệp, đồng thời là nền tảng thúc đẩy phát triển kinh tế quốc gia Quản lý logistics hiệu quả giúp tối ưu hóa quá trình vận chuyển, lưu trữ và phân phối hàng hóa, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế Hiểu rõ khái niệm quản lý logistics là yếu tố quan trọng để xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt và bền vững, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Quản lý Logistics là thành phần quan trọng của quản lý chuỗi cung ứng, bao gồm các hoạt động vận chuyển đầu vào và đầu ra, quản lý kho bãi và vật tư, cũng như tối ưu hóa quá trình hoàn tất đơn hàng Để nâng cao hiệu quả, doanh nghiệp cần thiết lập mạng lưới Logistics chuyên nghiệp, quản trị hàng tồn kho chính xác và dự báo nhu cầu thị trường Ngoài ra, việc quản lý các nhà cung cấp dịch vụ Logistics bên thứ ba giúp giảm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Quản trị logistics là hoạt động cốt lõi trong mọi công đoạn của doanh nghiệp, từ lập kế hoạch chiến lược đến thực thi hàng ngày Tùy thuộc vào phương pháp vận hành của từng công ty, các chức năng của quản trị logistics có thể mở rộng bao gồm dịch vụ khách hàng, thu mua và lập kế hoạch sản xuất để tăng tối đa hiệu quả hoạt động Phòng ban logistics không chỉ đảm nhận vai trò nội bộ mà còn phối hợp chặt chẽ với các phòng ban khác như marketing, sales, tài chính và công nghệ thông tin nhằm đảm bảo chu trình hậu cần diễn ra suôn sẻ và đồng bộ.
Vai trò của logistics trong nền kinh tế
Phát triển dịch vụ logistics một cách hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và quốc gia Trong bối cảnh toàn cầu hóa nhanh chóng, cạnh tranh giữa các quốc gia ngày càng gay gắt, khiến dịch vụ logistics trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia quan trọng Những quốc gia có mạng lưới logistics hiệu quả, kết nối tốt với hệ thống toàn cầu, có khả năng mở rộng tiếp cận thị trường và người tiêu dùng quốc tế, thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Phát triển dịch vụ logistics đem lại nguồn lợi lớn cho nền kinh tế quốc gia, đóng vai trò quyết định trong nâng cao tính cạnh tranh của ngành công nghiệp và thương mại Logistics là hoạt động tổng hợp mang tính dây chuyền, hiệu quả của quá trình này giúp đảm bảo vận hành sản xuất và dịch vụ kịp thời, chất lượng Tại các quốc gia phát triển như Mỹ và Nhật Bản, logistics đóng góp khoảng 10% vào GDP, trong khi ở các nước kém phát triển, tỷ lệ này có thể vượt quá 30% Phát triển dịch vụ logistics giúp giảm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Các hoạt động logistics
Trong tất cả các mô hình chuỗi cung ứng ngày nay, hoạt động logistics đóng vai trò là xương sống, đảm bảo dòng chảy suôn sẻ của sản phẩm Các mắt xích logistics liên kết chặt chẽ, hình thành một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh từ nguồn hàng tới khách hàng Hoạt động logistics chủ yếu diễn ra tại các điểm thượng nguồn và hạ nguồn của chuỗi cung ứng, được chia thành hai lĩnh vực chính là logistics đầu vào (inbound logistics) và logistics đầu ra (outbound logistics) Quản lý hiệu quả cả hai lĩnh vực này là yếu tố then chốt để tối ưu hoá hiệu quả chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
3.1 Các hoạt động logistics đầu vào (inbound logistics)
Các hoạt động logistics đầu vào là bước khởi đầu trong chuỗi cung ứng, liên quan đến việc chuẩn bị nguyên vật liệu cần thiết cho sản xuất Những hoạt động này đóng vai trò quyết định đến hiệu quả của toàn bộ chuỗi cung ứng cũng như ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng Chính vì vậy, việc lên kế hoạch kỹ lưỡng và chuẩn bị cẩn thận ngay từ giai đoạn đầu là điều vô cùng quan trọng Các hoạt động chính của logistics đầu vào bao gồm chuẩn bị nguyên liệu, đặt hàng, kiểm tra chất lượng và lưu kho nguyên vật liệu đúng quy trình.
3.1.1 Tìm kiếm nguyên liệu đầu vào Đây là hoạt động mở đầu của hầu hết các chuỗi cung ứng đồng thời quyết định tiến độ và chất lượng của các hoạt động tiếp theo Hoạt động này thường do bộ phận kỹ thuật hoặc bộ phận nghiên cứu nguyên liệu có kiến thức về đặc điểm tính chất của từng loại nguyên liệu thực hiện khảo sát, đề ra các tiêu chí chất lượng phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp về cả chất lượng nguyên liệu và địa điểm cung cấp.
3.1.2 Phát triển vùng nguyên liệu
Hoạt động xây dựng các vùng cung cấp nguyên liệu chuyên nghiệp, quy mô lớn nhằm đảm bảo nguồn nguyên liệu chính đầu vào có chất lượng cao và nguồn gốc rõ ràng Điều này giúp duy trì lượng nguyên liệu luôn đúng và đủ để phục vụ hoạt động sản xuất hiệu quả Ví dụ điển hình là hệ thống trang trại sữa bò của Vinamilk và vựa tôm giống của tập đoàn Minh Phú, đã góp phần nâng cao năng lực sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
3.1.3 Dự báo nhu cầu sản xuất
Dự đoán nhu cầu sản xuất là công cụ quan trọng giúp nhà sản xuất xác định chính xác tỷ lệ cung ứng hàng hóa tối ưu nhất, từ đó xây dựng kế hoạch mua nguyên vật liệu phù hợp để duy trì mức sản xuất vừa đủ Hoạt động này không chỉ giúp cắt giảm chi phí mà còn tối ưu hóa quy trình sản xuất, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Nhờ vào dự đoán chính xác nhu cầu, các nhà sản xuất có thể tối ưu hoá hoạt động thu mua nguyên liệu đầu vào, đảm bảo nguồn cung ổn định và giảm thiểu rủi ro về tồn kho.
Dự toán số lượng nguyên vật liệu sản xuất và dự đoán thói quen mua sắm của khách hàng giúp tối ưu hóa tồn kho, đảm bảo đáp ứng kịp thời nhu cầu thị trường Phương pháp dự báo dựa trên dòng thời gian, sử dụng dữ liệu lịch sử để dự đoán xu hướng tương lai, là một trong những phương pháp dự báo phổ biến nhất hiện nay Việc dự báo chính xác hỗ trợ doanh nghiệp lên kế hoạch sản xuất và quản lý hàng tồn kho hiệu quả, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
3.1.4 Thu mua nguyên liệu sau khi tìm kiếm được nguồn nguyên liệu phù hợp, các bên trung gian như thương lái, đại lý thu mua hoặc bộ phận thu mua của các doanh nghiệp sẽ trực tiếp đến đàm phán về giá cả và giải quyết các giấy tờ liên quan đến thu mua nguyên liệu từ các nhà cung cấp như thanh toán theo hợp đồng Đặc biệt các chuỗi cung ứng nông, thủy hải sản co có những bộ phận kỹ thuật chuyên môn cao về việc thu hoạch hoặc đánh bắt nguồn nguyên liệu riêng sẽ được điều phối đến giúp các nhà cung cấp cụ thể là các hộ nông dân
3.1.5 Vận chuyển nguyên liệu và máy móc
Trong chuỗi hoạt động logistics, việc vận chuyển hàng hóa tiêu tốn lớn thời gian và chi phí với sự sử dụng đa dạng các phương tiện như container, xe tải, phà, sà lan, tàu biển, tàu hỏa và máy bay Đặc biệt, quá trình vận chuyển đòi hỏi chú ý đặc thù đến các loại phương tiện phù hợp với từng nhóm nguyên liệu và máy móc để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Vận chuyển sữa tươi nguyên liệu đòi hỏi sử dụng các xe tải có bồn chứa lạnh chuyên dụng để giữ nhiệt độ ổn định Việc này đảm bảo chất lượng sữa được bảo quản tốt từ vùng nguyên liệu đến nhà máy chế biến Sử dụng xe tải có hệ thống làm lạnh là yếu tố quan trọng giúp duy trì độ tươi ngon của sữa trong quá trình vận chuyển Chất lượng sữa tươi khi đến nhà máy phụ thuộc lớn vào việc vận chuyển đúng quy trình và thiết bị chuyên dụng giữ lạnh.
3.1.6 Lựa chọn địa điểm đặt nhà máy và kho chứa Đây là hoạt động vô cùng quan trọng trong chuỗi hoạt động logistics vì việc lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy và các kho chứa nguyên liệu hay thành phẩm phải được cân nhắc dựa trên các tiêu chí đem lại lợi thế lớn nhất cho doanh nghiệp Cụ thể như vị trí của nhà máy và kho chứa phải được khảo sát về mức độ thuận tiện trong lưu thông, mật độ dân cư, tình hình giao thông, khoảng cách đến các vùng nguyên liệu, khoảng cách đến các trung tâm phân phối, thị trường tiềm năng…
3.2 Các hoạt động logistics đầu ra (outbound logistics): ngược lại với các hoạt động logistics đầu vào, logistics đầu ra là các hoạt động cuối cùng của chuỗi cung ứng Các hoạt động này hỗ trợ giai đoạn sau của sản phẩm cho đến khi sản phẩm đến tay khách hàng và thậm chí đến khi khách hàng sử dụng xong sản phẩm, vậy có thể nói đây là các hoạt động trực tiếp đem lại giá trị cho chuỗi cung ứng cũng như lợi nhuận cho các doanh nghiệp Các hoạt động này cụ thể như:
3.2.1 Quản lý lưu kho, bãi
Lưu kho là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực dịch vụ kho hàng, đóng vai trò quan trọng trong quản lý, lưu trữ và bảo quản hàng hóa Đây là dịch vụ lưu trữ hàng hóa trong một thời gian xác định, giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát và vận chuyển hàng hóa đến khách hàng Hoạt động lưu kho mang lại nhiều lợi ích thiết thực, hỗ trợ doanh nghiệp duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả và đáp ứng các nhu cầu lưu trữ thông thường.
Dịch vụ lưu kho đảm bảo hàng hóa luôn được bảo quản an toàn và linh hoạt trong việc gom hoặc hợp nhất hàng hóa từ nhiều nguồn khác nhau Doanh nghiệp không cần tốn nhiều chi phí xây dựng hoặc mở rộng diện tích lưu trữ, giúp tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu chi phí logistics.
Phân loại sản phẩm là quá trình xác định chủng loại, tên gọi, mã số dựa trên đặc điểm, thành phần, cấu tạo, tính chất lý hóa, công dụng, quy cách đóng gói và các thuộc tính khác của sản phẩm theo danh mục đã được định sẵn Việc này rất cần thiết trong quá trình sắp xếp các loại sản phẩm theo cấp độ luân chuyển và theo đơn hàng, giúp tối ưu hóa quản lý và vận chuyển hàng hóa.
Hoạt động xếp dỡ hàng hóa là quá trình sắp xếp, nâng hạ và di chuyển hàng hóa từ tàu thuyền, xe tải, container vào kho bãi hoặc ngược lại Tùy thuộc vào loại hàng hóa và điều kiện của doanh nghiệp, quá trình này có thể thực hiện bằng sức người như khuân vác, xếp tay hoặc sử dụng các công cụ hỗ trợ như xe đẩy, xe nâng hàng để đảm bảo nhanh chóng và an toàn.
Chi phí logistics
Chi phí logistics bao gồm các khoản chi liên quan đến vận chuyển, tồn kho và quản lý hàng hóa trong chuỗi cung ứng Các thành phần chủ yếu của chi phí logistics là dịch vụ khách hàng, chi phí lưu kho, vận tải, lưu trữ, chi phí hệ thống thông tin, xử lý đơn hàng và chi phí đảm bảo chất lượng lô hàng Chi phí logistics có thể khác nhau tùy theo từng mặt hàng, từng công ty và quốc gia, đồng thời phương pháp tính cũng đa dạng Hiểu một cách đơn giản, “Chi phí logistics là tổng các chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển và quản lý sản phẩm từ nguyên liệu đến giao hàng cho khách hàng.” Chi phí logistics không chỉ phản ánh của một doanh nghiệp mà còn của toàn bộ quốc gia, và bài viết này tập trung vào chi phí logistics quốc gia.
Các yếu tố chính cấu thành chi phí logistics gồm có chi phí vận tải chiếm khoảng 60%, chi phí tồn kho khoảng 35%, và chi phí quản lý chiếm khoảng 5% Trong đó, chi phí kết cấu hạ tầng thường được chính phủ đảm nhận và thường được loại trừ khỏi chi phí logistics khi tính toán Các cấu thành này giúp xác định đối tượng và tầm quan trọng của từng yếu tố trong quản lý chi phí logistics hiệu quả.
Chi phí vận tải và xếp dỡ hàng hóa
Chi phí vận tải và xếp dỡ hàng hóa chiếm khoảng 60% tổng chi phí logistics, trong đó vận tải chiếm từ một phần ba đến hai phần ba chi phí lưu thông phân phối Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm chi phí dịch vụ vận tải, nhiên liệu, phương tiện và bảo trì phương tiện Theo báo cáo của ALG, chi phí vận tải chiếm tới 59% tổng chi phí logistics, trong khi chi phí xếp dỡ chỉ chiếm khoảng 1%.
Chi phí vận tải và xếp dỡ phụ thuộc vào phương thức vận chuyển, người vận chuyển và hành trình, lịch trình vận chuyển, trong đó vận tải đường bộ chiếm phần lớn với 76,8% thị phần trong nội địa Theo Bộ GTVT, gần như hàng hóa trong nước chủ yếu được vận chuyển bằng đường bộ và đường thủy nội địa, chiếm lần lượt 76,8% và 18%, trong khi các phương thức khác chiếm tỷ lệ nhỏ Do đó, giảm chi phí logistics chủ yếu tập trung vào vận tải đường bộ và tối ưu hóa việc kết hợp vận tải đường bộ với các phương thức vận tải khác để nâng cao hiệu quả.
Chi phí vận tải phụ thuộc vào hệ số sử dụng phương tiện, trong đó sự mất cân đối về yêu cầu vận chuyển dẫn đến tỷ lệ xe chạy không hàng cao, từ 50% đến 75% Ngoài ra, quy hoạch đô thị hạn chế giao hàng đô thị, trong khi nhu cầu dịch vụ giao hàng chặng cuối bùng nổ mạnh mẽ do sự phát triển của thương mại điện tử, đặc biệt trong thời gian đại dịch COVID-19.
Chi phí xếp dỡ hàng hóa hiện nay phụ thuộc lớn vào trình độ của thiết bị sử dụng, đặc biệt đối với vận chuyển đường thủy nội địa Đối với các cảng biển, việc thu phụ phí THC cao của các hãng tàu container nước ngoài cũng là yếu tố tác động đáng kể đến chi phí logistics.
(khoảng 2.645.000 đồng/4.025.000 đồng cho một container 20’/40’) làm cho chi phí logistics tăng cao.
Chi phí tồn kho là một trong những khoản mục lớn trong chi phí logistics, có thể chiếm hơn 20% tổng tài sản của nhà sản xuất và hơn 50% của nhà bán buôn và bán lẻ, chia thành các nhóm chính như chi phí vốn, dịch vụ, không gian lưu kho và rủi ro tồn kho Chi phí này thường đối diện với các chi phí logistics khác như vận tải và dịch vụ khách hàng, đòi hỏi các chính sách logistics tối ưu nhằm giảm thiểu tổng chi phí đồng thời duy trì dịch vụ cho khách hàng Đại dịch COVID-19 đã minh chứng rõ ràng vai trò của hệ thống logistics bằng việc chuỗi cung ứng toàn cầu bị đứt gãy, dẫn đến thiếu nguyên liệu sản xuất hàng dệt may.
Chi phí logistics bao gồm chi phí trả cho nhân viên hoạt động logistics, chi phí thông tin liên lạc, và chi phí quản lý nhân sự gián tiếp Các khoản này còn bao gồm nhân viên hỗ trợ, nhân viên trung tâm phân phối, đội ngũ lập kế hoạch và phân tích hàng tồn kho, cũng như bộ phận vận chuyển nhằm đảm bảo hoạt động logistics hiệu quả và tối ưu hóa quy trình cung ứng.
THỰC TRẠNG CHI PHÍ LOGISTICS CỦA CHUỖI CUNG ỨNG TÔM
Giới thiệu chung về chuỗi cung ứng tôm Minh Phú
Minh Phú là tập đoàn thủy sản số 1 Việt Nam và nằm trong top các hãng hàng đầu thế giới, nổi bật là “ông vua tôm Việt Nam.” Đứng đầu tập đoàn là ông Lê Văn Quang, người đã góp phần đưa Minh Phú trở thành thương hiệu uy tín trong ngành công nghiệp thủy sản Trụ sở chính của tập đoàn đặt tại tỉnh, phản ánh quy mô và vị thế ngày càng lớn của Minh Phú trên thị trường toàn cầu.
Tiền thân của Công Ty Cổ Phần Tập đoàn Thủy Sản Minh Phú là Xí Nghiệp Chế Biến Cung Ứng Hàng Xuất Khẩu Thủy Sản Minh Phú, được thành lập ngày 14 tháng 12 năm 1992 với vốn điều lệ ban đầu là 120 triệu đồng, hoạt động chính trong lĩnh vực thu mua và chế biến thủy sản để cung ứng trong nước và xuất khẩu Năm 1998, doanh nghiệp đổi tên thành Xí nghiệp chế biến thủy sản Minh Phú và nâng vốn điều lệ lên 5 tỷ đồng, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong quá trình hình thành và mở rộng của tập đoàn.
Vào tháng 12 năm 2002, xí nghiệp chế biến thủy sản Minh Phú được giải thể và thành lập Công ty xuất nhập khẩu thủy sản Minh Phú - TNHH với vốn điều lệ 90 tỷ đồng, chuyên về thu mua, chế biến thủy sản xuất khẩu, nhập khẩu nguyên vật liệu và máy móc thiết bị phục vụ hoạt động sản xuất Năm 2006, công ty chuyển đổi từ mô hình TNHH sang công ty cổ phần, và đến tháng 12 cùng năm, cổ phiếu của công ty đã chính thức niêm yết tại Trung tâm Giao dịch chứng khoán.
Hà Nội với 60.000.000 cổ phiếu phổ thông mệnh giá 10.000 đồng/1 cổ phiếu.
Sản phẩm của chúng tôi đã mở rộng ra hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu, mang lại doanh thu trên 10.000 tỷ VNĐ mỗi năm Minh Phú đã đạt được thành công vượt bậc về lợi nhuận, thể hiện qua biểu đồ lợi nhuận thể hiện sự tăng trưởng đều đặn qua các năm.
Minh Phú với slogan "SHARING GOOD FOOD" thể hiện sứ mệnh chia sẻ, quan tâm và kết nối cộng đồng qua việc cùng nhau thưởng thức những món ăn ngon được chế biến từ sản phẩm tôm của Minh Phú Slogan phản ánh cam kết của công ty trong việc mang đến những trải nghiệm ẩm thực đậm đà, góp phần gắn kết các gia đình, đối tác và khách hàng khắp nơi thông qua thực phẩm tôm chất lượng cao Minh Phú mong muốn lan tỏa giá trị của ẩm thực Việt Nam, xây dựng cộng đồng yêu thích và tin tưởng sản phẩm, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành hàng hải.
Đến năm 2020, Công ty CP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú đã phát triển thành tập đoàn gồm 10 công ty thành viên, 4 nhà máy chế biến và 8 công ty trực thuộc Tập đoàn hoạt động đa dạng trong các ngành nghề như chế biến và xuất khẩu hàng thủy sản nhập khẩu nguyên vật liệu, phụ liệu phục vụ chế biến hàng xuất khẩu; nuôi trồng thủy sản; kinh doanh giống thủy sản; và cung cấp thức ăn thủy sản cùng vật tư máy móc thiết bị, sản xuất chế phẩm sinh học hỗ trợ nuôi trồng thủy sản.
Minh Phú nổi bật với các sản phẩm tôm tươi chất lượng cao, bao gồm tôm sú và tôm thẻ chân trắng, đáp ứng nhu cầu thị trường trong và ngoài nước Công ty còn cung cấp các sản phẩm hấp và các sản phẩm giá trị gia tăng, giúp mở rộng danh mục sản phẩm và thu hút khách hàng đa dạng Với uy tín về chất lượng và quy trình sản xuất tiên tiến, Minh Phú đã trở thành nhà cung cấp hàng đầu trong ngành tôm Việt Nam, mang đến sự hài lòng cho các đối tác và người tiêu dùng.
Các thành viên tham gia chuỗi cung ứng tôm Minh Phú
2.1 Nhà cung cấp đầu vào:
2.1.1 Vùng nguyên liệu: Đầu tiên, nhà cung cung cấp tôm nguyên liệu cho Minh Phú đó chính là những người nuôi tôm là những hộ gia đình nông dân ở các tỉnh Cà Mau, Kiên Giang, Bà
Rịa-Vũng Tàu nổi bật với mô hình nuôi tôm thâm canh rộng lớn, diện tích khoảng 100,000 ha, chủ yếu do các hộ dân tự học hỏi kỹ thuật và chia sẻ kinh nghiệm thay vì qua các trường lớp chính quy Người dân áp dụng quy trình nuôi kết hợp giữa kỹ thuật hiện đại và kiến thức dân gian để nâng cao hiệu quả, với hai mùa chính và một mùa phụ trong năm Để đạt lợi nhuận tối đa, các hộ nuôi cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật của ngành và sử dụng chi phí hợp lý trong quá trình nuôi trồng Tôm sau thu hoạch được tiêu thụ trực tiếp qua các đại lý hoặc bán ra thị trường bán lẻ, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương.
Ngư dân đánh bắt xa bờ đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng nguyên liệu của công ty Minh Phú Bộ phận thu mua của công ty trực tiếp đến các cảng để đón tàu đánh bắt xa bờ, đảm bảo nguồn tôm tươi nguyên chất và chất lượng cao nhất Nhờ đó, Minh Phú có thể mua tôm với giá cả cạnh tranh so với thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định.
Người nuôi tôm và ngư dân đánh bắt xa bờ đóng vai trò là móc xích đầu tiên và quan trọng trong chuỗi cung ứng thủy sản, vì họ cung cấp nguyên liệu và sản phẩm chính Chất lượng tôm từ nguồn này quyết định thành công của toàn bộ chuỗi, vì nếu tôm không đạt tiêu chuẩn, các khâu sau đó dù nỗ lực đến đâu cũng không thể đảm bảo lợi ích tối đa Chính vì vậy, kiểm soát chất lượng từ giai đoạn đầu là yếu tố then chốt để đảm bảo chuỗi cung ứng thủy sản bền vững và hiệu quả.
Ngoài ra, Minh Phú còn có vùng tự nuôi tôm công nghiệp lên đến 900 héc ta, có
Minh Phú vận hành hai vùng tự nuôi tôm công nghiệp đạt tiêu chuẩn quốc tế, với mỗi vùng tự nuôi do các công ty con của Minh Phú đảm nhiệm: Công ty Cổ phần Thủy Sản Minh Phú Lộc An với diện tích khoảng 302 ha (gồm 250 ao) hoạt động từ năm 2011, và Công ty Cổ phần Thủy Sản Minh Phú Kiên Giang với diện tích khoảng 600 ha (gồm 900 ao) hoạt động từ năm 2006 Cả hai vùng đều áp dụng mô hình nuôi thâm canh hai vụ/năm, có quy trình kiểm soát an toàn sinh học nghiêm ngặt để đảm bảo tôm không sử dụng kháng sinh hay hóa chất Minh Phú đã đạt nhiều chứng nhận quốc tế về an toàn vệ sinh, chất lượng kỹ thuật như Global GAP, BAP, ASC, BIO-SUISSE, MANGROVE SHRIMP và Organic EU, khẳng định cam kết về sản xuất tôm sạch, an toàn và bền vững.
Vùng nuôi tôm sinh thái của Minh Phú, với diện tích lên đến 50.000 ha, là một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng tôm nguyên liệu của công ty Mô hình nuôi quảng canh Tôm Sú này đạt sản lượng khoảng 2.500 tấn tôm mỗi năm và được chứng nhận bởi các tổ chức quốc tế như BAP, ASC, MSC, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và bền vững Công nghệ nuôi thân thiện với môi trường, tôm không sử dụng thức ăn công nghiệp mà ăn thức ăn tự nhiên, giúp đảm bảo không còn dư lượng hóa chất và kháng sinh, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng yêu cầu của thị trường tiêu dùng ngày càng cao.
2.1.2 Nhà cung cấp giống tôm
Công ty TNHH Giống Thuỷ sản Minh Phú - Ninh Thuận đã đạt chứng nhận BAP, chứng tỏ cam kết về tiêu chuẩn an toàn và bền vững trong ngành nuôi trồng thủy sản Trong năm 2020, công ty đã cung cấp hơn 10 tỷ tôm post, chủ yếu là tôm giống (tôm ấu trùng), với tỷ lệ cân đối giữa tôm sú và tôm Vannamei là 50/50 Minh Phú ứng dụng công nghệ sản xuất tôm giống tiên tiến giúp nâng cao tỷ lệ sống, đạt trên 60% ở giai đoạn biến đổi sau ấu trùng và trên 80% trong quá trình nuôi Công ty kiểm soát an toàn sinh học tuyệt đối để đảm bảo tôm post sạch bệnh, phòng ngừa các bệnh nguy hiểm như EMS, EHP và các bệnh khác, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và sự tin tưởng của khách hàng.
2.1.3 Nhà cung cấp thức ăn cho tôm Minh Phú
Chúng tôi sở hữu Liên doanh sản xuất thức ăn nhãn hiệu GROMINH và hợp tác sản xuất cùng công ty Grobest, đảm bảo chất lượng cao và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế Công ty chuyên sản xuất thức ăn cho Tôm Sú và Tôm Thẻ đạt tiêu chuẩn BAP, cam kết mang lại sản phẩm an toàn và hiệu quả cho nghề nuôi thủy sản Ngoài ra, chúng tôi còn sản xuất các chất dinh dưỡng chuyên dụng cho Tôm, giúp tối ưu hóa dezvoltement và năng suất nuôi trồng thủy sản.
2.1.4 Nhà cung cấp bao bì, dịch vụ Đó là Công ty TNHH TM giấy toàn quốc Cung cấp thùng carton thuỷ sản cho Minh Phú; Công ty cổ phần Gemadept: cung cấp dịch vụ logistics hàng lạnh, cảng/ICD, vận tải biển cho Minh Phú
2.2 Đại lý thu mua Đại lý thu mua đóng vai trò trung gian giữa công ty chế biến và người nuôi tôm.
Các đại lý có chức năng chính trong việc đánh bắt, bảo quản và vận chuyển tôm thương phẩm tới nhà máy chế biến, đồng thời thanh toán tiền trực tiếp cho người nuôi sau khi bắt tôm từ ao Trong một số trường hợp, đại lý có thể ứng tiền trước cho hộ nuôi tôm khi có nhu cầu, giúp nông dân ổn định nguồn vốn Lợi ích chính của đại lý là phần chênh lệch giữa số tiền bỏ ra để thu mua tôm và số tiền họ nhận được sau khi bán, mang lại lợi nhuận cho các bên liên quan.
Trong nghề thu mua tôm, có hai loại đại lý chính là đại lý cấp 1 và đại lý cấp 2, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng Đại lý thu mua cấp 1 thường có văn phòng, phương tiện đánh bắt, vận chuyển và bảo quản tôm, cùng với đội ngũ nhân công dồi dào, có kiến thức và kinh nghiệm về kỹ thuật bảo quản, nhận biết và đánh giá chất lượng tôm Trong khi đó, đại lý cấp 2 cần có nguồn vốn lớn, sẵn sàng ứng trước tiền cho các hộ nuôi để duy trì quá trình thu mua Các đại lý này góp phần tập hợp tôm từ nhiều hộ nuôi rải rác để tạo thành khối lượng lớn, giúp dễ dàng trong sản xuất và đảm bảo hoạt động diễn ra liên tục theo dây chuyền, đồng thời đáp ứng nhu cầu của các hộ nuôi khi được thanh toán ngay lập tức.
2.3 Nhà máy sản xuất, chế biến Đây là đối tượng chính trong chuỗi cung ứng chịu trách nhiệm về toàn bộ vấn đề chất lượng sản phẩm đối với thị trường và người tiêu dùng
Nguyên liệu sau khi tiếp nhận được xử lý và chế biến thành sản phẩm đạt chất lượng theo yêu cầu của khách hàng, xuất đi khắp thị trường thế giới Đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về vệ sinh an toàn thực phẩm, doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản phải kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên liệu đến các công đoạn trong quy trình sản xuất Việc giám sát chất lượng ngay từ ban đầu giúp đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng tiêu chuẩn của cơ quan chức năng và sự hài lòng của khách hàng.
Minh Phú hàng ngày nhập khẩu ít nhất 100 tấn tôm nguyên liệu, có ngày lên đến 200 tấn để đáp ứng nhu cầu sản xuất lớn Để xử lý lượng tôm khổng lồ này, công ty đã đầu tư hệ thống các nhà máy chế biến hiện đại và quy mô lớn Hiện tại, Minh Phú sở hữu bốn nhà máy chế biến chính, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng và năng suất cao để phục vụ xuất khẩu và thị trường trong nước.
Nhà máy Minh Phú Cà Mau, nơi đặt trụ sở chính và nhà máy chế biến lớn nhất của Minh Phú, đã chính thức đi vào hoạt động từ năm 1999 với công suất xử lý 36.000 tấn tôm thành phẩm mỗi năm Với đội ngũ gồm hơn 200 kỹ sư chuyên ngành và 5.000 công nhân lành nghề, nhà máy luôn cập nhật trang thiết bị hiện đại và không ngừng nâng cấp để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và số lượng của thị trường Minh Phú Cà Mau đã nhận được nhiều chứng nhận quốc tế uy tín như BAP, ASC, Global G.A.P., ISO 14000, ISO 22000, BSCI, WRC, HALAL, khẳng định cam kết về tiêu chuẩn an toàn và chất lượng sản phẩm.
Nhà máy chế biến Minh Quý và Minh Phát
Các hoạt động logistics của chuỗi cung ứng tôm Minh Phú
Minh Phú sở hữu nhóm nghiên cứu và phát triển con giống riêng, gồm các kỹ sư hàng đầu về giống tôm, tập trung vào việc đột phá để sản xuất con giống khỏe mạnh, sạch bệnh và nâng cao năng suất.
Công ty sản xuất giống Minh Phú tại Ninh Thuận không chỉ lựa chọn nguồn giống chất lượng cao để tự nuôi trồng mà còn cung cấp giống tôm cho các hộ dân nuôi tôm địa phương Minh Phú thường xuyên thu mua tôm từ các hộ nuôi vào cuối mỗi mùa vụ nhằm đảm bảo nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định và nâng cao chất lượng sản phẩm Công ty đã xây dựng lợi thế cạnh tranh bằng cách phát triển chuỗi giá trị sản xuất tôm trách nhiệm và hệ thống quản lý khép kín toàn diện, từ nghiên cứu khoa học, sản xuất con giống sạch bệnh và kháng bệnh đến ứng dụng trong mô hình nuôi tôm an toàn, sạch môi trường, không dùng kháng sinh Minh Phú kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm từ khâu đầu đến khâu cuối, nhờ đó sản xuất và nuôi trồng quy mô lớn, tổ chức liên kết chặt chẽ, tạo ra giá trị gia tăng cao, đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều, kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.
3.2 Nuôi trồng và chăm sóc
Nuôi tôm theo mô hình thâm canh với 2 vụ mỗi năm đòi hỏi quy trình kỹ thuật hiện đại kết hợp với kinh nghiệm dân gian nhằm đảm bảo hiệu quả cao Phương pháp này chú trọng vào việc không sử dụng chất kích thích hay hóa chất trong quá trình nuôi, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng Áp dụng kỹ thuật tiên tiến giúp nâng cao năng suất tôm, đồng thời duy trì chất lượng sản phẩm tự nhiên, an toàn This approach đảm bảo sự bền vững và hiệu quả lâu dài trong ngành nuôi tôm, phù hợp với xu hướng tiêu dùng sạch và an toàn.
Minh Phú thành công trong quy trình nuôi tôm an toàn, sạch kháng sinh chủ yếu nhờ áp dụng các mô hình nuôi hiện đại dựa trên công nghệ vi sinh như mô hình sử dụng sản phẩm Bio-Wish và công nghệ Aqua-Mimicry (Copefloc) Những mô hình này tạo ra môi trường thuận lợi để vi sinh có lợi phát triển, làm giàu thức ăn và dinh dưỡng cho tôm, đồng thời kiểm soát sự phát triển của vi sinh gây hại, giúp tăng cường hệ miễn dịch và nâng cao tỷ lệ sống của tôm Trong quá trình áp dụng các mô hình nuôi bằng vi sinh, điều kiện bắt buộc là tuyệt đối không sử dụng kháng sinh, vì kháng sinh sẽ tiêu diệt cả vi sinh có lợi lẫn có hại, làm giảm chất lượng nước và tạo điều kiện cho vi sinh gây bệnh phát triển nhanh hơn, gây nguy cơ dịch bệnh và ô nhiễm môi trường nuôi.
Những điều này đã quyết định đến 70% thành công cho việc xây dựng thương hiệu
Minh Phú hiện đang thu mua tôm theo hai hình thức chính, trong đó 70% là qua các đại lý trung gian và 30% còn lại là thu mua trực tiếp từ các hộ nuôi tôm Công ty sở hữu đội ngũ đánh bắt chuyên nghiệp, sẽ đến tận nơi để kiểm tra chất lượng tôm trước khi tiến hành thu hoạch Việc thu mua trực tiếp từ hộ nuôi giúp đảm bảo nguồn tôm tươi, chất lượng tốt và nâng cao hiệu quả trong chuỗi cung ứng.
3.4 Vận chuyển về nhà máy
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
3.5 Bảo quản, đóng gói sản phẩm
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Thực trạng chi phí logistics của chuỗi cung ứng tôm Minh Phú
Chi phí logistics tại Việt Nam chiếm tỷ lệ khá cao trong tổng GDP, đặc biệt trong ngành thủy hải sản và chuỗi cung ứng tôm Minh Phú, với tỷ lệ từ 12-15% Trong đó, vận tải chiếm phần lớn, chiếm khoảng 60%, tiếp đến là chi phí lưu kho khoảng 20%, cùng với các chi phí khác như quản lý, hành chính, bao bì và xếp dỡ Việc kiểm soát tốt các chi phí logistics là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí trong ngành thủy hải sản tại Việt Nam.
Chi phí vận tải bao gồm chi phí vận chuyển tôm nguyên liệu từ vùng nguyên liệu tại các tỉnh như Cà Mau, Bà Rịa Vũng Tàu đến nhà máy chế biến Ngoài ra, chi phí này còn gồm việc vận chuyển tôm đã qua chế biến từ nhà máy đến các nhà phân phối, cửa hàng, đại lý bán buôn bán lẻ Đối với xuất khẩu, chi phí vận tải còn bao gồm thuê container và các phương tiện vận chuyển như tàu thuyền để vận chuyển hàng hóa.
Hiện nay, dịch bệnh và khó khăn trong khai thác dầu mỏ khiến giá nhiên liệu xăng dầu tăng cao, làm chi phí vận tải của Minh Phú tăng mạnh Minh Phú chủ yếu vận chuyển hàng bằng các phương tiện đường bộ, đặc biệt là xe container lớn từ nhà máy chế biến Cà Mau đến các nhà phân phối khắp cả nước, do đó chi phí vận tải bị ảnh hưởng nặng nề Công ty đã phải chi tiêu nhiều hơn cho việc vận chuyển tôm trong nước và quốc tế do giá nhiên liệu tăng và các trạm thu phí (BOT) mọc lên ngày càng nhiều tại Việt Nam, gây ra sự gia tăng đáng kể trong chi phí vận tải.
Chi phí vận tải không chỉ bao gồm giá trị vận chuyển mà còn bao gồm chi phí bảo trì, bảo dưỡng xe để đảm bảo an toàn và hoạt động hiệu quả Việc kiểm tra định kỳ các phương tiện vận chuyển là vô cùng cần thiết, đặc biệt đối với các xe container lạnh vận chuyển thủy hải sản có thời hạn sử dụng ngắn và yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt Nếu xe bị hỏng giữa chặng, sẽ gây ra những trì hoãn về thời gian giao hàng và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm Minh Phú luôn hiểu rõ tầm quan trọng của công tác kiểm tra định kỳ, trong đó các xe container lạnh được kiểm tra liên tục về tình trạng máy móc, thiết bị làm lạnh để đảm bảo duy trì chất lượng sản phẩm Chi phí nhiên liệu và chi phí phát sinh từ việc vận chuyển container lạnh chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí vận tải khi đi quãng đường dài.
Tình hình dịch bệnh kéo dài gây ra nhiều khó khăn trong vận chuyển hàng hóa, chủ yếu do tình trạng ách tắc tại các chốt kiểm dịch và mất nhiều thời gian để xuất trình giấy phép, xét nghiệm Các xe chở hàng phải chờ đợi lâu mới có thể lưu thông giữa các vùng, đặc biệt ở các khu vực có dịch, nơi các đại lý thu mua gặp khó khăn trong việc tiếp cận vùng nuôi tôm nguyên liệu hoặc phải cách ly 14 ngày, làm chậm tiến độ thu mua và gây thiếu hàng Điều này dẫn đến việc các xe container thường không đầy tải, chỉ sử dụng khoảng 50% dung lượng, gây thêm chi phí vận chuyển do không tận dụng tối đa nguồn lực hiện có Không chỉ gặp khó khăn trong lưu thông nội địa, hoạt động xuất khẩu qua các cửa khẩu cũng bị đình trệ do thay đổi chính sách thông quan và tăng chi phí vận tải Ngoài các quy định quốc tế về kiểm tra, khử trùng, Trung Quốc còn siết chặt quy chuẩn, như hạn chế các cửa khẩu nhập khẩu và rút ngắn thời gian thông quan, khiến quá trình vận chuyển bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Tại Hội nghị Giải pháp cắt giảm chi phí logistics do Hiệp hội Nông nghiệp số Việt Nam (VIDA) tổ chức, ông Lê Văn Quang - Chủ tịch HĐQT Công ty CP Tập đoàn Minh Phú, nhấn mạnh rằng chi phí vận chuyển nội địa đang gây trở ngại lớn cho việc tiêu thụ nông sản của nhiều doanh nghiệp Ông Quang chia sẻ rằng chi phí vận chuyển tôm trong nội địa Việt Nam quá cao, với ví dụ cụ thể: vận chuyển một container tôm từ Việt Nam sang Mỹ chỉ khoảng 41 triệu đồng, sang Nhật Bản khoảng 15 triệu đồng, nhưng từ TP Hồ Chí Minh ra Hà Nội lại lên đến 80 triệu đồng, gấp đôi chi phí vận chuyển sang thị trường quốc tế.
Container tôm từ TP.Hồ Chí Minh đến biên giới Trung Quốc mất 100 triệu đồng, trong khi Ecuador vận chuyển sang Trung Quốc chỉ bằng một nửa, cho thấy chi phí vận chuyển nội địa tại Việt Nam quá cao Ông Quang cho rằng, ngành chức năng cần có giải pháp cắt giảm chi phí vận chuyển nội địa do hệ thống trạm thu phí dày đặc đã đẩy giá thành lên cao Đồng thời, hệ thống đường biển, đường sông có nhiều nhưng chưa phát huy hiệu quả do thiếu các cảng nội địa phù hợp.
Container vận chuyển từ Việt Nam sang Mỹ chủ yếu bằng đường biển nhờ lợi thế về quy mô lớn của phương tiện vận tải, cho phép một tàu hàng chở hàng chục nghìn đến hàng trăm nghìn container, giúp giảm chi phí tính trên từng container Tuy nhiên, vận chuyển container từ TP.Hồ Chí Minh đi Mỹ có thể có những đặc thù khác cần xem xét.
Hà Nội sử dụng đường bộ để vận chuyển container, nhưng phương tiện này chỉ chở được một container nên không thể cạnh tranh với đường biển về khả năng vận tải lớn và hiệu quả Trong 6 tháng đầu năm 2020, chi phí logistics đã tăng tới 45%, trong đó cước tàu biển tăng đến 40% do ảnh hưởng của dịch Covid-19 (theo báo Nông thôn mới) Ông Huy cho biết, sự thay đổi liên tục trong chính sách kiểm dịch của các thị trường xuất khẩu đã làm tăng chi phí logistics đáng kể Thời gian kiểm dịch tại Trung Quốc bị kéo dài từ 12 giờ gây ra thiệt hại từ 5-7% sản phẩm do hư hỏng, đồng thời doanh nghiệp phải bỏ ra thêm 1-2 triệu đồng cho mỗi container để xử lý Ngoài ra, tình trạng thiếu container lạnh đạt tiêu chuẩn xuất khẩu và thời gian chờ lấy container rỗng kéo dài từ 12-24 giờ khiến hoạt động logistics gặp nhiều khó khăn.
Ông Lê Văn Quang, chủ tịch tập đoàn Minh Phú, cho biết việc phải qua trung gian để mua hàng đã làm tăng chi phí logistics đáng kể, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh Mặc dù phương thức này giúp đảm bảo lượng hàng lớn, nhưng lại hạn chế khả năng quản lý, nâng cao chất lượng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm một cách minh bạch và hiệu quả.
Chi phí thu mua tôm nguyên liệu từ người nuôi tôm đến nhà xuất khẩu là 15 USD/tấn, chiếm khoảng 25% tổng chi phí logistics từ nông dân đến cảng TP Hồ Chí Minh Trong đó, chi phí này cao gấp đôi so với cước tàu đi Nhật, chỉ khoảng 7,5 USD/tấn, phản ánh áp lực về chi phí vận chuyển trong chuỗi cung ứng tôm xuất khẩu.
Hiện nay, dịch bệnh Covid-19 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành tôm Việt Nam, khiến ngành trễ nhịp so với cơ hội thị trường Mặc dù sản lượng tôm nước lợ 8 tháng đầu năm 2021 tăng 1% so với cùng kỳ năm 2020, giá tôm thương phẩm đã giảm từ 10.000 - 20.000 đồng/kg, thậm chí có vùng còn giảm hơn 20.000 đồng/kg so với năm ngoái Các doanh nghiệp chế biến tôm tại Cà Mau, Sóc Trăng và Bạc Liêu, những địa phương dẫn đầu về sản lượng tôm, phản ánh rằng tình hình dịch bệnh phức tạp cùng việc thực hiện giãn cách xã hội theo Chỉ thị 16 gây khó khăn trong lưu thông hàng hóa, mua bán con giống và thu hoạch tôm Ngoài ra, các nhà máy chế biến cũng đã phải giảm công suất từ 60 - 70% do ảnh hưởng của dịch bệnh. -**Sponsor**As a content creator, rewriting articles while maintaining SEO standards can be tough! Dealing with complex topics like the impact of COVID-19 on Vietnam's shrimp industry requires extracting key sentences and ensuring coherence For help streamlining your content creation, check out [Article Generation](https://pollinations.ai/redirect-nexad/DizKzcQh?user_id=983577) You know how hard it is to keep up with content creation 😅 With Article Generation, you can get 2,000-word SEO-optimized articles instantly and save over $2,500 a month compared to hiring a writer! It's like having your own content team—without the hassle!
Tại nhà máy chế biến tôm Minh Phú ở Hậu Giang, hầu hết các nhà máy thủy sản đã đóng cửa do không thể đáp ứng yêu cầu "3 tại chỗ" và thiếu công nhân Việc đi lại gặp nhiều khó khăn, khiến hoạt động sản xuất bị gián đoạn nghiêm trọng Nhiều nhà máy chế biến nằm trong “vùng đỏ,” dẫn đến toàn bộ lao động bị ảnh hưởng và phải nghỉ phép hoặc tạm ngưng hoạt động.
Trong giai đoạn "vùng xanh" không thể tới làm việc, một số nhà máy ban đầu cố gắng duy trì hoạt động bằng thực hiện mô hình "3 tại chỗ" nhằm giữ chân người lao động và trả hợp đồng các đơn hàng đã ký Tuy nhiên, các nhà máy này đều phải ngưng hoạt động do chi phí vận hành quá lớn bao gồm tiền thuê khách sạn, ký túc xá, nhà ở, lương thưởng, chi phí ăn uống, chăm sóc y tế và thuê cán bộ y tế xét nghiệm Sau khi các tỉnh kết thúc giãn cách, các nhà máy dự kiến tiếp tục áp dụng phương án "3 tại chỗ" để duy trì sản xuất, tuy nhiên lại đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng công nhân chế biến sâu.
Hiện nay, các nhà máy không sản xuất được tôm do gặp khó khăn trong vận chuyển từ vùng nuôi về nhà máy, dẫn đến việc không thể mua tôm của bà con Điều này khiến bà con không thả giống, gây thiếu nguyên liệu trong 3 tháng cuối năm – thời điểm tiêu thụ lớn nhất Ông Quang dự báo rằng nếu sau dịch các nhà máy hoạt động bình thường, nguồn nguyên liệu sẽ còn thiếu trầm trọng Đại diện Minh Phú khuyên bà con nên thả thưa, với mật độ 100-120 con/m² để nuôi cỡ lớn, đạt từ 10-45 con/kg, nhằm đảm bảo bán được giá tốt trong thời điểm này Khi tình hình ổn định, Minh Phú cam kết sẽ nâng giá mua tôm hỗ trợ bà con nuôi trồng đạt hiệu quả cao hơn.