Ngữ pháp Unit 10 lớp 8 Communication VnDoc com Thư viện Đề thi Trắc nghiệm Tài liệu học tập Miễn phí Trang chủ https //vndoc com/ | Email hỗ trợ hotro@vndoc com | Hotline 024 2242 6188 NGỮ PHÁP TIẾNG[.]
Trang 1NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8 MỚI THEO TỪNG UNIT
UNIT 10 COMMUNICATION
I Thì Tương lai tiếp diễn - The Future Continuous Tense
1 Cấu trúc - Structure
Khẳng định: S – Will be V-ing – O
I/ you/ we/ they/ she/ he/ it + will be V-ing
Phủ định: S – won’t be V-ing – O
I/ you/ we/ they/ she/ he/ it + won’t be V-ing
Nghi vấn: Will – S – be V-ing – O?
Will I/ you/ we/ they/ she/ he/ it + be V-ing?
NOTE: có thể thay “will” bằng “shall” với chủ ngữ là I, we
2 Cách sử dụng - Usage
- Dùng thời TLTD để diễn tả sự việc sẽ đang xảy ra vào 1 thời điểm xác định trong tương lai
eg: You will be giving a speech at this time tomorrow
3 Trạng từ - Adverbs
• At this time + mốc tương lai: bằng giờ…
Trang 2• At that time
• When + S + V (hiện tại)
II Động từ nguyên mẫu có To trong tiếng Anh
a Trong câu có dạng 'V + to V':
Những từ theo sau là to infinitive:
- agree đồng ý
She agrees to buy this house (Cô ấy đồng ý mua căn nhà này)
- appear xuất hiện
You appear to bring bad luck for us (Ngươi chính là đem điềm xấu tới cho chúng ta)
- afford nỗ lực
I afford to get a scholarship (Tôi nỗ lực để lấy được học bổng)
- beg xin phép cầu xin
I beg to inform you (Tôi xin phép thông báo tới anh …)
- claim đòi hỏi
He claims to have a new car (Anh ta đòi phải có một chiếc xe mới)
- demand yêu cầu
The manager demands to have my report (Quản lý yêu cầu phải có được bản cáo cáo của tôi)
Trang 3- expect mong chờ
I expect to pass the exam (Tôi mong vượt qua bài kiểm tra)
- fail thất bại
She failed to cook a meal (Cô ấy thất bại khi cố nấu ăn)
- hesitate ngại ngần
Don't hesitate to contact me (Đừng ngại liên hệ với tôi)
- hope - mong chờ hy vọng
I hope to see you soon (Hy vọng sẽ gặp lại anh sớm hơn)
- intend cố ý
Sorry, I did not intend to hurt you (Xin lỗi, tôi không cố ý làm anh bị thương)
- decide quyết định
They have decided to take a vacation in Nha Trang (Họ đã quyết định đi nghỉ ở Nha Trang)
- learn học hỏi
You must learn to work (Bạn phải học cách làm việc)
- manage xoay xở cố gắng
He manages to carry all the boxes alone (Anh ta cố gắng để tự bê toàn bộ đống hộp)
- offer cung cấp đề nghị
Trang 4He offers to take a picture for us (Anh ta đề nghị chụp một tấm hình cho chúng tôi)
- plan lên kế hoạch
I plan to get married at the age of 30 (Tôi lên kế hoạch kết hôn ở tuổi 30)
- prepare chuẩn bị
I didn't prepare to take over this position (Tôi vẫn chưa chuẩn bị để đảm nhiệm vị trí này)
- pretend giả giờ
Let's pretend to be a ghost (Thử giả làm ma xem)
- promise hứa hẹn
I promise to come back (Anh hứa sẽ quay lại)
- refuse từ chối
Carol refused to work for Google (Carol từ chối làm việc cho Google)
- seem có vẻ như
He seems to be happy (Anh ta có vẻ vui)
- want muốn
I want to have a cup of coffee (Tôi muốn một cốc cà phê)
b Trong câu có dạng 'V + O + to V':
Những động từ theo sau là tân ngữ (O) và to – infinitive: cause (gây ra), challenge (thử thách), convince (thuyết phục), dare (dám), encourage (khuyến khích), forbid (cấm), force
Trang 5(ép buộc), hire (thuê), instruct (hướng dẫn), invite (mời), order (kêu gọi), persuade (thuyết phục), remind (nhắc nhở), teach (dạy), tell (bảo), urge (thúc ép), warn (cảnh báo), ask (đòi hỏi) …
Ví dụ:
My father encouraged me to take part in this singing contest (Bố tôi khuyến khích tôi tham gia vào cuộc thi hát)
Larry asked his friends to stop that joke (Larry yêu cầu bạn anh ta dừng trò đùa đó lại)
c Trong các cấu trúc đặc biệt:
- Tốn thời gian làm gì:It takes + someone + (thời gian) + to V
Ví dụ: It takes me three hours to fix my computer (Tôi mất 3 tiếng đồng hồ để sửa xong máy tính)
- Dùng cho trạng ngữ chỉ mục đích:
Ví dụ: To enter this site, you have to register first (Để truy cập trang web này, trước tiên bạn phải đăng ký)
- Cấu trúc với chủ ngữ giả: It + be + adj + to V
Ví dụ: It is difficult to work when you are sleepy (Thật khó để làm việc khi đang buồn ngủ)
- Trong cấu trúc: S + V + too + adj / adv + to-infinitive (quá … để làm gì/ quá …
đến mức không thể làm gì)
Ví dụ: This machine is too old to be repaired (Chiếc máy này quá cũ để sửa)
- Trong cấu trúc: S + V + adj / adv + enough + to-infinitive (đủ … để làm gì)
Trang 6Ví dụ: She isn’t tall enough to become a model (Cô ấy không đủ cao để làm người mẫu)
- Trong cấu trúc: S + find / think / believe + it + adj + to-infinitive
Ví dụ: I find it difficult to learn English vocabulary (Tôi cảm thấy khó khăn khi học từ vựng tiếng Anh)
- Sau các từ nghi vấn: what, who, which, when, where, how, …(thường không
dùng sau why)
Ví dụ: I don’t know what to say I’m speechless (Tôi không biết phải nói gì nữa Cạn lời, thật sự)
- Sau tính từ:
Động từ nguyên mẫu có to cũng thường được dùng sau một số tính từ diễn tả phản ứng hoặc cảm xúc của con người (Adj + to-infinitive) như: (un)able (khả năng), delighted (vui sướng), proud (tự hào), glad (vui vẻ), ashamed (xấu hổ), afraid (sợ hãi), eager (hăm hở), surprised (ngạc nhiên), anxious (lo lắng), pleased (vui lòng), amused (yêu thích), easy (dễ dàng), annoyed (bực mình), happy (vui vẻ), ready (sẵn sàng), …
Ví dụ:
It’s unable to open this account, isn’t it? (Không thể mở tài khoản này, phải không?)
I’m afraid to stand alone in front of many people (Tôi sợ đứng một mình trước mặt nhiều người)
Mời bạn đọc thêm tài liệu Tiếng Anhlớp 8 tại đây:
Bài tập Tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit:https://vndoc.com/tieng-anh-lop-8
Bài tập Tiếng Anh lớp 8 nâng cao:https://vndoc.com/tieng-anh-pho-thong-lop-8
Trang 7Bài tập trắc nghiệm trực tuyến Tiếng Anh lớp 8: https://vndoc.com/test/mon-tieng-anh-lop-8