Untitled BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ ĐIỆN XÂY DỰNG VIỆT XÔ GIÁO TRÌNH MÔN HỌC LÝ THUYẾT TÀI CHÍNH TIỀN TỆ NGHỀ KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP Ban hành kèm theo Q[.]
TIỀN TỆ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG
Ngu ồ n g ốc ra đờ i, b ả n ch ấ t, ch ức năng và vai trò củ a ti ề n t ệ
1.1 Nguồn gốc ra đời và quá trình phát triển của tiền tệ
Quá trình phát triển của sản xuất và trao đổi hàng hoá dần dẫn đến sự xuất hiện của vật ngang giá chung Vật ngang giá chung là những hàng hoá có thể trao đổi trực tiếp được với nhiều hàng hoá thông thường khác Đặc điểm của chúng là có giá trị sử dụng thiết thực, quí hiếm, dễ bảo quản, vận chuyển và mang tính đặc thù địa phương.
Trong thời kỳ đầu của nền kinh tế trao đổi, vật ngang giá chung thường là những hàng hoá có giá trị sử dụng thiết thực đối với từng khu vực hoặc cho nhiều vùng có điều kiện tự nhiên và phong tục xã hội khác nhau Muối ăn và da thú là hai ví dụ điển hình cho loại hàng hoá này, vì chúng dễ tích trữ và hữu ích trong đời sống hàng ngày Sự đa dạng về điều kiện tự nhiên và tập quán xã hội khiến các cộng đồng lựa chọn riêng các mặt hàng làm thước đo giá trị, từ đó hình thành một hệ thống trao đổi tương đối ổn định giữa các vùng miền.
Khi trao đổi hàng hoá đã trở thành nhu cầu thường xuyên của các bộ lạc, dân tộc, thì vật ngang giá chung được gắn vào kim loại
Vật ngang giá chung được sử dụng đầu tiên là các kim loại như sắt và kẽm; tiếp đến là đồng và bạc Đầu thế kỷ 19, vàng bắt đầu đảm nhận vai trò vật ngang giá chung và được gọi là kim loại tiền tệ.
Với vàng chiếm vị trí vật ngang giá chung, khái niệm “ngang giá chung” được thay thế bằng tiền tệ — hình thái tiền của giá trị hàng hoá Thế giới hàng hoá được chia thành hai cực: một phía là những hàng hoá thông thường, biểu hiện trực tiếp giá trị sử dụng và mỗi hàng hoá chỉ có thể thỏa mãn một hoặc vài nhu cầu của con người; phía kia là vàng—tiền, có thể trao đổi trực tiếp với mọi hàng hoá khác và do đó được coi là một loại hàng hoá đặc biệt.
Theo kinh tế học, tiền tệ là một phạm trù kinh tế khách quan, gắn liền với sự ra đời và phát triển của nền kinh tế hàng hoá Tiền tệ đóng vai trò là công cụ trao đổi trung gian, là đơn vị đo lường và thước đo giá trị, phản ánh quan hệ cung cầu và quá trình hình thành, phát triển của các quan hệ sản xuất trong xã hội Nhận thức tiền tệ như một phạm trù khách quan cho thấy nó tồn tại khách quan bên cạnh ý chí cá nhân, đồng thời góp phần thúc đẩy hoạt động sản xuất - kinh doanh, ổn định thị trường và tăng trưởng kinh tế Sự phát triển của tiền tệ gắn chặt với sự chuyển đổi của nền kinh tế hàng hoá, từ đó thúc đẩy quá trình trao đổi hàng hóa, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và nâng cao hiệu quả kinh tế.
1.2 Bản chất của tiền tệ
Tiền tệ về cơ bản là vật ngang giá chung và là phương tiện trao đổi hàng hóa và dịch vụ cũng như thanh toán các khoản nợ Nó phản ánh trực tiếp hao phí lao động xã hội và quan hệ sản xuất giữa những người sản xuất hàng hóa Nhờ khả năng lưu giữ và trao đổi giá trị, tiền có thể đáp ứng một số nhu cầu của người sở hữu, tương ứng với giá trị mà họ đã tích lũy.
Trong nền kinh tế thị trường phát triển, tiền là bất cứ phương tiện thanh toán nào được chấp nhận rộng rãi để nhận hàng hóa và dịch vụ, hoặc để trả nợ Với đặc tính dễ trao đổi và phổ biến trong mọi giao dịch, tiền đóng vai trò như thước đo giá trị và công cụ trao đổi chính từ mua bán hàng ngày đến thanh toán các nghĩa vụ tài chính.
1.3 Chức năng của tiền tệ
Tiền tệ đóng vai trò là thước đo giá trị của hàng hóa và dịch vụ trước khi thực hiện trao đổi Trong chức năng này, giá trị của tiền được coi là chuẩn mực để so sánh với giá trị của các loại hàng hóa khác Nhờ sự chuẩn mực này, hàng hóa thể hiện giá trị của chúng bằng các lượng có cùng chất lượng và có thể so sánh được với nhau về mặt số lượng.
Tiền là thước đo giá trị của hàng hoá và dịch vụ, thể hiện hao phí lao động xã hội được kết tinh trong hàng hoá, và đây là chức năng cơ bản nhất của tiền Để thực hiện chức năng này, tiền phải có những điều kiện nhất định nhằm đảm bảo khả năng đo lường và phản ánh đúng giá trị của lao động đã bỏ ra để tạo ra hàng hoá.
Tiền phải có giá trị đầy đủ để làm thước đo giá trị của hàng hóa, vì mọi hàng hóa đều mang giá trị nội tại Để đo được các giá trị này, thước đo tiền tệ buộc phải có một mức giá trị nhất định; nếu tiền tệ tự thân không có giá trị, nó không thể làm cơ sở so sánh với giá trị của hàng hóa.
Trong lịch sử, đồng tiền vàng từng là thước đo giá trị chuẩn, khi việc so sánh trực tiếp giữa giá trị của hàng hóa và vàng hình thành một thước đo giá trị khách quan Thói quen này được lặp đi lặp lại và trở thành nền tảng cho các bên tham gia trao đổi trên thị trường, đến mức sau đó người ta vẫn có thể ước lượng được giá trị tương đối của hàng hóa mà không cần mang theo vàng thực sự Như vậy, phép đo giá trị vẫn được thực hiện dù thước đo vật lý không hiện diện, và đó là cơ sở dẫn đến hiện tượng phi vật chất của chức năng thước đo giá trị.
- Tiền phải có tiêu chuẩn giá cả:
Tiêu chuẩn giá cả là một lượng vàng nhất định, được luật pháp của Nhà nướcấn định cho tiền đơn vị và tên gọi của nó.
Theo nguyên lý chung, hệ thống thước đo giá trị bao gồm: Tiền đơn vị; tiền ước số: tức là phần thập phân của tiền đơn vị và tiền bội số của tiền đơn vị Tiền bội số tuỳ thuộc vào thực trạng kinh tế của mỗi quốc gia (mức độ lạm phát của từng thời kỳ), để phát hành những đồng tiền có mệnh giá khác nhau
Do quá trình "phi vật chất" thước đo giá trị, nên trọng lượng vàng của tiêu chuẩn giá cả đã dần dần mất đi ý nghĩa của nó
Trong thực tiễn, khi sử dụng tiền người ta không quan tâm đến hàm lượng vàng của đơn vị tiền nữa; cái mà người sở hữu quan tâm là sức mua của đồng tiền đó, tức là khả năng mua được hàng hóa với số tiền đang có Mỗi quốc gia có thước đo giá trị riêng, cơ sở để xác lập thước đo giá trị ở mỗi nước là năng suất lao động (NSLĐ) và trình độ phát triển của nền kinh tế thị trường Vì thế trên thị trường quốc tế hiện nay, tiền đơn vị của một nước có thể là ước số hoặc bội số của tiền đơn vị nước kia.
Khi tiền đóng vai trò thước đo giá trị, nó chuyển hóa giá trị của hàng hóa thành một khái niệm mới mang tên giá cả Giá cả của hàng hóa là sự biểu hiện bằng tiền của giá trị mà hàng hóa mang lại.
Giá cả hàng hóa là tỷ lệ so sánh giữa giá trị của hàng hóa và giá trị của tiền tệ Vì thế, giá cả tỷ lệ thuận với giá trị của hàng hóa và tỷ lệ nghịch với giá trị của tiền tệ Nguyên lý này cho thấy sự biến động của tiền tệ ảnh hưởng trực tiếp đến mức giá và quyền mua của người tiêu dùng, đồng thời làm nổi bật mối liên hệ căn bản giữa giá trị nội tại của hàng hóa và cách tiền tệ định giá chúng.
1.3.2 Phương tiện lưu thông (phương tiện trao đổi):
Các chế độ lưu thông tiền tệ
2.1 Chế độ lưu thông tiền kim loại
Kim loại đóng vai trò như thước đo giá trị chung trong lịch sử trao đổi hàng hóa, đồng thời đánh dấu bước phát triển của quan hệ trao đổi và chế độ lưu thông tiền kim loại Trong quá trình mở rộng nền kinh tế hàng hóa, hệ thống tiền kim loại cũng phát triển từ những kim loại kém giá trị lên đến các kim loại quý, khi các kim loại ít giá trị dần bị loại khỏi thước đo giá trị và kim loại quý được từng bước đảm nhiệm vai trò chủ đạo trong lưu thông Như vậy, sự tiến hóa của chế độ lưu thông tiền kim loại phản ánh sự chuyển biến của giá trị và nguồn cung tiền theo mức độ phát triển của nền kinh tế hàng hóa.
2.2.1 Chế độ lưu thông tiền kém giá
Tiền kém giá đúc bằng kẽm và đồng, chúng đã từng được lưu thông trong một thời gian khá dài ở hầu hết các quốc gia trên thế giới
Lưu thông loại tiền này phản ánh đặc trưng của nền kinh tế hàng hoá kém phát triển: Chế độ chiếm hữu nô lệ, chế độ phong kiến
Khi phương thức SX TBCN hình thành và phát triển thì chế độ lưu thông tiền kém giá không còn phù hợp nữa
2.2.2 Chế độ lưu thông tiền đủ giá
Trong nền kinh tế thị trường, lưu thông tiền với giá trị phù hợp nghĩa là sự luân chuyển của tiền bạc và tiền vàng ở mức giá ổn định, đảm bảo hoạt động thương mại hiệu quả và niềm tin của các bên tham gia thị trường Đây là đặc trưng khởi đầu của nền kinh tế thị trường, nơi tiền tệ là công cụ chủ đạo để trao đổi và thúc đẩy tăng trưởng Tuy nhiên, lưu thông kim loại quý cũng phát triển theo từng giai đoạn, đặc biệt với các chế độ bản vị dựa trên kim loại, điển hình là chế độ bản vị bạc, mở ra quá trình chuẩn hóa giá trị tài sản và vai trò của kim loại quý trong hệ thống tiền tệ.
Chế độ bản vị bạc là chế độ lưu thông tiền tệ trong đó bạc được dùng làm thước đo giá trị và là phương tiện lưu thông Chế độ song bản vị là hệ thống tiền tệ cho phép vàng và bạc cùng tham gia vào việc định giá và lưu thông, tạo ra hai thước đo giá trị và hai phương tiện lưu thông trong nền kinh tế.
Song bản vị là chế độ tiền tệ chuyển tiếp từ bản vị bạc sang bản vị vàng, trong đó bạc và vàng được sử dụng làm thước đo giá trị và phương tiện lưu thông Dưới hệ thống này, hai kim loại quý cùng đóng vai trò chính trong việc xác định giá trị của hàng hóa và dịch vụ và tham gia thanh toán, mang lại sự linh hoạt về mặt thanh khoản khi nguồn cung của một kim loại bị biến động Tuy nhiên, song bản vị có thể gặp vấn đề về tỷ lệ cố định giữa bạc và vàng, dẫn tới cạnh tranh giữa hai kim loại và rủi ro biến động giá trị tiền tệ.
Chế độ song bản vị tồn tại ở một số nước châu Âu trong thời gian dài, điển hình là Anh duy trì từ 1717 đến 1821 (hơn một thế kỷ); Đức đến năm 1871; Áo đến 1892 và Hoa Kỳ đến 1900 Sau đó các nước lần lượt ngừng lưu thông bạc và chuyển sang chế độ bản vị vàng, đánh dấu sự phổ biến của hệ thống bản vị vàng trong lịch sử tiền tệ thế giới.
Chế độ bản vị vàng là chế độ lưu thông tiền tệ, trong đó vàng được sử dụng làm thước đo giá trị và phương tiện lưu thông
Chế độ bản vị vàng có đặc điểm:
Người dân được tự do mang vàng thoi của mình đến Sở đúc tiền của Nhà nước để đúc thành đồng tiền theo tiêu chuẩn giá cả pháp định Ngược lại, Nhà nước cho phép công dân nấu chảy vàng để đúc thành thoi và nén đưa vào cất giữ.
Trong hệ thống tiền vàng, mọi giao dịch và thanh toán được thực hiện với sự tự do lưu thông: tiền vàng được thanh toán không hạn chế, còn các loại tiền kém giá và giấy bạc ngân hàng được tự do đổi sang tiền vàng theo giá danh nghĩa của chúng Tiền vàng hao mòn trong mức 'chênh lệch công' vẫn được thanh toán bình thường, nếu hao mòn quá mức sẽ được Nhà nước đổi lại tiền mới.
Vàng được tự do luân chuyển giữa các nước, và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu có quyền thu chi bằng tiền vàng Xuất khẩu và nhập khẩu vàng thỏi không bị cản trở, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và đầu tư liên quan đến kim loại quý.
Chế độ bản vị vàng là chế độ lưu thông tiền tệ ổn định nhất trong lịch sử
SX và trao đổi hàng hoá.Vì lưu thông tiền vàng không xảy ra lạm phát.
Nhưng lưu thông vàng cũng bộc lộ nhiều nhược điểm,đó là:
+ Lưu thông vàng dẫn đến lãng phí của cải xã hội, vì vàng hao mòn nhiều trong lưu thông
Khi lưu thông hàng hóa và dịch vụ ngày càng mở rộng, thị trường sẽ thiếu phương tiện lưu thông nếu không có đủ vàng để đúc tiền Chính vì những nhược điểm này, lưu thông vàng dần được thay bằng các dấu hiệu giá trị khác.
2.2 Chế độ lưu thông tiền dấu hiệu
2.2.1 Bản chất và chức năng a Khái niệm
Tiền dấu hiệu là những phương tiện thanh toán thay thế cho tiền vàng trong lưu thông, được dùng để thực hiện các quan hệ trao đổi hàng hóa và dịch vụ một cách thuận tiện Còn được gọi là dấu hiệu giá trị, tiền dấu hiệu đại diện cho giá trị của đồng tiền và đóng vai trò như một tín hiệu tin cậy trong hệ thống tiền tệ, giúp giao dịch diễn ra nhanh chóng và dễ dàng hơn.
Tiền dấu hiệu không có giá trị nội tại và chỉ có giá trị danh nghĩa pháp định, vì vậy chúng không thể so sánh với giá trị hàng hóa Trong lưu thông, tiền dấu hiệu có thể thay thế cho tiền đủ giá (tiền vàng) ở những chức năng mà lưu thông không yêu cầu phải sử dụng tiền có giá trị nội tại.
- Chức năng phương tiện lưu thông
- Chức năng dự trữ giá trị trong tương lai gần (dự trữ tạm thời)
- Chức năng phương tiện trao đổi quốc tế
Tiền dấu hiệu không thực hiện được các chức năng: Thước đo giá trị; phương tiện cất trữ và tiền tệ thế giới
Trên thực tế tiền dấu hiệu gồm nhiều loại khác nhau, phạm vị thực hiện các chức năng của từng loại tiền dấu hiệu cũng khác nhau
2.2.2 Các loại tiền dấu hiệu
Trên thị trường các nước hiện nay, đang lưu thông phổ biến các loại tiền dấu hiệu sau đây: a Giấy bạc ngân hàng
Giấy bạc ngân hàng còn gọi là tiền tín dụng, do ngân hàng phát hành (ngân hàng trung ương) độc quyền phát hành vào lưu thông.
Trên cơ sở nhu cầu lưu thông hàng hoá và dịch vụ, ngân hàng phát hành đưa vào lưu thông các loại giấy bạc có mệnh giá khác nhau Ở những nước có nền kinh tế phát triển và tiền tệ lưu thông ổn định, thường lưu hành các loại giấy bạc ngân hàng có mệnh giá thấp; ngược lại, ở những nước có tỷ lệ lạm phát cao, lại lưu thông giấy bạc có mệnh giá lớn Tiếp theo là b Thương phiếu.
Thương phiếu là những phương tiện tín dụng, phát sinh trên cơ sở tín dụng thương mại.
Thương phiếu là một loại chứng từ thanh toán trong giao dịch thương mại, được phát hành nhằm xác nhận nghĩa vụ thanh toán giữa người mua và người bán Theo cách phát hành và mục đích thanh toán, kỳ phiếu là thương phiếu do người mua chịu hàng hoá phát hành để nhận nợ, còn hối phiếu là thương phiếu do người bán chịu hàng hoá phát hành để đòi nợ người mua.
Lưu thông thương phiếu có tác dụng không những đẩy nhanh quá trình luân chuyển hàng hoá, mà còn giảm một cách đáng kể khối lượng tiền mặt trong lưu thông Trong hệ thống thanh toán hiện đại, c Séc và ngân phiếu thanh toán đóng vai trò chủ chốt, cho phép doanh nghiệp và người tiêu dùng thực hiện giao dịch nhanh chóng, an toàn và tiết kiệm chi phí tiền mặt, từ đó tối ưu hóa dòng tiền và giảm rủi ro khi phải mang theo tiền mặt Việc mở rộng sử dụng séc và ngân phiếu thanh toán giúp tăng tính thanh khoản, cải thiện chu trình thanh toán và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Séc là lệnh bằng văn bản do chủ tài khoản phát hành, được in trên mẫu in sẵn đặc biệt của ngân hàng, yêu cầu ngân hàng trích một số tiền nhất định từ số dư trong tài khoản để trả cho người được hưởng có tên trên séc hoặc cho người cầm tờ séc.
Quy lu ật lưu thông tiề n t ệ
3.1 Nội dung quy luật lưu thông tiền tệ
Trong lý thuyết tiền tệ, lượng tiền cần thiết để thực hiện chức năng phương tiện lưu thông tăng theo tỷ lệ thuận với tổng giá trị hàng hóa đang lưu thông và giảm theo tỷ lệ nghịch với tốc độ lưu thông bình quân của tiền tệ trong thời kỳ đó Nói cách khác, khi tổng giá cả hàng hóa tăng lên, nhu cầu tiền để giao dịch cũng tăng; ngược lại, khi vận tốc lưu thông tiền tệ cao hơn, nhu cầu tiền giảm vì mỗi đồng tiền có thể thực hiện nhiều giao dịch hơn trong cùng một thời gian.
Trong đó: Kc là khối lượng tiền cần thiết cho lưu thông
H là tổng giá cả hàng hóa trong lưu thông
Q là khối lượng hàng hóa trong lưu thông
P là giá cả bình quân hàng hóa trong lưu thông
V là tốc độ lưu thông bình quân của tiền tệ
Khi tiền tệ thực hiện chức năng phương tiện thanh toán, công thức xác định khối lượng tiền cần thiết cho lưu thông có thể viết lại như sau:
3.2.1 Cầu tiền tệ và các nhân tố ảnh hưởng đến cầu tiền tệ a Cầu tiền tệ
Cầu tiền tệ là lượng tiền tệ mà dân chúng và doanh nghiệp cần nắm giữ nhằm đáp ứng ba mục tiêu chính: giao dịch hàng ngày, dự phòng và tích lũy cho tương lai Nhu cầu giao dịch phản ánh hoạt động kinh tế; nhu cầu dự phòng đảm bảo khả năng chi trả khi gặp biến động, còn nhu cầu tích lũy phục vụ tiết kiệm và đầu tư Do đó, cầu tiền tệ là yếu tố cốt lõi điều tiết thanh toán và quản lý chi tiêu của nền kinh tế.
- Cầu tiền tệ được hình thành từ các bộ phận sau:
+ Cầu giao dịch bao gồm các giao dịch: Trả lương, thanh toán nợ, mua nguyên vật liệu,…
+ Cầu dự phòng cá nhân dự trữ để đề phòng các rủi ro bất ngờ
+ Cầu tích lũy: Tích lũy tiền cho nhu cầu chi trong tương lai b Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu tiền tệ
Giá trị các khoản giao dịch là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến mức cầu tiền tệ khi số lượng và tần suất giao dịch trong kỳ được giữ cố định Trong trường hợp này, giá trị của các giao dịch càng lớn thì nhu cầu tiền tệ càng cao vì người dân và doanh nghiệp cần tiền để thanh toán và quản lý dòng tiền, từ đó tác động mạnh lên cầu tiền tệ Vì vậy, phân tích giá trị giao dịch và tần suất giao dịch là cần thiết để dự báo xu hướng cầu tiền tệ và tối ưu hóa quản lý thanh khoản trong nền kinh tế.
- Lãi suất tiền gửi: Lãi suất tiền gửi giảm thì cầu tiền sẽ tăng và lãi suất tăng thì cầu tiền sẽ giảm
- Tập quán, thói quen của dân chúng trong việc sử dụng tiền
Thu nhập của người dân ảnh hưởng trực tiếp đến cầu tiêu dùng và nhu cầu tiết kiệm Khi thu nhập tăng, người dân có xu hướng tích lũy một khoản tiền để mua sắm các tài sản có giá trị lớn hoặc đi du lịch, từ đó tăng cầu tiêu dùng lên Ngược lại, khi thu nhập giảm hoặc không ổn định, nhu cầu tiết kiệm và chi tiêu sẽ giảm, khiến cầu tiêu dùng co lại.
Sự ổn định của nền kinh tế và hệ thống chính trị ảnh hưởng trực tiếp đến cầu tiền tệ Khi nền kinh tế vững mạnh và hệ thống chính trị ổn định, cầu tiền tệ tăng lên vì người dân tích lũy tiền mặt trong ngắn hạn để đáp ứng nhu cầu mua sắm Ngược lại, khi nền kinh tế và chính trị bất ổn, người dân e ngại giữ tiền mặt mà chuyển sang tích trữ vàng và ngoại tệ, khiến cầu tiền giảm.
3.2.2 Cung tiền tệ và các nhân tố ảnh hưởng đến cung tiền tệ a Cung tiền tệ
Là việc tạo ra và đưa vào lưu thông tổng phương tiện đóng vai trò tiền để đáp ứng nhu cầu sử dụng tiền trong nền kinh tế
- Khối lượng tiền này được cung ứng từ các tác nhân sau:
Ngân hàng trung ương thực hiện các hoạt động tiền tệ nhằm điều tiết cung tiền và ổn định thị trường tài chính Điều này được thực hiện thông qua các công cụ như phát hành tiền thông qua nghiệp vụ tái chiết khấu và tái cầm cố các thương phiếu, chứng chỉ tiền gửi và các chứng từ có giá khác của các tổ chức tín dụng; mua chứng khoán chính phủ trong nghiệp vụ thị trường mở; và mua vàng và ngoại tệ trên thị trường ngoại hối.
+ Các tổ chức tín dụng: Cung ứng tiền cho lưu thông bằng cách:
Cho khách hàng vay quá mức vốn của mình là hiện tượng ngân hàng và các tổ chức tín dụng cấp phát số tiền vay vượt quá vốn tự có Số cho vay vượt mức được xem là số tiền không có thực do hệ thống ngân hàng tạo ra, tức là tiền mới được sinh ra trong quá trình cho vay Việc này làm tăng gánh nặng nợ cho người vay và tạo rủi ro cho an toàn vốn của ngân hàng, đồng thời có thể tác động tiêu cực đến thanh khoản và ổn định của hệ thống tài chính nếu không được kiểm soát chặt chẽ.
Cho khách hàng "thấu chi", thể hiện:
Xử lý các chứng từ thanh toán của khách hàng bằng cách ghi Có trước và ghi Nợ sau
Khi khách hàng phát hành Séc vượt quá số dư có sẵn trên tài khoản, ngân hàng thương mại sẽ xử lý bằng các nghiệp vụ cấp tín dụng và thanh toán tạm thời Những giao dịch như vậy được gọi là nghiệp vụ tạo tiền của ngân hàng thương mại, vì chúng cho phép ngân hàng tạo thêm tiền tệ ngoài số dư gửi có sẵn dựa trên cam kết thanh toán của khách hàng và quá trình đánh giá tín dụng.
Các tổ chức phi ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong cung cấp các phương tiện chuyển tải giá trị cho nền kinh tế quốc dân, bao gồm thương phiếu, tín phiếu kho bạc, công trái và trái phiếu công ty Những công cụ tài chính này tăng thanh khoản và luân chuyển vốn giữa các khu vực sản xuất, tiêu dùng và đầu tư Các nhân tố ảnh hưởng đến cung tiền tệ bao gồm chính sách tiền tệ của nhà nước, mức lãi suất, khối lượng tín dụng mở rộng hay thu hẹp, và hoạt động của các tổ chức tài chính phi ngân hàng trên thị trường nợ và chứng khoán Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa vai trò của các công cụ nợ và quản lý cung tiền trong nền kinh tế.
Chỉ số trượt giá và tỷ lệ lạm phát là hai khía cạnh liên quan của nền kinh tế Lạm phát được hiểu là sự tăng liên tục của giá cả hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định Khi có lạm phát, lượng tiền trong lưu thông tăng lên so với khối lượng hàng hóa đang lưu thông Khi chỉ số trượt giá tăng, tỷ lệ lạm phát tăng và điều này làm cho cung tiền trong nền kinh tế tăng lên.
Trong từng thời kỳ, tốc độ tăng trưởng kinh tế đo lường sự gia tăng của tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tổng sản lượng quốc gia (GNP) hoặc quy mô sản lượng quốc gia tính bình quân trên đầu người (PCI) trong một khoảng thời gian nhất định Khi thu nhập của người dân tăng lên, tiền tích lũy được hình thành nhiều hơn, từ đó làm tăng cung tiền trong nền kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Trong kinh tế học vĩ mô và kinh tế học công cộng, thâm hụt ngân sách là mức chênh lệch khi chi của ngân sách Nhà nước (ngân sách chính phủ) vượt quá thu nhập, cho thấy nguồn thu không đủ chi.
Cán cân thanh toán, hay còn gọi là cán cân thanh toán quốc tế, là bản ghi các giao dịch kinh tế giữa một quốc gia với phần còn lại của thế giới trong một kỳ nhất định Cán cân thanh toán được xác định là thâm hụt khi tổng các khoản ghi nợ lớn hơn tổng các khoản ghi có (tức là ghi có nhỏ hơn ghi nợ) Thâm hụt cho thấy dư cung của nước đó trên thị trường quốc tế và có thể khiến chính phủ phải can thiệp bằng cách hạ giá đồng tiền hoặc mở rộng dự trữ ngoại hối để hỗ trợ giá trị của đồng tiền, từ đó làm tăng cung tiền.
3.3 Vận dụng quy luật lưu thông tiền tệ
Ba yếu tố tác động đến khối lượng tiền cần thiết cho lưu thông:
Khối lượng hàng hóa trong lưu thông
Giá cả hàng hóa dịch vụ tác động đến cầu tiền tệ.
Tốc độ lưu thông của tiền tệ.
3.4 Các khối tiền trong lưu thông
3.4.1 Các khối tiền a Định nghĩa
Khối lượng tiền trong lưu thông là tổng các phương tiện được chấp nhận làm trung gian trao đổi với mọi hàng hóa, dịch vụ tại một thị trường nhất định và trong một thời gian nhất định, tức là lượng tiền được sử dụng trực tiếp để mua bán và thanh toán trong nền kinh tế tại một thời điểm cụ thể Các bộ phận cấu thành khối lượng tiền trong lưu thông sẽ được xác định để phản ánh tính thanh khoản và phạm vi lưu thông của đồng tiền, từ đó hỗ trợ đánh giá cơ cấu tiền tệ và hoạt động giao dịch trên thị trường.
Ms = M3+ Các phương tiện trao đổi khác
Trong đó: M3 = Khối tiền tài sản
M3 = M2+ thương phiếu, tín phiếu kho bạc, trái phiếu các loại, cổ phiếu. Trong đó: M2: Khối tiền mở rộng
M1khối tiền giao dịch: Tiền mặt, vàng, ngân phiếu, Séc, tiền gửi không kỳ hạn.
3.4.2 Khối lượng tiền cần thiết cho lưu thông(M n )
- Là khối lượng tiền đáp ứng đủ nhu cầu lưu thông hàng hóa của nền kinh tế quốc dân trong một thời kỳ nhất định
Để kiểm soát sự cân bằng giữa cung tiền (Ms) và nhu cầu tiền (Mn), người ta so sánh tỷ lệ Ms/Mn như sau: nếu lớn hơn 1 cho thấy biểu hiện của lạm phát, nếu bằng 1 cho thấy sự cân bằng lý tưởng giữa quản lý tiền tệ và quản lý vĩ mô trong nền kinh tế, và nếu nhỏ hơn 1 cho thấy biểu hiện của giảm phát.
L ạ m phát, thi ể u phát và bi ệ n pháp ổn đị nh ti ề n t ệ
Lạm phát là một hiện tượng kinh tế khá phổ biến trong kinh tế hàng hóa tiền tệ, diễn ra khi yêu cầu của quy luật lưu thông tiền tệ bị bỏ qua hoặc vi phạm Khi nền kinh tế có lạm phát, hiện tượng kinh tế chung sẽ xuất hiện là sự tăng của mức giá hàng hóa và dịch vụ, làm giảm sức mua của đồng tiền và làm mất cân đối cung cầu Lạm phát ảnh hưởng đến người tiêu dùng và doanh nghiệp bằng cách gia tăng chi phí sinh hoạt, làm dự báo chi phí và đầu tư trở nên khó khăn hơn, và gây biến động trên thị trường lãi suất Để giảm thiểu tác động tiêu cực, các chính sách tiền tệ và tài khóa cần được điều phối nhằm tái cân bằng luồng tiền và ổn định giá cả trong nền kinh tế.
- Giá cả toàn bộ hàng hoá không ngừng tăng lên
- Trong lưu thông tràn ngập khối lượng tiền giấy
- Tiền trong nước bị mất giá so với ngoại tệ và vàng
Lạm phát là hiện tượng kinh tế, trong đó khối lượng tiền thực tế đưa vào lưu thông vượt quá khối lượng tiền cần thiết trong lưu thông, làm cho giá cả của hàng hoá tăng lên một cách liên tục và kéo dài dẫn đến đồng tiền quốc gia bị mất giá so vơứi vàng và ngoại tệ
Tùy theo mức độ biểu hiện và ảnh hưởng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội, lạm phát được chia thành các loại sau đây: a Căn cứ vào cường độ lạm phát
- Lạm phát vừa phải: Là lạm phát khi giá cả hàng hóa tăng chậm ở mức độ
Trong bối cảnh kinh tế, một con số là tổng tỷ lệ lạm phát cả năm dưới 10% được xem là lạm phát tích cực, cho thấy sự cân bằng giữa tăng trưởng và kiểm soát giá cả Chính phủ thường duy trì mức lạm phát ở mức này để khuyến khích sản xuất phát triển và kích thích chi tiêu của người dân, từ đó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế ổn định.
Loại lạm phát này thường thấy ở những nước có nền kinh tế thị trường phát triển Nguyên nhân của lạm phát này thường do:
+ Hiện tượng kinh tế tự nhiên
+ Nhà nước duy trì mức độ lạm phát này với mục đích riêng của mình
- Lạm phát phi mã: Là lạm phát xẩy ra khi giá cả hàng hóa bắt đầu tăng với tỷ lệ hai hoặc ba con số (20%, 100%, 200% năm)
Thông thường lạm phát phi mã ảnh hưởng xấu, gây tác hại nghiệm trọng đến nền kinh tế
- Siêu lạm phát: Là loại lạm phát khi giá cả hàng hóa tăng gấp nhiều lần lạm phát phi mã
Trong lịch sử đã xẩy ra tình trạng siêu lạm phát ở một số quốc gia, điển hình là Đức năm 1923 và Nam Tư vào tháng 12 năm 1993 với lạm phát ở mức 569.000% và tỷ lệ lạm phát cả năm lên tới khoảng một tỷ phần trăm Vì lạm phát cao như vậy, Nhà nước Nam Tư buộc phát hành lưu thông giấy bạc mệnh giá 50 tỷ Dina Giá cả ở Nam Tư thời kỳ này vô cùng đắt đỏ: 1 kg thịt bò lên tới 10 tỷ Dina, một tem thư có giá 1.000.000 Dina.
Lạm phát khiến tốc độ lưu thông tiền tệ tăng lên rất nhanh, lượng tiền đang lưu thông dư thừa ngày càng nhiều khiến tốc độ tăng giá được đẩy nhanh Lúc này tiền tệ không còn thực hiện đúng chức năng thước đo giá trị và nền kinh tế rơi vào khủng hoảng trầm trọng Siêu lạm phát gây tai họa lớn cho nền kinh tế, phá hoại hầu hết các quan hệ và cơ sở hạ tầng kinh tế quốc dân Căn cứ vào mức độ biểu hiện của giá cả trên thị trường, lạm phát được chia thành các mức độ khác nhau tùy theo mức độ biến động giá.
Lạm phát ngầm là dạng lạm phát kiềm chế, với giá cả tăng chậm và lan rộng từ từ, diễn ra một cách ổn định và lành mạnh Loại lạm phát này không gây ảnh hưởng xấu đến nền kinh tế và thường được xem là dấu hiệu của sự cân bằng giữa cung và cầu, khi chi phí sinh hoạt tăng ở mức vừa phải và chu kỳ tăng trưởng được duy trì bền vững.
Lạm phát công khai là loại lạm phát mà giá cả tăng nhanh và dễ nhận thấy, khiến mức sống và hoạt động kinh tế bị tác động rõ rệt Loại lạm phát này thường gây ảnh hưởng xấu đến nền kinh tế ở nhiều cấp độ, từ sức mua giảm và chi phí sinh hoạt tăng đến biến động đầu tư và lãi suất Dựa trên tác động của lạm phát đối với nền kinh tế, ta có thể phân tích các cơ chế tác động và đề xuất các biện pháp nhằm kiềm chế đà tăng giá, ổn định thị trường và bảo đảm tăng trưởng kinh tế bền vững.
Lạm phát cân bằng và có dự đoán trước là hiện tượng giá cả tăng ở một tốc độ đồng đều, sao cho tỷ lệ tăng của giá cả không làm thay đổi thu nhập thực tế; nhờ Nhà nước dự đoán trước được tỷ lệ lạm phát mà các chính sách kinh tế được điều chỉnh cho phù hợp để duy trì sự ổn định kinh tế.
- Lạm phát không cân bằng: Là loại lạm phát giá cả thay đổi nhanh và không giống nhau
Lúc này, tuỳ thuộc vào khả năng dự đoán được hay không của Nhà nước mà tác động của lạm phát có thể khác nhau:
Trong trường hợp lạm phát không cân đối nhưng có thể dự đoán trước, tác động lên phân phối thu nhập quốc dân không gây hại đáng kể, nhưng sẽ làm giảm hiệu quả kinh tế.
Lạm phát không cân bằng và thiếu khả năng dự báo sẽ gây hại cho hiệu quả của nền kinh tế quốc dân đồng thời làm xáo trộn phân phối thu nhập Biến động lạm phát khiến doanh nghiệp khó lên kế hoạch, làm giảm tính cạnh tranh và hiệu quả sản xuất, đồng thời ảnh hưởng tới chi tiêu và sinh kế của hộ gia đình Khi lạm phát không ổn định, nguồn lực bị phân bổ không tối ưu và rủi ro cho tăng trưởng kinh tế cùng sự công bằng xã hội tăng lên Do đó, ổn định và dự báo lạm phát là yếu tố then chốt để duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững và phân phối thu nhập công bằng hơn.
4.1.3 Nguyên nhân và hậu quả của lạm phát a Nguyên nhân của lạm phát
- Những nguyên nhân có liên quan đến chính sách của Nhà nước như:
+ Nhà nước phát hành tiền để bù đắp thiếu hụt ngân sách, mà không sử dụng các hình thức khác
Chính sách thuế hiện chưa hợp lý, chưa khai thác tối đa các nguồn thu và còn tồn tại nhiều bất cập trong nội dung quản lý, khiến công tác thuế gặp khó khăn Những hạn chế này tạo điều kiện cho tình trạng trốn thuế và gây thất thu cho ngân sách.
+ Chính sách cơ cấu kinh tế không hợp lý, nên khuyến khích các ngành có chi phí cao, kém hiệu quả
- Những nguyên nhân liên quan đến nền kinh tế: Như nền kinh tế trong nước kém phát triển, sản xuất kinh doanh không có hiệu quả, chi phí cao,
- Những nguyên nhân liên quan đến các điều kiện quốc tế: Như khủng hoảng tài chính - tiền tệ khuvực và thế giới, chiến tranh xayy ra…
- Những nguyên nhân liên quan đến điều kiện tự nhiên: Như thiên tai, động đất
Những nguyên nhân liên quan đến tình hình chính trị thể hiện qua khủng hoảng hệ thống chính trị khiến việc điều hành sản xuất không được quan tâm đúng mức, và cốt lõi là dân chúng mất niềm tin vào đồng tiền pháp định của Nhà nước Sự mất niềm tin này làm suy yếu khả năng huy động vốn, quản lý chuỗi cung ứng và duy trì đầu ra của nền kinh tế Bên cạnh đó, lạm phát có ảnh hưởng lớn đến phát triển kinh tế - xã hội bằng cách đẩy chi phí sinh hoạt tăng cao, làm giảm sức mua và gây mất cân bằng thị trường, từ đó cản trở tăng trưởng và ổn định kinh tế dài hạn.
Mức độ lạm phát khác nhau dẫn đến các ảnh hưởng khác nhau đối với nền kinh tế Nếu xảy ra lạm phát phi mã và siêu lạm phát, các tác động tiêu cực sẽ lan ra khắp các lĩnh vực kinh tế và xã hội của quốc gia, thể hiện qua sự mất ổn định của giá cả, giảm sức mua, rủi ro cho thị trường tài chính và gia tăng bất bình đẳng.
Trong bối cảnh tiền tệ và ngân hàng, lạm phát làm cho tiền tệ mất chức năng thước đo giá trị và khiến các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế trở nên khó tính toán Giá trị tiền tệ không còn lưu giữ bền vững theo thời gian, dẫn đến biến động giá và khó đánh giá chi phí, lợi nhuận và hiệu quả đầu tư Do đó, kiểm soát lạm phát và củng cố niềm tin vào tiền tệ trở thành nhiệm vụ then chốt để duy trì sự ổn định tài chính và tối ưu hóa các chỉ tiêu kinh tế.
Câu h ỏ i và bài t ậ p
Tiền tệ đóng vai trò trọng yếu trong nền kinh tế với ba chức năng cơ bản: làm phương tiện thanh toán, làm đơn vị đo lường giá trị và là công cụ tích luỹ giá trị Nhờ chức năng làm phương tiện thanh toán, tiền tệ thúc đẩy trao đổi hàng hóa và dịch vụ, rút ngắn thời gian giao dịch và tăng tính thanh khoản trên thị trường Với chức năng đo lường giá trị, tiền tệ giúp định giá và so sánh giá trị của các hàng hóa, dịch vụ, từ đó cung cấp tín hiệu cho người sản xuất và người tiêu dùng Là công cụ tích luỹ giá trị, tiền tệ cho phép tiết kiệm và chuẩn bị cho các khoản đầu tư, đồng thời hỗ trợ vòng luân chuyển vốn trong nền kinh tế Việc quản lý và cân đối cung tiền ảnh hưởng trực tiếp đến lạm phát, lãi suất và tăng trưởng kinh tế; do đó, vai trò và chức năng của tiền tệ là nền tảng cho mọi hoạt động kinh tế, từ tiêu dùng và sản xuất đến đầu tư và phân bổ nguồn lực.
Câu 2: Phân biệt các hình thái tiền tệ.
Câu 3: Trình bày các chế độ lưu thông tiền tệ.
Câu 4: Trình bày khái niệm lạm phát, nguyên nhân, tác động và các giải pháp hạn chế và phòng chống lạm phát.