MỰC NƯỚC VÀ DUNG TÍCH CÁC HỆ THỐNG NGÀY 1/4/2015 MỰC NƯỚC VÀ DUNG TÍCH CÁC HỆ THỐNG NĂM 2018 Ngày Hệ thống Triệu Thượ ng 1 Triệu Thượ ng 2 Ái Tử Trung Chỉ Khe Mây Nghĩa Hy Đá Mài Tân Kim Phú Dụng Trúc[.]
Trang 1MỰC NƯỚC VÀ DUNG TÍCH CÁC HỆ THỐNG NĂM 2018
Ngày Hệ thống
Triệu Thượ
ng 1
Triệu Thượ
ng 2
Ái Tử
Trung Chỉ
Khe Mây
Nghĩa Hy
Đá Mài
Tân Kim
Phú Dụng
Trúc Kinh
Hà Thượ ng
Kinh Môn
La Ngà
Bảo Đài
Bàu Nhum NTH
Sa Lung
Mực nước
19,0
Dung tích
01/01
/2018
Mực nước 15,62 10,91 18,10 16,92 9,15 24,73 49,69 32,21 26,80 19,63 18,07 18,50 22,53 18,93 17,00 9,16 5,30
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
02/01
/2018
Mực nước 15,62 10,91 18,10 16,92 9,15 24,73 49,65 32,18 26,80 19,66 18,07 18,50 22,52 18,9
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
03/01
/2018
Mực nước 15,62 10,90 18,10 16,92 9,15 24,73 49,63 32,21 26,80 19,65 18,05 18,50 22,52 18,9
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
Trang 2Ngày Hệ thống
Triệu Thượ
ng 1
Triệu Thượ
ng 2
Ái Tử
Trung Chỉ
Khe Mây
Nghĩa Hy
Đá Mài
Tân Kim
Phú Dụng
Trúc Kinh
Hà Thượ ng
Kinh Môn
La Ngà
Bảo Đài
Bàu Nhum NTH
Sa Lung
Mực nước
19,0
Dung tích
04/01
/2018
Mực nước 15,62 10,90 18,10 16,92 9,15 24,73 49,61 32,22 26,80 19,68 18,03 18,50 22,52 19,0 17,00 9,25 5,20
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
05/01
/2018
Mực nước 15,61 10,89 18,10 16,92 9,15 24,73 49,59 32,22 26,80 19,70 18,02 18,50 22,52 19,0
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
08/01
/2018
Mực nước 15,61 10,88 18,10 16,92 9,15 24,73 49,55 32,22 26,80 19,70 18,00 18,50 22,54 19,05 17,00 9,06 5,10
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
Trang 3Ngày Hệ thống
Triệu Thượ
ng 1
Triệu Thượ
ng 2
Ái Tử
Trung Chỉ
Khe Mây
Nghĩa Hy
Đá Mài
Tân Kim
Phú Dụng
Trúc Kinh
Hà Thượ ng
Kinh Môn
La Ngà
Bảo Đài
Bàu Nhum NTH
Sa Lung
Mực nước
19,0
Dung tích
09/01
/2018
Mực nước 15,61 10,86 18,09 16,92 9,15 24,73 49,53 32,21 26,80 19,70 18,01 18,50 22,54 19,0
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
10/01
/2018
Mực nước 15,61 10,85 18,08 16,92 9,15 24,73 49,52 32,19 26,80 19,70 18,05 18,50 22,55 19,0
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
11/01
/2018
Mực nước 15,60 10,84 18,07 16,92 9,15 24,73 49,51 32,18 26,80 19,70 18,03 18,50 22,55 19,05 17,00 9,08 5,10
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
Trang 4Ngày Hệ thống
Triệu Thượ
ng 1
Triệu Thượ
ng 2
Ái Tử
Trung Chỉ
Khe Mây
Nghĩa Hy
Đá Mài
Tân Kim
Phú Dụng
Trúc Kinh
Hà Thượ ng
Kinh Môn
La Ngà
Bảo Đài
Bàu Nhum NTH
Sa Lung
Mực nước
19,0
Dung tích
12/01
/2018
Mực nước 15,60 10,83 18,07 16,92 9,15 24,73 49,50 32,18 26,80 19,70 18,01 18,50 22,53 19,0
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
15/01
/2018
Mực nước 15,60 10,81 18,02 16,92 9,15 24,73 49,47 32,17 26,80 19,67 17,97 18,50 22,54 19,0
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
16/01
/2018
Mực nước 15,58 10,80 18,00 16,92 9,15 24,73 49,46 32,16 26,80 19,68 17,96 18,50 22,54 19,05 17,00 9,02 5,15
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
Trang 5Ngày Hệ thống
Triệu Thượ
ng 1
Triệu Thượ
ng 2
Ái Tử
Trung Chỉ
Khe Mây
Nghĩa Hy
Đá Mài
Tân Kim
Phú Dụng
Trúc Kinh
Hà Thượ ng
Kinh Môn
La Ngà
Bảo Đài
Bàu Nhum NTH
Sa Lung
Mực nước
19,0
Dung tích
17/01
/2018
Mực nước 15,58 10,79 17,99 16,92 9,15 24,73 49,45 32,15 26,80 19,68 18,00 18,50 22,54 19,0
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
18/01
/2018
Mực nước 15,58 10,79 17,99 16,92 9,15 24,73 49,44 32,15 26,80 19,69 18,02 18,50 22,53 19,0
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
19/01
/2018
Mực nước 15,56 10,90 18,00 16,92 9,15 24,73 49,43 32,15 26,80 19,70 18,05 18,50 22,53 19,05 17,00 9,00 5,20
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
Trang 6Ngày Hệ thống
Triệu Thượ
ng 1
Triệu Thượ
ng 2
Ái Tử
Trung Chỉ
Khe Mây
Nghĩa Hy
Đá Mài
Tân Kim
Phú Dụng
Trúc Kinh
Hà Thượ ng
Kinh Môn
La Ngà
Bảo Đài
Bàu Nhum NTH
Sa Lung
Mực nước
19,0
Dung tích
22/01
/2018
Mực nước 15,55 10,79 18,02 16,92 9,15 24,73 49,40 32,14 26,80 19,72 18,10 18,50 22,53 19,0
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
23/01
/2018
Mực nước 15,55 10,79 18,01 16,92 9,15 24,73 49,38 32,14 26,80 19,70 18,13 18,50 22,53 19,0
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
24/01
/2018
Mực nước 15,55 10,79 18,01 16,92 9,15 24,73 49,37 32,13 26,80 19,70 18,16 18,50 22,52 19,05 17,00 8,90 5,38
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
Trang 7Ngày Hệ thống
Triệu Thượ
ng 1
Triệu Thượ
ng 2
Ái Tử
Trung Chỉ
Khe Mây
Nghĩa Hy
Đá Mài
Tân Kim
Phú Dụng
Trúc Kinh
Hà Thượ ng
Kinh Môn
La Ngà
Bảo Đài
Bàu Nhum NTH
Sa Lung
Mực nước
19,0
Dung tích
25/01
/2018
Mực nước 15,55 10,79 18,01 16,92 9,15 24,73 49,36 32,11 26,80 19,70 18,18 18,50 22,50 19,0
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
29/01
/2018
Mực nước 15,50 10,76 18,01 16,92 9,15 24,73 49,30 32,06 26,80 19,70 18,23 18,46 22,46 19,0
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
30/01
/2018
Mực nước 15,49 10,75 17,99 16,92 9,15 24,73 49,28 32,04 26,80 19,69 18,23 18,45 22,44 19,05 17,00 8,89 5,46
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
Trang 8Ngày Hệ thống
Triệu Thượ
ng 1
Triệu Thượ
ng 2
Ái Tử
Trung Chỉ
Khe Mây
Nghĩa Hy
Đá Mài
Tân Kim
Phú Dụng
Trúc Kinh
Hà Thượ ng
Kinh Môn
La Ngà
Bảo Đài
Bàu Nhum NTH
Sa Lung
Mực nước
19,0
Dung tích
31/01
/2018
Mực nước 15,49 10,74 17,98 16,92 9,15 24,73 49,27 32,03 26,80 19,68 18,22 18,43 22,42 19,0
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
1/02/
2018
Mực nước 15,49 10,73 17,95 16,92 9,15 24,73 49,25 32,02 26,80 19,66 18,23 18,45 22,40 19,0
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
2/02/
2018
Mực nước 15,49 10,73 17,93 16,92 9,15 24,73 49,23 32,00 26,80 19,68 18,25 18,45 22,38 19,04 17,00 8,98 5,37
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế
Trang 9Ngày Hệ thống
Triệu Thượ
ng 1
Triệu Thượ
ng 2
Ái Tử
Trung Chỉ
Khe Mây
Nghĩa Hy
Đá Mài
Tân Kim
Phú Dụng
Trúc Kinh
Hà Thượ ng
Kinh Môn
La Ngà
Bảo Đài
Bàu Nhum NTH
Sa Lung
Mực nước
19,0
Dung tích
5/02/
2018
Mực nước 15,47 10,73 17,81 16,92 9,15 24,73 49,18 31,92 26,80 19,54 18,30 18,45 22,30 19,0
Tỷ lệ dung
tích hồ hiện
tại so với
dung tích
thiết kế