NGUYỄN TRẦN MAI THY SỰ KHÁC BIỆT GIỮA HỆ THỐNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN TẠI VIỆT NAM VÀ QUỐC TẾ ẢNH HƢỞNG ĐẾN CHẤT LƢỢNG THÔNG TIN TÀI CHÍNH CÔNG BỐ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN – KIỂM TOÁN MÃ S[.]
KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CHUẨN MỰC KẾ TOÁN VÀ CHẤT LƢỢNG THÔNG TIN TÀI CHÍNH CÔNG BỐ
Các khái niệm
Kế toán là hoạt động mang tính chuyên môn cao, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cho các đối tượng sử dụng để ra quyết định phù hợp (Luật kế toán Việt Nam, 2015; Hương, 2010) Các báo cáo tài chính cần phải trung thực, hợp lý và đáng tin cậy, giúp người dùng dễ hiểu và dễ so sánh Để đảm bảo điều này, hệ thống các quy định và chuẩn mực kế toán được xây dựng nhằm hướng dẫn ghi nhận, đánh giá và trình bày các thông tin tài chính một cách chuẩn xác.
Chuẩn mực kế toán là các văn bản quy định các phương pháp kế toán thống nhất, hướng dẫn người làm kế toán ghi nhận và phản ánh nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong hoạt động của tổ chức, doanh nghiệp theo Luật kế toán Việt Nam 2015 Đây là tập hợp các nguyên tắc và yêu cầu cơ bản giúp đảm bảo tính thống nhất, chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính.
1.1.1.1 Hệ thống chuẩn mực kế toán Quốc tế
Toàn cầu hóa thúc đẩy các giao dịch tài chính xuyên biên giới và dòng vốn quốc tế tự do, tạo ra sự sôi động của các nền kinh tế hiện đại Trước đây, các hoạt động này gặp nhiều khó khăn do các quốc gia duy trì các chuẩn mực kế toán riêng biệt, gây ra các quy định kế toán chắp vá và phức tạp, đồng thời làm tăng rủi ro cho các công ty lập báo cáo tài chính và nhà đầu tư dựa trên các báo cáo đó để ra quyết định kinh tế Sự ra đời của chuẩn mực kế toán quốc tế đã giải quyết thách thức này bằng cách cung cấp một bộ chuẩn mực thống nhất, chất lượng cao và được quốc tế công nhận, góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả của thị trường tài chính toàn cầu.
Hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế gồm những nguyên tắc và phương pháp cơ bản được chấp nhận rộng rãi toàn cầu, đề cập đến các vấn đề mang tính nền tảng và mang tính khuôn mẫu trong lĩnh vực kế toán.
Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC), thành lập vào năm 1973, là tổ chức đầu tiên xây dựng và ban hành hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế Sau đó, IASC được tái cấu trúc thành Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB), tiếp tục kế thừa và chỉnh sửa các chuẩn mực do IASC ban hành, đồng thời phát triển các Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế mới gọi là International Financial Reporting Standard (IFRS) Hiện tại, các chuẩn mực kế toán quốc tế do IASB và Hội đồng Tiêu chuẩn Bền vững Quốc tế (ISSB) thiết lập; trong đó, IASB phụ trách các Chuẩn mực Kế toán IFRS, còn ISSB đặt ra các Chuẩn mực Công bố Thông tin Bền vững của IFRS Tính đến nay, IASB đã ban hành 25 chuẩn mực kế toán quốc tế và 16 chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IASB, 2021).
Hiện nay, quá trình chuyển đổi từ IAS sang IFRS đang diễn ra mạnh mẽ, thúc đẩy việc ban hành các chuẩn mực IFRS mới Việc áp dụng IFRS giúp nâng cao nguyên tắc giá trị hợp lý trong báo cáo tài chính, đảm bảo tính minh bạch và chính xác hơn trong trình bày thông tin tài chính Ngoài ra, IFRS ngày càng tập trung vào cách trình bày thông tin tài chính sao cho tối ưu hóa lợi ích của các đối tượng sử dụng báo cáo tài chính dựa trên kết quả công tác kế toán.
1.1.1.2 Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam
Từ năm 1996, Việt Nam bắt đầu nghiên cứu toàn bộ hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế Trong giai đoạn 2000-2005, Bộ Tài chính đã ban hành 26 chuẩn mực kế toán qua 5 đợt, dựa trên các chuẩn mực quốc tế phù hợp với thực tiễn Việt Nam Đến năm 2006, Bộ Tài chính đã ban hành quyết định số 15/2006/QĐ-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp Tuy nhiên, do chưa thể cập nhật đầy đủ VAS theo Chuẩn mực kế toán quốc tế, năm 2014 Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 200/2014/TT-BTC, giúp hệ thống kế toán doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận gần hơn với IFRS và bổ sung các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong thực tế còn chưa được quy định hoặc chưa phù hợp.
Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam đã đạt được nhiều thành quả quan trọng, như hình thành một bộ chuẩn mực phản ánh đầy đủ các giao dịch cơ bản của doanh nghiệp và nâng cao nhận thức của xã hội về vai trò của chuẩn mực kế toán trong quản lý, lập báo cáo tài chính Tuy nhiên, trước sự phát triển của kinh tế toàn cầu và những thay đổi trong hệ thống IFRS, hệ thống VAS ngày càng bộc lộ những khuyết điểm, đặc biệt là trong việc giải quyết các giao dịch mới phát sinh của nền kinh tế thị trường.
Thông tin không bị giới hạn về phạm vi, mà khái niệm này sẽ thay đổi theo từng lĩnh vực cụ thể được tham chiếu Việc hiểu rõ về cách định nghĩa thông tin phù hợp với từng ngành giúp nâng cao hiệu quả trong truyền tải và sử dụng dữ liệu Do đó, không có một giới hạn cố định nào cho khái niệm thông tin, mà nó linh hoạt tùy thuộc vào từng lĩnh vực nghiên cứu hoặc ứng dụng.
Trong lĩnh vực kế toán, thông tin kế toán được định nghĩa rõ dựa trên các khái niệm liên quan Thông tin kế toán bao gồm các dữ liệu tài chính giúp phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp một cách thường xuyên và kịp thời Theo AICPA (1970), thông tin kế toán chủ yếu là các thông tin định lượng, tài chính, nhằm hỗ trợ các quyết định kinh tế của các thực thể kinh tế Luật kế toán Việt Nam (2015) nhấn mạnh rằng thông tin kế toán còn bao gồm các dữ liệu kinh tế, tài chính dưới dạng giá trị, hiện vật và thời gian lao động, giúp phản ánh đầy đủ các hoạt động của doanh nghiệp.
Thông tin kế toán bao gồm các dữ liệu về kinh tế và tài chính được trình bày rõ ràng trong báo cáo tài chính nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng thông tin của các đối tượng khác nhau Theo Luật kế toán Việt Nam, sản phẩm của kế toán tài chính là các báo cáo tài chính, được sử dụng bởi nhà quản lý nội bộ cũng như công bố rộng rãi cho các nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan thuế, cơ quan tài chính và cơ quan thống kê Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch, chính xác và phục vụ tốt các yêu cầu quản lý và ra quyết định của các bên liên quan.
Thông tin kế toán trong góc độ quản trị kinh doanh thể hiện các dữ liệu kinh tế và tài chính cần thiết để hỗ trợ quyết định quản lý nội bộ, theo quy định của Luật kế toán Việt Nam (2015) Đây là thành phần không thể tách rời của hệ thống thông tin quản trị doanh nghiệp, giúp phân tích chi phí, xác định chi phí theo từng hoạt động và trung tâm trách nhiệm, từ đó đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp một cách chính xác và toàn diện.
Trong nghiên cứu này, tác giả đứng trên khía cạnh của KTTC để nói về khái niệm thông tin
Tương tự với việc xác định khái niệm thông tin, khái niệm chất lượng thay đổi tùy thuộc lĩnh vực và đối tƣợng nghiên cứu (Mouzhi Ge, 2009)
According to the International Organization for Standardization (ISO), quality is defined as the degree to which a set of inherent characteristics meets specified requirements (ISO 9000:2005) This means that quality assessment focuses on how well a product or service fulfills established standards Adhering to ISO standards ensures consistent quality and customer satisfaction across various industries.
Trong lĩnh vực kế toán, chất lượng thông tin được xem là khả năng đáp ứng các yêu cầu của nhà quản lý nhằm giúp họ hiểu rõ hơn về hoạt động của tổ chức, từ đó đưa ra quyết định chính xác và giám sát hiệu quả Theo IASB, mục tiêu chung của báo cáo tài chính là cung cấp thông tin tài chính hữu ích cho các nhà đầu tư, người cho vay và các chủ nợ hiện hữu cũng như tiềm năng, hỗ trợ họ trong quá trình ra quyết định về việc cung cấp nguồn lực cho đơn vị.
Trong nghiên cứu này, tác giả định nghĩa chất lượng theo góc độ kế toán dựa trên quan điểm của IASB, nhấn mạnh tầm quan trọng của tính hữu ích của các thông tin tài chính đối với người sử dụng.
1.1.4 Khái niệm chất lƣợng thông tin
Mouzhi Ge (2009) cho rằng CLTT đƣợc khái niệm dựa trên hai khía cạnh chủ yếu: đặc điểm thông tin và người sử dụng thông tin
Chất lƣợng thông tin báo cáo tài chính theo đặc điểm định tính
1.2.1 Theo quan điểm của IASB
Khung khái niệm về báo cáo tài chính nhấn mạnh tính thích hợp và trình bày trung thực là các đặc tính chất lượng nền tảng Ngoài ra, các thuộc tính bổ sung như khả năng so sánh, dễ kiểm chứng, kịp thời và dễ hiểu đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng của báo cáo tài chính.
Thông tin tài chính có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của người sử dụng, đặc biệt khi nó mang lại giá trị dự đoán hoặc giá trị xác nhận, giúp họ đưa ra các quyết định đúng đắn Khả năng tác động của thông tin này phụ thuộc vào mức độ phù hợp và đáng tin cậy của dữ liệu, theo hướng dẫn của IASB Việc cung cấp thông tin tài chính có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ các quyết định về đầu tư, cấp vốn và quản lý doanh nghiệp Do đó, giá trị dự đoán và giá trị xác nhận của thông tin tài chính đóng vai trò trung tâm trong quá trình ra quyết định của người dùng.
Giá trị dự đoán đóng vai trò quan trọng trong phân tích tài chính, khi các thông tin tài chính được sử dụng làm dữ liệu đầu vào giúp dự báo chính xác các kết quả trong tương lai Việc sử dụng các thông tin tài chính phù hợp và đáng tin cậy góp phần nâng cao khả năng dự đoán và ra quyết định hiệu quả cho doanh nghiệp.
Giá trị xác nhận: thông tin cung cấp những phản hồi về việc thừa nhận hoặc những sự thay đổi của các đánh giá trước đó
Để thông tin tài chính trở nên hữu ích, quan trọng là phải trình bày trung thực, phản ánh chính xác bản chất của các hiện tượng tài chính mà nó đại diện Thông tin cần đảm bảo toàn vẹn, trung lập và không có lỗi theo tiêu chuẩn IASB (2021), nhằm giúp người đọc hiểu rõ và tin tưởng vào nội dung được cung cấp.
Để đảm bảo tính toàn vẹn trong nội dung, cần cung cấp đầy đủ các thông tin cần thiết giúp người đọc hiểu rõ hiện tượng mô tả, bao gồm các mô tả và giải thích chi tiết Trong các khoản mục, việc trình bày thông tin tài chính hoàn chỉnh còn bao gồm phân tích ý nghĩa của các khoản mục, các yếu tố ảnh hưởng, cũng như các hoàn cảnh có thể tác động đến chất lượng và quy trình xác định giá trị.
Thông tin tài chính trung lập được trình bày một cách khách quan, không thiên vị, không nhấn mạnh hay thao túng nhằm tạo điều kiện cho người đọc tiếp nhận dữ liệu một cách trung thực và chính xác Việc duy trì tính trung lập giúp đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính, góp phần nâng cao uy tín của doanh nghiệp đối với nhà đầu tư và khách hàng.
Không sai sót không có nghĩa là hoàn toàn chính xác về mọi mặt, mà là không có lỗi hoặc bỏ sót trong việc mô tả sự kiện và quy trình sử dụng để tạo ra thông tin Ví dụ, ước lượng giá trị không thể xác định chính xác hay không chính xác, nhưng việc trình bày phải phản ánh đúng sự thật nếu giá trị đã rõ ràng, đồng thời bản chất và giới hạn của ước lượng cũng cần được giải thích rõ Hơn nữa, việc lựa chọn và áp dụng quy trình ước lượng phù hợp phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo không có sai sót trong quá trình này.
Khả năng so sánh được của thông tin là yếu tố quan trọng để nâng cao tính hữu ích Thông tin liên quan đến một đơn vị sẽ trở nên giá trị hơn khi có thể so sánh với các thông tin tương tự từ các đơn vị khác hoặc giữa các kỳ khác nhau của cùng một đơn vị Việc này giúp người đọc dễ dàng đánh giá và phân tích hiệu quả hoạt động, từ đó hỗ trợ quá trình ra quyết định chính xác hơn theo tiêu chuẩn IASB (2021).
Khả năng xác minh (có thể kiểm chứng) đảm bảo rằng các bên quan tâm độc lập có thể hiểu và đạt được sự đồng thuận về tính trung thực của mô tả thông tin, dù không nhất thiết phải đồng ý hoàn toàn Thông tin cần được kiểm chứng về số lượng và giá trị, có thể thực hiện qua các phương pháp trực tiếp hoặc gián tiếp để phản ánh chính xác các hiện tượng kinh tế Khả năng xác minh giúp người dùng tin tưởng rằng thông tin đưa ra phản ánh đúng thực tế, trung thực và đáng tin cậy (IASB, 2021).
Thông tin kịp thời đảm bảo người dùng có thể truy cập vào dữ liệu chính xác tại thời điểm ra quyết định, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và vận hành Theo IASB, thông tin cũ hoặc lỗi thời càng ít có giá trị sử dụng trong việc hỗ trợ quyết định, do đó việc cập nhật và xử lý thông tin liên tục là yếu tố then chốt để duy trì tính hữu dụng của dữ liệu trong kinh doanh.
Việc phân loại, mô tả đặc điểm và trình bày thông tin rõ ràng, súc tích giúp làm cho thông tin trở nên dễ hiểu hơn Tuy nhiên, một số hiện tượng phức tạp không thể diễn đạt một cách đơn giản, và việc loại bỏ các thông tin này khỏi báo cáo tài chính có thể làm giảm tính đầy đủ và gây hiểu lầm, ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định (IASB, 2021) Mặc dù thông tin có thể dễ hiểu, người sử dụng vẫn cần sự hỗ trợ của các chuyên gia tư vấn để hiểu rõ những hiện tượng kinh tế phức tạp.
1.2.2 Theo quan điểm của VAS
Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam không có Khuôn khổ khái niệm về báo cáo tài chính riêng, mà các đặc điểm chất lượng thông tin kế toán được quy định rải rác trong các chuẩn mực kế toán, như VAS 01 – Chuẩn mực chung đề cập đến các yêu cầu cơ bản như trung thực, khách quan, đầy đủ, kịp thời, dễ hiểu và có thể so sánh Ngoài ra, VAS 21 – Chuẩn mực về Trình bày báo cáo tài chính quy định rằng khi chưa có hướng dẫn rõ ràng trong chuẩn mực kế toán hoặc chế độ kế toán hiện hành, doanh nghiệp phải dựa vào chuẩn mực chung để xây dựng các phương pháp kế toán hợp lý, đảm bảo báo cáo tài chính cung cấp đầy đủ các thông tin phù hợp với yêu cầu của người sử dụng.
(i) Thích hợp với nhu cầu ra các quyết định kinh tế của người sử dụng;
(ii) Đáng tin cậy, khi:
Trình bày trung thực, hợp lý tình hình tài chính, tình hình và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp;
Phản ánh đúng bản chất kinh tế của các giao dịch và sự kiện không chỉ đơn thuần phản ánh hình thức hợp pháp của chúng;
Trình bày khách quan, không thiên vị;
Tuân thủ nguyên tắc thận trọng;
Trình bày đầy đủ trên mọi khía cạnh trọng yếu
CHƯƠNG 2 PHÂN TÍCH SỰ KHÁC NHAU CƠ BẢN GIỮA CHUẨN MỰC
KẾ TOÁN VIỆT NAM VÀ CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ
Trong bối cảnh nền kinh tế và thị trường tài chính phát triển mạnh mẽ, báo cáo tài chính ngày càng trở thành công cụ quan trọng hỗ trợ các quyết định kinh tế Tuy nhiên, chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay vẫn còn nhiều vấn đề, đặc biệt liên quan đến gian lận và che dấu thông tin tiêu cực, gây ảnh hưởng đến độ tin cậy của người sử dụng Việc cung cấp thông tin trung thực và chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo người dùng có thể đưa ra các quyết định phù hợp, từ đó tăng giá trị của báo cáo tài chính và thông tin tài chính chung Ngoài ra, một hệ thống chuẩn mực kế toán đầy đủ, chặt chẽ không chỉ nâng cao niềm tin của nhà đầu tư trong và ngoài nước mà còn thúc đẩy sự phát triển của thị trường chứng khoán và thu hút vốn đầu tư hiệu quả.
Mối liên hệ chặt chẽ giữa chuẩn mực kế toán và chất lượng thông tin tài chính là điều không thể phủ nhận, vì một thông tin tài chính công bố cộng đồng có chất lượng và tính hữu ích cho người dùng phụ thuộc vào việc xây dựng và phát triển đầy đủ các chuẩn mực kế toán phù hợp Chuẩn mực kế toán yếu hoặc thiếu tính nhất quán sẽ dẫn đến thông tin tài chính kém tin cậy và chất lượng thấp, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình ra quyết định của người dùng Chính vì vậy, nghiên cứu này nhằm phân tích rõ mối liên hệ giữa các chuẩn mực kế toán và chất lượng thông tin tài chính, đồng thời nhấn mạnh rằng sự khác biệt giữa các hệ thống chuẩn mực làm cho thông tin tài chính được trình bày theo hai phương pháp khác nhau, từ đó dẫn đến chất lượng thông tin cũng khác biệt rõ rệt.
Một số khác biệt cơ bản giữa hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam và hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế
Hệ thống VAS đã tiếp cận với IAS/IFRS và xây dựng các chuẩn mực kế toán phản ánh phần lớn các giao dịch kinh tế, nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính doanh nghiệp Tuy nhiên, hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam vẫn còn một số khác biệt so với chuẩn mực quốc tế, chủ yếu tập trung vào các điểm khác biệt quan trọng của các chuẩn mực này.
So với số lượng các chuẩn mực kế toán quốc tế đã ban hành, chuẩn mực kế toán Việt Nam còn ít và chưa có các chuẩn mực tương đương Các chuẩn mực kế toán Việt Nam đã được ban hành cũng có những điểm khác biệt so với chuẩn mực quốc tế, ví dụ như một số nội dung trình bày rõ ràng hơn hoặc ngược lại, cùng với sự khác biệt về phương pháp áp dụng và phạm vi trình bày Ngoài ra, các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế được cập nhật hàng năm để phù hợp với sự phát triển đa dạng của nền kinh tế toàn cầu, trong khi chuẩn mực kế toán Việt Nam chưa có sự cập nhật thường xuyên này.
Hệ thống báo cáo tài chính theo VAS 21 không quy định trình bày Báo cáo biến động vốn chủ sở hữu thành một báo cáo riêng biệt như IAS 1, mà chỉ yêu cầu trình bày trong phần thuyết minh của báo cáo tài chính Ngoài ra, chế độ kế toán Việt Nam quy định mẫu biểu báo cáo tài chính một cách cứng nhắc, làm giảm tính linh hoạt và đa dạng của hệ thống báo cáo tài chính, trong khi IAS/IFRS không đưa ra mẫu biểu cụ thể mà chỉ yêu cầu doanh nghiệp trình bày đầy đủ các chỉ tiêu tài chính cần thiết trong từng loại báo cáo.
Hệ thống phương pháp đánh giá tài sản theo chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) gồm các phương pháp khấu hao, đánh giá lại và tổn thất Trong đó, IFRS đặc biệt chú trọng đến việc đánh giá lại tài sản và nợ phải trả theo giá trị hợp lý tại thời điểm báo cáo, nhằm phản ánh chính xác giá trị thực của tài sản Tuy nhiên, VAS hiện chưa có quy định nào về việc đánh giá lại tài sản và nợ phải trả theo giá trị hợp lý, cũng như chưa đề cập đến các phương pháp đo lường và trình bày suy giảm giá trị tài sản.
So sánh một số khác biệt cơ bản giữa VAS và IAS/IFRS dựa trên một số chuẩn mực cụ thể
Bảng 2.1 Tổng hợp các khác biệt cơ bản giữa IAS và VAS dựa trên một số chuẩn mực cụ thể
Các khác biệt cơ bản làm ảnh hưởng chất lượng thông tin tài chính
IFRS 13 và VAS Việt Nam chƣa ban hành chuẩn mực “Giá trị hợp lý”
IAS 16 và VAS 03 Đo lường giá trị tài sản sau ghi nhận ban đầu
Khấu hao riêng biệt các thành phần trọng yếu tạo nên tài sản
IAS 38 và VAS 04 Đo lường giá trị tài sản sau ghi nhận ban đầu
Phân loại thời gian sử dụng hữu ích của tài sản IAS 36 và VAS Việt Nam chƣa ban hành chuẩn mực “Suy giảm giá trị tài sản”
IAS 1 và VAS 21 Xác định lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Ghi nhận thu nhập và chi phí vào loại báo cáo phù hợp
Nguồn: Tác giả tổng hợp
Vào tháng 5/2011, sau khi công bố dự thảo, IASB đã phát hành IFRS 13 – Phân loại giá trị hợp lý nhằm chuẩn hóa phương pháp đo lường giá trị hợp lý Đồng thời, Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Tài chính Mỹ (FASB) cũng cập nhật Báo cáo số 157 về đo lường giá trị hợp lý, hoàn thành một dự án lớn nhằm cải thiện IFRS và US GAAP để hướng tới sự hội tụ giữa hai chuẩn mực Trong khi đó, tại Việt Nam, nguyên tắc giá gốc vẫn được xem là nguyên tắc kế toán cơ bản, nhưng vai trò và cách sử dụng giá trị hợp lý trong định giá còn chưa rõ ràng Không có quy định riêng nào về định nghĩa, phương pháp đo lường, phạm vi áp dụng và công bố thông tin liên quan đến giá trị hợp lý như trong IFRS 13.
Theo IFRS 13, giá trị hợp lý được xác định là mức giá sẽ nhận được từ việc bán một tài sản hoặc giá trị thanh toán để chuyển giao một khoản nợ phải trả, trong một giao dịch có tổ chức giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường.
(2021) cũng đƣa ra 3 cấp độ xác định giá trị hợp lý, bao gồm:
Cấp độ 1 sử dụng dữ liệu tham chiếu là giá niêm yết của các tài sản hoặc nợ phải trả đồng nhất trong các thị trường sôi động (Active market), nơi tổ chức có thể dễ dàng thu thập thông tin giá trị vào ngày đo lường.
Cấp độ 2: Các dữ liệu tham chiếu có thể thu thập cho tài sản hay nợ phải trả, trực tiếp (giá thị trường), khác giá niêm yết cấp độ 1;
Cấp độ 3: Dữ liệu tham chiếu không có sẵn tại ngày đo lường, do đó không thể thu thập từ thị trường Đơn vị phải tự xây dựng dữ liệu đầu vào dựa trên các thông tin tốt nhất có sẵn, bao gồm cả dữ liệu riêng của chính tổ chức để đảm bảo độ chính xác trong phân tích.
IFRS 13 đã nâng cao tính nhất quán và giảm thiểu độ phức tạp trong báo cáo tài chính bằng cách cung cấp một định nghĩa chính thức về giá trị hợp lý Đồng thời, tiêu chuẩn này thống nhất phương pháp đo lường giá trị hợp lý và yêu cầu công bố thông tin rõ ràng, giúp các doanh nghiệp áp dụng dễ dàng hơn trong hệ thống chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế.
Bên cạnh đó, trong hệ thống IFRS, giá trị hợp lý có thể đƣợc sử dụng trong ba trường hợp sau:
Giá trị hợp lý là cơ sở quan trọng để xác định giá gốc của các khoản mục tài sản và nợ phải trả Theo các chuẩn mực kế toán quốc tế, việc sử dụng giá trị hợp lý trong ghi nhận ban đầu bao gồm các trường hợp như tài sản thuê tài chính, công cụ tài chính, cũng như các khoản mục phát sinh trong nghiệp vụ hợp nhất kinh doanh Việc áp dụng đúng giá trị hợp lý giúp đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Thứ hai, giá trị hợp lý đóng vai trò cốt lõi trong việc xác định giá trị sau ghi nhận ban đầu của tài sản và nợ phải trả Sau khi ghi nhận ban đầu, giá trị hợp lý có thể được dùng để xác định chính xác giá trị của tài sản hoặc nợ phải trả theo từng trường hợp cụ thể Các chuẩn mực kế toán quốc tế, như IAS 16, yêu cầu sử dụng giá trị hợp lý làm cơ sở đo lường để đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính.
“Bất động sản, nhà xưởng, máy móc thiết bị”, IAS 38 “Tài sản vô hình”
Giá trị hợp lý đóng vai trò là cơ sở để xác định sự giảm giá trị của tài sản, giúp đánh giá xem khoản giảm giá có hợp lý hay không Theo tiêu chuẩn IAS 36 “Suy giảm giá trị tài sản”, dấu hiệu nhận biết giảm giá trị là khi giá trị có thể thu hồi của tài sản thấp hơn giá trị còn lại trên báo cáo tài chính tại cuối kỳ kế toán Giá trị có thể thu hồi của tài sản được xác định là lớn hơn giữa giá trị hợp lý sau khi trừ các chi phí cần thiết để bán và giá trị sử dụng của tài sản, từ đó đảm bảo việc ghi nhận giảm giá trị được thực hiện đúng quy định.
Giá trị hợp lý vẫn là chủ đề tranh luận, đặc biệt về tính đáng tin cậy và phương pháp xác định, nhưng những lợi ích của việc sử dụng giá trị hợp lý là không thể phủ nhận Nó phản ánh rõ những biến động của thị trường, giúp đảm bảo tính khách quan và minh bạch trong quá trình định giá Các giả định để ước tính giá trị hợp lý ngày càng trở nên chính xác và kiểm chứng hơn nhờ sự phát triển của hệ thống thông tin và các thị trường chuyên ngành, đồng thời yêu cầu công bố thông tin giúp hạn chế rủi ro lạm dụng Thêm vào đó, các mô hình định giá cho các trường hợp không có giá thị trường hiện đang phát triển và hoàn thiện, góp phần nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp này.
Tại Việt Nam, giá trị hợp lý đã được đề cập trong hơn 10 năm qua, bắt đầu từ chuẩn mực kế toán số 14 - Doanh thu và thu nhập khác Giá trị hợp lý được định nghĩa là giá trị tài sản có thể trao đổi hoặc giá trị của một khoản nợ được thanh toán một cách tự nguyện giữa các bên có đầy đủ hiểu biết trong trao đổi ngang giá, phản ánh chính xác giá trị thực của tài sản hoặc khoản nợ trên thị trường.
Phương pháp xác định giá trị hợp lý của tài sản cố định vô hình được đề cập rõ ràng trong đoạn 24 của Chuẩn mực Kế toán số 4 - Tài sản cố định vô hình Ngoài ra, Thông tư 21/2006/TT-BTC ngày 20/03/2006 cũng quy định cụ thể về các phương pháp xác định giá trị hợp lý của tài sản này Các phương pháp này giúp đảm bảo việc phản ánh đúng giá trị của tài sản vô hình theo quy định chuẩn mực kế toán và hướng dẫn của cơ quan quản lý Áp dụng đúng các phương pháp xác định giá trị hợp lý là yếu tố quan trọng để tăng tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính.
Bộ Tài chính đang hướng dẫn về phương pháp xác định giá trị hợp lý trong việc xác định phí hợp nhất kinh doanh Tuy nhiên, hiện tại chưa có hướng dẫn chính thức và thống nhất về cách xác định giá trị hợp lý trong lĩnh vực kế toán, gây ra một số khó khăn trong quá trình thực hiện Việc thống nhất phương pháp xác định giá trị hợp lý là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính.
Việc sử dụng nguyên tắc giá trị hợp lý tại Việt Nam đã bắt đầu được nhận thức và áp dụng nhưng vẫn còn thiếu một hướng đi rõ ràng Điều này thể hiện qua sự thiếu hướng dẫn cụ thể, các khung pháp lý chưa hoàn thiện, và việc áp dụng nguyên tắc này còn mang tính tự phát, chưa thống nhất trong các lĩnh vực khác nhau Hướng tiếp cận rõ ràng hơn về cách xác định và áp dụng giá trị hợp lý sẽ giúp nâng cao tính minh bạch, công bằng trong hoạt động tài chính và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam.
Định nghĩa giá trị hợp lý chƣa rõ ràng, chƣa đầy đủ;
Các quy định về giá trị hợp lý và cách sử dụng giá trị hợp lý trong kế toán hiện nay còn rải rác trong các chuẩn mực, gây ra cảm giác thiếu tính hệ thống và nhất quán Việc thiếu hướng dẫn rõ ràng về phương pháp xác định và áp dụng giá trị hợp lý ảnh hưởng đến độ tin cậy của báo cáo tài chính Để nâng cao tính minh bạch và chính xác, cần có một hệ thống chuẩn mực rõ ràng, thống nhất về việc xác định và sử dụng giá trị hợp lý trong kế toán.
Chưa có hướng dẫn chính thức và thống nhất về phương pháp xác định giá trị hợp lý trong kế toán;
Giá trị hợp lý chủ yếu được sử dụng để ghi nhận ban đầu các tài sản và nghĩa vụ, tuy nhiên chưa phù hợp để trình bày các khoản mục sau ghi nhận ban đầu vì không phản ánh kịp thời các thay đổi của thị trường Việc sử dụng giá trị hợp lý giúp đảm bảo ghi nhận chính xác trong giai đoạn ban đầu, nhưng cần cập nhật phù hợp để thể hiện đúng giá trị thực của các khoản mục theo thị trường biến động.
Nguyên nhân của sự khác biệt
VAS ban đầu được soạn thảo dựa trên các IAS/IFRS tương ứng được ban hành đến cuối năm 2003 Tuy nhiên, sau đó các chuẩn mực này không được cập nhật theo các sửa đổi của IAS liên quan và các IFRS mới được ban hành sau năm 2003.
Các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế không ngừng cập nhật và sửa đổi nhằm hướng tới đo lường giá trị hợp lý, đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính cung cấp cho người dùng, trong khi đó tại Việt Nam, giá gốc vẫn là phương pháp đo lường chủ yếu Việc đo lường dựa trên nguyên tắc giá gốc khiến báo cáo tài chính của doanh nghiệp Việt Nam mang tính bảo thủ cao, không phản ánh đúng giá trị hiện tại của tài sản sau đánh giá lại Đặc biệt, giá trị và giá trị sử dụng của tài sản cố định (TSCĐ) thường có sự chênh lệch lớn, và ghi nhận theo giá gốc trừ khấu hao có thể không phản ánh đúng năng lực của doanh nghiệp Đánh giá lại tài sản cần thị trường sôi động, có giá cả công khai và các giao dịch đồng nhất, nhưng do thị trường Việt Nam chưa xây dựng được mức giá chuẩn cho nhiều loại tài sản nên việc xác định giá trị tài sản còn gặp nhiều hạn chế.
2.3.2 Nguyên nhân thuộc về môi trường kế toán
Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn từ nền văn hóa Á Đông, ưu tiên tránh rủi ro và hạn chế các yếu tố mang tính ước tính trong báo cáo tài chính Khi áp dụng IAS/IFRS, mức độ không chắc chắn cao do các báo cáo sử dụng nhiều ước tính kế toán, như giá trị hợp lý Vì vậy, VAS được xây dựng nhằm hạn chế các ước tính kế toán và đề cao nguyên tắc thận trọng, nhằm giảm thiểu yếu tố không chắc chắn, nhưng điều này có thể làm giảm tính phù hợp của thông tin trên báo cáo tài chính.
Nền kinh tế thị trường của Việt Nam vẫn còn khá trẻ và mới bắt đầu phát triển từ những năm cuối của thế kỷ XX Chính phủ Việt Nam đã quản lý và điều chỉnh nền kinh tế thị trường trong giai đoạn đầu, nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững và hội nhập quốc tế Sự phát triển này thể hiện qua việc hệ thống thị trường đang dần hoàn thiện và mở rộng các hoạt động kinh tế dựa trên nguyên tắc thị trường có sự điều tiết của Nhà nước.
Thị trường vốn của Việt Nam còn khá non trẻ so với các thị trường quốc tế và hiện chỉ mới liên thông trong phạm vi quốc gia, chưa kết nối hoàn toàn với thị trường toàn cầu Trong khi đó, IAS/IFRS hướng đến xây dựng hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế cao cấp, có tính dễ hiểu và áp dụng toàn cầu nhằm hỗ trợ quyết định kinh tế của các nhà đầu tư trên các thị trường vốn khác nhau Định hướng phát triển của VAS chủ yếu tập trung vào các quy định hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện công tác kế toán để lập báo cáo tài chính và báo cáo thuế, thay vì hướng tới việc xây dựng hệ thống chuẩn mực kế toán toàn diện giống như IAS/IFRS.
Thứ ba, Việt Nam là một nước theo hướng điển chế luật (luật thành văn)
Nhà nước đóng vai trò kiểm soát kế toán thông qua phương pháp đo lường, đánh giá, và trình bày báo cáo tài chính Các chuẩn mực kế toán và hướng dẫn thực hiện phải do các cơ quan Nhà nước ban hành và được quy định trong các bộ luật hoặc văn bản pháp lý dưới luật Trong hệ thống pháp luật theo hướng điển chế luật, quyền cổ đông và yêu cầu về tính minh bạch thông tin thường thấp hơn so với hệ thống theo hướng thông luật Do đó, Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) được xây dựng phù hợp với đặc điểm của hệ thống luật tại Việt Nam, trong khi đó, các tiêu chuẩn IAS/IFRS phù hợp với các quốc gia theo hệ thống luật thông luật, đảm bảo tính minh bạch và chuẩn mực quốc tế trong báo cáo tài chính.
Giang, 2020) Tại các quốc gia phát triển IAS/IFRS, các cơ sở, nguyên tắc kế toán không quy chiếu vào chế độ kế toán quốc gia.
Phân tích ảnh hưởng của sự khác biệt đến chất lượng thông tin tài chính công bố dựa trên đặc điểm định tính của thông tin tài chính
Các phân tích trong bài dựa trên đặc điểm định tính của chất lượng thông tin tài chính theo IFRS – Khuôn khổ khái niệm báo cáo tài chính Tác giả sử dụng các ví dụ minh họa đơn giản, như chỉ số ROA, để diễn giải và hỗ trợ cho phân tích về tác động của thông tin tài chính công bố kém chất lượng lên người sử dụng.
2.4.1 Ảnh hưởng của sự khác biệt về giá trị hợp lý
Việc không sử dụng phương pháp đo lường giá trị hợp lý có thể làm giảm chất lượng thông tin công bố cho nhà đầu tư, ảnh hưởng đến các đặc điểm định tính như tính phù hợp, khả năng so sánh, tính kịp thời, tính trung thực và dễ hiểu Tuy nhiên, nguyên tắc giá gốc giúp nâng cao tính trung thực và dễ hiểu của thông tin tài chính, góp phần cải thiện chất lượng báo cáo cho nhà đầu tư.
Tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA) là chỉ số tài chính quan trọng phản ánh tỷ lệ phần trăm lợi nhuận mà doanh nghiệp đạt được trên tổng tài sản của mình ROA giúp đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận, là chỉ số cần thiết trong phân tích hiệu quả hoạt động của công ty Việc nắm bắt rõ tỷ lệ ROA giúp nhà đầu tư và quản lý đưa ra các quyết định chiến lược nhằm tối ưu hóa lợi nhuận trên tài sản hiện có.
ROA phản ánh chính xác hơn lợi nhuận của công ty khi được tính dựa trên thông tin cập nhật về giá trị tài sản Nếu giá trị ghi sổ của tài sản thấp hơn giá trị thị trường hiện tại, ROA sẽ cao hơn mức thực tế, dễ gây hiểu nhầm về hiệu quả sử dụng tài sản của công ty Ngược lại, nếu giá trị ghi sổ cao hơn giá trị thị trường, ROA sẽ thấp hơn, làm giảm khả năng đánh giá của nhà đầu tư về khả năng tạo lợi nhuận của công ty Do đó, việc áp dụng nguyên tắc giá gốc có ảnh hưởng đáng kể đến cách các nhà đầu tư đánh giá chỉ số ROA.
Phương pháp giá gốc hạn chế khả năng so sánh giữa các tài sản tương tự tại các thời điểm khác nhau Ví dụ, cùng một công ty có hai tài sản giống nhau nhưng được định giá khác nhau tùy theo thời điểm Việc sử dụng nguyên tắc giá gốc khiến giá trị của tài sản hoặc nợ phải trả phụ thuộc vào ngày mua hơn là đặc điểm hiện tại của chúng Điều này làm cho việc so sánh các doanh nghiệp dựa trên các tỷ lệ như ROA trở nên không chính xác và thiếu khách quan.
Trong một số trường hợp, nhà đầu tư cần thông tin về giá trị tài sản để tính ROA và đánh giá lợi nhuận trên tổng tài sản Khi giá trị thị trường của tài sản cao hơn hoặc thấp hơn giá trị ghi sổ tại thời điểm đánh giá, thì giá trị ghi sổ trở nên lạc hậu và không còn phù hợp cho phân tích Điều này khiến cho thông tin về giá trị tài sản không đáp ứng được yêu cầu về tính kịp thời, làm giảm tính hữu ích trong quá trình ra quyết định đầu tư.
Các kỹ thuật định giá như tiếp cận thị trường, tiếp cận chi phí và tiếp cận thu nhập (theo IFRS 13 đoạn 62) giúp đo lường giá trị hợp lý của tài sản, nhưng liên quan đến nhiều yếu tố không chắc chắn như dòng tiền và giá cả thị trường Do đó, các công ty có thể thuê thẩm định viên để định giá chính xác hơn, tuy nhiên, họ cũng có thể điều chỉnh giá trị thu được từ các kỹ thuật này để phù hợp với mục đích riêng của mình Chính sự không chắc chắn này có thể khiến người dùng nghi ngờ về tính đáng tin cậy của các ước tính giá trị.
IFRS 13 có nhiều yêu cầu cho việc công bố đo lường giá trị hợp lý Thông tin cần được tiết lộ bao gồm giá trị hợp lý vào cuối kỳ báo cáo, lý do đo lường, mức độ trong hệ thống phân cấp, số lƣợng và lý do chuyển vào và ra khỏi cấp độ 3, mô tả kỹ thuật định giá và đầu vào đƣợc sử dụng, thay đổi một trong hai hoặc cả cách tiếp cận định giá và kỹ thuật định giá và thông tin định lƣợng về các đầu vào đáng kể không thể quan sát được theo IFRS 13 đoạn 93 Những thuật ngữ này thường rất phức tạp và điều cần thiết là các nhà đầu tƣ phải có kiến thức rộng rãi nếu họ muốn hiểu việc tiết lộ Trong khi đó, trong cách tiếp cận chi phí lịch sử, việc công bố thông tin chỉ bao gồm việc trình bày chi phí lịch sử vào cuối kỳ báo cáo
2.4.2 Ảnh hưởng của sự khác biệt về tài sản cố định hữu hình Đầu tiên, sự khác biệt về việc IAS 16 cho phép khấu hao riêng biệt mỗi bộ phận của tài sản có nguyên giá chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng nguyên giá của tài sản đó nhưng VAS 03 thì không có quy định sẽ làm ảnh hưởng đến chất lượng của thông tin đƣợc công bố về hai đặc điểm định tính: tính thích hợp và trình bày trung thực
Theo khoản 48 của IAS 16, chi phí khấu hao được ghi nhận trong báo cáo lãi hoặc lỗ Khi chi phí khấu hao của một thành phần quan trọng trong tài sản như nhà máy và thiết bị không được ghi nhận riêng biệt, mức chi phí này có thể bị phản ánh thấp hơn thực tế Điều này xảy ra vì mỗi bộ phận có nguyên giá lớn và thời gian sử dụng ước tính khác nhau, dẫn đến việc làm tăng lợi nhuận chưa phản ánh đúng giá trị thực của tài sản.
Một công ty đã đầu tư vào một chiếc du thuyền trị giá tổng cộng 120.000 USD mua vào ngày 1 tháng 6 năm 20X1 Chi phí này bao gồm các thành phần cơ bản như thân tàu trị giá 70.000 USD và động cơ có giá trị 50.000 USD Việc phân bổ chi phí rõ ràng giúp công ty quản lý và theo dõi giá trị tài sản chính xác hơn trong báo cáo tài chính của mình.
Bảng 2.3 Ví dụ ảnh hưởng của sự khác biệt về tài sản cố định hữu hình đến tính thích hợp Tài sản
(dùng trong 40 năm) Thân tàu Động cơ
Nguồn: Tác giả tổng hợp
Chi phí khấu hao theo VAS 03 là 3.000 USD, thấp hơn so với 4.250 USD theo IAS 16, cho thấy rằng việc áp dụng VAS 03 có thể dẫn đến việc đánh giá thu nhập vượt quá thực tế.
Việc ghi nhận khấu hao riêng cho từng thành phần quan trọng của tài sản, nhà máy và thiết bị là cần thiết để đảm bảo phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp Không ghi nhận đầy đủ sẽ làm thu nhập trên báo cáo tài chính bị cáo cao hơn thực tế, gây ảnh hưởng đến tính trung thực và trung lập của thông tin tài chính Việc này làm giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính, vì thu nhập bị phóng đại và không phản ánh đúng trạng thái thực tế của đơn vị Ngoài ra, sự khác biệt giữa IAS 16 và VAS 03 về đo lường giá trị tài sản sau ghi nhận ban đầu ảnh hưởng đến tính phù hợp, trung thực và kịp thời của chất lượng thông tin tài chính công bố.
Việc không thực hiện đánh giá lại tài sản có thể làm giảm tính chính xác của tỷ suất sinh lợi của tài sản (ROA), gây ra các phản ánh không phù hợp về hiệu quả hoạt động Điều này có thể dẫn đến báo cáo tài chính bị trình bày không trung thực, khi giá trị của các khoản mục thay đổi do việc điều chỉnh giá trị của một khoản mục khác trong báo cáo Ngoài ra, việc bỏ qua đánh giá lại khiến giá trị của tài sản không được phản ánh kịp thời tại thời điểm báo cáo, làm giảm chất lượng thông tin tài chính và ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng thông tin.
Ví dụ, Công ty A mua tài sản vào ngày 1 tháng 1 năm 2016 với giá 100.000 USD, có thời gian sử dụng hữu ích 50 năm và không có giá trị thanh lý ước tính Đến ngày 31 tháng 12 năm 2017, tài sản được định giá lại lên 150.000 USD mà không điều chỉnh về thời gian sử dụng hữu ích, và giá trị hao mòn lũy kế đã được loại trừ khỏi giá trị ghi sổ gộp tại thời điểm đánh giá lại Thông tin này được trình bày theo IAS 16, phản ánh phương pháp ghi nhận và định giá tài sản cố định trong báo cáo tài chính.
Bảng 2.4 Ví dụ ảnh hưởng của sự khác biệt về tài sản cố định hữu hình đến tính trình bày trung thực
Trước khi đánh giá lại
Sau khi đánh giá lại
Giá trị sổ sách ròng
Thặng dƣ đánh giá lại
Trước khi đánh giá lại
Sau khi đánh giá lại
Lợi ích khi đánh giá lại tài sản
Nguồn: Tác giả tổng hợp