Giáo án Đại số lớp 6 (Học kỳ 1) được biên soạn dành cho quý thầy cô giáo và các em học sinh để phục vụ quá trình dạy và học. Giúp thầy cô có thêm tư liệu để chuẩn bị bài giảng thật kỹ lương và chi tiết trước khi lên lớp, cũng như giúp các em học sinh nắm được kiến thức môn Đại số lớp 6. Mời quý thầy cô và các em cùng tham khảo.
Trang 1CHƯƠNG I. ÔN T P VÀ B TÚC V S T NHIÊNẬ Ổ Ề Ố Ự
H c sinh làm quen v i khái ni m t p h p b ng cách l y ví d v t p h p. Nh n bi t đọ ớ ệ ậ ợ ằ ấ ụ ề ậ ợ ậ ế ược m t đ i tộ ố ượng c ụ
th thu c hay không thu c m t t p h p cho trể ộ ộ ộ ậ ợ ước
2. K năng:ỹ
Bi t dùng các thu t ng t p h p, ph n t c a t p h p, bi t s d ng các ký hi u .ế ậ ữ ậ ợ ầ ử ủ ậ ợ ế ử ụ ệ
Bi t đ m đúng s ph n t c a m t t p h p h u h n.ế ế ố ầ ử ủ ộ ậ ợ ữ ạ
3. Thái đ :ộ Trung th c, c n th n, nghiêm túc và h ng thú h c t p.ự ẩ ậ ứ ọ ậ
1. Giáo viên: Ph n màu, b ng ph , thấ ả ụ ước th ng, SGK, SBTẳ
2. H c sinh: Đ dùng h c t p, đ c trọ ồ ọ ậ ọ ước bài
III. T CH C CÁC HO T Đ NG D Y H CỔ Ứ Ạ Ộ Ạ Ọ
Gi i thi u n i dung ớ ệ ộ
ch ươ ng I. Trong ch ươ ng I,
bên c nh vi c ôn t p và h ạ ệ ậ ệ
th ng hóa các n i dung v ố ộ ề
s t nhiên đã h c b c ố ự ọ ở ậ
Ti u h c, còn thêm nhi u ể ọ ề
HS l ng nghe, ghi chép ắ (n u c n) ế ầ
Trang 2B. Ho t đ ng hình thành ki n th c ạ ộ ế ứ
Ho t đ ng 1: Các ví d (7 phút) ạ ộ ụ
M c tiêu ụ : H c sinh l y đ ọ ấ ượ c m t ví d c th v t p h p ộ ụ ụ ể ề ậ ợ
Ph ươ ng pháp: Thuy t trình, luy n t p th c hành, v n đáp ế ệ ậ ự ấ
T p h p các quy n sách ậ ợ ể (cái bút) trong phòng h c ọ
Ho t đ ng 2: Cách vi t. Các ký hi u (18 phút) ạ ộ ế ệ
M c tiêu: ụ Bi t dùng các thu t ng t p h p, ph n t c a t p h p, bi t s d ng các ký ế ậ ữ ậ ợ ầ ử ủ ậ ợ ế ử ụ
VD:
hay hay Các s 0;1; 2; 3 là các ph n ố ầ
t c a t p h p A ử ủ ậ ợ Các ch a, b, c là các ph n ữ ầ
t c a t p h p B ử ủ ậ ợ
Trang 3đ ượ c vi t đâu? ế ở
? Gi a các ph n t có d u ữ ầ ử ấ
Giáo viên gi i thi u ký ớ ệ
hi u và cách đ c, yêu c u ệ ọ ầ
trong đó m i ph n t c a ỗ ầ ử ủ
t p h p đ ậ ợ ượ c bi u di n ể ễ
b i m t d u ch m bên ở ộ ấ ấ
trong vòng tròn đó.
HS ho t đ ng c p đôi th o ạ ộ ặ ả
lu n ậ
Các ph n t đ ầ ử ượ c vi t ế trong hai d u ngo c nh n ấ ặ ọ
Gi a ph n t có d u “;” ữ ầ ử ấ khi ph n t là s , là d u “,” ầ ử ố ấ
HS l ng nghe, ghi chép ắ
H c sinh đ c ph n đóng ọ ọ ầ khung, in đ m SGK ậ
Trang 4C. Ho t đ ng luy n t p ( 10 phút) ạ ộ ệ ậ
M c đích: H c sinh bi t vi t m t t p h p cho tr ụ ọ ế ế ộ ậ ợ ướ c, s d ng thành th o ký hi u ử ụ ạ ệ
Ph ươ ng pháp: thuy t trình, ho t đ ng nhóm, luy n t p ế ạ ộ ệ ậ
HS d ướ ớ i l p làm vào v ở
HS lên b ng làm ả ?2, HS
d ướ ớ i l p làm vào v ở
HS v s đ Ven ẽ ơ ồ
N T
A H
R G
?1:
Ho c ặ ; Bài t p 1/6 ậ
Ho c ặ ;
Tháng t , tháng sáu, tháng ư chín, tháng m ườ i m t ộ
HS lên vi t t p h p b ng ế ậ ợ ằ cách đ t tên t p h p và li t ặ ậ ợ ệ
kê s ph n t c a t p h p ố ầ ử ủ ậ ợ
A={ tháng t , tháng năm, ư tháng sáu}
B = { tháng t , tháng sáu, ư tháng chín, tháng m ườ i
Trang 51. Ki n th c: ế ứ HS bi t đế ượ ậc t p h p các s t nhiên, bi t các qui ợ ố ự ế ước v th t trong t p h p s t nhiên, bi t ề ứ ự ậ ợ ố ự ế
bi u di n m t s t nhiên trên tia s , bi t để ễ ộ ố ự ố ế ược đi m bi u di n s nh h n bên trái đi m bi u di n s l n ể ể ễ ố ỏ ơ ở ể ể ễ ố ớ
h n trên tia s ơ ố
2. K năng: ỹ HS phân bi t đệ ược các t p N, N*, bi t s d ng các kí hi u ậ ế ử ụ ệ và ,bi t vi t s t nhiên li n sau, ế ế ố ự ề
s t nhiên li n trố ự ề ướ ủc c a m t s t nhiên.ộ ố ự
3. Thái đ :ộ HS h ng thú v i môn h c, hăng hái phát bi u ý ki n xây d ng bài.ứ ớ ọ ể ế ự
1. Giáo viên: Ph n màu, b ng ph , thấ ả ụ ước th ng, SGK, SBTẳ
2. H c sinh: Đ dùng h c t p, đ c trọ ồ ọ ậ ọ ước bài
III. T CH C CÁC HO T Đ NG D Y H CỔ Ứ Ạ Ộ Ạ Ọ
1. n đ nh l p: Ki m tra sĩ s Ổ ị ớ ể ố (1 phút)
Trang 6Cách 1: A = { 5;6;7;8 } Cách 2:
A = { x N/ 4< x<9 }.
HS: nh n xét ậ
B. Ho t đ ng hình thành ki n th c ạ ộ ế ứ
Ho t đ ng 1: ạ ộ T p N và t p N* ậ ậ (7 phút)
M c tiêu ụ : HS phân bi t đ ệ ượ c các t p N, N* ậ
Ph ươ ng pháp: G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i ợ ở ấ ế ạ
+ M i s t nhiên đ ỗ ố ự ượ c
bi u di n b i m t đi m ể ễ ở ộ ể
trên tia s ố
+Đi m bi u di n s 1 trên ể ể ễ ố
HS: l y ví d ấ ụ
HS: Các s 0;1; 2; 3 . . . là ố các ph n t c a t p h p N ầ ử ủ ậ ợ
HS lên b ng v tia s , HS ả ẽ ố khác v vào v ẽ ở
HS: l ng nghe ắ
Ví d : ụ Các s 0; 1; 2; 3. . là ố các s t nhiên. ố ự
Trang 7M c tiêu: ụ HS phân bi t đ ệ ượ c các t p N, N*, bi t s d ng các kí hi u ậ ế ử ụ ệ và ,bi t vi t ế ế
s t nhiên li n sau, s t nhiên li n tr ố ự ề ố ự ề ướ ủ c c a m t s t nhiên ộ ố ự
Ph ươ ng pháp: G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i ợ ở ấ ế ạ
HS: HS : 2<4 ; 4<6 thì 2<6
HS: s li n sau s 4 là s ố ề ố ố 5.
a.V i a,bN,a<b ho c b>a ớ ặ thì trên tia s đi m a n m ố ể ằ bên trái đi m b, đi m b ể ể
n m bên ph i đi m a ằ ả ể
b. Kí hi u: ệ
ab nghĩa là a< b ho c a= b ặ
ba nghĩa là b> a ho c b = a ặ
c. Tính ch t b c c u: ấ ắ ầ a<b và b<c thì a<c
d. M i s t nhiên đ u có ỗ ố ự ề
m t s li n sau duy nh t. ộ ố ề ấ Hai s t nhiên liên ti p ố ự ế
h n kém nhau m t đ n v ơ ộ ơ ị
Trang 84 có m y s li n sau? ấ ố ề
GV gi i thi u: M i s t ớ ệ ỗ ố ự
nhiên có m t s li n sau ộ ố ề
nh nh t ỏ ấ Không có s t nhiên ố ự
Đ i di n nhóm lên ch a, ạ ệ ữ các nhóm khác nh n xét ậ chéo l n nhau ẫ
Bài 8 (SGK/8):
A={ 0; 1; 2; 3; 4; 5 } A={ x N/ x ≤ 5 }
D. Ho t đ ng v n d ng ( 2 phút) ạ ộ ậ ụ
M c tiêu: ụ HS v n d ng đ ậ ụ ượ c các ki n th c v t p h p ế ứ ề ậ ợ
Ph ươ ng pháp: G i m v n đáp, thuy t minh, ho t đ ng c p đôi ợ ở ấ ế ạ ộ ặ
nh h n n là n:2 ỏ ơ
Trang 9Làm các bài t p 6,7,10 ậ (SGK8)
HD bài 10 : Chú ý :
Trang 10Ngày so n: / / . Ngày d y: / / . L p d y: ạ ạ ớ ạ
I. M C TIÊUỤ
Qua bài này giúp h c sinh: ọ
1. Ki n th c: ế ứ HS phát bi u để ược th nào là h th p phân, phân bi t đế ệ ậ ệ ượ ốc s và ch s trong h th p phân. HSữ ố ệ ậ
hi u rõ trong h th p phân, giá tr c a m i ch s trong m t s thay đ i theo v trí. HS th y để ệ ậ ị ủ ỗ ữ ố ộ ố ổ ị ấ ượ ưc u đi m c aể ủ
h th p phân trong Vi c ghi s và tính toán.ệ ậ ệ ố
2. K năng: ỹ HS bi t ghi và đ c s t nhiên đ n l p t HS bi t vi t và đ c các s La mã không quá 30.ế ọ ố ự ế ớ ỉ ế ế ọ ố
3. Thái đ :ộ Yêu thích môn h c, hăng hái phát bi u xây d ng bài.ọ ể ự
1. Giáo viên: Ph n màu, b ng ph , thấ ả ụ ước th ng, SGK, SBTẳ
2. H c sinh: Đ dùng h c t p, đ c trọ ồ ọ ậ ọ ước bài
III. T CH C CÁC HO T Đ NG D Y H CỔ Ứ Ạ Ộ Ạ Ọ
1. n đ nh l p: Ki m tra sĩ s (Ổ ị ớ ể ố 1 phút)
2. N i dung: ộ
Ho t đ ng c a GV ạ ộ ủ Ho t đ ng c a HS ạ ộ ủ N i dung ộ
A. Ho t đ ng kh i đ ng (8 phút) ạ ộ ở ộ
M c tiêu: ụ HS bi t t ế ậ p N và t p N* ậ , th t trong t p h p s t nhiên ứ ự ậ ợ ố ự
Ph ươ ng pháp: H iv n đáp, th c hành làm bài t p ỏ ấ ự ậ
6 5 4 3
0 1 2
Trang 11M c tiêu ụ : HS phân đ ượ ố c s và ch s trong h th p phân ữ ố ệ ậ
Ph ươ ng pháp: G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i ợ ở ấ ế ạ
GV: Yêu c u HS đ c vài ầ ọ
Ví d : Cho s : 3895 ụ ố
S trămố Ch sữ ố
hàng trăm Số ch cụ
Ch sữ ốhàng
ch cụ
Ho t đ ng 2: ạ ộ H th p phân ệ ậ (11 phút)
M c tiêu: ụ H c sinh hi u cách ghi s trong h th p phân, ọ ể ố ệ ậ HS hi u rõ trong h th p phân, giá tr ể ệ ậ ị
c a m i ch s trong m t s thay đ i theo v trí ủ ỗ ữ ố ộ ố ổ ị
Ph ươ ng pháp: G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i ợ ở ấ ế ạ
GV: Gi i thi u h th p ớ ệ ệ ậ
Trang 12S t nhiên l n nh t có ba ch s ố ự ớ ấ ữ ố khácnhau là: 987.
HS: nh n xét ậ
3. Chú ý Cách ghi s la mã ố
C. Ho t đ ng luy n t p (2 phút) ạ ộ ệ ậ
M c đích ụ : HS t ng k t đ ổ ế ượ c ki n th c tr ng tâm c a bài h c, v n d ng ki n th c bài h c ế ứ ọ ủ ọ ậ ụ ế ứ ọ vào gi i bài t p đ n gi n ả ậ ơ ả
Ph ươ ng pháp : G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i ợ ở ấ ế ạ
Yêu c u nh c l i chú ý ầ ắ ạ
SGK Nêu l i chú ý SGK. Làm BT theo yêu c u ạ ầ BT 13/SGK/10: a) 1000 b) 1023
Trang 13b SGK
BT 15a, b/SGK/10:
a) 14, 26 b) XVII, XXV
D. Ho t đ ng v n d ng (2 phút) ạ ộ ậ ụ
M c tiêu: ụ V n d ng thành th o các ki n th c v a h c vào làm bài t p ậ ụ ạ ế ứ ừ ọ ậ
Ph ươ ng pháp : G i m v n đáp, thuy t trình ợ ở ấ ế
HS l ng nghe, ghi chú ắ HS phân bi t đ ệ ượ ố c s và ch s ữ ố
trong h th p phân, đ c và vi t đ ệ ậ ọ ế ượ c các ch s la mã không v ữ ố ượ t quá 30.
BTVN: Bài 11, 15c SGK/10, đ c ọ
ph n có th em ch a bi t ầ ể ư ế
Đ c tr ọ ướ c bài S ph n t c a t p ố ầ ử ủ ậ
h p, t p h p con ợ ậ ợ
Trang 14Ngày so n: / / . Ngày d y: / / . L p d y: ạ ạ ớ ạ
I M C TIÊUỤ
Qua bài này giúp h c sinh:ọ
1. Ki n th cế ứ : HS bi t đế ược m t t p h p con có th có m t ph n t , có nhi u ph n t , có th có vô sộ ậ ợ ể ộ ầ ử ề ầ ử ể ố
ph n t cũng có th không có ph n t nào. Phát bi u đầ ử ể ầ ử ể ược khái ni m t p h p con và khái ni m hai t p h pệ ậ ợ ệ ậ ợ
b ng nhau.ằ
2. K năng :ỹ HS bi t tìm s ph n t c a m t t p h p, bi t ki m tra m t t p h p là t p h p con c a m tế ố ầ ử ủ ộ ậ ợ ế ể ộ ậ ợ ậ ợ ủ ộ
t p h p cho trậ ợ ước, bi t vi t m t vài t p h p con c a m t t p h p cho trế ế ộ ậ ợ ủ ộ ậ ợ ước, bi t s d ng các kí hi u ế ử ụ ệ
2. H c sinh:ọ Đ c trọ ước bài, Sgk, đ dùng h c t pồ ọ ậ
IV. T CH C CÁC HO T Đ NG D Y H CỔ Ứ Ạ Ộ Ạ Ọ
1 . n đ nh l p: Ki m tra sĩ s (1 phút)Ổ ị ớ ể ố
2 . N i dungộ
Ho t đ ng c a GVạ ộ ủ Ho t đ ng c a HSạ ộ ủ N i dung ki n th c c n đ tộ ế ứ ầ ạ
A Ho t đ ng kh i đ ng (8 phút)ạ ộ ở ộ
M c tiêuụ : Ôn t p l i ki n th c cũ v t p h p cách bi u di n t p h pậ ạ ế ứ ề ậ ợ ể ễ ậ ợ
Phương pháp: Ho t đ ng cá nhân, v n đáp, nêu v n đạ ộ ấ ẫ ề
HS 1: vi t t p h p A các s t nhiên nh h n 10 b ng 2 cáchế ậ ợ ố ự ỏ ơ ằ
HS 2: vi t t p h p B các s t nhiên l n h n 4 và nh h n 13 b ng haiế ậ ợ ố ự ớ ơ ỏ ơ ằ
Trang 15 HS th o lu n vàả ậ làm ?2
+ G i A là t p r ng.ọ ậ ỗ
Kí hi u : ệ
Chú ý +T p h p r ng là t p h p không có ậ ợ ỗ ậ ợ
ph n t nào. Kí hi u: ầ ử ệ+ Ví d : ụ
Trang 16b ng th c hi n, HSả ự ệ khác làm vào v , nh nở ậ xét.
A={x Є N / x+5=2}=
* KL (V s ph n t c a t p h p) ề ố ầ ử ủ ậ ợ
(SGK/12)Bài 17 (SGK/13):
a) A={0;1;2;3;……;19;20},
A có 21 ph n t ầ ửb) B = ;B không có ph n tầ ử
Ho t đ ng 2: T p h p con (10')ạ ộ ậ ợ
M c tiêu:ụ H c sinh ọ phát bi u để ược khái ni m t p h p con và khái ni m hai t p h p b ng nhau, ệ ậ ợ ệ ậ ợ ằ bi t ki m ế ểtra m t t p h p là t p h p con c a m t t p h p cho trộ ậ ợ ậ ợ ủ ộ ậ ợ ước, bi t vi t m t vài t p h p con c a m t t p h p ế ế ộ ậ ợ ủ ộ ậ ợcho trước, bi t s d ng các kí hi u ế ử ụ ệ
GV gi i thi u kí hi u t p h p conớ ệ ệ ậ ợ
GV yêu c u HS ầ phân bi t ệ
Trang 17c a t p h p B:ho c ủ ậ ợ ặ+ Còn đ c : A là con c a Bọ ủ
A được ch a trong Bứ
B ch a Aứ
?3
* Chú ý hay A = B
+ Bước 1: Gi i tìm x.ả
+ Bước 2: Vi t t p h p các giá tr x tìm ế ậ ợ ị
được
HS phát bi uể
HS làm Vi c nhómệ
Đ i di n 1 lên b ngạ ệ ả trình bày, các nhóm khác nh n xét chéo.ậ
Bài 16 (SGK/13), có m t ph n tộ ầ ử, có m t ph n tộ ầ ử, có vô s ph n tố ầ ử, không có ph n t nào.ầ ử
D Ho t đ ng tìm tòi m r ngạ ộ ở ộ
M c tiêu: ụ H c sinh v n d ng đọ ậ ụ ược ki n th c đã h c m c đ caoế ứ ọ ở ứ ộ
Phương pháp: G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho iợ ở ấ ế ạ
GV: yêu c u hs đ c và phân tích đ bàiầ ọ ề
+ T trang 1 đ n trang 9 c n vi t bao ừ ế ầ ế
T trang 1 đ n trang 9, c n vi t 9ừ ế ầ ế
Trang 18+ T trang 100 đ n trang 256 cóừ ế bao nhiêu
vi t 90. 2 = 180 ch s ế ữ ố
T trang 100 đ n trang 256 cóừ ế : (256 – 100) + 1 = 157 s có 3 ch s , ố ữ ố
c n vi t 157 . 3 = 471 s ầ ế ố
V y Nam c n vi t 9 + 180 + 471 = ậ ầ ế
660 số
E Ho t đ ng hạ ộ ướng d n h c và chu n b bài (2') ẫ ọ ẩ ị
M c tiêu:ụ GV hướng d n và giao nhi m v v nhà cho HSẫ ệ ụ ề
GV hướng d n và giao nhi m v v nhà ẫ ệ ụ ề
chú
HS n m ch c m t ph n t có th có ắ ắ ộ ầ ử ểbao nhiêu ph n t , phát bi u đầ ử ể ược
đ nh nghĩa t p h p con và hai t p h p ị ậ ợ ậ ợ
b ng nhau.ằ
Làm BT 17,18,19,20 (SGK13);
HD Bài 17a/ :
Trang 19Ngày so n: / / . Ngày d y: / / . L p d y: ạ ạ ớ ạ
I M C TIÊUỤ
Qua bài h c này giúp h c sinh:ọ ọ
1. Ki n th c:ế ứ C ng c l i lí thuy t, giúp HS hi u sâu h n n a v các khái ni m “t p con”, t p r ng, s ph nủ ố ạ ế ể ơ ữ ề ệ ậ ậ ỗ ố ầ
t c a t p h p, hai t p h p b ng nhauử ủ ậ ợ ậ ợ ằ
2. K năngỹ : Rèn luy n k năng vi t t p h p, vi t t p h p con c a m t t p h p cho tr c, s d ng đúng,ệ ỹ ế ậ ợ ế ậ ợ ủ ộ ậ ợ ướ ử ụ chính xác các ký hi u ệ ; ; ; V n d ng ki n th c toán h c vào m t s bài toán th c t ậ ụ ế ứ ọ ộ ố ự ế
3. Thái độ
Yêu thích môn h c, hăng hái phát bi u xây d ng bài.ọ ể ự
4. Đ nh hị ướng năng l c đự ược hình thành
+ Năng l c chung: Năng l c t h c, năng l c gi i quy t v n đ , năng l c sáng t o, năng l c giao ti p,ự ự ự ọ ự ả ế ấ ề ự ạ ự ế năng l c h p tác, năng l c s d ng ngôn ng ự ợ ự ử ụ ữ
+ Ph m ch t: t giác, tích c cẩ ấ ự ự
III. CHU N B Ẩ Ị
1. Giáo viên: SGV, SGK, giáo án, ph n màu.ấ
2. H c sinh:ọ B ng nhóm, chu n b bài t p nhà.ả ẩ ị ậ ở
IV. T CH C CÁC HO T Đ NG D Y H CỔ Ứ Ạ Ộ Ạ Ọ
1 . n đ nh l p: Ki m tra sĩ s (1 phút)Ổ ị ớ ể ố
2 . N i dungộ
Ho t đ ng c a GVạ ộ ủ Ho t đ ng c a HSạ ộ ủ N i dung ki n th c c n đ tộ ế ứ ầ ạ
A Ho t đ ng kh i đ ng và đ t v n đ vào bài m i (7’) ạ ộ ở ộ ặ ấ ề ớ
M c tiêu: ụ ôn l i ki n th c v s ph n t c a t h p, t p h p conạ ế ứ ề ố ầ ử ủ ậ ợ ậ ợ
Trang 20b. Áp d ng:ụ Tìm s ph n t c a m t ố ầ ử ủ ộ
t p h p bi t các ph n t t o thành m t ậ ợ ế ầ ử ạ ộdãy s cách đ uố ề
Bài 21 (SGK14)T.quát: T p h p các s t nhiên t a ậ ợ ố ự ừ
đ n b có : ế b – a + 1 ph n t ầ ử
Có 99 – 10 +1 =90 ph n tầ ửBài 23 (SGK14)
Tương t bài t p 21, HS phân tích ví dự ậ ụ
Trang 21ph và nh n xétụ ậ chéo l n nhau.ẫ
+ S d ng kí hi u ử ụ ệ đ th hi n m i ể ể ệ ố
quan h gi a m i t p h p trên v i t p Nệ ữ ỗ ậ ợ ớ ậ
G i 1 HS lên b ngọ ả
HS tr l iả ờ
HS tr l iả ờ
4 HS lên b ngả (m i HS làm 1 ý) ỗ
Trang 22 GV t ch c trò ch i ổ ứ ơ
GV nh n xét và ghi đi m ậ ể
Hai nhóm , m i ỗnhóm g m 3 HS lên ồ
b ng làm vào b ng ả ảnhóm
Bài t p trò ch iậ ơ :
Đáp án
C Ho t đ ng c ng c và hạ ộ ủ ố ướng d n h c và chu n b bài (4’)ẫ ọ ẩ ị
M c tiêu: + ụ HS phát bi u các ki n th c tr ng tâm c a bài h c.ể ế ứ ọ ủ ọ
+ GV hướng d n và giao nhi m v v nhà cho HSẫ ệ ụ ề
Xem các bài t p đã ch a. ậ ữ Ôn l i Đ nh ạ ịnghĩa t p h p con, hai t p h p b ng ậ ợ ậ ợ ằnhau và s ph n t c a m t t p h p.ố ầ ử ủ ộ ậ ợ
Làm hoàn thi n các bài trong SGK, làm ệbài t p sau: Cho A các s t nhiên l ậ ố ự ẻ
nh h n 10. vi t các t p h p con c a A ỏ ơ ế ậ ợ ủsao cho m i t p h p con đó có hai ph n ỗ ậ ợ ầ
t ửĐáp án:
Đ c trọ ước bài : Phép c ng và phép ộnhân
Trang 23Ngày so n: / / . Ngày d y: / / . L p d y: ạ ạ ớ ạ
Yêu thích môn h c, hăng hái phát bi u xây d ng bài.ọ ể ự
4. Đ nh hị ướng năng l c đự ược hình thành
+ Năng l c : Năng l c t h c, năng l c gi i quy t v n đ , năng l c sáng t o, năng l c giao ti p, năng l cự ự ự ọ ự ả ế ấ ề ự ạ ự ế ự
h p tác, năng l c s d ng ngôn ng ợ ự ử ụ ữ
+ Ph m ch tẩ ấ : T tin, ch đ ng, tích c cự ủ ộ ự
III. CHU N BẨ Ị
1. Giáo viên : SGV, SGK, b ng phả ụ
2. H c sinhọ : Đ c trọ ước bài, Sgk, đ dùng h c t pồ ọ ậ
IV. CÁC HO T Đ NG D Y VÀ H C CH Y UẠ Ộ Ạ Ọ Ủ Ế
1 . n đ nh l pỔ ị ớ
2 . T ch c các ho t đ ng d y h cổ ứ ạ ộ ạ ọ
Ho t đ ng c a GVạ ộ ủ Ho t đ ng c a HSạ ộ ủ N i dung ki n th c c n đ tộ ế ứ ầ ạ
A Ho t đ ng kh i đ ng: Gi i thi u bài (2’)ạ ộ ở ộ ớ ệ
M c tiêu: Gi i thi u n i dung t ng quát c a bài h cụ ớ ệ ộ ổ ủ ọ
Phương pháp: Thuy t trìnhế
GV gi i thi u bài:ớ ệ
ti u h c, ta đã bi t đ n phép
Trang 24B: Ho t đ ng hình thành ki n th cạ ộ ế ứ
Ho t đ ng 1: T ng và tích c a hai s t nhiên (10’)ạ ộ ổ ủ ố ự
M c tiêu:ụ HS n m đắ ược công th c c a phép c ng và phép nhân hai s t nhiên, chú ý tính ch t nhân v i 0.ứ ủ ộ ố ự ấ ớ
Phương pháp d y h c:ạ ọ G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i.ợ ở ấ ế ạ
GV gi i thi u phép c ng và phép nhân, ớ ệ ộ
vi t công th c t ng quát.ế ứ ổ
Giáo viên gi i thi u: Trong m t tích mà ớ ệ ộ
các th a s b ng ch ho c ch có m t ừ ố ằ ữ ặ ỉ ộ
th a s b ng s , ta có th không c n vi t ừ ố ằ ố ể ầ ế
d u nhân gi a các s Ví d : a.b=ab, ấ ữ ố ụ
HS quan sát b ng ảphụ
Trang 25 HS nhìn vào b ng ả
ph và phát bi u ụ ểthành l iờ
M c tiêu:ụ H c sinh v n d ng ki n th c đã h c vào bài toán th c t và bài t p tính h p lí.ọ ậ ụ ế ứ ọ ự ế ậ ợ
Phương pháp d y h c:ạ ọ G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i, ho t đ ng nhóm.ợ ở ấ ế ạ ạ ộ
GV yêu c u HS phát bi u t/c phép c ng ầ ể ộ
HS đ c đ và tìm ra ọ ềcách gi i ả
Trang 26 Yêu c u HS ầ ho t đ ng nhómạ ộ Bài 27
G i đ i di n trình bàyọ ạ ệ
HS ho t đ ng nhóm ạ ộtìm cách gi i bài 27ả
HS trình bày
Quãng đường HN, Yên Bái là
Cách khác:
Bài 27 (SGK16) Tính nhanh86+357+14= (86+14)357 = 100+ 357 = 45772+69+128= (72+128)+69 = 200+69 = 26925.5.427.2= (25.4).(5.2).27 = 100.10.27 = 2700028.64+28.36 = 28(64+36) = 28.100 = 2800
D Ho t đ ng m r ngạ ộ ở ộ
M c tiêu: h c sinh bi t s d ng ki n th c vào gi i các bài t p nâng caoụ ọ ế ử ụ ế ứ ả ậ
Phương pháp: G i m , v n đáp, thuy t minh, đàm tho iở ở ấ ế ạ
V y A = Bậ
D. Ho t đ ng hạ ộ ướng d n h c và chu n b bài (4’)ẫ ọ ẩ ị
M c tiêu:ụ GV hướng d n và giao nhi m v v nhà cho HSẫ ệ ụ ề
* C ng c :ủ ố Đ tính nhanh các bài toán ta ể HS ti p thu ki n ế ế * GV h ng d n h c và chu n b bàiướ ẫ ọ ẩ ị
Trang 27 H c thu c các t/c c a phép c ng và ọ ộ ủ ộphép nhân.
Làm các bài t p 28,29,30,31 (sgk)ậ
Ti t sau mang máy tính b túi.ế ỏ
Trang 28Ngày so n: / / . Ngày d y: / / . L p d y: ạ ạ ớ ạ
1. Giáo viên : SGV, SGK, b ng ph , ph n màu, máy tính b túi.ả ụ ấ ỏ
2. H c sinh : ọ Máy tính b túi, SGK, đ dùng h c t pỏ ồ ọ ậ
III. T CH C CÁC HO T Đ NG D Y H CỔ Ứ Ạ Ộ Ạ Ọ
Trang 29M c tiêu:ụ HS bi t v n d ng m t cách h p lí các tính ch t c a phép c ng và phép nhân vào các bài t p ế ậ ụ ộ ợ ấ ủ ộ ậtính nh m, tính nhanhẩ
HS bi t v n d ng máy tính b túi đ gi i nhanh các t ng, tích nhi u s ế ậ ụ ỏ ể ả ổ ề ố
Phương pháp d y h c:ạ ọ G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i.ợ ở ấ ế ạ
HS đ c ọ
Hai HS lên b ng ảlàm
HS t/c giao hoán
và k t h p đ tính ế ợ ểnhanh
D ng 1: Tính nhanhạ
Bài 31 (SGK17)
Bài 32: (SGK17) Tính nhanha) 996 + 45 = 996 + (4 + 41)
= (996 + 4) + 41=1000+ 41 = 1041b) 37+198 = (35+2)+198
T ng nhóm dùng ừmáy tính th c hi nự ệ
Hs nh n xét ậ
HS s d ng máyử ụ tính b túiỏ
Trang 30 Gi i thi u ti u s nhà toán h c Đ c ớ ệ ể ử ọ ứ
= (1+100).100:2 = 5050 b) M = 99 + 97 +…+ 3 + 1
S s h ng c a t ng trên là:ố ố ạ ủ ổ(99 – 1): 2+ 1 = 50 (s h ng)ố ạ
T ng A = (1 + 99).50:2= 2500ổ
HO T Đ NG 3: C ng c và hẠ Ộ ủ ố ướng d n h c v nhà (2’)ẫ ọ ề
M c tiêu:ụ
+ HS h th ng đệ ố ược các ki n th c tr ng tâm c a bài h c.ế ứ ọ ủ ọ
+ GV hướng d n và giao nhi m v v nhà cho HSẫ ệ ụ ề
* Hướng d n h c và chu n b bàiẫ ọ ẩ ị H c thu c các tính ch t c a phép ọ ộ ấ ủ
c ng và phép nhân đã h c.ộ ọ Làm bài t p: 35; 36; 37, 3940 SGK và ậchu n b cho ti t Luy n t p 2.ẩ ị ế ệ ậ
Trang 31Ngày so n: / / . Ngày d y: / / . L p d y: ạ ạ ớ ạ
4. Đ nh hị ướng năng l c đự ược hình thành
+ Năng l c chungự : Năng l c t h c, năng l c gi i quy t v n đ , năng l c sáng t o, năng l c giao ti p,ự ự ọ ự ả ế ấ ề ự ạ ự ế năng l c h p tác, năng l c s d ng ngôn ng ự ợ ự ử ụ ữ
+ Năng l c chuyên bi tự ệ : T duy logic, năng l c tính toán.ư ự
II. PHƯƠNG PHÁP TR NG TÂM Ọ
Nêu và gi i quy t v n đ , d y h c h p tác theo nhóm nh ả ế ấ ề ạ ọ ợ ỏ
= 32.100 = 3200
Trang 32HO T Đ NG 2: Luy n t p (35’)Ạ Ộ ệ ậ
M c tiêu:ụ H c sinh v n d ng linh ho t các tính ch t c a phép nhân trong gi i bài t p.ọ ậ ụ ạ ấ ủ ả ậ
Phương pháp d y h c:ạ ọ G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i, ho t đ ng nhómợ ở ấ ế ạ ạ ộ
GV:Yêu c u HS đ c đ bài ầ ọ ề bài
45 . 6 = 45 . (2 . 3) = (45 . 2) . 3 = 90 . 3 = 270
45 . 6 = (40 + 5) . 6 = 6 . 40 + 6 . 5 = 240 + 30 = 270a) 15 . 4 = 15.(2 . 2) = (15 . 2).2 = 30.2 = 60
15 . 4 = (10 + 5) . 4 = 10 . 4 + 5 . 4 = 40 + 20 = 60b) 25 . 12 = 25 . (3 . 4) = (25 . 4) . 3 = 100 . 3 = 300
25 . 12 = (20 + 5) . 12 = 20 . 12 + 12 . 5 = 240 + 60 = 300
Trang 33Đ tính nhanh bài 37 ta v n d ng ể ậ ụ
tính ch t sau đây:ấ
a(b c) = ab – ac
GV cho HS tìm hi u ví d theo ể ụ
nhóm đôi r i g i 3 HS lên b ng, ồ ọ ả
m i HS làm m t ý bài 37.ỗ ộ
GV: Đ tìm s ch a bi t trong ể ố ư ế
phép tính, ta c n n m v ng quan ầ ắ ữ
h gi a các s trong phép tínhệ ữ ố
L u ý: V i m i xN ta đ u có x.0 = ư ớ ọ ề
HS nêu l i cách tìm th a s ch a ạ ừ ố ư
125 .16 = (100 + 25).16 = 100.16 + 25.16 = 1600.400 = 2000Bài 37: Tính nh m:ẩ
16 . 19 = 16.(20 – 1) = 16.20 –16 = 320 – 16 =304
46 . 99 = 46 . (100 – 1) = 46 . 100 – 46 = 4600 – 46 = 4554
35 . 98 = 35 . (100 – 2) = 35 . 100 – 35 . 2 = 3500 – 70 = 3430
D ng 2: ạ Tìm s ch a bi t trong ố ư ế
m t đ ng th cộ ẳ ứ
Bài 30SGK: Tìm s t nhiên x bi tố ự ếa)(x 34).15 = 0
vì 15 0 nên x 34 = 0 x = 34b) 18.(x 16) = 18
+ HS h th ng đệ ố ược các ki n th c tr ng tâm c a bài h c.ế ứ ọ ủ ọ
+ GV hướng d n và giao nhi m v v nhà cho HSẫ ệ ụ ề
Trang 35Ngày so n: / / . Ngày d y: / / . L p d y: ạ ạ ớ ạ
Rèn tính chính xác trong phát bi u và gi i toán.ể ả
4. Đ nh hị ướng năng l c đự ược hình thành
+ Năng l c chungự : Năng l c t h c, năng l c gi i quy t v n đ , năng l c sáng t o, năng l c giao ti p, năng ự ự ọ ự ả ế ấ ề ự ạ ự ế
l c h p tác, năng l c s d ng ngôn ng ự ợ ự ử ụ ữ
+ Năng l c chuyên bi tự ệ : T duy logic, năng l c tính toán.ư ự
II. PHƯƠNG PHÁP TR NG TÂMỌ
Nêu và gi i quy t v n đ , ho t đ ngnhóm, th c hành.ả ế ấ ề ạ ộ ự
III. CHU N B C A GV VÀ HSẨ Ị Ủ
1. Giáo viên : SGV, ph n màu, th c th ng, b ng ph v hình 14, 15, 16/SGK/21ấ ướ ẳ ả ụ ẽ
2. H c sinh :ọ Đ c trọ ước bài, Sgk, đ dùng h c t pồ ọ ậ
IV. Ho t đ ngd y h cạ ộ ạ ọ
1 . n đ nh l pỔ ị ớ
2 . T ch c các ho t đ ng d y h cổ ứ ạ ộ ạ ọ
Ho t đ ng c a GVạ ộ ủ Ho t đ ng c a HSạ ộ ủ N i dung ki n th c c n đ tộ ế ứ ầ ạ
HO T Đ NG 1: Kh i đ ng và đ t v n đ vào bài m i (4’)Ạ Ộ ở ộ ặ ấ ề ớ
* Ki m tra: :ể HS : Tìm s t ố ự
nhiên x sao cho : a. x : 8 =
10 b. 25 x = 16
HO T Đ NG 2: Ạ Ộ Tìm hi u v phép tr hai s t nhiên ể ề ừ ố ự (15’)
M c tiêu:ụ HS bi t đế ược khi nào k t qu phép tr hai s t nhiên là s t nhiên, quan h gi a các s trongế ả ừ ố ự ố ự ệ ữ ố
Trang 36?Theo cách trên tìm hi u c a 7 3; 5 6ệ ủ
GV gi i thích 5 không tr đả ừ ược 6 vì khi
di chuy n bút chì t đi m 5 theo chi u ể ừ ể ề
ngược mũi tên 6 đ n v thì đ u bút vơ ị ầ ượt ra
b) a 0 = ac) Đi u ki n đ có ề ệ ể
hi u a b là a bệ
1. Phép tr hai s t nhiênừ ố ự
* Đ nh nghĩa:ịCho hai s t nhiố ự ên a và b, n u có s t ế ố ựnhiên x sao cho b + x = a thì ta có phép
tr a – b = xừ
?1. Đi n vào ch tr ngề ỗ ố
Trang 37a) a – a = 0b) a – 0 = ac) ĐK đ có hi u a – b là ể ệ
HO T Đ NG 3: Phép chia h t và phép chia có d (14’)Ạ Ộ ế ư
M c tiêu:ụ HS bi t đế ược khi nào k t qu phép chia hai s t nhiên là m t s t nhiên, bi t đế ả ố ự ộ ố ự ế ược các quan hệ
gi a các s trong phép chia h t, phép chia có d ữ ố ế ư
Phương pháp d y h c:ạ ọ G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i.ợ ở ấ ế ạ
GV gi i thi u phép chia ớ ệ
HS ghi bài vào vở
HS tr l i m ng ?2ả ờ ệa) 0 : a = 0(a0);
b) a : a = 1 (a0)c) a : 1 = a
HS tr l iả ờ
HS đ c ph n TQ ọ ầtrong SGK/tr22
HS ghi bài vào v ở
HS l n lầ ượt lên
b ng đi n k t qu ả ề ế ảvào b ng ph ả ụ
2. Phép chia h t và phép chia có dế ư
* Đ nh nghĩa:ị Cho hai s t nhiên a và ố ự
b trong đó b 0 , n u có s t nhiên x ế ố ựsao cho b.x = a thì ta nói a chia h t cho bế
và ta có phép chia h t a : b = xế
?2. Đi n vào ch tr ngề ỗ ốa) 0 : a = 0 ( a 0)b) a : a =1
Trang 387x = 713 – 8 7x = 721
S ốchia
Thương
S ốdư
Trang 39HO T Đ NG 5: HẠ Ộ ướng d n h c và chu n b bài (2’)ẫ ọ ẩ ị
M c tiêu:ụ GV hướng d n và giao nhi m v v nhà cho HSẫ ệ ụ ề
GV hướng d n và giao nhi m v v nhà ẫ ệ ụ ề
cho HS
HS l ng nghe, ghiắ chú
H c thu c ph n in đ m và ph n ọ ộ ầ ậ ầđóng khung trong SGK
Làm các bài t p 4146 (sgk)ậChu n b ti t sau luy n t pẩ ị ế ệ ậ
Trang 40Ngày so n: / / . Ngày d y: / / . L p d y: ạ ạ ớ ạ
2. K năng: ỹ HS v n d ng đậ ụ ược ki n th c v phép tr đ tính nh m, đ gi i các bài toán trong th c t ế ứ ề ừ ể ẩ ể ả ự ế
3. Thái đ :ộ Nghiêm túc, yêu thích môn h c, hăng hái phát bi u xây d ng bài, có tinh th n h p tác khi ho t đ ng ọ ể ự ầ ợ ạ ộnhóm
4. Đ nh hị ướng năng l c đự ược hình thành
+ Năng l c chungự : Năng l c t h c, năng l c gi i quy t v n đ , năng l c sáng t o, năng l c giao ti p, năng ự ự ọ ự ả ế ấ ề ự ạ ự ế
l c h p tác, năng l c s d ng ngôn ng ự ợ ự ử ụ ữ
+ Năng l c chuyên bi tự ệ : T duy logic, năng l c tính toán.ư ự
II. PHƯƠNG PHÁP D Y H C TR NG TÂMẠ Ọ Ọ
Nêu và gi i quy t v n đ , v n đáp – g i m ả ế ấ ề ấ ợ ở
III. CHU N B C A GV VÀ HSẨ Ị Ủ
1. Giáo viên : Giáo án, SGV, ph n màu, máy tính b túi…ấ ỏ
2. H c sinh :ọ B ng nhóm, máy tính b túi, SGKả ỏ
IV. CÁC HO T Đ NG D Y VÀ H C CH Y UẠ Ộ Ạ Ọ Ủ Ế
1 . n đ nh Ổ ị
2 . T ch c các ho t đ ng d y h cổ ứ ạ ộ ạ ọ
Ho t đ ng c a GVạ ộ ủ Ho t đ ng c a HSạ ộ ủ N i dung ki n th c c n đ tộ ế ứ ầ ạ
HO T Đ NG 1: Kh i đ ng (5’)Ạ Ộ ở ộ
Muc tiêu: ̣ Ôn lai m i quan h gi a các s trong phép tr , phep chia trong tâp sô t nhiên.̣ ố ệ ữ ố ừ ́ ̣ ́ự
Phương phap: ́ Vân đap, luyên tâṕ ́ ̣ ̣
Đinh ḥ ương phat triên ky năng:́ ́ ̉ ̃ Trinh bay bai, thuyêt trinh̀ ̀ ̀ ́ ̀
* Ki m tra: :ể Tìm s t nhiên x, ố ự