Đầu đề luậnvăn: Nghiên cứu tác dụng bảo vệ gan của chế phẩm nano vàng/CM-Chitosan chế tạo bằng phuoìig pháp chiếu xạ Mục tiêu: Đánh giá được hoạt tính kháng oxy hóa in vitro và tác dụng
TÓNG QUAN TÀI LIỆU
Tổng quan vật liệu nano vàng
Vàng (ký hiệu Au) là một kim loại quý, dễ dát mỏng và có tỉ trọng 19,3 g/cm3, với độ dần điện và độ dần nhiệt cao, xếp thứ ba sau bạc và đồng Trong bảng hệ thống tuần hoàn, vàng đứng thứ 79, với khối lượng phân tử 197 g/mol, nhiệt độ nóng chảy 1064°C và nhiệt độ sôi 2856°C Vàng chỉ tan trong dung dịch axit cường toan, dung dịch muối kiềm cyanua, và đặc biệt không bị oxy hóa trong điều kiện thường, giúp vàng giữ được tính chất ổn định và bền vững trong nhiều ứng dụng công nghiệp và trang sức.
Vàng có lịch sử hàng trăm năm trong y học, được sử dụng từ thời Trung cổ để điều trị các bệnh về tim mạch, hoa liễu, kiết lỵ và động kinh Tuy nhiên, ngày nay, do sự phát triển của dược hóa học hiện đại, vàng ít được nhắc đến như một dược liệu, vì nhiều phân tử thuốc đã được tổng hợp để thay thế vai trò của vàng trong điều trị bệnh.
Khi vàng được phân nhỏ thành phân tử có kích thước vài nanomet, nguyên tố này thể hiện các đặc tính đặc biệt, trong đó nổi bật nhất là sự thay đổi màu sắc từ vàng sang đỏ hoặc tím nhạt Sự chuyển đổi màu sắc này xảy ra do phân tử nano vàng không hấp thụ ánh sáng có bước sóng trong quang phổ như vàng khối thông thường, giúp chúng có những ứng dụng độc đáo trong lĩnh vực công nghệ và y học.
Hình 1.1 Dạng sản phẩm nano vàng được sản xuất trên thế giới với kích thước khác nhau có màu sắc khác nhau tuỳ thuộc kích thước của hạt2
Chương 1 Tổng quan tài liệu Đóng góp cùa vàng vào y học và sinh học hiện nay vẫn tập trung ở dạng huyền phù nano nhưng thuộc vào lĩnh vực phát quang và hấp thụ sống điện từ Hat nano vàng là thay thế tuyệt vời cho hạt nano phát quang của hơp chat cadmium vì vàng không có độc tính Ngoài ra, cũng như các hạt nano bán dẫn, bề mặt hạt nano vàng có the kết hợp với phân tử thuốc, phân tử sinh hoc như DNA, các loại protein như enzyme và nhiều ứng dụng y học khác nhau.
Nano vàng đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xúc tác, điện hóa, hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt, phát hiện và điều trị ung thư Các hạt nano vàng có kích thước từ 1 nm đến hơn 100 nm mang đặc tính quang học và điện độc đáo, khác biệt rõ ràng so với vàng dạng khối Một trong những khác biệt nổi bật nhất là sự thay đổi màu sắc của chúng, từ vàng sang đỏ tía, tím hoặc xanh, tùy thuộc vào kích thước của hạt nano vàng Hiện tượng thay đổi màu sắc này được gây ra bởi hiệu ứng plasmon bề mặt, tạo nên những ứng dụng đặc biệt trong lĩnh vực sinh học và công nghiệp.
Tính chất của nano vàng
Hai đặc điểm quan trọng của nano vàng được các nhà nghiên cứu quan tâm là sự phát huỳnh quang và hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt.
Hình 1.2 Cơ chế của sự phát huỳnh quang 2
(1): Sóng Kích Hoạt (2): Sóng phát ra •: Điện từ
Hiện tượng phát quang xảy ra khi sử dụng sóng điện tử (quang tử) để kích hoạt một vật liệu, đẩy electron từ dải hóa trị qua khe để phát ra ánh sáng Đây là quá trình quan trọng trong các ứng dụng quang học, giúp tạo ra các nguồn sáng phát quang hiệu quả Sự phát huỳnh quang thường được nghiên cứu trong vật lý và công nghệ để phát triển các thiết bị chiếu sáng và hiển thị tiên tiến.
Chương 1 Tổng quan tài liệu thành dải dẫn điện ở năng lượng cao hơn Sóng kích hoạt thường là sóng mang năng lượng cao như tia tử ngoại hay ánh sáng màu xanh Điện tử ở năng lượng cao vốn không ổn định và luôn có xu hướng trở về trạng thái có năng lượng thấp hơn Khi điện tử trở lại hóa trị ban đầu thì sự phát huỳnh quang xảy ra Cũng giong như với sự phát quang điện học, ánh sáng phát quang có năng lượng tương đương với trị số khe dải Trị so khác nhau sè có màu sắc khác nhau 4.
1.2.2 Hiệu ứng cộng hưởng Plasmon bề mặt
Plasmon bề mặt là những sóng điện từ được truyền dọc theo mặt tiếp xúc kim loại
Plasmon bề mặt là sự dao động của các điện tử tự do tại bề mặt của hạt nano khi bị kích thích bởi ánh sáng, tạo ra các hiện tượng quang điện đặc biệt Cường độ điện trường của plasmon bề mặt giảm nhanh theo quy luật hàm mũ khi xa dần khỏi mặt tiếp xúc giữa kim loại và điện môi, ảnh hưởng lớn đến khả năng tương tác quang học của cấu trúc nano Hiểu rõ về điện môi là yếu tố quan trọng giúp tối ưu hóa các ứng dụng của plasmon bề mặt trong công nghệ quang học và cảm biến.
Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt xảy ra khi các electron tự do trong kim loại nhỏ gặp kích thích, dẫn đến các dao động đồng pha Khi kích thước của hạt nano kim loại nhỏ hơn bước sóng của bức xạ, plasmon bề mặt sẽ hình thành Hiện tượng này xảy ra khi tần số của photon phù hợp với tần số dao động của electron tự do trên bề mặt kim loại, gây ra cộng hưởng plasmon bề mặt, góp phần nâng cao hiệu quả tương tác quang học của vật liệu nano kim loại.
Kim loại chứa nhiều điện tử tự do, các điện tử này dao động dưới tác dụng của trường điện từ bên ngoài như ánh sáng, nhưng thường bị dập tắt nhanh chóng do các sai hỏng hoặc các nút mạng tinh thể khiến quãng đường tự do trung bình của điện tử nhỏ hơn kích thước tinh thể Khi kích thước của hạt nhỏ hơn quãng đường tự do trung bình, hiện tượng dập tắt không còn xảy ra, và điện tử có thể dao động cộng hưởng với ánh sáng kích thích, dẫn đến sự phân bố lại trong hạt và hình thành lưỡng cực điện Các dao động lưỡng cực của điện tử này có tần số cố định, và đặc biệt, hạt nano vàng có tần số cộng hưởng nằm trong dải ánh sáng nhìn thấy.
Chương 1 Tổng quan tài liệu
Chế tạo nano vàng bằng phương pháp chiếu xạ
1.2.1 Chế tạo nano vàng bang phương pháp chiếu xạ
Phương pháp chế tạo keo nano vàng bằng phương pháp chiếu xạ là một kỹ thuật hiệu quả, đạt hiệu suất cao trong sản xuất nano vàng Các nghiên cứu trong nước và quốc tế đã chứng minh rằng, sử dụng tia gamma Co-60 để tạo nano kim loại mang lại hiệu quả vượt trội so với các phương pháp hóa học và sinh học Phương pháp chiếu xạ giúp kiểm soát kích thước và hình dạng của các hạt nano vàng một cách chính xác, đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ và an toàn cho môi trường Đây là giải pháp tiên tiến, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm nano trong nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.
- Phản ứng thực hiện ở điều kiện thường vần cho hiệu suất cao.
- Tạo hạt nano vàng với trạng thái ổn định và độ tinh sạch cao.
- Dễ dàng kiếm soát kích thước hạt thông qua điều chỉnh liều chiếu xạ hoặc nồng độ chất trong dung dịch.
Kiểm soát quá trình tạo nano kim loại một cách hiệu quả giúp loại bỏ chất khử dư thừa, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm Đồng thời, quá trình này còn giúp kiểm soát dư thừa oxy hóa, đảm bảo tính ổn định và tính đồng nhất của nano kim loại Việc điều chỉnh quá trình sản xuất không cần sử dụng chất khử dư và kiểm soát oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu quả sản xuất nano kim loại.
Chiếu xạ tia gamma là phương pháp an toàn, không gây độc hại và không gây ô nhiễm môi trường Công nghệ này phù hợp với sản xuất lớn, giúp đáp ứng yêu cầu về thời gian, số lượng sản phẩm và độ tinh sạch cao.
1.2.1.1 Cơ chế ciia quá trình khử ion hóa
Quá trình tổng hợp nano vàng được tiến hành theo sơ đồ sau:
Q^^^mh ly giải aq Khử kim loại
Au° kết tụ tạo nano vàng
Hình 1.3 Quá trình tống hợp nano vàng
Quá trình khừ Au3+ thành Au° đế hình thành nano vàng được thực hiện qua các bước sau 10’ '2:
Chương 1 Tổng quan tài liệu
Au+ + e'aq(*H) -ì Au° (4) nAu° ->Au°n (5)
Phản ứng (1) là sự ly giải nước sinh ra các ion H+ và e'aq, đóng vai trò quan trọng trong quá trình khử ion Au3+ Tuy nhiên, phản ứng này còn sinh ra gốc tự do *OH có khả năng oxy hóa mạnh, có thể gây oxy hóa hạt vàng Au°n và hình thành các cụm ion (ion cluster), ảnh hưởng tiêu cực đến kích thước hạt nano vàng và làm giảm hiệu suất tổng hợp Để khắc phục điều này, các chất bắt gốc tự do *OH như isopropanol, chitosan, β-glucan được bổ sung vào dung dịch trước khi chiếu xạ, vừa kiểm soát lượng gốc tự do, vừa hỗ trợ phân tán các hạt nano vàng trong dung dịch, nâng cao chất lượng và hiệu quả sản phẩm nano vàng.
Phản ứng (4) là giai đoạn hình thành hạt vàng nguyên tử (Au°), khi các hạt này bắt đầu kết tụ và phát triển thành hạt nano vàng Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định kích thước và cấu trúc của các hạt nano vàng, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý và hóa học của chúng Việc kiểm soát phản ứng này giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp nano vàng với đặc tính mong muốn.
Tốc độ phản ứng khử quyết định kích thước hạt hình cầu của vàng nano Khi tốc độ khử diễn ra nhanh, phản ứng ưu tiên hình thành hạt nhân nhỏ, giúp tạo ra kích thước hạt nhỏ hơn Ngược lại, phản ứng khử chậm thúc đẩy quá trình kết tụ, dẫn đến hình thành hạt vàng nano với kích thước lớn hơn Vì Au° có đặc tính kết tụ cao, hầu hết các phương pháp tổng hợp đều cần bổ sung chất ổn định bề mặt để kiểm soát kích thước hạt vàng nano, đảm bảo sự ổn định và phân bố kích thước mong muốn.
1.2.1.2 Sản phẩm quá trình phân ly
Khi tiếp xúc với nguồn năng lượng cao như gamma Co-60, trong dung dịch chứa các ion kim loại, xảy ra quá trình va chạm và ion hóa dung môi, dẫn đến hình thành các phản ứng hợp chất và sản phẩm phân ly bao gồm ion phân tử và gốc tự do Quá trình phân ly bức xạ diễn ra qua các bước cụ thể, giúp hiểu rõ cơ chế phân hủy chất trong môi trường có ion kim loại dưới tác động của năng lượng cao.
- Kích hoạt và ion hóa
Chương 1 Tổng quan tài liệu
- Phản ứng ion phân tử
- Phân tử kích hoạt phân ly
- Các phản ứng tái kết họp
- Khi trong nước chứa oxy, dễ hình thành gốc *H02
Trước khi chiếu xạ, người ta thường thực hiện sục khí N2 để loại bỏ khí O2 nhằm giảm thiểu sự sinh ra các gốc tự do, từ đó tối ưu hóa hiệu suất tổng hợp và kiểm soát kích thước hạt tạo thành.
1.2.1.3 Chất bắt gốc tự do
Trong quá trình phân ly bức xạ nước, các gốc tự do *OH có tính oxy hóa mạnh, gây tác động tiêu cực đến quá trình tổng hợp bởi khả năng oxy hóa nguyên tử kim loại Au° mới sinh thành dạng ion kim loại Để hạn chế ảnh hưởng này, người ta thường sử dụng các chất bắt gốc tự do như methanol, ethanol, isopropanol, nhằm bảo vệ hiệu quả tổng hợp và nâng cao hiệu suất quá trình.
1.2.1.4 Vai trò ciia chất ổn định
Nano vàng không có chat on sẽ có xu hướng kết tụ thành các đám và tạo thành các hạt có kích thước lớn Để hạn chế hiện tượng này và ổn định kích thước của dung dịch keo nano vàng, các nhà khoa học đã tìm ra các loại polymer như polyvinyl alcohol (PVA), polyvinyl pyrrolidone (PVP), alginate, β-glucan, chitosan và carboxymethyl chitosan có khả năng ổn định keo nano vàng Các nhóm chức trên các polymer này tương tác với kim loại, giúp duy trì tính chất đồng nhất của dung dịch nano vàng.
Chương 1 Tổng quan tài liệu lực đẩy tĩnh điện hoặc do sự cản trở về mặt không gian Các polymer này có vai trò quyết định trong việc kiểm soát kích thước cũng như độ phân tán của các hạt nano kim loại '7.
Tính chất của hạt nano vàng chủ yếu phụ thuộc vào kích thước, hình dạng và phối tử bề mặt của chúng Hạt nano vàng có kích thước nhỏ hơn 3 nm không thể phát hiện đỉnh hấp thụ đặc trưng trong vùng khả kiến Nano vàng dạng thanh có hai đỉnh hấp thu cực đại nằm trong vùng khả kiến đến cận hồng ngoại Đối với các hạt có kích thước lớn hơn 5 nm, chúng trở nên tương đối trơ về mặt hóa học như vàng nguyên chất Do đó, trong phát triển ứng dụng nano vàng trong lĩnh vực y học, việc kiểm soát kích thước hạt theo yêu cầu là rất cần thiết, cùng với việc lựa chọn phối tử bề mặt có đặc tính sinh lý hóa phù hợp, tính tự phân hủy và tương hợp sinh học đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo hiệu quả và an toàn của các ứng dụng denna.
1.2.2 Carboxy methyl chitosan (CM-chitosan)
Carboxymethyl chitosan (CM-chitosan) là dẫn xuất của chitosan, được tổng hợp bằng phương pháp alkyl hóa một phần của chitosan, giúp nó có khả năng hòa tan trong nước CM-chitosan giữ được các hoạt tính kháng vi sinh vật và chống oxy hóa tương tự như chitosan, đồng thời khắc phục nhược điểm của chitosan là chỉ tan trong môi trường axit Nhờ những đặc tính vượt trội này, CM-chitosan được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y học, mỹ phẩm và công nghiệp thực phẩm.
CM-chitosan là dẫn xuất tan trong nước của chitosan được nghiên cứu rộng rãi nhất nhờ đặc điểm dễ tổng hợp, tính lưỡng tính và khả năng ứng dụng đa dạng Các loại CM-chitosan khác nhau chủ yếu dựa trên vị trí nhóm carboxymethyl, bao gồm N- carboxymethyl chitosan (NCM-chitosan), O-carboxymethyl chitosan (O-CM-chitosan) và N,O- carboxymethyl chitosan (NO-CM-chitosan), mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau.
CM-chitosan nổi bật với khả năng tan trong nước, cùng với các đặc tính hóa học, vật lý và sinh học độc đáo như độ nhớt cao và thể tích thủy động lực lớn Nó còn có khả năng chống nấm, kháng khuẩn, chống oxy hóa, bảo vệ và phục hồi tế bào ty thể, giống như chitosan Ngoài ra, CM-chitosan giúp ức chế biểu hiện mRNA của matrix metalloproteinase-1 và 3 trong sụn khớp, từ đó giảm thiểu quá trình thoái hóa sụn khớp.
Chương 1 Tông quan tài liệu
Hình 1.4 Cấu hình của O-Carboxymethyl chitosan
ứng dụng cùa nano vàng
AuNPs được chế tạo ở pH 12,4 ổn định trong khoảng sáu tháng với cấu trúc tinh thể khối và kích thước khoảng 6,2 - 8,2 nm.
1.3 Úng dụng của nano vàng
Các phân tử nano vàng có khả năng tự phát nhiệt dưới tác dụng của bức xạ laser, có thể được sử dụng kết hợp hoặc bổ sung cho liệu pháp tia X trong điều trị một số bệnh ung thư Các nhà khoa học tại Viện Nghiên cứu Max-Planck đã phát triển các viên thuốc trị ung thư nhỏ chỉ vài nanomet, với vỏ bằng nhiều lớp polymer mỏng giúp chúng dễ dàng vượt qua lớp màng tế bào và vận chuyển thuốc chính xác vào khối u Trên bề mặt viên nhộng có phân tử nano vàng và bạc, giúp chúng hấp thụ tia hồng ngoại, tạo ra nhiệt để phá vỡ cấu trúc tế bào ác tính Kết quả nghiên cứu trên chuột đã chứng minh công nghệ này mang lại hiệu quả cao trong điều trị ung thư Ngoài ra, nano vàng còn có khả năng cố định các nguyên tử sinh học như kháng nguyên và kháng thể, mở ra tiềm năng lớn trong lĩnh vực xét nghiệm sinh học và chẩn đoán y học chính xác.
1.3.2 Hoạt tính kháng oxy hóa ciía nano vàng
Yakimovich và cộng sự (2008) đã nghiên cứu khả năng chống oxy hóa của dung dịch nano vàng ổn định bằng chitosan thông qua phương pháp quang hưởng spin điện tử (ESR), kết luận rằng sự tương tác của nano vàng với các gốc tự do phụ thuộc vào kích thước, bề mặt riêng và nồng độ của hạt nano Họ cũng nhấn mạnh rằng hạt nano vàng có kích thước lớn hơn có diện tích bề mặt riêng thấp hơn và do đó, khả năng chống oxy hóa của chúng cũng thấp hơn so với các hạt nhỏ hơn.
Esumi và cộng sự (2003) đã nghiên cứu về tác dụng chống oxy hóa của dung dịch nano vàng/chitosan, kết luận rằng nano vàng được ổn định tốt khi kết hợp với chitosan trong khoảng nồng độ từ 0,01 đến 0,1%, cho hiệu suất bắt gốc tự do cao nhất.
Chương 1 Tông quan tài liệu độ cao hơn của chitosan, hoạt tính chống oxy hóa của dung dịch nano vàng /chitosan giảm Nguyên nhân là do hạt nano vàng bị bao phủ bởi chitosan có nong độ cao dẫn đến làm giảm tương tác của vàng với gốc tự do, và do đó là hoạt tính chống oxy hóa của hạt nano vàng đã phần nào bị ức chế Esumi và cộng sự (2003) cũng khảo sát khả năng chống oxy hóa của nano vàng/chitosan theo nồng độ nano vàng Ket quả cho thấy khả năng chống oxy hóa tăng khi nồng độ nano vàng tăng và dung dịch nano vàng/chitosan có khả năng chống oxy hóa cao gấp 80 lần so với acid ascorbic 24.
1.3.3 Nhận biết tế bào ung thư
Các hạt nano vàng có khả năng hấp thụ ánh sáng cao và khả năng phát xạ rõ rệt, giúp nhận biết tế bào ung thư hiệu quả Tế bào ung thư thường biểu hiện protein thụ thể tác nhân phát triển biểu bì (EFGR) trên bề mặt, trong khi các tế bào khỏe mạnh không có đặc điểm này Bằng cách kết hợp các hạt nano vàng với kháng thể đặc hiệu của EFGR, các nhà nghiên cứu có thể làm cho các hạt nano vàng tự gắn vào tế bào ung thư, nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và điều trị.
Khi thêm dung dịch chứa các hạt nano vàng đã gắn kháng thể của EGFR vào tế bào ung thư và tế bào khỏe mạnh, tế bào ung thư sẽ tự phát sáng nhờ liên kết đặc hiệu, trong khi tế bào khỏe mạnh không phát sáng do không có sự liên kết với hạt nano vàng This selective phát sáng giúp phân biệt rõ ràng giữa tế bào ung thư và tế bào bình thường, nâng cao khả năng chẩn đoán chính xác Phương pháp này tận dụng đặc tính quang học của các hạt nano vàng để hỗ trợ phát hiện sớm các tổn thương ác tính, góp phần cải thiện hiệu quả điều trị ung thư.
1.3.4 Phát hiện ung thư qua hoi thỏ’
Các nhà khoa học của Viện Công nghệ Israel đã thành công chế tạo loại “mũi” nhân tạo NA-NOSE, giúp phát hiện ung thư qua hơi thở một cách chính xác Thiết bị này tích hợp cảm biến hạt nano vàng liên kết với phần mềm chuyên dụng có khả năng nhận diện các phân tử chỉ có trong hơi thở của người mắc ung thư Chỉ cần một lượng nhỏ các phân tử nano cũng đủ kích hoạt cảm biến, cho phép phát hiện các triệu chứng ung thư nhanh và nhạy bén Điều này giúp phát hiện bệnh ung thư sớm ở giai đoạn dễ điều trị nhất Ngoài ra, thiết bị còn có khả năng phân biệt và chẩn đoán chính xác giữa các loại ung thư khác nhau.
1.3.5 Tăng độ tương phản của ảnh chụp trên thiết bị Micro CT hoặc X quang
Trong hơn 25 năm qua, các cải tiến quan trọng đã được thực hiện đối với các tác nhân tương phản X-ray nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán hình ảnh y học Tuy nhiên, các tác nhân hiện tại vẫn gặp nhiều hạn chế lớn, như chỉ có thể tạo ảnh trong một khoảng thời gian ngắn, dễ gây độc tố cho bệnh nhân, độ tương phản còn kém, Trong lĩnh vực này, các hạt nano vàng đã nổi bật nhờ khả năng cải thiện độ tương phản và giảm tác dụng phụ, góp phần nâng cao chất lượng hình ảnh y học và an toàn cho người dùng.
Gan và tổn thương gan
Nano vàng có khả năng hấp thụ tia X tốt hơn iodine, giúp cải thiện độ tương phản trong hình ảnh y học Với lượng sử dụng hợp lý, nano vàng làm sạch máu chậm hơn các tác nhân iodine, tạo điều kiện cho quá trình quét và chụp hình diễn ra lâu hơn, nâng cao chất lượng và độ chính xác của ảnh y học.
Hình ảnh thuốc và hình CT cho thấy hiệu quả của keo nano vàng trong việc hình dung hệ thống mạch máu Các hạt vàng kết hợp với polyethylene glycol (PEG) tạo thành các hạt nano cầu có kích thước khoảng 38 nm, đảm bảo khả năng tương thích cao và không gây độc hại cho chuột Hình ảnh ổn định được định dạng để quan sát hệ thống mạch máu từ ngay sau tiêm đến 24 giờ sau đó, giúp theo dõi quá trình phân bố của thuốc Sử dụng hạt nano vàng trong hình ảnh CT cung cấp hình ảnh rõ ràng về cấu trúc khối u trong mạch máu, nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị.
1.4 Gan và tổn thưoiìg gan
1.4.1 Gan và các vấn đề thường gặp
Gan là cơ quan lớn nhất trong cơ thể, đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng và phức tạp, đóng vai trò là cửa ngõ giữa ống tiêu hóa và toàn bộ cơ thể Gan tích lũy và chuyển hóa hầu hết các chất được hấp thu ở ruột, cung cấp những dưỡng chất cần thiết cho cơ thể Các chức năng của gan được thực hiện nhờ hai loại tế bào chính là tế bào nhu mô gan và tế bào Kupffer thuộc hệ thống liên võng nội mạc, cùng với lượng máu lớn qua gan mỗi phút (khoảng 1500 ml) Các chức năng của gan có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, bất kỳ rối loạn nào cũng có thể dẫn đến các rối loạn chức năng khác, khiến tình trạng bệnh lý trở nên phức tạp hơn.
Men gan là một loại enzyme được sản sinh trong quá trình lão hóa của cơ thể Khi chỉ số men gan tăng cao, điều này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như tiếp xúc với độc tố trong thực phẩm và đồ uống có cồn như bia, rượu, khiến gan phải hoạt động nhiều hơn để xử lý và loại bỏ độc tố Quá trình này gây tổn thương tế bào gan, dẫn đến sự gia tăng nồng độ men gan trong máu Do đó, việc duy trì chức năng gan khỏe mạnh và kiểm soát các yếu tố gây độc tố là rất cần thiết để phòng tránh rối loạn men gan.
Viêm gan là tình trạng viêm của các tế bào gan, có thể do sử dụng rượu bia lâu ngày, tiếp xúc với hóa chất độc hại hoặc lạm dụng thuốc Nếu không thay đổi lối sống, viêm gan kéo dài có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như xơ gan và u gan Do đó, việc duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát các yếu tố nguy cơ là điều cần thiết để phòng tránh bệnh lý về gan.
Xơ gan là bệnh lý mãn tính xảy ra khi các tế bào khỏe mạnh của gan bị xơ hóa thành mô sẹo, gây giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng gan Bệnh thường phát triển chậm và có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời Xơ gan ảnh hưởng lớn đến sức khỏe toàn diện, đòi hỏi người bệnh phải chú ý đến chế độ ăn uống, lối sống và thăm khám định kỳ để kiểm soát bệnh hiệu quả.
Chương 1 Tổng quan tài liệu gan do nhiều nguyên nhân có the là do biến chứng của các bệnh về gan như: Viêm gan do dùng rượu, bia lâu ngày; do chế độ ăn quá nhiều chất béo ngọt, người bị gan nhiễm mờ Hiện nay, thương ton do xơ gan chưa có phương pháp điều trị triệt để nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và làm chậm quá trình xơ gan ở mức độ nhẹ gan có thể phục hồi nếu được chừa trị kịp thời Cho nên mồi người chúng ta cần có kiến thức về các bệnh về gan và biếu hiện của chúng đe chừa trị kịp thời.
Ung thư gan là tình trạng các tế bào gan thay đổi kích thước một cách bất thường và không kiểm soát được, gây nguy hiểm vì chúng có thể xâm lấn vào mạch máu, hệ bạch huyết và các bộ phận khác của cơ thể, làm suy giảm chức năng các cơ quan này Nguy cơ mắc ung thư gan cao hơn ở những người có tiền sử mắc xơ gan, viêm gan mãn tính hoặc gan nhiễm mỡ nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời Ngoài ra, ung thư gan còn có thể xuất phát từ các yếu tố gây độc tế bào như các chất độc hại hoặc di truyền, tăng tính nguy hiểm của bệnh.
1.4.2 Xét nghiệm chần đoán tổn thương gan
Xét nghiệm sinh hóa là phương pháp phổ biến để chẩn đoán gan bị hoại tử, đặc biệt qua xét nghiệm enzyme transaminase như SGOT (AST) và SGPT (ALT) Trong đó, xét nghiệm SGPT còn gọi là ALT là công cụ sàng lọc chính để đánh giá mức độ tổn thương và hoại tử của gan bị viêm.
SGOT tồn tại trong bào tương và ty thể của tế bào cơ tim, cơ xương, gan, thận, não và tụy, trong khi SGPT chủ yếu nằm trong bào tương của tế bào gan Theo Viện Pasteur thành phố Hồ Chí Minh, giá trị bình thường của men gan ở nữ là dưới 32 U/L đối với SGOT và dưới 33 U/L đối với SGPT, còn ở nam giới là dưới 40 U/L và dưới 41 U/L Enzyme transaminase thường tăng trong nhiều bệnh về gan, đặc biệt khi tế bào gan bị hoại tử với mức độ cao (>3000 U/L) trong trường hợp viêm gan cấp hoặc mãn tính, viêm gan do thuốc, độc chất hoặc sốc gan Trong viêm gan do rượu, chỉ số men gan thường tăng nhẹ dưới 300 U/L, chủ yếu là SGOT tăng Trong viêm gan cấp hoặc mãn tính nhẹ, men gan có thể tăng dưới mức 100 U/L, đặc biệt là trong các trường hợp gan khu trú hoặc lan tỏa hoặc có tắc mật Ngoài ra, enzyme transaminase còn tăng trong các tình trạng như nhồi máu cơ tim và tổn thương cơ xương.
Chỉ số LDH (Enzyme Lactat Dehydrogenase) được sử dụng trong chẩn đoán viêm gan, nhưng không phải là chỉ số đặc hiệu cho gan vì mức độ LDH cũng có thể tăng trong các tình trạng khác Do đó, việc đánh giá LDH cần kết hợp với các xét nghiệm khác để đưa ra chẩn đoán chính xác về bệnh lý gan.
Chương 1 Tông quan tài liệu trong nhiều bệnh lý khác LDH tăng trong hoại tử tế bào gan, sốc gan, ung thư Tỷ số SGPT/ LDH > 1,5 trong viêm gan siêu vi cấp và