ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA TP HỒ CHÍ MINH NHÓM CC06 11 NHẬN DIỆN HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG THEO BỘ LUẬT LAO ĐỘNG NĂM 2019 Bài tập lớn môn Pháp luật Việt Nam đại cương TP HỒ CHÍ M[.]
Nhiệm vụ của đề tài
Một là, làm rõ lý luận về chế định hợp đồng lao động theo pháp luật lao động
Trong bài viết này, nhóm tác giả nghiên cứu các khái niệm liên quan đến hợp đồng lao động, xác định đối tượng và phạm vi điều chỉnh của loại hợp đồng này theo quy định pháp luật hiện hành Bài viết cũng phân tích các loại hợp đồng lao động khác nhau, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về quy định pháp lý liên quan đến hợp đồng lao động tại Việt Nam.
Trong bài viết này, nhóm tác giả tập trung làm rõ các lý luận về hợp đồng lao động nhằm xác định đặc trưng nổi bật của loại hợp đồng này Việc nhận diện rõ ràng các đặc trưng của hợp đồng lao động giúp các bên liên quan hiểu và áp dụng đúng quy định pháp luật trong thực tiễn Hiểu rõ về lý luận hợp đồng lao động là cơ sở để xác định các yếu tố cấu thành và phân biệt với các loại hợp đồng khác trong lĩnh vực lao động Điều này góp phần nâng cao nhận thức pháp lý, thúc đẩy quan hệ lao động công bằng, minh bạch và hiệu quả hơn.
Nghiên cứu thực tiễn xét xử của toà án về hợp đồng lao động cho thấy nhiều bất cập giữa quy định pháp luật và thực tế áp dụng Các toà án thường gặp khó khăn trong việc áp dụng các quy định pháp luật vào các vụ việc thực tế liên quan đến hợp đồng lao động Điều này cho thấy cần có sự điều chỉnh hoặc hướng dẫn rõ ràng hơn từ pháp luật để phù hợp với thực tiễn xét xử Việc đối chiếu giữa quy định pháp luật và thực tiễn giúp nâng cao hiệu quả giải quyết các tranh chấp lao động và đảm bảo quyền lợi các bên đúng pháp luật.
Bốn là, kiến nghị hoàn thiện pháp luật về chế định hợp đồng lao động.
Bố cục tổng quát của đề tài
Ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, bài tiểu luận gồm hai chương chính: Chương I trình bày lý luận chung về hợp đồng lao động theo Bộ luật lao động năm 2019, giúp người đọc hiểu rõ các khái niệm, nguyên tắc và quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng lao động; Chương II phân tích nhận diện hợp đồng lao động dựa trên thực tiễn, đồng thời đề xuất các kiến nghị hoàn thiện các quy định pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ quyền lợi của người lao động theo quy định của pháp luật hiện hành.
LÝ LUẬN CHUNG VỀ HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG THEO BỘ LUẬT LAO ĐỘNG NĂM 2019
Hợp đồng lao động và dấu hiệu nhận diện hợp đồng lao động
1.1.1 Khái niệm hợp đồng lao động
Theo điều 15 Bộ luật Lao động 2012, hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả lương, bao gồm các điều kiện làm việc, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong mối quan hệ lao động tại Việt Nam Việc ký kết hợp đồng lao động rõ ràng giúp tạo ra sự ổn định, minh bạch, và tuân thủ pháp luật lao động.
Hợp đồng lao động bắt buộc phải được lập thành văn bản và làm thành hai bản, trong đó mỗi bên giữ một bản Người lao động giữ một bản, còn người sử dụng lao động giữ một bản Trừ trường hợp công việc tạm thời có thời hạn dưới 3 tháng, các bên có thể giao kết hợp đồng lao động bằng lời nói để phù hợp với quy định pháp luật.
Việc ký kết hợp đồng lao động cần tuân thủ các nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, hợp tác và trung thực để đảm bảo quyền lợi cho người lao động và người sử dụng lao động Người lao động có quyền tự do giao kết hợp đồng, nhưng không được vi phạm các quy định của pháp luật, thỏa ước lao động tập thể cũng như đạo đức xã hội Chấp hành nguyên tắc này giúp xây dựng môi trường làm việc lành mạnh, nâng cao uy tín doanh nghiệp và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong quan hệ lao động.
Trước khi nhận người lao động vào làm việc, người sử dụng lao động và người lao động phải trực tiếp giao kết hợp đồng lao động Trong trường hợp người lao động từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi, việc giao kết hợp đồng lao động cần có sự đồng ý của người đại diện pháp luật của người lao động Đối với công việc theo mùa vụ hoặc có thời hạn dưới 12 tháng, nhóm lao động có thể ủy quyền cho một người trong nhóm để ký hợp đồng lao động bằng văn bản, và hợp đồng này có hiệu lực như với từng người lao động Hợp đồng do người được ủy quyền ký phải kèm theo danh sách ghi rõ họ tên, tuổi, giới tính, địa chỉ thường trú, nghề nghiệp và chữ ký của từng người lao động, bảo đảm tính minh bạch và hợp pháp trong quan hệ lao động.
❖ Phân tích ưu điểm, nhược điểm
Hợp đồng lao động không xác định thời hạn Ưu điểm:
1 Luật sư Nguyễn Thụy Hân, “Hợp đồng là gì? Các loại hợp đồng thông dụng”, Hợp đồng là gì? Các loại hợp đồng thông dụng, truy cập ngày 22/9/2022
Hợp đồng không xác định thời hạn là loại hợp đồng lao động mà không quy định thời gian kết thúc cụ thể, phù hợp với các công việc yêu cầu duy trì lâu dài giữa người lao động và người sử dụng lao động Loại hợp đồng này thường được sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi sự ổn định và liên tục trong công việc dài hạn Người lao động và người sử dụng lao động đều có thể yên tâm hơn về mặt hợp pháp và quyền lợi khi tham gia hợp đồng không xác định thời hạn Đây là hình thức hợp đồng phổ biến cho các công việc ổn định, mang lại lợi ích lâu dài cho cả hai bên.
Theo quy định tại Điều 37 Bộ luật Lao động năm 2012, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không cần chứng minh lý do, chỉ cần thông báo trước 45 ngày cho người sử dụng lao động Người lao động không phải chịu trách nhiệm bồi thường hay trách nhiệm vật chất khi chấm dứt hợp đồng, đồng thời được hưởng trợ cấp thôi việc Hợp đồng lao động mang lại nguồn thu nhập ổn định và lâu dài cho người lao động, cùng với quyền tham gia bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp Trong khi đó, người sử dụng lao động không thể tự ý chấm dứt hợp đồng mà không có lý do chính đáng, trừ trường hợp hai bên thỏa thuận hoặc người lao động bị xử lý kỷ luật sa thải theo quy định của Bộ luật Lao động năm 2012.
Hợp đồng lao động theo hình thức bằng văn bản đòi hỏi quy trình và thủ tục chấm dứt phức tạp hơn, dẫn đến thời gian giải quyết kéo dài và yêu cầu thực hiện các trình tự rõ ràng để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.
Do hợp đồng này không quy định thời gian chấm dứt rõ ràng, vì vậy người lao động cần xem xét kỹ các điều kiện làm việc, chế độ làm việc, mức lương và các phúc lợi khác khi có ý định gắn bó lâu dài với công việc Điều này giúp đảm bảo quyền lợi của người lao động không bị ảnh hưởng về lâu dài.
❖ Phân tích khái quát khái niệm hợp đồng lao động của Bộ luật Lao động năm 2019
Theo Bộ luật Lao động năm 2019, hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ lao động Đây là căn cứ pháp lý quan trọng quy định mối quan hệ lao động, đảm bảo quyền lợi của người lao động và duy trì sự ổn định trong môi trường làm việc Việc ký kết hợp đồng lao động rõ ràng giúp xác định trách nhiệm của mỗi bên, cũng như tạo nền tảng pháp lý vững chắc để xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình làm việc.
Hợp đồng lao động là một thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, xác định quyền và nghĩa vụ của hai bên trong quá trình làm việc Luật sư Bùi Thị Nhung đã nhấn mạnh rằng hợp đồng lao động cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản để đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho cả hai phía Nguyên tắc kết giao hợp đồng lao động bao gồm sự tự nguyện, bình đẳng, và trung thực, nhằm duy trì mối quan hệ lao động ổn định và công bằng Tham khảo thông tin chi tiết tại nguồn trước ngày 22/9/2022 để hiểu rõ hơn về định nghĩa và nguyên tắc xây dựng hợp đồng lao động đúng quy định pháp luật.
Hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động năm 2019 được định nghĩa dựa trên quy định của Bộ luật Lao động năm 1994, song bổ sung yếu tố về tiền lương, thể hiện rõ bản chất của hợp đồng là sự thương lượng và thỏa thuận giữa các bên Chủ thể của hợp đồng lao động bao gồm người lao động và người sử dụng lao động Nội dung của hợp đồng lao động bao gồm các yếu tố như công việc có trả công, mức lương, điều kiện làm việc cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ lao động.
Trong mọi trường hợp, hợp đồng lao động không chỉ dựa vào tên gọi của hợp đồng mà chủ yếu dựa vào nội dung thể hiện, như việc thực hiện công việc có trả công, tiền lương, cùng với sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên Điều này có nghĩa là nếu nội dung thỏa thuận của các bên trong hợp đồng bao gồm các điều khoản đặc trưng của hợp đồng lao động, thì dù hợp đồng đó mang tên gọi khác, nó vẫn được xem là hợp đồng lao động hợp pháp Việc xác định một hợp đồng là hợp đồng lao động phụ thuộc vào nội dung và các dấu hiệu thể hiện trong hợp đồng, chứ không phải dựa vào tên gọi của nó.
1.1.2 Các yếu tố nhận diện hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động năm
2019 Đặc trưng của hợp đồng lao động là:
Để đảm bảo quá trình cung ứng lao động hiệu quả, người lao động cần thực hiện hành vi lao động trực tiếp và thực tế cho người sử dụng lao động Việc này đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu lao động của doanh nghiệp và duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định.
Hai là, phải có sự trả công, hợp đồng lao động sẽ không tồn tại nếu không có yếu tố trả công
Một số hình thức của hợp đồng lao động để nhận biết hợp đồng lao động:
Hợp đồng lao động (Điều 13):
Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công và tiền lương Nó quy định rõ điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động Hợp đồng lao động đảm bảo quyền lợi cho cả người lao động và người sử dụng lao động, tạo nền tảng pháp lý để thực hiện các nghĩa vụ liên quan.
Trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng nội dung thể hiện về việc làm có trả công, tiền lương và quyền quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì được xem là hợp đồng lao động Điều này đảm bảo quyền lợi cho người lao động và tuân thủ quy định pháp luật về hợp đồng lao động Khi các nội dung liên quan đến công việc, tiền lương và quyền điều hành rõ ràng, dù tên gọi khác, hợp đồng vẫn được công nhận là hợp đồng lao động hợp pháp Việc xác định hợp đồng lao động dựa trên nội dung thể hiện thực chất của thỏa thuận, không phân biệt tên gọi chính thức của hợp đồng.
Hai là, trước khi nhận người lao động vào làm việc thì người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động với người lao động
Hợp đồng lao động (Điều 14):
Một là, hợp đồng lao động phải được giao kết bằng văn bản và được làm thành
02 bản, người lao động giữ 01 bản, người sử dụng lao động giữ 01 bản, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này
Đặc điểm hợp đồng lao động
1.2.1 Phân loại hợp đồng theo Bộ luật Lao động năm 2019
Theo Điều 20 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động phải được lập thành văn bản và phân loại thành hai loại chính: hợp đồng không xác định thời hạn, trong đó hai bên không đặt thời điểm kết thúc rõ ràng, và hợp đồng xác định thời hạn, trong đó thời gian hiệu lực của hợp đồng không quá 36 tháng kể từ ngày ký Việc lựa chọn loại hợp đồng phù hợp đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động cũng như người sử dụng lao động.
Hợp đồng lao động được phân loại dựa trên thời hạn hợp đồng thành hợp đồng có thời hạn và hợp đồng không xác định thời hạn Hợp đồng có thời hạn có hiệu lực tối đa là 36 tháng kể từ ngày ký kết, giúp người lao động và người sử dụng lao động dễ dàng phân biệt và lựa chọn loại hợp đồng phù hợp với nhu cầu và lợi ích của hai bên.
Vào ngày 20/11/2019, tại kỳ họp thứ 8 của Quốc hội khóa 14, Bộ luật Lao động năm 2019 đã được thông qua và có hiệu lực từ ngày 1/1/2021, thay thế Bộ luật Lao động năm 2012 Bộ luật Lao động 2019 được xây dựng nhằm điều chỉnh phù hợp hơn với thực trạng thị trường lao động tại Việt Nam, trong đó có nhiều điểm thay đổi so với Bộ luật cũ để nâng cao quyền lợi của người lao động Đặc biệt, cách phân loại hợp đồng lao động đã có những điều chỉnh nhằm rõ ràng và linh hoạt hơn trong phù hợp với các hoạt động sản xuất, kinh doanh hiện đại.
Bộ luật Lao động 2019 Căn cứ vào điều 22 Bộ luật Lao động năm 2012 về phân loại hợp đồng như sau:
Hợp đồng lao động phải được giao kết theo một trong các loại sau đây: a) Hợp đồng lao động không xác định thời hạn
Hợp đồng lao động không xác định thời hạn là loại hợp đồng trong đó hai bên không xác định rõ thời gian bắt đầu hoặc kết thúc hợp đồng, mang tính linh hoạt và lâu dài Loại hợp đồng này thường dành cho những vị trí công việc ổn định, giúp người lao động và người sử dụng lao động yên tâm hơn về mặt pháp lý và quyền lợi Do không có thời hạn cố định, hợp đồng không xác định thời hạn đảm bảo quyền lợi của người lao động trong quá trình làm việc lâu dài tại doanh nghiệp Chính sách này giúp thúc đẩy sự ổn định và gắn bó giữa nhân viên và công ty, đồng thời phù hợp với quy định của pháp luật lao động Việt Nam.
5 Phạm Văn Thắng – PCT UBND Huyện Cẩm Xuyên, “So sánh Bộ luật Lao động 2019 với Bộ luật Lao động
2012”, So sánh BLLĐ 2019 với BLLĐ 2012, truy cập ngày 20/9/2022
10 b) Hợp đồng lao động xác định thời hạn
Hợp đồng lao động xác định thời hạn là hợp đồng có thời gian rõ ràng từ 12 đến 36 tháng, trong đó hai bên thống nhất về ngày bắt đầu và kết thúc hợp đồng Ngoài ra, còn có hợp đồng lao động theo mùa vụ hoặc cho một công việc nhất định, có thời hạn dưới 12 tháng Các loại hợp đồng này giúp đảm bảo quyền lợi rõ ràng cho người lao động và đáp ứng các yêu cầu pháp luật về lao động tại Việt Nam.
Bộ luật Lao động 2019 đã bỏ quy định về hợp đồng lao động theo mùa vụ, đồng thời quy định rõ hơn về hợp đồng lao động xác định thời hạn, giúp đơn giản hóa thủ tục và thuận lợi trong việc thực hiện và xét xử các vấn đề liên quan đến hợp đồng lao động cũng như chấm dứt hợp đồng Việc hợp nhất các loại hợp đồng xác định thời hạn và theo mùa vụ giúp giảm thiểu sự nhầm lẫn cho người lao động và người sử dụng lao động so với các quy định trước đó Thực tiễn cho thấy, rất khó xác định chính xác hợp đồng nào là kéo dài trên hay dưới 12 tháng, do điều này phụ thuộc vào nhu cầu của các bên, do đó đảm bảo tự do trong việc giao kết và xác định thời hạn hợp đồng là cần thiết, hạn chế can thiệp không cần thiết vào quyền tự do này.
1.2.2 Nguyên tắc giao kết hợp đồng lao động
Căn cứ vào điều 15 Bộ luật Lao động năm 2019, 2 nguyên tắc cơ bản về giao kết hợp đồng lao động như sau:
“1 Tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, hợp tác và trung thực
2 Tự do giao kết hợp đồng lao động nhưng không được trái pháp luật, thỏa ước lao động tập thể và đạo đức xã hội.” Đối với nguyên tắc 1, tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, hợp tác và trung thực Tự nguyện là một trong những nguyên tắc quan trọng, các bên là người sử dụng lao động và người lao động đều tự nguyện giao kết hợp đồng lao động không bên nào ép buộc bên nào Đồng thời yếu tố tự nguyện cũng phù hợp với quyền tự do của con người Hơn nữa, khi hai bên tự nguyện giao kết hợp đồng, cả hai bên đều phải có trách nhiệm
Bài viết của TS Nguyễn Hiền Phương với tiêu đề “Những điểm mới về hợp đồng lao động của Bộ luật Lao động năm 2019” cung cấp các cập nhật quan trọng về quy định hợp đồng lao động theo BLLĐ năm 2019 Trong bài, tác giả phân tích những điểm mới chính như quyền và nghĩa vụ của người lao động, điều kiện ký kết hợp đồng, cũng như các quy định về thời hạn và nội dung hợp đồng Thông qua đó, độc giả có thể hiểu rõ hơn về các thay đổi pháp lý giúp nâng cao hiệu quả quản lý lao động trong doanh nghiệp Bài viết đã được tham khảo từ nguồn 6 PGS, TS Nguyễn Hiền Phương, ngày truy cập 20/9/2022, đảm bảo tính cập nhật và chính xác của nội dung.
Hiểu rõ các điều khoản trong hợp đồng giúp người ký dễ dàng nắm bắt quyền và nghĩa vụ của mình Điều này hỗ trợ trong việc xử lý các vấn đề phát sinh cơ bản một cách nhanh chóng và chính xác Việc nắm vững các điều khoản hợp đồng còn đảm bảo quyền lợi của các bên được bảo vệ tốt nhất.
Trong quan hệ lao động, nguyên tắc bình đẳng đảm bảo vị thế ngang bằng giữa người sử dụng lao động và người lao động, giúp ngăn chặn việc người có vị thế cao hơn lợi dụng sức mạnh để áp đặt Tuy nhiên, mức độ bình đẳng này chỉ là tương đối, vì người lao động vẫn giữ vị trí của người đi làm thuê và quyền quyết định tuyển dụng phụ thuộc hoàn toàn vào người sử dụng lao động.
Thiện chí, hợp tác và trung thực là những yếu tố quyết định mối quan hệ lao động bền vững, giúp thiết lập và duy trì quan hệ hợp đồng lao động hợp pháp Trong đó, thiện chí thể hiện mong muốn hợp tác tốt đẹp của cả hai bên, hợp tác là sự phối hợp và bàn bạc nhằm giải quyết các vấn đề trong công việc, còn trung thực là biểu hiện của sự tin tưởng lẫn nhau Khi thiếu những yếu tố này, mối quan hệ lao động sẽ dễ dẫn đến thất bại và đổ vỡ Nguyên tắc 2 về quyền tự do giao kết hợp đồng lao động quy định rằng các chủ thể có quyền lựa chọn đối tác và thỏa thuận điều khoản, nhưng quyền tự do này phải phù hợp với pháp luật, thỏa ước tập thể và đạo đức xã hội Tự do giao kết có giới hạn nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động và người sử dụng lao động, tránh các hành vi trái pháp luật như buôn bán người, ma túy hoặc việc lợi dụng để ức hiếp người lao động và trả lương không công bằng.
12 tiếp tham gia giao kết mà còn ảnh hưởng đến lợi ích của các chủ thể khác có liên quan và lợi ích chung của xã hội
1.2.3 Chủ thể giao kết hợp đồng lao động
Căn cứ vào điều 13 Bộ luật Lao động năm 2019, khái niệm của hợp đồng lao động như sau:
Hợp đồng lao động là thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, đồng thời quy định quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động.
Trong các trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng nội dung thể hiện rõ ràng về việc thực hiện công việc có trả công, lương hoặc thưởng, đồng thời có sự quản lý, điều hành, giám sát từ một bên thì hợp đồng đó vẫn được coi là hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật.
2 Trước khi nhận người lao động vào làm việc thì người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động với người lao động.”
=> Qua đó, có thể thấy chủ thể giao kết hợp đồng lao động chính là người lao động và người sử dụng lao động
Người lao động là người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, nhận lương và chịu sự quản lý, giám sát của chủ sử dụng lao động Tuy nhiên, việc giao kết hợp đồng lao động phải tuân thủ các điều khoản của Bộ luật Lao động, trong đó, đối với công việc theo mùa vụ hoặc có thời hạn dưới 12 tháng, người lao động từ đủ 18 tuổi trở lên có thể ủy quyền cho người khác để ký hợp đồng lao động thay mình Hợp đồng lao động trong trường hợp này phải được ký kết bằng văn bản và có hiệu lực như hợp đồng trực tiếp với từng người lao động.
Hợp đồng lao động do người được ủy quyền ký kết cần kèm theo danh sách ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú của từng người lao động, đồng thời yêu cầu chữ ký của từng người để đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch trong quá trình ký kết hợp đồng lao động.
Người giao kết hợp đồng lao động bên phía người lao động là người thuộc một trong các trường hợp sau đây:
“a) Người lao động từ đủ 18 tuổi trở lên;
Ý nghĩa của hợp đồng lao động
Hợp đồng lao động thể hiện cam kết của hai bên về việc thực hiện công việc đã thỏa thuận, trong đó người lao động cam kết thực hiện nhiệm vụ còn người sử dụng lao động có nghĩa vụ trả lương đúng thỏa thuận Đây là một sự thỏa thuận quốc tế, phản ánh nghĩa vụ rõ ràng của các bên trong mối quan hệ lao động Hợp đồng lao động mang tính chất pháp lý, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động cũng như người sử dụng lao động theo quy định của pháp luật hiện hành.
Theo Đặng Trang (2022), hiện nay có các hình thức ký hợp đồng lao động đa dạng như hợp đồng truyền thống bằng giấy, hợp đồng qua email, và các hình thức điện tử khác phù hợp với quy định pháp luật Trong đó, hợp đồng lao động được giao kết qua email có giá trị pháp lý khi đảm bảo đầy đủ các yếu tố về nội dung, xác nhận rõ ràng các thỏa thuận giữa các bên, và tuân thủ các quy định của Bộ luật Lao động Việc sử dụng email để ký hợp đồng lao động ngày càng phổ biến nhờ tính tiện lợi và nhanh chóng, tuy nhiên cần đảm bảo các bên thực hiện đúng quy trình, lưu trữ rõ ràng để có bằng chứng pháp lý khi cần thiết.
8 Thạc sĩ Luật sư Võ Mộng Thu, “Hợp đồng lao động bằng lời nói có hiệu lực không?”, HĐLĐ bằng lời nói có hiệu lực không?, truy cập ngày 22/9/2022
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
▪ Hợp đồng lao động được kí kết theo nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, phù hợp với các quy định của pháp luật lao động
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
▪ Hợp đồng lao động có hiệu lực từ ngày giao kết hoặc từ ngày do hai bên thoả thuận hoặc từ ngày người lao động bắt đầu làm việc
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Chế độ giao kết hợp đồng lao động, thực hiện hợp đồng lao động, tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động và chấm dứt hợp đồng lao động đều được quy định rõ ràng theo luật pháp hiện hành Các quy định này nhằm đảm bảo quyền lợi của người lao động và người sử dụng lao động trong quá trình ký kết, thực hiện, tạm hoãn hoặc chấm dứt hợp đồng lao động Việc tuân thủ các quy định này giúp duy trì mối quan hệ lao động ổn định, góp phần thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả.
Bộ luật lao động năm 2019 Ý nghĩa của hợp đồng lao động đối với người lao động:
Giúp người lao động ghi nhận các cam kết làm cơ sở cho việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ lao động Đảm bảo thể hiện rõ ý chí của người lao động và người sử dụng lao động, thúc đẩy sự bình đẳng và tự do trong quá trình xác lập và duy trì mối quan hệ lao động.
16 Ý nghĩa của hợp đồng lao động đối với người sử dụng lao động:
Hợp đồng lao động là căn cứ pháp lý để người sử dụng lao động thực hiện quyền quản lý nhân viên Khi ký kết hợp đồng lao động, người lao động chính thức trở thành đối tượng bị quản lý theo quy định Chỉ có mối quan hệ hợp đồng lao động rõ ràng mới đảm bảo quyền hạn của người sử dụng lao động trong việc quản lý và điều hành công việc của nhân viên.
NHẬN DIỆN HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG TỪ THỰC TIỄN ĐẾN KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT
Quan điểm của các cấp Tòa án xét xử vụ việc
Sau khi đọc bản án về tranh chấp hợp đồng lao động số 15 ngày 01/01/2013 giữa bà Ngô Thị Kim H và Đài thành phố, nhóm nghiên cứu đã tổng hợp các quan điểm của các cấp Tòa án Các quyết định của Tòa án thể hiện rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng lao động, đồng thời nhấn mạnh vai trò của việc tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến lao động Phán quyết của Tòa án góp phần làm rõ các yếu tố cần thiết để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người lao động trong các tranh chấp hợp đồng Thông qua bản án, các bên liên quan có thể nhận thức rõ hơn về các tiêu chuẩn pháp lý và trách nhiệm của mình trong quan hệ lao động.
Theo Bản án Sơ thẩm số 04/2019/LĐ-ST ngày 29/10/2019 của Tòa án nhân dân thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk:
Tòa sơ thẩm chấp nhận một phần yêu cầu khởi kiện của bà Ngô Thị Kim H đối với Đài thành phố B, buộc đơn vị này phải thanh toán số tiền 9.453.000 đồng cho bà H, cùng với lãi suất nếu trả chậm.
Thứ hai, Tòa sơ thẩm bác bỏ yêu cầu khởi kiện của bà Ngô Thị Kim H, yêu cầu Đài thành phố B nhận bà H trở lại làm việc Tòa cũng không chấp nhận yêu cầu đòi quyền lợi về chi phí theo hợp đồng từ thời điểm đơn phương chấm dứt hợp đồng đến khi bà H được quay trở lại làm việc.
Theo Bản án Phúc thẩm số 06/2019/LĐ-ST ngày 03 tháng 6 năm 2020 tại trụ Toà án nhân dân tỉnh Đắk Lắk, Tòa tuyên xử:
Chấp nhận một phần đơn khởi kiện của bà Ngô Thị Kim H, yêu cầu UBND thành phố B ký lại hợp đồng lao động đúng thẩm quyền và cho phép bà trở lại làm việc.
Vào thứ hai, Đài thành phố B buộc phải trả tiền lương cho bà Ngô Thị Kim H trong những ngày không được làm việc, đồng thời đóng các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cho đến khi ký lại hợp đồng mới.
Vào ngày thứ Ba, Tòa án đã bác bỏ yêu cầu khởi kiện của bà Ngô Thị Kim H nhằm yêu cầu Đài thành phố B bồi thường thiệt hại do đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật Quyết định này dựa trên căn cứ pháp lý rõ ràng, khẳng định rằng hành động chấm dứt hợp đồng của Đài thành phố B phù hợp với quy định của pháp luật Việc bác bỏ yêu cầu khởi kiện này đảm bảo sự công bằng và đúng với quy trình pháp lý hiện hành trong giải quyết tranh chấp hợp đồng.
Trong các bản án sơ thẩm và phúc thẩm, tòa án khẳng định việc Ủy ban Nhân dân thành phố B và Đài thành phố cho rằng hợp đồng lao động giữa Đài thành phố và bà H vô hiệu do ký sai thẩm quyền là không đúng quy định của pháp luật Quyết định thanh lý hợp đồng với bà H dựa trên lập luận sai lệch, không phù hợp với quy định pháp luật lao động Việt Nam Các quyết định này thể hiện rõ quan điểm của tòa án về việc hợp đồng lao động bị ký sai thẩm quyền không tự động dẫn đến vô hiệu, mà cần tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.
Quan điểm của nhóm nghiên cứu về tranh chấp và kiến nghị hoàn thiện
2.2.1 Quan điểm của nhóm nghiên cứu về tranh chấp Đối với vấn đề được nêu ra ở trên, xét về các điều khoản khác như:
Thứ nhất , khoản 1 Điều 14 Bộ luật Lao động năm 2019, hình thức hợp đồng lao động: giao kết bằng văn bản và được làm thành 02 bản, người lao động giữ
01 bản, người sử dụng lao động giữ 01 bản
Theo Điều 15 Bộ luật Lao động năm 2019, các nguyên tắc giao kết hợp đồng lao động bao gồm tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, hợp tác và trung thực Người lao động và người sử dụng lao động có quyền tự do trong việc ký kết hợp đồng lao động, nhưng phải tuân thủ pháp luật, thỏa ước lao động tập thể và đạo đức xã hội Những nguyên tắc này đảm bảo quá trình thương lượng công bằng, minh bạch và thúc đẩy mối quan hệ lao động ổn định, bền vững.
Vào thứ ba, người sử dụng lao động không vi phạm các quy định về hành vi trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng lao động, theo quy định tại Điều 17 của Bộ luật Lao động năm 2019.
Thứ tư , Điều 20 Bộ luật Lao động năm 2019 quy định về loại hợp đồng lao động: Hợp đồng lao động không xác định thời hạn 9
Các yếu tố đã được đề cập trước đó khẳng định rằng một hợp đồng lao động có thể được xác nhận có hiệu lực giữa người lao động và người sử dụng lao động, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên Việc đảm bảo hợp đồng hợp pháp giúp tạo sự ổn định trong mối quan hệ lao động và thúc đẩy phát triển bền vững doanh nghiệp Theo quy định pháp luật, các yếu tố quan trọng để hợp đồng lao động có hiệu lực bao gồm thỏa thuận rõ ràng về nội dung công việc, thời hạn, mức lương, và các điều khoản về quyền và nghĩa vụ của các bên Việc xây dựng hợp đồng lao động hợp pháp và chặt chẽ góp phần giảm thiểu tranh chấp và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người lao động cũng như người sử dụng lao động.
Bộ luật Lao động năm 2012 và 2019 đặt nền tảng pháp lý cho quan hệ lao động tại Việt Nam Tuy nhiên, để đảm bảo thực thi hiệu quả, cần xem xét yếu tố thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động giữa các bên Việc xác định đúng thẩm quyền là yếu tố quan trọng để đảm bảo hợp đồng lao động hợp pháp và có hiệu lực pháp luật Vì vậy, hiểu rõ quy định về thẩm quyền ký kết hợp đồng lao động giúp bảo vệ quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động.
Bộ luật Lao động năm 2012 chỉ ra thẩm quyền giao kết hợp đồng chỉ quy định
Người sử dụng lao động là người có thẩm quyền ký kết hợp đồng lao động với người lao động Quan hệ lao động là mối quan hệ xã hội phát sinh từ quá trình thuê mướn và sử dụng lao động, bao gồm việc trả lương giữa người lao động và người sử dụng lao động.
9 Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Bộ luật lao động 2019 (luật số 45/2019/QH14) ngày 20 tháng 11 năm 2019, Hà Nội
10 Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Bộ luật lao động 2012 (luật số 10/2012/QH13) ngày 18 tháng 6 năm 2019, Hà Nội
11 Phạm Văn Thắng – PCT UBND Huyện Cẩm Xuyên, “So sánh Bộ luật Lao động 2019 với Bộ luật Lao động
2012”, So sánh BLLĐ 2019 với BLLĐ 2012, truy cập ngày 20/9/2022
Trong trường hợp này, Đài thành phố là đơn vị sự nghiệp trực thuộc Ủy ban Nhân dân thành phố B, chịu sự quản lý của Thành ủy và Ủy ban Nhân dân thành phố B, nhưng tổ chức Đài thành phố mới là người sử dụng lao động Do đó, không cần thiết phải xin phép Ủy ban Nhân dân thành phố B về việc tuyển dụng nhân viên Vì vậy, hợp đồng lao động vẫn có hiệu lực theo Bộ luật Lao động năm 2012, miễn là người sử dụng lao động không vi phạm thẩm quyền trong việc ký kết hợp đồng.
Dựa theo Bộ luật Lao động năm 2019, các quan hệ lao động/hợp đồng giữa các bên không tồn tại nếu hợp đồng bị vô hiệu do vấn đề về thẩm quyền ký kết Cụ thể, khoản 3 Điều 18 quy định rõ rằng only người đứng đầu cơ quan, tổ chức có tư cách pháp nhân hoặc người được ủy quyền mới có thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động hợp pháp Trong trường hợp của Đài thành phố B, đơn vị trực thuộc Ủy ban Nhân dân thành phố B, chịu sự quản lý của Thành ủy và UBND thành phố, việc tuyển dụng nhân viên mà không có sự chấp thuận từ người đứng đầu cơ quan có tư cách pháp nhân là vi phạm quy định về thẩm quyền ký hợp đồng, khiến hợp đồng lao động này có thể bị vô hiệu.
Thêm vào đó, xét thấy với trường hợp vụ việc trên, Người sử dụng lao động đã không đúng thẩm quyền khi ký kết Cụ thể hơn, theo:
Theo khoản 1 Điều 24 Luật Viên chức năm 2010, các đơn vị sự nghiệp công lập chưa được giao quyền tự chủ phải do cơ quan có thẩm quyền quản lý hoặc người đứng đầu đơn vị thực hiện tuyển dụng viên chức Điều này đảm bảo quy trình tuyển dụng viên chức được thực hiện đúng quy định, phù hợp với cơ cấu tổ chức và quyền hạn của từng đơn vị sự nghiệp công lập.
Thứ hai , theo khoản 3 Điều 26 Luật viên chức năm 2010 quy định: “Đối với các chức danh nghề nghiệp theo quy định của pháp luật do cấp trên của người
23 đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập bổ nhiệm thì trước khi ký kết hợp đồng làm việc phải được sự đồng ý của cấp đó” 12
Do đó, Đài thành phố là đơn vị sự nghiệp trực thuộc Ủy ban Nhân dân thành phố
B, chịu sự quản lý, chỉ đạo trực tiếp của Thành ủy, Ủy ban Nhân dân thành phố B Ủy ban Nhân dân thành phố B phải là tổ chức đứng ra với vị trí người sử dụng lao động thay vì Đài thành phố Nhưng Ủy ban Nhân dân thành phố B không có bất kỳ chủ trương nào về việc tuyển dụng người lao động đối với bà H Vì vậy, việc Trưởng Đài thành phố ký hợp đồng lao động đối với người lao động là không đúng thẩm quyền, nên hợp đồng lao động số 15 ngày 01/01/2013 giữa Đài thành phố với bà Ngô Thị Kim H bị vô hiệu toàn bộ theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 50 Bộ luật lao động
Nhóm nghiên cứu nhận định rằng hướng giải quyết tranh chấp theo Bộ luật Lao động năm 2019 mang tính khách quan và dựa trên lý lẽ hợp lý, tương tự như quá trình xét xử của tòa án Điều này đảm bảo quá trình giải quyết tranh chấp đảm bảo công bằng, minh bạch và phù hợp với quy định pháp luật hiện hành Nhờ đó, các tranh chấp lao động được xử lý một cách rõ ràng, có căn cứ và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên.
Để đảm bảo quyền lợi lao động của bà H, Ủy ban Nhân dân thành phố B cần ký lại hợp đồng lao động đúng thẩm quyền, tạo điều kiện cho bà H đi làm trở lại, qua đó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động.
Vào ngày thứ hai, bà H được đền bù thỏa đáng cho những ngày không thể làm việc bằng tiền lương, đồng thời đảm bảo thực hiện việc đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp từ ngày 01/01/2019 đến khi ký lại hợp đồng lao động mới theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều.
Vì hợp đồng lao động bị vô hiệu do vi phạm điểm b khoản 1 Điều 49 Bộ luật Lao động về người ký kết không đúng thẩm quyền, Ủy ban Nhân dân thành phố B không có nghĩa vụ bồi thường khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động.
12 “Bản án về tranh chấp hợp đồng lao động số 06/2020/LĐ-PT”, Bản án về tranh chấp HĐLĐ số 06/2020/LĐ-
13 Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Luật viên chức năm 2010 (Luật số: 58/2010/QH12) ngày
15 tháng 11 năm 2010, Hà Nội, truy cập ngày 1/10/2022
2.2.2 Bất cập và kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật hiện hành
Trong quá trình nghiên cứu vụ án và tìm hiểu các kiến thức để thực hiện bài báo cáo, nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một số điểm bất cập trong Bộ luật Lao động hiện hành, ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi và quyền lợi của người lao động Những hạn chế này cần được xem xét và điều chỉnh nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật lao động tại Việt Nam Việc phân tích các điểm bất cập giúp nâng cao nhận thức về những vấn đề còn tồn tại và đề xuất các giải pháp phù hợp để cải thiện môi trường làm việc và bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Bộ luật Lao động 2019 chưa quy định rõ ràng về việc người sử dụng lao động (SDLĐ) kéo dài thời gian để từ chối giao kết hợp đồng lao động với người lao động (NLĐ) Theo Điều 14 mục 1 chương III của Bộ luật, hợp đồng lao động phải được lập bằng văn bản thành hai bản, trong đó NLĐ và SDLĐ mỗi người giữ một bản, và hợp đồng có thể giao kết qua phương tiện điện tử có giá trị tương đương hợp đồng bằng lời nói Ngoài ra, hợp đồng lao động bằng văn bản có thể được giao kết nếu thời hạn dưới một tháng, trừ các trường hợp quy định tại các khoản cụ thể của Bộ luật Lao động.