Lesson one Words 1 (trang 82 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Match (Nối) Đáp án 1 table (bàn) 2 computers (máy vi tính) 3 chairs (ghế) 4 board (bảng) 2 (trang 82 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo[.]
Trang 1Lesson one: Words
1 (trang 82 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Match (Nối)
Đáp án:
1 table (bàn)
2 computers (máy vi tính)
3 chairs (ghế)
4 board (bảng)
2 (trang 82 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Look again and write (Nhìn lại
và viết)
Trang 2Đáp án:
1 table 2 computers 3 chairs 4 board
Hướng dẫn dịch:
1 Có một cái bàn
2 Có những máy tính
3 Có những chiếc ghế
4 Có một tấm bảng