Lesson six Skills time! 1 (trang 81 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Read Underline the ? and circle the (Đọc Gạch chân ? và khoanh tròn ) (Học sinh tự thực hành) Hướng dẫn dịch 1 Giường của bạn ở[.]
Trang 1Lesson six: Skills time!
1 (trang 81 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Read Underline the ? and circle the
(Đọc Gạch chân ? và khoanh tròn )
(Học sinh tự thực hành)
Hướng dẫn dịch:
1 Giường của bạn ở đâu? Nó ở trong phòng ngủ của tớ
2 Có gì trên kệ của bạn? Sách của tớ đang ở trên giá của tớ
3 Bạn có thích phòng ngủ của mình không? Có
2 (trang 81 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Write the capital letters and the ? or
(Viết các chữ cái in hoa và ? hoặc )
Đáp án:
1 What's her name?
2 Her name's Lola
3 What's on her shelf?
Hướng dẫn dịch:
1 Cô ấy tên gì?
2 Tên cô ấy là Lola
3 Có gì trên kệ của cô ấy?
Trang 2About me!
3 (trang 81 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Circle the things in your bedroom
Write how many in the box (Khoanh tròn những thứ trong phòng ngủ của bạn Viết bao nhiêu vào ô)
(Học sinh tự thực hành)
4 (trang 81 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Draw your bedroom Write what is in
your bedroom (Vẽ phòng ngủ của bạn Viết những gì trong phòng ngủ của bạn)
(Học sinh tự thực hành)
5 (trang 81 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Tell your friend about your bedroom
(Kể với bạn bè về phòng ngủ của bạn)
(Học sinh tự thực hành)