Lesson one Words 1 (trang 42 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Draw and color yourself (Vẽ và tô màu chính mình) (Học sinh tự thực hành) 2 (trang 42 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Look at your[.]
Trang 1Lesson one: Words
1 (trang 42 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Draw and color yourself (Vẽ và tô
màu chính mình)
(Học sinh tự thực hành)
2 (trang 42 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Look at your picture Read and circle
Write (Nhìn vào bức tranh của bạn Đọc và khoanh tròn Viết)
(Học sinh tự thực hành)
Trang 2Hướng dẫn dịch:
1 Đôi mắt của tớ thì … (xanh dương/ nâu/ xanh lá/ đen)
2 Tóc của tớ thì … (đen/ nâu/ đỏ)
3 Tóc của tớ thì … (thẳng/ xoăn)
4 Tóc của tớ thì … (dài/ ngắn)