Lesson six Skills time! 1 (trang 15 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Circle the words Write the sentence and match (Khoanh tròn các từ Viết câu và nối) Đáp án 1 This is my bike (b) 2 Open the door[.]
Trang 1Lesson six: Skills time!
1 (trang 15 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Circle the words Write the sentence
and match (Khoanh tròn các từ Viết câu và nối)
Đáp án:
1 This is my bike (b)
2 Open the door (c)
3 This is my red ball (d)
4 Close the window (a)
Hướng dẫn dịch:
1 Đây là chiếc xe đạp của tôi
2 Mở cửa
3 Đây là quả bóng màu đỏ của tôi
4 Đóng cửa sổ
About me!
Trang 22 (trang 15 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Circle your toys Underline your favorite toy (Khoanh tròn đồ chơi của bạn Gạch chân món đồ chơi yêu thích của bạn)
(Học sinh tự thực hành)
3 (trang 15 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Draw and write about your toys (Vẽ
và viết về đồ chơi của bạn)
(Học sinh tự thực hành)
4 (trang 15 SBT tiếng Anh 3 Chân trời sáng tạo) Tell your friend about your favorite
toy (Kể với bạn bè về món đồ chơi yêu thích của bạn)
(Học sinh tự thực hành)