Biến đổi của A độ giảm khối lượng, B hàm lượng nước, C hàm lượng tổng chất rắn hòa tan, D hàm lượng acid tổng số, E pH , F ∆E, G b* và H hàm lượng polyphenol của múi sầu riêng được bảo q
Tổng quan về sầu riêng
Sầu riêng, còn gọi là durian trong tiếng Anh, có tên khoa học là Durio zibethinus Murr., thuộc họ Bombacaceae và chi Durio Đây là loại trái cây nhiệt đới đặc trưng, phổ biến tại các quốc gia Đông Nam Á như Malaysia, Thái Lan, Indonesia và Philippines Có chín loài Durio được ăn uống, trong đó sầu riêng nổi tiếng với mùi hương đặc trưng và hương vị độc đáo, là lựa chọn hàng đầu cho người yêu trái cây nhiệt đới.
D lowianus, D graveolens Becc., D kutejensis Becc., D oxleyanus Griff., D testudinarum
Becc., D grandiflorus (Mast.) Kosterm ET Soeg., D dulcis Becc., Durio sp., và cả D
Sầu riêng (Durio zibethinus) là loài cây trồng phổ biến nhất trong họ Zibethinus, với trái có hình tròn hoặc trái bầu dục, kích thước bằng quả dừa và màu xanh hoặc vàng xanh Vỏ sầu riêng dày, nhiều gai nhọn và cứng, thường chia thành 3-5 ngăn, mỗi ngăn chứa thịt trái màu vàng sáng, tùy theo loại, cùng hạt to màu nâu cam Thịt quả mềm, béo ngậy, mang hương vị đặc trưng từ các hợp chất bay hơi chứa gốc lưu huỳnh Tại Việt Nam, các giống sầu riêng phổ biến gồm RI6, Monthong Thái Lan, sầu riêng chuồng bò, sầu riêng khổ qua và sầu riêng Cái Mơn, đáp ứng nhu cầu thị trường rộng rãi.
Sầu riêng từ các vùng khác nhau có sự khác biệt đáng kể trong thành phần, tổng cộng
26 hợp chất dễ bay hơi được tìm thấy trong sầu riêng từ Singapore và Malaysia, bao gồm
7 hợp chất lưu huỳnh (chủ yếu là dialkyl polysulfides), 12 ester aliphatic, 2 aldehyde, 4
Hình 1.1 Các hợp chất điển hình trong thịt trái sầu riêng
Trong thành phần của sầu riêng sau thu hoạch, có chứa 4 loại rượu và 1 hợp chất thơm Các thioesters cùng 1-propanethiol tạo ra mùi khó chịu giống như hành tây, trong khi ethyl 2-methylbutanoate chính là yếu tố quyết định mùi thơm đặc trưng của quả Đây được xem là một trong những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng của sầu riêng sau thu hoạch.
Bảng 1.1 Thành phần dinh dưỡng của sầu riêng (100g ăn được)
Năng lượng kJ 615 Vitamin C, mg 19,7
Vitamin B6 mg 0,316 Thành phần khác
(Viện Hàn Lâm Hoa Kỳ, 2016)
Sầu riêng chứa nhiều hợp chất phenolic có tác dụng chống oxy hóa, chống dị ứng, chống ung thư, chống viêm và kháng khuẩn, được ứng dụng trong các công thức dược phẩm khác nhau Các hợp chất polyphenol trong sầu riêng có khả năng giãn mạch nội mô mạnh, giúp ngăn ngừa thoái hóa acid nitrid và bảo vệ sức khỏe Trong đó, acid caffeic và quercetin nổi bật như những chất chống oxy hóa chính, góp phần nâng cao tác dụng bảo vệ tế bào và phòng ngừa các bệnh lý.
Quercetin trong trái sầu riêng thúc đẩy quá trình glycosyl hóa trong động mạch máu, giúp giảm tác động xơ vữa và bảo vệ hệ tim mạch Nghiên cứu trên chuột cho thấy sầu riêng có lợi cho gan và hệ tim mạch, với khả năng giảm cholesterol LDL, triglyceride và hỗ trợ kiểm soát đường huyết Sầu riêng chứa inositol – một chất chống oxy hóa giúp cải thiện chuyển hóa glucose, giảm chỉ số BMI và hỗ trợ điều trị hội chứng buồng trứng đa nang Tuy nhiên, vì trái sầu riêng có kích thước lớn từ 1-3 kg và phần vỏ, hạt sau thu hoạch chiếm hơn 60%, gây lãng phí và khó khăn trong tiếp cận người tiêu dùng Do đó, chế biến sầu riêng thành các sản phẩm tiện lợi là giải pháp tối ưu để nâng cao giá trị nông sản, thúc đẩy tiêu thụ nội địa và xuất khẩu hiệu quả hơn.
Bảng 1.2 Một số thành phần trái sầu riêng Ri 6 tại Cai Lậy, Tiền Giang
Chỉ tiêu Thấp nhất Cao nhất Trung bình
Tổng chất rắn hoà tan (ºBrix) 18 29 22,5
Vitamin C (mg/100g thịt trái) 33,4 239,4 108,4 Độ ẩm 51,9 88,2 62,7
Chất lượng sầu riêng giảm từ 20% đến 25% sau thu hoạch, làm giảm giá trị và phẩm chất của trái Thời hạn sử dụng của sầu riêng rất ngắn, chỉ khoảng 3-4 ngày, đòi hỏi các phương pháp bảo quản hiệu quả để duy trì chất lượng Ứng dụng kỹ thuật chế biến và bảo quản như đông lạnh tách múi tại nhiệt độ thấp là giải pháp tối ưu giúp kéo dài thời gian sử dụng của sầu riêng Trong thực tế thương mại, sầu riêng được đông lạnh ở -40°C, đóng gói chân không và bảo quản ở -20°C để giữ chắc chất lượng và vượt qua mùa cao điểm Phương pháp này giúp ổn định lượng sầu riêng dư thừa trong mùa cao điểm và cung cấp trong mùa giảm giá, nâng cao hiệu quả kinh doanh và đáp ứng nhu cầu thị trường quanh năm.
Vùng Đồng bằng sông Cửu Long dẫn đầu cả nước về sản lượng lúa, cá tra và đặc biệt là trái cây, nông sản, với hơn 415,8 nghìn ha và sản lượng 4,3 triệu tấn Các địa phương trong khu vực đã đẩy mạnh hỗ trợ nông dân tập trung vào 5 loại trái cây chủ lực gồm thanh long, xoài, chôm chôm, sầu riêng và nhãn, trong đó diện tích trồng sầu riêng lớn nhất cả nước, gần 14.110 ha tập trung chủ yếu tại các huyện đầu nguồn vùng lũ như Cai Lậy, Châu Thành, Tân Phước và Cái Bè Các huyện như Cai Lậy chiếm trên 76% tổng diện tích sầu riêng, chủ yếu trồng các giống MonThong, Ri6, và chuồng bò, liên kết với mạng lưới vựa, doanh nghiệp thu mua để tiêu thụ chủ yếu qua đường tiểu ngạch sang Trung Quốc Tuy nhiên, năng suất trung bình đạt 22 tấn/ha nhưng tình hình dịch bệnh, nhiễm mặn và biến động khí hậu đã ảnh hưởng lớn đến sản lượng và giá bán, phụ thuộc nhiều vào thị trường Trung Quốc Việc canh tác còn gặp khó khăn do sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật kéo dài hạn dùng, khiến chất lượng trái cây giảm sức cạnh tranh so với sầu riêng Thái Lan Đồng thời, mô hình sản xuất nhỏ lẻ, thiếu liên kết giữa các hộ đã khiến việc kiểm soát chất lượng, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường gặp nhiều thách thức, dẫn đến giá bán thấp và bấp bênh.
Công nghệ bảo quản và chế biến sau thu hoạch đã phát triển mạnh mẽ, giúp kéo dài thời gian sử dụng nông sản, giải quyết tồn đọng nguồn nguyên liệu và nâng cao chất lượng sản phẩm Những công nghệ này còn đa dạng hóa quy trình chế biến, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và giảm thiểu lãng phí phụ phẩm không ăn được Công nghệ chế biến giảm thiểu đặc biệt giúp trái cây giữ nguyên độ tươi ngon, tiện lợi trong sử dụng và đáp ứng nhanh nhu cầu thị trường về trái cây tươi, giảm chi phí cho nguyên liệu phụ phẩm Tuy nhiên, thực trạng ứng dụng phương pháp chế biến giảm thiểu vẫn chưa nhận được sự quan tâm đúng mức, dẫn đến nhiều cơ hội phát triển chưa được khai thác hiệu quả Do đó, việc nghiên cứu chế biến giảm thiểu sầu riêng đang trở thành hướng đi cần thiết để nâng cao hiệu quả bảo quản và sử dụng nông sản một cách bền vững.
7 ra phương thức chế biến phù hợp nhằm đa dạng hóa sản phẩm, góp phần phát triển kinh tế địa phương
Hiện nay, đa dạng hóa các sản phẩm chế biến từ trái cây là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tồn trữ sau thu hoạch và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng Việc chế biến giảm thiểu giúp mở rộng giá trị sử dụng của rau quả tươi, đồng thời phục vụ nhu cầu dinh dưỡng cân đối hàng ngày của người tiêu dùng Đây là hướng đi có nhiều tiềm năng trong ngành nông nghiệp, góp phần thúc đẩy tiêu thụ trái cây một cách bền vững và hiệu quả hơn.
Tổng quan về rau quả chế biến giảm thiểu
"Chế biến giảm thiểu" là quy trình sử dụng các kỹ thuật đơn giản như bóc vỏ, cắt gọt, rửa sạch, bỏ hạt, tạo hình và đóng gói để kéo dài thời gian bảo quản mà không cần xử lý nhiệt hay hóa chất ảnh hưởng đến trạng thái tươi sống của nguyên liệu Theo Nassivera và Sillani (2017), kỹ thuật này giúp giữ lại chất lượng dinh dưỡng và cảm quan của thực phẩm ở mức cao Mức độ hư hỏng của sản phẩm chế biến giảm thiểu được đánh giá dựa trên các đặc tính vật lý như màu sắc, kết cấu, hương vị, mùi thơm và giá trị dinh dưỡng Thời điểm mà một trong các đặc điểm này mất đi đến mức không thể chấp nhận được chính là thời hạn bảo quản của sản phẩm.
Chế biến giảm thiểu ngày càng được ưa chuộng nhờ tính tiện dụng và khả năng đánh giá chất lượng qua đặc tính bên ngoài của sản phẩm Phương pháp này giúp giảm thiểu chi phí vận chuyển và lưu kho bằng cách loại bỏ các phần không sử dụng, đồng thời giữ lại phần thịt trái cây để thu được sản phẩm tươi, giàu dinh dưỡng và an toàn cho người tiêu dùng Tuy nhiên, quá trình chế biến giảm thiểu có thể làm tổn thương mô tế bào, dẫn đến sự giải phóng hợp chất sinh học và enzyme thúc đẩy quá trình hư hỏng Ngoài ra, việc loại bỏ lớp vỏ bảo vệ nguyên liệu trong quá trình chế biến cũng làm tăng nguy cơ nhiễm vi sinh vật do mất đi lớp bảo vệ tự nhiên chống lại tác nhân gây hại.
8 gây hư hỏng và tăng khả năng mất nước làm giảm thời gian bảo quản của nguyên liệu (Lehto và ctv, 2011)
Sự tổn thương vật lý trong quá trình chế biến giảm thiểu có thể làm tăng cường độ quá trình hô hấp và sinh ra nhiều khí ethylene ở trái cây có đỉnh sinh trưởng, gây thúc đẩy quá trình già đi nhanh hơn và suy thoái mô Tốc độ sản xuất ethylene tăng khi mô bị tổn thương có thể kích thích hô hấp, làm giảm thời gian lưu trữ của sản phẩm Nhiệt độ có ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ hô hấp của nguyên liệu, với các phản ứng sinh hóa khác nhau diễn ra ở các mức nhiệt độ khác nhau, đồng thời ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật trong nguyên liệu Do đó, việc khảo sát tác động của nhiệt độ là yếu tố cấp thiết trong đánh giá ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm chế biến giảm thiểu.
Tốc độ hô hấp của nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến thời hạn sử dụng của rau quả sau chế biến, giúp giảm thiểu tình trạng hư hỏng và kéo dài thời gian bảo quản (Fonseca et al., 2002; Rivera-López et al., 2005; Artés et al., 2006; Robles-Sanchez et al., 2009) Bên cạnh đó, các loại bao bì có khả năng truyền ẩm và truyền khí khác nhau đóng vai trò quan trọng trong quá trình bảo quản, ảnh hưởng đến các biến đổi hóa lý của rau quả trong quá trình lưu trữ, do đó việc khảo sát tác động của loại bao bì đến giai đoạn này là cần thiết để tối ưu hóa phương pháp bảo quản.
Một số công trình nghiên cứu về chế biến sầu riêng giảm thiểu
Nghiên cứu về bảo quản sầu riêng giảm thiểu hiện đang thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà khoa học trên toàn thế giới Nhiều công trình nghiên cứu đã và đang được thực hiện nhằm tìm ra các phương pháp bảo quản hiệu quả để giữ tươi ngon và kéo dài thời gian bảo quản của sầu riêng Các nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện công nghệ bảo quản nhằm giảm thiểu sự suy giảm chất lượng của trái cây sau thu hoạch Điều này góp phần nâng cao giá trị kinh tế của sầu riêng, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.
Năm 2007, Y.Y Voon và cộng sự đã công bố nghiên cứu về các hợp chất dễ bay hơi và đặc tính cảm quan của quả sầu riêng chế biến giảm thiểu (Durio zibethinus cv D24) trong quá trình bảo quản ở 4°C Nghiên cứu kiểm tra các hợp chất dễ bay hơi và thuộc tính cảm quan của quả trong 42 ngày bảo quản, sử dụng phương pháp vi tách pha rắn (SPME) để chiết xuất hợp chất, kết quả phân tích bằng khí mê-tan kết hợp thời gian bay hơi GC-TOFMS đã xác định được 40 hợp chất quan trọng.
Trong quá trình bảo quản sầu riêng chế biến ở nhiệt độ 4°C, các hợp chất lưu huỳnh, ester và rượu là thành phần chính của mẫu nghiên cứu Mức độ giảm của phần lớn các hợp chất ester đã được quan sát sau 14 ngày lưu trữ, với tất cả đều giảm đáng kể (P ≤ 0,05) sau 1 tuần bảo quản, ngoại trừ etyl axetat giảm sau 2 tuần Các hợp chất ethanethiol, 1-propanethiol cùng các đồng phân của 3,5-dimethyl 1,2,4-trithiolane đều giảm đáng kể sau 7 ngày bảo quản, trong khi toàn bộ hàm lượng lưu huỳnh trong quả không thay đổi sau thời gian này.
Sau 42 ngày bảo quản, rượu benzyl được tạo ra sau 4 tuần và tiếp tục tăng dần theo thời gian Phân tích thành phần chính (PCA) cho thấy sự biến đổi rõ rệt của 22 hợp chất giữa các mẫu trái cây trong quá trình bảo quản, phản ánh sự thay đổi về màu sắc, mùi, hương vị và kết cấu thông qua phân tích mô tả định lượng (QDA) Trái cây có thể được lưu trữ đến 21 ngày, tuy nhiên sau thời gian này, mùi thơm trở nên quá nồng, không còn khả nhận diện Trong quá trình lưu trữ, lưu huỳnh giảm dần, trong khi mùi hôi phát triển rõ rệt vào ngày 21 và đạt mức không thể chấp nhận được vào ngày 28 Hương thơm ngọt ngào và trái cây có mối liên hệ chặt chẽ với các hợp chất ester và aldehyde, còn mối liên hệ giữa mùi hương lưu huỳnh và các hợp chất lưu huỳnh thì kém hơn.
Xue Yi Tan và cộng sự (2020) đã nghiên cứu tác động của quá trình đông lạnh đối với sầu riêng chế biến để bảo quản lâu dài, chứng minh rằng đông lạnh giúp kéo dài thời hạn sử dụng và kiểm soát hoạt động vi sinh trong quả Tuy nhiên, quá trình này cũng có thể gây mất mát chất lượng trái cây, đặc biệt về mặt hóa lý và vi sinh vật Trong nghiên cứu, cả cùi và paste sầu riêng “MK” (Musang King) và “D24” đều mất khoảng 1-2% trọng lượng trong thời gian bảo quản đông lạnh, đi kèm với sự gia tăng độ mềm của cùi Ngoài ra, sự thay đổi cường độ màu trong quá trình lưu trữ đông lạnh phản ánh ảnh hưởng đến chất lượng thịt sầu riêng, cho thấy cần xem xét kỹ các tác động của đông lạnh đến đặc tính cảm quan và giá trị dinh dưỡng của trái cây.
Màu sắc của “MK” chuyển từ vàng sang vàng đậm hơn, làm giảm trực tiếp hàm lượng carotenoid và β-caroten trong sản phẩm Tương tự, “D24” chuyển sang màu vàng nhạt, phản ánh quá trình giảm độ sáng L* và độ bão hòa màu C* sau một năm bảo quản đông lạnh dài hạn Quá trình bảo quản này ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng màu sắc của các sản phẩm, cần xem xét để tối ưu hóa quy trình bảo quản.
Nghiên cứu cho thấy quá trình xử lý làm giảm hàm lượng SSC và axit ascorbic trong cả cùi và bột sầu riêng, giúp tăng cường chất lượng và độ an toàn của sản phẩm Tuy nhiên, pH và TA không bị ảnh hưởng bởi quá trình này, giữ nguyên đặc điểm về độ axit của sầu riêng Thịt sầu riêng các giống "MK" và "D24" thể hiện mức độ nhiễm vi sinh vật thấp hơn so với các mẫu paste, trong đó nhiễm bẩn cao hơn đã được quan sát thấy, góp phần nâng cao tính an toàn vệ sinh thực phẩm.
Kho đông lạnh D24 hiệu quả trong việc bảo quản chất lượng của sầu riêng, giúp giữ tươi ngon trong thời gian dưới một năm Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng kho đông lạnh này là giải pháp tối ưu để duy trì độ tươi ngon và chất lượng của sầu riêng lâu dài Đây là lựa chọn hàng đầu cho các nhà sản xuất và người tiêu dùng muốn kéo dài thời gian bảo quản của trái cây đặc sản này.
Hiện nay, ở Việt Nam có rất ít nghiên cứu liên quan đến việc chế biến sầu riêng giảm thiểu
Thạc sĩ Đặng Thị Sáu, đến từ Phân viện Cơ điện nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch, giới thiệu một quy trình công nghệ mới nhằm giảm thiểu thất thoát trong chế biến quả bưởi và sầu riêng Công nghệ này giúp nâng cao hiệu quả bảo quản, giữ nguyên chất lượng và tăng giá trị sản phẩm sau thu hoạch Áp dụng quy trình tiên tiến này còn góp phần giảm thiểu lãng phí, nâng cao năng suất trong ngành nông nghiệp Đây là bước đột phá trong công nghệ chế biến trái cây, mang lại lợi ích lớn cho người nông dân và thị trường tiêu thụ trong nước cũng như quốc tế.
Sầu riêng được xử lý qua quy trình công nghệ cao tại TP Hồ Chí Minh nhằm tạo ra các sản phẩm ăn liền tiện lợi, giàu dinh dưỡng và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm Nguyên liệu sau khi sục khuẩn bằng máy ozone và tách thịt sẽ được nhúng qua dung dịch hóa chất thực phẩm như canxi clorua, axit ascorbic, kali sorbate, chitosan trong vòng 2 phút, sau đó được làm ráo nước và bảo quản ở nhiệt độ thích hợp để duy trì độ tươi ngon và hạn chế biến màu Quá trình bao gói sản phẩm với bao bì phù hợp giúp hạn chế biến đổi chất lượng, giảm hao hụt trọng lượng, giữ nguyên dinh dưỡng trong thời gian lưu kho Theo Thạc sĩ Đặng Thị Sáu, phương pháp chế biến tiên tiến này yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe hơn so với phương pháp truyền thống, bao gồm cách ly môi trường sản xuất, thiết kế xưởng theo nguyên tắc dòng chảy một chiều, và thực hiện các tiêu chuẩn vệ sinh cá nhân cũng như vệ sinh khu vực sản xuất Nghiên cứu phát triển sầu riêng theo công nghệ này là bước đệm quan trọng để mở rộng ứng dụng cho các loại trái cây khác, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường trong nước và hướng tới xuất khẩu.
Các nghiên cứu đã ứng dụng các phương pháp sấy để bảo quản sầu riêng, giúp kéo dài thời gian sử dụng và duy trì chất lượng của trái cây Tuy nhiên, hiện nay, nghiên cứu về sản phẩm sầu riêng giảm thiểu vẫn còn rất hạn chế tại Việt Nam, cho thấy đây là một lĩnh vực còn mới mẻ và cần được đẩy mạnh nghiên cứu Việc nghiên cứu về phương pháp bảo quản và chế biến sầu riêng là cần thiết để phát triển ngành nông nghiệp và nâng cao giá trị của sản phẩm.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là chọn bộ thông số quy trình công nghệ sản xuất chế biến sầu riêng giảm thiểu.
Nội dung nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, nội dung nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Xây dựng quy trình công nghệ sản xuất chế biến sầu riêng giảm thiểu
• Khảo sát ảnh hưởng của loại bao bì đến hiệu quả bảo quản lạnh sầu riêng
• Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ tồn trữ lạnh đến hiệu quả bảo quản
• Khảo sát chất lượng sản phẩm sau quá trình cấp đông sản phẩm sầu riêng
- Đánh giá chất lượng sản phẩm chế biến sầu riêng giảm thiểu
Nguyên vật liệu, hóa chất, dụng cụ và thiết bị
Sầu riêng (Durio Zibethinus Murr.), giống Ri 6, là nguyên liệu chính trong nghiên cứu này, được trồng tại tỉnh Tiền Giang Nguyên liệu được mua từ vựa sầu riêng uy tín tại địa chỉ 410 Tô Ngọc Vân, phường Linh Đông, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
Quả sầu riêng của Hồ Chí Minh có vỏ màu vàng nhạt, trung bình nặng khoảng 5 kg mỗi quả, chứa từ 4 đến 5 múi với màu vàng tươi, bề mặt khô ráo và tỏa ra mùi thơm đặc trưng, là loại trái cây nổi bật và phổ biến trong khu vực.
Hình 2.1 (A) Hình quả sầu riêng (B) Hình mặt cắt dọc của quả sầu riêng giống Ri 6 được sử dụng trong nghiên cứu
Các loại bao bì gồm: (1) hộp PET (Polyethylene Terephthalate) kích thước 13.5×9×4 cm, (2) khay xốp PS (Polystyrene) kích thước 19×11×20 (cm), (3) Hộp nhựa có đáy là nhựa
PS (Polystyrene) và nắp là PET kích thước 18,5×25,5×5,5 (cm) và (4) túi nhựa PE (Polyethylen) kích thước 30×20 (cm) hiệu SunHouse
Hình 2.2 Hình ảnh các loại bao bì được sử dụng trong nghiên cứu (A) hộp có đáy nhựa
PS nắp nhựa PET, (B) Khay xốp PS, (C) Túi hút chân không, (D) Hộp nhựa PET có ghép mí
Các dụng cụ phân tích cần thiết gồm có cốc thủy tinh 250 mL, bình định mức 50 mL, nhiệt kế cồn và nhiệt kế điện tử để đo nhiệt độ chính xác Ngoài ra còn có micropipet 10 – 100 μL và 100 – 1000 μL, pipet 10 mL, giấy lọc 101, ống ly tâm và ống nghiệm 5 mL có nắp để chuẩn bị mẫu và phân tích Các thiết bị bổ sung gồm ống nghiệm có nắp, giấy nhôm, khúc xạ kế cầm tay, burett, bình tam giác, đĩa Petri, màng lọc vi sinh, xilanh y tế, chai Schott 250 mL và 500 mL, cùng với đèn cồn để thực hiện các thao tác phòng thí nghiệm chính xác và hiệu quả.
Thiết bị phân tích của phòng thí nghiệm bao gồm tủ mát Darling và tủ lạnh đông để bảo quản mẫu chất lượng cao, cùng bể ổn định nhiệt WSB (LB-WD316, Lab Korea, Hàn Quốc) giúp duy trì nhiệt độ ổn định khi thực hiện các phép đo Ngoài ra, hệ thống còn có máy đo quang phổ UV-Vis, khúc xạ kế cầm tay (0-33%, Atago, Nhật Bản), máy đo pH và máy đo màu CR-400 (Konica Minolta, Nhật Bản), cùng các loại cân đo chính xác với khả năng cân 2 số lẻ để đảm bảo kết quả phân tích chính xác và tin cậy.
4 số lẻ (Ohaus, Mỹ), nồi hấp tiệt trùng (ALP, Nhật Bản) máy vortex, cân sấy ẩm hồng ngoại, tủ ủ…()
Gallic acid, Folin Ciocalteu 99.5% (Sigma, Mỹ) Các hóa chất gồm methanol 99.5%,
Na2CO3 99.5%, NaOH 96%, phenolphthalein 1%, ethanol 99,5%, Na2SO4 99,5%, Kali natri tartrate, DNS được mua từ công ty Xilong, Trung Quốc.
Phương pháp phân tích
2.4.1 Tổng số vi sinh vật hiếu khí
❖ Chuẩn bị môi trường và dung dịch pha loãng vi sinh
Môi trường được sử dụng để xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí là Plate Count Agar (PCA), gồm các thành phần chính như Tryptone 5 g/L, Yeast extract 2,5 g/L, Dextrose (Glucose) 1 g/L và Agar 15 g/L Để chuẩn bị, 23,5 g bột môi trường được hòa tan với nước cất và gia nhiệt bằng lò vi sóng đến khi bột tan hoàn toàn, đảm bảo điều kiện tối ưu cho quá trình phân lập vi sinh vật hiếu khí.
14 tan hoàn toàn Tiếp tục, dung dịch được cho vào chai schott và tiệt trùng ở 121⁰C trong 15 phút
Dung dịch pha loãng mẫu phân tích vi sinh là nước muối sinh lý 0,85% vô trùng
❖ Chuẩn bị mẫu phân tích
Cân 10 g mẫu sầu riêng cần phân tích vào chai schott 250 mL vô trùng Nước muối 0,85% (90 mL) vô trùng được thêm vào chai schott và lắc đều trong vòng 1 phút Dịch huyền phù thu được có độ pha loãng đạt 10 -1 Tiếp tục, nồng độ pha loãng thập phân tiếp theo được chuẩn bị bằng cách hút 1 mL dung dịch này bằng micropipette vô trùng vào ống nghiệm có chứa sẵn 9 mL nước muối 0,85% vô trung Mẫu được vortex để thu nồng độ pha loãng 10 -2 Nồng độ pha loãng 10 -3 được thực hiện tương tự
Đầu tiên, chọn 3 nồng độ pha loãng liên tiếp sao cho mật độ vi khuẩn trên thạch đĩa dao động từ 25 đến 250 CFU/mL Sử dụng micropipette vô trùng để chuyển 1 mL mẫu ở các nồng độ pha loãng 10^-1, 10^-2, 10^-3 vào các đĩa petri vô trùng, mỗi nồng độ cấy vào hai đĩa khác nhau Tiếp theo, thêm môi trường PCA vô trùng ở nhiệt độ 45-50°C với thể tích 15-20 mL vào mỗi đĩa, sau đó xoay đĩa theo chiều kim đồng hồ và ngược lại để đảm bảo dịch mẫu phân bố đều trong môi trường Sau khi môi trường đông đặc, lật ngược đĩa và ủ ở nhiệt độ phòng từ 29-31°C trong 48 giờ Cuối cùng, ghi nhận số lượng khuẩn lạc xuất hiện trên các đĩa thạch sau thời gian ủ.
Mật độ tổng vi khuẩn hiếu khí trong 1g mẫu được tính như sau:
C: Tổng số khuẩn lạc trên các đĩa đếm được n1: số đĩa đếm được ở nồng độ thứ 1
15 n2: số đĩa đếm được ở nồng độ thứ 2 d: hệ số pha loãng của nồng độ thứ 1 V: thể tích dịch mẫu vi sinh được cấy vào đĩa
2.4.2 Tổng số nấm men nấm mốc
❖ Chuẩn bị môi trường và dung dịch pha loãng vi sinh
Môi trường được sử dụng để xác định tổng số nấm men và nấm mốc là Dichloran Rose Bengal Chloramphenicol Agar (DRBC Agar) Thành phần của môi trường gồm peptone 5 g/L, dextrose (glucose) 10 g/L, potassium dihydrogen phosphate 1 g/L, magiê sulphate 0,5 g/L, Rose Bengal 0,025 g/L, chloramphenicol 0,1 g/L, dichloran 0,002 g/L và agar 15 g/L, với pH tại 25°C là 5,6 ± 0,2 Để chuẩn bị, 31,6 g bột môi trường được hòa tan trong nước cất, gia nhiệt bằng lò vi sóng cho đến khi bột tan hoàn toàn, sau đó dung dịch được đổ vào chai Schott và tiệt trùng ở 121°C để đảm bảo vô trùng và phù hợp cho việc nuôi cấy các loại nấm.
Dung dịch pha loãng mẫu phân tích vi sinh là nước muối sinh lý 0,85% vô trùng
❖ Chuẩn bị mẫu phân tích
Cân 10 g mẫu sầu riêng cần phân tích vào chai schott 250 mL vô trùng Nước muối 0,85% (90 mL) vô trùng được thêm vào chai schott và lắc đều trong vòng 1 phút Dịch huyền phù thu được có độ pha loãng đạt 10 -1 Tiếp tục, nồng độ pha loãng thập phân tiếp theo được chuẩn bị bằng cách hút 1 mL dung dịch này bằng micropipette vô trùng vào ống nghiệm có chứa sẵn 9 mL nước muối 0,85% vô trung Mẫu được vortex để thu nồng độ pha loãng 10 -2 Nồng độ pha loãng 10 -3 được thực hiện tương tự
Đầu tiên, chọn 3 mức độ pha loãng liên tiếp sao cho mật độ khuẩn lạc trên thạch đĩa đạt từ 25 đến 250 CFU/mL, đảm bảo tính chính xác của kết quả Sử dụng micropipette vô trùng để chuyển lần lượt 1 mL mẫu ở các độ pha loãng 10⁻¹, 10⁻², và 10⁻³ vào các đĩa petri vô trùng, giúp thuận tiện trong quá trình cấy mẫu và tránh nhiễm chéo Việc cấy mẫu đúng kỹ thuật là bước quan trọng để xác định chính xác số vi khuẩn trong mẫu thử.
Hai đĩa petri đã chuẩn bị sẵn môi trường DRBC vô trùng ở nhiệt độ 45-50°C, với lượng từ 15 đến 20 mL mỗi đĩa Sau khi đổ môi trường vào đĩa, chúng tôi tiến hành xoay đĩa theo chiều kim đồng hồ 5-6 lần rồi ngược lại, nhằm đảm bảo dịch mẫu được phân tán đều khắp môi trường nuôi cấy Phương pháp này giúp tối ưu hóa quá trình thẩm thấu và phát triển vi sinh vật trên đĩa petri.
16 đông lại, đĩa ủ trong điều kiện nhiệt độ phòng 29 – 31⁰C Sau 72 giờ, số lượng khuẩn lạc xuất hiện trên đĩa thạch được ghi nhận
Mật độ tổng số nấm men nấm mốc trong 1g mẫu được tính như sau:
Trong phương pháp xác định số khuẩn lạc, tổng số khuẩn lạc trên đĩa đếm được ký hiệu là C, phản ánh tổng số vi khuẩn có trong mẫu Số đĩa đếm được ở nồng độ thứ nhất và thứ hai lần lượt là n1 và n2, giúp xác định sự phân bố của vi khuẩn ở các nồng độ khác nhau Hệ số pha loãng của nồng độ thứ nhất được ký hiệu là d, cho phép tính toán chính xác số vi khuẩn ban đầu trong mẫu Thể tích dịch mẫu vi sinh được cấy vào đĩa là V, là yếu tố quan trọng để tính toán chính xác số vi khuẩn trên mỗi đơn vị thể tích.
Trước khi bảo quản, mẫu thí nghiệm gồm múi sầu riêng và bao bì được xác định khối lượng bằng cân 2 số lẻ (W1) Sau thời gian bảo quản, khối lượng của mẫu được đo lại (W2), giúp tính toán mức hao hụt khối lượng của múi sầu riêng sau bảo quản Độ giảm khối lượng (%) được xác định bằng công thức: Độ giảm khối lượng = (W1 − W2) / W1 × 100% Việc đo lường chính xác và tính toán này giúp đánh giá ảnh hưởng của quá trình bảo quản đến chất lượng của múi sầu riêng.
𝑊 1 × 100 Trong đó: W1: Khối lượng mẫu ban đầu
W2: Khối lượng sau bảo quản
2.4.4 Hàm lượng acid tổng số Độ acid chuẩn độ của sầu riêng được đo theo tiêu chuẩn TCVN 5483 – 2007 Tổng cộng
5 g mẫu sầu riêng đã xay nhuyễn được định mức đến 50 mL bằng nước cất và lọc qua giấy lọc 101 để đảm bảo độ sạch và loại bỏ tạp chất Sau đó, dùng pipet hút 20 mL dịch chiết sầu riêng chuyển vào bình tam giác 100 mL, chuẩn bị cho các bước phân tích tiếp theo Quá trình này giúp xác định hàm lượng sầu riêng trong mẫu một cách chính xác, hỗ trợ nghiên cứu và phân tích chất lượng sản phẩm.
Để phân tích mẫu, cần lấy 17 mL dung dịch, sau đó thêm 2-3 giọt phenolphtalein 1% và lắc đều Tiếp theo, chuẩn độ mẫu bằng dung dịch NaOH 0,1N cho đến khi dung dịch chuyển sang màu hồng bền, biểu thị kết thúc phản ứng chuẩn độ Quá trình này giúp xác định chính xác lượng chất phân tích trong mẫu, đảm bảo kết quả phân tích đạt tiêu chuẩn.
Trong vòng 30 giây, thể tích NaOH 0,1N đã được ghi lại chính xác để xác định mức độ axit trong mẫu sầu riêng Lượng axit trong mẫu được biểu thị bằng phần trăm của axit malic, dựa trên công thức tính toán phù hợp Phương pháp này giúp đánh giá chính xác độ chua của trái cây, hỗ trợ trong việc phân tích chất lượng và đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm.
TA (%): acid tổng có trong mẫu (quy đổi theo acid malic)
V1: thể tích dung dịch đã hút để chuẩn (ml)
V2: dung tích bình định mức (ml)
K: hệ số acid malic (0,0067) m: lượng cân mẫu (g)
Chỉ số pH được xác định bằng máy đo pH Hana meter đã được hiệu chuẩn bằng dung dịch đệm pH chuẩn 4,0 và 7,0 để đảm bảo độ chính xác Mẫu đã xay nhuyễn được pha trộn đều với nước theo tỷ lệ 1:1 (g/g) và đưa về nhiệt độ phòng trước khi測 Trước khi đo, điện cực được rửa sạch bằng nước cất và lau khô bằng khăn giấy, sau đó cắm vào mẫu phân tích đến khi giá trị hiển thị trên màn hình ổn định, kết quả được ghi nhận.
2.4.6 Hàm lượng chất rắn hòa tan tổng số
Mẫu đã xay nhuyễn được trộn đều với nước theo tỷ lệ 1:9 (g/g) để chuẩn bị cho phân tích Dịch sau đó được lọc qua giấy lọc 101 để thu được dung dịch trong, loại bỏ tạp chất không mong muốn Trước khi đo, mẫu được đưa về nhiệt độ phòng nhằm đảm bảo độ chính xác của kết quả Cuối cùng, sử dụng thiết bị khúc xạ kế cầm tay, chúng tôi xác định tổng chất rắn hòa tan trong mẫu sầu riêng, cung cấp số liệu chính xác phục vụ phân tích chất lượng.
Để kiểm tra mẫu sầu riêng, hãy dùng nước cất để rửa sạch bề mặt lăng kính và lau khô bằng khăn giấy Nhỏ giọt nước cất để điều chỉnh nồng độ về 0 rồi nhỏ một giọt dung dịch đã pha loãng lên mặt kính, sau đó đậy nắp kính lại Đo kết quả tại vạch phân chia vùng sáng và tối trên thang đo, rồi rửa kính bằng nước cất và lau khô Hàm lượng chất rắn hòa tan tổng cộng trong mẫu sầu riêng được tính bằng kết quả đọc từ khúc xạ kế nhân với độ pha loãng của mẫu.
Tiến trình thí nghiệm
2.5.1 Quy trình chế biến sầu riêng giảm thiểu
Quy trình chuẩn bị mẫu thí nghiệm được tham khảo từ các nghiên cứu của Boonthanakorn và cộng sự (2020) cùng Tan và cộng sự (2020), giúp đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả thử nghiệm Qua quá trình thực nghiệm và hiệu chỉnh, nghiên cứu đã tối ưu hóa các bước chuẩn bị mẫu để nâng cao hiệu quả và độ chính xác của quá trình phân tích Áp dụng các phương pháp chuẩn bị mẫu này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu thu thập được trong các nghiên cứu khoa học.
Đây là quy trình đề xuất bảo quản múi sầu riêng, bắt đầu từ quá trình vận chuyển quả về phòng thí nghiệm để tách múi và chuẩn bị mẫu trong điều kiện nhiệt độ phòng (23-25°C) Mỗi mẫu có trọng lượng 150-200g, được đóng gói bằng các loại bao bì khác nhau phù hợp với phương pháp bảo quản lạnh hoặc cấp đông Trong quá trình bảo quản lạnh tại các nhiệt độ 9 ± 1°C và 0-2°C, các đặc tính của múi sầu riêng như vi sinh vật, nấm mốc, khối lượng, độ ẩm, hàm lượng polyphenol và cảm quan đều được phân tích sau mỗi 4 ngày trong vòng 16 ngày Đối với bảo quản đông, múi sầu riêng sau khi tách khỏi quả được cấp đông ở -60°C đến -20°C, sau đó đóng gói chân không và bảo quản ở -18°C đến -20°C trong 45 ngày Các chỉ tiêu như vi sinh vật, độ cứng, acid, chất rắn hòa tan, hàm lượng đường khử, hàm lượng polyphenol, cảm quan được phân tích sau mỗi 7 ngày để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Hình 2.3 Quy trình đề xuất cho bảo quản múi sầu riêng
2.5.2 Ảnh hưởng của loại bao bì đến chất lượng múi sầu riêng trong quá trình bảo quản lạnh
Mục đích: chọn lọai bao bì phù hợp cho quá trình bảo quản lạnh
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Yếu tố cố định: số lượng múi sầu riêng (1 múi, 150-200 g)
Rửa bề mặt Để ráo
Tách múi Đóng gói bao bì Cấp đông (-60⁰C) Đóng gói bao bì Bảo quản 8-10⁰C
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Bảng 2.2 Bảng bố trí thí nghiệm thể hiện sự ảnh hưởng của loại bao bì trong quá trình bảo quản lạnh
Thời gian bảo quản (ngày)
Hộp nhựa có đáy PS và nắp PET Khay PS kết hợp đóng bao PE Khay PS kết hợp đóng bao PE có hút chân không
Hộp nhựa PET có ghép mí
Hình 2.4 Hình ảnh múi sầu riêng được bảo quản ở các phương pháp bao gói khác nhau
Hộp nhựa có đáy bằng PS và nắp PET là lựa chọn phổ biến trong đóng gói thực phẩm nhờ độ bền cao và khả năng chống va đập tốt Khay PS kết hợp đóng bao PE giúp bảo quản thực phẩm tươi ngon và an toàn, đồng thời nâng cao hiệu quả đóng gói Khay PS kết hợp đóng bao PE có khả năng hút chân không, giữ thực phẩm tươi lâu hơn và giữ nguyên hương vị tự nhiên Hộp nhựa PET có ghép mí giúp đảm bảo độ kín, chống rò rỉ và nâng cao tính thẩm mỹ cho sản phẩm, phù hợp cho các mặt hàng cần đóng gói chất lượng cao.
2.5.3 Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến chất lượng múi sầu riêng trong quá trình bảo quản lạnh
Mục đích: chọn nhiệt độ phù hợp cho quá trình bảo quản lạnh
Quá trình chuẩn bị mẫu sầu riêng bao gồm việc chuẩn bị quả và múi sầu riêng tương tự như trong mục 2.3, với múi sầu riêng sau khi tách ra được nhanh chóng đóng gói phù hợp Quá trình chuẩn bị diễn ra ở điều kiện nhiệt độ phòng (23-25℃), đảm bảo giữ gìn chất lượng mẫu Mỗi nghiệm thức sử dụng khoảng 1 múi sầu riêng, có khối lượng từ 150 đến 200 g Sau khi đóng gói, các mẫu sầu riêng được bảo quản trong tủ lạnh ở hai mức độ nhiệt độ khác nhau được ghi nhận trong Bảng 2.3 để đảm bảo tiêu chuẩn bảo quản và phù hợp với quá trình phân tích.
Yếu tố cố định: số lượng múi sầu riêng (1 múi, 150-200 g), loại bao bì (là kết quả của mục 2.5.3)
Yếu tố thay đổi: nhiệt độ bảo quản (9 ± 1℃ và 0-2℃, RH 35%), thời gian bảo quản
Trong nghiên cứu này, các chỉ tiêu khảo sát bao gồm sự biến đổi của tổng số vi sinh vật hiếu khí, nấm men và nấm mốc, cùng với độ giảm khối lượng và hàm lượng acid tổng số nhằm đánh giá chất lượng sản phẩm Ngoài ra, các yếu tố như pH, tổng chất rắn hòa tan, sai khác màu sắc (∆E), b* độ ẩm, hàm lượng polyphenol tổng số và đặc điểm cảm quan về màu sắc, mùi vị cũng được phân tích để đảm bảo tính toàn diện của quá trình khảo sát Các chỉ tiêu này giúp xác định hiệu quả của các phương pháp xử lý, bảo quản và chất lượng cuối cùng của sản phẩm.
Thí nghiệm 2 yếu tố được bố trí theo kiểu ngẫu nhiên đầy đủ (CRD) nhằm đảm bảo tính khách quan và chính xác trong kết quả Trong quá trình bảo quản kéo dài 16 ngày, các mẫu được xử lý và kiểm tra định kỳ every 4 ngày để theo dõi sự biến đổi Mỗi đơn vị thí nghiệm được lặp lại 3 lần nhằm tăng tính tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Bảng 2.3 Bảng bố trí thí nghiệm thể hiện sự ảnh hưởng của nhiệt độ trong quá trình bảo quản lạnh
Thời gian bảo quản (ngày) Nhiệt độ bảo quản
2.5.4 Khảo sát chất lượng sản phẩm sau quá trình cấp đông sản phẩm sầu riêng
Mục đích của nghiên cứu là đánh giá chất lượng sản phẩm sầu riêng sau quá trình cấp đông Quá trình thực hiện bao gồm chuẩn bị quả sầu riêng tương tự như mục 2.3, sau đó tách múi và xếp vào khay inox trước khi cấp đông ở -60°C Quá trình đông lạnh kết thúc khi nhiệt độ tâm mẫu đạt -20 ± 2°C, sau đó múi sầu riêng nặng 150-200 g được xếp vào khay xốp PS, bao gói bằng màng PE và đóng gói chân không nhanh chóng trong điều kiện nhiệt độ phòng (23-25°C) trong vòng 30 giây mỗi múi Cuối cùng, các mẫu được bảo quản trong tủ đông ở nhiệt độ -20°C để đảm bảo chất lượng.
Yếu tố cố định: số lượng múi sầu riêng (1 múi, 150-200 g), loại bao bì (khay xốp PS và được bao gói bằng bao PE), nhiệt độ lạnh đông (-20 ℃)
Yếu tố thay đổi: thời gian bảo quản (7 ngày, 14 ngày, 21 ngày, 28 ngày)
Chỉ tiêu khảo sát bao gồm các yếu tố như sự thay đổi về tổng số vi sinh vật hiếu khí, tổng số nấm men-nấm mốc, độ giảm khối lượng, lượng axit tổng số, pH, tổng chất rắn hòa tan, sai khác màu sắc (∆E) và b* độ ẩm, hàm lượng polyphenol tổng số, cùng với đặc điểm cảm quan (màu sắc, mùi vị) Các chỉ tiêu này giúp đánh giá hiệu quả của quá trình bảo quản và chất lượng sản phẩm, phù hợp với các tiêu chuẩn và quy định về an toàn thực phẩm Việc phân tích các yếu tố này còn hỗ trợ xác định các biến đổi sinh học và hóa học trong quá trình lưu trữ, từ đó nâng cao chất lượng và độ an toàn của sản phẩm.
Thí nghiệm 1 yếu tố, được bố trí theo kiểu ngẫu nhiên đầy đủ (CRD) Trong thời gian
25 bảo quản 28 ngày, cách 7 ngày/lần, mỗi đơn vị thí nghiệm được lặp lại 3 lần.
Bảng 2.4 Bảng bố trí thí nghiệm thể hiện sự ảnh hưởng thời gian trong quá trình cấp đông
Thời gian bảo quản (ngày) Lần 1 Lần 2 Lần 3
Hình 2.5 Hình ảnh múi sầu riêng được bảo quản nhiệt độ lạnh đông
2.5.5 Đánh giá chất lượng sản phẩm chế biến sầu riêng giảm thiểu
Sản phẩm sầu riêng cấp đông được đánh giá về chất lượng dựa trên các tiêu chuẩn TCCS của Viện, bao gồm giới hạn vi nấm theo quy chuẩn QCVN 8-1/BYT, các giới hạn kim loại nặng theo quy chuẩn QCVN 8-2/BYT, và mức ô nhiễm vi sinh vật theo quy chuẩn QCVN 8-3/BYT Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo an toàn thực phẩm, giúp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và nâng cao uy tín của sản phẩm trên thị trường.
Trong nghiên cứu, mỗi thí nghiệm được thực hiện lặp lại 3 lần để đảm bảo độ chính xác và tính khả thi của kết quả Các dữ liệu thu thập được xử lý và thể hiện qua đồ thị bằng phần mềm Microsoft® Office Excel 2013 Phân tích thống kê ANOVA cùng trắc nghiệm LSD được sử dụng để so sánh hiệu quả của các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả, các phân tích này thực hiện trên phần mềm JMP 13.0 với độ tin cậy 95% Nhờ đó, các kết quả thống kê đảm bảo tính khách quan và chính xác cao, hỗ trợ đưa ra những kết luận chính xác trong nghiên cứu. -**Sponsor**Chào bạn! Là một content creator, mình hiểu rõ tầm quan trọng của việc tối ưu hóa SEO cho bài viết Nếu bạn muốn cải thiện bài viết của mình, đặc biệt là về mặt SEO và tính mạch lạc, [Article Generation](https://pollinations.ai/redirect-nexad/Q9fVhgGY?user_id=983577) có thể giúp bạn tạo ra các đoạn văn SEO-optimized, 2,000 từ một cách nhanh chóng, giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc thuê người viết Với phần mềm này, bạn sẽ dễ dàng có được những câu văn chứa đựng ý nghĩa của đoạn văn một cách mạch lạc và tuân thủ các quy tắc SEO.