...Đvt : ...MChứng từ Diễn giải khoản Tài đối ứng Đơn giá lượng Thành tiền Số lượng Thành tiền Số lượng Thành tiền... Số tiềnSố phát sinh trong tháng SỔ CÁI Năm N Tên tài khoản : Nguyê
Trang 1CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
ĐÁP ÁN
ĐỀ THI TỐT NGHIỆP CAO ĐẲNG NGHỀ KHOÁ 2 (2008 - 2011)
NGHỀ: KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP MÔN THI: THỰC HÀNH NGHỀ
2 - Sổ chi tiết vật liệu
- Sổ chi phí SXKD TK 154
0.50.5
3 - Định khoản các nghiệp vụ kinh tế phát sinh
2.0
5 - Sổ cái các tài khoản có số hiệu bắt đầu là 1, 2, 3, 4 2.0
Trang 2GIÁ TRỊ GIA TĂNG
Điện thoại : Mã số THUẾ:
Họ tên người mua hàng : Nguyễn Văn C
Đơn vị mua hàng : Công ty Minh Anh
Địa chỉ :
Số tài khoản :
Hình thức thanh toán: Nợ
STT Tên hàng hóa dịch vụ Đơn vị
tính
Số lượng
Đơn giá Thành tiền
01 Áo sơ mi Cái 1.200 100.000 120.000.000
Cộng tiền hàng : 120.000.000
Thuế GTGT : 10 % Tiền thuế GTGT : 12.000.000
Tổng cộng tiền thanh toán : 132.000.000
Số tiền viết bằng chữ : một trăm ba mươi hai triệu đồng
PhiÕu xuÊt kho
Trang 3- Hä vµ tªn ngêi nhËn hµng: Nguyễn Văn C
- Lý do xuÊt kho : Xuất bán
- XuÊt t¹i kho : Thành phẩm
S TT Tªn, nh·n hiÖu, quy c¸ch,phÈm chÊt vËt t, dông cô,
s¶n phÈm, hµng ho¸
§¬n vÞ tÝnh
Sè lîng
§¬n gi¸ Thµnh tiÒn Yªu cÇu Thùc xuÊt
- Tæng sè tiÒn (ViÕt b»ng ch÷): bảy mươi sáu triệu tám trăm ngàn đồng
- Tæng sè tiÒn (ViÕt b»ng ch÷): Một triệu năm trăm ngàn đồng
- Tæng sè tiÒn (ViÕt b»ng ch÷): Năm mươi mốt triệu hai trăm ngàn đồng
PhiÕu nhập kho
Ngµy.07 th¸ng 01 n¨m N
Sè: 01/VL Nî 152 Cã 331
- Hä vµ tªn ngêi nhËn hµng: nguyễn văn A - Lý do nhËp kho: Mua ngoài - NhËp t¹i kho : Vật liệu S TT Tªn, nh·n hiÖu, quy c¸ch,phÈm chÊt vËt t, dông cô, s¶n phÈm, hµng ho¸ §¬n vÞ tÝnh Sè lîng §¬n gi¸ Thµnh tiÒn Yªu cÇu Thùc nhËp A B C 1 2 3 4 01 Vải M 500 500 41.000 20.500.000 Céng 500 500 20.500.000 - Tæng sè tiÒn (ViÕt b»ng ch÷): hai mươi triệu năm trăm ngàn đồng PhiÕu thu
Ngµy 12 th¸ng 1 n¨m N
Sè: 01
Nî: 111
Cã: 131
Hä tªn ngêi nép tiÒn: Nguyễn Văn D
Trang 4Lý do nộp: Trả nợ thỏng trước
Số tiền: 16.000.000 (Viết bằng chữ): Mười sỏu triệu đồng
Kèm theo: Chứng từ gốc
Đã nhận đủ số tiền (Viết bằng chữ): Mười sỏu triệu đồng
+ Tỷ giá ngoại tệ (vàng, bạc, đá quý):
+ Số tiền quy đổi:
Phiếu chi
Ngày 18 tháng 1 năm N
Số: 01
Nợ: 627, 133
Có: 111
Họ và tên ngời nhận tiền: Nguyễn văn B Địa chỉ: Bộ phận sản xuất Lý do chi: Chi trả tiền tiếp khỏch ở bộ phận sản xuất Số tiền: 330.000 (Viết bằng chữ) Ba trăm ba mươi ngàn đồng Kèm theo: Chứng từ gốc Đã nhận đủ số tiền (Viết bằng chữ): Ba triệu tỏm trăm lẻ sỏu ngàn đồng + Tỷ giá ngoại tệ (vàng, bạc, đá quý):
+ Số tiền quy đổi:
(Liên gửi ra ngoài phải đóng dấu)
Trang 5- Sè ph¸t sinh trong kú 26/01 PKT01 26/01 Kết chuyển cpnvltt 621 33.500.000 8.600.000
Trang 6Tên, quy cách vật liệu hàng hóa : CÁ Đvt : M
Chứng từ
Diễn giải khoản Tài
đối ứng Đơn giá
lượng
Thành tiền
Số lượng Thành tiền
Số lượng Thành tiền
Trang 7Tài khoản : 152 Tên, quy cách vật liệu hàng hóa : CHỉ .Đvt : M
Chứng từ
Diễn giải
Tài khoản đối ứng Đơn giá
Trang 8Tài khoản : 155
Tên, quy cách vật liệu hàng hóa : Áo sơ mi .Đvt : Cái Chứng từ
Diễn giải khoản Tài
đối ứng Đơn giá
Trang 12TrÝch yÕu Sè hiÖu tµi kho¶n Sè tiÒn Ghi chó
Trang 13A B C 1 DChi tiền tiếp khách ở bộ phận
Trang 19Chøng tõ ghi sæ
Trang 21Số tiền
Số phát sinh trong tháng
SỔ CÁI Năm N Tên tài khoản : Nguyên vật liệu Số hiệu tài khoản : 152
Trang 22Số tiền
Số phát sinh trong tháng
SỔ CÁI Năm N Tên tài khoản : Phải thu khách hàng Số hiệu tài khoản : 131
Trang 25Tên tài khoản : Thành phẩm Số hiệu tài khoản : 155
Trang 26Tên tài khoản : Tài sản cố định Số hiệu tài khoản : 211
Trang 27Tên tài khoản : Hao mòn TSCD Số hiệu tài khoản : 214
Trang 28Tên tài khoản : Nguồn vốn kinh doanh Số hiệu tài khoản : 411
Trang 29Tên tài khoản : Nguồn vốn kinh doanh Số hiệu tài khoản : 441
Trang 30Tên tài khoản : Lợi nhuận Số hiệu tài khoản : 421
Trang 31Tên tài khoản : Phải trả người bán Số hiệu tài khoản : 331
Số tiền
Số phát sinh trong tháng
SỔ CÁI Năm N
Trang 32Tên tài khoản : Thuế phải nộp Nhà nước Số hiệu tài khoản : 333
Số tiền
Số phát sinh trong tháng
Trang 33Tên tài khoản : Phải trả công nhân viên Số hiệu tài khoản : 334
Trang 34Tên tài khoản : Phải trả phải nộp khác Số hiệu tài khoản : 338
Trang 35Tên tài khoản : Doanh thu bán hàng Số hiệu tài khoản : 511
Số tiền Số
Số dư cuối tháng
SỔ CÁI Năm N
Trang 36Tên tài khoản : Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp Số hiệu tài khoản : 621
Số tiền
Số dư đầu năm
Số phát sinh trong tháng
Số dư cuối tháng
SỔ CÁI Năm N
Trang 37Tên tài khoản : Chi phí sản xuất chung Số hiệu tài khoản : 627
Trang 38Tên tài khoản : Chi phí nhân công trực tiếp Số hiệu tài khoản : 622
Trang 39Số tiền
Số dư đầu năm
Số phát sinh trong tháng
Số dư cuối tháng
SỔ CÁI Năm N Tên tài khoản : Chi phí bán hàng Số hiệu tài khoản : 642
Trang 40Số dư cuối tháng
SỔ CÁI Năm N Tên tài khoản : Chi phí quản lý DN Số hiệu tài khoản : 641
Trang 43Năm N Tên tài khoản : Xác định kết quả kinh doanh Số hiệu tài khoản : 911
Số dư cuối tháng
2 đ
Trang 44BẢNG CÂN ĐỐI SỐ PHÁT SINH