TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC TIỂU LUẬN TỐT NGHIỆP BIÊN DỊCH TÀI LIỆU PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN SỬA CHỮA Ô TÔ SVTH TRẦN MINH QUANG MSSV 19645267 SVTH NGUYỄN QU.
TỔNG QUAN
CHẨN ĐOÁN
1.1.1 Cần làm gì để tìm ra lỗi?
Tìm ra vấn đề sai trong hệ thống ô tô phức tạp rất dễ nếu bạn có kiến thức cần thiết.
Kiến thức này bao gồm 2 phần:
Hiểu biết về hệ thống mà vấn để tồn tại ở đó.
Khả năng áp dụng một quy trình chẩn đoán hợp lý.
Quan trọng phải nắm vững các định nghĩa này:
Các triệu chứng: người dùng/ người vận hành/ người sửa chữa, hệ thống thông báo (xe hoặc mọi thứ).
Các lỗi: các lỗi trong hệ thống dẫn đến các triệu chứng.
Các nguyên nhân: các nguyên nhân gây ra lỗi.
Nếu 1 hệ thống không hoạt động được ở mức tối ưu thì nó nên được sửa chữa Đây cũng là nơi chuẩn đoán và kỹ năng được phát huy tác dụng Phải công nhận rằng nếu 1 cái gì đó không hoạt động chính xác thì bằng cách áp dụng kiến thức về hệ thống và kiến thức sâu xa hơn kết hợp với kỹ năng chẩn đoán có thể tìm ra được lý do hư hỏng.
Cuốn sách được chia thành bốn chương chính: Hệ thống động cơ, Hệ thống khung gầm, Hệ thống điện và Hệ thống truyền động, mỗi chương trình bày giải thích cơ bản về cấu trúc xe và đi kèm các kỹ thuật chẩn đoán đặc thù cho khu vực đó cùng với các biểu đồ tìm lỗi minh họa Trong văn bản chính, các tham khảo sẽ nhắm tới các hệ thống ở mức chung chung thay vì quy chuẩn theo từng loại xe hay thương hiệu; để có chi tiết cụ thể về một chiếc xe hoặc một hệ thống, thông tin từ nhà sản xuất sẽ là nguồn tham khảo chính Định nghĩa chẩn đoán có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp διαγνωσις, mang ý nghĩa phân biệt, và được hiểu là quá trình xác định bản chất và nguyên nhân của hiện tượng Trong kỹ thuật ô tô, chẩn đoán được sử dụng để xác định nguyên nhân của các triệu chứng và đề xuất giải pháp phù hợp dựa trên logic, phân tích và kinh nghiệm.
Nguyên tắc và kỹ thuật chẩn đoán chung có thể áp dụng cho bất kỳ hệ thống nào, dù là hệ thống vật lý hay dạng khác; các chương như 'Cảm biến, bộ truyền động và chẩn đoán dao động ký' và 'Chẩn đoán trên bo mạch' được tách ra từ bốn chương trước do có nhiều hoạt động tương tự Ví dụ, thử nghiệm một cảm biến cảm ứng sẽ tương tự bất kể nó được lắp trên ABS hay trên quản lý động cơ Lưu ý quan trọng là các nguyên tắc và kỹ thuật chung có phạm vi áp dụng rộng cho cả phương tiện vận tải hành khách hạng nặng lẫn hạng nhẹ; vẫn cần có kiến thức về hệ thống cụ thể, nhưng kỹ năng chẩn đoán có thể được chuyển giao giữa các hệ thống và mô-đun khác nhau.
THỰC HÀNH LÀM VIỆC AN TOÀN
Thực hành làm việc an toàn liên quan tới quy trình chẩn đoán và bất kỳ công việc nào trên xe là yếu tố bắt buộc để bảo vệ sự an toàn cho bản thân và những người xung quanh Vì vậy, an toàn phụ thuộc vào hai quy tắc cơ bản mà bạn cần tuân thủ mọi lúc để giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả công việc.
“Hãy sử dụng ý thức chung của bạn - đừng gian dối.
Nếu nghi ngờ - hãy tìm kiếm sự giúp đỡ.”
Hơn nữa, hãy luôn mặc đồ bảo hộ cá nhân thích hợp với thiết bị (PPE) khi làm việc trên xe.
Phần tiếp theo liệt kê các rủi ro cụ thể khi làm việc với các hệ thống xe và đề xuất các biện pháp giảm thiểu nhằm tăng cường an toàn và hiệu quả vận hành Đây là quá trình đánh giá rủi ro, nhằm nhận diện mối nguy, phân tích mức độ nghiêm trọng và xác suất xảy ra, từ đó ưu tiên các biện pháp kiểm soát và cải tiến quy trình làm việc Các đề xuất có thể bao gồm cải thiện đào tạo người vận hành, chuẩn hóa quy trình bảo dưỡng, lắp đặt công cụ giám sát và cảnh báo, cũng như thiết kế hệ thống có tính tự kiểm soát cao để giảm thiểu rủi ro trong vận hành hệ thống xe.
Hình 1 2: Chẩn đoán trong thực tế.
An toàn là trên hết: Luôn mang thiết bị bảo vệ cá nhân thích hợp (PPE) khi làm việc trên phương tiện giao thông.
1.2.2 Đánh giá và giảm rủi ro
Bảng 1.1 tổng hợp các rủi ro đã được xác định liên quan đến công việc trên phương tiện giao thông Dù không phải là danh sách đầy đủ, bảng này vẫn đóng vai trò như một hướng dẫn hữu ích cho nhận diện và đánh giá rủi ro, từ đó hỗ trợ thiết kế biện pháp phòng ngừa và nâng cao an toàn cho người làm việc trên xe, tàu hoặc các loại phương tiện vận tải khác.
Bảng 1 1: Xác định và giảm rủi ro
Rủi ro đã xác định Giảm rủi ro
Axit sulfuric có tính ăn mòn, vì vậy hãy luôn sử dụng PPE tốt - trong trường hợp này là quần yếm và nếu cần là găng tay cao su.
Tạp dề cao su là lý tưởng nhất cũng như kính bảo hộ nếu làm việc với pin nhiều, đặc biệt là các loại cũ hơn. Điện giật
HT đánh lửa là khu vực dễ bị sốc điện nhất, với điện áp lên tới 25.000V là điều khá bình thường Khi làm việc trên các mạch HT đang hoạt động, nên sử dụng các công cụ cách điện phù hợp Lưu ý rằng điện áp cao cũng hiện diện trên các mạch có cuộn dây do EMF (lực điện động) trở lại khi chúng bị tắt—một vài trăm volt là phổ biến Nguồn điện cấp cho dụng cụ và dây dẫn phải ở tình trạng tốt; việc có hệ thống nối đất và đường rò rỉ điện rất được khuyến khích.
Khi động cơ chạy trong nhà, cần sử dụng hệ thống thông gió và thiết bị thoát khí phù hợp để loại bỏ khí thải hiệu quả Không chỉ CO mới là mối nguy hiểm mà các thành phần khí thải khác từ động cơ có thể gây ốm và thậm chí đe dọa tính mạng cho người tiếp xúc Những chất này có thể gây hen suyễn hoặc ung thư, nên việc thông gió đúng cách là yếu tố an toàn quan trọng cho gia đình.
Để đảm bảo an toàn khi làm việc trên xe, tuyệt đối không hút thuốc và không để nguồn lửa ở khu vực làm việc Rò rỉ nhiên liệu phải được xử lý ngay lập tức để ngăn ngừa cháy nổ Hãy nhớ tam giác lửa gồm ba yếu tố nhiệt, nhiên liệu và oxy, và không để ba yếu tố này ở cùng khu vực hoặc quá gần nhau để giảm thiểu rủi ro cháy.
Chỉ nâng những vật ở mức vừa sức và thoải mái với bạn; nhờ trợ giúp khi cần thiết hoặc sử dụng thiết bị nâng để tăng an toàn Hãy làm theo hướng dẫn và tuyệt đối không tự mình nâng lên nếu cảm thấy quá nặng.
Nâng xe Đạp phanh hoặc hãm bánh xe khi nâng xe trên kích hoặc lái xe trên máy nâng Chỉnh giắc cắm dưới khung gầm và cấu trúc hệ thống treo hợp lý Sử dụng giá đỡ trục trong trường hợp giắc cắm bị lỗi Động cơ đang chạy
Không mặc quần áo rộng - quần yếm là lý tưởng tốt Giữ chìa khóa trong quyền sở hữu của bạn khi làm việc trên một động cơ để ngăn người khác khởi động nó Cẩn thận hơn nếu làm việc gần dây đai truyền động đang chạy. Đấu điện
Sử dụng dây dẫn nhảy có cầu chì trong mạch để ngăn hư hỏng do đoản mạch khi tiến hành thử nghiệm Ngắt kết nối pin bằng cách tháo dây âm trước và ghép lại sau cùng khi có nguy cơ chập điện Dòng điện rất cao có thể từ ắc quy ô tô và có thể làm bỏng bạn cũng như hỏng xe.
Vấn đề về da Sử dụng kem bảo vệ da tốt hoặc găng tay cao su Vệ sinh da và quần áo thường xuyên.
Xe điện, điện áp cao và giật điện
Không được làm việc trên các thiết bị này nếu bạn chưa được đào tạo đầy đủ Trước khi bắt đầu công việc, hãy khử nguồn điện và đảm bảo an toàn điện bằng cách sử dụng bảo hộ điện áp cao phù hợp, như găng tay cao su điện và dụng cụ cách điện.
Phần này mô tả các rủi ro cụ thể khi làm việc với điện và hệ thống điện, cùng với các đề xuất giảm thiểu nhằm bảo đảm an toàn cho người làm Đánh giá rủi ro là một quá trình có hệ thống để nhận diện, đánh giá và quản lý các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến một hoạt động hoặc công việc cụ thể Quy trình chẩn đoán rủi ro vẫn áp dụng như thông thường, nhưng không được thực hiện trên các thiết bị điện áp cao trừ khi người thực hiện được đào tạo đầy đủ và tuân thủ an toàn điện.
Xe điện (thuần túy hoặc hybrid) sử dụng pin điện áp cao (Hình 1.2) để năng lượng có thể được chuyển tới động cơ truyền động hoặc quay lại bộ pin trong thời gian rất ngắn Ban đầu Toyota Prius dùng gói pin 273,6 V, nhưng vào năm 2004 đã được nâng cấp lên gói 201,6 V Hiện nay điện áp 400 V là phổ biến và một số hệ thống đạt tới 800 V, cho thấy có những thách thức về an toàn điện khi làm việc với các phương tiện này.
Pin và động cơ EV có từ trường và điện áp cao có thể gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không được xử lý đúng cách Cần lưu ý đầy đủ các cảnh báo và biện pháp an toàn do nhà sản xuất khuyến nghị Bất kỳ người nào có máy tạo nhịp tim hoặc các thiết bị y tế điện tử khác không nên làm việc trên động cơ EV vì tác động từ trường có thể gây nguy hiểm Ngoài ra, các thiết bị y tế khác như máy tiêm hoặc máy đo insulin tĩnh mạch cũng có thể bị ảnh hưởng bởi trường từ mạnh.
AN TOÀN LÀ TRÊN HẾT
Pin và động cơ EV có tiềm năng điện và từ tính cao và có thể gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không được xử lý đúng cách Dây cao áp của hệ thống EV thường được nhận diện bằng màu cam để cảnh báo và tránh tiếp xúc trực tiếp Lưu ý: luôn làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn khi làm việc với xe điện.
THUẬT NGỮ
Thuật ngữ được nêu trong Bảng 1.2 và Bảng 1.3 nhằm đảm bảo chúng ta nói cùng một ngôn ngữ chuyên môn Những bảng này đóng vai trò là nguồn tham khảo đơn giản, giúp người đọc nắm bắt nhanh ý nghĩa của các khái niệm và duy trì sự nhất quán thuật ngữ xuyên suốt bài viết.
Bảng 1 2: Thuật ngữ chẩn đoán
Triệu chứng Ảnh hưởng của lỗi do trình điều khiển, người dùng hoặc kỹ thuật viên nhận thấy.
Hình 1 5: Logo IMI TechSafeHình 1 4 IMI TechSafe
Lỗi Nguyên nhân của một triệu chứng, vấn đề.
Nguyên nhân chính Điều này có thể giống với lỗi, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể là nguyên nhân của chính nó.
Chẩn đoán Quá trình truy tìm lỗi bằng các triệu chứng của nó, áp dụng kiến thức và phân tích kết quả kiểm tra.
Kiến thức Sự hiểu biết về một hệ thống cần thiết để chẩn đoán lỗi.
Quy trình Logic Phương pháp từng bước được sử dụng để đảm bảo không bỏ sót điều gì.
Quan tâm, nguyên nhân, sửa chữa
Nhắc nhở về quá trình bắt đầu từ những gì người điều khiển báo cáo, đến việc khắc phục sự cố.
Báo cáo Định dạng chuẩn để trình bày kết quả.
Hệ thống Tập hợp các thành phần thực hiện một chức năng.
Hiệu suất là thước đo đơn giản cho bất kỳ hệ thống nào Trong khoa học kỹ thuật, nó được xác định bằng công thức Hiệu suất = P-out / P-in × 100%, cho ra một giá trị phần trăm, ví dụ 80% Khi P-out nhỏ hơn P-in, hệ thống hoạt động không hoàn toàn hiệu quả và hiệu suất sẽ dưới 100% Trong một ví dụ kém khoa học hơn, một chiếc xe sử dụng nhiều nhiên liệu hơn bình thường được cho là không hiệu quả.
Tạm âm Phát ra âm thanh từ một hệ thống đơn giản không được mong muốn hoặc không phải là âm thanh bình thường nên được tạo ra.
Hoạt động Bất kỳ hệ thống nào luôn hoạt động.
Trong kỹ thuật, thụ động là một hệ thống chờ một sự kiện trước khi được kích hoạt, ví dụ điển hình là hệ thống túi khí ô tô chỉ kích hoạt khi xảy ra va chạm Đoản mạch là hiện tượng một dây dẫn điện chạm vào thứ gì đó mà nó không được chạm vào, gây dòng điện chạy không bình thường và có thể dẫn đến sự cố về an toàn và hiệu suất hệ thống.
(thường là một dây dẫn khác của khung máy).
Hở mạch và mạch bị hỏng là tình trạng ngắt hoặc suy giảm lưu lượng điện trong hệ thống điện Điện trở cao liên quan đến điện và là một thành phần của mạch điện dùng để cản trở dòng điện, giúp kiểm soát dòng điện và công suất trong mạch Trong một hệ thống cơ khí, một đường ống bị tắc một phần sẽ cản trở dòng chảy của chất lỏng, tương tự như cách điện trở cản trở dòng điện trong mạch.
Trong quá trình bảo dưỡng và vận hành, các linh kiện hoặc bộ phận có thể bị hư hỏng do mài mòn quá mức hoặc thậm chí là mòn nhưng vẫn ở trong phạm vi sử dụng được Định giá nhằm ước tính hoặc cung cấp thông tin chính xác về giá cả của một bộ phận hoặc dịch vụ, và một báo giá thường được xem là ràng buộc pháp lý Trong khi đó, ước lượng là tuyên bố về chi phí dự kiến cho một công việc cụ thể, như dịch vụ hoặc sửa chữa, và một ước lượng thường chỉ là phỏng đoán có cơ sở và không có ràng buộc pháp lý.
Tệ (hỏng) Không thật sự tốt.
VIẾT BÁO CÁO
Với vai trò kỹ thuật viên, bạn có thể được yêu cầu soạn báo cáo cho khách hàng Khi tham gia vào nghiên cứu, việc trình bày kết quả một cách chuyên nghiệp là rất quan trọng Các phần sau mô tả các tiêu đề chính mà một báo cáo thường cần có, kèm theo một báo cáo ví dụ dựa trên thử nghiệm hiệu suất của máy phát điện trên xe Đưa kết quả theo định dạng chuẩn là cách tốt nhất để đảm bảo mọi khía cạnh quan trọng và bắt buộc của bài kiểm tra được đề cập Hãy nhớ rằng báo cáo phải truyền đạt rõ ràng cho người khác những gì đã được thực hiện Hơn nữa, một người 'đủ điều kiện' sẽ có thể trích xuất đủ thông tin để có thể lặp lại thử nghiệm và kiểm tra các phát hiện của bạn Sử dụng ngôn ngữ đơn giản rõ ràng, và lưu ý rằng đối tượng được dự kiến có thể không đủ kỹ thuật như bạn.
Trong bài viết này, một báo cáo ví dụ được trình bày liên quan đến một thử nghiệm máy phát điện đơn giản, nơi sản lượng thực tế của máy được so sánh với đầu ra đã được định trước Các chi tiết tối thiểu được đưa vào để minh họa những điểm chính về hiệu suất và độ chính xác của kết quả so với mục tiêu đã đề ra.
Máy phát điện xoay chiều Rotato 12V đã được thử nghiệm ở nhiều điều kiện nhiệt độ khác nhau để xác định công suất tối đa của nó Theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất, máy phát khi nóng có thể tạo ra 95A ở tốc độ 6000 vòng/phút.
Bắt đầu ở nhiệt độ trong phòng.
- Chạy máy phát điện ở tốc độ 3000 vòng / phút, công suất 30 A trong 10 phút.
- Chạy máy phát điện ở tốc độ 6000 vòng / phút, công suất tối đa Kiểm tra việc đọc 30 giây một lần trong 10 phút.
- Chạy máy phát điện ở tốc độ 6000 vòng / phút, đầu ra tối đa trong 20 phút nữa để đảm bảo đọc đầu ra ổn định.
1.4.2.3 Cơ sở vật chất nguồn lực
Giá máy thử nghiệm Krypton, mô hình R2D2, được dùng để điều khiển máy phát điện Máy đo vòng quay thử nghiệm được lắp đặt cùng với đồng hồ kỹ thuật số Flake, và Flake được trang bị một điện trở shunt 200 A để đo đầu ra Tải điện trở thay đổi được sử dụng để mô phỏng các mức tải khác nhau và đánh giá hiệu suất của hệ thống.
Máy phát điện được chạy liên tục trong 10 phút ở tốc độ 3000 vòng/phút và tải được điều chỉnh để tạo ra công suất 30 A nhằm đảm bảo nó ở nhiệt độ hoạt động danh định Quạt bình thường được giữ nguyên trong suốt quá trình thử nghiệm.
Trong quá trình thử nghiệm, tốc độ được tăng lên 6000 vòng/phút và tải được điều chỉnh để đạt công suất tối đa có thể Tải được điều chỉnh thêm theo yêu cầu để duy trì sản lượng tối đa khi điện trở tải thay đổi do nhiệt độ Các phép đo được thực hiện cứ sau 30 giây trong suốt 10 phút.
Tốc độ được giữ không đổi ở 6000 (± 200) vòng / phút Nhiệt độ phòng (18 ° C).
Xem bảng 1.4 Để đảm bảo đầu ra của máy phát điện đã ổn định, nó được tiếp tục chạy thêm
20 phút nữa ở công suất tối đa Cường độ dòng điện tiếp tục được giữ ở 96 A
Hiển thị kết quả ở đạng biểu đồ (Hình 1.5).
Hình 1 6: Dòng điện đầu ra của máy phát điện theo thời gian.
Các tuyên bố của nhà sản xuất đã được xác thực; thiết bị đã vượt quá công suất định mức 6% ngay từ khi bắt đầu thử nghiệm, và khi vận hành liên tục ở chế độ đầy tải, thiết bị tiếp tục vượt quá công suất đã định thêm 1%.
Thời gian tổng cộng của bài kiểm tra là 40 phút, tuy nhiên, trong quá trình kéo dài, thiết bị có thể tăng nhiệt độ và công suất có thể giảm thêm Để đánh giá đầy đủ hiện tượng này, cần tiến hành các thử nghiệm sâu hơn, ví dụ trong các điều kiện vận hành xe thực tế hơn.
Nhìn chung, thiết bị đã thực hiện vượt quá công suất đánh giá của nó trong thử nghiệm này.
KỸ THUẬT CHẨN ĐOÁN
GIỚI THIỆU
Chẩn đoán lỗi ô tô là một phần cơ bản trong công việc của kỹ thuật viên ô tô Quy trình chẩn đoán không giới hạn ở các khu vực riêng lẻ của xe; khi kiến thức của bạn về các hệ thống trên xe đạt mức độ phù hợp, bạn sẽ áp dụng cùng một quy trình logic để chẩn đoán lỗi bất kể hệ thống nào.
Thông tin và dữ liệu liên quan đến xe luôn có sẵn để thực hiện nhiều loại công việc chẩn đoán Trước đây chúng chủ yếu xuất hiện dưới dạng sách hoặc trên đĩa CD/DVD, nhưng ngày nay hầu hết được truy cập trực tuyến hoặc tích hợp trong các gói công cụ Những nguồn thông tin này rất quan trọng để bạn có thể xác định lỗi, miễn là bạn đã phát triển đủ kỹ năng chẩn đoán để khắc phục chúng.
Kiểm tra và điều chỉnh động cơ;
Bảo dưỡng theo quy trình và thời gian sửa chữa;
Nhiên liệu và hệ thống đánh lửa;
Vị trí các bộ phận;
Có nhiều gói phần mềm tuyệt vời mà bạn có thể mua theo đăng ký hoặc được tích hợp sẵn với công cụ chẩn đoán Ví dụ về các nguồn phổ biến là các gói đăng ký theo tháng hoặc theo năm, các tiện ích mở rộng tính năng đi kèm với công cụ chẩn đoán và các nền tảng cung cấp giải pháp tích hợp, giúp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu suất cho người dùng.
2.1.3 Giới hạn Đây là một trong những kỹ năng khó học nhất Nó cũng là một trong những điều quan trọng nhất Bí mật gấp đôi:
• Biết những hạn chế của bản thân - không thể giỏi mọi thứ;
• Để yên các hệ thống mà bạn có thể gây ra nhiều thiệt hại hơn hoặc thậm chí bị thương, ví dụ: các mạch túi khí.
Thông thường, người mới làm quen với chẩn đoán lỗi trong các hệ thống với mục tiêu tốt đẹp có thể vừa không phát hiện được lỗi vừa vô tình gây ra thêm sự cố trong quá trình kiểm tra Vì vậy, nên tự đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của bản thân: có thể tự tin và giỏi xử lý các vấn đề về hệ thống cơ khí nhưng lại gặp khó khăn về điện tử, hoặc ngược lại tùy từng người.
Kỹ năng chẩn đoán bao gồm hai thành phần chính: kiến thức về hệ thống và khả năng áp dụng chẩn đoán vào thực tế Để chẩn đoán hiệu quả, bạn cần nắm vững từng hệ thống và chỉ áp dụng khi đã hiểu rõ; nếu chưa hiểu đầy đủ một hệ thống, hãy tạm dừng để học hỏi thêm cho đến khi nắm chắc để đảm bảo kết quả chẩn đoán chính xác.
QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN
Một danh sách kiểm tra chính - sáu bước của chẩn đoán lỗi - được đưa ra trong bảng 2.1 và hình 2.1 cho thấy đây là một biểu đồ.
Bảng 2 1: Các bước chẩn đoán.
1.Xác minh Kiểm tra lỗi có như mô tả không và xác nhạn triệu chứng.
2.Thu thập Nhận thêm thông tin về vấn đề, bằng cách quan sát và nghiên cứu.
3.Đánh giá Dừng lại và suy nghĩ về các bằng chứng.
4.Thử nghiệm Thực hiện các bài kiểm tra tiếp theo theo một trình tự hợp lý.
5.Sửa chữa Khắc phục sự cố.
6.Kiểm tra lại Đảm bảo tất cả các hệ thống hiện hoạt động bình thường
Quy trình chuẩn đoán 6 giai đoạn được trình bày ở Hình 2.1, cho thấy một cách tiếp cận có hệ thống để đánh giá và xác định nguyên nhân sự cố Đây là một ví dụ rất đơn giản nhằm minh họa cách thực hiện quy trình chẩn đoán từ bước thu thập dữ liệu đến phân tích và đề xuất biện pháp khắc phục Trong trường hợp được mô tả, lỗi được báo cáo là sử dụng quá nhiều dầu động cơ, cho thấy cần kiểm tra lượng dầu, đánh giá hiện tượng rò rỉ hay tiêu hao bất thường và xác định nguyên nhân để đưa ra giải pháp tối ưu khôi phục hiệu suất.
1 Hỏi khách hàng để biết lượng dầu đang được sử dụng (có quá nhiều không?).
2 Kiểm tra xe xem có rò rỉ dầu và khói xanh từ ống xả không Có bất kỳ bản tin dịch vụ nào không?
3 Nếu rò rỉ được phát hiện, động cơ vẫn có thể đang cháy dầu nhưng rò rỉ có thể là một nguyên nhân.
4 Thử nghiệm nén, nếu kết quả được chấp nhận, sẽ chỉ ra rò rỉ là lỗi có thể xảy ra nhất Làm sạch động cơ và chạy nó một lúc Sự rò rỉ sẽ được thấy rõ hơn.
5 Thay đổi miếng đệm hoặc ốc nhớt , v.v.
6 Tiến hành kiểm tra các hệ thống xe đặc biệt liên quan đến động cơ Kiểm tra kỹ để đảm bảo rằng lỗi đã được khắc phục và bạn không gây ra bất kỳ sự cố nào nữa.
Quy trình chẩn đoán sáu giai đoạn được giới thiệu rộng rãi như một khuôn mẫu minh họa cho cách một quy trình hợp lý có thể được áp dụng cho bất kỳ tình huống nào Mô hình này cho phép người đọc nhận diện từng bước từ thu thập dữ liệu và phân tích, đến đánh giá kết quả và hành động tiếp theo, đồng thời nhấn mạnh tính liên tục và tính khả thi của quy trình Việc áp dụng sáu giai đoạn giúp tối ưu hóa quyết định, tăng tính nhất quán và linh hoạt khi đối mặt với các tình huống đa dạng trong thực tế, từ đó cải thiện hiệu quả làm việc và hiệu quả ra quyết định.
2.2.2 Nghệ thuật trong chẩn đoán
Kiến thức cần thiết để chẩn đoán chính xác bao gồm hai phần:
- Hiểu biết về hệ thống mà vấn đề tồn tại;
- Có khả năng áp dụng một thói quen chẩn đoán hợp lý.
Yêu cầu kiến thức và sử dụng các kỹ năng chẩn đoán có thể được minh họa bằng một ví dụ rất đơn giản:
Sau khi kết nối ống mềm và bật vòi mà ở phần cuối vẫn không có nước chảy, kiến thức về hệ thống cấp nước cho bạn biết nước sẽ đến với áp lực từ vòi đẩy qua đường ống khi vòi đang mở; đây là lúc các kỹ năng chẩn đoán của bạn được phát huy Các giai đoạn sau đây là bắt buộc: kiểm tra van cấp nước có còn mở và có áp lực nước hay không, kiểm tra xem ống mềm và vòi có bị gập/kink hoặc rò rỉ làm cản trở dòng nước, kiểm tra vòi và đầu vòi có tắc nghẽn ở lỗ cấp hoặc lỗ thoát nước hay không, và kiểm tra các khớp nối để đảm bảo đường nước không bị nghẽn bởi tắc nghẽn hoặc hư hỏng, sau đó điều chỉnh hoặc thay thế phần cần thiết và thử lại để xác nhận nước đã lưu thông.
1 Xác nhận rằng không có nước chảy ra bằng cách nhìn xuống cuối đường ống.
2 Kiểm tra xem nước chảy ra từ các vòi khác hay nước chảy ra từ vòi này trước khi bạn kết nối vòi?
3 Xem xét những gì thông tin này cho bạn biết, ví dụ: nếu câu trả lời là "Có", ống đã bị chặn hoặc bị gấp khúc.
4 Đi theo chiều dài của đường ống để tìm đường gấp khúc.
6 Kiểm tra để đảm bảo rằng nước đã chảy ra và không có vấn đề nào khác nữa.
Tôi sẵn sàng chấp nhận sự đơn giản hóa, nhưng quy trình bạn vừa áp dụng đã khiến ống hoạt động ổn định và đồng thời đảm bảo có thể phát hiện lỗi trong bất kỳ hệ thống nào Có thể thấy rõ cách nó vận hành liên quan đến ống mềm, và tôi tin rằng bất kỳ ai cũng có thể nhận diện lỗi đó một cách dễ dàng.
Kỹ năng cao cho phép chúng ta áp dụng cùng một quy trình logic cho các tình huống phức tạp, giúp cách tiếp cận vấn đề trở nên nhất quán và hiệu quả Quy trình này được trình bày trong Bảng 2.1 và minh họa rõ nét qua Hình 2.1, cho thấy cách các bước luân phiên diễn ra để đi tới kết quả Vòng lặp sẽ tiếp tục cho đến khi xác định được lỗi, đảm bảo quá trình giải quyết vấn đề được hoàn thiện và tối ưu hóa.
Trong xưởng ô tô thực tế, tôi sẽ giải thích thêm từng bước trong quy trình này và nhấn mạnh rằng việc làm cho ống mềm hoạt động có vai trò quan trọng, chứ không phải là điều có thể bỏ qua Thông thường các lỗi về điện được cho là khó chẩn đoán nhất, nhưng điều đó không đúng Tôi sẽ dùng lỗi hệ thống làm mát xe làm ví dụ ở đây, trong khi hệ thống điện sẽ được đề cập chi tiết hơn ở các chương sau Hãy nhớ rằng quy trình chẩn đoán có thể được áp dụng cho bất kỳ sự cố nào về động cơ, điện hoặc thậm chí là y tế.
Tuy nhiên, chúng ta hãy giả định rằng lỗi được báo cáo là do xe quá nóng Một điều khá phổ biến trong nhiều tình huống hội thảo đó là tất cả thông tin chúng ta có để bắt đầu. Bây giờ làm việc qua sáu bước:
• Giai đoạn 1 - Xem nhanh để kiểm tra các vấn đề như rò rỉ, đứt dây đai truyền động hoặc thiếu nước làm mát Chạy xe và kiểm tra lỗi Ví dụ, lỗi có thể nằm ở đồng hồ đo nhiệt độ.
Giai đoạn 2 tập trung vào việc chủ xe sẵn sàng cung cấp thêm thông tin về xe Cụ thể, hỏi xem động cơ có nóng lên liên tục hay chỉ khi vận hành kéo dài thời gian và các dấu hiệu bất thường khác Đồng thời kiểm tra hồ sơ xe (nếu có) để xem lịch sử bảo dưỡng, các công việc đã được thực hiện trước đó và tình trạng phụ tùng đã thay thế.
Giai đoạn 3 – Xem xét những gì bạn biết hiện tại để thu hẹp nguyên nhân gây lỗi Việc đánh giá lại các bằng chứng giúp loại bỏ các khả năng ít khả thi và tập trung vào những nguyên nhân khả thi nhất Ví dụ, nếu chiếc xe luôn nóng lên và gần đây có một miếng đệm đầu xi-lanh mới được lắp, bạn có thể nghi ngờ yếu tố này và cần xác định chắc chắn trước khi tiếp tục Cho đến khi có bằng chứng rõ ràng, hãy cân nhắc cách tối ưu nhất để thu hẹp phạm vi và ưu tiên những giả thuyết có khả năng cao nhất.
Giai đoạn 4 tiếp tục hướng tới bằng cách sử dụng suy nghĩ và dữ liệu từ giai đoạn 3 để xác định nguyên nhân lỗi: miếng đệm đầu có thể bị rò rỉ, bộ điều nhiệt có thể bị kẹt đóng hoặc còn tồn tại các vấn đề khác chưa được làm rõ Bài kiểm tra áp suất hệ thống làm mát sẽ là bước tiếp theo để đánh giá tình trạng của hệ thống làm mát Nếu áp suất tăng lên khi động cơ đang vận hành, khả năng cao là sự cố liên quan đến vòng đệm đầu hoặc các vấn đề tương tự; nếu không có sự gia tăng áp suất được ghi nhận, hãy chuyển sang thử nghiệm tiếp theo và tiếp tục theo quy trình Sau mỗi bài kiểm tra, hãy quay lại giai đoạn 3 để đánh giá những gì đã biết và dựa trên dữ liệu đã thu thập chứ không phải dựa trên những gì chưa biết.
• Giai đoạn 5 - Giả sử vấn đề là do bộ điều nhiệt bị kẹt đóng - thay thế nó và nạp thêm chất làm mát, v.v.
Giai đoạn 6: Kiểm tra xem hệ thống đã hoạt động đúng cách và vận hành ổn định Đồng thời rà soát kỹ càng để đảm bảo bạn không gây ra bất kỳ sự cố nào khác, chẳng hạn như rò rỉ hoặc dây lỏng, nhằm nâng cao tính an toàn và độ tin cậy của hệ thống.
Ví dụ này được giản lược đôi chút, nhưng giống với vấn đề ống mềm ở chỗ trình tự các bước là yếu tố quan trọng, đặc biệt ở giai đoạn 'dừng lại và suy nghĩ' Thông thường, ta có thể đi thẳng tới nguyên nhân gây lỗi ở giai đoạn này, miễn là có đầy đủ kiến thức về cách thức hệ thống hoạt động và cách phân tích các dấu hiệu sự cố Việc nắm vững trình tự xử lý và biết dừng lại để đánh giá sẽ giảm thời gian chẩn đoán và nâng cao hiệu quả khắc phục.
2.2.3 Quan tâm, nguyên nhân, sửa chữa
CHẨN ĐOÁN TRÊN GIẤY
Đây là một cách tiếp cận mới để xử lý các vấn đề trên xe: dừng lại và suy nghĩ trước khi tháo xe thành từng mảng sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian, bởi nhiều công việc chẩn đoán có thể được thực hiện trên giấy trước khi bắt đầu lên xe Để minh họa cho phương pháp này, phần tiếp theo sẽ liệt kê các triệu chứng của ba lỗi riêng biệt trên ô tô và đối với mỗi triệu chứng sẽ có thể có ba lỗi khác nhau xảy ra.
Trong ví dụ dưới đây, mọi lỗi có thể xảy ra Ở mỗi trường hợp, hãy xem xét tùy chọn bạn cho là có khả năng xảy ra nhất và đối chiếu với Bảng 2.4 để đánh giá mức độ phù hợp Việc nhận diện tùy chọn có khả năng xảy ra nhất giúp người đọc nắm bắt quy trình phân tích lỗi một cách có hệ thống và hiệu quả.
Bảng 2 4: Ví dụ về lỗi.
Triệu chứng Các lỗi có thể xảy ra
A: Đèn phanh được thông báo là không hoạt động Khi kiểm tra, chúng tôi xác nhận rằng cả hai bóng đèn hoặc hàng đèn LED gắn trên cao đều không hoạt động khi bàn đạp được nhấn Tất cả các hệ thống khác hoạt động bình thường
1 Hai bóng đèn và hàng đèn LED bị cháy
2 Hệ thống phụ trợ rơ le hở mạch
3 Công tắc đèn phanh không đóng
B: Một động cơ được trang bị hệ thống quản lý đầy đủ có xu hướng dừng lại khi chạy
1 Áp suất đầu ra của bơm nhiên liệu thấp. chậm Nó chạy tốt trong tất cả các điều kiện khác và các triệu chứng được báo cáo được tìm thấy là chạy không liên tục.
2 Van điều khiển khí cầm chừng đóng.
3 Lỏng dây cảm biến tốc độ động cơ.
C: Đèn pha chùm sáng lệch bên không hoạt động Điều này được xác nhận khi kiểm tra và cũng lưu ý rằng đèn đuôi bên ngoài không hoạt động
2 Cầu chì nối với đèn chính bị cháy.
3 Đoản mạch giữa đèn đui bên ngoài và đèn pha chum.
CHẨN ĐOÁN THỰC TẾ
Phần này tập trung vào cách triển khai chẩn đoán trong thực tế, mô tả các yếu tố cần xem xét và các bước thực thi hiệu quả trong môi trường làm việc Đây không phải là câu trả lời dứt khoát mà là khung tham chiếu để suy ngẫm về chủ đề chẩn đoán, cách bạn tiếp cận nó và những bài học rút ra từ trải nghiệm thực tế Bài viết nhấn mạnh mối quan hệ giữa quy trình chẩn đoán và trải nghiệm khách hàng cũng như kỳ vọng của họ khi tiếp xúc với dịch vụ hoặc sản phẩm Qua đó, người đọc có thể nhận diện các yếu tố tác động, điều chỉnh quy trình và cải thiện chất lượng chẩn đoán thông qua phản hồi của khách hàng và dữ liệu thực tế Mục tiêu là giúp tối ưu hóa quy trình chẩn đoán dựa trên thực tế, đồng thời nâng cao trải nghiệm khách hàng và đáp ứng đúng kỳ vọng mà họ đặt ra.
Khi gặp lỗi trên xe, ta phải xác định ngay bước đầu tiên cần làm trước khi quyết định bước tiếp theo Ví dụ về đèn phanh không hoạt động cho thấy cách làm việc hiệu quả: tập trung vào những sự thật có thể kiểm chứng thay vì phỏng đoán, xây dựng thông tin từ những gì chúng ta biết và không dựa vào những gì chưa có dữ kiện Để làm điều này, quan sát hoặc đo lường một yếu tố nào đó, xem xét ý nghĩa của kết quả và so sánh phép đo với dữ liệu đã có Dựa trên các kết luận đạt được cho đến thời điểm đó, ta thực hiện bước tiếp theo (Hình 2.5).
Hình 2 6: Kết nối PicoScope để xem các dạng sóng.
Hình 2 5: Quá trình: Nhận thức, suy nghĩ, hành động.
Hiện có rất nhiều khóa đào tạo và CPD chất lượng cao sẵn có để bạn luyện tập và phát triển kỹ năng chẩn đoán Mặc dù video, bài báo trên tạp chí và sách giáo khoa có thể hỗ trợ học tập, đào tạo thực hành từ một giáo viên có kinh nghiệm vẫn mang lại hiệu quả vượt trội Để tham khảo, bạn có thể ghé thăm các trang web hữu ích như Simply Diagnostics Network tại www.simplydiag.net, TechTopics tại www.techtopics.co.uk and Pro-Moto tại www.promoto.co.uk.
Điểm quan trọng nhất về khách hàng của chúng ta là nếu không có họ, chúng ta sẽ không có việc làm, nên khách hàng là yếu tố sống còn đối với mọi dịch vụ Dù vậy, công việc cũng có những khó khăn, và cách xử lý hiệu quả là phải rất rõ ràng về phạm vi và những gì bạn sẽ làm và không làm trong quy trình chẩn đoán Hãy sẵn sàng giải thích mọi thứ để khách hàng hiểu rõ, bởi sự minh bạch giúp xây dựng niềm tin và đảm bảo đáp ứng đúng yêu cầu Một kỹ năng quan trọng cần phát triển là cách thu thập thông tin phù hợp từ khách hàng, nhằm có dữ liệu chuẩn xác để định hướng giải pháp tối ưu cho dịch vụ.
Ví dụ: nếu một người lái xe nói: "Xe của tôi không nổ máy", điều này lại có nhiều nghĩa hơn bạn nghĩ ,nhưng sẽ ba điều cụ thể:
Bộ khởi động không hoạt động;
Bộ khởi động đang hoạt động nhưng không đúng cách;
Bộ khởi động hoạt động bình thường nhưng động cơ không chạy.
Trong ví dụ này, cách tiếp cận hiệu quả là thu hẹp vấn đề bằng cách trò chuyện trực tiếp với khách hàng Đối với một khách hàng thực sự, việc làm rõ chi tiêu dự kiến và các khoản phí phải trả là cực kỳ quan trọng, và tại thời điểm này bạn nên dừng lại để tham khảo thêm ý kiến của khách hàng nhằm đảm bảo sự đồng thuận và tính minh bạch trong quá trình thương thảo.
Kỹ năng thứ ba trong quan hệ khách hàng là nhận ra rằng sự thiếu hiểu biết của khách hàng có thể dẫn đến những kết luận sai về một vấn đề và thậm chí có người lợi dụng tình huống Điều này xảy ra khi thông tin không được trao đổi rõ ràng hoặc khách hàng chưa nắm bắt đầy đủ chi tiết sản phẩm, dịch vụ Để khắc phục, hãy lắng nghe cẩn thận, đặt câu hỏi mở và diễn giải lại vấn đề bằng ngôn từ dễ hiểu, từ đó xây dựng sự tin tưởng và ngăn ngừa hiểu lầm Bạn đã nghe bao nhiêu lần câu chuyện như vậy về hiểu lầm của khách hàng và rủi ro từ việc thiếu thông tin?
‘Kể từ khi bạn làm X với xe của tôi, Y đã ngừng hoạt động’.
Yêu thích của tôi từ nhiều năm trước là quan sát và khắc phục sự cố điện ô tô Kể từ khi tôi thay động cơ khởi động, một trong các đèn cảnh báo phía sau đã ngừng hoạt động, cho thấy sự hiểu nhầm thực sự từ những người xung quanh: họ cho rằng vì tôi làm việc về đồ điện nên là nguyên nhân gây ra sự cố Để giải thích rõ, tôi đã tự lắp bóng đèn mới miễn phí và phải giải thích lại cho họ tình hình Từ trải nghiệm này, việc thiết lập một quy trình hoặc trình tự chẩn đoán có thể rất hữu ích để khắc phục các vấn đề điện và đèn cảnh báo một cách có hệ thống, từ kiểm tra nguồn điện, bóng đèn, cầu chì đến xác định nguyên nhân thực sự của sự cố.
2.4.5 Chi phí cho việc chẩn đoán là bao nhiêu? Đồng hồ vạn năng, máy hiện sóng, máy quét và rất nhiều thiết bị khác là cần thiết trong kho vũ khí của chúng tôi để chẩn đoán lỗi.
Hình 2 7: Máy quét ArtiPad đang được sử dụng
Thiết bị chẩn đoán có chi phí đầu tư lớn, vì vậy khi định giá công việc chẩn đoán cần xem xét kỹ lưỡng chi phí thiết bị và các yếu tố liên quan Đào tạo là yếu tố then chốt và các khóa học thường tốn kém, nên cần lên kế hoạch chi phí đào tạo phù hợp với ngân sách Đồng thời, việc thiết lập mức lương cạnh tranh và tỷ suất lợi nhuận hợp lý là bắt buộc, cho dù bạn làm việc cho một tổ chức hay tự kinh doanh Việc cân bằng giữa chi phí thiết bị, chi phí đào tạo và lợi nhuận sẽ giúp đảm bảo hoạt động chẩn đoán hiệu quả và bền vững.
Hình 2 9: Đầu kiểm tra và bộ thích ứng.
Hình 2 8: Đọc điện áp tại hộp phân phối cầu chì / rơ le.
Thiết bị và đào tạo được xem như một khoản đầu tư dài hạn, không phải chi phí ngắn hạn, vì chúng là nền tảng cho chất lượng và hiệu quả làm việc Để nhận được lợi tức từ khoản đầu tư này, cần xác định mức phí phù hợp cho công việc chẩn đoán và tối ưu hóa giá trị dịch vụ nhằm tăng ROI và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
2.4.6 Bạn nên tính phí bao nhiêu?
Giá cả dịch vụ biến động và thay đổi tùy theo khu vực địa lý, uy tín của nhà cung cấp, mức độ và khối lượng nhu cầu, cũng như theo thời gian Các số liệu được nêu ở đây chỉ mang tính tham khảo, giúp hình dung khung giá, nhưng bạn nên xác định và tính phí phản ánh đúng giá trị công việc của mình Nếu khách hàng không sẵn sàng trả cho công tác chẩn đoán và đánh giá một cách đầy đủ, họ có thể không phải là kiểu khách hàng bạn muốn làm việc cùng.
Có một nguyên tắc dễ hiểu về phí chẩn đoán: nên được cố định và không liên quan đến thời gian hay chẩn đoán theo tỷ lệ giờ Lý do là khi bạn đầu tư nhiều tiền cho thiết bị, bạn cũng tích lũy được nhiều kinh nghiệm và kỹ năng thông qua việc tham gia và trả phí cho các khóa học, từ đó bạn phát hiện lỗi nhanh hơn Ngược lại, phí tính theo thời gian có thể khiến bạn kiếm được ít tiền hơn dù chất lượng công việc được cải thiện theo thời gian, vì thước đo thời gian giới hạn thu nhập của bạn Ví dụ, hiện tại bạn đang áp dụng mức phí theo giờ là X.
Hình 2 10: CAN cao và thấp trên phạm vi sử dụng bảng ngắt được kết nối với ổ cắm chẩn đoán.
Chúng ta có thể so sánh điều này với một phương pháp tính phí hiệu quả hơn:
Bậc 1: gấp 1,25 lần X Trong giai đoạn này, bạn thực hiện công việc chẩn đoán không xâm lấn, không tháo rời bất kỳ thành phần nào khác ngoài vỏ động cơ hoặc các bộ phận tương tự Quy trình này không liên quan đến kiểm tra phức tạp bằng thiết bị chuyên dụng Vào cuối quá trình, bạn sẽ có thể nêu ra lỗi hoặc giải thích cho khách hàng lý do tại sao bậc tiếp theo là cần thiết, đồng thời có thể giải thích rằng việc này liên quan đến việc loại bỏ một số thành phần có nguy cơ bị vỡ Trình tự chẩn đoán trong Bảng 2.5 dưới đây là một ví dụ về quy trình bậc 1; hầu hết các lỗi sẽ được truy tìm ở bậc 1, nhưng việc sửa chữa sẽ tốn thêm chi phí.
Bảng 2 5: Trình tự chẩn đoán(Bậc 1)
Kiểm tra mức dầu và chất làm mát để đảm bảo động cơ vận hành an toàn Trong một số trường hợp, khởi động máy và chạy ở vòng tua cao có thể an toàn hơn là để động cơ dừng đột ngột, đồng thời giúp bạn nắm bắt được trạng thái vận hành Quy trình này cũng có thể cung cấp thông tin quan trọng: dầu đã gần hết và rất bẩn có thể là dấu hiệu cho thấy động cơ đang thiếu bảo dưỡng.
Tiến hành kiểm tra bình ac-quy,sạc và khởi động.
Trong các bài kiểm tra yêu cầu động cơ quay nhiều lần, động cơ khởi động ở các chân cuối cùng có thể bị hỏng hoàn toàn, vì vậy nên biết trước khi bắt đầu Giai đoạn này cung cấp nhiều thông tin hơn so với các bước trước, giúp đánh giá tình trạng động cơ một cách chi tiết Tôi sử dụng thiết bị được thể hiện trong Hình 2.13 cho bài kiểm tra này vì thiết bị cho phép in kết quả, thuận tiện cho lưu trữ và phân tích dữ liệu sau kiểm tra.
Kết nối chương trình tiết kiệm bình ac-quy.
KỸ THUẬT CHẨN ĐOÁN CƠ KHÍ
2.5.1 Kiểm tra việc đầu tiên
Để bắt đầu mọi quy trình chẩn đoán xe một cách hiệu quả, hãy thực hiện kiểm tra tay và mắt để quan sát chiếc xe và nhận diện các lỗi rõ ràng từ phía ngoài; chỉ tiến hành các thử nghiệm khi an toàn và các dấu hiệu bất thường đã được xử lý Ví dụ, nếu chất lỏng hộp số tự động rò rỉ ra sàn thì cần xử lý ngay trước khi thực hiện các thử nghiệm dừng máy phức tạp Đây là một số gợi ý bổ sung giúp bạn tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả chẩn đoán, như chú ý đến mùi lạ, tiếng động bất thường và trạng thái vận hành, từ đó lên kế hoạch các bước kiểm tra chi tiết phù hợp với quan sát ban đầu.
Khói xanh thổi từ ống xả cho thấy động cơ đang gặp vấn đề và cần được kiểm tra kỹ lưỡng Khi gặp hiện tượng này, hãy cân nhắc truy tìm nguyên nhân gây ra tiếng ồn khi động cơ hoạt động để xác định nguồn gốc sự cố Các nguyên nhân phổ biến có thể liên quan đến hệ thống đốt cháy, dầu nhớt, vòng piston và van, cũng như các bộ phận chịu tải khác Nhận diện sớm và xử lý đúng sẽ giảm thiểu rủi ro hỏng hóc nghiêm trọng và duy trì hiệu suất động cơ ở mức tối ưu.
Khi động cơ không khởi động - hãy kiểm tra xem có nhiên liệu trong bình không(Hình 2.15).
2.5.2 Tiếng ồn, độ rung và độ xóc.
Những lo ngại về tiếng ồn, độ rung và độ xóc (NVH) ngày càng trở nên quan trọng khi người lái xe nhạy cảm với các vấn đề này và có kỳ vọng cao về mức độ thoải mái Sự giảm tiếng ồn của động cơ và cải thiện cách nhiệt nói chung khiến NVH được chú ý nhiều hơn trong thiết kế và sản xuất xe Vì vậy, NVH là yếu tố chủ chốt trong phát triển phương tiện, với các lĩnh vực chính của NVH trên phương tiện được tập trung nhằm tối ưu hóa sự yên tĩnh, độ mềm mại và sự ổn định trong vận hành.
Các hệ thống phụ trên động cơ.
Hệ thống giảm xóc, nhíp (xe).
NVH: Tiếng ồn, độ rung và độ xóc.
Để chẩn đoán NVH một cách chi tiết và hiệu quả, cần tách NVH vào các khu vực cụ thể của nó nhằm xác định nguồn gốc và mức độ ảnh hưởng ở từng khu vực Kiểm tra đường bộ, như được trình bày ở phần sau, thường là phương pháp tốt nhất để đánh giá NVH trong điều kiện thực tế và thu thập dữ liệu đáng tin cậy cho quá trình phân tích.
Hình 2 15: Động cơ Honda Civic 1.0 VTEC Turbo.
Tiếng ồn trục xe thường xuất phát từ năm nguồn phổ biến nhất gồm khí thải, lốp xe, giá đỡ trên nóc xe, nội thất và gờ cửa xe, và hộp số Trước khi tiến hành tháo đường truyền lực xuống và chẩn đoán, hãy bảo đảm rằng không có điều kiện nào trong các nguồn kể trên là nguyên nhân gây ồn để xác định đúng nguyên nhân và tối ưu quá trình xử lý tiếng ồn.
1 Trong một số điều kiện nhất định, âm thanh khu vực của ống xả có thể giống như tiếng ồn của bánh răng hoặc trong các điều kiện khác như tiếng ầm ầm của ổ trục bánh xe.
2 Lốp xe có thể tạo ra tiếng vang hoặc gầm, tương tự như tiếng ồn của bánh răng Điều này đặc biệt xảy ra đối với lốp xe không đạt tiêu chuẩn.
3 Nội thất và các gờ cửa xe có thể gây ra tiếng rít hoặc tiếng cọt kẹt.
4 Tiếng ồn có thể xảy ra khi nhấn hoặc nhả bướm ga do phản ứng dữ dội ở trong đường truyền lực.
5 Hộp số mang âm thanh ầm ầm giống những viên bi bị rơi.
Tiếng ồn rất khó diễn tả, nhưng những điều sau đây là hữu ích và kèm theo các đề xuất về thời điểm tiếng ồn có khả năng xuất hiện nhiều nhất để dễ nhận biết và ứng xử Tiếng ồn giao thông thường tăng mạnh vào giờ cao điểm và buổi tối khi lưu lượng phương tiện đông đúc; tiếng ồn từ hoạt động xây dựng có thể phát sinh nhiều giờ làm việc tại các công trường và khu dân cư gần đó; tiếng ồn sinh hoạt gia đình, như máy giặt, TV hoặc loa, cũng có thể lên cao vào sáng sớm và tối muộn khi mọi người ở nhà; tiếng ồn từ sự kiện ngoài trời hoặc khu vực thương mại có thể xuất hiện tùy theo lịch trình địa phương và thời tiết Để giảm thiểu tác động của tiếng ồn, người đọc có thể áp dụng các biện pháp như cách âm, giảm âm, lên lịch sử dụng thiết bị ồn vào thời điểm ít người và lựa chọn vị trí ở yên tĩnh hơn khi có thể.
Tiếng ồn của bánh răng thường là tiếng hú hoặc kêu, bắt nguồn từ bánh răng bị hỏng hoặc tải trước ổ trục không chính xác Nguyên nhân này có thể xuất hiện ở nhiều tốc độ và dưới nhiều điều kiện lái xe khác nhau, thậm chí có thể duy trì liên tục theo thời gian.
Chuckle là một âm thanh lạch cạch nghe như một chiếc que bị kẹt giữa các nan của bánh xe đạp đang quay Âm thanh này thường xuất hiện khi xe đạp giảm tốc hoặc phanh, cho thấy có sự ma sát hoặc lệch giữa các thành phần quay và nan bánh.
• Tiếng gõ rất giống với tiếng cười khúc khích mặc dù nó có thể to hơn và xảy ra khi tăng hoặc giảm tốc.
Có thể nhận thấy tiếng ồn lách cách, tách hoặc mài ở tốc độ thấp và do những nguyên nhân sau:
Khớp CV bên trong hoặc bên ngoài bị mòn (thường do thiếu chất bôi trơn, vì vậy hãy kiểm tra có bị nứt nẻ gì không);
Trục truyền động lỏng lẻo;
Một thành phần khác tiếp xúc với trục truyền động;
Rung động ở tốc độ đường bình thường có thể xảy ra khi các bộ phận như ổ trục, phanh hoặc hệ thống treo bị hư hỏng hoặc lắp đặt không chính xác Những sai lệch này có thể làm mất cân bằng và gây rung động, vì vậy cần kiểm tra toàn diện các thành phần liên quan để xác định nguyên nhân và thực hiện sửa chữa phù hợp.
Bánh xe mất cân bằng;
Lốp cao su không tròn;
Những điều sau đây có thể gây ra hiện tượng rùng mình hoặc rung khi tăng tốc:
Hệ thống truyền lực / giá đỡ hệ thống truyền lực bị hư hỏng;
Các khớp nối CV bên ngoài hoặc bên trong bị mòn hoặc hư hỏng quá mức.
Nguyên nhân của tiếng ồn thường có thể được xác định bằng cách tìm kiếm những chỗ rò rỉ trước tiên Vòng bi hoặc khớp nối bị khô sẽ tạo ra tiếng ồn đáng kể.
1 Kiểm tra các khớp nối CV (ủng) xem có vết nứt, vết rách hoặc vết tách không.
2 Kiểm tra gầm xe xem có bất kỳ dấu hiệu nào về vết dầu mỡ bắn ra gần bốt khớp nửa trục bánh trước không.
3 Kiểm tra vòng đệm của ổ trục ổ trục CV trong bo mạch xem có rò rỉ ở vỏ ổ trục không.
4 Kiểm tra mô-men xoắn trên bộ giữ trục bánh xe trước.
2.5.5 Thử nghiệm xe trên đường
Một chiếc xe sẽ tạo ra một lượng tiếng ồn nhất định Có thể chấp nhận được một số tiếng ồn và có thể nghe được ở một số tốc độ nhất định hoặc trong các điều kiện lái xe khác nhau, chẳng hạn như trên đường mới.
Trước khi chạy thử trên đường, tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng xe và ghi nhận mọi bất thường Điểm mấu chốt là không sửa chữa hay điều chỉnh bất kỳ bộ phận nào cho đến khi bắt đầu chạy thử trên đường, trừ khi tình trạng có thể gây nguy hiểm hoặc xe không nổ máy Việc kiểm tra toàn diện giúp đảm bảo an toàn và nhận diện sớm các vấn đề trước khi vận hành thực tế.
Thiết lập một tuyến đường cố định cho tất cả các bài kiểm tra đường chẩn đoán giúp phân biệt rõ ràng giữa trạng thái bình thường và các lỗi cần nhận diện Tuyến đường nên có các đoạn bằng phẳng hợp lý, ổn định và không bị nhấp nhô, đồng thời có thể bổ sung những đoạn chất lượng kém hơn để chẩn đoán các lỗi chỉ xuất hiện trong các điều kiện đặc thù Nên cho phép lái xe qua tuyến đường ở nhiều tốc độ khác nhau để mô phỏng các tình huống thực tế Tránh các loại mặt đường như sỏi, đất hoặc gập ghềnh vì chúng tạo thêm tiếng ồn và làm nhiễu dữ liệu kiểm tra.
KỸ THUẬT CHẨN ĐOÁN ĐIỆN
2.6.1 Điều đầu tiên cần kiểm tra
Hãy bắt đầu mọi quy trình chẩn đoán bằng cách kiểm tra bằng tay và mắt để nhận diện các lỗi rõ ràng trên xe; quan sát kỹ xe giúp phát hiện các sự cố dễ thấy như các cực pin bị lỏng hoặc ăn mòn và xử lý những vấn đề này trước khi thực hiện các phép đo điện áp phức tạp Việc sửa chữa hoặc làm sạch các kết nối pin từ sớm sẽ đảm bảo kết quả đo chính xác và tiết kiệm thời gian cho các bước chẩn đoán tiếp theo Dưới đây là một số gợi ý thêm có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.
• Đánh lửa sai có thể do dây cắm bị lỏng - dễ dàng tìm kiếm điều này hơn là giải thích các dạng sóng đánh lửa trên ống soi.
• Nếu đèn cảnh báo ABS vẫn sáng - hãy quan sát xem (các) cảm biến tốc độ bánh xe có bị dính bùn hoặc dầu hay không (Hình 2.16).
2.6.2 Kiểm tra đèn và đồng hồ đo analog - cảnh báo Đèn thử nghiệm là lý tưởng để truy tìm lỗi trong mạch chiếu sáng vì nó sẽ sang khi có dòng điện chạy qua, kiểm tra các kết nối có điện trở cao Tuy nhiên, chính đặc tính này sẽ làm hỏng các mạch điện tử tinh vi - vì vậy không sử dụng nó cho bất kỳ mạch nào có chứa bộ điều khiển điện tử (ECU).
Một đồng hồ đo Analog không cho độ chính xác tối ưu khi giám sát các tham số của xe và thậm chí có thể gây hại cho ECU, vì vậy không nên sử dụng nó Thay vào đó, hãy chọn đồng hồ đo kỹ thuật số hoặc các hệ thống đo lường được thiết kế để tương thích với ECU, nhằm đảm bảo độ chính xác, an toàn và độ tin cậy cao hơn cho việc chẩn đoán và điều khiển động cơ.
Một đồng hồ vạn năng kỹ thuật số là lựa chọn lý tưởng cho mọi hình thức thử nghiệm điện, vì hầu hết các thiết bị này có điện trở nội bộ vượt quá 10 MΩ, giúp dòng điện sinh ra gần như không đáng kể Để thay thế hoặc bổ sung, đèn thử nghiệm LED hoặc đầu dò logic cũng được chấp nhận như các công cụ kiểm tra phù hợp.
Hình 2 16: Hệ thống dây điện trên Bentley.
2.6.3 Quy trình thử nghiệm điện chung
Quy trình được trình bày mang tính khái quát và có thể áp dụng cho bất cứ hệ thống điện nào, đồng thời nên tham khảo khuyến nghị của nhà sản xuất khi có nghi ngờ để đảm bảo an toàn và tuân thủ chuẩn kỹ thuật Quá trình kiểm tra bất kỳ mạch hệ thống nào được thể hiện bằng hình 2.17, giúp người đọc hình dung các bước và thực hiện đánh giá có hệ thống.
Hình 2 17: Biểu đồ chẩn đoán điện chung.
2.6.4 Kiểm tra độ sụt áp
Sự sụt giảm vôn là sự khác biệt điện áp giữa hai điểm trong một mạch điện, thể hiện lượng điện áp mất đi khi dòng điện đi qua các thành phần của mạch Ví dụ, sự sụt giảm điện áp trên ắc quy thường ở mức khoảng 12,6 V giữa hai cực của nguồn Trong khi đó, sự sụt giảm điện áp trên một công tắc đóng được xem là 0 V lý thuyết, nhưng thực tế có thể là khoảng 0,1–0,2 V tùy điều kiện hoạt động.
Để kiểm tra độ rơi vôn một cách hiệu quả, bí quyết đầu tiên là áp dụng quy tắc căn bản của mạch điện nối tiếp: tổng các hiệu điện thế rơi trên toàn bộ các phần tử quanh một vòng kín bằng với nguồn cung cấp Nói cách khác, khi phân tích một đoạn mạch, ta cộng tất cả các vôn rơi ở từng thành phần để khớp với điện áp nguồn; nguyên tắc này nằm ở định lý Kirchhoff cho mạch điện và giúp xác định nhanh độ rơi vôn tại mỗi điểm trong mạch.
Bí quyết thứ hai là đảm bảo mạch được bật và hoạt động - hoặc ít nhất là mạch phải
Trong hình 2.18, khi mạch hoạt động đúng, các mức điện áp tại V1, V2 và V3 phản ánh trạng thái liên kết của mạch Khi thử nghiệm điện và đo được 12 V từ nguồn ac-quy, giá trị đọc nhỏ hơn 12 V ở V2 cho thấy có sự sụt áp giữa các cực của V1 và/hoặc V3 Hoạt động chính xác của công tắc—nó đóng và tạo liên kết tốt—được xác nhận bằng một mức đọc rất thấp tại V1 Được gọi là đất xấu (điện trở đất cao) cũng có thể được nhận diện qua đọc tại V3 Để thu hẹp nguyên nhân gây ra sụt áp, có thể đo ở khu vực nhỏ hơn; ví dụ, volt kế V4 sẽ đánh giá tình trạng tiếp xúc của công tắc.
2.6.5 Thử nghiệm đoản mạch với mass
Lỗi này thường làm nổ cầu chì hoặc làm cháy hoàn toàn hệ thống dây điện Việc theo dõi ngắn mạch khác hẳn với việc tìm kiếm một kết nối điện trở cao hoặc một mạch hở, nên cần các phương pháp chẩn đoán phân biệt rõ ràng Thử nghiệm sụt giảm điện áp ở trên sẽ theo dõi một mạch hở hoặc kết nối điện trở cao, từ đó nhận diện đúng trạng thái của hệ thống và đảm bảo an toàn khi đo đạc và sửa chữa.
Phương pháp phổ biến để dò tìm đoản mạch sau khi phát hiện dấu hiệu dây bị mắc kẹt là dùng bóng đèn hoặc đèn thử được nối qua cầu chì đã bị thổi và nguồn điện Bóng đèn sẽ sáng vì một đầu được cấp từ nguồn cho cầu chì, còn đầu kia nối đất thông qua đường ngắn mạch.
Để xác định phần mạch bị ngắn một cách chính xác, hãy lần lượt ngắt kết nối từng bộ phận nhỏ của mạch cho tới khi đèn thử nghiệm ngừng sáng Kết quả đèn tắt sẽ cho biết phần mạch cụ thể bị ngắn, từ đó bạn có thể định vị và xử lý sự cố một cách hiệu quả.
2.6.6 Kiểm tra bật và tắt tải
Có tải có nghĩa là một dòng điện được hình thành và chạy trong mạch; khi tải giảm, dòng điện giảm và điện áp ở các thành phần mạch có thể thay đổi theo đặc tính của nguồn và tải Trong trạng thái không tải, dòng điện rất nhỏ hoặc gần như bằng 0, còn khi có tải, dòng điện và điện áp bị ảnh hưởng bởi độ phức tạp của tải và nguồn cung cấp Ví dụ thực tế là trong kiểm tra mạch khởi động, sự cố có thể xảy ra khi điện áp cung cấp cho thiết bị không đủ để vượt qua tải ban đầu, dẫn đến động cơ không khởi động hoặc mạch ngắt Điện áp của ắc quy giảm khi mang tải và tăng lên khi tải được giảm, điều này phản ánh sự phụ thuộc giữa tải và điện áp nguồn, và hiểu được sự khác biệt này giúp chẩn đoán sự cố và thiết kế hệ thống điện an toàn hơn.
Hình 2 18: Kiểm tra sự sụt áp. quy có thể là 12 V (tốt, 12,6 V) khi không tải, nhưng có thể thấp đến 9 V khi có tải (có thể là động cơ nguội).
Ví dụ thứ hai là điện áp cung cấp cho cực dương của cuộn dây đánh lửa thông qua kết nối điện trở cao, chẳng hạn đầu nối công tắc bị ăn mòn Khi đánh lửa và xe không nổ, kết quả đo gần như chắc chắn là điện áp của ắc-quy, bởi ECU đánh lửa ngắt mạch sơ cấp và không có hiện tượng sụt giảm điện áp Tuy nhiên, nếu mạch đã được bật (với dây dẫn hợp nhất) thì kết quả đo sẽ thấp hơn và sẽ hiển thị lỗi.
Kỹ thuật được nêu ở đây gọi là 'tìm kiếm lỗi hộp đen', một phương pháp phân tích hệ thống xe mang lại hiệu quả cao trong việc nhận diện và chẩn đoán lỗi Đây là một kỹ thuật tuyệt vời có thể được áp dụng cho nhiều hệ thống xe, từ quản lý động cơ và ABS đến điều khiển hành trình và thiết bị đo Nhờ tìm kiếm lỗi hộp đen, người dùng và nhà sản xuất có thể phân tích nguyên nhân sự cố, tối ưu hóa hiệu suất vận hành và tăng độ tin cậy của xe trên mọi điều kiện Việc áp dụng kỹ thuật này góp phần cải thiện an toàn và hiệu quả của hệ thống xe.
Vì hầu hết các hệ thống hiện nay đều xoay quanh một ECU, nên ECU được coi là một
‘hộp đen’; nói cách khác, chúng ta biết nó phải làm gì nhưng chi tiết chính xác về cách nó thực hiện thì ít quan trọng hơn.
Hình 2.19 trình bày một sơ đồ khối có thể biểu diễn bất kỳ số lượng hệ thống điện hoặc điện tử nào trên ôtô; trong thực tế, các mũi tên từ đầu vào đến ECU và từ ECU đến đầu ra đại diện cho các dây dẫn, và việc xử lý ECU như một hộp đen cho phép bỏ qua sự phức tạp bên trong của nó Nguyên lý là nếu mọi cảm biến và hệ thống dây liên quan đến hộp đen đều hoạt động tốt, tất cả các thiết bị truyền động ở đầu ra và hệ thống dây kết nối nguồn và mass (nối đất) đều ổn, thì lỗi được cho là nằm ở hộp đen Tuy nhiên, hầu hết ECU rất đáng tin cậy và xác suất lỗi thực tế thường gặp ở các đầu vào hoặc đầu ra.
HỆ THỐNG
Hệ thống là một từ được dùng để mô tả tập hợp các thành phần liên quan, tương tác với nhau như một tổng thể có chức năng Ví dụ về hệ thống gồm hệ thống đường cao tốc, hệ thống giáo dục và hệ thống máy tính cho thấy phạm vi ứng dụng đa dạng của khái niệm này Một hệ thống lớn thường được tạo thành từ nhiều hệ thống nhỏ hơn, và mỗi hệ thống lại có thể được cấu thành từ các hệ thống nhỏ hơn nữa, và cứ tiếp tục như vậy Hình 2.24 cho thấy cách mô hình hóa trực quan của nguyên lý này Một định nghĩa khác là “một nhóm thiết bị phục vụ một mục đích chung.”
Hình 2 23: Bộ chuyển đổi đặt biệt.
Phương pháp tiếp cận hệ thống cho phép chia các thực thể kỹ thuật cực kỳ phức tạp thành các phần dễ quản lý hơn, hỗ trợ phân tích, thiết kế và triển khai hiệu quả Tuy nhiên, điều quan trọng là nhận diện và quản lý các liên kết giữa các phần nhỏ và ranh giới xung quanh chúng, vì chúng quyết định tính đồng bộ và khả năng mở rộng của toàn hệ thống Ranh giới hệ thống có thể chồng lên nhau và không luôn rõ ràng ở nhiều trường hợp, đòi hỏi một cái nhìn tổng thể để cân bằng giữa mức độ phân tách và sự kết nối Việc xác định rõ thành phần, mối quan hệ và điểm giao thoa sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành, sự liên tục trong dữ liệu và khả năng thích nghi của hệ thống.
Phương tiện cơ giới hiện đại là một thành phần của hệ thống giao thông phức tạp và nó chỉ chiếm một phần nhỏ của hệ thống lớn hơn Khả năng phân tách xe cơ giới thành các hệ thống ở nhiều cấp độ giúp hỗ trợ cả thiết kế và cấu tạo, tối ưu hóa hiệu suất và bảo trì Phương pháp tiếp cận hệ thống cho phép hiểu rõ cách hoạt động của một thiết bị và biết cách sửa chữa khi nó gặp sự cố, đồng thời làm nổi bật mối liên hệ giữa các thành phần trong toàn bộ hệ thống giao thông.
Việc tách chiếc xe thành các hệ thống không phải dễ dàng vì nó có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau Sự tách biệt giữa hệ thống cơ khí và hệ thống điện có vẻ là một khởi đầu tốt, nhưng phân chia này có thể gây ra nhiều vấn đề khi áp dụng Ví dụ, với hệ thống phanh chống bó cứng (ABS), chúng ta có thể thắc mắc: thuộc về cơ khí hay điện? Câu trả lời là cả hai Tuy nhiên, cách tiếp cận này vẫn hữu ích vì dễ dàng hơn nếu tập trung phân tích một khu vực cụ thể của xe thay vì cố hiểu toàn bộ hệ thống.
Hình 2 24: Biểu diễn sự phân loại trong hệ thống.
Khi một tập hợp các bộ phận tương tác trong xe cơ giới được hệ thống hóa thành các phân hệ, chức năng và hiệu suất của từng bộ phận có thể được kiểm tra chi tiết hơn Nói cách khác, xác định những gì mỗi phần của hệ thống phải làm theo trình tự giúp làm rõ cách thức hoạt động thực tế của từng thành phần, đồng thời nhấn mạnh vai trò của các liên kết và tương tác giữa các hệ thống con Ví dụ, nhu cầu điện của hệ thống đèn xe sẽ ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động của hệ thống sạc, và trong trường hợp có lỗi, rò rỉ không khí từ bầu trợ lực phanh có thể làm thay đổi tỷ lệ không khí/nhiên liệu ra sao Để phân tích sâu hơn một hệ thống theo cách bất kỳ nào nó được phân chia khỏi tổng thể, cần xem xét các yếu tố đầu vào và đầu ra của hệ thống; nhiều hệ thống điện tử phức tạp trên một chiếc xe tự áp dụng cho hình thức phân tích này Việc coi ECU của hệ thống là phần tử điều khiển và xem xét các đầu vào và đầu ra của nó là cách tiếp cận được khuyến nghị.
2.7.3 Hệ thống vòng lặp hở
Một hệ thống vòng lặp hở được thiết kế để cung cấp đầu ra cần thiết bất cứ khi nào một đầu vào nhất định được áp dụng Ví dụ điển hình về hệ thống vòng hở là đèn pha trên xe: khi đầu vào là công tắc đang hoạt động, đầu ra là đèn pha được chiếu sáng; điều này có thể được mô tả thêm bằng cách nói rằng một đầu vào khác xuất phát từ pin và một đầu vào từ công tắc chiếu gần Tính năng của hệ thống vòng lặp mở là hoạt động mà không cần phản hồi để duy trì đầu ra Hình 2.25 cho thấy ví dụ này ở dạng sơ đồ khối.
Hình 2 25: Hệ thống vòng lặp hở.
2.7.4 Hệ thống vòng lặp kín
Một hệ thống vòng lặp kín được xác định bởi vòng phản hồi, cho phép áp dụng các biện pháp khắc phục khi kết quả đầu ra không hoàn toàn như mong đợi Ví dụ điển hình là hệ thống kiểm soát nhiệt độ tự động trên ô tô: nhiệt độ bên trong cabin được điều chỉnh bằng cách bật hoặc tắt bộ sưởi dựa trên tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ, giúp duy trì mức nhiệt mong muốn Vòng phản hồi ở đây là đầu ra của hệ thống — nhiệt độ cabin — đồng thời là một đầu vào cho hệ thống, để từ đó hệ thống điều chỉnh hành động nhằm đưa nhiệt độ về mức mục tiêu; điều này được minh họa ở Hình 2.26.
Hình 2 26: Hệ thống vòng lặp kín.
Một bí quyết khác để chẩn đoán hiệu quả là áp dụng phương pháp sơ đồ khối Hầu hết các hệ thống có thể được xem như gồm “đầu vào cho điều khiển” và một đầu ra, vì vậy các hệ thống phức tạp có thể được coi như những khối có thể quản lý được Phương pháp này tương tự như tiếp cận hộp đen nhưng mang lại cái nhìn trực quan hơn và giúp phân tích, thiết kế hệ thống một cách có tổ chức.
Trong ô tô, nhiều hệ thống điện tử phức tạp có thể được biểu diễn dưới dạng sơ đồ khối, cho thấy cách một số đầu vào cung cấp thông tin cho ECU để điều khiển các đầu ra của hệ thống Ví dụ về hệ thống báo động trên xe cho thấy ở mức đơn giản nhất, đầu vào là cảm biến (chẳng hạn như cảm biến cửa) và đầu ra là thiết bị truyền động (như còi báo động), trong khi phần điều khiển được thực hiện bởi ECU cảnh báo.
Phương pháp chẩn đoán được thực hiện bằng cách kiểm tra xem tất cả các cảm biến có cung cấp thông tin đúng cho bộ điều khiển và các cơ cấu chấp hành có phản hồi khi được kiểm tra hay không Nếu tất cả thành phần cảm biến, bộ điều khiển và cơ cấu chấp hành hoạt động đúng và dữ liệu đo lường cùng phản hồi là nhất quán, lỗi được xác định ở bộ điều khiển Ngược lại, khi một cảm biến không cung cấp thông tin cần thiết, sự cố sẽ được coi là lỗi ở cảm biến đó và đây được xem là trường hợp lỗi hiển nhiên trong hệ thống Do đó, phương pháp chẩn đoán tập trung vào xác định nguồn gốc lỗi giữa cảm biến và bộ điều khiển dựa trên tính đầy đủ và tính chính xác của dữ liệu thông tin và phản hồi.
TRUYỀN DẪN
Để lập trình lại các mô-đun điều khiển phương tiện, một thiết bị truyền dẫn được sử dụng cùng với máy tính Thiết bị này được minh họa từ Hình 2.28 đến 2.31 và cho phép kết nối qua cổng OBDII / CANbus để thao tác lập trình trên các mô-đun điều khiển của xe.
Hình 2 28: Thiết bị truyền dẫn II.
Hình 2.29: Thiết bị truyền không dây Đôi khi cần lập trình lại các ECU để điều chỉnh và sửa chữa các phương tiện được trang bị hệ thống OBD, nhằm đảm bảo phù hợp với tiêu chuẩn phát thải và tối ưu hóa hiệu suất Ngoài ra, các ECU này hoặc các ECU khác có thể yêu cầu cập nhật để cải thiện các chức năng khác hoặc để nhận diện các thành phần mới đã được lắp đặt.
Hình 2 30: Thiết bị truyền dẫn của Bosch.
Mặc dù mỗi nhà sản xuất có phương pháp riêng, SAE International đã tiêu chuẩn hóa các yêu cầu chung của J2534 vào năm 2004 Chuẩn J2534 bắt buộc tất cả các nhà sản xuất xe bán ở Mỹ và Châu Âu phải chấp nhận lập trình lại hệ thống truyền động thông qua các thông số phổ thông cụ thể Vì vậy, ở Mỹ và Châu Âu, các nhà sản xuất xe phải cung cấp chức năng lập trình lại ECU cho tất cả các xưởng, dù độc lập hay được nhượng quyền.
Do sự tồn tại của tính năng truyền qua, các nhà sản xuất phương tiện phải đảm bảo rằng các ứng dụng phần mềm lập trình lại (API) tương thích với các giao diện giao tiếp xe J2534 (VCI) được tiêu chuẩn hóa Do đó, các hội thảo độc lập có thể truy cập các ứng dụng OEM bằng cách đăng ký vào các trang web thích hợp Bằng cách tải phần mềm xuống PC và kết nối nó với xe bằng VCI J2534, bạn có quyền truy cập vào xe như một đại lý chính.
Tóm lại, để lập trình lại ECU xe bạn cần:
1 Máy tính được trang bị hệ điều hành Windows;
2 Giao diện dữ liệu xe J2534 (VCI);
3 Giao diện lập trình ứng dụng OEM (API);
4 Kiến thức về cách sử dụng phần mềm!
Phần cứng J2534 đóng vai trò cầu nối giữa ECU của xe và PC, nhận và chuyển đổi các tin nhắn từ PC sang các tin nhắn theo giao thức đang được ECU sử dụng Thiết bị truyền tín hiệu này đảm bảo liên lạc giữa PC và ECU bằng cách hỗ trợ một loạt các giao thức giao tiếp, giúp người dùng thực hiện chẩn đoán, lập trình và giao tiếp với hệ thống xe một cách hiệu quả và chuẩn xác.
Nhà sản xuất thiết bị có thể chọn các phương thức kết nối giữa PC và phần cứng J2534, chẳng hạn RS-232, USB hoặc giao diện không dây Ứng dụng lập trình của nhà sản xuất xe hoạt động độc lập với loại kết nối phần cứng, do đó bất kỳ thiết bị nào cũng có thể được dùng để lập trình cho bất kỳ phương tiện nào, bất kể nhà sản xuất.
Việc kết nối phần cứng J2534 với xe yêu cầu dùng đầu nối SAE J1962, thường được gọi là đầu nối OBD hoặc DLC (Data Link Connector) Chiều dài tối đa của cáp giữa thiết bị J2534 và phương tiện được khuyến nghị là 5 mét để đảm bảo tín hiệu ổn định và hiệu suất giao tiếp Nếu nhà sản xuất ô tô không sử dụng DLC, thông tin cần thiết để thiết lập kết nối phải được cung cấp đầy đủ từ nhà sản xuất hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan.
Hình 2 32: Nguyên tắc và các giai đoạn chuyển tiếp.
Hình 2 33: Đầu nối liên kết dữ liệu J1962 (DLC).
Việc lập trình lại ECU bằng chuẩn J2534 từ PC, tốt nhất là laptop chạy Windows, được thực hiện thông qua các API riêng do từng nhà sản xuất xe cung cấp để phân tích và lập trình xe của họ Ứng dụng đi kèm sẽ có đầy đủ thông tin về các ECU được hỗ trợ và tích hợp giao diện người dùng cho phép người dùng đưa ra các lựa chọn dựa trên loại ECU và hành động cần thực hiện.
Các API có thể được tải xuống từ internet hoặc được cài đặt từ đĩa DVD Cách thức cung cấp API phụ thuộc vào nhà sản xuất, nhưng chúng đều có phí sử dụng Giá của các API biến động rất nhiều giữa các nhà sản xuất; ví dụ một gói đăng ký hàng năm hiện có giá từ £75 đến £2500.
Mỗi nhà sản xuất công cụ J2534 (thiết bị phần cứng) phải cung cấp một tệp DLL chứa các chức năng và quy trình giao tiếp với PC Tệp DLL này sau đó được tải vào ứng dụng do nhà sản xuất ô tô phát triển để đảm bảo giao tiếp chuẩn và tương thích giữa thiết bị J2534 và máy tính.
Tiêu chuẩn J2534 đặt mục tiêu cho mọi công cụ giao tiếp có thể tương tác với toàn bộ các giao thức được chuẩn hóa Quá trình kết nối và khởi tạo bắt đầu khi thông tin về giao thức đang được sử dụng được gửi đến công cụ phần cứng; sau đó, tùy thuộc vào khả năng của từng công cụ phần cứng, việc quản lý kết nối với xe theo giao thức mong muốn sẽ được thực thi Ứng dụng trên máy tính (PC) sẽ gửi các tin nhắn ở định dạng giao thức đã xác định trước tới công cụ phần cứng, và công cụ này sẽ đệm tin nhắn cũng như truyền chúng theo thứ tự tiếp nhận.