Microsoft Word LUAN AN NCS TRINH NGOC TUAN V17 Tiep thu phan bien kin DA FOMAT doc BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ���� ���� ���� TRỊNH NGỌC TUẤN TĂNG CƯỜNG HOẠT ðỘNG GIÁM SÁT C[.]
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIÁM SÁT CỦA QUỐC HỘI ðỐI VỚI CÁC TẬP ðOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC
Cơ sở lý luận chung về hoạt ủộng giỏm sỏt
1.1.1 Khái niệm về giám sát
Giám sát là hoạt động theo dõi, xem xét của chủ thể quản lý đối với các chủ thể bị giám sát nhằm đánh giá và kiểm tra việc thực hiện các quy định, quy chế và chuẩn mực đã đặt ra Mục đích của giám sát là kiểm tra xem các đối tượng bị giám sát có thực hiện đúng những quy định hay không, phát hiện những thiếu sót trong tổ chức và hoạt động của họ Qua đó, giúp xác định các vấn đề cần khắc phục và đề xuất các kiến nghị, biện pháp can thiệp kịp thời để điều chỉnh hoạt động của các đối tượng đúng hướng, đảm bảo sự phù hợp và hiệu quả trong tổ chức.
Giám sát, theo từ điển Anh – Anh – Việt, là hoạt động kiểm tra, theo dõi hoạt động của bên ngoài hệ thống mà không trực thuộc, nhằm đảm bảo tính khách quan Theo OECD, giám sát là chức năng liên tục dựa trên hoạt động thu thập hệ thống các chỉ số cụ thể để cung cấp báo cáo về tiến độ, thành tựu và quá trình sử dụng nguồn kinh phí, qua đó hỗ trợ các nhà quản lý và các bên liên quan trong việc ra quyết định và điều hành chính sách, chương trình hoặc kế hoạch.
Trong hoạt động của bộ máy nhà nước, giám sát thường được hiểu là hoạt động của các cơ quan quyền lực nhà nước như Quốc hội, Hội đồng nhân dân, các cơ quan tư pháp, tổ chức xã hội và mọi công dân nhằm đảm bảo sự tuân thủ pháp luật trong quản lý nhà nước và quản lý xã hội Hoạt động giám sát gắn liền với sự ra đời của nhà nước và pháp luật, có chức năng kiểm tra việc thực hiện pháp luật đối với cơ quan nhà nước, tổ chức và công dân Việc giám sát pháp luật là hoạt động có tính chất đặc trưng của mọi nhà nước trên thế giới, dù phụ thuộc vào bản chất, cách thức tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước, nội dung và hình thức giám sát có thể khác nhau ở các quốc gia khác nhau.
1.1.2 ðặc ủiểm của giỏm sỏt
Từ nội dung khỏi niệm giỏm sỏt nờu trờn, cú thể rỳt ra một số ủặc ủiểm của giám sát như sau:
Giám sát thể hiện hoạt động mang tính quyền lực, thể hiện quyền hạn trong việc đánh giá và kiểm tra, đồng thời mang lại hậu quả pháp lý rõ ràng Hoạt động này là chủ động, tập trung vào việc xem xét đối tượng chịu sự giám sát và đưa ra nhận định về việc làm đúng hay sai so với các quy định hiện hành.
Hoạt động giám sát là hoạt động có mục đích rõ ràng nhằm kiểm tra, đánh giá quá trình hoặc kết quả của hoạt động của đối tượng dưới sự giám sát Mục đích của hoạt động giám sát là đưa ra các nhận định chính xác về quyền và nghĩa vụ của chủ thể giám sát đối với hoạt động của đối tượng bị giám sát Đồng thời, hoạt động này bao gồm biện pháp xử lý những hành vi vi phạm quy định của đối tượng chịu sự giám sát để đảm bảo các quyền của chủ thể có quyền giám sát được thực thi đúng quy định.
Giám sát luôn gắn liền với một chủ thể nhất định, tức là hoạt động giám sát phải có người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm Chủ thể này có quyền yêu cầu, xem xét và chịu trách nhiệm về việc thực hiện các hoạt động, đảm bảo các hành động phù hợp hoặc sai với quy định hiện hành.
Thứ tư, giỏm sỏt luụn gắn liền với một đối tượng cụ thể, nghĩa là hoạt động giám sát phải trả lời câu hỏi: giám sát ai và giám sát cái gì? Điều này thể hiện rằng hoạt động giám sát không phải do chủ thể tự thực hiện một cách độc lập, mà luôn thông qua hoạt động của cơ quan hoặc người khác, đảm bảo sự minh bạch và kiểm soát chặt chẽ trong quá trình quản lý.
Thứ năm, việc kiểm soát cần được thực hiện dựa trên nền tảng của quyền và nghĩa vụ giữa các chủ thể và đối tượng liên quan Điều này đòi hỏi phải xác định rõ các quyền và nghĩa vụ của chủ thể trong quá trình kiểm soát, cũng như trách nhiệm của đối tượng bị kiểm soát Việc đảm bảo sự cân bằng này giúp duy trì trạng thái giám sát hiệu quả và công bằng giữa các bên.
Thứ nhất, việc kiểm soát phải dựa trên những căn cứ pháp lý rõ ràng, đảm bảo quyền của chủ thể thực hiện quyền kiểm soát Các quy định pháp luật là nền tảng để thực hiện quyền kiểm soát một cách hợp pháp và chính xác Việc này giúp đưa ra các kết luận chính xác đối với đối tượng chịu sự kiểm soát, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình kiểm soát nhà nước.
Thứ bảy, thực hiện liờn tục, thường xuyờn và phản hồi liờn tục ủể cải thiện tỡnh hình thực hiện mục tiêu
- Giám sát mang tính quyền lực nhà nước:
Các hoạt động giám sát này được thực hiện bởi các cơ quan nhà nước có thẩm quyền dựa trên nguyên tắc phân công quyền lực nhà nước Chủ thể giám sát bao gồm Quốc hội, Chính phủ, Tòa án Nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao, thể hiện quyền giám sát tối cao của các cơ quan này trong hệ thống nhà nước Ngoài ra, Hội đồng Nhân dân các cấp cũng có hoạt động giám sát đối với các cơ quan nhà nước ở địa phương, góp phần đảm bảo quyền lực được kiểm soát chặt chẽ Thêm vào đó, hoạt động giám sát của Tòa án Nhân dân đối với bộ máy nhà nước thông qua hoạt động xét xử cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống kiểm soát quyền lực của nhà nước.
- Giám sát không mang tính quyền lực nhà nước:
Các chủ thể không phải là cơ quan nhà nước, như Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức kinh tế, phương tiện thông tin đại chúng và cộng đồng dân cư, đều có thể tiến hành hoạt động giám sát Hoạt động này nhằm đảm bảo sự tuân thủ pháp luật trong quản lý nhà nước và xã hội.
1.1.4 Phân biệt giám sát, kiểm tra, thanh tra
Hoạt động kiểm tra và thanh tra, hoạt động giám sát là những hoạt động chủ động thực hiện quyền lực nhà nước Đây là các hoạt động mang tính tất yếu khách quan của tất cả các nhà nước qua các thời kỳ lịch sử, nhằm đảm bảo sự quản lý, giữ gìn trật tự và thực thi pháp luật hiệu quả.
Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, được tổ chức và hoạt động dựa trên quyền lực nhà nước do nhân dân trao quyền Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân và là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, thể hiện sự tập trung quyền lực nhà nước nhưng vẫn có sự phân công, phân nhiệm giữa các cơ quan trong việc thực hiện quyền lực này Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật và không ngừng tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa để đảm bảo sự công bằng và trật tự xã hội Ngoài việc ban hành Hiến pháp, pháp luật, nhà nước còn tiến hành hoạt động giám sát, kiểm tra, thanh tra việc thực hiện pháp luật và Hiến pháp nhằm đảm bảo mọi lĩnh vực đều tuân thủ đúng quy định pháp luật Các hoạt động giám sát, kiểm tra, thanh tra không chỉ là chức năng của cơ quan nhà nước mà còn cần thiết đối với mọi cơ quan trong quá trình hoạt động để đảm bảo tính tuân thủ pháp luật và hiệu quả quản lý nhà nước.
Theo Hiến pháp năm 1992, các cơ quan nhà nước có trách nhiệm thực hiện các hoạt động giám sát, kiểm tra và thanh tra nhằm đảm bảo chức năng, nhiệm vụ một cách hiệu quả và duy trì nền cộng hòa xã hội chủ nghĩa Các hình thức giám sát này gồm có kiểm tra của Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội, đại biểu Quốc hội, kiểm tra và thanh tra của Chính phủ, kiểm tra, kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân các cấp, và hoạt động kiểm tra của Tòa án nhân dân thông qua hoạt động giám sát thẩm quyền Bên cạnh đó, cán bộ, công chức và viên chức nhà nước còn bị kiểm tra, giám sát bởi dân chúng, các tổ chức xã hội và quần chúng nhân dân, nhằm thể hiện tính dân chủ, công khai và nâng cao trách nhiệm trong hoạt động của bộ máy nhà nước Hoạt động kiểm tra, giám sát của nhân dân và các tổ chức xã hội không mang tính quyền lực nhà nước, mà nhằm bảo vệ và thể hiện quyền làm chủ của nhân dân trong hoạt động quản lý và điều hành đất nước.
Các cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, thanh tra khác nhau giữa Quốc hội, HĐND các cấp, Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể nhân dân và cơ quan nhà nước Trong đó, Quốc hội và HĐND các cấp có chức năng giám sát và quyết định chính sách, còn Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể nhân dân tập trung phản ánh ý kiến, kiến nghị của người dân Cơ quan nhà nước thực hiện chức năng kiểm tra, thanh tra để đảm bảo pháp luật được thi hành nghiêm chỉnh, chống tham nhũng và tiêu cực Sự phối hợp giữa các chủ thể này tạo thành hệ thống kiểm tra, giám sát chặt chẽ, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Căn cứ Giám sát Kiểm tra Thanh tra Chủ thể QH, HðND các cấp,
Mặt trận tổ quốc, các đồn thể nhân dân và công dân
Các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền trong hệ thống chính trị (cấp trên)
Chức năng giám sát của Quốc hội
1.2.1 Quốc hội và chức năng của Quốc hội
Quốc hội các nước trên thế giới thường hoạt động theo mô hình lưỡng viện hoặc đơn viện, đảm nhận ba chức năng chính là lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của nhà nước Tại Việt Nam, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, trong đó nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước qua Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp Quốc hội là cơ quan duy nhất do cử tri cả nước bầu ra theo nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín; các đại biểu Quốc hội được cử tri bầu tại các đơn vị bầu cử, có trách nhiệm trước cử tri bầu ra họ cũng như trước cử tri toàn quốc.
Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, đồng thời là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của đất nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam Quốc hội có ba chức năng chính: lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước, và giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của nhà nước.
Sơ ủồ 1.3: Cỏc chức năng của Quốc hội
- Chức năng lập pháp của Quốc hội:
Quốc hội là cơ quan duy nhất có quyền lập hiến và lập pháp, đảm nhận việc làm Hiến pháp, sửa đổi Hiến pháp, và quy định thủ tục soạn thảo, thông qua, công bố Hiến pháp cùng các quy trình giải thích Hiến pháp Dựa trên Hiến pháp, Quốc hội ban hành luật và nghị quyết để điều chỉnh các vấn đề quốc gia Ngoài ra, Ủy ban Thường vụ Quốc hội cũng có thẩm quyền ban hành pháp lệnh và nghị quyết, dựa trên căn cứ là hiến pháp, luật và các nghị quyết của Quốc hội để thực hiện chức năng lập pháp hiệu quả.
Quy trình xây dựng và ban hành các văn bản pháp luật của Quốc hội bao gồm các giai đoạn quan trọng như xây dựng và thông qua chương trình xây dựng văn bản pháp luật Quy trình này đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch và hiệu quả trong việc ban hành các quy định pháp luật mới Việc xây dựng chương trình giúp hệ thống pháp luật được cập nhật phù hợp với yêu cầu phát triển của đất nước, đồng thời tăng cường sự tham gia của các cơ quan, tổ chức và công dân trong quá trình xây dựng pháp luật.
Giai đoạn soạn thảo là bước đầu tiên trong quá trình lập pháp, sau đó chuyển sang giai đoạn thẩm tra của Hội đồng dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội để đảm bảo tính khả thi và phù hợp của dự thảo luật Tiếp theo, dự thảo luật được xem xét tại Ủy ban thường vụ Quốc hội nhằm chuẩn bị cho các bước tiếp theo Các nội dung quan trọng sẽ được thảo luận tại các kỳ họp của Quốc hội để xin ý kiến và điều chỉnh cần thiết, trước khi dự thảo luật chính thức được thông qua tại Quốc hội Đây là các bước quan trọng đảm bảo quá trình lập pháp diễn ra minh bạch, hiệu quả và phù hợp với nhu cầu thực tiễn của đất nước.
- Chức năng quyết ủịnh cỏc vấn ủề quan trọng của Quốc hội:
Quốc hội là cơ quan quyền lực Nhà nước cao nhất, quyết định kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, đồng thời ban hành chính sách tài chính, tiền tệ quốc gia để thúc đẩy sự phát triển bền vững Quốc hội còn phê duyệt dự toán ngân sách nhà nước, phân bổ ngân sách, phê chuẩn tổng quyết toán ngân sách nhà nước, đồng thời quyết định, sửa đổi hoặc bãi bỏ các loại thuế để phù hợp với chính sách kinh tế của đất nước.
Chức năng của Quốc hội
Lập hiến, lập phỏp Quyết ủịnh cỏc vấn ủề quan trọng
Quốc hội đã quyết định thành lập, bãi bỏ các cơ quan ngang Bộ của Chính phủ nhằm tinh gọn bộ máy nhà nước và nâng cao hiệu quả công tác quản lý Đồng thời, nghị quyết cũng đề cập đến việc thành lập mới, nhập, chia và điều chỉnh địa giới các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương để phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội Bên cạnh đó, Quốc hội cũng xem xét việc thành lập hoặc giải thể các đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt, nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động đầu tư và quản lý địa phương.
Quốc hội đã quyết định ủy quyền cho chính phủ xem xét và thảo luận các vấn đề liên quan đến chiến tranh và hòa bình nhằm đảm bảo an ninh quốc gia Đồng thời, Quốc hội cũng ban hành các quy định về tình trạng khẩn cấp và các biện pháp đặc biệt nhằm bảo vệ an ninh quốc phòng trong mọi tình huống cấp bách Các quyết định này nhằm tăng cường khả năng ứng phó và đảm bảo sự ổn định, an toàn cho đất nước trong mọi tình huống khẩn cấp.
Quốc hội quyết ủịnh ủại xỏ quyết ủịnh trưng cầu ý dõn
Trong lĩnh vực đối ngoại, Quốc hội quyết định chính sách đối ngoại cơ bản của Việt Nam, bao gồm việc phê chuẩn hoặc bỏ các điều ước quốc tế mà quốc gia đã ký kết hoặc tham gia theo đề nghị của Chủ tịch nước.
- Chức năng giám sát của Quốc hội:
Theo quy định tại Điều 84 Hiến pháp 1992 và Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, Quốc hội có quyền giám sát tối cao việc thực thi Hiến pháp, luật và nghị quyết của Quốc hội Đồng thời, Quốc hội cũng có trách nhiệm xem xét và loại bỏ các hoạt động sai trái hoặc vi phạm pháp luật của Chủ tịch nước để đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật.
Uỷ ban thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Toà án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao [32]
Chức năng giám sát của Quốc hội chủ yếu được thực hiện thông qua các hoạt động giám sát của các cơ quan thuộc Quốc hội như Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội và Đại biểu Quốc hội Đây là các phiên hoạt động nhằm đảm bảo sự kiểm soát, phù hợp của các chính sách và hoạt động của Chính phủ và các cơ quan nhà nước với pháp luật, nhằm bảo vệ quyền lợi của nhân dân và thúc đẩy phát triển bền vững đất nước.
1.2.2 Giám sát của Quốc hội 1.2.2.1 Cỏc quan ủiểm về giỏm sỏt của Quốc hội
Giám sát các cơ quan hành pháp là một trong những nhiệm vụ quan trọng của Quốc hội hiện nay, bên cạnh nhiệm vụ lập pháp chính Quốc hội thường được xem là cơ quan lập pháp, nhưng mối quan hệ giữa lập pháp và giám sát thể hiện rõ qua việc Quốc hội thực hiện chức năng kiểm tra cách các cơ quan hành pháp thi hành pháp luật Ngoài ra, hoạt động giám sát còn mở rộng ra ngoài phạm vi thực thi pháp luật, gồm cả việc kiểm tra các hoạt động xuất phát từ chức năng chung của Chính phủ trong việc quản lý và điều hành đất nước.
Giám sát của Quốc hội chủ yếu nhằm kiểm tra và đánh giá các hoạt động của cơ quan hành pháp Đây là quá trình mà Quốc hội sử dụng các phương pháp để xác minh tính chính xác và hiệu quả của các hoạt động này Tăng cường giám sát giúp đảm bảo hoạt động của chính phủ đúng mục tiêu, tuân thủ pháp luật và mang lại lợi ích cho người dân Việc kiểm tra và đánh giá này góp phần thúc đẩy tính minh bạch, trách nhiệm và chính trực trong hoạt động của các cơ quan nhà nước.
Hiện nay vẫn cũn hai loại quan ủiểm khỏc nhau về giỏm sỏt của Quốc hội
Loại quan điểm thứ nhất cho rằng, quốc hội là cơ quan giám sát tối cao về nội dung chính sách và hoạt động của các cơ quan nhà nước trung ương và hệ thống hội đồng nhân dân cấp tỉnh Quyền hạn của Hiến pháp trong việc giám sát tập trung vào toàn bộ hoạt động của nhà nước, bao gồm lập pháp, hành pháp và tư pháp, chứ không chỉ giới hạn trong các cơ quan nhà nước trong bộ máy Nhiều quốc gia trên thế giới chỉ giao chức năng giám sát với cơ quan hành pháp, không cho phép cơ quan này giám sát các cơ quan tư pháp.
Quốc hội có quyền giám sát việc thi hành Hiến pháp, pháp luật và nghị quyết của Quốc hội cũng như các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan Điều này dựa trên quy định trong Luật Tổ chức Quốc hội và quyền của Ủy ban Thường vụ Quốc hội trong việc giám sát việc thực hiện pháp luật, nghị quyết của Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội có quyền giám sát việc thực hiện luật, pháp lệnh và nghị quyết của Quốc hội trong lĩnh vực phụ trách, góp phần đảm bảo sự tuân thủ pháp luật của các cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân.
Một số nét cơ bản về Tập đồn kinh tế nhà nước
1.3.1 Khái niệm tập đồn kinh tế và tập đồn kinh tế nhà nước 1.3.1.1 Khái niệm tập đồn kinh tế
Hiện có nhiều định nghĩa khác nhau về “tập đoàn kinh tế” nhưng chưa có một khái niệm nào được công nhận là chuẩn mực Trong các quốc gia Tây Âu và Bắc Mỹ, thuật ngữ “Consortium” thường được sử dụng để chỉ các tập đoàn kinh tế, phản ánh đặc điểm hợp tác và liên kết giữa các tổ chức doanh nghiệp Việc xác định rõ ràng về “tập đoàn kinh tế” là cần thiết để hiểu rõ vai trò và ảnh hưởng của các tổ chức này trong nền kinh tế quốc gia và toàn cầu.
Trong các thuật ngữ về các tập đoàn kinh tế lớn, có những từ như "Conglomerate", "Cartel", "Trust", "Alliance", "Syndicate" hay "Group" Ở châu Á, cách gọi các tổ chức kinh tế này khác nhau: Nhật Bản gọi là "Keiretsu" hoặc "Zaibatsu", trong khi Hàn Quốc dùng thuật ngữ "Chaebol" Tại Trung Quốc, cụm từ "Jituan Gongsi" thường được sử dụng để chỉ khái niệm này, mặc dù đúng hơn là gọi là tổng công ty Những thuật ngữ này phản ánh những cấu trúc kinh tế phức tạp và đa dạng trong khu vực châu Á.
Mặc dù từ ngữ về khái niệm tập đoàn kinh tế có thể khác nhau tùy theo từng quốc gia, nhưng thực tế, cách sử dụng từ ngữ này phụ thuộc vào nguồn gốc xuất xứ và đặc điểm riêng biệt của từng loại tập đoàn kinh tế.
Theo bách khoa tồn thư Wikipedia thì tập đồn kinh tế được định nghĩa là:
Tập đoàn kinh tế là một thực thể pháp lý được sở hữu chung bởi nhiều cá nhân hoặc thực thể pháp lý khác, trong đó mỗi thành viên có thể tồn tại độc lập Sự tồn tại độc lập này mang lại cho tập đoàn những quyền riêng biệt mà các thực thể pháp lý khác không có Quy mô, phạm vi khả năng hoạt động và tình trạng của tập đoàn đều được quy định rõ ràng bởi pháp luật của quốc gia nơi tập đoàn được thành lập và hoạt động.
Các nhà kinh tế học đã đưa ra nhiều định nghĩa về tập đồn kinh tế, trong đó có ý nghĩa rằng “Tập đồn kinh tế là một tập hợp các công ty hoạt động kinh doanh trên các thị trường khác nhau dưới sự kiểm soát về tài chính hoặc quản trị chung.” Ngoài ra, các thành viên trong tập đồn còn ràng buộc với nhau bằng các mối quan hệ tin cậy lẫn nhau dựa trên sắc tộc hoặc bối cảnh thương mại, góp phần tạo nên tính liên kết và ổn định của tập đồn.
Tập đoàn kinh tế là một hệ thống các công ty hợp tác lâu dài nhằm duy trì mối quan hệ chặt chẽ và ổn định trong quá trình hoạt động (Powell & Smith- Doesrr, 1934) Nó dựa trên hoạt động cung ứng sản phẩm và dịch vụ thông qua các mối ràng buộc trung gian, giúp ngăn chặn sự liên minh ngắn hạn giữa các công ty và ngăn chặn việc các doanh nghiệp sát nhập thành một tổ chức duy nhất (Granovette, 1994).
Một tập đoàn là một tổ hợp lớn các doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, hoạt động trong một hoặc nhiều ngành khác nhau, với mối quan hệ chặt chẽ dựa trên vốn, tài chính, công nghệ, truyền thông, đào tạo, nghiên cứu và các liên kết khác nhằm tận dụng lợi ích của các thành viên trong liên kết Thường xuyên có một công ty mẹ giữ quyền lực lớn, chi phối hoạt động của các công ty con về tài chính và chiến lược phát triển, nhằm tạo ra sức mạnh và hiệu quả tổng thể cho toàn tập đoàn.
Tại Việt Nam, quy định về tập đoàn kinh tế nhấn mạnh rằng đây là nhóm công ty có quy mô lớn, nằm trong phạm vi quản lý của chính phủ Chính phủ quy định rõ hướng dẫn, tiêu chuẩn và tổ chức quản lý cũng như hoạt động của các tập đoàn kinh tế nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả của các doanh nghiệp lớn này trong nền kinh tế quốc gia.
Các nghiên cứu cho thấy các tập đoàn kinh tế có thể dựa trên nhiều hình thức liên minh khác nhau, như quan hệ ngân hàng (Frank & Myer, 1994; Kojima, 1998), sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban giám đốc (Mizruchi & Galaskiewicz, 1993), các liên minh chủ sở hữu (Kim, 1991), chia sẻ thông tin (Japelli & Pagano, 1993), liên doanh (Bergluwf & Perotti, 1994), và các liên minh kiểu cartel (Green & Porter, 1984).
Các tập đoàn kinh tế ở Đài Loan, còn gọi là "Guanxiquiye," thường có quy mô nhỏ và liên kết lỏng lẻo giữa các thực thể Phong cách quản lý tại đây mang tính dân chủ, trái ngược với phong cách độc đoán và gia trưởng phổ biến ở Hàn Quốc và Nhật Bản (Fields, 1995).
Tập đoàn kinh tế (keiretsu) tại Nhật Bản là nhóm các doanh nghiệp độc lập về pháp lý nhưng liên kết chặt chẽ qua việc sở hữu cổ phần lẫn nhau và chia sẻ nguồn vốn, nhân lực, công nghệ Các thành viên trong keiretsu hợp tác trong cung ứng nguyên vật liệu và tiêu thụ sản phẩm để tối ưu hóa lợi ích chung Thông thường, các tập đoàn này gồm các công ty liên kết không chặt chẽ theo tổ chức, đều hướng đến mục tiêu phục vụ lợi ích của các ngân hàng hoặc các đối tác chủ đạo.
Các nghiên cứu cho thấy rằng các tập đoàn kinh tế có cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào mô hình hệ thống quản trị doanh nghiệp Các Keiretsu của Nhật Bản thường được tổ chức theo chiều dọc hoặc chiều ngang và phát triển theo ngành nghề, bao gồm các thành phần chính như ngân hàng, công ty mẹ hoặc công ty thương mại, cùng với nhóm các hãng sản xuất (Lincoln et al., 1992).
Tập đoàn (chaebol) của Hàn Quốc là liên minh gồm nhiều công ty hình thành xung quanh một công ty mẹ, trong đó các công ty này thường nắm giữ cổ phần và vốn góp của nhau do một gia đình hoặc nhóm gia đình điều hành, tổ chức theo chiều dọc Tại Malaysia và Thái Lan, tập đoàn được xác định là tổ hợp kinh doanh có các mối quan hệ đầu tư, liên doanh, liên kết và hợp đồng chặt chẽ Cấu trúc chủ đạo của các tập đoàn là mô hình công ty mẹ - công ty con, tạo thành hệ thống liên kết chặt chẽ trong tổ chức và hoạt động kinh doanh Các thành viên trong tập đoàn đều có tư cách pháp nhân độc lập và hoạt động trên cơ sở pháp lý rõ ràng.
Các tập đồn kinh tế ở Trung Quốc phát triển theo cấu trúc riêng biệt, là các tập đồn đa ngành quy mô lớn có mối ràng buộc chặt chẽ với Nhà nước, khác biệt so với các gia đình riêng biệt như ở Hàn Quốc (Keister, 1999) Tập đoàn doanh nghiệp được xem như các tổ chức kinh tế có kết cấu nhiều cấp liên kết qua các quan hệ tài sản và hợp tác, nhằm đáp ứng nhu cầu của nền sản xuất hàng hóa xã hội chủ nghĩa và nền sản xuất lớn xã hội hóa Qua việc nắm giữ cổ phần chi phối, tham gia cổ phần hoặc hợp tác chặt chẽ, các doanh nghiệp trong tập đoàn duy trì tư cách độc lập nhưng vẫn phù hợp với hệ thống kiểm soát tập trung.
1.3.1.2 Tập đồn kinh tế nhà nước
Hiện nay, tại một số quốc gia trên thế giới, tập đoàn kinh tế nhà nước được hiểu là nhóm các công ty lớn liên kết chặt chẽ với nhau dưới hình thức công ty mẹ - công ty con hoặc các mô hình hợp tác khác Tổ hợp doanh nghiệp này tạo thành một hệ thống liên kết bền vững, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế quốc gia.
Giám sát của Quốc hội đối với các tập đồn kinh tế nhà nước
Giám sát là chức năng quan trọng của các cơ quan lập pháp, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy chính quyền và thúc đẩy sự hoàn thiện của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam Việc tăng cường hoạt động giám sát của Quốc hội, cơ quan dân cử và chủ sở hữu giúp bảo đảm sự minh bạch, trách nhiệm và hoàn thiện bộ máy hành chính Nhà nước Hoạt động giám sát không chỉ nâng cao chất lượng quản lý và điều hành của các cơ quan nhà nước, mà còn góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh, tài chính trong lĩnh vực kinh tế, tháo gỡ khó khăn, nâng cao hiệu quả công tác kiểm toán nội bộ Đồng thời, việc thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc cùng các công cụ kiểm toán là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động kiểm tra, giám sát hiệu quả, hướng tới sự phát triển bền vững của xã hội và đất nước.
Quy hoạch (QH) đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các khuôn khổ pháp lý cho thị trường chứng khoán hoạt động chủ động Nó giúp kiểm soát chặt chẽ quá trình hình thành, vận hành và thực hiện các chức năng của thị trường chứng khoán, đảm bảo các hoạt động của thị trường chứng khoán diễn ra hiệu quả và bền vững.
1.4.2 Tính tất yếu về giám sát tối cao của Quốc hội đối với tập đồn kinh tế nhà nước
Theo điều 84 Hiến pháp 1992, Quốc hội có quyền giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của bộ máy nhà nước Quốc hội thực hiện giám sát về các vấn đề liên quan đến phát triển kinh tế - xã hội, an ninh và quốc phòng của đất nước nhằm đảm bảo sự triển khai các chính sách đúng đắn và hiệu quả.
Các TðKTNN giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế, nắm giữ nguồn vốn và tài sản lớn của nhà nước, đại diện cho quyền lợi của nhân dân trong việc sử dụng vốn công Chính vì vậy, cần tạo điều kiện để người dân có quyền và trách nhiệm giám sát việc sử dụng vốn, tài sản nhà nước tại các TðKTNN nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động Trong khi đó, Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, đại diện ý chí và nguyện vọng của nhân dân, có vai trò giám sát hoạt động của nhà nước theo Hiến pháp Vì vậy, giám sát của Quốc hội đối với TðKTNN là tất yếu, thể hiện qua việc Quốc hội kiểm tra, giám sát hiệu quả sử dụng vốn và tài sản nhà nước, đảm bảo quyền lợi của nhân dân và sự minh bạch trong quản lý tài chính công.
Việc ban hành khuôn khổ pháp lý phù hợp giúp điều chỉnh hoạt động của các Tập đoàn, Tổng công ty Nhà nước theo chủ trương, chính sách pháp luật của Nhà nước, đặc biệt là trong việc sử dụng vốn và tài sản nhà nước phải đúng luật và đạt hiệu quả Hoạt động kém hiệu quả của các tập đoàn kinh tế nhà nước đã ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam, đồng thời làm giảm niềm tin của người dân vào các doanh nghiệp này Việc giám sát các tập đoàn kinh tế từ góc độ của cơ quan lập pháp là rất cần thiết nhằm điều chỉnh khuôn khổ pháp lý phù hợp với điều kiện mới và chấn chỉnh hoạt động của các tập đoàn này.
Thứ hai, việc điều chỉnh kịp thời hoạt động của Tổ công tác của Bộ Tài chính nhằm điều tiết kinh tế vĩ mô là rất quan trọng Các thành phần kinh tế khác không có khả năng hoặc không muốn thực hiện các nhiệm vụ như đầu tư vào lĩnh vực an ninh, quốc phòng, cơ sở hạ tầng cần vốn lớn hoặc thực hiện các chính sách an sinh xã hội Đây là những nhiệm vụ chính trị mà các tập đoàn kinh tế nhà nước cần thực hiện theo chỉ đạo của Đảng và Nhà nước.
Thứ ba, giám sát của Quốc hội đối với các Tập đoàn kinh tế nhà nước là một trong những công cụ quản lý kinh tế vĩ mô quan trọng của nhà nước Hoạt động này nhằm đảm bảo việc quản lý và sử dụng vốn nhà nước hiệu quả, phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế bền vững và các chiến lược của quốc gia Việc giám sát chặt chẽ giúp tăng cường trách nhiệm của các Tập đoàn trong việc đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế, đồng thời phòng ngừa các rủi ro tài chính và thất thoát vốn nhà nước.
1.4.3 Mục tiêu và tiêu chí đánh giá giám sát của Quốc hội đối với tập đồn kinh tế nhà nước
1.4.3.1 Mục tiêu giám sát của Quốc hội đối với tập đồn kinh tế nhà nước
Giới mục tiêu tổng quát của Quốc hội là xây dựng hệ thống chính sách, pháp luật phù hợp cho các TðKTNN và cơ quan quản lý nhà nước, nhằm đảm bảo thực thi hiệu quả các chính sách này Các chính sách, pháp luật được ban hành nhằm nâng cao năng lực hoạt động của TðKTNN và tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước Việc xây dựng các quy định phù hợp giúp các TðKTNN hoạt động hiệu quả hơn, đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống quản lý công.
Hướng tới những mục tiờu ủú, giỏm sỏt của Quốc hội ủối với cỏc TðKTNN cú cỏc mục tiờu cụ thể, ủặc trưng như sau:
- ðảm bảo thụng tin phản hồi về TðKTNN và quản lý nhà nước ủối với TðKTNN;
- đánh giá ựược sự chấp hành chắnh sách, pháp luật của các TđKTNN và các cơ quan quản lý nhà nước ủối với TðKTNN;
- Nhận biết ủược chớnh sỏch, phỏp luật liờn quan ủến TðKTNN cú phự hợp với thực tiễn và mang tính khả thi hay không;
- ðề xuất ủược cỏc nội dung cần sửa ủổi, bổ sung, hủy bỏ trong chớnh sỏch, phỏp luật liờn quan ủến TðKTNN;
- Làm rừ trỏch nhiệm cỏ nhõn, tập thể của cỏc cơ quan ủược giao quyền quản lý những ngành, lĩnh vực hoạt ủộng của TðKTNN
1.4.3.2 Tiêu chí đánh giá giám sát của Quốc hội đối với tập đồn kinh tế nhà nước
Giám sát là một trong ba chức năng cơ bản của Quốc hội và là công cụ quản lý vĩ mô quan trọng đối với hoạt động của Nhà nước, đặc biệt là các tập đoàn kinh tế nhà nước Việc nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát nhằm đáp ứng yêu cầu của tiến trình pháp lý và quản lý nhà nước, đảm bảo hoạt động của các tổ chức này ngày càng hiệu quả, thực chất hơn Để xây dựng hệ thống tiêu chuẩn đánh giá giám sát, cần dựa trên phân tích quá trình và kết quả của hoạt động giám sát, như sơ đồ hướng dẫn trong hình 1.4 Do đó, tiêu chuẩn đánh giá giám sát cần được xây dựng theo các yêu cầu như tính hiệu lực nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả của hoạt động giám sát của Quốc hội.
Hiệu lực của giám sát bao gồm việc xác định đúng mục tiêu của quá trình giám sát và đánh giá kết quả để đảm bảo các mục tiêu này có đạt được hay không, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và cải thiện hoạt động tổ chức.
Tính hiệu lực của giám sát cũn thể hiện qua việc theo dõi và đánh giá quá trình thực hiện của đối tượng chịu sự giám sát sau khi có kết luận về việc giám sát Việc này giúp đảm bảo rằng các hoạt động được thực hiện đúng theo quy định, tăng tính phù hợp và hiệu quả của quá trình giám sát trong hệ thống quản lý.
Tính phù hợp trong hoạt động giám sát của Quốc hội là vấn đề cần đặt ra để xem xét hoạt động này có phù hợp với các quy định hiện hành hay không Việc đánh giá này giúp đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của các hoạt động giám sát, góp phần nâng cao chất lượng quản lý nhà nước Sự phù hợp của hoạt động giám sát với quy định pháp luật là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền lực nhà nước được thực thi đúng đắn và hiệu quả.
Các mục đích và mục tiêu giám sát cần phù hợp với những vấn đề và nhu cầu cần được giải quyết để đảm bảo tính công bằng Việc này là yếu tố quan trọng nhằm vừa duy trì tính khách quan, vừa đảm bảo hoạt động giám sát của Quốc hội đối với tập đoàn kinh tế nhà nước được thực hiện đúng pháp luật Tính công bằng trong quá trình giám sát góp phần nâng cao hiệu quả và minh bạch của hoạt động kiểm tra, đánh giá.
Tính công bằng là một yếu tố quan trọng trong hoạt động giám sát của Quốc hội Tính công bằng được hiểu là trong quá trình giám sát, chủ thể thực hiện cần tuân thủ đầy đủ các quy định và đảm bảo rằng kết luận đưa ra phù hợp với nội dung và đối tượng được giám sát.
Việc ủnh giỏ hoạt động giỏm sớt không phải lúc nào cũng dễ dàng, vì nó còn nhiều ý kiến trái chiều Mặc dù có ý kiến cho rằng nguyên tắc xác định tiêu chuẩn công bằng là quan trọng, nhưng còn nhiều quan điểm khác nhau về cách áp dụng và đặc thù của từng trường hợp Hoạt động giỏm sớt cần xác định rõ mục đích, nội dung, hình thức và phương thức phù hợp để đảm bảo tính hiệu quả và tính tương thích trong từng tình huống.