BỘ TƯ PHÁP BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI Phiên tòa sơ thẩm vụ án dân sự và thực tiễn thực hiện tại Tòa án nhân dân huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP Hà Nội – 20.
Tính cấp thiết của đề tài
Trong đời sống xã hội, con người tham gia vào nhiều mối quan hệ đa dạng và phong phú, được điều chỉnh bởi các yếu tố như phong tục, tập quán và tín điều tôn giáo, giúp các bên xác định quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của mình Hành vi vi phạm quyền và lợi ích hợp pháp dẫn đến các quan hệ pháp luật tương ứng với quan hệ xã hội đã được quy phạm pháp luật điều chỉnh Sự gia tăng các mối quan hệ xã hội kéo theo số lượng tranh chấp dân sự ngày càng tăng, trở thành loại tranh chấp phổ biến nhất trong xã hội hiện nay Khi các bên không thể tự hòa giải, họ có thể lựa chọn Tòa án để giải quyết tranh chấp, hình thành các vụ án dân sự Hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là pháp luật tố tụng dân sự, là nhu cầu khách quan để đáp ứng yêu cầu giải quyết vụ án dân sự, trong đó phiên tòa sơ thẩm đóng vai trò quan trọng trong tố tụng dân sự.
Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 là bước ngoặt quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam, kế thừa, bổ sung và phát triển những tinh hoa của Bộ luật cũ Luật mới đã góp phần cải thiện hiệu quả giải quyết các tranh chấp dân sự, tăng cường tính minh bạch và công bằng trong tố tụng Việc ra đời Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 đánh dấu bước tiến mới trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật, tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động tố tụng dân sự phù hợp với yêu cầu phát triển của đất nước.
Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) mới đã kịp thời thay đổi và hoàn thiện các quy định thiếu sót, chưa phù hợp trong quá trình xét xử, đặc biệt liên quan đến phiên tòa sơ thẩm vụ án dân sự Hoạt động tại phiên tòa sơ thẩm đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả giáo dục pháp luật, phát hiện sai sót trong công tác chuẩn bị xét xử, góp phần hạn chế kháng cáo và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự, từ đó tiết kiệm ngân sách tố tụng Tuy nhiên, nếu phiên tòa sơ thẩm tiến hành không tốt, còn nhiều sai sót, điều này sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến công tác giáo dục pháp luật và làm giảm niềm tin của công chúng vào hoạt động của Tòa án Trong chiến lược cải cách tư pháp, Đảng và Nhà nước đã xác định việc nâng cao chất lượng tranh tụng và đảm bảo tính công khai, dân chủ là những ưu tiên hàng đầu, nhưng thực tế, BLTTDS vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, đặc biệt trong quy định về phiên tòa sơ thẩm Những quy định chưa rõ ràng hoặc thiếu phù hợp, cùng với cách áp dụng không thống nhất của Chủ tọa phiên tòa đã gây ra nhiều hệ quả tiêu cực và gây bức xúc trong xã hội.
Việc nghiên cứu quy định về PTST VADS giúp phân tích và đánh giá pháp luật hiện hành, đồng thời tạo điều kiện cho việc nhận thức và thực hiện các quy định một cách thống nhất và hiệu quả Đánh giá thực tiễn tại một địa phương giúp xác định tồn tại, hạn chế và bất cập, từ đó đề xuất các kiến nghị hoàn thiện là rất cần thiết Vì lý do trên, em chọn đề tài “Phiên toà sơ thẩm vụ án dân sự và thực tiễn thực hiện tại Toà án nhân dân huyện Phúc Thọ, Hà Nội” làm khóa luận tốt nghiệp, mong muốn đóng góp giải pháp nhằm nâng cao chất lượng xét xử và cải thiện hoạt động phiên toà sơ thẩm trong tương lai.
Tình hình nghiên cứu đề tài
Kế thừa và phát triển từ Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004, cùng với việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2011, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 đã có nhiều sửa đổi căn bản, toàn diện nhằm cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức TAND năm 2014 và Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014, đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất trong hệ thống pháp luật Các sửa đổi này nhằm khắc phục những tồn tại, bất cập trong thực tiễn công tác giải quyết các vụ án tranh chấp dân sự Trong quá trình xây dựng Bộ luật, đã có nhiều công trình nghiên cứu mang tính lý luận và thực tiễn, như "Bình luận Khoa học Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015" do PGS.TS Trần Anh Tuấn chủ biên và "Bình luận khoa học Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015" do PGS.TS Bùi Thị Huyền chủ biên, góp phần làm rõ các vấn đề liên quan đến thủ tụng và phương pháp giải quyết vụ án dân sự.
Các nghiên cứu của các tác giả đã đề cập đến các vấn đề liên quan đến PTST, trong đó có luận án tiến sĩ luật học tại Trường Đại học Luật Hà Nội năm 2008, góp phần làm rõ những khía cạnh quan trọng của chủ đề này.
Bài viết “Phiên tòa dân sự sơ thẩm – Những vấn đề lý luận và thực tiễn” của Bùi Thị Huyền nghiên cứu sâu về các khía cạnh lý luận và thực tiễn của phiên tòa dân sự sơ thẩm, làm rõ vai trò và đặc điểm của quy trình tố tụng này Các luận án thạc sĩ luật học như của Hoàng Thị Hạnh (2018) và Hoàng Thị Thanh (2018) đã tập trung vào các vấn đề tranh tụng tại phiên tòa dân sự sơ thẩm, cũng như thực tiễn áp dụng thủ tục tại các tòa án nhân dân huyện Lộc Bình và thành phố Lạng Sơn, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả công tác xét xử và đảm bảo công bằng trong giải quyết các vụ án dân sự.
Trong các tạp chí khoa học pháp lý, nhiều tác giả đã đề cập đến những khía cạnh khác nhau của pháp luật về PTST Cụ thể, Bùi Thị Huyền (2007) đã trình bày về "Hoãn và tạm ngừng phiên tòa sơ thẩm dân sự" trên Tạp chí Luật học, cũng như phân tích nội dung liên quan đến các vấn đề thay đổi, bổ sung yêu cầu và việc rút yêu cầu của đương sự tại phiên tòa sơ thẩm dân sự Những nghiên cứu này góp phần làm rõ các quy định pháp luật liên quan đến PTST trong lĩnh vực tố tụng dân sự.
Trong bài viết của Cao Xuân Long (2018) trên Tạp chí Toà án nhân dân, tác giả phân tích những bất cập trong việc đương sự thay đổi, bổ sung hoặc rút yêu cầu tại phiên toà dân sự sơ thẩm Bài viết nhấn mạnh rằng, nhà nước và pháp luật cần có các quy định rõ ràng để đảm bảo quyền lợi của các bên, đồng thời cũng đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục những hạn chế này Việc hoàn thiện pháp luật về trình tự xử lý yêu cầu trong các vụ án dân sự góp phần nâng cao hiệu quả công tác tố tụng, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong xét xử.
Các công trình nghiên cứu đã làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản và quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 về phương thức xử lý vụ án dân sự (PTST VADS), đồng thời đánh giá thực tiễn vận dụng các quy định này Đây là công trình nghiên cứu đầu tiên của sinh viên về PTST VADS, hy vọng sẽ góp phần vào việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự Việc tham khảo các tài liệu liên quan trong thời gian qua sẽ giúp đề tài có những đóng góp đáng kể trong việc nâng cao hiệu quả pháp luật và đáp ứng yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp.
Phương pháp nghiên cứu đề tài
Trong quá trình nghiên cứu, phương pháp luận dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử và hệ thống quan điểm, học thuyết Mác-Lênin cùng tư tưởng của Hồ Chí Minh, Đảng và Nhà nước về pháp luật tố tụng dân sự tại phiên tòa sơ thẩm Ngoài ra, các phương pháp nghiên cứu như phân tích - tổng hợp - so sánh, khái quát hóa, thu thập và xử lý thông tin đã được áp dụng để đảm bảo tính chính xác và toàn diện của đề tài.
Bố cục của khóa luận
Khóa luận được xây dựng gồm 03 chương chính, ngoài phần mở đầu, phần kết luận, danh mục từ viết tắt, mục lục và danh mục tài liệu tham khảo Các chương này giúp tổ chức nội dung một cách rõ ràng, thống nhất và dễ theo dõi cho người đọc Cấu trúc này đảm bảo tính hệ thống, logic và phù hợp với tiêu chuẩn của một bài khóa luận chuyên nghiệp.
Chương 1 : Một số vấn đề lý luận chung về phiên toà sơ thẩm vụ án dân sự;
Chương 2 : Thực trạng các quy định của pháp luật tố tụng dân sự hiện hành về phiên toà sơ thẩm vụ án dân sự;
Chương 3 tập trung phân tích thực tiễn thực hiện các quy định của pháp luật hiện hành về phiên tòa sơ thẩm vụ án dân sự tại Toà án nhân dân huyện Phúc Thọ, Hà Nội Bài viết đề cập đến những vấn đề gặp phải trong quá trình tổ chức phiên toà, cũng như các khó khăn, tồn tại ảnh hưởng đến hiệu quả xét xử Đồng thời, chúng tôi đưa ra một số kiến nghị và đề xuất nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật về xử lý vụ án dân sự, tăng cường tính minh bạch và công bằng trong quá trình xét xử tại cấp sơ thẩm Các giải pháp đề xuất nhằm nâng cao chất lượng công tác xét xử, góp phần thúc đẩy sự phát triển của hệ thống tư pháp địa phương.
Khái niệm phiên toà sơ thẩm vụ án dân sự
Theo từ điển tiếng Việt, "phiên" là lần mà mỗi người theo thứ tự cùng thực hiện một loại công việc như người trước đó để đảm bảo sự liên tục trong quá trình làm việc Trong lĩnh vực pháp lý, "phiên tòa" được hiểu là cuộc họp xét xử của Tòa án, phản ánh hình thức hoạt động xét xử chính thức của cơ quan tư pháp.
“Phiên tòa là phiên họp để xét xử của Tòa án, có đặc thù riêng về người chủ trì, người tham gia, nguyên tắc, trình tự và thủ tục tiến hành.” Hội đồng xét xử (HĐXX) là người chủ trì phiên tòa, trong khi các thành phần tham gia gồm bị cáo, đương sự, người làm chứng, phiên dịch, người giám định, và bên bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự Phiên tòa được tiến hành công khai, tuân thủ các nguyên tắc, trình tự và thủ tục do pháp luật quy định Tại phiên tòa, HĐXX xét xử, đánh giá tính chất, mức độ hành vi vi phạm pháp luật, và quyết định các quyền và nghĩa vụ của các bên dựa trên các quy phạm pháp luật, thay mặt Nhà nước để đưa ra bản án đúng pháp luật Bản án sau đó được đảm bảo thi hành bằng các cơ chế pháp luật quy định.
Còn “sơ thẩm”, theo Đại từ điển tiếng Việt là “xét xử lần đầu một vụ việc ở
Pháp luật của nhiều quốc gia đều xác định vụ việc dân sự là các tranh chấp, yêu cầu phát sinh từ quan hệ dân sự, bao gồm các lĩnh vực như dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động Toà án cấp sơ thẩm là nơi xử lý lần đầu tiên các vụ việc dân sự, nhưng không phải trong mọi trường hợp Toà án đều phải tiến hành xét xử để giải quyết vụ việc này Quá trình giải quyết vụ án dân sự ở cấp sơ thẩm có thể trải qua nhiều giai đoạn tố tụng khác nhau, phù hợp với tính chất của từng vụ việc Vụ án dân sự phản ánh tranh chấp về quyền và nghĩa vụ giữa các chủ thể trong các quan hệ pháp luật dân sự, hôn nhân gia đình, thương mại và lao động, nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên liên quan theo quy định của thủ tục tố tụng dân sự.
1 Từ điển Tiếng Việt (1997), Nxb Đà Nẵng
2 Viện Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp (2006), Từ điển Luật học, Nxb Từ điển bách khoa – Nxb Tư pháp, Hà Nội, tr 620
Vụ án dân sự là tranh chấp về quyền và nghĩa vụ giữa các chủ thể trong các quan hệ pháp luật dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động Các chủ thể này gồm cá nhân, cơ quan, tổ chức nộp đơn yêu cầu Toà án có thẩm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình hoặc của người khác Tòa án sẽ thụ lý và giải quyết các tranh chấp này nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan trong quan hệ pháp luật.
Việc khởi kiện là hành vi đầu tiên tạo tiền đề pháp lý phát sinh quan hệ pháp luật TTDS Quyền khởi kiện của chủ thể chỉ làm phát sinh nghĩa vụ thụ lý vụ án của Toà án nếu việc khởi kiện tuân thủ đầy đủ các điều kiện pháp luật Việc xem xét, thụ lý yêu cầu khởi kiện của các cơ quan, tổ chức chính là bảo đảm của Nhà nước trong việc thực hiện quyền dân sự của cá nhân hoặc tổ chức theo quy định của pháp luật.
Dưới góc độ nghiên cứu, đã có nhiều tác giả đưa ra quan điểm về khái niệm phiên toà sơ thẩm vụ án dân sự, cụ thể như sau:
Theo Thạc sĩ Ngô Thị Minh Ngọc, phiên toà sơ thẩm dân sự được hiểu là một phiên họp đặc biệt, nơi các trình tự xét xử được quy định chặt chẽ theo pháp luật tố tụng, và Hội đồng Xét xử sơ thẩm không thể tự ý thay đổi các bước trong quá trình xét xử Mặc dù khái niệm này phản ánh một số đặc điểm của phiên toà, nhưng tác giả mới chỉ mô tả chung chung mà chưa giải thích rõ về phương pháp tố tụng VADS cũng như bản chất hoạt động tố tụng này nhằm mục đích giải quyết các vấn đề pháp lý.
Phiên tòa sơ thẩm vụ án dân sự là lần xét xử đầu tiên của Tòa án trong quá trình tố tụng dân sự, đảm nhận vai trò quan trọng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan Khái niệm này giúp làm rõ vị trí của phiên tòa sơ thẩm trong toàn bộ quá trình tố tụng, phân biệt rõ ràng với các cuộc họp giải quyết việc dân sự, tuy nhiên chưa nêu bật được nội dung và bản chất thực sự của một phiên tòa dân sự sơ thẩm.
Theo Tiến sĩ Bùi Thị Huyền, phiên tòa sơ thẩm dân sự là cuộc họp công khai lần đầu của Tòa án, trong đó có sự tham gia của các bên tranh chấp theo nguyên tắc và thủ tục nhất định để Tòa án đưa ra phán quyết về toàn bộ vụ việc dân sự hoặc các vấn đề còn tranh chấp giữa các đương sự Khái niệm này giúp làm rõ các đặc điểm và bản chất của phiên tòa sơ thẩm, đảm bảo quy trình xét xử minh bạch và công bằng.
4 Trường Đại học Luật Hà Nội (2019), Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam, Nxb, Công an nhân dân, Hà Nội, tr.276
Phiên tòa sơ thẩm dân sự là một cuộc họp công khai do Tòa án tiến hành, có sự tham gia của các bên liên quan và được thực hiện theo thủ tục chặt chẽ nhằm đưa ra phán quyết về toàn bộ vụ việc dân sự Tuy nhiên, tác giả Bùi Thị Huyền lưu ý rằng khái niệm "dấu hiệu công khai" trong quá trình xét xử không hoàn toàn chính xác, vì trong những trường hợp đặc biệt, để đảm bảo an ninh quốc gia hoặc giữ gìn đạo đức xã hội, Tòa án vẫn có thể tiến hành xét xử kín Ngoài ra, còn có sự phân biệt rõ ràng giữa phiên tòa sơ thẩm vụ án dân sự và phiên họp giải quyết việc dân sự.
Phiên tòa sơ thẩm vụ án dân sự là cuộc họp đầu tiên của Tòa án, diễn ra công khai và theo nguyên tắc, thủ tục luật định, nhằm giải quyết toàn bộ vụ án dân sự hoặc các tranh chấp giữa các bên đương sự Đây là bước quan trọng để Tòa án đưa ra bản án hoặc quyết định cuối cùng về vụ việc.
Đặc điểm phiên toà sơ thẩm vụ án dân sự
PTST VADS là hoạt động xét xử của cơ quan tòa án sơ thẩm, chịu các đặc điểm chung của phiên tòa sơ thẩm như thành phần Hội đồng xét xử gồm có hội thẩm nhân dân, trình tự thủ tục xét xử tuân theo quy định của pháp luật, đối tượng xét xử thuộc thẩm quyền xem xét lần đầu của tòa án cấp sơ thẩm, và đòi hỏi sự có mặt đầy đủ của các đương sự cùng các chủ thể liên quan trong quá trình giải quyết vụ án Bên cạnh đó, bản án hoặc quyết định của tòa án có thể bị kháng cáo hoặc kháng nghị theo quy định của pháp luật Ngoài ra, tác giả còn nêu bật các đặc điểm đặc trưng của PTST VADS, giúp làm rõ đặc thù của hoạt động xét xử này.
Thứ nhất, phiên toà sơ thẩm vụ án dân sự là phiên toà xét xử của Toà án để xét xử lần đầu một vụ án dân sự
Một vụ án dân sự bắt đầu bằng phiên toà sơ thẩm, là phiên xét xử lần đầu tiên trong quá trình giải quyết vụ việc Các hoạt động trong giai đoạn khởi kiện, thụ lý và chuẩn bị xét xử sơ thẩm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nền tảng vững chắc cho phiên toà diễn ra đầy đủ các điều kiện và chứng cứ cần thiết Phiên toà sơ thẩm VADS là quá trình xét xử đầu tiên của vụ án dân sự, trong khi phiên toà phúc thẩm là phiên xét xử lần thứ hai nhằm xem xét lại quyết định của toà sơ thẩm Ngoài ra, phiên toà giám đốc thẩm và tái thẩm là các phiên xét xử lại vụ án dân sự dựa trên các căn cứ pháp luật quy định, nhằm đảm bảo công bằng và chính xác trong việc giải quyết tranh chấp.
Phiên toà phúc thẩm VADS diễn ra khi Toà án cấp trên xem xét lại vụ việc mà bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật và đã bị kháng cáo, kháng nghị Trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, nếu değerlendirndo, các đương sự không kháng cáo, VKS không kháng nghị, vụ án sẽ kết thúc sau khi PTST kết thúc Tuy nhiên, việc mở phiên toà phúc thẩm phải dựa trên kết quả của HĐXX sơ thẩm, chỉ xem xét các nội dung bị kháng cáo, kháng nghị Đối với phiên toà giám đốc thẩm, tái thẩm, HĐXX không tranh luận về nội dung tranh chấp mà chỉ kiểm tra việc áp dụng pháp luật của Toà án cấp dưới; nếu áp dụng đúng pháp luật, bản án hoặc quyết định sẽ được giữ nguyên, còn nếu phát hiện vi phạm nghiêm trọng, HĐXX có thể huỷ bản án, quyết định đã có hiệu lực để xét xử lại sơ thẩm hoặc phúc thẩm.
Các phiên toà phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm đều là các phiên toà nhằm giải quyết vụ án dân sự sau phiên toà dân sự sơ thẩm Khi bản án hoặc quyết định của Toà án bị Toà cấp trên huỷ để xem xét lại từ đầu, toàn bộ quá trình tố tụng trước đó sẽ bị huỷ bỏ và vụ án sẽ được xét xử sơ thẩm lại Phiên toà xét xử lại này chính là phiên toà sơ thẩm của vụ án dân sự.
Phiên toà sơ thẩm vụ án dân sự thường được tiến hành công khai với sự tham gia của các bên tham gia tố tụng Trong khi đó, các phiên toà phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm không bắt buộc phải có mặt tất cả các thành phần tham gia tố tụng, vì xét xử phúc thẩm chủ yếu là xem xét lại nội dung kháng cáo và kháng nghị Đặc biệt, phiên toà giám đốc thẩm và tái thẩm là thủ tục tố tụng đặc biệt, chỉ triệu tập những đương sự và người tham gia tố tụng khi cần thiết để đảm bảo tính khách quan và đúng quy trình.
Khác với các phiên tòa khác, PTST VADS yêu cầu có đầy đủ sự có mặt của các thành phần tham gia tố tụng để đảm bảo xét xử công bằng, chính xác và khách quan Mục đích của xét xử sơ thẩm là giải quyết nhanh các tranh chấp dân sự, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, đồng thời duy trì trật tự xã hội Các thành phần tham gia tố tụng phổ biến gồm đương sự, người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, người làm chứng, người giám định, phiên dịch và đại diện Kiểm sát viên Tòa án chỉ xét xử vắng mặt trong những trường hợp có căn cứ pháp luật, và chứng cứ từ những người vắng mặt phải được công khai tại phiên tòa để đảm bảo quyền tranh tụng Trong một số vụ án đặc biệt, như nhằm giữ bí mật nhà nước, bảo vệ trẻ vị thành niên, hoặc bí mật kinh doanh, tòa án có thể tiến hành xét xử kín theo yêu cầu chính đáng của các bên.
Trong tranh tụng dân sự, quyền tự chủ của các đương sự được tôn trọng và đảm bảo Các vụ án thường được giải quyết công khai tại tòa án, nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng Sau quá trình tranh tụng, tòa án sẽ ra bản án hoặc các phán quyết phù hợp để giải quyết các tranh chấp dân sự, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho các bên liên quan.
Trong các hệ thống pháp luật trên thế giới, các phiên họp trước phiên tòa chính để giải quyết mâu thuẫn giữa các đương sự thường diễn ra nhiều lần, giúp các bên thống nhất về các vấn đề tranh chấp và chứng cứ gây tranh cãi mà chưa phải ra phán quyết cuối cùng có tính ràng buộc Tại phiên họp cuối cùng của giai đoạn sơ thẩm, Tòa án sẽ đưa ra phán quyết nhằm giải quyết triệt để các mâu thuẫn còn tồn tại, đồng thời trong quá trình chuẩn bị xét xử sơ thẩm, Tòa án có thể tổ chức các phiên hòa giải để giúp các đương sự thỏa thuận thay vì xét xử chính thức Tại phiên tòa sơ thẩm, tất cả chứng cứ, tài liệu đều được trình bày công khai, toàn diện, và các bên tranh luận để bảo vệ hoặc bác bỏ yêu cầu, dựa trên các chứng cứ và lý lẽ pháp lý Kết quả tranh luận cuối cùng sẽ giúp Tòa án đánh giá và ra phán quyết, xác định quyền và nghĩa vụ của các đương sự Sau khi bản án sơ thẩm có hiệu lực pháp luật hoặc không còn đối tượng kháng cáo, quyết định đó sẽ được thi hành; còn trong trường hợp có kháng cáo, kháng nghị, Tòa phúc thẩm chỉ xem xét những vấn đề đã được quyết định ở cấp sơ thẩm và phạm vi kháng cáo.
Thứ tư, PTST VADS được thực hiện dựa trên việc đương sự có quyền yêu cầu Toà án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cũng như quyền tự định đoạt của mình Quá trình này nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của đương sự được tôn trọng và bảo vệ theo quy định của pháp luật Việc thực hiện PTST VADS thể hiện vai trò của Toà án trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
Quan hệ pháp luật dân sự dựa trên sự thỏa thuận giữa các cá nhân, tổ chức và không vi phạm quy định của pháp luật Khi xảy ra tranh chấp, các chủ thể có quyền tự chọn biện pháp phù hợp để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, trong đó một phương án là yêu cầu Toà án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp thông qua quyền khởi kiện Việc thực hiện quyền khởi kiện này được gọi là khởi kiện vụ án dân sự, và quá trình này chỉ phát sinh khi các chủ thể thực hiện quyền đó Nếu các đương sự hoặc đại diện hợp pháp không rút yêu cầu khởi kiện hoặc không thỏa thuận được về giải quyết vụ án, thì phiên toà sơ thẩm sẽ được mở Ngoài ra, dựa trên quyền tự định đoạt của đương sự, Toà án chỉ giải quyết trong phạm vi yêu cầu của họ, trừ những trường hợp ngoại lệ; trong quá trình tố tụng, các đương sự có thể thay đổi, bổ sung hoặc rút yêu cầu, và phạm vi xét xử dựa trên yêu cầu tại phiên toà Nếu các đương sự rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện một cách tự nguyện, Toà án có thể quyết định đình chỉ vụ án.
Ý nghĩa của phiên toà sơ thẩm vụ án dân sự
PTST VADS phản ánh rõ chức năng xét xử của Tòa án, thể hiện vai trò trong việc duy trì trật tự pháp luật XHCN, bảo vệ công lý và phát triển ổn định các quan hệ dân sự Xét toàn bộ quá trình giải quyết vụ án dân sự, PTST VADS đóng vai trò trung tâm, ảnh hưởng đến các hoạt động tố tụng trước và sau đó Bản án và quyết định tại phiên tòa sơ thẩm khi có hiệu lực pháp luật phải được mọi chủ thể tôn trọng và thực hiện nghiêm chỉnh Nội dung của bản án xác định quyền và nghĩa vụ của các bên đương sự, là cơ sở pháp lý để thi hành án, giúp khôi phục quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân, tổ chức.
6 Bùi Thị Huyền (2008), Phiên tòa sơ thẩm dân sự - Những vấn đề lý luận và thực tiễn, Luận án Tiến sĩ Luật học, tr.24-25
Hoạt động xét xử của Tòa án tại PTST nhằm thực hiện chức năng, nhiệm vụ của cơ quan xét xử, đảm bảo thực hiện đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước Trong quá trình xét xử, các yêu cầu, chứng cứ, tài liệu được xem xét một cách toàn diện, trực tiếp và công khai, từ đó giúp kiểm tra, đánh giá chất lượng hoạt động của Tòa án ở các khâu tiền tố tụng Nếu hoạt động này được tiến hành tốt, sẽ tăng cường hiệu quả công tác giáo dục chính trị, pháp luật, phát hiện và khắc phục sai sót trong quá trình thụ lý và chuẩn bị xét xử sơ thẩm, từ đó hạn chế kháng cáo, kháng nghị, khiếu nại, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự một cách kịp thời, tiết kiệm chi phí tố tụng Ngược lại, nếu PTST diễn ra không tốt và có nhiều sai sót, sẽ hạn chế tác dụng giáo dục, gây ảnh hưởng tiêu cực, làm giảm niềm tin của người dân vào hoạt động xét xử của Tòa án.
PTST VADS đóng vai trò quan trọng trong hoạt động lập pháp, giúp những người tiến hành tố tụng kiểm tra và phân tích toàn diện các yêu cầu, chứng cứ và tài liệu để đưa ra phán quyết chính xác Hoạt động xét xử tại phiên tòa sơ thẩm chủ yếu là quá trình đánh giá các tình tiết, chứng cứ và sự kiện, đồng thời áp dụng pháp luật phù hợp để giải quyết vụ án dân sự một cách công bằng và chính xác.
Trong mối quan hệ giữa nhà nước và công dân, PTST VADS được tiến hành dựa trên quyền của công dân, đồng thời việc mở phiên tòa này là trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân Các phán quyết của Tòa án tại PTST VADS góp phần đáp ứng yêu cầu của nhà nước pháp quyền, giúp Tòa án ra các bản án chính xác, bảo vệ tốt nhất quyền lợi của công dân Qua đó, PTST cũng có tác dụng răn đe các hành vi vi phạm pháp luật và buộc người vi phạm chịu chế tài của Nhà nước, nâng cao ý thức pháp luật của công dân Người dân qua các phán quyết của Tòa hiểu rõ hành vi của mình đúng hay sai so với quy định pháp luật và biết cách xử lý phù hợp, từ đó hình thành nhận thức pháp luật và đảm bảo xử sự phù hợp khi tham gia các quan hệ pháp luật Đây là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền vững mạnh.
Xét xử tốt tại PTST VADS đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, giúp đảm bảo công bằng và ổn định xã hội Việc này còn góp phần xây dựng lòng tin của nhân dân vào hoạt động xét xử của Tòa án và nâng cao uy tín của hệ thống tư pháp.
PTST VADS là giai đoạn cuối cùng của quá trình giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án cấp sơ thẩm, nơi bản án sơ thẩm được ban hành Trong bản án sơ thẩm, quan hệ pháp luật tranh chấp được xác định rõ, cùng với quyền và nghĩa vụ của các đương sự PTST giúp xác định chính xác nội dung của quan hệ pháp luật, vị trí và quyền hạn của các bên trong vụ án Quá trình này đảm bảo việc thực hiện chức năng xét xử và quyền tư pháp của Tòa án được thực thi đúng quy trình và khách quan.
PTST thường được tổ chức công khai để mọi công dân đều có quyền tham dự, qua đó tuyên truyền, phổ biến pháp luật và nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ của người dân trong các quan hệ xã hội Việc xem xét, đánh giá chứng cứ và phân tích quy định pháp luật tại phiên tòa sơ thẩm giúp người dân hiểu rõ hơn về đường lối, chính sách của Đảng và pháp luật của nhà nước, từ đó hạn chế tranh chấp thực tế Ý nghĩa của PTST không chỉ nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của công dân mà còn góp phần duy trì ổn định trật tự xã hội.
PTST VADS là nơi công dân thực hiện quyền tự do dân chủ nói chung, thể hiện sự bình đẳng trước pháp luật và quyền được bào chữa, biện hộ Đây còn là nơi công dân có thể sử dụng chữ viết tiếng nói của dân tộc mình, khẳng định quyền dân chủ trong lĩnh vực tư pháp Đồng thời, hoạt động tại PTST VADS khẳng định bản chất dân chủ của Nhà nước ta, góp phần thúc đẩy quyền và nghĩa vụ của công dân theo pháp luật.
Nguyên tắc điều chỉnh hoạt động của phiên toà sơ thẩm vụ án dân sự
1.4.1 Nguyên tắc chung Để đảm bảo cho việc xét xử được đúng đắn thì phiên tòa sơ thẩm nói chung và PTST VADS nói riêng phải được tiến hành trên những nguyên tắc sau:
- Nguyên tắc bảo đảm tính độc lập và chỉ tuân theo pháp luật của Tòa án
Nguyên tắc độc lập xét xử yêu cầu hoạt động của Tòa án phải độc lập từ cả hai góc độ: sự độc lập của thiết chế Tòa án và các thành viên trong Hội đồng Xét xử (HĐXX) Từ góc độ đầu tiên, Tòa án cần độc lập với các yếu tố bên ngoài như Tòa án cấp dưới và Tòa án cấp trên, cũng như độc lập với dư luận xã hội, cá nhân, cơ quan, tổ chức khác; Tòa án cấp trên chỉ can thiệp để sửa hoặc hủy bản án khi có căn cứ pháp luật rõ ràng Từ góc độ thứ hai, các thành viên của HĐXX phải độc lập với nhau và với các thành viên khác của Tòa án trong việc đưa ra quan điểm, biểu quyết về việc giải quyết vụ án, đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quá trình xét xử.
Sự độc lập xét xử của Tòa án phải dựa trên pháp luật hiện hành, đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quá trình xét xử Pháp luật hiện hành là nền tảng vững chắc, bảo vệ quyền hạn của Tòa án, giúp người tiến hành tố tụng thực hiện đầy đủ trách nhiệm của mình mà không bị ảnh hưởng bởi tác động từ các cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan khác Điều này đảm bảo quá trình xét xử diễn ra đúng quy định của pháp luật, góp phần duy trì công lý và trật tự pháp luật.
- Nguyên tắc mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật và bảo đảm tính khách quan, dân chủ của hoạt động xét xử
Hoạt động xét xử của Tòa án cần đảm bảo sự bình đẳng trước pháp luật cho mọi công dân, góp phần thúc đẩy tính dân chủ và khách quan trong quá trình xét xử Theo Điều 10 Tuyên ngôn Nhân quyền toàn thế giới, mọi người đều có quyền trình bày sự việc của mình một cách vô tư, công khai, bình đẳng trước một Tòa án độc lập và không thiên vị Điều này khẳng định rằng mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật, là nguyên tắc cốt lõi để đảm bảo hoạt động xét xử khách quan, dân chủ Nguyên tắc này là cơ sở quan trọng trong quá trình tiến hành xử lý các vụ việc tại Tòa án.
Khi tham gia tố tụng tại PTST VADS, các ĐS được bình đẳng về quyền và nghĩa vụ, đảm bảo quyền yêu cầu và chứng minh của mỗi bên Tòa án có trách nhiệm duy trì tính khách quan, không thiên vị và độc lập trong quá trình xét xử để bảo vệ quyền lợi của các ĐS Tòa án cần tạo điều kiện thuận lợi để các ĐS thực hiện quyền và nghĩa vụ tố tụng của mình, đồng thời đánh giá vụ việc một cách toàn diện, đúng pháp luật Trong trường hợp phát hiện người tiến hành tố tụng, giám định hoặc phiên dịch không vô tư, khách quan, họ phải từ bỏ nhiệm vụ hoặc bị thay thế nhằm đảm bảo quá trình tố tụng công bằng, minh bạch.
Để đảm bảo tính khách quan và dân chủ, PTST VADS phải được tổ chức xét xử công khai, nhằm phát huy vai trò của công chúng trong giám sát hoạt động xét xử Việc xét xử công khai tạo điều kiện cho mọi người tham gia giám sát, đảm bảo quá trình xét xử minh bạch, đúng pháp luật, nâng cao hiệu quả giáo dục pháp luật và ngăn ngừa vi phạm pháp luật cũng như tiêu cực Để thực hiện xét xử công khai, PTST buộc phải xét xử trực tiếp bằng lời nói, trong đó các yêu cầu, tài liệu, chứng cứ của vụ việc đều phải được công bố, kiểm tra, thẩm định và đánh giá ngay tại phiên tòa thông qua trình bày và tranh luận của các bên tham gia tố tụng Bản án sơ thẩm chỉ được dựa trên kết quả xem xét, kiểm tra, đánh giá trực tiếp bằng lời khai, chứng cứ tại PTST VADS, đảm bảo tính khách quan và chính xác trong quá trình tuyên án.
- Nguyên tắc tranh tụng được đảm bảo
Tranh tụng là nguyên tắc cốt lõi của nguyên tắc tố tụng dân sự (TTDS), vì quá trình tố tụng dân sự giúp Tòa án giải quyết tranh chấp liên quan đến các quan hệ pháp luật dân sự Tranh tụng tạo điều kiện cho các bên trình bày yêu cầu, cung cấp chứng cứ và lý lẽ để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình một cách khách quan và công bằng Để thực hiện nguyên tắc tranh tụng, các đương sự có quyền biết và trình bày ý kiến về các vấn đề liên quan đến quyền và nghĩa vụ dân sự của mình Tất cả các chủ thể tham gia tố tụng dân sự đều được hưởng quyền bình đẳng trước Tòa, đảm bảo quyền tranh tụng diễn ra một cách công khai, bình đẳng và đúng pháp luật.
1.4.2 Một số nguyên tắc đặc trưng điều chỉnh hoạt động tố tụng tại phiên toà sơ thẩm vụ án dân sự
Ngoài các nguyên tắc tiến hành chung, PTST VADS còn dựa trên những nguyên tắc đặc thù riêng biệt, chỉ áp dụng cho phương pháp này Những nguyên tắc này đảm bảo quá trình thực hiện PTST VADS đạt hiệu quả cao và an toàn Việc tuân thủ các nguyên tắc đặc thù giúp tối ưu hóa kết quả điều trị, phù hợp với đặc điểm và yêu cầu riêng của phương pháp.
- Nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự
Luật Thủ tục Dân sự (TTDS) được coi là “luật hình thức” trong hệ thống pháp luật dân sự, quy định nguyên tắc, trình tự, thủ tục giải quyết các vụ việc dân sự, quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia Nội dung vụ việc dân sự được điều chỉnh bởi pháp luật nội dung, trong khi luật TTDS thiết lập các quy định về giải quyết thủ tục, đảm bảo các nguyên tắc pháp lý Luật dân sự rộng hơn bao gồm các mối quan hệ liên quan đến tài sản và nhân thân giữa các cá nhân hoặc tổ chức, đều dựa trên nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể Các chủ thể trong các quan hệ dân sự có quyền tự do thỏa thuận để xác lập, thực hiện hoặc chấm dứt các quan hệ pháp lý và giải quyết tranh chấp phát sinh, thể hiện quyền tự do, tự nguyện trong thỏa thuận Nguyên tắc tự định đoạt của đương sự đảm bảo quyền dân chủ trong việc lựa chọn tham gia các quan hệ dân sự nhằm bảo vệ lợi ích và quyền tự chủ của cá nhân trong quá trình giải quyết các tranh chấp pháp lý.
Tại PTST VADS, các đương sự có quyền tự quyết định phạm vi yêu cầu của mình và thỏa thuận với nhau về cách giải quyết vụ việc dựa trên quyền tự định đoạt Tiến trình tố tụng và phạm vi xét xử của Tòa án tại PTST VADS đều phụ thuộc vào quyền tự do quyết định của các đương sự, đặc biệt là bên khởi kiện Quyền tự quyết của các đương sự đóng vai trò quan trọng trong quá trình giải quyết vụ kiện tại PTST VADS, đảm bảo quyền lợi và sự công bằng trong tố tụng.
Nguyên tắc quyền tự định đoạt của ĐS không cho phép ĐS quyết định diễn biến của PTST VADS một cách tuyệt đối, mà Tòa án đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối phiên tòa Quyền tự định đoạt của ĐS chỉ được Tòa án chấp nhận khi đó là sự tự nguyện thực sự, không vi phạm pháp luật và không trái đạo đức xã hội Ngoài ra, Tòa án còn có quyền chủ động xem xét, giải quyết các vấn đề liên quan đến yêu cầu của ĐS, ngay cả khi ĐS không có yêu cầu cụ thể.
- Nguyên tắc nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng dân sự
Trong TTDS, ĐS là người đưa ra yêu cầu, là chủ thể của quan hệ pháp luật nội dung tranh chấp, hiểu rõ sự việc và liên quan trực tiếp tới lợi ích của chính mình Hoạt động chứng minh tại PTST VADS chủ yếu thuộc về các đương sự, những người phải cung cấp chứng cứ, tài liệu, cũng như căn cứ pháp lý để chứng minh yêu cầu của mình là đúng và có căn cứ Mức độ hỗ trợ của Tòa án đối với nghĩa vụ chứng minh của đương sự được quy định khác nhau tùy theo pháp luật của từng nước; thẩm phán có thể yêu cầu các bên giải thích rõ các tình tiết, sự kiện thực tế hoặc tìm kiếm cơ sở pháp lý phù hợp để hỗ trợ yêu cầu của họ.
Phương pháp tố tụng VADS được thực hiện dựa trên các nguyên tắc quan trọng như đảm bảo quyền bảo vệ của đương sự và quyền sử dụng tiếng nói, chữ viết trong tố tụng Tất cả các nguyên tắc này đều có mối quan hệ mật thiết với nhau và việc tuân thủ đúng các nguyên tắc này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xét xử của Toà án.
Bài viết tổng quan về các vấn đề lý luận chung liên quan đến phiên toà sơ thẩm vụ án dân sự, trong đó phân tích và lý giải khái niệm cùng đặc điểm của phiên toà sơ thẩm Những nội dung này đóng vai trò làm nền tảng cho việc nghiên cứu thực trạng quy định pháp luật về phiên toà sơ thẩm trong các chương tiếp theo Ngoài ra, chương 1 cũng làm rõ vai trò và ý nghĩa của phiên toà sơ thẩm dân sự trong hoạt động lập pháp, xã hội và đối với người dân, qua đó thể hiện tầm quan trọng của phiên toà sơ thẩm trong mối quan hệ giữa Nhà nước, gia đình và xã hội, giúp mở rộng nhận thức về vai trò của phiên toà sơ thẩm vụ án dân sự.
Những quy định chung về phiên toà sơ thẩm
2.1.1 Nguyên tắc tiến hành phiên toà sơ thẩm vụ án dân sự Để giải quyết đúng được các vụ án dân sự, việc tiến hành phiên toà sơ thẩm phải được thực hiện một cách chu đáo, nghiêm túc, phải tuân thủ đầy đủ những nguyên tắc của tố tụng dân sự được quy định tại các điều, từ Điều 3 đến Điều 25
Vụ án cần tiến hành đúng thời gian và địa điểm đã ghi trong quyết định đưa vụ án ra xét xử hoặc giấy báo mở lại phiên toà nếu hoãn, nhằm đảm bảo sự có mặt của các đương sự trong phiên toà sơ thẩm, theo quy định tại Điều 222 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015.
Đảm bảo cho các đương sự tham gia phiên tòa đầy đủ quyền và nghĩa vụ tố tụng, giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ Điều này cũng giúp tránh những phiền hà và tổn thất về thời gian, tiền bạc do quá trình theo kiện gây ra.
Theo quy định tại Điều 225 của Luật Tố tụng Dân sự năm 2015, phiên tòa sơ thẩm dân sự bắt buộc phải được tiến hành theo phương thức xét xử trực tiếp, sử dụng lời nói để đảm bảo quá trình xét xử công bằng và minh bạch.
Trong quá trình xét xử trực tiếp và bằng lời nói, Toà án đảm bảo việc thẩm định và xác minh đầy đủ, chính xác các tài liệu, chứng cứ của vụ án để đánh giá toàn diện Toà án trực tiếp xác định các tình tiết của vụ án bằng cách hỏi và lắng nghe nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan, đại diện hợp pháp, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự cũng như các người tham gia tố tụng khác Các bước này bao gồm xem xét, kiểm tra tài liệu, chứng cứ đã thu thập được, nghe ý kiến của kiểm sát viên về việc giải quyết vụ án, và tranh luận giữa các bên về chứng cứ, cũng như việc áp dụng pháp luật Quyết định cuối cùng của bản án chỉ dựa trên kết quả tranh tụng, câu hỏi tại phiên toà, và các chứng cứ đã được xem xét, kiểm tra trong phiên toà.
Theo quy định đặc biệt của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, việc xét xử có thể tạm ngừng không quá 01 tháng trong những trường hợp nhất định Khi hết thời hạn tạm ngừng, nếu lý do gây ngừng phiên tòa không còn, cuộc xét xử sẽ được tiếp tục theo quy định tại khoản 2 Điều 259 của Bộ luật này.
Năm 2015, nếu lý do để ngừng phiên tòa chưa được khắc phục, Hội đồng xét xử sẽ ra quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ án Hội đồng xét xử phải thông báo rõ ràng cho các bên liên quan và Viện kiểm sát về thời gian dự kiến tiếp tục phiên tòa Việc quy định xét xử trực tiếp bằng lời nói nhằm đảm bảo dễ dàng ghi nhớ các tình tiết của vụ án và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình giải quyết vụ án.
Tòa án phải xem xét dứt điểm từng vụ án trước khi tiến hành xét xử vụ án tiếp theo Không được phép khai mạc phiên tòa chung cho nhiều vụ án hoặc tuyên án cùng lúc cho nhiều vụ án khác nhau Việc xử lý các vụ án cần tuân thủ quy trình rõ ràng để đảm bảo tính công bằng và khách quan trong tố tụng hình sự.
2.1.2 Thành phần tham gia phiên tòa sơ thẩm vụ án dân sự
2.1.2.1 Đối với Hội đồng xét xử Để đảm bảo nguyên tắc tập thể, Hội đồng xét xử sơ thẩm được quy định tại Điều 63 BLTTDS năm 2015, gồm một Thẩm phán là Chủ tọa phiên tòa và hai Hội thẩm nhân dân (HTND) là thành viên HĐXX, trừ trường hợp xét xử theo thủ tục rút gọn Trong trường hợp đặc biệt thì HĐXX sơ thẩm có thể gồm hai Thẩm phán và ba HTND, đối với vụ án có đương sự là người chưa thành niên hoặc vụ án lao động thì cần một số điều kiện bổ sung Sở dĩ việc quy định số lượng tham gia của HTDN trong một HĐXX nhiều hơn Thẩm phán, đồng thời HTND có quyền ngang với Thẩm phán chủ tọa phiên tòa là để đảm bảo sự vô tư, tính dân chủ trong phiên tòa sơ thẩm Tuy nhiên, nếu của đội ngũ HTND chưa thực sự đáp ứng được yêu cầu về trình độ chuyên môn, nghiệp vụ thì đây lại là một trong những quy định chỉ mang tính hình thức chứ không đem lại hiệu quả
Trong nhiều quốc gia trên thế giới, thành phần HĐXX sơ thẩm chủ yếu là các thẩm phán, không có sự tham gia của HTND như quy định của Việt Nam Ở Mỹ, một phiên xử có thể do một thẩm phán thực hiện hoặc có sự tham gia của bồi thẩm đoàn, tuy nhiên do Bồi thẩm đoàn không chuyên biệt về các vụ án phức tạp, các bên thường muốn giao vụ việc cho tòa án Bồi thẩm viên được lựa chọn qua hình thức rút thăm, đáp ứng các điều kiện về quốc tịch, quyền bầu cử, tuổi tác, sức khỏe và tính công bằng, và phải tuyên thệ trước khi tham gia xử án Trong luật xử lý tố tụng dân sự của Nga, sơ thẩm chủ yếu là một thẩm phán hoặc, trong trường hợp đặc biệt, gồm 3 thẩm phán chuyên nghiệp theo quy định tại Khoản 1 Điều 14 Sự tham gia của HTND vào hoạt động xét xử nhằm đảm bảo sự giám sát của nhân dân đối với hoạt động tư pháp và thể hiện hình thức tham gia của quần chúng vào quản lý nhà nước Trong quá trình xét xử, nếu HĐXX giải quyết vụ việc dựa trên các quy định của pháp luật và xét đến yếu tố "lý", thì sự có mặt của HTND góp phần tăng cường tính minh bạch, khách quan và dân chủ trong hoạt động xét xử.
7 Trường Đại học Luật Hà Nội (2019), Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam, Nxb, Công an nhân dân, Hà Nội, tr 278 - 279
8 Phạm Minh (2003), “Những điều cần biết về pháp luật Hoa Kỳ,” Nxb Lao động, tr.143 - 144
9 Nguyễn Thúy Hằng (2014), Phiên tòa sơ thẩm dân sự và thực tiễn thực hiện tại Tòa án nhân dân thành phố
Trong giải quyết các vụ án dân sự, sự thể hiện của quần chúng nhân dân kết hợp giữa “lý” và “tình”, tạo nên sự hòa quyện giữa cảm xúc và lý trí Thẩm phán thường có trình độ chuyên môn cao, nhiều kinh nghiệm và dành nhiều thời gian nghiên cứu hồ sơ vụ án hơn HTND, nhưng về số lượng, theo quy định pháp luật, Thẩm phán luôn ít hơn HTND và có quyền như nhau, dẫn đến một số hạn chế trong pháp luật nước ta Do đó, cần thiết phải nâng cao và tiêu chuẩn hóa đội ngũ HTND để đảm bảo chất lượng thực tế của Hội đồng xét xử.
Điều 226 BLTTDS 2015 quy định rõ về việc thay thế thành viên Hội đồng Xét xử trong những trường hợp đặc biệt khi có thành viên không thể tham gia xét xử, nhằm đảm bảo tiến trình PTST VADS diễn ra đúng kế hoạch và quy trình đã đề ra.
2.1.2.2 Đối với những người tham gia phiên tòa Để Toà án giải quyết nhanh chóng, đúng đắn các vụ án dân sự, đồng thời bảo vệ kịp thời các quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự và đảm bảo cho việc xét xử trực tiếp và bằng lời nói thì khi Toà án mở phiên toà để xét xử vụ án, tất cả những người tham gia tố tụng phải được triệu tập tham gia phiên toà Theo quy định của
Trong BLTTDS 2015, quy định các người tham gia tố tụng gồm nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, người đại diện của đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định và người phiên dịch, theo các điều từ Điều 227 đến Điều 232 của Luật Tố tụng Dân sự năm 2015.
Trong hoạt động tố tụng, ĐS là chủ thể chính và việc tham gia phiên tòa vừa là quyền vừa là nghĩa vụ của các ĐS, giúp họ thực hiện quyền và nghĩa vụ để chứng minh cho các yêu cầu hoặc ý kiến của mình Theo quy định tại Khoản 1 Điều 227, Tòa án phải triệu tập hợp lệ lần đầu tiên, và nếu có người vắng mặt thì Hội đồng Xét xử phải hoãn phiên tòa.
Thủ tục tiến hành phiên toà
Quy trình tiến hành phiên tòa gồm các bước chính như khai mạc và bắt đầu phiên toà, thủ tục tranh tụng, nghị án và tuyên án, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong xét xử.
13 https://tapchitoaan.vn/bai-viet/phap-luat/mot-so-bat-cap-ve-thu-tuc-tam-ngung-phien-toa-trong-to-tung- dan-su
2.2.1 Thủ tục bắt đầu phiên toà
Thủ tục bắt đầu phiên toà là bước đầu tiên trong quá trình tổ chức xét xử, được quy định rõ ràng tại Mục 2 Chương XIV từ Điều 239 đến Điều 246 của BLTTDS 2015 Các bước trong thủ tục này bao gồm các quy trình cụ thể nhằm đảm bảo phiên toà diễn ra đúng quy định của pháp luật, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiến hành xét xử một cách công bằng và hiệu quả.
2.2.1.1 Khai mạc phiên tòa và đọc quyết định đưa vụ án ra xét xử
Thủ tục bắt đầu phiên tòa diễn ra qua việc khai mạc phiên tòa, đây là bước bắt buộc và cần thiết trước khi Hội đồng xét xử tiến hành các hoạt động xét xử.
Theo quy định tại Điều 237, Thư ký phiên tòa phải phổ biến nội quy, kiểm tra sự có mặt của các bị cáo, bị hại, đương sự theo giấy triệu tập, và làm rõ lý do vắng mặt nếu có người vắng Trước khi khai mạc, cần ổn định trật tự trong phòng xử án và yêu cầu mọi người đứng dậy khi Hội đồng xét xử vào phòng Khi HĐXX vào, Chủ tọa tuyên bố khai mạc phiên tòa, đọc quyết định đưa vụ án ra xét xử, và từ thời điểm đó, nhiệm vụ giải quyết vụ án thuộc về HĐXX Chủ tọa thường bắt đầu bằng lời tuyên bố: “Hôm nay, ngày … tháng … năm …, Toà án nhân dân … mở phiên toà sơ thẩm công khai (hoặc không công khai) xét xử vụ án về tranh chấp…”.
2.2.1.2 Chủ tọa phiên tòa kiểm tra lại sự có mặt của những người tham gia phiên tòa theo giấy triệu tập, giấy báo của Tòa án và kiểm tra căn cước của đương sự, người tham gia tố tụng khác
Sau khi Chủ tọa phiên tòa khai mạc và đọc quyết định đưa vụ án ra xét xử, Thư ký phiên tòa có trách nhiệm báo cáo HĐXX về sự có mặt, vắng mặt của những người tham gia phiên tòa theo giấy triệu tập và giấy báo của Tòa án, trong đó nêu rõ lý do nếu có người vắng mặt Sau khi nghe báo cáo của Thư ký, Chủ tọa phiên tòa sẽ kiểm tra lại một lần nữa về sự có mặt của các bên liên quan để đảm bảo phiên xét xử được tiến hành đúng quy trình.
Việc kiểm tra trong phiên toà sẽ được thực hiện thông qua việc hỏi và trả lời trực tiếp của các người tham gia về các thông tin như tên, tuổi, địa chỉ, giấy tờ tuỳ thân, cũng như các thông tin về tổ chức hoặc người đại diện hợp pháp Để đảm bảo nguyên tắc tranh tụng và xét xử trực tiếp bằng lời nói, tất cả các bên liên quan như nguyên đơn, bị đơn, người bảo vệ quyền lợi, chứng cứ, người làm chứng, người phiên dịch đều cần được triệu tập theo đúng quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự Việc triệu tập các đương sự được coi là hợp lệ khi tuân thủ đúng quy trình, thủ tục quy định tại các điều từ Điều 170 đến Điều 181 của Bộ luật, đảm bảo việc giao, gửi, cấp giấy triệu tập và quyết định đưa vụ án ra xét xử được thực hiện đúng pháp luật Mặc dù theo pháp luật, các chuyên gia thẩm định giá tài sản là những người tham gia tố tụng, nhưng quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 chưa rõ ràng về việc tham gia tố tụng của họ, gây khó khăn cho toà án trong việc xác định căn cứ pháp lý để triệu tập họ Ngoài ra, việc xét xử vắng mặt nguyên đơn hoặc người đại diện hợp pháp của nguyên đơn vẫn được đảm bảo theo quy định của pháp luật, nhằm tôn trọng ý chí của đương sự và đảm bảo tiến trình xét xử đúng quy định về thời gian và thủ tục.
Trong trường hợp ĐS vắng mặt dẫn tới phải hoãn phiên toà, Hội đồng xét xử (HĐXX) phải thảo luận và thông qua quyết định tại phòng nghị án, đồng thời lập thành văn bản theo quy định tại Khoản 2 Điều 235, và quyết định này phải dựa trên nguyên tắc xét xử tập thể và quyết định theo đa số Quyết định hoãn phiên toà cần được Chủ tọa ký tên và thông báo công khai tại phiên toà để các người tham gia tố tụng được biết Trường hợp có người tham gia tố tụng vắng mặt mà không thuộc diện phải hoãn theo quy định của Toà án, Chủ tọa phải hỏi xem có ai đề nghị hoãn phiên toà hay không; nếu có, HĐXX sẽ xem xét và quyết định theo thủ tục quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự, có thể chấp nhận hoặc không chấp nhận đề nghị, và nếu không chấp nhận phải nêu rõ lý do.
2.2.1.3 Chủ toạ phiên toà tiến hành phổ biến quyền, nghĩa vụ của đương sự và của người tham gia tố tụng khác
Hiện nay, đa số ĐS và người tham gia tố tụng chưa nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình khi tham gia phiên toà Việc phổ biến này giúp họ hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ, qua đó đảm bảo tối đa lợi ích tại phiên toà Thông thường, Chủ toạ sẽ phổ biến các quyền, nghĩa vụ chung đến tất cả các ĐS và người tham gia tố tụng, trong khi các quyền, nghĩa vụ riêng biệt sẽ được phổ biến trực tiếp đến từng đối tượng, nhất là khi phổ biến cho người đại diện hợp pháp của ĐS Thẩm phán cũng có thể hỏi người đại diện đã hiểu rõ các quyền, nghĩa vụ của mình hay chưa; nếu đã nắm rõ, họ sẽ không bị phổ biến lại, vì họ thường hiểu biết pháp luật hơn ai hết.
Các quyền và nghĩa vụ của ĐS và của những người tham gia tố tụng khác được quy định tại các Điều 70, 71, 72, 73, hoặc các Điều 76,78, 80,… BLTTDS Tuy
Các điều luật quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong quá trình thủ tục tố tụng dân sự, đảm bảo quyền tiếp cận công lý và quyền kháng cáo, khiếu nại Chủ tọa phiên tòa dân sự sơ thẩm chỉ lựa chọn và phổ biến các quy định liên quan đến quyền, nghĩa vụ của các chủ thể, cũng như quyền liên quan đến việc kháng cáo, khiếu nại và thi hành bản án sơ thẩm để đảm bảo quá trình xét xử đúng quy định pháp luật.
2.2.1.4 Chủ toạ phiên tòa giới thiệu họ, tên những người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch
Trong quá trình xét xử, dù quyết định đưa vụ án ra xét xử đã ghi rõ họ tên các người tiến hành tố tụng, người giám định và người phiên dịch, nhưng tại phiên toà, Chủ toạ vẫn giới thiệu các thành viên Hội đồng xét xử, đại diện Viện kiểm sát (nếu có), thư ký phiên toà và thẩm phán Pháp luật tố tụng dân sự quy định việc này nhằm đảm bảo quyền yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, giám định, phiên dịch khi cần thiết, từ đó đảm bảo tính khách quan, vô tư trong quá trình giải quyết vụ án.
Theo tinh thần Nghị quyết 03/2012/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao, khi giới thiệu Thẩm phán, chỉ cần nêu rõ họ tên và chức danh, không cần đề cập đến chức vụ; đối với Hội thẩm nhân dân (HTND), chỉ giới thiệu họ tên và nghề nghiệp, không cần đề cập đến chức vụ.
2.2.1.5 Giải quyết yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch Để đảm bảo nguyên tắc vô tư khách quan trong quá trình giải quyết vụ án, tại PTST, chủ tọa phiên tòa hỏi những người có quyền yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch xem họ có yêu cầu thay đổi ai không Việc giải quyết yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch được quy định tại Điều 240 BLTTDS Đối với các trường hợp quy định tại các Điều 52, 53, 54 và 84 BLTTDS năm 2015 thì người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi Khi có trường hợp yêu cầu, HĐXX phải xem xét, quyết định theo thủ tục do Bộ luật này quy định và có thể chấp nhận hoặc không chấp nhận; trường hợp không chấp nhận thì phải nêu rõ lý do Đây cũng là một trong những hạn chế của BLTTDS, chưa đảm bảo được nguyên tắc tranh tụng Trường hợp HĐXX không chấp nhận và có đưa ra lý do, nhưng nếu các ĐS và những người tham gia tố tụng khác chưa thật tâm phục, khẩu phục, họ không có quyền trình bày rõ các lý do không đồng ý với quyết định của HĐXX Nếu đề nghị của ĐS về việc thay đổi những người tiến hành tố tụng đó là đúng, mà không được tranh tụng để làm cho rõ ràng, sáng tỏ, dẫn đến quyết định của HĐXX thiếu khách quan thì hậu quả khó mà lường hết 15
2.2.1.6 Xem xét, quyết định hoãn phiên tòa khi có người vắng mặt
Theo Điều 241 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, khi có người tham gia tố tụng vắng mặt tại phiên toà mà thuộc trường hợp Tòa án phải hoãn phiên toà, Hội đồng xét xử sẽ ra quyết định hoãn phiên toà để đảm bảo quyền lợi của các bên Tuy nhiên, trong trường hợp người tham gia tố tụng vắng mặt không bắt buộc phải hoãn phiên toà (như vắng mặt của người làm chứng hoặc người giám định), chủ tọa phiên toà cần hỏi xem có ai đề nghị hoãn hay không Nếu có đề nghị, Hội đồng xét xử sẽ xem xét và quyết định theo quy định của Bộ luật, có thể chấp nhận hoặc bác bỏ đề nghị đó, đồng thời nêu rõ lý do nếu không chấp nhận.
2.2.1.7 Thủ tục đảm bảo tính khách quan của người làm chứng
Người làm chứng là người có kiến thức về các tình tiết liên quan đến vụ việc và được Toà án triệu tập để tham gia tố tụng Họ đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ sự thật của vụ án vì có thể cung cấp những thông tin trung thực, khách quan Tuy nhiên, do không có quyền và lợi ích liên quan trực tiếp đến vụ án, lời khai của người làm chứng thường phản ánh chính xác các chi tiết liên quan Trong thực tế, nhiều trường hợp đương sự có mối quan hệ thân quen với người làm chứng cũng có thể ảnh hưởng đến tính khách quan của lời khai.
Những việc cần làm sau phiên toà sơ thẩm vụ án dân sự
Thứ nhất, sửa chữa, bổ sung bản án
Việc sửa chữa, bổ sung bản án được quy định tại Điều 268 BLTTDS năm
Theo quy định năm 2015, việc sửa chữa, bổ sung bản án chỉ được thực hiện khi phát hiện lỗi rõ ràng về chính tả, số liệu do nhầm lẫn hoặc tính toán sai sau khi tuyên án Thẩm phán, phối hợp với Hội thẩm nhân dân trong Hội đồng xét xử, phải ra quyết định sửa chữa, bổ sung và gửi ngay bản án đã sửa cho đương sự, cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện, Viện kiểm sát cùng cấp, cũng như cơ quan thi hành án dân sự nếu bản án đã được gửi đến cơ quan này.
Trong trường hợp Thẩm phán đã xét xử vụ án nhưng không còn đảm nhiệm chức vụ tại Tòa án đã ra bản án, Chánh án Tòa án có trách nhiệm thực hiện việc sửa chữa, bổ sung bản án.
Vào thứ hai, tòa án có trách nhiệm cấp trích lục bản án, giao, gửi bản án để đảm bảo các bên đương sự hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình theo quyết định trong bản án Việc này giúp các bên thực hiện nghĩa vụ thi hành án, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình kháng cáo của đương sự, quyền kháng nghị của VKS và các cơ quan, tổ chức liên quan Theo quy định tại Điều 269, trách nhiệm cấp trích lục, giao gửi bản án thuộc quyền của tòa án đã xét xử vụ án.
Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày phiên toà kết thúc, các đương sự, cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện có quyền yêu cầu Tòa án cấp trích lục bản án Đây là thời hạn quy định rõ ràng nhằm đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan trong quá trình tố tụng Việc cung cấp trích lục bản án đúng thời gian giúp các bên thuận lợi trong việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ pháp lý tiếp theo.
Trong vòng 10 ngày kể từ ngày tuyên án, Tòa án có trách nhiệm giao hoặc gửi bản án cho các đại diện, cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện cùng Viện kiểm sát cùng cấp Điều này đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan, đồng thời thúc đẩy quá trình thi hành án nhanh chóng và hiệu quả Việc gửi bản án đúng thời hạn giúp các bên nắm rõ kết quả xét xử, phục vụ cho các bước tiếp theo trong quá trình tố tụng.
Bản án sơ thẩm có hiệu lực phải được niêm yết công khai tại trụ sở toà án để đảm bảo quyền biết và thực hiện các quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan Đồng thời, bản án cũng cần được công bố rộng rãi trên ít nhất một trong các báo hàng ngày của trung ương hoặc địa phương trong ba số liên tiếp, nhằm nâng cao tính minh bạch Thời hạn để tiến hành việc niêm yết và công bố là 05 ngày làm việc kể từ khi bản án có hiệu lực, đảm bảo quá trình thực thi đúng quy định pháp luật.
Bản án sơ thẩm có hiệu lực phải được công bố trên cổng thông tin điện tử của Toà án, trừ một số trường hợp khác
Thứ ba, Sửa chữa, bổ sung biên bản phiên toà
Theo quy định tại Điều 236 của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sau khi kết thúc phiên toà, chủ tọa phiên toà phải kiểm tra biên bản và cùng thư ký toà án ký xác nhận, đảm bảo tính chính xác của nội dung Thư ký toà án và công tố viên cùng những người tham gia tố tụng có quyền xem biên bản ngay sau khi kết thúc phiên toà, yêu cầu sửa đổi, bổ sung nội dung nếu cần thiết và ký xác nhận vào biên bản để hoàn tất thủ tục Quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và đầy đủ của hồ sơ tố tụng, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình theo dõi và thi hành án.
Các quy định của Bộ Luật tố tụng dân sự năm 2015 về phiên tòa sơ thẩm đã có nhiều điểm mới so với các quy định của Bộ Luật năm 2004, sửa đổi bổ sung năm 2011, thể hiện sự tiến bộ rõ rệt của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam Những quy định mới này nhằm nâng cao chất lượng xét xử, bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, đồng thời đáp ứng nhu cầu giải quyết các tranh chấp dân sự ngày càng gia tăng trong thực tế Chúng giúp cho các phiên tòa dân sự được xử lý một cách công bằng, chính xác hơn, giảm thiểu tình trạng tồn đọng án và nâng cao hiệu quả hoạt động xét xử của Toà án.
Các quy định về phiên tòa sơ thẩm vụ án dân sự hiện nay còn nhiều điểm chưa phù hợp với thực tế, dẫn đến các cách hiểu và áp dụng khác nhau Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường của Việt Nam đang phát triển và đổi mới, các quan hệ pháp luật mới liên tục xuất hiện, đòi hỏi sự cập nhật và chỉnh sửa các quy định pháp luật Do đó, việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) và các quy định về phiên tòa sơ thẩm vụ án dân sự là cần thiết để đáp ứng tốt hơn yêu cầu thực tiễn, đảm bảo công bằng trong xét xử và nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp dân sự.