Conditionals Câu điều kiện 1 Câu điều kiện loại 1 Khái niệm về câu điều kiện loại 1 Câu điều kiện loại I còn được gọi là câu điều kiện có thực ở hiện tại.. Cấu trúc - Công thức câu điều
Trang 1SỞ LAO ĐỘNG – THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI TỈNH LẠNG SƠN
HỘI ĐỒNG TUYỂN DỤNG VIÊN CHỨC NĂM 2020
TÀI LIỆU ÔN TẬP
TIẾNG ANH
(Tài liệu lưu hành nội bộ)
Lạng Sơn, tháng 9 năm 2020
Trang 2MỤC LỤC
KIẾN THỨC NGÔN NGỮ 3
I Ngữ âm: 3
1 Phát âm (pronunciation) và trọng âm của từ (word stress) 3
2 Cách phát âm với ed 3
2 1 Đuôi /ed/ được phát âm là /t/: Khi động từ có phát âm kết thúc là /s/, /f/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /k/ và những động từ có từ phát âm cuối là “s” 3
2 2 Đuôi /ed/ được phát âm là /id/: Khi động từ có phát âm kết thúc là /t/ hay /d/ 3
3 cách phát âm với “s” và “es” 3
3.1 Âm “s” và “es” được phát âm là /ɪz/ (hoặc âm /əz/) 3
3.2 Phát âm là /s/ 4
3.3 Phát âm là âm /z/ 4
II Từ vựng: Tập trung các chủ đề: 4
III Ngữ pháp: 4
1 Tenses (Các thì trong tiếng Anh): 4
1.1 Thì hiện tại đơn (Present simple present) 4
1.2 Thì hiện tại tiếp diễn (present continous tense) 5
1.3 Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) 6
1.4 Thì quá khứ đơn (Past simple tense) 6
1.5 Thì quá khứ tiếp diễn (Past continous tense) 6
1.6 Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) 7
1.7 Thì tương lai đơn (Future simple tense) 7
2 Articles (Mạo từ): A, an, the 8
Mạo từ “The” 8
- Mạo từ “The” đứng trước từ chỉ thứ tự của sự việc như "First" (thứ nhất), "Second" (thứ nhì), "only" (duy nhất) 8
Mạo từ "The" đứng trước tính từ chỉ một nhóm người, một tầng lớp trong xã hội 8
Mạo từ “A” và “An”: 8
3 Nouns: (Danh từ ) 9
4 Quantifiers (Lượng từ): 9
5 Adjectives (Tính từ) 9
6 Conditionals (Câu điều kiện) 9
1) Câu điều kiện loại 1 9
(2) Câu điều kiện loại 2 10
(3) Câu điều kiện loại 3 10
7 Comparison (Các dạng so sánh) 11
7.1 Positive (So sánh bằng) 11
7.2 Comparative (So sánh hơn/kém) 11
7.3 Superlative (So sánh hơn nhất) 11
8 Modal verbs (Các động từ khuyết thiếu: can, will, should, …) 12
9 Relative clauses (Mệnh đề quan hệ) 12
Trang 3KIẾN THỨC NGÔN NGỮ
I Ngữ âm:
1 Phát âm (pronunciation) và trọng âm của từ (word stress)
2 Cách phát âm với ed
Cách phát âm ED trong tiếng Anh
Có 3 cách phát âm ed chính
2 1 Đuôi /ed/ được phát âm là /t/: Khi động từ có phát âm kết thúc là /s/, /f/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /k/ và những động từ có từ phát âm cuối là “s”.
E.g:
Hoped /hoʊpt/: Hy vọng
Coughed /kɔːft/: Ho
Fixed /fɪkst/: Sửa chữa
Washed /wɔːʃt/: Giặt
Catched /kætʃt/: Bắt, nắm bắt
Asked /æskt/: Hỏi
2 2 Đuôi /ed/ được phát âm là /id/: Khi động từ có phát âm kết thúc là /t/ hay /d/.
E.g:
Wanted /ˈwɑːntɪd/: muốn
Added /æd/: thêm vào
2 3 Đuôi /ed/ được phát âm là /d/ với những trường hợp còn lại
E.g:
Cried /kraɪd/: Khóc
Smiled /smaɪld/: Cười
Played /pleɪd/: Chơi
3 cách phát âm với “s” và “es”
3.1 Âm “s” và “es” được phát âm là /ɪz/ (hoặc âm /əz/)
Ví dụ cụ thể với những trường hợp được phát âm là /ɪz/:
C: races (sounds like “race-iz”)
S: pauses, nurses, buses, rises
X: fixes, boxes, hoaxes
Z: amazes, freezes, prizes, quizzes
SS: kisses, misses, passes, bosses
CH: churches, sandwiches, witches, teaches
SH: dishes, wishes, pushes, crashes
GE: garages, changes, ages, judges
Trang 43.2 Phát âm là /s/
Nếu các phụ âm cuối cùng là các phụ âm vô thanh, thì “s” sẽ được phát âm là /s/
Ví dụ cho những từ kết thúc được đọc bằng âm /s/:
P: cups, stops, sleeps
T: hats, students, hits, writes
K: cooks, books, drinks, walks
F: cliffs, sniffs, beliefs, laughs, graphs, apostrophes (phụ âm “-gh” và “-ph” ở đây được phát âm như F)
TH: myths, tablecloths, months (âm vô thanh “th”)
3.3 Phát âm là âm /z/
Nếu chữ cái cuối cùng của từ kết thúc bằng một nguyên âm (hoặc phụ âm hữu thanh), thì chữ S được phát âm giống như chữ Z, là /z/ (mà không tạo ra âm nào khác)
Ví dụ cho những từ kết thúc được đọc bằng âm /z/:
Nguyên âm: sees, fleas
D: cards, words, rides, ends
G: rugs, bags, begs
L: deals calls, falls, hills
M: plums, dreams
N: fans, drains, runs, pens
NG: kings, belongs, sings
R: wears, cures
V: gloves, wives, shelves, drives
Y: plays, boys, says
Kết thúc bằng THE là hữu thanh thì đọc là /z/: clothes, bathes, breathes
II Từ vựng: Tập trung các chủ đề:
- Family/ Friends
- House/ School
- Food/ Drink
- Hobbies
- Sports/ Games
- Travel and transport
- Jobs
- Education and learning
- Weather/ Environment
- Health and fitness
- Entertainment
- Holidays
- Clothes/ Fashion
- Nationalities
III Ngữ pháp:
1 Tenses (Các thì trong tiếng Anh):
1.1 Thì hiện tại đơn (Present simple present)
Trang 5(+) S + Vinf/V s/es + O…
(-) S don’t/doesn’t + Vinf +
O…
(?) Do/Does + S + Vinf +
O…?
– Thì hiện tại đơn diễn tả
sự việc, hành động theo thói quen, có tính chất lặp
đi lặp lại ở hiện tại
– Thì hiện tại đơn diễn tả
về một sự thật, một việc mang tính chân lý hiển nhiên đúng
– Lịch trình chạy của tàu, xe
– Các trạng từ chỉ tần suất: Always (thường xuyên), usually (thường), regularly (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), seldom = rarely = occasionally (hiếm khi), never (không bao giờ) – Every + Nchỉ thời gian
Ex: Every day (hàng ngày), every night (hàng đêm),… – Once a day (một lần một ngày)/Twice a day (hai lần một ngày)
Ex: I often get up early.
(Tôi thường dậy sớm)
Jon doesn’t like coffee
(Jon không thích cà phê)
Do you play football on Saturdays?
(Bạn có chơi đá bóng vào mỗi thứ Bảy không?)
1.2 Thì hiện tại tiếp diễn (present continous tense)
(+) S + tobe + Ving + O…
(-) S + tobe + not + Ving + O….
(?) Tobe + S + Ving + O…?
– Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một hành động, sự việc đang xảy ra vào thời điểm nói
– Diễn tả một hành động hay sự kiện trong tương lai – gần giống với thì tương lai gần
Now (bây giờ) Right now (ngay bây giờ) Today (hôm nay)
At the moment (ngay bây giờ)
At present (ngay lúc này) Look! (nhìn kìa)
Listen! (nghe này)
Be careful! (hãy cẩn thận) Keep silent! (giữ yên lặng)
At + time cụ thể
Ex: I am going to Korea at 7 a.m.
(Tôi đang đi Hàn Quốc lúc 7 giờ sáng)
She isn’t listening to music at 8 p.m
(Cô ấy đang không nghe nhạc lúc 8 giờ tối)
1.3 Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense)
Trang 6Cấu trúc Cách dùng Dấu hiệu
(+) S + Ved/c2 + O…
(-) S + didn’t + Vinf + O…
(?) Did + S + Vinf + O…?
– Diễn tả một hành động, sự việc xảy ra trong quá khứ và kết thúc ngay tại thời điểm
đó, không còn liên quan gì đến hiện tại, xảy ra 1 lần duy nhất
– Kể chuyện hoặc viết truyện thường là chuỗi hành động trong quá khứ
-Yesterday (ngày hôm qua), ago (trước đây)
– Last + Nchỉ thời gian
– in + time (trong quá khứ) – When, S + was/were – From … to …
– The other day – Frequency (chỉ tần suất): often, sometimes, always
Ex: I have leant English for 10 years.
(Tôi đã học Tiếng Anh được 10 năm)
Hoa hasn’t visited her grandparents in New York for 2 years
(Hoa đã không thăm ông bà của cô ấy ở New York khoảng 2 năm)
Have you drunk coffee for a long time?
(Bạn đã uống cà phê 1 khoảng thời gian dài đúng không?)
1.4 Thì quá khứ đơn (Past simple tense)
Ex: She went to work yesterday.
(Cô ấy đã đi làm hôm qua)
Bob didn’t clean the house last Monday
1.5 Thì quá khứ tiếp diễn (Past continous tense)
(+) S + was/were + Ving + O…
(-) S + was/were + not + Ving + O…
(?) Was/Were + S + Ving + O…?
– Dùng để diễn tả một hành động, sự việc đang xảy ra tại một thời điểm được xác định ở quá khứ
– Diễn tả một hành động/sự việc đang xảy ra có một hành động/sự việc khác xen vào
While + S + was/were + Ving, S + V QKĐ
When S + V QKĐ , S + was/were + Ving
At + time cụ thể + thời điểm trong quá khứ
Ex: at 9:00 yesterday (9 giờ hôm qua)
At this time + thời gian trong quá khứ
In + năm ở quá khứ
In the past (trong quá khứ) Ex: Jun was reading book at 7 p.m yesterday
(Jun đã đang đọc sách lúc 7 giờ tối qua)
They weren’t playing football at 5 p.m last Sunday
Trang 71.6 Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)
(+) S + had + V ed/PII + O…
(-) S + had not + V ed/PII + O…
(?) Had + S + V ed/PII + O…
– Khi muốn diễn tả 1 hành động xảy ra trước một điều nào ở trong quá khứ
– Diễn tả hành động xảy ra trước trong khoảng thời gian cụ thể ở quá khứ
until then (cho đến lúc đó)
by the time (đến lúc) prior to that time (thời điểm trước đó) before (trước)
after (sau) for (trong)
as soon as (sớm nhất)
by (vào lúc)
Ex: Duong had gone out when I came.
(Dương đã đi ra khi tôi đến)
Had you been France until then?
(Có phải bạn đến Pháp cho đến lúc đó không?)
1.7 Thì tương lai đơn (Future simple tense)
(+) S + will + Vinf + O…
(-) S + will not/won’t + Vinf +
O…
(?) Will + S + Vinf + O…?
– Thể hiên sự việc hay hành động không được lên kế hoạch trước thời điểm nói
– Dự đoán về một sự việc hay hành động trong tương lai, không có sự chắc chắn.
-Tomorrow (ngày mai) – Tonight (tối nay) – Someday (một vài ngày tới) – Soon (chẳng bao lâu, sớm) – From…to… (2 thời điểm trong tương lai)
– In the future (trong tương lai) – In + time tương lai so với hiện tại
– Next + N
Ex: We will visit her tomorrow.
(Chúng tôi sẽ thăm cô ấy vào ngày mai)
Will you take part in the event?
(Bạn sẽ tham gia vào sự kiện chứ?)
Trang 82 Articles (Mạo từ): A, an, the
Mạo từ “The”
- Dùng “The” khi nói về một vật riêng hoặc một người mà cả người nghe và người nói đều biết
Ví dụ: The dog is on the chair (Con chó ở trên ghế ấy)
- “The” cũng được dùng để nói về một vật thể hoặc địa điểm đặc biệt, duy nhất
Ví dụ: The Eiffel Tower is in Paris (Tháp Eiffel ở Paris)
The Earth revolves around the Sun (Trái đất xoay xung quanh mặt trời)
- Trong một số trường hợp, “The” có thể dùng với danh từ số ít và số nhiều
Ví dụ: The cat (Con mèo), The cats (những con mèo)
- “The” đứng trước danh từ, xác định bằng một cụm từ hoặc một mệnh đề
Ví dụ: The girl in uniform (Cô gái mặc đồng phục)
- Mạo từ “The” đứng trước từ chỉ thứ tự của sự việc như
"First" (thứ nhất), "Second" (thứ nhì), "only" (duy nhất)
Ví dụ: The first day (ngày đầu tiên)
The best time (thời gian thuận tiện nhất)
The only way (cách duy nhất)
- "The" + Danh từ số ít tượng trưng cho một nhóm động vật, một loài hoặc đồ vật
Ví dụ: The whale is in danger of becoming extinct (Cá voi đang trong nguy cơ tuyệt chủng)
- "The" dùng với một thành viên của một nhóm người nhất định
Ví dụ: The small shopkeeper is finding business increasingly difficult (Giới chủ tiệm nhỏ nhận thấy việc buôn bán ngày càng khó khăn)
Mạo từ "The" đứng trước tính từ chỉ một nhóm người, một tầng lớp trong xã hội
Ví dụ: The old (người già)
The rich and the poor (người giàu và người nghèo)
- Dùng trước những danh từ riêng chỉ biển, sông, quần đảo, dãy núi, tên gọi số nhiều của các nước, sa mạc, miền
Ví dụ: The Pacific (Thái Bình Dương);The Netherlands (Hà Lan)
- "The" + tên họ (dạng số nhiều) chỉ gia tộc
Ví dụ: The Smiths (Gia đình nhà Smiths)
Mạo từ “A” và “An”:
- Mang nghĩa là một, dùng với danh từ số ít
- “A” và “An” có cách sử dụng gần giống nhau Tuy nhiên, dùng “An” khi chữ đằng sau bắt đầu bằng nguyên âm (a, o, u e,i) và dùng “A” khi chữ đằng sau bắt đầu bằng các phụ âm còn lại
Ví dụ: An hour (một giờ), a dog (một con chó), an apple ( một quả táo)
- Từ “A” và “An” dùng khi danh từ người nói nhắc đến không đặc biệt
Ví dụ: I would like an apple (Tôi muốn một trái táo.)
Trang 93 Nouns: (Danh từ )
- Countable and uncountable nouns (DT đếm được và không đếm được)
- Singular and plural nouns (DT số ít và số nhiều)
Danh từ đếm được (Countable nouns)
Danh từ đếm được là những danh từ chỉ đối tượng có thể đếm được Danh từ đếm được có dạng số ít (Single) và danh từ số nhiều (Plural) Danh từ đếm được
thường dùng để chỉ vật Với hầu hết các danh từ đếm được, ta thêm –s hoặc
-es để chuyển từ dạng số ít sang số nhiều.
Danh từ không đếm được (Uncountable nouns)
Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) là những danh từ chỉ đối tượng không đếm được Vì thế danh từ không đếm được chỉ có dạng số ít mà không có dạng số nhiều Danh từ không đếm được dùng chỉ đối tượng trừu tượng (như sự tin tưởng, lời khuyên…) hoặc những tập hợp ( như hành lý, vật dụng…)
Ex: beer, milk, rice…
4 Quantifiers (Lượng từ):
Many, much, a lot of, a few, a little, …
5 Adjectives (Tính từ)
- Position of adjectives (Vị trí của tính từ)
- Kinds of adjectives (Các dạng tính từ)
- Order of adjective (Thứ tự của các loại tính từ trong câu)
6 Conditionals (Câu điều kiện)
1) Câu điều kiện loại 1
Khái niệm về câu điều kiện loại 1
Câu điều kiện loại I còn được gọi là câu điều kiện có thực ở hiện tại
Điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
Cấu trúc - Công thức câu điều kiện loại 1
If + Present simple, Future simple
Nói cách khác, ở câu điều kiện loại 1, mệnh đề IF dùng thì hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng thì tương lai đơn
Trong câu điều kiện loại 1, mệnh đề IF và mệnh đề chính có thể đứng trước hay
Trang 10If you come into my garden, my dog will bite you (Nếu anh vào vườn của tôi, con chó của tôi sẽ cắn anh đó.)
If it is sunny, I will go fishing (Nếu trời nắng tốt, tôi sẽ đi câu cá.)
Cách dùng câu điều kiện loại 1:
Câu điều kiện loại 1 còn có thể được gọi là câu điều kiện hiện tại có thể có thật
Ta sử dụng câu điều kiện loại 1 để đặt ra một điều kiện có thể thực hiện được trong hiện tại và nêu kết quả có thể xảy ra
(2) Câu điều kiện loại 2
Khái niệm về câu điều kiện loại 2:
Câu điều kiện loại II còn được gọi là câu điều kiện không có thực ở hiện tại Điều kiện không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, điều kiện chỉ là một giả thiết, một ước muốn trái ngược với thực trạng hiện tại
Cấu trúc câu điều kiện loại 2
If + Past simple, Would/Could/Should (not) + V (inf)
Trong câu điều kiện loại 2, động từ của mệnh đề điều kiện chia ở bang thái cách (past subjunctive), động từ của mệnh đề chính chia ở thì điều kiện hiện tại
(simple conditional)
Chú ý: Bàng thái cách (Past subjunctive) là hình thức chia động từ giống hệt như thì quá khư đơn, riêng động từ “to be” thì dùng “were” cho tất cả các ngôi
Ex:
If I were a bird, I would be very happy (Nếu tôi là một con chim, tôi sẽ rất hạnh phúc.) (Thực tế tôi không thể là chim được)
If I had a million USD, I would buy that car (Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua chiếc xe đó.) (Ở thời điểm hiện tại tôi không có số tiền đó)
(3) Câu điều kiện loại 3
Khái niệm về câu điều kiện loại 3:
Câu điều kiện loại III là câu điều kiện không có thực trong quá khứ
Điều kiện không thể xảy ra trong quá khứ, chỉ mang tính ước muốn trong quá khứ, một giả thiết trái ngược với thực trạng ở quá khứ
Cấu trúc câu điều kiện loại 3
If + Past perfect, Would/Could/Should (not) + have + V3/ed
Trong câu điều kiện loại 3, động từ của mệnh đề điều kiện chia ở quá khứ phân
từ, còn động từ của mệnh đề chính chia ở điều kiện hoàn thành (perfect
conditional)
Ex:
If he had come to see me yesterday, I would have taken him to the movies (Nếu hôm qua nó đến thăm tôi thì tôi đã đưa nó đi xem phim rồi.)
If I hadn’t been absent yesterday, I would have met him (Nếu hôm qua tôi không vắng mặt thì tôi đã gặp mặt anh ta rồi.)
Trang 117 Comparison (Các dạng so sánh)
7.1 Positive (So sánh bằng)
Cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh với tính từ và trạng từ
Công thức so sánh bằng:
S + V + as + (adj/ adv) + as
Ví dụ:
I’m as good in Maths as in science.
Harry sings as beautifully as a singer.
Her car runs as fast as a race car.
This dress is as expensive as yours.
This picture is as colorful as the one I have ever seen
Lưu ý: Trong một số trường hợp, có thể thay thế “so” cho “as” Tuy nhiên cách
dùng này thường được ít sử dụng
7.2 Comparative (So sánh hơn/kém)
Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh với tính từ và trạng từ ngắn
Công thức so sánh hơn:
S + V + (Adj/Adv) + “-er” + than
Ví dụ:
Jennie’s grades are higher than her sister’s
Today is colder than yesterday.
My girlfriend came later than me.
Lindy is shorter than her younger sister.
My ruler is longer than yours.
Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh với tính từ và trạng từ dài
Công thức so sánh hơn:
S + V + more + Adj/Adv + than
Ví dụ:
He is a more professional soccer than me.
He speaks Korean more fluently than his friend.
She visits her family less frequently than I used to.
This hat is more expensive than the others.
My father drives more carefully than my brother.
7.3 Superlative (So sánh hơn nhất)
Cấu trúc so sánh hơn nhất trong tiếng Anh với tính từ và trạng từ ngắn
Công thức so sánh hơn nhất:
S + V + the + Adj/Adv + -est
Ví dụ:
My brother is the tallest in our family.
Sunday is the coldest day of the month so far.
He runs the fastest in my city.