Sự khác biệt của 03 công nghệ in phổ biến Công nghệ FDM/FFF thuộc nhóm công nghệ đùn vật liệu Material ME Extrustion-Nguyên lý hoạt động: Là đùn vật liệu nhựa dạng sợi nóng chảy ở tr
LÝ THUYẾT
Mô hình lựa chọn
Gồm các bộ phận: ˗ Housing: thân mâm cặp ˗ Scroll Plate: đĩa xoắn ốc ˗ Jaw A,B,C: chấu kẹp A, B, C ˗ Circlip: lò xo hãm
Tóm lược
Mâm cặp ba chấu có đường kính 2,5 inch (63mm), thiết kế với ba chấu tự định tâm có thể đảo ngược để giữ các chi tiết gia công lớn hơn Để lắp đặt theo hướng bình thường, các chấu nên được chèn vào các khe theo thứ tự ABC, còn để đảo ngược chúng, hãy sử dụng thứ tự CBA Tất cả các bộ phận của mâm cặp đều có thể in 3D hoàn toàn theo hướng hiển thị mà không cần vật liệu hỗ trợ, nhờ vào các cạnh được gia công cẩn thận gần trung tâm thân mâm cặp, giúp đảm bảo độ chính xác và không cần hỗ trợ cho các phần nhô ra.
Tiến hành xuất file G – codes bằng phần mềm Simplify 3D
Bạn có thể truy cập trang www.thingiverse.com để tải mô hình mâm cặp ba chấu 2.5 inch (Three Jaw Chuck) tại đường link: https://www.thingiverse.com/thing:2670620 Trong đó, phần housing (thân mâm cặp) đóng vai trò quan trọng trong việc giữ chặt và cố định các dụng cụ, đảm bảo an toàn và chính xác khi vận hành.
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat
Sau khi tải mô hình, bạn cần sử dụng lệnh import để nhập các mô hình vào môi trường làm việc Sau đó, truy cập thư mục chứa file in vừa tải để đảm bảo mô hình đã được cài đặt chính xác Việc nhập mô hình đúng cách giúp quá trình xử lý dữ liệu diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn.
Hiệu chỉnh thông số và xuất file G – codes: ˗ Chọn Edit Process Setting
+ Chọn vật liệu sử dụng cho máy: PLA
+ Phần thiết lập chung (General Setting): để điền đầy (Infill Percentage) là 20% ˗ Chuyển sang thẻ Extruder, đặt các thông số như sau:
+ Đường kính vòi phun (Nozzle diameter): 0,4 mm
+ Hệ số đùn (Extrusion multiplier): 0,91
+ Bề rộng sợi nhựa khi đùn ra (Extrusion width): 0,4 mm
+ Khoảng rút nhựa khi đầu phun không in (Retraction distance): 4 mm
+ Tốc độ rút nhựa (Retracion speed): 70 mm/s
Trong quá trình in, coasting distance được đặt ở mức 0,2 mm, giúp hệ thống ngưng cấp liệu khi đầu phun còn cách bề mặt in đúng 0,2 mm Điều này cho phép lượng vật liệu còn lại chảy ra và lắng đọng chính xác, nâng cao chất lượng in và giảm thiểu sai số Coasting distance tối ưu giúp kiểm soát lượng vật liệu dư thừa, đảm bảo các chi tiết in mềm mại, chính xác và bền đẹp.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Thiết lập các thông số
+ Chiều cao lớp (Primary layer height): 0,1 mm
+ Số lớp điền đầy bề mặt trên (Top solid layers): 4 lớp
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat
+ Số lớp điền đầy bề mặt đáy (Bottom solid layers): 4 lớp
+ Số lớp bề mặt bao (Outline/ Perimeter Shells): 2 lớp
+ Hướng in (Outline Direction): Inside – Out (Trong ra ngoài)
+ Thông số lớp đầu tiên (Fist Layer Settings):
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Số lố in của Skirt (Skirt layers): 3 Khoảng cách từ đường in trong cùng của Skirt đến chi tiết (Skirt offset from part) : 4 mm
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat
+ Tỷ lệ phần trăm điền đầy (Support Infill Percentage): 30%
+ Khoảng cách các lớp support (Support pillar resolution): 4 mm
+ Góc nghiêng lớn nhất của chi tiết mà không cần support (Max Overhang
+ Khoảng cách của lớp Support cách lớp in của chi tiết (Horizontal offset from part): 0,3 mm
+ Lớp trên cùng của Support sẽ các chi tiết 1 lớp (Upper vertical separation layers)
+ Lớp dưới cùng của Support sẽ cách chi tiết hoặc bàn máy 1 lớp (Lower vertical separation layers) ˗ Chuyển sang thẻ Temperature: chỉnh nhiệt độ in: 205ºC
Trong bài hướng dẫn mới, bạn sẽ được cập nhật các bước chuyển đổi các chế độ như sau: Chuyển sang thẻ Cooling để điều chỉnh tốc độ quạt làm mát, giúp đạt mức 60% nhằm tối ưu hiệu suất làm mát Tiếp theo, chuyển sang thẻ G – code để giữ thiết lập mặc định cho hệ thống Sau đó, chỉnh sửa thẻ Scripts theo hướng dẫn, đặc biệt là cấu hình End Script như hình mẫu để đảm bảo hoạt động chính xác Cuối cùng, chuyển sang thẻ Speeds để thiết lập tốc độ phù hợp cho các hoạt động của hệ thống, giúp tối ưu hóa hiệu năng và đảm bảo quá trình vận hành trơn tru.
+ Tốc độ in mặc định (Default Printing Speed): 40 mm/s
+ Tốc độ in đường bao (Outline Underspeed): 80 %
+ Tốc độ in đường điền đầy (Solid Infill Underspeed): 80%
+ Tốc độ in đường support (Support Structure Underspeed): 80%
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat
+ Tốc độ di chuyển trục X/Y (XY Axis Movement Speed): 80 mm/s
+ Tốc độ di chuyển trục Z ( Z Axis Movement Speed): 1,5 mm ˗ Chuyển sang thẻ Other: để mặc định ˗ Chuyển sang thẻ Advanced:
+ Bỏ chọn Only Wipe extruder for outer -most perimeters (chỉ làm sạch đầu phun khi in đường viền ngoài)
+ Nhấn chọn Perform Retraction During Wipe Movement (để đầu phun sẽ được làm sạch nhựa trong lúc thực hiện rút nhựa) ˗ Sau khi thiết lập xong nhấn OK
Hiệu chỉnh kích thước, vị trí và support của mô hình ˗ Kích thước
+ Nhấp chuột 2 lần vào mô hình sẽ xuất hiện bảng thông số để hiệu chỉnh kích thước và góc xoay mô hình.
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat
Trong quá trình thiết kế, do thời gian có hạn, cần hiệu chỉnh kích thước chi tiết sao cho phù hợp, thường giảm kích thước xuống còn 80% (Scale) Để đảm bảo chi tiết được căn giữa một cách chính xác, bạn nên nhấn vào tùy chọn Center and Arrange, giúp phần mềm tự sắp xếp chi tiết vào trung tâm bàn máy một cách dễ dàng và chuyên nghiệp.
+ Thêm support cho mô hình chọn thẻ cuối cùng bên phải (Customize
+ Nhấn Generate Automatic Support (Tự động tạo support)
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat
Mô hình trước khi support
Mô hình sau khi support
Sau khi hiệu chỉnh xong ta chọn Prepare to Print để phần mềm tính toán thời gian in, lượng nhựa sử dụng và đường chạy đầu phun
In lần 1: Thời gian in 1 giờ 48 phút, chiều dài nhựa cần là 2720,5 mm
- Để xuất file G – codes và lưu vào ổ di động chọn: Save toolpaths to disk
- Để thoát và quay lại điều chỉnh thông số chọn: Exit preview mode
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat b Scroll Plate (đĩa xoắn ốc): thực hiện thiết lập và xuất file G-codes như
Mô hình Scroll Plate sau khi giảm kích thước xuống 80%
Mô hình khi chưa có support
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat
Mô hình đã có support
In lần 2: Thời gian in 1 giờ 15 phút, chiều dài nhựa cần 2187,8 mm
Tài liệu Tieu Luận Mới giúp tối ưu hoá quá trình in 3D bằng cách nhập các chi tiết còn lại vào chung bàn in, giảm thời gian in Trong quá trình này, các bước thiết lập và xuất file G-code cho các bộ phận như Jaw A, B, C, chấu kẹp và vòng hãm lò xo được thực hiện một cách dễ dàng, đảm bảo hiệu quả và chính xác cao hơn Việc import các chi tiết này cùng nhau giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao năng suất sản xuất.
Mô hình Jaw A,B,C và Circlip sau khi import sắp xếp và giảm kích thước 80%
Mô hình khi chưa có support
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat
Mô hình khi đã có support
In lần 3: Thời gian in 41 phút, chiều dài nhựa cần in là 1082 mm
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat
Quá trình thực hiện
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Ảnh chụp quá trình in sản phẩm
Kết quả
Sản phẩm đảm bảo đáp ứng yêu cầu lắp ghép, tuy nhiên bề mặt chưa hoàn chỉnh do thừa hoặc thiếu ở một số vị trí Nguyên nhân chính là do độ chính xác của máy chưa đạt tiêu chuẩn và quá trình hiệu chỉnh phần mềm chưa được tối ưu Việc cải thiện độ chính xác của thiết bị và hiệu chỉnh phần mềm sẽ giúp nâng cao chất lượng bề mặt sản phẩm, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và nâng cao hiệu quả sản xuất.
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat
Mô hình mâm cặp 3 chấu hoàn chỉnh