BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TRẦN NHƯ KHUÊ QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TP HỒ[.]
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ
Khái niệm xét xử công bằng và quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự
bị buộc tội trong tố tụng hình sự
1.1.1 Khái niệm xét xử công bằng
Xét xử là hoạt động đặc trưng, là chức năng và nhiệm vụ của Tòa án, đảm bảo quyền tư pháp được thực hiện đúng pháp luật Các tòa án là cơ quan duy nhất của một quốc gia có thẩm quyền để tiến hành xét xử, đảm bảo công bằng và khách quan trong quá trình giải quyết tranh chấp Mọi bản án do các tòa án tuyên đều phải qua quá trình xét xử minh bạch, và không ai có thể bị buộc tội hay kết án mà không thông qua xét xử của Tòa án Kết quả xét xử phải được công bố rõ ràng bằng bản án nhằm đảm bảo quyền lợi và quyền tư pháp của các bên liên quan.
Trong lĩnh vực tố tụng hình sự, hoạt động xét xử của Tòa án nhằm đưa ra phán quyết về tội danh và trách nhiệm hình sự của người bị xét xử, đảm bảo quá trình xét xử độc lập, vô tư và tuân thủ pháp luật Bản án và quyết định của Tòa án dựa trên kết quả tranh tụng bình đẳng tại phiên tòa, có sự bảo đảm quyền bào chữa, phản ánh tính chất công bằng của quá trình xét xử Xét xử công bằng không chỉ là yêu cầu tối thiểu của hoạt động tố tụng mà còn là yếu tố nền tảng làm nên tính chất công lý của xét xử; nếu không đảm bảo công bằng, sẽ không thể coi là xét xử đúng nghĩa Chính vì vậy, xét xử công bằng là điều kiện tiên quyết để bảo vệ công lý, phản ánh bản chất của quá trình tìm kiếm chân lý của Tòa án Từ ngữ “Justitia” trong tiếng Latinh có nghĩa là công lý, còn trong tiếng Anh, tính từ “just” tượng trưng cho công bằng, đúng luật Trong ngôn ngữ pháp lý, “xét xử công bằng” thường được gọi là “fair trial” hoặc “fair hearing”, thể hiện rõ ràng mối liên hệ mật thiết giữa xét xử và công bằng trong hệ thống tư pháp.
26 Từ điển Luật học, NXB Từ điển Bách khoa, Hà Nội 1999, tr 576
27 GS.TSKH Đào Trí Úc (2020), Suy đoán vô tội – Nguyên tắc Hiến định quan trọng trong Bộ luật tố tụng hình sự
Việt Nam năm 2015, Kỷ yếu Hội thảo Nguyên tắc suy đoán vô tội, Đại học Melbourne và Khoa luật ĐH Quốc gia
Hà Nội Vol1, ngày 24/7/2020, tr.5
Từ điển pháp luật Anh - Việt (NXB Khoa học Xã hội, 1994, tr 221) định nghĩa "phải, không thiên vị" và "xét xử" như là việc xem xét và xử lý các vụ án Xét xử công bằng dựa trên sự kết hợp ý nghĩa của hai khái niệm này, đảm bảo quá trình xét xử diễn ra khách quan, đúng pháp luật.
Xét xử công bằng được hiểu là nguyên tắc hoặc phương thức tổ chức hoạt động xét xử đảm bảo sự công bằng về thủ tục tố tụng, nơi các bên tham gia vụ án được đối xử công bằng và bình đẳng về quyền lợi Người tham gia tố tụng có lợi ích trong vụ án được bảo vệ và các bên đều có cơ hội bình đẳng để sử dụng phương tiện và thủ tục nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Xét xử công bằng được đảm bảo trong các thủ tục tố tụng hình sự cũng như thủ tục phi hình sự như dân sự, hành chính và lao động Tuy nhiên, mỗi lĩnh vực tố tụng có những điều kiện riêng để đảm bảo quyền lợi và công lý trong quá trình xét xử Điều này nhằm giữ vững nguyên tắc công bằng, minh bạch và khách quan trong mọi lĩnh vực tố tụng.
Xét xử công bằng là nghĩa vụ trọng yếu của Tòa án, nhằm bảo vệ công bằng, công lý cũng như quyền lợi hợp pháp của nhà nước và cá nhân Một phiên tòa xét xử công bằng phản ánh mức độ phát triển và tiến bộ của hệ thống tư pháp nói chung, đồng thời thể hiện uy tín và hiệu quả hoạt động của cơ quan xét xử trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Trong TTHS, xét xử công bằng không thể tách rời khỏi quyền của các chủ thể có lợi ích trong vụ án, đặc biệt là người bị buộc tội, trong đó việc đảm bảo quyền được xét xử công bằng đóng vai trò then chốt Việt Nam lần đầu tiên ghi nhận nguyên tắc “bảo đảm công bằng” trong BLTTHS năm 2015 với quy định về xét xử kịp thời trong thời hạn luật định (Điều 25), nhưng nhận thức về xét xử công bằng vẫn còn hạn chế Để hiểu rõ bản chất của xét xử công bằng, cần tham khảo pháp luật quốc tế về quyền con người, các bình luận của HRC, pháp luật của các quốc gia khác và quan điểm của các học giả toàn cầu Các ý kiến từ các học giả, thẩm phán nước ngoài và tổ chức quốc tế góp phần làm rõ hơn về nguyên tắc quan trọng này trong lĩnh vực tư pháp.
Quan điểm cho rằng công bằng là “công khai và bình đẳng” nhấn mạnh rằng sự công bằng không đòi hỏi sự hoàn hảo tuyệt đối Thẩm phán Shahabuddeen tại Toà án Hình sự Quốc tế cho Nam Tư (ICTY) đã nhấn mạnh rằng một phiên tòa công bằng không cần phải hoàn thiện mọi chi tiết, mà quan trọng là bị cáo đã có cơ hội công bằng để đối phó với các cáo buộc.
Xét xử công bằng được hiểu là quá trình công khai, bình đẳng và đảm bảo các điều kiện cần thiết để bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội Điều này có nghĩa là người bị cáo buộc phải có cơ hội phản biện các cáo buộc một cách công bằng và bình đẳng trong quá trình tranh tụng Mặc dù không nhất thiết phải đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu, nhưng yếu tố then chốt vẫn là sự bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội và tạo điều kiện cho họ tranh luận một cách công bằng.
Theo các tác giả Zipf, Shroeder và Roxin, nhiệm vụ ủy thác của tòa án trong giải quyết vụ án hình sự bắt nguồn từ nguyên tắc "faires Verfahrens" (xét xử công bằng), trong đó có nghĩa vụ của những người tiến hành tố tụng phải thông báo và tư vấn cho người bị buộc tội về hậu quả và bất lợi của hành vi phạm tội Nghĩa vụ này không chỉ áp dụng cho tòa án mà còn cho các cơ quan liên quan như cảnh sát và công tố viên, nhằm đảm bảo tiến trình xét xử công bằng và bảo vệ quyền của người bị buộc tội, bao gồm việc thông báo rõ ràng về cáo buộc và những bất lợi trong quá trình tố tụng.
Quan điểm này nhận thức về các khía cạnh khác nhau của xét xử công bằng, nhưng còn thiếu sót trong việc mô tả đầy đủ các điều kiện và yêu cầu của xét xử công bằng Đồng thời, cũng thừa nhận rằng việc xác định chính xác các tiêu chí và thuộc tính của xét xử công bằng là một nhiệm vụ khó khăn.
Theo các chuyên gia thuộc Ủy ban Cải cách Pháp luật ở Úc, để nhận diện một xét xử công bằng, cần làm rõ các thuộc tính cốt lõi của nó Các đặc điểm này được xác định dựa trên truyền thống pháp luật, các cải cách nghị viện, cũng như các quy định trong các điều ước quốc tế và luật nhân quyền như Điều 14 của ICCPR Các thuộc tính của xét xử công bằng bao gồm tính độc lập, khách quan, minh bạch, đảm bảo quyền bào chữa, sự công bằng trong xét xử và không bỏ sót bằng chứng quan trọng Những đặc điểm này là yếu tố then chốt giúp đảm bảo quyền lợi của bị cáo và duy trì tính hợp pháp của quá trình xét xử.
- Tòa án độc lập (Independent Court): là Tòa án có thẩm quyền, độc lập và vô tư;
Theo TS Lương Thị Mỹ Quỳnh, quyền có người bào chữa trong tố tụng hình sự là một quyền cơ bản của bị cáo, nhằm đảm bảo tính công bằng và khách quan của quá trình xét xử Quan điểm lịch sử cho thấy rằng, quyền này phát triển từ những nền tư pháp cổ đại đến hệ thống pháp luật hiện đại, phản ánh sự tiến bộ của nhân quyền trong lĩnh vực hình sự Nền tảng lý luận về quyền bào chữa dựa trên nguyên tắc đảm bảo quyền tự do, bình đẳng của các bên trong tố tụng, nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội Bảo đảm quyền có người bào chữa góp phần nâng cao hiệu quả của hoạt động tố tụng, giảm thiểu các sai sót và bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bị cáo trong quá trình tố tụng hình sự.
32 Australian Law Reform Commission (2015), Traditional Rights and Freedoms— Encroachments by Commonwealth Laws, final report, tr.223-224, http://www.alrc.gov.au/publications (truy cập ngày 28/3/2021)
- Xét xử công khai (Public Trial): Tòa án được tổ chức công khai và phán quyết công khai;
Người bị buộc tội phải được coi là vô tội cho đến khi có đủ bằng chứng chứng minh tội của họ Theo nguyên tắc suy đoán vô tội, công tố có trách nhiệm chứng minh và chứng minh tội phạm vượt qua mọi nghi ngờ hợp lý Điều này đảm bảo quyền lợi của bị cáo và duy trì công bằng trong quá trình xét xử.
Người bị buộc tội phải được thông báo nhanh chóng về cáo buộc, đảm bảo họ hiểu rõ vụ án cũng như nguyên nhân cáo buộc chống lại mình, thông tin được trình bày một cách chi tiết và bằng ngôn ngữ phù hợp với trình độ hiểu biết của họ.
Cơ sở của quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự
1.2.1 Cơ sở lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự
Cơ sở lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội phản ánh những đòi hỏi khách quan về nhận thức trong việc ghi nhận quyền này trong luật TTHS Quyền này thể hiện các nguyên tắc công lý và nhân quyền trong lĩnh vực tư pháp hình sự, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội Các khía cạnh của cơ sở lý luận này bao gồm việc xem xét quyền được xét xử công bằng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính khách quan, minh bạch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị cáo trong quá trình tố tụng.
Công bằng và bảo đảm quyền con người trong giải quyết vụ án và xét xử là mục tiêu cốt lõi của tư pháp, góp phần bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội Trong lịch sử nhân loại, đã có nhiều thời kỳ công lý và nhân quyền bị xem nhẹ, đặc biệt là trong các hệ thống tư pháp độc đoán như Tòa án Giáo hội vào thế kỷ XIII, nơi xét xử dã man, không dựa trên pháp luật và xâm phạm nghiêm trọng nhân phẩm Những hình phạt tàn bạo, như thiêu sống hàng trăm nghìn người ở Tây Ban Nha, cho thấy rõ ràng sự thiếu công bằng trong xét xử của quá khứ Chính vì vậy, khi xã hội phát triển và đề cao quyền con người, quyền được xét xử công bằng trở thành một yếu tố quan trọng, đóng vai trò như một công cụ bảo vệ quyền con người trước các hành vi xử lý bất công trong lĩnh vực tư pháp.
Công bằng trong xét xử là một phạm trù lịch sử phản ánh sự phát triển của quyền con người qua các thời kỳ Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội cũng mang tính chất lịch sử, cần nhận thức đúng bản chất để so sánh và hoàn thiện Khía cạnh lịch sử tư pháp cho thấy phạm vi và mức độ công bằng trong xét xử khác nhau giữa các kiểu nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh phân chia giai cấp và địa vị chính trị pháp lý Trong các chế độ nhà nước phong kiến hay nô lệ, pháp luật thường thể hiện sự bất công nhằm củng cố lợi ích của nhóm cầm quyền, như luật Hammurapi hay luật La Mã cổ đại, quy định quyền lực của chủ nô trong việc xử phạt và tự tuyên án tử hình, thể hiện rõ nét các hạn chế về công bằng trong xét xử thời kỳ đó.
Trong bài viết của TS Hồ Sỹ Sơn (2009) về "Nguyên tắc nhân đạo trong luật hình sự Việt Nam", tác giả nhấn mạnh rằng nguyên tắc nhân đạo giữ vai trò cốt lõi trong pháp luật hình sự, bảo đảm quyền lợi của bị cáo và người bị hại, đồng thời thúc đẩy sự công bằng và nhân đạo trong quá trình xét xử (Trang 38).
Pháp luật phong kiến thể hiện tính đặc quyền qua việc quy định quyền và nghĩa vụ dựa trên đẳng cấp xã hội, cùng với việc áp dụng mức hình phạt khác nhau cho cùng loại tội phạm tùy thuộc vào đối tượng, dẫn đến sự bất công trong tư pháp Các quy định như danh mục “thập ác” và “bát nghị” cho thấy rõ nguyên tắc ưu tiên và giảm tội dành cho những nhóm người nhất định, phản ánh sự thiên vị trong pháp luật phong kiến Trung Quốc và Việt Nam Xét xử không minh bạch, thiếu tách biệt chức năng và quyền hạn của các cơ quan tư pháp, khiến cho công bằng trong xét xử khó được đảm bảo Lịch sử chứng minh rằng nhà nước phong kiến chỉ là công cụ bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị, mặc dù có hình thức che đậy tinh vi Trong thời kỳ cách mạng tư sản, quyền con người, đặc biệt trong lĩnh vực tư pháp, được nâng cao theo luật nhân quyền quốc tế như quyền bình đẳng trước Tòa án và xét xử độc lập, vô tư Hiện nay, công bằng là giá trị cốt lõi của tư pháp, là kết quả của những cuộc đấu tranh của nhân loại, là điều kiện cần thiết để đạt được sự thật và công lý; xét xử và công bằng không thể tách rời, góp phần hình thành nền pháp lý hiện đại Trong lĩnh vực luật hình sự, công bằng đòi hỏi sự phù hợp giữa tội danh và hình phạt, còn trong tố tụng hình sự, quy trình xét xử phải công bằng và đồng đều để bảo vệ quyền lợi của người tham gia, kể cả người bị buộc tội Chỉ khi có thủ tục xét xử công bằng, xác định chân lý mới chính xác, hình phạt mới hợp lý, từ đó thúc đẩy sự công bằng và tôn trọng công lý trong xã hội.
Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội luôn được ưu tiên ghi nhận và hoàn thiện trong Luật TTHS, vì họ là chủ thể của quá trình tố tụng hình sự Đây là nguyên tắc cốt lõi đảm bảo quyền lợi của bị cáo, góp phần xây dựng một hệ thống tư pháp công bằng, minh bạch và khách quan Việc bảo vệ quyền xét xử công bằng giúp ngăn chặn các sai sót trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử, đồng thời nâng cao uy tín của hệ thống pháp luật.
Người bị buộc tội trong quá trình xét xử thường chịu nhiều hạn chế về tự do và nhân thân, do đó họ có ít cơ hội để chống lại cáo buộc, đặc biệt khi buộc tội xuất phát từ các cơ quan có thẩm quyền có nhiều lợi thế Để đảm bảo xét xử công bằng, cần thiết có một hệ thống pháp luật rõ ràng quy định thủ tục tố tụng và bảo vệ quyền của người bị buộc tội như phương tiện chống lại cáo buộc bất công Pháp luật, bao gồm luật về tố tụng hình sự, cần quy định rõ quyền được xét xử công bằng nhằm hạn chế sự lạm quyền và bảo vệ quyền của người bị buộc tội, từ đó thúc đẩy công bằng trong xét xử Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội đã trở thành một nguyên tắc phổ biến trong các văn kiện pháp lý quốc tế và luật pháp nhiều quốc gia, đặc biệt sau khi khởi nguồn từ Hiến chương Quốc tế Nhân quyền (UDHR) sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
Trong bối cảnh pháp luật TTHS Việt Nam phát triển phù hợp với xu hướng hội nhập quốc tế và nội luật hóa các quy định của luật nhân quyền, quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội đã trở thành một đòi hỏi chủ đạo trong hệ thống pháp luật Mặc dù có những đặc thù về truyền thống, lịch sử và mô hình tố tụng, pháp luật TTHS Việt Nam vẫn hướng tới bảo vệ các giá trị văn minh, tiến bộ và nhân đạo, trong đó quyền xét xử công bằng đóng vai trò trung tâm Các nguyên tắc, chế định và quyền tố tụng liên quan đến quyền được xét xử công bằng như quyền bào chữa, quyền tranh tụng bình đẳng, quyền được xét xử bởi tòa án độc lập, vô tư, quyền không phải phản bội chính mình hay tự buộc nhận tội đều thể hiện rõ ràng hoặc gián tiếp trong hệ thống pháp luật Mối quan hệ giữa quyền được xét xử công bằng và các quyền tố tụng cụ thể cần được làm rõ hơn về mặt lý luận, nhưng rõ ràng, quyền này vẫn tồn tại như một đòi hỏi khách quan, mang tính tất yếu trong tiến trình hoàn thiện pháp luật TTHS Việt Nam.
Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước Việt Nam về cải cách tư pháp và bảo đảm quyền con người tạo thành nền tảng đặc thù trong việc ghi nhận các quyền của người bị buộc tội, đặc biệt quyền được xét xử công bằng Nghị quyết 08-NQ/TW năm 2002 của Bộ Chính trị nhấn mạnh việc bảo đảm bình đẳng trước pháp luật, tính dân chủ và khách quan trong xét xử, đồng thời thúc đẩy vai trò của luật sư và các cơ quan tư pháp trong quá trình tố tụng Nghị quyết số 48 năm 2005 xác định mục tiêu hoàn thiện hệ thống pháp luật và đảm bảo hoạt động xét xử độc lập, đúng pháp luật, phù hợp với nguyên tắc hai cấp xét xử Trong chiến lược cải cách tư pháp đến 2020, Nghị quyết 49-NQ/TW tiếp tục đề cao xây dựng nền tư pháp trong sạch, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, nâng cao hiệu quả hoạt động xét xử; đồng thời tập trung hoàn thiện tổ chức phiên tòa, nâng cao chất lượng tranh tụng, nhằm đảm bảo quyền con người của người bị buộc tội trong luật hình sự Việt Nam ngày càng đầy đủ hơn, đặc biệt kể từ khi Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 được ban hành.
Quyền được xét xử công bằng là một quyền cơ bản của con người, được công nhận và cần thiết phải tôn trọng trong mọi hệ thống tư pháp Các quốc gia, bao gồm Việt Nam, cần ghi nhận và hoàn thiện quyền này thông qua các nỗ lực lập pháp nhằm đảm bảo quyền lợi của người bị buộc tội trong các phiên tòa Từ chối tổ chức một phiên tòa công bằng được xem là hành vi bất công, ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của hệ thống tư pháp và quyền của công dân Việc bảo vệ quyền được xét xử công bằng thể hiện sự coi trọng nhân quyền và thúc đẩy nền tư pháp minh bạch, công bằng hơn.
1.2.2 Cơ sở pháp lý về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội
Cơ sở pháp lý về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội được xây dựng dựa trên các quy định chung mang tính chất nền tảng, tạo nền tảng hợp pháp cho việc xây dựng và hoàn thiện các quyền cụ thể liên quan đến quyền xét xử công bằng Những quy định này đảm bảo rằng người bị buộc tội được đảm bảo quyền tranh tụng, quyền bào chữa và các quyền liên quan, qua đó thúc đẩy hệ thống tư pháp công bằng, minh bạch và bảo vệ quyền lợi chính đáng của bị cáo.
Trong luật quốc tế, quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội dựa trên các quy định và khuyến nghị của luật nhân quyền quốc tế, như Điều 10 của UDHR quy định rằng “mọi người đều bình đẳng về quyền được xét xử công bằng và công khai bởi một toà án độc lập và vô tư.” Các quốc gia thành viên Liên hợp quốc có trách nhiệm thực thi các cam kết quốc tế liên quan đến quyền con người của người bị buộc tội, mặc dù UDHR chủ yếu mang tính khuyến nghị chứ không ràng buộc pháp lý Việt Nam, là thành viên của Liên hợp quốc từ năm 1977, nhận thức rõ giá trị của các Tuyên ngôn Liên hợp quốc trong việc hình thành và hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự, đặc biệt sau khi gia nhập Liên hợp quốc Điều 14 ICCPR cũng quy định rằng “mọi người đều bình đẳng trước các Toà án và có quyền được xét xử công bằng, công khai bởi một Toà án có thẩm quyền, độc lập, không thiên vị,” và quyền này bao gồm tất cả cá nhân, không phân biệt quốc tịch hay tình trạng pháp lý Theo HRC, quyền được xét xử công bằng không chỉ dành cho công dân mà còn cho người tị nạn, lao động di trú, trẻ em không nơi nương tựa hay bất kỳ cá nhân nào nằm dưới quyền tài phán của quốc gia đó, đồng thời cấm các hành vi phân biệt dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo hay nguồn gốc xã hội Quyền bình đẳng và quyền tiếp cận công lý đảm bảo không ai bị tước bỏ quyền và lợi ích hợp pháp trong quá trình tố tụng, góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người trong hệ thống pháp luật Việt Nam và quốc tế.
Việt Nam gia nhập Công ước Quốc tế về Các quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) ngày 24-9-1982, thể hiện cam kết tuân thủ các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế cơ bản Là thành viên của ICCPR, Việt Nam có nghĩa vụ thực hiện đầy đủ các “chuẩn mực nhân quyền tối thiểu” được ghi nhận trong công ước này, bao gồm các quy định về quyền được xét xử công bằng và công khai của người bị buộc tội Việc gia nhập ICCPR đã góp phần nâng cao việc bảo vệ quyền con người và thúc đẩy pháp luật tiến bộ tại Việt Nam.
Quyền được xét xử công bằng là một quyền cơ bản được ghi nhận trong các văn kiện pháp lý quốc tế như Quy chế Tòa án Hình sự Quốc tế (Quy chế Rome) năm 1998 và Điều 6 của Công ước Nhân quyền Châu Âu (ECHR) Mặc dù không bắt buộc mọi quốc gia phải tuân thủ, những quy định này vẫn đóng vai trò tham khảo quan trọng, nhấn mạnh quyền của cá nhân được xét xử công khai, trước tòa án độc lập, không thiên vị và trong thời gian hợp lý Điều 6 của ECHR đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền xét xử công bằng trong xã hội dân chủ, thể hiện sự cam kết bảo vệ quyền lợi của cá nhân trong hệ thống tư pháp quốc tế.
The European Convention on Human Rights (ECHR) emphasizes the importance of a fair trial, particularly through Article 6, which outlines the right to a fair hearing, albeit with certain limitations The spirit of Article 6 of the ECHR (1950) significantly influences the recognition of the right to a fair trial for accused individuals under Article 14 of the International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR, 1966), as well as within the legal systems of European countries.
Nội dung quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự
Nội dung quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội là tập hợp các quyền tối thiểu mà người bị buộc tội cần được thực hiện hoặc bảo đảm thực hiện để đảm bảo quyền xét xử công bằng Hiểu rõ bản chất của quyền này đòi hỏi tiếp cận theo pháp luật quốc tế, vì nội dung của quyền chưa được bàn luận nhiều trong nước Các nguồn tham khảo quốc tế như Bình luận chung số 32 của ICCPR, hướng dẫn của ECtHR về Điều 6 ECHR, cũng như các sách hướng dẫn và quan điểm của các học giả đều giúp làm rõ đặc điểm của quyền này Trong đó, cách tiếp cận theo Điều 6 ECHR là phù hợp và khả thi nhất để xác định nội dung của quyền xét xử công bằng, mặc dù ECHR là một Công ước của châu Âu, nhưng nội dung của nó được chia sẻ rộng rãi trong pháp luật quốc tế và của nhiều quốc gia trên thế giới Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội có thể chia thành hai nhóm chính: một là các quyền chung áp dụng trong giai đoạn xét xử của các vụ án hình sự và phi hình sự; hai là những quyền đặc thù của người bị buộc tội.
1.3.1 Những quyền chung được thực hiện trong giai đoạn xét xử Đây là tập hợp một số quyền được xét xử công bằng trong vụ án hình sự và phi hình sự, được bảo đảm thực hiện bởi Tòa án trong giai đoạn xét xử Trong vụ án hình sự người bị buộc tội được hưởng thụ quyền gần như thụ động và phụ thuộc vào việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ của Tòa án Người bị buộc tội chỉ có thể chủ động thực hiện một số quyền phái sinh như quyền khiếu nại, quyền yêu cầu, quyền đề nghị trong trường hợp các quyền này có dấu hiệu bị vi phạm hoặc chưa được thực hiện đầy đủ
Thứ nhất, người bị buộc tội được xét xử bởi một Tòa án độc lập, vô tư và được thành lập theo luật.
Tòa án xét độc lập, vô tư và theo luật là nguyên tắc cốt lõi của tố tụng hình sự và dân sự, đảm bảo quyền của các bị cáo và những người liên quan trong quá trình xét xử Điều này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo một phiên tòa công bằng, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan Việc thành lập các tòa án độc lập theo quy định của pháp luật không chỉ là nguyên tắc tố tụng mà còn là quyền của các bên trong các vụ án hình sự và phi hình sự.
Trong vụ án hình sự, người bị buộc tội có quyền được xét xử bởi một Tòa án độc lập, vô tư và thành lập theo luật, điều này được quy định trong các văn bản pháp lý quốc tế như Điều 10 của UDHR, Điều 6(1) của ECHR và Điều 14(1) của ICCPR Các văn kiện này đều thống nhất về các yếu tố cơ bản thể hiện quyền được xét xử công bằng, sử dụng các thuật ngữ chung như “cơ quan xét xử”, “độc lập”, “vô tư” và “thành lập theo luật” Ngoài ra, ICCPR yêu cầu cơ quan xét xử phải “có thẩm quyền”, trong khi theo ECHR, thuật ngữ này có thể hiểu là đã nằm trong phạm vi của “được thành lập theo luật”, thể hiện sự thống nhất về tiêu chuẩn xét xử công bằng trong quyền con người quốc tế.
Trong quá trình giải thích Công ước, Tòa án thường xem xét việc cơ quan xét xử có được thành lập hợp pháp theo luật hay không Theo ECtHR, thuật ngữ “được thành lập theo luật” trong Điều 6(1) của ECHR bao gồm không chỉ các quy định pháp lý căn bản về sự tồn tại của Tòa án mà còn những quy định riêng về cấu trúc và thành phần của Hội đồng xét xử trong từng vụ án Một vấn đề gây tranh luận lớn tại Đức là cấu trúc của hội đồng xét xử và cách phân bổ các vụ án cho các hội đồng khác nhau của Tòa án, do đó, mọi Tòa án đều cần có thẩm quyền và được thành lập dựa trên các quy định pháp luật rõ ràng Cả hai tiêu chí này đều phản ánh yêu cầu rằng Tòa án phải được thành lập theo luật để đảm bảo tính hợp pháp và tính thực tế của hệ thống tư pháp.
Trong vụ án Daktaras và Lithuania, đương sự bị buộc tội tống tiền tại phiên tòa sơ thẩm nhưng sau đó đã được tha bổng ở phiên phúc thẩm, tuy nhiên, Chánh án của Tòa án sơ thẩm cho rằng quyết định này là sai và đã đề nghị hủy bỏ phán quyết phúc thẩm Chánh tòa hình sự của Tòa án tối cao đã hành động đúng khi xem xét lại vụ việc và chỉ ra rằng việc đưa vụ án ra xét xử bởi các cơ quan không khách quan là không hợp pháp, phản ánh rõ ràng về tầm quan trọng của việc xét xử theo đúng quy trình pháp luật Vấn đề liên quan đến tính hợp pháp của tố tụng còn xuất hiện trong vụ án liên quốc gia giữa Cyprus và Thổ Nhĩ Kỳ, với chính phủ Cyprus khiếu nại về việc không có các cơ quan xét xử khách quan ở vùng Karpas, nơi có người Hy Lạp thiểu số sinh sống Theo ý kiến của Ủy ban, hệ thống tòa án của Cyprus phản ánh truyền thống pháp luật của quốc gia, trong đó các tòa án thành lập theo luật của Chính phủ Cyprus đều có thẩm quyền hợp pháp để thi hành các quyền và nghĩa vụ theo hiến pháp và luật pháp quốc gia Thuật ngữ “có thẩm quyền” trong bối cảnh này được hiểu là các tòa án được thành lập theo luật, trong khi thuật ngữ “pháp luật” đề cập đến những quy định do cơ quan có thẩm quyền ban hành để điều chỉnh hoạt động của hệ thống tư pháp.
Tòa án phải được thành lập theo luật và bảo đảm xét xử độc lập, vô tư, là yếu tố cốt lõi theo Điều 6 ECHR, nhằm đảm bảo quyền tiếp cận công lý và xét xử công bằng của công dân Nếu một phiên tòa không đảm bảo tiêu chí độc lập và vô tư, thì thủ tục tố tụng của phiên tòa đó không thể coi là hợp lệ và không cần phải kiểm tra xem xét về tính hợp lý của thời gian xét xử Các cơ chế xét xử như tòa án quân sự hoặc tòa án đặc biệt xét xử thường dân có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng trong việc duy trì sự bình đẳng, vô tư và độc lập của các tòa án, vì chúng thường áp dụng thủ tục ngoại lệ không phù hợp với nguyên tắc công lý HRC nhấn mạnh rằng quyền xét xử độc lập và công bằng là quyền tuyệt đối, không có ngoại lệ nào được chấp nhận, và các nguyên tắc này được củng cố rõ ràng tại nhiều quốc gia như Úc, dựa trên nguyên tắc tách biệt tư pháp khỏi hành pháp và lập pháp Nguyên tắc này đảm bảo rằng các tranh chấp giữa cá nhân và giữa cá nhân với Chính phủ được giải quyết bởi tòa án và thẩm phán vô tư, không bị ảnh hưởng bởi kiểm soát hoặc áp lực chính trị hay hành chính Để đảm bảo tính độc lập, các tòa án phải được thành lập theo luật nhằm thực hiện chức năng xét xử dựa trên các quy tắc pháp lý rõ ràng và tiến hành thủ tục đúng quy định, nhằm tránh sự độc đoán hoặc thiên vị có thể phát sinh từ các cơ quan chính trị hoặc hành chính.
Người bị buộc tội có quyền được xét xử bởi Tòa án độc lập, vô tư và thành lập theo pháp luật đúng quy định Theo Bình luận chung số 32 của HRC, các yêu cầu về thẩm quyền, tính độc lập và tính vô tư của Tòa án là quyền tuyệt đối không phụ thuộc vào bất kỳ trường hợp ngoại lệ nào HRC nhấn mạnh rằng việc đảm bảo quyền của người bị buộc tội trong xét xử là yếu tố thiết yếu để bảo vệ công lý và quyền con người.
62 https://www.ag.gov.au/RightsAndProtections/HumanRights/Human-rights- scrutiny/PublicSectorGuidanceSheets/Pages/Fairtrialandfairhearingrights.aspx, truy cập ngày 3/8/2021
Tòa án được thành lập theo luật là một cơ quan độc lập với hành pháp và lập pháp, bất kể tên gọi của nó Quyền này không bị hạn chế và bất kỳ cơ quan nào không phải Tòa án ra bản án đều vi phạm yêu cầu "Tòa án được thành lập theo luật." Khi pháp luật quy định, quyền và nghĩa vụ phải được thực hiện thông qua thủ tục tố tụng tại Tòa án hợp pháp Nếu nhà nước không thể thành lập hoặc tiếp cận được Tòa án có thẩm quyền để xác định quyền và nghĩa vụ trong các vụ án thì đó là vi phạm quyền được xét xử theo quy định của pháp luật Việc xét xử không dựa trên pháp luật, không phù hợp với công lý hoặc dựa trên các ngoại lệ pháp luật quốc tế như miễn trừ đều xâm phạm quyền được xét xử của công dân.
Để đảm bảo quyền xét xử công bằng, cần bảo vệ sự độc lập của Tòa án—nghĩa là không bị lệ thuộc vào bất kỳ cơ quan nhà nước nào Sự độc lập phản ánh vị trí hiến định của cơ quan tư pháp, tách rời khỏi cơ quan điều hành và lập pháp, nhằm đảm bảo quá trình xét xử khách quan, vô tư Theo Bình luận chung số 32 của HRC, tính độc lập của Thẩm phán được thể hiện qua quy trình và điều kiện bổ nhiệm, nhiệm kỳ, chế độ bảo vệ, khả năng thăng tiến, chuyển chỗ, đình chỉ và chấm dứt chức vụ, cùng với việc hạn chế can thiệp chính trị từ các cơ quan lập pháp, hành pháp hoặc các tổ chức chính trị Thẩm phán chỉ có thể bị miễn nhiệm dựa trên xét xử về hành vi sai trái hoặc thiếu năng lực theo quy trình tố tụng công bằng, đảm bảo tính khách quan, vô tư theo quy định pháp luật Stefan Trechsel mở rộng ra, nhấn mạnh rằng tính độc lập của Tòa án còn thể hiện qua cách thức bổ nhiệm, nhiệm kỳ, các biện pháp bảo vệ chống áp lực bên ngoài và khả năng tự quản của Tòa, đều là những tiêu chí quan trọng xác định một cơ quan xét xử độc lập hay không.
Cơ quan xét xử chỉ có thể độc lập khi quyết định của họ có hiệu lực ràng buộc đối với các cơ quan nhà nước khác, đảm bảo tính tự chủ trong hoạt động xét xử Phiên tòa độc lập đòi hỏi cơ quan xét xử phải được kiểm soát toàn diện đối với các quyết định của mình, không phụ thuộc vào ý kiến của bất kỳ cơ quan nhà nước nào, đồng thời có thẩm quyền trong việc xem xét cả khía cạnh sự kiện thực tế và yếu tố pháp luật Theo quan điểm của tác giả Stefan Trechsel, tính độc lập của Tòa án không chỉ bao gồm sự tự chủ trong việc ra quyết định mà còn phản ánh năng lực của Thẩm phán trong hoạt động xét xử, góp phần nâng cao uy tín của hệ thống tư pháp.
Hoạt động xét xử của Tòa án không chỉ mang tính độc lập mà còn đòi hỏi tính vô tư, nghĩa là “không thuộc về bên nào” hoặc “trung lập” Sự vô tư của Tòa án thể hiện qua việc Thẩm phán không được có ý nghĩ hình thành trước về vụ việc và không hoạt động theo hướng có lợi cho một bên nào đó Các bên tham gia tố tụng phải được đảm bảo quyền công bằng, tin tưởng rằng quyết định của HĐXX dựa trên đánh giá hợp lý về chứng cứ và pháp luật Mặc dù không thể loại trừ hoàn toàn sai sót của Thẩm phán hoặc cơ quan xét xử, những sai sót này mang tính thiện chí chứ không xuất phát từ thành kiến Yêu cầu vô tư, không thiên vị cũng bao gồm hai khía cạnh quan trọng: Thứ nhất, Thẩm phán không được để cho phán quyết bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân hoặc quan điểm cố hữu, đảm bảo quá trình xét xử diễn ra khách quan, trung thực và công bằng.
Trong một số vụ án hình sự, quyết định liên quan đến việc thực hiện phán quyết có thể được giao cho các cơ quan hành pháp, nhằm đảm bảo thực thi nhanh chóng và hiệu quả Ví dụ, vụ án Asanidze kiện Georgia cho thấy việc cơ quan thẩm quyền không thi hành quyết định tha bổng, dẫn đến tù nhân bị giam giữ hơn 3 năm sau quyết định của tòa án, làm giảm ý nghĩa của các biện pháp bảo vệ quyền lợi người bị buộc tội theo Điều 6 Ngoài ra, miễn giảm trách nhiệm hình sự là một đặc quyền đặc biệt, do tính nhân đạo, các cơ quan lãnh đạo như vua hoặc chủ tịch có thể cho phép miễn giảm toàn bộ hoặc một phần hình phạt mà không làm mất hiệu lực của phán quyết, tuy nhiên phải đảm bảo không gây nghi ngờ về tính đúng đắn của bản án Điều này được xem như một hình thức thủ tục xem xét lại quyết định của tòa án, nhằm thúc đẩy công lý và nhân đạo trong hệ thống tư pháp.
Tòa án Bỉ thể hiện sự tự quản trong các vụ án như Delcourts, Borgers và Vermeulen, với chính phủ cho rằng Trưởng công tố cần có mặt suốt quá trình xét xử để đảm bảo sự thống nhất trong các quyết định Tuy nhiên, theo Điều 6 của Công ước Châu Âu về quyền con người, cơ quan xét xử không nhất thiết phải có mặt của Trưởng công tố để bảo đảm tính công bằng, mà thay vào đó cần đưa ra quyết định dựa trên thủ tục tố tụng phù hợp với mục đích của quá trình thẩm vấn trước đó.
Trong vụ án Demicoli và Malta, Quốc hội thực hiện vai trò của cơ quan xét xử nhưng lại là những người có liên quan đến các vi phạm của chính thành viên Quốc hội, cho thấy Quốc hội không phải là cơ quan xét xử khách quan Để bảo vệ quyền của người bị buộc tội, tòa án cần phải độc lập, vô tư và thành lập theo luật, với các thành viên được lựa chọn đảm bảo sự công bằng và không thuộc các trường hợp loại trừ tư cách xét xử.