Việc ôn tập và hệ thống kiến thức với Đề thi học kì 1 môn Toán lớp 6 năm 2021-2022 có đáp án - Trường THCS Nguyễn Văn Linh được chia sẻ dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững các phương pháp giải bài tập hiệu quả và rèn luyện kỹ năng giải đề thi nhanh và chính xác để chuẩn bị tốt nhất cho kì thi sắp diễn ra. Cùng tham khảo và tải về đề thi này ngay bạn nhé!
Trang 16cm
11 cm
UBND HUY N BÌNH CHÁNHỆ KI M TRA H C K IỂ Ọ Ỳ
TRƯỜNG TRUNG H C C SỌ Ơ Ở Môn: TOÁN 6
(Không k th i gian phát đ ) ể ờ ề
Câu 1: (2 đi m) Th c hi n phép tính ể ự ệ
a) (25) + 18+ 87 b) 92017 : 92015 12.5 + ( 2022 – 2020) 2 Câu 2: ( 2 đi m) Tìm x ể
Câu 3: (1 đi m)ể Tìm CLN và BCNN c a Ư ủ 16 và 40
Câu 4: (1 đi m) ể Cô H ng đang chia bánh Trung thu, trong đó có 80 bánh đ u xanh, 48 ồ ậ bánh d o và 120 bánh pía vào các đĩa bánh trung thu sao cho s bánh m i lo i trong các ẻ ố ỗ ạ đĩa b ng nhau. H i có th chia thành nhi u nh t bao nhiêu đĩa ?ằ ỏ ể ề ấ
Câu 5: (2 đi m) ể Đi u tra v lo i qu yêu thích nh t đ i v i m t s b n trong l p 6B,ề ề ạ ả ấ ố ớ ộ ố ạ ớ
m i b n tr l i m t l n, đỗ ạ ả ờ ộ ầ ược ghi l i trong b ng sau: ạ ả
C : Cam ; X: Xoài; T : Táo; M : M nậ
a) B ng s li u đang th hi n v n đ gì? Có bao nhiêu b n tham gia tr l i?ả ố ệ ể ệ ấ ề ạ ả ờ
b) Em hãy l p b ng th ng kê th hi n m i lo i qu có bao nhiêu b n thích? ậ ả ố ể ệ ỗ ạ ả ạ
c) Lo i qu nào đạ ả ược nhi u b n thích nh t?ề ạ ấ
Câu 6: ( 2 đi m)ể M t v n hoa có hìnhộ ườ d ng nh ạ ư hình v dẽ ưới đây:
a) Em hãy cho bi t chu vi c a vế ủ ườn hoa bên là bao nhiêu?
Trang 2 H TẾ
UBND HUY N BÌNH CHÁNHỆ KI M TRA H C K I NĂM 20212022Ể Ọ Ỳ
TRƯỜNG TRUNG H C C SỌ Ơ Ở Môn: TOÁN 6
T : TOÁN Ổ Th i gian: 90 phútờ
(Không k th i gian phát đ ) ể ờ ề
Câu 1: Th c hi n phép tính (2 đi m)ự ệ ể
Câu 2: Tìm x ( 2 đi m)ể
Câu 3: (1 đi m)ể Tìm UCLN và BCNN c a 20 và 35.ủ
Câu 4: (1 đi m)ể
M t đ i y t có 48 bác sĩ; 128 y tá và 192 đi u dộ ộ ế ề ưỡng được đi u đ ng tăng cề ộ ường vào
mi n Nam ch ng d ch. H i có th chia đ i y t đó thành nhi u nh t m y t đ s bác ề ố ị ỏ ể ộ ế ề ấ ấ ổ ể ố sĩ; y tá và đi u dề ưỡng các t đ u nh nhau ?ở ổ ề ư
Câu 5: (2 đi m)ể
Đi u tra s môn th thao mà m i b n h c sinh l p 6A thích nh t đề ố ể ỗ ạ ọ ớ ấ ược th hi n trong ể ệ
b ng d li u dả ữ ệ ưới đây, trong đó:
B : b i l i; ơ ộ N : nh y xa; ả C : ch y nhanh; ạ Đ : đá bóng
d) B ng s li u đang th hi n v nả ố ệ ể ệ ấ đ gì? L p 6A cóề ớ bao nhiêu h c sinh?ọ
e) Em hãy l p b ng th ng kê thậ ả ố ể hi n m i môn ệ ỗ
th thao có bao nhiêu b n thích? ể ạ
f) Môn th thao nào để ược nhi uề b n thích nh t?ạ ấ Câu 6: ( 2 đi m)ể
Trang 3M t trang tr i có hình d ng nh hình v dộ ạ ạ ư ẽ ưới đây:
c) Em hãy cho bi t chu vi c a trang tr i bên làế ủ ạ bao nhiêu?
d) Tính di n tích c a trang tr i ?ệ ủ ạ
H T Ế
HƯỚNG D N CH M ĐI M Đ THI HKI TOÁN 6Ẫ Ấ Ể Ề
Đáp án Đ 1Ề
1
0.5 0.5
0.25 0.25 0.25 0.25
2
0.5 0.5
0.25 0.25 0.25 0.25
3 ƯBCNN (20;35) = CLN (20;35) =
0.5
0.25 0.25
4 G i x là s đĩa c n tìm ọ ố ầ
Ta có: và x nhi u nh tề ấ
Nên x= CLN(80Ư ;48 ; 120)
80 = 24.5
0.25 0.25
Trang 4Ư ;48 ; 120) = 23= 8
Suy ra x= 8
V y có th chia đậ ể ược nhi u nh t 8 đĩaề ấ
0.25
5
a) B ng s li u th hi n : lo i qu yêu thích nh t đ i v i ả ố ệ ể ệ ạ ả ấ ố ớ
m t s b n trong l p 6B.ộ ố ạ ớ
Có 24 b n tham gia tr l i câu h iạ ả ờ ỏ
b)
c) Q a táo là lo i qu đủ ạ ả ược các b n yêu thích nh tạ ấ
0.25 0.25 0.25x4 0.5
( H c sinh có cách làm khác, giáo viên v n d ng thang đi m trên đ ch m)ọ ậ ụ ể ể ấ
Đ 2 Ề
Đáp án Đ 2Ề
1
0.5 0.5
0.25 0.25 0.25
0.25 2
0.5 0.5 0.25
Trang 50.25 0.25 0.25
3 UCLN (20;35) = 5BCNN (20;35) = 140
0.5
0.25 0.25
4
G i x là s nhóm c n tìm ( x thu c N*)ọ ố ầ ộ
Theo đ bài, ta có:ề
và x nhi u nh t.ề ấ
=> x = UCLN (48;128;192)
UCLN (48;128;192) = 16
x = 16
V y 16 là s nhóm c n tìm.ậ ố ầ
0.25 0.25 0.25 0.25
5
a) B ng s li u th hi n : các môn th thao mà các b n ả ố ệ ể ệ ể ạ
h c sinh l p 6A yêu thíchọ ớ
L p 6A có 30 h c sinhớ ọ
b)
c) Môn nh y xa đả ược các b n yêu thích nh tạ ấ
0.25 0.25 0.25x4 0.5
6 a) Chu vi: 48mb) Di n tích: 108m vuôngệ 1đ1đ
( h c sinh có cách làm khác, giáo viên v n d ng thang đi m trên đ ch m)ọ ậ ụ ể ể ấ
MA TR N Đ KI M TRA CU I KÌ I Ậ Ề Ể Ố
NĂM H C 2021 2022Ọ
C p đấ ộ
Ch đủ ề
Nh n bi tậ ế Thông hi uể V n d ngậ ụ C ngộ
Các phép
tính trên t pậ
Z
Trang 6S câu: 02ố
S đi m: 4ố ể
đi mể
T l : 40%ỉ ệ
S câu:ố
S đi m:ố ể
S câu:4ố
S đi m:4ố ể
đi mể
S câu:ố
S đi mố ể
S câu:ố
S đi mố ể
S câu 2ố
S đi m: 4ố ể
đi mể (40%) Tìm UCLN;
S câu: 02ố
S đi m: 2ố ể
đi mể
T l : 20%ỉ ệ
S câu:ố
S đi m:ố ể
S câu: 1ố
S đi m:1ố ể
đi mể
S câu: 01ố
S đi m 1 đi mố ể ể S đi mS câu:ố ểố
S câu 2ố
S đi m: 2ố ể
đi mể (20%)
S câu: 01ố
S đi m: 2ố ể
đi mể
T l : 20%ỉ ệ
S câu: 1ố
S đi m:ố ể 0.5đi mể
S câu: 2ố
S đi m: 1,5ố ể
đi mể
S câu:ố
S đi mố ể
S câu:ố
S đi mố ể
S câu 3ố
S đi m: 2ố ể
đi mể (20%) Hình h cọ
S câu: 01ố
S đi m: 2ố ể
đi mể
T l : 20%ỉ ệ
S câu:ố
S đi m:ố ể
S câu:ố
S đi m:ố ể
S câu:01ố
S đi m 1đi mố ể ể
S câu:1ố
S đi m:ố ể 1đi mể
S câu 1ố
S đi m: 2ố ể
đi mể (20%)
T ng s ổ ố
đi m:10 ể