UBND TỈNH BẮC NINH S GIÁO D C VÀ ĐÀO T OỞ Ụ Ạ B C NINHẮ (Đ có 01 trang)ề Đ Ề KI M TRA CU I H C K 1Ể Ố Ọ Ỳ NĂM H C 20Ọ 21 – 2022 Môn Đ a lí ị – L pớ 7 Th i gian làm bàiờ 45 phút (không k th i gian giao[.]
Trang 1S GIÁO D C VÀ ĐÀO T OỞ Ụ Ạ
B C NINHẮ
(Đ có 01 trang) ề
Đ ỀKI M TRA CU I H C K 1Ể Ố Ọ Ỳ
NĂM H C 20Ọ 21 – 2022
Môn: Đ a lí ị – L pớ 7
Th i gian làm bài ờ : 45 phút (không k th i gian giao đ ) ể ờ ề I. PH N TR C NGHI M (3,0 đi m) Ầ Ắ Ệ ể Câu 1. Các hoang m c trên th gi i th ng phân b đâu?ạ ế ớ ườ ố ở A. D c theo đọ ường xích đ o.ạ B. T vòng c c v ừ ự ề c c.ự C. Vùng ven bi n và khu v c xích đ o. ể ự ạ D. D c theo hai đ ng chí tuy n và gi a l c đ a Á ọ ườ ế ữ ụ ị Âu Câu 2. Khí h u và th c v t vùng núi thay đ i theoậ ự ậ ở ổ A. mùa và vĩ đ ộ B. đ cao và hộ ướng sườn
C. đông – tây và b c nam.ắ D. vĩ đ và đ cao.ộ ộ Câu 3. V trí c a đ i l nh n m trong kho ngị ủ ớ ạ ằ ả A. gi a chí tuy n B c và chí tuy n Nam.ữ ế ắ ế B. t hai vòng c c đ n hai ừ ự ế c c.ự C. chí tuy n đ n vòng ế ế c c.ự D. t chí tuy n B c đ n vòng c c B cừ ế ắ ế ự ắ Câu 4. C nh quan đ c tr ng môi tr ng đ i l nh là:ả ặ ư ở ườ ớ ạ A. R ng lá kim.ừ B. R ng r m xanh quanh năm phát tri n.ừ ậ ể C. Đ ng rêu, đ a y (đài nguyên).ồ ị D. Th o nguyên.ả Câu 5. Đ c đi m nào sau đây ặ ể không thu c khí h u đ i l nhộ ậ ớ ạ ? A. Khí h u vô cùng kh c nghi t, l nh l o.ậ ắ ệ ạ ẽ B. Mùa đông r t dàiấ C. Mùa h kéo dài, có ạ m a.ư D. Lượng m a r t th p, ch y u là tuy t r iư ấ ấ ủ ế ế ơ Câu 6. Môi tr ng t nhiên nào sau đây chi m di n tích l n nh t châu Phi:ườ ự ế ệ ớ ấ ở A. Môi trường đ a trung h i.ị ả B. Môi trường hoang m c.ạ C. Môi trường xích đ o m.ạ ẩ D. Môi trường c n nhi t đ i m. ậ ệ ớ ẩ II. PH N T LU N (7,0 đi m)Ầ Ự Ậ ể Câu 7. (2,0 điêm)̉ Nêu đ c đi mặ ể chung c aủ khí h uậ hoang m c.ạ So sánh s khác nhau v ch đ nhi t c a hoang m cự ề ế ộ ệ ủ ạ đ i nóng và đ i ôn hòa ở ớ ớ Câu 8. (2,0 điêm)̉ Trình bày đ c đi m đ a hình c a châu Phi. ặ ể ị ủ Câu 9. (3,0 điêm)̉ D a vào b ng s li u:ự ả ố ệ M t đ dân s các châu l c năm 2017 ậ ộ ố ụ Châu l cụ M t đ dân s (ngậ ộ ố ười/km2) Châu Á 102
Châu Mĩ 24
Châu Phi 42
Châu Âu 75
Trang 2Châu Đ i Dạ ương 5
a) V bi u đ hình c t bi u th m t đ dân s các châu l c trên th gi i năm 2017.ẽ ể ồ ộ ể ị ậ ộ ố ụ ế ớ b) T bi u đ đã vừ ể ồ ẽ em hãy nêu nh n xétậ v m t đ dân s c a các châu l c trênề ậ ộ ố ủ ụ
H t ế
Trang 3S GIÁO D C VÀ ĐÀO T OỞ Ụ Ạ
B C NINHẮ
ˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉ
HƯỚNG D N CH MẪ Ấ
KI M TRA CU I H C K 1Ể Ố Ọ Ỳ
NĂM H C 20Ọ 21 – 2022
Môn: Đ a lí ị – L pớ 7 ˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉ
PH N I. TR C NGHI M (3,0 đi m)Ầ Ắ Ệ ể
M i câu đúng đỗ ược 0,5 đi m.ể
Câu
Đáp án
PH N II. T LU N (7,0 đi m)Ầ Ự Ậ ể
Câ
u
Hướng d nẫ
Đi mể
Câu 7 (2,0 đi m)ể
* Đ c đi m khí h u môi trặ ể ậ ường hoang m c:ạ
Tính ch t vô cùng khô h n, kh c nghi t.ấ ạ ắ ệ
Lượng m a r t ít trong khi lư ấ ượng b c h i l n.ố ơ ớ
Biên đ nhi t năm ộ ệ và biên đ nhi t gi a ngày và đêm r t l n.ộ ệ ữ ấ ớ
* S khác nhau v ch đ nhi t c a hoang m c đ i nóng và đ i ôn hòa:ự ề ế ộ ệ ủ ạ ở ớ ớ
Hoang m c đ i nóng: Biên đ nhi t trong năm cao, có mùa đông m, mùa h r t nóng.ạ ớ ộ ệ ấ ạ ấ
Hoang m c đ i ôn hòa: Biên đ nhi t trong năm r t cao, mùa h không quá nóng, mùa ạ ớ ộ ệ ấ ạ
đông r t l nh.ấ ạ
0,5 0,25 0,25
0,5 0,5 Câu 8 (2,0 đi m)ể
Đ c đi m đ a hình châu Phi:ặ ể ị
Đ a hình khá đ n gi n.ị ơ ả
Có th coi toàn b l c đ a là m t kh i cao nguyên kh ng l , cao trung bình 750 m.ể ộ ụ ị ộ ố ổ ồ
Ph n đông c a l c đ a đầ ủ ụ ị ược nâng lên m nh m , t o thành nhi u thung lũng sâu, nhi u ạ ẽ ạ ề ề
h h p và dài.ồ ẹ
Có r t ít núi cao và đ ng b ng th p.ấ ồ ằ ấ
0,5 0,5 0,5 0,5
Câu 9 (3,0 đi m)ể
Trang 4a) V bi u đ : ẽ ể ồ
V bi u đ c t (bi u đ khác không cho đi m).ẽ ể ồ ộ ể ồ ể
Bi u đ đ y đ s li u, tên, chính xác, khoa h c.ể ồ ầ ủ ố ệ ọ
L u ý: Thi u m i ý tr 0,25 đi m.ư ế ỗ ừ ể
b) Nh n xét:ậ
M t đ dân s các châu l c không đ ng đ u: Châu Á có m t đ dân s cao nh t, th 2ậ ộ ố ụ ồ ề ậ ộ ố ấ ứ
là châu Âu, th 3 là châu Phi, th 4 là châu Mĩ, th p nh t là châu Đ i Dứ ứ ấ ấ ạ ương (d n ch ngẫ ứ
s li u).ố ệ
Chênh l ch m t đ dân s gi a các châu l c khá l n: Châu Á g p châu Mĩ 4,25 l n, g pệ ậ ộ ố ữ ụ ớ ấ ầ ấ châu Phi 2,43 l n, g p châu Âu 1,36 l n, g p châu Đ i Dầ ấ ầ ấ ạ ương 20,4 l n.ầ
2,00
1,00
H tế