Giáo trình Lễ tân ngoại giao ngành: Quản trị du lịch và lữ hành, cung cấp cho người học những kiến thức như: Tìm hiểu về lễ tân ngoại giao; Công tác xuất nhập cảnh; Đón tiếp phái đoàn ngoại giao; Nghi lễ ngoại giao; Kỹ năng giao tiếp quốc tế. Mời các bạn cùng tham khảo!
TÌM HIỂU VỀ LỄ TÂN NGOẠI GIAO
Các khái niệm
Lễ tân ngoại giao thể hiện sự lịch thiệp, bình đẳng trong quan hệ đối ngoại qua các nghi lễ và phẩm chất cư xử phù hợp Đây bao gồm cách tổ chức các hoạt động đối ngoại, việc tiếp đón khách quốc tế và sử dụng các biểu tượng quốc gia như quốc kỳ, quốc huy, quốc ca, quốc thiều để thể hiện lòng mến khách và tôn trọng nguyên tắc ngoại giao Việc đối xử lịch thiệp với các đại diện quốc gia, như lãnh đạo và nhà ngoại giao, cùng với việc sắp xếp thứ tự các vị khách, thể hiện sự tôn trọng và quy chuẩn trong quan hệ ngoại giao Các liên hệ mang tính nhà nước như gửi điện, thư, thiệp chúc mừng, cũng như các thể thức văn bản ngoại giao, đều phản ánh sự trang nghiêm và đúng quy trình trong lễ tân ngoại giao.
Lễ tân ngoại giao là những vấn đề nghiệp vụ cụ thể mang ý nghĩa chính trị, bao gồm thói quen (tập quán) và cả thủ tục, quy định
Lễ tân ngoại giao vừa thể hiện tập quán quốc gia vừa bảo đảm tuân thủ các thủ tục pháp lý quốc tế có liên quan đến mỗi nước
Lễ tân ngoại giao là hoạt động quan trọng trong công tác đối ngoại của nhà nước, giúp thực hiện các nghi thức, phong tục tập quán, luật lệ quốc gia và nghi thức quốc tế một cách linh hoạt và hợp lý Đây là quá trình vận dụng tổng hợp các yếu tố này nhằm phục vụ chính sách, đường lối đối ngoại của nhà nước, góp phần thúc đẩy mối quan hệ quốc tế vững mạnh và chuyên nghiệp.
Lễ tân ngoại giao là tổng hợp các quy định và tập quán về phép xử sự quốc tế dựa trên nguyên tắc tôn trọng các biểu trưng và đại diện quốc gia, được quốc tế thừa nhận và tôn trọng Trong quan hệ quốc tế, đường lối chính sách đối ngoại đóng vai trò quyết định trong việc duy trì quan hệ ngoại giao hiệu quả và đúng đắn.
Hình 1.1 Một hoạt động cần Lễ tân ngoại giao (Hội nghị thượng đỉnh ASEAN)
Vai trò của lễ tân ngoại giao
1.2.1 Phục vụ đường lối chính sách đối ngoại của Nhà nước
Lễ tân ngoại giao bắt nguồn từ chính sách đối ngoại của mỗi quốc gia, nhằm thể hiện và hỗ trợ đường lối chính sách đó Đây là công cụ chính trị quan trọng trong hoạt động đối ngoại của nhà nước, giúp thực thi các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế Lễ tân ngoại giao còn thể hiện sự trọng thị trong quan hệ giữa các quốc gia, góp phần khẳng định chủ quyền quốc gia và thúc đẩy mối quan hệ ngoại giao bền vững Do đó, vai trò của lễ tân ngoại giao luôn được các quốc gia đề cao trong đối ngoại quốc tế.
1.2.2 Phục vụ hoạt động ngoại giao giữa các quốc gia
Lễ tân ngoại giao đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quan hệ hợp tác và hữu nghị giữa các quốc gia, góp phần xây dựng mối quan hệ quốc tế bền vững Nhiệm vụ của lễ tân ngoại giao là giữ gìn hình ảnh đất nước, tạo ấn tượng tốt đẹp và đảm bảo các khách quốc tế cảm thấy hài lòng khi lưu trú Hoạt động lễ tân ngoại giao giúp các quốc gia hiểu biết lẫn nhau, thúc đẩy đối thoại và hợp tác hiệu quả hơn trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế và văn hóa Chính vì vậy, lễ tân ngoại giao góp phần quan trọng vào việc duy trì hòa bình, thúc đẩy sự hiểu biết và đoàn kết toàn cầu.
Lễ tân đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh và mối quan hệ quốc tế, do đó, việc làm không tốt của nhân viên lễ tân có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến quan hệ giữa các quốc gia Sơ suất trong công tác lễ tân không chỉ làm giảm uy tín của tổ chức mà còn có thể tác động đến chính sách đối ngoại và chiến lược phát triển của quốc gia Vì vậy, đào tạo và nâng cao kỹ năng lễ tân là yếu tố then chốt để duy trì mối quan hệ ngoại giao tốt đẹp và bảo vệ lợi ích quốc gia một cách hiệu quả.
Lễ tân ngoại giao đóng vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế, đảm bảo rằng các quy tắc này được áp dụng phù hợp vào quốc gia mình Một ví dụ tiêu biểu là nguyên tắc bình đẳng giữa các quốc gia, được thể hiện rõ ràng qua cách sắp xếp thứ tự các trưởng đoàn trong các cuộc hội nghị quốc tế.
Lễ tân ngoại giao đảm bảo nguyên tắc tôn trọng chủ quyền của mỗi quốc gia, thể hiện qua các quy định về lễ đón tiếp các lãnh đạo nhà nước và chính phủ, cũng như các đặc quyền, ưu đãi, miễn trừ dành cho đại diện các nước Nó còn đóng vai trò tạo ra không khí thuận lợi trong quan hệ quốc tế và đề ra nguyên tắc cho các cuộc giao tiếp, đàm phán, ký kết hợp tác giữa các quốc gia Trong lễ tân ngoại giao, cần áp dụng nhiều biện pháp và hình thức để đảm bảo quyền bình đẳng giữa các quốc gia độc lập, giúp mỗi quốc gia có cơ hội thể hiện chính kiến của mình Đồng thời, bảo đảm các đặc quyền của nhà ngoại giao được hưởng như nhau, không phân biệt nước lớn hay nhỏ, giàu hay nghèo, chiến thắng hay thất bại.
1.2.3 Thực hiện và cụ thể hóa luật pháp quốc tế
Lễ tân ngoại giao là phương tiện quan trọng để thực hiện các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế, trong đó đặc biệt nhấn mạnh việc tôn trọng chủ quyền quốc gia, đảm bảo bình đẳng giữa các quốc gia, và từ chối can thiệp vào công việc nội bộ của các nước.
1.2.4 Tạo khung cảnh và bầu không khí thuận lợi
Khung cảnh và bầu không khí trong giao tiếp có một vai trò đặc biệt quan trọng trong hoạt động ngoại giao
Một khung cảnh giao tiếp ấm cúng và thân tình góp phần tạo ra sự thoải mái cho các bên trong quan hệ ngoại giao, từ đó thúc đẩy việc duy trì và phát triển mối quan hệ hợp tác hiệu quả.
Trong giao tiếp lễ tân, các biện pháp phối hợp nhằm tạo ra không gian thân thiện và hữu nghị rất quan trọng Việc tổ chức các buổi lễ đón tiếp trang nghiêm hoặc các buổi tiệc ngoại giao thân mật góp phần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách quốc tế Thái độ đón tiếp nhiệt tình của nhân viên lễ tân và các nhà ngoại giao cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng tích cực cho đoàn khách Những hành động này giúp thể hiện sự hiếu khách của quốc gia chủ nhà và mong muốn hợp tác lâu dài với đoàn ngoại giao.
1.2.5 Đảm bảo quyền bình đẳng quốc gia
Lễ tân ngoại giao đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền bình đẳng giữa các quốc gia, tạo điều kiện để mỗi quốc gia có thể tự do thể hiện quan điểm của mình Họ đảm bảo mang lại các đặc quyền cần thiết cho người đại diện của từng quốc gia, góp phần thúc đẩy sự bình đẳng trong quan hệ quốc tế Lễ tân ngoại giao không phân biệt giữa nước mạnh hay yếu, hay giữa nước chiến thắng và thất bại, luôn giữ vững nguyên tắc tôn trọng lẫn nhau và duy trì mối quan hệ ngoại giao hòa bình.
Lễ tân ngoại giao nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự tôn trọng lẫn nhau giữa các quốc gia, bất kể mối quan hệ có thân thiết hay đối nghịch Điều này bao gồm việc tôn trọng phẩm giá và quyền độc lập của các dân tộc, kể cả các dân tộc nhỏ yếu, nhằm thúc đẩy hòa bình và hợp tác quốc tế hiệu quả.
Nguyên tắc
1.3.1 Phục vụ chính sách đối ngoại của Nhà nước Ở bất cứ quốc gia nào, Lễ tân Ngoại giao cũng xuất phát từ đường lối chính sách đối ngoại, thể hiện và phục vụ đường lối chính sách đối ngoại đó Biện pháp lễ tân cũng như mức độ lễ tân thường được đề ra và thực hiện trên cơ sở vận dụng đường lối chính sách đối ngoại vào tình hình quan hệ cụ thể của từng nước, với từng đối tác Các cuộc chiêu đãi ngoại giao dù hình thức tổ chức như thế nào, ít nhiều đều mang tính chất chính trị, vì đó là cuộc gặp mặt của những người đại diện các chủ thể trong quan hệ quốc tế, đồng thời cũng là phương tiện dể duy trì và phát triển quan hệ
Trong lịch sử, các món quà tặng thường mang ý nghĩa chính trị rõ ràng, như ví dụ của vua Quang Trung năm 1792 khi biếu nhà Thanh chiến lợi phẩm từ chiến dịch Vạn Tượng, sách binh thư Việt Nam và sử về triều đại Lê Chiêu Thống, nhằm thể hiện sức mạnh quân sự, lòng tự hào dân tộc và gửi thông điệp chống lại các hành động phản động của nhà Lê Ngày nay, các hoạt động như lễ đặt vòng hoa tưởng niệm trong các chuyến thăm chính thức không chỉ đơn thuần mang tính nghi lễ mà còn phản ánh mối quan hệ chính trị giữa các quốc gia; ví dụ, chuyến thăm dự kiến của Phó Thủ tướng Đức Genscher đến Ba Lan bị hoãn do bất đồng về địa điểm đặt vòng hoa, thể hiện rõ quan điểm chính trị khác nhau giữa hai quốc gia có lịch sử phức tạp.
Lễ tân ngoại giao không chỉ là công cụ chính trị trong hoạt động đối ngoại của một nhà nước mà còn là phương tiện thực hiện và thể hiện các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế Nguyên tắc bình đẳng giữa các quốc gia được thể hiện rõ qua cách sắp xếp vị trí của các trưởng cơ quan đại diện ngoại giao và chỗ ngồi của các đoàn đại biểu tại các hội nghị quốc tế, góp phần thúc đẩy mối quan hệ ngoại giao dựa trên nguyên tắc công bằng và tôn trọng lẫn nhau.
Nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia được thể hiện rõ qua việc quy định coi trọng các biểu tượng quốc gia như quốc kỳ, quốc huy, quốc thiều, cũng như trong các nghi lễ đón tiếp các lãnh đạo nhà nước và các đặc quyền dành cho đại diện quốc gia Nhiều quốc gia đã xây dựng các thủ tục lễ tân dựa trên các điều khoản của Công ước Vienna năm 1961 về quan hệ ngoại giao, nhằm thúc đẩy sự tôn trọng và tuân thủ nguyên tắc này trong hoạt động ngoại giao.
Công ước Vienna về quan hệ ngoại giao (1961) là công ước quốc tế quy định đầy đủ các quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao, nhằm tạo điều kiện thuận lợi để các cơ quan đại diện ngoại giao và các nhà ngoại giao thực hiện hiệu quả các chức năng của họ Công ước khẳng định rằng các đặc quyền này không nhằm mục đích lợi ích cá nhân, mà để thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các nước, bất kể chế độ nhà nước hoặc xã hội Việc ký kết Công ước giúp thúc đẩy mối quan hệ ngoại giao ổn định và hợp tác giữa các quốc gia Là quốc gia tham gia Công ước Vienna, ngày 23/8/1993 Việt Nam ban hành “Pháp lệnh về quyền ưu đãi, miễn trừ dành cho cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự và tổ chức quốc tế” Tiếp đó, ngày 30/7/1994, Chính phủ Việt Nam ban hành Nghị định 73-CP hướng dẫn thi hành các quy định của Pháp lệnh này.
Các đối tượng được hưởng quyền ưu đãi miễn trừ quy định tại Pháp lệnh có nghĩa vụ:
- Tôn trọng luật pháp và phong tục, tập quán của Việt Nam;
- Không can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam;
- Không được sử dụng trụ sở của cơ quan và nhà ở của các thành viên cơ quan vào mục đích trái với chức năng chính thức của mình
Sự tôn trọng các biểu tượng quốc gia thể hiện rõ nét độc lập và chủ quyền của mỗi quốc gia Bên cạnh đó, việc tôn trọng các đại diện quốc gia và phong tục, tập quán của nhau góp phần thúc đẩy mối quan hệ ngoại giao bền chặt, hòa bình và hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia.
Những biểu tượng quốc gia gồm có:
Quốc hiệu : Là tên gọi chính thức của một nước
Quốc kỳ : Là cờ tượng trưng cho một nước
Quốc ca (Nhạc và lời) : Là bài hát chính thức của một nước được hát trong những dịp trọng đại
Quốc thiều : Là nhạc của quốc ca
Quốc huy là huy hiệu tượng trưng cho một quốc gia, thể hiện chủ quyền và tinh thần tự hào dân tộc Những biểu tượng này mang tính thiêng liêng, là vật tượng trưng cho sức mạnh và danh dự của đất nước Chính vì vậy, quốc huy cần được xử lý hết sức trân trọng và chu đáo để thể hiện lòng kính trọng và ý nghĩa thiêng liêng của biểu tượng quốc gia.
Những biểu tượng của quốc gia Việt Nam: Theo Điều
13, Hiến pháp Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013
Hình 1.2 Quốc kỳ và Quốc huy của Việt Nam
Tôn trọng phong tục tập quán của đối tác là yếu tố quan trọng trong lễ tân ngoại giao Nhân viên lễ tân cần tìm hiểu đặc điểm dân tộc, văn hóa và tôn giáo của các đối tác để ứng xử phù hợp và đúng nguyên tắc Mỗi cộng đồng đều có những phong tục, tập quán và nghi lễ riêng biệt, do đó, hiểu biết về những nét đặc trưng này giúp giao tiếp lịch sự, tôn trọng và hiệu quả hơn trong môi trường quốc tế.
1.3.3 Bình đẳng, không phân biệt đối xử Đây là nguyên tắc rất cơ bản của pháp luật quốc tế được ghi rõ trong Hiến Chương Liên Hợp Quốc và Công Ước Viên
1961 về quan hệ ngoại giao
Nguyên tắc công bằng trong quan hệ quốc tế đảm bảo rằng các quốc gia được đối xử bình đẳng dựa trên nguyên tắc pháp lý, không phụ thuộc vào nền tảng kinh tế, chính trị hay văn hóa của từng nước Trong hoạt động đối ngoại, tất cả các quốc gia đều là những thực thể độc lập, có chủ quyền và bình đẳng về mặt pháp lý, không phân biệt địa vị hay sức mạnh Những yếu tố như chế độ chính trị, tiềm lực kinh tế hay khả năng quốc phòng không phải là các yếu tố cố định và có thể thay đổi theo thời gian, do đó việc phân biệt đối xử dựa trên chúng có thể gây ra sự thay đổi trong cách xử lý của các quốc gia Thêm vào đó, sự phân biệt đối xử không công bằng có thể tạo ra rạn nứt trong mối quan hệ quốc tế, ảnh hưởng tiêu cực tới tình hình toàn cầu.
Trong môi trường làm việc và giao tiếp hàng ngày, cần nêu cao tinh thần không phân biệt đối xử dựa trên văn hóa, loại bỏ tiềm thức phân biệt về màu da, tôn giáo, tự cao hoặc tự ti về dân tộc Luôn tôn trọng khách nước ngoài bằng thái độ lịch sự, nhưng đồng thời không ngần ngại điều chỉnh trang phục và cử chỉ phù hợp với thuần phong mỹ tục Việt Nam Việc này giúp xây dựng một môi trường đa văn hóa, thể hiện sự tôn trọng và hội nhập đúng đắn của người Việt.
Nguyên tắc đối ứng phản ánh mối quan hệ logic giữa các bên trong việc ứng xử, nghĩa là khi một bên hành xử như thế nào thì bên kia có quyền phản hồi tương ứng Nguyên tắc này đặc biệt áp dụng trong các trường hợp liên quan đến quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao, phù hợp với mức độ rộng hẹp của các quyền lợi đó.
Trong lĩnh vực đặc quyền ưu đãi miễn trừ ngoại giao, Công ước Vienna 1961 quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các viên chức ngoại giao, được nhiều quốc gia công nhận và làm cơ sở cho quy chế ngoại giao của mình Nguyên tắc "đồng xử" (reciprocity) là lý do chính khiến các nước dành nhiều đặc quyền cho viên chức ngoại giao, nhằm đảm bảo rằng nếu một quốc gia đối xử tốt với viên chức của nước khác, thì quốc gia đó cũng sẽ nhận lại sự ưu đãi tương tự Chính vì vậy, việc một quốc gia thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ viên chức ngoại giao sẽ thúc đẩy trật tự ngoại giao hòa bình, ổn định hơn.
Trong quan hệ ngoại giao, các vụ trục xuất viên chức ngoại giao thường đi kèm với những hành động vô lý nhằm trả đũa lẫn nhau Những hạn chế về tự do đi lại của viên chức ngoại giao nước A tại nước B thường bị đáp trả bằng các hạn chế tương tự đối với viên chức ngoại giao của nước B tại nước A, gây ra tình trạng leo thang căng thẳng ngoại giao và làm phức tạp quan hệ song phương.
Việc áp dụng nguyên tắc có đi có lại một cách triệt để có thể dẫn đến tình trạng phân biệt đối xử và làm giảm các đặc quyền, miễn trừ ngoại giao, đi ngược lại nguyên tắc “vì lợi ích công việc” Trong thực tiễn, có thể phân biệt các loại đặc quyền như ưu đãi về thuế quan, các đặc quyền xã giao và quyền miễn trừ không bị xét xử, trong đó ưu đãi xã giao thường được điều chỉnh theo nguyên tắc có đi có lại, còn các đặc quyền bất biến cho công vụnhất thiết lại cần duy trì để đảm bảo hiệu quả hoạt động Các quốc gia thường tôn trọng các đặc quyền này dù có thể vi phạm hành chính, và trong luật pháp quốc tế, quốc gia tôn trọng luật thường không căn cứ vào hành vi vi phạm của đối phương để tự mình vi phạm, mà thay vào đó áp dụng các biện pháp theo quy định như phản kháng hay đình chỉ quan hệ ngoại giao Đồng thời, các quốc gia đều tôn trọng các quy định về ưu đãi, miễn trừ ngoại giao trong Công ước Vienna 1961, bất chấp các hành động vi phạm của các quốc gia khác.
CÔNG TÁC XUẤT NHẬP CẢNH
Tìm hiểu những đối tượng thuộc các cơ quan Nhà nước tại địa phương được cấp hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ
2.2.1 Tìm hiểu những người được cấp hộ chiếu ngoại giao ở địa phương
Theo điều 8, mục 1, Chương III, Luật xuất nhập cảnh của công dân Việt Nam, Đối tượng được cấp hộ chiếu ngoại giao gồm:
1 Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương Đảng; người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan thuộc Ban Chấp hành Trung ương Đảng, cơ quan khác do Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Bộ Chính trị, Ban Bí thư Trung ương Đảng thành lập, Văn phòng Trung ương Đảng; Ủy viên Ủy ban Kiểm tra Trung ương Đảng; Bí thư, Phó Bí thư Tỉnh ủy, Thành ủy thành phố trực thuộc trung ương, Đảng ủy Khối các cơ quan Trung ương, Đảng ủy Khối doanh nghiệp Trung ương; đặc phái viên, trợ lý, thư ký của Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng; trợ lý của Ủy viên Bộ Chính trị
2 Chủ tịch Quốc hội, Phó Chủ tịch Quốc hội; người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu, Ủy viên Thường trực cơ quan của Quốc hội; người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan thuộc Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Văn phòng Quốc hội; Tổng Kiểm toán nhà nước, Phó Tổng Kiểm toán nhà nước; đại biểu Quốc hội; trợ lý, thư ký của Chủ tịch Quốc hội
3 Chủ tịch nước, Phó Chủ tịch nước; Chủ nhiệm, Phó Chủ nhiệm Văn phòng Chủ tịch nước; đặc phái viên, trợ lý, thư ký của Chủ tịch nước
4 Thủ tướng Chính phủ, Phó Thủ tướng Chính phủ; người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, cơ quan khác do Chính phủ thành lập; người đứng đầu Tổng cục hoặc tương đương; sĩ quan tại ngũ, đang công tác có cấp bậc hàm Thiếu tướng, Chuẩn đô đốc Hải quân trở lên; đặc phái viên, trợ lý, thư ký của Thủ tướng Chính phủ
5 Nguyên Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng, nguyên Chủ tịch nước, nguyên Chủ tịch Quốc hội, nguyên Thủ tướng Chính phủ, nguyên Ủy viên Bộ Chính trị, nguyên Bí thư Trung ương Đảng, nguyên Phó Chủ tịch nước, nguyên Phó Chủ tịch Quốc hội, nguyên Phó Thủ tướng Chính phủ
6 Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao
7 Viện trưởng, Phó Viện trường Viện kiểm sát nhân dân tối cao
8 Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
9 Chủ tịch, Phó Chủ tịch, Tổng thư ký, Ủy viên Ban thường trực Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
10 Chủ tịch, Phó Chủ tịch Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Hội Cựu chiến binh Việt Nam; Bí thư thứ nhất, Bí thư Thường trực Trung ương Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh
11 Người đang phục vụ trong ngành ngoại giao đã được phong hàm ngoại giao hoặc giữ chức vụ từ Tùy viên trở lên tại cơ quan đại diện ngoại giao, phái đoàn thường trực tại các tổ chức quốc tế liên Chính phủ, cơ quan đại diện lãnh sự của Việt Nam ở nước ngoài
12 Giao thông viên ngoại giao, giao thông viên lãnh sự
13 Vợ hoặc chồng của Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Chủ tịch nước, Chủ tịch Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ, Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Phó Chủ tịch nước, Phó Chủ tịch Quốc hội, Phó Thủ tướng Chính phủ cùng đi theo hành trình công tác
14 Vợ hoặc chồng, con chưa đủ 18 tuổi của người được quy định tại khoản 11 Điều này cùng đi theo hoặc đi thăm người này trong nhiệm kỳ công tác
15 Trong trường hợp cần thiết, căn cứ vào yêu cầu đối ngoại, lễ tân nhà nước hoặc tính chất chuyển đi công tác, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao thực hiện việc cấp hộ chiếu ngoại giao theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ hoặc xem xét cấp hộ chiếu ngoại giao theo đề nghị của cơ quan, người có thẩm quyền quy định tại Điều 11 của Luật này cho những người không thuộc diện quy định tại Điều này
Những đối tượng nào thuộc các cơ quan Nhà nước tại địa phương được cấp hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ?
Hộ chiếu ngoại giao và hộ chiếu công vụ được cấp cho những đối tượng nhất định để thực hiện các nhiệm vụ chính thức ra nước ngoài Theo Điều 6 Nghị định 136, các đối tượng tại địa phương đủ điều kiện nhận hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ là những người có nhiệm vụ công tác, phục vụ mục đích chính thức của Nhà nước Việc cấp hộ chiếu này nhằm tạo thuận lợi cho các cán bộ, công chức, và các đối tượng khác trong quá trình thực hiện nhiệm vụ quốc tế.
2 Bí thư, Phó Bí thư Tỉnh ủy, Thành ủy các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương;
3 Chủ tịch, Phó Chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh thành phố trực thuộc Trung ương
Chủ tịch, Phó Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương;
4 Vợ hoặc chồng của những người nói tại các điểm 1,
2 và 3 nêu trên cùng đi theo hành trình công tác với người đó;
5 Vợ hoặc chồng, con dưới 18 tuổi của những người là viên chức ngoại giao, lãnh sự làm việc ở các cơ quan đại diện của Việt Nam ở nước ngoài cùng đi theo hoặc đi thăm những người này trong nhiệm kỳ công tác
2.2.2 Tìm hiểu những đối tượng được cấp hộ chiếu công vụ
Theo điều 9, mục 1, Chương III, Luật xuất nhập cảnh của công dân Việt Nam, Đối tượng được cấp hộ chiếu công vụ gồm
1 Cán bộ, công chức theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức
2 Viên chức của đơn vị sự nghiệp cộng lập bao gồm: a) Người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập; người giữ chức vụ cấp trưởng, cấp phó tổ chức cấu thành đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ; b) Người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập; người giữ chức vụ cấp trưởng, cấp phó tổ chức cấu thành đơn vị sự nghiệp cộng lập thuộc các Ban và cơ quan tương đương của Trung ương Đảng, Văn phòng
Chủ tịch nước, Văn phòng Quốc hội, Kiểm toán nhà nước, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, của
Các cơ quan và tổ chức liên quan bao gồm Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, cơ quan do Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ thành lập, cũng như Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội trung ương Người đứng đầu hoặc cấp phó của đơn vị sự nghiệp công lập, trưởng các tổ chức cấu thành đơn vị và cán bộ cấp trưởng, phó thuộc các Tổng cục, Cục và tương đương thuộc Bộ, cũng như các cấp ủy như Tỉnh ủy, Thành ủy trực thuộc trung ương và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố Ngoài ra, các lãnh đạo đơn vị sự nghiệp thuộc Huyện ủy, Quận ủy, Thị ủy, Thành ủy của Tỉnh ủy, Thành ủy trực thuộc trung ương cùng nhân sự tại các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và huyện, cũng như những người giữ vị trí việc làm gắn với nhiệm vụ quản lý nhà nước trong các đơn vị sự nghiệp công lập đều đóng vai trò quan trọng trong công tác quản lý nhà nước và tổ chức bộ máy của hệ thống hành chính.
3 Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp trong Quân đội nhân dân, Công an nhân dân; người làm công tác cơ yếu trong tổ chức cơ yếu
4 Nhân viên cơ quan đại diện của Việt Nam ở nước ngoài; phóng viên thông tấn và báo chí nhà nước của Việt Nam thường trú ờ nước ngoài
5 Vợ hoặc chồng, con chưa đủ 18 tuổi của người được quy định tại khoản 4 Điều này đi theo hoặc đi thăm những người này trong nhiệm kỳ công tác
6 Trong trường hợp cần thiết, căn cứ vào yêu cầu và tính chất của chuyến đi, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao thực hiện việc cấp hộ chiếu công vụ theo chỉ đạo của Thủ tướng Chỉnh phủ hoặc xem xét cấp hộ chiếu công vụ theo đề nghị của cơ quan, người có thẩm quyền quy định tại Điều 11 của Luật này cho những người không thuộc diện quy định tại Điều này.
Tìm hiểu thủ tục cấp, đổi, gia hạn hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ
Cấp, gia hạn hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ ở trong nước
1 Người đề nghị cấp, gia hạn hộ chiếu nộp tờ khai theo mẫu đã điền đầy đủ thông tin, 02 ảnh chân dung và giấy tờ liên quan theo quy định tại khoản 2 Điều này tại Cơ quan
Lãnh sự Bộ Ngoại giao hoặc cơ quan được Bộ Ngoại giao ủy quyền
2 Giấy tờ liên quan đến đề nghị cấp, gia hạn hộ chiếu bao gồm: a) Quyết định cử hoặc văn bản cho phép người ra nước ngoài cùa cơ quan, người có thẩm quyền ghi rõ đối tượng thuộc diện đề nghị cấp; b) Văn bản đồng ý của cơ quan, người có thẩm quyền cử người ra nước ngoài đối với đối tượng quy định tại khoản
Chương trình quy định rõ các yêu cầu liên quan đến hộ chiếu, gồm có hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ cấp gần nhất, và các trường hợp phải có thông báo bằng văn bản của cơ quan quản lý trực tiếp khi hộ chiếu bị mất Đối với hộ chiếu còn hiệu lực dưới 12 tháng hoặc cần gia hạn, người đề nghị phải nộp hồ sơ gồm bản sao chứng minh nhân dân, thẻ căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác, đồng thời xuất trình bản chính để đối chiếu Những người chưa đủ 18 tuổi cần chuẩn bị các giấy tờ liên quan như giấy khai sinh, trích lục khai sinh hoặc giấy chứng nhận nuôi con nuôi, kèm theo bản chính để xác thực Ngoài ra, trong trường hợp nộp hộ chiếu thay, người đại diện phải có giấy giới thiệu của cơ quan, tổ chức và xuất trình giấy tờ tùy thân hợp lệ Các quy định này nhằm đảm bảo hồ sơ hợp lệ, đúng quy trình theo quy định pháp luật và quyết định của Bộ Ngoại giao.
3 Người được giao nhiệm vụ có trách nhiệm tiếp nhận tờ khai, ảnh chân dung, giấy tờ liên quan; kiểm tra, đối chiếu với thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam; chụp ảnh, thu thập vân tay của người đề nghị cấp hộ chiếu có gắn chíp điện tử lần đầu; cấp giấy hẹn trả kết quả
4 Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận, Cơ quan Lãnh sự Bộ Ngoại giao hoặc cơ quan được Bộ Ngoại giao ủy quyền thực hiện cấp, gia hạn hộ chiếu, cấp công hàm hỗ trợ xin thị thực và trả kết quả; trường hợp chưa cấp, gia hạn hộ chiếu thì phải trả lời bằng văn bản, nêu lý do
5 Người đề nghị cấp, gia hạn hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ ở trong nước có yêu cầu nhận kết quả tại địa điểm khác với cơ quan theo quy định tại khoản 4 Điều này thì phải trả phí dịch vụ chuyển phát
Cấp, gia hạn hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ ở nước ngoài
1 Cấp, gia hạn hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ ở nước ngoài trong các trường hợp sau đây: a) Người có hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ bị mất, hỏng, hết trang hoặc hết thời hạn sử dụng trong thời gian công tác ở nước ngoài; b) Người đang là thành viên của cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc cơ quan thông tấn, báo chí nhà nước của Việt Nam thường trú ở nước ngoài có thay đổi về chức vụ; c) Người đang ở nước ngoài được bổ nhiệm làm thành viên của cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc cơ quan thông tấn, báo chí nhà nước của Việt Nam thường trú ở nước ngoài; d) Vợ, chồng, con chưa đủ 18 tuổi đang ở nước ngoài đi thăm, đi theo, con mới sinh ở nước ngoài của thành viên
Cơ quan đại diện hoặc cơ quan thông tấn, báo chí nhà nước của Việt Nam thường trú ở nước ngoài
2 Người đề nghị cấp, gia hạn hộ chiếu nộp tờ khai theo mẫu đã điền đầy đủ thông tin, 02 ảnh chân dung và giấy tờ liên quan theo quy định tại khoản 3 Điều này tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài
3 Giấy tờ liên quan đến việc cấp, gia hạn hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ ở nước ngoài được quy định như sau: a) Quyết định cử hoặc văn bản cho phép người ra nước ngoài của cơ quan, người có thẩm quyền ghi rõ đối tượng thuộc diện đề nghị cấp đối với trường hợp quy định tại điểm a và điểm d khoản 1 Điều này; trường hợp con mới sinh ở nước ngoài thì phải có bản sao giấy khai sinh hoặc trích lục khai sinh; b) Văn bản của cơ quan, người có thẩm quyền về việc bổ nhiệm chức vụ hoặc thay đổi vị trí công tác đối với trường hợp quy định tại điểm b và điểm c khoản 1 Điều này; c) Hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ còn giá trị sử dụng dưới 12 tháng đối với trường hợp đề nghị gia hạn hộ chiếu; d) Hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ cấp lần gần nhất; trường hợp hộ chiếu bị mất phải có đơn báo với cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài
4 Người được giao nhiệm vụ có trách nhiệm tiếp nhận tờ khai, ảnh chân dung, giấy tờ liên quan; kiểm tra, đối chiếu với thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam; chụp ảnh, thu thập vân tay của người đề nghị cấp hộ chiếu có gắn chíp điện tử lần đầu; cấp giấy hẹn trả kết quả
5 Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài cấp, gia hạn hộ chiếu, cấp công hàm hỗ trợ xin thị thực và trả kết quả; trường hợp chưa cấp hộ chiếu, phải kéo dài thời gian để xác minh hoặc chưa gia hạn thì phải trả lời bằng văn bản, nêu lý do và thông báo bằng văn bản cho Cơ quan Lãnh sự Bộ Ngoại giao trong trường hợp chưa kết nối với Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam.
Tìm hiểu thủ tục đề nghị cấp công hàm để xin thị thực;
Đối tượng thực hiện thủ tục hành chính gồm những người thuộc diện được cấp công hàm và hộ chiếu, theo quy định của pháp luật Cụ thể, những cá nhân có nhu cầu xin cấp công hàm phù hợp với quy định của pháp luật về ngoại giao Ngoài ra, các đối tượng được phép cấp hộ chiếu ngoại giao hoặc hộ chiếu công vụ cũng nằm trong diện thực hiện thủ tục hành chính này Việc xác định đúng đối tượng là yếu tố quan trọng để đảm bảo thủ tục được thực hiện nhanh chóng, đúng quy định pháp luật hiện hành.
Để đề nghị cấp hộ chiếu ngoại giao hoặc hộ chiếu công vụ, người đề nghị cần điền đầy đủ thông tin vào Tờ khai theo mẫu có sẵn hoặc khai trực tuyến trên Cổng thông tin điện tử về công tác lãnh sự tại địa chỉ www.lanhsuvietnam.gov.vn Sau khi hoàn thành, in tờ khai, ký xác nhận và nộp tại cơ quan chức năng để tiến hành các thủ tục cấp phép phù hợp.
- Hộ chiếu còn giá trị trên 06 tháng kể từ ngày dự kiến xuất cảnh
- 01 bản chính văn bản cử hoặc cho phép cán bộ, công chức, viên chức quản lý, sỹ quan, quân nhân chuyên nghiệp đi nước ngoài theo mẫu
- 01 bản chụp thư mời (nếu có)
Số lượng hồ sơ: Một bộ
Trình tự thực hiện cấp công hàm đề nghị cấp thị thực Bước 1: Nộp hồ sơ tại: a Cục Lãnh sự (Bộ Ngoại giao)
- Địa chỉ: 40 Trần Phú, Ba Đình, Hà Nội
- Thời gian tiếp nhận hồ sơ và trả kết quả: Từ thứ Hai đến thứ Sáu, trừ các ngày lễ, Tết b Sở Ngoại vụ TP Hồ Chí Minh
- Địa chỉ: 6 Alexandre De Rhodes, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Thời gian tiếp nhận hồ sơ và trả kết quả làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu, trừ ngày lễ, Tết Các hồ sơ cần nộp hoặc nhận kết quả tại trụ sở các Cơ quan ngoại vụ địa phương để đảm bảo thuận tiện và đúng quy trình.
Bước 2: Cục Lãnh sự, Sở Ngoại vụ TP Hồ Chí Minh xem xét giải quyết
Bước 3: Nhận kết quả trực tiếp tại trụ sở các cơ quan theo giấy biên nhận hồ sơ
Lệ phí cấp công hàm đề nghị cấp thị thực
Tên lệ phí Mức phí Văn bản quy định
Lệ phí cấp công hàm đề nghị cấp thị thực
219/2016/TT-BTC ngày 10/11/2016 của Bộ tài chính
Thời gian giải quyết cho người có đề nghị cấp được quy định như sau:
Thời gian xử lý hồ sơ đề nghị công hàm xin thị thực viết tay là 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận đầy đủ hồ sơ hợp lệ.
+ Đối với hồ sơ có tờ khai đề nghị cấp công hàm xin
TT là tờ khai điện tử: 01 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đầy đủ hồ sơ hợp lệ
+ Đối với hồ sơ có số lượng từ 50 người trở lên: không quá 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đầy đủ hồ sơ hợp lệ.
Tìm hiểu quy định về việc quản lý hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ
1 Cơ quan, người có thẩm quyền quy định tại Điều 11 của Luật này hoặc cơ quan, người được ủy quyền quản lý hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ có trách nhiệm sau đây: a) Quản lý hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ của cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp trong Quân đội nhân dân, Công an nhân dân, người làm công tác cơ yếu thuộc phạm vi quản lý của mình; b) Quản lý hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ của người thân quy định tại khoản 13 và khoản 14 Điều 8, khoản
Điều 9 của Luật quy định rằng người thuộc phạm vi quản lý của mình phải đi cùng trong những hành trình công tác hoặc thăm hỏi những người này trong suốt nhiệm kỳ công tác, nhằm đảm bảo sự giám sát và hỗ trợ hiệu quả.
2 Trình tự, thủ tục quản lý hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ được quy định như sau: a) Lập sổ theo dõi việc giao, nhận hộ chiếu và bảo đảm an toàn tuyệt đối cho hộ chiếu khi được lưu giữ tại cơ quan quản lý hộ chiếu; b) Bàn giao hộ chiếu cho người được cấp khi có quyết định cử đi công tác nước ngoài Việc bàn giao hộ chiếu phải có ký nhận; c) Chuyển hộ chiếu cho cơ quan, người quản lý hộ chiếu mới khi người được cấp hộ chiếu được điều chuyển công tác; d) Báo cáo bằng văn bản cho cơ quan, người có thẩm quyền về việc người được cấp hộ chiếu cố tình không giao hộ chiếu cho cơ quan, người quản lý hộ chiếu, sử dụng hộ chiếu không đúng quy định; đ) Thông báo ngay bằng văn bản cho cơ quan cấp hộ chiếu thuộc Bộ Ngoại giao và Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Bộ Công an về việc hộ chiếu do cơ quan mình quản lý bị mất, bị hỏng; e) Chuyển cho cơ quan cấp hộ chiếu thuộc Bộ Ngoại giao để hủy giá trị sử dụng hộ chiếu của người không còn thuộc đối tượng được sử dụng hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ; g) Báo cáo cơ quan có thẩm quyền để xử lý vi phạm đối với việc sử dụng và quản lý hộ chiếu không đúng mục đích
2.6 Tìm hiểu thủ tục cấp hộ chiếu phổ thông cho công dân Việt Nam ở trong nước
Cấp hộ chiếu phổ thông ở trong nước
1 Người đề nghị cấp hộ chiếu nộp tờ khai theo mẫu đã điền đầy đủ thông tin, 02 ảnh chân dung và giấy tờ liên quan theo quy định tại khoản 2 Điều này; xuất trình Chứng minh nhân dân, Thẻ căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn giá trị sử dụng
2 Giấy tờ liên quan đến việc cấp hộ chiếu phổ thông ở trong nước bao gồm: a) Bản sao giấy khai sinh hoặc trích lục khai sinh đối với người chưa đủ 14 tuổi; b) Hộ chiếu phổ thông cấp lần gần nhất đối với người đã được cấp hộ chiếu; trường hợp hộ chiếu bị mất phải kèm đơn báo mất hoặc thông báo về việc đã tiếp nhận đơn của cơ quan có thẩm quyền quy định tại Điều 28 của Luật này; c) Bản chụp Chứng minh nhân dân hoặc Thẻ căn cước công dân đối với trường hợp có sự thay đổi thông tin về nhân thân so với thông tin trong hộ chiếu đã cấp lần gần nhất; d) Bản chụp có chứng thực giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp chứng minh người đại diện hợp pháp đối với người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi theo quy định của Bộ luật Dân sự, người chưa đủ 14 tuổi Trường hợp bản chụp không có chứng thực thì xuất trình bản chính để kiểm tra, đối chiếu
3 Đề nghị cấp hộ chiếu lần đầu thực hiện tại Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh nơi thường trú hoặc nơi tạm trú; trường hợp có Thẻ căn cước công dân thực hiện tại Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh nơi thuận lợi
4 Người đề nghị cấp hộ chiếu lần đầu thuộc một trong các trường hợp sau đây có thể lựa chọn thực hiện tại Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Bộ Công an: a) Có giấy giới thiệu hoặc đề nghị của bệnh viện về việc ra nước ngoài để khám bệnh, chữa bệnh; b) Có căn cứ xác định thân nhân ở nước ngoài bị tai nạn, bệnh tật, bị chết; c) Có văn bản đề nghị của cơ quan trực tiếp quản lý đối với cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức trong lực lượng vũ trang, người làm việc trong tổ chức cơ yếu; d) Vì lý do nhân đạo, khẩn cấp khác do người đứng đầu
Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Bộ Công an quyết định
5 Đề nghị cấp hộ chiếu từ lần thứ hai thực hiện tại Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh nơi thuận lợi hoặc Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Bộ Công an
6 Người được giao nhiệm vụ có trách nhiệm tiếp nhận tờ khai, ảnh chân dung, giấy tờ liên quan; kiểm tra, đối chiếu với thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam; chụp ảnh, thu thập vân tay của người đề nghị cấp hộ chiếu có gắn chíp điện tử lần đầu; cấp giấy hẹn trả kết quả
7 Trong thời hạn 08 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận, cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh trả kết quả cho người đề nghị Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận, Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Bộ Công an trả kết quả cho người đề nghị Đối với trường hợp quy định tại khoản 4 Điều này, thời hạn giải quyết không quá
03 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận Trường hợp chưa cấp hộ chiếu, Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh trả lời bằng văn bản, nêu lý do
8 Người đề nghị cấp hộ chiếu có yêu cầu nhận kết quả tại địa điểm khác với cơ quan theo quy định tại khoản 7 Điều này thì phải trả phí dịch vụ chuyển phát
Cấp hộ chiếu phổ thông ở nước ngoài
1 Người đề nghị cấp hộ chiếu nộp tờ khai theo mẫu đã điền đầy đủ thông tin, 02 ảnh chân dung, giấy tờ liên quan theo quy định tại khoản 2 Điều 15 của Luật này và xuất trình hộ chiếu Việt Nam hoặc giấy tờ tùy thân do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp
Trong trường hợp không có hộ chiếu Việt Nam, người cần xuất trình giấy tờ tùy thân do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp hoặc giấy tờ chứng minh quốc tịch Việt Nam Nếu không có giấy tờ tùy thân của Việt Nam, có thể xuất trình giấy tờ tùy thân do cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài cấp và giấy tờ làm căn cứ để xác định quốc tịch Việt Nam theo quy định của pháp luật về quốc tịch.
2 Đề nghị cấp hộ chiếu lần đầu thực hiện tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước người đó cư trú Đề nghị cấp hộ chiếu từ lần thứ hai thực hiện tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài nơi thuận lợi
3 Người được giao nhiệm vụ có trách nhiệm tiếp nhận tờ khai, ảnh chân dung, giấy tờ liên quan; kiểm tra, đối chiếu với thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam; chụp ảnh, thu thập vân tay của người đề nghị cấp hộ chiếu có gắn chíp điện tử lần đầu; cấp giấy hẹn trả kết quả
Thủ tục xin thị thực cho khách nước ngoài vào Việt Nam
Người nước ngoài thuộc diện làm thủ tục tại Bộ Ngoại giao:
1 Cơ quan, tổ chức được giao chủ trì đón khách nước ngoài vào Việt Nam theo lời mời của Trung ương Đảng, Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, khách mời cấp tương đương của các vị có hàm Bộ trưởng, Thứ trưởng, Chủ tịch, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương gửi công văn thông báo danh sách và chương trình hoạt động của khách tới Cục Lãnh sự - Bộ Ngoại giao hoặc Sở Ngoại vụ TP Hồ Chí Minh, đồng gửi Cục Quản lý xuất nhập cảnh
Bộ Công an yêu cầu rõ ràng về cửa khẩu quốc tế và thời gian khách nhập cảnh trong công văn xin cấp thị thực tại cửa khẩu Điều này giúp Cục Quản lý xuất nhập cảnh tiến hành thủ tục nhanh chóng và chính xác Việc nêu rõ thông tin này là cần thiết để đảm bảo quy trình cấp thị thực diễn ra thuận lợi, đúng quy định của pháp luật.
Cục Lãnh sự hoặc Sở Ngoại vụ TP Hồ Chí Minh thông báo về việc các cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự và các cơ quan được ủy quyền của Việt Nam ở nước ngoài có trách nhiệm cấp thị thực cho khách (nếu thuộc diện phải cấp thị thực) Việc này nhằm đảm bảo quy trình xin thị thực được thực hiện đúng quy định và thuận tiện cho người nhập cảnh Việt Nam Những cơ quan này thay mặt Việt Nam thực hiện chức năng lãnh sự, góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động ngoại giao và du lịch quốc tế.
2 Cơ quan đại diện ngoại giao, Cơ quan lãnh sự, cơ quan khác của nước ngoài được ủy quyền thực hiện chức năng lãnh sự, Cơ quan đại diện tổ chức quốc tế thuộc Liên hợp quốc, tổ chức quốc tế liên chính phủ đặt tại Việt Nam (sau đây gọi là Cơ quan đại diện nước ngoài) có nhu cầu thay đổi thành viên hoặc mời người nước ngoài vào làm việc với
Cơ quan đại diện gửi công hàm tới Cục Lãnh sự hoặc Sở Ngoại vụ TP Hồ Chí Minh để trình báo, trong đó cần nêu rõ họ tên, ngày tháng năm sinh, chức vụ, quốc tịch, số hộ chiếu, mục đích nhập cảnh, thời gian cư trú tại Việt Nam và địa điểm nhận thị thực của người được mời nhằm đảm bảo thủ tục nhập cảnh hợp pháp và chính xác.
Cục Lãnh sự, Sở Ngoại vụ TP Hồ Chí Minh, thông báo cho Cục Quản lý xuất nhập cảnh về việc cơ quan đại diện nước ngoài thay đổi thành viên hoặc mời người vào làm việc Sau hai ngày làm việc kể từ ngày nhận được công văn, nếu không có ý kiến phản hồi, Cục Lãnh sự hoặc Sở Ngoại vụ TP Hồ Chí Minh sẽ thông báo cơ quan đại diện Việt Nam cấp thị thực cho khách.
Khách hàng có nhu cầu xin cấp thị thực tại cửa khẩu quốc tế cần liên hệ với Cục Lãnh sự hoặc Sở Ngoại vụ TP Hồ Chí Minh để lấy công văn đề nghị giải quyết từ Cục Quản lý xuất nhập cảnh Cục Quản lý xuất nhập cảnh sẽ phản hồi bằng công văn trong vòng 2 ngày làm việc nhằm đảm bảo quá trình xin thị thực diễn ra nhanh chóng và thuận tiện.
3 Thành viên Cơ quan đại diện nước ngoài có nhu cầu mời khách vào thăm, cơ quan đại diện mà người đó là thành viên làm thủ tục theo quy định tại mục 2 nêu trên
4 Cơ quan, tổ chức đề nghị thông báo Cơ quan đại diện Việt Nam cấp thị thực cho khách phải thanh toán với Cục Lãnh sự hoặc Sở Ngoại vụ TP Hồ Chí Minh cước phí theo biểu giá của ngành bưu điện
Người nước ngoài có thể được cấp thị thực tại cửa khẩu quốc tế của Việt Nam trong các trường hợp đặc biệt như dự tang lễ của thân nhân hoặc thăm thân nhân đang bị ốm nặng, theo quy định tại Điều 6 Pháp lệnh Xuất nhập cảnh, cư trú của người nước ngoài.
2 Xuất phát từ nước không có Cơ quan đại diện ngoại giao, Cơ quan lãnh sự của Việt Nam; 3 Vào du lịch theo chương trình do các doanh nghiệp lữ hành quốc tế của Việt Nam tổ chức; 4 Vào hỗ trợ kỹ thuật khẩn cấp cho công trình, dự án; cấp cứu người bị bệnh nặng, người bị tai nạn; cứu hộ thiên tai, dịch bệnh ở Việt Nam;
5 Vì lý do khẩn cấp khác Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thuộc Bộ Công an thực hiện việc cấp thị thực tại cửa khẩu theo các quy định nêu trên Cơ quan, tổ chức, cá nhân có nhu cầu xin cấp thị thực tại cửa khẩu quốc tế của Việt Nam cho người nước ngoài thuộc trường hợp quy định tại Điều 6 Pháp lệnh Xuất nhập cảnh, cư trú của người nước ngoài thì gửi văn bản đề nghị tới Cục Quản lý xuất nhập cảnh Bộ Công an Những trường hợp xin cấp thị thực tại cửa khẩu vì lý do khẩn cấp thì văn bản đề nghị phải được gửi chậm nhất 12 giờ trước khi người nước ngoài đến cửa khẩu
Thủ tục gia hạn, sửa đổi, bổ sung thị thực cho người nước ngoài tại Việt Nam Đối với người nước ngoài thuộc diện làm thủ tục tại
1 Người nước ngoài là khách mời của Trung ương Đảng, Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ; khách mời cấp tương đương của các vị có hàm Bộ trưởng, Thứ trưởng, Chủ tịch, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; thành viên cơ quan đại diện nước ngoài và thân nhân, người giúp việc cùng đi; khách vào làm việc với cơ quan đại diện nước ngoài hoặc vào thăm thành viên cơ quan đại diện có nhu cầu xin cấp, bổ sung, sửa đổi thị thực, cấp, gia hạn chứng nhận tạm trú, thì cơ quan đón tiếp thực hiện như sau- Nếu khách có nhu cầu cấp, gia hạn chứng nhận tạm trú, thì gửi văn bản đề nghị tới Cục Lễ tân Nhà nước - Bộ Ngoại giao hoặc Sở Ngoại vụ TP Hồ Chí Minh hoặc cơ quan khác được Bộ Ngoại giao ủy quyền - Nếu khách có nhu cầu cấp, bổ sung, sửa đổi thị thực, thì gửi văn bản đề nghị tới Cục Lãnh sự hoặc Sở Ngoại vụ TP Hồ Chí Minh
- Việc xem xét, giải quyết các đề nghị nói trên được thực hiện trong thời hạn 5 ngày làm việc
2 Thành viên cơ quan đại diện nước ngoài và thân nhân, người giúp việc cùng đi được Cục Lễ tân Nhà nước, Sở Ngoại vụ TP Hồ Chí Minh hoặc cơ quan khác được Bộ Ngoại giao ủy quyền cấp thẻ tạm trú Cơ quan đại diện nước ngoài gửi công hàm đề nghị cấp thẻ tạm trú tới một trong các cơ quan nói trên kèm theo tờ khai có ảnh của người đề nghị cấp thẻ Sau khi cấp thẻ tạm trú, trong thời hạn 5 ngày làm việc, cơ quan cấp thẻ lập danh sách với các chi tiết nhân thân, kèm ảnh của người được cấp thẻ và gửi cho Cục Quản lý xuất nhập cảnh
3 Trường hợp người nước ngoài đang tạm trú tại Việt Nam xin chuyển đổi mục đích tạm trú để làm việc với cương vị là thành viên Cơ quan đại diện nước ngoài, cơ quan đại diện nước ngoài gửi công hàm kèm theo đơn và hộ chiếu của người đó tới Cục Lễ tân Nhà nước, Sở Ngoại vụ TP Hồ Chí Minh hoặc cơ quan khác được Bộ Ngoại giao ủy quyền Công hàm cần nêu rõ: họ tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch, số hộ chiếu, nghề nghiệp, địa chỉ và mục đích tạm trú của người xin chuyển đổi mục đích tạm trú Cục Lễ tân Nhà nước, Sở Ngoại vụ TP Hồ Chí Minh hoặc cơ quan khác được Bộ Ngoại giao ủy quyền có văn bản trao đổi với Cục Quản lý xuất nhập cảnh để thống nhất cách giải quyết Đối với người được chấp thuận chuyển đổi mục đích, Cục Lễ tân Nhà nước, Sở Ngoại vụ TP Hồ Chí Minh hoặc cơ quan khác được Bộ Ngoại giao ủy quyền cấp thẻ tạm trú phù hợp với mục đích chuyển đổi Đối với người nước ngoài thuộc diện làm thủ tục tại
Đi thực tế tìm hiểu tại cơ quan XNC, tại cửa khẩu quốc tế
Giáo viên chia nhóm, giao nhiệm vụ (nội dung tìm hiểu) cho từng nhóm
Hình 2.3 Du khách thực hiện xuất, nhập cảnh tự động qua
Cửa khẩu quốc tế Lào Cai
CÂU HỎI ÔN TẬP VÀ BÀI TẬP THỰC HÀNH
1 Anh/ chị hiểu như thế nào là công tác xuất nhập cảnh?
2 Nhứng đối tượng nào được cấp hộ chiếu công vụ?
3 Thủ tục xin thị thực cho khách nước ngoài vào Việt Nam được quy định như thế nào?
PHIẾU HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH CÔNG VIỆC: XIN THỊ THỰC CHO NGƯỜI
NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
Dụng cụ, trang thiết bị Ghi chú
Để xin cấp thẻ tạm trú, bạn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định của pháp luật, bao gồm tờ khai đề nghị cấp, bổ sung, sửa đổi thị thực và gia hạn tạm trú (mẫu NA5), hộ chiếu còn hiệu lực, cùng các giấy tờ chứng minh thuộc diện xem xét cấp thẻ tạm trú, đảm bảo hồ sơ đầy đủ và hợp lệ để thuận lợi trong quá trình xét duyệt.
- Máy tính nối mạng, máy in, máy photo
- Các thiết bị văn phòng
PHIẾU HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH CÔNG VIỆC: XIN THỊ THỰC CHO NGƯỜI
NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
Các loại giấy tờ cần thiết như giấy phép lao động, giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, giấy chứng nhận đầu tư, giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh và các giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình đều quan trọng trong quá trình làm thủ tục Việc chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ và trang thiết bị ghi chú này giúp đảm bảo tính hợp lệ và thuận lợi trong xác minh hồ sơ Đáp ứng các yêu cầu về giấy tờ là bước quan trọng để thực hiện các thủ tục hành chính một cách dễ dàng và nhanh chóng.
- Nộp hồ sơ tại cục Quản lý xuất nhập cảnh
PHIẾU HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH CÔNG VIỆC: XIN THỊ THỰC CHO NGƯỜI
NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
Dụng cụ, trang thiết bị Ghi chú
- Nộp lệ phí theo quy định
- Máy tính nối mạng, máy in, máy photo
- Các thiết bị văn phòng
- Đưa giấy biên nhận, chứng minh nhân dân thẻ căn cược hoặc hộ chiếu cho cán bộ trả kết quả kiểm tra;
- Đối chiếu và ký nhận
- Máy tính nối mạng, máy in, máy photo
- Các thiết bị văn phòng
2 TIÊU CHÍ VÀ CÁCH THỨC ĐÁNH GIÁ KỸ NĂNG Tiêu chí đánh giá Cách thức đánh giá
- Độ chính xác của kỹ năng
- Quan sát và so sánh với kỹ năng mẫu, kiểm tra đối chiếu kỹ năng thực tế với kỹ năng tiêu chuẩn
- Kỹ năng thực hiện các công việc theo đúng quy trình
Giám sát quá trình thao tác của người thực hiện để đảm bảo tuân thủ đúng các tiêu chuẩn quy định trong quy trình hướng dẫn Việc đối chiếu này giúp xác nhận rằng các bước thực hiện phù hợp với hướng dẫn đã đề ra, đảm bảo chất lượng và hiệu quả công việc Đồng thời, việc sử dụng phiếu đánh giá quy trình hướng dẫn giúp kiểm soát và cải tiến liên tục các hoạt động theo tiêu chuẩn đã được thiết lập.
- Vệ sinh, an toàn cho người, thiết bị dụng cụ
Theo dõi các thao tác của người thực hiện để đảm bảo phù hợp với các tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn cho người và thiết bị dụng cụ theo quy trình hướng dẫn Việc đối chiếu này giúp duy trì môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng trong quá trình hoạt động.
- Thời gian thực hiện so với định mức thời gian
Theo dõi thời gian thực hiện các công việc là yếu tố quan trọng để đảm bảo công việc diễn ra đúng tiến độ Việc đối chiếu thời gian thực tế với thời gian đã quy định trong quy trình hướng dẫn và phiếu đánh giá giúp nâng cao hiệu quả quản lý và kiểm soát công việc Điều này đảm bảo thực hiện đúng quy trình, tối ưu hóa chất lượng và tăng năng suất làm việc.
Ban hành kèm theo thông tư số 04/2015/TT-BCA ngày 05-01-2015
TỜ KHAI ĐỀ NGHỊ CẤP THỊ THỰC, GIA HẠN TẠM TRÚ (1)
APPLICATION FORM FOR VISA ISSUANCE, STAY
Dùng cho người nước ngoài đang tạm trú ở Việt Nam
For temporary residence foreigners in Viet Nam
I- Người đề nghị The applicant:
1- Họ tên (chữ in hoa): ………
Full name (in Capital letters)
2- Giới tính: Nam Nữ 3- Sinh ngày….tháng… năm
Sex Male Female Date of birth (Day, Month,
4- Quốc tịch gốc: …………5- Quốc tịch hiện nay: …………
Nationality at birth Current nationality
7- Hộ chiếu/giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế số:…….……… loại (2):………
Passport or International Travel Document number Type
Cơ quan cấp:………… có giá trị đến ngày :……./…./…
8- Nhập cảnh Việt Nam ngày: … /… /… qua cửa khẩu:…
Date of the latest entry into VietNam (Day, Month, Year) via entry port
9- Được phép tạm trú đến ngày:…… /… …/…… …
Permitted to remain until (Day, Month, Year)
- Địa chỉ tạm trú tại Việt Nam:………
Temporary residential address in Viet Nam Điện thoại liên hệ/Email: ………
II- Cơ quan/tổ chức hoặc thân nhân ở Việt Nam mời, bảo lãnh:
Hosting organisation/family relative in Viet Nam
1 - Tên cơ quan, tổ chức Name of hosting organisation: ……… Địa chỉ Address ………Điện thoại liên hệ/Email Contact telephone number/Email
……… 2- Thân nhân bảo lãnh (Họ tên): ………
Hosting family relative (full name)
Date of birth (Day, Month, Year)
Giấy chứng minh nhân dân/hộ chiếu/thẻ thường trú/thẻ tạm trú số: …………
Identity Card/Passport/Permanent/ Temporary Resident Card Number
Cấp ngày:…………cơ quan cấp: ………
Quan hệ với người đề nghị: ……… (3)
Relationship to the applicant Địa chỉ thường trú/tạm trú tại Việt Nam………
Permanent/temporary residential address in Viet Nam Điện thoại liên hệ/Email: ………
III- Nội dung đề nghị Requests:
1- Cấp thị thực: một lần nhiều lần có giá trị đến ngày: ……/ …/…
To issue a visa Singie Multiple Valid to (Day, Month, Year)
2- Gia hạn tạm trú đến ngày: …… /… /…………
To extend the duration of stay until (Day, Month, Year)
IV- Những điều cần trình bày thêm Additional statements :
Làm tại:……ngày… tháng….năm …
Done at date (Day, Month,
(Ký, ghi rõ họ tên chức vụ, đóng dấu)
Signature, full name, title and stamp
(Ký, ghi rõ họ tên)
The sponsor’s signature and full name
(ký, ghi rõ họ tên)
The applicant’s signature and full name
Mỗi người cần khai một bộ hồ sơ gồm hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế và một ảnh mới chụp kích thước 4x6cm, nền trắng, mặt nhìn thẳng, đầu để trần và không đeo kính màu Hồ sơ này phải nộp trực tiếp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để được xử lý nhanh chóng và chính xác.
To apply, submit in person a completed application form along with your passport or International Travel Document, one recent 4x6cm photo with a white background, front view, and no sunglasses, at the Immigration Office.
(2) Ghi rõ loại hộ chiếu phổ thông, công vụ, ngoại giao hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế
Specify type of passport whether it is Ordinary, Official or Diplomatic; or specify name of the International Travel Document
(3) Kèm theo giấy tờ chứng minh quan hệ
Enclose supporting documents to prove the family relationship
Trường hợp khách mời, bảo lãnh từ cơ quan, tổ chức hoặc người nước ngoài có thẻ tạm trú cần được xác nhận bởi thủ trưởng cơ quan, tổ chức đó Việc xác nhận này đảm bảo sự hợp lệ và phù hợp với quy định pháp luật về nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam Đây là bước quan trọng để đảm bảo người nước ngoài có thể nhập cảnh hoặc lưu trú hợp pháp tại đất nước.
Be cerified by the head of the organization if the sponsor is an organisation or a foreigner with Temporary Resident Card
Trường hợp công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài có thẻ thường trú được mời hoặc bảo lãnh, thì Trưởng Công an phường, xã có trách nhiệm xác nhận các nội dung theo quy định tại điểm 2 Mục II Việc này đảm bảo tính hợp pháp và xác thực của các hồ sơ liên quan, phù hợp với quy trình hành chính và quy định pháp luật hiện hành Việc xác nhận từ Trưởng Công an phường, xã là bước quan trọng để xác nhận quyền cư trú hợp pháp của người nước ngoài hoặc công dân Việt Nam có thẻ thường trú Đây cũng là yêu cầu bắt buộc trong quá trình thực hiện các thủ tục liên quan đến cư trú, xuất nhập cảnh hoặc các thủ tục hành chính khác.
To ensure validity, the sponsorship must be certified by the Chief of the local Ward or Commune Public Security where the sponsor resides permanently, applicable to both Vietnamese citizens and foreigners holding a Permanent Resident Card.