Các âm đầu: a b c d Aa: apple Bb: bird Cc: cat Dd: dog Đọc: đọc và hiểu một bài miêu tả đọc và hiểu những miêu tả về vật; nhận biết từ cụ thể Nghe: học sinh nhận biết các vật nghe để tì
Trang 1Từ vựng Ngữ pháp Ngữ âm Kĩ năng Giá trị bài học
Starter: Hello! t20
Trọng tâm: Rosy, Tim, Billy, Miss Jones, one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten, Sunday, Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, red, yellow, pink, green, purple, orange, blue
Mở rộng: Hello, Goodbye, Hi, class, cousin, sorry, come on, sing, rainbow, everyone, come, fun, too
Hello Goodbye How are you?
I’m fine, thank you.
What’s your name?
My name’s…
How old are you?
I’m…
Nghe: giúp học sinh nhận biết và sử dụng các con số (nghe để tìm thông tin cụ
thể)
Nói: Hỏi và trả lời câu hỏi What’s your name?; hỏi và trả lời câu hỏi How old are you?
Giúp học sinh hiểu rằng một người nào đó có thể thuộc nhiều nhóm và cộng đồng khác nhau, như gia đình và trường học
1 What’s this? t24
School things
Trọng tâm: pen, rubber, pencil, ruler, book, bag, door, window
Mở rộng: look at, train, school things, open (v), close (v), pencil case, see, like (v), school bag, OK
What’s this?
It’s a pen.
Các âm đầu:
a b c d Aa: apple Bb: bird Cc: cat Dd: dog
Đọc: đọc và hiểu một bài miêu tả (đọc và hiểu những miêu tả về vật; nhận biết từ
cụ thể)
Nghe: học sinh nhận biết các vật (nghe để tìm thông tin cụ thể)
Nói: What’s this? It’s… (hỏi và trả lời các câu hỏi)
Viết: học sinh nhận biết và đếm số từ trong một câu; sách Workbook - học sinh
biết cách viết về các dụng cụ học tập của mình (có hướng dẫn)
Hỗ trợ nhau trong lớp học
(góp phần xây dựng cuộc sống tình cảm của các em trong môi trường lớp học)
Toys
Trọng tâm: doll, ball, teddy, puzzle, car, kite, bike, train
Mở rộng: toy, big, love (v), favourite, furry, fat, lovely, animal, colour (n)
my / your This is my bag.
Is this your teddy?
Yes, it is / No, it isn’t.
Các âm đầu:
e f g h Ee: egg Ff: fish Gg: goat Hh: hat
Đọc: bài thơ: ‘My favourite… ’ (đọc và hiểu một bài thơ) Nghe: nhận biết các vật yêu thích (ghép người với những vật người đó yêu thích)
Nói: What’s your favourite… ? (hỏi và trả lời câu hỏi về những vật yêu thích)
Viết: học sinh biết cách chia câu thành từ (nhận biết từ trong một câu); sách
Workbook - học sinh biết cách viết về những đồ chơi yêu thích (có hướng dẫn)
Đối xử tốt với mọi người
(chia sẻ và chơi chung với nhau)
Giúp đỡ nhau trong gia đình
3 This is my
My body
Trọng tâm: arms, nose, face, legs, ears, fingers, hands, eyes
Mở rộng: Let’s, put on, point to, now, that’s right, all, Oops!, mess, make, colour (v), then, body, cut (out), fold (v), paper, paw, stick (v), tail, long
arm / arms This is…
These are…
Các âm đầu:
i j k l Ii: ink Jj: jam Kk: kite Ll: lion
Đọc: hướng dẫn học sinh cách làm đồ chơi bằng giấy (đọc và làm theo các hướng
dẫn; đọc một đoạn văn và xếp hình theo đúng thứ tự)
Nghe: học sinh nhận biết những con vật khác nhau (nghe và đánh số thứ tự vào
các hình)
Nói: học sinh biết miêu tả đặc điểm của một con vật Viết: học sinh nhận biết câu hoàn chỉnh; sách Workbook - học sinh biết viết về cơ
thể của mình (có hướng dẫn)
Cẩn thận khi đi dưới trời nắng
(mặc quần áo thích hợp, thoa kem chống nắng và uống nhiều nước để giữ gìn sức khoẻ)
Review 1 Ôn lại từ vựng và cấu trúc từ bài 1 đến bài 3
Test practice 1 Bài tập luyện thi nghe
4 He’s a hero! t42
Jobs
Trọng tâm: teacher, pupil, housewife, fireman, pilot, doctor, policeman, farmer
Mở rộng: hero, Grandma, Grandpa, meat, kind, meet, lane, again, eat, write, brother, happy, family, uncle
She’s / He’s a teacher.
Is she / he a teacher?
Yes, she is / No, he isn’t.
Các âm đầu:
m n o p Mm: mum Nn: nurse Oo: orange Pp: pen
Đọc: học sinh biết đọc một bài tự truyện (đọc hiểu bài miêu tả về gia đình; phát
triển những kĩ năng suy luận và đọc hiểu)
Nghe: học sinh nhận biết nghề nghiệp của một người (nghe để tìm thông tin cụ
thể)
Nói: Is he a doctor? (hỏi và trả lời câu hỏi về nghề nghiệp) Viết: học sinh nhận biết chữ in hoa và dấu chấm; sách Workbook - học sinh biết
viết về gia đình mình (có hướng dẫn)
Những người giúp đỡ chúng ta
(giúp đỡ người gặp khó khăn)
Cẩn thận với những rủi ro về sức khoẻ và an toàn khi ở nhà
5 Where’s the
The park
Trọng tâm: seesaw, slide, net, swing, tree, pool, ice cream, frisbee
Mở rộng: good try, under, on, in, goal, where, park, nice, cool, play (v), boy, girl, football, help (v)
Where’s the ball?
It’s in / on / under the bag.
Các âm đầu:
q r s t u Qq: queen Rr: rabbit Ss: sofa Tt: teddy Uu: umbrella
Đọc: học sinh biết đọc bài đố vui (đọc và hiểu đoạn văn miêu tả hình) Nghe: học sinh biết xác định vật qua vị trí (đánh số các vật trong hình)
Nói: Where’s the kite? (hỏi và trả lời câu hỏi về vị trí của vật)
Viết: học sinh nhận biết chữ in hoa ở đầu tên gọi; sách Workbook - học sinh biết
viết về công viên (có hướng dẫn)
Chú ý khi ở công viên
(hiểu được điều giúp cải thiện và có hại cho môi trường địa phương, môi trường tự nhiên, môi trường nhân tạo
và những cách bảo vệ môi trường)
6 Billy’s
My family
Trọng tâm: mum, dad, sister, brother, grandma, grandpa, aunt, uncle, cousin
Mở rộng: find, the others, know, family, lots of, love (n), look (out of), photo, throw, still, flying, into, at, they
Hình thức sở hữu ‘s This is Mum’s book.
Các âm đầu:
v w x y z Vv: van Ww: window Xx: box Yy: yo-yo Zz: zebra
Đọc: học sinh biết đọc một chú thích (đọc bài miêu tả hình; tìm thông tin cụ thể) Nghe: học sinh biết phân biệt chi tiết (xác định hình qua lời miêu tả)
Nói: Who’s this? (hỏi và trả lời các câu hỏi về người) Viết: học sinh nhận biết dấu chấm hỏi và câu; sách Workbook - học sinh biết viết
về các vật dụng gia đình (có hướng dẫn)
Gia đình của em
(gia đình và bạn bè nên quan tâm lẫn nhau)
Review 2 Ôn lại từ vựng và cấu trúc từ bài 1 đến bài 6
Trình tự và phạm vi bài học
Từ vựng trọng tâm sẽ thường xuyên được ôn luyện trong suốt chương trình học.
Trang 2Từ vựng Ngữ pháp Ngữ âm Kĩ năng Giá trị bài học
Starter: Hello! t20
Trọng tâm: Rosy, Tim, Billy, Miss Jones, one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten, Sunday, Monday, Tuesday,
Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, red, yellow, pink, green, purple, orange, blue
Mở rộng: Hello, Goodbye, Hi, class, cousin, sorry, come on, sing, rainbow, everyone, come, fun, too
Hello Goodbye How are you?
I’m fine, thank you.
What’s your name?
My name’s…
How old are you?
I’m…
Nghe: giúp học sinh nhận biết và sử dụng các con số (nghe để tìm thông tin cụ
thể)
Nói: Hỏi và trả lời câu hỏi What’s your name?; hỏi và trả lời câu hỏi How old are you?
Giúp học sinh hiểu rằng một người nào đó có thể thuộc nhiều nhóm và cộng đồng khác nhau, như gia đình và trường học
1 What’s this? t24
School things
Trọng tâm: pen, rubber, pencil, ruler, book, bag, door, window
Mở rộng: look at, train, school things, open (v), close (v), pencil case, see, like (v), school bag, OK
What’s this?
It’s a pen.
Các âm đầu:
a b c d Aa: apple Bb: bird Cc: cat Dd: dog
Đọc: đọc và hiểu một bài miêu tả (đọc và hiểu những miêu tả về vật; nhận biết từ
cụ thể)
Nghe: học sinh nhận biết các vật (nghe để tìm thông tin cụ thể)
Nói: What’s this? It’s… (hỏi và trả lời các câu hỏi)
Viết: học sinh nhận biết và đếm số từ trong một câu; sách Workbook - học sinh
biết cách viết về các dụng cụ học tập của mình (có hướng dẫn)
Hỗ trợ nhau trong lớp học
(góp phần xây dựng cuộc sống tình cảm của các em trong môi trường lớp học)
Toys
Trọng tâm: doll, ball, teddy, puzzle, car, kite, bike, train
Mở rộng: toy, big, love (v), favourite, furry, fat, lovely, animal, colour (n)
my / your This is my bag.
Is this your teddy?
Yes, it is / No, it isn’t.
Các âm đầu:
e f g h Ee: egg Ff: fish Gg: goat Hh: hat
Đọc: bài thơ: ‘My favourite… ’ (đọc và hiểu một bài thơ) Nghe: nhận biết các vật yêu thích (ghép người với những vật người đó yêu thích)
Nói: What’s your favourite… ? (hỏi và trả lời câu hỏi về những vật yêu thích)
Viết: học sinh biết cách chia câu thành từ (nhận biết từ trong một câu); sách
Workbook - học sinh biết cách viết về những đồ chơi yêu thích (có hướng dẫn)
Đối xử tốt với mọi người
(chia sẻ và chơi chung với nhau)
Giúp đỡ nhau trong gia đình
3 This is my
My body
Trọng tâm: arms, nose, face, legs, ears, fingers, hands, eyes
Mở rộng: Let’s, put on, point to, now, that’s right, all, Oops!, mess, make, colour (v), then, body, cut (out), fold (v), paper, paw, stick (v),
tail, long
arm / arms This is…
These are…
Các âm đầu:
i j k l Ii: ink Jj: jam Kk: kite Ll: lion
Đọc: hướng dẫn học sinh cách làm đồ chơi bằng giấy (đọc và làm theo các hướng
dẫn; đọc một đoạn văn và xếp hình theo đúng thứ tự)
Nghe: học sinh nhận biết những con vật khác nhau (nghe và đánh số thứ tự vào
các hình)
Nói: học sinh biết miêu tả đặc điểm của một con vật Viết: học sinh nhận biết câu hoàn chỉnh; sách Workbook - học sinh biết viết về cơ
thể của mình (có hướng dẫn)
Cẩn thận khi đi dưới trời nắng
(mặc quần áo thích hợp, thoa kem chống nắng và uống nhiều nước để giữ gìn sức khoẻ)
Review 1 Ôn lại từ vựng và cấu trúc từ bài 1 đến bài 3
Test practice 1 Bài tập luyện thi nghe
4 He’s a hero! t42
Jobs
Trọng tâm: teacher, pupil, housewife, fireman, pilot, doctor, policeman, farmer
Mở rộng: hero, Grandma, Grandpa, meat, kind, meet, lane, again, eat, write, brother, happy, family, uncle
She’s / He’s a teacher.
Is she / he a teacher?
Yes, she is / No, he isn’t.
Các âm đầu:
m n o p Mm: mum Nn: nurse Oo: orange Pp: pen
Đọc: học sinh biết đọc một bài tự truyện (đọc hiểu bài miêu tả về gia đình; phát
triển những kĩ năng suy luận và đọc hiểu)
Nghe: học sinh nhận biết nghề nghiệp của một người (nghe để tìm thông tin cụ
thể)
Nói: Is he a doctor? (hỏi và trả lời câu hỏi về nghề nghiệp) Viết: học sinh nhận biết chữ in hoa và dấu chấm; sách Workbook - học sinh biết
viết về gia đình mình (có hướng dẫn)
Những người giúp đỡ chúng ta
(giúp đỡ người gặp khó khăn)
Cẩn thận với những rủi ro về sức khoẻ và an toàn khi ở nhà
5 Where’s the
The park
Trọng tâm: seesaw, slide, net, swing, tree, pool, ice cream, frisbee
Mở rộng: good try, under, on, in, goal, where, park, nice, cool, play (v), boy, girl, football, help (v)
Where’s the ball?
It’s in / on / under the bag.
Các âm đầu:
q r s t u Qq: queen Rr: rabbit Ss: sofa Tt: teddy Uu: umbrella
Đọc: học sinh biết đọc bài đố vui (đọc và hiểu đoạn văn miêu tả hình) Nghe: học sinh biết xác định vật qua vị trí (đánh số các vật trong hình)
Nói: Where’s the kite? (hỏi và trả lời câu hỏi về vị trí của vật)
Viết: học sinh nhận biết chữ in hoa ở đầu tên gọi; sách Workbook - học sinh biết
viết về công viên (có hướng dẫn)
Chú ý khi ở công viên
(hiểu được điều giúp cải thiện và có hại cho môi trường địa phương, môi trường tự nhiên, môi trường nhân tạo
và những cách bảo vệ môi trường)
6 Billy’s
My family
Trọng tâm: mum, dad, sister, brother, grandma, grandpa, aunt, uncle, cousin
Mở rộng: find, the others, know, family, lots of, love (n), look (out of), photo, throw, still, flying, into, at, they
Hình thức sở hữu ‘s This is Mum’s book.
Các âm đầu:
v w x y z Vv: van Ww: window Xx: box Yy: yo-yo Zz: zebra
Đọc: học sinh biết đọc một chú thích (đọc bài miêu tả hình; tìm thông tin cụ thể) Nghe: học sinh biết phân biệt chi tiết (xác định hình qua lời miêu tả)
Nói: Who’s this? (hỏi và trả lời các câu hỏi về người) Viết: học sinh nhận biết dấu chấm hỏi và câu; sách Workbook - học sinh biết viết
về các vật dụng gia đình (có hướng dẫn)
Gia đình của em
(gia đình và bạn bè nên quan tâm lẫn nhau)
Review 2 Ôn lại từ vựng và cấu trúc từ bài 1 đến bài 6
Trang 3Test practice 2 Bài tập luyện thi đọc và viết
7 Are these
his trousers? t60
My clothes
Trọng tâm: dress, socks, T-shirt, trousers, shorts, shoes, coat, hat
Mở rộng: basket, clothes, every, day, try on, team, his, her, what about
This is her / his T-shirt.
Are these his socks?
Yes, they are / No, they aren’t.
Bảng chữ cái:
chữ cái và sự kết hợp các chữ cái
Đọc: học sinh biết đọc chú thích (đọc và hiểu một câu chuyện; đọc và tìm thông
tin cụ thể)
Nghe: học sinh nhận biết các loại quần áo (xác định hình qua miêu tả)
Nói: What colour are these trousers? (hỏi và trả lời những câu hỏi về màu sắc) Viết: học sinh nhận biết hình thức ‘s trong câu; học sinh biết nối dạng viết tắt và
dạng đầy đủ của hình thức ‘s; sách Workbook - học sinh biết viết về loại quần áo
yêu thích của mình (có hướng dẫn)
Quần áo ấm và quần áo mát
(chú ý giữ gìn sức khoẻ theo mùa)
Làm công việc nhà
8 Where’s
Grandma? t66
My house
Trọng tâm: kitchen, living room, dining room, bedroom, bathroom, garden, upstairs, downstairs, house, flat
Mở rộng: certificate, well done, good, work, show (v), surprise, follow, go, through, table, chair, want, little, next door, balcony, TV
Is she in the kitchen?
Yes, she is / No, she isn’t
Are they in the garden?
Yes, they are / No, they aren’t.
Chữ ghép: sh shoes sheep fish
Đọc: học sinh biết đọc bài miêu tả trên trang web (đọc và hiểu bài miêu tả về căn
hộ; tìm thông tin cụ thể trong một đoạn văn)
Nghe: học sinh biết cách nghe bài miêu tả về căn hộ (đánh số phòng theo đúng
thứ tự nghe được)
Nói: Where are the bedrooms? (hỏi và trả lời câu hỏi với Where’s )
Viết: học sinh nhận biết nguyên âm trong các từ; sách Workbook - học sinh biết
viết về ngôi nhà của mình (có hướng dẫn)
Ngôi nhà của em
(chú ý an toàn xung quanh nhà)
Gia đình và bạn bè quan tâm lẫn nhau
9 Lunchtime! t72
My lunch box
Trọng tâm: lunch box, sandwich, drinks, apple, banana, biscuit, tomato, pear, grapes
Mở rộng: lunchtime, choose, share, cheese, water, get, lunch, chirp, say, today, inside
I’ve got two sandwiches.
I haven’t got my lunch box.
an apple (an + a, e, i, o, u)
Chữ ghép: ch chair teacher chick
Đọc: học sinh biết đọc bài viết về thông tin (đọc hiểu những miêu tả về hộp cơm
trưa; nối hộp cơm trưa với những miêu tả tương ứng)
Nghe: học sinh biết cách xác định từ khoá (đánh dấu vào từ được nghe)
Nói: I’ve got a banana… (hỏi và trả lời câu hỏi về hộp cơm trưa) Viết: học sinh biết hoàn thành câu với a hoặc an; sách Workbook - học sinh biết
viết về hộp cơm trưa của mình (có hướng dẫn)
Thức ăn bổ dưỡng
(hiểu được những điều cơ bản của việc ăn uống có lợi cho sức khoẻ) Chia sẻ với gia đình và bạn bè
Review 3 Ôn lại từ vựng và cấu trúc từ bài 1 đến bài 9
Test practice 3 Bài tập luyện thi nói
Trang 4Test practice 2 Bài tập luyện thi đọc và viết
7 Are these
his trousers? t60
My clothes
Trọng tâm: dress, socks, T-shirt, trousers, shorts, shoes, coat, hat
Mở rộng: basket, clothes, every, day, try on, team, his, her, what about
This is her / his T-shirt.
Are these his socks?
Yes, they are / No, they aren’t.
Bảng chữ cái:
chữ cái và sự kết hợp các chữ cái
Đọc: học sinh biết đọc chú thích (đọc và hiểu một câu chuyện; đọc và tìm thông
tin cụ thể)
Nghe: học sinh nhận biết các loại quần áo (xác định hình qua miêu tả)
Nói: What colour are these trousers? (hỏi và trả lời những câu hỏi về màu sắc) Viết: học sinh nhận biết hình thức ‘s trong câu; học sinh biết nối dạng viết tắt và
dạng đầy đủ của hình thức ‘s; sách Workbook - học sinh biết viết về loại quần áo
yêu thích của mình (có hướng dẫn)
Quần áo ấm và quần áo mát
(chú ý giữ gìn sức khoẻ theo mùa)
Làm công việc nhà
8 Where’s
Grandma? t66
My house
Trọng tâm: kitchen, living room, dining room, bedroom, bathroom, garden, upstairs, downstairs, house, flat
Mở rộng: certificate, well done, good, work, show (v), surprise, follow, go, through, table, chair, want, little, next door, balcony, TV
Is she in the kitchen?
Yes, she is / No, she isn’t
Are they in the garden?
Yes, they are / No, they aren’t.
Chữ ghép: sh shoes sheep fish
Đọc: học sinh biết đọc bài miêu tả trên trang web (đọc và hiểu bài miêu tả về căn
hộ; tìm thông tin cụ thể trong một đoạn văn)
Nghe: học sinh biết cách nghe bài miêu tả về căn hộ (đánh số phòng theo đúng
thứ tự nghe được)
Nói: Where are the bedrooms? (hỏi và trả lời câu hỏi với Where’s )
Viết: học sinh nhận biết nguyên âm trong các từ; sách Workbook - học sinh biết
viết về ngôi nhà của mình (có hướng dẫn)
Ngôi nhà của em
(chú ý an toàn xung quanh nhà)
Gia đình và bạn bè quan tâm lẫn nhau
9 Lunchtime! t72
My lunch box
Trọng tâm: lunch box, sandwich, drinks, apple, banana, biscuit, tomato, pear, grapes
Mở rộng: lunchtime, choose, share, cheese, water, get, lunch, chirp, say, today, inside
I’ve got two sandwiches.
I haven’t got my lunch box.
an apple (an + a, e, i, o, u)
Chữ ghép: ch chair teacher chick
Đọc: học sinh biết đọc bài viết về thông tin (đọc hiểu những miêu tả về hộp cơm
trưa; nối hộp cơm trưa với những miêu tả tương ứng)
Nghe: học sinh biết cách xác định từ khoá (đánh dấu vào từ được nghe)
Nói: I’ve got a banana… (hỏi và trả lời câu hỏi về hộp cơm trưa) Viết: học sinh biết hoàn thành câu với a hoặc an; sách Workbook - học sinh biết
viết về hộp cơm trưa của mình (có hướng dẫn)
Thức ăn bổ dưỡng
(hiểu được những điều cơ bản của việc ăn uống có lợi cho sức khoẻ) Chia sẻ với gia đình và bạn bè
Review 3 Ôn lại từ vựng và cấu trúc từ bài 1 đến bài 9
Test practice 3 Bài tập luyện thi nói