49 Mục lục PHẦN MỞ ĐẦU 1 1 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1 2 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 2 3 MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU 3 4 GIỚI HẠN PHẠM VI NGHIÊN CỨU 4 5 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 4 6 Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI NG.
ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ, VĂN HOÁ, XÃ HỘI VÀ TIỀN LÝ LUẬN CHO SỰ HÌNH THÀNH TRƯỜNG PHÁI TRIẾT HỌC VEDANTA
ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ, CHÍNH TRỊ, XÃ HỘI
Giống như các trường phái triết học khác ở Ấn Độ, Vedanta ra đời vào khoảng thế kỷ II trước Công nguyên Trường phái này hình thành từ các điều kiện lịch sử, tự nhiên, kinh tế, chính trị và xã hội vô cùng phức tạp và đặc thù của thời đại ấy.
Ấn Độ là một bán đảo lớn, một tiểu lục địa nằm ở miền Nam châu Á Hai bờ Đông và Tây giáp Ấn Độ Dương, còn phía Bắc là dãy Himalaya hùng vĩ tạo thành một vòng cung dài khoảng 2.600 km Trong dãy núi này có hơn ba mươi đỉnh cao trên 7.000 mét, quanh năm tuyết phủ Chính sự hiểm trở của núi non nơi đây đã ngăn cách Ấn Độ với thế giới bên ngoài, khiến khu vực này phát triển trong bối cảnh riêng biệt về lịch sử tự nhiên và giao lưu với bên ngoài.
Ở Ấn Độ, dãy núi Vindhya chia cắt miền Bắc và miền Nam; miền Bắc được phân chia thành Đông và Tây bởi dãy Aryavarta và sa mạc Thar, trong khi miền Nam là Cao nguyên Deccan Điều kiện đất nước rất phức tạp với tính đa dạng và khắc nghiệt của địa hình và khí hậu, những thế lực tự nhiên này đè nặng lên đời sống và để lại dấu ấn đậm nét trong tâm trí người Ấn cổ.
Giai đoạn từ thế kỷ VI đến thế kỷ I TCN ở Ấn Độ ghi nhận những bước tiến đáng kể trong kinh tế cổ đại: nông nghiệp phát triển nhờ hệ thống thủy lợi mở rộng diện tích canh tác và khai khẩn đất đai, trồng ngũ cốc mới, tuy nhiên nền kinh tế vẫn chủ yếu dựa vào sản xuất lúa nước và sự phân công lao động gia trưởng giữa nông nghiệp và thủ công, khiến kinh tế Ấn Độ mang tính tự nhiên, tự cấp tự túc Trong lĩnh vực thủ công nghiệp và thương nghiệp, thợ thủ công tập hợp thành phường hội và các nghề phát triển như dệt vải bông, đay, tơ lụa, luyện kim, làm đồ gỗ, gốm sứ và trang sức C Mác cho rằng từ rất xa xưa người châu Âu đã nhận được những tấm vải tuyệt đẹp và kim loại quý từ lao động Ấn Độ, điều này cho thấy sự giao thương và trao đổi hàng hóa đã rất sớm tồn tại; nghề làm trang sức cũng phát triển mạnh, phản ánh nhu cầu và đam mê đeo trang sức của người Ấn Độ dù ở mức độ nào đi nữa Sự trao đổi hàng hóa với nước ngoài diễn ra sớm và hoạt động thương mại quốc tế đã thúc đẩy sự phồn vinh của Ấn Độ.
1 Mác – Ăng-ghen: Tuyển tập (1980), tập I, Nxb Sự thật, Hà Nội, tr.420.
2 Đặng Đức An – Phạm Hồng Việt: Sđd, tr.209 Ấn Độ buôn bán với rất nhiều các nước phương Tây, Trung Quốc và cả với các quốc gia Đông Nam Á.
Về chính trị - xã hội
Trong giai đoạn này, sự ra đời của Đạo Bàlamôn (thế kỷ thứ VI TCN) đánh dấu sự hình thành chế độ phân biệt đẳng cấp ở Ấn Độ, được gọi là hệ thống varna — một khái niệm cổ mô tả các tầng lớp xã hội khác nhau và vai trò của từng đẳng cấp trong xã hội.
Chế độ Varna, hay hệ thống đẳng cấp, góp phần định hình cơ cấu xã hội dựa trên sự phân tầng theo màu sắc và chủng tính Theo thánh điển Bàlamôn, chế độ đẳng cấp quy định bốn cấp: đứng đầu là Brahmana (lễ sư, tăng lữ Bàlamôn); thứ hai là Kshatriya (vương công, vua chúa, võ sĩ); thứ ba là Vaishya (bình dân Aryan, thương nhân, địa chủ); cuối cùng là Shudra (tiện dân, nô lệ) Ngoài bốn đẳng cấp trên còn có tầng lớp cùng đinh Paria.
Sau khi Vua Asoka băng hà (236 TCN), triều đại Maurya sụp đổ và Ấn Độ không còn là một quốc gia thống nhất Trong hai thế kỷ cuối trước Công nguyên, nhiều bộ tộc từ cửa ngõ phía Tây Bắc đã xâm nhập vào Ấn Độ, nổi bật là người Saka thuộc Kushan ở Trung Á, chiếm đóng nhiều vùng đất và thiết lập các quốc gia riêng của họ Xã hội Ấn Độ cổ đại lúc đó vừa duy trì hệ thống đẳng cấp varna vừa tồn tại chế độ nô lệ kiểu gia trưởng, đồng thời có tổ chức làng xã nông thôn.
Về kiến trúc và nghệ thuật điêu khắc, Ấn Độ đã đạt nhiều thành tựu lớn với trình độ kỹ thuật cao và tinh tế, được thể hiện rõ qua kỹ thuật xây dựng các đền đài và nghệ thuật tạc tượng Ấn Độ là nơi có nhiều công trình kiến trúc nổi tiếng đã trở thành huyền thoại, điển hình như đền Taj Mahal và đền tháp Khajuraho.
Giai đoạn từ thế kỷ VI đến thế kỷ I TCN gắn với đế chế Maurya và triều đại của vị vua nổi tiếng Ashoka là thời kỳ ghi nhận nhiều thành tựu về kinh tế và văn hóa Dưới sự lãnh đạo của Maurya, nền kinh tế được mở rộng, quản trị nhà nước chặt chẽ và sự giao lưu văn hóa, tôn giáo phát triển mạnh mẽ Đặc biệt, Ashoka cho xây dựng 84.000 tháp phật giáo và nhiều công trình kiến trúc khác, góp phần lan tỏa giáo lý Phật giáo và để lại di sản kiến trúc đồ sộ cho Ấn Độ cổ đại.
Về văn hóa, giáo dục.
Từ xưa, Ấn Độ là quê hương của nhiều dân tộc với ngôn ngữ và trình độ văn hóa khác nhau Nhiều quan điểm cho rằng người Dravidian là dân bản địa cổ xưa nhất và là chủ nhân của nền văn hóa Indus Đến thời đại đồ sắt, người Aryan đã xâm nhập từ Tây Bắc Ấn Độ và trở thành chủ nhân của bán đảo này, dẫn đến sự áp chế và nô lệ hóa một phần dân cư Dravidian.
Cuối thiên niên kỷ II trước công nguyên, nền văn hóa sông Ấn suy tàn và gợi mở nhiều quan điểm về nguyên nhân của sự suy vong này Có ý kiến cho rằng chính sự tàn phá của các nhóm người cổ đại được gọi là Aryan đã tác động mạnh đến nền văn hóa, trong khi những quan điểm khác cho rằng các yếu tố nội tại của nền văn hóa sông Ấn mới là nguyên nhân chính.
Tiếp nối nền văn hóa sông Ấn, nền văn hóa của người Aryan hình thành và phát triển qua thời kỳ VeDa – Sử Thi, đánh dấu sự xuất hiện của những quốc gia chiếm hữu nô lệ trên lưu vực sông Hằng Đến thế kỷ X trước Công nguyên, người Aryan lập ra tôn giáo Rig‑Vêda, mở ra thời kỳ Veda với nhiều tôn giáo lớn và những tư tưởng, tín ngưỡng ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tinh thần xã hội Ấn Độ cổ đại Đặc biệt, sự ra đời của chế độ phân biệt đẳng cấp Varna (chế độ “màu sắc” hay “chủng tính”) từ thế kỷ VI trước Công nguyên đã định hình cơ cấu xã hội và ảnh hưởng mạnh mẽ đến tư tưởng cổ Ấn Độ; theo thánh điển Bàlamôn, đẳng cấp đứng đầu là Brahmana (lễ sư, tăng lữ Bàlamôn), thứ hai là Kshatriya (vua chúa, võ sĩ), thứ ba là Vaishya (bình dân, thương nhân, địa chủ), và cuối cùng là Shudra (tiện dân, nô lệ); ngoài bốn đẳng cấp còn có tầng lớp cùng đinh Paria.
Sự phân biệt đẳng cấp đụng chạm đến lợi ích và quyền lợi của các tầng lớp dưới trong xã hội, đặc biệt nông dân, thương nhân và thợ thủ công Điều này tạo nên bất bình, kích thích ý thức đấu tranh và sự tập hợp của các lớp người bị áp bức Vì thế, một làn sóng đấu tranh chống lại đạo Balamôn và chế độ phân biệt đẳng cấp đã nổi lên, nhằm bảo vệ quyền lợi của nông dân, thương nhân và thợ thủ công và xóa bỏ hệ thống đẳng cấp cũ.
Trong giai đoạn từ thế kỷ VI đến thế kỷ I trước Công nguyên, nền văn hóa tư tưởng triết học Ấn Độ phát triển mạnh mẽ dưới tác động của nhiều biến cố xã hội Điều này đã tạo nền tảng cho sự hình thành và phát triển của các trường phái triết học cổ đại, nổi bật như Phật giáo và Vedanta.
Trong bối cảnh các điều kiện tồn tại của xã hội, ý thức xã hội sẽ hình thành và phản ánh một cách rõ nét Các yếu tố chính trị - xã hội - kinh tế - văn hóa, đặc biệt là chế độ phân biệt đẳng cấp (varna) trong xã hội, cùng với trình độ khoa học kỹ thuật chưa phát triển, đã tác động mạnh mẽ đến sự hình thành và phát triển của tư tưởng triết học Ấn Độ nói chung và tư tưởng Vedanta thời kỳ đó.
TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN
Quá trình bình chú kinh Veda
Có thể khẳng định rằng các hệ thống tư tưởng triết học và tôn giáo chính thống ở Ấn Độ đều bắt nguồn từ kinh Veda; trong số đó, Vedanta là một trong những trường phái triết học chính thống, và sự ra đời của Vedanta bắt nguồn từ quá trình bình chú và diễn giải kinh Veda để làm rõ ý nghĩa tối thượng và bản chất thực tại.
Kinh Veda là một trong những bộ kinh cổ nhất của Ấn Độ và của nhân loại, là tập hợp các ca dao, vịnh và những tư tưởng, quan điểm, tập tục, lễ nghi của người Aryan được ghi chép lại Bộ sách này phản ánh đời sống tôn giáo và xã hội của người Aryan cổ đại, đồng thời đóng vai trò nền tảng cho sự hình thành tư tưởng và truyền thống tôn giáo ở Ấn Độ cổ đại.
Chữ Veda bắt nguồn từ gốc từ "Vid", mang nghĩa tri thức và hiểu biết Từ Veda có nghĩa là tri (biết); một kinh Veda là một cuốn sách chứa tri thức Người Ấn dùng từ Veda ở dạng số nhiều để chỉ toàn bộ tài sản thiêng liêng và các tri thức truyền thống về nguồn gốc của họ Nó cũng được dùng phổ biến với nghĩa là "Thánh kinh", thể hiện sự sáng suốt cao nhất.
Về niên đại của kinh Veda, đa số học giả cho rằng nó ra đời vào khoảng 1500 trước công nguyên, nhưng sau các cuộc khai quật tại Mohenjo-Daro, việc xác định niên đại của kinh Veda có xu hướng cho thấy thời điểm ra đời có thể sớm hơn rất nhiều.
Về kết cấu, theo các nhà nghiên cứu kinh Veda gồm có bốn bộ:
Rig-Veda, nghĩa là “tán ca” hay “tán tụng Veda”, là bộ kinh cổ nhất của nền văn hóa Ấn Độ Nó gồm 1017 bài thơ ban đầu và sau đó được bổ sung thêm 11 bài nhằm phục vụ cho cầu nguyện và chúc tụng công đức của các vị thần.
Sama –Veda: Tri thức về các giai điệu ca chầu khi hành lễ, gồm 1549 bài (Ca vịnh Veda).
Yajur-Veda: Tri thức về các lời khấn tế, những công thức, nghi lễ khấn bái trong hiến tế (Tế tự Veda).
Atharva-Veda được cho là do đạo sĩ Atharvan truyền lại và được xem là một trong các văn bản kinh điển cổ của Ấn Độ Bộ kinh được chia thành ba phần chính, với tổng cộng 731 bài kinh, gồm những lời khấn mang tính bùa chú, ma thuật và phù phép nhằm đem lại điều tốt lành cho bản thân, đồng thời có thể gây tai họa cho kẻ thù.
Theo nghĩa rộng kinh Veda gồm có bốn loại:
Các tập Samhitas là tập hợp các Mantra, tức thánh ca, gồm những lời cầu nguyện và xưng tụng thần linh dưới dạng thi ca Samhitas được đặt tên từ Sam, nghĩa là 'cùng với nhau', và hita, nghĩa là 'sắp xếp' hoặc 'ghép lại', phản ánh ý tưởng tập hợp các bài ca thành một hệ thống có trật tự Những bài ca này không chỉ là lời cầu nguyện mà còn là thi ca tôn kính các vị thần, được thể hiện bằng ngôn từ và nhịp điệu trang nghiêm.
Các Brahmanas, còn gọi là Phạn thư hoặc kinh Bàlamôn, là tập sách giải thích các quy tắc, nghi thức tế tự và luật lệ của đạo Bàlamôn, được chuyên dụng cho các tu sĩ chức sắc cao cấp nhằm mục đích chuẩn hóa và hướng dẫn thực hành tôn giáo.
Các Aranyaka: Gọi là kinh rừng hay Sâm lâm thư, dùng cho các tu sĩ khổ hạnh.
Các kinh Upanishad được gọi là Áo nghĩa thư, nghĩa là sách có ý nghĩa thâm sâu và uyên bác Đây là những kinh sách bình chú có tính chất tôn giáo-triết học, nhằm giải thích ý nghĩa triết lý sâu xa của các kinh Veda Nhờ đó, Upanishad cung cấp nền tảng cho tư tưởng siêu hình, giúp độc giả hiểu mối quan hệ giữa Brahman và Atman cũng như bản thể của thực tại Vì vậy, Áo nghĩa thư đóng vai trò cốt lõi trong hệ thống triết học và tôn giáo của Ấn Độ, đồng thời là nguồn cảm hứng cho các nghiên cứu về đạo lý và tâm linh.
Cũng như các dân tộc khác khi điều kiện kinh tế chưa phát triển và trình độ nhận thức chưa đủ để giải thích các hiện tượng của thế giới tự nhiên, dân tộc Ấn Độ đã sáng tạo nên một thế giới các vị thần để giải thích sự phong phú và phức tạp của hiện thực Thông qua thần thoại Ấn Độ, người ta tìm thấy cách lý giải các hiện tượng tự nhiên và xã hội bằng những câu chuyện thần linh, từ đó hình thành nền văn hóa tín ngưỡng sâu sắc Điều này cho thấy vai trò của triết lý và tín ngưỡng dân gian trong quá trình nhận thức thế giới và phát triển xã hội.
Ngoài ra, để giải thích các hiện tượng xã hội, người Ấn Độ đã sáng tạo các biểu tượng thần mới nhằm lý giải các vấn đề đạo đức và luân lý xã hội, với các ví dụ như thần ác, thần thiện, pháp thần và thần công lý.
Với sự đa dạng và phong phú của các hiện tượng tự nhiên và đời sống xã hội, số thần tượng trưng cho những hiện tượng ấy ngày càng nhiều, khiến người Ấn Độ tự hỏi ai đã tạo ra thế giới Trong quan niệm cổ đại, họ tôn kính nhiều vị thần như Indra, Agni, Surya hay Prajapati để giải thích nguồn gốc và sự sáng tạo của vũ trụ.
Triết học Veda cho rằng sau thế giới hiện thực tồn tại một lực lượng tối cao chi phối mọi hiện tượng Trong hệ thống tôn giáo Ấn Độ cổ đại, vị thần sáng tạo tối thượng Brahma và nguyên lý vũ trụ Brahman được tôn kính Brahma tượng trưng cho sự sáng tạo, đối lập với nó là thần hủy diệt Siva, và sự tồn tại của hủy diệt đi kèm với sự bảo tồn qua Vishnu Vì vậy, sáng tạo, hủy diệt và bảo tồn là ba mặt thống nhất trong một quá trình biến hóa của thế giới.
Nhìn chung trong các tập Veda thời kì này tập trung phản ánh ước vọng của người dân mong mưa thuận gió hòa, mong có thức ăn, có gia súc…đồng thời phản ánh một tín ngưỡng ma thuật đa thần giáo chưa có khái quát triết học Tuy nhiên qua các tập Veda đã thể hiện sự phát triển của tư duy trừu tượng trong đó người ta thừa nhận một nguyên lý vũ trụ với sức mạnh vô hạn, biểu hiện ra trong thiên nhiên, trong tinh thần và các nghi lễ “Như vậy, quá trình phát sinh và phát triển tư tưởng triết học,tôn giáo trong thánh kinh Veda, đặc biệt là trong Rig-Veda là sự giải thích các sự vật, hiện tượng riêng lẻ của thế giới qua biểu tượng các vị thần có tính chất tự nhiên Người Ấn Độ đã đi tới phát hiện cái chung, cái bản chất, là bản nguyên tối cao của thế giới, qua biểu tượng về “Đấng sáng tạo tối cao”Prajapati, Brahmâ, Purusha hay “Tinh
3 PGS.TS Doãn Chính (2010), Lịch sử tư tưởng triết học Ấn Độ cổ đại, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr.103. thần vũ trụ tối cao” Brahman Đó là bước chuyển từ thế giới quan thần thoại tôn giáo sang thế giới quan triết học là logic phát triển nội tại, tất yếu của tư duy triết học, tôn giáo Ấn Độ cổ đại Xu hướng đó được biểu hiện rõ trong kinh Upanishad, trong Bhagavad Gita trong Vedanta những hình thức bình chú, giải thích kế thừa và phát triển mặt triết học của kinh Veda” 4
Quá trình bình chú kinh Upanishad
NỘI DUNG CỦA QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÂN PHÁI VÀ SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA TRƯỜNG PHÁI TRIẾT HỌC
QUÁ HÌNH THÀNH CỦA TRƯỜNG PHÁI TRIẾT HỌC VEDANTA
Như mọi trào lưu tư tưởng triết học và tôn giáo khác, Vedanta trải qua một quá trình vận động, phát triển và tiếp nhận các giá trị văn hóa, tư tưởng của các trường phái trước đó Vedanta là một hệ thống học thuyết triết học tôn giáo có ảnh hưởng sâu rộng trong hệ thống triết học chính thống của Ấn Độ cổ đại, được hình thành qua quá trình bình chú và chú giải các kinh Veda và Upanishad Mục tiêu của Vedanta là khai thác và phát triển con đường triết lý, trí tuệ của Veda để đạt tới giác ngộ và giải thoát.
Vedanta hình thành từ thế kỉ IV đến thế kỉ III trước Công nguyên qua các chú giải và tường thuật của Badarayana trên Veda và Upanishad trong bộ Brahma Sutra nổi tiếng, gồm 555 cách ngôn Sau đó Gaudapada (thế kỉ VII) chú giải các sutra ấy và truyền đạt phần bí truyền, tức triết lý siêu hình của Vedanta, cho Govinda, người đã truyền đạt lại cho Shankara Cuối cùng Shankara soạn ra bộ chú giải nổi tiếng, có ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử tư tưởng Ấn Độ và biến ông thành một trong những triết gia vĩ đại nhất của Ấn Độ.
Nội dung của trường phái triết học Vedanta có thể tóm lược qua những ý chính sau đây:
Các tín đồ Hindu giáo tìm cách khôi phục tư tưởng hữu thần trong kinh Veda, nhưng trên nền tảng cao hơn, vừa nhất thể vừa đa thần, thể hiện qua việc thay thế các vị thần cổ xưa bằng các vị thần mới có quyền uy vô cùng, với khả năng tri giác, hiểu biết và hành động phi thường Vóc dáng của các vị thần được miêu tả mạnh mẽ và sinh lực dồi dào như sẵn sàng tràn ra ngoài; Brahman được hình dung nay có bốn mặt, bốn tay để quán xuyến cả vũ trụ; Thần Surya (mặt trời) có đến ngàn mắt; và họ cùng tôn thờ Kamadhenu, thần bò cái tượng trưng cho đất mẹ nuôi dưỡng.
Theo quan niệm của các tín đồ Hindu, chế độ đẳng cấp được hình thành từ Purusha và được ghi nhận trong các bộ kinh Veda và Manu: xã hội chia thành bốn đẳng cấp từ một nguồn duy nhất của cơ thể sơ thủy, với Brahmana (Bàlamôn) sinh ra từ miệng nhằm đại diện cho tầng lớp tăng lữ và lễ sư; Kshatriya (võ sĩ) từ tay, đại diện cho vua chúa, tướng lĩnh; Vaishya (thương gia và nông dân) từ đùi, đại diện cho giới thương nhân và nông dân Arya; Shudra (tiện dân và nô lệ) từ chân, đại diện cho lớp hạ đẳng phục vụ Ngoài bốn đẳng cấp trên còn có những người bị coi là ngoài lề xã hội, là tầng lớp Paria như Chandala Tín đồ Hindu giáo cũng tin vào luật luân hồi, nhân quả.
6 Xem PGS.TS Doãn Chính (chủ biên, 2015), Lịch sử triết học phương đông, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, Tr 209.
Bản thể luận của Vedanta dựa trên Kinh Veda, đặc biệt là Upanishad, như một hệ triết học siêu hình nhằm khảo sát và giải thích nguyên lý hình thành của vũ trụ và mọi vật Tư tưởng trọng tâm của Upanishad được Vedanta dùng làm nền tảng cho học thuyết: thực tại cao nhất là cái gì khi nhận thức được sẽ hé lộ mọi sự thật Theo Upanishad, câu trả lời mang tính duy tâm cho thấy thực tại tối cao là bản chất sâu xa của mọi tồn tại, nguồn gốc sinh ra và quy tụ mọi hiện hữu khi chấm dứt hình thức và sự tồn tại ở thế giới này — đó chính là tinh thần vũ trụ tối cao, Brahman Brahman được xem là thực thể tuyệt đối, bất diệt, linh hồn và nguồn sống của vũ trụ.
Giải thoát luận cho rằng linh hồn mỗi người (Atman) là biến thể hoặc hiện thân của Brahman – linh hồn vũ trụ tối cao; để giải thoát linh hồn khỏi vòng luân hồi trên thế giới trần tục do dục vọng gây nên, Atman phải trở về và đồng nhất với Brahman Do đó, con người cần dốc lòng tu luyện đạo đức (karma yoga), rèn luyện trí tuệ (prajna yoga) và có lòng tin yêu tuyệt đối với đấng tối cao, còn gọi là bhakti Tuy nhiên trí tuệ để nhập với Brahman không xuất phát từ cảm giác cảm nhận, suy luận logic hay sự so đo đối đãi, bởi vì ngũ quan và cảm giác bị chi phối bởi thế giới thường biến, hữu hình và không chắc thật; tư duy của con người cũng có giới hạn và không thể nhận thức đầy đủ bản thể tối cao.
Theo Doãn Chính, bằng lý trí sẽ vấp phải nghịch lý, như triết gia Zeno đã nêu ở Hy Lạp cổ đại với ba nghịch lý nổi tiếng là nghịch lý Achilles và con rùa, lý lẽ của sự phân đôi và mũi tên bay Theo trường phái Vedanta, để chiêm nghiệm và vén mở nội tâm, phải dùng nhận thức trực giác (intuition) chứ không chỉ dựa vào lý trí, từ đó mới hòa nhập đồng thể với Brahman được.
Toàn bộ giải thích của trường phái Vedanta về thế giới và con người mang tính triệt để duy tâm và nhất nguyên luận trong hệ thống triết học Bàlamôn; tuy nhiên, nó cũng có tính chất vừa nhất vừa đa, bởi ngoài việc thừa nhận Brahman là thực tại tối hậu, nó còn xuất hiện dưới dạng hệ thống hữu thần Vì vậy Vedanta phủ định Upanishad và quay trở về hình thái ban đầu của Rig Veda, nhưng trên cơ sở cao hơn về mặt triết học Đây là một quá trình phủ định của phủ định, làm rõ khuynh hướng phát triển triết học và được xem như một trong những quy luật cơ bản của triết học của C Mác.
QUÁ TRÌNH PHÂN PHÁI CỦA TRƯỜNG PHÁI TRIẾT HỌC VEDANTA
Upanishads là căn cứ của Vedanta, cùng với Brahma-sutra và Bhagavad Gita, được biết đến như Prasthanatraya – ba tác phẩm nền tảng của Vedanta; Brahma-sutra được chia thành 4 chương, mỗi chương 4 tiết, tạo thành 16 tiết và 192 đề mục, tổng cộng 555 sutras, mỗi đề mục gồm từ một đến nhiều sùtras; người được cho là nhà chú giải đầu tiên của Brahma-sutra là Badarayana, song bản chú giải này đã thất truyền; bản chú giải của Shankaracharya (Shankara) là tác phẩm quan trọng nhất, làm nền tảng cho nhiều chú giải sau này và cho nhiều công trình nghiên cứu Vedanta.
8 https://vi.wikipedia.org/wiki/Ngh%E1%BB%8Bch_l%C3%BD_Zeno.
Shankara dẫn đầu khuynh hướng Advaita (tuyệt đối không nhị nguyên) trong Vedanta Ramanuja, với chú giải của mình (thế kỷ XI sau Công nguyên), dẫn đầu khuynh hướng Visista-Advaita (nhị nguyên có phân biệt) Madhva (1197–1276) dẫn đầu khuynh hướng Dvaita (nhị nguyên) Đó là ba trào lưu chủ yếu của Vedanta bắt nguồn từ Brahma-sutra.
Phái Advaita (tuyệt đối không nhị nguyên)
Trường phái này còn tôn thờ thần S’iva, bên cạnh Brahma
Gaudapada là người đặt nền móng cho trường phái Advaita Vedanta, sống vào thế kỷ VII; tư tưởng của ông dựa chủ yếu trên các Upanishad và đồng thời tiếp thu cả các tư tưởng Phật giáo Đại thừa Mandukya-karika hay Gaudapada-karika được xem là Agama-shastra, một hệ thống luận thuyết đầu tiên về Advaita Vedanta Triết học của ông dựa chủ yếu trên Upanishad, đặc biệt Mandukya, Brhadaranyaka và Chandogya; có thể ông đã rút ra từ Brahma và Gita Đồng thời, Gaudapada chịu ảnh hưởng nhiều của phái Đại thừa Phật giáo, nhất là Shunyavada và Vijnanavada, và những ảnh hưởng này thể hiện chủ yếu qua Mandukya-karika, tác phẩm chính của ông, gồm bốn chương.
Chương một Mandukya-Upanishad trình bày bốn trình độ của Tự ngã (Atman): trình độ thức, hay visva (còn gọi là Jagrat), là kinh nghiệm thế giới ngoại tại; trình độ ngủ mộng (taijasa) phản ánh trạng thái ý thức khi mơ; trình độ ngủ say (susupti) là trạng thái trí tuệ không còn phân biệt giữa năng tri và sở tri, giữa chủ thể và đối tượng, đồng thời phát sinh ý thức thuần túy và hỉ lạc tuyệt đối (ananda); trình độ thứ tư, turiya, được mô tả như phi sở, vượt ra ngoài mọi đối tượng của ý thức.
Trong cuốn Triết học Ấn Độ do Chandradhar Sharma biên dịch bởi Nguyễn Kim Dân (2005), in tại Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, trang 358, các khía cạnh then chốt của triết học Advaita (phi nhị nguyên) được trình bày qua chuỗi thuật ngữ: kiến, bất khả thủ, vô tướng, bất khả tư, bất khả thuyết, diệt hí luận, thường tịch, thiện tịch và bất nhị Những khái niệm này nhấn mạnh sự vượt ngoài sự nắm bắt bằng nhận thức và ngôn ngữ, đồng thời kêu gọi diệt mọi luận bàn vô ích và đạt tới trạng thái tĩnh lặng siêu việt.
Chương hai, ba và bốn trình bày học thuyết không nguồn gốc của Gaudapada (ajitavada) nhằm hướng tới trạng thái vô sinh và bất diệt Theo nghĩa tiêu cực, thế giới chỉ là sự thể hiện và chưa bao giờ được tạo ra, nên không có nguồn gốc thật sự Theo nghĩa tích cực, học thuyết khẳng định tuyệt đối tồn tại, tự tồn tại và chưa từng được sinh ra hay hủy diệt (aja) Nhờ sự kết hợp của hai nghĩa này, ajitavada cho thấy mọi hiện tượng chỉ là biểu hiện của thực tại tối thượng và sự vô nguồn gốc của nó cho phép vượt lên sinh tử, đạt tới bất diệt.
Những mô tả này cho thấy rõ sự ảnh hưởng của Trung quán (Màdhyamika) trong cách diễn đạt, đặc biệt thông qua bài kệ 'bát bất' của Nagarjuna Bài kệ nêu ra tám phủ định nhằm làm sáng tỏ tính vô ngã và bản chất trống rỗng của thực tại, vượt lên mọi phạm trù sanh diệt và các tướng cố định Ở tâm điểm của 'bát bất' là tuyên bố: 'bất sanh diệc bất diệt', nhấn mạnh rằng hiện tượng không thể bị ràng buộc bởi hai cực đoan sinh và diệt Nhờ sự hiểu đúng bát bất, người đọc có thể thấu hiểu quan điểm Trung quán về sự liên hệ, vô ngã và thực tại, từ đó nhận thức được cách hiện tượng tồn tại và phụ thuộc lẫn nhau trong chân lý tối thượng.
Bất nhất diệc bất dị; Bất thường diệc bất đoạn; Bất lai diệc bất xuất nhấn mạnh sự vô sinh của vạn pháp: không sinh cũng không diệt, không thường cũng không đoạn, không đến cũng không đi Cốt lõi Nagarjuna hướng tới vô sinh của hiện tượng Ở Gaudapada, khái niệm này được xem là Tuyệt đối thể Brahman, tuyệt đối thể vô sinh (ajam), phi ngủ (anidram), phi mộng (asvapnam), vô danh (anamakam), vô tướng (arupakam) Giải thoát được hiểu là sự thể nhập và đồng nhất với Tuyệt đối này.
Gaudapāda phân biệt bản chất vô thủ trước sự hiện khởi của biên chấp ở hai trình độ ngủ say và turīya Theo đó, trong trình độ ngủ say, biên chấp không hiện khởi nhưng chủng tử (bīja) của biên chấp vẫn còn tiềm phục; chỉ khi đạt đến turīya, trạng thái giải thoát trọn vẹn, biên chấp mới không còn.
10 Chandradhar Sharma ( Nguyễn Kim Dân dịch, 2005), sđd, tr.362.
Khoảng thế kỷ III Tây lịch, Nagarjuna sống và được xem là một trong những người biên tập và hệ thống hóa các kinh điển cũng như tư tưởng Phật giáo Đại Thừa Ông là vị tổ khai sơn phái Tánh Không luận (sunyavada), một phái lớn của Phật giáo Đại Thừa, với hệ thống lý luận vô cùng sắc bén Ông đã sáng tác rất nhiều bộ luận nổi tiếng như Trung quán luận, Đại trí độ luận và Thập nhị môn luận Do vậy người đương thời cũng như đời sau xem ông như là Phật Thích Ca thứ hai.
Trong cuốn Đập vỡ vỏ hồ đào (Thích Nhất Hạnh, 2014, NXB Phương Đông, trang 13), tác giả bàn về khái niệm chủng tử và cho thấy chủng tử vẫn tồn tại như một yếu tố quyết định trong quá trình nhận thức Đây thể hiện rõ ảnh hưởng của các nhà Duy thức (vijnāna-veda) đối với học thuyết chủng tử, đặc biệt là khía cạnh chủng tử 13.
Shankara, người sáng lập trường phái Advaita (700–750), sinh tại Malabar, vùng Deccan, là đệ tử của Govinda, người lại là môn đệ của Gaudapada, nên ông kính trọng Gaudapada và coi ông như một bậc đạo sư; là một nhà bác học uyên thâm, ông phê phán và bác bỏ nhiều học thuyết đương thời như Prakrti-vada của Sankhya, Asta-Karyavada, Paramanu-Kurana-Vada và các phạm trù của Nyaya-Vaisheshika, Brahma-Parinama-Vada, Jaina và Phật giáo; công trình của ông trước hết là nỗ lực loại bỏ dấu vết của Đại thừa Phật giáo vốn đã có ảnh hưởng sâu đậm trong hệ thống Vedanta do Gaudapada khởi sáng; điều này được thể hiện rõ nhất trong bản chú giải Brahma-sutra của ông.
Trong Bản thể luận, Shankara chủ trương mayavada (huyễn thuyết): thế giới muôn hình muôn vẻ tồn tại như ảo ảnh, không thật, do vô minh (avidya) và huyễn lực của Brahman tạo ra Theo ông, không có thực tại nào ngoài bản chất tinh thần tối cao duy nhất là Brahman, và Atman — tức bản thể bên trong mỗi con người — cũng chính là hiện hữu của Brahman trong chính mình.
13 Xem học thuyết chủng tử qua: Tuệ Sỹ (dịch và chỳ, 2014), Luận thành duy thức - Vijủaptimātratāsiddhi, Nxb Hồng đức, tr.164 – 189.
Hiện nay có rất nhiều giả thuyết khác nhau về ngày sinh của Shankara Kimura Taiken căn cứ vào niên đại Kali Yuga và ước tính Shankara sinh quanh khoảng 787–820 Radhakrishnan và Will Durant cũng đề xuất ngày sinh trong khoảng 788–820 Tóm lại, các giả thuyết cho thấy Shankara có thể sinh trong khoảng cuối thế kỷ thứ 8 và kéo dài tới đầu thế kỷ thứ 9, với các phạm vi chồng lấp từ 787–788 đến 820.
Brahman được mô tả với các đặc tính phi vật chất: không lớn cũng không nhỏ, không ngắn cũng không dài, không rực rỡ cũng không tối tăm, không có mùi, không có vị, không có mắt, không có tai, không có lời nói và không có hơi thở; không ở trong cũng không ở ngoài; không tiêu hủy và cũng không bị tiêu hủy Brahman tồn tại khắp mọi nơi: ở đằng trước, đằng sau, ở bên phải, ở bên trái, ở chót vót trên cao và ở tận cùng đáy sâu Vì vậy Brahman được coi là thực tại siêu nhận thức, nhận thức bình thường không thể với tới.
SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA TRƯỜNG PHÁI TRIẾT HỌC VEDANTA ĐẾN TRIẾT HỌC PHẬT GIÁO
Việc nhận diện ảnh hưởng của tư tưởng Vedanta lên tư triết Phật giáo là sự thật không thể bàn cãi, khi ta đặt hai hệ thống trên cùng một dòng chảy của triết học Ấn Độ và cả triết học nhân loại Tuy nhiên, cần tránh hai thái cực siêu hình và bảo thủ: một là coi Phật giáo như một nhánh của Bà La Môn giáo, như quan điểm của Chandradhar Sharma cho rằng đức Phật chỉ thắp sáng ngọn đèn Dharma mượn từ Upanishad, thậm chí cho rằng Phật là hóa thân thứ 9 của Vishnu — một nhận định hoàn toàn sai lầm; hai là xem Phật giáo phủ bác mọi ảnh hưởng của Bà La Môn giáo và thiếu mọi sự giao thoa, một quan điểm cũng cực đoan và không phản ánh thực tế Khách quan mà nói, tư tưởng Phật học đã tiếp thu những suy nghĩ về giải thoát luận, nhưng các ý tưởng ấy được diễn đạt trong hệ thống Phật giáo và do đó mang nội hàm, chất liệu và ngay cả mức độ đối lập với truyền thống Vedanta khác hẳn.
Ngay từ các bộ Upanishad, Vedanta khẳng định con người sa vào vòng luân hồi saṃsāra do vô minh (avidyā) che khuất chân tính, khiến ta không thấy sự bất phân ly giữa Tiểu ngã (ātman) và Đại ngã (brahman); đường tới mokṣa là hòa nhập Tiểu ngã với Đại ngã, trở về với bản thể uyên nguyên của vũ trụ Khi triết học Phật giáo hình thành vào thế kỷ thứ VI TCN, các phạm trù về giải thoát của hệ thống tiền Vedanta được Đức Phật kế thừa như giải thoát, luân hồi và vô minh, nhưng được cải biên và đến mức trở thành đối lập trong hai trường phái triết học riêng biệt Phật giáo dựa trên Duyên Khởi Idapaccayata Paticcasamuppada khẳng định đây là chân lý của thế giới, tồn tại bất biến dù Phật có xuất hiện hay chưa; “duyên sanh” dẫn tới già, bệnh, chết, ưu tư và khổ não, và pháp này vẫn thường tồn tại trong pháp giới Từ đó Phật phủ bác nguyên nhân tối thượng của thế giới thần thánh Bàlamôn giáo cho rằng Brahman sáng tạo và tồn tại ở khắp nơi Trên cơ sở Duyên Khởi, con người được xem thành hình bởi sự hợp thành của các yếu tố nhân duyên.
Giáo lý y tánh duyên khởi được trình bày ngắn gọn trong các kinh số 292–299, 348–350 của Kinh Tạp A Hàm và được Đức Phật cụ thể hóa qua công thức căn bản: “Cái này có nên cái kia có, Cái này sinh nên cái kia sinh; Cái này không nên cái kia không; Cái này diệt nên cái kia diệt.” Công thức này cho thấy mọi hiện tượng nảy sinh từ các nhân duyên và phụ thuộc lẫn nhau; khi các điều kiện thay đổi, các hiện tượng cũng sẽ biến đổi hoặc diệt đi, nhấn mạnh tính vô ngã và sự liên hệ mật thiết giữa mọi sự vật.
Phật giáo bác bỏ quan niệm Ātman của Bà-la môn giáo và thay bằng thuyết vô ngã (anattā), từ đó quan niệm giải thoát của Phật giáo khác Upaniṣad: Upaniṣad hòa hợp Tiểu ngã và Đại ngã, còn Phật giáo nhấn mạnh người vô ngã phải tu Giới-Định-Tuệ để đạt Niết-bàn — trạng thái tĩnh lặng, vô ngôn và có thể đạt được trong đời sống hiện tại Hơn nữa, vô minh trong Phật giáo không giống quan niệm Bà-la-môn giáo mà là sự không hiểu Duyên Khởi và các pháp, dẫn đến không nhận chân được đặc tính vô thường, khổ, vô ngã và từ đó sinh ra hành động ác Trong kinh Tạp A Hàm, Đức Phật giải thích rõ vô minh ở dạng không biết tiền tế, hậu tế, trong ngoài, nghiệp và báo, Phật, Pháp, Tăng, Khổ, Tập, Diệt, Đạo, nhân và pháp sanh khởi, thiện và ác, có tội hay không tội, tập hay không tập, nhiễm ô hay thanh tịnh, phân biệt duyên khởi; đối với sáu xúc nhập xứ không giác tri, mọi thứ đều không biết, khiến vô minh tối đen và không có minh.
28 Tuệ Sỹ (dịch và chú), Kinh Tạp A Hàm, kinh số 298: http://vncphathoc.com/phat-hoc/chi-tiet-quyen-12/#title
Việc làm rõ điểm này cho thấy sự kế thừa mang tính phản biện của Phật giáo đối với Bàlamôn giáo, được ví như một bài toán về bản thể và giải thoát luận mà Bàlamôn giáo và sau này Vedanta trình bày và giải bằng một công thức riêng, dẫn đến kết quả tương ứng Trong khi Phật giáo lại đi theo một con đường mới, mang tới một kết quả khác và gạt bỏ chuyện đúng-sai hay hơn-thua, từ đó ta thấy sự phong phú, đa dạng và sự kế thừa trên tinh thần phản biện của Triết học Ấn Độ đáng học hỏi.
Trong giai đoạn sau của Vedanta, một nhánh tu hành mới mang tên bhakti (chủ nghĩa tín ái) được hình thành Theo Ramanuja và Madhva, sự thờ phụng cùng với hành động vì thần linh để đổi lấy ân huệ từ các vị thần là nền tảng cho sự giải thoát.
Việc xuất hiện một phương thức tu tập mới trong Mật giáo từ thế kỷ VII đã tác động mạnh tới tư tưởng Phật giáo đương thời, đặc biệt là Mật giáo (Mật tông) Mật giáo được xem như sự phát triển từ tư tưởng Đại Thừa, nhưng sau đó bị ảnh hưởng từ thờ thần, tụng chú và thủ ấn quyết mang sắc thái Vedanta của Ấn Độ giáo, được Mật tông tiếp thu và thể hiện rõ nhất ở sự phối trí Mandala Phật giáo với các vị thần Ấn Độ giáo Hệ quả là Mật tông bị phân tách thành hai phái: Chân Ngôn Thừa (mantra yana), được xem là duy trì lập trường giáo lý Phật giáo và được gọi là hữu đạo mật giáo; và Kim Cương Thừa, dựa trên các phương thức tác pháp của Ấn Độ giáo dẫn tới các hình thức tu tập phi Phật giáo, thậm chí dâm lạc, nên được gọi là tả đạo mật giáo.
Như vậy, ảnh hưởng của Ấn Độ giáo đối với tư tưởng Phật giáo không chỉ dừng ở lý thuyết triết học mà còn thấm sâu vào đời sống tâm linh và thực hành tôn giáo Sự giao thoa này diễn ra tự nhiên khi các hệ tư tưởng hình thành và sinh hoạt trong cùng không gian địa lý Ấn Độ, khiến việc tiếp thu và tiếp biến giữa chúng trở nên dễ hiểu Vì vậy, ta có thể thẳng thắn thừa nhận Vedanta đã tác động đến Phật giáo, và ngược lại Vedanta cũng vay mượn một số chất liệu từ Phật giáo; tuy nhiên trong thiên khảo luận này chúng tôi không đi sâu làm rõ vấn đề này Hiện nay, Phật giáo phục hồi tại quê hương đã sinh ra nó và đang thúc đẩy giao lưu và tiếp biến tư tưởng với triết học Ấn Độ giáo, dù mức độ còn chưa达到 sự rõ ràng như ở các thời kỳ trước.
Vedanta hình thành nên một triết lý vừa nhất vừa đa, vừa có cái tín ngưỡng đa thần của Veda, nhưng cũng có cái nhất thần của Upanishad Do đó Vedanta có thể nói là tập đại thành giữa Veda và Upanishad, nhưng trên cơ sở cao hơn về mặt triết học, có thể nói đây là quá trình phát triển biện chứng của hệ tư tưởng này, tạo thành trục Veda-Upanishad-Vedanta Qua đó vấn đề triết học nền tảng của Upanishad là mối quan hệ Brahman-Atman đã được Vedanta tiếp tục phát triển sâu sắc trên nhiều bình diện khác nhau Ở đó, mối quan hệ Brahman-Atman không những được lý giải mà còn được nhận thức và thể hiện trong hệ thống triết học và đời sống tôn giáo.
Trong Lược sử Phật giáo Ấn Độ của Thích Thanh Kiểm, có sự phân tích từ giác độ nhất nguyên và nhị nguyên luận, làm rõ sự khác biệt và mối liên hệ giữa hai trường phái triết học cổ đại Những vấn đề liên quan đến nhất nguyên và nhị nguyên được nêu ra một cách sắc bén, cho thấy những hạn chế và ưu điểm của từng quan điểm Từ đó, tác giả hướng tới việc phong phú và hoàn thiện hệ thống triết học Vedanta bằng cách đối chiếu, phê phán và hệ thống hóa các luận cứ Kết quả là Vedanta được trình bày như một hệ thống triết học có thể thích ứng, mở rộng và giải thích các vấn đề về thực tại, nhận thức và bản ngã trong tư tưởng Ấn Độ cổ đại.
Trong lịch sử triết học Vedanta, sự hình thành và phân nhánh bắt nguồn từ Veda đã hình thành một phương thức tu hành mới mang tên chủ nghĩa tín ái (bhakti) Nhờ bhakti, bên cạnh việc thực hành đạo đức (karma yoga) và trí tuệ (jnana yoga), các hành giả còn cần có niềm tin sâu sắc nơi đấng tối cao; đây là điều kiện tiên quyết cho sự chứng ngộ, giải thoát tâm linh khỏi ràng buộc thế tục và hướng tới Brahman bất tử Sự kết hợp này hình thành một thế kiềng ba chân vững chắc của việc tu hành, giúp người hành giả tiến gần mục tiêu cuối cùng là giải thoát.
Thời kỳ hình thành và phát triển của Phật giáo (TK VI TCN) cho thấy 200-300 năm sau đó, Bà La Môn giáo lung lay tận căn và mất dần vị thế tư tưởng, trong khi Vedanta giành lại vai trò này từ sự hình thành và phân nhánh của chính nó; điều này được nhận ra rõ khi Shankara, được ví như Thomas Aquinas của phương Đông, đóng góp vào sự lụn bại của đạo Phật Ấn Độ qua công cuộc phê phán và tranh luận triết học Will Durant nhận định về chiến công của Shankara là ông mạt sát các tà đạo đương thời ở Ấn Độ và nhờ vậy lập lại được địa vị lãnh đạo tinh thần cho đạo Bà La Môn mà Phật tổ và Kapila từng nắm giữ; lịch sử ghi nhận Shankara dẹp bỏ nhiều đạo tràng Phật giáo khi các vị thượng thủ của các đạo tràng ấy thất thủ trong các cuộc tranh luận với ông Không những vậy, dù trên danh nghĩa các trường phái triết học khác có vai trò riêng, sự đối thoại và tranh chấp tư tưởng đã trở thành yếu tố quyết định trong sự suy yếu của Phật giáo thời kỳ này.
30 Will Durant (Nguyễn Hiến Lê dịch), Lịch sử văn minh Ấn Độ, Nxb Văn hóa thông tin, 1996, tr 284-285. chính thống giáo (astika): Mimansa, Nyaya, Vesaiseka…cũng như là các trường phái phi chính thống khác (nastika): Jaina, Lokayata (Carvaka) cũng chịu tình trạng tương tự như Phật giáo trước sức ép tư tưởng kinh khủng của các nhà lãnh đạo tư tưởng của Vedanta, mà tiêu biểu là Shankara.
Sự hình thành và quá trình phân phái của hệ thống triết học Vedanta có ý nghĩa thực tiễn vô cùng to lớn ngay cả chính bản thân của trường phái triết học này và cả những lịch vực khc của đời sống xã hội:
Việc hình thành và phân nhánh của Vedanta đã mở rộng phạm vi tuyên truyền của triết lý này trên đất nước Ấn Độ Vedanta mang một quan điểm vừa thâm sâu như Upanishad vừa phổ cập như Veda, được thể hiện rõ nhất trong quá trình phân nhánh Vì ba trường phái không đồng nhất và đôi khi có quan điểm trái ngược, mỗi trường phái phải chọn cho mình một địa hạt, một lãnh địa riêng cho sinh hoạt tôn giáo, nhờ đó thế lực tôn giáo của Vedanta được khuếch đại mạnh mẽ Điều này được minh chứng khi đến thế kỷ XIII, nội trường phái Vishishtadvaita đã có cơ sở hoạt động ở Nam và Bắc Ấn Độ.
Ý NGHĨA
Ph Ăngghen từng khẳng định rằng một dân tộc muốn đứng vững trên đỉnh cao của khoa học thì không thể thiếu tư duy lý luận; hiện nay Ấn Độ đang dần khẳng định với bạn bè thế giới vị thế của một cường quốc khoa học–công nghệ nhờ tư duy triết học sâu sắc Lòng dòng lý luận ấy từ cổ đại được thể hiện qua hệ thống tư tưởng Vedanta, bắt nguồn khoảng thế kỷ XV TCN khi Aryan xâm nhập và thống trị Ấn Độ, và được sưu tập lại bằng tiếng Phạn cổ từ thế kỷ X–VIII TCN Dòng chảy từ Veda đến Upanishad là một quá trình phát triển liên tục dẫn tới sự ra đời của Vedanta – một trong những nụ hoa triết học lan tỏa khắp muôn phương của Ấn Độ cổ đại Vedanta hình thành trong phong trào tổng thuật, chú giải kinh Veda–Upanishad, và chịu ảnh hưởng của các điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội để trở thành một trường phái có ảnh hưởng lớn trong hệ thống triết học Ấn Độ cổ đại Trải qua thời kỳ trung đại, trường phái này gặp những biến đổi ở kinh tế, chính trị, khoa học tự nhiên và xã hội, đồng thời vẫn giữ xu hướng duy tâm chủ nghĩa và đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt của Phật giáo cùng mối đe dọa của Hồi giáo từ các dân tộc ngoại bang có tham vọng xâm chiếm Ấn Độ.
35 C Mác và Ph Ăngghen: Toàn tập (1994), t.20, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr 489.