Do đó, việc nâng cao kỹ năng nói cho học sinh là rất quan trọng, giúp các em tự tin, mạnhdạn thể hiện quan điểm, ý kiến của mình... Là giáo viên trực tiếp giảng dạy môn Ngữ văn, tôi nhận
Mục đích nghiên cứu
- Tìm hiểu tình hình khó khăn của học sinh liên quan trực tiếp đến kỹ năng nói trong quá trình học tập môn văn lớp 10 ở trường THPT.
- Xây dựng cơ sở lí luận và thực tiễn của giải pháp nâng cao kỹ năng nói cho học sinh.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Nghiên cứu cơ sở lí luận về kỹ năng nói và vai trò của kỹ năng nói
- Nghiên cứu thực trạng kỹ năng nói của học sinh lớp 10 ở trường THPT.
- Nghiên cứu các giải pháp hình thành kỹ năng nói cho học sinh lớp 10 ở Trường THPT.
- Đánh giá kết quả nghiên cứu dựa trên kết quả học tập của học sinh.
Phương pháp nghiên cứu
5 1 Nhóm phương pháp nghiên cứu lí thuyết
Nghiên cứu tập trung rà soát các tài liệu liên quan đến kỹ năng nói và dạy học văn bản, nhằm xác định các biện pháp và hình thức dạy học tối ưu để phát triển kỹ năng nói cho học sinh Các nguồn tài liệu được phân tích và hệ thống hóa nhằm hỗ trợ giáo viên thiết kế bài giảng, lựa chọn phương pháp tổ chức hoạt động nói và đánh giá kết quả học tập Mục tiêu là xây dựng khung dạy học có khả năng nâng cao năng lực giao tiếp, tự tin trình bày và khả năng thuyết trình của học sinh thông qua các chiến lược giảng dạy văn bản và các hình thức dạy học chủ động.
5.2 Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn
Để nắm bắt thực trạng rèn luyện kỹ năng nói cho học sinh lớp 10 trong giờ đọc văn, bài viết đề xuất phương pháp điều tra và khảo sát thông qua xây dựng phiếu điều tra lấy ý kiến của giáo viên và học sinh Phiếu điều tra được thiết kế nhằm thu thập dữ liệu về mức độ tham gia tích cực, các kỹ năng nói đang được rèn luyện, những khó khăn gặp phải và đề xuất cải tiến trong quá trình dạy học Văn Kết quả từ phiếu sẽ cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình rèn luyện kỹ năng nói và từ đó đề xuất các giải pháp sư phạm phù hợp để nâng cao chất lượng giờ đọc văn cho lớp 10.
Phương pháp thực nghiệm sư phạm được áp dụng nhằm xây dựng các biện pháp nâng cao kỹ năng nói cho học sinh lớp 10 trong giờ đọc văn Dạy thực nghiệm sẽ triển khai các hoạt động nói và giao tiếp liên quan đến nội dung văn học, từ đó đo lường tiến bộ và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất Kết quả thu được sẽ được phân tích để kiểm tra tính khả thi của đề tài, từ đó rút ra kết luận và đề xuất hướng cải thiện cho phương pháp giảng dạy giờ đọc văn ở lớp 10.
- Phương pháp thu thập và xử lí số liệu.
Tính mới của đề tài
Đề tài nhấn mạnh vai trò của phát triển và nâng cao kỹ năng nói cho học sinh trong dạy học Ngữ Văn, nhận thấy giáo viên gần đây đã triển khai một số biện pháp dạy học nhằm phát triển kỹ năng nói, nhưng phần lớn vẫn được áp dụng chủ yếu ở một số tiết làm văn và trong các hoạt động luyện nói của Tiếng Việt như Trình bày một vấn đề và Hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ Việc phát triển kỹ năng nói không chỉ giúp học sinh trình bày ý kiến một cách mạch lạc mà còn nâng cao khả năng thuyết trình, trình bày quan điểm và giao tiếp hiệu quả trong các tình huống liên quan đến văn học và ngôn ngữ Vì vậy, cần mở rộng và điều chỉnh các biện pháp dạy học để tích hợp kỹ năng nói vào toàn bộ quá trình dạy Ngữ Văn, từ đó hình thành năng lực ngôn ngữ toàn diện cho học sinh.
Phỏng vấn và trả lời phỏng vấn là một phần quan trọng trong quá trình rèn luyện kỹ năng nói cho học sinh Tuy nhiên, các biện pháp được áp dụng trong các tiết đọc văn vẫn mang tính riêng lẻ, chưa có sự kết nối hệ thống giữa các hoạt động ngôn ngữ Điều này khiến khả năng phát triển kỹ năng nói của học sinh chưa được nâng cao đáng kể và kết quả đạt được vẫn còn chưa rõ ràng.
Trên cơ sở thực tế giảng dạy, đề tài lần đầu đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm nâng cao kỹ năng nói của học sinh lớp 10 trong giờ đọc văn Tôi đã cụ thể hóa các giải pháp dựa trên thực tiễn của quá trình dạy học, kèm theo minh họa cụ thể và dễ áp dụng cho giáo viên và học sinh Những biện pháp này góp phần nâng cao kỹ năng giao tiếp, đáp ứng các mục tiêu giáo dục được đề ra và phù hợp với nhu cầu của thời đại hiện nay.
1 CƠ SỞ LÍ LUẬN 1.1 Ngôn ngữ nói
Theo Phạm Minh Hạc và Nguyễn Quang Uẩn trong cuốn “Tâm lí học đại cương”, ngôn ngữ là một quá trình mà mỗi cá nhân dùng một hệ ngữ để giao tiếp, truyền đạt và lĩnh hội những kinh nghiệm xã hội - lịch sử hoặc để lên kế hoạch cho hoạt động của mình Ngôn ngữ của mỗi người phát triển cùng với năng lực nhận thức và chịu ảnh hưởng của những đặc điểm tâm lý riêng biệt Bên cạnh đó, ngôn ngữ không chỉ phản ánh nghĩa của từ ngữ mà còn thể hiện thái độ của người nói đối với đối tượng của ngôn ngữ và với người đang giao tiếp.
Ngôn ngữ nói là ngôn ngữ hướng tới người nghe, chủ yếu được thể hiện bằng âm thanh và được nhận diện qua cơ quan phân tích thính giác Chúng ta có thể nói để trò chuyện hoặc thể hiện suy nghĩ và cảm xúc của mình bằng ngôn ngữ nói Nói thường mang ý nghĩa truyền đạt thông tin, và mức độ trang trọng của nó có thể dao động từ một nhận xét không chính thức đến một bài trình bày học thuật hoặc một địa chỉ chính thức.
Ngôn ngữ nói là hình thức cổ sơ nhất của lịch sử loài người và xuất hiện sớm trong quá trình phát sinh cá thể, đóng vai trò nền tảng cho mọi hình thức giao tiếp sau này Ngôn ngữ nói phát triển trước cả chữ viết và góp phần hình thành văn hoá, xã hội của con người Trong ngôn ngữ nói thường được nhắc tới hai loại cơ bản: ngôn ngữ nói tự nhiên, phát sinh và được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, và ngôn ngữ nói có tính chuẩn hoá, được tổ chức để phục vụ giao tiếp có trật tự trong cộng đồng.
Ngôn ngữ đối thoại là loại ngôn ngữ giao tiếp giữa hai hay nhiều người, mang đặc trưng tâm lý riêng và thể hiện qua sự thay đổi vai trò trong quá trình đối thoại Chính sự thay đổi vị trí và vai trò này làm tăng tính linh hoạt của cuộc trao đổi và giúp các bên dễ hiểu nhau hơn, từ đó nâng cao hiệu quả giao tiếp Bên cạnh lời nói, các yếu tố hỗ trợ như cử chỉ, điệu bộ và nét mặt cho phép người nói nhận diện phản ứng của người nghe và điều chỉnh lời nói cũng như phong cách trình bày cho phù hợp, từ đó tối ưu hóa tương tác trong giao tiếp hàng ngày.
Ngôn ngữ độc thoại là hình thức giao tiếp trong đó một người nói và các người nghe chỉ lắng nghe, là ngôn ngữ một chiều không có sự hỗ trợ phản hồi ngay lập tức Người nói cần chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung, hình thức và cấu trúc của những gì sẽ trình bày, đôi khi phải tìm hiểu đối tượng người nghe để điều chỉnh thông điệp cho phù hợp Ngôn ngữ nói độc thoại đòi hỏi sự trong sáng, dễ hiểu và chính xác, vì thiếu trao đổi hai chiều nên người nói phải tự kiểm soát ngôn ngữ và theo dõi phản ứng của người nghe, trong khi người nghe cần duy trì tập trung chú ý trong thời gian dài, điều này có thể tạo áp lực hoặc căng thẳng cho cả hai phía.
Hiện nay có nhiều quan điểm, khái niệm khác nhau về “kỹ năng” nhưng nhìn chung chúng đều có sự thống nhất ở một số đặc điểm sau:
Kỹ năng được thể hiện rõ qua hành động và hoạt động của mỗi cá nhân thông qua hệ thống các thao tác cụ thể Dấu hiệu này cho thấy mặt bên ngoài của kỹ năng và khẳng định tính kỹ thuật trong quá trình thực hành, giúp nhận diện và đánh giá hiệu quả của kỹ năng một cách chuẩn xác.
Để có được kỹ năng, con người cần vận dụng tri thức và kinh nghiệm vào hành động sao cho phù hợp với điều kiện của mỗi hoạt động Dấu hiệu cho thấy mặt bên trong của kỹ năng là sự hiểu biết, không chỉ là kỹ thuật thao tác mà còn là nhận thức về đối tượng và biết cách vận dụng để tác động vào đối tượng một cách hiệu quả, dựa trên hoàn cảnh thực tế và mục tiêu hành động.
- Nếu cá nhân vận dụng những yếu tố trên một cách tùy tiện thì hành động/hoạt động hoặc không đạt kết quả, hoặc kết quả chỉ mang tính ngẫu nhiên Do đó, việc vận dụng tri thức, kinh nghiệm của cá nhân cần đảm bảo đúng (với yêu cầu của hành động/hoạt động), thuần thục, linh hoạt và đem lại kết quả nhất định cho hành động/hoạt động ấy Đây là dấu hiệu cho thấy, kỹ năng phản ánh năng lực của cá nhân vì nó được hình thành trong hoạt động, được đánh giá cũng bằng sản phẩm của hoạt động.
Từ khái niệm “kỹ năng”, khái niệm “ngôn ngữ nói” tôi cho rằng: Kỹ năng ngôn ngữ nói (Gọi ngắn gọn là kỹ năng nói) là sự vận dụng những tri thức, kinh nghiệm hành động/hoạt động lời nói đã có của cá nhân vào thực hiện có kết quả hành động/hoạt động cụ thể trong các điều kiện, tình huống xác định
Yêu cầu cần đạt của kĩ năng nói: Nói rõ ràng, mạch lạc ý tưởng, thông tin, quan điểm, thái độ; biết bảo vệ quan điểm của cá nhân một cách thuyết phục, có tính đến quan điểm của người khác; tự tin khi nói trước nhiều người; có thái độ cầu thị và văn hóa thảo luận, tranh luận phù hợp; thể hiện được chủ kiến, cá tính trong thảo luận, tranh luận. Đánh giá hoạt động nói: Tập trung vào yêu cầu học sinh nói đúng chủ đề và mục tiêu; sự tự tin, năng động của người nói; biết chú ý đến người nghe; biết tranh luận và thuyết phục; có kĩ thuật nói thích hợp; biết sử dụng các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ và phương tiện công nghệ hỗ trợ.
Kỹ năng nói là nền tảng của giao tiếp hiệu quả, cho phép người nói truyền tải thông điệp, tăng cường hiểu biết lẫn nhau và biểu lộ cảm xúc, nguyện vọng một cách say mê và thuyết phục Kỹ năng nói tốt giúp người nghe dễ hiểu và giảm thiểu sự hiểu nhầm trong quá trình giao tiếp Việc rèn luyện kỹ năng nói không chỉ giúp học sinh thể hiện bản thân, bộc lộ suy nghĩ và cảm xúc mà còn phát triển khả năng phân tích và tự tin đánh giá trước tập thể Nhờ đó, giáo viên có thể khắc phục các khó khăn và thực trạng được quan tâm, đóng góp vào việc nâng cao chất lượng dạy học môn Ngữ văn.
1.3 Sự cần thiết của rèn luyện kỹ năng nói cho học sinh trong giờ học văn
Ngày nay, các nước trên thế giới coi trọng dạy học theo quan điểm giao tiếp trong giáo dục ngôn ngữ ở trường phổ thông Đây là một trong những tư tưởng chủ chốt của chiến lược dạy học các môn ngôn ngữ, trong đó hoạt động giao tiếp được xem là căn cứ để hình thành và phát triển các hoạt động ngôn ngữ cho học sinh, cụ thể là bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết.