Nắm bắt xu thế đó, trong những năm qua, mặc dù phải cạnh tranh với các sản phẩm sữa trong và ngoài nước, song bằng nhiều nỗ lực, Vinamilk đã duy trì được vai trò chủ đạo của mình trên th
Giới thiệu công ty sữa
Đôi nét về công ty
Được thành lập từ năm 1976, Công ty Sữa Việt Nam (VINAMILK) đã phát triển mạnh mẽ trở thành doanh nghiệp hàng đầu trong ngành chế biến sữa tại Việt Nam Hiện nay, VINAMILK chiếm lĩnh 75% thị phần sữa trong nước, thể hiện vị thế vững chắc trên thị trường Với số vốn điều lệ hiện tại là 1.590.000.000.000 đồng, VINAMILK tiếp tục mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng Việt Nam.
The official Vietnamese name of the company is Vietnam Dairy Products Joint-Stock Company, also known as Vinamilk Its registered legal name in English is Vietnam Dairy Products Joint-Stock Company, and it is commonly abbreviated as Vinamilk.
Công ty được thành lập chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp, có tư cách pháp nhân từ ngày thành lập Các cổ đông chịu trách nhiệm về nợ và nghĩa vụ tài chính của công ty trong phạm vi vốn đã góp Quản lý và hoạt động của công ty tuân theo quy định của Luật Doanh nghiệp nhằm đảm bảo sự minh bạch và ổn định pháp lý.
- Trụ sở đăng ký của Công ty là: Địa chỉ: 184-186-188 Nguyễn Đình Chiểu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh Điện thoại: (848) 9300 358
E-mail: vinamilk@vinamilk.com.vn
Website: www.vinamilk.com.vn
- Tổng Giám đốc sẽ là đại diện theo pháp luật của Công ty
Công ty có thể thành lập chi nhánh và văn phòng đại diện tại Địa bàn Kinh doanh nhằm hỗ trợ các mục tiêu phát triển của công ty Việc mở rộng này phù hợp với Nghị quyết của Hội đồng quản trị và tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật hiện hành Các chi nhánh và văn phòng đại diện giúp tăng cường hoạt động kinh doanh, mở rộng thị trường và nâng cao hiệu quả quản lý Việc xây dựng hệ thống này là bước quan trọng để thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty trong môi trường pháp lý cạnh tranh.
Thời hạn của Công ty là 50 năm kể từ Ngày Thành lập, trừ khi hoạt động của công ty được chấm dứt trước thời hạn theo quy định tại Điều 43.2 và 44 hoặc được gia hạn theo Điều 45 Việc nhà đầu tư cần chú ý đến các điều khoản liên quan để đảm bảo quyền lợi và quyền hạn của mình trong quá trình hoạt động.
Lịch sử hình thành
Với sự đa dạng về sản phẩm, Vinamilk hiện có trên 200 mặt hàng sữa và các sản phẩm từ sữa gồm:
Sữa đặc Sữa bột Bột dinh dưỡng Sữa tươi
Và các sản phẩm khác như:
Sữa Nước ép trái cây
Các sản phẩm của Vinamilk không chỉ được người tiêu dùng Việt Nam tin tưởng mà còn có uy tín trên thị trường quốc tế Sữa Vinamilk đã được xuất khẩu sang nhiều quốc gia như Mỹ, Canada, Pháp, Nga, Đức, CH Séc, Balan, Trung Quốc và các khu vực Trung Đông, Châu Á, Lào, Campuchia, mở rộng vị thế của thương hiệu trên toàn cầu.
Vinamilk liên tục đổi mới công nghệ và đầu tư vào dây chuyền máy móc thiết bị hiện đại nhằm nâng cao quản lý và chất lượng sản phẩm Chính sự đổi mới này giúp Vinamilk đáp ứng tốt nhất nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.
Năm 1976, Công Ty Sữa Việt Nam (VINAMILK) ban đầu có tên là Công Ty Sữa – Cà Phê Miền Nam, trực thuộc Tổng cục Thực phẩm Khi mới thành lập, công ty sở hữu 4 nhà máy hoạt động trong ngành chế biến thực phẩm, góp phần xây dựng nền móng vững chắc cho ngành sữa Việt Nam.
- Nhà máy sữa Thống Nhất
- Nhà máy sữa Trường Thọ
- Nhà máy Cà Phê Biên Hoà
Năm 1982, Công ty Sữa – Cà phê Miền Nam chính thức chuyển giao về Bộ Công nghiệp Thực phẩm và đổi tên thành Xí nghiệp Liên hiệp Sữa - Cà phê – Bánh kẹo I, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng trong hoạt động của ngành sữa và thực phẩm miền Nam Tại thời điểm này, xí nghiệp đã mở rộng quy mô với việc bổ sung hai nhà máy trực thuộc, nâng cao năng lực sản xuất và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng của thị trường Sự thay đổi này góp phần thúc đẩy phát triển bền vững ngành sữa, cà phê và bánh kẹo miền Nam, khẳng định vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường cả nước.
- Nhà máy bánh kẹo Lubico
- Nhà máy bột dinh dưỡng Bích Chi ( Đồng Tháp)
Năm 1989, Xí Nghiệp Liên Hiệp Sữa – Cà phê – Bánh kẹo I chỉ còn 3 nhà máy trực thuộc:
- Nhà máy sữa Thống Nhất
- Nhà máy sữa Trường Thọ
Tháng 3 năm 1992, Xí nghiệp Liên Hiệp Sữa – Cà phê – Bánh kẹo I chính thức đổi tên thành Công Ty Sữa Việt Nam (VINAMILK), công ty thuộc Bộ Công nghiệp nhẹ VINAMILK chuyên sản xuất và chế biến các sản phẩm từ sữa, trở thành thương hiệu hàng đầu trong ngành công nghiệp sữa tại Việt Nam.
Năm 1994, Công Ty Sữa Việt Nam (VINAMILK) đã mở rộng hoạt động bằng việc xây dựng nhà máy sữa mới tại Hà Nội nhằm phát triển thị trường miền Bắc Việc này đã nâng tổng số nhà máy trực thuộc của VINAMILK lên con số 4, thể hiện sự mở rộng quy mô và chiến lược tăng trưởng bền vững của công ty trong ngành sữa Việt Nam.
- Nhà máy sữa Thống Nhất
- Nhà máy sữa Trường Thọ
- Nhà máy sữa Hà Nội
Năm 1996, Xí Nghiệp Liên Doanh Sữa Bình Định tại Qui Nhơn chính thức được thành lập, đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường của Vinamilk Sự kiện này góp phần đưa các sản phẩm sữa Vinamilk phục vụ rộng khắp cộng đồng người tiêu dùng khu vực miền Trung Việt Nam Nhờ đó, Vinamilk ngày càng khẳng định vị thế hàng đầu trong ngành sữa tại Việt Nam, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của khách hàng địa phương.
Năm 2000, công ty đã tiến hành xây dựng thêm:
- Nhà máy sữa Cần Thơ
Vinamilk đã áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9002 từ năm 1999 và hiện nay đang áp dụng phiên bản mới nhất là ISO 9001:2000 Việc này thể hiện cam kết của Vinamilk trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng trong và ngoài nước Nhờ đó, Vinamilk duy trì vị trí hàng đầu trong ngành công nghiệp chế biến sữa tại Việt Nam.
Năm 2002, công ty xây dựng thêm:
- Nhà máy cổ phần sữa Sài Gòn
- Nhà máy sữa Nghệ An
Tháng 11/2003, công ty chuyển thành Công ty Cổ Phần Sữa Việt Nam (VINAMILK)
Những danh hiệu vinamilk đã đạt được
Trong suốt 30 năm hoạt động và phát triển, Vinamilk đã khẳng định vị thế là doanh nghiệp dẫn đầu trong ngành công nghiệp chế biến sữa tại Việt Nam Những danh hiệu cao quý mà Vinamilk nhận được không chỉ là minh chứng cho sự cố gắng không ngừng mà còn thể hiện uy tín thương hiệu hàng đầu trong ngành.
- Huân chương độc lập hạng nhì
Danh hiệu Anh Hùng Lao Động
- Huân chương Lao động hạng nhất, nhì, ba
- Liên tiếp đứng đầu “Topten hàng Việt Nam Chất lượng cao“ từ 1997 – 2005 (bạn đọc báo Sài Gòn Tiếp Thị bình chọn)
- Liên tiếp đứng đầu “Topten hàng tiêu dùng Việt Nam” từ 1995 – 2004 (bạn đọc báo Đại đoàn kết bình chọn)
4.Cơ cấu tổ chức và cơ cấu quản lý
Phân tích thị trường và tìm ra thị trường mục tiêu cho sản phẩm của nhóm
Đặc điểm về thị trường
Thị trường sữa Việt Nam dự kiến duy trì mức tăng trưởng trung bình khoảng 10% mỗi năm từ 2008 đến 2010, nhờ vào sự gia tăng thu nhập bình quân đầu người và việc hình thành thói quen tiêu thụ sữa trong cộng đồng Hiện tại, mức tiêu thụ sữa và các sản phẩm từ sữa bình quân đầu người ở Việt Nam còn rất thấp, chỉ đạt 11,2 kg/người/năm, so với mức trung bình của châu Á là 62 kg/người/năm và thế giới là 96 kg/người/năm Tuy nhiên, với xu hướng tăng trưởng kinh tế và nâng cao nhận thức về lợi ích của sữa, thị trường sữa Việt Nam có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai.
Vinamilk là công ty sữa lớn nhất Việt Nam, chiếm khoảng 38% thị phần thị trường sữa trong nước Trong giai đoạn 2004-2008, công ty duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu nội địa ấn tượng với mức trung bình 21,2% mỗi năm Nhờ có lợi thế cạnh tranh vượt trội, Vinamilk có khả năng giữ vững và duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu nội địa cao hơn mức trung bình của ngành sữa Việt Nam trong tương lai.
Lợi nhuận biên tăng dần và đang được duy trì ở mức cao Lợi nhuận biên của Vinamilk đã tăng đáng kể từ mức 24,3% năm 2006 lên mức 31,7% Năm
Năm 2008 chứng kiến sự tăng đột biến của giá nguyên liệu, tuy nhiên nhờ khả năng quản trị hiệu quả và lợi thế thị trường, Vinamilk vẫn duy trì biên lợi nhuận ở mức cao Công ty có khả năng tiếp tục duy trì tỷ suất lợi nhuận ổn định trong thời gian tới, bất chấp biến động của thị trường nguyên liệu Điều này thể hiện năng lực ứng phó linh hoạt và chiến lược kinh doanh bền vững của Vinamilk trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.
Vinamilk đã đầu tư khoảng 571 tỷ đồng vào cổ phiếu, tập trung chủ yếu trong năm 2006 cùng các năm tiếp theo Các khoản đầu tư này phản ánh chiến lược mở rộng danh mục tài chính của công ty, góp phần tăng cường vị thế trên thị trường chứng khoán Tuy nhiên, rủi ro đầu tư tài chính vẫn luôn hiện hữu và cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả lâu dài.
Năm 2007, thị trường tài chính gặp nhiều biến động, gây ra những rủi ro tiềm ẩn cho hoạt động đầu tư tài chính của Vinamilk Tính đến ngày 31/12/2008, Vinamilk đã trích lập dự phòng rủi ro đầu tư tài chính lên tới 127,9 tỷ đồng, chiếm 22,3% tổng giá trị danh mục đầu tư, phản ánh những khó khăn và nguy cơ mà công ty đang đối mặt trên thị trường tài chính hiện tại.
Ta có bảng thông tin tài chính:
Mức tiêu thụ sữa 3 tuần Đúng vào dịp khuyến mại của Hà Nội đã thu được nhiều tín hiệu tốt, dự báo mang lại hiệu quả cao trong tháng
Lượng khách hàng cũng như doanh số bán hàng đều tăng đáng kể từ 15-50%
Đặc điểm sản phẩm
Vinamilk sở hữu hơn 200 mặt hàng sữa và các sản phẩm từ sữa đa dạng như sữa đặc, sữa bột, sữa tươi, kem, sữa chua, sữa đậu nành và nước ép trái cây, đáp ứng mọi nhu cầu tiêu dùng của khách hàng Với sự phong phú về chủng loại, Vinamilk không chỉ mở rộng thị trường mà còn giảm thiểu rủi ro cho công ty Các sản phẩm mang lại doanh thu cao cho Vinamilk cần được đặc biệt chú trọng để nâng cao hiệu quả kinh doanh và duy trì vị thế thị trường.
- Sữa đặc (chiếm 34% doanh thu)
Sữa đặc đóng vai trò là sản phẩm chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu doanh thu nội địa của công ty Trong năm 2010, dòng sản phẩm này ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 53%, đồng thời chiếm tới 85% thị phần trong phân khúc sữa.
- Sữa tươi ( chiếm 26% doanh thu)
Năm 2010, sữa tươi đạt mức tăng trưởng 28%, chiếm khoảng 35% tổng doanh thu của công ty, trở thành dòng sản phẩm có tỷ trọng đóng góp cao thứ hai Sữa tươi Vinamilk chiếm 35% thị phần, nhấn mạnh vị thế của thương hiệu trong thị trường nội địa Dù có tính đa dạng cao với nhiều nhãn hiệu, nhưng Vinamilk đã phải nhường lại vị trí dẫn đầu thị trường này cho Dutch Lady, do công ty đối thủ có mối quan hệ công chúng mạnh hơn và chiến lược marketing hiệu quả hơn.
- Sữa chua (chiếm 10% doanh thu):
Sữa chua uống Vinamilk chiếm 26% thị phần và sữa chua ăn chiếm 96% thị phần Năm 2010 dòng sản phẩm này đạt mức tăng trưởng 10% so với năm
Nguyên liệu sữa luôn là yếu tố quan trọng và được công ty đặc biệt chú trọng do nguyên liệu chủ yếu là nhập khẩu với giá thành cao và khó kiểm soát nguồn cung Để đảm bảo ổn định nguồn nguyên liệu, Vinamilk đã kiểm soát chất lượng sữa tươi qua ký hợp đồng với điều khoản nghiêm ngặt và từ chối nhận sữa từ người vắt thuê Công ty còn hợp tác với liên doanh Campia để xây dựng trung tâm huấn luyện kỹ thuật nuôi bò sữa tại Lâm Đồng, nhằm nâng cao năng lực chăn nuôi Chủ trương của lãnh đạo Vinamilk là phát triển nguồn nguyên liệu nội địa, giảm dần sự phụ thuộc vào nhập khẩu, bằng cách đầu tư xây dựng các trang trại chăn nuôi bò sữa công nghiệp khép kín với công nghệ hiện đại tại các tỉnh như Nghệ An, Vĩnh Phúc và Lâm Đồng Các trang trại này có quy mô 2.000 con bò, sản xuất trung bình khoảng 30 triệu lít sữa mỗi năm, giúp giải quyết căn bản vấn đề nguyên liệu sữa cho công ty.
Tên SP Công dụng Dạng, thành phần Giá cả
1 Sữa chua Vinamilk có đường(48 hộp/thùng)
Bổ sung vi chất, chống loãng xương
Giảm béo, làm đẹp, tiêu hóa tôt
2 sữa chua Vinamilk cam đóng hộp
Bổ sung vi chất, bồi dưỡng sức khỏe, chống loãng xương,nuôi trẻ sơ sinh, làm đẹp, tiêu hóa tốt
3 Sữa tươiVinamilk hương dâu, socola, có đường 200ml
Bồi dưỡng sức khỏe, chống loãng xương, tăng trưởng cơ thể, bổ sung dưỡng chất sắt và canxi
4 Sữa chua Vinamilk trái cây
Bổ sung dưỡng chất, giảm béo, bổ sung dưỡng chất sắt và canxi, tiêu hóa tốt
Bổ sung dưỡng chất, bồi dưỡng sức khỏe, tăng trưởng cơ thể
6 Sữa đặc có đường ông thọ (380g)
Bổ sung dưỡng chất, bồi dưỡng sức khỏe, tăng trưởng cơ thể
Bổ sung dưỡng chất, bồi dưỡng sức khỏe, tăng trưởng cơ thể
Bổ sung dưỡng chất, nuôi trẻ sơ sinh, tăng cân, phát
79.000 triển trí não, tăng trưởng cơ thể, bổ sung dưỡng chất sắt và canxi
Bổ sung dưỡng chất, nuôi trẻ sơ sinh, tăng cân, phát triển trí não, tăng trưởng cơ thể, bổ sung dưỡng chất sắt và canxi
Bổ sung dưỡng chất, nuôi trẻ sơ sinh, tăng cân, phát triển trí não, tăng trưởng cơ thể, bổ sung dưỡng chất sắt và canxi
Bổ sung dưỡng chất, bồi dưỡng sức khỏe, nuôi trẻ sơ sinh, bổ sung dưỡng chất sắt và canxi
Chống loãng xương, tăng trưởng cơ thể, bổ sung dưỡng chất sắt và canxi
Bồi dưỡng sức khỏe, tiêu hóa tốt
Trong 1,5 tuần qua, sản phẩm bán chạy nhất trên thị trường của công ty là sữa tươi tiệt trùng Vinamilk, nổi bật với sữa tươi tiệt trùng nguyên chất Để phân biệt với các loại sữa bột, sữa đặc, kem, và sữa chua khác, Vinamilk đã tiên phong đầu tư xây dựng dây chuyền đồng bộ để thu mua và chế biến sữa chua tiệt trùng bằng công nghệ hiện đại của Pháp, nhằm đảm bảo nguyên liệu sữa tươi trong nước được khai thác tối đa Ngoài ra, công ty còn cung cấp các sản phẩm sữa tươi tiệt trùng khác với đa dạng lựa chọn phù hợp thị hiếu người tiêu dùng.
Dâu, Sôcôla đường của Vinamilk
Trong thành phần sữa tưoi tiệt trùng dâu, Sôcôla, đường của Vinamilk hàm lượng sữa bò tươi chiếm trung bình khoảng 70-80%
+ Sữa tiệt trùng với thành phần sữa bò tươi là cơ bản
+ Sữa tươi tiệt trùng với thành phần hoàn toàn là sữa bò tươi c Vinamilk- sản phẩm việt cho người việt:
Vinamilk tự hào khẳng định các sản phẩm sữa của hãng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và giá trị dinh dưỡng Thương hiệu Vinamilk luôn đồng hành cùng bà con nông dân trong suốt những năm tháng khó khăn để phát triển đàn bò sữa, từ 3.000 con năm 1991 đến hơn 207.000 con hiện nay Công ty đã xây dựng vùng nguyên liệu vững chắc, từng bước thay thế nguyên liệu nhập khẩu bằng nguyên liệu trong nước, từ 1 triệu lít sữa tươi thu mua năm 1991 lên đến 131,6 triệu lít năm 2023, góp phần thúc đẩy nền nông nghiệp sữa Việt Nam phát triển bền vững.
Sau đây là một số hình ảnh minh họa
II Phân tích hành vi mua sắn của người tiêu dùng
Hành vi tiêu dùng phản ánh các phản ứng của cá nhân trong quá trình quyết định mua hàng hóa và dịch vụ Hiểu rõ hành vi tiêu dùng giúp doanh nghiệp phát triển các sản phẩm phù hợp và xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa các hoạt động marketing để đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách chính xác và tối ưu nhất.
Hành vi của người mua chịu ảnh hưởng bởi bốn yếu tố chính: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý Hiểu rõ các yếu tố này giúp chúng ta xác định cách tiếp cận và phục vụ khách hàng một cách hiệu quả nhất, từ đó nâng cao hiệu suất kinh doanh và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
Sản phẩm của Công ty cổ phần sữa Vinamilk hướng đến mọi đối tượng khách hàng, phản ánh cam kết đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng Công ty luôn nỗ lực tối ưu hóa sự thỏa mãn khách hàng thông qua quá trình nghiên cứu hành vi mua hàng của người tiêu dùng Nhờ đó, Vinamilk đảm bảo mang đến các sản phẩm phù hợp, chất lượng cao và đáp ứng hiệu quả các mong đợi của khách hàng trên thị trường.
1 Mô hình hành vi của người tiêu dùng a Mô hình tác nhân phản ứng là điểm xuất phát để hiểu được người mua
- Marketing và những tác nhân của môi trường đi vào ý thức của người mua
- Những đặc điểm và quá trình quyết định của người mua dẫn đến những quyết định mua sắm nhất định
Nhiệm vụ của người làm marketing là hiểu rõ quá trình diễn ra trong ý thức của người mua khi các yếu tố bên ngoài bắt đầu tác động, từ đó nhận diện chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng Hiểu được tâm lý và hành vi của khách hàng giúp xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả, thúc đẩy hành vi mua sắm Việc nắm bắt những thay đổi trong suy nghĩ của người tiêu dùng khi tiếp xúc với các tác nhân bên ngoài là chìa khóa để tạo ra các chiến dịch marketing thành công, tăng khả năng chuyển đổi và tối ưu hóa lợi nhuận.
Trong thời buổi cạnh tranh gay gắt ngày nay, xây dựng thương hiệu mạnh đòi hỏi phải hiểu rõ nhu cầu của người tiêu dùng trong ngành hàng của bạn Ngành sữa hiện nay là lĩnh vực kinh doanh hấp dẫn, hướng tới đa dạng khách hàng gồm trẻ em, thanh thiếu niên và người già Hiểu được nhu cầu của từng nhóm khách hàng giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing hiệu quả và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Trong bối cảnh kinh tế ngày càng phát triển, đời sống của con người ngày càng được nâng cao, khiến nhu cầu chăm sóc sức khỏe trở thành ưu tiên hàng đầu Các sản phẩm sữa hiện nay đang ngày càng được ưa chuộng nhờ vào lợi ích bổ sung dưỡng chất giúp duy trì sức khỏe toàn diện Xu hướng tiêu dùng hướng tới các sản phẩm tự nhiên, giàu chất lượng, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người tiêu dùng Việt Nam.
+ Kinh tế + Công nghệ + Chính trị + Văn hóa Đặc điểm của người mua
+ Văn hóa + Xã hội + Cá tính + Tâm lý
Quá trình quyết định của người mua
+ Nhận thức vấn đề + Tìm kiếm thông tin
+ Đánh giá + Quyết định + Hành vi mua sắm
Quyết định của người mua
+ Lựa chọn sản phẩm + Lựa chọn nhẵn hiệu
+ Lựa chọn đại lý + Định thời gian mua + Định số lượng mua
Hiểu rõ hành vi mua sắm của người tiêu dùng là yếu tố then chốt trong chiến lược marketing hiệu quả Việc nghiên cứu thói quen và hành vi tiêu dùng giúp doanh nghiệp hiểu rõ sở thích, nhu cầu và xu hướng tiêu dùng của khách hàng đối với sản phẩm sữa Xây dựng kiến thức sâu sắc về người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các chiến dịch tiếp thị phù hợp, từ đó nâng cao doanh số và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường sữa.
Việt Nam chưa có truyền thống sản xuất và tiêu thụ sữa mạnh mẽ, dẫn đến phần lớn người dân chưa quen uống sữa Nhận thức rõ vấn đề này, công ty sữa Vinamilk đã triển khai các chương trình quảng cáo và tiếp thị nhằm thay đổi thói quen tiêu dùng Các chiến dịch của Vinamilk tập trung vào tâm lý của người tiêu dùng, đặc biệt là các bà mẹ, để thúc đẩy họ lựa chọn sản phẩm sữa chất lượng cao cho con cái Công ty luôn cam kết cung cấp những sản phẩm sữa có chất lượng tốt nhất, giúp trẻ phát triển toàn diện về thể chất và trí não.
Chương trình quảng cáo với thông điệp “Sữa tươi nguyên chất 100%” nhằm lấy lại lòng tin của khách hàng sau nhiều bài báo phản ánh tỷ lệ sữa bột trong các sản phẩm sữa tươi cao Vinamilk đã khai thác điểm này trong chiến dịch quảng cáo của mình như một cơ hội chớp thời cơ, nhằm đáp trả sự thất vọng của người tiêu dùng do các nhà sản xuất lừa dối suốt thời gian qua Việc lặp lại liên tục thông điệp “trăm phần trăm” giúp ghi sâu vào tâm trí khách hàng, dù họ có nghe vô tình hay cố ý Đây là một hình thức quảng cáo đặc biệt, góp phần nâng cao thương hiệu sữa của Vinamilk và ảnh hưởng mạnh đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
Những yếu tố ảnh hưởng đến quy trình quyết định của người tiêu dùng
Khi khách hàng muốn mua một sản phẩm sữa, họ thường đối mặt với nhiều lựa chọn từ các thương hiệu nổi bật như Vinamilk, Dutch Lady, Hanamilk Điều này phản ánh sự phong phú đa dạng của thị trường sữa, mang lại nhiều sự lựa chọn phù hợp với nhu cầu và sở thích của người tiêu dùng Việc khách hàng có nhiều thương hiệu để lựa chọn cũng là yếu tố thúc đẩy cạnh tranh, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ của các doanh nghiệp trong ngành sữa.
Và việc lựa chọn của khách hàng chịu ảnh hưởng của nhiều yeus tố như yếu tố cá nhân và yếu tố xã hội a) Những yếu tố cá nhân:
Các quyết định của người mua bị ảnh hưởng bởi đặc điểm cá nhân như tuổi tác, giai đoạn chu kỳ sống, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, lối sống và nhân cách Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi tiêu dùng và quyết định mua hàng của họ Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp xác định đúng đối tượng khách hàng và điều chỉnh chiến lược marketing phù hợp để nâng cao hiệu quả bán hàng.
Tuổi tác và giai đoạn của chu kỳ sống ảnh hưởng lớn đến hành vi tiêu dùng, khi người tiêu dùng thay đổi sở thích theo từng độ tuổi Ví dụ, một đứa bé thường chỉ ưa thích một loại sữa duy nhất, nhưng khi lớn lên, sở thích đó sẽ thay đổi sang loại sữa khác phù hợp hơn với lứa tuổi của mình Chính vì vậy, công ty sữa Vinamilk luôn ra mắt các sản phẩm phù hợp với mọi độ tuổi và sở thích, với hương vị đặc trưng nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng theo từng giai đoạn.
Việc tiêu dùng được định hình theo từng giai đoạn của chu kỳ sống của gia đình Các nhà marketing thường tập trung vào các nhóm khách hàng dựa trên chu kỳ sống của gia đình để xác định thị trường mục tiêu phù hợp Hiểu rõ các giai đoạn này giúp doanh nghiệp tùy chỉnh chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn, đáp ứng đúng nhu cầu tiêu dùng từng nhóm khách hàng.
Nghề nghiệp ảnh hưởng lớn đến cách tiêu dùng của mỗi người, ví dụ như công nhân thường quan tâm đến các sản phẩm có giá phù hợp với thu nhập của họ Trong khi đó, những người có chức vụ quyền lực thường chú trọng đến các sản phẩm phù hợp với vị trí và đẳng cấp của mình Người làm marketing cố gắng xác định các nhóm nghề nghiệp có mức quan tâm cao hơn trung bình đối với các sản phẩm và dịch vụ để tối ưu hóa chiến lược tiếp thị.
Hoàn cảnh kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn sản phẩm của người tiêu dùng Các yếu tố như thu nhập ổn định, khả năng chi tiêu, mức tiết kiệm, tài sản, nợ nần, và khả năng vay mượn đều đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định mua sắm Thái độ và cách sắp xếp tài chính của mỗi người cũng ảnh hưởng lớn đến các quyết định chi tiêu và tiết kiệm hàng ngày.
Hiện nay, thu nhập của người dân Việt Nam còn thấp, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, dẫn đến nhu cầu sử dụng các sản phẩm sữa còn rất hạn chế Trong khi đó, tại các khu vực thành thị với mức thu nhập cao, người tiêu dùng rất quan tâm đến sức khỏe của bản thân, khiến nhu cầu dùng các sản phẩm sữa để cung cấp dưỡng chất ngày càng tăng Các chiến lược marketing của Vinamilk cần phải thường xuyên theo dõi xu hướng thu nhập cá nhân để điều chỉnh, xây dựng lại vị trí và định giá sản phẩm, nhằm duy trì giá trị và thu hút đúng khách hàng mục tiêu Bên cạnh đó, các yếu tố xã hội cũng ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tiêu dùng sữa của người dân Việt Nam.
Hành vi của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố xã hội như nhóm tham khảo, gia đình, tầng lớp xã hội và văn hóa, đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định tiêu dùng Những yếu tố này hình thành các giá trị, thái độ và sở thích của người tiêu dùng, giúp định hướng lựa chọn sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nền văn hóa và môi trường xã hội của họ Hiểu rõ tác động của các yếu tố xã hội là chìa khóa để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Tầng lớp xã hội đã từ lâu được xem là yếu tố quan trọng trong hành vi người tiêu dùng, ảnh hưởng đến cách họ đưa ra quyết định mua hàng Trong tiếp thị, phân chia theo tầng lớp xã hội dựa trên nghề nghiệp của chủ gia đình hoặc mức thu nhập chính của cá nhân, nhằm mục đích hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng Thực tế cho thấy, tầng lớp xã hội đóng vai trò then chốt trong các nghiên cứu thị trường, khi những người phản hồi thường được sắp xếp theo tầng lớp xã hội của họ để phân tích xu hướng tiêu dùng hiệu quả hơn.
Các nhà khoa học xã hội đã phân loại các tầng lớp xã hội thành nhiều nhóm, trong đó tầng lớp thượng trung lưu chiếm khoảng 3,1% Tầng lớp này bao gồm các quản lý cấp cao hành chính và các chuyên gia có uy tín, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và xã hội.
Trong cơ cấu dân số, trung lưu chiếm tỷ lệ 17,7%, gồm những người quản lý trung cấp, hành chính hoặc chuyên nghiệp Hạ trung lưu chiếm 27,8% và gồm các quản lý cấp thấp, hành chính hoặc chuyên nghiệp Ngoài ra, nhóm công nhân hay các lao động có chuyên môn cao chiếm 22,2%, thể hiện đặc điểm của lực lượng lao động có tay nghề cao trong xã hội.
+ Công nhân (17,6%): Công nhân phổ thong
+ Dưới mức đủ sống (11,7%): Những người hưu trí, liệt sỹ, quả phụ
Các nhà làm marketing của Vinamilk cần xác định rõ các hạng tầng xã hội để xây dựng chiến lược phù hợp về sản phẩm và giá cả cho từng nhóm đối tượng Thành công trong chiến dịch quảng cáo sữa “Sữa tươi nguyên chất 100%” đã giúp công ty xây dựng niềm tin vững chắc trong lòng khách hàng.
Nhóm ảnh hưởng đóng vai trò quan trọng đối với hành vi của một người, trong đó nhóm tham khảo bao gồm các nhóm có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến thái độ và hành vi của họ Các nhóm sơ cấp như gia đình, bạn bè, hàng xóm láng giềng và đồng nghiệp là những nhóm mà người đó thường xuyên giao tiếp và có mối quan hệ gần gũi Những ảnh hưởng từ các nhóm này có thể hình thành và điều chỉnh thái độ, hành vi của cá nhân một cách rõ ràng và đáng kể.
Trong marketing, việc nhận diện nhóm tham khảo của khách hàng mục tiêu rất quan trọng vì họ có ảnh hưởng mạnh đến hành vi tiêu dùng Các nhóm tham khảo giúp cá nhân tiếp xúc với lối sống và hành vi mới, tạo điều kiện thúc đẩy sự tiếp nhận các chuẩn mực chung Ngoài ra, nhóm tham khảo còn tạo áp lực để người tiêu dùng tuân thủ các tiêu chuẩn xã hội, từ đó ảnh hưởng đến quyết định chọn sản phẩm và nhãn hiệu của họ trong thực tế.
Khi người tiêu dùng muốn chọn mua sản phẩm sữa, họ thường tham khảo ý kiến của bạn bè và đồng nghiệp để xác định thương hiệu phù hợp Nhận xét và đề xuất từ người thân có ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng, khiến họ dễ thay đổi ý định nếu bị phản hồi không tích cực Vì vậy, các chiến lược marketing của Vinamilk cần tập trung tạo ấn tượng tích cực và xây dựng hình ảnh đáng tin cậy trong lòng khách hàng mục tiêu Việc xây dựng mối quan hệ tốt và truyền tai nhau về sản phẩm là một phương pháp quảng cáo hiệu quả, góp phần tăng doanh số bán hàng của công ty.
Phân tích môi trường tác động đến quá trình bán hàng
Trước tiên chúng ta cần phải xem mục tiêu mà cômg ty sữa Vinamilk đặt ra cho công ty mình là gì?
Thứ nhất là lĩnh vực kinh doanh của công ty
- Sản xuất và kinh doanh sữa hộp, sữa bột, bột dinh dưỡng và các sản phẩm từ sữa khác;
- Sản xuất và kinh doanh bánh, sữa đậu nành và nước giải khát;
- Kinh doanh thực phẩm công nghệ, thiết bị phụ tùng, vật tư, hoá chất và nguyên liệu;
- Kinh doanh các ngành nghề khác phù hợp với quy định của Pháp luật
- Sản xuất và kinh doanh bao bì
- Sản xuất, mua bán các sản phẩm nhựa (trừ tái chế phế thải nhựa)
Thứ hai là đưa ra mục tiêu cho công ty
Vinamilk không ngừng mở rộng các hoạt động sản xuất, thương mại và dịch vụ để tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông, nâng cao giá trị doanh nghiệp và nâng cao đời sống, điều kiện làm việc, thu nhập của người lao động Công ty cũng cam kết nộp ngân sách đầy đủ cho Nhà nước Bên cạnh đó, Vinamilk kết hợp hoạt động chế biến sữa với việc phát triển các vùng nguyên liệu, nhằm tăng tính độc lập về nguồn nguyên liệu cả hiện tại lẫn tương lai.
Thứ ba là mục tiêu chung
Người Việt Nam sẽ được tiếp cận các sản phẩm tiêu chuẩn quốc tế do chính doanh nghiệp Việt Nam sản xuất ngay tại thị trường nội địa với điều kiện ưu đãi nhất Để đạt mục tiêu này, Vinamilk tập trung đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng hệ thống phân phối tại các tỉnh, thành phố, và chọn đối tác phân phối có khả năng kinh doanh và tài chính vững mạnh, cùng mạng lưới bán hàng rộng lớn và mối quan hệ tốt Công ty tổ chức đội ngũ nhân viên bán hàng chuyên nghiệp, tận tâm, nhằm hỗ trợ hiệu quả trong việc xây dựng và quảng bá thương hiệu sản phẩm, đảm bảo mang lại lợi ích lớn nhất cho người tiêu dùng Việt Nam.
Để hiểu rõ tác động của môi trường đến quá trình bán hàng của Vinamilk, cần phân tích sâu hai lĩnh vực chính: môi trường ngành và môi trường vĩ mô, bao gồm các yếu tố quốc gia và toàn cầu Việc này giúp xác định các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh và hoạt động bán hàng của công ty Phân tích môi trường ngành giúp nhận diện các xu hướng thị trường, đối thủ cạnh tranh và nhu cầu khách hàng, trong khi phân tích môi trường vĩ mô và toàn cầu cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố kinh tế, chính trị, pháp luật và xã hội ảnh hưởng đến Vinamilk Hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng để xây dựng các chiến lược phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả bán hàng và duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.
1: Phân tích môi trường ngành a Phân tích mô hình SWOT Điểm mạnh (S) Điểm yếu (W)
+ Hệ thống phân phối sâu rộng, thương hiệu mạnh, tiềm lực tài chính vững chắc, quy mô sản xuất lớn, đội ngũ lãnh đạo là những người mạnh
Vinamilk chủ động trong nguồn nguyên liệu, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và giá thu mua sữa cao hơn thị trường Hệ thống xe đông lạnh vận chuyển hiệu quả, duy trì độ tươi ngon cho sản phẩm Các dây chuyền chế biến hiện đại của Vinamilk giúp giữ nguyên hàm lượng sữa tươi trong các sản phẩm, đặc biệt là sữa tươi chất lượng cao, chiếm đến 70% đến 99% trong các sản phẩm sữa tươi, vượt trội so với các đối thủ chỉ sử dụng khoảng 10% sữa tươi.
+ Khâu marketing yếu, dẫn đến chưa tạo được một thông điệp hiệu quả để quảng bá đến người tiêu dùng về những điểm mạnh của công ty
+ Vinamilk lại chưa hề có một thông điệp nào mạnh mẽ để khẳng định ưu thế này đến người tiêu dùng
+ Ngành sữa phấn đấu tăng sản lượng
+ Hiện nay trong ngành sữa đã xuất sữa toàn ngành trung bình 5-6%/năm giai đoạn 2006-2010, đồng thời xuất khẩu sữa ra thị trường nước ngoài
Tổng vốn đầu tư cho phát triển ngành sữa đến năm 2010 là gần 2.200 tỷ đồng
Ngành dự kiến xây dựng các nhà máy chế biến sữa liên kết trực tiếp với các vùng chăn nuôi bò sữa nhằm nâng cao khả năng tự chủ nguồn cung sữa trong nước Mục tiêu của dự án là đáp ứng được 40% nhu cầu sữa tươi từ đàn bò trong nước vào năm 2010 Việc phát triển hệ thống nhà máy chế biến giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và thúc đẩy ngành công nghiệp sữa nội địa ngày càng phát triển bền vững.
Ngành sữa sẽ huy động tối đa mọi nguồn vốn trong xã hội, bao gồm vốn tín dụng, vốn từ các chương trình của Nhà nước, cùng với việc phát hành trái phiếu và cổ phiếu, nhằm mở rộng hoạt động sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm Đồng thời, ngành cũng thu hút dòng vốn FDI để thúc đẩy phát triển bền vững và cạnh tranh trên thị trường quốc tế Việc huy động đa dạng nguồn vốn sẽ giúp ngành sữa tăng cường vốn đầu tư, đổi mới công nghệ và nâng cao giá trị thương hiệu.
Đầu tư vào các dự án chế biến sữa và phát triển vùng nguyên liệu là cách để nâng cao năng lực sản xuất và đảm bảo nguồn cung ổn định Hiện nay, ngành sữa đang cạnh tranh gay gắt với nhiều thương hiệu đa dạng, cung cấp các loại sữa phong phú để đáp ứng nhu cầu thị trường Việc mở rộng các dự án chế biến sữa không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững cho ngành nông nghiệp Các doanh nghiệp cần tập trung vào chiến lược đầu tư hợp lý để duy trì lợi thế cạnh tranh và nâng cao vị thế trên thị trường sữa ngày càng đa dạng.
Hà nội milk, Abbott, Mead Johnson, Nestle, Dutch Lady…
Khả năng đáp ứng nguyên liệu nội địa còn hạn chế dẫn đến việc phải nhập khẩu một số nguyên liệu, điều này khiến giá thành các mặt hàng tăng cao.
- + Người tiêu dùng luôn mang tâm lý “ sính hàng ngoại” nên mức tiêu dùng sữa của công ty giảm
Sau khi phân tích ma trận SWOT, công ty có thể nhận diện rõ các ưu điểm và nhược điểm của mình, từ đó xác định những yếu tố cần phát huy và khắc phục để nâng cao hiệu quả bán hàng Tiếp theo, việc phân tích mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter giúp doanh nghiệp hiểu rõ các yếu tố cạnh tranh trong ngành, từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
- Thứ nhất là: Năng lực thương lượng của nhà cung cấp
Các công ty trong ngành sữa có lợi thế thương lượng mạnh mẽ với người chăn nuôi trong việc thu mua nguyên liệu sữa, với Vinamilk chiếm tới 50% sản lượng sữa cả nước Ngành sữa còn phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu từ nước ngoài, làm tăng năng lực đàm phán của các nhà cung cấp Điều này giúp các công ty sữa duy trì vị thế cạnh tranh và đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định tại thị trường trong nước và quốc tế.
- Thứ hai là: Năng lực thương lượng của người mua
Ngành sữa không chịu áp lực từ các nhà phân phối, nên khi giá nguyên liệu đầu vào tăng cao, các công ty sữa có thể duy trì mức giá bán cao mà khách hàng vẫn chấp nhận Điều này cho thấy ngành sữa có khả năng chuyển các bất lợi từ nhà cung cấp ngoài sang phía người tiêu dùng Ngoài ra, năng lực thương lượng của người mua còn thấp, giúp các doanh nghiệp trong ngành duy trì lợi nhuận ổn định trong bối cảnh giá nguyên liệu tăng cao.
- Thứ ba là : Đe dọa của sản phẩm thay thế
Hiện nay, thị trường chưa có sản phẩm thay thế hoàn toàn cho mặt hàng sữa Tuy nhiên, xét đến nhu cầu của người tiêu dùng, sữa có tiềm năng cạnh tranh với các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác như nước giải khát Do đó, ngành sữa ít đối mặt với rủi ro từ các mặt hàng thay thế.
Thứ tư là nguy cơ của các đối thủ xâm nhập tiềm năng vào thị trường sữa Mặc dù chi phí gia nhập ngành đối với các sản phẩm sữa như sữa tươi đã thấp, nhưng đối với sữa nước và sữa chua, chi phí này lại khá cao, đặc biệt là để xây dựng mạng lưới phân phối rộng lớn đòi hỏi khoản đầu tư lớn Do đó, nguy cơ các đối thủ mới gia nhập thị trường và cạnh tranh vẫn ở mức đáng kể.
- Thứ năm là: Sự cạnh tranh giữa các công ty trong ngành
Ngành sữa Việt Nam hiện đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các ông lớn như Hanoimilk, Abbott, Mead Johnson, Nestlé và Dutch Lady Thị trường sữa tại Việt Nam dự báo sẽ tiếp tục mở rộng trong tương lai, kéo theo mức độ cạnh tranh ngày càng tăng giữa các doanh nghiệp Để duy trì vị thế, các công ty cần đẩy mạnh đổi mới sản phẩm và chiến lược marketing phù hợp với xu hướng tiêu dùng mới.
Ngành sữa là một thị trường hấp dẫn dành cho các nhà đầu tư nhờ vào mức độ cạnh tranh cao và môi trường nhập cuộc tương đối dễ tiếp cận Hiện tại, chưa có sản phẩm thay thế nào thực sự tối ưu trên thị trường sữa Việt Nam, làm tăng cơ hội phát triển cho ngành Tuy nhiên, nhà cung cấp và người tiêu dùng vẫn còn có vị trí thị trường tương đối yếu, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mở rộng Phân tích chu kỳ phát triển của ngành sữa Việt Nam cho thấy ngành đang ở giai đoạn tăng trưởng, với tiềm năng mở rộng quy mô và cải tiến sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng.
Trong sự phát triển của mình ,các ngành phải trải qua các giai đoạn từ tăng trưởng đến bảo hòa và cuối cùng là suy thoái