1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Ứng dụng nguyên tắc sáng tạo trong sự phát triển hệ thống điện toán đám mây

32 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 32
Dung lượng 0,97 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • I. TỔNG QUAN VỀ ĐÓNG GÓI VÀ TRIỂN KHAI SẢN PHẨM PHẦN MỀM (6)
    • 1. Tổng quan (6)
    • 2. Các giai đoạn (6)
    • 3. Các phương pháp truyền thống (7)
  • II. SOTFWARE APPLIANCE (8)
    • 1. Software appliance là gì và tại sao những người phát triển phần mềm lại quan tâm đến nó (8)
    • 2. Những nguyên tắc sáng tạo có thể suy ra được từ sự ra đời của software appliance (0)
  • III. ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY (16)
    • 1. Giới thiệu về điện toán đám mây (16)
    • 2. Tại sao lại cần điện toán đám mây (17)
    • 4. Mô hình dịch vụ của điện toán đám mây (19)
    • 5. Những nguyên tắc sáng tạo có thể suy ra được từ điện toán đám mây (0)
  • IV. KẾT LUẬN (22)
  • V. PHỤ LỤC: Trích dẫn 40 nguyên tắc sáng tạo cơ bản (23)
  • VI. TÀI LIỆU THAM KHẢO (32)

Nội dung

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, việc đóng gói và triển khai sản phẩm phần mềm đến với khách hàng là một công đoạn hết sức quan trọng vì mục tiêu của việc phát triển phần mềm là được

TỔNG QUAN VỀ ĐÓNG GÓI VÀ TRIỂN KHAI SẢN PHẨM PHẦN MỀM

Tổng quan

Một chương trình vừa mới được tạo ra có thể hoạt động tốt trên máy của lập trình viên, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc nó đã sẵn sàng để người dùng cuối (end user) sử dụng Để đảm bảo tính khả dụng và trải nghiệm người dùng, cần thực hiện kiểm tra và tối ưu hóa thêm trước khi phát hành chính thức Các yếu tố như giao diện thân thiện, khả năng tương thích và độ ổn định của phần mềm đều rất quan trọng để đảm bảo thành công của một ứng dụng trên thực tế.

Triển khai sản phẩm phần mềm là quá trình chuẩn bị và thực hiện các bước cần thiết để đưa phần mềm hoặc hệ thống phần mềm vào hoạt động chính thức, đảm bảo sẵn sàng sử dụng bởi người dùng cuối Quá trình này bao gồm các hoạt động như cài đặt, cấu hình, kiểm thử và đào tạo người dùng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và ổn định Việc triển khai đúng quy trình giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao trải nghiệm người dùng cuối Đây là bước quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm, góp phần đưa sản phẩm vào thị trường một cách suôn sẻ và thành công.

Các giai đoạn

Quá trình triển khai sản phẩm có thể được chia ra thành các giai đoạn chính sau:

- Release: Tạo ra gói sản phẩm cài đặt và các thiết bị phần cứng cần thiết đi kèm của sản phầm phần mềm

- Install and activate: Cài đặt gói sản phẩm lên các thiết bị của người dùng và kích hoạt sản phẩm

Adapt là hoạt động chỉnh sửa một hoặc nhiều thành phần của sản phẩm đã được cài đặt để phù hợp với nhu cầu của người dùng cuối Quá trình này xuất phát từ yêu cầu của người dùng nhằm tùy chỉnh các file cấu hình phù hợp với môi trường sử dụng, đảm bảo sản phẩm vận hành hiệu quả và đáp ứng tốt các yêu cầu cụ thể.

- Update: Là hoạt đọng thay thế toàn bộ hoặc một phần sản phẩm đã cài dặt

(ở version cũ) bằng một bộ phần hoặc toàn bộ sản phẩm mới có version cao hơn

Hệ thống theo dõi phiên bản (Version tracking) giúp người dùng cuối dễ dàng kiểm soát và quản lý các phiên bản của sản phẩm họ đang sử dụng Nó cho phép tìm kiếm nhanh chóng các gói cập nhật mới nhất do nhà sản xuất cung cấp, nâng cao hiệu quả và độ bảo mật của hệ thống Việc theo dõi phiên bản cũng giúp người dùng dễ dàng cài đặt các bản cập nhật phù hợp, từ đó tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng sản phẩm.

- Uinstall: Là quá trình ngược với quá trình cài đặt, quá trình này gõ bỏ một phần hoặc toàn bộ sản phẩm đã không còn được sử dụng

Trong quá trình phát triển phần mềm, giai đoạn "Retire" đánh dấu thời điểm sản phẩm chính thức bị nhà sản xuất ngừng hỗ trợ Đây là bước cuối cùng trong chu trình vòng đời của phần mềm, khi sản phẩm không còn nhận được cập nhật hoặc hỗ trợ kỹ thuật từ nhà phát triển, nhằm đảm bảo sự tối ưu và an toàn cho người dùng.

Các phương pháp truyền thống

a) Tạo các gói cài đặt (installer)

Figure 1: Hình minh họa về việc cài đặt một ứng dụng bằng installer

Các nhà sản xuất phần mềm thường sử dụng phần mềm của bên thứ ba (third party) để tạo các gói cài đặt cho ứng dụng của mình, nhằm tự động hóa quá trình cài đặt phần mềm lên máy của người dùng cuối Quá trình này bao gồm các hoạt động như đóng gói, thiết lập cấu hình và phân phối tự động, giúp giảm thiểu các bước thủ công và tăng hiệu quả triển khai phần mềm Việc sử dụng các công cụ third party còn giúp đảm bảo quá trình cài đặt diễn ra suôn sẻ, an toàn và phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật.

- Tiến hành giải nén và sao chép các file thực thi của hệ thống vào máy người dùng

- Đọc registry để lấy một số thông tin cần thiết cũng như ghi một số thông tin của hệ thống vào registry b) Tạo các gói phần mềm portable

Figure 2: Hình minh họa phần mềm portable

Phần mềm portable là dạng phần mềm hoạt động độc lập với máy chủ, có thể chạy mà không cần biết các thông tin của máy chủ như địa chỉ IP hay hostname Thường nhỏ gọn và dễ mang theo, các phần mềm này có thể lưu trữ trên các thiết bị di động như USB, CD hoặc đĩa mềm Người dùng có thể chạy trực tiếp phần mềm từ thiết bị lưu trữ mà không cần cài đặt vào máy tính, mang lại sự tiện lợi và linh hoạt trong sử dụng.

SOTFWARE APPLIANCE

Software appliance là gì và tại sao những người phát triển phần mềm lại quan tâm đến nó

Công việc cài đặt và triển khai phần mềm là quá trình lặp đi lặp lại dễ gặp lỗi, đặc biệt khi triển khai các phần mềm lớn trên máy chủ Quá trình này gặp nhiều thách thức hơn đối với các phần mềm thương mại chạy trên máy chủ, đòi hỏi sự chính xác và cẩn trọng cao để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

Hình Figure 3 dưới đây thể hiện số trang tài liệu cần thiết mà người dùng phải đọc để cài đặt hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle trên máy chạy hệ điều hành Linux Việc nắm rõ số trang này giúp người dùng chuẩn bị tốt hơn cho quá trình cài đặt, đảm bảo tuân thủ đúng các bước hướng dẫn Thông tin về số trang tài liệu là yếu tố quan trọng giúp tối ưu hóa quá trình cài đặt hệ quản trị Oracle, đặc biệt đối với những nhà quản trị hệ thống và kỹ thuật viên.

Figure 3: Tài liệu hướng dẫn cài đặt Oracle Database

55 trang đầu tiên trong tài liệu hướng dẫn tập trung vào công việc pre-installation, mô tả những nhiệm vụ cần thiết mà nhân viên IT phải thực hiện để đảm bảo máy chủ và hệ điều hành đã sẵn sàng cho việc cài đặt Oracle Các trang này cung cấp các hướng dẫn chi tiết về việc điều chỉnh tham số hệ thống, như được trình bày trong hình 4, giúp người IT tối ưu hóa hệ thống phù hợp với yêu cầu của phần mềm lớn này.

Figure 4: hình minh họa những tham số hệ thống mà người IT phải tự điều chỉnh

Mặc dù có những phần mềm lớn dễ dàng cài đặt hơn so với Oracle Database, việc cài đặt vẫn có thể gặp thất bại do thiếu thư viện cần thiết hoặc sai phiên bản phù hợp Ngoài ra, sai kiến trúc hệ điều hành, chẳng hạn như dùng gói phần mềm 64bit trên máy tính 32bit, cũng là nguyên nhân phổ biến gây lỗi cài đặt.

Khi việc cài đặt phần mềm thất bại, nhà phát triển lẫn người dùng cuối đều phải đối mặt với việc tiêu tốn thời gian và chi phí để tìm ra giải pháp khắc phục vấn đề một cách hiệu quả.

Figure 5: Hình minh họa đoạn đối thọai của nhà phát triển phần mềm hổ trợ khách hàng cài đặt sản phẩm

Việc cài đặt và triển khai phần mềm đang gây phiền nhiễu cho người dùng cuối và gây ra chi phí đáng kể cho các nhà phát triển Để giải quyết vấn đề này, phần mềm dạng appliance ra đời như một giải pháp tối ưu, giúp đơn giản hóa quá trình cài đặt và triển khai phần mềm, đồng thời nâng cao trải nghiệm người dùng.

Software appliance là một bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ hệ điều hành, phần mềm ứng dụng, thư viện và các file cấu hình cần thiết để triển khai phần mềm một cách dễ dàng Mọi thành phần đều đã được cài đặt sẵn và tích hợp sẵn, sẵn sàng để thực thi ngay lập tức Có thể coi Software appliance như một hộp đen thực hiện một chức năng cụ thể, nơi người dùng cuối chỉ cần sở hữu và vận hành mà không cần quan tâm đến quá trình tạo ra nó.

Thay vì bắt người dùng tự cài đặt hệ điều hành và các phần mềm ứng dụng, các nhà cung cấp phần mềm có thể cung cấp giải pháp trọn gói, bao gồm tất cả các phần mềm cần thiết đã được cấu hình sẵn để triển khai dễ dàng Điều này giúp giảm thiểu công đoạn cài đặt và tối ưu hóa quá trình triển khai hệ thống cho khách hàng Các bộ sản phẩm này được chuẩn bị sẵn sàng để đưa vào thực thi, mang lại tiện ích và hiệu quả trong vận hành.

Bộ sản phẩm này được tích hợp bởi các nhà phát triển phần mềm chuyên nghiệp, đảm bảo quá trình cài đặt diễn ra suôn sẻ Việc tích hợp không do người dùng cuối thực hiện mà do các chuyên gia có trình độ cao đảm nhiệm Người dùng không cần phải đọc hướng dẫn hoặc tự thực hiện cài đặt, vì quá trình này đã được các nhà phát triển tối ưu hóa để đảm bảo khả năng vận hành hiệu quả.

Software appliance thường được đóng gói dưới các định dạng sau đây (Figure 8):

ISO file là phần mềm phần cài đặt đã tích hợp hệ điều hành và các phần mềm ứng dụng, giúp người dùng dễ dàng cài đặt trên thiết bị phần cứng của mình Quá trình cài đặt tương tự như việc cài đặt một hệ điều hành mới, khi hoàn tất, các phần mềm ứng dụng sẽ sẵn sàng hoạt động ngay lập tức Bạn có thể hình dung điều này như khi cài đặt Windows, sau đó các trình duyệt và phần mềm media đã có thể sử dụng ngay mà không cần cài đặt riêng.

HDD disk là phương tiện lưu trữ phổ biến, trong đó các nhà cung ứng phần mềm có thể cài đặt sẵn bộ sản phẩm lên ổ cứng hoặc USB rồi phân phối cho người dùng Việc này giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và cài đặt phần mềm một cách thuận tiện và nhanh chóng Sử dụng HDD hoặc USB đã được cài đặt sẵn giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo quá trình cài đặt diễn ra suôn sẻ, đồng thời tăng khả năng phân phối phần mềm đến nhiều đối tượng người dùng.

- Virtual appliance: các bộ ứng dụng ở định dạng này có thể được triển khai lên máy ảo (Vmware, Hyper-V) hay điện toán đám mây (Amazon EC2)

2 Những nguyên tắc sáng tạo có thể suy ra đƣợc từ sự ra đời của software appliance

A well-known analogy highlights the difference between software appliances and traditional hardware: "Car companies don’t ask us to buy the engine, chassis, and wheels separately and assemble them ourselves Why are end-users still doing so much assembly in the software world?" (Nat Friedman, CEO of SUSE Studio) This comparison emphasizes the importance of delivering ready-to-use, integrated software solutions that simplify deployment and improve user experience.

Các công ty xe hơi không yêu cầu khách hàng tự mua và lắp ráp các bộ phận như động cơ, bánh lái, hay bánh xe riêng lẻ Tuy nhiên, trong lĩnh vực phần mềm, người dùng cuối vẫn phải thực hiện nhiều bước lắp ráp phức tạp để tùy chỉnh và cài đặt hệ thống Điều này đặt ra câu hỏi về lý do tại sao trải nghiệm của người dùng trong phần mềm vẫn còn đòi hỏi sự can thiệp nhiều như vậy, trong khi các ngành công nghiệp khác đã tiến xa hơn trong việc đơn giản hóa quy trình cho khách hàng.

Figure 9: Hình minh họa việc lắp ráp các linh kiện xe hơi a) Nguyên tắc tương tự hóa (sao chép)

Sự ra đời của software appliance bắt nguồn từ nguyên tắc tương tự hóa, lấy cảm hứng từ việc triển khai các sản phẩm như đồ điện gia dụng hay xe hơi trong đời sống thực để áp dụng trong thế giới phần mềm Nhờ nguyên tắc này, các nhà cung cấp phần mềm có thể cung cấp các bộ sản phẩm trọn gói, sẵn sàng phục vụ khách hàng ngay lập tức thông qua các hình thức đóng gói đã được trình bày trong Figure 8 Đây chính là nguyên tắc sáng tạo chủ đạo giúp hình thành khái niệm software appliance và thúc đẩy chuyển đổi sang các chiều hướng khác trong phát triển phần mềm.

Quá trình cài đặt và triển khai phần mềm hiện nay chủ yếu vẫn diễn ra theo phương thức truyền thống, trong đó người dùng cuối tự thực hiện việc cài đặt và cấu hình phần mềm, đôi khi nhận được hỗ trợ từ nhà cung cấp Quá trình này thường lặp đi lặp lại và dễ mắc phải các lỗi kỹ thuật, gây ảnh hưởng đến hiệu quả và độ chính xác của hệ thống Việc này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng để giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa quá trình triển khai phần mềm.

Những nguyên tắc sáng tạo có thể suy ra được từ sự ra đời của software appliance

Figure 10: Mô hình điện toán đám mây

1 Giới thiệu về điện toán đám mây Điện toán đám mây (Cloud Computing), còn gọi là điện toán máy chủ ảo, là mô hình điện toán sử dụng các công nghệ máy tính và phát triển dựa vào mạng Internet Thuật ngữ "đám mây" ở đây là lối nói ẩn dụ chỉ mạng Internet (dựa vào cách được bố trí của nó trong sơ đồ mạng máy tính – Mạng Internet được ký hiệu là một đám mây trong sơ đồ mạng máy tính) và như một liên tưởng về độ phức tạp của các cơ sở hạ tầng chứa trong nó Ở mô hình điện toán này, mọi chức năng (function) liên quan đến công nghệ thông tin đều được cung cấp dưới dạng các

"dịch vụ" (các service), cho phép người sử dụng truy cập các dịch vụ từ một nhà

ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY

Giới thiệu về điện toán đám mây

Điện toán đám mây (Cloud Computing) còn gọi là điện toán máy chủ ảo, là mô hình sử dụng các công nghệ máy tính phát triển dựa trên mạng Internet để cung cấp dịch vụ dữ liệu và phần mềm Thuật ngữ "đám mây" tượng trưng cho mạng Internet trong sơ đồ mạng máy tính, thể hiện sự phức tạp của các cơ sở hạ tầng đằng sau Trong mô hình điện toán đám mây, mọi chức năng liên quan đến công nghệ thông tin đều được cung cấp dưới dạng dịch vụ linh hoạt và tùy chỉnh theo nhu cầu của người dùng.

Dịch vụ (các dịch vụ đám mây) cho phép người dùng truy cập dễ dàng các dịch vụ từ nhà cung cấp mà không cần kiến thức hay kinh nghiệm về công nghệ Người dùng không phải lo lắng về cơ sở hạ tầng kỹ thuật, vì các dịch vụ đám mây vận hành và quản lý toàn bộ hạ tầng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

Trong mô hình lưu trữ đám mây, thông tin được lưu trữ thường trực, xử lý và tính toán tại các máy chủ trên Internet, còn dữ liệu trên các thiết bị khách chỉ được lưu trữ tạm thời Người dùng dễ dàng truy cập đám mây thông qua một ứng dụng có kết nối Internet, thường là trình duyệt web, từ bất kỳ thiết bị nào như máy tính, điện thoại di động hoặc thiết bị giải trí.

Dịch vụ thư điện tử trực tuyến là ví dụ phổ biến của mô hình điện toán đám mây, giúp người dùng truy cập dễ dàng thông qua trình duyệt web Người dùng chỉ cần có tài khoản cá nhân đã đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ để gửi, nhận email mà không cần quan tâm đến hạ tầng kỹ thuật hay phần mềm phức tạp Đây là minh chứng rõ ràng cho tính tiện lợi và linh hoạt của dịch vụ đám mây trong đời sống hàng ngày.

Tại sao lại cần điện toán đám mây

Điện toán đám mây giúp giảm chi phí vốn và chi phí vận hành bằng cách chỉ mua tài nguyên khi cần và chỉ trả tiền theo mức sử dụng, đồng thời loại bỏ khoản chi phí dành cho nhóm nhân viên cài đặt, triển khai và bảo trì phần mềm Ngoài ra, dịch vụ đám mây còn tự động cập nhật hệ thống, đảm bảo bảo mật và hiệu suất luôn được duy trì tối ưu mà không cần can thiệp thủ công của người dùng.

Các ứng dụng đám mây thường xuyên tự động cập nhật nhờ các nhà cung cấp dịch vụ, giúp người dùng cuối tiết kiệm thời gian không cần phải tìm kiếm và cài đặt thủ công các bản cập nhật hay vá lỗi Điều này đồng nghĩa với việc giảm bớt công đoạn bảo trì, đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành nhờ nhân viên được tinh giản trong quá trình quản lý và duy trì hệ thống.

Sử dụng điện toán đám mây giúp giải phóng đội ngũ nhân viên quý giá để tập trung vào việc cung cấp giá trị hơn là duy trì phần cứng và phần mềm Ngoài ra, điện toán đám mây còn mang lại khả năng mở rộng linh hoạt, cho phép điều chỉnh quy mô ngay lập tức mà không cần các cam kết dài hạn bằng cách mua các dịch vụ mới từ các nhà cung cấp đám mây.

Và còn rất nhiều lợi ích khác mà điện toán đám mây có thể mang lại

3 Những bất lợi của điện toán đám mây

Bên cạnh những lợi ích có thể dễ dàng thấy được, điện toán đám mấy không phải là không có những bất lợi: a) Vấn đề về bảo mật

Dữ liệu của người dùng đều được lưu trữ trên các bộ nhớ đám mây và việc bảo mật dữ liệu này phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp dịch vụ đám mây Tuy nhiên, một số hạn chế như độ trễ cao ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng, do khoảng thời gian phản hồi bị kéo dài khi dịch vụ gặp quá tải hoặc kết nối internet chậm Ngoài ra, tính linh hoạt của dịch vụ đám mây cũng là một yếu tố quan trọng, giúp người dùng dễ dàng mở rộng hoặc điều chỉnh nguồn lực theo nhu cầu.

Tính linh hoạt của các ứng dụng trên đám mây còn hạn chế khi xét theo tiêu chí người dùng muốn tùy chỉnh phần mềm để phù hợp với nhu cầu cá nhân Điều này cho thấy rằng, so với các giải pháp tùy biến nội bộ, nền tảng đám mây chưa đảm bảo mức độ linh hoạt cao trong việc điều chỉnh phần mềm theo yêu cầu riêng của từng người dùng.

Người dùng không thể trực tiếp kiểm soát hoặc can thiệp vào các dịch vụ trên đám mây, vì tất cả đều phải thông qua nhà cung cấp dịch vụ Điều này có thể gây ra rủi ro thời gian chết (downtime), ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp khi dịch vụ gặp sự cố hoặc tạm ngưng hoạt động.

Người dùng dịch vụ đám mây phụ thuộc vào khả năng kết nối của thiết bị với dịch vụ, do đó, khi gặp sự cố hoặc mất kết nối internet, họ sẽ không thể tiếp tục sử dụng dịch vụ Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của kết nối internet ổn định trong việc đảm bảo trải nghiệm dịch vụ đám mây liên tục và hiệu quả.

Mô hình dịch vụ của điện toán đám mây

Figure 11: Mô hình dịch vụ của điện toán đám mây a) Thiết bị người dùng (Cloud client)

Người dùng cuối truy cập các ứng dụng trên đám mây thông qua các thiết bị kết nối Internet như Desktop, Laptop hoặc Smartphone, được gọi chung là cloud clients Cloud client đóng vai trò là trung gian giúp người dùng giao tiếp và truy cập các dịch vụ trên đám mây một cách dễ dàng và tiện lợi Trong đó, dịch vụ phần mềm (SaaS – Software as a Service) là một hình thức cung cấp phần mềm qua đám mây, giúp người dùng truy cập và sử dụng các ứng dụng mà không cần cài đặt phần mềm trực tiếp trên thiết bị của mình.

SaaS (Software as a Service) là nền tảng các ứng dụng trên đám mây được cài đặt và triển khai để cung cấp các dịch vụ hoàn chỉnh theo yêu cầu cho nhiều khách hàng Khách hàng có thể lựa chọn và sử dụng các dịch vụ này thông qua cloud client mà không cần lo lắng về việc quản lý tài nguyên tính toán phía dưới Đồng thời, dịch vụ nền tảng (PaaS – Platform as a Service) giúp xây dựng, triển khai và quản lý các ứng dụng một cách dễ dàng trên đám mây.

Platform as a Service (PaaS) là nền tảng cung cấp môi trường phát triển phần mềm, bao gồm hệ điều hành và môi trường thực thi ngôn ngữ, giúp các nhà phát triển dễ dàng xây dựng ứng dụng mà không cần quản lý hạ tầng Ở mức PaaS, nhà phát triển không phải lo lắng về quản lý nền tảng cloud hay các tài nguyên dưới như dữ liệu hay hệ điều hành, giúp tối ưu hóa quá trình phát triển phần mềm Ngoài ra, dịch vụ hạ tầng (IaaS – Infrastructure as a Service) cung cấp các tài nguyên hạ tầng thiết yếu như máy chủ, lưu trữ và mạng để hỗ trợ hoạt động của các dịch vụ đám mây.

IaaS là dịch vụ cung cấp cho khách hàng các máy tính ảo hoặc vật lý trên đám mây, đồng thời cung cấp không gian lưu trữ dữ liệu và kết nối mạng cần thiết để vận hành hệ thống hiệu quả Đây là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp muốn mở rộng hạ tầng công nghệ mà không cần đầu tư lớn vào phần cứng vật lý Với IaaS, khách hàng có thể dễ dàng quản lý, mở rộng và linh hoạt tùy theo nhu cầu kinh doanh, giúp tiết kiện chi phí và nâng cao hiệu suất hoạt động.

Khách hàng có thể tận dụng tài nguyên hạ tầng để phục vụ nhu cầu tính toán hoặc cài đặt ứng dụng riêng cho mình, mang lại sự linh hoạt và tối ưu hóa hoạt động Dịch vụ này cho phép khách hàng làm chủ hoàn toàn hệ điều hành, không gian lưu trữ và các ứng dụng do chính họ cài đặt, nâng cao tính tùy biến và kiểm soát hệ thống.

Khách hàng điển hình của dịch vụ IaaS có thể là mọi đối tượng cần tới một máy tính và tự cài đặt ứng dụng của mình

Figure 12: Các khách hàng điển hình ứng với từng lớp dịch vụ trong điện toán đám mây

5 Những nguyên tắc sáng tạo có thể suy ra đƣợc từ điện toán đám mây a) Nguyên tắc phân nhỏ: Điện toán đám mây chia thành 3 mô hình dịch vụ: dịch vụ phần mềm, dịch vụ nền tảng và dịch vụ hạ tầng Mỗi mô hình nhằm phục vụ cho một mục đích khác nhau và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ khác nhau cho các loại khách hàng khác nhau b) Nguyên tắc tách khỏi

Việc phát triển và triển khai phần mềm theo phương pháp truyền thống gặp phải nhiều thách thức về độ phức tạp và chi phí cao cho người dùng Để sở hữu và vận hành một ứng dụng, người dùng cần chuẩn bị trang thiết bị phần cứng phù hợp, mua và cài đặt phần mềm một cách thủ công, đồng thời phải dành nhiều công sức để duy trì hoạt động ổn định của hệ thống.

Với sự ra đời của điện toán đám mây, những phiền hà về cơ sở hạ tầng đã được tách khỏi trách nhiệm của người dùng, giúp họ tập trung vào sử dụng ứng dụng hơn Nhờ các lợi ích của điện toán đám mây, người dùng có thể dễ dàng sở hữu và mở rộng các ứng dụng theo yêu cầu mà không cần lo lắng về chi phí đầu tư ban đầu hay bảo trì hệ thống Nguyên tắc "rẻ" trong điện toán đám mây thay thế cho quan điểm "đắt" truyền thống, mang lại giải pháp tiết kiệm chi phí tối ưu cho doanh nghiệp và người dùng cá nhân.

Việc sử dụng phần mềm giúp giảm đáng kể chi phí của người dùng bởi họ không còn phải đầu tư vào quá trình phát triển, cài đặt, triển khai và bảo trì sản phẩm Thay vào đó, mọi chi phí liên quan đều tập trung vào các nhà cung cấp dịch vụ Tuy nhiên, đổi lại, người dùng phải đối mặt với các vấn đề về an toàn dữ liệu, độ trễ của dịch vụ và độ tin cậy của các dịch vụ này, đồng thời không còn quyền tự quyết như trong mô hình truyền thống, mà phải hoàn toàn dựa vào nhà cung cấp Chính sách phân hủy hoặc tái sinh các phần là nguyên tắc quan trọng trong mô hình này nhằm đảm bảo tính linh hoạt và bền vững của hệ thống.

Hệ thống tự động tìm kiếm và cung cấp các tài nguyên rỗi phù hợp với yêu cầu của người dùng Khi người dùng không còn nhu cầu sử dụng tài nguyên, hệ thống sẽ giải phóng và chuyển đổi chúng về trạng thái rỗi để sẵn sàng phục vụ các yêu cầu khác Nguyên tắc dự phòng đảm bảo tính liên tục và khả năng phục hồi của hệ thống trong quá trình vận hành.

Các dịch vụ đám mây thường phục vụ cùng lúc hàng nghìn người dùng, dẫn đến chi phí khắc phục sự cố rất lớn khi gặp sự cố Để đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn, các nhà cung cấp dịch vụ đám mây thường đặt nhiều máy chủ và đường truyền liên kết ở trạng thái standby sẵn sàng để xử lý các tình huống khẩn cấp, đảm bảo quá trình phục vụ diễn ra liên tục và ổn định.

Những nguyên tắc sáng tạo có thể suy ra được từ điện toán đám mây

Quá trình đóng gói và triển khai sản phẩm phần mềm là bước quan trọng trong chu trình phát triển phần mềm Một phần mềm chất lượng cao dù có tốt đến đâu cũng sẽ khó đạt được sự phổ biến nếu quá trình triển khai không dễ dàng, thuận tiện cho người dùng Việc triển khai phần mềm hiệu quả đảm bảo người dùng có thể tiếp cận và sử dụng sản phẩm một cách thuận lợi, từ đó thúc đẩy sự thành công của dự án phần mềm.

Nhờ áp dụng các nguyên tắc và tư duy sáng tạo, các nhà cung ứng phần mềm đã phát triển hai giải pháp mới giúp triển khai sản phẩm dễ dàng hơn, bao gồm Software appliance và điện toán đám mây Các giải pháp này đã được ứng dụng thực tế và mang lại hiệu quả trong việc khắc phục những khó khăn của phương pháp triển khai truyền thống Việc sử dụng Software appliance và điện toán đám mây giúp tăng tính linh hoạt, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả trong quá trình triển khai phần mềm.

Ngày đăng: 01/11/2022, 20:21

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w