1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Nghiên cứu khảo sát về hiện trạng và xu hướng ứng dụng các công nghệ mới trong ngành cơ khí chế tạo việt nam

44 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 44
Dung lượng 669,69 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 28.0.1. Mở đầu (6)
  • 28.0.2. Những vấn đề về công nghệ (8)
    • 28.0.2.1. Định nghĩa về công nghệ (8)
    • 28.0.2.2. Các bộ phận cấu thành một công nghệ (10)
    • 28.0.2.3. Mối quan hệ giữa các thành phần công nghệ (11)
    • 28.0.2.4. Phân loại công nghệ (11)
    • 28.0.2.5. Vai trò của công nghệ (15)
    • 28.0.2.6. Các nhân tố ảnh hưởng đến công nghệ (16)
    • 28.0.2.7. Đánh giá công nghệ (18)
    • 28.0.2.8. Dự báo công nghệ (20)
    • 28.0.2.9. Đổi mới công nghệ (22)
    • 28.0.2.10. Đánh giá năng lực cạnh tranh về công nghệ của Việt Nam (23)
  • 28.0.3. Hiện tại và tương lai của ngành cơ khí chế tạo thế giới (24)
    • 28.0.3.1. Bối cảnh của ngành chế tạo hiện tại (25)
    • 28.0.3.2. Các tiền đề để xây dựng tầm nhìn, sứ mệnh, chiến lược (25)
    • 28.0.3.3. Tầm nhìn, sứ mệnh, chiến lược cho ngành chế tạo (25)
    • 28.0.3.4. Các động lực quan trọng nhất (26)
    • 28.0.3.5. Các thách thức lớn đối với ngành chế tạo (27)
    • 28.0.3.6. Các công nghệ then chốt để đáp ứng các thách thức lớn (28)
    • 28.0.3.7. Các bí quyết công nghệ (29)
  • 28.0.4. Hiện trạng và tương lai của ngành cơ khí chế tạo Việt Nam (30)
    • 28.0.4.1. Hiện trạng ....................................................................................... 30 28.0.4.2. Chiến lược phát triển ngành Cơ khí Việt Nam giai đoạn 2005 - (30)
  • 28.0.5. Lịch sử phát triển công nghệ chế tạo (38)
  • 28.0.6. Công nghệ mới trong ngành cơ khí chế tạo (39)
  • 28.0.7. Điều tra về hiện trạng ứng dụng công nghệ mới tại một số doanh nghiệp cơ khí chế tạo Việt Nam (40)
  • Tài liệu tham khảo (42)

Nội dung

Đề tài: Nghiên cứu chiến lược phát triển khoa học công nghệ lĩnh vực cơ khí chế tạo giai đoạn 2001 – 2020 Chuyên đề 28: Nghiên cứu khảo sát về hiện trạng và xu hướng ứng dụng các công

Những vấn đề về công nghệ

Định nghĩa về công nghệ

Quan niệm cũ về công nghệ cho rằng công nghệ là tập hợp các phương pháp gia công và chế biến nhằm thay đổi tính chất, hình dạng và trạng thái của nguyên vật liệu cùng với bán thành phẩm để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh [1].

Ví dụ: Công nghệ chế tạo máy, công nghệ sản xuất linh kiện điện tử

Như vậy theo quan điểm cũ, công nghệ chỉ liên quan tới sản xuất vật chất mà chúng ta có thể nhìn thấy được và cảm nhận được

ESCAP (Ủy ban Kinh tế và Xã hội khu vực Châu Á – Thái Bình Dương) nhìn nhận công nghệ như một hệ thống tri thức về quy trình kỹ thuật nhằm chế biến vật liệu và xử lý thông tin Công nghệ gồm kỹ năng, kiến thức chuyên môn, thiết bị, phương pháp và các hệ thống được áp dụng để tạo ra hàng hóa và cung cấp dịch vụ.

Ví dụ: Công nghệ du lịch, công nghệ giáo dục,v.v

Công nghệ được ứng dụng rộng rãi trong mọi hoạt động thuộc các lĩnh vực xã hội và dựa trên kiến thức khoa học để tối ưu hóa quy trình làm việc Nhờ sự liên kết giữa công nghệ và khoa học, công việc trở nên hiệu quả hơn, năng suất được nâng cao và chất lượng kết quả được cải thiện Việc áp dụng công nghệ trong các hoạt động xã hội giúp tối ưu nguồn lực, cải thiện hiệu quả vận hành và mở ra cơ hội đổi mới sáng tạo Đây là nền tảng để nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, dịch vụ công và cộng đồng nói chung.

Các khía cạnh trong quan điểm về công nghệ:

Công nghệ là “Máy biến đổi”, thể hiện khả năng biến nguồn lực và ý tưởng thành sản phẩm đáp ứng yêu cầu kinh tế và thị trường Đây là sự khác biệt căn bản giữa khoa học và công nghệ: khoa học tập trung vào phát minh và khám phá mang tính bền vững, còn công nghệ không tồn tại mãi khi nó phải hiệu quả hơn công nghệ cũ để xuất hiện và được áp dụng rộng rãi Vì vậy, công nghệ luôn đổi mới, tối ưu hóa chi phí và đáp ứng nhu cầu của xã hội, trong khi khoa học xây dựng nền tảng kiến thức lâu dài và bền vững.

Khía cạnh này làm nổi bật vai trò của công nghệ trong việc giải quyết các vấn đề thực tế và chỉ ra sự phù hợp giữa mục tiêu kinh tế với việc áp dụng công nghệ vào thực tiễn.

- Công nghệ là “Một công cụ”: Đề cập tới công nghệ là sản phẩm của con người vì thế mà con người có thể làm chủ được nó

- Công nghệ là “Kiến thức”: Đề cập tới công nghệ không nhất thiết phải nhìn thấy được và nhấn mạnh rằng các công nghệ giống nhau thì chưa chắc đã cho kết quả như nhau Vì thế muốn sử dụng công nghệ có hiệu quả thì nhất thiết con người phải được đào tạo về kỹ năng, kiến thức và được cập nhật thông tin thường xuyên liên tục

- Công nghệ là “Hàm chứa trong các dạng hiện thân của nó”: Đề cập tới công nghệ dù là kiến thức những vẫn được mua, bán Đó là công nghệ hàm chứa trong các vật thể tạo ra nó, nó bao gồm 4 thành phần: Kỹ thuật, con người, thông tin và tổ chức

- Công nghệ là ứng dụng các tiến bộ khoa học để mang lại lợi ích cho con người [2]

- Công nghệ là việc ứng dụng tri thức để đáp ứng nhu cầu của con người [3]

- Công nghệ là bí quyết về các phương pháp và phương tiện sản xuất hàng hóa và dịch vụ [4]

Công nghệ (tiếng Hy Lạp là technologia) là sự ứng dụng các phát triển khoa học và kỹ thuật nhằm mang lại lợi ích cho con người Nó được thực hiện bằng cách phát triển và ứng dụng các dụng cụ, máy móc, vật liệu, hàng hóa và thông tin dưới dạng các kỹ năng, tri thức, quy trình, kế hoạch, sơ đồ, mô hình, công thức, bảng biểu, thiết kế kỹ thuật, sổ tay và chỉ dẫn.

Định nghĩa ESCAP về công nghệ được nhiều người thừa nhận nhất vì nó phác họa hai bản chất cơ bản của công nghệ: đề cập đến việc áp dụng kiến thức khoa học và nhấn mạnh tính hiệu quả của các quá trình Theo cách hiểu này, ESCAP mở đường cho rất nhiều hoạt động trở thành công nghệ, từ công nghệ thông tin, công nghệ văn phòng, công nghệ ngân hàng cho đến công nghệ tiệc cưới và nhiều lĩnh vực khác Nhờ đó, định nghĩa của ESCAP không chỉ phân biệt được công nghệ với khoa học mà còn cho thấy sự liên hệ giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn, đồng thời mở rộng phạm vi ứng dụng của công nghệ trong kinh doanh và đời sống.

Nhược điểm: Lạm dụng thuật ngữ công nghệ và làm tăng thêm tính bất bình đẳng giữa lý luận và thực hành

Trên thực tế, tuỳ theo mục đích sử dụng, các quan điểm về công nghệ được lựa chọn khác nhau Trong lý thuyết tổ chức, công nghệ được xem là sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật dùng trong sản xuất, phân phối hàng hóa và dịch vụ; còn theo Luật Khoa học và Công nghệ Việt Nam, công nghệ được định nghĩa là tập hợp các phương pháp, quy trình, kỹ năng, bí quyết, công cụ và phương tiện dùng để biến đổi các nguồn lực thành sản phẩm Như vậy, công nghệ vừa mang tính lý thuyết vừa mang tính thực tiễn, là cầu nối giữa nguồn lực và sản phẩm cuối cùng.

Các bộ phận cấu thành một công nghệ

- Theo quan điểm cũ: công nghệ bao gồm hai thành phần đó là máy móc và con người vận hành máy móc đó

Theo Atlat về công nghệ của Liên Hợp Quốc, mọi công nghệ đều bao gồm bốn thành phần cốt lõi: phần kỹ thuật (hệ thống, thiết bị và phần mềm), phần con người (kỹ năng, đào tạo và tương tác), phần thông tin (dữ liệu, quản trị và bảo mật thông tin), và phần tổ chức (quản trị, quy trình và văn hóa làm việc) Hiểu sâu bốn yếu tố này giúp đánh giá, triển khai và tối ưu hóa công nghệ một cách toàn diện.

 Phần kỹ thuật (Technoware, ký hiệu là T): công nghệ hàm chứa trong các vật thể như máy móc, thiết bị, phương tiện và cấu trúc hạ tầng

Trong công nghệ sản xuất, các vật thể được sắp xếp thành một dây chuyền nhằm thực hiện một quá trình biến đổi nhất định Dây chuyền này tương ứng với một quy trình công nghệ đã được chuẩn hóa, đảm bảo tính liên tục của toàn bộ quá trình sản xuất Nhờ vậy, quá trình biến đổi diễn ra một cách nhịp nhàng và hiệu quả, đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và năng suất.

Phần con người (Humanware, ký hiệu là H) là công nghệ tích hợp trong các kỹ năng của con người, bao gồm kiến thức, kinh nghiệm và kỹ năng học hỏi, cùng với những tích luỹ được trong quá trình hoạt động Đây được xem như các tố chất của con người, trong đó tính sáng tạo được coi là yếu tố quan trọng nhất để thúc đẩy hiệu suất và đổi mới.

Phần thông tin (Inforware, ký hiệu là I) là công nghệ được nhúng vào các dữ liệu đã được tư liệu hóa và được ứng dụng trong công nghệ Nội dung của Inforware bao gồm các lý thuyết, các phương pháp, các công thức, các thông số và các bí quyết công nghệ, tạo nền tảng cho việc phát triển và tối ưu hóa các quy trình công nghệ.

Phần tổ chức (Orgaware, ký hiệu là O) là công nghệ tổ chức được nhúng trong khung thể chế nhằm xây dựng cấu trúc tổ chức và hệ thống quản trị, đồng thời quy định quyền hạn, trách nhiệm của từng bộ phận và mối quan hệ giữa các phòng ban trong công nghệ Qua Orgaware, tổ chức thiết kế các chuẩn mực phối hợp, luồng làm việc và cơ chế kiểm soát, từ đó tăng tính minh bạch, hiệu quả vận hành và khả năng thích nghi với thay đổi.

Mối quan hệ giữa các thành phần công nghệ

Bốn thành phần công nghệ (T, H, I và O) có quan hệ hữu cơ với nhau, bổ sung cho nhau và không thể thiếu bất kỳ thành phần nào Hiểu rõ mối quan hệ tương hỗ giữa T, H, I và O giúp các thiết bị hoạt động đồng bộ, tối ưu hóa tính năng và tránh lãng phí đầu tư do các thành phần công nghệ không đồng bộ.

Phần kỹ thuật (T) là cốt lõi của công nghệ, nhờ máy móc, thiết bị và phương tiện mà con người tăng được sức mạnh cả về thể lực lẫn trí tuệ Tuy nhiên, một dây chuyền công nghệ chỉ vận hành hiệu quả khi có sự liên kết chặt chẽ giữa phần kỹ thuật, con người và phần thông tin Vì mối quan hệ này, khi phần kỹ thuật được nâng cấp, phần con người và phần thông tin cũng phải được cập nhật tương ứng để duy trì sự đồng bộ và tối ưu hóa hiệu suất của toàn bộ hệ thống.

Phần con người (H) đóng vai trò chủ động trong công nghệ: họ vừa mở rộng các tính năng của công nghệ vừa quyết định mức độ hiệu quả của phần kỹ thuật Điều này phụ thuộc vào thông tin được trang bị cho người dùng và thái độ của họ dưới sự điều hành của tổ chức, từ đó quyết định mức độ thành công của hệ thống công nghệ.

Phần thông tin được xem là sức mạnh của một công nghệ, thể hiện dưới dạng kho tri thức tích lũy bên trong công nghệ, giúp các sản phẩm có những đặc trưng độc đáo mà các sản phẩm cùng loại từ các công nghệ khác không thể có được Tuy nhiên, sức mạnh của công nghệ phụ thuộc vào con người, vì trong quá trình vận hành con người sẽ bổ sung và cập nhật thông tin, đáp ứng sự tiến bộ liên tục của khoa học và công nghệ.

Phần tổ chức (O) là động lực của công nghệ, đóng vai trò điều hòa và phối hợp giữa ba thành phần công nghệ để thực hiện quá trình biến đổi một cách hiệu quả Nó được thể hiện thông qua quy trình lập kế hoạch, tổ chức bộ máy quản trị, bố trí nguồn nhân lực phù hợp, động viên và thúc đẩy tinh thần làm việc, và kiểm soát mọi hoạt động công nghệ nhằm tối ưu hóa hiệu suất và kết quả.

Phân loại công nghệ

Hiện nay số lượng các loại công nghệ rất lớn đến mức khó xác định chính xác từng loại, nên việc phân loại chi tiết trở nên khó thực hiện Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, có thể phân loại công nghệ theo nhiều tiêu chí khác nhau; một cách phân loại phổ biến là phân loại theo tính chất (a Theo tính chất:).

Có các loại công nghệ sản xuất; công nghệ dịch vụ; côngnghệ thông tin; công nghệ giáo dục - đào tạo

Theo ISO 8004.2, dịch vụ có bốn loại:

- Tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, tư vấn

- Tham quan, du lịch, vận chuyển

- Huấn luyện, đào tạo b Theo ngành nghề:

Có các loại công nghệ công nghiệp, nông nghiệp, công nghệ sản xuất hàng tiêu dùng, công nghệ vật liệu c Theo sản phẩm:

Tùy thuộc vào loại sản phẩm có các loại công nghệ tương ứng như công nghệ thép, công nghệ xi măng, công nghệ ôtô, d Theo đặc tính công nghệ:

Công nghệ đơn chiếc, công nghệ hàng loạt, công nghệ liên tục e Theo trình độ công nghệ:

Căn cứ mức độ phức tạp, hiện đại của các thành phần công nghệ, có các công nghệ truyền thống, công nghệ tiên tiến, công nghệ trung gian

Các công nghệ truyền thống thường mang tính thủ công, có tính độc đáo và độ tinh xảo cao, nhưng năng suất không cao và chất lượng không đồng đều Các công nghệ truyền thống có ba đặc trưng cơ bản: tính cộng đồng, tính ổn định và tính lưu truyền, tạo nên bản sắc và sự bền vững của các nghề thủ công qua nhiều thế hệ.

Các công nghệ tiên tiến là thành quả của khoa học hiện đại, mang lại năng suất cao, chất lượng tốt và đồng đều cho sản phẩm Nhờ hiệu quả này, giá thành sản phẩm được hạ, giúp tăng tính cạnh tranh và tạo điều kiện mở rộng thị trường cho doanh nghiệp và ngành công nghiệp.

Công nghệ trung gian nằm giữa công nghệ tiên tiến và truyền thống xét về trình độ công nghệ f Theo mục tiêu phát triển công nghệ:

Có công nghệ phát triển, công nghệ dẫn dắt, công nghệ thúc đẩy

- Các công nghệ phát triển bao gồm các công nghệ bảo đảm cung cấp các nhu cầu thiết yếu cho xã hội như: ăn, ở, mặc, đi lại

- Các công nghệ thúc đẩy bao gồm các công nghệ tạo nên sự tăng trưởng kinh tế trong quốc gia

- Các công nghệ dẫn dắt là các công nghệ có khả năng cạnh tranh trên thị trường thế giới g Theo góc độ môi trường:

Có công nghệ ô nhiễm và công nghệ sạch

Công nghệ sạch là công nghệ tối ưu hóa quá trình sản xuất nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường Nó ưu tiên sử dụng nguồn nguyên liệu thô và nguồn năng lượng có chi phí hợp lý và hiệu quả kinh tế Theo đặc thù của từng công nghệ, việc thiết kế quy trình và lựa chọn nguồn lực phù hợp giúp tăng hiệu suất, giảm tác động môi trường và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Có thể chia công nghệ thành hai loại: công nghệ cứng và công nghệ mềm Quan niệm này cho rằng công nghệ gồm bốn thành phần, trong đó phần kỹ thuật được coi là phần cứng và ba phần còn lại được xem là phần mềm Một công nghệ có phần cứng đóng vai trò chủ yếu được coi là công nghệ cứng, ngược lại sẽ là công nghệ mềm.

Cũng có quan niệm coi công nghệ cứng là công nghệ khó thay đổi; còn công nghệ mềm là công nghệ có chu trình sống ngắn, phát triển nhanh i Theo đầu ra của công nghệ, các yếu tố như hiệu suất, tính linh hoạt và khả năng mở rộng quyết định cách đánh giá và lựa chọn giữa công nghệ cứng và công nghệ mềm, giúp tối ưu hóa chiến lược công nghệ cho doanh nghiệp.

Có công nghệ sản phẩm và công nghệ quá trình

Công nghệ sản phẩm liên quan tới hai khía cạnh chính: thiết kế sản phẩm, thường đi kèm với các phần mềm thiết kế sản phẩm, và việc sử dụng, bảo trì sản phẩm, thường liên quan đến các phần mềm hỗ trợ người dùng và quản lý bảo trì Trong phần thiết kế, các công cụ phần mềm thiết kế giúp tối ưu hình dáng, chức năng và chi phí của sản phẩm, còn ở phần sử dụng và bảo trì, các phần mềm liên quan giúp theo dõi hiệu suất, cập nhật và lên lịch bảo trì định kỳ Sự kết hợp giữa thiết kế và vận hành sẽ nâng cao chất lượng, tuổi thọ và trải nghiệm người dùng, đồng thời tối ưu vòng đời sản phẩm.

- Công nghệ quá trình liên quan đến chế tạo các sản phẩm đã được thiết kế (liên quan đến bốn thành phần công nghệ)

Cuối cùng, một loại công nghệ mới xuất hiện đã làm đảo lộn căn bản cách phân loại công nghệ truyền thống Đó là các công nghệ cao (Hightech-Advanced Technology), mang đến tiềm năng đột phá và khả năng mở ra những ứng dụng mới, định hình lại ngành công nghiệp và thị trường nhờ hiệu quả và hiệu suất vượt trội.

Theo quan niệm một số tổ chức quốc tế, ngành công nghệ cao phải có đặc điểm như sau:

- Chứa đựng nỗ lực quan trọng về nghiên cứu triển khai

- Có giá trị chiến lược đối với quốc gia

- Sản phẩm được đổi mới nhanh chóng

- Đầu tư lớn cùng rủi ro cao

- Thúc đẩy được sức cạnh tranh và hợp tác quốc tế trong nghiên cứu - triển khai, sản xuất và tìm kiếm thị trường trên qui mô toàn quốc

Như vậy, công nghệ cao là công nghệ có khả năng mở rộng phạm vi, hiệu quả của các công nghệ hiện có nhờ tích hợp các thành tựu khoa học - công nghệ tiên tiến

Tiêu chuẩn quan trọng nhất của một công nghệ cao là hàm lượng nghiên cứu - triển khai cao và tỷ lệ chi phí nghiên cứu - triển khai phải cao hơn mức chi phí trung bình cho nghiên cứu - triển khai trong giá bán sản phẩm (ví dụ hiện nay là 11,4% so với mức trung bình là 4%)

Các nước phát triển thuộc tổ chức OECD xác định 6 ngành công nghệ cao như sau:

- Công nghệ hàng không vũ trụ

- Tin học và thiết bị văn phòng

- Điện tử và linh kiện điện tử

- Chế tạo thiết bị đo lường

- Chế tạo thiết bị điện.

Vai trò của công nghệ

Công nghệ và tăng trưởng kinh tế [6]:

Một trong những nghiên cứu đầu tiên do R.Solow thực hiện cho thấy chỉ có

Trong giai đoạn 1909–1949 ở Hoa Kỳ, tăng năng suất đạt khoảng 10–13%, phần lớn nhờ tích lũy tư bản và phần còn lại là nhờ tiến bộ công nghệ Nghiên cứu Denison (1968) về tăng trưởng kinh tế của Anh trong 1950–1962 cho thấy chỉ 10% sự tăng sản lượng trên đầu người đến từ gia tăng nhân lực và vật liệu, 45% đến từ tăng kiến thức và 45% từ nâng cao trình độ cho lực lượng lao động và hiệu quả do quy mô (Economies of Scale) Sự đóng góp của công nghệ vào tăng trưởng kinh tế đến từ đầu tư vào nhà máy và thiết bị mới, sử dụng lực lượng lao động có kỹ năng cao hơn và kiến thức tốt hơn, hoặc qua cải tiến và đổi mới công nghệ Theo R Solow, sự phát triển công nghệ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn.

Trong tài liệu 'Technology in the National Interest' (1996) của Hội đồng Khoa học và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ, công nghệ được nhấn mạnh là động lực của tăng trưởng kinh tế và là thành quả của các doanh nghiệp, có mối quan hệ chặt chẽ với việc sử dụng công nghệ Vì vậy, chính phủ đã triển khai các biện pháp nhằm hỗ trợ phát triển công nghệ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng cường khả năng cạnh tranh để tối đa hóa lợi ích kinh tế từ công nghệ.

- Hỗ trợ trực tiếp cho R&D và thương mại hoá công nghệ

- Thực hiện các chính sách tài chánh, đầu tư để khuyến khích các hoạt động R&D

- Chính sách công nghệ phải hỗ trợ cho các mục tiêu giáo dục và đào tạo

Một số nhà kinh tế cho rằng chu kỳ tăng trưởng kinh tế dài hạn được thúc đẩy bởi sự thay đổi công nghệ Trong thời kỳ Cách mạng công nghiệp, sự phát triển của năng lượng hơi nước đã thúc đẩy tăng trưởng ở châu Âu và Hoa Kỳ Điện lực và động cơ đốt trong đóng góp đáng kể cho tốc độ tăng trưởng kinh tế trong nửa thế kỷ 20 Hiện nay, các công nghệ mới như công nghệ thông tin đang tạo nên một làn sóng tăng trưởng kinh tế mới và định hình lại bối cảnh kinh tế toàn cầu.

Sự phát triển của công nghệ thông tin kéo theo sự phổ biến của một mô hình tổ chức sản xuất mới, giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình, tăng cường tính linh hoạt và hiệu quả vận hành Vai trò của công nghệ thông tin được thể hiện rõ qua mức đầu tư mà các doanh nghiệp dành cho CNTT, cho thấy xu hướng ưu tiên ứng dụng công nghệ để cải thiện quản lý, tự động hóa và cạnh tranh trên thị trường.

Các nghiên cứu cho thấy đầu tư công nghệ thông tin (CNTT) làm tăng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp khi đi kèm với việc tổ chức lại lao động Ngược lại, CNTT đầu tư mà thiếu sự tổ chức lại lao động sẽ khiến năng suất các yếu tố sản xuất giảm Vì vậy, CNTT trở thành công cụ mạnh để doanh nghiệp phát huy tối đa năng lực khi được kết hợp với các biện pháp tổ chức lại lao động Nếu không, máy tính có mặt ở khắp nơi nhưng chỉ một phần nhỏ được tận dụng hiệu quả Đây chính là biểu hiện của nghịch lý Solow.

Theo phân tích chiến lược cạnh tranh của M Porter, công nghệ là yếu tố then chốt quyết định sự cạnh tranh và có thể thay đổi cơ cấu ngành cũng như mở ra các ngành công nghiệp mới Sự thay đổi công nghệ liên tục trở thành động lực chính thúc đẩy cạnh tranh, ảnh hưởng tới chi phí, hiệu quả sản xuất và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Vì vậy, để thành công trên thị trường, các doanh nghiệp nên theo dõi và ứng dụng các đột phá công nghệ, đầu tư đổi mới và tích hợp công nghệ mới nhằm tối ưu hóa quy trình, mở rộng cơ hội kinh doanh và nắm bắt cơ hội trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.

Các nhân tố ảnh hưởng đến công nghệ

1) Tác động của khoa học kỹ thuật chúng ta hiểu rằng mục đích của khoa học và công nghệ là phát triển tối ưu các nguồn lực nhằm phục vụ xã hội con người nhưng ta cần phân biệt khoa học chủ yếu là khám phá và nhận thức các quy luật tự nhiên và xã hội Còn công nghiệp chủ yếu là ứng dụng các thành quả của khoa học để giải quyết các mục tiêu sinh lời cho kinh tế - xã hội nói như vậy khoa học luôn là cái có trước là tiền đề cho công nghệ phát triển đây là cơ sở cho công nghệ thể hiện sản xuất thương mại , dịch vụ khoa học mở cánh cửa cho công nghệ yếu tố quan trọng trong việc phát triển nền công nghiệp hiện đại là thêm những công cụ đã được khoa học phát triển ra Lý thuyết giúp cho thực hành tôt hơn Khoa học cung cấp môi trường để các ý đồ công nghệ triển khai khi công nghệ phát triển rồi thì lại quay lại tạo điều kiện làm cho nền tảng khoa học phát triển nên bước tiếp theo

2) Tác động của khoa học - Tổ chức công nghệ bao gồm các tổ chức xã hội của sản xuất và quá trình lao đông Vậy một sự thay đổi trong tổ chức xã hội và sản xuất lao động là thay đổi công nghệ

Những thành tựu đạt được và kinh nghiệm thực tiễn đúc kết từ các khoa học thuộc chuyên ngành quản lý kinh tế, quản lý kinh doanh và quản trị kinh doanh tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững và ứng dụng hiệu quả trong quản lý hiện đại.

Cũng như kiến thức các ngành kế toán, tài chính lao động đều là các yêu ttó quyết định đén thay đổi và phát triển công nghệ

Ví dụ, việc phân bổ lại lao động một cách hợp lý trong một công nghệ đã có từ lâu có thể tạo ra sự đổi mới công nghệ, ngay cả khi vật chất và các bộ phận khác của hệ thống vẫn không đổi Quá trình sắp xếp lại công việc giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, tăng năng suất và hiệu quả vận hành mà không cần thay đổi máy móc hay vật liệu Điều này cho thấy sự tiến bộ công nghệ có thể đến từ cách thức tổ chức lao động chứ không chỉ từ cải tiến vật lý của công nghệ.

3) Các giai đoạn biến đổi Một nhân tố quan trọng ảnh hưởng côngnghệ đó là quá trình biến đổi các tài nguyên thiên nhiên và các nguồn lực được sản xuất thành các sản phẩm tiêu dùng và trung gian cũng như các tư liệu sản xuất, để hiểu rõ quá trình này có thể chia thành các giai đoạn như sau:

+ Nuôi trồng + Thu nhặt + Sơ chế + Chế biến + Xây dựng + Chế tạo + Lắp ráp + Đóng gói + Phân phối + Hỗ trợ

4) Trình độ và năng lực : Thể hiện trong công nghệ đó là năng lực công nghệ để tiện phân tích người ta chia thành

 Năng lực công nghệ cơ sở

 Năng lực công nghệ chuyên ngành

 Năng lực công nghệ quốc gia

Trong phân tích năng lực, năng lực công nghệ cơ sở được xem là yếu tố cốt lõi và chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu như năng lực đầu tư, năng lực công nghệ, năng lực sản xuất và năng lực liên kết Năng lực đầu tư cho thấy mức độ nguồn lực sẵn có để xây dựng và nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ; năng lực công nghệ phản ánh trình độ nghiên cứu, tiếp thu và triển khai công nghệ; năng lực sản xuất đánh giá khả năng sản xuất và cung ứng sản phẩm ở quy mô phù hợp; còn năng lực liên kết đo lường mức độ hợp tác và mạng lưới liên kết với đối tác và thị trường Vì vậy, đánh giá năng lực công nghệ cơ sở nên xem xét đồng bộ các yếu tố này để phản ánh đầy đủ tiềm năng phát triển và khả năng cạnh tranh của tổ chức.

Đánh giá năng lực công nghệ của một ngành hay một quốc gia thường dựa trên sự kết hợp giữa năng lực công nghệ cơ sở và khả năng cấp cơ sở ứng phó với các chính sách thị trường và thể chế Năng lực công nghệ cơ sở đóng vai trò nền tảng cho đổi mới, ứng dụng và phát triển công nghệ ở mức ngành và quốc gia Khả năng thích ứng của cấp cơ sở trước sự thay đổi của chính sách thị trường và thể chế là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả triển khai công nghệ và mức độ cạnh tranh Do đó, sự tổng hợp giữa năng lực công nghệ cơ sở và sự ứng phó linh hoạt của cấp cơ sở trước thể chế và thị trường xác định tiềm năng phát triển và thành công của nền kinh tế và ngành công nghiệp.

- Năng lực quốc gia dựa vào: Đầu tư vật chất, vốn con người, nỗ lực công nghệ

5) Tác động của thị trường: Công nghệ thực chất là quá trình biến đổi nguyên liệu tự nhiên để giải quyết và đáp ứng nhu cầu của thị trường là nơi yêu cầu và lựa chọn công nghiệp những công nghệ nào đáp ứng được nhu cầu của thị trường thị tăng trưởng ngược lại bị diệt vong Vậy thực chất thị trường là nơi lựa chọn công nghệ, những công nghệ nào đáp ứng được nhu cầu thị trường tồn tại và phát triển

6) Tác động của môi trường quốc gia là điều kiện quan trọng trong hoạt động công nghệ Thực tế cho thấy rằng cùng một công nghệ thực ở hai quốc gia khác nhau thì khác nhau , đó là vì môi trường quốc gia ở những nước này khác nhau Thực tế cho thấy những điều kiện mâu thuẫn bằng những chính sách phát triển kinh tế của các quốc gia với nhauhướng đi khác nhau, do đó chính sách đó ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành và phát triển công nghệ.

Đánh giá công nghệ

Năng lực công nghệ là tổng hợp các mối quan hệ và sự tương tác giữa các tổ chức, nguồn lực và nhóm lợi ích, thể hiện sự đa dạng của các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiến bộ công nghệ Các yếu tố này bao gồm khả năng điều hành quá trình sản xuất, hiệu quả của cơ sở hạ tầng phục vụ cho phát triển công nghệ, mức đóng góp của các nguồn lực, khả năng liên kết giữa các tác nhân thúc đẩy sự phát triển của các thành phần công nghệ, lực lượng lao động lành nghề và hàm lượng công nghệ của sản phẩm.

Đánh giá năng lực công nghệ là một quá trình phức tạp, đòi hỏi phải xác định và đo lường các yếu tố cơ bản như năng lực hấp thụ công nghệ, khả năng thích nghi, khả năng cải tiến công nghệ và năng lực đổi mới công nghệ Đến nay vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất về đánh giá công nghệ, do đó bài viết tổng hợp một số khái niệm phổ biến để làm rõ phạm vi và tiêu chí đánh giá Dưới đây trình bày các định nghĩa tiêu biểu về đánh giá công nghệ nhằm hỗ trợ nhận diện mức độ trưởng thành và tiềm năng đổi mới của hệ thống công nghệ.

Đánh giá công nghệ là một hình thức nghiên cứu chính sách nhằm cung cấp hiểu biết toàn diện về một công nghệ hoặc một hệ thống công nghệ để làm đầu vào cho quá trình ra quyết định Hoạt động này kết hợp phân tích ưu nhược điểm kỹ thuật, tác động kinh tế - xã hội, rủi ro và cơ hội, từ đó giúp các bên liên quan có cái nhìn rõ ràng về cách công nghệ được phát triển, triển khai và quản lý Mục tiêu của đánh giá công nghệ là cung cấp dữ liệu và khuyến nghị dựa trên bằng chứng để hỗ trợ quyết định về đầu tư, quản trị rủi ro và định hướng chính sách công nghệ phù hợp với bối cảnh và mục tiêu phát triển.

Đánh giá công nghệ là quá trình tổng hợp và phân tích các tác động giữa công nghệ và môi trường xung quanh nhằm xác định tính khả thi thực tế và tiềm năng phát triển của một công nghệ hoặc hệ thống công nghệ Quá trình này xem xét các yếu tố kỹ thuật, kinh tế, xã hội và môi trường, đánh giá lợi ích, rủi ro, chi phí và điều kiện triển khai để đưa ra kết luận về khả năng áp dụng và tác động tiềm ẩn Kết quả đánh giá công nghệ hỗ trợ quyết định đầu tư, triển khai và nghiên cứu thêm, đồng thời định hướng chiến lược đổi mới và chính sách công nghệ bền vững.

Đánh giá công nghệ là quá trình phân tích cả hai phương pháp định lượng và định tính các tác động của một công nghệ hoặc hệ thống công nghệ đối với các yếu tố của môi trường xung quanh Quá trình này giúp làm rõ mức độ ảnh hưởng tới không khí, nước, đất, hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng, đồng thời đánh giá các lợi ích và rủi ro liên quan Bên cạnh đo lường bằng số liệu, đánh giá công nghệ còn xem xét yếu tố xã hội, kinh tế và tính bền vững của công nghệ trong thực tiễn triển khai.

Việc đánh giá này có thể tiến hành ở cấp quốc gia, ngành hay doanh nghiệp

Khi đánh giá công nghệ phải xem xét một loạt các yếu tố, chúng có thể được phân thành bảy nhóm như sau:

Yếu tố công nghệ đóng vai trò quan trọng trong hệ thống đánh giá bằng cách nêu rõ các chỉ tiêu kỹ thuật như năng lực, độ tin cậy và hiệu quả; đồng thời các phương án lựa chọn công nghệ được xét tới dựa trên độ linh hoạt và quy mô triển khai Mức độ phát triển của hạ tầng ảnh hưởng đến sự hỗ trợ và dịch vụ đi kèm, từ đó quyết định mức độ vận hành ổn định và khả năng mở rộng của hệ thống công nghệ.

Các yếu tố kinh tế là khía cạnh cốt lõi để đánh giá tính khả thi và tiềm năng phát triển của một dự án Các chỉ tiêu phản ánh yếu tố này bao gồm tính khả thi về kinh tế (chi phí - lợi ích), cải thiện năng suất từ vốn và các nguồn lực khác, tiềm năng thị trường (qui mô và độ co giãn), cùng với tốc độ tăng trưởng và sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việc phân tích các yếu tố kinh tế giúp xác định lợi ích kinh tế bền vững so với chi phí bỏ ra, đồng thời dự báo khả năng mở rộng, cạnh tranh và định hướng đầu tư cho tương lai.

Các yếu tố đầu vào đóng vai trò then chốt trong mọi dự án công nghệ Một công nghệ nhất định có thể tác động đến mức độ dồi dào của nguyên vật liệu và năng lượng, giúp tối ưu hóa nguồn cung và chi phí Đồng thời, nó ảnh hưởng đến khả năng huy động tài chính và nguồn nhân lực có tay nghề, từ đó nâng cao tính khả thi và hiệu quả vận hành của dự án.

Yếu tố môi trường là tập hợp các chỉ tiêu phản ánh đặc trưng của môi trường quanh ta, trong đó môi trường vật chất gồm không khí, nước và đất đai đóng vai trò nền tảng Các chỉ tiêu này phản ánh điều kiện sống, từ mức độ thuận tiện và tiếng ồn đến khả năng tiếp cận các dịch vụ và tiện nghi trong cộng đồng Đồng thời, chất lượng cuộc sống còn được xem xét qua các yếu tố về độ an toàn và sức khỏe, cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa môi trường và sức khỏe cộng đồng Môi sinh, hay môi trường sinh thái, được đánh giá để nhận diện tác động và cân bằng sinh thái, từ đó hình thành các giải pháp quản lý bền vững Việc phân tích và tối ưu các yếu tố môi trường giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng, nâng cao chất lượng sống và hỗ trợ chiến lược phát triển dài hạn.

Yếu tố dân số và vai trò của công nghệ: Công nghệ có thể tác động đến tốc độ tăng trưởng dân số, tuổi thọ và cơ cấu dân số theo nhiều chỉ tiêu khác nhau Nó cũng ảnh hưởng đến trình độ học vấn và các đặc điểm về lao động, bao gồm mức thất nghiệp và cơ cấu lao động.

Các yếu tố văn hóa - xã hội là nhóm yếu tố có tác động đồng thời đến cá nhân và cộng đồng, thể hiện qua chất lượng cuộc sống và các giá trị xã hội được duy trì hay thay đổi theo thời gian Khi đánh giá, cần xem xét mức độ ảnh hưởng đến cá nhân để cải thiện chất lượng cuộc sống, đồng thời phân tích tác động đến các chuẩn mực và giá trị xã hội nói chung Sự tương thích với nền văn hóa hiện hành là yếu tố then chốt giúp các hành động và chính sách dễ được tiếp nhận và thực thi trong cộng đồng Vì vậy, các yếu tố văn hóa - xã hội đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành hành vi cá nhân và sự vận động của xã hội.

- Các yếu tố chính trị - pháp lý: Một công nghệ có thể được chấp nhận về mặt chính trị hoặc là không, có thể đáp ứng được đại đa số nhu cầu của dân chúng hoặc là không, và có thể phù hợp hoặc không phù hợp với thể chế chính sách

Sự cần thiết của việc đánh giá công nghệ Ở các nước đang phát triển, đánh giá công nghệ gồm các mục đích sau:

- Đánh giá công nghệ để chuyển giao hay áp dụng một công nghệ Để đạt được mục đích này, đánh giá công nghệ phải xác định được tính thích hợp của công nghệ đối với môi trường nơi áp dụng nó

Đánh giá công nghệ là quá trình để điều chỉnh và kiểm soát công nghệ trong tổ chức nhằm tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro Thông qua đánh giá công nghệ, ta nhận diện các lợi ích mà một công nghệ mang lại, từ đó phát huy và tận dụng tối đa các ưu điểm Song song, quá trình này giúp phát hiện các bất lợi tiềm ẩn để có biện pháp ngăn ngừa, hạn chế và khắc phục kịp thời Nhờ vậy, tổ chức có thể tối ưu hóa hiệu suất, đảm bảo an toàn và thúc đẩy đổi mới một cách bền vững.

- Đánh giá công nghệ cung cấp một trong những đầu vào cho quá trình ra quyết định:

 Xác định chiến lược công nghệ khi có thay đổi lớn trong chính sách kinh tế - xã hội quốc gia

 Khi quyết định chấp nhận các dự án tài trợ công nghệ của nước ngoài

 Quyết định triển khai một công nghệ mới hay mở rộng một công nghệ đang hoạt động

 Xác định thứ tự ưu tiên phát triển công nghệ của quốc gia trong từng giai đoạn.

Dự báo công nghệ

Dự báo công nghệ (Technology Forecasting - TF) là quá trình xem xét có hệ thống toàn cảnh các công nghệ có thể xuất hiện trong tương lai nhằm dự đoán tốc độ tiến bộ và xu hướng đổi mới TF giúp nhận diện các yếu tố thúc đẩy và cản trở sự phát triển công nghệ, đánh giá tác động tiềm năng lên thị trường, ngành nghề và xã hội, và xây dựng các kịch bản tương lai để hỗ trợ quyết định chiến lược Các phương pháp TF bao gồm phân tích xu hướng lịch sử, dự báo dựa trên dữ liệu, đánh giá rủi ro công nghệ và phân tích kịch bản, nhằm xác định các công nghệ chủ chốt sẽ định hình tương lai Ứng dụng của TF mở rộng từ hoạch định chiến lược R&D và đầu tư công nghệ đến lập kế hoạch chính sách và chiến lược kinh doanh, giúp các tổ chức chuẩn bị tốt hơn cho các thay đổi công nghệ và cạnh tranh trên thị trường.

- Theo dõi môi trường công nghệ

- Dự đoán những thay đổi của các công nghệ

- Xác định công nghệ bằng việc đánh giá các khả năng lựa chọn

Vì dự báo công nghệ được dùng để hỗ trợ ra quyết định, các kết quả dự báo nên được trình bày dưới dạng các kết luận định lượng và đi kèm với mức độ tin cậy rõ ràng Điều này giúp người dùng đánh giá rủi ro, so sánh các kịch bản và đưa ra quyết định một cách chính xác hơn Do đó, báo cáo dự báo cần thể hiện không chỉ giá trị dự báo mà còn độ tin cậy của chúng để tăng tính minh bạch và tính thuyết phục trong quá trình ra quyết định.

TF nhằm đưa ra những kết luận định lượng về các thuộc tính và thông số công nghệ cũng như những thuộc tính kinh tế - kỹ thuật

Sự cần thiết của dự báo công nghệ

Những lý do sau đây nói lên sự cần thiết của TF:

Để tồn tại và phát triển trong tương lai, doanh nghiệp phải chủ động thay đổi vì mọi thứ quanh ta luôn biến động Những thay đổi này cần được thực hiện đúng thời điểm và đáp ứng đầy đủ nhu cầu của thị trường và khách hàng TF sẽ đồng hành cùng doanh nghiệp để nhận diện xu hướng, tối ưu hóa quá trình đổi mới và thích ứng nhanh với yêu cầu ngày càng cao của khách hàng.

- TF cần cho hoạch định công nghệ

- TF giúp cho ban quản trị cấp cao trong việc xây dựng chiến lược công ty

Để xây dựng chiến lược hiệu quả, doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng môi trường kinh doanh Công nghệ là một yếu tố của môi trường vĩ mô và việc dự báo công nghệ giúp nhận diện các xu hướng phát triển cũng như những tác động tiềm ẩn đến hoạt động doanh nghiệp Khi công nghệ thay đổi, nó có thể ảnh hưởng đến quy trình vận hành và mô hình kinh doanh, thậm chí buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh hoặc hoạch định lại chiến lược kinh doanh để duy trì sự cạnh tranh.

Đánh giá nguy cơ cạnh tranh đòi hỏi nhận diện sự xuất hiện của công nghệ mới và tác động của nó lên thị trường Nguy cơ cạnh tranh thường tăng khi có công nghệ mới xuất hiện và có thể làm thay đổi cục diện thị trường Để đánh giá nguy cơ này một cách toàn diện, cần dự báo không chỉ khả năng công nghệ đó có thể phát triển thành sản phẩm mà còn dự đoán sản phẩm mới có được sự chấp nhận từ thị trường hay không.

Phương pháp dự báo công nghệ

Có 2 phương pháp dự báo công nghệ: dự báo thăm dò (Exploratory TF - ETF) và dự báo chuẩn (Normative TF - NTF)

ETF nhằm cung cấp khả năng thăm dò hướng đến tương lai, đáp ứng các dự báo dựa trên thông tin định hướng công nghệ và tiềm năng phát triển các công nghệ mới Theo Worlton, ETF là "xuất phát từ hiện tại và dần dần hướng về tương lai", giúp nhà đầu tư nắm bắt các xu hướng công nghệ và sự tiến bộ của các công nghệ mới.

NTF nhằm định hướng theo các mục tiêu đã được xác định cũng như các mục tiêu tương lai, từ đó giúp xác định và lựa chọn các yêu cầu phù hợp với từng giai đoạn Theo Worlton, NTF là "vạch ra tương lai và xác định những hoạt động cần thiết để biến tương lai thành hiện thực", kết nối mục tiêu với hành động bằng cách xác định các bước thực thi cụ thể và nguồn lực cần thiết để đạt được kết quả mong muốn.

Thực tế, người ta cần phải sử dụng tổng hợp các phương pháp, cả ETF và NTF

Một số sai lầm trong dự báo công nghệ:

- Sử dụng các dữ liệu không thích hợp

- Sai lầm trong việc lựa chọn phương pháp và kỹ thuật dự báo

Đổi mới công nghệ

Đổi mới công nghệ là quá trình chủ động thay thế một phần quan trọng (hoặc toàn bộ) công nghệ đang sử dụng bằng công nghệ tiến tiến hơn và hiệu quả hơn Đổi mới công nghệ có thể nhằm tối ưu hóa các thông số sản xuất như năng suất, chất lượng và hiệu quả (đổi mới quá trình) hoặc nhằm tạo ra một sản phẩm, dịch vụ mới phục vụ cho thị trường (đổi mới sản phẩm) Nó có thể là đưa ra hoặc ứng dụng công nghệ hoàn toàn mới (ví dụ một sáng chế công nghệ chưa có trên thị trường) hoặc là công nghệ mới ở một nơi sử dụng lần đầu và trong một hoàn cảnh hoàn toàn mới (ví dụ đổi mới công nghệ nhờ chuyển giao công nghệ theo chiều ngang).

Theo J.Schumpeter có 5 trường hợp đổi mới :

- Đưa ra sản phẩm mới

- Đưa ra PPSX và thương mại hóa mới

- Chinh phục thị trường mới

- Sử dụng nguồn nguyên liệu mới

- Tổ chức mới đơn vị sản xuất b Các hình thức đổi mới công nghệ Đổi mới công nghệ theo tính sáng tạo:

Gồm đổi mới gián đoạn (Discontinuous Innovation) và đổi mới liên tục (Continuous Innovation)

Đổi mới gián đoạn, hay còn gọi là đổi mới căn bản (Radical Innovation), là sự đột phá về sản phẩm và quy trình, tạo ra các ngành mới hoặc làm thay đổi những ngành đã chín muồi Đổi mới này mang lại lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp trên thị trường mới bằng cách mở rộng giá trị và cơ hội tăng trưởng.

Đổi mới liên tục, hay còn gọi là đổi mới tăng dần, nhằm cải tiến sản phẩm và quá trình để duy trì vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường hiện có Đổi mới liên tục đóng góp đáng kể cho sản xuất, với ví dụ ở ngành lọc dầu Hoa Kỳ trong suốt 30 năm đã giúp giảm 98% lao động, 80% vốn và tiết kiệm 50% năng lượng cho mỗi đơn vị sản phẩm Ở Argentina, tại nhà máy thép Acindar, các kỹ sư địa phương đã tăng sản lượng từ 66% đến 130% chủ yếu nhờ đổi mới liên tục, dù công nghệ ở đây còn lạc hậu Đổi mới công nghệ theo sự áp dụng sẽ thúc đẩy hiệu quả và tăng cường cạnh tranh.

Xem công nghệ là sự kết hợp giữa công nghệ sản phẩm và công nghệ quá trình; đổi mới công nghệ bao gồm đổi mới sản phẩm (gồm hàng hóa và dịch vụ) và đổi mới quá trình Công nghệ sản phẩm tập trung vào cải tiến hàng hóa và dịch vụ để mang lại giá trị mới cho người dùng, trong khi công nghệ quá trình nhằm tối ưu hóa cách thức sản xuất và vận hành Khi hai lĩnh vực đổi mới được thực hiện đồng thời, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả, chất lượng và khả năng cạnh tranh nhờ sự tiến bộ của cả sản phẩm và quá trình.

- Đổi mới sản phẩm: Đưa ra thị trường một loại sản phẩm mới (mới về mặt công nghệ)

Đổi mới quá trình là quá trình đưa vào doanh nghiệp hoặc ra thị trường một quy trình sản xuất mới, đặc biệt là mới về mặt công nghệ Đổi mới sản phẩm và quá trình có thể là đổi mới gián đoạn hay đổi mới liên tục, nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất, tối ưu chi phí và đáp ứng nhanh nhu cầu của thị trường.

Tác động cuả đổi mới: đối với năng suất, chất lượng sản phẩm, chu kỳ sống của sản phẩm, chiến lược cạnh tranh, việc làm.

Đánh giá năng lực cạnh tranh về công nghệ của Việt Nam

Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF) công bố hàng năm Báo cáo cạnh tranh toàn cầu từ năm 1979; trong Báo cáo cạnh tranh toàn cầu 2008-2009, WEF đã đánh giá 134 nước và nền kinh tế trên toàn cầu, và Việt Nam ghi nhận vị trí 70/134 về chỉ số cạnh tranh tổng thể.

Còn “Nhóm chỉ tiêu thứ 9: Tính sẵn sàng về công nghệ” thì như sau:

- Khả năng sẵn sàng của các công nghệ mới nhất: xếp thứ 71/134

- Mức độ hấp thu công nghệ cấp công ty: 54/134

- Các luật lệ liên quan đến CNTT và TT: 72/134

- Vốn FDI và chuyển giao công nghệ: 57/70

- Số người đăng ký điện thoại di động: 114/134

- Số người sử dụng Internet: 70/134

- Số máy tính cá nhân: 63/134

- Số người đăng ký Internet băng thông rộng: 79/134.

Hiện tại và tương lai của ngành cơ khí chế tạo thế giới

Bối cảnh của ngành chế tạo hiện tại

Bối cảnh hoạt động của ngành chế tạo hiện nay trên thế giới có những đặc điểm sau:

- Thị trường và cạnh tranh toàn cầu hóa

- Lực lượng lao động ngày càng đa dạng hơn và chi phí lao động ngày càng tăng

- Hàm lượng tri thức trong sản phẩm, công nghệ và lực lượng lao động ngày càng tăng

- Công nghệ thay đổi nhanh chóng và liên tục

- Thông tin (trong đó có thông tin khoa học công nghệ) được cung cấp và phân phối ngày càng nhanh chóng, rộng rãi và đa dạng hơn

- Chi phí sản xuất sản phẩm ngày càng tăng

- Khách hàng ngày càng mong đợi, đòi hỏi nhiều hơn và phức tạp hơn

- Nhiều vấn đề xã hội phức tạp phát sinh trong thị trường toàn cầu hoá.

Các tiền đề để xây dựng tầm nhìn, sứ mệnh, chiến lược

 Môi trường chế tạo sẽ liên tục thay đổi nhanh chóng

 Cạnh tranh sẽ rất khốc liệt

 Những sản phẩm, quá trình và công nghệ mới sẽ xuất hiện

 Những hệ thống quản lý mới sẽ xuất hiện

 Ngành chế tạo sẽ vẫn là một trong những phương tiện chủ yếu tạo ra của cải vật chất, sự thịnh vương và sự giàu có cho xã hội.

Tầm nhìn, sứ mệnh, chiến lược cho ngành chế tạo

a Sứ mệnh của ngành chế tạo:

Công nghệ phục vụ con người là sứ mệnh của ngành chế tạo Để thực hiện sứ mệnh này, ngành sẽ phát triển các giải pháp kỹ thuật tiên tiến nhằm xây dựng một thế giới sạch hơn, khỏe mạnh hơn, an toàn hơn và bền vững hơn.

Chúng tôi tập trung phát triển các công nghệ mới nhằm đối phó với những thách thức lớn ở các lĩnh vực thiết yếu như năng lượng, môi trường, thực phẩm, nhà ở, nước, giao thông vận tải, an toàn và sức khỏe Các giải pháp công nghệ tiên tiến được thiết kế để tăng hiệu quả, bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng Mỗi đổi mới hướng tới mang lại giá trị thực tế bằng cách cải thiện nguồn năng lượng sạch, hệ thống nước an toàn và hạ tầng giao thông thông minh.

 Tạo ra những giải pháp kỹ thuật toàn cầu bền vững đáp ứng nhu cầu cơ bản của tất cả mọi người

 Nuôi dưỡng mối quan hệ đối tác toàn cầu và phát triển thích hợp ở địa phương

 Kết nối những nhà chuyên môn với niềm vui khám phá, sáng tạo và ứng dụng các giải pháp kỹ thuật để cải thiện cuộc sống con người.

Các động lực quan trọng nhất

Các động lực quan trọng nhất về kỹ thuật, chính trị, và kinh tế tác động đến sự phát triển của ngành chế tạo được liệt kê dưới đây:

Trong một môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, truyền thông và chia sẻ tri thức đóng vai trò thúc đẩy mạnh mẽ, buộc ngành chế tạo phải đáp ứng nhanh các yêu cầu của thị trường Để duy trì lợi thế cạnh tranh, các doanh nghiệp chế tạo cần tối ưu hóa quy trình sản xuất, áp dụng công nghệ mới và ra quyết định dựa trên thông tin từ các nguồn truyền thông và tri thức phong phú Sự nhạy bén với xu hướng thị trường và khả năng phản ứng nhanh sẽ quyết định thành công trong bối cảnh công nghiệp hiện nay.

- Những khách hàng khó tính, nhiều người ở các nước phát triển mới, sẽ đòi hỏi các sản phẩm phải được tùy biến để đáp ứng nhu cầu của họ

- Cơ sở của cạnh tranh sẽ là sáng tạo và đổi mới trong mọi lĩnh vực của các doanh nghiệp ngành chế tạo

- Sự phát triển của các công nghệ gia công mang tính đổi mới sẽ làm thay đổi cả về phạm vi và qui mô chế tạo

Việc bảo vệ môi trường trở thành yếu tố thiết yếu trong bối cảnh hệ sinh thái toàn cầu đang chịu áp lực ngày càng lớn do sức ép gia tăng dân số và sự nổi lên của các nền kinh tế công nghệ cao mới Để duy trì tăng trưởng bền vững, cần triển khai các giải pháp xanh như tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng, quản lý tài nguyên hiệu quả và giảm thiểu lượng phát thải Chiến lược xanh tập trung vào đổi mới công nghệ, chuyển đổi sang năng lượng sạch và quản trị môi trường tốt sẽ giúp cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống và khả năng thích ứng của hệ sinh thái trước những thách thức mới.

Thông tin và tri thức về mọi mặt của các doanh nghiệp ngành chế tạo và thị trường luôn được sẵn sàng khai thác nhằm phục vụ quyết định một cách nhanh chóng và chính xác Dữ liệu và kiến thức kinh doanh cần được số hóa, cập nhật liên tục và tổ chức có hệ thống để người quản lý có thể truy cập dễ dàng và dùng để tối ưu hóa hoạt động sản xuất, quản trị chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả cạnh tranh Việc sẵn sàng chia sẻ và áp dụng thông tin giúp các doanh nghiệp ngành chế tạo đưa ra quyết định chiến lược dựa trên bằng chứng, từ đó cải thiện hiệu suất và tăng trưởng thị trường.

Phân phối toàn cầu các nguồn lực sản xuất mang tính cạnh tranh cao, bao gồm cả lực lượng lao động lành nghề, sẽ là yếu tố then chốt quyết định cách tổ chức và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong ngành chế tạo Việc tối ưu hóa sự có mặt và chi phí của các nguồn lực ở các khu vực khác nhau cho phép doanh nghiệp tăng cường năng suất, cải thiện chất lượng và giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng Do đó, chiến lược phân bổ nguồn lực toàn cầu trở thành yếu tố cốt lõi trong quản trị doanh nghiệp chế tạo, giúp duy trì lợi thế cạnh tranh và khả năng thích ứng với biến động thị trường.

- Các doanh nghiệp ngành chế tạo vào năm 2020 sẽ mang những ý tưởng mới và tinh thần đổi mới vào thị trường nhanh chóng và hiệu quả Các cá nhân và đội nhóm sẽ phải học hỏi nhanh chóng những kỹ năng mới nhờ có thể học tập trên mạng, truyền thông bằng máy tính giữa các doanh nghiệp, truyền thông giữa người và máy được tăng cường và những cải tiến trong các cơ sở hạ tầng được liên kết với nhau

Quan hệ hợp tác được thiết lập và phát triển nhanh chóng bằng cách phối hợp nguồn lực từ một năng lực chế tạo phân tán ở mức độ cao nhằm đáp ứng kịp thời các cơ hội thị trường và cũng có thể được giải tán nhanh chóng khi các cơ hội đó không còn Sự liên kết này tối ưu hóa tính linh hoạt của chuỗi cung ứng, cho phép các bên tham gia tận dụng ưu thế cạnh tranh và thích ứng với sự biến động của thị trường.

Ngành chế tạo năm 2020 dự kiến vẫn dựa nhiều vào con người, biết chuyển ý tưởng thành thực tế từ nguyên liệu thô hoặc chất thải tái chế Tuy nhiên, các chức năng then chốt của doanh nghiệp—nghiên cứu và phát triển, thiết kế kỹ thuật, chế tạo, tiếp thị và hỗ trợ khách hàng—sẽ được tích hợp ở mức độ cao để vận hành đồng thời như một thực thể ảo, liên kết khách hàng với người đổi mới nhằm tạo ra các sản phẩm mới một cách nhanh nhạy và sáng tạo.

Hình thức và nhân thân của các công ty sẽ được thay đổi tận gốc với các cấu trúc ảo lúc thì liên kết lại và lúc thì biến mất tùy theo sự thay đổi năng động của thị trường

- Công nghệ nano sẽ có những bước phát triển từ phòng thí nghiệm thành các quá trình chế tạo tại doanh nghiệp Công nghệ sinh học sẽ dẫn đến sự hình thành các quá trình chế tạo những sản phẩm có nguồn gốc sinh học tại các phân xưởng.

Các thách thức lớn đối với ngành chế tạo

Các thách thức lớn đối với ngành chế tạo thể hiện khoảng cách giữa thực tế hiện nay và tầm nhìn của ngành chế tạo năm 2020, tính đến năm 2028:

Thách thức lớn 1 Đạt được sự đồng thời trong tất cả các hoạt động trong

Thách thức lớn 2 là kết hợp nguồn lực con người và công nghệ để nâng cao hiệu quả lực lượng lao động và đạt được kết quả mong muốn Việc đồng bộ giữa yếu tố con người và các giải pháp công nghệ giúp tối ưu hóa quy trình làm việc, tăng năng suất và cải thiện chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ Đầu tư vào đổi mới công nghệ, tự động hóa và phát triển kỹ năng sẽ tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao hiệu quả làm việc và đảm bảo các mục tiêu kinh doanh được đạt tới một cách bền vững.

Thách thức lớn 3 Chuyển thông tin thu thập từ nhiều nguồn khác nhau thành tri thức có ích để ra quyết định hiệu quả

Thách thức lớn 4 Phát triển bền vững, giảm thiểu chất thải và tác động của sản xuất đến môi trường đến mức “gần bằng không”

Thách thức lớn 5 Tái cấu hình nhanh chóng các doanh nghiệp ngành chế tạo máy để đáp ứng với sự thay đổi nhu cầu và cơ hội

Thách thức lớn 6 Phát triển những quá trình công nghệ và sản phẩm mang tính đổi mới

Thách thức lớn 7 Làm việc trong các hệ thống kỹ thuật cực lớn và cực nhỏ

Thách thức lớn 8 Ưu thế cạnh tranh của tri thức

Thách thức lớn 9 Lợi thế hợp tác

Thách thức lớn 10 Kiểm soát đổi mới, sáng chế và quyền sở hữu trí tuệ toàn cầu

Thách thức lớn 11 Tính đa dạng của kỹ thuật

Thách thức lớn 12 Vai trò của công nghệ sinh học và công nghệ nano trong ngành chế tạo

Thách thức lớn 13 Thiết kế tại nhà.

Các công nghệ then chốt để đáp ứng các thách thức lớn

a Bốn nhóm lĩnh vực công nghệ ảnh hưởng đến ngành chế tạo:

 Các hệ thống thông tin cho sản xuất

 Mô hình hóa và mô phỏng

 Các quá trình và thiết bị sản xuất

 Các công nghệ để tích hợp doanh nghiệp b Các công nghệ then chốt:

 Các thiết bị, quá trình và hệ thống tích hợp, thích nghi, sẵn sàng để tái cấu hình

 Các phương pháp chế tạo giảm thiểu chất thải và tiêu thụ năng lượng

 Các phương pháp mang tính đổi mới cho thiết kế và chế tạo các vật liệu và sản phẩm mới

 Công nghệ nano triển khai trong ngành chế tạo

 Công nghệ sinh học cho ngành chế tạo

 Tổng hợp, mô hình hóa và mô phỏng hệ thống cho tất cả các hoạt động chế tạo

 Các công nghệ chuyển đổi thông tin thành tri thức để ra quyết định hiệu quả

 Các phương pháp thiết kế sản phẩm và quá trình đáp ứng các yêu cầu về sản phẩm

 Các giao diện người - máy móc tiên tiến

 Các phương pháp giáo dục và đào tạo mới cho phép tiếp thu và ứng dụng nhanh chóng tri thức

 Phần mềm cho các hệ thống hợp tác thông minh.

Các bí quyết công nghệ

Các bí quyết công nghệ để các doanh nghiệp chế tạo phát triển bền vững trong giai đoạn 2020 và sau đó:

 Bí quyết 1: Xác định đúng và đủ thông tin về sản phẩm và quá trình chế tạo

 Bí quyết 2: Trao đổi thông tin giữa tất cả các bộ phận là trong suốt và thông suốt

 Bí quyết 3: Các thiết bị và quá trình chế tạo là thông minh và thích nghi

 Bí quyết 4: Các quá trình chế tạo đạt năng suất, hiệu quả và hiệu suất

 Bí quyết 5: Các hệ thống thiết bị sản xuất phải có khả năng tự chẩn đoán và tự bảo trì

 Bí quyết 6: Thiết kế sản phẩm và quá trình tích hợp, từ khi có các yêu cầu của khách hàng đến khi giao sản phẩm cho khách hàng

Bí quyết 7: Sản xuất tái cấu hình là cách thức cho phép doanh nghiệp thích nghi hoàn toàn với sự thay đổi nhanh chóng về sản phẩm, công nghệ và quy trình, cũng như các nguồn lực và yêu cầu của sản xuất – kinh doanh Với một hệ thống sản xuất được tái cấu hình linh hoạt, doanh nghiệp có thể điều chỉnh thiết kế sản phẩm, áp dụng công nghệ mới, thay đổi quy trình và phân bổ nguồn lực một cách nhanh nhẹn, từ đó tối ưu hóa hiệu suất sản xuất và đáp ứng kịp thời mọi đòi hỏi của thị trường và chuỗi cung ứng.

 Bí quyết 8: Quản lý chuyền cung ứng tuyệt hảo trên cơ sở web, nhằm đảm bảo tổng chi phí sản xuất là nhỏ nhất

 Bí quyết 9: Xây dựng văn hóa “Chế tạo sản phẩm đúng ngay từ đầu”

Bí quyết 10: Thiết kế, chế tạo và kiểm soát các hoạt động của doanh nghiệp dựa trên mô hình hóa và mô phỏng, nhằm đảm bảo dữ liệu về tình trạng của các hoạt động được cập nhật theo thời gian thực để từ đó liên tục điều chỉnh nhằm tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và quản trị vận hành.

Hiện trạng và tương lai của ngành cơ khí chế tạo Việt Nam

Hiện trạng 30 28.0.4.2 Chiến lược phát triển ngành Cơ khí Việt Nam giai đoạn 2005 -

Trong những năm gần đây, ngành cơ khí Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng đột biến với mức trung bình khoảng 40,7% mỗi năm; trong vòng 1-2 năm tới, ngành đang có triển vọng đáp ứng tối thiểu 45-50% nhu cầu trong nước Ông Đỗ Hữu Hào, Thứ trưởng Bộ Công nghiệp, khẳng định ngành cơ khí Việt Nam có khả năng cạnh tranh và sẽ duy trì tốc độ tăng trưởng cao nhờ nhiều tiềm năng và cơ hội Ông Phạm Thanh Bình, Tổng Giám đốc Vinashin, cho biết Vinashin đã ký các hợp đồng lớn đến năm 2012 với tổng trị giá trên 60 tỉ USD.

Hiện nay, ngành cơ khí Việt Nam đáp ứng khoảng 35% nhu cầu thị trường, từ đóng tàu và sản xuất, lắp ráp ô tô đến sản xuất máy công cụ và thiết bị giao thông; ngành xe đạp và quạt điện đã đáp ứng đầy đủ nhu cầu trong nước và còn xuất khẩu; ngành chế tạo động lực Việt Nam có thể sản xuất tới 30.000 chiếc/năm; ngành cơ khí đóng tàu biển có khả năng xuất khẩu 1-2 tỉ USD/năm Đáng chú ý, ngành cơ khí chế tạo và cung cấp thiết bị toàn bộ đã ngang ngửa trình độ với các nước trong khu vực Ví dụ, Lilama đang đảm nhận vai trò tổng thầu chế tạo và cung cấp thiết bị cho toàn bộ các dự án đầu tư lớn, như xây dựng Nhà máy Điện Uông.

Danh sách các dự án được công bố gồm các khoản đầu tư nổi bật: dự án Bí với vốn đầu tư 300 triệu USD; dây chuyền 2 của Nhà máy Xi măng Hoàng Thạch với vốn đầu tư 100 triệu USD; hai gói thầu số 2 và số 3 của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất có giá trị gần 230 triệu USD; và nhiều dự án khác đang được triển khai.

Thị trường cơ khí Việt Nam vẫn còn rất nhiều tiềm năng để khai thác, mang lại cơ hội tăng trưởng lớn cho ngành cả nội địa lẫn xuất khẩu Mỗi năm, Việt Nam nhập khẩu khoảng 7-8 tỉ USD thiết bị cơ khí, cho thấy mức độ phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và dư địa cho phát triển nội địa Khi ngành cơ khí trong nước phát triển, doanh thu sẽ tăng đáng kể và thị phần sẽ được mở rộng trên thị trường trong nước, đồng thời tạo đà cho xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế.

28.0.4.2 Chiến lược phát triển ngành Cơ khí Việt Nam giai đoạn 2005 -

Ngày 26 tháng 12 năm 2002, Thủ tướng chính phủ đã phê duyệt “Chiến lược phát triển ngành cơ khí Việt Nam đến năm 2010, tầm nhìn tới 2020” Nội dung quyết định như sau:

1)Quan điểm phát triển ngành cơ khí Việt Nam

Ngành cơ khí là một trong những ngành công nghiệp nền tảng của nền kinh tế, đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế và cải thiện đời sống người dân Cơ khí không chỉ tạo ra hàng hóa và công nghệ chủ chốt mà còn kết nối nghiên cứu và sản xuất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia Vai trò của ngành này ngày càng được khẳng định khi nó đồng thời củng cố an ninh và quốc phòng của đất nước bằng cách cung cấp các sản phẩm, linh kiện và giải pháp công nghệ cao cho quân sự và hạ tầng quốc phòng Vì vậy, phát triển ngành cơ khí là yếu tố then chốt cho ổn định kinh tế, an ninh quốc gia và vị thế cạnh tranh trên trường quốc tế.

Để ngành cơ khí Việt Nam phát triển một cách hiệu quả và bền vững, cần tận dụng tối đa nguồn lực trong nước kết hợp với nguồn lực từ nước ngoài và xây dựng một hệ sinh thái cạnh tranh trong lĩnh vực công nghiệp chế tạo Đồng thời khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia phát triển ngành cơ khí một cách có tổ chức, với phân công công việc rõ ràng và hợp tác hiệu quả giữa khu vực nhà nước, tư nhân và người lao động, nhằm tăng trưởng chất lượng và đổi mới công nghệ Bên cạnh đó, cần tiếp tục đổi mới, sắp xếp lại và củng cố doanh nghiệp nhà nước về cơ khí để đảm bảo họ là lực lượng nòng cốt và chủ lực của ngành, đóng vai trò then chốt trong phát triển ngành công nghiệp quốc gia.

Chính sách tập trung phát triển một số chuyên ngành và sản phẩm cơ khí trọng điểm nhằm khai thác và phát huy tối đa tiềm năng tài nguyên và nguồn nhân lực, từ đó nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh trên thị trường Việc tập trung này đáp ứng các yêu cầu căn bản của sự nghiệp phát triển đất nước và thúc đẩy nền công nghiệp cơ khí Việt Nam hiện đại hóa.

Đẩy mạnh năng lực tự nghiên cứu và chế tạo, đồng thời tăng cường tiếp thu và ứng dụng các tiến bộ khoa học và công nghệ Mục tiêu là đạt trình độ công nghệ trung bình tiên tiến của Châu Á và phát triển thêm nhiều sản phẩm cơ khí có khả năng cạnh tranh cao trên thị trường Việc kết hợp nghiên cứu, đổi mới công nghệ và chuyển giao công nghệ sẽ tạo đà cho sự phát triển bền vững của ngành cơ khí Việt Nam.

Đẩy mạnh chuyên môn hóa và hợp tác hóa trong ngành cơ khí, nâng cao năng lực công nghệ và quản lý, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của các ngành công nghiệp khác của đất nước.

Mục tiêu chung là ưu tiên phát triển một số chuyên ngành và sản phẩm cơ khí trọng điểm nhằm đáp ứng cơ bản nhu cầu của nền kinh tế quốc dân.

- Cơ khí phục vụ nông - lâm - ngư nghiệp và công nghiệp chế biến,

- Cơ khí đóng tàu thủy,

- Thiết bị kỹ thuật điện - điện tử,

- Cơ khí ôtô - cơ khí giao thông vận tải b Mục tiêu cụ thể

Phấn đấu đến năm 2010 ngành cơ khí đáp ứng 45 - 50% nhu cầu sản phẩm cơ khí của cả nước, trong đó xuất khẩu đạt 30% giá trị sản lượng

3) Định hướng chiến lược phát triển một số chuyên ngành và nhóm sản phẩm cơ khí quan trọng a Thiết bị toàn bộ

Đẩy mạnh nâng cao năng lực chế tạo thiết bị toàn bộ với công nghệ tiên tiến, tập trung vào nghiên cứu và sản xuất các thiết bị có độ phức tạp cao nhằm đáp ứng yêu cầu nội địa và tiến tới xuất khẩu Việc sản xuất các thiết bị có độ phức tạp cao sẽ giúp thay thế dần các sản phẩm nhập khẩu và mở rộng hoạt động xuất khẩu trên thị trường quốc tế Đồng thời, nâng cao năng lực thiết kế thiết bị toàn bộ và gắn kết hiệu quả với công nghệ của từng ngành công nghiệp sẽ tạo nền tảng cho sự đồng bộ giữa thiết kế, sản xuất và ứng dụng, tăng cường khả năng cạnh tranh và đóng góp vào chuỗi giá trị của ngành công nghiệp.

Đầu tư trọng điểm vào thiết bị và công nghệ cho các khâu cơ bản như đúc, rèn và tạo phôi lớn giúp đồng bộ hoá quy trình và đáp ứng yêu cầu chế tạo chi tiết Việc đồng bộ thiết bị và công nghệ ở các giai đoạn này tối ưu hoá chu trình sản xuất, giảm thời gian lãng phí và nâng cao chất lượng sản phẩm Đây là nền tảng để nâng cao năng lực sản xuất, mở rộng quy mô và cạnh tranh trên thị trường bằng cách kết nối các bước từ phôi ban đầu đến sản phẩm cuối cùng.

Khai thác tối đa năng lực thiết bị của các doanh nghiệp cơ khí trên toàn quốc sẽ tăng cường sự phối hợp trong phân công nhiệm vụ và đẩy mạnh hợp tác sản xuất thiết bị toàn bộ Việc đồng bộ hoá nguồn lực, chia sẻ cơ sở vật chất và công nghệ giúp tối ưu quy trình, giảm chi phí và rút ngắn thời gian hoàn thiện sản phẩm Đây là nền tảng để nâng cao tính cạnh tranh của ngành cơ khí và đảm bảo chuỗi cung ứng thiết bị được vận hành thông suốt.

- Phấn đấu đáp ứng 40% nhu cầu thiết bị toàn bộ trong nước vào năm 2010

Trước mắt, chúng tôi tập trung vào các lĩnh vực chiến lược gồm sản xuất bột giấy và giấy, sản xuất xi măng và vật liệu xây dựng, sản xuất điện và dầu khí, cấp nước sạch và công nghiệp chế biến; đồng thời đẩy mạnh phát triển máy động lực để nâng cao hiệu suất, tối ưu chi phí và tăng cường năng lực cạnh tranh cho các ngành công nghiệp trọng yếu.

Ngày đăng: 01/11/2022, 19:20

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w