Để có những bước phát triển bền vững, có vị thế cạnh tranh thuận lợi mỗi công ty đều phải xây dựng riêng một kế hoạch Marketing bởi nó sẽ giúp doanh nghiệp tiêu thụ tốt các sản phẩm, tăn
Lý do lựa chọn đề tài
Trong những năm gần đây, Việt Nam đạt được nhiều thành tựu và sự phát triển vượt bậc cả ở trong nước lẫn nước ngoài Các báo cáo của các công ty nghiên cứu thị trường quốc tế và các nhà đầu tư nước ngoài đều nhận định Việt Nam là một thị trường đầy hứa hẹn Ngày càng nhiều nhà đầu tư và doanh nghiệp nước ngoài tham gia thị trường Việt Nam, thậm chí di dời hoặc xây dựng nhà máy từ Thái Lan, Malaysia và Indonesia sang Việt Nam Điều này mang lại nhiều cơ hội cho thị trường kinh tế Việt Nam đồng thời tạo áp lực lên các doanh nghiệp Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, các doanh nghiệp phải thích nghi với sự thay đổi liên tục và đổi mới sáng tạo trong kinh doanh để duy trì lợi thế cạnh tranh Để làm được điều này, doanh nghiệp cần vận hành và quản lý hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả, đặc biệt là hoạt động Marketing Nhờ có một kế hoạch Marketing riêng, các công ty có thể tối ưu hóa việc tiêu thụ sản phẩm, tăng doanh thu, đạt lợi nhuận kỳ vọng và giảm bớt chi phí hoạt động không cần thiết, từ đó phát triển bền vững và củng cố vị thế cạnh tranh.
Khảo sát cho thấy trong top 10 công ty có nơi làm việc tốt nhất, có tới 4–5 đơn vị thuộc ngành FMCG, cho thấy sự phát triển của ngành này đang được ghi nhận Ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) luôn là một trong những lĩnh vực được quan tâm hàng đầu vì cung cấp các sản phẩm thiết yếu đáp ứng nhu cầu hàng ngày như đồ gia dụng, chăm sóc cá nhân, đồ dùng nhà bếp, thực phẩm chức năng và vệ sinh, giặt ủi Thị trường FMCG có tính cạnh tranh rất cao do sự đa dạng sản phẩm, nhưng đồng thời đây là cơ hội cho những công ty đáp ứng đúng nhu cầu người tiêu dùng Với hơn 15 năm kinh doanh, Công ty TNHH Liên Kết Thái Bình đã khẳng định vị thế, xây dựng được mạng lưới đối tác lớn và nhận được sự tín nhiệm từ người tiêu dùng Tuy vậy, các số liệu báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh những năm gần đây cho thấy hoạt động Marketing của công ty vẫn chưa có bước tiến đột phá, hiệu quả kinh doanh vẫn ở mức chưa cao và doanh thu cũng như lợi nhuận chưa tối ưu Nhận thấy điều này, tôi tiến hành đề tài “Hoàn thiện hoạt động Marketing tại Công ty TNHH Liên Kết Thái Bình” nhằm nâng cao hiệu quả marketing và tối ưu kết quả kinh doanh.
Mảng đề tài phân tích thực trạng hoạt động Marketing từ đó đưa ra giải pháp hoàn thiện là vấn đề không mới, tuy nhiên nó đóng vai trò thiết yếu để Công ty có được cái nhìn bao quát về hoạt động kinh doanh, giúp Công ty tối ưu hóa nguồn lực, xây dựng lợi thế cạnh tranh trên thị trường Trên cơ sở đó, Công ty có thể bổ sung và hoàn thiện các chính sách bán hàng của mình để tăng hiệu quả kinh doanh Ngoài ra, khoá luận cũng đưa ra các giải pháp phù hợp với tình hình kinh doanh giúp Công ty Tối ưu các hoạt động Marketing của Công ty từ việc giải quyết các vấn đề, khúc mắc, hạn chế trong các hoạt động kinh doanh của Công ty Giúp Công ty định hướng dài hạn và nâng cao hiệu quả tiếp thị sản phẩm ra thị trường trong tương lai.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung
Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn Marketing, bài viết phân tích thực trạng hoạt động Marketing mà Công ty TNHH Liên Kết Thái Bình đang triển khai nhằm chỉ ra các vấn đề tồn tại, tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ và đề xuất các giải pháp phù hợp để hoàn thiện hoạt động Marketing trong thời gian tới Quá trình đánh giá tập trung vào hiệu quả của các chiến lược và kênh tiếp thị hiện tại, nhận diện những điểm yếu và thách thức, từ đó đề xuất các biện pháp tối ưu nhằm nâng cao nhận diện thương hiệu, tối ưu chi phí và tăng trưởng thị phần Các giải pháp được xây dựng trên sự kết hợp giữa lý thuyết Marketing và thực tiễn triển khai, đảm bảo sự đồng bộ giữa mục tiêu kinh doanh, quy trình triển khai và hệ thống đo lường hiệu quả để cải thiện bền vững hoạt động Marketing của công ty trong tương lai.
Mục tiêu cụ thể
− Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về Marketing và nghiên cứu các chiến lược bán hàng, tiếp thị của Công ty
− Phân tích hoạt động Marketing hiện tại của Công ty TNHH Liên Kết Thái Bình
− Đánh giá ưu, nhược điểm các hoạt động Marketing của Công ty
− Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing cho Công ty TNHH Liên Kết Thái Bình.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp thu thập dữ liệu
Thu thập dữ liệu thứ cấp là bước nền cho quá trình nghiên cứu, được thực hiện bằng cách rà soát và phân tích các báo cáo, tài liệu của Công ty TNHH Liên Kết Thái Bình, kết hợp với nguồn thông tin từ Internet và các đề tài liên quan trước đây để tổng hợp dữ liệu và xác định xu hướng, từ đó cung cấp nền tảng cho các phân tích sâu hơn.
− Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thông qua nghiên cứu, quan sát thực tế tại cửa hàng, các trung tâm thương mại đang bán sản phẩm của Công ty.
Phương pháp phân tích số liệu
Phương pháp so sánh là công cụ linh hoạt được sử dụng để đối chiếu các lý thuyết Marketing và các mô hình nghiên cứu khác nhau Thông qua việc so sánh dữ liệu và các chỉ tiêu doanh thu từ năm 2016-2019 của công ty, phương pháp này làm rõ những bất cập hiện có và chỉ ra nguyên nhân gây ra chúng, từ đó cung cấp những nhận định sâu sắc để tối ưu chiến lược Marketing.
Phương pháp thống kê mô tả được sử dụng trong phạm vi đề tài này để thống kê và trình bày thực trạng hoạt động Marketing của Công ty, thông qua việc xây dựng các bảng biểu và phân tích đặc điểm của các yếu tố liên quan Phương pháp này giúp nhận diện nhu cầu và xác định xu hướng thị trường, đồng thời cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả và những hạn chế của các hoạt động Marketing hiện tại.
Phương pháp phân tích tổng hợp được sử dụng để nghiên cứu và đánh giá các tài liệu thu thập được từ nguồn trong nước và nước ngoài, từ đó hình thành khung lý thuyết cho Chương 2 Khi áp dụng các phương pháp liên quan, kết quả sẽ được tổng hợp và rút ra các điểm mạnh, điểm yếu của các hoạt động Marketing tại Công ty, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện hiệu quả Marketing và tối ưu hóa chiến lược kinh doanh.
Phương pháp phân tích ma trận SWOT giúp Công ty đánh giá toàn diện các yếu tố nội tại (Điểm mạnh và Điểm yếu) và các yếu tố bên ngoài (Cơ hội và Rủi ro) ảnh hưởng đến hoạt động Marketing, với mục tiêu cải thiện các hoạt động Marketing Quá trình này xác định ưu thế cạnh tranh, khắc phục hạn chế, tận dụng cơ hội thị trường và đối mặt với rủi ro để nâng cao hiệu quả chiến lược Marketing Việc kết hợp Điểm mạnh với Cơ hội giúp tối ưu hóa chiến lược Marketing và ngân sách quảng cáo, đồng thời giảm thiểu Điểm yếu và Rủi ro nhằm nâng cao hiệu quả các hoạt động Marketing và vị thế thương hiệu.
Kết cấu các chương của khoá luận tốt nghiệp
Kết cấu bài khoá luận gồm có bốn chương chính:
Chương 1: Giới thiệu chung về Công ty TNHH Liên Kết Thái Bình
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 3 phân tích thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty TNHH Liên Kết Thái Bình, làm rõ hiệu quả của các kênh tiếp thị, mức độ nhận diện thương hiệu, nguồn lực Marketing hiện có và các chiến dịch đã triển khai tại thị trường Thái Bình, đồng thời đánh giá các thách thức và cơ hội nhằm tăng trưởng doanh thu Chương 3 cũng chỉ ra các bất cập về quản trị dữ liệu khách hàng, tối ưu chi phí quảng cáo và đo lường ROI để làm cơ sở cho các đề xuất ở Chương 4 Chương 4 đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing, bao gồm tối ưu kênh phân phối, nâng cao hiệu quả quảng cáo và chiến lược nội dung, cải thiện quản trị dữ liệu khách hàng, tăng cường nhận diện thương hiệu và mở rộng thị phần cho Công ty TNHH Liên Kết Thái Bình Các đề xuất nhấn mạnh sự đồng bộ giữa mục tiêu marketing và bán hàng, ứng dụng nền tảng số, tối ưu ngân sách và đo lường hiệu quả liên tục nhằm thúc đẩy doanh thu và vị thế trên thị trường địa phương.
GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT THÁI BÌNH
Tổng quan về Công ty
1.1.1 Sơ lược về Công ty TNHH Liên Kết Thái Bình
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên kết Thái Bình - Pacific Partners (PP) Việt Nam, thuộc tập đoàn Uncle Bills Trung Quốc (UBL), là một nhà cung cấp hàng đầu về các ngành hàng tiêu dùng tại châu Á, tham gia tích cực tìm nguồn cung ứng từ Việt Nam và Trung Quốc Với mạng lưới hơn 100 khách hàng trên 47 quốc gia, bao gồm thị trường Việt Nam, PP Việt Nam cung cấp giải pháp cung ứng toàn diện đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp trong khu vực và toàn cầu.
Tên công ty: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một thành viên Liên kết Thái Bình Tên Tiếng Anh: Pacific Partners Co.LTD
(Nguồn: Phòng Kinh Doanh 2019) Địa chỉ: 191B Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Quận 2, TP Hồ Chí Minh Điện thoại: (028) 3744 2646
Tổng số vốn điều lệ: 3.500.000.000 VNĐ
Sứ mệnh: Cung cấp các sản phẩm hấp dẫn và tiện ích cho ngôi nhà hiện đại của các khách hàng Việt Nam
Tầm nhìn: Phấn đấu là kênh phân phối sản phẩm cho các siêu thị, nhà bán lẻ, cửa hàng tiện lợi toàn khu vực miền Nam
1.1.2 Quá trình hình thành và phát triển
Công ty TNHH Liên Kết Thái Bình được thành lập năm 2005 bởi ông Friedrich Eckhart Dutz với 100% vốn nước ngoài, hoạt động cung cấp và phân phối hàng tiêu dùng nhập khẩu mang nhãn hiệu Uncle Bills tại các siêu thị, cửa hàng và mạng lưới nhà phân phối nhỏ lẻ trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh.
Công ty TNHH Liên Kết Thái Bình là đối tác độc quyền của hàng tiêu dùng nhãn hiệu UBL, một công ty Hong Kong chuyên cung cấp các mặt hàng phi thực phẩm cho các thị trường toàn cầu như châu Âu, châu Úc, châu Á và châu Phi Sản phẩm UBL được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của UBL Hong Kong và được giám sát, kiểm tra bởi Uncle Bills Australia Sản phẩm đã được phân phối tại hơn 52 quốc gia với hơn 15.000 cửa hàng trên toàn thế giới, cung cấp hơn 2.000 sản phẩm thuộc 20 ngành hàng như chăm sóc cá nhân, chăm sóc gia đình, đồ dùng nhà bếp, văn phòng phẩm, các sản phẩm phục vụ tiệc cho trẻ em và nhiều mặt hàng khác Công ty đưa ra các đề xuất giúp khách hàng tìm nguồn hàng giá rẻ, mẫu mã đẹp và đa dạng, đồng thời hỗ trợ khách hàng trong việc trưng bày sản phẩm và Marketing Công ty cam kết cung cấp một cách toàn diện và hiện đại các giải pháp bán lẻ, giúp các nhà bán lẻ Việt Nam tham gia thực sự vào thị trường đầy thách thức này.
Trong giai đoạn đầu thành lập, công ty đối mặt với nhiều thách thức do vốn ban đầu không đủ để đầu tư vào kho bãi và phương tiện vận chuyển Với khối lượng hàng hóa lớn, chi phí thuê kho lưu trữ tăng đáng kể khiến hoạt động logistics tốn kém Thiếu đội xe container dẫn đến quá trình giao nhận hàng bị chậm trễ do mặt bằng kho bãi chưa được giải phóng Đồng thời, công ty mới gặp khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng.
Những thành tựu ngày hôm nay là kết quả từ tài năng lãnh đạo của người đứng đầu với sự đầu tư và am hiểu thị trường, chiến lược kinh doanh đúng đắn và vận dụng hiệu quả các chính sách Marketing, từ đó xây dựng niềm tin vững chắc với khách hàng Bên cạnh đó, sự đoàn kết, tính năng động và sáng tạo; trình độ chuyên môn, kinh nghiệm nghề nghiệp và sự cống hiến hết mình của toàn thể công nhân viên đã tạo nên sức mạnh của công ty và đẩy mạnh kết quả kinh doanh.
1.1.3 Chức năng và nhiệm vụ
1.1.3.1 Chức năng của Công ty
Công ty TNHH Liên Kết Thái Bình có chức năng chuyên nhập khẩu và phân phối hàng tiêu dùng nhãn hiệu UNCLE BILLS (UBL) – Chuỗi cửa hàng cung cấp hơn 2.000 mặt hàng tiêu dùng phổ biến tại siêu thị với giá cả rất hấp dẫn Khi đến với Uncle Bills sẽ giúp khách hàng tìm được những mặt hàng khó tìm trên thị trường hoặc có nhưng là những sản phẩm nhập khẩu đắt tiền Các sản phẩm được trưng bày và đóng gói hấp dẫn, có hướng dẫn bằng tiếng Anh lẫn tiếng Việt
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài được thành lập tại Việt Nam tự quản lý và chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động kinh doanh của chính mình, trong khuôn khổ của pháp luật hiện hành Việc tự quản lý đồng nghĩa với việc doanh nghiệp chủ động điều hành hoạt động và chịu trách nhiệm trước pháp luật về mọi kết quả đạt được.
− Xây dựng, thực hiện kế hoạch sản xuất kinh doanh và xuất nhập khẩu có hiệu quả
− Thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ đối với ngân sách Nhà nước, chấp hành các chính sách chế độ và pháp luật của Nhà nước Việt Nam
− Duy trì và phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh có hiệu quả, đảm bảo an toàn về vốn và góp phần vào sự nghiệp phát triển kinh tế của địa phương
Chúng tôi cung cấp sản phẩm tại hệ thống cửa hàng riêng và qua các siêu thị, hiệu thuốc trên toàn quốc để đáp ứng nhu cầu mua sắm đa kênh của khách hàng Bên cạnh đó, khách hàng có thể mua hàng trực tuyến dễ dàng tại Website Uncle-Bill.vn và trên các nền tảng thương mại điện tử phổ biến khác như Lazada.vn và Shopee.com.
− Đưa ra nhiều ý tưởng sáng tạo, nhiều điểm mạnh và giá cả cạnh tranh Doanh thu ổn định, lợi nhuận hấp dẫn
− Bổ sung thêm nhiều loại sản phẩm và vận chuyển nhanh
− Duy trì tính duy nhất, độc đáo ở một số sản phẩm nòng cốt để có sức cạnh tranh thu hút thêm khách hàng
− Thường xuyên ra mắt những sản phẩm mới, đảm bảo việc thu hút và giữ chân khách hàng.
Cơ cấu tổ chức
1.2.1 Sơ đồ cơ cấu tổ chức
Công ty LKTB hiện vận hành với bộ máy tổ chức tinh gọn và tối ưu, giúp điều hành doanh nghiệp một cách dễ dàng và hiệu quả Dưới sự lãnh đạo của Ban Giám đốc, công ty được phân bổ thành bốn phòng ban phụ trách từng chuyên môn cụ thể, đảm bảo các hoạt động được triển khai đồng bộ và tối ưu hóa quy trình làm việc.
Hình 1.2: Cơ cấu tổ chức Công ty LKTB
1.2.2 Chức năng, nhiệm vụ BQT các phòng ban
Giám đốc điều hành: Ông Friedrich Eckart Dutz
Ở vị trí cao nhất của công ty, Tổng giám đốc có thẩm quyền quyết định mọi hoạt động và chịu trách nhiệm pháp lý trước Nhà nước về kết quả hoạt động kinh doanh Vai trò của Tổng giám đốc là người chỉ huy, đảm nhận trách nhiệm quản lý toàn diện các nguồn lực của doanh nghiệp Người giữ chức danh này quản lý và sử dụng hiệu quả toàn bộ vốn, đất đai, nhân lực và các nguồn lực khác của công ty Sự lãnh đạo của Tổng giám đốc quyết định hiệu suất và sự phát triển của doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo các mục tiêu pháp lý và kinh tế được thực thi.
Phó giám đốc Bà Lê Thị Thanh Tâm điều hành quản lý toàn bộ quá trình hoạt động của công ty, lập kế hoạch kinh doanh và phụ trách các lĩnh vực kinh doanh, hành chính, quản trị và đời sống Bà điều phối nhân sự, duy trì kỹ thuật cho toàn công ty và tổ chức sắp xếp bố trí lực lượng lao động một cách hợp lý, đồng thời đào tạo kỹ năng và kiến thức chuyên môn cho đội ngũ nhân viên.
Tham mưu cho Tổng giám đốc trong việc tổ chức, chỉ đạo và thực hiện toàn bộ công tác tài chính, kế toán, thống kê, thông tin kinh tế và hạch toán kinh tế tại Công ty, đảm bảo sự cân đối và hiệu quả của mọi hoạt động tài chính Chịu trách nhiệm toàn diện về hoạt động thu chi tài chính, bảo đảm nguồn lực cho các khoản lương, thưởng, mua máy móc, vật liệu và các chi phí hoạt động khác; ghi chép, tính toán và phản ánh đầy đủ số dư hiện có, tình hình luân chuyển và sử dụng tài sản, vật tư, vốn, cũng như kết quả các hoạt động xuất nhập khẩu và tình hình sử dụng kinh phí của Công ty Mở sổ sách và lưu trữ các chứng từ liên quan đến giao nhận, đảm bảo tuân thủ chuẩn mực kế toán và quy trình kiểm soát nội bộ nhằm tối ưu hoá quản trị tài chính và thông tin kinh tế của doanh nghiệp.
Phòng Kế toán - Tài chính
Phòng Hành chính – Nhân sự
Lập bảng báo cáo hàng tháng về tình hình biến động nhân sự và chịu trách nhiệm theo dõi, quản lý nguồn lực con người; tổ chức tuyển dụng và bố trí lao động nhằm đảm bảo nhân lực cho sản xuất, thực hiện sa thải và đào tạo nhân viên mới khi cần thiết Chịu trách nhiệm soạn thảo và lưu trữ các loại giấy tờ, hồ sơ, văn bản và hợp đồng của công ty cùng các thông tin liên quan, đảm bảo tính pháp lý và bảo mật thông tin Tiếp nhận và theo dõi các công văn, chỉ thị, quyết định và các văn bản quản lý khác để cập nhật kịp thời cho hoạt động kinh doanh.
Xây dựng chiến lược kinh doanh toàn diện, đề xuất và triển khai các chính sách cùng kế hoạch quảng bá sản phẩm nhằm tối ưu hóa hiệu quả thị trường Sáng tạo các hoạt động Marketing phù hợp với đặc tính và định vị của thương hiệu để tăng nhận diện và sức cạnh tranh Duy trì mối quan hệ tốt với các nhà đầu tư và cơ quan truyền thông, xây dựng niềm tin và hợp tác lâu dài Tổ chức các buổi họp báo ra mắt sản phẩm, cung cấp thông tin đầy đủ và cập nhật cho báo chí để đảm bảo sự lan tỏa và định vị thương hiệu.
Nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm mới và quản lý website của công ty được thực hiện nhằm nắm bắt xu hướng, đáp ứng nhu cầu khách hàng và tối ưu hóa chiến lược kinh doanh Bên cạnh đó, công tác đánh giá kết quả hoạt động Marketing và báo cáo cho cấp trên được thực hiện định kỳ để điều chỉnh kế hoạch, tối ưu ngân sách và nâng cao hiệu quả quảng bá Toàn bộ quá trình này phối hợp nhịp nhàng để tăng nhận diện thương hiệu và hiệu suất marketing trên thị trường.
Thu thập ý kiến từ cả bên ngoài và bên trong công ty giúp nắm bắt nhu cầu thực tế của các cửa hàng và kênh phân phối Từ dữ liệu thu thập được, chúng tôi xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp và có tính khả thi cao, nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và thúc đẩy tăng trưởng doanh thu Chúng tôi triển khai các chương trình này tới từng cửa hàng và kênh phân phối, đảm bảo sự đồng bộ và đo lường kết quả rõ ràng Việc lắng nghe phản hồi liên tục cho phép tối ưu hóa chương trình hỗ trợ, mang lại lợi ích cho đối tác và người tiêu dùng cuối.
Bộ máy tổ chức của công ty được thực hiện theo mô hình trực tuyến - chức năng, là sự kết hợp giữa cơ cấu trực tuyến và cơ cấu chức năng Mô hình kết hợp này phổ biến ở doanh nghiệp vừa và nhỏ, vì cho phép khai thác ưu điểm của cả hai cơ cấu: phân quyền để chỉ huy kịp thời và truyền mệnh lệnh theo tuyến đã quy định, đồng thời duy trì sự đóng góp của các quản lý ở cấp chức năng từ lãnh đạo Nhờ đó, tổ chức có thể tối ưu hóa quá trình ra quyết định, tăng tính linh hoạt và hiệu suất làm việc, đồng thời đảm bảo sự thống nhất trong điều hành và quản trị.
Với mô hình tổ chức này, công ty đáp ứng nhu cầu phát triển trong điều kiện hội nhập kinh tế Thông qua nền tảng công nghệ trực tuyến, cấp trên phân quyền cho các cấp chức năng mà vẫn có thể điều khiển và giám sát công việc Việc hiểu rõ chức năng của từng phòng, từng bộ phận giúp công ty vận hành thông suốt, tránh trùng lắp công việc và cung cấp thông tin về hoạt động hàng ngày để khi khối lượng công việc tăng cao có thể xử lý kịp thời Các bộ phận chức năng chuyên môn hoá, đi sâu vào nghiên cứu, mô hình này tạo điều kiện khai thác tối đa trình độ của nhân viên, từ đó nâng cao năng suất, chất lượng công việc và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Cơ cấu này dễ phát sinh những ý kiến, đề xuất khác nhau, không thống nhất giữa các bộ phận chức năng dẫn đến xung đột, mâu thuẫn Liên lạc trở nên phức tạp, vì vậy khó phối hợp được các hoạt động của những lĩnh vực chức năng khác.
Các lĩnh vực kinh doanh
(Nguồn: Phòng E-commerce - Marketing công ty TNHH LKTB)
Công ty TNHH Liên Kết Thái Bình chuyên nhập khẩu và phân phối hàng tiêu dùng mang nhãn hiệu UNCLE BILLS (UBL) Chuỗi cửa hàng Uncle Bills cung cấp hơn 2.000 sản phẩm tiêu dùng phổ biến tại các cửa hàng của công ty và các siêu thị trên địa bàn TP Hồ Chí Minh với mức giá hấp dẫn Đặc biệt, tại Uncle Bills người tiêu dùng có thể tìm thấy những mặt hàng mới lạ, khó tìm trên thị trường hoặc là những sản phẩm nhập khẩu có giá rất cao Các sản phẩm được trưng bày, đóng gói hấp dẫn, có hướng dẫn bằng tiếng Anh và tiếng Việt.
Mỗi năm, công ty ra mắt các sản phẩm mới được thiết kế để phù hợp với nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng và người tiêu dùng Mẫu mã và tính năng của sản phẩm liên tục được cải tiến nhằm tăng sự đa dạng và mang lại nhiều lựa chọn mới lạ cho khách hàng.
Hình 1.3: Danh mục hàng hoá 2020 của Công ty TNHH LKTB
Thương hiệu UBL đã có mặt lâu năm tại thị trường Việt Nam, hiện diện thông qua hệ thống cửa hàng phân phối riêng và các kênh phân phối thương mại hiện đại như siêu thị và trung tâm mua sắm Khách hàng có thể mua hàng trực tuyến dễ dàng qua Website Uncle-Bill.vn và các nền tảng thương mại điện tử phổ biến khác như Lazada.vn, Tiki.vn và Shopee.vn Danh mục sản phẩm kinh doanh chủ yếu của công ty được phân phối trên các kênh này, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng Việt Nam Với mạng lưới phân phối đa kênh và sự tích hợp giữa cửa hàng trực tiếp và mua sắm online, UBL mang lại sự tiện lợi và trải nghiệm mua sắm nhất quán cho khách hàng ở mọi khu vực.
− Đồ dùng nhà bếp (dụng cụ làm bánh, nấu ăn, vệ sinh, phụ kiện,…)
− Chăm sóc cá nhân (quần áo, mỹ phẩm, trang điểm, làm đẹp,…)
− Đồ dùng trang trí vào ngày hội lớn như như Tết, Halloween, Noel
− Dụng cụ, đồ điện tử, phụ kiện, pin các loại
− Đồ chơi cho trẻ em, các vật dụng cho thú cưng, đồ dùng tiệc tùng trong gia đình và các buổi dã ngoại, đồ trang trí, nến, hoa
− Văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng, đồ dùng dụng cụ mỹ thuật và thủ công cho trẻ em
(Nguồn: Phòng E-commerce - Marketing công ty TNHH LKTB)
Tình hình kinh doanh của Công ty LKTB (2016-2019)
Công ty TNHH LKTB có nguồn doanh thu chủ yếu từ hoạt động buôn bán nhiều loại hàng hóa, nhưng phần lớn vẫn là các sản phẩm nhập khẩu từ UBL Trung Quốc, Đức và Úc Vì vậy, phân tích số liệu dựa trên doanh thu từ các mặt hàng nhập khẩu này sẽ phản ánh sát tình hình kinh doanh của công ty Dưới đây là bảng kết quả hoạt động kinh doanh, cho thấy xu hướng tiêu thụ, hiệu suất bán hàng và các chỉ số liên quan đến hoạt động nhập khẩu và phân phối các mặt hàng này.
Hình 1.4: Một số nhóm sản phẩm của Công ty
(Đơn vị tính: VNĐ) (Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo kinh doanh của Công ty năm 2016-2019)
(Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo kinh doanh của Công ty năm 2016-2019)
Bảng 1.1 phản ánh đúng tình hình kinh doanh của công ty từ năm 2016 đến 2019 Trong giai đoạn này, doanh thu đã có sự tăng trưởng, tuy nhiên mức tăng không đồng đều qua các năm và chênh lệch giữa các năm vẫn chưa lớn.
Trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2017, doanh thu của công ty tăng mạnh lên 8.441.327.675 đồng, tương đương mức tăng 10,57% so với năm 2016 Sự tăng trưởng ấn tượng của năm 2017 được thúc đẩy bởi việc xây dựng danh mục sản phẩm đa dạng và hấp dẫn, giúp công ty tiêu thụ nhiều sản phẩm hơn, đồng thời thị trường buôn bán thuận lợi đã tạo điều kiện cho đà tăng trưởng này.
Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu từ hàng nhập khẩu 11.923.891.501 20.321.260.473 20.411.714.671 26.546.555.432 Doanh thu từ hàng xuất khẩu 106.789.531 150.748.234 167.347.982 206.223.457 Tổng doanh thu 12.030.681.032 20.472.008.707 20.579.062.653 26.752.778.889 Chi Phí 5.714.573.490 9.724.204.136 9.775.054.760 12.707.575.481 Lợi nhuận 6.316.107.542 10.747.804.571 10.804.007.893 14.045.203.408
Hình 1.5: Biểu đồ hoạt động kinh doanh năm 2016-2019 của Công ty
Bảng 1.1: Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty giai đoạn 2016-2019
Trong năm 2018, doanh thu đạt 107.053.946 đồng, tăng chỉ 0,13% so với năm 2017, cho thấy đà tăng trưởng chậm lại do công ty mở rộng hoạt động kinh doanh bằng cách mở thêm cửa hàng tại các thành phố, quận/huyện; bên cạnh đó, hoạt động tổ chức trong công ty năm 2018 có sự biến động Đến năm 2019, doanh thu tăng mạnh lên 6.173.716.236 đồng, tăng 7,73% so với năm 2018, nhờ nâng cấp trong khâu vận hành cũng như các chính sách Marketing sản phẩm mới và sự chỉ đạo tài tình của ban lãnh đạo giúp công ty phát triển mạnh mẽ Việc xem xét đóng cửa một số cửa hàng và điểm phân phối tại các siêu thị, trung tâm thương mại hoạt động không hiệu quả ở Bình Dương và Đồng Nai và mở thêm nhiều cửa hàng, địa điểm ở các khu vực trọng yếu tại TP Hồ Chí Minh như Gigamall, Shop D7, CoopMart đã thúc đẩy tăng trưởng doanh thu Thêm vào đó, phòng Marketing với chiến lược về giá, sản phẩm, quảng cáo và các chương trình khuyến mãi hiệu quả tại các dịp lễ lớn như Halloween, Noel, Tết đã đưa thương hiệu UBL đến gần hơn với khách hàng.
Mục đích của phân tích SWOT ở phần này là cung cấp một cái nhìn chủ quan ban đầu về bức tranh Marketing của công ty trước khi đi vào phân tích chi tiết các hoạt động Marketing, từ đó làm điểm tựa cho việc so sánh với Chương 4 Qua đó, chúng ta có thể rút ra các giải pháp nhằm cải thiện và tối ưu hóa hoạt động Marketing, tăng cường hiệu quả và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Sản phẩm đa dạng có chất lượng cao
Công ty sở hữu sản phẩm mang thương hiệu riêng và được nhập khẩu trực tiếp từ các nước sản xuất nước ngoài, đảm bảo chất lượng đạt chuẩn cao Danh mục sản phẩm của doanh nghiệp rất đa dạng về số lượng lẫn mẫu mã, với hơn 2.000 mặt hàng được phân thành các dòng sản phẩm như dụng cụ nhà bếp, đồ dùng văn phòng, đồ thủ công, phụ kiện tiệc tùng và hóa trang.
Có người lãnh đạo dày dặn kinh nghiệm
Các lãnh đạo điều hành có nhiều kinh nghiệm, trình độ cao và biết lắng nghe ý kiến của nhân viên, từ đó dễ dàng điều hành và phát triển công ty Trong số các nước Đông Dương thuộc tập đoàn Unilever, ông hiện đang sở hữu Công ty TNHH Liên Kết Thái Bình và nhà hàng The Loop Ngoài ra, ông còn đảm nhận vai trò giảng viên tại Đại học RMIT.
Nhân viên được tuyển dụng kỹ lưỡng
Các nhân viên ở công ty đều được tuyển dụng và đào tạo kỹ lưỡng Thái độ làm việc rất chuyên nghiệp cùng với đó là sự nhiệt huyết với công việc Điều này đã giúp ích rất nhiều cho ban lãnh đạo trong việc thu thập ý tưởng, nhận xét của nhân viên để phát triển cải tiến công ty
Có nhiều đối tác lớn
Công ty đã hợp tác với các siêu thị phân phối lớn là Vinmart, Mega Market, Coop Extra, Medicare, Aeon Citimart, Ân Nam Gourmet, Emart, Lotte Mart,… ở tất cả các chi nhánh Chính vì vậy nên sản phẩm của công ty được dễ dàng tiêu thụ, doanh thu ổn định cũng như tiếp cận dễ dàng với nguời tiêu dùng
• Điểm hạn chế (Weakness) Đảm nhận nhiều công việc
Doanh nghiệp nhỏ thường đối mặt với tình trạng nhân viên phải nhận nhiều công việc, khiến tải trọng công việc khó được phân bổ hợp lý và áp lực lên nhân sự tăng lên Bộ phận Marketing chỉ có 2 người nhưng phải bao quát nhiều hoạt động từ lập kế hoạch chiến dịch, triển khai quảng cáo đến quản lý kênh và chăm sóc khách hàng, dẫn đến nguồn lực bị nén và hiệu suất chịu ảnh hưởng Bộ phận Sourcing có duy nhất một nhân viên vừa đảm nhiệm công tác nhập hàng vừa làm công tác xuất hàng, khiến quy trình logistics dễ gặp thắt cổ chai và dễ phát sinh sai sót Tình trạng này tác động tiêu cực đến năng suất và chất lượng công việc, vì vậy cần cân nhắc tối ưu hoá quy trình, phân bổ nguồn lực hợp lý hoặc tăng cường nhân sự để cải thiện vận hành và hiệu quả hoạt động.
Quy trình vẫn chưa ổn định, rõ ràng
Ở các doanh nghiệp lớn, quy trình làm việc được xây dựng rõ ràng và mỗi nhân viên đảm nhận một nhiệm vụ cụ thể Tuy nhiên, với quy mô nhỏ và số lượng nhân viên ít tại Công ty TNHH LKTB, việc mỗi người chỉ làm một nhiệm vụ riêng lẻ trở nên không khả thi và có thể tăng chi phí tuyển dụng Vì thế, nhân viên tại LKTB phải đảm nhận nhiều nhiệm vụ cùng lúc, khiến quy trình làm việc thiếu sự rõ ràng và mang tính tuỳ biến cao.
Kho không kiểm soát được lượng hàng hóa
Hiện nay, bộ phận kho chưa kiểm soát tốt số lượng và tình trạng hàng hóa, dẫn tới thất thoát và thiếu hụt trong quá trình vận chuyển Do đó, công ty phải vận chuyển lại hàng hóa lần thứ hai, khiến chi phí logistics tăng cao và ảnh hưởng tới uy tín với khách hàng Bên cạnh đó, việc kiểm soát tồn kho không hiệu quả khiến bộ phận sales gặp nhiều khó khăn trong việc xác định số lượng hàng hóa để thoả thuận với khách hàng.
Giá thành sản phẩm cao
Vì các sản phẩm chủ yếu là nhập khẩn nên giá sản phẩm sẽ tính thêm phí nhập khẩu nên giá các sản phẩm khá cao Điều này khiến nguời tiêu dùng/khách hàng lưỡng lự
• Cơ hội của Công ty (Opportunity)
Vị trí kinh doanh thuận lợi
Hiện nay công ty có hệ thống bán lẻ gồm ba cửa hàng, hai trong số đó nằm ở Quận
Ở TP Hồ Chí Minh, Quận 2 và Quận 7 là hai khu vực có mức sống cao và đông cư dân nước ngoài, tạo nên thị trường tiêu dùng tiềm năng cho các sản phẩm cao cấp Vì vậy, công ty có lợi thế cạnh tranh khi hoạt động tại địa bàn này, nơi nhu cầu về hàng tiêu dùng cao và thị hiếu của khách hàng nghiêng về các sản phẩm chất lượng cao được nhập khẩu, có thương hiệu, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và mẫu mã đa dạng, bắt mắt.
Có mối quan hệ rộng với nhiều đối tác
Bên cạnh chuỗi cửa hàng bán lẻ riêng, công ty còn có nhiều khách hàng là chuỗi siêu thị và cửa hàng bán lẻ lớn, mở rộng mạng lưới phân phối và tăng cơ hội đưa sản phẩm đến với người tiêu dùng Sự đa dạng của kênh phân phối giúp doanh nghiệp tiếp cận nhiều điểm bán lẻ hơn, nâng cao nhận diện thương hiệu và tối ưu hóa chu trình cung ứng, từ đó tăng doanh thu từ thị trường bán lẻ.
• Thách thức của Công ty (Threaten)
Có nhiều đối thủ trên thị trường
Do lĩnh vực kinh doanh là hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) nên có nhiều đối thủ cạnh tranh như Unilever, MWG, chợ, các đại lý và nhà bán lẻ,…
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Khái quát về Marketing
2.1.1 Một số thuật ngữ a Nhu cầu (Needs)
Nhu cầu của con người được hiểu một cách giản dị là cảm giác thiếu một thứ gì đó và mong muốn có được hoặc sở hữu nó, có thể là quần áo, thức ăn, nước uống, hay đơn giản là một sản phẩm hay một chiếc xe mà chúng ta muốn; mỗi cá nhân có nhu cầu khác nhau tùy thuộc vào vị trí địa lý, môi trường sống, văn hóa và quốc gia, và những nhu cầu này không do ai tạo ra mà phát sinh từ bản chất con người Ví dụ khi thu nhập cao và lịch trình bận rộn nhưng nhà ở lại quá xa công ty, nhu cầu về một ngôi nhà gần nơi làm việc để tiện lợi và tiết kiệm thời gian sẽ xuất hiện; hoặc khi ngủ chỉ được 5 tiếng và cơ thể cảm thấy đói, nhu cầu ăn uống hiện lên rõ ràng Bên cạnh đó là mong muốn (Wants) – những mong ước mang tính cá nhân phụ thuộc vào sở thích, khả năng chi trả và bối cảnh sống, giúp định hình cách chúng ta ưu tiên và lựa chọn trong thực tế.
Khác với nhu cầu, mong muốn là trạng thái có chiều sâu và đa dạng hơn, được hình thành từ cảm giác thiếu hụt và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thời gian, xã hội, gia đình và môi trường; nó không bắt buộc phải có Nhu cầu của con người thường khá chung chung và bị giới hạn ở một góc độ, còn mong muốn thì vô hạn và mang tính đa dạng Chính sự đa dạng của mong muốn đã tạo nên thị trường phong phú với nhiều thương hiệu khác nhau.
Xem xét một ví dụ cụ thể:
- Một trong những thứ mà con người cần là có quần áo mặc Tuy nhiên, mong muốn của mỗi người lại khác nhau
Một bạn nữ có tính cách ngoan hiền, dịu dàng và gia giáo thường tìm kiếm quần áo kín đáo và thoải mái để thể hiện vẻ dịu dàng nữ tính Những trang phục được thiết kế kín đáo giúp cô tự tin khi xuất hiện ở nhiều hoàn cảnh, đồng thời mang lại cảm giác dễ chịu suốt cả ngày Lựa chọn chất liệu mềm mại, thoáng khí và kiểu dáng vừa vặn đóng vai trò quan trọng trong việc tôn vinh sự thanh lịch mà vẫn thoải mái, không gây khó chịu Với phong cách thời trang kín đáo, cô ấy ưu tiên màu sắc trung tính và các chi tiết tinh tế để tôn lên nét nữ tính nhẹ nhàng mà không phô trương.
- Còn một bạn nữ khác năng động và cá tính lại mong muốn sự phá cách và khác biệt trong những bộ quần áo của mình
- Hay các bạn nam thì không quan tâm đến thời trang chỉ cần thoải mái là được
Phân biệt giữa nhu cầu và mong muốn của con người là bài toán khó nhất đối với Marketing Nhiều nhà tiếp thị thỉnh thoảng tập trung quá nhiều vào mong muốn phù phiếm của khách hàng và bỏ quên nhu cầu cốt lõi của họ Marketing hiệu quả phải bắt đầu từ nhận diện những đòi hỏi thiết yếu của con người, tức là nhu cầu được gọi là Demands (số cầu) và có thể được đáp ứng bằng sản phẩm hoặc dịch vụ.
Là mong muốn của con người về những sản phẩm cụ thể và có tính đến khả năng sẵn sàng mua chúng Mong muốn sẽ trở thành số cầu khi có sức mua và khả năng thanh toán chính là yếu tố quyết định để chuyển hoá Needs và Wants thành Demands
Trong quản trị marketing, doanh nghiệp cần đo lường không chỉ số lượng người mong muốn có sản phẩm mà còn số người có khả năng và sẵn sàng mua trong tương lai Marketing không tạo ra nhu cầu (needs), nhưng có thể tác động tới ước muốn (wants) Marketing ảnh hưởng tới demand bằng cách cung cấp sản phẩm phù hợp, tiện lợi và hấp dẫn cho khách hàng mục tiêu Ví dụ minh hoạ cho thấy ba yếu tố này kết hợp với nhau: một sản phẩm được thiết kế đúng nhu cầu, dễ tiếp cận và có giá trị với khách hàng sẽ kích thích nhu cầu thực sự và thúc đẩy quyết định mua hàng.
Sống trong thời buổi hiện đại, bạn có nhu cầu kết nối nhanh chóng với mọi người Điện thoại di động có thể phục vụ nhu cầu ấy Bạn mong muốn chiếc Smartphone phải nhỏ gọn, hiện đại và có thể phục vụ nhiều tính năng hoặc kiêm luôn vị trí một phụ kiện thời trang thể hiện phong cách của mình Mặt hàng Smartphone đến từ các thương hiệu như Samsung, Vsmart và Apple có thể đáp ứng mong muốn của bạn Tuy nhiên, bạn chỉ có trong túi 10 triệu đồng Mức giá của những chiếc điện thoại mới nhất của hai hãng Samsung và Iphone lần lượt là 15 triệu và 43 triệu Bạn sẽ phải suy nghĩ đến việc mua một chiếc điện thoại đã cũ hoặc một chiếc điện thoại của thương hiệu kém nổi tiếng hơn Lúc này nhu cầu có khả năng chi trả được của bạn lại là một chiếc Vsmart Nhu cầu có khả năng chi trả sẽ liên quan trực tiếp đến doanh thu của các thương hiệu d Sản phẩm (Products)
Sản phẩm là bất kỳ thứ gì được đưa ra thị trường nhằm thu hút sự quan tâm và phục vụ cho mục đích trao đổi và buôn bán Nó có thể là hàng hóa, dịch vụ hoặc các giá trị hữu hình, nhưng đều phải có khả năng đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của khách hàng Trao đổi (Exchanges) là yếu tố then chốt của thị trường, nơi hai bên trao đổi giá trị và cùng nhau thỏa mãn nhu cầu kinh doanh.
Trao đổi có thể được hiểu là khát vọng nhận một vật gì đó từ người khác và đáp lại bằng một vật có giá trị tương xứng Ví dụ điển hình bao gồm trao đổi tiền, trao đổi hàng hoá, dịch vụ và địa bàn; đây là các phương thức giúp con người có được sản phẩm mong muốn Bên cạnh đó còn có các phương pháp khác như tự sản xuất ra sản phẩm, chiếm đoạt tài sản hoặc cầu xin từ người khác Trong hệ thống kinh tế, thị trường (Market) đóng vai trò là nơi tập trung các hoạt động trao đổi, giúp xác lập giá trị và phân bổ nguồn lực thông qua cung và cầu.
Thị trường là môi trường tập trung các nhu cầu và mong muốn được thỏa mãn thông qua hoạt động trao đổi Các thị trường rất đa dạng, gồm tiền tệ, chứng khoán và hàng hóa, mỗi loại có những yếu tố nhu cầu và sự thỏa mãn riêng biệt Trong mọi thị trường, khách hàng (Customers) là động lực thúc đẩy các giao dịch khi họ tìm kiếm sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng nhu cầu của mình và tham gia vào trao đổi để nhận giá trị mong muốn Hiểu rõ các yếu tố nhu cầu và cách thỏa mãn của từng thị trường giúp các bên tham gia tối ưu hóa chiến lược cung cấp, đầu tư và phục vụ khách hàng.
Đối tượng mục tiêu của Marketing là những người ra quyết định mua hàng — có thể là cá nhân, tổ chức hoặc bất kỳ nhóm nào có nhu cầu được thỏa mãn Đây là khách hàng cuối cùng mà chiến lược Marketing nhắm tới, bởi họ quyết định mua và xác định giá trị sản phẩm phù hợp với nhu cầu, đồng thời là nguồn lực chủ chốt để tối ưu hóa chuyển đổi và hiệu quả của chiến lược tiếp thị.
Khách hàng là người sẵn sàng trả tiền và mua hàng hóa hoặc dịch vụ của một nhà sản xuất hoặc doanh nghiệp Tuy nhiên, họ không nhất thiết là người sử dụng trực tiếp sản phẩm đó; có thể khách hàng thanh toán để mua sản phẩm và sau đó chuyển giao cho người khác, người đó trở thành người tiêu dùng (consumers).
Khách hàng thường sẽ có nhiều loại như:
B2C (Business to Customer) là mô hình kinh doanh trong đó khách hàng nhận hàng hóa trực tiếp từ doanh nghiệp, không qua kênh phân phối trung gian Đây là giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng cuối cùng, thường diễn ra tại cửa hàng bán lẻ hoặc quầy hàng tại các địa điểm công cộng Ví dụ điển hình cho B2C là khi tôi mua nước tại một quầy hàng ở ga tàu: sản phẩm được bán trực tiếp từ doanh nghiệp và giao tận tay người mua ngay tại điểm bán.
B2B (Business to Business) là hình thức phân phối hàng hóa từ một doanh nghiệp sang một doanh nghiệp khác, tức là các giao dịch mua bán diễn ra giữa hai thực thể doanh nghiệp thay vì giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng Ví dụ điển hình là chủ hệ thống cà phê mua cà phê từ nhà cung cấp, cả hai bên đều là doanh nghiệp, đây là một giao dịch B2B Mô hình B2B giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, tăng quy mô đặt hàng và củng cố quan hệ đối tác kinh doanh giữa các doanh nghiệp.
C2B (Customer to Business) là mô hình mà hàng hóa và nguồn lực được phân phối từ khách hàng đến doanh nghiệp Mô hình này cho phép người tiêu dùng cung cấp tài sản hoặc dữ liệu cho công ty để phục vụ hoạt động kinh doanh và thương mại Ví dụ điển hình là khi tôi bán mảnh đất của mình cho một công ty bất động sản, đó được xem là một sự kiện C2B vì khách hàng chuyển giao tài sản cho doanh nghiệp để khai thác và sử dụng trong mục đích kinh doanh.
Marketing Mix
2.2.1 Khái niệm của Marketing Mix
Theo Philip Kotler, Marketing Mix là tập hợp các công cụ Marketing mà doanh nghiệp sử dụng để theo đuổi các mục tiêu Marketing trên thị trường mục tiêu Marketing Mix giúp doanh nghiệp kết nối mục tiêu với thực thi bằng cách phối hợp các yếu tố cốt lõi như sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng mục tiêu và tối ưu hiệu quả hoạt động tiếp thị trên thị trường mục tiêu.
Marketing mix hay Marketing hỗn hợp là tập hợp các yếu tố marketing được phối hợp nhịp nhàng để giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu và lợi nhuận mong muốn Các thành phần trong Marketing mix được thiết kế và triển khai đồng bộ nhằm tối ưu hóa hiệu quả tiếp thị, đồng thời cung cấp nền tảng cho doanh nghiệp cạnh tranh trên thị trường và tạo sự khác biệt.
Có nhiều tác giả đưa ra các khái niệm và thành phần Marketing Mix khác nhau, nhưng mô hình Marketing Mix được E Jerome McCarthy (1960) phân loại là một mô hình được sử dụng rộng rãi nhờ dễ hình dung và dễ ghi nhớ, đồng thời bao hàm đầy đủ các yếu tố quan trọng của Marketing Mix Không lâu sau đó, khái niệm này được mở rộng thành Marketing Mix 7P, gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Trải nghiệm thực tế/Chứng cứ vật lý (Physical Evidence).
Các P trong mô hình Marketing 7P luôn phối hợp với nhau và xoay quanh thị trường cùng khách hàng mục tiêu, được gọi là các biến Marketing mà doanh nghiệp có thể kiểm soát được Phần bên ngoài của 7P là môi trường Marketing, chứa những biến mà doanh nghiệp không thể kiểm soát được.
Hình 2.3: Mô hình Marketing Mix 7P
2.2.2 Sự phối hợp các thành phần trong Marketing Mix
Nội dung chính của Marketing Mix là sự phối hợp giữa các thành phần (7P) với nhau để giúp cho công ty - doanh nghiệp đạt được mong muốn trên thị trường
2.2.2.1 Sản phẩm (Product) Định nghĩa:
Product là 1 trong những thành phần cơ bản của marketing trong chuỗi 7P Theo quan điểm cổ điển thì sản phẩm là tổng hợp các đặc tính vật lý và hoá học, được tập hợp trong một hình thức đồng nhất là vật mang giá trị sử dụng
Theo quan điểm sản xuất hàng hoá thì sản phẩm không chỉ là sự tổng hợp các đặc tính sử dụng, mà còn phải là vật mang giá trị Sản phẩm là sự thống nhất giữa hai thuộc tính là giá trị sử dụng và giá trị trao đổi
Theo quan điểm Marketing thì sản phẩm là bất kỳ thứ gì có thể đưa vào một thị trường Để tạo sự chú ý, sự thoả mãn và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng/khách hàng Sản phẩm có thể là một sản phẩm hữu hình hoặc một dịch vụ vô hình nào đó
− Ví dụ về các sản phẩm hữu hình có thể là những chiếc xe có động cơ, một chiếc điện thoại thông minh, hay một chiếc máy sản xuất,…
Ví dụ về sản phẩm vô hình (dịch vụ) bao gồm các loại hình như dịch vụ trong ngành nhà hàng, khách sạn, spa, các dịch vụ du lịch và các dịch vụ tín dụng của ngân hàng Đây là những sản phẩm dựa trên trải nghiệm, chất lượng phục vụ và sự tin tưởng của khách hàng, không có yếu tố vật lý như hàng hóa Việc tối ưu hóa chất lượng dịch vụ, hình ảnh thương hiệu và sự tiện lợi giúp tăng cạnh tranh trên thị trường dịch vụ, đồng thời các yếu tố an toàn, giá trị mang lại cho khách hàng và sự hài lòng khiến khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ.
Một sản phẩm được cấu thành từ ba mức độ: sản phẩm gia tăng, sản phẩm thực tế, sản phẩm cốt lõi
Sản phẩm cốt lõi là mức lợi ích cơ bản nhất mà sản phẩm mang lại và thể hiện giá trị cốt lõi doanh nghiệp muốn truyền tải Mỗi sản phẩm có tập lợi ích riêng biệt và dịch vụ kèm theo, vì vậy doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng nhu cầu của khách hàng để xác định lợi ích nào phù hợp và quan trọng nhất đối với họ, từ đó định vị sản phẩm một cách hiệu quả trên thị trường.
− Sản phẩm cụ thể: Thể hiện những đặc tính của sản phẩm đó, nó bao gồm kích cỡ, kiểu dáng, chất liệu, Thông qua những đặc tính này giúp công ty so sánh sản phẩm của doanh nghiệp mình có gì nổi trội hơn so với đối thủ cạnh tranh và ngược lại Ngoài ra, khách hàng cũng dựa vào những điều này để lựa chọn sản phẩm khi đi mua sắm
Sản phẩm bổ sung là tập hợp các dịch vụ sau khi mua hàng và các lợi ích bổ sung được thiết kế nhằm khác biệt hoá sản phẩm của doanh nghiệp với đối thủ cạnh tranh Ví dụ điển hình gồm bảo hành kéo dài, đổi trả miễn phí nếu sản phẩm gặp lỗi, và giao hàng miễn phí khi mua sản phẩm này Những yếu tố này không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn tăng cương cạnh tranh và cải thiện hiệu quả chiến lược marketing và SEO nhờ các từ khóa liên quan như bảo hành, đổi trả miễn phí, giao hàng miễn phí và dịch vụ sau mua hàng.
Hình 2.4: Sự cấu thành sản phẩm bằng các yếu tố
(Nguồn: “Marketing căn bản”, Quách Thị Bửu Châu và Cộng Sự, 2012)
Sự phối hợp giữa sản phẩm với các thành phần khác trong Marketing Mix: Ở bất kỳ doanh nghiệp nào dù là sản xuất hay dịch vụ thì yếu tố sản phẩm luôn là cái cốt lõi quyết định chính đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Và khi nhắc tới Marketing Mix, yếu tố sản phẩm (Product) luôn là yếu tố đầu tiêu và có vai trò quan trọng nhất trong 7P Và nếu, doanh nghiệp muốn xây dựng một kế hoạch - chiến lược Marketing Mix hiệu quả, thành công thì điều đầu tiên phải xây dựng một chiến lược, chính sách hiệu quả cho sản phẩm hoặc dịch vụ của mình
Thế giới đang thay đổi nhanh chóng, thị trường ngày nay rất đa dạng và cạnh tranh khốc liệt Việc tạo nên sản phẩm - dịch vụ tốt, chất lượng, đa dạng và đáp ứng đúng với mong muốn của người tiêu dùng là vũ khí giúp doanh cạnh tranh trên thị trường hiện nay Thông qua những giá trị mang lại từ sản phẩm - dịch vụ và các yếu tố như chi phí, thương hiệu, nhu cầu thị trường mà doanh nghiệp có thể quyết định giá của sản phẩm đó Từ chủng loại, đặc điểm, thiết kế, đặc tính riêng của sản phẩm để doanh nghiệp đưa ra chính sách phân phối sao cho thuận tiện và hiệu quả cao nhất Tương tự, đối với các chương trình xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh cũng được doanh nghiệp nghiên cứu kỹ lưỡng đảm bảo phù hợp, theo sát xu hướng của người tiêu dùng, khách hàng đồng thời thu hút, lôi cuốn khách hàng nhất có thể
Để thực hiện kế hoạch và chiến lược Marketing hiệu quả, doanh nghiệp phải bắt đầu từ yếu tố sản phẩm (Product) Sản phẩm là gốc, là nền tảng để phát triển các yếu tố khác, từ đó tạo sự tồn tại và sức cạnh tranh trên thị trường Khi sản phẩm được xác định rõ và phù hợp với nhu cầu khách hàng, doanh nghiệp có thể xây dựng định vị thương hiệu, thông điệp tiếp cận khách hàng, kênh phân phối, chiến lược giá và hoạt động quảng bá một cách đồng bộ, từ đó tối ưu nguồn lực và nâng cao hiệu quả Marketing.
2.2.2.2 Giá cả (Price) Định nghĩa:
Những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động Marketing
2.3.1 Môi trường vĩ mô
Môi trường dân số gồm có các yếu tố như qui mô về dân số, mật độ dân số, tuổi tác, giới tính, chúng tộc, trình độ học vấn, nghề nghiệp,… Yếu tố dân số có vai trò quan trọng trong việc xây dựng kế hoạch Marketing của doanh nghiệp Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động nghiên cứu thị trường, phân khúc thị trường và chọn thị trường mục tiêu Bên cạnh đó việc đưa ra các chiến lược Marketing còn phải tuỳ thuộc vào cơ cấu tuổi tác và cơ cấu gia đình
Môi trường tự nhiên cung cấp nguồn tài nguyên thiên nhiên thiết yếu cho quá trình sản xuất và ảnh hưởng trực tiếp đến các chiến lược Marketing của doanh nghiệp Việc khai thác tài nguyên quá mức dẫn đến khan hiếm và thiếu hụt nguyên vật liệu đầu vào, gây gián đoạn sản xuất và làm tăng chi phí sản xuất do phải tìm kiếm và đánh giá nguyên vật liệu thay thế Bên cạnh đó, sự bất ổn về nguồn lực tự nhiên làm tăng chi phí cho hoạt động Marketing, khi doanh nghiệp phải dành thêm ngân sách cho nghiên cứu thị trường, định vị sản phẩm và triển khai các chiến dịch quảng bá phù hợp với điều kiện nguồn cung.
Thị trường ngày càng phát triển và trở nên hiện đại, các hoạt động kinh doanh trở nên dễ dàng hơn Mức sống của từng cá nhân cũng được nâng lên nhờ kinh tế phát triển dẫn tới nhu cầu cao, tận dụng việc này ngày càng xuất hiện nhiều các doanh nghiệp cung cấp nhiều loại sản phẩm và dịch vụ đáp ứng được nhu cầu hiện nay Chính những điều này đã mang nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp song các yếu tố này cũng gây không ít khó khăn do có sự cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp, dành giật từng khách hàng một
Thế giới phát triển nhờ tiến bộ vượt bậc về khoa học và công nghệ; nhiều công việc từng dựa vào sức người nay được thay thế bằng máy móc như máy kéo, máy sấy lúa và máy gặt Thành tựu lớn nhất là mạng 5G kết nối vạn vật, làm cho các hoạt động trao đổi trở nên dễ dàng hơn và mở ra một thời đại kinh tế mới Nhờ 5G, dù ở bất kỳ đâu, con người vẫn có thể làm việc, kinh doanh, trò chuyện và tổ chức họp báo một cách thuận tiện Vì vậy, các công ty sở hữu công nghệ hiện đại có lợi thế cạnh tranh rất lớn và dễ tiếp cận với khách hàng hơn bao giờ hết.
Mọi hoạt động của doanh nghiệp, từ tài chính, nhân sự đến sản xuất, đều chịu ảnh hưởng của yếu tố chính trị và pháp luật, không chỉ riêng Marketing Môi trường pháp lý bao gồm hệ thống pháp luật, văn bản, chính sách và các cơ quan liên quan; để được kinh doanh thành công, doanh nghiệp phải đáp ứng những yêu cầu do các yếu tố này đặt ra Nhà nước luôn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của doanh nghiệp thông qua các chính sách hỗ trợ, và các doanh nghiệp cũng tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật như nền tảng để xây dựng hoạt động kinh doanh.
Văn hóa đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng thông qua các yếu tố như giá trị truyền thống, bản sắc dân tộc, tôn giáo và niềm tin Hiểu sâu văn hóa của thị trường mục tiêu giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu, điều chỉnh sản phẩm và thông điệp tiếp thị cho phù hợp, từ đó xâm nhập nhanh chóng và trở thành người tiên phong trên thị trường Văn hóa có nền tảng lâu đời và ít thay đổi, vì vậy doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ đặc trưng văn hóa địa phương để xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả và nâng cao khả năng cạnh tranh.
2.3.2 Môi trường vi mô
Để xây dựng và triển khai kế hoạch Marketing hiệu quả, việc đồng ý và định hướng từ ban lãnh đạo là bước khởi đầu quan trọng Ban lãnh đạo sẽ xác định đường lối chiến lược và các bước thực thi, và mọi chương trình Marketing đều phải được phê duyệt bởi họ Bên cạnh đó, sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban giúp xây dựng kế hoạch Marketing đồng bộ, nhằm đạt được mục tiêu cuối cùng là mang lại sự hài lòng cho khách hàng và mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Khách hàng là người mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp, quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp nên doanh nghiệp phải hiểu rõ khách hàng của mình Khách hàng có rất nhiều dạng: người tiêu dùng, nhà sản xuất, tổ chức chính phủ, khách quốc tế,…
Những cá nhân hoặc tổ chức cung cấp nguyên vật liệu, sản phẩm, dịch vụ và nguồn nhân lực được gọi là yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Khi các yếu tố này bị thay đổi hoặc gặp sự cố, các hoạt động khác của doanh nghiệp cũng sẽ bị ảnh hưởng theo Ví dụ, khi giá đầu vào nguyên vật liệu tăng lên, giá bán sẽ tăng và toàn bộ chi phí, kể cả hoạt động marketing, cũng sẽ bị đẩy lên Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, sự biến động của yếu tố đầu vào có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh với các đối thủ và đòi hỏi doanh nghiệp phải quản trị chi phí và chuỗi cung ứng một cách linh hoạt.
Đối thủ cạnh tranh là yếu tố quan trọng trong chiến lược kinh doanh Có nhiều loại cạnh tranh: cạnh tranh về sản phẩm và cạnh tranh về thương hiệu, tùy vào đặc thù của từng ngành mà mức độ và hình thức cạnh tranh có sự khác biệt Doanh nghiệp cần nhận diện rõ ràng đối thủ cạnh tranh riêng của mình dựa trên lĩnh vực hoạt động để từ đó xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả.
Marketing online
2.4.1 Khái niệm về Marketing online
Marketing online, hay tiếp thị trực tuyến, là hình thức quảng bá sản phẩm và dịch vụ thông qua các phương tiện điện tử, công nghệ và mạng xã hội để tiếp cận khách hàng nhanh chóng và hiệu quả Việc tận dụng các kênh số như website, mạng xã hội, email marketing và quảng cáo trực tuyến giúp tăng nhận diện thương hiệu, mở rộng phạm vi tiếp cận và thu hút khách hàng mục tiêu Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và chiến lược nội dung giúp người tiêu dùng dễ dàng tìm thấy sản phẩm, dịch vụ trên internet Marketing online đóng vai trò quan trọng trong chiến lược tiếp thị tổng thể của doanh nghiệp, vì nó đưa hàng hóa và dịch vụ đến với người tiêu dùng nhanh nhất và tối ưu hóa chi phí quảng cáo.
2.4.2 Các lĩnh vực hoạt động của Marketing online
Marketing trên các mạng xã hội như Facebook, Instagram và Zalo tận dụng sự phát triển của nền tảng để thực hiện kế hoạch tiếp cận khách hàng và quảng bá sản phẩm Nội dung được triển khai bằng video hấp dẫn, bài đăng chất lượng và hình ảnh bắt mắt nhằm tăng nhận diện thương hiệu và kích thích tương tác của người dùng Chiến lược tối ưu hóa nội dung cho từng nền tảng giúp mở rộng phạm vi tiếp cận, nâng cao hiệu quả quảng cáo và thúc đẩy chuyển đổi khách hàng mục tiêu.
Marketing online không thể thiếu sự hiện diện của SEO WEB Bằng cách nghiên cứu thị trường và phân tích từ khóa, các nhà tiếp thị có thể xây dựng nội dung thông tin hữu ích cho người dùng và tối ưu hóa nó để xuất hiện trên các công cụ tìm kiếm như Google Nhờ sự tin tưởng của khách hàng đối với những thông tin hữu ích được cung cấp, nội dung sẽ được đánh giá cao và có cơ hội xếp hạng cao trên kết quả tìm kiếm, từ đó tăng cường tiếp cận người tiêu dùng và nâng cao hiệu quả chiến dịch marketing.
Google Adwords là hình thức quảng cáo có trả phí cho phép các website hiển thị quảng cáo trên nền tảng Google Các website chọn từ khóa liên quan và thiết lập chiến dịch quảng cáo để quảng cáo xuất hiện trước người dùng khi họ tìm kiếm các từ khóa đã đăng ký Người dùng sẽ tiếp cận thông tin do website cung cấp khi thực hiện các lượt tìm kiếm liên quan đến từ khóa được đăng ký qua Google Adwords Việc tối ưu từ khóa và ngân sách quảng cáo giúp quảng cáo hiển thị hiệu quả hơn, tăng lưu lượng truy cập và nâng cao hiệu quả chiến dịch quảng cáo.
Email Marketing là chiến lược tập trung vào các đối tác tiềm năng của doanh nghiệp, có khả năng chốt đơn hàng cao Thông qua các chiến dịch Email Marketing, doanh nghiệp có thể quảng bá sản phẩm và dịch vụ tới khách hàng mục tiêu một cách nhanh chóng và hiệu quả, tăng nhận diện thương hiệu và tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi để tăng doanh số.
Kết luận chương 2
Marketing là quá trình thỏa mãn nhu cầu của khách hàng hoặc người tiêu dùng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về những nhu cầu đó và tạo ra những giá trị vượt trội cho khách hàng Từ việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng để đạt được mục tiêu của doanh nghiệp và tổ chức, marketing xác lập chiến lược dựa trên sự kết nối giữa nhu cầu thị trường và các giải pháp giá trị Quá trình triển khai các hoạt động marketing phải dựa trên mục tiêu của doanh nghiệp và phải phù hợp với bối cảnh thị trường kinh doanh để đảm bảo hiệu quả, tính cạnh tranh và sự đồng bộ giữa các hoạt động với chiến lược tổng thể.
Chương 2 dã trình bày một cách cụ thể về cơ sở lý luận liên quan tới đề tài Đưa ra khái niệm cơ bản của Marketing cũng như là mục tiêu, chức năng, vai trò Ngoài ra, còn có khái niệm về 7P trong Marketing Mix và một số lý thuyết liên quan khác Những lý thuyết này sẽ là cơ sở để tác giả đi vào phân tích các hoạt động Marketing của doanh nghiệp ở Chương 3.