MỤC TIÊU BÀI BÁO CÁOHệ thống hóa lý thuyết cơ sở lý luận về Marketing và chiến lược sản phẩm trongMarketing Mô tả tổng quan thị trường mì ăn liền của Việt Nam ở những năm gần đây Thực tr
TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
Trong xã hội ngày càng phát triển, nhịp độ sống nhanh đòi hỏi người tiêu dùng phải điều chỉnh thói quen tiêu thụ của mình, đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm Họ luôn tìm kiếm những mặt hàng đáp ứng các tiêu chí ngon, rẻ và tiện dụng để phù hợp với cuộc sống bận rộn Việc thích nghi với xu hướng này giúp đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu cơ bản của người tiêu dùng trong thời đại hiện nay.
Việt Nam đã trở thành một sân chơi tiềm năng cho các nhà sản xuất mì ăn liền nhờ vào việc thị trường ngày càng đa dạng với nhiều thương hiệu và kiểu dáng bao bì khác nhau Hiện tại, có hơn 50 doanh nghiệp sản xuất mì ăn liền trong nước, đồng thời nhiều thương hiệu quốc tế cũng muốn thâm nhập thị trường Việt Nam, tận dụng ưu đãi thuế từ các hiệp định thương mại để cạnh tranh trực tiếp Sự tham gia của các doanh nghiệp trong và ngoài nước đã tạo ra một thị trường mì ăn liền phong phú, mang đến nhiều lựa chọn đa dạng về chủng loại và mặt hàng cho người tiêu dùng.
Dưới tác động của đại dịch Covid-19, ngành sản xuất mì ăn liền đã tận dụng cơ hội vàng để tăng doanh thu Theo Hiệp hội Mì ăn liền Thế giới (WINA), nhu cầu tiêu thụ mì ăn liền tại Việt Nam đứng thứ ba toàn cầu, với mức tăng trưởng 29.47% trong năm 2020 so với năm trước.
Dưới tác động của dịch bệnh và giai đoạn phục hồi, xu hướng làm việc từ xa qua các thiết bị điện tử ngày càng tăng mạnh Đồng thời, sự gia tăng tiêu thụ thực phẩm và thay đổi thói quen làm việc tại nhà cùng kỳ vọng mở ra cơ hội phát triển doanh thu mới cho thị trường mì ăn liền.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI BÁO CÁO
Nghiên cứu tập trung vào chiến lược sản phẩm của hai thương hiệu mì ăn liền dạng gói hàng đầu là Hảo Hảo của Công ty Acecook Việt Nam và mì của Masan Consumer Bài viết phân tích cách hai thương hiệu này định vị sản phẩm, xây dựng thương hiệu và đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng trên thị trường mì ăn liền Việt Nam Các chiến lược sản phẩm của Hảo Hảo và Masan Consumer giúp họ duy trì vị thế cạnh tranh và tối ưu hóa doanh số bán hàng trong ngành thực phẩm nhanh và tiện lợi Đánh giá các yếu tố như phát triển sản phẩm, đổi mới sáng tạo và chiến lược marketing nhằm nâng cao thị phần của hai thương hiệu này trên thị trường nội địa.
Khách thể nghiên cứu: công ty Acecook Việt Nam và công ty cổ phẩn Masan Consumer
Phạm vi nghiên cứu: phân tích nghiên cứu mặt hàng mì ăn liền tại Việt Nam giai đoạn cuối năm 2019 (đầu đại dịch Covid 19) cho đến hiện tại
Trong phạm vi phân tích, nguồn dữ liệu thứ cấp về sản phẩm mì ăn liền dạng gói của Hảo Hảo và Omachi được tổng hợp từ cuối năm 2019 đến thời điểm hiện tại, đảm bảo cập nhật và chính xác cho các nghiên cứu liên quan.
Thời gian thực hiện đề tài: từ ngày 02/07/2022 đến ngày 04/09/2022
MỤC TIÊU BÀI BÁO CÁO
Hệ thống hóa lý thuyết cơ sở lý luận về Marketing và chiến lược sản phẩm trong Marketing
Mô tả tổng quan thị trường mì ăn liền của Việt Nam ở những năm gần đây
Thực trạng của những vấn đề xoay quanh thị trường mì ăn liền của Việt Nam
Dưới đây là phân tích so sánh chiến lược sản phẩm của hai thương hiệu mì ăn liền Hảo Hảo và Omachi, nhằm hiểu rõ yếu tố tạo nên thành công của từng thương hiệu Hảo Hảo của Acecook Việt Nam nổi bật với khẩu vị truyền thống, giá cả hợp lý và chiến lược marketing mạnh mẽ để giữ vững thị phần trong nước Trong khi đó, Omachi của Masan Consumer hướng đến đối tượng khách hàng trẻ trung, chú trọng phát triển sản phẩm đa dạng, mới lạ và thể hiện sự đổi mới sáng tạo Đánh giá các yếu tố cạnh tranh như chất lượng, giá cả, đổi mới sản phẩm và chiến lược phân phối giúp xác định điểm mạnh yếu của từng thương hiệu Để củng cố và hoàn thiện chiến lược sản phẩm, các đề xuất bao gồm mở rộng dòng sản phẩm phù hợp với xu hướng tiêu dùng, tăng cường hoạt động marketing sáng tạo và nâng cao chất lượng, dịch vụ khách hàng Từ đó, cả hai doanh nghiệp có thể duy trì lợi thế cạnh tranh và nâng cao vị thế trên thị trường mì ăn liền Việt Nam.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về Marketing, bản chất Marketing, quá trình đưa ramchiến lược Marketing cho sản phẩm của một công ty.
Chiến lược sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hướng phát triển của doanh nghiệp, bao gồm các thành tố chính như tạo ra giá trị, đổi mới sản phẩm và phân đoạn thị trường Các yếu tố môi trường vi mô như nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và các nhà phân phối ảnh hưởng sâu sắc đến việc xây dựng chiến lược sản phẩm phù hợp và hiệu quả Trong khi đó, các yếu tố môi trường vĩ mô như chính sách pháp luật, xu hướng kinh tế, công nghệ và văn hóa xã hội tạo ra bối cảnh rộng lớn, tác động trực tiếp đến quyết định phát triển sản phẩm của doanh nghiệp Hiểu rõ mối quan hệ tác động qua lại giữa các yếu tố môi trường giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược sản phẩm linh hoạt, tối ưu hóa cơ hội và giảm thiểu rủi ro trong quá trình cạnh tranh trên thị trường.
Giới thiệu tổng quan về công ty Acecook Việt Nam và công ty cổ phần Masan Consumer
Phân tích thị trường mì ăn liền của Việt Nam
Chiến lược sản phẩm mì ăn liền dạng gói của thương hiệu Hảo Hảo và Omachi đều hướng đến việc mở rộng thị phần qua việc đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng Hảo Hảo nổi bật với thương hiệu mạnh mẽ, chiến lược quảng bá sáng tạo và sự đa dạng trong hương vị, giúp thu hút nhiều nhóm khách hàng từ học sinh đến người lớn Trong khi đó, Omachi tập trung vào giá trị dinh dưỡng, sử dụng nguyên liệu tự nhiên và hướng tới đối tượng khách hàng quan tâm đến sức khỏe, nhằm tạo sự khác biệt trên thị trường cạnh tranh Tuy nhiên, cả hai thương hiệu cần cải thiện chiến lược marketing và phân phối để mở rộng tầm ảnh hưởng cũng như gia tăng doanh số Để nâng cao hiệu quả, đề xuất các giải pháp bao gồm tăng cường chiến dịch truyền thông sáng tạo, đẩy mạnh phân phối qua các kênh bán hàng trực tuyến và liên kết với các đối tác phân phối lớn, đồng thời không ngừng đổi mới sản phẩm phù hợp xu hướng tiêu dùng hiện nay.
PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN BÁO CÁO
Đề tài được thực hiện dựa trên các phương pháp nghiên cứu sau:
Phương pháp thống kê mô tả giúp thống kê và mô tả số liệu, dữ liệu một cách rõ ràng, chính xác dựa trên các báo cáo thị trường liên quan đến doanh nghiệp và thị trường mì ăn liền tại Việt Nam Phương pháp này cung cấp cái nhìn tổng quan về xu hướng và đặc điểm của ngành hàng mì ăn liền, từ đó hỗ trợ đưa ra các phân tích chiến lược phù hợp Thống kê mô tả đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp dữ liệu thị trường, giúp doanh nghiệp nắm bắt nhanh các thông tin cần thiết để đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả.
Phương pháp nghiên cứu tại bàn dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp, bao gồm thu thập, phân tích, đánh giá và tổng hợp thông tin từ các nguồn đa dạng như bài báo cáo, tiểu luận, các bài viết báo chí, thông tin trên mạng xã hội uy tín và các phương tiện truyền thông khác This approach giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình nghiên cứu, đồng thời cung cấp một cái nhìn tổng thể chính xác từ các nguồn dữ liệu đã có sẵn Các phương pháp này thúc đẩy việc khai thác hiệu quả các thông tin có giá trị, góp phần nâng cao chất lượng và độ tin cậy của nghiên cứu.
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: dựa vào tài liệu để tìm hiểu những lý luận, lý thuyết có liên quan đến chiến lược sản phẩm.
Phương pháp xử lý thông tin bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu, sau đó tiến hành phân tích kỹ lưỡng để đánh giá độ tin cậy và tính chính xác của từng thông tin Tiếp theo, chúng tôi lọc bỏ những dữ liệu không cần thiết, chỉ giữ lại những thông tin quan trọng và phù hợp để đảm bảo nội dung bài viết chính xác, rõ ràng Cuối cùng, các thông tin đã chọn lọc được tổng hợp một cách logic, mạch lạc để tạo thành bài viết hoàn chỉnh và mang lại giá trị cho người đọc.
BỐ CỤC BÀI BÁO CÁO
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 2: Cơ sở lý thuyết của đề tài nghiên cứu
Chương 3:Phân tích và so sánh chiến lược sản phẩm của hai thương hiệu mì ăn liền Hảo Hảo và Omachi tại Việt Nam.
Chương 4: Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện chiến lược sản phẩm của của thương hiệu mì ăn liền Hảo Hảo và Omachi
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM
TỔNG QUAN VỀ MARKETING
Một số quan điểm và khái niệm về Marketing:
Theo Philip Kotler, "cha đẻ" của marketing hiện đại, marketing là quá trình các cá nhân và nhóm đạt được nhu cầu, mong muốn thông qua việc sáng tạo và trao đổi sản phẩm cùng giá trị Đây là hoạt động giúp kết nối người tiêu dùng với thương hiệu, tạo ra lợi ích hai chiều cho cả doanh nghiệp và khách hàng Hiểu rõ khái niệm này giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, nâng cao sự thấu hiểu về nhu cầu khách hàng và thúc đẩy hiệu quả kinh doanh.
Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) năm 1985, marketing được định nghĩa là quá trình hoạch định và quản lý việc xác định giá cả, quảng cáo và phân phối các ý tưởng, hàng hóa, dịch vụ nhằm tạo ra các giao dịch đáp ứng mục tiêu của cá nhân, tổ chức và xã hội.
Marketing là hoạt động của con người nhằm đáp ứng và thỏa mãn các nhu cầu, mong muốn của khách hàng thông qua quá trình trao đổi hàng hóa Đây là quá trình xây dựng mối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng để tạo ra giá trị và đáp ứng tốt nhất các yêu cầu của thị trường Hiểu rõ về marketing giúp doanh nghiệp phát triển chiến lược hiệu quả, nâng cao cạnh tranh và tạo dựng thương hiệu bền vững trên thị trường.
2.1.2 Vai trò của Marketing Đối với một doanh nghiệp bất kì, nhân tố quan trọng của bí quyết thành công chính là khách hàng của họ Có nắm bắt được nhu cầu, mong muốn của khách hàng, doanh nghiệp mới có thể tiếp tục phát triển Ngoài những khách hàng cũ trung thành, doanh nghiệp còn phải có những chiến lược thu hút được tập khách hàng mới – những khách hàng tiềm năng Marketing chính là công cụ giúp các doanh nghiệp phát hiện ra những nhu cầu của khách hàng, làm hài lòng họ và tạo được thế chủ động trong kinh doanh.
Marketing đóng vai trò là cầu nối quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng và cộng đồng xã hội Khi thực hiện hoạt động Marketing hiệu quả, doanh nghiệp có thể thể hiện rõ rằng lợi ích của khách hàng là ưu tiên hàng đầu, từ đó tạo dựng lòng tin và thiện cảm tích cực từ người tiêu dùng Điều này không chỉ giúp nâng cao uy tín của doanh nghiệp mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững trên thị trường.
Marketing ảnh hưởng sâu rộng đến mọi hoạt động của doanh nghiệp, quyết định công nghệ, nhân lực và tài chính đều phụ thuộc vào chiến lược marketing Các quyết định về sản phẩm, như loại sản phẩm và nhóm khách hàng mục tiêu, đều dựa trên chiến lược marketing hiệu quả Ngoài ra, cách thức phân phối và mức giá cũng do marketing định hướng nhằm tối ưu hóa doanh số và lợi nhuận Tất cả những yếu tố này giúp doanh nghiệp xác định chính xác hướng đi và nâng cao cạnh tranh trên thị trường.
Chức năng nghiên cứu thị trường giúp công ty theo dõi các biến động thị trường và đánh giá hiệu quả các chiến lược Marketing Quá trình này bao gồm việc thu thập thông tin về thị trường, phân tích tiềm năng nhu cầu tiêu dùng và đưa ra dự đoán về triển vọng phát triển trong tương lai, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.
Marketing đóngvai trò quan trọng trong việc thích ứng với nhu cầu thay đổi của khách hàng thông qua việc nghiên cứu thị trường và phân tích yêu cầu của khách hàng Điều này giúp doanh nghiệp cập nhật và điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ một cách linh hoạt, đáp ứng tốt nhất mong đợi của khách hàng Nhờ chức năng thích ứng nhu cầu này, các doanh nghiệp có thể duy trì sức cạnh tranh và nâng cao trải nghiệm khách hàng hiệu quả hơn.
Nhu cầu về sản phẩm ngày càng tăng cao, đòi hỏi hoạt động marketing phải liên tục nghiên cứu và sáng tạo để phát triển nhiều sản phẩm mới lạ Điều này nhằm đáp ứng mọi cấp bậc nhu cầu của người tiêu dùng, từ đó thúc đẩy sự hài lòng và trung thành của khách hàng.
Chức năng hiệu quả kinh tế giúp doanh nghiệp xác định rõ nhu cầu của khách hàng và tìm cách đáp ứng một cách tối ưu Điều này giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng, tăng doanh thu và lợi nhuận, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững và hoạt động kinh doanh lâu dài hiệu quả.
Chức năng phối hợp giúp các doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng với các điều kiện biến động thường xuyên về lao động, vật tư và thị trường Hoạt động tiếp thị đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các bộ phận khách hàng phối hợp tốt hơn, nhằm đạt được mục tiêu chung của doanh nghiệp và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng.
Quá trình marketing trong doanh nghiệp được thực hiện qua 5 giai đoạn cơ bản, cụ thể: R → STP → MM → I → C.
2.1.4.1 Nghiên cứu thị trường (R: Research) Đây là quá trình thu thập, xử lí, phân tích thông tin Marketing. Ở giai đoạn này, hoạt động nghiên cứu Marketing giúp các công ty, doanh nghiệp có thể xác định thị hiếu của người tiêu dùng, tìm kiếm và phát hiện những cơ hội mới, chuẩn bị điều kiện cần thiết và hoạch định chiến lược thích hợp.
Từ đó, các hoạt động nghiên cứu Marketing có thể trở thành tiền đề giúp các công ty đưa ra quyết định về các chiến lược Marketing
2.1.4.2 Chiến lược phân khúc, thị trường mục tiêu và định vị (STP:
Sau khi nghiên cứu thị trường, doanh nghiệp phân chia thị trường thành các phân khúc dựa trên đặc điểm nhu cầu, tính cách và hành vi tiêu dùng của khách hàng Tiếp theo, doanh nghiệp lựa chọn thị trường mục tiêu tiềm năng phù hợp với sản phẩm của mình để tối ưu hóa lợi nhuận Việc định vị sản phẩm giúp khách hàng nhận biết rõ lợi ích chính của sản phẩm và tạo sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh Quá trình này xây dựng nhận thức khác biệt trong tâm trí người tiêu dùng, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
2.1.4.3 Hoạch định chiến lược Marketing – Mix
Sau khi hoàn tất các bước trước, việc xác định chiến lược marketing-mix là bước quan trọng để doanh nghiệp phối hợp các thành tố kiểm soát nhằm tác động hiệu quả vào thị trường mục tiêu đã định Các thành phần của chiến lược marketing-mix gồm sản phẩm, giá cả, phân phối và chiêu thị, đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng chiến lược marketing thành công.
2.1.4.4 Thực hiện các hoạt động Marketing – Mix (I: Implementation)
Sau khi đã hoạch định chiến lược, doanh nghiệp cần triển khai các hoạt động marketing-mix một cách có hệ thống Việc tổ chức và thực hiện các chương trình hành động cụ thể giúp tối ưu hóa nguồn nhân lực hiện có, đảm bảo thực hiện thành công các kế hoạch marketing trên thị trường thực tế.
2.1.4.5 Kiểm tra đánh giá (C: Control)
TỔNG QUAN VỀ MARKETING MIX
Marketing mix là tập hợp các thành tố doanh nghiệp có thể kiểm soát để tác động đến thị trường mục tiêu và đạt được mục tiêu kinh doanh Thuật ngữ này còn gọi là Marketing 4Ps, bao gồm các yếu tố chính như Product (sản phẩm), Price (giá cả), Place (distribuion - phân phối), và Promotion (quảng cáo) Việc phối hợp linh hoạt các thành tố trong marketing mix giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả tiếp thị và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.
Marketing – Mix bao gồm 4 thành tố cụ thể như sau:
Hiện nay, cách phân loại này vẫn được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực marketing cũng như các chương trình đào tạo của ngành.
2.2.2 Các thành phần của Marketing Mix
Sản phẩm là những gì doanh nghiệp cung cấp để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, bao gồm cả sản phẩm hữu hình như chất lượng, hình dáng, thiết kế bao bì, đặc tính và nhãn hiệu Ngoài ra, sản phẩm còn bao gồm các dịch vụ vô hình như giao hàng, sửa chữa và huấn luyện Các quyết định liên quan đến sản phẩm như chọn nhãn hiệu, đặc tính và thiết kế bao bì đều đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển doanh nghiệp.
Giá là khoản tiền khách hàng phải trả để sở hữu hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ; đóng vai trò quan trọng trong marketing-mix Các loại giá gồm có giá bán sỉ, giá bán lẻ, chiết khấu, giảm giá, tín dụng nhằm tạo sự phù hợp và hấp dẫn cho khách hàng Một mức giá hợp lý cần phản ánh đúng giá trị của sản phẩm, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và giữ khả năng cạnh tranh với các đối thủ trên thị trường.
Phân phối là hoạt động quan trọng giúp đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay khách hàng thông qua các kênh phân phối, trung gian và đơn vị vận chuyển Nếu phần sản xuất và quảng bá sản phẩm được thực hiện tốt nhưng khâu phân phối không hiệu quả, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc tiếp cận khách hàng tiềm năng Do đó, doanh nghiệp cần hiểu rõ, tuyển chọn và xây dựng mối liên kết chặt chẽ với các trung gian phân phối để đảm bảo sản phẩm được đưa đến thị trường mục tiêu một cách tối ưu, tăng trưởng doanh số và nâng cao lợi nhuận.
Truyền thông là hoạt động nhằm đưa thông tin sản phẩm và doanh nghiệp đến khách hàng mục tiêu, đồng thời xây dựng hình ảnh thương hiệu và thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm Công ty cần xây dựng các chương trình truyền thông đa dạng như quảng cáo, khuyến mãi, marketing trực tiếp, quan hệ công chúng và bán hàng cá nhân để tăng cường hiệu quả tiếp thị và nâng cao nhận thức của khách hàng.
TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM
Sản phẩm theo quan điểm cổ điển là tổng hợp của các đặc tính vật chất như đặc tính vật lý và hóa học, mang giá trị sử dụng và phản ánh đặc điểm của hàng hóa Trong nền sản xuất hàng hóa, sản phẩm chứa đựng các thuộc tính của hàng hóa, là sự kết hợp của giá trị sử dụng và giá trị trao đổi Nói cách khác, sản phẩm không chỉ là sự tổng hợp các đặc tính vật chất và sử dụng mà còn là vật mang giá trị trao đổi, phản ánh tính chất của hàng hóa trong quá trình trao đổi thị trường.
Khi xã hội ngày càng phát triển, xu hướng tiêu dùng cũng có nhiều thay đổi Hiện nay, người tiêu dùng không chỉ mua sản phẩm dựa trên giá trị sử dụng hoặc mục đích sử dụng thuần túy, mà còn chú trọng đến các yếu tố khác như trải nghiệm, giá trị tinh thần và hình ảnh thương hiệu.
Marketing hiện đại chú trọng vào khách hàng và nhu cầu của họ, vì vậy sản phẩm ngày càng được hiểu theo nghĩa sâu hơn là liên kết chặt chẽ với việc thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng Doanh nghiệp không chỉ bán sản phẩm mà còn cung cấp những lợi ích và sự hài lòng mà khách hàng đang tìm kiếm, giúp thu hút sự chú ý của họ Để thành công, sản phẩm cần phải phân biệt rõ nét cả về yếu tố vật chất lẫn yếu tố tâm lý, tạo nên giá trị độc đáo so với các đối thủ cạnh tranh trên cùng thị trường Chính sự khác biệt này giúp nâng cao giá trị sử dụng của sản phẩm, thúc đẩy quyết định mua hàng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.
2.3.2 Các cấp độ của sản phẩm
Một sản phẩm được cấu thành bởi 3 cấp độ:
- Sản phẩm cốt lõi (Core Product): Là lợi ích cơ bản và cốt yếu của sản phẩm, đây là lí do khách hàng quyết định mua sản phẩm
- Sản phẩm cụ thể (Actual Product): Những vật thể tạo nên sản phẩm cốt lõi bao gồm: bao bì, đặc điểm, kiểu dáng, chất lượng, nhãn hiệu
Sản phẩm tăng thêm (Augmented Product) mang lại lợi ích vượt trội nhờ các dịch vụ kèm theo như bảo hành, dịch vụ kỹ thuật, cung cấp thông tin hỗ trợ khách hàng và tùy chọn trả góp linh hoạt Những yếu tố này giúp nâng cao trải nghiệm người dùng và tạo ra giá trị khác biệt cho sản phẩm trên thị trường.
TỔNG QUAN VỀ CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM
2.4.1 Khái niệm chiến lược sản phẩm
Chiến lược sản phẩm là các định hướng và quyết định của quản lý cấp cao về sản xuất và kinh doanh sản phẩm, nhằm đảm bảo đáp ứng nhu cầu khách hàng qua từng giai đoạn hoạt động Chiến lược này đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu marketing và thành công của dự án Ngoài ra, chiến lược sản phẩm còn ảnh hưởng đến các quyết định kinh doanh khác, góp phần định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Chiến lược sản phẩm là nghệ thuật kết hợp các nguồn lực của doanh nghiệp nhằm tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường Đây là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì và phát triển vị thế cạnh tranh dài hạn trước sự biến đổi của thị trường và cạnh tranh khốc liệt Việc xây dựng chiến lược sản phẩm phù hợp góp phần nâng cao giá trị thương hiệu và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.
2.4.2 Vai trò của chiến lược sản phẩm
Chiến lược sản phẩm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong chiến lược marketing vì đây là công cụ cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp Nhà kinh doanh cần xác định rõ liệu sản phẩm của mình có thể vượt qua các đối thủ cạnh tranh hay không để duy trì lợi thế trên thị trường Việc xây dựng chiến lược sản phẩm hiệu quả giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu khách hàng, nâng cao giá trị thương hiệu và thúc đẩy doanh số bán hàng Do đó, việc trả lời các câu hỏi như “Liệu sản phẩm đó có vượt qua được sản phẩm cạnh tranh không?” là bước quan trọng để định hướng phát triển sản phẩm phù hợp và duy trì vị thế cạnh tranh lâu dài.
Để vượt qua các đối thủ cạnh tranh, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược sản phẩm đúng đắn và hiệu quả, giúp tác động tích cực đến quyết định mua hàng của khách hàng Việc tạo ra sản phẩm có giá cả hợp lý đi kèm với chất lượng tốt là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân khách hàng Sản phẩm chính là yếu tố quyết định thành công của doanh nghiệp, do đó, chiến lược sản phẩm đóng vai trò sống còn trong sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp trên thị trường.
Thực hiện chiến lược sản phẩm một cách thành công là yếu tố quyết định để các chiến lược khác như giá cả, phân phối và truyền thông được triển khai và phối hợp hiệu quả Nếu chiến lược sản phẩm yếu kém, thì việc đầu tư vào chiến lược truyền thông và phân phối sẽ trở nên vô nghĩa và không mang lại hiệu quả, dẫn đến lãng phí ngân sách và nguồn lực của doanh nghiệp.
Triển khai chiến lược sản phẩm là một trong những yếu tố giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu marketing đặt ra trong từng thời kì.
NỘI DUNG CỦA CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM
Nhãn hiệu là tên gọi, thương hiệu, thuật ngữ, dấu hiệu, biểu tượng hoặc sự kết hợp của các yếu tố này để xác nhận sản phẩm của doanh nghiệp và phân biệt nó với đối thủ cạnh tranh trên thị trường Thông qua nhãn hiệu, khách hàng có thể nhận biết về đặc tính, lợi ích của sản phẩm, đồng thời thể hiện cam kết, quan điểm của doanh nghiệp đối với khách hàng, cũng như nhân cách và cá tính của người sử dụng.
Nhãn hiệu sản phầm gồm những thành phần cơ bản như sau:
- Tên gọi nhãn hiệu (Brand Name): Phần đọc được của một nhãn hiệu, cũng như là thứ mà được nhắc đến nhiều nhất trong thị trường.
Biểu tượng nhãn hiệu là phần của nhãn hiệu có thể nhận biết thông qua thị giác nhờ vào các hình vẽ cách điệu, màu sắc hoặc thiết kế đặc trưng của tên nhãn hiệu, giúp khách hàng dễ dàng phân biệt thương hiệu mà không cần phải đọc.
Ngoài ra, về góc độ quản lý nhãn hiệu theo pháp luật, ta cần quan tâm đến những vấn đề như sau:
Nhãn hiệu đã đăng kí (Trade Mark) là toàn bộ nhãn hiệu hoặc một bộ phận của nó đã được đăng ký tại cơ quan quản lý nhãn hiệu, qua đó được pháp luật bảo vệ Việc đăng ký nhãn hiệu giúp chủ sở hữu có quyền sở hữu hợp pháp và ngăn chặn các hành vi xâm phạm trái phép Nhãn hiệu đã đăng ký là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu và nâng cao giá trị doanh nghiệp trên thị trường cạnh tranh.
Bản quyền (Copyright) là quyền chiếm hữu tuyệt đối đối với việc sao chép, xuất bản và bán các nội dung, hình thức của tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc nghệ thuật Đây là quyền vĩnh viễn, bảo vệ quyền tác giả và đảm bảo quyền lợi của người sáng tạo nội dung Việc nắm rõ về bản quyền giúp các tác giả kiểm soát được việc sử dụng và phân phối tác phẩm của mình Trong lĩnh vực sáng tạo, bản quyền đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các nhà sáng tạo nội dung.
Mỗi nhãn hiệu thể hiện một giá trị riêng biệt trên thị trường và dễ dàng nhận diện khi nhắc đến tên hoặc loại sản phẩm đặc trưng, giúp xây dựng mức độ trung thành cao hơn từ khách hàng Sự nổi tiếng và chất lượng sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng lòng tin và sự gắn bó của người tiêu dùng với thương hiệu Khi ra mắt sản phẩm mới, khách hàng thường ấn tượng bởi đặc tính, công dụng hoặc phong cách phục vụ của doanh nghiệp hơn là chỉ dựa vào tên gọi của sản phẩm Những ấn tượng này tạo nên cảm xúc riêng biệt giúp hình thành nên thương hiệu, do đó, các doanh nghiệp thường quan tâm đến xây dựng và phát triển thương hiệu hơn là chỉ chú trọng vào nhãn hiệu riêng lẻ.
Những quyết định về nhãn hiệu sản phẩm bao gồm:
Trong quá trình đặt tên nhãn hàng, có nhiều quyết định quan trọng cần xem xét, bao gồm việc đặt tên riêng cho từng sản phẩm hoặc sử dụng một tên chung cho toàn bộ dòng sản phẩm Ngoài ra, cũng có thể chọn đặt tên theo nhóm hàng cụ thể để dễ phân biệt Một phương án khác là kết hợp tên của công ty với tên nhãn hiệu để tạo sự nhận diện thương hiệu rõ ràng và thống nhất.
Trong việc đăng ký và sở hữu nhãn hiệu, có ba phương án chính để xác định người đứng tên: nhà sản xuất quyết định, nhà phân phối quyết định hoặc thuê tên thương hiệu nổi tiếng bằng hình thức trả phí quyền sử dụng Việc lựa chọn người đứng tên phù hợp sẽ ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ liên quan, cũng như khả năng bảo vệ thương hiệu trong thị trường cạnh tranh Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng các phương án này để đảm bảo quyền lợi lâu dài và mở rộng thương hiệu một cách hiệu quả.
2.5.2 Kích thước tập hợp sản phẩm
Kích thước tập hợp sản phẩm đề cập đến số loại sản phẩm cùng số lượng, chủng loại, và mẫu mã của sản phẩm Kích thước này được xác định dựa trên các yếu tố như số đo, trong đó bao gồm các chiều đo phục vụ phù hợp với bối cảnh thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh, và năng lực của doanh nghiệp Việc hiểu rõ kích thước tập hợp sản phẩm giúp doanh nghiệp định hình chiến lược phát triển và mở rộng danh mục sản phẩm hiệu quả, nhằm tối ưu hoá trải nghiệm khách hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Chiều rộng của tập hợp sản phẩm phản ánh số loại sản phẩm mà doanh nghiệp cung cấp trên thị trường, thể hiện danh mục sản phẩm đa dạng và phong phú Mức độ đa dạng hóa này giúp doanh nghiệp tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng khác nhau, đồng thời thể hiện quy mô cũng như sức mạnh cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường Do đó, chiều rộng của tập hợp sản phẩm là một yếu tố quan trọng đánh giá khả năng mở rộng và vị thế của doanh nghiệp trong ngành.
Chiều dài của tập hợp sản phẩm phản ánh số lượng chủng loại khác nhau của một dòng sản phẩm cụ thể Mỗi loại sản phẩm đều có các chủng loại riêng biệt phù hợp với nhu cầu và thị trường, tạo thành tập hợp sản phẩm đa dạng và phong phú Tập hợp tất cả các chủng loại của một sản phẩm gọi là dòng sản phẩm, giúp doanh nghiệp quản lý và phát triển danh mục sản phẩm hiệu quả hơn Hiểu rõ chiều dài của tập hợp sản phẩm là yếu tố quan trọng để xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm phù hợp, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Chiều sâu của tập hợp sản phẩm thể hiện qua các thông số kỹ thuật, mẫu mã bao bì, trọng lượng, kiểu dáng và màu sắc của từng chủng loại sản phẩm Đây là yếu tố giúp khách hàng nhận biết rõ về đặc điểm và đa dạng của sản phẩm, từ đó dễ dàng lựa chọn phù hợp với nhu cầu cá nhân Việc nắm vững các tiêu chí này không chỉ nâng cao khả năng phân biệt hàng hóa mà còn thúc đẩy chiến lược marketing hiệu quả Tối ưu hóa mô tả sản phẩm dựa trên các thông số này còn góp phần cải thiện thứ hạng tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm, nâng cao khả năng tiếp cận khách hàng mục tiêu.
Các số đo trên đóng vai trò quan trọng làm căn cứ để doanh nghiệp xác định chiến lược tập hợp sản phẩm phù hợp Tùy vào tình hình thị trường, đối thủ cạnh tranh và năng lực nội tại, doanh nghiệp có thể lựa chọn nhiều phương án khác nhau để tối ưu hóa danh mục sản phẩm của mình Một số chiến lược tập hợp sản phẩm phổ biến bao gồm việc đa dạng hóa, mở rộng hoặc thu hẹp danh mục nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu khách hàng hiệu quả.
- Chiến lược mở rộng tập hợp sản phẩm: chiến lược này được thực hiện bằng cách tăng thêm các dòng sản phẩm mới thích hợp.
Chiến lược kéo dài dòng sản phẩm trong một tập hợp nhằm mở rộng danh mục sản phẩm bằng cách bổ sung thêm các mặt hàng mới cho từng dòng sản phẩm hiện có Phương pháp này giúp doanh nghiệp hoàn thiện dòng sản phẩm, đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường Thực hiện chiến lược này còn giúp công ty duy trì sự đa dạng trong danh mục, mở rộng thị phần và tạo ra nguồn doanh thu ổn định hơn.
- Chiến lược tăng chiều sâu của tập hợp sản phẩm: tăng số mẫu biến thể của mỗi sản phẩm.
Chiến lược tăng giảm tính đồng nhất của tập hợp sản phẩm giúp doanh nghiệp điều chỉnh danh mục sản phẩm phù hợp với mục tiêu xây dựng uy tín vững chắc trong một lĩnh vực cụ thể hoặc mở rộng hoạt động sang nhiều lĩnh vực khác Việc lựa chọn mở rộng hay thu hẹp phạm vi sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến vị thế cạnh tranh và hình ảnh thương hiệu của doanh nghiệp trên thị trường Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng khi áp dụng chiến lược này để phù hợp với mục tiêu phát triển lâu dài và tối ưu hóa lợi nhuận.
Chất lượng sản phẩm phản ánh các chỉ tiêu và đặc điểm của sản phẩm, thể hiện qua khả năng đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của khách hàng Để phù hợp với chiến lược định vị thương hiệu, doanh nghiệp cần xác định thị trường mục tiêu và chọn mức chất lượng cùng các thuộc tính phù hợp với mong đợi của khách hàng Quản lý chất lượng theo thời gian giúp doanh nghiệp duy trì và cải thiện chất lượng sản phẩm, đảm bảo đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng qua các chiến lược phù hợp.
- Tập trung vào nghiên cứu thường xuyên và luôn cải tiến, nâng cao chất lượng sản phẩm.
- Duy trì sản lượng, bảo đảm chất lượng sản phẩm không thay đổi.
PHÂN TÍCH VÀ SO SÁNH CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM CỦA
TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG MÌ ĂN LIỀN TẠI VIỆT NAM
3.1.1 Nhu cầu tiêu thụ mì gói tại Việt Nam
Kể từ khi dịch Covid bắt đầu diễn ra mạnh mẽ từ đầu năm 2020, các biện pháp phòng chống dịch liên tục được thắt chặt, khiến người tiêu dùng chủ động chuyển sang nấu ăn tại nhà và tăng cường dự trữ thực phẩm khô, đồ dùng Mì gói trở thành lựa chọn tối ưu nhờ vào sự tiện lợi, đa dạng về hương vị và chủng loại, cùng với mức giá hợp lý, là yếu tố chính thúc đẩy người tiêu dùng chi tiêu cho mặt hàng này.
Trong năm 2020, theo số liệu của Hiệp hội Mì ăn liền thế giới (WINA), Việt Nam đã trở thành quốc gia có tổng lượng tiêu thụ mì gói đạt 7 tỷ gói, nâng cao vị trí trong top 3 thế giới về nhu cầu sử dụng mì Tăng trưởng này phản ánh mức tăng 29,47% so với năm 2019, chủ yếu do người tiêu dùng gia tăng nhu cầu tích trữ và tiêu dùng mì ăn liền trong bối cảnh đại dịch Covid-19.
3.1.2 Khả năng cung ứng của thị trường
Thị trường mì ăn liền tại Việt Nam đã chứng kiến sự xuất hiện của hơn 50 doanh nghiệp trong và ngoài nước, cho thấy sức hút ngày càng lớn của ngành này Với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp đều nhận thấy tiềm năng phát triển bền vững của mặt hàng này tại Việt Nam Thị trường mì ăn liền luôn duy trì sức hút mạnh mẽ, biến đất nước ta thành một điểm đến hấp dẫn cho các doanh nghiệp trong ngành.
Thị trường mì ăn liền tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ các ông lớn như ACECOOK với thương hiệu Hảo Hảo, MASAN sở hữu các dòng Omachi và Kokomi phù hợp với cả phân khúc cao cấp và bình dân, cùng với ASIA FOOD nổi bật với mì Gấu Đỏ Ngoài ra, UNIBEN có sản phẩm Mì 3 Miền, VIFON với các dòng mì và phở Vifon, và một nhà sản xuất lâu đời khác là COLUSA MILIKET Trong đó, khoảng 70% thị phần tập trung vào ACECOOK, MASAN và ASIA FOOD Giá mì bình dân dao động khoảng 3.000đ – 3.500đ, trong khi các sản phẩm cao cấp có giá từ 5.000 – hơn 10.000 đồng mỗi gói, phản ánh sự đa dạng về phân khúc và mục tiêu khách hàng trên thị trường Việt Nam.
TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY ACECOOK VIỆT NAM VÀ CÔNG TY CỔ PHẦN
3.2.1 Tổng quan về công ty Acecook Việt Nam
Acecook là một doanh nghiệp quen thuộc với người dân Việt Nam, dù mới gia nhập thị trường trong thời gian ngắn nhưng đã tạo dựng thành công thương hiệu vững chắc trong lòng người tiêu dùng Với chiến lược phát triển linh hoạt và sản phẩm chất lượng, Acecook đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường thực phẩm tại Việt Nam Công ty đã xây dựng hình ảnh uy tín, trở thành thương hiệu gắn bó quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày của người dân Việt.
Vifon Acecook được thành lập vào ngày 15/12/1993, là liên doanh giữa Công ty Vifon, thương hiệu mì ăn liền nổi tiếng của Việt Nam, và Công ty Acecook Nhật Bản Trụ sở chính của công ty đặt tại Lô II-3, Đường 11, Khu công nghiệp Tân Bình, quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh Acecook Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ với 7 nhà máy sản xuất hiện đại và hơn 300 đại lý phân phối trên toàn quốc, cung cấp đa dạng các sản phẩm mì ăn liền phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng Việt Nam.
3.2.1.2 Lịch sử hình thành và phát triển
- 15/12/1993: thành lập công ty Liên Doanh Vifon Acecook
- 28/02/1996: Tham gia thị trường xuất khẩu Mỹ Thành lập chi nhánh Cần Thơ
- 2003: Hoàn thiện hệ thống nhà máy từ Bắc đến Nam
- 2004: Chính thức đổi tên thành công ty TNHH Acecook Việt Nam và di dời nhà máy về khu công nghiệp Tân Bình.
- 18/01/2008: Đổi tên thành Công ty cổ phần Acecook Việt Nam thành viên chính thức của Hiệp hội MAL thế giới.
- 2015: Công Ty Cổ Phần Acecook Việt Nam đã thay đổi nhận diện thương hiệu mới
3.2.1.3 Tầm nhìn và sứ mệnh
“Cung cấp sản phẩm/ dịch vụ chất lượng cao mang đến SỨC KHỎE – AN TOÀN – AN TÂM cho khách hàng”
Acecook Việt Nam luôn đặt chất lượng sản phẩm lên hàng đầu và cam kết truyền đạt thông tin đúng đắn, khoa học về mì ăn liền để đảm bảo an toàn và sự yên tâm cho khách hàng Trong những năm gần đây, công ty tập trung phát triển các sản phẩm vì sức khỏe, nhằm đáp ứng nhu cầu mới của người tiêu dùng và nâng cao giá trị cho các loại mì ăn liền trên thị trường.
“Trở thành doanh nghiệp sản xuất thực phẩm hàng đầu Việt Nam có đủ năng lực quản trị để thích ứng với quá trình toàn cầu hóa”.
Logo của thương hiệu Acecook nổi bật với hình ảnh chú bé đầu bếp (Tastykid) đang nháy mắt thân thiện, tay chỉ số 1 ngay bên cạnh hình elip, thể hiện sự tự tin và chất lượng Dòng chữ “Cook happiness” đi kèm nhằm truyền tải thông điệp về việc mang đến niềm vui trong từng bữa ăn Thiết kế logo sáng tạo này giúp nâng cao nhận diện thương hiệu và thu hút sự chú ý của khách hàng.
Hình 3.1: Logo và Slogan của Acecook (Nguồn: Acecookvietnam.vn)
Gần 30 năm hình thành và phát triển, cái tên Acecook đã củng cố được vị trí vững chắc của mình trên thị trường các sản phẩm ăn liền giá rẻ, chất lượng, phù hợp với thị hiếu và nhu cầu của người tiêu dùng Việt Nhờ sự phát triển mạnh mẽ của sản phẩm Mì Hảo Hảo, doanh thu Acecook ghi nhận mức tăng trưởng đáng nể, khoảng 9.000-10.000 tỉ đồng/năm.
Trong hai năm 2020 và 2021, tình hình kinh doanh của Acecook ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc nhờ vào bối cảnh đại dịch Covid-19 diễn biến phức tạp Nhu cầu tiêu thụ mì ăn liền tăng cao do hạn chế đi lại, nhu cầu về thực phẩm dễ bảo quản và tiện lợi của người tiêu dùng trong mùa dịch Mức tiêu thụ mạnh mẽ này đã giúp Acecook trở thành một trong những "ông lớn" hàng đầu trong ngành mì, với lợi nhuận vượt dự kiến trong giai đoạn khó khăn.
Hình 3.2: Doanh thu của các doanh nghiệp sản xuất mì tại Việt Nam năm 2020 (Nguồn: Retail Data)
3.2.2 Tổng quan về công ty cổ phần Masan Consumer
3.2.2.1 Giới thiệu về công ty
Công ty cổ phần Hàng tiêu dùng Masan (Masan Consumer) là một trong những doanh nghiệp sản xuất thực phẩm và đồ uống hàng đầu tại Việt Nam, thuộc sở hữu của Tập đoàn Masan Group Được thành lập từ năm 1996, công ty đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường Việt Nam qua nhiều sản phẩm đa dạng và chất lượng cao.
Đến ngày 10/06/2015, Công ty Changed tên thành Công ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng Masan, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng trong quá trình phát triển Masan Consumer và Masan Beverage là hai công ty con trực thuộc Masan Consumer Holdings, thuộc sở hữu của tập đoàn lớn Masan Group Trong đó, Masan Consumer chịu trách nhiệm chính về lĩnh vực thực phẩm, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành hàng tiêu dùng tại Việt Nam.
3.2.2.2 Lịch sử hình thành và phát triển
- 2000: thành lập công ty cổ phần công nghiệp và xuất nhập khẩu Minh Việt.
- 2003: sáp nhập công ty Việt Tiến và công ty Minh Việt, đổi tên thành công ty cổ phần Công nghiệp – Thương mại Ma San
- 2008: Đổi tên thành ccong ty cổ phần Thực phẩm Masan (Masan Food)
- 2011: đổi tên thành CTCP Thực phẩm Hàng tiêu dùng Masan (Masan Consumer) Mua lại công ty cổ phẩn Vinacafé Biên Hòa.
Năm 2015, công ty ký kết đối tác chiến lược với Singha Asia Holding Pte.Ltd (Thái Lan), mở ra cơ hội mở rộng thị trường thực phẩm và đồ uống tại các nước ASEAN This strategic partnership đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc đa dạng hóa mặt hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường khu vực Việc mở rộng thị trường ASEAN giúp doanh nghiệp tận dụng tiềm năng lớn của khu vực để tăng trưởng bền vững và mở rộng thương hiệu quốc tế.
3.2.2.3 Tầm nhìn và sứ mệnh
Chúng tôi xác định sứ mệnh là hội tụ và nuôi dưỡng khát vọng cùng tài năng để thúc đẩy sự đột phá, nhằm nâng cao lợi ích của sản phẩm và dịch vụ cho khách hàng Nhờ đó, khách hàng sẽ thưởng cho chúng tôi bằng doanh số cao và lợi nhuận dẫn đầu, góp phần vào sự tăng trưởng bền vững của công ty.
- Công ty hàng tiêu dùng hàng đầu Việt Nam về doanh số, lợi nhuận và sự nhận biết thương hiệu.
- Đáp ứng như cầu hàng ngày của 100 triệu người tiêu dùng Việt Nam.
Điểm thu hút các nhân tài hàng đầu tại Việt Nam, được công nhận là môi trường làm việc tốt nhất, thể hiện sự uy tín, chất lượng vượt trội và là biểu tượng tự hào của người Việt.
Logo được thiết kế gồm hai hình vuông lồng vào nhau, thể hiện sự kết nối và cân đối trong thương hiệu Màu xanh chủ đạo trong logo symbolizing sự tin cậy, phát triển bền vững và năng lượng tích cực Các sắc thái khác nhau của màu xanh thể hiện các ý nghĩa đa dạng, từ tươi mới đến chuyên nghiệp, giúp nâng cao sự nhận diện thương hiệu.
Hình 3.3: Logo Masan Consumer (Nguồn: masanconsumer.com)
Slogan: Hành trình phụng sự người tiêu dùng.
3.2.2.5 Tình hình kinh doanh của công ty
Trong giai đoạn dịch Covid-19 diễn biến phức tạp, Masan Consumer đã chịu ảnh hưởng lớn vào năm 2020 Tuy nhiên, do hoạt động tập trung vào sản xuất các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu hàng ngày, Masan đã tận dụng cơ hội này để đạt doanh thu khủng khi lượng tiêu thụ của các gia đình tăng cao đột biến.
Trong năm 2019, doanh thu thuần của công ty đạt 18.488 tỷ đồng Tuy nhiên, nhờ vào sự tăng trưởng vượt bội, doanh thu thuần đã tăng trưởng 26.3% lên 23.343 tỷ đồng, đánh dấu mức tăng trưởng mạnh mẽ Đặc biệt, đây là lần đầu tiên trong lịch sử công ty đạt hơn 1 tỷ đô la Mỹ doanh thu thuần, khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường.
Hình 3.4: Doanh thu thuần của Masan Consumer 2016 - 2020 (Báo cáo thường niên Masan Consumer)
3.3 PHÂN TÍCH, SO SÁNH VÀ ĐÁNH GIÁ CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM CỦA HAI THƯƠNG HIỆU MÌ ĂN LIỀN DẠNG GÓI HẢO HẢO VÀ OMACHI
3.3.1 Thương hiệu mì ăn liền Hảo Hảo
3.3.1.1 Nhãn hiệu sản phẩm của Hảo Hảo
HẢO HẢO: Công nghệ Nhật Bản, hương vị Việt Nam.
Hình 3.5: Logo mì Hảo Hảo (Google Hình Ảnh)
Tên thương hiệu ngắn gọn, dễ nhớ, mang ý nghĩa về sự tốt đẹp và hoàn hảo trong cuộc sống Tên “Hảo” còn tượng trưng cho sự kết hợp tinh tế giữa hương vị đậm đà đặc trưng của Việt Nam và công nghệ tiên tiến từ Nhật Bản, tạo nên dấu ấn độc đáo và đáng tin cậy trong lòng khách hàng.