CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ Bảng2 – Mô tả tổng thể ứng dụng Hệ thống bao gồm 5 ứng dụng nhỏ với các chức năng như sau: Chương trình “Bé tập vẽ”: cho phép người dùng vẽ với màu mặc đ
TỔNG QUAN
Lý do lựa chọn đề tài
Những năm gần đây, có thể nói tốc độ phát triển các ứng dụng trên di động vô cùng mạnh mẽ, đặc biệt là những ứng dụng được phát triển trên nền Android Đồng thời, nhu cầu chung hiện nay của nhiều bậc phụ huynh là muốn con mình được chơi mà học, học mà chơi như phương pháp giáo dục của một số nước tiên tiến trên thế giới Chính vì vậy, chúng em đã thực hiện đề tài “Xây d ự ng ứ ng d ụ ng ch ơ i và h ọ c cho tr ẻ d ướ i 3 tu ổ i trên di độ ng ( s ử d ụ ng Android)” , với mong muốn tạo ra một ứng dụng gồm nhiều trò chơi nhỏ vừa tiện lợi, vừa mang tính giải trí nhưng cũng không thiếu phần giáo dục dành cho trẻ nhỏ.
Mục tiêu
Đề tài được thực hiện với mục đích nghiên cứu và tìm hiểu về cách xây dựng một ứng dụng trên hệ điều hành Android, củng cố kiến thức lập trình
Xây dựng được ứng dụng cho bé vừa học vừa chơi.
Ý nghĩa của đề tài
Thông qua việc thao tác, tương tác với những trò chơi của ứng dụng sẽ giúp rèn luyện khả năng quan sát, phán đoán, nâng cao tính sáng tạo, và phát triển trí nhớ cho các bé Đồng thời, những hình ảnh vui nhộn, bắt mắt sẽ mang đến cho bé những giây phút vui chơi vừa thoải mái vừa bổ ích.
Dự kiến kết quả
Xây dựng thành công ứng dụng bao gồm các trò chơi nhỏ dành cho trẻ dưới 3 tuổi, hoàn thành các chức năng dự kiến ban đầu
Vì người dùng cuối là trẻ dưới 3 tuổi nên ứng dụng sẽ được xây dựng với giao diện đơn giản, nhưng hấp dẫn và dễ dùng Ứng dụng chạy được trên thiết bị di động sử dụng hệ điều hành Android 2.2.
Bố cục luận văn
Luận văn bao gồm 5 chương với các nội dung như sau:
− Giới thiệu tổng quan về đề tài
− Giới thiệu tổng quan về hệ điều hành Android, hiện trạng thực tế các ứng dụng hiện nay
Chương 3: Phân tích và thiết kế
− Phân tích các yêu cầu của ứng dụng, thiết kế giao diện cho ứng dụng Chương 4: Cài đặt
− Mô tả chương trình tổng thể và các chức năng của ứng dụng
− Đánh giá kết quả đạt được và hướng phát triển trong tương lai.
ANDROID
Android là gì?
Android là hệ điều hành mã nguồn mở trên điện thoại di động được phát triển bởi Google dựa trên nền tảng Linux Trước đây, Android được phát triển bởi công ty liên hợp Android ( sau đó được Google mua lại vào năm 2005) Sự ra mắt của Android vào ngày 5 tháng 11 năm 2007 gắn với sự thành lập của liên minh thiết bị di động mã nguồn mở, bao gồm 78 công ty phần cứng, phần mềm và viễn thông nhằm mục đích tạo nên một chuẩn mới cho điện thoại di động trong tương lai (
Từ lúc ra mắt phiên bản đầu tiên đến nay, Android đã có rất nhiều bản nâng cấp Đa số đều tập trung vào việc vá lỗi và thêm những tính năng mới Mỗi bản nâng cấp đều được đặt những mã tên riêng dựa theo các món ăn tráng miệng Các phiên bản của Android:
Bảng1 – Các phiên bản của Android
Hiện trạng về các trò chơi cho trẻ em trên di động
Dù ra đời sau các hệ điều hành khác nhưng hiện tại kho ứng dụng Android có hàng trăm nghìn ứng dụng từ nhiều nguồn khác nhau Các ứng dụng được xây dựng đa dạng về cả nội dung lẫn hình thức, phục vụ nhu cầu giải trí và học tập cho nhiều độ tuổi khác nhau, kể cả độ tuổi nhỏ nhất là từ 1 đến 5 tuổi Những ứng dụng này đa phần là miễn phí, trong đó nhóm ứng dụng mang tính giáo dục có đến hàng nghìn ứng dụng Đặc biệt, các ứng dụng dành cho trẻ như tập vẽ, tô màu, lật hình … chiếm phần lớn và được người dùng đánh giá cao
Tuy nhiên, hầu hết những ứng dụng trên chỉ là ứng dụng đơn lẻ, khi muốn sử dụng nhiều ứng dụng thì người dùng phải cài đặt nhiều lần Bên cạnh đó, các ứng dụng được xây dựng chưa hỗ trợ tiếng Việt nên việc sử dụng các ứng dụng trên đôi khi gặp nhiều khó khăn
Chính vì vậy, việc xây dựng một ứng dụng sử dụng tiếng Việt và mang những nét đặc thù riêng dành cho người Việt là nhu cầu cần thiết Điều này giúp người dùng sử dụng ứng dụng dễ dàng hơn và thực hiện các thao tác trên ứng dụng tốt hơn
Từ các điều kiện trên, chúng em đã xây dựng ứng dụng mang tên “Thử tài bé ngoan”, tích hợp 5 trò chơi nhỏ dành cho trẻ, dựa trên nền tảng Android 2.2.
PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ
Phân tích
3.1.1 Mô tả tổng thể ứng dụng
Bảng2 – Mô tả tổng thể ứng dụng
Hệ thống bao gồm 5 ứng dụng nhỏ với các chức năng như sau:
Chương trình “Bé tập vẽ”: cho phép người dùng vẽ với màu mặc định, có thể chọn màu khác để vẽ, xóa nét vẽ, chọn kích cỡ nét vẽ, tạo trang vẽ mới, lưu hình vừa vẽ
− Yêu cầu chức năng lưu hình vừa vẽ: o Chức năng cho phép người dùng thực hiện thao tác lưu hình vừa vẽ, khi người dùng vẽ xong o Người dùng nhập tên cần lưu, hệ thống sẽ thực hiện thao tác lưu hình vẽ vào thư mục mặc định của chương trình o Sau khi thực hiện thành công thao tác, chương trình sẽ hiển thị thông báo cho người dùng
− Yêu cầu chức năng xóa nét vẽ: o Chức năng cho phép người dùng xóa đi những vùng vẽ không mong muốn
CHƯƠNG TRÌNH THỬ TÀI BÉ NGOAN
CHƯƠNG TRÌNH BÉ TẬP VẼ CHƯƠNG TRÌNH BÉ TẬP TÔ
CHƯƠNG TRÌNH BÉ TẬP ĐẾM
CHƯƠNG TRÌNH LẬT HÌNH CHƯƠNG TRÌNH BÉ NGHE
TIẾNG ĐỘNG VẬT o Sau khi thực hiện thao tác xong, người dùng chọn màu và tiếp tục vẽ
− Yêu cầu chức năng tạo trang vẽ mới: o Chức năng cho phép người dùng tạo trang mới để vẽ o Khi người dùng chọn chức năng này, hệ thống sẽ xuất thông báo xác nhận yêu cầu xóa của người dùng và thực hiện thao tác xóa trắng vùng đã vẽ
− Yêu cầu chọn màu: o Chức năng cho phép người dùng chọn màu yêu thích để vẽ o Chương trình trả về giá trị màu mà người dùng đã chọn o Sau khi thực hiện thao tác xong, hệ thống sẽ trả về trang vẽ hiện tại
− Yêu cầu chức năng chọn kích cỡ nét vẽ: o Chức năng cho phép người dùng chọn kích cỡ yêu thích để vẽ o Chương trình trả về giá trị kích cỡ nét vẽ mà người dùng chọn o Sau khi thực hiện thao tác xong, hệ thống sẽ trả về trang vẽ hiện tại
Chương trình “Bé tập tô”: người dùng sẽ tô màu vào hình mẫu đã được chọn sẵn, ngoài ra người dùng còn có thể chọn hình mới, chọn màu tô và tô màu theo từng vùng tùy thích, lưu lại hình vừa tô màu
− Yêu cầu chức năng lưu hình vừa tô: o Chức năng cho phép người dùng thực hiện thao tác lưu hình đã tô o Người dùng nhập tên cần lưu, hệ thống sẽ thực hiện thao tác lưu hình vào thư mục mặc định của chương trình o Sau khi thực hiện thành công thao tác, chương trình sẽ hiển thị thông báo cho người dùng
− Yêu cầu chức năng chọn hình mới: o Chức năng cho phép người dùng chọn hình yêu thích để tô o Hệ thống xuất hình mẫu được lưu trong hệ thống dưới dạng lưới để người dùng có thể dễ dàng chọn hình yêu thích o Sau khi thực hiện thao tác, người dùng có thể bắt đầu tô màu trên hình đã chọn
− Yêu cầu chức năng chọn màu: o Chức năng cho phép người dùng chọn màu yêu thích để tô o Chương trình trả về giá trị màu mà người dùng chọn o Sau khi thực hiện thao tác xong, hệ thống sẽ trả về trang chứa hình vừa chọn, người dùng có thể bắt đầu tô
Chương trình “Lật hình”: người dùng lật tìm 2 hình giống nhau, mặc định là mức dễ nhất, người dùng cũng có thể chọn mức độ khó dễ phù hợp với khả năng
− Yêu cầu chức năng chọn mức độ khó dễ: o Hệ thống sẽ thực hiện thao tác xuất hộp thoại, cho phép người dùng chọn các mức độ từ dễ đến rất khó của trò chơi o Sau khi thực hiện xong thao tác, hệ thống sẽ thực hiện việc tạo trò chơi mới tương ứng với độ khó dễ vừa chọn, người dùng có thể bắt đầu chơi Chương trình “Bé nghe tiếng động vật”: hiển thị hình ảnh các loài động vật, chọn ảnh bất kì sẽ phát ra tiếng kêu tương ứng
Chương trình “Bé tập đếm”: hiển thị số lượng đồ vật ( hay động vật ) giới hạn từ 1 đến 10 và các số đếm từ 1 đến 10, người dùng nhìn hình đếm số lượng rồi chọn con số tương ứng
Giao diện thân thiện dễ dùng, dễ thao tác, phù hợp với trẻ dưới 3 tuổi
Biểu tượng đặc trưng, giúp trẻ có thể dễ dàng nhận biết chức năng tương ứng Chương trình phải chạy ổn định, hạn chế các thông báo lỗi có thể xảy ra do người dùng vô ý gây ra
Chương trình phải dễ cài đặt, có tốc độ xử lý nhanh, ít chiếm dụng tài nguyên bộ nhớ Điện thoại di động chạy hệ điều hành Android 2.2
3.1.4 Sơ đồ use case và đặc tả yêu cầu
3.1.4.1 Sơ đồ use case hệ thống
Hình1 – Sơ đồ use case hệ thống
Chon chuong trinh "Lat hinh"
Chon chuong trinh "Be tap ve"
Chon chuong trinh "Be tap dem"
Chon chuong trinh "Be tap to"
Chon chuong trinh "Be nghe tieng dong vat"
Yêu cầu chức năng chọn chương trình“Bé tập vẽ”:
Tên chức năng Chọn chương trình bé tập vẽ
Mô tả chức năng Cho phép người dùng có thể vẽ, xóa, và lưu lại những gì đã vẽ
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Hiển thị vùng vẽ và danh mục các chức năng cơ bản
Người dùng vẽ hoặc chọn một trong các chức năng
Thực thi chức năng tương ứng mà người dùng đã chọn (tạo trang mới, chọn màu để vẽ, chọn kích cỡ nét vẽ, xóa nét vẽ, lưu hình vừa vẽ) Chương trình trở về trạng thái sẵn sàng
Yêu cầu đặc biệt Không khai báo
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Không khai báo
Bảng3–Yêu cầu chức năng chọn chương trình “Bé tập vẽ”
Yêu cầu chức năng chọn chương trình “Bé tập tô”:
Tên chức năng Chọn chương trình bé tập tô
Mô tả chức năng Cho phép người dùng có thể chọn hình, chọn màu để tô, và lưu lại
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Hiển thị hình mẫu và danh mục các chức năng cơ bản
Người dùng tô màu hình mẫu hoặc chọn một trong các chức năng
Thực thi chức năng tương ứng mà người dùng đã chọn (chọn hình mới, chọn màu, lưu hình vừa tô)
Chương trình trở về trạng thái sẵn sàng để người dùng thực hiện các chức năng khác Dòng sự kiện phụ:
Yêu cầu đặc biệt Không khai báo
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Không khai báo
Bảng4 – Yêu cầu chức năng chọn chương trình “Bé tập tô”
Yêu cầu chức năng chọn chương trình “Lật hình”:
Tên chức năng Chọn chương trình lật hình
Mô tả chức năng Cho phép người dùng có thể lật tìm 2 hình giống nhau
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Hiển thị hình và chức năng chọn mức độ khó phù hợp với khả năng của người dùng
Người dùng lật tìm 2 hình giống nhau hoặc chọn một mức độ khó khác
Thực thi chương trình tương ứng với độ khó mà người dùng đã chọn (dễ, bình thường, khó, rất khó)
Kiểm tra sự trùng khớp của 2 hình vừa được lật, xuất âm thanh tương ứng Kiểm tra 2 hình cuối cùng được lật, xuất thông báo hỏi người dùng có muốn chơi tiếp tục hay không Nếu tiếp tục, hiển thị lại danh mục các mức độ khó, người dùng chọn độ khó và tiếp tục chơi Nếu không tiếp tục, trở về màn hình hiện thời Dòng sự kiện phụ:
Yêu cầu đặc biệt Không khai báo
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Không khai báo
Bảng5 – Yêu cầu chức năng chọn chương trình “Lật hình”
Yêu cầu chức năng chọn chương trình “Bé nghe tiếng động vật”:
Tên chức năng Chọn chương trình bé nghe tiếng động vật
Mô tả chức năng Cho phép người dùng nghe được tiếng động vật tương ứng với hình có sẵn
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Hiển thị danh mục hình động vật
Người dùng chọn một trong các hình
Thực thi xuất âm thanh tương ứng với hình đã được chọn
Chương trình trở về trạng thái sẵn sàng cho người dùng chọn lựa hình tiếp theo
Dòng sự kiện phụ : Không khai báo
Yêu cầu đặc biệt Không khai báo
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Không khai báo
Bảng6 – Yêu cầu chức năng chọn chương trình “Bé nghe tiếng động vật”
Yêu cầu chức năng chọn chương trình “Bé tập đếm”:
Tên chức năng Chọn chương trình bé tập đếm
Mô tả chức năng Cho phép người dùng đếm từ 1 tới 10
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Hiển thị hình và danh mục các số tương ứng từ 1 tới 10
Người dùng xem hình và chọn con số tương ứng với số lượng đồ vật có trong hình
So sánh hình và số được chọn, xuất âm thanh thông báo sai hoặc đúng
Người dùng di chuyển hình qua trái hoặc phải để xem hình khác
Dòng sự kiện phụ : Không khai báo
Yêu cầu đặc biệt Không khai báo
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Không khai báo
Bảng7 – Yêu cầu chức năng chọn chương trình “Bé tập đếm”
3.1.4.2 Sơđồ use case chương trình “Bé tập vẽ”
Hình 2 – Sơ đồ use case chương trình “Bé tập vẽ”
Yêu cầu chức năng tạo trang mới:
Tên chức năng Tạo trang mới
Mô tả chức năng Cho phép người dụng tạo trang vẽ mới
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chon mau ve Chon kich thuoc net ve
Chon chuong trinh "Be tap ve"
Nguoi choi Chon luu trang da ve
Xuat thong bao luu hoac huy luu trang ve
Dong y tao trang ve moi Huy tao trang ve moi
Dong y luu trang ve Huy luu trang ve
Xuat thong bao tao hoac huy tao trang ve moi
Chức năng được thực hiện khi người dùng bấm chọn nút tạo trang vẽ mới
Chương trình xuất thông báo xác nhận việc tạo trang vẽ mới hay không
Chương trình sẽ thực hiện tạo trang vẽ mới khi người dùng chọn “Có”
Trở vể trang vẽ hiện tại khi người dùng chọn
Yêu cầu đặc biệt Không khai báo
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Trở về giao diện trang vẽ
Chương trình phải sẵn sàng khi người dùng muốn thực hiện các chức năng tiếp theo
Bảng8 – Yêu cầu chức năng tạo trang mới Yêu cầu chức năng lưu trang vẽ:
Tên chức năng Lưu trang vẽ
Mô tả chức năng Cho phép người dùng lưu hình đã vẽ
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng được thực hiện khi người dùng bấm nút lưu trên giao diện
Chương trình xuất thông báo yêu cầu người dùng nhập tên trang vẽ cần lưu
Chưong trình sẽ thực hiện thao tác lưu trang đã vẽ
Yêu cầu đặc biệt Không khai báo
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Chương trình trở về màn hình hiện tại
Chương trình phải sẵn sàng khi người dùng muốn thực hiện các chức năng tiếp theo
Bảng9 – Yêu cầu chức năng lưu trang vẽ
Yêu cầu chức năng chọn màu vẽ:
Tên chức năng Chọn màu vẽ
Mô tả chức năng Cho phép người dùng chọn màu vẽ
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng được thực hiện khi người dùng bấm nút chọn màu trên giao diện
Chương trình sẽ xuất bảng màu, cho phép người dùng chọn màu dựa trên màu có trên chương trình
Yêu cầu đặc biệt Không khai báo
Tình trạng trước Chưong trình mặc định màu ban đầu là màu xanh lá
Tình trạng sau Chương trình sẽ lấy màu người dùng chọn làm màu nét vẽ hiện tại
Về giao diện hiện thời
Chương trình phải sẵn sàng khi người dùng muốn thực hiện các chức năng tiếp theo
Bảng10 – Yêu cầu chức năng chọn màu vẽ
Yêu cầu chức năng chọn kích cỡ nét vẽ:
Tên chức năng Chọn kích cỡ nét vẽ
Mô tả chức năng Cho phép người dùng chọn kích cỡ nét vẽ
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng được thực hiện khi người dùng bấm nút chọn nét vẽ trên giao diện
Chương trình xuất ra bảng chọn kích thước, người dùng có thể tùy chỉnh kích thước nét vẽ mong muốn
Yêu cầu đặc biệt Không khai báo
Tình trạng trước Nét vẽ ban đầu là nét vẽ mặc định của hệ thống
Tình trạng sau Chương trình sẽ lấy kích cỡ nét vẽ người dùng chọn làm kích cỡ nét vẽ hiện tại
Về giao diện hiện thời
Chương trình phải sẵn sàng khi người dùng muốn thực hiện các chức năng tiếp theo
Bảng11 – Yêu cầu chức năng chọn kích cỡ nét vẽ
Yêu cầu chức năng xóa nét vẽ:
Tên chức năng Xóa nét vẽ
Mô tả chức năng Cho phép người dùng thực hiện việc xóa nét vẽ
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng được thực hiện khi người dùng bấmchọn xóa nét vẽ
Chương trình sẽ thực hiên việc xóa nét theo mong muốn của người dùng
Yêu cầu đặc biệt Không khai báo
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Về giao diện hiện thời
Chương trình phải sẵn sàng khi người dùng muốn thực hiện các chức năng tiếp theo
Bảng12 – Yêu cầu chức năng xóa nét vẽ
3.1.4.3 Sơ đồ use case chương trình “Bé tập tô”
Hình3 – Sơ đồ use case chương trình “Bé tập tô”
Yêu cầu chức năng chọn hình:
Tên chức năng Chọn hình
Mô tả chức năng Chương trình cho phép người dùng chọn hình để tô màu
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng được thực hiện khi người dùng bấm nút chọn hình
Chương trình sẽ xuất hình cần tô dưới dạng lưới, cho người dùng chọn hình tùy thích
Yêu cầu đặc biệt Không khai báo
Chon chuong trinh "Be tap to "
Chon luu hinh da to
Xuat thong bao luu hoac huy luu hinh da to
Dong y luu hinh da to Huy luu hinh da to
Tình trạng trước Chương trình sẽ xuất ngẫu nhiên 1 hình được lưu trong hệ thống
Tình trạng sau Xuất hình mà người dùng chọn để tô màu
Chương trình phải sẵn sàng cho người dùng khi muốn thực hiện các chức năng tiếp theo
Bảng13 – Yêu cầu chức năng chọn hình
Yêu cầu chức năng lưu hình đã tô:
Tên chức năng Lưu hình
Mô tả chức năng Chương trình cho phép người dùng lưu lại hình đã tô
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng được thực hiện khi người dùng bấm nút lưu hình
Chương trình sẽ lưu hình lại
Yêu cầu đặc biệt Không khai báo
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Chương trình trở về giao diện ban đầu
Chương trình phải sẵn sàng cho người dùng khi muốn thực hiện các chức năng tiếp theo
Bảng14 – Yêu cầu chức năng lưu hình đã tô
Yêu cầu chức năng chọn màu để tô:
Tên chức năng Chọn màu
Mô tả chức năng Chương trình cho phép người dùng chọn màu để tô
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng được thực hiện khi người dùng bấm nút chọn màu
Chương trình xuất bảng màu cho phép người dùng chọn màu tùy ý
Yêu cầu đặc biệt Không khai báo
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Trả về màu mà người dùng chọn
Chương trình phải sẵn sàng cho người dùng khi muốn thực hiện các chức năng tiếp theo
Bảng15 – Yêu cầu chức năng chọn màu để tô 3.1.4.4 Sơ đồ use case chương trình “Lật hình”
Hình 4 – Sơ đồ use case chương trình “Lật hình”
Kiem tra su trung khop cua 2 hinh
Kiem tra cap hinh cuoi
Xuat thong bao dong y choi tiep hoac khong
Dong y tiep tuc tro choi
Khong tiep tuc tro choi
Phat am thanh khi trung khop Lat hinh
Chon chuong trinh " Lat hinh"
Chon muc do kho cua tro choi
Yêu cầu chức năng tạo trò chơi mới:
Tên chức năng Tạo trò chơi mới
Mô tả chức năng Chương trình cho phép người dùng tạo trò chơi mới
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng thực hiện khi người dùng bấm nút tạo trò chơi mới
Chương trình sẽ xuất bảng các mức độ khó của trò chơi, để người dùng có thể chọn mức độ khó tùy thích
Thực hiện việc tạo game mới
Yêu cầu đặc biệt Không khai báo
Tình trạng trước Mặc định, chương trình sẽ chọn mức độ dễ nhất của chương trình
Tình trạng sau Xuất ra trò chơi với mức độ khó mà người dùng chọn
Chương trình phải sẵn sàng cho người dùng khi muốn thực hiện các chức năng tiếp theo
Bảng16 – Yêu cầu chức năng tạo trò chơi mới
Yêu cầu chức năng xử lý trùng khớp giữa 2 hình:
Tên chức năng Xử lý trùng khớp 2 hình
Mô tả chức năng Chức năng nhằm kiểm tra sự trùng khớp giữa hai hình được lật
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng được thực hiện khi người dùng bắt đầu trò chơi
Chương trình sẽ kiềm tra 2 hình được lật Xuất ra âm thanh nếu 2 hình trùng khớp Thực hiện việc xóa 2 hình trùng khớp
Quay về trạng thái ban đầu của2 hình nếu không trùng khớp
Yêu cầu đặc biệt Người dùng phải đang thực hiện chương trình
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Về màn hình hiện tại
Chương trình phải sẵn sàng cho người dùng khi muốn thực hiện các chức năng tiếp theo
Bảng17 – Yêu cầu chức năng xử lý trùng khớp giữa 2 hình
Yêu cầu chức năng chọn mức độ khó:
Tên chức năng Chọn mức độ khó
Mô tả chức năng Chức năng cho phép người dùng chọn mức độ khó dễ phù hợp
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng được thực hiện khi người dùng chọn trò chơi mới hoặc sau khi lật cặp hình cuối cùng
Chương trình sẽ xuất bảng mức độ khó, người dùng chọn mức thích hợp
Yêu cầu đặc biệt Không khai báo
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Về giao diện chương trình
Chương trình phải sẵn sàng cho người dùng khi muốn thực hiện các chức năng tiếp theo
Bảng18 – Yêu cầu chức năng chọn mức độ khó
Yêu cầu chức năng xuất âm thanh:
Tên chức năng Xuất âm thanh
Mô tả chức năng Xuất âm thanh khi người dùng lật 2 hình trùng khớp
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng thực hiện khi người bắt đầu chơi Chương trình sẽ xuất âm thanh khi người dùng lật 2 hình giống nhau
Yêu cầu đặc biệt Người dùng phải đang thực thi chương trình
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Không khai báo
Bảng19 – Yêu cầu chức năng xuất âm thanh
Yêu cầu chức năng xuất thông báo khi kết thúc trò chơi:
Tên chức năng Xuất thông báo
Mô tả chức năng Chương trình sẽ xuất thông báo khi người dùng kết thúc trò chơi
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng thực hiện khi người dùng kết thúc trò chơi
Chương trình xuất thông báo cho người dùng chọn chơi tiếp hoặc ngừng
Yêu cầu đặc biệt Người dùng phải đang thực thi chương trình
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Xuất bảng chọn mức độ khó nếu tiếp tục
Về giao diện hiện thời nếu không tiếp tục
Bảng20 – Yêu cầu chức năng xuất thông báo khi kết thúc trò chơi
3.1.4.5 Sơ đồ use case chương trình “Bé nghe tiếng động vật”
Hình5 – Sơ đồ use case chương trình “Bé nghe tiếng động vật”
Yêu cầu chức năng phát âm thanh:
Tên chức năng Phát âm thanh
Mô tả chức năng Chương trình sẽ phát ra âm thanh động vật khi người dùng bấm chọn hình
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng thực hiện khi người dùng bắt đầu chương trình
Chương trình phát ra âm thanh động vật khi người dùng bấm vào hình động vật tương ứng Dòng sự kiện phụ:
Yêu cầu đặc biệt Người dùng phải đang thực thi chương trình
Tình trạng trước Không khai báo
Chon chuong trinh "Be nghe tieng dong vat"
Chon hinh Xu ly trung khop hinh va am thanh
Phat am thanh tuong ung voi hinh
Tình trạng sau Không khai báo
Bảng21 – Yêu cầu chức năng phát âm thanh Yêu cầu chức năng xử lý trùng khớp hình và âm thanh:
Tên chức năng Xử lý trùng khớp hình và âm thanh
Mô tả chức năng Chương trình cho phép xử lý trùng khớp hình và âm thanh
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng thực hiện khi người dùng bấm vào hình
Chương trình sẽ phát âm thanh động vật tương ứng với hình
Yêu cầu đặc biệt Người dùng phải đang thực thi chương trình
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Không khai báo
Bảng22 – Yêu cầu chức năng xử lý trùng khớp giữa hình và âm thanh
3.1.4.6 Sơ đồ use case chương trình “Bé tập đếm”
Hình6 – Sơ đồ use case chương trình “Bé tập đếm”
Xu ly trung khop giua hinh va so
Chon chuong trinh " Be tap dem "
Phat am thanh bao dung
Phat am thanh bao sai
Yêu cầu chức năng hiển thị hình:
Tên chức năng Hiển thị hình
Mô tả chức năng Chương trình sẽ xuất hình cho người dùng chọn
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng thực hiện khi người dùng bắt đầu chương trình
Chương trình sẽ thực hiện việc tải hình, người dùng có thề chọn hình bằng cách kéo qua trái hay qua phải
Yêu cầu đặc biệt Người dùng phải đang thực thi chương trình
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Không khai báo
Bảng23 – Yêu cầu chức năng hiển thị hình Yêu cầu chức năng xử lý trùng khớp giữa hình và nút chọn:
Tên chức năng Xử lý trùng khớp hình và nút
Mô tả chức năng Chương trình sẽ kiểm tra trùng khớp giữa hình và nút
Dòng sự kiện Dòng sự kiện chính:
Chức năng thực hiện khi người dùng bắt đầu chương trình
Chương trình sẽ kiểm tra trùng khớp giữa hình và nút
Khi trùng khớp sẽ phát ra âm thanh báo trùng khớp
Khi không trùng sẽ phát ra âm thanh không trùng khớp
Yêu cầu đặc biệt Người dùng phải đang thực thi chương trình
Tình trạng trước Không khai báo
Tình trạng sau Người dùng kéo hình qua trái hoặc qua phải để tiếp tục
Bảng24 – Yêu cầu chức năng xử lý trùng khớp giữa hình và nút chọn
Thiết kế
3.2.1 Giao diện chính của ứng dụng
Hình7 – Giao diện chính của ứng dụng
Hình8 – Giao diện của ứng dụng khi chọn chương trình “Bé tập vẽ”
Giao diện chính của ứng dụng bao gồm 5 nút, tương ứng với 5 chương trình nhỏ trong ứng dụng, khi bấm chọn bất kỳ một nút trong số 5 nút thì màu chữ của nút sẽ thay đổi
3.2.2 Giao diện chương trình “Bé tập vẽ”
Khi người dùng chọn chương trình “Bé tập vẽ”, chương trình mặc định sẵn màu vẽ và kích cỡ nét vẽ
Người dùng có thể thay đổi màu hay kích cỡ nét vẽ bằng cách chọn vào các nút chức năng tương ứng trên giao diện
Khi người dùng chọn chức năng xóa nét vẽ, kích cỡ bút xóa nét vẽ sẽ bằng với kích cỡ nét vẽ hiện tại Người dùng có thể tăng hay giảm kích cỡ của bút xóa, để vẽ tiếp tục người dùng phải chọn lại màu vẽ
Sau khi vẽ xong người dùng có thể tạo trang mới, lưu hình vừa vẽ Hệ thống sẽ xuất ra thông báo xác nhận xem người dùng có tạo trang mới hoặc lưu hay không Đối với chức năng lưu, người dùng phải nhập tên hình cần lưu
Hình9 – Giao diện chương trình “Bé tập vẽ” khi vẽ
Hình10 – Giao diện chương trình “Bé tập vẽ” khi xóa nét vẽ
Hình11 – Giao diện chương trình “Bé tập vẽ” khi tạo trang mới
Hình12 – Giao diện chương trình “Bé tập vẽ” khi lưu
Hình13 – Giao diện chương trình “Bé tập vẽ” khi chọn màu
Hình14 – Giao diện chương trình “Bé tập vẽ” khi chọn kích cỡ nét vẽ
3.2.3 Giao diện chương trình “Bé tập tô”
Khi chọn chương trình “Bé tô màu” hệ thống sẽ xuất ngẫu nhiên một hình có sẵn trong hệ thống, người dùng tô màu theo từng vùng riêng lẻ trên hình với màu mặc định sẵn của hệ thống
Tuy nhiên, người dùng có thể chọn màu mình thích hay lựa chọn một hình khác để tô Sau khi tô xong người dùng có thể lưu lại hình vừa tô
Khi người dùng chọn lưu hình vừa tô, hệ thống sẽ xuất ra thông báo có muốn lưu hay không, nếu lưu thì người dùng phải điền tên của hình cần lưu
Hình15 – Giao diện chương trình “Bé tập tô”
Hình16 - Giao diện chương trình “Bé tập tô” khi chọn hình mới
Hình17 - Giao diện chương trình “Bé tập tô” khi chọn màu
Hình18 - Giao diện chương trình “Bé tập tô” khi lưu
3.2.4 Giao diện chương trình “L ậ t hình” ở mức dễ nhất
Khi người dùng chọn chương trình “Lật hình”, mặc định hệ thống sẽ hiển thị ở mức dễ nhất Người dùng sẽ lật tìm 2 hình giống nhau Sau khi lật xong 2 hình cuối cùng, hệ thống sẽ xuất ra thông báo xác nhận xem người dùng có muốn chơi tiếp tục hay không Nếu không tiếp tục chơi, hệ thống sẽ trả về trạng thái màn hình hiện tại Nếu tiếp tục chơi, hệ thống sẽ xuất ra một bảng chứa các mức độ từ dễ đến khó, người dùng chọn một mức độ phù hợp với khả năng của mình và tiếp tục chơi
Ngoài ra, khi chọn chức năng tạo mới thì hệ thống cũng xuất ra một bảng chứa các mức độ từ dễ đến khó tương tự để người dùng chọn mức độ thích hợp
Hình19 – Giao diện chương trình “Lật hình” ở mức dễ nhất
Hình20 – Giao diện chương trình Lật hình” ở mức bình thường
Hình21 – Giao diện chương trình “Lật hình” ở mức khó
Hình22 – Giao diện chương trình “Lật hình” ở mức rất khó
Hình29 – Giao diện chương trình “Lật hình” khi lật 2 hình không giống nhau
Hình23 – Giao diện chương trình “Lật hình” khi lật 2 hình giống nhau
Hình24 – Giao diện chương trình “Lật hình” sau khi lật 2 hình cuối cùng
Hình32– Giao diện chương trình “Lật hình” khi chọn nút thoát
Hình25 – Giao diện chương trình “Lật hình” khi chọn nút đồng ý
3.2.5 Giao diện chương trình “Bé nghe tiếng động vật”
Hình26 – Giao diện chương trình “Bé nghe tiếng động vật”
Chương trình hiển thị các hình có trong hệ thống, người dùng có thể di chuyển lên xuống để xem hình, khi chọn bất kỳ một hình nào thì hệ thống sẽ xuất ra âm thanh tương ứng với hệ thống
3.2.6 Giao diện chương trình “Bé tập đếm”
Chương trình hiển thị hình trong hệ thống , người dùng có thể di chuyển qua lại để chọn hình , trên mỗi hình sẽ có số lượng đồ vật tương ứng từ 1 tới 10 Khi di chuyển chọn hình, chương trình sẽ phát câu hỏi tương ứng với mỗi hình
Chương trình hiễn thị các nút số từ 1 tới 10 cho người dùng chọn.Khi chọn đúng thị hệ thống sẽ phát âm thông báo đúng và nếu sai sẽ phát âm thông báo sai
Hình27 – Giao diện chương trình “Bé tập đếm” với số đếm là 1
CÀI ĐẶT
Sơ đồ màn hình hệ thống
Hình36 – Sơ đồ màn hình hệ thống
Màn hình chính của ứng dụng sẽ bao gồm 5 nút tương ứng với 5 chương trình: “Bé tập vẽ”, “Bé tập tô”, “Lật hình”, “Bé nghe tiếng động vật”, “Bé tập đếm”
Màn hình chương trình “Bé tập tô”
Màn hình chương trình “Bé tập đếm”
Màn hình chương trình “Bé nghe tiếng động vật”
Màn hình chương trình “Bé tập vẽ”
Màn hình chương trình “Lật hình”
Sơ đồ màn hình chương trình “Bé t ậ p v ẽ ”
Hình37 – Sơ đồ màn hình chương trình “Bé tập vẽ”
Màn hình chương trình “Bé tập vẽ” bao gồm vùng vẽ và các bộ nút với các chức năng tương ứng: tạo trang mới, lưu, chọn màu, chọn kích cỡ nét vẽ, xóa
Khi chọn tạo trang mới hay chọn lưu trang vừa vẽ, hệ thống sẽ xuất ra màn hình thông báo xác nhận việc tạo trang mới hay lưu
Màn hình chương trình “Bé tập vẽ”
Màn hình khi chọn màu vẽ
Màn hình chọn xóa nét vẽ
Màn hình khi chọn lưu trang vẽ
Màn hình khi chọn kích thước nét vẽ
Màn hình khi tạo trang vẽ mới
Màn hình thông báo tạo mới hoặc không tạo mới trang vẽ
Màn hình thông báo lưu hoặc không lưu trang vẽ
Sơ đồ màn hình chương trình “Bé tập tô”
Hình38 – Sơ đồ màn hình chương trình “Bé tập tô”
Màn hình chương trình “Bé tập tô” bao gồm vùng chứa hình và các nút với các chức năng tương ứng: chọn hình, lưu, chọn màu
Khi chọn lưu hình, hệ thống sẽ xuất ra màn hình thông báo xác nhận việc lưu hay không
Màn hình chương trình “Bé tập tô”
Màn hình hiển thị hình để chọn
Màn hình chọn hình mới
Màn hình chọn màu tô
Màn hình thông báo lưu hoặc không lưu hình đã tô
Màn hình lưu hình đã tô
Sơ đồ màn hình chương trình “L ậ t hình”
Hình40 – Sơ đồ màn hình chương trình “Lật hình”
Màn hình chương trình “Lật hình” bao gồm vùng hiển thị hình và một nút chọn lựa các mức độ khó của trò chơi
Khi lật hết các cặp hình, hoặc khi nhấn nút chọn lựa các độ khó thì hệ thống sẽ xuất ra màn hình một bảng bao gồm các mức độ từ dễ đến rất khó để người dùng lựa chọn
Màn hình chương trình lật hình
Màn hình chọn trò trơi mới
Màn hình thông báo chọn độ khó của trò chơi
Màn hình thông báo tiếp tục trò chơi hay không tiếp tục trò chơi khi kết thúc trò chơi