Tiêu chuẩn chất lượng sợi gai tinh khiết 36 N
R
Chỉ tiêu phân loại sản phẩm Loại 1 Loại 2 Loại 3
Hệ số biến dạng trọng lượng cv% ≤3.5 ≤4.8 ≤5.8
Độ chênh lệch về trọng lượng % ±2.8 ±2.8 ±2.8 Cường độ đứt gãy Sợi đơn CN/dtex ≥19.0 ≥19.0 ≥19.0
Hệ số biến dạng cường lực sợi đơn ≤19 ≤23 ≤26
Chỉ tiêu cấp sản phẩm Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3
Hệ số biến dạng độ mảnh sợi cv% ≤21 ≤24 ≤26 Nút thắt to(nút/800m( ≤0 ≤6 ≤12 Nút thắt nhỏ(nút/800m( ≤10 ≤25 ≤40 Hạt gai(hạt/400m( ≤20 ≤50 ≤70