TỪ VỰNG TIẾNG ANH 1 EXPLORE OUR WORLDUNIT 1: MY SCHOOL Bản quyền thuộc về VnDoc nghiêm cấm mọi hành vi sao chép vì mục đích thương mại Từ mới Phiên âm Định nghĩa 4.. color /ˈkʌlər/ màu s
Trang 1TỪ VỰNG TIẾNG ANH 1 EXPLORE OUR WORLD
UNIT 1: MY SCHOOL
Bản quyền thuộc về VnDoc nghiêm cấm mọi hành vi sao chép vì mục đích thương mại
Từ mới Phiên âm Định nghĩa
4 answer /ˈɑːnsə(r)/ trả lời
5 again /əˈɡen/ lại lần nữa
6 blue /bluː/ màu xanh dương
10 circle /ˈsɜːkl/ khoanh tròn
11 color /ˈkʌlə(r)/ màu sắc
Trang 212 count /kaʊnt/ đếm
13 crayon /ˈkreɪɒn/ bút màu
14 chair /tʃeə(r)/ cái ghế
16 different /ˈdɪfrənt/ khác biệt
17 eraser /ɪˈreɪzə(r)/ cục tẩy
18 elephant /ˈelɪfənt/ con voi
22 green /ɡriːn/ màu xanh lá cây
23 glue /ɡluː/ dán (bằng keo)
25 monkey /ˈmʌŋki/ con khỉ
Trang 327 paper /ˈpeɪpə(r)/ giấy
29 pencil /ˈpensl/ bút chì
32 student /ˈstjuːdnt/ học sinh
37 yellow /ˈjeləʊ/ màu vàng
Mời bạn đọc tham khảo thêm nhiều tài liệu ôn tập Tiếng Anh 1 khác như:
Giải bài tập Tiếng Anh lớp 1 cả năm:https://vndoc.com/tieng-anh-lop-1
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 1 online:https://vndoc.com/test/tieng-anh-lop-1