Giáo trình Công nghệ mã nguồn mở (Ngành/Nghề: Công nghệ thông tin – Trình độ: Cao đẳng) cung cấp cho sinh viên những kiến thức để: Trình bày được khái niệm, lợi ích của mã nguồn mở; Trình bày được cách xây dựng website với WordPress; Trình bày được cách nhập và xuất nội dung cho WordPress; Trình bày được cách viết bài trong WordPress, cách chỉnh sửa giao diện bằng CSS; Trình bày được cách làm việc với cơ sở dữ liệu WordPress, cách quản lý các Media.
GIỚI THIỆU VỀ MÃ NGUỒN MỞ
KHÁI NIỆM MÃ NGUỒN MỞ
Mã nguồn mở là khái niệm dùng để chỉ các phần mềm có mã nguồn được công khai rộng rãi và cho phép cộng đồng tham gia phát triển tiếp tục phần mềm đó Tuy nhiên, việc công khai mã nguồn không đồng nghĩa với việc ai cũng được sao chép, chỉnh sửa thoải mái hoặc sử dụng vào mục đích khác ngoài phạm vi cấp phép của dự án.
Mã nguồn mở được công bố dưới nhiều điều kiện khác nhau: có nơi cho phép phát triển, sử dụng và thương mại tùy ý miễn là giữ nguyên nguồn gốc sản phẩm và bắt buộc mọi sản phẩm làm ra từ mã nguồn đó cũng phải là mã nguồn mở; có nơi yêu cầu công bố toàn bộ mã nguồn hoặc cấm sử dụng cho mục đích thương mại Vì vậy, khái niệm mã nguồn mở có thể làm người ta hiểu sai về tính pháp lý của việc sử dụng phần mềm nguồn mở, và để hiểu đúng ta phải xem xét điều kiện sử dụng cụ thể do những nhà công bố đưa ra Đặc điểm thứ hai thường được gọi là hiệu ứng lan truyền (virus effect): mọi phần mềm có sử dụng mã nguồn GPL đều biến thành phần mềm GPL Trên thực tế, bất kỳ tác giả nào dùng dù chỉ một phần rất nhỏ của mã nguồn GPL trong chương trình của mình cũng phải công bố theo điều kiện GPL.
1 Tự do tái phân phối
Bản quyền không giới hạn bất kỳ ai trong việc bán hoặc cho phần mềm đó như một thành phần của một phần mềm tổng hợp chứa các chương trình từ nhiều nguồn khác nhau Bản quyền cũng không bắt buộc giữ nguyên trạng phần mềm hay áp đặt phí tổn cho những giao dịch như vậy, tạo điều kiện cho việc bán, cho và kết hợp phần mềm từ nhiều nguồn mà vẫn bảo đảm quyền sử dụng.
Chương trình phải đi kèm mã nguồn và cho phép phân phối cả mã nguồn lẫn phiên bản đã biên dịch Ở những trường hợp một số dạng sản phẩm không được phân phối kèm mã nguồn, cần có các phương thức phổ biến và dễ tiếp cận để người dùng có thể lấy được mã nguồn với chi phí không cao hơn chi phí tái sản xuất hợp lý, đồng thời khuyến khích tải về miễn phí qua Internet.
3 Các chương trình phát sinh
Bản quyền phải cho phép sửa đổi các chương trình phát sinh từ phần mềm gốc và cho phép phân phối các phiên bản sửa đổi dưới các điều khoản tương tự như giấy phép của phần mềm gốc, nhằm đảm bảo tính linh hoạt cho người dùng và sự nhất quán về pháp lý giữa các bản sửa đổi và biến thể.
4 Tính toàn vẹn của mã nguồn cung cấp bởi tác giả
Bản quyền có thể hạn chế việc phân phối mã nguồn đã được sửa đổi trừ khi bản quyền cho phép phân phối các tệp vá lỗi và mã nguồn nhằm mục đích sửa đổi chương trình tại thời điểm tạo sản phẩm Bản quyền phải cho phép một cách tường minh việc phần mềm được tạo ra từ mã nguồn được sửa đổi Bản quyền có thể yêu cầu các sản phẩm phát sinh mang tên hoặc số hiệu phiên bản khác so với phần mềm gốc.
Bản quyền phần mềm nguồn mở đảm bảo mã nguồn được công khai ở dạng dễ tiếp cận và có thể yêu cầu phân phối cùng với cơ sở mã nguồn gốc ban đầu kèm theo các bản vá lỗi Theo cách này, những sửa đổi phi chính thức có thể xuất hiện ở hình thức sẵn sàng để tiếp cận nhưng được phân biệt một cách dễ dàng với mã nguồn cơ sở Điều này hỗ trợ sự minh bạch và hợp tác trong cộng đồng phát triển đồng thời duy trì liên kết giữa bản gốc và các cải tiến thông qua sự phân phối kèm theo bản vá.
5 Việc phân phối bản quyền
Các quyền lợi đi kèm với chương trình phải được áp dụng cho tất cả những người nhận bản phân phối lại của chương trình, đồng thời không cần thực thi giấy phép phụ thêm nào do các bên đó quy định.
6 Giấy phép sử dụng chung
Quyền lợi đi kèm với chương trình không được phụ thuộc vào việc chương trình có nằm trong một bản phân phối phần mềm cụ thể khác hay không Nếu chương trình được tách ra khỏi bản phân phối đó và được sử dụng hoặc phân phối theo các điều khoản của giấy phép kèm theo chương trình, thì tất cả các bên nhận chương trình khi phân phối ra nên được hưởng các quyền lợi ngang bằng với những quyền lợi được quy định trong bản phân phối phần mềm gốc.
7 Bản quyền không được cản trở các phần mềm khác
Bản quyền không được áp đặt các giới hạn lên các phần mềm khác được phân phối kèm với phần mềm có bản quyền đó Ví dụ, bản quyền không được bắt buộc rằng tất cả các phần mềm đi kèm trên cùng một phương tiện phân phối phải là mã nguồn mở, nhằm duy trì sự linh hoạt và quyền tự do lựa chọn của người dùng đối với các công cụ phần mềm liên quan.
GPL tuân thủ yêu cầu này về nguyên tắc liên kết: phần mềm liên kết với các thư viện phân phối dưới GPL chỉ kế thừa GPL khi nó tạo thành một sản phẩm đơn nhất, chứ không phải với mọi phần mềm chỉ được phân phối đi kèm theo thư viện GPL.
8 Giấy phép thương mại về mặt công nghệ
Các điều khoản bản quyền không được khẳng định hay cho phép liên quan tới bất cứ công nghệ riêng biệt hay kiểu giao diện cụ thể nào Điều này đảm bảo tính trung lập của bản quyền, tránh ràng buộc với một công nghệ hay giao diện riêng, đồng thời mở rộng phạm vi áp dụng cho nhiều nền tảng và sản phẩm khác nhau.
Nhà cung cấp phần mềm nguồn mở có quyền tính phí cho các dịch vụ thực tế như bảo trì, huấn luyện, nâng cấp và tư vấn nhằm phục vụ người dùng; đây là những dịch vụ đã được thực hiện để hỗ trợ người dùng khai thác tối đa sản phẩm Những khoản phí này phản ánh giá trị của công việc triển khai và hỗ trợ kỹ thuật đi kèm, không phải là để bán các sản phẩm mã nguồn mở Tuy nhiên, mã nguồn mở vẫn thuộc tài sản trí tuệ chung, không phải tài sản riêng của bất kỳ nhà cung cấp nào, nên không thể bị bán như một sản phẩm riêng biệt.
LỢI ÍCH CỦA MÃ NGUỒN MỞ
Mã nguồn mở mang lại các tiện ích chính gồm quyền tự do sử dụng phần mềm cho mọi mục đích, quyền được nghiên cứu cấu trúc chương trình, chỉnh sửa để phù hợp với yêu cầu, truy cập vào mã nguồn và quyền phân phối lại các phiên bản cho nhiều người dùng, cũng như quyền cải tiến phần mềm và phát hành các bản cập nhật vì lợi ích công cộng Phần mềm có thể được sao chép hoàn toàn miễn phí, giúp người dùng an tâm khi chia sẻ cho người khác mà không gặp ràng buộc về chi phí hay bản quyền Đồng thời, các định dạng tập tin mở không bị kiểm soát quá chặt bởi một số nhà cung cấp, tạo điều kiện cho tính tương thích và sự tự do trong sử dụng.
Ví dụ, khi dữ liệu nằm trong một phần mềm độc quyền, việc sử dụng định dạng tệp tin độc quyền khiến người dùng bị ràng buộc với một nhà cung cấp duy nhất Do yêu cầu công việc, người dùng muốn xuất dữ liệu ra để dùng với ứng dụng khác, nhưng phần mềm bản quyền thường ngăn cản việc này Nếu nhà cung cấp ngừng hỗ trợ hoặc ngừng nâng cấp sản phẩm, dữ liệu của người dùng có thể bị mất hoặc không thể truy cập được Với phần mềm bản quyền, chỉ có nhà cung cấp duy nhất có thể giải quyết các vấn đề của người dùng Ngược lại, mã nguồn mở cho phép người dùng tiếp cận và lựa chọn từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, giảm sự phụ thuộc và tăng tính linh hoạt cho doanh nghiệp.
Hệ thống mã nguồn mở, đặc biệt là các hệ thống dựa trên UNIX, có tính linh hoạt cao nhờ được xây dựng từ nhiều khối thống nhất và được miêu tả chi tiết, giúp người dùng dễ dàng thay thế hệ thống và duy trì giao diện tương tự Đồng thời, chúng có một cộng đồng hỗ trợ lớn và không bị phụ thuộc vào nhà cung cấp, mang lại sự độc lập và ổn định cho người dùng.
Mã nguồn mở đã được chấp nhận rộng rãi trong các công ty lớn, với nhiều hợp đồng quan trọng được ký kết dựa trên các giải pháp mã nguồn mở IBM và Oracle là những ví dụ điển hình cho xu hướng này, khi họ tích hợp và ưu tiên công nghệ mở trong chiến lược công nghệ của mình Thậm chí Microsoft, trước đây được xem là đối thủ lớn của cộng đồng mã nguồn mở, cũng đã phải quan tâm đến mã nguồn mở và điều chỉnh chiến lược để duy trì vị thế trên thị trường.
Với mã nguồn mở, phân phối và phát triển phần mềm được xem là chiến lược lâu dài để tạo ra sản phẩm, bởi người mua được nhận cả giải pháp phần mềm lẫn mã nguồn có giấy phép mã nguồn mở; đồng thời các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngày càng ưa chuộng phần mềm mã nguồn mở.
Hiện nay, nhiều tổ chức đang áp dụng mã nguồn mở để xây dựng các nhân tố cốt lõi của hệ thống, từ hệ điều hành, cơ sở dữ liệu và ứng dụng cho Web server đến các hệ quản trị nội dung và nhiều phần mềm kinh doanh thông minh, nhằm tăng tính linh hoạt, tối ưu chi phí và đẩy nhanh tiến trình triển khai.
ỨNG DỤNG MÃ NGUỒN MỞ HIỆN TẠI
Trong danh sách các sản phẩm mã nguồn mở nổi bật, hệ điều hành Linux (hay GNU/Linux) được khởi xướng và dẫn dắt sự phát triển bởi Linus Torvalds Linux được biết đến như một hệ điều hành miễn phí, ổn định, bảo mật, linh hoạt và hiệu suất cao, với sự đóng góp của một cộng đồng mã nguồn mở khổng lồ trên Internet Tuy nhiên, Linux chỉ là nhân (kernel) của hệ điều hành; để thành một hệ điều hành đầy đủ, người dùng sẽ trải nghiệm thông qua các bản phân phối (distribution, gọi tắt là distro) do các tổ chức và cộng đồng khác nhau xây dựng và cung cấp.
Hình 1.1 Ứng dụng mã nguồn mở
Trong thị trường máy chủ dành cho quản trị viên, phần lớn các bản phân phối Linux cho máy chủ chưa thuyết phục người dùng bởi giao diện quản trị khó tương tác và khó sử dụng hơn Windows Điều này khiến công việc quản trị và vận hành hệ thống trở nên phức tạp, ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành và chi phí đào tạo Để nâng cao tính cạnh tranh, các nhà phát triển nên cải thiện UX/UI, đơn giản hóa quy trình cài đặt và cấu hình, đồng thời cung cấp tài liệu hướng dẫn rõ ràng và hỗ trợ tốt hơn cho người quản trị viên.
Phần mềm máy chủ Web Apache Trên hệ điều hành Windows có tích hợp phần mềm máy chủ IIS, cùng với máy chủ cơ sở dữ liệu SQL Server và ngôn ngữ lập trình trang Web ASP, đã tạo ra một hệ thống web hoàn chỉnh Song song với hệ thống trên, bên sản phẩm mã nguồn mở có máy chủ Web Apache, kết hợp với cơ sở dữ liệu MySQL, và ngôn ngữ lập trình PHP, Perl, Python tạo ra một hệ thống máy chủ Web rất linh hoạt, an toàn và ổn định, và hệ thống này đã được sử dụng rất phổ biến trên cả hệ điều hành Linux lẫn Windows
Câu hỏi và bài tập
1 Đặc điểm của mã nguồn mở?
2 Ưu điểm và nhược điểm của mã nguồn mở?
3 Những ứng dụng của mã nguồn mở trong lĩnh vực CNTT?
TỔNG QUAN VỀ WORDPRESS
GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC VỀ WORDPRESS
WordPress là một phần mềm mã nguồn mở được viết bằng ngôn ngữ PHP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL Phần mềm quản lý nội dung (CMS) có thể sử dụng để tạo ra các trang web
Đơn giản, CMS là công cụ giúp bạn xây dựng một trang web cho mục đích cá nhân, có thể là một blog hoặc một trang tin tức Nó cho phép quản lý nội dung dễ dàng, tùy biến giao diện và đăng bài viết nhanh chóng mà không cần nhiều kiến thức lập trình Vì vậy, đây được xem là một trong những CMS tốt nhất để bạn lựa chọn khi bắt đầu tạo trang web.
Hình 2.1 Mã nguồn mở WordPress
WordPress được thiết kế dành cho người dùng phổ thông, không cần nhiều kiến thức lập trình hay kỹ năng quản trị web phức tạp Các thao tác trong WordPress rất đơn giản và giao diện quản trị trực quan giúp người dùng nắm bắt cơ cấu quản lý một website WordPress trong thời gian ngắn Nhờ đó, người dùng mới có thể dễ dàng quản lý nội dung, cài đặt và tối ưu hóa website, đồng thời nhanh chóng làm quen với hệ thống để vận hành hiệu quả.
WordPress là một nền tảng mạnh mẽ và linh hoạt, phù hợp với những người am hiểu công nghệ cũng như các doanh nghiệp cần vận hành trang web hiệu quả Bắt đầu xây dựng một trang web hay một blog, WordPress luôn là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng tùy biến linh hoạt và quản trị dễ dàng.
WordPress là nền tảng mã nguồn mở định hình nên thành công ngày nay, được xây dựng và phát triển bởi cộng đồng với sự đóng góp của hàng trăm tình nguyện viên trên toàn thế giới và nhiều lập trình viên khác Nhờ mô hình nguồn mở, WordPress cho phép người dùng sử dụng miễn phí và dễ dàng tùy biến, mở rộng để phù hợp với mọi nhu cầu của người dùng và nhà phát triển.
3 Các thành phần của WordPress
Theme WordPress (WordPress template) là giao diện của website hoặc blog sử dụng nền tảng WordPress Có rất nhiều theme WordPress, bao gồm cả miễn phí và trả phí, giúp người dùng dễ dàng chọn lựa giao diện phù hợp để xây dựng và tùy biến website của mình Việc chọn đúng theme tối ưu về bố cục và hiệu suất sẽ cải thiện trải nghiệm người dùng và hỗ trợ SEO cho website WordPress.
WordPress plugin là các tiện ích mở rộng cho nền tảng WordPress, được chia sẻ trên kho plugin của WordPress Những plugin này do nhóm sáng lập WordPress tự viết hoặc do người dùng đóng góp và chia sẻ Việc sử dụng plugin giúp mở rộng chức năng và tối ưu hóa website WordPress một cách linh hoạt, với hai dạng phổ biến là miễn phí và trả phí.
Ngoài ra, WordPress còn hỗ trợ nhiều thành phần như:
Widget là một dạng module kéo thả có thể tùy biến ở nhiều vị trí trên website hoặc blog, giúp quản trị viên sắp xếp, tùy biến và hiển thị nội dung cùng chức năng một cách linh hoạt Widget này được viết kèm theo theme, có thể được hỗ trợ bởi plugin, hoặc bạn có thể tự viết bằng mã PHP và HTML để tích hợp trực tiếp vào hệ thống quản trị của mình.
- Tag: Mặc định của WordPress hỗ trợ thành phần tag khá là tiện ích Đó là các từ khóa chính cho trang và bài viết trên website
4 Cấu trúc cơ bản của bộ quản trị WordPress
Dashboard là trung tâm quản trị WordPress, cung cấp cái nhìn tổng quan về website và hiệu suất hoạt động Tại đây, bạn nhận được bản tóm tắt về website WordPress, khả năng viết blog nhanh, các bình luận mới nhất, và các bài viết từ wordpress.org để tham khảo Dashboard đồng thời hiển thị plugin mới và phổ biến nhất, giúp bạn nhanh chóng cài đặt, cập nhật và tối ưu hóa trang web Các liên kết quản trị và công cụ tối ưu hóa nội dung trên bảng điều khiển hỗ trợ quản trị viên theo dõi hiệu suất, quản lý bài viết và tối ưu hóa SEO một cách hiệu quả.
- Updates: Hiển thị tất cả các theme và plugin phiên bản mới
- Posts: Quản lý bài viết, tag và danh mục (category)
- All posts: Quản lý tất cả các bài viết
- Add new: Đăng bài viết mới
- Categories: Quản lý tất cả các danh mục
- Tags: Quản lý tất cả các Post Tag
- Appearance: Quản lý giao diện
- Plugins: Quản lý các thành phần mở rộng
- Settings: Thiết lập các tùy chọn.
CỘNG ĐỒNG SỬ DỤNG WORDPRESS
Vì WordPress là mã nguồn miễn phí và được toàn cầu ưa chuộng, những người đam mê công nghệ trong lĩnh vực này đã thành lập nhiều cộng đồng hỗ trợ khắp internet, nơi người dùng có thể nhận được sự giúp đỡ và tư vấn trong suốt quá trình sử dụng WordPress.
Hiện nay trên các diễn đàn và cộng đồng trên internet xuất hiện nhiều nhóm hỗ trợ WordPress nhằm phát triển mã nguồn mở và hỗ trợ người dùng phổ thông cũng như những người làm trong lĩnh vực Website thương mại điện tử Cộng đồng này tạo môi trường trao đổi kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn, giúp người mới và người có kinh nghiệm nâng cao kỹ năng quản trị và tối ưu hóa WordPress Thành viên có thể học hỏi cách tối ưu giao diện, cải thiện hiệu suất, tăng cường bảo mật và tích hợp các tiện ích cho cửa hàng online, đồng thời tiếp cận nguồn tài nguyên, hướng dẫn và mẹo từ cộng đồng Đây là nơi khởi nguồn ý tưởng và giải pháp thực tiễn cho việc vận hành, phát triển và mở rộng các trang WordPress thương mại điện tử.
WordPress là một mã nguồn mở phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng internet
- Trên thế giới, có hơn 25 bài viết được đăng lên các website sử dụng WordPress mỗi giây Chiến một phần ba các trang web trên thế giới
- Với hơn 41% số lượng website trên thế giới được phát triển từ nền tảng WordPress
- Trong số 100% các website sử dụng mã nguồn CMS, WordPress chiếm 60%
- Phiên bản WordPress 4.0 đạt hơn 16 triệu lượt tải chỉ vài tháng công bố
- WordPress đã được dịch sang 169 ngôn ngữ khác nhau, bao gồm phiên bản Tiếng Việt được dịch đầy đủ
- Giao diện (hay còn gọi là theme) miễn phí trên thư viện WordPress.org thì đã có hơn 2.700 theme khác nhau
Hình 2.2 Thành tựu mã nguồn WordPress
3 Lợi ích của việc sử dụng WordPress
- Cài đặt đơn giản và cực kì nhanh chóng, với trình cài đặt chỉ hơn 5 phút
- Hệ thống plugin phong phú và cập nhật liên tục
- Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ (bao gồm cả Tiếng Việt)
- Được cập nhật, vá lỗi và hỗ trợ liên tục
- Có rất nhiều theme miễn phí, chuyên nghiệp và tối ưu SEO
- Dễ dàng quản lý và thao tác, việc quản lý blog, bài viết giống như các phần mềm thiết kế web chuyên nghiệp
- Tích hợp sẵn công cụ soạn thảo công thức toán học, có thể viết công thức toán học ngay trong bài viết
- Upload và quản lý hình ảnh một cách dễ dàng, đặc biệt là chức năng tạo thumbnail
Để tối ưu hóa nội dung và SEO cho blog, hãy thống kê lượt truy cập hàng ngày cho từng bài viết và dựa trên dữ liệu này để định hướng bài viết tiếp theo Hệ thống quản lý và duyệt bình luận hiệu quả, có khả năng chặn spam theo IP, sẽ duy trì môi trường thảo luận lành mạnh và cải thiện trải nghiệm người đọc, từ đó tăng tương tác và thời gian ở lại trang.
Hệ thống phân quyền với nhiều cấp độ như Administrator, Author, Editor, Contributor và Subscriber được thiết kế để quản lý quyền truy cập và bài viết một cách chi tiết Mỗi vai trò có tập quyền riêng, cho phép đăng bài viết, sửa bài viết, xóa bài viết và duyệt bình luận theo mức độ phù hợp Ví dụ, Administrator có quyền quản trị toàn hệ thống, Author có thể tự viết và quản lý bài viết, Editor có thể chỉnh sửa và phê duyệt nội dung trước khi đăng, Contributor có thể gửi bài viết để xem xét, còn Subscriber chỉ có quyền xem nội dung và nhận thông báo Hệ thống này giúp kiểm soát nội dung, tăng cường bảo mật và tối ưu hoá quy trình biên tập bằng cách phân chia nhiệm vụ và hạn chế quyền truy cập nhạy cảm.
- Sao lưu dữ liệu một cách dễ dàng để sao lưu hoặc chuyển nhà sang lưu trữ nơi khác
- WordPress hỗ trợ 3 GB để lưu trữ hình ảnh và văn bản
4 Ưu điểm và nhược điểm của WordPress
- Chi phí phù hợp hoàn hảo cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ
- Thích hợp cho những người mới tạo và quản lý trang web
- Máy chủ chia sẻ không giới hạn ở WordPress
- Dễ dàng lắp đặt với nhiều tùy biến
- Nhiều gói thư viện có sẵn
- Dễ dàng phát triển cho lập trình viên
- Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ
- Hỗ trợ nhiều dạng website
- Có nhiều cộng đồng hỗ trợ
- Hệ thống giao diện có sẵn, kho giao diện đồ sộ
Máy chủ chia sẻ là hình thức lưu trữ web cho phép nhiều trang web cùng dùng chung nguồn tài nguyên trên một máy chủ, bao gồm CPU, RAM và băng thông Khi lượng tài nguyên được chia sẻ giữa các trang web càng lớn, hiệu suất và tốc độ hoạt động của mỗi website sẽ càng chậm lại.
- Có ít nhà cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên biệt Tuy nhiên, nếu tìm kiếm đúng nhà cung cấp thì mọi vấn đề được giải đáp
- Nhiều hàm có sẵn khó hiểu
- Theme đẹp hầu hết phải trả phí
- Để tùy biến WordPress một cách tốt nhất thì phải biết kiến thức về website
- Mức độ bảo mật chưa tốt
- Dùng để xây dựng bài viết
- Xây dựng website thương mại điện tử
- Xây dựng cửa hàng online
- Xây dựng website tin tức truyền thông
WordPress.com là dịch vụ viết blog miễn phí dựa trên mã nguồn WordPress, khi đăng ký tài khoản tại WordPress.com sẽ có một tên miền dạng example.wordpress.com Tuy nhiên, khi sử dụng blog trên WordPress.com, người dùng sẽ không thể khai thác đầy đủ sức mạnh của nền tảng này vì không thể cài đặt plugin, không thể tùy chỉnh được mã nguồn của giao diện và các thiết lập hay tùy biến bị hạn chế rất nhiều.
WordPress.org là trang chủ chính thức của mã nguồn WordPress, khác với WordPress.com là nền tảng cho phép thành viên tạo blog Tại WordPress.org, người dùng có thể tải xuống bản mã nguồn WordPress chính thức để tự cài đặt trên hosting riêng của mình, từ đó có thể vận hành và tùy biến mọi thứ trên website một cách toàn diện.
Hình 2.3 Thành tựu mã nguồn WordPress
Câu hỏi và bài tập
1 Tiến hành cài đặt WordPress trên Localhost Xampp
2 Cài đặt plugin từ thư viện hoặc từ thư viện máy tính
CÀI ĐẶT WORDPRESS VÀ PLUGIN WORDPRESS
CÀI ĐẶT WORDPRESS TRÊN LOCALHOST
1 Cài đặt tập tin mã nguồn WordPress vào Localhost
Bước 1: Tải phiên bản mới nhất của WordPress về máy tính Địa chỉ: https://wordpress.org/download/
Hình 3.1 Tải về tập tin cài đặt WordPress
Bước 2: Giải nén tập tin wordpress-5.8.1, nhận được tập tin là wordpress
Hình 3.2 Giải nén tập tin cài đặt
Bước 3: Đổi tên thư mục wordpress vừa được giải nén thành tên website/blog muốn tạo
Viết liền mạch (không có dấu cách), không có dấu Tiếng Việt, không nên có ký tự đặc biệt
Hình 3.3 Đổi tên thư mục
Bước 4: Sao chép thư mục vừa đổi tên ở bước trên, bỏ vào thư mục htdocs trong XAMPP
Thư mục htdocs có đường dẫn là: C:xampp/htdocs
Hình 3.4 Thư mục được di chuyển vào htdocs
Xong bước 4 là đã đưa được tập tin mã nguồn WordPress vào trong host ảo của Xampp để chuẩn bị cho việc cài đặt
2 Tạo tài khoản người dùng và cơ sở dữ liệu PhpMyadmin
Phần này trình bày cách tạo tài khoản người dùng và cơ sở dữ liệu, hai thành phần thiết yếu cho vận hành một website WordPress Tiếp theo là các bước lần lượt để tạo user và database trong trang quản trị phpMyAdmin, từ việc khởi tạo cơ sở dữ liệu đến cấp quyền cho người dùng và tối ưu hóa bảo mật, nhằm đảm bảo WordPress hoạt động ổn định và an toàn.
Mỗi hành động tương tác của người dùng, từ thiết lập, chỉnh sửa, xóa, sao chép đến di chuyển một đối tượng, được ghi nhận và lưu lại Nơi lưu trữ những hành động này chính là cơ sở dữ liệu (database), giúp theo dõi lịch sử thao tác, quản lý dữ liệu và phục hồi trạng thái khi cần thiết.
Bước 1: Truy cập đường dẫn: http://localhost:8888/phpmyadmin/ trên trình duyệt (nên dùng Chrome) để mở trang quản trị phpMyAdmin
Bước 2: Chuyển sang tab Các tài khoản người dùng, lúc này sẽ như hình bên dưới
Còn phpMyAdmin thì nó đơn thuần là trang quản trị để tạo mới, quản lý một hay nhiều user và database
Hình 3.5 Chuyển Tab cơ cở dữ liệu người dùng Bước 3: Nhấn vào mục Tạo tài khoản người dùng mới
Hình 3.6 Nhấn tạo thông tin cơ bản người dùng mới
Bước 4: Điền các thông tin cần thiết để tạo tài khoản người dùng và cơ sở dữ liệu, thực hiện tuần tự và chú thích
Hình 3.7 Điền thông tin người dùng (User) Bước 5: Xác nhận thực hiện tạo tài khoản người dùng và cơ sở dữ liệu bằng cách nhấn nút thực hiện
Hình 3.8 Thông báo tạo thành công tài khoản người dùng
3 Tiến hành cài đặt WordPress vào Localhost
Ghi nhớ các thông tin đã tạo trước đó để sẵn sàng cài WordPress, điền thông tin chính xác đã đăng ký ở bước trên
Bước 1: Nhập vào trình duyệt đường dẫn: http://localhost:8888/demo/wp-admin, dẫn tới trang cài đặt WordPress, tùy chọn ngôn ngữ rồi tiếp tục
Hình 3.9 Chọn ngôn ngữ hiển thị WordPress Bước 2: Nhấn vào Let’s go! để tiếp tục
Hình 3.10 Chào mừng trang chủ WordPress
Bước 3: Điền các thông tin mà trình cài đặt yêu cầu, điền thông tin vào bên dưới, sau khi xong thì nhấn vào Submit để xác nhận
Hình 3.10 mô tả phần điền thông tin cài đặt WordPress Ở Bước 4, khi bạn đã điền đúng thông tin ở bước 3, hệ thống sẽ hiển thị thông báo xác nhận như ở dưới; nhấn Run the Installation để tiến hành chạy cài đặt WordPress và hoàn tất quá trình thiết lập.
Hình 3.11 Thông báo WordPress kết nối đến cơ sở dữ liệu thành công
Bước 5: Điền các thông tin cho Website WordPress như mình đã điền mẫu ở hình bên dưới và nhấn vào Install WordPress để cài đặt
- Site Title: Là tên website, do người dùng tự đặt, có thể có dấu hoặc không dấu, ví dụ: Học WordPress, Blog Nấu Ăn, Shop Đồ Chơi Trẻ Em,…
- Username: Là tên tài khoản, dùng để đăng nhập website, hãy đặt bằng một chuỗi ký tự liền mạch và không dấu, ví dụ: nguyenvana, tranthib, levanc,
- Password: Mật khẩu để đơn giản, dễ nhớ, khi nào cài trên host thật thì hãy đặt mật khẩu khó Như hình bên dưới mình để mật khẩu là “123456”;
- Confirm Password: Đặt mật khẩu quá đơn giản nên nó sẽ yêu cầu xác nhận mật khẩu yếu, hãy đánh dấu tích như hình
Trong môi trường localhost, bạn có thể nhập một địa chỉ email tùy ý mà không cần xác thực chính xác; khi triển khai trên hosting thực, hãy điền đúng email để đảm bảo khả năng khôi phục mật khẩu khi quên đăng nhập, vì hệ thống sẽ dùng địa chỉ email này để gửi liên kết đặt lại mật khẩu và phục hồi tài khoản.
Trong WordPress, mục 'Visibility cho công cụ tìm kiếm' (Settings > Reading) nên được tích ở cả môi trường localhost lẫn hosting thật Việc tích vào tùy chọn 'Discourage search engines from indexing this site' sẽ ngăn các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục trang web, giúp bạn tránh bị index khi nội dung chưa hoàn thiện hoặc đang trong giai đoạn phát triển Đây là thao tác nên làm khi mới cài đặt website Khi dự án đã hoàn thiện và sẵn sàng ra mắt, hãy bỏ tích để cho các công cụ tìm kiếm có thể index và tăng khả năng hiển thị của trang web.
Hình 3.12 Điền thông tin cho Website
Bước 6: Một trang thông báo hiện ra với nội dung “Đã cài đặt website WordPress thành công” Lúc này hãy nhấn vào Login in để đăng nhập
Hình 3.13 Cài đặt WordPress thành công
Bước 7: Điền thông tin để đăng nhập vào website WordPress vừa tạo Có thể đánh dấu tích vào mục Remember Me để ghi nhớ thông tin đăng nhập
Hình 3.14 Điền thông tin đăng nhập Website
Bước 8: Đăng nhập thành công Đây là giao diện của trang quản trị website WordPress
Hình 3.15 Giao diện Dashboard WordPress
CÀI ĐẶT TRỰC TIẾP TỪ THƯ VIỆN WORDPRESS
1 Cài đăt WordPress trên Hostinger
Bước 1: Tạo tài khoản trên Hostinger Truy cập trang web của Hostinger
Hình 3.16 Chọn gói Hosting Free
Bước 2: Có thể đăng nhập bằng 2 cách Facebook hoặc Google
Trong bước 3 của hướng dẫn đăng nhập Hostinger (Hình 3.17), người dùng cần nhập tên domain đã đăng ký và mật khẩu cho tài khoản Bạn cũng có thể đăng ký một tài khoản miễn phí của Hostinger nếu chưa có tài khoản Việc điền đúng tên domain và mật khẩu sẽ cho phép truy cập nhanh vào trang quản trị và quản lý hosting của Hostinger.
Hình 3.18 Nhập tên Domain muốn tạo và xác nhận mật khẩu
Bước 4: Quay trở lại Dashboard của Hostinger, tìm mục Databases Chọn phpMyAdmin
Hình 3.19 mô tả cách chọn cơ sở dữ liệu cho WordPress: ở bước 5, bạn tạo mới database bằng phpMyAdmin theo quy trình tương tự cài đặt WordPress trên localhost với Xampp; sau khi đã hoàn tất việc tạo cơ sở dữ liệu, quay về trang Dashboard của Hostinger và thực hiện cài đặt tự động WordPress để hoàn tất thiết lập nhanh chóng và hiệu quả.
Hình 3.20 Cài đặt WordPress tự động trên Hostinger
Bước 6: Điền đầy đủ thông tin và bấm cài đặt
Hình 3.21 Điền thông tin cài đặt WordPress
2 Cài đặt WordPress trên cPanel
Bước 1: Đăng nhập vào cPanel tại địa chỉ mà nhà cung cấp tên miền và Hosting Sau đó nhập vào username và password cũng được gửi trong email
Hình 3.22 cho thấy cách đăng nhập vào hosting bằng thông tin username và password Sau khi nhập đúng username và password, nhấn Đăng nhập để vào màn hình quản trị cPanel; kéo xuống phía dưới, chọn WordPress và nhấp Install để cài đặt WordPress.
Hình 3.23 Chọn WordPress để tiến hành cài đặt trên Hosting
Bước 3: Sau khi nhấn vào mục Install Tiếp theo cần nhập các thông tin cho website
Hình 3.24 mô tả cách nhập thông tin WordPress để cài đặt Bước 4 cho thấy sau khi nhấn bắt đầu cài đặt, bạn sẽ được chuyển đến trang điền thông tin website, tên người dùng và mật khẩu đăng nhập wp-admin.
Hình 3.25 Điền thông tin Website WordPress
CÀI PLUGIN WORDPRESS TỪ Ổ CỨNG
1 Cài đặt từ thư viện WordPress
Bước 1: Tại trang Dashboard, nhấn chọn memu Plugin → Add New Gõ vào ô tìm kiếm
Hình 3.26 Tìm kiếm và cài đặt Plugin từ thư viện Bước 2: Nhấn Install Now → Activate
Hình 3.27 Cài đặt và kích hoạt Plugin
2 Cài đặt thủ công từ máy tính
Bước 1: Menu Plugins → Add New Sau đó chọn Upload Plugin
Hình 3.28 Upload Plugin từ máy tính Bước 2: Chọn Browse Sau đó, chọn Plugin đã tải về (có đuôi zip)
Bước 3: Chọn Install Now - Activate Plugin để Plugin hoạt động
Hình 3.29 Cài đặt và kích hoạt Plugin
MỘT SỐ PLUGIN CƠ BẢN VÀ THÔNG DỤNG
Plugin WordPress là thành phần thiết yếu khi thiết kế website WordPress, giúp mở rộng chức năng và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng Được viết bằng PHP và tích hợp với WordPress, plugin là một phần mở rộng chứa các chức năng được lập trình dựa trên API, cho phép người phát triển mở rộng hoặc bổ sung tính năng cho website thông qua cài đặt plugin.
Sau khi hoàn tất cấu hình và tùy biến trang web, cần thực hiện một số công việc để bảo đảm trang web được tối ưu hiệu suất và an toàn Đây là bước quan trọng để có một trang web chất lượng, phần nội dung chi tiết sẽ được trình bày kỹ lưỡng ở các chương sau Bây giờ hãy tiếp tục với các bước chuẩn bị xây dựng website trên hosting riêng để đảm bảo quá trình triển khai diễn ra có tổ chức và tối ưu cho SEO.
Sau khi đăng nhập thành công, bạn được chuyển đến giao diện quản trị WordPress Tại đây, menu chính nằm ở phía bên trái màn hình và thanh toolbar nằm ở trên cùng, giúp truy cập nhanh các chức năng quản trị Trong khu vực quản trị này, bạn có quyền kiểm soát đầy đủ để cấu hình và tùy chỉnh toàn bộ website theo nhu cầu của mình.
Hình 3.30 Giao diện Dashboard WordPress
Màn hình Plugins hiển thị đầy đủ tất cả các plugin đã cài đặt cho website WordPress, gồm hai trạng thái Active và Inactive Người dùng có thể tìm kiếm nhanh một plugin, sắp xếp danh sách theo tiêu chí mong muốn và thực hiện thao tác hàng loạt để kích hoạt hoặc vô hiệu hóa nhiều plugin cùng lúc Bên cạnh đó, khi kết hợp với Screen Options, người dùng có thể hiển thị các trường dữ liệu mong muốn để quản lý plugin hiệu quả hơn.
Hình 3.31 Plugin hỗ trợ Website trong WordPress
Tại màn hình này cho phép thao tác các chức năng như “Active hoặc Inactive”, và
Trong quản trị WordPress, bạn có thể Delete (xóa) các plugin từ danh sách plugin Mỗi plugin đi kèm phần mô tả và các liên kết liên quan như setting (cài đặt) và liên kết website của plugin để bạn tham khảo Trên màn hình này, nếu muốn cài thêm plugin, hãy nhấn nút Thêm mới để duyệt và cài đặt từ thư viện WordPress Plugin Directory.
2 WooCommerce Đứng đầu trong top các plugin hay cho WorPress là WooCommerce Ứng dụng này được tới 1/3 các website thương mại điện tử tin dùng WooCommerce là một plugin hay dành cho việc kinh doanh trực tuyến Nó giúp người dùng bán các sản phẩm hữu hình đến dịch vụ một cách đơn giản
Những tính năng chính của plugin:
- Có số lượng lớn tính năng mở rộng và các plugin sử dụng cho WordPress
- Cách cài đặt đơn giản
- Hỗ trợ người dùng tối đa trong việc xây dựng website
- Có nhiều hình thức thanh toán
- Cấu trúc thân thiện với người dùng
- Đối tượng sử dụng plugin phù hợp là chủ website, lập trình viên kinh doanh sản phẩm, dịch vụ qua WordPress
3 Yoast SEO Đây là plugin được đánh giá là tốt nhất cho hoạt động Search Engine Optimization (SEO) Nó được phát triển để giúp người dùng có thể xuất bản nội dung chất lượng và thân thiện với các công cụ tìm kiếm Ứng dụng này được vận hành bởi một hệ thống nhẹ nhàng, biết được nội dung của website sẽ như thế nào đối với công cụ tìm kiếm Đồng thời, còn biết được mức độ dễ đọc, khả năng thân thiện của nội dung
Những tính năng chính của plugin:
- Phân tích trang và bài viết để xác định các điểm SEO yếu
- Cập nhật những thay đổi SEO đã áp dụng
- Cho phép dễ dàng tạo breadcrumbs tương thích với theme của WordPress
Tốc độ là một yếu tố quan trọng đánh giá chất lượng và sự tối ưu của một website, và với WordPress, một plugin cache được coi là công cụ thiết yếu để trang tải nhanh hơn Nó lưu bản sao của trang web vào bộ nhớ cache trên máy tính người dùng, cho phép khách hàng truy cập thường xuyên tải trang nhanh hơn ở các lần ghé thăm tiếp theo và từ đó cải thiện trải nghiệm người dùng cũng như hiệu suất SEO của website.
Những tính năng chính của plugin:
- Dễ dàng tương thích với các loại hosting và máy chủ
- Bộ nhớ đệm lưu được phần lớn các elements của website WordPress
- Đối tượng sử dụng plugin phù hợp là chủ website cần tăng tốc độ tải trang
Khi nhắc đến các plugin miễn phí cho WordPress, Jetpack không thể bỏ qua Đây được xem là giải pháp lý tưởng cho các lập trình viên nhờ các tính năng tích hợp giúp tăng tính tiện ích cho trang web, bảo mật và nhiều công cụ quản trị khác Jetpack có bản hoàn toàn miễn phí, phù hợp với cả người mới bắt đầu và những người làm việc chuyên sâu trên WordPress.
Tuy nhiên, nếu muốn có tính năng sao lưu, bảo mật cùng các chức năng cao cấp khác thì phải sử dụng đến phiên bản tính phí
Những tính năng chính của plugin:
- Phân tích và xuất báo cáo thông tin thống kê, đo lường hoạt động website
- Giám sát khả năng downtime và uptime
Trang web cho phép người dùng tương tác dễ dàng với quản trị viên và nội dung thông qua mạng xã hội, các tính năng bình luận cao cấp và biểu mẫu liên hệ đẹp mắt Nhờ tích hợp mạng xã hội, người truy cập có thể chia sẻ ý kiến, thảo luận và nhận phản hồi nhanh chóng, từ đó tăng sự tương tác và thời gian ở lại trang Hệ thống bình luận cao cấp giúp quản trị viên kiểm duyệt, phân loại và phản hồi kịp thời, đồng thời khuyến khích thảo luận có chất lượng Thiết kế biểu mẫu liên hệ đẹp và tối ưu trải nghiệm người dùng cho phép người dùng gửi yêu cầu, câu hỏi hoặc phản hồi một cách dễ dàng, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi và hỗ trợ khách hàng Tóm lại, các công cụ này tối ưu hóa sự tham gia của người dùng và nâng cao giao tiếp giữa người dùng, nội dung và quản trị viên, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả SEO cho website.
- Đối tượng sử dụng plugin phù hợp là các lập trình viên muốn sở hữu một ứng dụng có đầy đủ tính năng
Plugin bảo mật cho WordPress là những công cụ thiết yếu giúp ngăn chặn tấn công và lỗ hổng bảo mật ngày càng gia tăng Việc triển khai các plugin bảo mật cho WordPress giúp tăng cường lớp phòng thủ, bảo vệ dữ liệu người dùng và cải thiện sự tin cậy của website Trong số các giải pháp bảo mật phổ biến, Key Two Factor Authentication được nhiều người dùng đánh giá cao nhờ khả năng xác thực hai yếu tố mạnh mẽ và dễ triển khai Kết hợp đúng cách các plugin bảo mật sẽ giúp website WordPress an toàn hơn và có ảnh hưởng tích cực đến SEO bằng cách giảm rủi ro bị tấn công và cải thiện trải nghiệm người dùng.
Plugin xác thực đăng nhập WordPress qua điện thoại cho phép người dùng đăng nhập vào website bằng thiết bị di động, mang lại trải nghiệm nhanh chóng và an toàn hơn Người dùng có thể cài đặt mã PIN hoặc mở khóa bằng vân tay để xác thực mỗi lần đăng nhập, tăng cường bảo mật so với đăng nhập bằng mật khẩu truyền thống Cách thức hoạt động này phù hợp cho người dùng trên điện thoại và cho quản trị viên muốn nâng cao bảo mật và thuận tiện khi truy cập WordPress.
Những tính năng chính của plugin:
- Thay thế và loại bỏ tiến trình nhập mật khẩu
- Tạo, sao lưu key trên điện thoại bằng mã hóa 2048bit RSA
- Bảo mật tốt cho website tránh việc truy cập trái phép
- Quản trị viên dễ dàng truy cập tất cả các website WordPress chỉ với một nhấn chuột
Broken Link Checker là một plugin cho WordPress giúp nhận diện nguyên nhân gây lỗi 404 xuất phát từ liên kết nào Việc nhận diện liên kết hỏng không chỉ đơn giản mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tránh bị xử phạt bởi các công cụ tìm kiếm do liên kết bị hỏng Plugin này hoạt động bằng cách giám sát toàn bộ website WordPress và báo cáo các liên kết bị lỗi ngay tại WordPress dashboard, nơi bạn có thể dễ dàng sửa chữa và khắc phục lỗi.
Những tính năng chính của plugin:
- Giám sát website để phát hiện liên kết bị lỗi
- Báo cáo thông qua email, WordPress dashboard ngay khi phát hiện lỗi
- Chặn các công cụ tìm kiếm khỏi việc theo dõi liên kết lỗi của trang web
- Đối tượng sử dụng plugin phù hợp là những quản trị viên muốn tối ưu website, tăng độ thân thiện với công cụ tìm kiếm
Biểu mẫu liên hệ là chìa khóa giúp giao tiếp với khách hàng; với Plugin Contact Form 7, bạn có thể tùy ý điều chỉnh biểu mẫu trên website, mang lại thiết kế tiện dụng và thân thiện để tiếp nhận đề nghị, tin nhắn từ người truy cập Bên cạnh đó, Contact Form 7 tích hợp các tính năng như Captcha, Ajax submissions và Akismet, giúp tăng cường bảo mật, ngăn chặn email spam và đảm bảo hộp thư luôn được quét sạch.
Những tính năng chính của plugin:
- Cho phép người dùng dễ dàng quản lý nhiều biểu mẫu liên hệ trên website WordPress
- Cho phép tùy biến biểu mẫu liên hệ
- Có khả năng chọn lọc truy cập tốt, bằng cách chặn spam thông qua việc sử dụng Captcha, submissions Ajax và Akismet
Plugin phù hợp dành cho chủ sở hữu website muốn có một form liên hệ đẹp mắt, bảo mật tối ưu và đồng thời thu hút người truy cập Việc chọn đúng plugin không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn tăng tỷ lệ chuyển đổi và tối ưu hóa SEO nhờ thiết kế đáp ứng, tính năng bảo mật mạnh mẽ, khả năng chống spam và tuỳ chỉnh linh hoạt phù hợp với thương hiệu.
CÀI ĐẶT THEME VÀ CHỈNH SỬA GIAO DIỆN BẰNG CSS
CÀI ĐẶT THEME CHO WORDPRESS
Theme là giao diện của website, đóng vai trò nền tảng cho thiết kế và trải nghiệm người dùng Khi phát triển, theme được xem như một mã nguồn riêng biệt, không lẫn với mã nguồn hệ thống, giúp tách biệt giao diện khỏi lõi chức năng và dễ dàng sửa đổi sau này Nhờ tính độc lập của theme, việc cập nhật, thay đổi giao diện hoặc thử nghiệm các yếu tố thẩm mỹ mới trở nên thuận tiện mà không ảnh hưởng đến mã nguồn lõi hay hiệu suất của hệ thống, đồng thời hỗ trợ tối ưu hóa SEO và tốc độ tải trang.
Theme là đặc trưng của mã nguồn mở WordPress và đóng vai trò làm giao diện cho website WordPress Hiện nay kho theme WordPress đã có hơn 40.000 mẫu đa dạng ở nhiều lĩnh vực khác nhau, giúp người làm web bằng WordPress dễ dàng chọn được theme phù hợp cho mọi loại website Với kho theme phong phú này, người dùng có thể tối ưu giao diện, chức năng và hiệu suất của trang web, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh và tối ưu hóa SEO.
Dựa vào tính thương mại, có hai loại theme là trả phí và miễn phí Theme miễn phí thường không có nhiều tính năng như theme trả phí Tuy nhiên, theme trả phí lại khá khó sử dụng đối với những bạn chưa có kinh nghiệm cài đặt.
Dựa vào mục đích sử dụng, theme có hai loại: theme dành cho website bán hàng và theme dành cho website tin tức Theme dành cho website tin tức hỗ trợ nhiều chức năng đăng tải và quản trị nội dung, trong khi theme dành cho website bán hàng được tối ưu để đăng tải và quản lý số lượng lớn sản phẩm.
3 Cài đặt theme từ thư viện
Bước 1: Đăng nhập trang quản trị admin trên WordPress
Hình 4.1 Cài đặt theme từ thư viện
Bước 2: Trên thanh công cụ ở bên trái, nhấp vào tab Appearance →Theme → Add New
Hình 4.2 Cài đặt theme từ thư viện WordPress Bước 3: Nhấn vào nút Install ngay phía dưới theme muốn cài đặt
Bước 4: Nhấn vào nút Activate lên để kích hoạt theme
Hình 4.4 Kích hoạt theme để sử dụng Bước 5: Nhấn vào Giao diện → Menus & Widgets để cài đặt thêm một vài Widgets
Chúng sẽ giúp theme hiển thị tốt hơn
Hình 4.5 Cài thêm Widgets cho theme
4 Cài đặt theme từ máy tính
Bước 1: Vào trang quản trị admin trên WordPress Nhấn vào mục Giao diện (Appearance) → Thêm mới (Add new) → Tải giao diện lên (Upload Theme)
Hình 4.6 Tải lên theme từ máy tính Bước 2: Nhấn vào “Chọn tệp” để tải file zip từ máy tính
Hình 4.7 Tải lên theme từ máy tính định dạng nén (zip)
Bước 3: Sau khi tải xong tệp, nhấn vào Install Now để tiến hành tải lên và cài đặt theme
Hình 4.8 Chọn cài đặt tập tin theme với định dạng zip Bước 4: Sau khì cài đặt tập tin xong, nhấn vào Activate để kích hoạt theme
Hình 4.9 Kích hoạt theme để sử dụng
Màn hình Appearance cung cấp nhiều công cụ giúp người dùng điều chỉnh và làm đẹp giao diện website, từ tùy biến màu sắc và bố cục đến chỉnh sửa kiểu chữ và hình nền để nâng cao trải nghiệm người dùng Ở khu vực này, bạn sẽ thấy màn hình Theme nằm trong menu Appearance, là nơi quản lý và áp dụng các chủ đề cho website, giúp giao diện đồng nhất và phù hợp với thương hiệu của bạn đồng thời tối ưu hóa khả năng hiển thị trên công cụ tìm kiếm.
Hình 4.10 Quản lý thư viện theme
Trên giao diện quản trị sẽ liệt kê đầy đủ các theme đã được cài đặt; để sử dụng bất kỳ theme nào, chỉ cần di chuột lên theme đó và nhấn vào “Kích hoạt” để thiết lập nó làm theme chính cho website Bạn cũng có thể xem trước theme bằng cách di chuột và nhấn vào tùy chọn “Xem trước”.
“Live Preview”, hoặc xem chi tiết về theme thì nhấn vào theme details
Trong quản trị WordPress, khi theme đang ở chế độ active—là theme chính được sử dụng cho website—you có thể nhấp vào “Customizer” để tùy biến theme, ví dụ như đổi logo, màu sắc và hình header cho trang web Nếu muốn cài đặt theme mới, hãy nhấn nút “Add New” để tìm kiếm và cài đặt theme phù hợp.
Trong bảng quản trị, các mục bên trong menu Appearance thuộc theme đang hoạt động; mỗi theme khác nhau có các thành phần bên trong Appearance, nhưng vẫn có nhiều điểm chung Vùng Widget thường được dùng chung cho nhiều theme, tuy nhiên cách bố trí có thể khác nhau giữa các theme Để điều chỉnh và xem trước theme đang hoạt động, hãy nhấn vào 'Customize'; hoặc để xem diện mạo của một theme chưa active, di chuột lên theme đó và chọn 'Live Preview' Trong khi đang chỉnh theme hiện hành, bạn có thể chuyển sang theme khác một cách dễ dàng bằng nút 'Change'.
THIẾT KẾ CSS CHO THEME
1 Thay đổi font chữ trong css
Để bắt đầu kiểm tra thuộc tính của một đối tượng trên trình duyệt đang dùng, nhấn chuột phải vào đối tượng cần thay đổi hiển thị và chọn Kiểm tra (Inspect) hoặc nhấn F12 Mở công cụ dành cho nhà phát triển sẽ cho phép bạn xem cấu trúc HTML và các thuộc tính CSS liên quan, từ đó đánh giá và điều chỉnh cách hiển thị của đối tượng một cách nhanh chóng và chính xác.
Hình 4.10 Kiểm tra thuộc tính css cho nội dung cần sửa
Bước 2 cho thấy khi di chuột tới một đối tượng bất kỳ, mã nguồn sẽ thay đổi theo đối tượng Khung màu xanh ở bên phải hiển thị nội dung từ tập tin css, nơi quy định màu sắc và font chữ áp dụng cho đối tượng đang xem; khung màu đỏ ở bên trái thể hiện nội dung từ tập tin php, quy định cấu trúc và chức năng của đối tượng đó.
Trong trường hợp muốn thay đổi font chữ cho tiêu đề như hình ảnh trên Hãy phân tích kỹ phần css
Khung màu đỏ là tên của đối tượng cần chỉnh sửa; ở đây đối tượng cần chỉnh sửa là tiêu đề của Section, đi kèm các thuộc tính CSS được mô tả để người dùng có thể áp dụng nhanh chóng và tối ưu hóa cấu trúc trang cũng như khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm.
• Font-weight: Độ đậm của font chữ
• Letter-spacing: Khoảng cách giữa các ký tự của font chữ
• Text-transform: Định dạng font chữ: Đậm, nghiêng, viết hoa, viết thường…
• Font-size: Kích thước font chữ
• Width: Độ rộng của font chữ
• Margin: Khoảng cách của đối tượng so với lề
Khung màu xanh cho biết tên tập tin chứa các thuộc tính cần thay đổi trên giao diện Để chỉnh sửa, hãy tìm đúng tập tin đó trong editor của giao diện; trong trường hợp này, việc chỉnh sửa được thực hiện trong tập tin style.css của giao diện.
Trong bước 3, hãy thử thay đổi giá trị của các thuộc tính trong tệp CSS để xem ngay tác động lên giao diện Giao diện kiểm tra thuộc tính cho phép bạn chỉnh sửa trực tiếp các thuộc tính và xem trước sự thay đổi với các thuộc tính vừa chỉnh sửa, giúp tối ưu hóa CSS và nâng cao trải nghiệm người dùng trên trang web.
Hình 4.12 Thay đổi các giá trị trong css Bước 4: Chỉnh sửa css trong editor
- Copy tên của đối tượng cần chỉnh sửa như hình
- Vào Giao diện → Sửa (Editor) và tìm chọn tập tin style.css
- Nhấn tổ hợp phím Ctrl+F và Paste vào khung tìm kiếm
Giao diện tìm kiếm đối tượng trong style.css cho biết các đối tượng đã được tìm thấy được bôi màu vàng
Chỉnh sửa các thông số như lúc trước đã thử làm khi kiểm tra thuộc tính Chỉnh sửa xong chọn lưu lại để áp dụng thay đổi
Để đảm bảo an toàn khi chỉnh sửa CSS, hãy sao chép toàn bộ tập tin css vào Notepad trước khi chỉnh sửa Trong trường hợp chỉnh sửa bị hỏng hoặc gặp lỗi, bạn sẽ có một bản sao lưu sẵn để khôi phục nhanh chóng và tiếp tục công việc với hiệu quả.
Hình 4.12 Chỉnh sửa thông số tập tin css trong WordPress
Tiến hành lần lượt kiểm tra thuộc tính của từng đối tượng và chỉnh sửa theo các bước đã nêu để thay đổi CSS cho giao diện Vì đã tác động trực tiếp tới CSS của giao diện, cần cân nhắc kỹ trước khi sửa để tránh ảnh hưởng đến toàn bộ thiết kế và trải nghiệm người dùng.
2 Thay đổi nội dung chân trang
Bước 1: Copy đoạn nội dung ở chân trang WordPress Theme
Bước 2: Vào Giao diện → Sửa (Editor), tìm đến tập tin Footer.php
Bước 3: Nhấn tổ hợp phím Ctrl + F và Paste nội dung vào khung tìm kiếm Kết quả tìm kiếm trả về như sau:
Trong Hình 4.13, hướng dẫn chỉnh CSS cho phần nội dung Footer Bước 4 yêu cầu thực hiện chỉnh sửa nội dung bên dưới bằng cách loại bỏ toàn bộ đoạn mã … để có thể thay đổi nội dung.
Hình 4.14 Thực hiện chỉnh sửa nội dung theo yêu cầu
Thực chất quá trình Việt hóa chính là sửa chữ “Read more” thành “Xem thêm” trong editor của giao diện
Phân tích cho thấy chữ “Read more” xuất hiện ở các Section hiển thị ngoài trang chủ, vì vậy mã nguồn liên quan đến tính năng này nằm ở các tập tin chịu trách nhiệm hiển thị trang chủ Cụ thể, trong giao diện hiện tại có hai tập tin liên quan đến trang chủ là Index.php và Frontpage.php.
Bước 1: Vào tìm trong tập tin Index.php thì không thấy có cụm từ “Read more” nào, vậy nó sẽ nằm ở tập tin Front page.php
Bước 2: Vào Giao diện → Editor, tìm đến tập tin Front page.php để chỉnh sửa
Bước 3: Nhấn tổ hợp phím Ctrl+F và dán cụm từ “Read more” vào ô tìm kiếm Kết quả cho thấy có hai vị trí chứa cụm từ này; sau khi chỉnh sửa, nhấn Enter để tự động nhảy tới vị trí thứ hai có chứa “Read more”.
Hình 4.16 Tìm kiếm đối tượng cần Việt hóa Bước 4: Thực hiện các chỉnh sửa Xóa cụm từ “Read more” và thay vào bằng “Xem thêm”
Lưu ý: Không xóa thêm bất cứ ký tự nào trong tập tin để tránh bị lỗi
Bước 5: Lưu lại để thiết lập thay đổi Kết quả đã Việt hóa thành công nút bấm này trên trang chủ
Hình 4.17 Lưu lại đối tượng đã Việt hóa
TÙY CHỈNH HEADER VÀ BACKGROUND
Header là tiêu đề trang, phần đầu trang, là một phần trang web Ở phần đầu trang này, thường sẽ thiết kế và chèn những phần sau:
- Thanh menu gồm các đường dẫn tới các trang chính của website
- Logo hoặc hình ảnh đại diện cho trang web
Các đường dẫn khác được xác định tùy theo chức năng của trang web, chẳng hạn như đường dẫn đăng nhập cho các website có tính tương tác, đường dẫn giỏ hàng cho các trang thương mại điện tử và các đường dẫn chứa thông tin cho các trang thông tin hoặc tư vấn.
- Slider (phần thanh trượt) cho hình ảnh hoặc hình ảnh có đường dẫn, mục đích chung là để cung cấp thông tin
2 Tùy chỉnh Header Đưa chuột vào chữ Apperance → Nhấp vào Tùy chỉnh (Customize)
WordPress sẽ mở ra một khung quản trị, tại đây có thể chỉnh sửa được nhiều thứ như Header,
2.1 Tùy chỉnh Topbar Hình 4.18 Chỉnh sửa Header
Topbar là một phần có thể tùy chỉnh bởi người dùng khi chỉnh sửa Header, được hiểu như khu vực chứa các chuyên mục, tương tự thanh menu Khu vực này giúp tập trung các liên kết điều hướng quan trọng và dễ nhận diện với người dùng Vị trí của Topbar nằm ở trên cùng của menu và thường được sử dụng khi website có quá nhiều chuyên mục, nhằm tối ưu trải nghiệm người dùng và hỗ trợ điều hướng nhanh giữa các danh mục.
Khác với menu, các theme hỗ trợ Topbar luôn đi kèm nút enable/disable (bật/tắt), cho phép người dùng kiểm soát hiển thị Topbar một cách linh hoạt Nếu bạn không sử dụng Topbar, hãy tắt tính năng này để giảm thời gian tải trang và tối ưu hiệu suất cho website.
Main menu là khu vực cấu hình menu trên website, đặc biệt với các trang sử dụng mã nguồn WordPress có thể được thiết kế khá phức tạp Việc triển khai nhiều menu trong cùng một website là điều phổ biến và mang lại sự linh hoạt cho cấu trúc điều hướng Theme Newspaper là một ví dụ điển hình cho sự đa dạng của các menu, cho thấy cách bố trí và quản lý chúng trên một giao diện duy nhất Dưới đây là chú thích cho các tính năng trong Main menu, giúp người dùng nắm bắt cách vận hành menu và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng cũng như hiệu quả SEO.
Lựa chọn Menu hiển thị chính trong website
Khi được chọn menu con sẽ đổ xuống từ thanh menu chính Cách này không thật sự phổ biến vì thế nên chọn No Preloading để tắt chức năng
Việc tùy chỉnh Header ở Sticky Menu cho phép thanh menu di chuyển theo cuộn trang khi người dùng kéo thả, giúp cải thiện trải nghiệm điều hướng trên website Để xem hiệu ứng dính và di chuyển của thanh menu, chọn Always Sticky và nhấn Save, sau đó làm mới lại website và kéo thanh trượt để quan sát sự thay đổi theo cuộn trang.
Chọn logo trên Sticky Menu Hãy chọn Mobile logo để rút gọn logo, một bản nhỏ hơn so với logo chính có kích thước lớn
Hình 4.21 Logo on Sticky Menu
Nhập mô tả cho logo, những dòng này không được hiển thị trên website Vì thế, thường dùng để hỗ trợ SEO
Nhập tên cho logo, tên logo sẽ xuất hiện khi khách truy cập website từ trình duyệt web
2.3.3 Text logo và Text Logo Tagline
Đây là những thông tin mô tả cho logo, và một số kiểu menu có thể đưa những thông tin này lên website Hãy điền đầy đủ và chính xác cho cả hai mục nhằm tối ưu hóa việc hiển thị trên web và cải thiện SEO, đảm bảo người dùng dễ hiểu về logo và cách thức trình bày thông tin trên menu.
Background WordPress là hình nền cho website, nằm ở phía dưới các đối tượng trên trang và có kích thước lớn nên thường chỉ thấy được các góc và cạnh của hình nền Vì đặc điểm này, việc chọn màu sắc, hình ảnh và hiệu ứng cho Background WordPress ảnh hưởng đến thẩm mỹ và trải nghiệm người dùng trên website Trong WordPress, bạn hoàn toàn có thể tùy chỉnh Background theo ý muốn bằng công cụ quản trị hoặc mã tùy biến, giúp tối ưu hóa giao diện và hiệu suất trang web một cách linh hoạt.
4 Thiết lập và tình chỉnh Background WordPress
Bước 1: Truy cập cài đặt background WordPress tại Appearance → Background
Bước 2: Tiếp tục nhấn vào Select Image, chọn một hình ảnh từ thư viện hoặc tải lên từ máy tính
Hình 4.24 Tùy chọn hình từ thư viện hoặc từ máy tính
Bước 3: Sau khi thiết lập xong, làm mới lại website sẽ nhìn thấy ảnh nền xuất hiện bên dưới
Hình 4.25 Thiết lập hoàn tất background
Câu hỏi và bài tập
1 Thực hiện các bước cài đặt theme từ thư viện WordPress
2 Thay đổi logo, thêm mới header và chỉnh sửa header trên Website
3 Thay đổi dịnh dạng theme với css, thay đổi background.
TẠO MENU VÀ HƯỚNG DẪN BÀI VIẾT TRONG WORDPRESS
CÀI ĐẶT VÀ TẠO TRANG TRONG WORDPRESS
Bước 1: Vào quản trị sau đó vào Page (Trang) → Add New (Thêm trang mới)
Hình 5.1 Thêm trang mới Bước 2: Khung soạn thảo của trang cũng giống như của bài viết
Hình 5.2 Nội dung của trang
2 Thêm nội dung cho trang
Hình 5.3 Thêm nội dung vào trang
- Thanh công cụ hỗ trợ chỉnh sửa trang
- Add Media: thêm hình ảnh cho trang
- Đăng bài viết khi bạn hoàn tất
3 Thêm ảnh vào Page/Post
Bước 1: Vào bấm Add Media → Upload files → Select files
Hình 5.4 Tải hình ảnh lên trang
Bước 2: Chọn hình ảnh trên máy tính Thêm từ khóa của bài viết vào mục Alt text Việc này sẽ hỗ trợ cho SEO On-page
Hình 5.5 Chọn hình ảnh tải lên từ máy tính hoặc từ thư viện
4 Chỉnh sửa và xóa trang/bài viết sau khi đăng
Bước 1: Sau khi đăng, trang web sẽ xuất hiện trong Page (trang) → All pages hoặc Post (bài viết) → All Posts (tất cả bài viết)
Hình 5.6 Chỉnh sửa trang/bài viết sau khi đăng tải
Nhấn chuột vào từng trang/bài viết, sẽ hiển thị các tùy chọn:
- Edit: Chỉnh sửa trang/bài viết
- Quick Edit: Chỉnh sửa nhanh
- View: Xem trang/bài viết trên trình duyệt web
- Trash: Xóa trang/bài viết.
TẠO MENU CHO TRANG
Màn hình menu cho phép tạo menu để hiển thị trong theme Để tạo menu vào Appearance
→ Menus và theo từng bước hướng dẫn như dưới đây:
Bước 1: Tạo menu, nếu chưa có menu, nhấn vào Create a new menu để tạo, nhập tên menu vào trường menu name ở đây là Mainmenu Nếu menu đã tồn tại thì chỉ cần chỉnh sửa, chọn một menu để chỉnh sửa tại mục Select a menu to edit
Hình 5.7 Tạo menu cho trang
Bước 2: Gán menu vào vùng hiển thị Một khi menu đã được tạo ra có thể gán menu vào vùng cần hiển thị menu tương ứng Ví dụ như vùng topbar, vùng header hay vùng footer Sau đó nhấn Save để lưu lại các thay đổi
Hình 5.8 Gán menu vào vùng hiển thị
Ngoài ra, bạn có thể gán menu cho vùng tương ứng bằng cách chọn tab Manage Locations; sau đó ở khu vực Theme Locations chọn và gán menu vào các vùng đã được khai báo sẵn.
Bước 3: Thêm thành phần vào menu Có thể thêm trang, thể loại bài viết, một liên kết URL… bằng cách nhấn chọn, sau đó nhấn vào Add to Menu
Bước 4: Sắp xếp thứ tự menu Sau khi các phần tử đã được thêm vào menu, bạn có thể điều chỉnh thứ tự hiển thị và tạo cấu trúc menu cha – menu con bằng cách nhấn giữ chuột, kéo và thả các thành phần đến vị trí mong muốn.
Bước 5: Các thuộc tính của menu Để tùy chỉnh liên kết trên menu như khi nhấn vào mở ra cửa sổ mới hoặc thêm mô tả cho liên kết…
Bạn có thể vào vùng Screen Options để bật các tính năng liên quan như hình minh họa bên cạnh và thiết lập thông tin cần thiết Sau khi hoàn tất, nhớ lưu lại bằng cách nhấn vào nút Lưu để áp dụng các thay đổi.
+ Link Tager: Khi nhấn vào mở ra cửa sổ mới hoặc mở trong cửa sổ đó
+ Title Attribute: Khi đưa chuột lên liên kết sẽ hiển thị thông tin được nhập trong trường này
Ví dụ khi di chuyển chuột lên liên kết “Học
WordPress Miễn phí” sẽ hiển thị lên dòng
“Muốn biết thông tin khóa học WordPress miễn phí nhấn vào đây” như hình minh họa bên dưới
+ CSS Classes: Gán css cho menu ví dụ thay đổi màu của menu
+ Link Relationship(XFN): Ví dụ muốn gán liên kết đó là nofollow
+ Description: Viết vài dòng mô tả cho liên kết
THÊM BÀI VIẾT
1 Thêm mới/chỉnh sửa bài viết (Add New Post/Edit Post)
Màn hình Add New Post và Edit Post về cơ bản giống nhau, tích hợp đầy đủ công cụ và tính năng để viết bài, chỉnh sửa nội dung và xuất bản lên website một cách trực quan Chúng cho phép người dùng soạn thảo văn bản, định dạng, chèn media, quản lý tiêu đề, thẻ và danh mục, lưu nháp hoặc lên lịch xuất bản, xem trước bài viết và điều chỉnh cài đặt SEO cơ bản trước khi đăng.
Tiêu đề bài viết là yếu tố quyết định lượt xem; một tiêu đề càng hấp dẫn sẽ thu hút nhiều người xem và tăng tỷ lệ nhấp chuột, đồng thời bài viết phải có chất lượng để người đọc ở lại Phía dưới tiêu đề là Permalink để hiển thị đường dẫn liên kết của bài viết và hỗ trợ SEO bằng cách làm cho URL dễ nhận diện và dễ chia sẻ.
Add Media: Thêm ảnh và các tập tin media như video, audio vào bài viết
Visual Text Editor là công cụ viết bài và chỉnh sửa bài viết một cách trực quan, tương tự nhưMicrosoft Word Bạn có thể dễ dàng định dạng văn bản và chỉnh sửa nội dung, và sử dụng tab Text để thay đổi dạng hiển thị của bài viết, giúp căn chỉnh bố cục và trình bày bài viết một cách linh hoạt.
Trong phần Xuất bản nội dung (Publish), bạn có thể gán trạng thái cho bài viết là bản thảo, chờ phê duyệt hoặc xuất bản lên website, đồng thời có thể định thời gian để bài viết được xuất bản lên web; với bài viết mới, nút Publish sẽ xuất hiện để bạn xuất bản ngay lập tức lên website, còn nếu thấy nút Update thì đây là bài viết đang chỉnh sửa và bạn có thể lưu lại các thay đổi bằng cách nhấn Update.
Danh mục (Categories): Tại đây có thể chọn thể loại cho bài viết hoặc tạo mới thể loại sau đó gán cho bài viết
Để tổ chức nội dung một cách hiệu quả, hãy phân loại bài viết bằng cách mô tả theo từ khóa phù hợp để tối ưu hóa khả năng hiển thị và quản lý nội dung Việc gắn thẻ (tags) liên quan và mô tả dựa trên từ khóa giúp người đọc dễ tìm kiếm bài viết và cải thiện cấu trúc SEO Đồng thời, chọn một ảnh đại diện (featured image) phù hợp cho bài viết, vì đây là thumbnail thu hút và ảnh hưởng tới lượng nhấp chuột; kèm theo đó là tối ưu thẻ ALT để tăng khả năng nhận diện và hiệu quả SEO.
Sử dụng chức năng Screen Options để cho hiển thị hoặc ẩn một số thành phần mở rộng trong màn hình thêm hoặc chỉnh sửa viết bài như hình
2 Công cụ soạn thảo bài viết (Text-Editing Tool) Để tạo nội dung bài viết, WordPress hỗ trợ hai chế độ của trình soạn thảo, thứ nhất là chế độ Visual Editor hay còn gọi là chế độ What
Trong nghĩa tiếng Việt, "những gì thấy là những gì chúng ta có" diễn đạt tính trực quan khi làm việc với Microsoft Word và các công cụ soạn thảo văn bản Như hình bên dưới mô tả, các công cụ này thường được dùng để định dạng nội dung, gồm chữ in nghiêng, in đậm, căn giữa, chèn liên kết, và chèn ký tự đặc biệt Bạn có thể chọn chế độ soạn thảo Distraction-Free để mọi thứ xung quanh biến mất, chỉ còn lại màn hình soạn thảo Những tính năng này giúp người viết dễ dàng trình bày bài viết một cách mạch lạc và tập trung hơn khi soạn thảo văn bản.
Plain-text mode là chế độ thứ hai của trình soạn thảo; để kích hoạt, hãy chọn Text tab Chế độ này chỉ làm việc với văn bản, không áp dụng định dạng trực quan, và chỉ cho phép thêm một số định dạng HTML cơ bản, giúp quản lý nội dung thuần văn bản dễ dàng và hỗ trợ tối ưu hóa SEO cho bài viết.
3 Thêm tập tin hình ảnh - video - âm thanh vào bài viết (Add Media) Đây là chức năng giúp dễ dàng thêm bức ảnh, video hoặc tập tin audio vào bài viết Chỉ cần nhấn vào nút Add Media như hình bên cạnh màn hình chèn tập tin media sẽ xuất hiện, tại đây tiến hành chọn tập tin media cho bài viết, nếu chưa có thì tải lên từ máy tính
4 Chèn liên kết vào bài viết (Inserting links)
WordPress cho phép chèn liên kết vào bài viết một cách dễ dàng bằng cách bôi đen đoạn văn bản muốn liên kết và nhấn vào biểu tượng Insert link Màn hình chèn liên kết sẽ hiển thị, cho phép nhập URL bên ngoài hoặc liên kết trực tiếp tới một bài viết khác trên cùng website Việc liên kết nội bộ giữa các bài viết trong website rất có lợi cho SEO và giúp người đọc ở lại trang lâu hơn, tăng khả năng khám phá nội dung liên quan.
5 Quản lý xuất bản bài viết (Publish panel)
- Status: Có một số tùy chọn như Published, Pending Review, Draft
- Visibility: Public, Password, Private, hoặc Sticky
- Publish date: Year, Month, Day, và Time
Phần này cho phép chỉnh sửa các thiết lập phù hợp với yêu cầu quản lý bài viết Nhấn nút Update khi đang sửa bài viết và nhấn nút Publish khi đang thêm mới để lưu lại những thay đổi đã thực hiện Các panel khác như Category để gán thể loại cho bài viết, Tag dùng để gán từ khóa cho bài viết, và Định dạng để gán các thể loại đặc biệt cho bài viết; ví dụ bài viết có video sẽ gán định dạng là video, bài viết có hình ảnh sẽ gán định dạng là hình ảnh, nhằm tra cứu và quản lý dễ dàng về sau.
Hình 5.11 Quản lý xuất bản bài viết
6 Vùng soạn thảo bài viết (Post Editor)
Vùng soạn thảo văn bản của WordPress có nhiều tính năng hữu ích ở cả hai chế độ Text và Visual, cho phép định dạng văn bản và thêm chức năng cho bài viết như chèn HTML, chèn mã nguồn hoặc nhúng ngôn ngữ đánh dấu một cách dễ dàng Ở chế độ Visual, người dùng có thể kéo và thả hình ảnh trực tiếp vào trình soạn thảo và chúng sẽ được chèn ngay vào bài viết, tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả biên tập Những tính năng này giúp tối ưu hóa quá trình viết bài trên WordPress và hỗ trợ SEO bằng cách cải thiện cấu trúc nội dung và dễ dàng tích hợp hình ảnh.
Bước 1: Chọn một bức ảnh từ máy tính kéo thả vào trình soạn thảo bài viết
Bước 2: Sau khi kéo ảnh vào trình soạn thảo và thả ra, hệ thống sẽ hiển thị khu vực tải lên ngay lập tức và tiến hành tải ảnh lên website, giúp hình ảnh được đăng tải và hiển thị trên trang một cách nhanh chóng.
Bước 3 : Chèn bức ảnh vào bài viết giống như cách làm bằng cách nhấn vào nút
CHÈN MORE TAG
Tag (thẻ) là những cụm từ ngắn gọn nhưng thể hiện một cách nổi bật nội dung đang được đề cập tới trong bài viết
Những bài viết được đánh dấu tag giống nhau sẽ được gộp chung vào một nhóm, tức là các bài viết đó có sự liên quan
Tag khác với keyword (từ khóa) ở chỗ keyword là chủ đề lớn nhất mà bài viết đang trực tiếp hướng tới; tag và category (chuyên mục) là cách nhóm bài viết theo chủ đề Tag dùng để gom các bài viết có cùng chủ đề cụ thể, trong khi category thể hiện khung tổng thể của website Việc gắn đúng tag giúp người đọc dễ dàng và nhanh chóng tìm thấy những bài viết liên quan.
Giúp công cụ tìm kiếm từ khóa xác định nhanh chóng, chính xác nội dung, chủ đề và từ khóa sử dụng trong bài viết, website
Cách 1: Chọn Post (bài viết) → Tags
Hình 5.12 Sử dụng Tag trong WordPress Bước 2: Lúc này trang Tags sẽ hiển thị trên màn hình
- Name: Nhập tên của thẻ tag
- Slug: Một từ được chọn để mô tả cho bài đăng Nó được chỉ định trong thẻ tag URL
- Description: Thêm mô tả cho tag Phần mô tả này hiển thị khi người dùng di chuyển chuột qua thẻ tag
- Sau khi nhập xong các thông tin cho thẻ tag, nhấn chọn nút Add New Tag để thêm tag
Bước 3: Các thẻ tag mới vừa tạo sẽ được hiển thị ở phía bên phải trang như hình dưới đây
Trong Hình 5.14, tag vừa được thêm vào được hiển thị ngay trên giao diện quản trị Cách 2 để quản lý tag là từ màn hình Add New Post: kéo chuột xuống phía bên phải để thấy khu vực tạo tag và thêm tag mới một cách nhanh chóng Để sửa hoặc xóa tag đã có, bạn có thể nhấn nút x như trong hình hoặc vào Posts → Tags và thực hiện edit, delete tương tự như quản lý category Việc quản lý tag từ cả hai vị trí này giúp tối ưu từ khóa và tổ chức bài viết cho SEO hiệu quả hơn.
Câu hỏi và bài tập
2 Thêm mới bài viết, chỉnh sửa và xóa bài viết
3 Thêm Tag, chỉnh sửa Tag trong bài viết.