PHÒNG GD&ĐT HUY N ỆN ………
CÁC TR ƯỜNG NHÓM 1 NG NHÓM 1
MA TR N Đ KI M TRA CU I HKI - L P 1 ẬN ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HKI - LỚP 1 Ề KIỂM TRA CUỐI HKI - LỚP 1 ỂM TRA CUỐI HKI - LỚP 1 ỐI HKI - LỚP 1 ỚP 1
MÔN: TOÁN NĂM H C: 202 ỌC: 202 1 – 2022
M ch ki n th c,kĩ ạch kiến thức,kĩ ến thức,kĩ ức,kĩ
năng S câu và s ố câu và số đi m ểm ố câu và số TNM c 1 ức,kĩ M c 2 ức,kĩ M c 3 ức,kĩ T ng ổng
S và phép tính ố câu và số S câuố câu
3(1,2,3) 1(8
Hình h c và đo ọc và đo
Trang 2PHÒNG GD&ĐT HUY NỆN ……… Đ KI M TRA CU I H C KÌ I- L P I Ề KIỂM TRA CUỐI HKI - LỚP 1 ỂM TRA CUỐI HKI - LỚP 1 ỐI HKI - LỚP 1 ỌC: 202 ỚP 1
TR ƯỜNG NHÓM 1 NG TI U H C ỂM TRA CUỐI HKI - LỚP 1 ỌC: 202 …… MÔN: TOÁN
NĂM H C: 202 ỌC: 202 1-2022
Th i gian: 35 phút ờng (Không k th i gian phát đ ) ể thời gian phát đề) ời gian phát đề) ề)
I PH N TR C NGHI M: (7đi m) ẦN TRẮC NGHIỆM: (7điểm) ẮC NGHIỆM: (7điểm) ỆN ểm
Câu 1: ( 1 i m )điểm ) ểm ) S ?ố ? (M1)
333
Câu 2: ( 1 đi m ) ểm (M1) Vi t s còn thi u vào ô tr ng : ến thức,kĩ ố câu và số ến thức,kĩ ố câu và số
a
b
Câu 3: Khoanh vào ch cái đ t tr ữ cái đặt trước kết quả đúng: ( 1,5 điểm) ặt trước kết quả đúng: ( 1,5 điểm) ước kết quả đúng: ( 1,5 điểm) c k t qu đúng: ( 1,5 đi m) ến thức,kĩ ả đúng: ( 1,5 điểm) ểm (M1)
a + 4 = 7 (1 đi m ) ểm
b 8 9 (0,5 đi m)ểm
Câu 4: (1 đi m ) ểm (M2) ): Đúng ghi Đ, sai ghi S vào ô tr ng ố câu và số
2+ 2= 4 2 - 1 = 1
2 + 3 = 8 4 – 2 = 3
Câu 5: (0.5 đi m) ểm (M3) 5 + 0 – 1 = ?
A 4 B 5 C 6
Câu 6: ( 1 đi m ) ểm (M2)
Trang 3Hình trên có kh i h p ch nh t ố câu và số ộp chữ nhật ữ cái đặt trước kết quả đúng: ( 1,5 điểm) ật
Câu 7: ( 1 đi m ) ểm (M1) n i v i hình thích h pố câu ới hình thích hợp ợp
A hình vuông
B hình ch nh tữ nhật ật
II/ PHẦN TỰ LUẬN: (3 điểm)
Câu 8: Tính: (1 đi m)(M1) ểm
9 + 0 = 8 – 2 =
7 + 3 = 10 – 0 =
Câu 9: Tính: (1 đi m)(M2) ểm
9 – 1 – 3 = 3 + 4 + 2 =
Câu 10: ( 1 đi m ) ểm (M3) Vi tết Phép tính thích h p v i hình vẽ:ợp ới hình thích hợp