Chính vì vậy, mô hình Chính phủ điện tử ra đời và trở thành xu hướng tất yếu cho sự phát triển của mỗi một quốc gia, nhằm đáp ứng nhu cầu làm việc, sử dụng công nghệ hiện đại hóa với ngư
CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ VÀ MÔ HÌNH CỦA MỘT SỐ QUỐC
Chính phủ điện tử
1.1.1 Khái niệm Chính phủ điện tử
Chính phủ điện tử là mô hình lãnh đạo và vận hành hiện đại nhằm thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của cách mạng công nghiệp 4.0 Việc số hóa dịch vụ công và quy trình quản lý giúp tăng hiệu quả, minh bạch và an toàn thông tin cho người dân và doanh nghiệp Chương trình chuyển đổi số đòi hỏi đổi mới cơ cấu tổ chức, nâng cấp hạ tầng công nghệ và áp dụng phân tích dữ liệu cũng như trí tuệ nhân tạo để nâng cao chất lượng phục vụ và thúc đẩy đầu tư Chính phủ điện tử hướng tới rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng cường tương tác với cộng đồng trên các kênh điện tử Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số được xem là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng trưởng kinh tế và xây dựng nền hành chính công minh, hiệu quả. -**Support Pollinations.AI:**🌸 **Quảng cáo** 🌸 Nâng cấp giải pháp số hóa với Pollinations.AI—[hỗ trợ chuyển đổi số](https://pollinations.ai/redirect/kofi) cho doanh nghiệp và chính phủ điện tử!
“Chính phủ điện tử” là một thuật ngữ xuất phát từ tiếng Anh “E-Government”
Ngay từ những năm đầu thập kỷ 90 của thế kỷ trước, hầu hết các quốc gia có nền công nghiệp phát triển hàng đầu thế giới đã triển khai chương trình xây dựng và phát triển Chính phủ điện tử nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu ngày càng tăng của xã hội, đồng thời nâng cao năng lực và khả năng thích ứng của hệ thống hành chính và giảm bớt chi phí hoạt động của Chính phủ Hiện nay chưa có một khái niệm chính thức về Chính phủ điện tử được công nhận trên toàn cầu, khiến việc chuẩn hóa khái niệm và tiêu chuẩn công nghệ, quản trị và dịch vụ công vẫn còn nhiều thách thức.
Chính phủ điện tử là khái niệm được hiểu khác nhau tùy theo cách tiếp cận vấn đề và bối cảnh nghiên cứu của từng tổ chức Do đó, các tổ chức nghiên cứu có thể đưa ra định nghĩa và giải thích riêng về thuật ngữ này, phản ánh sự đa dạng về cách tiếp cận từ công nghệ đến quy trình và dịch vụ công, cũng như mức độ tham gia của người dân Việc nắm bắt ý nghĩa của Chính phủ điện tử phụ thuộc vào tình hình nghiên cứu và mục tiêu đổi mới của từng nơi, từ đó hình thành khung khái niệm và hướng chuyển đổi số cho hệ thống chính quyền phù hợp với thực tiễn địa phương.
Theo World Bank, Chính phủ điện tử là sự sử dụng công nghệ thông tin như mạng diện rộng, Internet và mạng di động của các cơ quan nhà nước để chuyển đổi cách thức quan hệ với công dân, doanh nghiệp và các cơ quan Chính phủ khác Các công nghệ này phục vụ nhiều mục đích, gồm nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính, tăng cường tương tác giữa Chính phủ và doanh nghiệp, và mở rộng quyền tiếp cận thông tin của công dân nhằm quản lý hoạt động của nhà nước hiệu quả hơn Lợi ích của mô hình này, theo World Bank, là giảm tham nhũng, tăng tính minh bạch và công khai, tiết kiệm thời gian và cắt giảm chi phí phát sinh không cần thiết Với những lợi ích ấy, Chính phủ điện tử được xem là động lực để cải cách hành chính nhanh gọn, hiệu quả và chủ động hơn trong quản trị công.
Theo Liên Hợp Quốc, Chính phủ điện tử là việc sử dụng Internet và World Wide Web nhằm cung cấp thông tin của Chính phủ cho công dân một cách thuận tiện hơn, đồng thời tăng khả năng tiếp cận và tương tác với các dịch vụ công.
4 http://dic.gov.vn/news/Tin-tong-hop/Xu-huong-phat-trien-chinh-phu-dien-tu-tren-the-gioi-721/ (truy cập ngày 23/4/2021)
5 https://sites.google.com/site/web20vachinhphudientu/chinh-phu-dien-tu/chinh-phu-dien-tu-la-gi (truy cập ngày 26/3/2021)
6 https://sites.google.com/site/web20vachinhphudientu/chinh-phu-dien-tu/chinh-phu-dien-tu-la-gi (truy cập ngày 26/3/2021).
Chính phủ điện tử được hiểu là một trạng thái trong đó các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp—bao gồm cả trung ương và địa phương—điện tử hóa các hoạt động nội bộ và bên ngoài, đồng thời áp dụng các hệ thống mạng kết nối để nâng cao chất lượng và hiệu quả cung cấp dịch vụ công cho người dân và doanh nghiệp Trong một thế giới phát triển, Nhóm nghiên cứu về Chính phủ điện tử định nghĩa chính phủ điện tử là việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) nhằm thúc đẩy quản trị nhà nước một cách hiệu quả và có trách nhiệm, hỗ trợ người dân tiếp cận các dịch vụ công, mở rộng quyền tiếp cận thông tin và làm cho chính phủ có trách nhiệm giải trình trước công dân; nó có thể cung cấp thông tin dịch vụ qua Internet, điện thoại, các trung tâm cộng đồng, thiết bị di động hoặc các kênh liên lạc khác.
Qua các định nghĩa khác nhau về Chính phủ điện tử, ta có thể rút ra kết luận rằng đây là việc áp dụng công nghệ thông tin vào quá trình cải cách hành chính nhằm nâng cao hiệu quả điều hành và chất lượng dịch vụ công Việc chuyển đổi số và tự động hóa các quy trình công vụ giúp giảm bớt thủ tục, tăng tính minh bạch và cải thiện quản lý nhà nước Mục tiêu của Chính phủ điện tử là cung cấp dịch vụ cho người dân, doanh nghiệp và các chủ thể xã hội một cách nhanh chóng, thuận tiện và đáng tin cậy hơn.
Trên thực tế, cần phân biệt rõ giữa Chính phủ điện tử (e-Government) với các khái niệm liên quan như Thương mại điện tử (E-commerce), Chính phủ di động (M-Government) và Quản trị điện tử (E-Governance) Chính phủ điện tử tập trung vào chuyển đổi số các dịch vụ công và quy trình của nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả, minh bạch và phục vụ người dân lẫn doanh nghiệp; Thương mại điện tử là hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ diễn ra trên mạng do khu vực tư nhân dẫn đầu Chính phủ di động (M-Government) hướng tới cung cấp dịch vụ công qua thiết bị di động và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên nền tảng di động Quản trị điện tử (E-Governance) mở rộng khung quản trị bằng ICT để nâng cao ra quyết định, sự tham gia của công chúng và quản trị nguồn lực nhà nước.
Thương mại điện tử (E-commerce) là hoạt động mua bán sản phẩm hoặc dịch vụ qua các hệ thống điện tử như Internet và các mạng máy tính Nó dựa trên một tập hợp công nghệ quan trọng như chuyển tiền điện tử, quản lý chuỗi cung ứng, tiếp thị trên Internet, giao dịch trực tuyến, trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), hệ thống quản lý hàng tồn kho và các hệ thống tự động thu thập dữ liệu Trong thương mại điện tử hiện đại, World-Wide-Web thường là thành phần tối thiểu bắt buộc trong chu trình giao dịch, dù hệ thống này có thể mở rộng sang các công nghệ khác như email và các thiết bị di động Phạm vi hoạt động của thương mại điện tử chủ yếu nằm ở lĩnh vực kinh doanh và dịch vụ, và nó tác động đến nhiều chủ thể khác nhau trong đời sống kinh tế và xã hội.
7 https://sites.google.com/site/web20vachinhphudientu/chinh-phu-dien-tu/chinh-phu-dien-tu-la-gi (truy cập ngày 26/3/2021)
8 https://sites.google.com/site/web20vachinhphudientu/chinh-phu-dien-tu/chinh-phu-dien-tu-la-gi (truy cập ngày 26/3/2021)
Khái niệm thương mại điện tử được nêu trên các nguồn tin điện tử và được ghi nhận là có thể gắn với cả Chính phủ trong xã hội số (truy cập ngày 14/4/2021) Trong bối cảnh này, thương mại điện tử và hệ sinh thái số có tác động tới đời sống xã hội và công tác quản lý nhà nước Chính phủ điện tử được hình thành với mục tiêu phục vụ tốt hơn công tác quản lý nhà nước, đặc biệt là trong lĩnh vực hành chính công vụ, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ công và hiệu quả cung cấp dịch vụ cho người dân và doanh nghiệp.
Chính phủ di động (M-Government) tận dụng tối đa lợi ích của công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT-TT), trở thành một mô hình hiện đại và thông minh mà nhiều quốc gia đang hướng tới, cùng với Chính phủ điện tử Chính phủ di động sử dụng các công nghệ di động như điện thoại di động và PDA (Personal Digital Assistant – thiết bị số cá nhân) để cung cấp thông tin cho người dân và doanh nghiệp một cách nhanh chóng, đồng thời bảo đảm tính bảo mật cho tài khoản cá nhân Đây là một dự án bổ sung cho quá trình hoàn thiện mô hình Chính phủ điện tử; hai mô hình không mâu thuẫn mà ngược lại bổ trợ lẫn nhau trong việc áp dụng CNTT để hiện thực hóa quy trình hành chính.
Quản trị điện tử (e-Governance) là một thành phần của chính phủ điện tử, dùng công nghệ thông tin và truyền thông để cung cấp các dịch vụ cho người dân một cách thuận tiện và hiệu quả, đồng thời mở rộng phạm vi và nâng cao chất lượng thông tin đến người dân Điểm khác biệt giữa quản trị điện tử và chính phủ điện tử ở tính năng giao tiếp hai chiều giữa Nhà nước và người dân, nhờ vậy mô hình này cho phép tương tác dễ dàng và thuận lợi hơn Có thể khẳng định rằng chính phủ điện tử chỉ là một phần của quản trị điện tử; để xây dựng thành công chính phủ điện tử, cần tận dụng hiệu quả các phương thức quản trị điện tử mang lại và áp dụng chúng vào quá trình hoạch định và triển khai thực tế.
Nhìn chung, các khái niệm Chính phủ điện tử, Thương mại điện tử, Chính phủ di động và Quản trị điện tử có chung mục tiêu cải thiện hiệu quả và phục vụ người dân, nhưng mỗi khái niệm thể hiện nội hàm và đặc điểm riêng biệt: Chính phủ điện tử tập trung vào cung cấp dịch vụ công trực tuyến, đơn giản hóa thủ tục và tăng tính minh bạch; Thương mại điện tử tập trung vào các hoạt động giao dịch, thanh toán và quản lý chu trình thương mại trên nền tảng số; Chính phủ di động chú trọng ứng dụng di động và khả năng truy cập nhanh chóng, tiện lợi cho người dân và doanh nghiệp; Quản trị điện tử hướng đến tích hợp công nghệ thông tin với quản trị nhằm tối ưu hóa quản lý nhà nước và giám sát hiệu quả.
Khi gọi tên và sử dụng các thuật ngữ, cần phân biệt rõ mối tương quan giữa chúng để tránh nhầm lẫn trong quá trình tìm hiểu và nghiên cứu Hiểu đúng sự liên hệ giữa các thuật ngữ giúp người đọc nắm bắt khái niệm một cách chính xác và vận dụng vào ngữ cảnh phù hợp Việc làm rõ sự khác biệt và quan hệ giữa các thuật ngữ là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả tra cứu, phân tích và diễn giải thông tin trong nghiên cứu.
1.1.2 Các giai đoạn phát triển của mô hình Chính phủ điện tử
Việc xây dựng mô hình Chính phủ điện tử ở các quốc gia ngày càng được ưu tiên và coi là một nhu cầu cấp thiết, nhờ mang lại lợi ích thiết thực cho cơ quan nhà nước và các cấp chính quyền trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động và tính minh bạch của quá trình quản trị Việc số hóa quy trình, cải thiện dịch vụ công trực tuyến và liên thông dữ liệu giữa các cơ quan giúp rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ, giảm chi phí vận hành và nâng cao chất lượng phục vụ người dân Chính phủ điện tử còn thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng, tăng cường giao tiếp và quản trị công bằng, từ đó tạo niềm tin xã hội và khả năng thích ứng với tiến bộ công nghệ Để thực hiện hiệu quả, các nước cần chú trọng chuẩn hóa dữ liệu, bảo đảm an ninh thông tin và xây dựng lộ trình chuyển đổi phù hợp với từng cơ quan và lĩnh vực.
Tình hình phát triển của mô hình Chính phủ điện tử trên thế giới
CNTT và truyền thông phát triển nhanh, nhưng sự tiếp cận của người dân còn không đồng đều, vì vậy mỗi quốc gia cần hoạch định các chính sách và phương án cụ thể để người dân dễ tiếp cận thời đại số Vai trò của Chính phủ trong kỷ nguyên thông tin rất quan trọng và cần thiết, và việc triển khai hệ thống quản lý hành chính nhà nước tích hợp CNTT và truyền thông trở thành xu hướng tất yếu giúp quá trình phát triển của mỗi quốc gia minh bạch, khách quan, hiệu quả và phản hồi nhanh với các yêu cầu, kiến nghị của người dân Đồng thời, mô hình này giúp người dân tiếp cận với thiết bị và công cụ hiện đại, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa và với những người chưa có khả năng sử dụng CNTT, Internet hay điện thoại di động, mở rộng quyền tiếp cận thông tin vượt ra khỏi giới hạn về không gian và thời gian Tuy nhiên để thành công, Chính phủ các nước cần có một tầm nhìn về Chính phủ điện tử và xác định rõ mục tiêu, mối quan tâm và nhu cầu xã hội để triển khai Quan trọng nhất là Chính phủ phải làm sao để người dân tham gia một cách tự nguyện và thoải mái, hình thành thói quen sử dụng các thiết bị điện tử; chỉ khi có sự đồng thuận và tham gia của cộng đồng, Chính phủ điện tử mới phát huy vai trò và hướng tới một Chính phủ thông minh.
“con người thông minh” trong tương lai
Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế đang diễn ra mạnh mẽ, mang lại cơ hội hợp tác phát triển giữa các quốc gia nhưng đồng thời tạo ra sự cạnh tranh gay gắt về lợi ích và thành tựu giữa các chủ thể Khi mức độ phụ thuộc lẫn nhau ngày càng cao, mỗi nước cần tiếp nhận thông tin và chuyển giao công nghệ có chọn lọc, vừa phù hợp với tình hình thực tiễn phát triển, vừa để không trở thành quốc gia “rác thải công nghệ” của thế giới Quá trình này đòi hỏi quản trị thông tin và công nghệ hiệu quả nhằm tối ưu hóa lợi ích song phương và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo Chuyển giao công nghệ có chọn lọc sẽ giúp các nước phát triển bền vững và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
1.2.2 Tình hình phát triển của mô hình Chính phủ điện tử trên thế giới
Chính phủ điện tử được xem là một mô hình chính phủ hiện đại và là xu hướng tất yếu trong tiến trình phát triển của mỗi quốc gia; thông qua Chỉ số Phát triển Chính phủ điện tử (EGDI) của Liên Hợp quốc, sự phát triển mạnh mẽ của mô hình này được thể hiện rõ trong những năm gần đây, như đã trình bày ở mục 1.1.6 Năm 2020, theo Liên Hợp quốc, khoảng 65% quốc gia thành viên có EGDI ở mức cao hoặc rất cao Bảng thống kê năm 2020 do Phòng Cơ quan công và Chính phủ số thuộc Division for Public Institutions and Digital Government, Ủy ban Kinh tế – Xã hội Liên Hợp quốc, dựa trên dữ liệu của 193 quốc gia thành viên, sẽ cho thấy cái nhìn cụ thể hơn về mức độ phát triển chính phủ điện tử trên toàn cầu.
Bảng 3 Nhóm các quốc gia dẫn đầu về chỉ số phát triển Chính phủ điện tử của
Quốc gia EGDI Quốc gia EGDI
2 Hàn Quốc 0.9560 9 Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
24 https://www.un.org/development/desa/publications/publication/2020-united-nations-e-government-survey (truy cập ngày 17/4/2021)
Trong Global Launch của Khảo sát Chính phủ điện tử của Liên Hợp Quốc năm 2020, Đan Mạch, Hàn Quốc và Estonia được ghi nhận là những nước đi đầu trong triển khai mô hình Chính phủ điện tử Điểm chung của các quốc gia này là xây dựng và triển khai từ sớm, có chính sách hợp lý, đầu tư thiết bị và công nghệ tiên tiến, đồng thời có nền kinh tế phát triển thuộc nhóm dẫn đầu khu vực Trong danh sách có tới 8 quốc gia ở châu Âu, 3 quốc gia ở châu Á và 2 quốc gia ở châu Đại Dương, cho thấy sự phân bổ không đồng đều nhưng tập trung ở các khu vực phát triển.
01 quốc gia thuộc châu Mỹ
Ví dụ về chỉ số phát triển Chính phủ điện tử EGDI:
Đan Mạch: OSI = 0.9706; HCI = 0.9588; TII = 0.9979 -> EGDI 0.9758 (cao hơn so với năm 2018 EGDI = 0.9150)
Hàn Quốc: OSI = 1.0000; HCI = 0.8997; TII = 0.9684 -> EGDI = 09560 (cao hơn so với năm 2018 EGDI = 0.9010)
Bên cạnh bảng thống kê các quốc gia cụ thể, Liên Hợp quốc đã tiến hành khảo sát và công bố chỉ số phát triển Chính phủ điện tử EGDI trung bình theo khu vực trên thế giới cho năm 2020 Chỉ số này phản ánh mức độ sẵn sàng và khả năng triển khai các dịch vụ công trực tuyến ở từng khu vực, cho thấy sự khác biệt về tiến bộ giữa các vùng Các kết quả chi tiết theo khu vực được trình bày kèm so sánh với các năm trước để theo dõi xu hướng phát triển của Chính phủ điện tử toàn cầu.
Bảng 4 Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử của Liên Hợp quốc năm 2020 25 Các khu vực trên thế giới Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử
Như vậy, qua bảng khảo sát về chỉ số phát triển Chính phủ điện tử EGDI năm
Theo kết luận của Liên Hợp Quốc năm 2020, chỉ số EGDI trung bình toàn cầu tăng lên 0,60 so với 0,55 của năm 2018, cho thấy sự phát triển nhanh chóng và tính tất yếu của mô hình Chính phủ điện tử trong tiến trình phát triển của mỗi quốc gia Theo đó, châu Âu đang khẳng định vị thế dẫn đầu về khoa học công nghệ và luôn có chỉ số EGDI ở nhóm cao nhất qua các năm Điều này cho thấy sự đúng đắn của chính sách, xu hướng phát triển phù hợp và sự chuẩn bị chu đáo để triển khai mô hình Chính phủ điện tử vào xã hội Các chỉ số đo lường cấp độ Chính phủ điện tử cho thấy mức độ sẵn sàng và triển khai của hệ thống công quyền.
Video về sự ra mắt toàn cầu của Khảo sát Chính phủ Điện tử Liên Hợp Quốc 2020 được đăng trên YouTube và có thể tham khảo ngày 19/4/2021 (https://www.youtube.com/watch?v=EpTMqJOtKtE) Báo cáo cho thấy châu Âu là một ví dụ đáng để các quốc gia khác học hỏi, với bốn lĩnh vực ưu tiên tạo nên các thành phần cốt lõi của phát triển kỹ thuật số công cộng ở khu vực này.
Một yếu tố cốt lõi là lấy người dùng làm trung tâm, đánh giá sự hiện diện của các dịch vụ trực tuyến, đồng thời nâng cao khả năng sử dụng và sự thân thiện của các thiết bị di động để mang lại trải nghiệm người dùng tối ưu.
Hai là, tính minh bạch: về mặt thực tiễn trong quá trình cung cấp dịch vụ đến quá trình cung cấp dữ liệu, thông tin đến người dùng
Ba là tính di động xuyên biên giới, tập trung vào mức độ dịch vụ có sẵn cho người dùng khi họ di chuyển giữa các quốc gia khác nhau ở khu vực châu Âu Đánh giá này xem xét khả năng truy cập và sử dụng dịch vụ trên phạm vi rộng, đảm bảo trải nghiệm liền mạch bất kể vị trí địa lý, từ thành phố này sang thành phố khác trong Liên minh châu Âu Các yếu tố liên quan gồm mức độ hỗ trợ dịch vụ ở từng quốc gia, chất lượng kết nối, chi phí liên quan đến roaming, và sự tuân thủ các quy định địa phương Mục tiêu là tối ưu hóa sự thuận tiện, nhất quán và an toàn cho người dùng khi di chuyển giữa các quốc gia châu Âu, đồng thời duy trì hiệu suất và chất lượng dịch vụ ở mức cao.
Đó là các yếu tố hỗ trợ chính thứ tư: dựa trên các điều kiện tiên quyết để quản trị điện tử hiệu quả, như tính nhận dạng kỹ thuật số và sổ đăng ký cốt lõi Điển hình cho việc ứng dụng công nghệ phù hợp trong Chính phủ điện tử là nghiên cứu trường hợp từ Philippines Cục Doanh thu trong nước của Philippines (BIR) đã triển khai kế hoạch xác nhận thanh toán điện tử bằng SMS (hệ thống tin nhắn ngắn trên điện thoại di động), nhằm chống lại những người gian lận trong thanh toán điện tử.
Trong bối cảnh nhận hối lộ và phát hành hóa đơn giả mạo cho người nộp thuế, hệ thống Phát thanh điện tử được giới thiệu như một giải pháp chống gian lận Hệ thống này cung cấp cho người nộp thuế dịch vụ xác nhận trực tiếp trong 38 giờ sau khi ngân hàng đại lý được ủy quyền nhận thanh toán từ họ Quá trình thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động hiệu quả và đã được chuẩn hóa để tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong công tác thuế.
2002 và dự định sẽ tiếp tục triển khai dự án trên quy mô toàn quốc vào năm 2003
Bên cạnh mô hình thanh toán điện tử bằng SMS được nhắc tới ở Philippines, Sri Lanka cũng áp dụng phương thức tương tự bằng cách sử dụng đài phát thanh thông qua chương trình radio do công ty truyền thanh vận hành.
Chương trình “phương tiện trung gian” nhằm kết nối Chính phủ với người dân là dự án hợp tác giữa UNESCO, Bộ Bưu chính, Viễn thông và Phương tiện, đài Sri Lanka Broadcasting Corporation và Ủy ban Pháp chế Viễn thông Sri Lanka, biến đài phát thanh thành giao diện giữa nông dân và Internet Hằng ngày, ở một khung giờ cố định sẽ có chương trình radio trực tiếp do người phát thanh dẫn dắt và một nhóm người dùng Internet chịu trách nhiệm phản hồi yêu cầu cũng như trả lời các câu hỏi của người nghe Bên cạnh chương trình trực tiếp, đài phát thanh cộng đồng Kothmale đang xây dựng một cơ sở dữ liệu nông thôn gồm các thông tin công khai do người nghe yêu cầu để sử dụng cả khi trực tuyến và ngoại tuyến.
Với tiến trình phát triển vượt bậc của mô hình Chính phủ điện tử của các quốc gia trên thế giới, IDC (International Data Corporation – Công ty tình báo thị trường) đã ghi nhận những xu hướng chủ đạo đang định hình chuyển đổi số cho khu vực công, từ số hóa quy trình hành chính và cung cấp dịch vụ công trực tuyến đến tăng cường an toàn thông tin, minh bạch và quản trị hiệu quả Báo cáo của IDC cho thấy sự gia tăng của các nền tảng đám mây, phân tích dữ liệu lớn và chuẩn hóa dữ liệu phục vụ cho quyết định dựa trên dữ liệu, giúp nâng cao hiệu suất hoạt động, cải thiện trải nghiệm người dân và tăng sự tin tưởng của công chúng Đồng thời, sự liên thông giữa các hệ thống, mở dữ liệu và khung pháp lý phù hợp được xem là động lực để tối ưu hóa chi phí, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và triển khai các dịch vụ công một cách nhanh chóng, an toàn và bền vững.
26 https://e-estonia.com/estonia-holds-leading-role-on-e-government-in-latest-european-commission-report/ (truy cập ngày 22/4/2021)
27 Patricia J Pascual (2003), Chính phủ điện tử - E-primers, NXB Hà Nội , tr 10 – 11
Theo Patricia J Pascual (2003) trong Chính phủ điện tử - E-primers, dự báo chi tiêu cho công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT-TT) toàn cầu giai đoạn 2020–2023 cho thấy sự ứng dụng công nghệ số vào phát triển quốc gia đang được đẩy mạnh Các ngành công nghệ mới như robot, trí tuệ nhân tạo AI và AR/VR được mở rộng, dự báo chiếm trên 25% GDP của ngành CNTT-TT, góp phần tăng trưởng đáng kể trên thị trường và cho thấy nhu cầu cùng với tỷ lệ đóng góp của lĩnh vực này ngày càng lớn trong nền kinh tế mỗi quốc gia.
Bảng 5 Công nghệ chi tiêu từ năm 2018 – 2023 30 Công nghệ chi tiêu $
Mô hình Chính phủ điện tử của một số quốc gia trên thế giới
1.3.1.1 Sơ lược sự phát triển 31
29 https://www.idc.com/promo/global-ict-spending/forecast (truy cập ngày 22/4/2021)
30 https://www.idc.com/promo/global-ict-spending/forecast (truy cập ngày 22/4/2021)
31 https://vietnamhoinhap.vn/article/kinh-nghiem-phat-trien-chinh-phu-dien-tu-o-nhat-ban -n-21278 (truy cập ngày 16/4/2021)
Phát triển mô hình Chính phủ điện tử Nhật Bản bắt đầu từ chiến lược “Nhật Bản điện tử” được Nội các Yoshiro Mori phê duyệt năm 2001, tập trung vào bốn lĩnh vực chính sách: thiết lập chính phủ điện tử, xây dựng cơ sở hạ tầng mạng tốc độ cao, thúc đẩy thương mại điện tử và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao; mục tiêu đến năm 2003 là tất cả thủ tục hành chính được cung cấp qua Internet, đồng thời các chiến lược CNTT và Sách Trắng về CNTT được ban hành nhằm đưa Nhật Bản trở thành quốc gia kết nối tiên tiến Chiến lược Điện tử Nhật Bản II (2003) cho phép chính quyền trung ương và địa phương xây dựng cổng thông tin điện tử hành chính để cung cấp dịch vụ một cửa, và đến năm 2010 chiến lược cải cách CNTT (2006) nhắm tới 50% ứng dụng được xử lý trực tuyến Nhật Bản cũng triển khai nhiều dự án thí điểm nhằm giúp người cao tuổi và người không có điều kiện tiếp cận Internet có thêm hiểu biết và kỹ năng sử dụng các thiết bị qua các tổ chức phục vụ cộng đồng và tình nguyện viên tại các trường đại học trên toàn quốc, đồng thời vừa đẩy mạnh triển khai mô hình Chính phủ điện tử trên phạm vi toàn quốc vừa thực hiện các dự án hỗ trợ người dân, nhằm rút ngắn khoảng cách số giữa xã hội và CNTT Nhờ vậy, “khoảng cách số” được thu hẹp và xã hội cùng CNTT phát triển đồng bộ Sáng kiến nền tảng là hệ thống hướng tới công dân: năm 2013, Nhật Bản thông qua luật thành lập hệ thống số hóa và bổ nhiệm Giám đốc thông tin của Chính phủ, rồi tuyên bố “Phát triển một quốc gia công nghệ thông tin tiên tiến” Các nền tảng như mạng LAN Kasumigaseki, điện toán đám mây Kasumigaseki, LGWAN–ASP và các dịch vụ CNTT khác đã kết nối liên thông từ trung ương đến địa phương, liên kết các bộ ngành và cắt giảm chi phí, để người dân có thể truy cập Internet mọi nơi, mọi lúc và thực hiện các thủ tục hành chính miễn phí.
Chính phủ Nhật Bản triển khai mô hình “Bài đăng của tôi” thông qua hộp thư điện tử từ tài khoản cá nhân Qua dữ liệu an toàn và miễn phí này, người dân sẽ nhận các văn bản và thông tin mới nhất từ các cơ quan nhà nước hoặc từ các tổ chức, doanh nghiệp tư nhân đã đăng ký gửi trực tiếp tới tài khoản cá nhân Người dùng “Bài đăng của tôi” sẽ nhận, lưu trữ hồ sơ và báo cáo trên tài khoản của mình Việc áp dụng thành công mô hình này tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp phát triển dịch vụ chăm sóc khách hàng, củng cố niềm tin và thiết lập sự kết nối đồng bộ giữa nhà nước và tư nhân, không bị ảnh hưởng bởi quá trình tự do hoá bên ngoài.
Ở Nhật Bản, người dân có thể tiếp cận thông tin và tra cứu qua nhiều kênh như điện thoại di động, máy tính và truyền hình cáp để tìm kiếm thông tin tại nhà hoặc tại các cửa hàng tiện lợi Cửa hàng tiện lợi được xem là một nét văn hóa đặc trưng, mở cửa 24/7 và có mặt khắp cả nước, từ vùng quê đến thành phố, với các thương hiệu nổi tiếng như FamilyMart, Seven-Eleven và Circle K Tận dụng mô hình này, chính phủ Nhật Bản đã triển khai dịch vụ công tại các cửa hàng tiện lợi thông qua ki-ốt hành chính, cho phép người dân chuyển tiền, đặt vé và thanh toán các hóa đơn như tiền điện nước bằng số định danh và mật khẩu cá nhân, và nhận biên lai cũng như xác nhận giao dịch qua hệ thống này.
Với các dự án triển khai nêu trên, Chính phủ Nhật Bản đang dần nâng cao hiệu quả và chuyển đổi từ mô hình Chính phủ điện tử sang mô hình Chính phủ số Việc chuyển đổi này nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ công, tăng cường an toàn dữ liệu và tối ưu hóa quy trình quản lý thông tin, đồng thời đẩy mạnh sự kết nối giữa nhà nước và người dân.
Chính phủ thông minh đề cao Chuyển đổi số thân thiện với con người và là mục tiêu của nước này; theo định hướng xã hội số, mười nguyên tắc cơ bản được đặt ra gồm: mở, minh bạch; công bằng, đạo lý; an toàn, an tâm; liên tục, ổn định, tăng cường; giải quyết các vấn đề xã hội; nhanh chóng, linh hoạt; bao trùm, đa dạng; sự xâm nhập vào cuộc sống; tạo ra giá trị mới; sự nhảy vọt, đóng góp cho cộng đồng quốc tế Tương lai không xa, một mô hình Chính phủ lý tưởng có thể hiện diện ở Nhật Bản nếu Chính phủ nước này đạt được những thành công và mục tiêu từ các dự án dự định triển khai.
Một là, Chính phủ Nhật Bản luôn lấy nguyên tắc “hướng đến người dân” làm kim chỉ nam trong suốt quá trình xây dựng và triển khai mô hình Chính phủ điện tử Điều này thể hiện ở chỗ các chính sách và kế hoạch được tham khảo ý kiến, nguyện vọng của người dân nhằm bảo đảm các quyết định phù hợp với nhu cầu thực tế; đồng thời, dịch vụ công được cung cấp thông qua các nền tảng số và kênh điện tử, kèm theo việc lắng nghe phản hồi từ người dân để cải thiện chất lượng và tăng cường tiếp cận dịch vụ.
32 https://www.most.gov.vn/vn/tin-tuc/19449/chuyen-doi-so-than-thien lay-con-nguoi-lam-trung-tam.aspx (truy cập ngày 16/4/2021) nhiều kênh khác nhau để tất cả mọi người đều có điều kiện tiếp cận thông tin dễ dàng; triển khai số định danh cá nhân, cổng thông tin cá nhân giúp họ thoải mái, tin tưởng vào các dịch vụ, đồng thời yên tâm không sợ tình trạng đánh cắp thông tin của mình; thực hiện đề án “một cửa” điện tử hiệu quả giúp tiết kiệm chi phí, thời gian đi lại Việt Nam ta cũng đang triển khai mô hình Chính phủ điện tử theo hướng lấy người dân làm trung tâm, doanh nghiệp làm nền tảng hoạt động Qua đó, phải có sự nhất trí từ hai phía thì việc triển khai mới hiệu quả và vững chắc
Chính phủ điện tử Nhật Bản phát triển theo hướng từ dưới lên: trung ương ban hành quy định và hướng dẫn pháp lý để các cấp địa phương tuân thủ, đồng thời xác định các quy trình cụ thể cho việc tạo ra các mô hình và công cụ Nhờ đó, mỗi đô thị, quận và văn phòng quốc gia có thể tự đầu tư và phát triển phần mềm phù hợp với nhu cầu sử dụng và sự phát triển của địa phương Mô hình này vừa tạo sự thống nhất từ dưới lên vừa tránh gò bó theo một khuôn mẫu cứng nhắc, giúp các dự án được áp dụng linh hoạt và thực tế hơn, đồng thời tăng tính chủ động và sáng tạo ở từng địa phương do tốc độ tương tác giữa người dân, doanh nghiệp và Chính phủ khác nhau.
Chính phủ mở Nhật Bản hoạt động 24/7 quanh năm với mọi thông tin được công khai trên trang điện tử và các thủ tục hành chính được số hóa rõ ràng, tạo nền tảng cho mô hình Chính phủ điện tử hiệu quả; các đề án triển khai thành công không chỉ nâng cao tính minh bạch mà còn tăng cường khả năng quản lý và giám sát tình hình tiếp cận thông tin của người dân Theo Hiroaki Yoshida, Giám đốc khối Giải pháp Chính phủ của Fujitsu, Nhật Bản đã sớm ứng dụng các hệ thống điện tử hóa như báo cáo chứng khoán, hệ thống dự toán ngân sách nhà nước hàng năm, hệ thống đăng ký bất động sản và hệ thống đăng ký việc làm, qua đó đáp ứng tối đa nhu cầu của người dân và giúp Chính phủ đánh giá khách quan kết quả các dự án.
1.3.2.1 Sơ lược sự phát triển
33 https://www.vietnamplus.vn/nhat-chia-se-kinh-nghiem-phat-trien-chinh-phu-dien-tu/112434.vnp (truy cập ngày 17/4/2021)
Singapore cho rằng Chính phủ thông minh (Smart Government) là nền tảng của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, với bộ khung Smart gồm chiến lược, giám sát, giải trình, tư duy lại và niềm tin Trong đó, trọng tâm là đề cao trách nhiệm giải trình và tư duy lại Vì vậy, nước này đã sớm triển khai các chính sách hỗ trợ hoạt động thương mại, thuế cạnh tranh, một cơ chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ mạnh và lực lượng lao động chất lượng cao có khả năng thích ứng với mọi tình huống Nhờ đó, Singapore luôn ở tư thế sẵn sàng đón đầu và tận dụng hiệu quả các thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.
Singapore là một trong những nước đi đầu trong xây dựng Chính phủ điện tử, bắt đầu triển khai từ những năm 1980 qua nhiều sáng kiến và chương trình quốc gia về ứng dụng CNTT để phát triển chính phủ số Nhờ lãnh đạo mạnh mẽ và hoạch định chính sách hợp lý, hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung đã hình thành, tích hợp mọi dịch vụ công cho cán bộ, công chức, viên chức, cá nhân và tổ chức, cho phép người dân và doanh nghiệp truy cập một cổng thông tin duy nhất để thực hiện tất cả các thủ tục hành chính Để có hạ tầng số phát triển như ngày nay, Singapore đã sớm thành lập các mô hình và dự án ứng dụng công nghệ 4.0, điển hình là mạng cáp quang năm 2010, mạng di động 4G năm 2011 và nghiên cứu tác động của 5G nhằm chuẩn bị triển khai thực tế từ năm 2019 Gần đây nhất, Kế hoạch nghiên cứu, đổi mới và doanh nghiệp năm 2020 với chỉ số SSIRI (gồm các nội dung về tổ chức, công nghệ và quy trình) giúp doanh nghiệp đánh giá thực trạng hoạt động, đề xuất các giải pháp để nâng cao lợi nhuận và sức cạnh tranh trên toàn ngành Tất cả các dự án này được thực hiện nhằm cải thiện hoạt động của ngành công nghiệp trong tương lai, đồng thời xây dựng năng lực và cung cấp hỗ trợ tài chính, ngân sách cho hoạt động của cơ quan và doanh nghiệp.
Trong quá trình xây dựng mô hình Chính phủ điện tử ở quốc gia này, điểm nổi bật là việc triển khai Kế hoạch hành động Chính phủ điện tử (E-Government Action Plan) Kế hoạch này định hướng chuyển đổi số toàn diện bằng cách số hóa thủ tục hành chính, tích hợp dữ liệu và xây dựng nền tảng dịch vụ công trực tuyến, nhằm nâng cao chất lượng phục vụ và tính minh bạch Việc thực hiện kế hoạch hành động được coi là xương sống của công cuộc hiện đại hóa chính phủ, giúp rút ngắn thời gian xử lý, tối ưu hóa quy trình và tăng cường tiếp cận dịch vụ cho công dân và doanh nghiệp Thành công của chiến lược phụ thuộc vào sự phối hợp liên ngành, đầu tư công nghệ, và sự tham gia của cộng đồng người dùng.
34 Đặng Hoàng Linh (2020), “Mức độ sẵn sàng với cách mạng công nghiệp 4.0 của Việt Nam và kinh nghiệm của một số nước”, Quản lý Nhà nước, (291), tr 97 – 101
35 Đặng Hoàng Linh (2020), “Mức độ sẵn sàng với cách mạng công nghiệp 4.0 của Việt Nam và kinh nghiệm của một số nước”, Quản lý Nhà nước, (291), tr 97 – 101
Kế hoạch e-GAP (qua các giai đoạn khác nhau), viết tắt là e-GAP 36, bắt đầu triển khai giai đoạn I từ năm 2000–2003 nhằm khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ web, tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch và cung cấp dịch vụ giữa người dân, doanh nghiệp và Chính phủ Trong giai đoạn này có 05 định hướng, trong đó định hướng đầu tiên là Đẩy mạnh việc cung cấp dịch vụ điện tử.
Xây dựng các khả năng mới và phát triển năng lực mới; khuyến khích đổi mới với công nghệ thông tin và truyền thông; phát triển khả năng dự đoán và nhạy bén để trở thành một Chính phủ chủ động và nhanh nhạy; xây dựng ý chí của lãnh đạo về Chính phủ điện tử Tiếp theo đó là e-GAP II giai đoạn từ năm 2004 – 2006 hướng tới ba mục tiêu chính là: (1) Sự hài lòng của khách hàng; (2) Công dân kết nối;
Chính phủ kết nối trở thành nền tảng tăng cường tương tác giữa nhà nước và công dân, khi Cổng thông tin trực tuyến Chính phủ Singapore (www.gov.sg) được ra đời vào tháng 10 năm 2004 Thành công vượt bậc từ các sáng kiến trước đó đã mở đường cho Singapore triển khai Kế hoạch tổng thể 5 năm iGov 2010 cho giai đoạn 2006–2010 thông qua Cổng điện tử quốc gia, giúp người dân dễ dàng đưa ra ý kiến, đối thoại với nhà nước và tăng cường khả năng tương tác giữa các cơ quan công quyền và công dân.