Trong tổng số 754 thuật ngữ đơn khảo sát, có 545 thuật ngữ được cấu tạo dùng phương thức phụ tố dùng tiền tố và hậu tố, chúng tôi gọi đây là những thuật ngữ đơn là từ phái sinh, còn lại
Trang 1Nguồn gốc và cấu trúc các thuật ngữ Khí tượng Thủy văn Anh Việt
Module by: Đoàn Thúy Quỳnh E-mail the author
Summary: Nguồn gốc và cấu trúc các thuật ngữ KTTV Anh Việt
PHÂN TÍCH CÁC ĐẶC ĐIỂM CỦA
HỆ THUẬT NGỮ KHÍ TƯỢNG THUỶ VĂN TIẾNG ANH
1 Thuật ngữ của ngành Khí tượng Thuỷ văn
1.1 “Khí tượng là ngành khoa học nghiên cứu bầu khí quyển và các hiện tượng diễn ra trong bầu khí quyển của Trái Đất” [ 69]
Việc nghiên cứu bầu khí quyển và các hiện tượng diễn ra trong bầu khí quyển là nhiệm vụ của Khí tượng học Vậy nên các thuật ngữ nói về các hiện tượng khí quyển như storm (bão), hurricane (bão nhiệt đới), squall (gió giật), các thuật ngữ nói về bầu khí quyển như troposphere (tầng đối lưu), stratosphere (tầng bình lưu)… và các đặc điểm của các tầng khí quyển như air motion (sự chuyển động của không khí trong các tầng khí quyển)… đều là các thuật ngữ thuộc lĩnh vực khí tượng và được nghiên cứu trong luận văn này
“Thuỷ văn là ngành khoa học nghiên cứu về các quá trình hiện tượng của nước trong tự nhiên bao gồm: nước trong khí quyển, nước mặt (ao, hồ, sông, đầm) và nước dưới đất” [69]
Nhắc tới Thuỷ văn là nhắc tới công việc nghiên cứu về nước trong tự nhiên và về chế độ nước như: chế độ mực nước, chế độ lưu lượng nước, chế độ phù sa, chế độ hoá học, chế độ nhiệt và chế độ băng hà Thuật ngữ ngành thuỷ văn là thuật ngữ có liên quan tới các đối tượng trên
Thí dụ: solid (thể rắn), liquid (thể lỏng), gas ( thể khí), run off (dòng nước mặt), hardwater (nước cứng), groundwater (nước ngầm), aquifer (tầng ngậm nước), saturation zone ( vùng bão hoà), glacial deposit (sự tích tụ băng hà), lacustrine (đầm), stream (sông)…
1 2 Vậy thuật ngữ ngành KTTV có thể được phát biểu một cách giản dị như sau:
Thuật ngữ khí tượng thuỷ văn là những từ và những cụm từ cố định, là tên gọi chính xác của những khái niệm và những đối tượng thuộc lĩnh vực chuyên môn về Khí tượng thuỷ văn
Bên cạnh đó các thuật ngữ thuộc các lĩnh vực Vật lí, Thiên văn, Hải dương hay Địa lí cũng có thể được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu thuật ngữ ngành KTTV bởi vì khí tượng, thuỷ văn có thể được nghiên cứu liên ngành, thuật ngữ của một số ngành có thể dùng chung Cụ thể là:
- Thuật ngữ Vật lí học: nói về các quá trình, các hiện tượng vật lí diễn ra trong bầu khí quyển như: higher energy state (trạng thái năng lượng cao hơn), sublimation (thăng hoa)…
Trang 2- Thuật ngữ Thiên văn học: nói về, vũ trụ, khoảng cách trong vũ trụ, các thiên thể Thí dụ: outer space (không gian vũ trụ), planetery body (các thiên thể)
- Thuật ngữ Hải dương học: nói về nước ở biển, hoàn lưu khí quyển và đại dương… Thí dụ: wave advance (sự lan truyền sóng), wave action (quá trình sóng), coastwice area (vùng ven bờ), tidal current curve (đồ thị biến đổi tốc độ dòng triều lên)…
- Thuật ngữ Địa lí: nói về vĩ độ, kinh tuyến, các đới như: longitude, latitude, polar,…
Các thuật ngữ trong các ngành có quan hệ chặt chẽ với nhau và nhiều khi khó phân biệt được ranh giới rạch ròi thuật ngữ nào là của ngành Khí tượng, thuật ngữ nào là của ngành Vật lí, Địa lí hay Thiên văn, Thuỷ văn Tuy nhiên, chúng tôi sẽ chỉ lựa chọn để nghiên cứu những thuật ngữ điển hình có liên quan trực tiếp tới khí tượng, thuỷ văn
2 Đặc điểm cấu trúc từ loại của hệ thuật ngữ Khí tượng Thuỷ văn
Qua các nguồn tư liệu được giới hạn và xác định, chúng tôi đã thu thập được 2035 thuật ngữ, trong đó có 754 thuật ngữ đơn và 1281 thuật ngữ phức
2.1 Mô hình cấu trúc của thuật ngữ đơn
Thuật ngữ đơn là thuật ngữ chỉ có một từ Thí dụ: atsmosphere, Coriolis, cloud, precipitation, radiometeorology
Trong tổng số 754 thuật ngữ đơn khảo sát, có 545 thuật ngữ được cấu tạo dùng phương thức phụ tố (dùng tiền tố và hậu tố), chúng tôi gọi đây là những thuật ngữ đơn là từ phái sinh, còn lại 209 thuật ngữ, mỗi thuật ngữ là một yếu tố gốc từ, chúng tôi gọi là những thuật ngữ gốc
từ Ví dụ các thuật ngữ là là từ phái sinh như precipitation và radiometeorology, còn Coriolis, atmosphere, cloud là thuật ngữ gốc từ.2.1.1 Thuật ngữ là từ phái sinh: là thuật ngữ gồm một từ căn (gốc từ) ghép với ít nhất một yếu tố phụ tố Thí dụ: precipitat/ion (giáng thuỷ), evaporat/ion (bốc hơi)… Có những thuật ngữ được cấu tạo từ nhiều phụ tố phái sinh như: radio/meteor/ology (khí tượng học vô tuyến)
Tất nhiên trong một thuật ngữ phái sinh, từ căn mang ý nghĩa cơ bản Trong tổng 545 thuật ngữ là từ phái sinh, chiếm 26,78% tổng số thuật ngữ khảo sát, chúng tôi phân loại thành các mô hình sau:
2.1.1.1 Thuật ngữ là danh từ
Trong hệ thuật ngữ tiếng Anh ngành KTTV, thuật ngữ là danh từ chiếm số lượng rất lớn Thuật ngữ là danh từ có mô hình cấu trúc như sau:
• Tiền tố + căn tốCounter + clockwise → counterclockwise (ngược chiều kim đồng hồ)
Counter + trade → countertrade (tín phong đối)
Trang 3Alto + stratus → altostratus (mây cao tầng)Anti + centre → anticentre (tâm đối)
Astro + physic → astrophysics (vật lý học thiên thể)Bio + system → biosystem (hệ thống sinh học)Bio + sphere → biosphere (sinh quyển)
Eco + climate → ecoclimate (khí hậu sinh thái)Fore + tell → foretell (dự đoán)
Iso + bar → isobar (đường đẳng áp)
Iso + density → isodensity (đẳng mật độ)
Proto + galaxy → protogalaxy (thiên hà nguyên thuỷ)Micro + scope → microscope (hạt siêu nhỏ)Micro + sphere → microsphere (vi cầu)
Multi + cell → multicell (nhiều dòng)
• Căn tố + hậu tốCondense + ation → Condensation (ngưng tụ)Sublimate + ation → Sublimation (thăng hoa)Absorb + tion → Absorption (sự hấp thụ)
Insolate + ion → Insolation (sự chiếu ánh nắng)Humid + ity → humidity (độ ẩm)
Intense + ity → intensity (cường độ)
Dense + ity → density (mật độ)
Mix + ure → mixture (hỗn hợp)
Trang 4Moist + ure → moisture (hơi ẩm)
Freeze + ing → freezing (đóng băng)
Deflect + ion → deflection (sự chệch hướng)
Orbit + ing → orbiting (bay quanh quỹ đạo)
Oceanography + er → oceanographer (nhà hải dương học)
Meteor + ology → meteorology (khí tượng học)
Glacio + meter → glaciometer (máy đo chuyển động của băng hà)Tacho + meter → tachometer (máy lưu tốc)
Tide + meter → tidemeter ( máy tự ghi triều)
Ombro + meter → ombrometer (máy đo mưa)
• Căn tố + hậu tố + hậu tốContinent + al + ity → continentality (tính lục địa)
Glacie + rize + ation → glacierization (sự đóng băng hà)
Solid + fy + ation → solidification (sự rắn lại)
• Tiền tố + căn tố + hậu tốTrans + port + ability → transportability (khả năng vận chuyển)Multi + layer + ed → multilayered (nhiều lớp)
Micro + meteor + ology → micrometeorology (vi khí tượng học)Counter + circulate + ion → countercirculation (hoàn lưu ngược)Hydro + photo + meter → hydrophotometer (máy chụp ảnh dưới nước)Iso + bathy + therm → isobathytherm (đường đẳng nhiệt theo độ sâuIso + dros + therm →isodrostherm (đường đẳng nhiệt độ điểm sương)
Trang 5Omni + direct + ion → omnidirection (tất cả các hướng)
De + ice + er → deicer (máy làm tan băng)
Pre + dict + ion → prediction (dự báo)
Radio + meteor + ology → radiometeorology (khí tượng học vô tuyến)
Tele + meteor + ology → telemeteorology (môn khí tượng từ xa)
Như vậy, qua việc nghiên cứu các thuật ngữ đơn là từ phái sinh là danh từ có cấu trúc tiền tố + căn tố; căn tố + hậu tố; căn tố + hậu tố + hậu tố, tiền tố + căn tố + hậu tố, chúng tôi thu được 354 thuật ngữ (chiếm 64,95% tổng số thuật ngữ phái sinh, tương đương 17,40% tổng
số thuật ngữ khảo sát), trong đó mô hình căn tố + hậu tố chiếm số lượng nhiều nhất (182 thuật ngữ), tiếp theo là mô hình tiền tố + căn tố
Mô hình có số lượng thuật ngữ ít nhất là mô hình căn tố + hậu tố + hậu tố (3 thuật ngữ)
2.1.1.2 Thuật ngữ là động từ
Thuật ngữ là động từ trong hệ thuật ngữ tiếng Anh ngành KTTV không nhiều Qua khảo sát chúng tôi thu thập được 10 động từ, chiếm 1,83% tổng số thuật ngữ phái sinh, tương đương 0,49% tổng số thuật ngữ khảo sát Dưới đây là các mô hình cấu trúc của thuật ngữ là động từ:
• Tiền tố + căn tốFore + tell → foretell (đoán trước)
Fore + cast → forecast (dự báo)
Pre + dict → predict (dự báo)
De + frost → defrost (làm tan băng)
De + ice → deice (làm tan băng)
Inter + act → interact (tương tác)
Inter + change → interchange (trao đổi)
Radio + transmit → radiotransmit (truyền sóng)
• Căn tố + hậu tốSolid + ify → solidify (làm rắn lại)
Trang 6Pure + ify → purify (làm tinh khiết)
2.1.1.3 Thuật ngữ là tính từ
Thuật ngữ là tính từ có mô hình cấu trúc sau:
• Tiền tố + căn tốAuto + matic → automatic (tự động)
Geo + thermal → geothermal (nhiệt độ trái đất)Sub + cool → subcool (hơi lạnh)
Sub + humid → subhumid (nửa ẩm)
Super + sensitive → supersensitive (quá nhạy)
Un + stable → unstable (không ổn định)
• Căn tố + hậu tốEmit + ed → emitted (được thoát ra)
Precipitate + ed → precipitated (được giáng thuỷ)Evapourate + ed → evapourated (được bay hơi)Orbit + al → orbital (thuộc về quỹ đạo)
East + ward → eastward (hướng về phía đông)South + ward → southward (hướng về phía nam)Saturate + ed → saturated (đã bão hoà)Snow + y → snowy (có tuyết)
Blow + y → blowy (có gió)
Storm + y → stormy (có bão)
Rain + y → rainy (có mưa)
Trang 7• Căn tố + hậu tố + hậu tốMeteor + ology + cal → meteorological (thuộc về khí tượng)
Gravit + ation + al → gravitational (có tính chất hấp dẫn)
• Tiền tố + căn tố + hậu tốInter + continent + al → intercontinental (liên lục địa)
Pre + dict + able → predictable (có thể đoán được)
Un + saturate + ed → unsaturated (chưa bão hoà)
Sub + merge +ed → submerged (lặn)
Super + saturate + ed → supersaturated (quá ngưỡng bão hoà)
• Tiền tố + căn tố + hậu tố + hậu tốOmni + direct + ion + al → omnidirectional ( mọi hướng)
• Tiền tố + tiền tố + căn tố + hậu tố
Un + pre + dict + able → unpredictable (không thể đoán trước được)
Số thuật ngữ phái sinh là tính từ thu được qua khảo sát là 144, chiếm 26,42% tổng số thuật ngữ phái sinh, tương đương 7,08% tổng số thuật ngữ khảo sát, trong đó mô hình căn tố + hậu tố chiếm nhiều nhất với số lượng 74 thuật ngữ Mô hình có số lượng thuật ngữ ít nhất là tiền tố + căn tố + hậu tố + hậu tố và tiền tố + tiền tố + căn tố + hậu tố, mỗi mô hình chỉ thu thập được 1 thuật ngữ
2.1.1.4 Thuật ngữ là trạng từ
Qua khảo sát chúng tôi thu thập được 37 thuật ngữ là trạng từ có cấu tạo dạng đuôi ly và wards, chiếm 6,79% tổng số thuật ngữ phái sinh, tương đương 1,82 % tổng số thuật ngữ khảo sát Thuật ngữ là trạng từ có cấu trúc:
• Căn tố + hậu tốThí dụ:
Swift + ly → swiftly (chảy xiết)
Exact + ly → exactly (chính xác)
Trang 8North + ward → northward/ northwards (về hướng bắc)
Pole + ward → poleward (về phía cực)
Equator + ward → equatorward (hướng về phía xích đạo)
Earth + ward → earthwward (hướng về phía Trái Đất)
Sea + ward → seaward (hướng về biển)
Easter + ly → easterly (theo hướng đông)
Wester + ly → westerly (theo hướng tây)
Tổng số thuật ngữ phái sinh đã khảo sát được tóm tắt trong bảng sau:
Thuật ngữ Số thuật ngữ Tỉ lệ so với tổng số thuật ngữ phái sinh Tỉ lệ so với tổng số thuật ngữ khảo sát
energy (năng lượng)
weather (thời tiết)
tornado (lốc xoáy)
Trang 9release (toả nhiệt)
2.1.2.3 Tính từ Có 25 tính từ trong nguồn tư liệu được khảo sát Thuật ngữ loại này chiếm 11,96 % số thuật ngữ gốc từ, tương đương 1,23% tổng số thuật ngữ khảo sát Thí dụ:
aloft (phía trên)
adrift (xuôi theo dòng)
Tổng số thuật ngữ là một từ gốc được tóm tắt như sau:
Thuật ngữ Số thuật ngữ Tỉ lệ so với số thuật ngữ là từ gốc Tỉ lệ so với tổng số thuật ngữ khảo sát
Trang 10Nhận xét: Qua khảo sát chúng tôi thấy, trong số 754 thuật ngữ đơn KTTV (gồm cả thuật ngữ phái sinh và thuật ngữ từ gốc), thuật ngữ là danh từ chiếm số lượng nhiều nhất, thuật ngữ là động từ và trạng từ chiếm số lượng ít nhất Cụ thể, trong số thuật ngữ đơn kể trên có tới
513 thuật ngữ là danh từ nhưng chỉ có 33 thuật ngữ là động từ và 39 thuật ngữ là trạng từ Không riêng gì ngành KTTV, nhìn chung thuật ngữ trong các lĩnh vực khoa học khác cũng có hiện tượng tương tự, đó là thuật ngữ là danh từ chiếm ưu thế
Bảng tổng kết số lượng thuật ngữ đơn
và tỷ lệ so với tổng số 2035 thuật ngữ đã khảo sát khảo sát
Weather + man → weatherman (người trình bày bản tin dự báo thời tiết)
Bad + land → badland (đất xấu)
Cirrostratus + halo → cirrostratus halo (quầng mây ti tầng)
Cirricumulus + halo → cirrocumulus halo (quầng mây ti tích)
Nacreous + cloud → nacreous cloud (mây trắng đục)
High + pessure + cell → high-pressure cell (dòng áp cao)
Funnel+shaped+cloud → funnel-shaped cloud (mây có dạng hình phễu)
Accumulation + area → accumulation area (vùng tích tụ)
Air + density → air density (mật độ khí)
Actual + evapouration → actual evapouration (bốc hơi thực)
Trong 2035 thuật ngữ KTTV thu thập có 1281 thuật ngữ phức, chiếm 62,95%, được chúng tôi chia thành nhóm thuật ngữ gồm 2 từ và nhóm thuật ngữ gồm 3 từ Nhóm thuật ngữ gồm 4 từ trở lên rất ít gặp trong lĩnh vực KTTV nên chúng tôi không khảo sát
2.2.1 Thuật ngữ gồm 2 từ (gồm cả thuật ngữ viết không có dấu gạch ngang)
Trang 11Chúng tôi phân loại thành các mô hình sau:
2.2.1.1 Danh từ + danh từ
Trong hệ thuật ngữ KTTV có 404 thuật ngữ được hình thành theo mô hình danh từ + danh từ, chiếm 19,85% tổng số thuật ngữ khảo sát Những thuật ngữ có mô hình này bao giờ danh từ đứng trước cũng bổ nghĩa cho danh từ đứng sau Thí dụ:
Autumn flood: lũ mùa thu
Capillarity action: độ mao dẫn
Hydrometer analysis: phân tích đo đạc thuỷ văn
Ice crystal: tinh thể băng
Moonson precipitation: mưa gió mùa
Pole altitude: độ cao cực
2.2.1.2 Danh động từ + danh từ
Khảo sát 2035 thuật ngữ KTTV chúng tôi thu thập được 49 thuật ngữ có mô hình cấu tạo danh động từ + danh từ, chiếm 2,41% Danh động từ có chức năng chỉ rõ đặc điểm của hành động hay tính chất của danh từ đứng sau nó Thí dụ:
Deflecting force: lực làm chệch hướng
Forecasting centre: trung tâm dự báo
Distributing channel: kênh phân phối
Freezing temperature: nhiệt độ đóng băng
Increasing altitude: độ cao tăng
2.2.1.3 Tính từ + danh từ
Mô hình tính từ + danh từ là mô hình thông dụng nhất trong tiếng Anh nói chung Trong hệ thuật ngữ tiếng Anh KTTV cũng vậy, chúng tôi khảo sát được 481 thuật ngữ, chiếm 23,64% tổng số thuật ngữ khảo sát Đây là con số lớn nhất trong các mô hình thuật ngữ Thuật ngữ có kết cấu tính từ + danh từ thì bao giờ tính từ cũng là thành phần bổ nghĩa cho danh từ Nói cách khác, danh từ có đặc điểm mà tính từ mô tả
Thí dụ:
Trang 12Atmospheric circulation: hoàn lưu khí quyển
Barometric fomula: công thức tính khí
Luminous cloud: mây phát sáng
Peripheral divide: đường phân nước ngoại vi
Sensitive heat: hiển nhiệt
Periodic current: dòng triều lên xuống
2.2.1.4 Tính từ + danh động từ
Mô hình tính từ + danh động từ rất ít gặp trong hệ thuật ngữ KTTV tiếng Anh Trong tổng số 2035 thuật ngữ khảo sát chúng tôi chỉ tìm được 12 thuật ngữ có mô hình này, chiếm 0,59% Thuật ngữ được cấu tạo bởi tính từ-danh động từ thì danh động từ là danh từ và thường chỉ quá trình của hành động, còn tính từ có chức năng chỉ ra các tính chất của hành động Thí dụ:
Atmospheric modelling lập mô hình khí quyển
Adiabatic cooling: sự làm lạnh đoạn nhiệt
Dynamic cooling: sự làm lạnh động lực
Evaporative cooling: sự hoá lạnh khi bốc hơi
Natural cooling: sự làm lạnh tự nhiên
Solar heating: sức nóng mặt trời
2.2.1.5 Danh từ + danh động từ
Ở mô hình này, danh động từ mang chức năng chính, chỉ quá trình của hành động còn danh từ đứng trước có chức năng làm rõ nghĩa cho danh động từ Qua khảo sát chúng tôi thu được 5 thuật ngữ, chiếm 0,25% tổng số thuật ngữ khảo sát Mô hình này cũng rất ít gặp trong thuật ngữ KTTV Thí dụ:
Earth spinning: sự quay của trái đất (trái đất quay)
Orographic lifting: sự nâng địa hình
Rocket lightning: chớp dạng tên lửa
Trang 13Ribbon lightning: chớp dạng dải
Zigzag lightning: chớp ngoằn ngoèo
• Phân từ 2 + danh từPhân từ 2 được sử dụng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ Danh từ kết hợp với phân từ hai mang nghĩa sự vật bị tác động do phân
từ hai là tính từ bị động, khác với tính từ chỉ tính chất của sự vật Mô hình phân từ hai + danh từ tương đối phổ biến trong tiếng Anh Qua khảo sát chúng tôi thu được 49 thuật ngữ, chiếm 2,41% Thí dụ:
Condensed droplets: các hạt ngưng tụ
Decreased erosion: sự xói mòn tắt dần
Divided channel: lòng sông phân nhánh
Occluded front: fron bít
Scattered radiation: bức xạ khuyếch tán
Suspended aerosol: sol khí lơ lửng
• Danh từ + trạng từThuật ngữ dạng này rất hiếm xuất hiện trong hệ thuật ngữ KTTV tiếng Anh Trong tổng số 2035 thuật ngữ khảo sát, chúng tôi chỉ thu thập được 1 thuật ngữ có mô hình này, chiếm 0,01%:
Condition aloft: điều kiện trên cao
Nhìn chung, thuật ngữ ghép trong hệ thuật ngữ KTTV tiếng Anh đều được thành lập bằng phương thức ghép hai từ, từ thứ hai thường diễn đạt ý chung chung và đóng vai trò là thành phần chính của thuật ngữ, còn từ thứ nhất diễn đạt đặc điểm của từ thứ hai và được gọi là thành phần bổ nghĩa (phần làm rõ nghĩa) Trong các thuật ngữ phức gồm 2 từ được khảo sát, mô hình tính từ + danh từ chiếm ưu thế hơn
cả (481 thuật ngữ), sau đó là mô hình danh từ + danh từ (404 thuật ngữ) Sở dĩ mô hình thuật ngữ là tính từ + danh từ chiếm ưu thế vì trong ngữ pháp tiếng Anh tính từ luôn phải đứng trước danh từ Mô hình thuật ngữ là danh từ + danh từ cũng rất nhiều vì trong tiếng Anh chuyên ngành ở các lĩnh vực, một thuật ngữ ghép nếu có hai thành phần đều là danh từ thì danh từ đứng trước đóng vai trò bổ nghĩa và có chức năng giải thích cho danh từ đứng sau Mô hình thuật ngữ là danh từ + trạng từ rất hiếm gặp vì thông thường trạng từ không kết hợp với danh từ
2.2.2 Thuật ngữ gồm 3 từ
2.2.2.1 Tính từ + danh từ + danh từ
Trang 14Mô hình tính từ + danh từ + danh từ là mô hình phổ biến nhất đối với thuật ngữ phức KTTV gồm 3 từ Qua khảo sát chúng tôi thu thập được 104 thuật ngữ có mô hình này, chiếm 5,11% tổng số thuật ngữ khảo sát Trong mô hình này danh từ đứng ở vị trí số 2 và số 3 là danh
từ ghép, tính từ đứng ở vị trí số 1 có nhiệm vụ bổ nghĩa cho danh từ ghép Thí dụ:
Familiar weather phenomena: các hiện tượng thời tiết quen thuộc
mà các tính từ xuất hiện theo thứ tự quan trọng Tính từ (ở vị trí số 2) đứng liền trước danh từ sẽ bổ nghĩa cho danh từ còn tính từ đứng ở
vị trí số 1 sẽ bổ nghĩa cho cả tính từ ở vị trí số (2) và danh từ ở vị trí số (3) Chúng tôi thu thập được 62 thuật ngữ loại này, chiếm 3,05% tổng số thuật ngữ khảo sát
Trang 152.2.2.3 Danh từ + danh từ + danh từ
Qua thống kê, chúng tôi thu thập được 49 thuật ngữ ghép bởi ba danh từ, chiếm 2,41% tổng số thuật ngữ khảo sát Ở mô hình kiểu này, danh từ ở vị trí số 1 và số 2 có chức năng làm rõ nghĩa cho danh từ ở vị trí số 3 Thí dụ:
Air mass modification: sự thay đổi các khối khí
Trang 16Mô hình thuật ngữ loại này rất ít gặp trong hệ thuật ngữ KTTV Qua khảo sát, chúng tôi chỉ thu thập được 10 thuật ngữ có mô hình này, chiếm 0,49% tổng số thuật ngữ khảo sát Thí dụ:
Majour forecasting center: trung tâm dự báo chính
Negative confining bed: tầng giới hạn âm
Numerical forecasting method: phương pháp dự báo băng số
Possitive confining bed: tầng giới hạn dương
2.2.2.5 Phân từ 2 + danh từ + danh từ
Cũng như mô hình tính từ + danh động từ + danh từ, mô hình thuật ngữ phân từ 2 + danh từ + danh từ rất ít xuất hiện Chúng tôi chỉ thu thập được 8 thuật ngữ dạng này, chiếm 0,39% tổng số thuật ngữ khảo sát Thí dụ:
Organized thunderstorm system: Hệ thống bão được thiết lập
Reduced water content: lượng nước bị giảm
Applied fluid dynamics: thuỷ động lực ứng dụng
Closed drainage area: lưu vực tù
2.2.2.6 Danh từ+ danh động từ + danh từ
Chúng tôi chỉ thu thập được 6 thuật ngữ có mô hình này, chiếm 0,29% tổng số thuật ngữ khảo sát Thí dụ:
Dust bearing wind: gió mang bụi
Earth orbiting satellite: vệ tinh quỹ đạo Trái Đất
Sediment contributing area: vùng trầm tích cát bùn
Trang 17Chúng tôi thu được 20 thuật ngữ có mô hình danh từ + phân từ 2 + danh từ, chiếm 0,98% tổng số thuật ngữ khảo sát Giữa danh từ ở vị trí
số (1) và tính từ ở vị trí số (2) luôn có dấu gạch ngang (-) và có tính liên kết chặt chẽ để bổ nghĩa cho danh từ ở vị trí số (3) Thí dụ:Coase-grained snow: tuyết hạt to
Chúng tôi thu thập được 4 thuật ngữ có mô hình này, chiếm 0,20% tổng số thuật ngữ khảo sát Thí dụ:
Applied fluid dynamics: thuỷ động lực ứng dụng
Assumed mean sealevel: mực nước biển trung bình thừa nhận
Trang 18Increased upward motion: chuyển động đi lên được tăng cường
Saturated virtual temperature: nhiệt độ ảo bão hoà
2.2.2.10 Danh từ + tính từ + danh từ
Qua khảo sát chúng tôi cũng thu được 4 thuật ngữ có mô hình này, chiếm 0,20% tổng số thuật ngữ khảo sát Thí dụ:
Glacier free area: diện tích đã giải phóng khỏi băng hà
Maritime equatorial air: khối khí xích đạo hải dương
Maritime polar air: khối khí cực đới hải dương
Perigean tidal current: dòng triều cận điểm
2.2.2.11 Danh động từ + danh từ + danh từ
Chúng tôi khảo sát được 9 thuật ngữ có mô hình danh động từ + danh từ + danh từ, chiếm 0,44% tổng số thuật ngữ khảo sát Thí dụ:Gauging station density: mật độ lưới trạm thuỷ văn
Increasing sunlight amounts: lượng ánh sáng tăng
Rising air movement: sự chuyển động không khí đi lên
Swirling air masses: các khối khí đang cuộn lên
Nhận xét: Trong mô hình thuật ngữ gồm ba từ, xuất hiện nhiều nhất là mô hình tính từ + danh từ + danh từ (104 thuật ngữ) và ít nhất là
mô hình trạng từ + tính từ + danh từ, phân từ 2 + tính từ + danh từ và danh từ + tính từ + danh từ Điều này cũng do đặc điểm trật từ từ trong một danh từ ghép tiếng Anh, bao giờ tính từ cũng phải đứng trước danh từ Thuật ngữ thuộc các mô hình này có danh từ đứng ở vị trí
số 3 là danh từ trung tâm và là thành phần chính của thuật ngữ còn các thành phần đứng trước là thành phần phụ bổ nghĩa Các thuật ngữ gồm 4 thành phần trở lên chúng tôi không khảo sát vì số lượng thu thập quá ít
Bảng tổng kết số lượng thuật ngữ phức
Ghi chú: danh = danh từ; tính = tính từ; danh động = danh động từ; trạng = trạng từ
Atmospheric circulationMoonson precipitationDeflecting forceOccluded
Trang 19danh Phân từ 2 + danhTính +
danh độngDanh + danh
frontAdiabatic coolingRibon lightningCondition aloftFamiliar weather phenomenaCold frontal boundariesAir mass
modificationFunnel-shaped cloudNegative confining bedIncreasing sunlight amountsReduced water contentDust bearing windRelatively weak windSaturated virtual
temperatureGlacier free area
BẢNG 4
3 Phân tích hệ thuật ngữ Khí tượng Thuỷ văn tiếng Anh về nguồn gốc
Chúng tôi chọn 209 thuật ngữ đơn là từ gốc trong tổng số 2035 thuật ngữ ngành KTTV để khảo sát đặc điểm nguồn gốc Do giới hạn của luận văn nên chúng tôi không khảo sát thuật ngữ là từ phái sinh và thuật ngữ phức Để tìm ra nguồn gốc của từng thuật ngữ phái sinh, chúng tôi phải xác định nguồn gốc của từ căn và xác định nguồn gốc các phụ tố Có thể có những thuật ngữ phái sinh có từ căn thuộc nguồn gốc ngôn ngữ A nhưng phụ tố thuộc nguồn gốc ngôn ngữ B, mà lại chưa thể xác định ngôn ngữ nào tạo ra thuật ngữ này đầu tiên nên rất khó có kết luận về gốc của chúng Các thuật ngữ phức ngành KTTV được hình thành bằng phương thức ghép, chủ yếu là ghép phái sinh và ghép từ nên để tìm nguồn gốc của từng thuật ngữ phức phải xác định nguồn gốc của từng yếu tố, điều này đòi hỏi một quá trình nghiên cứu sâu và dài hơn giới hạn của luận văn này nên chúng tôi chỉ tiến hành khảo sát nguồn gốc của 209 thuật ngữ đơn
Khi khảo sát nguồn gốc thuật ngữ, chúng tôi xét nguồn du nhập trực tiếp của thuật ngữ, nghĩa là nếu thuật ngữ có nguồn gốc tiếng Latinh sau đó du nhập vào Pháp rồi mới sang Anh thì thuật ngữ đó được coi như là có nguồn gốc từ Pháp Thí dụ “season” được bắt nguồn từ tiếng Pháp “saison”, nghĩa là “seed time” (mùa gieo hạt) Thuật ngữ tiếng Pháp này được bắt nguồn từ tiếng Latinh “serere” nghĩa là “to sow” Chúng tôi kết luận rằng thuật ngữ season của tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp
Ngôn ngữ nào trên thế giới cũng có hiện tượng vay mượn từ để mở rộng và làm giàu vốn từ vựng của mình Tiếng Anh cũng là một ngôn ngữ như thế, nó được vay mượn từ nhiều nguồn khác nhau như từ tiếng Latinh, Hi Lạp, Pháp, Sanskrit, Bồ Đào Nha… Dựa vào Online Etymology Dictionary [67], Word Origins [57] chúng tôi chọn 209 thuật ngữ gốc để khảo sát về nguồn gốc và thống kê được trong đó có 40 thuật ngữ có gốc Anh và Mỹ (bản địa) chiếm 19,14%, 149 thuật ngữ nguồn gốc ngoại lai, chiếm 71,29 % và 20 thuật ngữ không rõ nguồn gốc chiếm 9,57% Những thuật ngữ ngoại lai kể trên chủ yếu tới từ các nguồn Latinh, Hi Lạp và Pháp, ngoài ra chúng còn được tiếp nhận từ các nguồn Scandinavia, Tây Ấn Độ, Sansktit, Arập… Kết quả khảo sát cụ thể như sau:
3.1 Nguồn bản địa
Dựa vào Online Etymolygy Dictionary và Word Origins, chúng tôi tìm được 40 thuật ngữ gốc Anh trên tổng số 209 thuật ngữ khảo sát về nguồn gốc, chiếm 19,14% Thí dụ:
Trang 20Tempest: bão (theo mùa)
Vacuum: chân không